Skip to main content
Financial Statement Analysis

Module 8

Topics in Long Term Liabilities and Equity

4 mục · khoảng 89 phút đọc

TỔNG QUAN LEARNING MODULE

bởi Elizabeth A. Gordon, PhD, MBA, và Elaine Henrik, Phd, CFA.

Elizabeth A. Gordon, PhD, MBA, CPA, công tác tại Temple University (USA), và Elaine Henrik, Phd, CFA, công tác tại Stevens Institute of Technology (USA).

LEARNING OUTCOMES

Thí sinh cần có khả năng:

  • giải thích financial reporting của leases từ góc độ lessors và lessees
  • giải thích financial reporting của defined contribution, defined benefit, và stock-based compensation plans
  • mô tả cách trình bày và disclosures trên financial statements liên quan đến long-term liabilities và share-based compensation

Có hai tổ chức thiết lập accounting standards nổi bật, cụ thể là 1) International Accounting Standards Board (IASB), tổ chức xây dựng International Financial Reporting Standards (IFRS), và 2) Financial Accounting Standards Board (FASB), tổ chức xây dựng US GAAP. Cả hai bộ standards sẽ được thảo luận xuyên suốt Learning Module này và nhiều, mặc dù không phải tất cả, trong số các accounting standards này đều được nêu rõ. Xin lưu ý: những thay đổi đối với accounting standards cũng như các pronouncements hoặc rulings mới được ban hành sau thời điểm xuất bản Learning Module này có thể khiến một số thông tin trở nên lỗi thời.

Non-current liabilities bắt nguồn từ nhiều nguồn tài trợ và creditors khác nhau. Mặc dù financial reporting của bonds và loans tương đối đơn giản và đã được thảo luận trong các tài liệu tiên quyết, financial reporting của leases và postemployment liabilities có phần phức tạp hơn. Leases là một phương án thay thế cho việc sở hữu assets và là một công cụ phổ biến để tài trợ cho real estate và capital assets. Stock options và postretirement benefits chiếm một phần đáng kể trong compensation của employees và operating expenses. Vì vậy, Learning Module này đề cập đến financial reporting của leases, pension plans và stock options theo International Financial Reporting Standards (IFRS) và US GAAP, đồng thời kết thúc bằng việc thảo luận về các yêu cầu presentation và disclosure đối với những khoản mục đó.

  • Leasing có một số ưu điểm so với việc mua một asset, chẳng hạn như mức cam kết cash flow thấp ở giai đoạn đầu, financing cost thấp và rủi ro thấp liên quan đến việc sở hữu một asset, bao gồm obsolescence.

  • Theo IFRS và US GAAP, có hai loại lease - finance leases và operating leases. Finance leases tương tự như việc mua asset hoặc bán asset.

  • Lease accounting phụ thuộc vào việc entity là lessee hay lessor, việc sử dụng US GAAP hay IFRS, và loại lease, cụ thể là finance hoặc operating.

  • US GAAP và IFRS sử dụng cùng accounting treatment đối với lessors nhưng có khác biệt nhỏ trong trường hợp lessees. IFRS sử dụng một accounting model đối với cả operating lease lessee và finance lease lessee trong khi US GAAP sử dụng hai accounting models.

  • Có hai loại pension plans, cụ thể là defined contribution plans và defined benefit plans. Theo defined contribution plan, amount of contribution do employer đóng góp vào plan được xác định và amount of pension mà plan sẽ chi trả dựa trên mức độ hoạt động của plan assets. Defined benefit plan là tình huống trong đó amount of pension mà plan sẽ chi trả được xác định, thông thường bằng cách sử dụng benefit formula.

  • Trong defined contribution plan, employees là những người chịu investment risk và actuarial risk. Trong defined benefit plan, employers chịu cả investment và actuarial risks.

  • Trong defined contribution pension plan, cash payment vào plan được ghi nhận là pension expense.

  • Theo defined benefit pension plans, một entity phải ghi nhận chênh lệch giữa defined benefit pension obligation và fair value của pension assets là một asset hoặc liability trong statement of financial position. Trong trường hợp defined benefit pension plan bị underfunded, khoản này phải được trình bày là non-current liability. Gain hoặc loss trong net asset hoặc liability tại các balance sheet dates được ghi nhận là cost của period đang xét, và

  • service cost và net interest expense (income) được ghi nhận trong profit or loss, trong khi remeasurement gain/loss được ghi nhận trong other comprehensive income. Có những khác biệt nhỏ đối với US GAAP.

  • ■ Compensation của employees được cung cấp dưới nhiều hình thức khác nhau nhằm đáp ứng một số mục tiêu nhất định, chẳng hạn như cung cấp liquidity cho employees, giữ chân họ và tạo incentives cho employees.

  • ■ Share-based compensation nhằm bảo đảm rằng employees và owners có cùng định hướng khi xét đến performance. Hình thức này thường bao gồm stock grants và stock options, vốn có đặc điểm là không có current-period cash payments.

  • ■ Valuation approach hoặc option pricing model được firm lựa chọn là một yếu tố rất quan trọng trong việc xác định fair value của options trong compensation package và được báo cáo trong notes to the financial statements. Một số inputs được đưa vào valuation model bao gồm exercise price, stock price volatility, expected life của từng option, expected forfeitures, dividend yield và risk-free rate of interest.

LEASES

mô tả accounting treatment của leasing agreements từ góc độ lessor và lessee

Các firms thông thường có được quyền sử dụng assets thông qua purchases. Một phương án khác là lease contract, tức một agreement cung cấp quyền sử dụng asset trong một khoảng thời gian nhất định để đổi lấy các payments. Bên sử dụng asset và thực hiện payments được gọi là lessee; và bên sở hữu asset, cấp quyền sử dụng asset và nhận payments được gọi là lessor.

Leasing là một kỹ thuật để tận hưởng lợi ích của assets mà không cần mua chúng. Xét từ góc độ lessee, đây là một phương thức financing tương tự như acquisition of asset thông qua việc phát hành note payable. Đối với lessor, lease agreement là một hình thức investment và cũng là một kỹ thuật bán hàng hiệu quả vì consumers thích thực hiện payments theo installments.

Sau khi đánh giá các điều khoản mang tính contractual của lease agreement, bài học này sẽ xem xét benefits và classifications của lease arrangements cùng với accounting treatments tương ứng.

Yêu cầu đối với Lease Accounting

Để là một lease hoặc chứa một lease, một contract phải

  • xác định một underlying asset cụ thể;

  • bảo đảm rằng customer có quyền nhận tất cả significant economic benefits từ việc sử dụng underlying asset; và

  • bảo đảm rằng customer chứ không phải supplier có quyền định hướng việc sử dụng asset.

Topics in Long-Term Liabilities and Equity

Ví dụ, một agreement giữa customer và một trucking company trở thành lease agreement nếu agreement xác định một truck cụ thể, trao cho customer quyền sử dụng độc quyền truck trong thời hạn của contract và quyền định hướng việc sử dụng truck. Tuy nhiên, khi customer ký agreement với trucking company để vận chuyển products để đổi lấy payment, đây không phải là lease vì không có truck cụ thể nào được xác định và customer không nhận được significant economic benefits từ việc sử dụng truck trong thời hạn của contract.

Ví dụ về Leases

Leasing là một trong những loại financing phổ biến nhất. Phần lớn businesses đang leasing real estate và IT equipment. Theo International Accounting Standards Board vào năm 2014, hơn 14.000 listed businesses đang leasing real estate và IT equipment và có nghĩa vụ thanh toán hơn USD3,3 trillion tiền lease payments trong tương lai.1 Exhibit 1 cung cấp một số ví dụ về các transactions như vậy.

Exhibit 1: Ví dụ về Leases

LesseeTrích đoạn Lease Disclosure
Alibaba“Công ty đã ký các operating lease agreements chủ yếu đối với các cửa hàng và trung tâm thương mại, văn phòng, nhà kho và đất.”
Copa Airlines“Công ty leasing một số aircraft theo các long-term lease agreements với thời hạn trung bình là 10 năm. Các leased assets khác bao gồm real estate, sân bay và các cơ sở terminal, văn phòng bán hàng, cơ sở bảo trì và văn phòng chung.”
Meta (trước đây là Facebook)“Chúng tôi đã ký nhiều non-cancelable operating lease agreements đối với một số văn phòng, data center, đất đai, colocations và equipment.”
Standard Bank“Tập đoàn leasing nhiều văn phòng, không gian chi nhánh và không gian ATM.”

Nguồn: Annual reports của các businesses trong năm 2020 và 2019.

Lessee có thể là một real estate investment firm hoặc một bank; tuy nhiên, cũng có các specialized firms thực hiện leasing operations. Một firm như vậy là AerCap Holdings N.V., firm này tuyên bố trên website của mình rằng họ là "global leader in aircraft leasing". Tại ngày 30 tháng 6 năm 2022, firm này sở hữu 1.557 leased passenger aircrafts.2

Ưu điểm của Leasing

Leasing một asset mang lại nhiều lợi ích so với việc mua một asset, bao gồm:

  • Ban đầu cần ít funds hơn. Leasing thường hoàn toàn không yêu cầu down payment.

  • Cost effectiveness: Leasing là một loại secured borrowing; trong trường hợp không thể hoàn trả, lender chỉ cần thu hồi leased item. Lý do là cost of capital liên quan đến leasing thấp hơn cost of capital trong trường hợp không có security.

1 IFRS, “IASB Shines Light on Leases by Bringing Them onto the Balance Sheet,” 13 January 2016, www .ifrs .org/ news -and -events/ 2016/ 01/ iasb -shines -light -on -leases -by -bringing -them -onto -the -balance -sheet. 2 AerCap Holdings N.V. annual report for the fiscal year ended 31 December 31 2019 on Form 20-F.

  • Tăng convenience và giảm risks liên quan đến assets, bao gồm obsolescence.3

Xét từ quan điểm của lessor, leasing có lợi hơn việc bán product, bởi vì leasing cho phép kiếm interest income trong suốt lease term, đồng thời mở rộng addressable market cho product bằng cách mang đến cho customer cơ hội kiểm soát hoặc sử dụng một asset với payments tương đối thấp hơn.

Lease Classification as Finance or Operating

Một lease có thể trông giống như việc purchasing một asset hoặc renting. Ví dụ, lease một automobile trong mười năm với useful life là mười năm, với tổng monthly payments bằng fair value của automobile, trông giống như debt-financed purchase của automobile. Ngược lại, lease một machine trong một năm với useful life là hai mươi năm trông giống như renting. Lease trông giống như purchase of an asset được xem là finance lease, tất cả các leases khác được xem là operating leases.

Chính xác hơn, một lease là finance lease nếu bất kỳ một trong năm conditions sau đây là đúng. Các conditions này giống nhau theo cả IFRS và US GAAP. Nếu không, lease là operating lease. Các criteria này được áp dụng để classification một lease bởi cả lessee và lessor.

  • 1.* Ownership của underlying asset được chuyển giao cho lessee.

  • 2.* Lessee có option để purchase underlying asset, và reasonably certain rằng lessee sẽ thực hiện option này.

  • 3.* Lease term chiếm một significant portion trong useful life của asset.

  • 4.* Present value của tổng lease payments bằng hoặc lớn hơn đáng kể fair value của asset.

  • 5.* Underlying asset không có alternative use đối với lessor.

VÍ DỤ 1
Lease Identification and Classification

C đã ký một agreement với company D, theo đó C phải thực hiện payment JPY 100 million mỗi năm vào cuối năm thứ nhất và năm thứ hai để đổi lấy quyền sử dụng độc quyền một machine cụ thể trong các khoảng thời gian trên. Present value của các payments là JPY 186 million. Khi lease period kết thúc, machine sẽ được trả lại cho company D. Agreement không có purchase option. Machine có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau bởi nhiều customers khác nhau. Remaining useful life của machine là bốn năm và fair value của nó là JPY 190 million.

  1. Contract này là:

A. không phải là lease.

B. operating lease.

C. finance lease.

Lời giải:

C là đáp án đúng. Agreement trên là lease agreement vì có một asset cụ thể, C sẽ sử dụng asset một cách độc quyền và C sẽ có thể định hướng việc sử dụng asset. Agreement trên là finance lease vì một trong năm conditions

3 Lessors nhận biết risk of obsolescence của assets và kết hợp rủi ro đó vào cost của lease payments.

Topics in Long-Term Liabilities and Equity

criteria được thỏa mãn: Present value của minimum lease payments gần bằng đáng kể fair value của underlying asset (186/190 = 98%).

  1. Liệu có khác biệt gì nếu fair value của machine trong câu hỏi 1 là JPY300 million?

A. Không

  • B. Có, từ operating lease thành finance lease

  • C. Có, từ finance lease thành operating lease

  • Lời giải:

C là đáp án đúng. Trong trường hợp đó, contract sẽ không thỏa mãn bất kỳ một trong năm criteria dành cho finance leases. Nếu một lease không thỏa mãn bất kỳ một trong năm criteria, đó là operating lease.

