Module 7
Company Analysis: Forecasting
7 bài · khoảng 35 phút đọc
Nội dung module
- 1Activity 1: Forecast objects and approaches
- 2Activity 2: Coaching
- 3Activity 1: Forecast revenue, operating profitability and working capital
- 4Activity 2: Coaching
- 5Activity 1: Forecast capital investments and capital structure and the use of scenario analysis in forecasting
- 6Activity 2: Coaching
- 7Curriculum practice questions
Activity 1: Forecast objects and approaches
[LOS 7.a] Giải thích các nguyên tắc và cách tiếp cận với dự báo kết quả tài chính và vị thế của một công ty
1. Đối tượng dự báo
4 đối tượng dự báo phổ biến:
| Các yếu tố tác động thuộc báo cáo tài chính |
Có thể dự báo gián tiếp thông qua các yếu tố tác động lên các khoản mục thuộc báo cáo tài chính. Ví dụ: Trong case study của Warehouse Club Inc, doanh thu thuần mỗi năm được phân tích bằng cách sử dụng hai động lực từ dưới lên: số lượng cửa hàng mở trung bình và doanh thu thuần trung bình trên mỗi cửa hàng. |
| Các khoản mục thuộc báo cáo tài chính |
Ví dụ: Chi phí khấu hao (amortization) trên báo cáo thu nhập |
| Các thước đo |
|
| Các khoản mục đặc biệt |
Tính đến các sự kiện mà báo cáo tài chính của một công ty chưa báo cáo. Ví dụ: Các khoản nợ tiềm tàng (vd: thay đổi quy định liên quan đến các chi phí trong tương lai…) và khoản lãi hoặc lỗ tiềm ẩn (vd: lợi nhuận bất ngờ từ một chiến thắng trong một vụ kiện…) |
Lựa chọn đối tượng dự báo của nhà phân tích phụ thuộc vào thông tin có sẵn, tính hiệu quả, độ chính xác, giá trị giải thích và tính có thể kiểm chứng.
Một vài lưu ý cho các đối tượng dự báo:
-
Tốt nhất nên sử dụng các đối tượng dự báo được công bố thường xuyên hoặc có thể được tính toán trực tiếp từ các đối tượng được công bố thường xuyên.
-
Các nhà phân tích nên sử dụng các phán đoán chủ quan để tập trung vào những yếu tố gây ảnh hưởng quan trọng nhất và sử dụng các báo cáo tổng hợp ngắn nhằm đưa ra những kết luận mang tính tổng quan về những thay đổi liên quan đến báo cáo dự phóng.
-
Thông tin không được công bố thường xuyên phù hợp để đưa ra dự báo nhưng có thể gặp khó khăn khi sử dụng trực tiếp vì dự báo không thể được xác nhận một cách kịp thời.
-
Nhà phân tích nên tránh làm cho các mô hình dự báo phức tạp hơn hoặc chi tiết hơn mức cần thiết.
2. Các phương pháp dự báo
| Phù hợp với | Không phù hợp với | |
| Kết quả lịch sử (Historical results): Giả định quá khứ sẽ tiếp tục tiếp diễn trong tương lai |
Công ty và ngành không có tính chu kỳ hoặc trong giai đoạn trưởng thành. Các đối tượng dự báo không trọng yếu. |
Công ty thuộc ngành có tính chu kỳ. Công ty thay đổi chiến lược cạnh tranh của họ hoặc tái cơ cấu. |
| Lãi suất cơ bản lịch sử và sự hội tụ (Historical base rates and convergence): Sử dụng các thước đo trung bình ngành |
Ngành được thành lập với nhiều đối thủ cạnh tranh đang được giao dịch công khai. Các ngành dự kiến có ít thay đổi về cơ cấu hoặc ít sự gián đoạn từ các yếu tố ngoại lai. |
Ngành mới hoặc thay đổi nhanh chóng nên việc tính base rate là khó khăn và ít sự liên kết. Các công ty trong ngành có tính chu kỳ. Công ty chiếm ưu thế trong ngành. |
| Hướng dẫn quản lý (Management guidance): Sử dụng các báo cáo dự phóng của các công ty do ban quản lý đưa ra | Khi ban quản lý đã được chứng minh là đưa ra những ước tính hợp lý trong quá khứ. | Công ty trong ngành có tính chu kỳ |
| Dự báo theo sự tùy ý của nhà phân tích (Analyst’ discretionary forecast): Sử dụng dự báo của các nhà phân tích |
Khi các phương pháp kể trên không phù hợp |
3. Khoảng thời gian dự báo
Việc lựa chọn khoảng thời gian dự báo được xác định bởi:
-
Chiến lược đầu tư đối với chứng khoán đang được xem xét.
-
Tính chu kỳ của ngành: đủ dài để bao phủ một chu kỳ kinh doanh.
-
Các yếu tố đặc thù của công ty: đủ dài để lợi ích từ sự thay đổi có thể đo lường được.
-
Sở thích của ban quản lý của nhà phân tích.
Còn 6 bài trong module này
Phần còn lại gồm bài giảng, ví dụ tính toán và bài luyện tập có chấm điểm, nằm trong thư viện tài liệu của tài khoản Pro.
Xem thư viện tài liệu