
Module 5
Company Analysis Past and Present
10 mục · khoảng 108 phút đọc
TỔNG QUAN LEARNING MODULE
Thí sinh cần có khả năng:
- mô tả các yếu tố cần được đề cập trong một company research report toàn diện
- xác định business model của một công ty
- đánh giá revenue và revenue drivers của một công ty, bao gồm pricing power
- đánh giá operating profitability và working capital của một công ty bằng cách sử dụng các chỉ số then chốt
- đánh giá capital investments và capital structure của một công ty
Một company research report sâu sắc và được viết tốt cho phép các nhà đầu tư hiểu về một công ty và đưa ra investment decision liên quan đến securities của công ty đó. Module này là module đầu tiên trong ba module sẽ cung cấp các công cụ để xây dựng company research report bằng cách sử dụng các kỹ thuật đã học trước đó nhằm đánh giá business model, financial performance và financial condition của một công ty.
-
Company research reports bao gồm việc phân tích financials trong quá khứ và hiện tại của công ty, ngành và competitive environment, đồng thời dự báo financial statements trong tương lai của công ty. Company research reports kết thúc bằng valuation, investment recommendation và investment risks.
-
■ Bước đầu tiên của company analysis yêu cầu phải hiểu business model của issuer, được thu thập từ issuer và các nguồn thông tin khác.
-
■ Việc hiểu business model của issuer và phân tích historical financial statements sẽ giúp analyst xác định các drivers của revenues, profits, cash flows và financial position của công ty.
Company Analysis: Past and Present
-
Revenue analysis có thể được thực hiện bằng phương pháp bottom-up hoặc top-down. Trong bottom-up analysis, revenue được phân tách thành sales volume và price cho từng product line hoặc segment. Phương pháp top-down biểu thị revenue như một hàm của các drivers, chẳng hạn như market share, market size và GDP growth rate.
-
Mặc dù một công ty có thể tự đặt prices của mình một cách tùy ý, công ty có thể thực hiện điều đó một cách hiệu quả (mà không phải chịu tổn thất về volume), xét tương quan với costs và mức prices của mình, trong phạm vi mà công ty có pricing power. Pricing power của một công ty chủ yếu phụ thuộc vào industry characteristics và competitive strategy.
-
Cost analysis xem xét profitability và working capital management của một công ty. Nhiều cost và profitability ratios khác nhau được tính toán và phân tích.
-
Mặc dù phân tích fixed cost so với variable cost có thể hữu ích, việc này thường bị hạn chế bởi các disclosures của issuer và các yêu cầu của GAAP, vốn tập trung vào functional hoặc natural cost reporting.
-
Operating leverage ratio là thước đo mức độ nhạy cảm của operating profit đối với những thay đổi trong sales. Operating leverage chủ yếu được xác định bởi cấu trúc fixed cost và variable cost trong operating expenses của issuer.
-
Financial leverage ratio phản ánh mức độ mà net income bị ảnh hưởng bởi những thay đổi trong operating income. Yếu tố chính ảnh hưởng đến financial leverage là capital structure của công ty.
TỰ ĐÁNH GIÁ LEARNING MODULE
Những câu hỏi mở đầu này được thiết kế để giúp bạn đánh giá mức độ hiểu biết của mình về module.
- EN: Find out two things that are included in the research report of any firm and two things that are included in the initial research report.
Hãy nêu hai nội dung được bao gồm trong research report của bất kỳ công ty nào và hai nội dung được bao gồm trong initial research report.
-
EN: Solution:
-
Lời giải:
Có trong tất cả company research reports:
-
Investment recommendation của analyst và target buy hoặc sell prices
-
Risks, chẳng hạn như đánh giá các material downside và upside risks
-
Các nội dung thường có trong initial research reports:
-
Phân tích business model và strategy của issuer, cùng các biểu đồ/hình minh họa phân tách revenue và profitability của công ty theo product/region
-
Financial analysis và models chi tiết
-
Size, growth, profitability và market shares của ngành, cũng như competitive positioning của công ty trong ngành. Competitive positioning và strategy của công ty trong các segments/product lines cũng có thể là một phần của phân tích.
- EN: Name three sources of information typically used by analysts to identify and assess the business model of a firm. Answer:
Hãy nêu ba nguồn thông tin thường được analysts sử dụng để xác định và đánh giá business model của một công ty. Đáp án:
-
Filing của công ty nếu công ty được niêm yết, cụ thể là annual/quarterly statements
-
Investor events và các presentations do issuer thực hiện
-
Thăm các properties và/hoặc websites của công ty
-
- EN: The revenues of a distributor of dental care products were EUR800 million in the previous year. The market share of this distributor was estimated to be 10% by management. If the management estimation was accurate, the size of the market for distribution of dental care products in this geography last year was closest to (in millions of EUR):
Revenues của một nhà phân phối các sản phẩm chăm sóc răng miệng là EUR800 million trong năm trước. Management ước tính market share của nhà phân phối này là 10%. Nếu ước tính của management là chính xác, market size của thị trường phân phối các sản phẩm chăm sóc răng miệng tại khu vực địa lý này trong năm trước gần nhất với giá trị nào sau đây (tính bằng triệu EUR):
-
A. 80
-
B. 7,200
-
C. 8,000
-
Lời giải:
C là đáp án đúng.
-
_
-
EN: Market share = Revenue / Market Size
-
Market share =Revenue Market Size
-
Có thể sắp xếp lại thành:
-
_
-
EN: Market size = Revenue / Market Share
-
Market size =Revenue Market Share _____________
-
EN: Market size = EUR 800 million / 10%
-
Market size =EUR 800 million 10%
Market size = EUR 8, 000 million( 8 billion)
- EN: A beverages firm has released a line of health teabased drinks. The selling price per case was USD20 last year and the number of cases sold was 2 million. This year, the analyst forecasts sales of 3 million cases and an increase in the average selling price (because of fewer discounts/promotions) by 5%. The net sales growth forecast this year compared to last year is closest to:
Một công ty đồ uống đã tung ra một dòng đồ uống từ trà tốt cho sức khỏe. Selling price cho mỗi thùng là USD20 vào năm trước và số thùng bán được là 2 million. Năm nay, analyst dự báo sales là 3 million thùng và average selling price tăng 5% (do có ít discounts/promotions hơn). Net sales growth forecast năm nay so với năm trước gần nhất với:
-
A. 50%
-
B. 55%
- C. 58% Đáp án: C là đáp án đúng. Net sales = average selling price × cases sold. Net sales năm trước = USD20 × 2 million = USD40 million. Net sales forecast năm nay = (USD20 × 1.05) × 3 million = USD63 million. Forecasted net sales growth rate = 63/40 − 1 = 0.575 hoặc 58%
- EN: Impression Ltd. is an imaginary firm that develops, manufactures and markets skincare and beauty products. Determine if the expense categories shown in Impression Ltd.'s previous year income statement are FIXED or VARIABLE costs.
Impression Ltd. là một công ty giả định phát triển, sản xuất và tiếp thị các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Hãy xác định xem các expense categories được thể hiện trong income statement của Impression Ltd. cho năm trước là FIXED hay VARIABLE costs.
Company Analysis: Past and Present
| I. Amortization of acquired intangible | Fixed | Variable |
|---|---|---|
| assets | ||
| II. Interest expense | Fixed | Variable |
| III. Costs ofgoods sold | Fixed | Variable |
| IV. General and administrative expenses | Fixed | Variable |
| V. Sales commissions | Fixed | Variable |
Lời giải:
I. Fixed. Amortization expenses không phụ thuộc vào sales volume vì definite-lived intangibles được amortized theo các khoản bằng nhau trong suốt useful life của chúng.
II. Fixed. Interest expenses phụ thuộc vào lượng debt và interest rate, nhưng không phụ thuộc vào sales volume.
III. Variable. Cost of goods sold là chi phí gắn liền với việc bán hàng.
IV. Fixed. General and administrative expenses thường không liên quan đến mức sales mỗi năm.
V. Variable. Sales commission là một dạng khoản trả gắn với performance dành cho sales staff và do đó là variable vì phụ thuộc vào mức sales.
- EN: Given the information provided below, the operating leverage ratio of Company XYZ for the period ended 31 December 20X1 is most nearly equal to:
Dựa trên thông tin được cung cấp dưới đây, operating leverage ratio của Company XYZ cho kỳ kết thúc ngày 31 December 20X1 gần nhất với giá trị nào sau đây:
Company XYZ: Statement of Income for the Year Ended (in millions of EUR)
| 31 December 20X1 | 31 December 20X0 | |
|---|---|---|
| Revenue | 9,707 | 9,256 |
| Costs of goods sold | 4,850 | 4,637 |
| Selling, general, and administrative expenses | 993 | 1,090 |
| Research and development expenses | 1,700 | 1,554 |
| Other operating expenses | 491 | 448 |
| Interest expense | 309 | 325 |
| Other (income) expense | 24 | (71) |
| Income before income taxes | 1,340 | 1,273 |
| Provision for income taxes | 295 | 255 |
| Net income | 1,045 | 1,018 |
A. 0.51
B. 1.08
C. 1.96
C là đáp án đúng.
20X1 Operating Income = 9,707 - 4,850 - 993 - 1,700 - 491 = 1,673 20X0 Operating Income = 9,256 - 4,637 - 1,090 - 1,554 - 448 = 1,527 DOL = % Δ Operating Income/% Δ Sales
DOL = (1,673/1,527 - 1)/(9,707/9,256 − 1)
| DOL= 1.96 EN: A is incorrect, as it inverts the equation; it is the ratio of the change in sales to the change in operating income. A không đúng vì phương án này đảo ngược phương trình; đây là tỷ số giữa thay đổi trong sales và thay đổi trong operating income. EN: B is incorrect; it is the ratio of the percentage change in pre-tax income, rather than operating income, to the percentage change in sales. B không đúng; đây là tỷ số giữa thay đổi theo % của pre-tax income, thay vì operating income, với thay đổi theo % của sales. |
|---|
| EN: 7. If a company reported trailing 12 months’ operating cash flow of USD150 million, current assets excluding cash of USD40 million, and current liabilities of USD60 million, the company most likely: A. was inefficient in managing its financing. B. used trade credit to manage working capital. C. over-extended itself and is at risk of bankruptcy. Solution: 7. Nếu một công ty báo cáo operating cash flow trong 12 tháng gần nhất là USD150 million, current assets không bao gồm cash là USD40 million và current liabilities là USD60 million, công ty này có khả năng cao nhất đã: A. quản lý financing không hiệu quả. B. sử dụng trade credit để quản lý working capital. C. mở rộng quá mức và đang đối mặt với bankruptcy risk. Lời giải: |
| EN: B is correct. Negative net working capital typically indicates that the company uses suppliers’ trade credit to lengthen days payable, while also efficiently managing inventory days and days sales outstanding. A is incorrect. Negative working capital is a source rather than a use of financing and gives an issuer more financial flexibility, as capital is not tied up in working capital. B là đáp án đúng. Negative net working capital thường cho thấy công ty sử dụng trade credit của suppliers để kéo dài days payable, đồng thời quản lý hiệu quả inventory days và days sales outstanding. A không đúng. Negative working capital là một source thay vì một use of financing và mang lại cho issuer nhiều financial flexibility hơn, vì capital không bị ràng buộc trong working capital. |
| EN: C is incorrect. There is not enough information here to determine bankruptcy risk, but positive operating cash flows and negative net working capital are not bankruptcy risk indicators. C không đúng. Không có đủ thông tin ở đây để xác định bankruptcy risk, nhưng positive operating cash flows và negative net working capital không phải là các bankruptcy risk indicators. |
| EN: 8. A company’s management may choose not to use financial leverage because the company has: 8. Management của một công ty có thể lựa chọn không sử dụng financial leverage vì công ty có: |
| EN: A. an investment-grade credit rating. B. a high degree of operating leverage. C. a lower net debt to EBITDA ratio than its peers. Solution: A. investment-grade credit rating. B. mức operating leverage cao. C. net debt to EBITDA ratio thấp hơn so với các công ty cùng ngành. Lời giải: |
| EN: B is correct. The degree of financial leverage and the degree of operating leverage together equal the degree of total leverage in the business. If the company already has a high degree of operating leverage, using financial leverage may increase total leverage and risk to too high a level. A is incorrect. An investment-grade credit rating generally indicates that the company could borrow economically, which would be a reason to use financial leverage. B là đáp án đúng. Degree of financial leverage và degree of operating leverage kết hợp với nhau tạo thành degree of total leverage trong doanh nghiệp. Nếu công ty đã có degree of operating leverage cao, việc sử dụng financial leverage có thể làm tăng total leverage và risk lên mức quá cao. A không đúng. Investment-grade credit rating thường cho thấy công ty có thể vay với chi phí hợp lý, đây sẽ là một lý do để sử dụng financial leverage. |
| EN: C is incorrect. A lower net debt to EBITDA ratio than its peers is an indicator of borrowing capacity, which would be a reason to use financial leverage. C không đúng. Net debt to EBITDA ratio thấp hơn so với các công ty cùng ngành là một indicator về borrowing capacity, đây sẽ là một lý do để sử dụng financial leverage. |
Mô tả các nội dung cần được bao gồm trong một company research report toàn diện
COMPANY RESEARCH REPORTS 2
Analysts dựa vào và biện minh cho investment recommendations liên quan đến equity securities của issuers bằng cách sử dụng các scenarios về earnings, cash flows và financial position trong tương lai. Các future scenarios được xây dựng dưới dạng financial statements và được gọi là financial statement models. Một financial statement model có tính định lượng, nhưng không phải là một bài toán cần được giải cho đúng. Thay vào đó, nó là một biểu diễn định lượng về future expectations của analysts. Các expectations phải được hỗ trợ bởi bằng chứng và analysis.
Việc hình thành và biện minh cho các expectations về future financial performance và financial position của issuer tạo thành cốt lõi của company and industry analysis và được thảo luận trong module này cùng hai module tiếp theo. Exhibit 1 cung cấp một framework cho company and industry analysis. Trọng tâm của module này là nền tảng Company Analysis: Past and Present.
Exhibit 1: Company and Industry Analysis Framework

Analysts trình bày company and industry analysis cũng như valuation và investment recommendation của mình trong một company research report. Format, contents và style của report phụ thuộc vào environment mà analyst hoạt động. Ví dụ, các reports của sell-side analysts về equity securities của một publicly held firm được chuẩn bị cho external clients ("sell-side report") thường bao gồm một initial report toàn diện ("initiating coverage" report hoặc "initiation") được analyst viết tại thời điểm bắt đầu coverage security, sau đó là các reports tương đối ngắn về một số topics cụ thể hoặc nhằm thay đổi investment recommendation sau khi analyst có được thông tin mới hoặc thực hiện các analyses mới, đặc biệt là sau financial reporting của issuer. Reports của analysts chỉ dành cho internal use bởi đối tượng đã quen thuộc với issuer có thể ngắn gọn hơn nhiều và được trình bày bằng lời nói hoặc trong một vài presentation slides.
Exhibit 2 cung cấp một outline về structure of an initial company research report dành cho external distribution. Những người nhận chính là những người chưa quen thuộc với issuer hoặc security.