Báo cáo tài chính về Leases

Việc báo cáo một lease được xác định bởi việc bên tham gia là lessee hay lessor, bên đó sử dụng hệ thống kế toán IFRS hay US GAAP, và việc phân loại hợp đồng lease là finance hay operating lease. Ngoài ra, lessee có thể lựa chọn ghi nhận chi phí các khoản thanh toán lease trong một số tình huống nhất định: Khi hợp đồng lease có thời hạn từ 12 tháng trở xuống (cả IFRS và US GAAP) hoặc áp dụng cho “low value assets” có giá bán tối đa không vượt quá USD 5,000 (chỉ IFRS). Các lựa chọn kế toán này không được phép đối với lessor. Exhibit 2 dưới đây trình bày các trường hợp khác nhau trong kế toán lease.

Exhibit 2: Phân loại Lease cho Lessee và Lessor

Lessee Đủ điều kiện được miễn áp dụng IFRS US GAAP lease accounting? Tất cả Leases Finance Leases Operating Leases Lessor IFRS US GAAP Finance Leases Operating Leases Finance Leases Operating Leases

May mắn là, các nguyên tắc kế toán đối với lessor theo IFRS và US GAAP gần như giống nhau, và chỉ tồn tại những khác biệt nhỏ trong kế toán đối với lessee.

Kế toán Lessee - IFRS

Trong trường hợp IFRS, tồn tại một phương pháp kế toán duy nhất cho cả finance và operating leases đối với lessee. Tại thời điểm thỏa thuận lease được thiết lập, lessee ghi nhận một lease liability và right-of-use (ROU) asset trong sổ sách kế toán, cả hai đều được định giá bằng present value của các khoản thanh toán lease trong tương lai. discount rate được sử dụng để định giá present value là implied rate của lease hoặc secured borrowing rate.

Sau đó, lease liability được giảm xuống theo từng khoản thanh toán lease bằng effective interest approach. Một khoản thanh toán lease bao gồm interest expense là tích của lease liability và discount rate, và phần giảm principal là chênh lệch giữa interest expense và khoản thanh toán lease.

ROU asset sau đó được amortized, thường bằng straight-line method, trong suốt lease term. Vì vậy, mặc dù ban đầu lease liability và ROU asset có cùng carrying value, điều này có thể không còn đúng ở các kỳ khác vì phần giảm principal và ROU asset amortization là các con số khác nhau.

Danh sách trên minh họa cách giao dịch sẽ ảnh hưởng đến financial statements của công ty.

  • Lease liability, sau khi trừ phần repayment of principal, và right-of-use asset, sau khi trừ accumulated amortization, được trình bày trên balance sheet.

  • interest cost trên lease liability và amortization cost trên right-of-use asset được trình bày riêng biệt trên income statement.

  • Repayment of principal liên quan đến các khoản thanh toán lease được trình bày là cash flow from financing activities trong statement of cash flows. Interest expense sẽ được ghi nhận trong operating hoặc financing activities trong statement of cash flows, tùy theo chính sách mà lessee sử dụng.

VÍ DỤ 2
Tác động của Lease lên Balance Sheet và Income Statement

Proton Enterprises là một công ty sản xuất hư cấu có trụ sở tại Đức. Proton Enterprises được đề nghị các điều khoản sau để lease một máy móc: Lease 5 năm, implied interest rate 10%, khoản thanh toán lease hằng năm EUR100,000 phải trả vào cuối mỗi năm. Do đó, present value của máy móc là EUR379,079 (trong Microsoft Excel, hàm sẽ là =PV(10%,5,-100,000)). Tài sản này sẽ được amortized trong thời hạn lease 5 năm bằng straight-line method. Proton áp dụng IFRS.

  1. Tác động của lease này lên kế toán của Proton vào đầu năm sẽ là gì?
Lời giải:

Proton sẽ có một lease liability và ROU asset trị giá EUR379,079.

  1. Tác động của lease này lên income statement của Proton trong năm tiếp theo sẽ là gì?
Lời giải:

Interest expense và amortization expense được phản ánh trên income statement. Đối với Year 2, interest expense sẽ là EUR31,699, trong khi amortization expense sẽ là EUR 75,816 như trình bày dưới đây:

Topics in Long-Term Liabilities and Equity

||Khoản thanh toán Lease|Interest Expense (10% × Lease Liability)|Principal Repayment (Payment – Interest)|Lease Liability| ||FO.1|FO.2|FO.3|FO.4| |Year 0||||379,079| |Year 1|100,000|37,908|62,092|316,987| |Year 2|100,000|31,699|68,301|248,685| |Year 3|100,000|24,869|75,131|173,554| |Year 4|100,000|17,355|82,645|90,909| |Year 5|100,000|9,091|90,909|0| |Total|500,000|120,921|379,079||

Amortization ExpenseROU Asset
Straight-Line F.1F.2
Year 0379,079
Year 175,816303,263
Year 275,816227,447
Year 375,816151,631
Year 475,81675,816
Year 575,8160
Total379,079

Lưu ý: Các số liệu có thể không cộng lại chính xác do làm tròn.

  1. Tác động của lease trên lên cash flow statement của Proton trong năm tiếp theo sẽ là gì?
Lời giải:

Principal payments được phân loại là cash outflow trong phần financing activities của cash flow statement, trong khi tùy thuộc vào thông lệ kế toán của Proton, interest expense có thể được phân loại là operating hoặc financing activity trên cash flow statement. Từ các bảng trước, principal payment của Year 2 là EUR68,301 và interest expense là EUR31,699, tổng cộng EUR100,000.

Kế toán Lessee - US GAAP

Theo US GAAP, có hai loại accounting model cho lessee - một loại cho finance lease và một loại cho operating leases. Accounting model cho finance leases giống với accounting model theo IFRS dành cho lessee. Tuy nhiên, accounting model cho operating leases khác biệt.

Tại thời điểm bắt đầu operating lease, lessee ghi nhận lease payable liability và right-of-use asset tương ứng trên balance sheet. Cả liabilities và assets sau đó sẽ được giảm xuống tương ứng bởi principal payment và amortization, tương tự như lessee theo IFRS.

Khác biệt chính giữa operating lease và finance lease là ROU asset amortization trong trường hợp operating lease khác với finance lease. Cụ thể, ROU asset amortization expense đối với lessee trong trường hợp operating lease bằng lease payment trừ interest expense. Điều này có nghĩa là expense được ghi nhận trên income statement (interest cộng với

Nói cách khác, tại bất kỳ thời điểm nào, interest (hoặc amortization) sẽ tương đương với lease payment, và lease liability cùng ROU asset sẽ luôn tương đương với nhau do cả principal repayment và amortization đều được tính bằng cùng một phương pháp.

Danh sách sau minh họa cách giao dịch sẽ được phản ánh trong các accounting statements:

  • Lease liability sau khi trừ principal repayments và ROU asset sau khi trừ accumulated amortization được phản ánh trên balance sheet.

  • interest expense trên lease liability và amortization expense trên ROU asset được gộp thành một dòng gọi là “lease expense”, được ghi nhận là operating expense trên income statement. Hai thành phần này không được phản ánh riêng lẻ, cũng không được bao gồm trong interest expense hoặc amortization expense khác (chẳng hạn như interest expense trên bonds hoặc amortization của intangible asset).

  • Tổng lease payment được phản ánh là operating cash outflow trong statement of cash flows. interest expense và principal repayments không được phản ánh riêng lẻ.

VÍ DỤ 3
Kế toán Lessee - Operating Lease theo US GAAP

Hãy xem kế toán sẽ khác như thế nào nếu Proton Enterprises sử dụng operating lease cho máy móc trong Example 2.

  1. Financial statements của công ty sẽ khác như thế nào, nếu có?
Lời giải:

Việc đầu tiên cần làm là lập các amortization schedules của lease liability và ROU asset như thể lease là một operating lease.

Amortization Expense (Lease Payment – Interest)ROU AssetLease Expense (Amortization + Interest)
0.10.20.3
Year 0379,079
Year 162,092316,987100,000
Year 268,301248,685100,000
Year 375,131173,554100,000
Year 482,64590,909100,000
Year 590,9090100,000
Total379,078500,000

Bây giờ chúng ta đã thực hiện điều đó, hãy xem xét tác động lên financial statements khi sử dụng các giả định finance và operating lease.

|Balance Sheet|Year 1|Year 2|Year 3|Year 4|Year 5| |Finance lease:|||||| |ROU asset, net: F.2|303,263|227,447|151,631|75,816|0| |Lease liability, net: FO.4|316,987|248,685|173,554|90,909|0| |Operating lease:||||||

|Balance Sheet|Year 1|Year 2|Year 3|Year 4|Year 5| |ROU asset, net: O.2|316,987|248,685|173,554|90,909|0| |Lease liability, net: FO.4|316,987|248,685|173,554|90,909|0|

ROU asset nhỏ hơn trong mỗi kỳ đối với finance lease vì amortization expense lớn hơn.

|Income Statement|Year 1|Year 2|Year 3|Year 4|Year 5| |Finance lease:|||||| |Amortization: F.1|75,816|75,816|75,816|75,816|75,816| |Interest: FO.2|37,908|31,699|24,869|17,355|9,091| |Total|113,724|107,515|100,685|93,171|84,907| |Operating lease:|||||| |Lease expense: O.3|100,000|100,000|100,000|100,000|100,000|

Total expense lớn hơn trong ba năm đầu của finance lease nhưng nhỏ hơn trong Years 4 và 5. Khác biệt then chốt nằm ở accounting treatment: amortization và interest được tách riêng trong finance lease, trong khi operating lease expense là một operating expense.

|Statement of Cash Flows|Year 1|Year 2|Year 3|Year 4|Year 5| |Finance lease:|||||| |Cash flow|||||| |from operating activities|(37,908)|(31,699)|(24,869)|(17,355)|(9,091)| |Cash flow from financing activities|(62,902)|(68,301)|(75,131)|(82,645)|(90,909)| |Total|(100,000)|(100,000)|(100,000)|(100,000)|(100,000)| |Operating lease:|||||| |Cash flows|||||| |from operating activities|(100,000)|(100,000)|(100,000)|(100,000)|(100,000)|

Khác biệt duy nhất về statement of cash flows liên quan đến cách phân loại, vì cash flow out sẽ giống nhau trong cả hai trường hợp.

  1. Nếu mọi yếu tố khác không đổi, điều này sẽ có tác động gì đến EBITDA margin, asset turnover ratio và cash flow per share? Lời giải:

Bảng dưới đây cho thấy ảnh hưởng của việc phân loại lên các financial ratios tương ứng.

RatioFormulaTác động của việc sử dụng Operating Lease thay vì Finance Lease
EBITDA marginEBITDA ___________ Total revenuesThấp hơn: Lease expense được phân loại là operating expense thay vì interest và amortization.
Asset turnoverTotal revenues ___________ Total assetsThấp hơn: Total assets cao hơn theo operating lease vì ROU asset được amortized với tốc độ chậm hơn trong Years 1-3.
Cash flow per shareCash flow from operations ____________________ Shares outstandingThấp hơn: Cash flow from operations thấp hơn vì toàn bộ lease payment được bao gồm trong operating activities thay vì chỉ interest expense đối với finance lease.
Kế toán Lessor

Chính sách kế toán của lessor theo IFRS và US GAAP về cơ bản là giống nhau. Theo cả IFRS và US GAAP, lessor phân loại leases là finance hoặc operating leases, điều này sẽ ảnh hưởng đến accounting treatment của leases. Theo US GAAP, mặc dù lessor phân biệt giữa sales-type finance leases và direct financing, điều này không ảnh hưởng đến analysts.

Tại thời điểm bắt đầu finance lease, lessor ghi nhận lease receivable bằng present value của các khoản thanh toán lease trong tương lai. Lessor cũng derecognizes leased asset và bất kỳ chênh lệch nào giữa hai khoản này được ghi nhận là gain/loss. discount rate được sử dụng để xác định present value là rate implicit in the lease.

Lease receivable được giảm xuống theo từng khoản thanh toán lease theo effective interest approach. Khoản thanh toán lease bao gồm interest income, là kết quả của việc nhân lease receivable với interest rate, và principal recovery, là khoản tiền thu được bằng cách lấy cash receipt trừ đi interest income.

Giao dịch này tác động đến accounting equations theo cách sau:

  • Net lease receivable sau khi trừ principal collection được ghi nhận trên balance sheet.

  • Interest income được ghi nhận trên income statement. Khi hoạt động kinh doanh liên quan đến leasing là hoạt động chính của doanh nghiệp, như đối với financial institutions và các standalone leasing firms, thì khoản này được hạch toán là revenue.

  • Toàn bộ cash receipt được ghi nhận trong phần operating activities của cash flow statement.

Accounting treatment của operating lease khác biệt, vì thỏa thuận về cơ bản là một rental contract; do đó, leased property vẫn được ghi nhận trong sổ sách của lessor, và lessor ghi nhận lease income theo straight-line method. Interest income không được ghi nhận vì không có financing trong thỏa thuận. Các tác động của giao dịch này lên accounting records bao gồm:

  • Không có tác động đến balance sheet; lessor tiếp tục ghi nhận leased asset trên balance sheet theo historical cost trừ accumulated depreciation.

  • Lease income được ghi nhận trên income statement theo straight-line method. Depreciation expense cũng được ghi nhận.

Topics in Long-Term Liabilities and Equity

  • Toàn bộ receipts được bao gồm trong phần operating activities của statement of cash flows. Điều này giống như finance lease.
VÍ DỤ 4
Kế toán Lessor

Hãy xem xét machine lease của Proton từ Example 2 và Example 3 dưới góc nhìn của lessor. Giả sử carrying amount của tài sản trước khi lease là EUR350,000, accumulated depreciation bằng 0, và lessor quyết định depreciate asset theo straight-line method trong 5 năm.

