Skip to main content
Fixed Income

Module 2

Fixed-income Cash Flows and Types

7 bài · khoảng 232 phút đọc

Nội dung module

  1. 1Activity 1: Cash flow structures
  2. 2Activity 2: Coaching
  3. 3Activity 1: Contingency provisions
  4. 4Activity 2: Coaching
  5. 5Activity 1: Legal, regulatory, and tax considerations
  6. 6Activity 2: Coaching
  7. 7Curriculum practice questions

Activity 1: Cash flow structures

[LOS 2.a] Mô tả cấu trúc dòng tiền phổ biến của chứng khoán thu nhập cố định và so sánh các điều khoản trái phiếu tác động tới dòng tiền, lợi ích của điều khoản này đối với tổ chức phát hành và nhà đầu tư

1. Cấu trúc thanh toán nợ gốc (Principal repayment structures)

Cấu trúc chi trả nợ gốc là cách thức mà công ty phát hành trái phiếu hoàn trả số tiền đã vay, được đánh giá là quan trọng đối với các nhà đầu tư vì nó ảnh hưởng đến mức độ rủi ro tín dụng mà nhà đầu tư phải đối mặt. Rủi ro tín dụng sẽ giảm nếu có bất kỳ điều khoản nào yêu cầu thanh toán định kỳ một phần nợ gốc.

1.1. Trái phiếu thanh toán nợ gốc vào cuối kỳ (Bullet bonds) và trái phiếu thanh toán nợ gốc định kỳ (Amorized bond)

Trái phiếu thanh toán nợ gốc vào cuối kỳ là trái phiếu chỉ thanh toán định kỳ khoản lãi vay và thanh toán toàn bộ số tiền gốc khi đáo hạn.

Trái phiếu thanh toán nợ gốc định kỳ là trái phiếu thực hiện các khoản thanh toán gồm lãi vay và nợ gốc định kỳ trong suốt thời hạn của trái phiếu. Loại trái phiếu này có hai hình thức thanh toán nợ gốc như sau:

1.1.1. Trái phiếu thanh toán toàn bộ nợ gốc định kỳ (fully amortized bond) có kế hoạch thanh toán định kỳ cố định làm giảm dần số tiền gốc của trái phiếu về 0 cho đến ngày đáo hạn.

1.1.2. Trái phiếu thanh toán từng phần nợ gốc định kỳ (partially amortized bond) vẫn thực hiện các khoản thanh toán định kỳ cố định cho đến khi đáo hạn, nhưng chỉ hoàn trả một phần của nợ gốc trước ngày đáo hạn.

1.2. Quỹ thanh toán nợ (Sinking fund arrangements)

Quỹ thanh toán nợ yêu cầu tổ chức phát hành trái phiếu phải thanh toán khoản nợ gốc cố định hàng kỳ trong suốt kỳ hạn của trái phiếu. Một hình thức thanh toán nợ gốc khác của quỹ thanh toán nợ hoạt động dựa trên việc tổ chức phát hành hoàn trả một phần nợ gốc tăng dần đều qua các kỳ. Điều khoản về quỹ thanh toán nợ có cả ưu điểm và nhược điểm được trình bày trong bảng dưới đây.

Ưu điểm Nhược điểm

Đảm bảo có một kế hoạch nghiêm chỉnh cho việc thanh toán khoản vay nợ

Giảm rủi ro tín dụng nhờ việc giảm rủi ro vỡ nợ khi đáo hạn.

Rủi ro tái đầu tư (rủi ro liên quan đến việc phải tái đầu tư dòng tiền với lãi suất thấp hơn lợi suất hiện tại)

Nếu đợt phát hành trái phiếu cho phép quyền chọn mua lại, tổ chức phát hành có thể mua lại trái phiếu với giá thấp hơn giá thị trường hiện tại, dẫn đến việc nhà đầu tư trái phiếu đó bị thua lỗ.

