Kiến thức CFA Level 1
Blog CFA Level 1
Giải thích từng khái niệm trong chương trình, kèm công thức, bảng đối chiếu và chỗ đề hay gài. Cùng với đó là thông tin về kỳ thi: lịch, phí, điều kiện dự thi.
Lợi nhuận kế toán khác thu nhập chịu thuế: chênh lệch đó hiện lên báo cáo tài chính thế nào
Accounting profit và taxable income lệch nhau vì hai bộ quy tắc khác nhau. Bài viết đi qua bốn thuật ngữ hay bị lẫn, một ví dụ ba năm xuyên suốt cả ba báo cáo, và cách đọc effective tax rate để đánh giá chất lượng lợi nhuận.
Đọc bài →
Cách tính điểm CFA Level 1: scale score, MPS 1600 và ethics adjustment
Điểm CFA không phải phần trăm câu đúng. Bài viết giải thích scale score 1000-1900, cách CFA Institute đặt mốc MPS 1600 bằng phương pháp Angoff, vai trò thật của ethics adjustment, và năm hiểu lầm phổ biến bị chính tài liệu của CFA Institute bác bỏ.
Curriculum CFA 2027 thay đổi gì ở Level 1: Quant, Equities, Ethics và bài đọc mới về AI
Từ kỳ thi tháng 2/2027, Level 1 dùng curriculum mới. Quantitative Methods thêm Monte Carlo và bootstrapping trên Excel, Equities chuyển sang tư duy analyst, Ethics tách mỗi Standard thành module riêng, và lần đầu có bài đọc về AI cùng large language models.
Introduction to Financial Data Science: module AI mới của CFA Level 1 từ 2027, và mức độ cần học
Module mới trong Quantitative Methods 2027 nói về big data, machine learning và AI. Learning outcome chính thức chỉ có một dòng với động từ describe, nên khối lượng ôn nhẹ hơn nhiều so với những gì tên gọi gợi ra.
Nên thi CFA Level 1 kỳ tháng 11/2026 hay tháng 2/2027?
Hai kỳ thi gần nhau nhưng dùng hai bộ curriculum khác nhau. So sánh mốc đăng ký, thời gian ôn còn lại, khối lượng thay đổi của curriculum 2027, và tiêu chí chọn kỳ theo tình trạng ôn tập hiện tại.
Bốn market structure: từ perfect competition tới monopoly, và chỉ số HHI
Phân biệt bốn market structure trong CFA Level 1 Economics Module 1: hình dạng demand curve quyết định pricing power, bốn mô hình oligopoly, excess capacity, và vì sao HHI thay thế concentration ratio.
Code of Ethics và bảy Standards of Professional Conduct: bản đồ đầy đủ
Sáu nguyên tắc trong Code of Ethics và bảy nhóm Standards với các tiểu mục. Cách phân biệt nhóm nào áp dụng cho tình huống nào, phần quyết định 15 đến 20% đề CFA Level 1.
FIFO, LIFO và bình quân gia quyền: chọn phương pháp nào thì báo cáo đổi ra sao
Ba phương pháp tính giá hàng tồn kho cho ra ba con số lợi nhuận khác nhau từ cùng một dòng hàng. Bảng tác động khi giá tăng, công thức chuyển LIFO sang FIFO và quy tắc ghi giảm giá trị.
FSA là gì trong CFA Level 1? Bốn báo cáo, quy trình phân tích và 14 module
Financial Statement Analysis chiếm 11 đến 14% đề CFA Level 1. Vai trò của bốn báo cáo tài chính, quy trình phân tích sáu bước, và bản đồ 14 module của môn học.
Ghi nhận doanh thu theo năm bước: chuẩn mực chung của IFRS và US GAAP
Mô hình năm bước ghi nhận doanh thu, cách phân bổ giá giao dịch cho nhiều nghĩa vụ, ghi nhận theo thời điểm hay theo tiến độ, và các dấu hiệu chất lượng doanh thu thấp.
IFRS và US GAAP khác nhau thế nào? Bảng đối chiếu cho CFA Level 1
IASB soạn IFRS, FASB soạn US GAAP. Bảng đối chiếu từng khoản mục: tồn kho LIFO, đánh giá lại tài sản, vốn hoá chi phí phát triển, phân loại lãi vay trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
Sharpe, Treynor, Jensen alpha và M²: bốn thước đo hiệu quả và khi nào dùng cái nào
Bốn thước đo lợi nhuận điều chỉnh rủi ro trong CFA Level 1, đặt trên nền CAPM. Cái nào chia cho tổng rủi ro, cái nào chia cho rủi ro hệ thống, khác biệt giữa CML và SML, và vì sao lựa chọn phụ thuộc danh mục đã diversify hay chưa.