  1. Việc phân loại lease ảnh hưởng như thế nào đến financial statements của lessor?
Lời giải:

Đây là một khác biệt đáng kể trong statement of financial position vì finance lease liên quan đến việc derecognition asset và recognition lease receivable, trong khi operating leases liên quan đến việc tiếp tục recognition asset và depreciation asset trong suốt useful life của nó. Tình huống này, với present value của các khoản thanh toán lease cao hơn nhiều so với carrying amount của asset, có nghĩa là assets sẽ tăng đáng kể với finance lease.

|Balance Sheet|Year 1|Year 2|Year 3|Year 4|Year 5| |Finance lease:|||||| |Lease receivable, net|316,987|248,685|173,554|90,909|0| |Operating lease:|||||| |Property, plant, and equipment, net|280,000|210,000|140,000|70,000|0|

Đây là một khác biệt đáng kể trong statement of comprehensive income vì lessor của finance lease sẽ phải ghi nhận revenue thông qua effective interest method, trong khi lessor của operating lease ghi nhận lease revenue bằng straight-line method.

|Income Statement|Year 1|Year 2|Year 3|Year 4|Year 5| |Finance lease:|||||| |Interest revenue|37,908|31,699|24,869|17,355|9,091| |Operating lease:|||||| |Lease revenue|100,000|100,000|100,000|100,000|100,000|

Tuy nhiên, statement of cash flows của lessor trong finance hoặc operating lease không khác nhau vì toàn bộ cash inflow sẽ được bao gồm trong operating activities.

|Statement of Cash Flows|Year 1|Year 2|Year 3|Year 4|Year 5| |Finance lease:|||||| |Cash flows from operating activities|100,000|100,000|100,000|100,000|100,000|

|Statement of Cash Flows|Year 1|Year 2|Year 3|Year 4|Year 5| |Operating lease:|||||| |Cash flows from operating activities|100,000|100,000|100,000|100,000|100,000|

FINANCIAL REPORTING FOR POSTEMPLOYMENT AND SHARE-BASED COMPENSATION PLANS

giải thích financial reporting của các kế hoạch defined contribution, defined benefit và stock-based compensation

Employee Compensation

Các chương trình thù lao của nhân viên được thiết kế nhằm đáp ứng nhiều mục đích khác nhau như đáp ứng nhu cầu thanh khoản của nhân viên, giữ chân nhân viên và tạo động lực cho nhân viên. Các yếu tố của thù lao nhân viên bao gồm salary, bonuses, chi phí bảo hiểm y tế và bảo hiểm nhân thọ, các kế hoạch hưu trí defined contribution và defined benefit, và stock option plans. Mức thù lao và các yếu tố cấu thành được xác định bởi labor markets, vốn khác biệt đáng kể về loại kỹ năng được yêu cầu, về mặt địa lý và về giai đoạn của business cycle mà chúng hoạt động.

Phần salary trong compensation package phục vụ mục đích đáp ứng liquidity requirement của nhân viên. Bonuses, thường dưới dạng cash, nhằm tạo động lực và khen thưởng nhân viên dựa trên hiệu quả ngắn hạn hoặc dài hạn hay việc hoàn thành mục tiêu của họ. Non-cash benefits, bao gồm health insurance premiums, life insurance premiums, chỗ ở và ô tô, có thể được cung cấp để hỗ trợ nhân viên thực hiện công việc của họ. Salary, bonuses và non-cash benefits thường vest (nhân viên có quyền nhận consideration) ngay sau ngày grant của benefit tương ứng. Từ góc độ financial reporting, công ty ghi nhận compensation expenses trên income statement trong kỳ mà compensation vest. Việc compensation vest ngay sau grant khiến việc accounting cho salary, hầu hết non-cash benefits và bonuses trở nên đơn giản vì chi phí của benefit được ghi nhận là expense khi nhân viên đã kiếm được salary hoặc bonus và khoản chi được ghi nhận.

Deferred Compensation

Kế hoạch deferred compensation cần một khoảng thời gian để vest và có thể giúp nhân viên tích lũy savings cũng như kiếm được returns từ các khoản đầu tư của họ. Financial accounting đối với các kế hoạch deferred compensation đòi hỏi sự phức tạp hơn financial accounting đối với các kế hoạch vest ngay lập tức do những thách thức trong việc đo lường và xác định thời điểm của cash flows liên quan đến các kế hoạch deferred compensation. Nhân viên có thể được bồi thường cho dịch vụ của họ trong kỳ hiện tại nhưng nhận

Các chủ đề về Long-Term Liabilities và Equity

consideration trong các kỳ tương lai và số lượng consideration có thể phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm salary trong tương lai và giá cổ phiếu của employer. Các assumptions sẽ phải được đưa ra.

Các kế hoạch post-employment benefits hoặc pensions là một số hình thức điển hình của deferred compensation. Một số hình thức pensions điển hình bao gồm defined contribution pension plandefined benefit pension plan. Theo defined contribution plan, doanh nghiệp thực hiện contribution theo một mức được quy định cụ thể trong plan, thậm chí có thể dưới hình thức contribution match với contribution của nhân viên vào plan (ví dụ 50% của 5% contribution của nhân viên, đến một giới hạn tối đa nhất định). Contribution này từ doanh nghiệp cấu thành pension cost và do đó được ghi nhận là cash outflow from operations. Tác động duy nhất đến phía assets và liabilities là cash giảm, nhưng nếu bất kỳ phần nào của mức được quy định chưa được thanh toán vào cuối fiscal year, accrued compensation liability sẽ được phản ánh trên balance sheet.

Các loại postemployment benefit plans khác mà công ty có thể có bao gồm retiree health care plans. Cũng như các loại postemployment plans khác, các kế hoạch này phát sinh non-current liabilities cho employer, nhưng các liabilities này nhỏ hơn nhiều so với pension plans, và các kế hoạch này không được funding trước; do đó, benefit payments được ghi nhận là expense khi phát sinh.

Defined-Benefit Pension Plans

Theo defined-benefit pension plan, công ty đưa ra cam kết về các benefits trong tương lai sẽ được chi trả cho nhân viên trong thời kỳ retirement. Ví dụ, công ty có thể thỏa thuận với nhân viên sẽ thực hiện các khoản thanh toán bằng 70% salary cuối cùng của nhân viên khi retirement cho đến khi người đó qua đời. Việc đo lường obligations phát sinh từ cam kết như vậy đòi hỏi công ty phải đưa ra nhiều assumptions khác nhau, bao gồm estimated salary của nhân viên khi retirement và số năm người đó sẽ sống sau khi retirement. Các khoản tiền trong tương lai sau đó được ước tính và discounted về present value (với rate là yield của high-quality corporate bond) để xác định pension obligation hiện tại. Discount rate và các assumptions khác liên quan đến việc đo lường pension obligation đóng vai trò then chốt trong việc xác định pension obligation.

Hầu hết defined-benefit pension plans được funding bằng assets do một entity tách biệt về mặt pháp lý quản lý. Entity này thông thường là một pension fund mà công ty thực hiện payments vào fund và nhân viên nhận benefits khi retirement từ đó. Các payments do công ty thực hiện vào pension fund thường được đầu tư cho đến khi cần thiết để chi trả cho nhân viên. Nếu fair value của plan assets vượt quá present value của pension obligation, thì pension plan có surplus và công ty sẽ báo cáo net pension asset trên balance sheet. Ngược lại, nếu present value của pension obligation vượt quá fair value của assets của pension fund, thì plan có deficit và công ty sẽ báo cáo net pension liability trên balance sheet.

Accounting for Defined-Benefit Plans under IFRS

Theo IFRS, các thay đổi trong net pension asset hoặc liability mỗi kỳ được xem là có ba yếu tố cơ bản. Tuy nhiên, hai yếu tố của các thay đổi này được xem là pension expenses trên income statement: (1) cost của services của nhân viên và (2) net interest expense/income từ net pension asset hoặc liability đầu kỳ.

Cost of service trong một kỳ cụ thể là present value của phần tăng lên trong pension benefit của nhân viên do có thêm một kỳ employment. Cost of services cũng xem xét bất kỳ tác động nào của các thay đổi trước đây trong plan, được gọi là past service cost.

Interest trên net pension liability hoặc asset cho thấy tác động của sự thay đổi trong net pension liability hoặc asset do thời gian trôi qua (liability sẽ tăng lên khi ngày chi trả đến gần hơn) và có thể được tính bằng net pension liability hoặc asset nhân với discount rate.

Yếu tố thứ ba trong sự thay đổi của net pension asset/liability trong kỳ ("remeasurements") được báo cáo trong other comprehensive income. Remeasurements không được amortized vào profit or loss theo thời gian. Chúng bao gồm: 1) actuarial gains and losses, và 2) actual return on plan assets trừ đi bất kỳ return nào đã được bao gồm trong net interest expense/income. Actuarial gains/losses phát sinh khi có thay đổi trong các assumptions được công ty sử dụng để ước tính pension obligation (ví dụ employee turnover, mortality rates, retirement age, salary increase). Actual return on plan assets bao gồm interest, dividends và other income từ plan assets, cũng như cả realized và unrealized gains/losses. Actual return thông thường không bằng return được bao gồm trong net interest expense/income, vốn dựa trên rate of interest gần với yields của high-quality corporate bonds; plan assets thường bao gồm nhiều loại assets khác nhau, bao gồm bonds và equities.

Accounting for Defined-Benefit Plan under US GAAP

Theo US GAAP, các thay đổi trong net pension assets hoặc liabilities trong mỗi kỳ được cho là bao gồm năm components, trong đó một số được recognized trong profit and loss account trong kỳ phát sinh, trong khi những components khác được recognized thông qua other comprehensive income và sau đó được amortized vào profit and loss account.

Ba yếu tố được ghi nhận trên income statement trong accounting period như sau:

1. service costs của nhân viên trong kỳ;

2. interest expense accrued trên pension obligation đầu kỳ; và

  • 3. expected return on plan assets, khoản này làm giảm mức expense được recognized.

Past service cost và actuarial gains and losses là hai components còn lại của pension cost. Past service costs được recognized trong other comprehensive income khi các costs phát sinh, sau đó được amortized vào pension expense trong future service period của các plan members. Actuarial gains and losses thường được recognized trong other comprehensive income trong kỳ mà chúng phát sinh và sau đó được amortized vào pension expense. Về bản chất, việc recognition hai costs nói trên cho phép các firms làm mượt tác động của pension expense theo thời gian. US GAAP cho phép các firms recognized actuarial gains and losses vào profit and loss ngay lập tức.

Pension expense trên income statement được phân loại theo chức năng giống như tất cả employee compensation expenses khác. Nếu firm là manufacturer, pension expense của production employees sẽ được capitalized vào inventory và ghi nhận là expense thông qua cost of sales (cost of goods sold). Pension expense của các nhân viên khác được xử lý như selling, general and administrative expense. Do đó, pension expense thường không được trình bày trực tiếp trên income statement. Extensive disclosure được yêu cầu trong notes to the accounts.

Exhibit 3 cung cấp các trích đoạn từ balance sheet và pension disclosures trong Annual Report của BT Group plc cho năm kết thúc ngày 31 tháng 3 năm 2018. BT sử dụng IFRS.

Các chủ đề về Long-Term Liabilities và Equity

Exhibit 3: BT Group plc: Các trích đoạn từ Balance Sheet và Pension-Related Disclosures
Non-current liabilities, GBP millions31/3/201831/3/201731/3/2016
Loans và other borrowings11,99410,08111,025
Derivative financial
instruments787869863
Retirement benefit obligations6,3719,0886,382
Other payables1,3261,2981,106
Deferred tax liabilities1,3401,2401,262
Provisions452536565
Non-current liabilities22,27023,11221,203
Pension-Related Disclosures

Phần sau đây cung cấp các trích đoạn từ pension disclosures trong Annual Report năm 2018 của BT Group plc.

Trích từ Note 3 "Summary of Significant Accounting Policies"

Retirement benefits

Net obligation liên quan đến defined benefit pension plans của group là present value của defined benefit obligation trừ đi fair value của plan assets.

Việc xác định liability được thực hiện bởi qualified actuary thông qua Projected Unit Credit method và sử dụng một số actuarial assumptions.

Income statement expense sẽ được phân tách thành operating charges và net finance income hoặc expenses. Operating charge bao gồm sự thay đổi trong defined benefit obligation do pension benefit được cung cấp cho active employees trong năm, plan administration cost và past service costs/credits, bao gồm curtailment và settlement. Net finance income hoặc expense bao gồm interest được tính trên net retirement benefit obligations được recognised trên balance sheet của group, dựa trên discount rate tại đầu năm. Tất cả gains và losses từ actuarial changes được recognised toàn bộ trong cùng kỳ mà chúng phát sinh và sẽ được trình bày trong statement of comprehensive income của group.

Group cũng có defined contribution pension plans và income statement expense bao gồm các contributions được thực hiện trong năm.

