Module 1
Fixed-income Instrument Features
5 bài · khoảng 207 phút đọc
Nội dung module
- 1Activity 1: Basic features of fixed-income security
- 2Activity 2: Coaching
- 3Activity 1: Further features of fixed-income security
- 4Activity 2: Coaching
- 5Curriculum practice questions
Activity 1: Basic features of fixed-income security
[LOS 1.a] Mô tả các đặc điểm của chứng khoán nợ
1. Giới thiệu về chứng khoán nợ (Fixed-income securities)
Chứng khoán nợ là một công cụ tài chính cho phép các tổ chức (chính phủ, doanh nghiệp, v.v.) phát hành chứng khoán nợ để vay mượn từ nhà đầu tư. Các tổ chức này có nghĩa vụ pháp lý phải thanh toán nợ gốc lẫn lãi cho nhà đầu tư trong khoảng kỳ hạn nhất định.
Phần lớn chứng khoán nợ được phát hành dưới dạng trái phiếu (bond) xác nhận bên A (bên phát hành) mang nợ bên B (bên mua trái phiếu) một khoản tiền. Bên phát hành (issuers) có nghĩa vụ trả gốc và lãi cho bên mua trái phiếu (bond holder) trong kỳ hạn nhất định.
Điểm khác biệt chứng khoán nợ (fixed-income security) và chứng khoán vốn (equity):
| Công cụ nợ | Công cụ vốn | |
|
Quyền biểu quyết (Ownership rights) |
Không | Có |
|
Quyền truy đòi khoản thanh toán (Priority of claim) |
Được ưu tiên | Ít được ưu tiên |
|
Mức độ rủi ro (Risk) |
Thấp hơn | Cao hơn |
2. Tổng quan về chứng khoán nợ
Trái phiếu là một hợp đồng thỏa thuận giữa người phát hành và người nắm giữ trái phiếu. Ba yếu tố quan trọng mà nhà đầu tư cần biết khi cân nhắc đầu tư vào chứng khoán nợ:
-
Đặc điểm của trái phiếu (LOS 1.a)
-
Các điều khoản có thể ảnh hưởng dòng tiền dự kiến của trái phiếu (LOS 1.b)
-
Các quy định pháp lý và thuế ảnh hưởng đến việc phát hành và giao dịch chứng khoán nợ (LOS 2.b)
3. Đặc điểm của trái phiếu (Bond’s features)
3.1. Tổ chức phát hành (Issuers)
Các tổ chức phát hành trái phiếu có thể được phân loại như sau:
|
Tổ chức chính phủ hoặc liên quan đến chính phủ |
Tổ chức đa quốc gia (Supranantional organizations) Trái phiếu được phát hành bởi các tổ chức hoạt động quốc tế. VD: Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Đầu tư Châu Âu, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), v.v. |
|
Tổ chức chính phủ (Sovereign governments) Trái phiếu được phát hành bởi tổ chức chính phủ thường có rủi ro thấp nhất và an toàn nhất trên mỗi thị trường. VD: Chính phủ Hoa Kỳ, Chính phủ Nhật Bản, v.v. |
|
|
Chính quyền địa phương (non-sovereign governments) VD: Bang Minnesota của Hoa Kỳ, Thành phố Edmonton ở Alberta của Canada, v.v. |
|
|
Tổ chức nhà nước (Quasi-government) Trái phiếu được phát hành bởi các tổ chức do Chính phủ sở hữu hoặc được tài trợ. VD: Công ty dịch vụ bưu chính, v.v. |
|
|
Doanh nghiệp |
Tập đoàn, doanh nghiệp (Corporations) Các doanh nghiệp phát hành trái phiếu thường được chia thành 2 loại hình: tài chính hoặc phi tài chính |
|
Tổ chức tài chính có cấu trúc (cho vay) |
Tổ chức đa quốc gia (Supranantional organizations) Các tổ chức được thành lập để mua lại tài sản tài chính và phát hành chứng khoán bảo đảm bằng tài sản (asset-backed securities). Các trái phiếu này được bảo đảm bởi dòng tiền đến từ tài sản cơ sở. |
3.2. Thời gian đáo hạn (Maturity)
Ngày đáo hạn của trái phiếu (maturity date) là ngày mà người phát hành có nghĩa vụ mua lại trái phiếu bằng cách thanh toán khoản vay ban đầu cho nhà đầu tư.
Kỳ hạn còn lại (tenor) là thời gian còn lại cho đến ngày đáo hạn của trái phiếu. Đây là yếu tố quan trọng trong việc phân tích rủi ro và lãi suất của trái phiếu.