1.3. Cấu trúc thanh toán thác nước (Waterfall structure)

2. Cấu trúc thanh toán lãi vay (Coupon payment structures)

Lãi vay (coupon) là khoản thanh toán lãi suất mà tổ chức phát hành trái phiếu phải thanh toán cho nhà đầu tư. Một trái phiếu truyền thống thường thanh toán các khoản lãi cố định hàng kỳ cho đến ngày đáo hạn (hàng năm, nửa năm, hàng quý, v.v.). Cơ cấu thanh toán lãi vay có thể được chia thành nhiều hình thức như sau:

2.1. Trái phiếu lãi suất thả nổi (Floating-rate notes – FRN)

Trái phiếu lãi suất thả nổi (FRN) là trái phiếu không có lãi suất định kỳ cố định; thay vào đó, lãi suất được được tính theo lãi suất tham chiếu bên ngoài (lãi suất thị trường). Lãi suất định kỳ của FRN bao gồm 2 yếu tố được thể hiện qua công thức sau:

Lãi suất thả nối của FRN = Lãi suất tham chiếu + Mức điều chỉnh

Coupon rate = Reference rate + Spread (Marign)

Trong đó:

  • Lãi suất tham chiếu (reference rate) được điều chỉnh định kỳ dựa trên thay đổi của thị trường.

  • Mức điều chỉnh (spread) được xác định khi phát hành và dựa trên xếp hạng tín nhiệm của nhà phát hành. Mức độ tín nhiệm của nhà phát hành càng cao, mức điều chỉnh càng thấp. Mức điều chỉnh thường được cố định và biểu thị bằng đơn vị bps, 1 bps = 0,01%.

Ví dụ: LIBOR 3-tháng + 20 bps cho một trái phiếu lãi suất thả nổi niêm yết ở đồng euro.

Lãi suất của FRN được điều chỉnh định kỳ và thay đổi cùng chiều với lãi suất thị trường hiện hành (lãi suất tham chiếu). Theo đó, lãi suất thị trường tăng dẫn đến lãi suất của FRN tăng và ngược lại → Trái phiếu lãi suất thả nổi có ít rủi ro lãi suất hơn trái phiếu có lãi suất cố định.

Trái phiếu lãi suất thả nổi (FRN) thường được mua bởi những nhà đầu tư có kỳ vọng mức lãi suất của trái phiếu sẽ tăng trong tương lai.

2.1.1. Giới hạn lãi suất trần/sàn

Lãi suất thả nổi có thể được giới hạn trong một khoảng giữa mức sàn và mức trần.

Lãi suất trần (cap) là mức lãi suất cao nhất nhà đầu tư được phép nhận, không cho lãi suất thả nổi vượt quá mức lãi suất tối đa được chỉ định trước, vì vậy nó có lợi cho tổ chức phát hành.

Lãi suất sàn (floor) ngăn không cho lãi suất thả nổi thấp hơn một giá trị lãi suất tối thiểu xác định trước, vì vậy nó có lợi cho các nhà đầu tư.

2.1.2. Trái phiếu có lãi suất thả nổi đảo ngược (Inverse floater/FRN)

Trái phiếu lãi suất thả nổi đảo ngược là trái phiếu có lãi suất coupon tỉ lệ nghịch với lãi suất tham chiếu. Mức lãi suất của Inverse FRN có thể được tính theo công thức sau:

Lãi suất thả nổi đảo ngược = Lãi suất thả nổi tối đa – (Đòn bẩy × Lãi suất tham chiếu)

Coupon rate = Maximum coupon rate – (Leverage × Reference rate)

Ví dụ: Lãi suất thị trường tăng → Lãi suất thả nổi giảm và ngược lại.

Trái phiếu lãi suất thả nổi đảo ngược (inverse FRN) thường được mua bởi những nhà đầu tư có kỳ vọng mức lãi suất của trái phiếu sẽ giảm trong tương lai.

2.2. Trái phiếu có lãi suất định kỳ tăng dần (Step-up coupon bonds)

Trái phiếu có lãi suất định kỳ tăng dần (lãi suất có thể là cố định hoặc thả nổi) là trái phiếu có mức lãi suất định kỳ phải trả tăng dần theo biên độ nhất định vào một số thời điểm xác định trong tương lai.

Trái phiếu này có quyền mua lại (call feature) cho phép tổ chức phát hành mua lại trái phiếu tại mức giá ấn định vào những ngày tăng biên độ (step-up date). Giống như trái phiếu lãi suất thả nổi, trái phiếu có lãi suất định kỳ tăng dần bảo vệ nhà đầu tư khỏi rủi ro giảm giá trái phiếu khi lãi suất tăng lên.