  • Trích từ Note 20 "Retirement Benefit Plans Information on Defined Benefit Pension Plans"*
GBP millions201820172016
Present value of liabilities57,32760,20050,350
Fair value of plan assets50,95651,11243,968
VÍ DỤ 5
Pension Plan của BT Group

Sử dụng thông tin từ các trích đoạn trong Exhibit 3, hãy trả lời các câu hỏi sau:

  1. BT có (những) loại pension plans nào?

    • Lời giải:

Note 3 "Summary of Significant Accounting Policies" cho biết công ty vận hành defined contribution và defined benefit pension plans.

  1. Bao nhiêu % non-current liabilities của BT liên quan đến retirement benefit obligations của công ty?
Lời giải:

Tỷ lệ retirement benefit obligation so với tổng non-current liabilities của BT cho các năm 2018, 2017 và 2016 lần lượt là 29%, 39% và 30%. Ví dụ, đối với năm 2018: GBP6,371/GBP22,270 = 29% (GBP million).

  1. Mô tả cách retirement benefit obligation của BT được tính.

    • Lời giải:

Note 3 "Summary of Significant Accounting Policies" cho biết retirement benefit obligation được tính bằng chênh lệch giữa present value của defined benefit obligation và fair value của plan assets. Dựa trên thông tin được cung cấp trong Note 20 "Retirement Benefit Plans", chúng ta có thể tính retirement benefit obligation cho từng năm. Ví dụ, đối với năm 2018, giá trị này là GBP57,327 − GBP50,956 = GBP6,371 (GBP million).

Share-Based Compensation

Share-based compensation giúp liên kết lợi ích của nhân viên với lợi ích của shareholders và cũng là một loại deferred compensation. Không giống pension plans, share-based compensation thường tập trung rất nhiều vào nhân viên cấp cao, chẳng hạn như executives và directors. IFRS và US GAAP yêu cầu công ty công bố trong annual report những chi tiết quan trọng nhất liên quan đến management compensation. Disclosure requirements có thể khác nhau tùy thuộc vào regulatory body. Với sự hỗ trợ của các disclosures, analysts có thể hiểu bản chất và quy mô của compensation, bao gồm các share-based payment arrangements có hiệu lực trong kỳ đang được xem xét. Tại Hoa Kỳ, các disclosures này được thực hiện trong proxy statement do công ty nộp cho SEC. Exhibit 4 trình bày disclosure về Named Executive Officer Compensation năm 2021 của Apple Inc.:

Exhibit 4: Thù lao của các Named Executive Officer của Apple Inc. năm 2021

Chương trình executive compensation của chúng tôi cung cấp các incentive và phần thưởng cho hiệu quả hoạt động xuất sắc theo cách thức đơn giản, nhất quán và hiệu quả, phản ánh quy mô, hiệu quả hoạt động và thu nhập của Apple. Total compensation package của các named executive officers của chúng tôi bao gồm ba thành phần cốt lõi: annual base salary, annual cash incentive và long-term equity awards.

Các chủ đề về Long-Term Liabilities và Equity

Annual Base Salary

Annual base salary là một thành phần thù lao thông lệ, được xác định trước, được sử dụng để thu hút và giữ chân các executive. Khi xác định annual base salaries của các named executive officers, Ủy ban xem xét thông tin thị trường do independent compensation consultant của chúng tôi cung cấp, pay equity trong nội bộ Apple, cũng như financial performance và quy mô của Apple so với các công ty cùng nhóm. Annual base salaries của các named executive officers của chúng tôi không được điều chỉnh cho năm 2021.

Annual Cash Incentive

Chương trình annual cash incentive của chúng tôi là một thành phần at-risk dựa trên performance trong thù lao của các named executive officers. Các khoản pay-out biến đổi nhằm tạo động lực cho các named executive officers đạt được kết quả tài chính hằng năm mạnh mẽ, đồng thời thúc đẩy các giá trị của Apple và các sáng kiến cộng đồng trọng yếu. Mặc dù các financial performance measures và cơ hội pay-out không thay đổi trong năm 2021, cấu trúc của chương trình đã được sửa đổi để bao gồm modifier liên quan đến các giá trị của Apple và các sáng kiến cộng đồng trọng yếu ("ESG Modifier") được mô tả bên dưới.

Long-Term Equity Awards

Chúng tôi trả công dựa trên performance và quản lý Apple với định hướng dài hạn. Với hai cách tiếp cận và các nguyên tắc compensation này, phần lớn annual compensation của các named executive officers được cung cấp dưới hình thức long-term equity incentives, tập trung vào việc tạo ra shareholder value trong dài hạn và giữ chân đội ngũ executive leadership của chúng tôi thông qua sự kết hợp cân bằng giữa performance-based và time-based RSU awards.

Performance-Based RSUs

Performance-based vesting RSUs là một thành phần at-risk đáng kể trong compensation của các named executive officers, dựa trên long-term performance của Apple. Số lượng performance-based RSUs được vest phụ thuộc hoàn toàn vào total shareholder return của Apple so với các công ty khác trong S&P 500 index ("Relative TSR") trong performance period liên quan. Để đủ điều kiện nhận target award, Apple phải đạt percentile thứ 55 của S&P 500. Relative TSR được Compensation Committee lựa chọn vì chỉ tiêu này tiếp tục là một chỉ báo khách quan và phù hợp về performance của chúng tôi so với performance của các công ty lớn khác, đồng thời phản ánh sự đồng nhất về lợi ích giữa các named executive officers và shareholders trong việc tạo ra giá trị dài hạn.

Relative TSR được tính cho performance period tương ứng dựa trên sự thay đổi trong stock price value của từng công ty trong period đó, giả định rằng mọi dividends được chi trả trong period đều được reinvest. Một trading period 20 ngày được sử dụng để xác định starting và ending stock prices khi tính total shareholder returns của Apple và các công ty còn lại trong S&P 500. Việc sử dụng trading period 20 ngày nhằm bù đắp ảnh hưởng của stock price fluctuations đến long-term Relative TSR results vào các ngày bắt đầu và kết thúc của performance period. Sự thay đổi trong stock price value được chia cho starting stock price value để tính TSR.

Time-Based RSUs

Việc trao RSUs với time-based vesting giúp đồng nhất lợi ích của các named executive officers với lợi ích của shareholders bằng cách bảo đảm sự ổn định và khả năng giữ chân đội ngũ executive có hiệu quả cao của chúng tôi trong dài hạn. Time-based vesting schedules có xu hướng dài hơn mức trung bình so với thông lệ của các peer companies, như được giải thích bên dưới.

Dividend Equivalents

Dividend equivalents được cung cấp liên quan đến tất cả RSUs trao cho nhân viên của chúng tôi trong năm 2021, bao gồm các named executive officers. Dividend equivalents chỉ được pay out nếu các tiêu chí time-based vesting và performance trên các RSUs liên quan được đáp ứng.

Nguồn: Apple Inc’s 2022 Proxy Statement Form DEF14A, nộp ngày 6 tháng 1 năm 2022, tr. 43.

Mặc dù về mặt lý thuyết, share-based compensation phục vụ mục đích đồng nhất lợi ích của employees với lợi ích của shareholders, hình thức compensation này có lợi thế ở chỗ không yêu cầu bất kỳ cash outflow nào. Tuy nhiên, vì share-based compensation là một expense, share-based compensation làm giảm earnings, ngay cả khi không có cash outflow. Ngoài việc làm giảm earnings thông qua compensation expense, share-based compensation còn có xu hướng làm giảm earnings per share. Share-based compensation cũng có thể được settled bằng cash, từ đó dẫn đến accrued liability.

Mặc dù có các ưu điểm và lợi ích, share-based compensation có nhiều nhược điểm. Thứ nhất, rõ ràng là khi phát hành shares cho employees, các existing shareholders sẽ bị diluted. Thứ hai, người nhận stock có thể không có khả năng tác động đến market value của stock (đặc biệt là performance của toàn bộ stock market), và do đó stock không tạo ra incentive như mong muốn mà có thể thưởng hoặc phạt performance của employee một cách không chính xác. Một nhược điểm khác liên quan đến việc phát hành stocks là khi số lượng owners tăng lên, managers trở nên risk-averse. Họ không muốn giá trị của công ty giảm xuống (và wealth của họ cũng giảm xuống) nên lựa chọn các projects an toàn hơn (và ít lợi nhuận hơn). Tuy nhiên, một tác động ngược lại có thể phát sinh do việc trao stock options. Do bản chất của payout từ stock options, trong đó upside gain là không giới hạn trong khi downside gain bằng 0, managers có xu hướng đầu tư vào các projects rủi ro hơn.

Xét về accounting của share-based compensation plan, theo IFRS và US GAAP, thông thường các công ty ước tính fair value của share-based compensation tại grant date và báo cáo khoản này như compensation expense được recognized đều đặn trong suốt vesting schedule. Bất kỳ thay đổi nào trong price của stock sau grant date sẽ không làm thay đổi accounting treatment. Tùy thuộc vào loại plan, có một số cách khác nhau để share-based compensation được reported.

Stock Grants

Có hai loại equity-settled share-based compensation plans chính: stock grant và stock option plans.

Cách thứ nhất để trao shares là cấp outright, hoặc cấp kèm restriction và contingent on performance. Trong trường hợp outright stock grant, số compensation expense phụ thuộc vào fair value của grant (thông thường bằng market value tại grant date). Expense được phân bổ trong suốt period mà benefit từ service của employee phát sinh (service period). Nói cách khác, employee service period được giả định là current period trừ khi có các điều kiện đặc biệt, ví dụ cần ba năm future services cho đến khi employee được vested (đủ điều kiện nhận compensation).

Các chủ đề về Long-Term Liabilities và Equity

Hình thức stock grant khác là restricted stock grant. Với restricted stock grants, employee có nghĩa vụ trả lại granted shares nếu một số điều kiện đặc biệt (ba năm service hoặc đạt được các performance goals nhất định) không được đáp ứng. Số compensation expense được ước tính bằng fair value của shares (market value) tại grant date.

Equity grants contingent on achievement of certain performance criteria được gọi là performance shares. Số lượng grant thường được xác định dựa trên các performance metrics ngoài những thay đổi của stock price, chẳng hạn như accounting income hoặc return on assets. Việc sử dụng accounting performance để tính grant nhằm giải quyết những lo ngại của employees về việc không thể kiểm soát stock price và do đó việc dựa compensation vào stock price là không phù hợp. Ngoài ra, performance shares có thể tạo ra incentives cho việc manipulation of accounting results. Compensation expense được đo lường bằng fair value (thông thường là market value) của shares tại grant date. Compensation expense được recognized trong suốt service period của employees.

Nhìn chung, xu hướng tại các công ty là ngày càng sử dụng stock grants, đặc biệt là restricted stock grants thông qua restricted stock units (RSUs), và giảm việc sử dụng stock options để compensation cho employees. Stock grants có giá trị miễn là stock price của employer lớn hơn 0. Stock options có thể hết hạn mà không có giá trị nếu stock price của employer không vượt quá exercise price.

Stock Options

Tương tự, compensation expense liên quan đến option grants được đo lường theo fair value trong cả IFRS và US GAAP. Cả hai đều yêu cầu fair value phải được ước tính bằng valuation model.

Trong khi fair value của stock grants thông thường là market value tại grant date (trừ dividends trước khi vesting), fair value của option grants phải được ước tính. Các công ty không thể ước tính fair value bằng market prices của options vì các đặc điểm của employee stock options thông thường khác với traded options. Việc lựa chọn valuation hoặc option pricing model là một bước quan trọng trong việc ước tính fair value. Có một số models được sử dụng rộng rãi để ước tính fair value của options, chẳng hạn như Black-Scholes option pricing model hoặc binomial model. Accounting standards không quy định valuation model nào phải được sử dụng. Tuy nhiên, nhìn chung, valuation model nên (1) cung cấp fair value measurement, (2) dựa trên các nguyên tắc của financial economic theory, và (3) kết hợp tất cả các đặc điểm của award.

Sau khi lựa chọn valuation model, các công ty phải lựa chọn các inputs cho model, thường bao gồm exercise price, stock price volatility, estimated life của từng award, estimated number of options to be forfeited, dividend yield và risk free rate of interest. Các inputs như exercise price có sẵn tại grant date. Các critical inputs khác có tính chủ quan rất cao - chẳng hạn như stock price volatility hoặc estimated life của stock options - và có thể ảnh hưởng đáng kể đến estimated fair value, và do đó đến compensation expense. Volatility cao hơn, estimated life dài hơn và risk-free interest rate cao hơn làm tăng estimated fair value, trong khi dividend yield cao hơn làm giảm estimated fair value. Sự kết hợp của các assumptions khác nhau và các valuation models thay thế có thể ảnh hưởng đáng kể đến fair value của employee stock options.

Exhibit 5 trình bày một trích đoạn từ 2021 Annual Report của GlaxoSmithKline, plc, trong đó nêu bật các assumptions và model được sử dụng để định giá stock options.