Simple yield, current yield và YTM: đọc đúng bảy thước đo lợi suất trái phiếu
Current yield, simple yield, street convention yield, true yield, government equivalent yield, yield-to-call và yield-to-worst. Công thức từng loại, thước đo nào bỏ sót gì, và loại nào xuất hiện trong đề CFA Level 1.
Tỷ giá hối đoái trong CFA Level 1: cross rate, forward rate và quy tắc không chênh lệch giá
Đọc đúng cặp tiền base/price, tính tỷ giá chéo, quy đổi forward points sang phần trăm, và công thức forward rate không chênh lệch giá từ lãi suất hai quốc gia.
WACC và chi phí vốn: công thức, cách ước lượng từng cấu phần và bốn lỗi hay gặp
Chi phí vốn bình quân gia quyền dùng trọng số giá thị trường, chi phí nợ sau thuế và chi phí vốn chủ theo CAPM. Cách xử lý beta ngành và bốn lỗi khiến kết quả sai lệch.
BA II Plus theo dạng bài: TVM, Bond worksheet, CF và DDM hai giai đoạn
Quy trình bấm BA II Plus cho từng dạng bài CFA Level 1: TVM, Bond worksheet đọc PRI và AI, CF với NPV, MacDur par bond 10 phím, DDM hai giai đoạn ba cách bấm.
Duration và convexity: trực giác, bốn loại duration và công thức ước lượng giá
Duration là đạo hàm bậc nhất, convexity là đạo hàm bậc hai của quan hệ giá-yield. Phân biệt Macaulay, modified, effective, money duration và giải một đề thi thật từng bước.
FCFF, FCFE và DDM: chọn mô hình định giá nào cho từng loại công ty
Ba mô hình định giá cổ phiếu trong CFA Level 1: dòng tiền nào chiết khấu bằng discount rate nào, cây quyết định chọn model, và lời giải trọn vẹn một bài multi-stage DDM kèm cách bấm BA II Plus.
Floating rate note: quoted margin, required margin, discount margin và giá tại ngày reset
FRN định giá quanh ba khái niệm: quoted margin cố định, required margin thị trường đòi hỏi, discount margin dùng chiết khấu. Giải từng bước câu đề FRN 101.34.
Giá vàng trước cú sốc cung năng lượng: eo Hormuz, Biển Đỏ và phản ứng của Fed
Vàng giữ trên 4.100 USD/oz khi eo Hormuz đóng và Houthi phong tỏa Biển Đỏ. Phân tích cơ chế truyền dẫn từ cú sốc cung dầu đến lạm phát, lãi suất và hai kênh định giá vàng theo khung CFA Level 1.
Học hết lý thuyết CFA nhưng luyện đề không nhớ gì: nguyên nhân và cách sửa
Đọc xong curriculum vẫn quên sạch khi làm đề là khoảng cách giữa recognition và recall. Quy trình học ngược từ câu hỏi, error log và lịch spaced repetition để sửa dứt điểm.
DTA và DTL: khi nào phát sinh thuế hoãn lại trong CFA Level 1
Deferred tax asset và deferred tax liability phát sinh từ chênh lệch tạm thời giữa sổ kế toán và sổ thuế. Bảng nhận diện đầy đủ, ví dụ tính số và ma trận tác động khi tax rate thay đổi.
Bốn phương pháp weighting index, rebalancing và reconstitution
Price, market-cap, equal và fundamental weighting: công thức, bias, loại nào cần rebalance nhiều nhất, phân biệt rebalancing với reconstitution kèm bài tập equal-weighted.
Leading P/E và trailing P/E: quan hệ qua (1+g) và ngộ nhận P/E thấp
Trailing P/E bằng leading P/E nhân (1+g). Ba trường hợp theo dấu của g, bẫy special items trong E0, công thức justified P/E và vì sao P/E thấp chưa chắc rẻ.
Lệnh stop và limit trong CFA Level 1: ma trận bốn ô và bẫy max loss
Phân biệt limit buy, stop buy, limit sell, stop sell bằng ma trận 2×2. Giải thích tình huống gap qua limit price và max loss thật của lệnh sell stop-limit.
Cấu trúc phí quỹ alternatives: hurdle, high-water mark, clawback, waterfall
Giải trọn dạng bài tính return sau phí 2-and-15 với hard hurdle, kèm bảng phân biệt hurdle rate, high-water mark, clawback, catch-up và hai loại waterfall.
Price và value trong derivatives: hai khái niệm bị chữ "giá" che mất
Price là tham số chốt khi ký hợp đồng, value là lời lỗ mark-to-market. Phân biệt hai khái niệm cho forward, futures, swap kèm câu hỏi thật của người ôn CFA Level 1.