Exhibit 2: Các thành phần của Initial Company Research Report
| Phần mở đầu | ■Tên issuer và các security identifiers (ví dụ: symbol, CUSIP) ■Recommendation của analysts (buy, hold, sell) và target buy hoặc sell prices ■Disclosures, disclaimers và các thông tin khác được pháp luật yêu cầu |
|---|---|
| Recommendation | ■Recommendation của analysts ■Tóm tắt các lý do chính hỗ trợ recommendation |
| Mô tả công ty | ■Thảo luận về business model và strategy của issuer ■Các charts và figures giải thích, ví dụ, phân tách revenues và profits theo product, geography, v.v. |
| Tổng quan ngành & Competitive Positioning | ■Industry size, growth rate và key drivers, xu hướng market share, profitability - historical và outlook ■Competitive analysis như Porter’s Five Forces ■Phân tích external industry influences như political, economic, social, technological, legal và environmental (“PESTLE” analysis) ■Đánh giá position và strategy của công ty trong ngành |
| Financial Analysis và Model | ■Đánh giá các key drivers của revenue, costs, profitability, cash flows và uses and sources of capital của issuer ■Forecasts của các key drivers và phần thảo luận hỗ trợ ■Historical và forecasted financial statements |
| Valuation | ■Estimates về company và security values kèm target price ■Thường bao gồm relative và present value approaches ■Thảo luận về các key inputs và scenario và sensitivity analyses |
| Các cân nhắc về Environmental, Social, and Governance (ESG) | ■Đánh giá ESG indicators và risks ■Ownership structure và management composition ■Executive compensation |
| Risks | ■Đánh giá các material downside và upside risks và thảo luận về cách chúng được xem xét trong financial analysis và valuation |
THỬ THÁCH NGHIÊN CỨU CFA INSTITUTE
Có thể tìm thấy các ví dụ về những báo cáo nghiên cứu công ty khởi đầu trong phần Past Research Challenge Champions của cfainstitute.org; tại đó, bạn sẽ thấy các báo cáo và bài thuyết trình chiến thắng được thực hiện trong cuộc thi nghiên cứu do CFA Institute và các CFA Society trên toàn thế giới tổ chức hằng năm. Các đội sinh viên đại học được một CFA Society địa phương yêu cầu thực hiện nghiên cứu về một công ty niêm yết công khai và cạnh tranh dựa trên chất lượng nghiên cứu, modeling, valuation và kỹ năng giao tiếp của họ.
Các báo cáo nghiên cứu công ty mang tính so sánh thường ngắn hơn so với các báo cáo khởi đầu, và đối tượng mục tiêu của chúng là những người đã có kiến thức trước đó về issuer hoặc security và cần nhận được thông tin cập nhật về công ty hoặc security dựa trên dữ liệu và phân tích mới hoặc do có sự thay đổi trong recommendation của analyst. Do đó, một báo cáo nghiên cứu công ty mang tính so sánh được viết sau khi công ty công bố báo cáo tài chính theo quý có thể được cấu trúc như trình bày trong Exhibit 3. Cấu trúc của một báo cáo so sánh phụ thuộc vào môi trường làm việc của analyst và loại báo cáo.
Exhibit 3: Các thành phần của Subsequent Company Research Report
Phần đầu báo cáo
-
Tên các analyst
-
Tên issuer
-
Các mã định danh của security và sàn giao dịch (ví dụ: symbol, CUSIP)
-
Recommendation của các analyst: buy, hold, sell
-
Giá security hiện tại và target price của các analyst
-
Disclosures, disclaimers và các thông tin khác theo yêu cầu pháp lý

BÀI TẬP THỰC HÀNH
EN: A. The structure, content and tone of the report are independent of the analyst’s environment.
- Phát biểu nào sau đây về initiation reports là đúng?
EN: B. The report updates the recommendation after the financial reporting by the issuer.
- A. Cấu trúc, nội dung và giọng điệu của báo cáo không phụ thuộc vào môi trường làm việc của analyst.
EN: C. The target audience is people who do not know much about the issuer or the security.
-
B. Báo cáo cập nhật recommendation sau khi issuer công bố báo cáo tài chính.
-
C. Đối tượng mục tiêu là những người không biết nhiều về issuer hoặc security.
EN: C is the right answer. The target audience is people who do not know much about the issuer or the security.
Lời giải:
EN: A is wrong, since the format, the contents, and the style of the report depend on the situation of the analyst. This may be whether the report is intended for internal use or external use; whether it is a full initiation report or a follow-up report after a revision of the recommendation or the publication of the financial results of the issuer.
C là đáp án đúng. Đối tượng mục tiêu là những người không biết nhiều về issuer hoặc security.
EN: B is wrong, since the first report helps those who do not know much to understand the issuer or the security. A follow-up research report is used to update the audience after the publication of the financial results.
A là sai, vì format, nội dung và phong cách của báo cáo phụ thuộc vào tình huống của analyst. Điều này có thể liên quan đến việc báo cáo được dùng cho mục đích nội bộ hay bên ngoài; hoặc liệu đó là một initiation report đầy đủ hay một báo cáo theo dõi sau khi recommendation được sửa đổi hoặc sau khi issuer công bố kết quả tài chính.
EN: 2. In case you read a research report which has both the Five Forces and PESTLE analyses, then most likely:
B là sai, vì báo cáo đầu tiên giúp những người không biết nhiều hiểu được issuer hoặc security. Một báo cáo nghiên cứu theo dõi được sử dụng để cập nhật cho đối tượng đọc sau khi kết quả tài chính được công bố.
EN: A. the authoring analyst is initiating coverage.
- Trong trường hợp bạn đọc một báo cáo nghiên cứu có cả phân tích Five Forces và PESTLE, thì nhiều khả năng nhất:
EN: B. the report is updating a recommendation after an earnings release.
-
A. analyst viết báo cáo đang initiating coverage.
-
B. báo cáo đang cập nhật một recommendation sau khi công bố earnings.
C. the report is written by a firm’s analyst who has covered the company for many years.
EN: Solution: A is correct. A Porter’s Five Forces analysis and a PESTLE analysis are common elements in initiations and are less common in subsequent research reports, as they tend to evolve more slowly than other report elements such as financial analyses and models. B and C are incorrect; these elements are common in subsequent rather than initial research reports.
- C. báo cáo được viết bởi một analyst của công ty đã theo dõi công ty này trong nhiều năm.
EN: 3. The evaluation of a company’s competitive strategy takes place before the:
Lời giải: A là đúng. Phân tích Porter’s Five Forces và phân tích PESTLE là những yếu tố phổ biến trong các báo cáo khởi đầu và ít phổ biến hơn trong subsequent research reports, vì chúng có xu hướng thay đổi chậm hơn các yếu tố khác của báo cáo như financial analyses và models. B và C là sai; các yếu tố này phổ biến trong các báo cáo khởi đầu hơn là subsequent research reports.
EN: A. analysis of revenue and revenue drivers.
- Việc đánh giá competitive strategy của một công ty diễn ra trước:
EN: B. analysis of operating profitability and working capital.
A. analysis of revenue và revenue drivers.
EN: C. forecasting of revenue, operating profitability, and working capital.
B. analysis of operating profitability và working capital.
EN: Solution: C is correct. Forecasting takes place only after company analysis and industry and competitive analysis are complete. The evaluation of a company’s competitive strategy is part of the industry and competitive analysis. A is incorrect, because the analysis of revenue and revenue drivers is part of the first stage of analysis, where the analyst studies the company’s past and present financial statements. As we shall see in Lesson 3, analysts start by analyzing the revenue line items first. B is incorrect, because the analysis of operating profitability and working capital typically takes place before the industry and competitive analysis. The evaluation of the company’s competitive strategy is usually part of the industry and company analysis, which takes place after completion of the analysis of operating profitability and working capital.
C. forecasting of revenue, operating profitability và working capital.
Lời giải: C là đúng. Forecasting chỉ diễn ra sau khi company analysis và industry and competitive analysis hoàn tất. Việc đánh giá competitive strategy của công ty là một phần của industry and competitive analysis. A là sai, vì analysis of revenue và revenue drivers là một phần của giai đoạn phân tích đầu tiên, trong đó analyst nghiên cứu báo cáo tài chính quá khứ và hiện tại của công ty. Như chúng ta sẽ thấy trong Lesson 3, analyst bắt đầu bằng việc phân tích các revenue line items trước. B là sai, vì analysis of operating profitability và working capital thường diễn ra trước industry and competitive analysis. Việc đánh giá competitive strategy của công ty thường là một phần của industry and company analysis, diễn ra sau khi hoàn tất analysis of operating profitability và working capital.
DETERMINING THE BUSINESS MODEL 3
xác định business model của một công ty
Việc xác định business model là bước đầu tiên trong framework phân tích ngành và công ty của chúng ta vì nó tóm tắt các drivers quan trọng của kết quả tài chính và tình hình tài chính của issuer, tập trung analyst vào những gì cần được điều tra thêm và nên bắt đầu định hình kỳ vọng của analyst đối với issuer. Phần thảo luận về business model thường nằm ở phần đầu của một báo cáo nghiên cứu công ty (xem phần “Company Description” trong Exhibit 2).
Hãy nhớ rằng business model mô tả hoạt động của một công ty và bao gồm các yếu tố sau đây, được analyst điều tra bằng cách trả lời một số câu hỏi then chốt đã được thảo luận trong các learning modules trước.
| Business Model Element | Các câu hỏi then chốt dành cho Analyst |
|---|---|
| Sản phẩm hoặc dịch vụ mà công ty | Công ty đang bán gì? |
| bán | |
| Khách hàng và các nhóm khách hàng chính | Công ty bán cho ai? |
| Business Model Element | Các câu hỏi then chốt dành cho Analyst |
|---|---|
| Các kênh bán hàng, bao gồm cơ chế thu hút khách hàng và cung cấp sản phẩm/dịch vụ | Công ty tiếp cận khách hàng tiềm năng và khách hàng hiện tại như thế nào và cung cấp sản phẩm ra sao? |
| Cách sản phẩm hoặc dịch vụ được định giá và thanh toán | Công ty tính giá bao nhiêu và cấu trúc giá cũng như điều khoản thanh toán được thiết lập như thế nào? |
| Mối quan hệ với nguồn lực, nhà cung cấp và đối tác cần thiết để vận hành hiệu quả | Công ty mua gì và phụ thuộc vào gì? |
Mỗi câu hỏi then chốt nêu trên đều có nhiều câu hỏi hệ quả, ví dụ như liệu khách hàng có tập trung hay không, liệu nhà cung cấp và các nguồn lực có mang tính chuyên biệt và khó thay thế hay không, v.v. Câu trả lời cho các câu hỏi phụ thuộc vào từng công ty cụ thể; tuy nhiên, các câu hỏi then chốt cần được đặt ra mang tính phổ quát cho cả ngành và từng công ty riêng lẻ. Ngoài ra, hãy nhớ rằng nhiều công ty có business model truyền thống (retailer, natural resource company), điều này khiến nhiệm vụ xác định business model trở nên dễ dàng hơn. Analyst thường sẽ tập trung vào những đặc điểm riêng của business model, nếu có, so với business model thông thường hoặc các business model của đối thủ cạnh tranh.
Các nguồn thông tin mà analyst có thể sử dụng để trả lời các câu hỏi trên bao gồm những nguồn sau, được phân loại theo nguồn gốc: issuer, public third parties, proprietary third parties và proprietary primary research.
-
Nguồn từ issuer (có thể truy cập miễn phí nếu công ty là công ty đại chúng)
-
Regulatory filings, đặc biệt là annual reports và quarterly reports
-
Quarterly hoặc semi-annual earnings conference calls
-
Các bài thuyết trình và sự kiện dành cho nhà đầu tư
-
Press releases
-
Ban quản lý của issuer, investor relations hoặc các nhân sự khác
-
-
Website của issuer hoặc tài sản khác của issuer mà analyst có thể ghé thăm với tư cách khách hàng hoặc nhà đầu tư. Analyst nên trực tiếp xem sản phẩm của issuer và các đối thủ cạnh tranh, mặc dù điều này không phải lúc nào cũng có thể thực hiện được (ví dụ, trong trường hợp pharmaceuticals).
-
Public third-party sources
-
Các industry white papers miễn phí hoặc analyst reports từ một công ty tư vấn
-
Các economic hoặc industry indicators từ chính phủ và các tổ chức khác
-
Các cơ quan tin tức đại chúng
-
Các cơ quan tin tức chuyên biệt theo ngành
-
Social media
-
Các nguồn thông tin khác có thể truy cập thông qua search engines
-
-
Proprietary third-party sources
-
Analyst reports và communications, ví dụ từ sell-side hoặc Wall Street analysts hoặc credit agencies
- Reports và data từ các nền tảng như Bloomberg và FactSet
-
Consultancy reports và data, thường mang tính chuyên biệt theo ngành, chẳng hạn Rystad cho energy sector, IQVIA và Evaluate cho biopharma, Gartner và IDC cho IT
-
Proprietary primary research
-
Surveys, discussions, product comparison và các nghiên cứu khác do analyst đặt thực hiện hoặc trực tiếp tiến hành
Trong institutional investment environment (ví dụ, asset management firm), analyst có quyền truy cập rộng rãi vào nhiều nguồn third-party data; họ có thể quen thuộc với ngành; họ cũng có thể tiếp cận các phân tích trước đây về công ty hoặc ngành, cũng như investor relations và ban quản lý của issuer.
Hãy minh họa cách xác định business model của một issuer bằng một ví dụ hư cấu dựa trên một công ty ngoài đời thực. Trong quá trình học, chúng ta sẽ sử dụng case study này để minh họa việc áp dụng framework phân tích công ty và ngành. Một case study khác về một công ty khác hoạt động trong cùng ngành được cung cấp trong phần self-assessment ở cuối mỗi lesson để bạn có thể tự mình áp dụng framework.
CASE STUDY
Warehouse Club Inc.
Elaine Nguyen là một analyst tại Fyleton Investments. Để khám phá các cơ hội đầu tư tiềm năng cho một trong các quỹ của Fyleton, Nguyen đã thực hiện một screen đối với các công ty ở các quốc gia phát triển có mức tăng trưởng đủ cao về sales và return on invested capital trong năm năm gần nhất và có kết quả tốt trong cuộc suy thoái gần đây nhất. Một trong những công ty đó là Warehouse Club Inc. ("Warehouse"). Nguyen và các đồng nghiệp trước đây chưa có kinh nghiệm làm việc với công ty này. Một portfolio manager yêu cầu Nguyen thực hiện một số nghiên cứu về công ty và ngành của công ty, đồng thời thảo luận các kết quả ban đầu với đồng nghiệp trước khi soạn thảo một báo cáo nghiên cứu.
Vì công ty là công ty đại chúng, Nguyen thu thập một số nguồn thông tin về issuer, trong đó có annual report gần đây nhất của công ty và transcript bài trình bày của ban quản lý tại investor conference gần đây. Các đoạn văn và hình minh họa sau được trích từ những nguồn này.