Exhibit 5: Các Assumptions và Model của GlaxoSmithKline, plc được sử dụng để định giá Stock Option
Share options and savings-related options

Để xác định giá trị của savings-related options hữu ích cho việc xác định share-based payment charge, một Black-Scholes option pricing model đã được sử dụng. Các assumptions được đưa ra trong quá trình này bao gồm những nội dung sau:

2021 Grant2020 Grant2019 Grant
Risk-free interest rate0.74%(0.07%)0.44%
Dividend yield3.8%6.2%4.5%
Volatility27%27%22%
Expected life3 years3 years3 years
Savings-related options grant price (including20% discount)£12.07£10.34£14.15
Options outstanding
Savings-related share options scheme
NumberWeighted exercise price
At 31 December 20217,165£11.58
Range of exercise prices on options outstanding at year end£10.34–14.15
Weighted average market price on exercise during year£13.30
Weighted average remaining contrac- tual life2.1 years

Trong năm, options trên 1.9 triệu shares đã được granted trong savings-related share option scheme với average fair value là £3.22. 5.3 triệu savings-related share options vẫn chưa thể được exercised tại ngày 31 tháng 12 năm 2021.

Không có thay đổi nào về effective exercise price của bất kỳ outstanding options nào trong năm.

Nguồn: GSK, 2021 Annual Report , tr. 246.

Accounting for Stock Options

Khi định giá stock options, chi phí của options được trao cho employees như compensation phải được charged against profit một cách đồng đều trong suốt service period. Accounting for stock options bị ảnh hưởng bởi một số ngày quan trọng như grant date, vesting date, exercise date và expiration date. Grant date là ngày options được granted cho employees. Service period thông thường là period giữa grant date và vesting date.

Vesting date là ngày employees có thể exercise stock options lần đầu tiên. Vesting có thể diễn ra ngay lập tức hoặc trải dài trong một future period. Nếu share-based awards vest ngay lập tức (nghĩa là không cần future period of service), expense được recognized tại grant date. Trong trường hợp share-based awards chỉ vest sau một future service period, compensation expense được recognized và phân bổ trong suốt

Các chủ đề về Long-Term Liabilities và Equity

service period. Trong trường hợp share-based awards vest dựa trên việc đạt được trong tương lai các performance conditions hoặc market conditions (ví dụ, target share price nhất định), compensation expense được recognized trong service period. Exercise date là ngày employees exercise options và nhận possession of stocks. Nếu options vẫn không được exercised, chúng sẽ expire vào một future date, thường là 5 hoặc 10 năm sau grant date.

Nếu number of shares và option price đã được biết, thì grant date cũng là ngày đo lường compensation expense. Nếu có các facts ảnh hưởng đến valuation của stock options sau grant date, thì expense được đo lường khi các facts đó được biết.

VÍ DỤ 6
  • Thuyết minh về chi phí thù lao hiện tại, việc vesting và chi phí thù lao trong tương lai của stock options
Minh họa 6: Trích đoạn từ Note 12 - Stock Compensation Plans trong Notes to Financial Statements của Coca Cola, Inc.

Công ty chúng tôi cung cấp cho một số nhân viên nhất định các khoản equity awards dài hạn theo các stock-based compensation plans.

Tổng stock-based compensation expense là 337million,337 million, 141 million và $201 million lần lượt cho các năm 2021, 2020 và 2019. Trong năm 2020, Công ty đã đề nghị một số nhân viên tự nguyện rời khỏi Công ty do các sáng kiến tái cơ cấu chiến lược của chúng tôi. Sau đó, Công ty đã sửa đổi các equity awards của những nhân viên này, vốn đã được cấp cho họ trước đó

Tại ngày 31 tháng 12 năm 2021, Công ty có $335 million tổng unrecognized compensation cost đối với các nonvested stock-based compensation awards được cấp theo các kế hoạch của chúng tôi. Chúng tôi dự kiến ghi nhận các chi phí này là stock-based compensation expense trong weighted-average period là 1.9 years. Cần lưu ý rằng chi phí dự kiến nêu trên không bao gồm bất kỳ stock-based compensation awards nào được cấp trong tương lai.

Nguồn: Coca Cola, Inc. Form 10-K, nộp ngày 22 tháng 2 năm 2022.

Sử dụng thông tin có trong Minh họa 6, từ Notes to Financial Statements của Coca Cola, Inc., hãy tính các số liệu sau:

  1. Tổng compensation expense liên quan đến các options đã được cấp, sẽ được ghi nhận trong các năm tương lai khi các options vest.
Lời giải:

Coca Cola, Inc. cho biết unrecognized compensation expense có thể quy cho các stock options đã được cấp nhưng chưa vest có giá trị USD335 million.

  1. Compensation expense dự kiến được ghi nhận trong năm 2022 và 2023 do các options đã được cấp
Lời giải:

Các options đã được cấp sẽ vest trong khoảng thời gian 1.9 years. Do đó, compensation expense từ các options đã được cấp sẽ bằng USD176 million (USD335 million/1.9 years) trong năm 2022 và USD159 million (USD335 total trừ USD176 expensed trong năm 2022) trong năm 2023. Việc cấp options trong tương lai được kỳ vọng sẽ làm tăng tổng compensation expense.

Trong trường hợp exercise một option, market price của option tại thời điểm exercise không liên quan. Khoản expense phụ thuộc vào fair value của option tại grant date. Giá trị fair value được ghi nhận đều thành expense trong vesting period.

Việc exercise một option tương tự như việc phát hành stocks. Tại ngày exercise, công ty ghi nhận cash tương ứng với exercise price của option do option holder thanh toán và ghi có common stock theo par value của stock được phát hành. Paid-in capital tăng bằng chênh lệch giữa par value của stock và tổng fair value của option tại grant date cùng với cash. Tóm lại, accounting treatment đối với options bao gồm các khía cạnh sau:

  • 1.* Xác định compensation expense được đo lường theo fair value của award. Trong trường hợp này, không có cash consideration nào tại thời điểm grant, vì vậy compensation expense sẽ được bù trừ bằng additional paid-in capital.

  • 2.* Tại grant date, fair value của award sẽ được hạch toán là compensation expense và được ghi nhận trong vesting period.

  • 3.* Tại thời điểm exercise, equity sẽ tăng bằng fair value của award tại grant date cộng với cash consideration do employee thanh toán.

Vì option expense được ghi nhận trong vesting period, tác động lên financial statements sẽ làm giảm retained earnings (như đối với bất kỳ expense nào khác), nhưng được bù trừ bằng việc tăng paid-in capital. Do đó, việc ghi nhận option expense không ảnh hưởng đến total equity.

Các loại Share-Based Compensation khác

Stock grants và stock options đều tạo cơ hội cho employee sở hữu equity trong công ty. Có các loại share-based compensation khác bồi thường cho employee dựa trên sự thay đổi giá của stock nhưng không liên quan đến quyền sở hữu stock đó. Loại compensation này được gọi là cash-settled share-based compensation. Stock appreciation rights (SARs) là loại compensation mà employee được bồi thường dựa trên mức tăng của share prices. Cũng như các loại share-based compensation khác, SARs nhằm mục đích tạo động lực cho employees và gắn kết lợi ích của họ với lợi ích của shareholders. Các lợi ích bổ sung của SARs bao gồm:

  • Mức độ risk aversion được giảm bớt vì employees ít chịu exposure đối với loss hơn và có potential gain không giới hạn, tương tự như trường hợp employee stock options.

  • Quyền sở hữu của shareholders không bị pha loãng.

Cũng như các hình thức share-based payments khác, SARs được đo lường theo fair value và expense recognition diễn ra trong service period của employee. Cũng như các loại share-based compensation khác, phantom shares có phần khác biệt ở chỗ compensation không dựa trên stock thực tế của công ty mà dựa trên một stock giả định. Khác với SARs, phantom shares có thể được sử dụng bởi các tổ chức tư nhân cũng như các đơn vị không niêm yết của một tổ chức hoặc các công ty có tính thanh khoản rất thấp.

Topics in Long-Term Liabilities and Equity

TRÌNH BÀY VÀ THUYẾT MINH

mô tả việc trình bày trên financial statements và các disclosures liên quan đến long-term liabilities và share-based compensation

Trong bài học này, chúng ta sẽ thảo luận về việc trình bày trên financial statements và disclosures liên quan đến leases, post-retirement benefits và share-based compensation. Các disclosures này thông thường được đưa vào footnotes của financial statements.

Trình bày và Thuyết minh về Leases

IFRS và US GAAP đều thừa nhận rằng mục đích chính của lease disclosures là cung cấp cho users của financial statements đủ thông tin để đánh giá amount, timing và uncertainty của cash flows liên quan đến leases.

Ở phía non-current assets của balance sheet sẽ có một asset "right of use", trong khi ở phía non-current (hoặc long-term) liabilities của balance sheet sẽ có một lease liability. Tuy nhiên, do bản chất và quy mô của leased assets và liabilities, có thể có những công ty không có các line items riêng biệt liên quan đến lease trên balance sheet mà thay vào đó leases được báo cáo trong mục "Other assets" hoặc "Other liabilities." Bên cạnh các amounts được báo cáo trên balance sheet, lessees và lessors được yêu cầu cung cấp disclosures liên quan đến các chi tiết định lượng và định tính về leases, bất kỳ judgements nào được đưa ra để tuân thủ lease accounting, cũng như các amounts được recognised trong financial statements liên quan đến các leases nói trên và vị trí của chúng trong các statements.

Lessee Disclosure

Theo IFRS 16, lessee disclosures phải bao gồm các amounts sau cho reporting period:

  • carrying amount của right of use assets tại cuối reporting period theo từng class of underlying asset;

  • total cash outflow cho leases;

  • interest expense trên lease liabilities;

  • charges cho depreciation của right-of-use assets theo từng class of underlying asset; và

  • additions vào right of use assets.

Ngoài các nội dung nêu trên, lessees cần trình bày maturity analysis của lease liabilities (khác với maturity analysis của các financial liabilities khác như bonds và loans). Maturity analysis phải bao gồm các chi tiết sau:

  • bản chất của lessee’s leasing activities;

  • future cash outflows mà lessee có khả năng phải chịu nhưng không được bao gồm trong measurement của lease liability;

  • restrictions hoặc covenants do leases áp đặt; và

  • sale and leaseback transactions.

Minh họa 7 trình bày lease disclosure của Apple Corp từ notes to financial statements của công ty.

Minh họa 7: Lease Note năm 2021 của Apple Corp
Note 6 - Leases

Công ty đã ký kết lease contracts đối với một số equipment và property, premises, chẳng hạn như retail, corporate, manufacturing và data centers. Các contracts này có initial terms không quá 10 years và thường bao gồm multi-year renewal options, trong đó có những options mà việc exercise được xem là reasonably certain. Lease contracts của Công ty có thể bao gồm cả lease và nonlease components. Công ty đã lựa chọn kết hợp lease và nonlease components thành một lease component đối với retail, corporate và data center leases.

Lease payments của Công ty có thể là fixed hoặc variable, trong đó variable lease payments chủ yếu liên quan đến việc mua outputs từ việc sử dụng underlying leased assets. Chi phí của fixed payments cho operating leases của Công ty là 1.7billionvaˋ1.7 billion và 1.5 billion lần lượt trong năm 2021 và 2020. Chi phí của variable payments cho operating leases của Công ty là 12.9billionvaˋ12.9 billion và 9.3 billion lần lượt trong năm 2021 và 2020. Chi phí của operating leases, được đo lường theo lease accounting trước đây, là $1.3 billion trong năm 2019.

Fixed cash payments theo operating leases của Công ty là 1.4billionvaˋ1.4 billion và 1.5 billion lần lượt trong năm 2021 và 2020. Các hoạt động noncash liên quan đến việc recognition right-of-use ("ROU") assets để đổi lấy lease liabilities là 3.3billiontrongna˘m2021vaˋ3.3 billion trong năm 2021 và 10.5 billion trong năm 2020, trong đó bao gồm tác động của việc áp dụng FASB ASU No. 2016-02, Leases (Topic 842) trong quý đầu tiên của năm 2020.

Bảng dưới đây trình bày ROU assets và lease liabilities cùng với các line items tương ứng trong financial statements tại ngày 25 tháng 9 năm 2021 và ngày 26 tháng 9 năm 2020 (millions of USD).

Assets và Liabilities liên quan đến Lease
LiabilitiesFinancial Statement Line Items20212020
Right-of-use assets:
Operating leasesOther non-current assets10,0878,570
Finance leasesProperty,plant and equipment, net861629
Total right-of-use assets10,9489,199
Lease liabilities:
Operating leasesOther current liabilities1,4491,436
Other non-current liabilities9,5067,745
Finance leasesOther current liabilities7924
Other non-current liabilities769637
Total lease liabilities11,8039,482

Maturities của lease liabilities tại ngày 25 tháng 9 năm 2021 được trình bày dưới đây (in millions of USD):

Operating LeasesFinance LeasesTotal

Topics in Long-Term Liabilities and Equity

Operating LeasesFinance LeasesTotal
Thereafter5,1878686,055
Total undiscounted
liabilities12,1871,26613,453
Less: imputed interest(1,232)(418)(1,650)
Total lease liabilities10,95584811,803

Weighted-average remaining lease term liên quan đến lease liabilities của Công ty tại ngày 25 tháng 9 năm 2021 và ngày 26 tháng 9 năm 2020 lần lượt là 10.8 years và 10.3 years.

discount rate liên quan đến lease liabilities của Công ty tại cả ngày 25 tháng 9 năm 2021 và ngày 26 tháng 9 năm 2020 là 2.0%. discount rates chủ yếu được ước tính dựa trên incremental borrowing rate, vì implicit rates không thể được tính toán dễ dàng từ lease agreements của Công ty.

