M02: Code of Ethics and Standards of Professional Conduct
Pages 13-19 | LOS 2.a-2.c
LOS 2.a: Professional Conduct Program (PCP)
Quản trị
- Board of Governors: giám sát Professional Conduct Program
- Disciplinary Review Committee (DRC): xem xét các vấn đề kỷ luật
Các Trường Hợp Khởi Xướng Điều Tra
Các cuộc điều tra có thể được khởi xướng bởi:
- Self-disclosure của thành viên hoặc ứng viên trên Professional Conduct Statements hàng năm
- Khiếu nại bằng văn bản từ bên thứ ba
- Bằng chứng về hành vi sai phạm phát hiện trong quá trình điều tra
- Báo cáo từ giám thị kỳ thi về các vi phạm có thể xảy ra trong kỳ thi CFA
- Giám sát truyền thông bởi nhân viên CFA Institute
Quy Trình Xử Lý
Self-disclosure / Khiếu nại / Bằng chứng
|
Yêu cầu thành viên giải thích
|
Phỏng vấn thành viên (nếu cần)
|
Thu thập tài liệu và bằng chứng
|
Quyết định:
├── Không xử lý (không phát hiện vi phạm)
├── Thư cảnh báo (vấn đề nhỏ)
└── Kỷ luật (chế tài bởi DRC)
Các hình thức chế tài có thể bao gồm: khiển trách riêng tư, khiển trách công khai, đình chỉ, hoặc thu hồi tư cách thành viên/ứng viên.
LOS 2.b: Sáu Thành Phần của Code of Ethics
Thành viên và ứng viên phải:
| # | Thành phần |
|---|
| 1 | Hành động với tính chính trực, năng lực, sự tận tâm và tôn trọng theo cách đạo đức với công chúng, khách hàng, khách hàng tiềm năng, nhà tuyển dụng, nhân viên và đồng nghiệp |
| 2 | Đặt tính chính trực của nghề đầu tư và lợi ích của khách hàng lên trên lợi ích cá nhân |
| 3 | Sử dụng reasonable care và thực hiện independent professional judgment khi phân tích, đưa ra khuyến nghị, thực hiện hành động đầu tư và tham gia các hoạt động nghề nghiệp khác |
| 4 | Hành nghề và khuyến khích người khác hành nghề theo cách chuyên nghiệp và đạo đức nhằm tạo uy tín cho bản thân và nghề nghiệp — thúc đẩy tính chính trực của thị trường vốn |
| 5 | Thúc đẩy tính chính trực và sức sống của thị trường vốn toàn cầu vì lợi ích tối thượng của xã hội |
| 6 | Duy trì và nâng cao năng lực chuyên môn của bản thân, đồng thời nỗ lực duy trì và nâng cao năng lực của các chuyên gia đầu tư khác |
LOS 2.c: Bảy Standards of Professional Conduct
Standard I: Professionalism
| Sub-standard | Chủ đề |
|---|
| I(A) | Knowledge of the Law |
| I(B) | Independence and Objectivity |
| I(C) | Misrepresentation |
| I(D) | Misconduct |
| I(E) | Competence |
Standard II: Integrity of Capital Markets
| Sub-standard | Chủ đề |
|---|
| II(A) | Material Nonpublic Information |
| II(B) | Market Manipulation |
Standard III: Duties to Clients
| Sub-standard | Chủ đề |
|---|
| III(A) | Loyalty, Prudence, and Care |
| III(B) | Fair Dealing |
| III(C) | Suitability |
| III(D) | Performance Presentation |
| III(E) | Preservation of Confidentiality |
Standard IV: Duties to Employers
| Sub-standard | Chủ đề |
|---|
| IV(A) | Loyalty |
| IV(B) | Additional Compensation Arrangements |
| IV(C) | Responsibilities of Supervisors |
Standard V: Investment Analysis, Recommendations, and Actions
| Sub-standard | Chủ đề |
|---|
| V(A) | Diligence and Reasonable Basis |
| V(B) | Communication with Clients and Prospective Clients |
| V(C) | Record Retention |
Standard VI: Conflicts of Interest
| Sub-standard | Chủ đề |
|---|
| VI(A) | Disclosure of Conflicts |
| VI(B) | Priority of Transactions |
| VI(C) | Referral Fees |
Standard VII: Responsibilities as a CFA Institute Member or CFA Candidate
| Sub-standard | Chủ đề |
|---|
| VII(A) | Conduct as Participants in CFA Institute Programs |
| VII(B) | Reference to CFA Institute, the CFA Designation, and the CFA Program |
Điều Hướng