WareHouse Club Inc. ("chúng tôi," "của chúng tôi," "chúng ta," "công ty") là một discount retailer đã được thành lập, luôn đảm bảo khách hàng nhận được mức giảm giá hơn 20% đối với nhiều mặt hàng khác nhau, bao gồm thực phẩm và các mặt hàng khác, so với các retailer khác như supermarkets, departmental stores, convenience stores và e-commerce stores. Tại ngày 31 tháng 12 các năm 2X19, 2X18 và 2X17, Warehouse lần lượt có 149, 145 và 141 cửa hàng.
Chúng tôi bán nhiều loại sản phẩm bao gồm packaged foods and beverages, fresh foods và non-food merchandise. Danh mục hàng hóa của chúng tôi bao gồm packaged foods and beverages, fresh foods và non-foods, bao gồm apparel, electrical, entertainment, home appliance và sports merchandise. Ngoài danh mục hàng hóa cốt lõi, các cửa hàng của chúng tôi còn có nhiều loại hàng hóa theo mùa và giảm giá, bao gồm bất cứ sản phẩm nào có sẵn theo các xu hướng trên thị trường. Bên cạnh hàng hóa thông thường, chúng tôi cũng bán các sản phẩm bao gồm sản phẩm và dịch vụ phụ trợ như fuel stations liên kết với các cửa hàng của chúng tôi, ready-to-take meals, pharmacies, optical centers và hearing aids. Ngoài việc bán các sản phẩm thương hiệu hàng đầu, chúng tôi còn bán packaged food và home merchandise dưới thương hiệu nhãn riêng của mình, chiếm hơn 15% net sales của chúng tôi.
Chúng tôi có một hệ thống dựa trên membership, theo đó khách hàng phải xuất trình membership card để vào cửa hàng mua sắm. Chi phí membership hằng năm là $60 cho mỗi hộ gia đình. Ước tính mức tiết kiệm hằng năm của các thành viên khi mua sắm tại các cửa hàng của chúng tôi so với mua từ các chuỗi bán lẻ khác cung cấp các sản phẩm tương tự cao hơn năm lần membership fee hằng năm của họ.
Tương tự trong fiscal years 2X19, 2X18 và 2X17, tương ứng. Ngoài việc là một nguồn thu nhập liên tục cho chúng tôi, membership tạo ra loyalty among shoppers và dẫn đến inventory shrinkage ở mức thấp nhất trong ngành, dưới 20 basis points, mà chúng tôi cho rằng chỉ bằng ít nhất một phần năm mức của các đối thủ cạnh tranh. Chúng tôi có tổng cộng 10.2, 9.8 và 9.4 triệu memberships tại ngày 31 tháng 12 các năm 2X19, 2X18 và 2X17, tương ứng.
Strategy của chúng tôi dựa trên price and cost leadership. Product offering của chúng tôi có tính chọn lọc, trong đó chúng tôi cung cấp số lượng hạn chế các branded goods và private label goods chất lượng cao trong nhiều category mà chúng tôi có thể tạo ra sales và inventory turnovers cao. Các mặt hàng của chúng tôi bao gồm những mặt hàng bán nhanh với kích cỡ và màu sắc có tốc độ tiêu thụ nhanh, và chúng tôi duy trì trung bình 4,000 mặt hàng khác nhau tại mỗi cửa hàng, bằng một phần tư hoặc ít hơn số mặt hàng được cung cấp tại các supermarkets và supercenters của đối thủ cạnh tranh. Phần lớn các mặt hàng chỉ được cung cấp với bulk sizes. Bất cứ khi nào có thể, chúng tôi áp dụng direct from manufacturer distribution và chuyển sản phẩm thẳng đến sales floor, nơi chúng được trưng bày trên pallets trong không gian kho hàng đơn giản, thực dụng của chúng tôi. Việc mua khối lượng lớn đối với số lượng product offerings hạn chế, direct from manufacturer distribution và việc hạn chế xử lý hàng hóa cho phép chúng tôi duy trì vị thế low cost trong hoạt động bán lẻ xét về merchandise và labor costs. Low cost và membership fee income cho phép chúng tôi tạo ra profits mà vẫn có mức giá thấp hơn so với các retailer khác.
Các cửa hàng của chúng tôi hoạt động bảy ngày, 70 giờ mỗi tuần và có các ca làm việc thông thường cho nhân viên. Do thời gian hoạt động ngắn hơn các retailer khác và các yếu tố hiệu quả khác trong hoạt động kiểu kho hàng, labor cost tương đối thấp so với sales volume. Chúng tôi muốn duy trì một tỷ lệ tốt nhân viên làm việc toàn thời gian với mức lương và benefits cho phép chúng tôi giữ chân họ trong thời gian dài. Chúng tôi tin rằng các điều kiện như vậy làm tăng productivity và services cho khách hàng tại các cửa hàng của chúng tôi. Employee retention rate của chúng tôi đối với những người đã làm việc tại cửa hàng hơn một năm là 90%. Chúng tôi tin rằng tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với mức trung bình của ngành.
Chúng tôi chỉ tham gia vào các hoạt động bán lẻ, vốn chiếm gần như toàn bộ consolidated net sales của chúng tôi. Công ty không có doanh số đáng kể ngoài phạm vi địa lý tại Hoa Kỳ. Không có khách hàng hoặc nhà cung cấp riêng lẻ nào mà revenues hoặc merchandise costs có tầm quan trọng trọng yếu đối với chúng tôi.


Báo cáo kết quả kinh doanh của Warehouse Club Inc. cho các năm kết thúc vào . . . (đơn vị: triệu USD, ngoại trừ số liệu trên mỗi cổ phiếu)
| 31 tháng 12 2X17 | 31 tháng 12 2X18 | 31 tháng 12 2X19 | |
|---|---|---|---|
| Net sales | 23,973 | 26,302 | 28,377 |
| Phí thành viên | 553 | 576 | 601 |
| Total revenues | 24,526 | 26,878 | 28,978 |
| Merchandise costs | (21,258) | (23,399) | (25,248) |
| Chi phí bán hàng, chung và quản lý | (2,201) | (2,363) | (2,566) |
| Khấu hao và phân bổ | (260) | (273) | (283) |
| Chi phí khai trương cửa hàng mới | (16) | (13) | (16) |
Phân tích doanh nghiệp: Quá khứ và Hiện tại
| 31 tháng 12 2X17 | 31 tháng 12 2X18 | 31 tháng 12 2X19 | |
|---|---|---|---|
| Operating income | 791 | 830 | 865 |
| Interest expense | (25) | (30) | (29) |
| Interest income | 10 | 14 | 24 |
| Income before taxes | 776 | 814 | 860 |
| Income tax expense | (178) | (187) | (198) |
| Net income | 598 | 627 | 662 |
| Shares outstanding | 83 | 83 | 84 |
| Earnings per share | 7.20 | 7.55 | 7.88 |
Trong phần trình bày tại một cuộc họp nhà đầu tư gần đây, ban quản lý của Warehouse đã đưa ra các thông tin sau, những thông tin này không được nêu trong báo cáo thường niên:
-
Ba năm trước, công ty đã giới thiệu tùy chọn “Mua Trực tuyến, Nhận tại Cửa hàng”, cho phép thành viên mua sản phẩm từ website hoặc ứng dụng di động của Warehouse, sau đó nhận đơn hàng do nhân viên Warehouse chuẩn bị tại một trong các cửa hàng. Công ty không có kế hoạch phát triển năng lực e-commerce, dù là độc lập hay thông qua bên thứ ba.
-
Phí thành viên là 5. Lần tăng giá gần nhất xảy ra cách đây ba năm.
-
Ban quản lý dự kiến mở bốn cửa hàng mới mỗi năm trong năm năm tới.
-
Công ty vận hành các cửa hàng tại các khu vực đô thị và ngoại ô ở một quốc gia. Hơn 90% thành viên sinh sống trong phạm vi 10 km từ cửa hàng. Mặc dù số lượng thành viên gần các cửa hàng hiện hữu đã tăng, ban quản lý cho rằng nguyên nhân chính dẫn đến tăng trưởng số lượng thành viên là việc mở rộng sang các khu vực mới bằng cách xây dựng cửa hàng.
-
Công ty không có kế hoạch mở cửa hàng tại một quốc gia mới trong tương lai gần. Công ty chỉ nhập khẩu một lượng hàng hóa không đáng kể.
VÍ DỤ 1
Xác định Business Model của Warehouse Club Inc.
Nguyen đặt ra các câu hỏi sau để tìm hiểu Business Model của Warehouse Club Inc. và xác định những lĩnh vực mà anh cần thêm thông tin.
- Công ty đang bán gì?
Warehouse bán nhiều loại hàng hóa tiêu dùng khác nhau, chủ yếu là các sản phẩm dễ hỏng và sản phẩm tiêu hao, với hơn 4.000 mặt hàng. Để có thể mua sắm tại các cửa hàng, người mua phải trở thành thành viên của câu lạc bộ, và công ty bán tư cách thành viên với giá $60 mỗi năm cho mỗi hộ gia đình. Dựa trên dữ liệu do Warehouse cung cấp, Nguyen lập biểu đồ sau về Net sales theo danh mục.

Danh mục “hàng hóa phi thực phẩm” bao gồm nhiều loại sản phẩm như thiết bị gia dụng, điện tử, chăm sóc sức khỏe và cá nhân, dụng cụ phần cứng, thể thao/ngoài trời, trang sức, đồ nội thất và đồ gia dụng.
“Dịch vụ phụ trợ và khác” bao gồm các hoạt động kinh doanh cung cấp dịch vụ bên trong hoặc gần các địa điểm của Warehouse Club, bao gồm đồ ăn mang đi, nhà thuốc, dịch vụ nhiên liệu, trung tâm đo thị lực và máy trợ thính.
■ Cho ai?
Khách hàng của Warehouse Club chủ yếu là những người tiêu dùng sống trong phạm vi 10 km từ bất kỳ địa điểm cửa hàng nào, nhạy cảm với giá, sẵn sàng đánh đổi sự đa dạng sản phẩm để có giá trên mỗi đơn vị thấp hơn đối với các sản phẩm có quy cách đóng gói số lượng lớn, đồng thời có khả năng chi trả phí thành viên.
■ Như thế nào?
Warehouse Club cung cấp sản phẩm và dịch vụ cả bên trong lẫn xung quanh các cửa hàng của mình. Thành viên có thể đến trực tiếp cửa hàng hoặc mua qua website của cửa hàng và nhận hàng tại cửa hàng (theo Nguyen, ban quản lý không tiết lộ doanh thu từ kênh này). Ban quản lý cũng cho biết công ty thực hiện hoạt động marketing ở mức tối thiểu thông qua truyền thông và thư tín tại khu vực nơi công ty dự định mở cửa hàng, đồng thời gửi lời nhắc gia hạn tư cách thành viên.
Một thành viên có thể đăng ký và gia hạn tư cách thành viên thông qua website, qua điện thoại hoặc tại bất kỳ cửa hàng Warehouse nào. Ban quản lý lưu ý rằng hơn ba phần tư số thành viên của công ty đăng ký và gia hạn tư cách thành viên trực tuyến.
■ Với giá bao nhiêu?
Warehouse có hai nguồn thu nhập: hàng hóa và dịch vụ (từ đó công ty có Net sales) và tư cách thành viên (từ đó công ty thu phí thành viên).
Ban quản lý xác định giá cho từng loại hàng hóa của công ty. Dưới đây là gross margin và markup trên Net sales trong ba năm tài chính gần nhất:
| 31 tháng 12 2X17 | 31 tháng 12 2X18 | 31 tháng 12 2X19 | |
|---|---|---|---|
| Net sales | 23,973 | 26,302 | 28,377 |
| Merchandise costs | (21,258) | (23,399) | (25,248) |
| Gross margin | 2,715 | 2,903 | 3,129 |
| Gross margin % of Net sales | 11.33% | 11.04% | 11.03% |
| Markup | 12.77% | 12.41% | 12.39% |
Như vậy, trung bình, giá của mỗi hàng hóa hoặc dịch vụ mà công ty cung cấp cao hơn khoảng 12% so với chi phí mua và chi phí đưa hàng hóa hoặc dịch vụ đó vào trạng thái sẵn sàng để bán. Mặc dù ban quản lý tuyên bố rằng công ty là doanh nghiệp dẫn đầu về chi phí và giá, Nguyen sẽ phải xác minh tuyên bố này.
Phí thành viên là $60 mỗi năm cho mỗi hộ gia đình. Vì tư cách thành viên là điều kiện cần thiết để mua sắm tại bất kỳ cửa hàng Warehouse nào, nó làm tăng giá của tất cả hàng hóa và dịch vụ được cung cấp tại đó.
-
Công ty mua gì và phụ thuộc vào những gì để hoạt động hiệu quả?
-
Hàng hóa được sản xuất bởi nhiều nhà sản xuất khác nhau và hàng hóa mang thương hiệu Warehouse được sản xuất bởi các nhà sản xuất theo hợp đồng
- Nguồn nhân lực tại các cửa hàng và trong bộ phận quản lý
-
Fixed assets dưới dạng đất tại các vị trí thuận lợi, tòa nhà, trang thiết bị, thiết bị làm lạnh và các hệ thống công nghệ thông tin khác nhau như hệ thống thanh toán tại điểm bán
-
Hệ thống thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ và các tổ chức tài chính để nhận và thực hiện các khoản thanh toán điện tử
Mặc dù tất cả các yếu tố nêu trên đều sẵn có và cho đến nay chưa có gián đoạn nào về nguồn cung hoặc dịch vụ, các đối tác quan trọng dường như là các nhà sản xuất hàng hóa, đặc biệt là những nhà sản xuất hàng hóa mang thương hiệu Warehouse.
Tóm lại, Business Model của Warehouse liên quan đến việc tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực, trong đó mức giá thấp sẽ thu hút các thành viên, sau đó các thành viên sẽ tạo ra nhiều doanh số hơn, và với doanh số đó, công ty sẽ có sức mạnh để đàm phán với nhà cung cấp nhằm đạt được chi phí thấp, từ đó duy trì mức giá thấp.
CÂU HỎI THẢO LUẬN
Bạn sẽ thực hiện những thay đổi nào hoặc bổ sung những nội dung nào vào phân tích của Elaine Nguyen về Business Model của Warehouse Club Inc.?
Vui lòng đăng suy nghĩ của bạn, đồng thời đọc và trả lời các phản hồi của những học viên khác trên diễn đàn thảo luận Learning Ecosystem.
BỘ CÂU HỎI
Iliso Marketplace Ltd. ("chúng tôi", "của chúng tôi", "chúng tôi", "Công ty", "Iliso") đang cách mạng hóa e-commerce thông qua trải nghiệm khách hàng hàng đầu và mức giá cạnh tranh trên ứng dụng di động và website Iliso Marketplace của chúng tôi. Theo truyền thống, người tiêu dùng e-commerce phải đánh đổi sự tiện lợi, chất lượng sản phẩm và việc hoàn trả không phiền phức khi mua sắm trực tuyến, nhưng thông qua hoạt động vertically integrated, chúng tôi cung cấp danh mục sản phẩm không gì sánh bằng cùng với dịch vụ giao hàng trong một ngày đối với gần như tất cả đơn hàng. Chúng tôi đầu tư mạnh vào cả công nghệ và cơ sở hạ tầng để liên tục nâng cao trải nghiệm khách hàng và mở rộng sang các danh mục sản phẩm và khu vực bổ sung.
