Skip to main content
Fixed Income

Module 19

Mortgage-backed security (MBS) Instrument and Market Features

5 bài · khoảng 32 phút đọc

Nội dung module

  1. 1Activity 1: Time tranching
  2. 2Activity 1: Mortgage loans
  3. 3Activity 1: Residential mortgage-backed securities (RMBS)
  4. 4Activity 1: Commercial mortgage-backed securities (CMBS)
  5. 5Curriculum practice questions

Activity 1: Time tranching

[LOS 19.a] Định nghĩa rủi ro tất toán trước hạn và mô tả cấu trúc phân tầng ưu tiên thời gian của hoạt động chứng khoán hóa và mục đích của cấu trúc này

1. Cấu trúc của chứng khoán hóa

ABS có thể chỉ có một phân tầng (tranche) duy nhất, dòng tiền từ các chứng khoán đó được phân bố đều và giống nhau cho tất cả những nhà đầu tư. Do vậy, nhà đầu tư ABS sẽ gặp phải rủi ro tín dụng (credit risk) và rủi ro tất toán trước hạn (prepayment risk).

Để giải quyết vấn đề này, ABS được chia thành nhiều tầng, với mỗi tầng có quyền truy đòi (claim) khác nhau đối với dòng tiền của tài sản cơ sở. Việc phân chia ABS thành các tầng khác nhau sẽ giúp phân bổ lại (redistribute) rủi ro giữa các tầng chứ không hoàn toàn loại bỏ (eliminate) rủi ro.

Một ABS có thể được xây dựng theo cấu trúc credit tranching (phân bổ theo rủi ro tín dụng) và time tranching (phân bổ theo rủi ro tất toán trước hạn).

1.1. Phân tầng ưu tiên tín dụng

Định nghĩa: Phân tầng ưu tiên tín dụng (credit tranching) là việc xây dựng cấu trúc của ABS theo các phân tầng với mức độ chịu rủi ro tín dụng của mỗi tầng là khác nhau. Trong trường hợp vỡ nợ, các phân tầng thấp (subordinated tranches) sẽ hấp thụ các tổn thất tín dụng trước, mức độ bảo vệ cho các phân tầng chính (senior tranches) tăng lên theo tỷ lệ của các phân tầng phụ trong cấu trúc. Tiền thu hồi từ thanh lý tài sản sẽ được ưu tiên thanh toán trước cho những nhà đầu tư ở các tầng cao nhất.

1.2. Phân tầng ưu tiên thời gian

Định nghĩa: Phân tầng ưu tiên thời gian (time tranching) tạo ra các phân tầng có thời gian đáo hạn dự kiến khác nhau, cho phép nhà đầu tư lựa chọn mức độ rủi ro tất toán trước hạn (prepayment risk) tùy theo mong muốn của mình. Rủi ro tất toán trước hạn có 02 loại:

  • Contraction risk (rủi ro co lại): Rủi ro về việc nhận được thanh toán nợ gốc (principal) sớm hơn dự kiến → Thời gian đáo hạn ngắn lại;

  • Extension risk (rủi ro gia hạn): Rủi ro về việc nhận được thanh toán nợ gốc muộn hơn dự kiến → Thời gian đáo hạn tăng thêm.

Thứ tự ưu tiên:

  • Tầng cao nhất sẽ được ưu tiên nhận tất cả phần thanh toán nợ gốc đầu tiên từ dòng tiền của tài sản cơ sở → Tầng thứ nhất có rủi ro tất toán sớm lớn nhất (contraction risk);

  • Các tầng tiếp theo sẽ nhận các khoản thanh toán nợ gốc sau khi hoàn tất thanh toán cho các tầng cấp cao hơn → Chịu nhiều hơn rủi ro tất toán chậm (extension risk) và ít hơn rủi ro tất toán sớm (contraction risk) khi so với mức rủi ro của các tầng trên.

2. Rủi ro thanh toán trước (Prepayment risk)

Do cấu trúc của RMBS là pass-through thay vì chia tầng nên chúng sẽ có prepayment risk. Rủi ro thanh toán trước được chia ra làm 2 loại:

  • Rủi ro co lại (contraction risk) là rủi ro các khoản thanh toán trước sẽ tới nhanh hơn dự kiến. Khi lãi suất thị trường giảm, người đi vay mua nhà sẽ có xu hướng tất toán sớm các khoản nợ cũ trước hạn để có thể đi vay với lãi suất thấp hơn, dẫn đến việc chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp sẽ có kỳ hạn ngắn hơn.

  • Rủi ro gia hạn (extension risk) là rủi ro các khoản thanh toán trước sẽ tới chậm hơn dự kiến. Khi lãi suất thị trường tăng, người đi vay mua nhà sẽ có xu hướng lợi dụng lãi suất hợp đồng (contractual rate) thấp, và sẽ trì hoãn việc thanh toán sớm, dẫn đến việc chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp có kỳ hạn dài hơn.

Còn 4 bài trong module này

Phần còn lại gồm bài giảng, ví dụ tính toán và bài luyện tập có chấm điểm, nằm trong thư viện tài liệu của tài khoản Pro.

Xem thư viện tài liệu
Mortgage-backed security (MBS) Instrument and Market Features — Fixed Income CFA Level 1 | LeaPrep