2.3. Trái phiếu có lãi suất dựa trên độ tín nhiệm (Credit-linked coupon bonds)

Trái phiếu có lãi suất dựa trên độ tín nhiệm là trái phiếu có lãi suất biến động tương quan so với xếp hạng tín nhiệm của tổ chức phát hành trái phiếu. Nếu độ tín nhiệm của tổ chức phát hành giảm thì lãi suất của trái phiếu cũng sẽ tăng và ngược lại.

Trái phiếu này giúp bảo vệ nhà đầu tư chống lại sự sụt giảm chất lượng tín dụng của tổ chức phát hành, phù hợp với những nhà đầu tư quan tâm đến sự thay đổi trong mức độ xếp hạng tín nhiệm trong tương lai của bên phát hành trái phiếu.

Tuy nhiên, việc phát hành trái phiếu này tạo ra một vấn đề khi xếp hạng tín nhiệm của tổ chức phát hành giảm dẫn đến việc trả lãi suất cao hơn cho nhà đầu tư, từ đó góp phần làm tụt mức xếp hạng tín nhiệm xuống thấp hơn hoặc thậm chí gây ra vỡ nợ cho tổ chức phát hành.

2.4. Trái phiếu cho phép không thanh toán lãi suất bằng tiền mặt (Payment-in-kind coupon bonds)

Trái phiếu cho phép không thanh toán lãi suất bằng tiền mặt (PIK coupon bond) cho phép tổ chức phát hành không thực hiện thanh toán các khoản lãi suất trong kỳ hạn trái phiếu và thay vào đó, tổ chức phát hành sẽ thanh toán các khoản lãi suất bằng cách tiếp tục phát hành trái phiếu cho nhà đầu tư (trả lãi bằng trái phiếu mới).

  • Đối với tổ chức phát hành: Ưa tiên phát hành PIK coupon bond hơn, tuy nhiên cũng sẽ đối mặt với các vấn đề tiềm ẩn về dòng tiền trong tương lai.

  • Đối với nhà đầu tư: Yêu cầu mức lãi suất cao hơn để bù lại rủi ro tín dụng cao.

2.5. Trái phiếu trì hoãn trả lãi suất (Deffered/split coupon bonds)

Trái phiếu trì hoãn trả lãi suất là trái phiếu không thực hiện thanh toán lãi suất trong một hoặc vài năm đầu của kỳ hạn trái phiếu, sau đó mới bắt đầu thanh toán lãi suất định kỳ tại mức cao hơn so với trái phiếu thông thường có cùng mức lãi suất và thanh toán cho tới lúc trái phiếu đáo hạn.

Trái phiếu không trả lãi (zero-coupon bond) có thể được xem như một hình thức trì hoãn thanh toán lãi suất tối đa của trái phiếu trì hoãn trả lãi suất (deferred coupon bond).

2.6. Trái phiếu có lãi suất liên kết với chỉ số cụ thể (Index-linked coupon bond)

Trái phiếu này có lãi coupon hoặc khoản nợ gốc thay đổi theo sự biến thiên của một chỉ số cụ thể (chỉ số hàng hóa, chỉ số thị trường chứng khoán, v.v.).

Phổ biến nhất của loại trái phiếu này là trái phiếu có lãi suất liên kết với chỉ số lạm phát (inflation-linked bonds). Trái phiếu có lãi suất liên kết với chỉ số lạm phát bảo vệ nhà đầu tư khỏi tình trạng lạm phát bằng cách liên kết các khoản thanh toán lãi suất hoặc nợ gốc của trái phiếu với chỉ số giá tiêu dùng.

Một số loại trái phiếu liên kết chỉ số thông dụng được trình bày trong bảng dưới đây.

Phân loại trái phiếu Lãi suất Khoản nợ gốc
Zero-coupon-indexed bonds Không có Liên kết với 1 chỉ số cụ thể
Interest-indexed bonds Liên kết với 1 chỉ số cụ thể Khoản nợ cố định
Capital-indexed bonds Mức lãi cố định Liên kết với 1 chỉ số cụ thể
Indexed-annuity bonds Liên kết với 1 chỉ số cụ thể Liên kết với 1 chỉ số cụ thể

Còn 6 bài trong module này

Phần còn lại gồm bài giảng, ví dụ tính toán và bài luyện tập có chấm điểm, nằm trong thư viện tài liệu của tài khoản Pro.

Xem thư viện tài liệu
Fixed-income Cash Flows and Types — Fixed Income CFA Level 1 | LeaPrep