Trải nghiệm khách hàng
| Chúng tôi trải nghiệm khách hàng | cam kết làm hài lòng khách hàng mỗi ngày. Những đặc điểm nổi bật của trải nghiệm khách hàng của chúng tôi bao gồm: |
|---|---|
| ■ | Giao hàng vào ngày hôm sau hoặc nhanh hơn. Khách hàng đủ điều kiện nhận dịch vụ giao hàng trong một ngày 365 ngày mỗi năm. Trong 2X19, hơn 93% đơn hàng được giao trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận đơn hàng. |
| ■ | Miễn phí vận chuyển. Khách hàng đủ điều kiện được miễn phí vận chuyển đối với các đơn hàng trên $25, mức mà chúng tôi tin là ngưỡng giá trị đơn hàng tối thiểu dẫn đầu ngành, và không yêu cầu phí thành viên. |
| ■ | Danh mục mặt hàng phong phú, bao gồm cả thực phẩm tươi sống. Khách hàng có thể đặt hàng từ danh mục sản phẩm thuộc gần như mọi loại hàng hóa - từ nông sản tươi đến hàng điện tử tiêu dùng, đồ trang trí nhà cửa và đồ nội thất. Để tiếp tục cung cấp các mặt hàng chất lượng cao nhất, chúng tôi liên tục điều chỉnh danh mục sản phẩm dựa trên đánh giá của khách hàng. Chúng tôi áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt đối với người bán bên thứ ba để bảo vệ khách hàng khỏi hàng giả. |
| ■ | Hoàn trả không phiền phức. Khách hàng của chúng tôi chỉ cần chạm một nút trên ứng dụng và để mặt hàng bên ngoài cửa để nhân viên đến lấy. Việc hoàn tiền được khởi tạo ngay tại thời điểm mặt hàng được nhận tại cửa. |
| Số lượng các năm tương ứng ít nhất một hoặc yêu cầu Mạng lưới Fulfillment của chúng tôi | Số lượng tài khoản khách hàng hoạt động tính đến quý IV của các năm kết thúc vào 31 tháng 12 2X17, 2X18 và 2X19 lần lượt là 29, 31 và 36 triệu. Tài khoản khách hàng hoạt động được hiểu là một địa chỉ email duy nhất có ít nhất một lần mua hàng trong kỳ được chỉ định; chúng tôi không thu phí thành viên hoặc yêu cầu mức mua tối thiểu để duy trì tài khoản. Mạng lưới Fulfillment của chúng tôi |
Để cung cấp trải nghiệm khách hàng khác biệt, chúng tôi tập trung vào các khu vực đô thị và vận hành Business Model vertically integrated, trong đó chúng tôi kiểm soát mọi thứ từ đơn hàng của khách hàng được đặt trên ứng dụng di động cho đến xác nhận bằng ảnh về việc giao hàng tại cửa nhà khách hàng. Chúng tôi tìm nguồn phần lớn sản phẩm trực tiếp từ các nhà sản xuất vào các trung tâm fulfillment của mình và giảm sự phụ thuộc vào các công ty logistics bên thứ ba và lao động tự do bằng cách tuyển dụng hơn 65.000 người trong hoạt động fulfillment và giao hàng. Chúng tôi tin rằng việc tuyển dụng trực tiếp và kiểm soát các tài sản fulfillment, bao gồm cả xe tải giao hàng của riêng mình, mang lại tốc độ, hiệu quả và giảm thiểu lãng phí, đặc biệt trong các danh mục sản phẩm như thực phẩm tươi sống.
Quyết định chiến lược đã được đưa ra là nhắm đến các thị trường đô thị tại Mỹ, ít nhất là trong tương lai gần, để bảo đảm mật độ tuyến đường có tính kinh tế cho việc giao hàng, hoàn trả và vận chuyển trong một ngày.
Dịch vụ người bán
Vào 2X13, công ty đã giới thiệu tính năng Merchant Services, cho phép người bán bên thứ ba bán sản phẩm thông qua Iliso Marketplace và sử dụng mạng lưới fulfillment. Trong trường hợp có nhiều hơn một người bán (bao gồm cả Công ty) bán cùng một sản phẩm, một thuật toán của Công ty sẽ hiển thị cho người mua mức chào bán rẻ nhất đã bao gồm vận chuyển, mặc dù khách hàng được tự do lựa chọn người bán khác. Người bán phải đáp ứng các tiêu chuẩn cao về chất lượng sản phẩm do Iliso đặt ra; tuy nhiên, họ được tự do lựa chọn và mô tả sản phẩm, thiết lập giá và điều kiện vận chuyển.
Sales commission được hưởng dựa trên doanh số của người bán bên thứ ba, và additional service revenues được tạo ra nếu người bán sử dụng dịch vụ mạng lưới fulfillment cho việc lưu kho và giao hàng. Revenue được ghi nhận trên cơ sở “net” khi có giao dịch với người bán bên thứ ba vì trong tình huống này Công ty đóng vai trò là agent; Công ty không phải là seller of record và cũng không kiểm soát hàng tồn kho. Số lượng người bán bên thứ ba hoạt động vào cuối quý IV của các năm kết thúc vào 31 tháng 12 2X17, 2X18 và 2X19 lần lượt là 25.500, 31.500 và 40.500. Người bán bên thứ ba hoạt động được hiểu là một địa chỉ email duy nhất và một giao dịch trong các kỳ được chỉ định; Công ty không thu phí thành viên của người bán cũng không đặt ra mức doanh số tối thiểu cho người bán.
Annual gross merchandise value (GMV) của Iliso, bằng giá trị của tất cả sản phẩm được Công ty và người bán bên thứ ba bán trên marketplace, không bao gồm sales taxes và hàng hoàn trả nhưng bao gồm phí vận chuyển, lần lượt là 6.950 và $8.605 triệu vào cuối các năm 31 tháng 12 2X17, 2X18 và 2X19. GMV theo danh mục sản phẩm vào cuối ngày 31 tháng 12 2X19 như sau:

Iliso mới trở thành công ty đại chúng gần đây; do đó, dữ liệu tài chính chỉ có sẵn cho năm năm gần nhất kết thúc vào ngày 31 tháng 12 2X19. Đơn vị: triệu USD (ngoại trừ số liệu trên mỗi cổ phiếu).
GMV, số lượng khách hàng và người bán của Iliso Marketplace Ltd. cho các năm kết thúc vào ngày 31 tháng 12
||2X15|2X16|2X17|2X18|2X19| |Iliso retail sales|2,589|3,424|5,100|6,052|7,336| |Third-party merchant sales|279|432|621|898|1,269| |Total GMV|2,868|3,856|5,721|6,950|8,605| |Tài khoản khách hàng hoạt động (triệu)|16|23|29|31|36| |Người bán bên thứ ba (#)|14,850|18,000|25,500|31,500|40,500|
Báo cáo kết quả kinh doanh của Iliso Marketplace Ltd. cho các năm kết thúc vào ngày 31 tháng 12
||2X15|2X16|2X17|2X18|2X19| |Net retail sales|2,589|3,424|5,100|6,052|7,336| |Third-party merchant fees|42|65|94|134|190| |Total revenues|2,631|3,489|5,194|6,186|7,526| |Costs of revenues|(1,894)|(2,506)|(3,729)|(4,446)|(5,414)| |Chi phí hoạt động, chung và quản lý|(685)|(895)|(1,300)|(1,544)|(1,831)| |Quảng cáo và marketing|(53)|(70)|(104)|(124)|(151)| |Operating income|(1)|18|61|72|130|
||2X15|2X16|2X17|2X18|2X19| |Interest income|6|7|9|9|10| |Interest expense|(5)|(13)|(15)|(12)|(8)| |Pre-tax income|0|12|55|69|132| |Provision for income taxes|0|(3)|(13)|(16)|(32)| |Net income|0|9|42|52|100| |Basic EPS|0.00|0.03|0.15|0.18|0.34| |Diluted EPS|0.00|0.03|0.14|0.18|0.34| |Basic share count|274|280|284|288|291| |Diluted share count|274|280|291|288|297|
Thuyết minh Báo cáo tài chính của Công ty đưa ra mô tả sau về các khoản mục:
Net retail sales
Revenue từ retail sales được tạo ra từ việc người tiêu dùng mua trực tuyến các sản phẩm của Công ty. Revenue được ghi nhận khi quyền kiểm soát hàng hóa được chuyển giao cho khách hàng, tức là khi giao hàng cho khách hàng.
Third-party merchant fees
Revenue từ Third-party merchant fees được tạo ra từ commissions và service fees từ những người bán bán sản phẩm trực tuyến trên website của Công ty. Revenue được ghi nhận khi đơn hàng được đặt và gửi đến người bán bên thứ ba.
Costs of revenues
Costs of revenues chủ yếu bao gồm chi phí mua sản phẩm để bán lại cho khách hàng theo gross method và bao gồm chi phí của các trung tâm logistics. Chi phí vận chuyển và xử lý đầu vào để đưa sản phẩm từ nhà cung cấp đến được bao gồm trong inventories và được ghi nhận là cost of revenues tương ứng với doanh số bán các sản phẩm này. Ngoài ra, cost of revenues bao gồm các chi phí vận chuyển và logistics đầu ra, dịch vụ giao hàng do Công ty cung cấp như một phần của hoạt động Merchant Services và depreciation expense.
Operating, general, and administrative expenses
Operating, general and administrative expenses bao gồm các chi phí liên quan đến hoạt động của các trung tâm fulfillment của Công ty (chi phí liên quan đến việc tiếp nhận, kiểm tra, lấy hàng, đóng gói và hoàn tất đơn hàng của khách hàng), chi phí dịch vụ khách hàng, chi phí xử lý thanh toán, chi phí liên quan đến việc thiết kế, vận hành và bảo trì nền tảng công nghệ của Công ty và các chi phí liên quan đến các chức năng quản trị doanh nghiệp chung.
Advertising and marketing expenses
Chi phí marketing và advertising được ghi nhận vào thu nhập trong kỳ phát sinh và bao gồm các chi phí liên quan đến brand advertising và performance advertising, bao gồm advertising trên truyền hình và internet, sponsored search, các chiến dịch e-mail marketing và các chiến dịch tương tự.
- EN: Which forms the customer base (the “who”) for Iliso’s merchant services segment?
Bản dịch: Ai tạo thành customer base (phần “who”) cho merchant services segment của Iliso?
- A. EN: Third-party merchants
Thương nhân bên thứ ba
- B. EN: E-commerce customers
Khách hàng e-commerce
- C. EN: Fresh food and grocery consumers
Người tiêu dùng thực phẩm tươi sống và hàng tạp hóa
EN: Answer A is right. In the case of merchant services, Iliso is the agent for third parties. Iliso receives commissions and service charges from the merchants selling products via the firm’s online business. Hence, third party merchants form the customer base of this business segment.
- Solution:
EN: Answer B is wrong, since the e-commerce customers are customers of Iliso’s retail sales segment. The payments made by e-commerce customers to Iliso are payments for goods purchased via its online website. Purchase of the third-party merchant goods by e-commerce customers belongs to the merchant and not Iliso’s retail sales.
Đáp án A là đúng. Trong trường hợp merchant services, Iliso là đại lý cho các bên thứ ba. Iliso nhận commissions và service charges từ các thương nhân bán sản phẩm thông qua hoạt động kinh doanh trực tuyến của công ty. Do đó, third-party merchants tạo thành customer base của business segment này.
EN: Answer C is wrong, since fresh food and grocery consumers are a product line segmentation of both Iliso’s retail sales and third-party merchant GMV. Also, fresh food and groceries are only 55% of total GMV and thus do not constitute all of Iliso’s GMV sales.
Đáp án B là sai, vì e-commerce customers là khách hàng của retail sales segment của Iliso. Các khoản thanh toán do e-commerce customers thực hiện cho Iliso là các khoản thanh toán cho hàng hóa được mua thông qua website trực tuyến của công ty. Việc e-commerce customers mua hàng hóa của third-party merchant thuộc về merchant chứ không thuộc retail sales của Iliso.
Đáp án C là sai, vì fresh food and grocery consumers là một product line segmentation của cả retail sales của Iliso và third-party merchant GMV. Ngoài ra, fresh food và groceries chỉ chiếm 55% tổng GMV và do đó không cấu thành toàn bộ doanh số GMV của Iliso.
- EN: Iliso’s business model(s) is(are) likely to benefit from __________ effects.
Bản dịch: Business model của Iliso có khả năng được hưởng lợi từ hiệu ứng __________.
- A. EN: network
network
- B. EN: value chain
value chain
- C. EN: supply chain
supply chain
EN: A is correct. The business model of Iliso, especially the merchant services model, is a good example of a two-sided network effect. Network effect describes a situation whereby a network increases in value as more members join the network. Through provision of excellent services to the merchants and the consumers, Iliso is able to attract both the buyer and sellers to use the platform. The increase in number of users in the platform will attract more merchants and consequently more users.
- Solution:
EN: B is incorrect, since value chain describes the processes in a firm which generate value to the customers—that is, it answers the “how” question in business models.
A là đúng. Business model của Iliso, đặc biệt là merchant services model, là một ví dụ điển hình về two-sided network effect. Network effect mô tả tình huống trong đó một network tăng giá trị khi có nhiều thành viên hơn tham gia network. Thông qua việc cung cấp các dịch vụ xuất sắc cho merchants và consumers, Iliso có thể thu hút cả buyers và sellers sử dụng platform. Sự gia tăng số lượng users trên platform sẽ thu hút nhiều merchants hơn và do đó thu hút thêm nhiều users hơn.
EN: C is incorrect, since the supply chain is the network inside and outside the firm used in production and distribution of the product or service to the consumer.
B là sai, vì value chain mô tả các quy trình trong một firm tạo ra giá trị cho customers - tức là, nó trả lời câu hỏi “how” trong business models.
C là sai, vì supply chain là network bên trong và bên ngoài firm được sử dụng trong quá trình sản xuất và phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ đến consumer.
- EN: Which of the following business features is least likely to increase customer retention (“stickiness”) in Iliso’s platform?
Bản dịch: Đặc điểm business nào sau đây ít có khả năng nhất làm tăng customer retention (“stickiness”) trên platform của Iliso?
- A. EN: A focus on urban markets
Tập trung vào các thị trường đô thị
- B. EN: Next-day or faster delivery
Giao hàng vào ngày hôm sau hoặc nhanh hơn
- C. EN: No membership fee is required.
Không yêu cầu membership fee.
EN: A is correct. Since the focus of the firm is on urban market, the stickiness of customers would not be affected by expansion of the delivery to the rural areas.
- Solution:
EN: B is incorrect. The company claims that fast (next-day or even faster) shipping is one of the key components of the customer experience and might be its competitive advantage.