Kỳ hạn thanh toán có thể là qua đêm (overnight) hoặc lên đến hơn 30 năm. Dựa trên đặc điểm về kỳ hạn, trái phiếu được phân loại như sau:
-
Kỳ hạn < 1 năm: Công cụ thị trường tiền tệ (money market securities)
-
Kỳ hạn > 1 năm: Công cụ thị trường vốn (capital market securities)
-
Không có ngày đáo hạn: trái phiếu không kỳ hạn (perpetual bond)
3.3. Mệnh giá trái phiếu (Par value)
Mệnh giá trái phiếu (par value) là số tiền bên nhà phát hành đồng ý thanh toán cho bên mua trái phiếu vào ngày đáo hạn. Giá trái phiếu (bond price) được niêm yết dưới dạng phần trăm của mệnh giá trái phiếu.
|
Bond price > Par value |
Trái phiếu được phát hành trên mức mệnh giá (at a premium) |
|
Bond price = Par value |
Trái phiếu được phát hành bằng mệnh giá (at par) |
|
Bond price < Par value |
Trái phiếu được phát hành ở mức chiết khấu (at a discount) |
3.4. Lãi suất trái phiếu và kỳ hạn trả lãi (Coupon rate and frequency)
Lãi suất trái phiếu là mức lãi suất mà tổ chức phát hành trái phiếu phải trả cho nhà đầu tư theo định kỳ nhất định.
Lãi định kỳ phải trả (Coupon) = Mệnh giá (Par value) × Lãi suất (Coupon rate)
3.4.1. Kỳ hạn trả lãi (Frequency)
Kỳ hạn trả lãi trái phiếu khá linh động. Trái phiếu có thể được trả lãi hàng năm (annually), nửa năm 1 lần (semi-annually), hàng quý (quarterly) và hàng tháng (monthly).
3.4.2. Lãi suất trái phiếu (Coupon)
Dựa trên mức lãi định kỳ phải trả, trái phiếu có thể chia thành 3 loại:
-
Trái phiếu lãi suất thả nổi (floating-rate notes): Trái phiếu có lãi suất được điều chỉnh thay đổi theo thời gian.
-
Trái phiếu lãi suất cố định (plain vanilla/conventional bond): Trái phiếu với mức lãi suất cố định trong suốt kỳ hạn.
-
Trái phiếu không trả lãi suất (zero-coupon/pure discount bond): Trái phiếu mà người mua không nhận được lãi. Những trái phiếu này được bán với giá chiết khấu so với mệnh giá trái phiếu và tiền lãi được trả vào ngày đáo hạn khi người nắm giữ trái phiếu nhận được mệnh giá → Lãi suất thu được từ trái phiếu không trả lãi suất bằng chênh lệch giữa mệnh giá và giá mua.
3.5. Xếp hạng thứ tự thanh toán (Seniority)
Một doanh nghiệp sẽ xếp hạng các khoản vay theo thứ tự để trả nợ trong trường hợp doanh nghiệp đó vỡ nợ.
3.6. Tổng quan các điều khoản về quyền chọn (Contingency provisions)
Điều khoản quyền chọn cho phép nhà phát hành/người mua trái phiếu thực hiện một số hành động nếu xảy ra một sự kiện cụ thể trong tương lai. Các điều khoản dự phòng phổ biến được tìm thấy trong khế ước trái phiếu có tiêu đề là “quyền chọn đính kèm”.
Quyền chọn đính kèm (embedded option) là tính năng của trái phiếu cho phép nhà đầu tư hoặc bên phát hành được thực hiện các hành động cụ thể đối với bên còn lại. Các quyền chọn này tách rời khỏi trái phiếu và không thể được giao dịch riêng lẻ - do đó được gọi bằng thuật ngữ “đính kèm” (embedded).
Một số loại trái phiếu phổ biến với các quyền chọn đính kèm bao gồm:
-
Quyền chọn mua (callable)
-
Quyền chọn bán (putable)
-
Quyền chuyển đổi trái phiếu sang cổ phiếu (convertible)
3.7. Đo lường lợi suất (Yield measures)
Lợi suất hiện hành (Current yield): Lãi coupon / Giá trái phiểu
Lợi suất đơn giản (Simple yield): (Lãi coupon + Lãi/lỗ) / Giá trái phiếu, trong đó: Lãi/lỗ = Khấu hao hàng năm của khoản discount/premium.
Lợi suất đáo hạn (Yield to maturity)
Lãi suất đáo hạn (YTM) là là mức lãi suất chiết khấu mà tại đó làm cho giá trái phiếu bằng với tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai (PMT).
Lợi suất đáo hạn (YTM) là tỷ suất lợi nhuận của trái phiếu mà nhà đầu tư nhận được dựa trên ba giả định quan trọng sau:
-
Nhà đầu tư giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn.
-
Bên phát hành thực hiện đầy đủ tất cả các khoản thanh toán lãi và gốc đúng lịch hẹn.
-
Nhà đầu tư có thể tái đầu tư các khoản thanh toán lãi suất tại cùng mức lợi suất đó. Đây là một đặc điểm của tỷ suất hoàn vốn nội bộ (internal rate of return - IRR).
3.8. Đường cong lợi tức (Yield curves)
Đường cong lợi tức là tập hợp lãi suất đáo hạn (YTM) của trái phiếu coupon tại nhiều kỳ hạn khác nhau. Đường cong này cho thấy mối quan hệ giữa lãi suất đáo hạn (yield-to-maturity) và thời gian đáo hạn (terms-to-maturity).
Còn 4 bài trong module này
Phần còn lại gồm bài giảng, ví dụ tính toán và bài luyện tập có chấm điểm, nằm trong thư viện tài liệu của tài khoản Pro.
Xem thư viện tài liệu