Skip to main content
Derivatives

Module 3

Derivative benefits, risks and issuer and investor uses

3 bài · khoảng 7 phút đọc

Nội dung module

  1. 1Activity 1: Benefits and risks of derivative instruments
  2. 2Activity 1: The use of derivatives
  3. 3Curriculum practice questions

Activity 1: Benefits and risks of derivative instruments

[LOS 3.a] Mô tả lợi ích và rủi ro của các công cụ phái sinh

1. Lợi ích của công cụ phái sinh

  • Phân bổ, chuyển giao và quản lý rủi ro:

Các công cụ phái sinh cho phép các nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro mà không cần tham gia giao dịch ở thị trường giao ngay cho tài sản cơ sở. Bên cạnh đó, các công cụ phái sinh giúp cải thiện việc phân bổ rủi ro trong các thị trường do những bên không có nhu cầu tiếp xúc với một rủi ro cụ thể có thể chuyển rủi ro đó cho những bên có nhu cầu.

  • Cung cấp thông tin:

Một số dạng hợp đồng phái sinh cung cấp chỉ báo về hướng thay đổi giá của tài sản cơ sở.

Ví dụ: Giá hợp đồng tương lai của S&P là một chỉ báo tốt về mức giá trị chỉ số mà thị trường chứng khoán sẽ thực sự mở cửa khi phiên giao dịch mới bắt đầu.

Vì các giao dịch phái sinh yêu cầu mức vốn đầu vào ít hơn nên đôi khi thông tin có thể được phản ánh trong giá phái sinh nhanh hơn so với giá giao ngay. Hơn nữa, một số công cụ phái sinh (ví dụ: quyền chọn) có thể được sử dụng để thực hiện các chiến lược giao dịch mà không thể thực hiện được chỉ với mỗi tài sản cơ sở. Bên cạnh đó, giá thị trường quyền chọn có thể được sử dụng để suy ra sự biến động hàm ý (implied volatility), từ đó sử dụng cho mục đích đo lường rủi ro của tài sản cơ sở.

  • Lợi ích trong giao dịch:

Các công cụ phái sinh đòi hỏi chi phí giao dịch thấp hơn so với chi phí của các giao dịch trên thị trường giao ngay. Bên cạnh đó, các thị trường phái sinh thường có tính thanh khoản cao hơn so với các thị trường giao ngay của tài sản cơ sở.

Các công cụ phái sinh cho phép nhà đầu tư có thể tham gia vị thế bán (short position) trên tài sản cơ sở một cách dễ dàng tương tự như khi tham gia vị thế mua (long position). Với một số tài sản cơ sở (ví dụ: hàng hóa), việc bán khống thường khó khăn hơn nhiều để thực hiện trên thị trường giao ngay.

Các công cụ phái sinh cho phép nhà đầu tư tham gia vào các giao dịch sử dụng đòn bẩy cao. Nhà đầu tư chỉ cần bỏ ra lượng tiền đầu tư ban đầu khá nhỏ để tham gia vị thế của công cụ phái sinh so với khoản đầu tư ban đầu khá lớn khi trực tiếp nắm giữ vị thế của tài sản cơ sở.

  • Hiệu quả thị trường:

Khi giá tài sản lệch khỏi giá trị cơ bản của chúng, thị trường phái sinh cung cấp một phương pháp ít tốn kém hơn để tận dụng việc định giá sai cho mục đích kiếm lời vì cần ít vốn hơn, chi phí giao dịch thấp hơn và việc bán khống dễ dàng hơn. Việc nhà đầu tư có khả năng phòng vệ các rủi ro khác nhau thông qua các công cụ phái sinh làm tăng sự sẵn sàng giao dịch của những người tham gia thị trường và cải thiện tính thanh khoản trên thị trường.

2. Rủi ro của công cụ phái sinh

  • Đòn bẩy tiềm ẩn (Implicit leverage):

Đòn bẩy cao hơn so với cổ phiếu và các tài sản khác, làm tăng rủi ro thanh toán, tín dụng và vỡ nợ cho các nhà đầu tư phái sinh.

Sự không minh bạch của các chứng khoán có cấu trúc đặc biệt có thể khiến rủi ro trở nên nghiêm trọng hơn.

  • Thiếu minh bạch (Lack of transparency):

Các công cụ phái sinh làm tăng thêm độ phức tạp của danh mục đầu tư và có thể tạo ra rủi ro mà các bên liên quan không hiểu rõ.

  • Rủi ro cơ bản (Basis risk):

Rủi ro cơ bản phát sinh khi tài sản cơ sở của phái sinh khác vị thế được phòng vệ bởi phái sinh.

Ví dụ: Nhà đầu tư đang nắm giữ cổ phiếu với giá trị thị trường ở mức nhỏ lẻ, nhưng trên sàn chứng khoán đang giao dịch các hợp đồng tương lai/hợp đồng kỳ hạn dựa trên tài sản cơ sở là các cổ phiếu với giá trị thị trường lớn. Do đó sẽ gây khó khăn cho nhà đầu tư nếu muốn sử dụng công cụ phái sinh để giảm thiểu rủi ro nắm giữ loại cổ phiếu mà thị trường phái sinh không giao dịch.

Bên cạnh đó rủi ro cơ bản cũng bắt nguồn từ việc thời hạn đầu tư khác ngày thanh toán của phái sinh.

  • Rủi ro thanh khoản (Liquidity risk):

Công cụ phái sinh có rủi ro thanh khoản khi dòng tiền của công cụ phái sinh phòng vệ không khớp với dòng tiền từ vị thế của nhà đầu tư.

  • Rủi ro tín dụng đối tác (Counterparty credit risk):

Rủi ro tín dụng đối tác là rủi ro phát sinh từ khả năng đối tác có thể không hoàn thành nghĩa vụ thanh toán được số tiền trong giao dịch phái sinh.

  • Rủi ro hệ thống (Systemic risk):

Chấp nhận đầu tư với mức rủi ro cao và sử dụng đòn bẩy trong các thị trường phái sinh có thể góp phần tạo nên khủng hoảng thị trường, ví dụ như cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008.

Còn 2 bài trong module này

Phần còn lại gồm bài giảng, ví dụ tính toán và bài luyện tập có chấm điểm, nằm trong thư viện tài liệu của tài khoản Pro.

Xem thư viện tài liệu
Derivative benefits, risks and issuer and investor uses — Derivatives CFA Level 1 | LeaPrep