A là đúng. Vì trọng tâm của firm là urban market, stickiness của customers sẽ không bị ảnh hưởng bởi việc mở rộng giao hàng đến các khu vực nông thôn.
EN: C is incorrect, since the lack of a membership fee is likely to reduce the cost of a customer being on the platform, and hence increase the retention rate for some customers.
B là sai. Công ty cho rằng vận chuyển nhanh (vào ngày hôm sau hoặc thậm chí nhanh hơn) là một trong những thành phần then chốt của customer experience và có thể là competitive advantage của công ty.
C là sai, vì việc không có membership fee có khả năng làm giảm chi phí để một customer sử dụng platform và do đó làm tăng retention rate đối với một số customers.
- EN: The gross margin of Iliso’s merchant services segment is most likely _____________ the gross margin of Iliso’s retail sales segment. A. higher than B. the same as C. lower than Solution: A is correct. The cost of revenues for Iliso’s retail sales includes the cost of goods purchased by Iliso, which include shipping and handling expenses, whereas the cost of revenues for the merchant services segment includes only shipping and logistics expenses. The cost of goods purchased is a much higher component of the gross merchandise volume (GMV) sold by Iliso to customers compared to shipping and logistics expenses. Thus, the omission of the cost of goods purchased from both the numerator and the denominator will increase the gross margin of the merchant services segment. B is incorrect, since the gross margin of the merchant services segment cannot equal the gross margin of retail sales. In retail sales, the cost of goods purchased and corresponding inbound logistics expenses are included into the numerator and the denominator, which are much higher in comparison to the merchant services segment. C is incorrect, since the gross margin of the merchant services segment cannot be lower than the gross margin of retail sales. Assuming a positive gross margin of both segments, the gross margin of the merchant services segment must be higher since the denominator is smaller (only service commissions and service fees).
Bản dịch: gross margin của merchant services segment của Iliso nhiều khả năng nhất _____________ gross margin của retail sales segment của Iliso. A. cao hơn B. bằng C. thấp hơn Solution: A là đúng. cost of revenues của retail sales của Iliso bao gồm cost of goods do Iliso mua, trong đó bao gồm shipping và handling expenses, trong khi cost of revenues của merchant services segment chỉ bao gồm shipping và logistics expenses. Cost of goods purchased là một thành phần lớn hơn nhiều của gross merchandise volume (GMV) mà Iliso bán cho customers so với shipping và logistics expenses. Do đó, việc loại bỏ cost of goods purchased khỏi cả numerator và denominator sẽ làm tăng gross margin của merchant services segment. B là sai, vì gross margin của merchant services segment không thể bằng gross margin của retail sales. Trong retail sales, cost of goods purchased và các inbound logistics expenses tương ứng được bao gồm trong numerator và denominator, và chúng lớn hơn nhiều so với merchant services segment. C là sai, vì gross margin của merchant services segment không thể thấp hơn gross margin của retail sales. Giả định cả hai segments đều có gross margin dương, gross margin của merchant services segment phải cao hơn vì denominator nhỏ hơn (chỉ bao gồm service commissions và service fees).
CASE STUDY
đánh giá revenue của một company và revenue drivers, bao gồm pricing power
Revenue Drivers
Sau khi thiết lập business model, đã đến lúc phân tích historical financial performance và vị thế của company. Phân tích này sẽ giúp xây dựng forecast của financial statements của company, vốn sẽ là cơ sở cho security valuation. Đối với hầu hết companies (có lẽ ngoại trừ banks, nơi balance sheet là điểm xuất phát), analysts bắt đầu bằng việc phân tích revenues. Cũng như bất kỳ line nào khác trong financial statement, việc phân tích đòi hỏi phải xác định drivers, tức các yếu tố nguyên nhân quyết định giá trị của một output variable (trong trường hợp này là revenues).
Analysts có thể xác định revenue drivers bằng bottom-up hoặc top-down approach. Cách thứ nhất phân rã revenues thành các thành phần, ví dụ sales volumes và prices, hoặc revenues của các product lines, segments hoặc geographies cụ thể, sau đó tiếp tục được phân rã thành các drivers khác. Trong top-down approach, revenues được xác định như các functions của những drivers như market share, addressable market (market size) và GDP growth. Cả hai approaches thường được sử dụng kết hợp.
Bottom-Up Approach to Revenue Analysis: Warehouse Club Inc.
Revenues của Warehouse bao gồm net sales và membership fees.
Theo phân tích business model của mình, Nguyen hiểu rằng net sales của company bằng doanh số bán hàng hóa và dịch vụ tại các cửa hàng của công ty (firm không có bất kỳ hoạt động e-commerce nào). Do đó, driver tự nhiên của net sales trong mỗi năm sẽ là số lượng stores hoạt động trong năm đó. Nguyen phân tích net sales của Warehouse theo hai drivers - số lượng stores bình quân và net sales trên mỗi average store. Ngoài ra, cô tính toán các thay đổi trong những drivers này - các thay đổi tuyệt đối về số lượng stores trong mỗi năm (số lượng new-store openings; cho đến nay, chưa có stores nào đóng cửa) và tỷ lệ thay đổi % hằng năm của net sales trên mỗi store.
||2X10|2X11|2X12|2X13|2X14|2X15|2X16|2X17|2X18|2X19| |Stores, cuối năm|108|112|116|120|126|130|136|141|145|149| |New-store openings|5|4|4|4|6|4|6|5|4|4| |Average stores (#)|106|110|114|118|123|128|133|139|143|147| |Net sales trên mỗi average|138|150|162|166|170|169|166|173|184|193| |store||||||||||| |Growth rate||9%|8%|2%|3%|−1%|−2%|4%|6%|5%| |Net sales|14,488|16,539|18,442|19,545|20,940|21,597|22,054|23,973|26,302|28,377|
Net sales trong 2X19 cao hơn 96% so với 2X10 do đóng góp tương tự từ tăng trưởng của cả hai drivers: số lượng average stores tăng 39%, và net sales trên mỗi average store tăng 40%.
Một dấu hiệu tích cực cho việc forecasting financial performance của company này là tính ổn định tương đối của cả hai drivers, cho thấy chúng có thể dự đoán được ở một mức độ nhất định. Tuy nhiên, đôi khi một số revenue drivers có xu hướng biến động mạnh, ví dụ interest rates đối với banks và oil prices đối với oil producers. Sự biến động không nhất thiết cho thấy việc lựa chọn driver là sai; drivers luôn được xác định theo business model.
Việc phân rã membership income của Warehouse được thực hiện bằng cách tính annual membership price và số lượng members bình quân mỗi năm.
Members
||2X10|2X11|2X12|2X13|2X14|2X15|2X16|2X17|2X18|2X19| |Members, cuối năm|6,004|6,707|7,011|7,410|7,980|8,474|9,044|9,386|9,804|10,241| |Members, bình quân hằng năm|5,900|6,360|6,855|7,218|7,691|8,218|8,764|9,217|9,600|10,017| |Avg. per member fee|50.00|50.00|55.00|55.00|55.00|55.00|55.00|60.00|60.00|60.00| |Membership fee revenues|295|318|377|397|423|452|482|553|576|601|
Sự gia tăng membership có ảnh hưởng lớn hơn đến việc tăng membership fee income so với sự gia tăng prices, vì số lượng members đã tăng 70% trong giai đoạn từ 2X10 đến 2X19, trong khi prices chỉ tăng 20%.
Management cũng cho biết hơn 90% members sống trong phạm vi 10 kilometers tính từ bất kỳ store nào, và firm đã mở thêm 46 stores từ năm 2X10 đến 2X19. Nguyen phân tích sâu hơn membership của club bằng cách xác định average membership của một store; nếu có xu hướng giảm trong chỉ số này, điều đó có thể cho thấy các stores hiện tại đang mất members vào các stores mới mở.
||2X10|2X11|2X12|2X13|2X14|2X15|2X16|2X17|2X18|2X19| |Avg. members per store|57,282|57,818|60,128|61,171|62,528|64,205|65,892|66,546|67,133|68,141| |Growth rate||0.9%|4.0%|1.7%|2.2%|2.7%|2.6%|1.0%|0.9%|1.5%|
Thay vì suy giảm số lượng average members per store, chỉ số này đã tăng 19%, cho thấy không có cannibalization và cũng có tăng trưởng do các yếu tố khác ngoài việc mở new stores. Đây là một xu hướng tích cực, nhưng theo Nguyen, cần thực hiện phân tích sâu hơn để xác định mức trần về số lượng members mà một store có thể phục vụ, đặc biệt đối với những stores đã hoạt động trong nhiều năm.
Pricing Power
Pricing là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến revenue mà company kiếm được, và có thể tạo ra ấn tượng rằng quá trình setting prices hoàn toàn mang tính unilateral (ví dụ, “Warehouse management sets the markups on merchandise net sales and decided to raise its membership fee by 60 lên $600, nhưng kết quả là firm sẽ mất toàn bộ members. Cost of membership bị giới hạn bởi khả năng cung cấp savings cho members khi mua hàng, điều này lại phụ thuộc vào competition từ các companies khác sử dụng prices thấp hơn để thu hút customers và vào các negotiations với suppliers vốn ưa chuộng prices cao.
Trong highly competitive markets, nơi các companies bán các products có mức độ tương đồng cao, companies là price takers, nghĩa là price được quyết định bởi các lực lượng supply và demand và các companies bán products của mình với cùng một price. Nếu một company đặt price cao hơn market price, company đó sẽ chỉ bán được một phần hoặc không bán được sản phẩm nào vì customers sẽ chuyển sang các companies khác cung cấp prices thấp hơn. Tuy nhiên, company cũng không có lý do để đặt price thấp hơn market price vì điều này không chỉ làm giảm profits mà còn khiến các firms khác làm điều tương tự, từ đó gây ra price war. Return on capital trong highly competitive markets vận động theo các cycles do tác động của supply và demand, nhưng về dài hạn xấp xỉ bằng cost of capital do competitive pressure đưa prices về marginal cost. Trong trường hợp một company hoạt động như một low-cost producer (có costs thấp hơn - trong một số trường hợp thấp hơn đáng kể - so với marginal producers), company có thể đạt được long-term returns trên capital cao hơn cost of capital, nhưng điều này đòi hỏi phải duy trì sustained low cost position theo thời gian trong competitive environment.
Các đặc điểm khác của highly competitive market bao gồm không có hoặc có rất ít product differentiation, low barriers to entry đối với firms, substitute products, không có customer loyalty và low switching costs đối với customers. Có nhiều markets như vậy đang tồn tại, bao gồm retail, oil and natural resources, loans và deposits của banks, insurance, food products, generic drugs, transport và technology.
Company Analysis: Past and Present
Hardware. Trong nhiều trường hợp, các markets cực kỳ competitive không bắt đầu ở trạng thái này mà trở nên cực kỳ competitive do sự gia nhập ồ ạt của firms, innovation chậm lại và widespread imitation, và hiện tượng này được gọi là commoditization.
Firms hoạt động trong less competitive markets, cụ thể là monopolistic competition, oligopoly hoặc monopoly markets, sẽ luôn có một dạng pricing power nào đó, nghĩa là họ có thể tăng prices hoặc các điều khoản kinh tế như contract periods và late fees mà không ảnh hưởng đáng kể đến sales volume. Một số đặc điểm của market bao gồm product differentiation, high barriers to entry, không có economical alternatives, customer switching costs và high customer loyalty. Những markets và firms như vậy bao gồm branded consumer products, utility companies, patented drugs, software, restaurants, payment systems, medical equipment và real estate markets, cùng nhiều lĩnh vực khác. Các pricing power firms áp dụng cost and value based pricing cũng như price discrimination pricing strategy (như đã giải thích trong previous module). Product differentiation thường rõ rệt hơn, trong khi convenience, wraparound services và resell market cũng tạo ra sự khác biệt.
Việc đánh giá pricing power không chỉ nên bao gồm xem xét các thay đổi trong prices của một company theo thời gian và so sánh với prices của competitors, mà còn phải xem xét prices của company trong mối quan hệ với costs, tức là profits. Ngay cả khi prices của company tăng 3% mỗi năm, nếu costs của company tăng 5%, điều đó sẽ cho thấy pricing power yếu của company một mặt, và profitability thấp của company đối với investors mặt khác. Việc không có pricing power sẽ không cho phép company tăng prices khi costs tăng, vì có các substitutes sẵn có và consumers dễ dàng chuyển sang chúng. Ví dụ, movie theaters có thể không thể tăng prices tương ứng với mức tăng costs vì mọi người có thể sử dụng các dịch vụ rẻ hơn của video streaming providers, và nếu prices của movies tăng quá nhiều, company sẽ mất consumers.
VÍ DỤ 2
Nestlé SA là một công ty thực phẩm và đồ uống đóng gói, hoạt động trên phạm vi quốc tế và bán các sản phẩm mang thương hiệu độc quyền (Nespresso, Purina, Perrier, Maggi, Stouffer's, v.v.) mà công ty mua lại và phát triển, với chi tiêu cho marketing và R&D đạt CHF 19 tỷ vào năm 2021, tương đương 20% doanh thu của Nestlé. Những đặc điểm khác biệt của sản phẩm thông qua hoạt động xây dựng thương hiệu có thể mang lại cho công ty pricing power. Trong giai đoạn 2011-2021, công ty đã thể hiện pricing power của mình thông qua lịch sử tăng giá, tăng khối lượng và cải thiện operating profitability.
Pricing Power của Nestle SA

Phân tích doanh thu từ trên xuống
Các analyst cũng có thể áp dụng phương pháp từ trên xuống để phân tích revenue như một hàm của market size và market share của công ty. Phương pháp này sẽ được thảo luận chi tiết trong module tiếp theo (phân tích ngành và cạnh tranh), nhưng hãy minh họa phương pháp này đối với Warehouse Club Inc.
NGHIÊN CỨU TÌNH HUỐNG
Phương pháp từ trên xuống trong phân tích doanh thu: Warehouse Club Inc.
Cơ quan chính phủ công bố tổng doanh số hằng tháng trong lĩnh vực bán lẻ và dịch vụ ăn uống tại quốc gia nơi Warehouse hoạt động (Hoa Kỳ). Thông tin này bao gồm doanh số của hàng trăm nghìn nhà bán lẻ và nhà hàng. Doanh số được phân loại theo loại hình nhà bán lẻ hoặc nhà hàng, tức là theo loại sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ bán. Trích đoạn từ báo cáo công bố hằng tháng được trình bày dưới đây.
| Doanh số bán lẻ toàn quốc, tháng 1 năm 2X19 | (tỷ USD) |
|---|---|
| Tổng doanh số bán lẻ và dịch vụ ăn uống | 456,012 |
| Tổng doanh số bán lẻ | 399,359 |
| Đại lý ô tô và phụ tùng | 88,152 |
| Trạm xăng | 36,539 |
| Nhà thuốc và cửa hàng thuốc | 24,273 |
| Cửa hàng tạp hóa | 57,392 |
| Tổng doanh số dịch vụ ăn uống | 56,653 |
| Nhà hàng phục vụ đầy đủ | 24,730 |
| Nhà hàng phục vụ hạn chế | 25,273 |
| Quán rượu, quán bar và các loại khác | 6,650 |
Warehouse cung cấp nhiều loại hàng hóa bán lẻ đa dạng tại phần lớn các thành phố, vì vậy tổng doanh số bán lẻ toàn quốc của Hoa Kỳ có thể được xem là một xấp xỉ của market size - nhu cầu hiện tại đối với hàng hóa hoặc dịch vụ mà công ty cung cấp. Bằng cách phân tích market share của công ty, hay tỷ lệ của market size mà doanh thu của Warehouse chiếm theo thời gian, người ta có thể xác định liệu công ty đã trở nên ít hay nhiều liên quan hơn đối với khách hàng khi so sánh với các đối thủ cạnh tranh và các sản phẩm thay thế.
