IFRS thiên về nguyên tắc còn US GAAP thiên về quy tắc chi tiết. Hệ quả thực tế là cùng một giao dịch, hai doanh nghiệp ở hai hệ thống có thể ra hai con số lợi nhuận khác nhau mà cả hai đều tuân thủ chuẩn mực, và đó là lý do CFA Level 1 yêu cầu thuộc bảng đối chiếu.
Bài này gom các khác biệt xuất hiện trong đề, sắp theo báo cáo mà chúng ảnh hưởng.
Ai soạn ra chúng
| IFRS | US GAAP | |
|---|---|---|
| Cơ quan soạn | IASB | FASB |
| Phạm vi | Trên 140 quốc gia | Hoa Kỳ |
| Cách tiếp cận | Dựa trên nguyên tắc | Dựa trên quy tắc |
IASB và FASB là tổ chức tư nhân soạn chuẩn mực, không có quyền cưỡng chế. Quyền đó thuộc về cơ quan quản lý: SEC ở Mỹ, và các cơ quan tương đương ở từng nước. Chuẩn mực chỉ có hiệu lực pháp lý khi cơ quan quản lý thông qua.
Phân biệt hai vai này là một câu hỏi khái niệm hay gặp, và nhiều người trả lời sai vì nghĩ IASB có quyền áp đặt.
Vì sao cần chuẩn mực chung
Lập báo cáo tài chính luôn đòi hỏi lựa chọn chính sách kế toán và ước tính kế toán. Những lựa chọn đó mang tính chủ quan, và hai người lập có thể ra hai kết quả khác nhau mà đều hợp lý. Chuẩn mực chung tồn tại để thu hẹp khoảng chủ quan ấy, không phải để xoá bỏ nó.
Điều này dẫn tới một nhận định quan trọng: chuẩn mực không loại bỏ được việc doanh nghiệp lựa chọn chính sách có lợi cho mình. Đó là lý do Module 11 về chất lượng báo cáo tài chính tồn tại.
Bảng đối chiếu theo khoản mục
Hàng tồn kho
| IFRS | US GAAP | |
|---|---|---|
| LIFO | Không cho phép | Cho phép |
| Ghi giảm giá trị | Xuống giá trị thuần có thể thực hiện được | Xuống giá thị trường, theo quy tắc lower of cost or market |
| Hoàn nhập ghi giảm | Được phép, tối đa bằng mức đã ghi giảm | Không được phép |
Hai dòng in đậm là chỗ hay bị hỏi nhất. Ghi nhớ theo cặp: IFRS cấm LIFO nhưng cho hoàn nhập, US GAAP cho LIFO nhưng cấm hoàn nhập.
Tài sản cố định và tài sản vô hình
| IFRS | US GAAP | |
|---|---|---|
| Mô hình đánh giá lại | Được phép, ghi vào thặng dư đánh giá lại | Không được phép |
| Chi phí phát triển | Vốn hoá khi đủ điều kiện | Ghi nhận chi phí, trừ phần mềm |
| Chi phí nghiên cứu | Ghi nhận chi phí | Ghi nhận chi phí |
| Hoàn nhập tổn thất tài sản | Được phép | Không được phép |
Khác biệt về chi phí phát triển ảnh hưởng trực tiếp tới lợi nhuận: doanh nghiệp IFRS vốn hoá thì chi phí kỳ này thấp hơn, lợi nhuận cao hơn, nhưng khấu hao các kỳ sau lớn hơn.
Nhận ra quy luật chung chưa? IFRS cho hoàn nhập, US GAAP thì không. Quy luật này đúng cho cả tồn kho lẫn tài sản, và nhớ một câu thay vì bốn dòng.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
| Khoản mục | IFRS | US GAAP |
|---|---|---|
| Lãi vay đã trả | Hoạt động kinh doanh hoặc tài chính | Hoạt động kinh doanh |
| Lãi nhận được | Kinh doanh hoặc đầu tư | Kinh doanh |
| Cổ tức đã trả | Kinh doanh hoặc tài chính | Tài chính |
| Cổ tức nhận được | Kinh doanh hoặc đầu tư | Kinh doanh |
IFRS cho lựa chọn, US GAAP quy định cứng. Hệ quả với người phân tích: dòng tiền từ hoạt động kinh doanh của hai doanh nghiệp ở hai hệ thống không so sánh trực tiếp được, phải điều chỉnh về cùng một cách phân loại trước.
Đây là dạng câu hỏi ứng dụng hay xuất hiện: đề cho một doanh nghiệp IFRS xếp lãi vay vào hoạt động tài chính, rồi hỏi CFO sẽ thay đổi thế nào nếu áp US GAAP. Đáp án là CFO giảm đúng bằng số lãi vay đó.
Bảng cân đối và trình bày
Điểm nhỏ nhưng hay quên: IFRS không quy định thứ tự trình bày cứng, còn US GAAP thường trình bày tài sản theo thứ tự thanh khoản giảm dần. Về bản chất kinh tế thì không khác gì, nhưng khi đọc nhanh hai báo cáo cạnh nhau thì dễ nhầm dòng.
Ba câu hỏi tự kiểm
Trả lời được ba câu này là nắm được phần lớn nội dung đề hỏi:
- Doanh nghiệp dùng LIFO đang áp chuẩn mực nào? US GAAP, vì IFRS cấm.
- Một doanh nghiệp ghi giảm tồn kho năm trước, năm nay giá phục hồi. Hoàn nhập được không? Được nếu theo IFRS, không nếu theo US GAAP.
- Hai doanh nghiệp cùng ngành, một IFRS một US GAAP, doanh nghiệp nào có khả năng báo lợi nhuận cao hơn khi đầu tư mạnh vào R&D? Doanh nghiệp IFRS, vì được vốn hoá phần chi phí phát triển.
Phần này nằm ở đâu
Nội dung chuẩn mực nằm ở Module 2 môn Financial Statement Analysis, còn các khác biệt cụ thể rải khắp Module 7 tới Module 10. Cách ôn hiệu quả là học bảng đối chiếu sau khi đã học từng khoản mục, chứ không phải trước, vì bảng chỉ có nghĩa khi đã hiểu khoản mục đó vận hành ra sao.