Tại ngày 25 tháng 9 năm 2021, Công ty có $1.1 billion future lease payments theo các additional leases, chủ yếu dành cho corporate office space và retail space, mà vẫn chưa bắt đầu. Các additional leases sẽ bắt đầu trong khoảng từ năm 2022 đến năm 2023, với lease terms từ 3 đến 20 years.

Nguồn: Apple Corp. 2021 Annual Report on Form 10-K.

Lessor Disclosure

IFRS 16 đưa ra các disclosure requirements khác nhau đối với lessors. Cũng như trong trường hợp lessees, lessors được yêu cầu thực hiện disclosures (dù trong notes hay financial statements) để cho phép users của financial statements hiểu tác động của leases đối với financial position, performance và cash flows của lessor. Cụ thể, lessor được yêu cầu thuyết minh:

  • đối với finance leases,

  • amount của selling profit hoặc loss; và

  • income từ financing phát sinh từ net investment trong lease và income từ variable lease payments không được phản ánh trong measurement của lease; và

  • lease income đối với operating leases và income từ variable lease payments không dựa trên một index hoặc rate.

Ngoài ra, lessor được yêu cầu cung cấp thông tin khác về leasing transactions để users có thể hiểu bản chất của leasing activities của lessor và các risks liên quan đến residual value mà lessor giữ lại trong leased asset.

Đối với finance leases, lessors phải thực hiện disclosures về bản chất và amount của bất kỳ thay đổi nào trong carrying amount của net investment và cung cấp maturity analysis của lease payments phải thu bằng cách trình bày undiscounted lease payments sẽ nhận được trong từng năm ít nhất trong 5 years đầu tiên và tổng amounts cho bất kỳ years nào khác.

Đối với operating leases, lessor phải cung cấp maturity analysis của lease payments bằng cách trình bày undiscounted lease payments sẽ nhận được trong từng năm ít nhất trong 5 years đầu tiên và tổng amounts cho bất kỳ years nào khác. Disclosure được kỳ vọng sẽ được trình bày trên cơ sở disaggregated cho từng loại property, plant và equipment thuộc operating leases.

Trình bày và Thuyết minh về các Kế hoạch Phúc lợi Sau khi Nghỉ việc

Các thuyết minh đối với cả defined benefit và defined contribution pension plans thường xuất hiện trong phần thuyết minh của financial statements, trong khi các thuyết minh đối với defined benefit plans toàn diện hơn nhiều so với các thuyết minh đối với defined contribution plans. IAS 19 yêu cầu issuers chỉ thuyết minh số tiền được ghi nhận trong income statement đối với defined contribution plans. Tuy nhiên, cơ quan quản lý có thể yêu cầu các thuyết minh chi tiết hơn. Vì vậy, US SEC bắt buộc issuer phải nộp báo cáo thường niên theo Form 11-K có chứa audited financial statements của employee benefit plan.

Theo IAS 19, các mục tiêu thuyết minh của issuers liên quan đến defined benefit pension plans của họ bao gồm những nội dung sau:

  • giải thích các đặc điểm của defined benefit plans và các rủi ro liên quan đến chúng;

  • xác định và giải thích các số dư được phản ánh trong financial statements do defined benefit plans tạo ra (tức là net pension asset hoặc liability); và

  • giải thích cách defined benefit plans có thể tác động đến giá trị, thời điểm và mức độ rủi ro của future cash flows của entity.

Mặc dù IAS 19 dựa trên nguyên tắc, cho phép issuers có quyền linh hoạt đáng kể trong việc lựa chọn cách tốt nhất để đáp ứng mục tiêu thuyết minh, IAS 19 vẫn chứa nhiều quy định chi tiết, bắt buộc issuers phải thực hiện một số thuyết minh, bao gồm những nội dung sau:

  • bản chất của các benefits được cung cấp theo plan, môi trường pháp lý mà plan hoạt động, việc quản lý plan và các rủi ro mà plan gây ra cho entity;

  • đối chiếu giữa số dư đầu kỳ và cuối kỳ của net pension asset hoặc liability, trong đó việc đối chiếu được thực hiện riêng cho plan assets và present value của defined benefit obligation, bao gồm service cost, interest income hoặc expense, re-measurement, prior service cost, contributions vào plan và bất kỳ thay đổi nào khác;

  • sensitivity analysis cho thấy tác động mà các biến động trong các giả định chủ chốt (bao gồm discount rate dùng để đo lường obligation theo defined benefit pension plan) sẽ có đối với các số tiền được trình bày trong accounting records;

  • phân loại các asset classes của plan assets, chẳng hạn như equity securities, fixed income securities và real estate; và

  • chỉ ra tác động của defined benefit pension plans đối với future cash flows.

Thông tin trong Exhibit 8 được trích từ 2021 Annual Report của Roche AG, một công ty biopharmaceutical và diagnostics của Thụy Sĩ. Roche cung cấp thông tin chi tiết về các postemployment plans trong phần thuyết minh của financial statements dưới tiêu đề “Pensions and other postemployment benefits.”

Exhibit 8: Các Pensions và Other Postemployment Benefits của Roche AG
Note 26. Pensions và other post-employment benefits

Mục tiêu của [Roche AG] ("Group") là cung cấp cho employees các post-employment benefits hấp dẫn và có tính cạnh tranh, đồng thời bảo đảm rằng các plans được tài trợ đầy đủ và giảm thiểu mọi tác động có thể có đối với financial position của Group trong dài hạn. Phần lớn employees của Group đủ điều kiện tham gia các pension plans do các công ty thuộc Group cung cấp. Cấu trúc của các plans nêu trên

Các plans chịu sự điều chỉnh của các nghĩa vụ pháp lý và thông lệ về accounting và tax treatments hiện hành tại các quốc gia nơi các employees tương ứng làm việc. Đối với post-employment benefit plans theo IFRS, có hai loại: ‘defined contribution plans’ và ‘defined benefit plans’. Loại thứ nhất bao gồm các plans mà theo đó Group trả các khoản contributions cố định vào một quỹ riêng biệt hoặc cho một financial institution bên thứ ba và không còn bất kỳ nghĩa vụ pháp lý hoặc nghĩa vụ ngầm định nào phải thực hiện thêm các khoản thanh toán. Các plans khác được xem là ‘defined benefit plans’.

Defined contribution plans

Đối với defined contribution plans, nguồn tài trợ đến từ các khoản thanh toán do employees và Group thực hiện vào các quỹ do bên thứ ba quản lý. Chi phí của Group đối với các plans này là CHF 419 million (2020: CHF 409 million). Không có assets và liabilities nào được ghi nhận trong financial statements của Group liên quan đến các plans này, ngoại trừ các khoản thanh toán trước và các khoản phải trả thường xuyên của contributions được khấu trừ từ salaries của employees. Defined contribution plan chủ yếu của Group là US Roche 401(k) Savings Plan.

Defined benefit plans

Các plans thường được thành lập dưới dạng các trusts độc lập và được tài trợ bằng các khoản thanh toán do các công ty thuộc Group và employees thực hiện. Trong một số trường hợp, đặc biệt là đối với các defined benefit plans chủ yếu tại Đức, các plans vẫn không được tài trợ, và Group thực hiện các khoản pension payments trực tiếp cho retirees bằng nguồn lực của chính mình. Các plans như vậy thường được quản lý bởi một cơ quan quản trị cấp cao hơn, chẳng hạn như Board of Trustees, bao gồm đại diện của cả employees và employers. Việc tài trợ cho các plans được thực hiện phù hợp với các quy định địa phương dựa trên các actuarial valuations độc lập. Các actuarial valuations độc lập được thực hiện theo các yêu cầu của IAS 19 cho mục đích reporting. Các pension plans chủ yếu của Group nằm tại Thụy Sĩ, Mỹ và Đức, tổng cộng bao phủ 85% defined benefit obligation của Group (2020: 85%).

Defined Benefit Plans: Income Statement (in millions of CHF)

|||2021|||2020|| ||Pension plans|Các kế hoạch phúc lợi sau khi nghỉ việc khác|Tổng chi phí|Pension plans|Các kế hoạch phúc lợi sau khi nghỉ việc khác|Tổng chi phí| |Current service cost|695|13|708|644|13|657| |Past service cost (income)|(30)|0|(30)|1|0|1| |Settlement (gain) loss|0|0|0|(2)|0|(2)| |Tổng operating expenses|665|13|678|643|13|656| |Net interest cost của||||||| |defined benefit plans|53|18|71|78|23|101| |Tổng chi phí được ghi nhận trên income statement|718|31|749|721|36|757|

Defined Benefit Plans: Funding Status (in millions of CHF)

|||2021|||2020|| ||Pension plans|Các kế hoạch phúc lợi sau khi nghỉ việc khác|Tổng chi phí|Pension plans|Các kế hoạch phúc lợi sau khi nghỉ việc khác|Tổng chi phí| |Funded plans:||||||| |Fair value của plan assets|18,817|347|19,164|17,639|328|17,967| |Defined benefit obligation|(17,609)|(683)|(18,292)|(18,290)|(757)|(19,047)| |Tài trợ vượt (thiếu)|1,208|(336)|872|(651)|(429)|(1,080)| |Unfunded plans:||||||| |Defined benefit obligation|(5,211)|(371)|(5,582)|(5,506)|(396)|(5,902)| |Tổng funding status|(4,003)|(707)|(4,710)|(6,157)|(825)|(6,982)| |Giới hạn về asset recognition|(3)|0|(3)|0|0|0| |Quyền được reimbursement|0|108|108|0|118|118| |Net asset được ghi nhận (liability)|(4,006)|(599)|(4,605)|(6,157)|(707)|(6,864)|

Defined Benefit Plans: Cash Flows (in millions of CHF)
20212020
Employer contributions, sau khi trừ reimbursements -
funded plans(413)(410)
Benefits đã chi trả - unfunded plans(206)(191)
Tổng cash inflow (outflow)(619)(601)

Theo các actuarial valuations gần nhất, Group ước tính rằng employer contributions cho funded plans trong năm 2022 sẽ vào khoảng CHF 411 million, bao gồm CHF 10 million voluntary additional contributions liên quan đến các Chugai benefit plans. Benefits cho unfunded plans trong năm 2022 dự kiến sẽ đạt khoảng CHF 204 million, chủ yếu liên quan đến các defined benefit plans tại Đức.

Nguồn: Roche AG 2021 Finance Report.

Trình bày và Thuyết minh về Share-Based Compensation

Các firms có nghĩa vụ thực hiện một số thuyết minh nhất định liên quan đến share-based compensation plans của mình, nhằm cung cấp cho users của financial statements đủ thông tin để hiểu bản chất và phạm vi của share-based payment plans, bao gồm expected future cash flows hiện tại và cost liên quan đến các plans đó. Các thuyết minh này thường được đưa vào như một phần của note cho financial statements. Theo yêu cầu của IFRS 2, các thuyết minh bắt buộc bao gồm những nội dung sau:

  • Mô tả từng loại share-based payment plan, bao gồm các điều khoản và điều kiện chung của plan đó (ví dụ: vesting conditions, thời hạn tối đa của option được cấp và phương thức settlement - cash hoặc shares)

Các Chủ đề về Long-Term Liabilities và Equity

  • Thông tin về số lượng options và weighted average exercise price của chúng

    • số lượng outstanding tại đầu kỳ,

    • được granted trong kỳ,

    • bị forfeited trong kỳ,

    • được exercised trong kỳ,

    • hết hạn trong kỳ,

    • số lượng outstanding tại cuối kỳ, và

    • có thể exercisable tại cuối kỳ.

  • Đối với các equity instruments khác được granted trong kỳ (ngoài share options), số lượng options và weighted average fair value của các equity instruments khác đó tại measurement date, cũng như thông tin về phương pháp measurement của fair value.

Exhibit 9 trình bày một trích đoạn từ các note disclosures của Apple Inc. liên quan đến share-based compensation của công ty, bao gồm các khoản grants of RSUs và employee stock purchase plan. Lưu ý rằng share price của Apple Inc. tại balance sheet date gần nhất (25 September 2021) là USD146.10, thể hiện mức tăng mạnh trong ba năm qua, như có thể thấy từ sự gia tăng fair value của các RSU grants. Thứ hai, share-based compensation plan chủ yếu của Apple Inc. có tên là “2014 Employee Stock Plan.” Tên của các plans này thường cho biết năm mà các plans được shareholders phê duyệt. Board có thể xây dựng một plan mới với tên gắn với một năm mới và sau đó trình shareholders phê duyệt mà không cần chờ đến khi tất cả stock grants theo plan trước đó được sử dụng hết. Đôi khi firms có thể có nhiều hơn một stock compensation plan.

