Cùng một lô hàng và cùng một doanh số, ba phương pháp tính giá hàng tồn kho cho ra ba con số lợi nhuận khác nhau. Cả ba đều được chuẩn mực chấp nhận, do đó người phân tích phải biết doanh nghiệp đang dùng phương pháp nào trước khi so sánh nó với đối thủ.

Ba phương pháp

Phương phápGiá vốn lấy từTồn kho cuối kỳ phản ánh
FIFOLô mua sớm nhấtGiá gần đây nhất
LIFOLô mua gần nhấtGiá cũ nhất
Bình quân gia quyềnGiá bình quân toàn kỳGiá bình quân

Đọc bảng theo cột: FIFO đẩy giá cũ vào giá vốn và giữ giá mới trên bảng cân đối. LIFO làm ngược lại. Bình quân gia quyền nằm giữa.

FIFOLIFOLô 1 · mua 10Lô 2 · mua 12Lô 3 · mua 14Lô 1 · mua 10Lô 2 · mua 12Lô 3 · mua 14COGStồn khocuối kỳCOGStồn khocuối kỳGiá cũ vào COGS → COGS thấpGiá mới ở lại bảng cân đốiGiá mới vào COGS → COGS caoGiá cũ ở lại bảng cân đối
Ba lô hàng mua với giá tăng dần. Lô được tô nền là lô đi vào giá vốn hàng bán.

LIFO chỉ được phép theo US GAAP. IFRS cấm hoàn toàn. Đây là khác biệt hay bị hỏi nhất trong cụm IFRS và US GAAP.

Khi giá đang tăng

Đây là kịch bản đề thi mặc định, và cần thuộc bảng này:

Chỉ tiêuFIFOLIFOBình quân
Giá vốn hàng bánThấp nhấtCao nhấtỞ giữa
Lợi nhuận gộpCao nhấtThấp nhấtỞ giữa
Thuế phải nộpCao nhấtThấp nhấtỞ giữa
Tồn kho cuối kỳCao nhấtThấp nhấtỞ giữa
Dòng tiền sau thuếThấp nhấtCao nhấtỞ giữa

Dòng cuối là điểm đáng chú ý nhất và cũng dễ quên nhất. LIFO cho lợi nhuận kế toán thấp nhất, nhưng chính vì thế mà thuế phải nộp thấp nhất, nên tiền thật giữ lại được nhiều nhất. Doanh nghiệp Mỹ chọn LIFO không phải vì kế toán mà vì thuế.

Khi giá giảm, toàn bộ bảng đảo chiều. Đừng học thuộc kết quả, hãy nhớ logic: phương pháp nào đẩy giá mới vào giá vốn thì trong môi trường giá tăng sẽ có giá vốn cao.

Chuyển từ LIFO sang FIFO để so sánh

Doanh nghiệp dùng LIFO phải công bố LIFO reserve, tức phần chênh lệch giữa tồn kho tính theo FIFO và theo LIFO. Có con số đó thì quy đổi được:

Toˆˋn khoFIFO=Toˆˋn khoLIFO+LIFO reserve\text{Tồn kho}_{FIFO} = \text{Tồn kho}_{LIFO} + \text{LIFO reserve} COGSFIFO=COGSLIFOΔLIFO reserveCOGS_{FIFO} = COGS_{LIFO} - \Delta \text{LIFO reserve}

Trong đó phần thay đổi của LIFO reserve tính trong kỳ. Điều chỉnh thêm cho vốn chủ sở hữu:

Voˆˊn chủFIFO=Voˆˊn chủLIFO+LIFO reserve×(1thueˆˊ suaˆˊt)\text{Vốn chủ}_{FIFO} = \text{Vốn chủ}_{LIFO} + \text{LIFO reserve} \times (1 - \text{thuế suất})

Nhân với phần sau thuế vì khoản lợi nhuận tăng thêm đó sẽ phải chịu thuế.