Khó khăn đối với các analyst xuất phát từ việc xác định market size. Thông tin có thể khó thu thập (mặc dù không phải trong trường hợp này), và cần sử dụng phán đoán để quyết định những gì nên được đưa vào hoặc loại trừ: doanh số của các sản phẩm hoàn toàn giống với sản phẩm của công ty, doanh số của các sản phẩm tương tự, doanh số của tất cả các đối thủ cạnh tranh, v.v. Thông lệ được chấp nhận là đưa toàn bộ doanh số của các sản phẩm tương tự vào việc xem xét market size và xem xét riêng doanh số của substitutes (sẽ được thảo luận trong module tiếp theo, phân tích ngành). Một substitute thực hiện cùng chức năng với sản phẩm nhưng dưới một hình thức khác (ví dụ: rạp chiếu phim và video streaming, cửa hàng tạp hóa và nhà hàng, quảng cáo in ấn và quảng cáo trực tuyến). Thông lệ này gây nhiều tranh cãi, và một số analyst đưa doanh số của substitutes vào tính toán market size. Phần thị trường mà một công ty không chiếm được (hoặc 100% - x% market share) có thể được xem là sales potential.
Elaine Nguyen lựa chọn ước tính quy mô thị trường mà Warehouse hoạt động bằng cách sử dụng tổng doanh số bán lẻ của Hoa Kỳ trừ đi một ngành - ô tô và phụ tùng. Warehouse không kinh doanh ô tô và phụ tùng ô tô, cũng không kinh doanh các substitutes của phương tiện vận tải hay dịch vụ sửa chữa chúng. Nguyen sử dụng các food service substitutes của Warehouse, bao gồm nhà hàng và quán rượu.
- Market Share (%, trục trái) của Warehouse Club Inc. trong Doanh số bán lẻ không bao gồm Ô tô và Phụ tùng (triệu USD, trục phải)*

Nguyen đưa ra ba nhận xét:
-
Thị trường rất lớn, và động lực tăng trưởng là tích cực, mặc dù không quá nhanh (3.4%). Kết quả này phù hợp với kỳ vọng của Nguyen vì đây là một thị trường phát triển, bao gồm nhiều khoản chi tiêu tiêu dùng đa dạng (trong đó nhiều khoản là nhu yếu phẩm) tại một quốc gia hiện đang trải qua giai đoạn mở rộng kinh tế.
-
Market share của Warehouse Club Inc. nhỏ (70 basis points vào năm 2X19) nhưng đang tăng (từ 48 basis points vào năm 2X10), cho thấy value proposition của Warehouse so với các nhà bán lẻ khác là thành công.
-
Market share của Warehouse tăng trong gần như tất cả các năm, ngoại trừ năm 2X16, khi không thay đổi so với năm trước. Cần tiến hành điều tra thêm.
CÂU HỎI THẢO LUẬN
Trong hai phân tích mà Nguyen thực hiện, phân tích nào hữu ích hơn đối với bạn trong việc hiểu tăng trưởng earnings lịch sử của Warehouse?
Bạn được khuyến nghị mạnh mẽ gửi ý kiến phản hồi của mình và đọc phản hồi của những người khác cũng như câu trả lời của họ đối với các bài đăng trên bảng thảo luận của Learning Ecosystem.
BÀI TẬP THỰC HÀNH
Các câu hỏi 1-4 dựa trên tình huống trước đó của Iliso Marketplace Ltd.
- EN: In 2X19, the take rate for Iliso's GMV, that is, the proportion of GMV earned from third-party merchants, was closest to:
Năm 2X19, take rate đối với GMV của Iliso, tức tỷ lệ GMV thu được từ các third-party merchants, gần nhất với:
-
EN: A. 2.2%.
-
A. 2.2%.
-
EN: B. 14.7%.
-
B. 14.7%.
-
EN: C. 15.0%.
-
C. 15.0%.
-
EN: Solution: C is correct. For e-commerce businesses, the take rate is the retention percentage of the value of transactions facilitated through the platform. For the year ended 2X19, Iliso third-party merchant fees were 1,269 million on its platform. Thus, the take rate is: 190/1,269 = 0.1497 ≈ 15.0% A is incorrect as it is calculated using third-party merchant fees divided by total GMV. B is incorrect as 14.7% is the percentage of Iliso’s GMV that was due to third-party merchant sales.
-
Lời giải: C là đáp án đúng. Đối với các doanh nghiệp e-commerce, take rate là tỷ lệ giá trị giao dịch được platform giữ lại từ các giao dịch được thực hiện thông qua platform. Trong năm kết thúc vào 2X19, third-party merchant fees của Iliso là 1,269 triệu trên platform của công ty. Do đó, take rate là: 190/1,269 = 0.1497 ≈ 15.0%. A không đúng vì được tính bằng cách lấy third-party merchant fees chia cho total GMV. B không đúng vì 14.7% là tỷ lệ GMV của Iliso đến từ doanh số của third-party merchants.
- EN: What would be used to evaluate Iliso’s pricing power?
Điều gì sẽ được sử dụng để đánh giá pricing power của Iliso?
-
EN: A. Take rate
-
A. Take rate
-
EN: B. GMV year-on-year growth rate
-
B. GMV year-on-year growth rate
-
EN: C. GMV per active customer account
-
C. GMV per active customer account
-
EN: Solution: A is correct. The percentage of transaction value retained by the platform is indicative of the price charged by Iliso to third-party merchants for use of its platform. Its stability and level will reveal the extent of competition it is facing from other e-commerce platforms. B is incorrect as GMV year-on-year growth rate could be impacted by several factors such as customer volumes, product mix and basket size. It does not provide any information to analysts to estimate pricing power. C is incorrect as GMV per active customer account could be impacted by product mix and average basket size, which depends on the platform’s $25 minimum for free shipping. It does not provide any information to analysts to estimate the pricing power of the platform.
-
Lời giải: A là đáp án đúng. Tỷ lệ giá trị giao dịch được platform giữ lại cho thấy mức giá mà Iliso tính cho third-party merchants khi sử dụng platform của công ty. Tính ổn định và mức độ của tỷ lệ này sẽ cho thấy mức độ cạnh tranh mà công ty đang phải đối mặt từ các e-commerce platforms khác. B không đúng vì GMV year-on-year growth rate có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như số lượng khách hàng, product mix và basket size. Chỉ tiêu này không cung cấp thông tin cho các analyst để ước tính pricing power. C không đúng vì GMV per active customer account có thể bị ảnh hưởng bởi product mix và average basket size, vốn phụ thuộc vào mức tối thiểu $25 của platform để được free shipping. Chỉ tiêu này không cung cấp thông tin cho các analyst để ước tính pricing power của platform.
- EN: Assuming 2X19 US monthly retail and food sales of $456 billion and assuming Iliso’s addressable geography is the United States, Iliso’s market share of retail and food sales was closest to:
Giả sử doanh số bán lẻ và dịch vụ ăn uống hằng tháng của Hoa Kỳ năm 2X19 là $456 tỷ và giả sử addressable geography của Iliso là Hoa Kỳ, market share của Iliso trong doanh số bán lẻ và dịch vụ ăn uống gần nhất với:
-
EN: A. 0.134%.
-
A. 0.134%.
-
EN: B. 0.138%.
-
B. 0.138%.
-
EN: C. 0.157%.
-
C. 0.157%.
-
EN: Solution: C is correct. The annual US retail and food sales in 2X19 were: 456 × 12 = $5,472 billion. As GMV is the value of retail sales on Iliso’s platform, the market share of Iliso is: 2X19 GMV/2X19 US retail and food sales = 8,605/5,472,000 = 0.157% A is incorrect as this calculation uses only Iliso’s retail sales and ignores third-party GMV although it is stated in the vignette that the merchants may sell the same products. B is incorrect as this uses Iliso’s net revenues as a percentage of the market. This calculation is incorrect as Iliso’s net revenues do not capture the gross value of third-party merchant sales on its platform.
-
Lời giải: C là đáp án đúng. Doanh số bán lẻ và dịch vụ ăn uống hằng năm của Hoa Kỳ năm 2X19 là: 456 × 12 = $5,472 tỷ. Vì GMV là giá trị doanh số bán lẻ trên platform của Iliso, market share của Iliso là: 2X19 GMV/2X19 US retail and food sales = 8,605/5,472,000 = 0.157%. A không đúng vì phép tính này chỉ sử dụng doanh số bán lẻ của Iliso và bỏ qua third-party GMV, mặc dù vignette nêu rằng các merchants có thể bán cùng các sản phẩm. B không đúng vì phương án này sử dụng net revenues của Iliso dưới dạng tỷ lệ phần trăm của thị trường. Phép tính này không đúng vì net revenues của Iliso không phản ánh gross value của doanh số của third-party merchants trên platform của công ty.
- EN: Which of the following would be an appropriate bottom-up driver for Iliso’s revenues?
Điều nào sau đây sẽ là một bottom-up driver phù hợp cho revenues của Iliso?
-
EN: A. Iliso’s market share of US retail and food sales
-
A. Market share của Iliso trong doanh số bán lẻ và dịch vụ ăn uống của Hoa Kỳ
-
EN: B. GMV per average active customer account
-
B. GMV per average active customer account
-
EN: C. Iliso’s revenue as a function of GDP growth
-
C. Revenue của Iliso như một hàm của GDP growth
-
EN: Solution: B is the correct answer. Bottom-up refers to analyzing revenues as composed of various revenue drivers, which may be the type of products sold, customer segment, etc. The driver of Iliso’s net sales should be the average number of customers during the year and the net retail sales per customer. We calculate GMV, as this measure properly accounts for total retail sales (Iliso’s and third parties’ sales).
-
Lời giải: B là đáp án đúng. Bottom-up đề cập đến việc phân tích revenues như được cấu thành từ nhiều revenue drivers khác nhau, có thể là loại sản phẩm được bán, customer segment, v.v. Driver của net sales của Iliso nên là số lượng khách hàng trung bình trong năm và net retail sales trên mỗi khách hàng. Chúng ta tính GMV vì chỉ tiêu này phản ánh phù hợp total retail sales (doanh số của Iliso và của các third parties).
-
EN: Options A and C are incorrect, since these drivers are top-down, not bottom-up.
-
Các phương án A và C không đúng vì các drivers này là top-down, không phải bottom-up.
LƯU Ý VỀ GAAP: PHÂN LOẠI CHI PHÍ
phân tích operating performance và working capital của một công ty bằng cách sử dụng các key metrics
Operating Costs và cách phân loại
Nhìn chung, operating costs là các chi phí phát sinh để tạo ra, hoặc liên quan đến việc tạo ra, revenues của kỳ hiện tại. Các chi phí này bao gồm chi phí liên quan đến việc mua lại, sản xuất, bán, cải thiện và cung cấp hàng hóa và dịch vụ, chi phí quản lý hoạt động kinh doanh và chi phí tuân thủ luật pháp và quy định. Investing costs bao gồm các chi phí liên quan đến việc mua lại và sản xuất các long-lived assets hữu hình và vô hình. Financing costs bao gồm chi phí thanh toán cho debt và equity investors đối với các khoản đầu tư của họ.
Cả IFRS và US GAAP đều không phân loại chi phí của operating activities, investing activities hoặc financing activities theo một cách hoàn toàn logic. Có một số khác biệt trong cách phân loại trên income statement và statement of cash flows. Các khác biệt đó là:
| Chi phí | Bản chất trực quan | IFRS và US GAAP Phân loại: Income Statement | IFRS và US GAAP Phân loại: State- ment of Cash Flows |
|---|---|---|---|
| Research and development | Investing | Operating | Operating |
| Depreciation and amortization* | Investing | Operating | Khoản cộng lại không bằng tiền mặt vào Operating Capital expenditures trong Investing |
| Chi phí | Bản chất trực quan | IFRS và US GAAP Phân loại: Income Statement | IFRS và US GAAP Phân loại: State- ment of Cash Flows |
|---|---|---|---|
| Interest expense | Financing | Other (không phải operating) | US GAAP: Operating IFRS: Operating hoặc Financing |
| Income taxes | Riêng biệt | Other (không phải operating) | Operating |
Hãy nhớ rằng cả IFRS và US GAAP đều quy định rằng các chi phí phát sinh trong quá trình mua lại và phát triển các long-term tangible hoặc intangible assets phải được capitalized, sau đó được amortized như một non-cash expense trên income statement đối với các tài sản có useful life hữu hạn. Straight-line allocation of costs là phương pháp phổ biến nhất, theo đó chi phí được phân bổ đều trong suốt useful life của asset.
Chúng ta sẽ sử dụng cách phân loại chi phí theo IFRS trên income statement, trừ khi có quy định khác.
Cần lưu ý rằng operating costs chiếm phần lớn tổng chi phí của hầu hết các công ty và được xác định bởi business model cũng như quy mô công ty. Như có thể thấy trong Exhibit 4, operating costs của một công ty có thể được chia theo ba cách sau: dựa trên behavior with output; dựa trên nature; dựa trên function.
Exhibit 4: Phân loại Operating Costs

Behavior with Output: Fixed và Variable Costs
Một cách phân loại operating costs hữu ích cho mục đích phân tích là fixed costs và variable costs, đã được thảo luận trong một module trước đó. Đây là một cách phân loại hữu ích vì cơ cấu kết hợp giữa fixed costs và variable costs trong operating cost structure sẽ ảnh hưởng đến khả năng dự báo và tính ổn định của operating profits. Dựa trên cách phân loại operating costs theo fixed/variable, operating profit được xác định trong Equation 1 dưới đây.
Phân tích công ty: Quá khứ và hiện tại
(1)
Operating profit = [ Q × ( P − VC )] − FC
-
Q = số đơn vị đầu ra được bán trong một kỳ.
-
P = giá trên mỗi đơn vị đầu ra.
-
VC = variable operating costs được đo trên cơ sở mỗi đơn vị đầu ra. Bao gồm các khoản như cost of goods sold đối với các nhà bán lẻ như Warehouse Club Inc. và chi phí nguyên vật liệu, lao động đối với các nhà sản xuất.
-
FC = fixed operating costs, không thay đổi trong một phạm vi sản lượng nhất định trong ngắn hạn. Bao gồm các khoản như tiền lương của nhân viên hưởng lương cố định, depreciation and amortization, chi phí software và IT, chi phí bảo hiểm và một số chi phí utilities. FC được tính theo tổng giá trị dollar, không phải trên mỗi đơn vị.