Exhibit 9: Note Disclosure năm 2021 của Apple Inc. về Share-Based Compensation
2014 Employee Stock Plan

2014 Employee Stock Plan ("2014 Plan") là một plan được shareholders phê duyệt, cho phép grants of equity trên diện rộng cho employees, bao gồm executive officers, và quy định việc cấp restricted stock units ("RSUs"), stock grants, performance based awards, stock options và stock appreciation rights, cũng như cash bonus awards. Các RSUs được granted theo 2014 Plan thường vest trong bốn năm tùy thuộc vào việc tiếp tục employment và được chuyển giao cho employee sau khi vest dưới dạng shares của common stock của Company theo tỷ lệ một đổi một. Các RSUs được granted theo 2014 Plan làm giảm số lượng shares có sẵn để award theo plan với số lượng gấp đôi số RSUs được granted. Các RSUs bị canceled và shares bị withheld để đáp ứng tax withholding obligation làm tăng số lượng shares có sẵn để award theo 2014 Plan với số lượng gấp đôi số RSUs bị canceled hoặc shares bị withheld. Tất cả RSUs được granted theo 2014 Plan đều có dividend equivalent rights ("DERs"), cho phép RSU holders tham gia nhận cùng dividend value trên mỗi share như common stockholders. DERs có cùng vesting và các điều khoản, điều kiện khác như RSUs. Tính đến September 25, 2021, khoảng 760 million shares có sẵn để future issuance theo 2014 Plan. Các shares thuộc các outstanding awards theo 2003 Employee Stock Plan mà hết hạn, bị canceled hoặc chấm dứt theo cách khác, hoặc bị withheld để đáp ứng tax withholding obligation đối với RSUs, sẽ có sẵn để award theo 2014 Plan.

Employee Stock Purchase Plan

Employee Stock Purchase Plan ("Purchase Plan") là một plan được shareholders phê duyệt, cho phép phần lớn employees mua common stock của Company thông qua payroll deductions với mức giá bằng 85% mức thấp hơn trong hai fair market values của stock tại thời điểm đầu hoặc cuối các offering periods kéo dài sáu tháng. Payroll deductions của employees theo Purchase Plan bị giới hạn ở mức 10% compensation của employee và employees không được mua quá $25,000 stock trong bất kỳ calendar year nào. Tính đến September 25, 2021, khoảng 96 million shares có sẵn để future issuance theo Purchase Plan.

Restricted Stock Units

Tóm tắt về hoạt động của RSUs và thông tin liên quan cho các năm 2021, 2020 và 2019 như sau:

Số lượng RSUs (nghìn)Weighted-Average Grant Date Fair Value per RSUAggregate Fair Value (millions)
Số dư tại ngày 29
September, 2018368,61833.65
RSUs được granted147,40953.99
RSUs đã vested(168,350)33.80
RSUs bị canceled(21,609)40.71
Số dư tại ngày 28
September, 2019326,06842.30
RSUs được granted156,80059.20
RSUs đã vested(157,743)40.29
RSUs bị canceled(14,347)48.07
Số dư tại ngày 26
September, 2020310,77851.58
RSUs được granted89,363116.33
RSUs đã vested(145,766)50.71
RSUs bị canceled(13,948)68.95
Số dư tại ngày 25 September, 2021240,42775.1635,324

Fair value tại các vesting dates tương ứng của RSUs là 19.0billion,19.0 billion, 10.8 billion và 8.6billionla^ˋnlượtchocaˊcna˘m2021,2020vaˋ2019.Pha^ˋnlnRSUsđa~vestedtrongcaˊcna˘m2021,2020vaˋ2019đượcnetsharesettledtheocaˊchchopheˊpCompanygilisharescoˊgiaˊtrtươngđươngvinghı~avcaemployeesđo^ˊiviincometaxvaˋcaˊcemploymenttaxeskhaˊcaˊpdng,đo^ˋngthichuyncashchocaˊctaxingauthoritiesthıˊchhp.Tngso^ˊsharesbwithheldla^ˋnlượtlaˋkhong53million,56millionvaˋ59millionchocaˊcna˘m2021,2020vaˋ2019,vaˋđượcđịnhgiaˊdatre^nvaluecaRSUsticaˊcvestingdatestươngng,đượcxaˊcđịnhtheoclosingstockpricecaCompany.Caˊckhonthanhtoaˊnchonghı~avthue^ˊcaemployeeschotaxingauthoritiesla^ˋnlượtđạttngcng8.6 billion lần lượt cho các năm 2021, 2020 và 2019. Phần lớn RSUs đã vested trong các năm 2021, 2020 và 2019 được net share settled theo cách cho phép Company giữ lại shares có giá trị tương đương với nghĩa vụ của employees đối với income tax và các employment taxes khác áp dụng, đồng thời chuyển cash cho các taxing authorities thích hợp. Tổng số shares bị withheld lần lượt là khoảng 53 million, 56 million và 59 million cho các năm 2021, 2020 và 2019, và được định giá dựa trên value của RSUs tại các vesting dates tương ứng, được xác định theo closing stock price của Company. Các khoản thanh toán cho nghĩa vụ thuế của employees cho taxing authorities lần lượt đạt tổng cộng 6.8 billion, 3.9billionvaˋ3.9 billion và 3.0 billion trong các năm 2021, 2020 và 2019.

Tính đến September 25, 2021, tổng unrecognized compensation cost liên quan đến outstanding RSUs và stock options là $13.6 billion và Company dự kiến sẽ recognize cost này trong weighted average period là 2.5 years.

Nguồn: Apple Inc., Annual Report for the fiscal year ended September 25, 2021, trên Form 10-K, p. 47.

Các Chủ đề về Long-Term Liabilities và Equity

BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. Một số bất lợi của việc sử dụng stock options làm động lực khuyến khích nhân viên là gì?

  • EN: A. The grant may make employees adverse to risk.

  • A. Khoản cấp có thể khiến nhân viên trở nên không thích rủi ro.

  • EN: B. The grant may make employees seek more risk.

  • B. Khoản cấp có thể khiến nhân viên tìm kiếm nhiều rủi ro hơn.

  • EN: C. Both of the above are potential drawbacks. :

EN: 2.* What is one of the main goals of a share-based compensation program?*

  • C. Cả hai ý trên đều là những bất lợi tiềm ẩn. :

2. Một trong những mục tiêu chính của chương trình share-based compensation là gì?

  • EN: A. Attracting new employees

  • A. Thu hút nhân viên mới

  • EN: B. Maximizing executive compensation

  • B. Tối đa hóa executive compensation

  • EN: C. Alignment of employees’ interest with those of management

EN: 3. Which of the following statements is true?

  • C. Đồng bộ hóa lợi ích của nhân viên với lợi ích của ban quản lý

3. Phát biểu nào sau đây là đúng?

  • EN: A. Share-based compensation need not be expensed if there is no monetary transaction involved.

  • A. Share-based compensation không cần được ghi nhận là expense nếu không có giao dịch tiền tệ liên quan.

  • EN: B. Share-based compensation schemes can come in many different forms, including equity-settled and cash-settled share-based compensation plans.

  • B. Các chương trình share-based compensation có thể có nhiều hình thức khác nhau, bao gồm các kế hoạch share-based compensation được thanh toán bằng equity và bằng cash.

  • EN: C. An employee will obtain the benefit of a stock option if he continues working until the option vests.

EN: 4.* What is the difference between the stock grant and the stock option grant?*

  • C. Một nhân viên sẽ nhận được lợi ích từ stock option nếu người đó tiếp tục làm việc cho đến khi option vest.

4. Sự khác biệt giữa stock grant và stock option grant là gì?

  • EN: A. While the fair value of stock grants is generally computed using the market value of the stock on the grant date, the fair value of the option grant needs to be estimated.

  • A. Trong khi fair value của stock grants thường được tính bằng market value của cổ phiếu vào grant date, fair value của option grant cần được ước tính.

  • EN: B. Stock grants are accounted for using the method of allocation of the compensation expense over the life of the employment period; while for stock option grants, the entire expense is recognized immediately.

  • B. Stock grants được hạch toán bằng phương pháp phân bổ compensation expense trong suốt thời hạn của employment period; trong khi đối với stock option grants, toàn bộ expense được ghi nhận ngay lập tức.

  • EN: C. The compensation expense is calculated using the market value of the stock on the grant date, while the valuation date for the option grant is when the employee exercises his option.

EN: 5.* Assume that ABC Company, which is a fictitious company, discloses the following with regard to its stock compensation plans:*

  • C. Compensation expense được tính bằng market value của cổ phiếu vào grant date, trong khi valuation date đối với option grant là thời điểm nhân viên thực hiện option của mình.

5. Giả sử ABC Company, một công ty giả định, công bố thông tin sau đây liên quan đến các stock compensation plans của mình:

  • EN: “Average fair value of shares granted was USD20.86, USD16.42, and USD17.80 for the years 2021, 2020, and 2019, respectively.” If the number of shares granted by the company is 18,000, and the vesting period is 3 years in 2021, then what would be the annual compensation expense for shares granted in 2021?

  • “Average fair value của shares được cấp lần lượt là USD20.86, USD16.42 và USD17.80 cho các năm 2021, 2020 và 2019.” Nếu số lượng shares được công ty cấp là 18,000 và vesting period là 3 năm vào năm 2021, thì annual compensation expense đối với shares được cấp vào năm 2021 sẽ là bao nhiêu?

    • EN: A. USD125,160

    • A. USD125,160

    • EN: B. USD339,480

    • B. USD339,480

    • EN: C. USD375,480

    • C. USD375,480

Bài tập thực hành

EN: 6.* Assume that XYZ Company discloses the following information with regard to stock compensation in its Stock Compensation note: As of 31 December 2021, we had USD630 million of unrecognized compensation cost related to nonvested stock-based compensation awards granted under our plan. We expect to recognize this cost over a weighted average period of 3.2 years as stock-based compensation expense. How much is the expected compensation expense in 2025?*

6. Giả sử XYZ Company công bố thông tin sau đây liên quan đến stock compensation trong thuyết minh Stock Compensation: Tính đến ngày 31 December 2021, chúng tôi có USD630 million unrecognized compensation cost liên quan đến các nonvested stock-based compensation awards được cấp theo kế hoạch của chúng tôi. Chúng tôi kỳ vọng sẽ ghi nhận chi phí này trong weighted average period là 3.2 năm dưới dạng stock-based compensation expense. Expected compensation expense vào năm 2025 là bao nhiêu?

  • EN: A. USD39 million

  • A. USD39 million

  • EN: B. USD197 million

  • B. USD197 million

  • EN: C. USD630 million

EN: 7.* Starting from the fiscal year 2019, in case of leases whose terms are longer than one year, the lessee reports a right-of-use asset and a lease liability in its balance sheet:*

  • C. USD630 million

7. Bắt đầu từ fiscal year 2019, trong trường hợp các leases có thời hạn dài hơn một năm, lessee báo cáo một right-of-use asset và một lease liability trên balance sheet của mình:

  • EN: A. only for finance leases.

  • A. chỉ đối với finance leases.

  • EN: B. only for operating leases.

  • B. chỉ đối với operating leases.

  • EN: C. for both finance and operating leases.

EN: 8.* For a lessor, the leased asset will be reported on the balance sheet, and depreciation shall be provided for in case of:*

  • C. đối với cả finance leases và operating leases.

8. Đối với lessor, leased asset sẽ được báo cáo trên balance sheet và depreciation sẽ được ghi nhận trong trường hợp:

  • EN: A. a finance lease.

  • A. finance lease.

  • EN: B. a sales-type lease.

  • B. sales-type lease.

  • EN: C. an operating lease.

EN: 9.* According to US GAAP, a lessor’s revenue recognized upon the inception of a lease will be highest if the lease falls into the category of:*

  • C. operating lease.

9. Theo US GAAP, revenue được lessor ghi nhận tại thời điểm inception của lease sẽ cao nhất nếu lease thuộc loại:

  • EN: A. a sales-type lease.

  • A. sales-type lease.

  • EN: B. an operating lease.

  • B. operating lease.

  • EN: C. a direct financing lease.

EN: 10.* Both according to IFRS and US GAAP, a lessor under an operating lease will recognize:*

  • C. direct financing lease.

10. Theo cả IFRS và US GAAP, lessor trong một operating lease sẽ ghi nhận:

  • EN: A. selling profit at lease inception.

  • A. selling profit tại lease inception.

  • EN: B. the lease asset that includes lease receivables and related residual value.

  • B. lease asset bao gồm lease receivables và residual value liên quan.

  • EN: C. lease payments as income and related expenses such as depreciation.

EN: 11. Compared with a finance lease, an operating lease:

  • C. lease payments là income và các expenses liên quan như depreciation.

11. So với finance lease, operating lease:

  • EN: A. is similar to renting an asset.

  • A. tương tự như thuê một asset.

  • EN: B. is equivalent to the purchase of an asset.

  • B. tương đương với việc mua một asset.

  • EN: C. a period equal to most of the economic life of the leased asset.

EN: 12.* In US GAAP, how does the lessee account for the long-term finance lease after inception?*

  • C. một khoảng thời gian bằng phần lớn economic life của leased asset.

12. Theo US GAAP, lessee hạch toán long-term finance lease sau inception như thế nào?

EN: tion will include:

Các chủ đề trong Long-Term Liabilities and Equity

tion sẽ bao gồm:

  • EN: A. recognizing a single lease expense.

  • A. ghi nhận một single lease expense.

  • EN: B. recording depreciation expense on the right-of-use asset.

  • B. ghi nhận depreciation expense trên right-of-use asset.

  • EN: C. The lessee increases the lease liability account by a certain percentage of the lease payment.

EN: 13.* A corporation leases an asset under a finance lease for three years, with annual payments of EUR19,000,000 starting one year from now. Fair value of the leased asset is EUR49,000,000 and present value of lease payments is EUR47,250,188. Based on the above figures, the amount recorded as the lease liability at the inception of the lease on the corporation’s balance sheet is closest to:*

  • C. Lessee tăng lease liability account lên một tỷ lệ nhất định của lease payment.