Bộ công thức đầy đủ còn ba dòng nữa, thường xuất hiện ở câu hỏi khái niệm hơn là câu tính toán:

Net incomeFIFO=Net incomeLIFO+ΔLIFO reserve×(1t)\text{Net income}_{FIFO} = \text{Net income}_{LIFO} + \Delta\text{LIFO reserve} \times (1 - t) DTLFIFO=DTLLIFO+LIFO reserve×tCashFIFO=CashLIFOLIFO reserve×tDTL_{FIFO} = DTL_{LIFO} + \text{LIFO reserve} \times t \qquad \text{Cash}_{FIFO} = \text{Cash}_{LIFO} - \text{LIFO reserve} \times t

Hai dòng cuối đi cùng nhau và giải thích lẫn nhau: doanh nghiệp FIFO khai lợi nhuận cao hơn nên nộp thuế nhiều hơn, do đó tiền mặt thấp hơn và thuế thu nhập hoãn lại phải trả cao hơn. → Đây chính là lý do doanh nghiệp Mỹ chọn LIFO.

Đây là dạng bài tính toán xuất hiện đều đặn, và bẫy nằm ở chỗ quên nhân (1t)(1 - t) cho vốn chủ.

LIFO liquidation

Khi doanh nghiệp dùng LIFO bán ra nhiều hơn mua vào, nó buộc phải lấy các lô hàng cũ giá thấp ra tính giá vốn. Kết quả là lợi nhuận tăng vọt một cách giả tạo, không đến từ hoạt động kinh doanh mà đến từ việc rút kho.

Dấu hiệu nhận biết: LIFO reserve giảm mạnh trong khi doanh thu không tăng tương ứng. Người phân tích gặp trường hợp này phải loại phần lợi nhuận đó ra khỏi đánh giá khả năng sinh lời bền vững.

Nguyên nhân chia làm hai nhóm, và việc phân biệt chúng quyết định cách đọc con số:

  • Ngoài tầm kiểm soát của ban lãnh đạo. Ví dụ nhà cung cấp đình công khiến doanh nghiệp buộc phải bán vào lớp tồn kho cũ.
  • Do quyết định của ban lãnh đạo. Doanh nghiệp chọn giảm tồn kho thay vì mua mới khi nhu cầu yếu, hoặc cố ý thanh lý các lớp LIFO cũ để đẩy lợi nhuận lên. Trường hợp sau là một dạng quản trị lợi nhuận.

Cách kiểm là đọc thuyết minh về LIFO reserve trong footnotes, vì bảng cân đối kế toán không cho biết lớp tồn kho nào đã được bán ra.

Ghi giảm giá trị tồn kho

Tồn kho không được ghi nhận cao hơn giá trị thu hồi được, nhưng hai hệ thống định nghĩa ngưỡng khác nhau.

IFRSUS GAAP
NgưỡngGiá trị thuần có thể thực hiện đượcLower of cost or market
Hoàn nhập khi giá phục hồiĐược, tối đa bằng mức đã ghi giảmKhông

Giá trị thuần có thể thực hiện được bằng giá bán ước tính trừ chi phí hoàn thành và chi phí bán. Với US GAAP dùng LIFO hoặc phương pháp bán lẻ, “market” là chi phí thay thế, bị chặn trên bởi NRV và chặn dưới bởi NRV trừ biên lợi nhuận thông thường.

Chi tiết ngưỡng của US GAAP ít khi được hỏi ở Level 1. Điều luôn được hỏi là IFRS cho hoàn nhập còn US GAAP thì không.

Ảnh hưởng tới các chỉ số

Người phân tích cần biết đổi phương pháp thì chỉ số đi hướng nào. Trong môi trường giá tăng, doanh nghiệp LIFO so với FIFO:

  • Biên lợi nhuận gộp thấp hơn, vì giá vốn cao hơn
  • Vòng quay tồn kho cao hơn, vì giá vốn ở tử số cao còn tồn kho ở mẫu số thấp
  • Tỷ số thanh toán hiện hành thấp hơn, vì tồn kho là tài sản ngắn hạn và nó đang bị ghi thấp
  • Tỷ số nợ trên vốn chủ cao hơn, vì vốn chủ bị ghi thấp

Bốn hệ quả này đều suy ra được từ hai điều đã biết, không cần học thuộc: LIFO cho giá vốn cao và tồn kho thấp.

Phần này ở đâu trong chương trình

Nội dung nằm ở Module 7 môn Financial Statement Analysis. Đây là một trong ba module nặng tính toán nhất của môn, cùng với tài sản dài hạn và thuế thu nhập, nên đáng dành thời gian gấp đôi so với các module lý thuyết.