Để một doanh nghiệp tạo ra profit, dựa trên Equation 1 ở trên, rõ ràng rằng ( P − VC ) phải dương và Q phải đủ lớn để bù đắp FC. Như chúng ta đã học trước đây, lượng fixed costs mà một issuer có trong operating cost structure được gọi là operating leverage và nó có cả ưu điểm lẫn nhược điểm. Nếu operating costs của một công ty chủ yếu là fixed costs và contribution margin dương, thì operating profit sẽ tăng nhanh khi Q tăng. Tuy nhiên, điều ngược lại sẽ xảy ra nếu Q giảm, vì fixed costs không thay đổi; do đó, operating profit sẽ giảm. Như được chỉ ra dưới đây trong Equation 2, operating leverage có thể được định lượng và so sánh giữa các issuers bằng degree of operating leverage (DOL):
DOL = % Δ Operating Profit/% Δ Sales (2)
Một doanh nghiệp có thể tăng operating leverage bằng cách tăng fixed costs và giảm variable costs trong cost structure của mình.
VÍ DỤ 3
Phân tích Chi phí Biến đổi và Chi phí Cố định
Mặc dù việc phân tích operating costs bằng mô hình chi phí biến đổi và chi phí cố định khá có ý nghĩa, nhưng nó có ít giá trị thực tiễn khi được áp dụng bởi các independent investment analysts, vì việc công bố fixed costs và variable costs không được yêu cầu theo IFRS hoặc US GAAP, cũng như việc công bố output volume. Hơn nữa, hầu hết các doanh nghiệp tham gia vào nhiều loại hình kinh doanh khác nhau về khối lượng, giá và chi phí, và tất cả những sắc thái này đều bị làm mờ trong dữ liệu financial reporting tổng hợp do công ty cung cấp. Tuy nhiên, trong một số ngành, các công ty công bố những số liệu này hoặc analyst tương đối dễ đưa ra các giả định. Các nhà sản xuất dầu khí thuộc một ngành như vậy, và chúng tôi đưa ra một ví dụ dưới đây.
Ribbon Energy Ltd. ("Ribbon") là một nhà sản xuất dầu và khí tự nhiên giả định, chuyên về thăm dò và phát triển trữ lượng dầu và khí tự nhiên. Sau đây là các số liệu hoạt động và tài chính được chọn lọc của năm vừa qua:
| 12 Tháng Gần Nhất | |
|---|---|
| Khối lượng bán hàng (nghìn thùng dầu quy đổi) | 154,812 |
| Giá trung bình, trên mỗi thùng dầu quy đổi | $49.66 |
| Tổng doanh thu (triệu) | $7,688 |
| Chi phí sản xuất, trên mỗi thùng dầu quy đổi: | |
| Chi phí vận hành thuê mỏ | 11.21 |
| Thuế sản xuất và thuế ad valorem | 3.40 |
| 12 | ** Tháng Gần Nhất** |
|---|---|
| Chi phí thu gom và vận chuyển | 2.63 |
| Chi phí sản xuất | $17.24 |
| Các chi phí hoạt động khác (triệu USD): | |
| Khấu hao, suy giảm và accretion (DD&A) | 1,275 |
| Chi phí chung và quản lý (G&A) | 150 |
Production costs là variable costs được thể hiện bằng đô la trên mỗi thùng dầu quy đổi, trong khi các chi phí hoạt động khác (suy giảm, depreciation và amortization, cùng chi phí chung và quản lý) là fixed costs và được thể hiện bằng giá trị đô la.
Ban quản lý của Ribbon đã đưa ra guidance sau đây cho 12 tháng tới. Vì Ribbon là một doanh nghiệp bán hàng trong commodity market với giá biến động, điều này khiến việc dự báo revenue trở nên khó khăn, công ty không đưa ra price guidance nào. Ribbon không hedge. Khi guidance được đưa ra, giá dầu trung bình trên mỗi thùng là $62.50.
| 12 Tháng Tới | |
|---|---|
| Khối lượng bán hàng (nghìn thùng dầu quy đổi) | 156,360–167,197 |
| Chi phí sản xuất, trên mỗi thùng dầu quy đổi | $17.34 |
| Các chi phí hoạt động khác (triệu USD): | |
| Khấu hao, suy giảm và accretion (DD&A) | 1,415 |
| Chi phí chung và quản lý (G&A) | 150 |
- EN: The contribution margin per barrel for Ribbon over the past 12 months is closest to:
Contribution margin trên mỗi thùng của Ribbon trong 12 tháng gần nhất gần nhất với:
-
EN: A. $23.2.
-
A. $23.2.
-
EN: B. $32.4.
-
B. $32.4.
-
EN: C. $45.3.
-
C. $45.3.
EN: B is the correct answer. Remember, contribution margin per barrel is P − VC. The average price per barrel P over the past 12 months was 17.24. The contribution margin is thus 17.24 = $32.42.
Lời giải:
EN: A is incorrect since it represents the company’s EBIT or operating profit per barrel.
B là đáp án đúng. Hãy nhớ rằng contribution margin trên mỗi thùng là P − VC. Giá trung bình trên mỗi thùng P trong 12 tháng gần nhất là 17.24. Vì vậy, contribution margin là 17.24 = $32.42.
EN: C is incorrect since it reflects the contribution margin based on the current rather than past 12 months’ average oil price per barrel.
A không đúng vì nó thể hiện EBIT hoặc operating profit trên mỗi thùng của công ty.
C không đúng vì nó phản ánh contribution margin dựa trên giá dầu trung bình hiện tại trên mỗi thùng thay vì giá dầu trung bình trên mỗi thùng của 12 tháng gần nhất.
- EN: At the high end of management’s forecast, the operating profit of Ribbon over the coming 12 months is closest to:
EN: A. $5,496 million.
Ở mức cao của dự báo từ ban quản lý, operating profit của Ribbon trong 12 tháng tới gần nhất với:
EN: - B. $5,986 million.
A. $5,496 million.
EN: C. $6,002 million.
- B. $5,986 million.
C. $6,002 million.
EN: B is correct.
Lời giải:
EN: Operating profit = [ Q × ( P − VC )] − FC
B là đáp án đúng.
Operating profit = [ Q × ( P − VC )] − FC
Phân tích Công ty: Quá khứ và Hiện tại
EN: Operating profit = [167.197 million × (17.34)] − (150) Operating profit = $5,986 million
EN: A is wrong since this amount represents the operating profit when we use the lower estimate of guided sales volume, which is 156.360 million barrels.
Operating profit = [167.197 million × (17.34)] − (150) Operating profit = $5,986 million
EN: C is wrong since it is based on the production cost from last year, which is $17.24 per barrel.
A không đúng vì giá trị này thể hiện operating profit khi sử dụng ước tính thấp hơn của guided sales volume, là 156.360 million barrels.
C không đúng vì nó dựa trên production cost của năm trước, là $17.24 trên mỗi thùng.
- EN: Analysts who follow Ribbon think that the volume will be less than what the management anticipates. With a 5% decrease in volume from last year’s figure, Ribbon’s operating profit over the coming 12 months will be closest to:
EN: A. 5,091 million. C. $5,776 million. Solution:
Các analyst theo dõi Ribbon cho rằng khối lượng sẽ thấp hơn mức ban quản lý dự kiến. Với mức giảm 5% về khối lượng so với số liệu của năm trước, operating profit của Ribbon trong 12 tháng tới sẽ gần nhất với:
EN: A is right since last year’s 12 months volume was 154.812 million. 5% decrease is 154.812 × 0.95 = 147,071 million barrels.
A. 5,091 million. C. $5,776 million. Lời giải:
EN: Operating profit = [ Q × ( P − VC )] − FC Operating profit = [147,071 million × (17.34)] – (150) Operating profit = $5,076.7 million
A đúng vì khối lượng trong 12 tháng của năm trước là 154.812 million. Mức giảm 5% là 154.812 × 0.95 = 147,071 million barrels.
EN: B is wrong since it is based on last year’s production cost.
Operating profit = [ Q × ( P − VC )] − FC Operating profit = [147,071 million × (17.34)] - (150) Operating profit = $5,076.7 million
B không đúng vì nó dựa trên production cost của năm trước.
- EN: The degree of operating leverage of Ribbon for the next 12 months, assuming it to be at the low end of management’s guidance, is ______________. On the other hand, if Ribbon has its operating costs at the high end of management’s guidance, then its degree of operating leverage is __________________.
EN: A. lower than
degree of operating leverage của Ribbon trong 12 tháng tới, giả định ở mức thấp của guidance từ ban quản lý, là ______________. Mặt khác, nếu Ribbon có operating costs ở mức cao của guidance từ ban quản lý, thì degree of operating leverage của công ty là __________________.
EN: B. the same as
A. thấp hơn
EN: C. higher than Solution:
B. giống như
EN: C is correct. Last 12 months’ sales: 3,594 Low end of guidance Next 12 months’ sales: 156.360 × 9,773 Next 12 months’ operating profit: 62.50 = 10,450 – (167.197 × 17.34) – 1,565 = 5,986 Degree of operating leverage: (5,986/3,594 – 1)/(10,450/7,688 – 1) = 1.85
C. cao hơn Lời giải:
C là đáp án đúng. Doanh số 12 tháng gần nhất: 3,594. Mức thấp của guidance Doanh số 12 tháng tới: 156.360 × 9,773. Operating profit 12 tháng tới: 62.50 = 10,450 - (167.197 × 17.34) - 1,565 = 5,986. Degree of operating leverage: (5,986/3,594 - 1)/(10,450/7,688 - 1) = 1.85.
Phân loại Chi phí Hoạt động theo Tính chất và Chức năng và Các Thước đo Khả năng Sinh lời Hoạt động
Trái với fixed và variable, theo IFRS và US GAAP, các issuer được yêu cầu phân loại operating costs của mình là theo tính chất hoặc theo chức năng, tùy thuộc vào “các yếu tố lịch sử và ngành cũng như bản chất của đơn vị”. Hầu hết các issuer phân loại operating costs theo functional costs. Điều này khiến income statements của tất cả các issuer trông giống nhau, với các dòng thể hiện những khu vực chi phí chức năng khác nhau như “cost of sales”, “selling, general, and administrative expenses” và “research and development”, mặc dù các issuer có thể có business models khác nhau và do đó có tỷ lệ fixed costs so với variable costs khác nhau. Việc phân loại operating costs theo chức năng được sử dụng để tính toán và phân tích các thước đo profitability khác nhau như được trình bày trong Exhibit 5.
Exhibit 5: Các Thước đo Khả năng Sinh lời Hoạt động

Gross profit, EBITDA và EBIT là các thước đo khác nhau về operating profitability, phản ánh các functional costs khác nhau trong từng trường hợp. Thông thường, cost of sales phần lớn là variable cost. Do đó, gross margin xấp xỉ bằng contribution margin. Các operating expenses, cụ thể là “selling, general and administrative” và “research and development”, cùng những khoản khác, phần lớn có bản chất fixed nhưng vẫn có một số thành phần variable như commission on sales. Chi phí depreciation và amortization là fixed, ngoại trừ khi issuer sử dụng units of production method. Financial statement notes của một issuer cung cấp thông tin có giá trị về bản chất của operating costs.
Động lực dài hạn đằng sau operating costs của hầu hết các công ty là output vì đối với hầu hết các công ty, việc tăng output đòi hỏi nhiều đầu vào về tài sản, human resource và các chi phí khác hơn. Ví dụ, mặc dù đối với Warehouse Club Inc. có thể tăng membership fee revenues mà không phát sinh bất kỳ chi phí nào, việc tăng net sales sẽ đòi hỏi nhiều cửa hàng và nhân viên hơn. Điều này đã xảy ra ngay cả đối với các công ty được gọi là asset-light trong lĩnh vực internet và software, những công ty đã
chứng kiến operating costs tăng đáng kể song song với revenue tăng đáng kể theo thời gian. Vì revenue/output là một trong những driver chính của chi phí, operating costs có xu hướng được đo lường theo tỷ lệ % của revenue. Các yếu tố quan trọng khác bao gồm industry profitability, economies of scale và economies of scope.
Industry profitability sẽ được đề cập kỹ trong Learning Module tiếp theo, nhưng hãy nhớ từ phần thảo luận trước về pricing power rằng profitability so với costs phần lớn được quyết định bởi cấu trúc của thị trường và competitive positioning của công ty trong thị trường đó. Vì các công ty trong ngành cạnh tranh trên cùng product markets và factor markets, industry profitability được quyết định bởi competitive dynamics của các ngành đó; profitability của ngành không nên được phân tích trên cơ sở so sánh từng công ty với từng công ty.
Economies of scale gắn liền với việc giảm chi phí trên mỗi đơn vị khi output tăng và thường xảy ra do sự hiện diện của fixed costs trong cost structure, vốn trở nên nhỏ hơn về tỷ trọng trong total costs khi output tăng. Một công ty có cost structure hoàn toàn variable có thể đạt được economies of scale nếu trong quá trình tăng trưởng, công ty tăng được negotiating power với suppliers và do đó giảm variable cost trên mỗi đơn vị. Economies of scale thường thể hiện rõ từ business model và có thể được quan sát bằng thực nghiệm bằng cách so sánh quy mô của công ty, được đo bằng revenue, với operating costs tính theo tỷ lệ % của sales hoặc margin.
Economies of scope gắn liền với việc giảm chi phí trên mỗi đơn vị khi số lượng product lines tăng và thường xảy ra do shared costs giữa các product lines. Economies of scope thường thể hiện rõ từ business model và có thể được quan sát bằng thực nghiệm bằng cách so sánh profitability của công ty tích hợp với profitability của một công ty chỉ vận hành một line of business. Ví dụ về economies of scope tồn tại trong financial services, nơi các chức năng về khách hàng và client services, compliance, technology và back-office được chia sẻ giữa commercial banking, consumer banking, brokerage, asset management, payment processing và investment banking businesses. Economies of scope dẫn đến sự tồn tại của các tập đoàn đa quốc gia lớn với portfolio of businesses đa dạng.
Hãy nhớ rằng các nhà quản lý tại Warehouse Club Inc. tuyên bố công ty của họ được hưởng economies of scale khi nói rằng “giá thấp cho các sản phẩm chất lượng thúc đẩy số lượng thành viên và net sales lớn hơn theo thời gian, tận dụng các khoản selling, general, and administrative expenses của chúng tôi, làm giảm chúng theo tỷ lệ % của net sales”. Điều này có thể hợp lý vì mỗi năm công ty cần phát sinh một lượng SG&A expenses cố định để vận hành một warehouse club. Tuy nhiên, Elaine Nguyen phải xác nhận điều này bằng thực nghiệm.
NGHIÊN CỨU TÌNH HUỐNG
Phân tích Khả năng Sinh lời Hoạt động của Warehouse Club Inc.
Operating expenses của Warehouse Club Inc. bao gồm cost of goods sold, SG&A expenses, depreciation và amortization, cùng các chi phí phát sinh để mở các cửa hàng mới.