13. Một corporation thuê một asset theo finance lease trong ba năm, với annual payments là EUR19,000,000 bắt đầu từ một năm kể từ bây giờ. Fair value của leased asset là EUR49,000,000 và present value của lease payments là EUR47,250,188. Dựa trên các số liệu trên, số tiền được ghi nhận là lease liability tại inception của lease trên balance sheet của corporation gần nhất với:

  • EN: A. EUR47,250,188.

  • A. EUR47,250,188.

  • EN: B. EUR49,000,000.

  • B. EUR49,000,000.

  • EN: C. EUR57,000,000.

EN: 14.* Penben Corporation maintains a defined benefit pension plan. On 31 December, pension obligation is EUR10 million and pension assets is EUR9 million. According to IFRS or US GAAP, what will be shown on the balance sheet is closest to the following?*

  • C. EUR57,000,000.

14. Penben Corporation duy trì một defined benefit pension plan. Vào ngày 31 December, pension obligation là EUR10 million và pension assets là EUR9 million. Theo IFRS hoặc US GAAP, khoản mục được trình bày trên balance sheet gần nhất với nội dung nào sau đây?

  • EN: A. EUR10 million will be reflected as a liability, and EUR9 million as an asset.

  • A. EUR10 million sẽ được phản ánh là liability và EUR9 million là asset.

    • EN: B. EUR1 million is shown as a net pension obligation.

    • B. EUR1 million được trình bày là net pension obligation.

  • EN: C. Neither pension assets nor liabilities need to be reported on the balance sheet but should rather be provided in footnotes.

EN: 15.* Below you can find information related to a company offering its workers a defined benefit plan:*

  • C. Cả pension assets lẫn liabilities đều không cần được báo cáo trên balance sheet mà thay vào đó nên được cung cấp trong footnotes.

15. Dưới đây là thông tin liên quan đến một công ty cung cấp defined benefit plan cho người lao động:

EN: Using the information above, the company’s balance sheet would show a net pension:

Fair value của fund’s assetsUSD1,500,000,000
Estimated pension obligationsUSD2,600,000,000
Present value của estimated pension obligationsUSD1,200,000,000

Sử dụng thông tin trên, balance sheet của công ty sẽ trình bày net pension:

  • EN: A. asset of USD300,000,000.

  • A. asset là USD300,000,000.

  • EN: B. asset of USD1,400,000,000.

  • B. asset là USD1,400,000,000.

  • EN: C. liability of USD1,100,000,000.

  • C. liability là USD1,100,000,000.

EN: 1. C is the correct answer. Stock option grants can result in managers having either risk aversion behavior or the exact opposite of it (i.e., excessive risk behavior). Hence, options B and C are both possible disadvantages.

LỜI GIẢI

EN: 2. A is the correct answer. The purposes of employee incentive plans are to attract employees, motivate and retain current employees and coordinate employee interests with those of the stockholders. B is not a purpose of share-based employee compensation plans. Answer C is incorrect since coordinating the interest of employees with stockholders and not with the management is an objective of such programs.

  1. C là đáp án đúng. Stock option grants có thể khiến các nhà quản lý có either risk aversion behavior hoặc hành vi hoàn toàn ngược lại với điều đó (tức là excessive risk behavior). Do đó, các phương án B và C đều là những bất lợi có thể xảy ra.

EN: 3. The correct answer is B. Share-based compensation programs have several forms; some of which involve issue of shares to employees and others involve payment of cash, depending on the value of company's shares. Option A is incorrect since although no cash is paid at the date of the grant, the compensation expense still needs to be recognized at the fair value of the grant. Option C is incorrect since in certain situations the employees do not derive benefit from the stock options. This could happen where the stock options expire when the exercise price is higher than the market value of the company's shares.

  1. A là đáp án đúng. Mục đích của employee incentive plans là thu hút nhân viên, tạo động lực và giữ chân nhân viên hiện tại, đồng thời điều phối lợi ích của nhân viên với lợi ích của stockholders. B không phải là mục đích của share-based employee compensation plans. Đáp án C không đúng vì việc điều phối lợi ích của nhân viên với stockholders, chứ không phải với ban quản lý, mới là một mục tiêu của các chương trình như vậy.

EN: 4. A is correct. Stock grant value is measured based on the market value at the date of the grant. In the case of stock options, value is not definitive and therefore needs to be estimated. Option B is incorrect since companies recognize both stock grants and options in the same way in that they allocate value of the grant over the period of the service (usually the vesting period). Option C is incorrect since in the case of both share grant and option grant, the value of the grant depends on the grant date.

  1. Đáp án đúng là B. Share-based compensation programs có nhiều hình thức; một số hình thức liên quan đến việc issue shares cho nhân viên và các hình thức khác liên quan đến việc payment bằng cash, tùy thuộc vào value của company's shares. Phương án A không đúng vì mặc dù không có cash được chi trả tại grant date, compensation expense vẫn cần được ghi nhận theo fair value của grant. Phương án C không đúng vì trong một số tình huống, nhân viên không nhận được lợi ích từ stock options. Điều này có thể xảy ra khi stock options hết hạn trong khi exercise price cao hơn market value của company's shares.

EN: 5. The correct answer is A calculated as follows: 18,000 shares × by average fair value at grant date of USD20.86 = USD375,480 total compensation. This amount will then be divided by the three-year vesting period to give USD125,160 annual compensation expense.

  1. A là đúng. Stock grant value được đo lường dựa trên market value tại grant date. Trong trường hợp stock options, value không mang tính xác định và do đó cần được ước tính. Phương án B không đúng vì các công ty ghi nhận cả stock grants và options theo cùng một cách, tức là phân bổ value của grant trong service period (thường là vesting period). Phương án C không đúng vì trong trường hợp cả share grant và option grant, value của grant phụ thuộc vào grant date.

EN: 6. The correct answer is A. USD39 million calculated as follows: USD630 million/3.2 years = USD197 million per year for years 2022, 2023, and 2024. The amount remaining in 2025 would be USD39 million: USD630 − USD197 − USD197 − USD197 = USD39 million.

  1. Đáp án đúng là A, được tính như sau: 18,000 shares × average fair value tại grant date là USD20.86 = USD375,480 total compensation. Sau đó, số tiền này được chia cho vesting period ba năm để cho ra USD125,160 annual compensation expense.

EN: 7. C is correct. Starting with fiscal year 2019, all leases that extend beyond a one-year period are reported by lessees as Right-of-Use asset and a lease liability except where an exception exists for low-value assets under IFRS.

  1. Đáp án đúng là A. USD39 million được tính như sau: USD630 million/3.2 years = USD197 million mỗi năm cho các năm 2022, 2023 và 2024. Số tiền còn lại vào năm 2025 sẽ là USD39 million: USD630 − USD197 − USD197 − USD197 = USD39 million.

EN: 8. Option C is right. In the case of operating leases, the leased asset stays on the books of the lessor. There will be a depreciation expense charged against the leased asset, reducing its value.

  1. C là đúng. Bắt đầu từ fiscal year 2019, tất cả leases kéo dài quá một năm đều được lessees báo cáo là Right-of-Use asset và lease liability, ngoại trừ trường hợp có ngoại lệ đối với low-value assets theo IFRS.

EN: 9. Answer A is the right one. In the sales-type lease, the lease is considered to be a sale of the asset and the income is recognized at the time of the sale, which will be equal to the value of the asset leased out. In case of direct financing lease, only income on the interest element is recognized.

  1. Phương án C là đúng. Trong trường hợp operating leases, leased asset vẫn được ghi nhận trên sổ sách của lessor. Sẽ có depreciation expense được ghi nhận đối với leased asset, làm giảm value của asset đó.

EN: 10. C is correct. Accounting for an operating lease by the lessor under US GAAP is similar to that of IFRS: Lease receipts are recognized over the period of the lease.

  1. Đáp án A là đúng. Trong sales-type lease, lease được xem là việc bán asset và income được ghi nhận tại thời điểm bán, bằng với value của asset được cho thuê. Trong trường hợp direct financing lease, chỉ income trên interest element được ghi nhận.

  2. C là đúng. Accounting đối với operating lease của lessor theo US GAAP tương tự IFRS: Lease receipts được ghi nhận trong suốt thời hạn của lease.

EN: Income is recognized as well as the cost associated with the recognition of income, including depreciation on the leased asset. As per IFRS, at the inception of the finance lease, not operating lease, the lessor derecognizes the asset and recognizes the lease asset, which consists of the lease receivable and residual value. In addition, the IFRS-based lessor will record the selling profit at the commencement of all non-operating lease arrangements. On the other hand, a US GAAP-based lessor will record the selling profit at the inception of the sales-type lease only.

Các chủ đề trong Long-Term Liabilities and Equity

EN: 11. Answer A is correct. An operating lease is an arrangement where the user of the asset gets a right to use the asset for a certain period. Hence, the operating lease can be compared to leasing the asset while the finance lease can be said to be purchasing the asset by the lessee.

Income được ghi nhận cùng với cost liên quan đến việc ghi nhận income, bao gồm depreciation trên leased asset. Theo IFRS, tại inception của finance lease, không phải operating lease, lessor derecognizes asset và ghi nhận lease asset, bao gồm lease receivable và residual value. Ngoài ra, lessor áp dụng IFRS sẽ ghi nhận selling profit tại commencement của tất cả non-operating lease arrangements. Mặt khác, lessor áp dụng US GAAP sẽ chỉ ghi nhận selling profit tại inception của sales-type lease.

EN: 12. Choice B is correct. The accounting entries for a long-term finance lease of a lessee after lease inception according to US GAAP are depreciation expenses on the ROU asset, interest expenses on the lease liability, and reduction of the lease liability balance for the part of the lease payments corresponding to repayment of the lease liability. The accounting entries for an operating lease of a lessee according to US GAAP and after lease inception consist of recognition of a single lease expense which is a straight line cost of the lease over its term.

  1. Đáp án A là đúng. Operating lease là một arrangement trong đó người sử dụng asset có quyền sử dụng asset trong một khoảng thời gian nhất định. Do đó, operating lease có thể được so sánh với việc thuê asset, trong khi finance lease có thể được xem là việc lessee mua asset.

EN: 13. Choice A is correct. According to the revised reporting standard under IFRS and US GAAP, the lessee should recognize an asset and lease liability for each of its leases at lease inception (the only exception is the case of short-term leases). The lessee records ROU asset and lease liability at inception of the lease, where ROU asset and lease liability are recognized as essentially the present value of fixed lease payments. Therefore, at lease inception, the company will recognize a lease liability of EUR47,250,188 in the balance sheet.

  1. Lựa chọn B là đúng. Theo US GAAP, accounting entries đối với long-term finance lease của lessee sau lease inception bao gồm depreciation expenses trên ROU asset, interest expenses trên lease liability và việc giảm lease liability balance đối với phần lease payments tương ứng với việc hoàn trả lease liability. Theo US GAAP, accounting entries đối với operating lease của lessee sau lease inception bao gồm việc ghi nhận một single lease expense, là straight line cost của lease trong suốt thời hạn của nó.

EN: 14. Choice B is correct. The company will recognize the net pension obligation in the amount of EUR1 million, which is equal to the difference between the pension obligation (EUR10 million) and plan assets (EUR9 million).

  1. Lựa chọn A là đúng. Theo revised reporting standard dưới IFRS và US GAAP, lessee phải ghi nhận asset và lease liability cho từng lease của mình tại lease inception (ngoại lệ duy nhất là trường hợp short-term leases). Lessee ghi nhận ROU asset và lease liability tại inception của lease, trong đó ROU asset và lease liability về cơ bản được ghi nhận bằng present value của fixed lease payments. Do đó, tại lease inception, công ty sẽ ghi nhận lease liability là EUR47,250,188 trên balance sheet.

EN: 15. Choice A is correct. A company offering a defined benefit plan makes contributions into a pension plan and pays retirees from the pension plan. Contributions made by a company into the plan are invested until they are required to pay retirees. The surplus arises when the fair value of plan assets exceeds the present value of the pension obligation of the company. When the fair value of plan assets exceeds the pension obligation, the company recognizes a net pension asset in its balance sheet. In the case the fair value of plan assets is USD1,500,000,000, and the present value of estimated pension obligations is USD1,200,000,000, the company will report a net pension asset of USD300,000,000.

  1. Lựa chọn B là đúng. Công ty sẽ ghi nhận net pension obligation là EUR1 million, bằng chênh lệch giữa pension obligation (EUR10 million) và plan assets (EUR9 million).

  2. Lựa chọn A là đúng. Một công ty cung cấp defined benefit plan đóng contributions vào pension plan và chi trả cho người nghỉ hưu từ pension plan. Contributions mà công ty đóng vào plan được đầu tư cho đến khi cần dùng để chi trả cho người nghỉ hưu. Surplus phát sinh khi fair value của plan assets vượt quá present value của pension obligation của công ty. Khi fair value của plan assets vượt quá pension obligation, công ty ghi nhận net pension asset trên balance sheet của mình. Trong trường hợp fair value của plan assets là USD1,500,000,000 và present value của estimated pension obligations là USD1,200,000,000, công ty sẽ báo cáo net pension asset là USD300,000,000.