Swap và chuỗi FRA: cơ chế settle, quy ước trả lãi và bẫy "otherwise equivalent"
Interest rate swap tương đương một chuỗi FRA. Phân tích cấu trúc FRA, vì sao FRA settle sớm còn swap trả cuối kỳ, và lời giải câu trắc nghiệm value at initiation.
Ethics CFA Level 1: cách học môn chiếm tỷ trọng cao nhất
Ethics chiếm 15 đến 20% đề CFA Level 1, tỷ trọng cao nhất. Vì sao môn này dễ hiểu nhưng khó điểm, các bẫy đề hay gặp, và cách luyện tình huống hiệu quả.
CFA Level 1 cần bao nhiêu giờ học? Số liệu thật và cách phân bổ
Thí sinh báo cáo dành trên 300 giờ chuẩn bị cho mỗi level CFA. Cách chia 300 giờ theo tỷ trọng môn và ba kịch bản theo quỹ thời gian mỗi tuần.
CFA Level 1 gồm những môn gì? Tỷ trọng và độ khó từng môn
CFA Level 1 có 10 môn. Ethics chiếm 15 đến 20%, FSA, Equity và Fixed Income mỗi môn 11 đến 14%. Bảng tỷ trọng chính thức và cách phân bổ thời gian theo đó.
Chi phí thi CFA Level 1 năm 2026: bảng tính đầy đủ bằng VND
Phí đăng ký CFA Level 1 là 1.140 USD (early) hoặc 1.490 USD (standard). Phí ghi danh 350 USD đã bị bỏ từ kỳ tháng 2/2026. Bảng chi phí trọn gói quy đổi sang VND.
Điều kiện thi CFA và cách đăng ký từ Việt Nam từng bước
Đăng ký thi CFA cần bằng cử nhân hoặc 4.000 giờ kinh nghiệm, cộng hộ chiếu còn hạn. Ba con đường đủ điều kiện và quy trình đăng ký, đặt lịch qua Prometric tại Việt Nam.
Học CFA bằng tiếng Việt: học được tới đâu, chỗ nào bắt buộc tiếng Anh
Đề thi CFA bắt buộc bằng tiếng Anh, nhưng học khái niệm bằng tiếng Việt giúp hiểu nhanh hơn. Cách kết hợp hai ngôn ngữ và vì sao nên giữ thuật ngữ tiếng Anh.
Lộ trình tự học CFA Level 1 trong 6 tháng: kế hoạch theo tuần
Kế hoạch tự học CFA Level 1 trong 26 tuần, phân bổ theo tỷ trọng đề thi. Học môn gì tuần nào, khi nào làm mock exam, và cách điều chỉnh nếu chỉ còn 3 tháng.
Máy tính BA II Plus cho CFA: mua loại nào, học phím nào trước
Kỳ thi CFA chỉ cho phép hai dòng máy tính: Texas Instruments BA II Plus và HP 12C. Nên mua loại nào, giá tại Việt Nam, và các phím cần thành thạo trước ngày thi.
Ngày thi CFA cần mang gì? Checklist và quy trình tại phòng thi
Ngày thi CFA bắt buộc mang hộ chiếu còn hạn và máy tính hợp lệ (BA II Plus hoặc HP 12C). Checklist đầy đủ, quy trình tại trung tâm Prometric và những điều nên tránh.
Tài liệu tự học CFA Level 1: cần gì, bỏ gì
Phí đăng ký CFA đã bao gồm curriculum, ngân hàng câu hỏi và mock exam chính thức. Tài liệu nào thật sự cần mua thêm, tài liệu nào bỏ qua được, và nguồn miễn phí.
Tỷ lệ đậu CFA Level 1 qua các kỳ và cách đọc con số này
Tỷ lệ đậu CFA Level 1 kỳ tháng 5/2026 là 39%. Trung bình 10 năm khoảng 40 đến 41%. Bảng đầy đủ các kỳ gần nhất và ý nghĩa thật của con số.
Tự học CFA Level 1 được không? Câu trả lời từ người đang tự học
Tự học CFA Level 1 hoàn toàn khả thi. Phí đăng ký đã bao gồm curriculum và ngân hàng câu hỏi chính thức. Ba điều kiện cần, và ai thì nên đi học trung tâm.
Tự học CFA và học trung tâm: so sánh chi phí và kết quả
Tự học CFA Level 1 tốn khoảng 31 triệu VND, học trung tâm 47 đến 62 triệu VND. So sánh trung lập về chi phí, thời gian và trường hợp nào mỗi lựa chọn hợp lý.