Sau khi nghiên cứu về business models, Elaine Nguyen kết luận rằng các driver đằng sau những operating expenses này như sau:
| Chi phí Hoạt động | Driver |
|---|---|
| Chi phí hàng hóa (costs of sales) | Sales |
| SG&A expenses | Sales Số lượng nhân viên và thù lao trên mỗi nhân viên |
| Depreciation và amortization | Long-term assets Useful lives |
| Chi phí mở cửa hàng | Mở cửa hàng |
Dựa trên các yếu tố này, Nguyen tính Gross Margin (1 - cost of sales ÷ net sales), SGA expense ÷ net sales, gross fixed assets ÷ depreciation & amortization (useful life ngầm định), store opening costs ÷ số cửa hàng mới được mở, và cuối cùng là Profit Margins. Profit Margins bao gồm cả membership fee income.


Nguyen lưu ý các điểm sau:
-
Operating costs đã tăng đáng kể về giá trị tuyệt đối từ 2X10 đến 2X19, nhưng vẫn không đổi khi tính theo tỷ lệ so với sales, cho thấy nguyên nhân đằng sau sự gia tăng operating costs là sales growth.
-
Một ngoại lệ có thể là chi phí trên mỗi lần mở cửa hàng, đã tăng gấp 4 lần từ 2X10 đến 2X19, trong khi xét tổng thể, khoản này vẫn là một expense tương đối nhỏ, dưới 1/100 SG&A expenses. Cần lưu ý rằng đây là operating expenses của việc mở cửa hàng, bao gồm chi phí đào tạo nhân viên trước khi mở cửa, chứ không phải investing expenses để mua đất và fixed assets.
-
SG&A expenses không phải là fixed relative to net sales vì chúng vẫn duy trì quanh cùng một tỷ lệ so với net sales.
-
Margins phần lớn vẫn giữ nguyên, mặc dù chúng tăng từ 2X15 đến 2X17 nhưng giảm trở lại mức trước đó vào 2X18 và 2X19. Margins của Warehouse rất thấp, với EBITDA margin là 4% và operating margins là 3% trong 2X19.
-
Operating profit gần với membership fee revenues mỗi năm. Nguyen lập biểu đồ sau:
Warehouse Club Inc. Membership Fee Revenue as % of Operating Profit

Biểu đồ này cho thấy net sales từ các cửa hàng, sau khi trừ cost of sales, SG&A expenses, D&A và các chi phí liên quan đến việc mở cửa hàng, chiếm 30% còn lại của operating profit. Đây chắc chắn là một sự đánh giá thấp, vì SG&A expenses phải có ít nhất một phần liên quan đến membership fee revenues (marketing, customer services, processing và management), nhưng dù vậy, điều này vẫn phù hợp với các tuyên bố của ban quản lý Warehouse trong annual report, theo đó giá cả mang lại cho thành viên lợi ích đáng kể từ membership: công ty có margins thấp trên net sales, trong khi chính membership fees làm cho công ty có lợi nhuận.
Working Capital
Hãy nhớ lại những gì chúng ta đã học trong các module trước về working capital và nhận thấy rằng các chỉ số chính đo lường chất lượng quản lý working capital là các activity ratios, vốn ảnh hưởng đến cash conversion cycle của công ty và tỷ lệ net working capital trên sales. Một cash conversion cycle ngắn cho thấy công ty cần ít external financing hơn để hoạt động, trong khi nhu cầu net working capital xác định mức đầu tư tối thiểu, ngoài capital investments, không được dự kiến chi trả cho các nhà đầu tư. Net working capital âm cho thấy công ty sử dụng các nhà cung cấp của mình như một nguồn financing.
CASE STUDY Quản lý Working Capital của Warehouse Club Inc.
Elaine Nguyen ước tính các chỉ số working capital cho Warehouse.

-
Cash conversion cycle ngắn, dưới một tuần, chủ yếu do DSO là 4 vì khách hàng của Warehouse thanh toán bằng tiền mặt hoặc thông qua thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ, các khoản này được thanh toán trong vòng năm ngày, và số ngày hàng tồn kho tương đương gần bằng số ngày phải trả, do đó hàng tồn kho được các nhà cung cấp tài trợ.
-
Working capital âm và bằng –5.0% sales, nghĩa là nó được sử dụng như một nguồn funding cho doanh nghiệp.
-
Nhìn chung, tất cả activity ratios đều không thay đổi kể từ 2X10, ngoại trừ một biến động trong 2X16 do số ngày phải trả giảm. Nguyen đã nghiên cứu nguyên nhân đằng sau sự thay đổi này trong các footnotes của historical financial statements của công ty. Công ty tiết lộ rằng họ đã nâng cấp accounting information system vào đầu năm 2X17 và cũng đã thực hiện accelerated payments cho các nhà cung cấp vào cuối 2X16 để ngăn ngừa các vấn đề với đợt nâng cấp hệ thống mới này.
BÀI TẬP THỰC HÀNH
Các câu hỏi từ 1-4 đề cập đến thông tin working capital sau đây được cung cấp cho Iliso Marketplace, cũng như financial statements của Iliso có trong bài học có tiêu đề “Determining the Business Model”.
EN: 1. The operating margin change of Iliso compared to 2X18 in 2X19 is closest to:
|Working Capital|2X15|2X16|2X17|2X18|2X19| |Accounts receivable, net|29|50|50|52|58| |DSO|4|5|4|3|3| |Inventories, net|190|250|325|384|439| |DOH|37|36|32|32|30| |Prepayments and other|23|32|35|56|59| |% of total revenue|1%|1%|1%|1%|1%| |Accounts payable|138|190|272|321|410| |DPO|27|28|27|26|28| |Taxes payable|2|8|10|12|29| |% of total revenue|0%|0%|0%|0%|0%| |Accrued expenses and other current|111|193|232|295|354| |% of total revenue|4%|6%|4%|5%|5%| |Net working capital|(8)|(59)|(104)|(136)|(237)| |NWC to sales|0%|−2%|−2%|−2%|−3%| |Cash conversion cycle|14|14|9|8|5|
EN: A. 0.07%.
- Mức thay đổi operating margin của Iliso trong 2X19 so với 2X18 gần nhất với:
EN: B. 0.57%.
A. 0.07%.
EN: C. 80.56%.
B. 0.57%.
EN: Solution:
C. 80.56%.
EN: B is correct. Operating (EBIT) margin is Operating profit/Revenue:
Lời giải:
EN: 2X18: 72/6,186 = 1.163%
B là đáp án đúng. Operating (EBIT) margin = Operating profit/Revenue:
EN: 2X19: 130/7,526 = 1.727%
EN: EBIT margin in 2X19 minus EBIT margin in 2X18 results in:
EN: 1.727% − 1.163% = 0.564%
Lấy EBIT margin trong 2X19 trừ EBIT margin trong 2X18, ta được:
EN: Option A is wrong since it represents the change in gross profit margin.
EN: Option C is wrong since it represents the yearly increase in operating profit.
Phương án A sai vì nó thể hiện mức thay đổi của gross profit margin.
EN: 2. What is the most probable reason behind Iliso’s improved inventory turnover days between 2X15 and 2X19?
Phương án C sai vì nó thể hiện mức tăng theo năm của operating profit.
EN: A. More customers paying in cash
- Đâu là lý do có khả năng cao nhất đằng sau việc inventory turnover days của Iliso được cải thiện từ 2X15 đến 2X19?
EN: B. Strong growth in net retail sales
A. Có nhiều khách hàng thanh toán bằng tiền mặt hơn
B. Tăng trưởng mạnh của net retail sales
Phân tích Operating Profitability và Working Capital
EN: C. Rising proportion of GMV from third-party merchant sales
EN: Solution:
C. Tỷ trọng GMV từ third-party merchant sales tăng lên
EN: C is correct. With third-party merchant sales, Iliso acts as an agent for the third-party merchant and does not take control of inventory. Accordingly, as the proportion of third-party merchant sales rises in GMV and Iliso’s revenues, the portion of revenues associated with inventories falls.
Lời giải:
EN: A is incorrect, because there is no indication that Iliso accepts cash on delivery (as is common in China and other geographies). It appears that, like other e-commerce platforms, Iliso accepts only online payments.
C là đáp án đúng. Với third-party merchant sales, Iliso đóng vai trò là đại lý cho third-party merchant và không nắm quyền kiểm soát inventory. Theo đó, khi tỷ trọng third-party merchant sales trong GMV và revenues của Iliso tăng lên, phần revenues gắn với inventories sẽ giảm xuống.
EN: B is incorrect, because growth in retail sales is likely to grow accounts receivable as well; days sales outstanding should be unaffected.
A không đúng, vì không có dấu hiệu nào cho thấy Iliso chấp nhận cash on delivery (như thường thấy ở Trung Quốc và các khu vực địa lý khác). Có vẻ như, giống các e-commerce platforms khác, Iliso chỉ chấp nhận online payments.
EN: 3. Which of the following expenses are most likely to vary with output?
B không đúng, vì tăng trưởng retail sales cũng có khả năng làm tăng accounts receivable; days sales outstanding sẽ không bị ảnh hưởng.
EN: A. depreciation
- Khoản chi phí nào sau đây có khả năng cao nhất thay đổi theo output?
EN: B. costs of sales
A. depreciation
EN: C. interest expense
B. costs of sales
EN: Solution:
C. interest expense
EN: B is correct. Costs of sales are inventory costs that are recognized when a sale is made.
Lời giải:
EN: A is incorrect, because depreciation varies with fixed assets. This expense is a fixed cost in the short run. Recall that fixed operating costs do not change within a given range of output in the short run.
B là đáp án đúng. Costs of sales là các inventory costs được ghi nhận khi một giao dịch bán hàng được thực hiện.
EN: C is incorrect, because interest expense is a fixed cost component that arises from the company’s capital structure, not its revenues.
A không đúng, vì depreciation thay đổi theo fixed assets. Khoản chi phí này là fixed cost trong ngắn hạn. Hãy nhớ rằng fixed operating costs không thay đổi trong một phạm vi output nhất định trong ngắn hạn.
EN: 4. Iliso doesn’t disclose gross profit on third-party merchant sales. However, an analyst observes that a competing marketplace platform makes 85% gross profit margin on third-party merchant sales. Assuming that Iliso’s gross profit margin is similar, what proportion of Iliso’s gross profit most likely came from third-party merchant sales in 2X19?
C không đúng, vì interest expense là một thành phần fixed cost phát sinh từ capital structure của công ty, chứ không phải từ revenues.
EN: A. 7.6%
- Iliso không công bố gross profit từ third-party merchant sales. Tuy nhiên, một analyst quan sát thấy rằng một marketplace platform cạnh tranh có gross profit margin 85% đối với third-party merchant sales. Giả định rằng gross profit margin của Iliso tương tự, tỷ trọng nào trong gross profit của Iliso có khả năng cao nhất đến từ third-party merchant sales trong 2X19?
EN: B. 15.0%
A. 7.6%
EN: C. 28.1%
B. 15.0%
EN: Solution:
C. 28.1%
EN: A is correct.
Lời giải:
EN: Gross profit of third-party merchant sales = 85% × 190 = $162
A là đáp án đúng.
EN: Gross profit of Iliso = Total revenues − Costs of revenues = 5,414 = $2,112
Gross profit của third-party merchant sales = 85% × 190 = $162
EN: Proportion of gross profit arising from merchant sales = 2,112 = 7.6%
Gross profit của Iliso = Total revenues − Costs of revenues = 5,414 = $2,112
EN: B is incorrect; it is the cost of revenues on third-party merchant sales.
Tỷ trọng gross profit phát sinh từ merchant sales = 2,112 = 7.6%
EN: C is incorrect; it is Iliso’s gross profit margin in 2X19.
B không đúng; đó là cost of revenues của third-party merchant sales.
C không đúng; đó là gross profit margin của Iliso trong 2X19.
Company Analysis: Past and Present
CASE STUDY
đánh giá capital structure và investments của một công ty
Sources and Uses of Capital
Các công ty đầu tư borrowed capital và equity capital của mình để đạt được các returns vượt quá required returns của creditors và stockholders. Một khía cạnh của company valuation là xác định liệu required returns đã được đáp ứng hoặc vượt qua hay chưa (tức là economic value đã được tạo ra cho các nhà đầu tư) trong dài hạn và xem xét các risks và opportunities liên quan đến capital structure, chẳng hạn như financial leverage. Trước khi đánh giá, cần xác định một cách lịch sử các sources và uses of capital của công ty, như được minh họa một cách tổng quát trong Exhibit 6.
Exhibit 6: Sources and Uses of Capital
| Sources of Capital | Uses of Capital |
|---|---|
| Cash flows from operations, bao gồm net working capital (nếu âm) | Cash và investments đang nắm giữ |
| Debt issuance | Net working capital (nếu dương) |
| Equity issuance | Capital expenditures và các khoản bổ sung vào intangibles |
| Asset disposals | Acquisitions |
| Debt paydown Dividends và share repurchases |
Sources and Uses of Capital của Warehouse Club Inc.
Elaine Nguyen tính toán các giá trị sau đây liên quan đến Warehouse trong giai đoạn 2X10 - 2X19. Cash flow from operations đã tính đến sự thay đổi của net working capital (tức là net working capital của Warehouse đã tăng mức âm theo thời gian).
Warehouse Club Inc. Sources and Uses of Capital, 2X10-2X19

Nguyen đưa ra các nhận xét sau:
-
Capital expenditures và các khoản hoàn trả cho stockholders (dividends và stock repurchases) gần như tương đương nhau, mặc dù hiệu quả của việc mở các cửa hàng mới khá tốt; Nguyen kỳ vọng công ty sẽ chi nhiều tiền hơn cho capital expenditure liên quan đến việc mở các cửa hàng mới.
-
Công ty không thực hiện acquisitions nào.
-
Ngay cả khi không tính dividends và stock repurchase, có vẻ như Warehouse vẫn ưu tiên sử dụng equity financing hơn debt financing. Lựa chọn của công ty được lý giải bởi operating margin thấp; tuy nhiên, xét đến sự đa dạng của các mặt hàng thiết yếu mà công ty bán và membership fees, sales risks của công ty tương đối thấp (tức là các thay đổi trong business cycle và công nghệ hoặc thời trang).
-
Chênh lệch giữa debt và mức tăng của cash và investments có nghĩa là net debt của công ty đã giảm theo thời gian, cho thấy leverage thấp hơn.
Đánh giá Capital Investments và Capital Structure
Trong dài hạn, returns on invested capital so với required rates of return của các nhà đầu tư có thể được sử dụng làm các chỉ báo cho việc liệu các nhà quản lý có sử dụng tốt capital do nhà đầu tư cung cấp hay không. Hãy nhớ rằng các independent investment analysts bên ngoài không có cùng thông tin mà ban quản lý có để phân tích từng dự án theo IRR và NPV của chúng, do đó phải sử dụng các aggregate indicators để xác định liệu value creation có suy giảm hay được cải thiện hay không.
Capital structure risks có thể được đánh giá thông qua leverage và coverage ratios, third-party credit rating agencies, và độ nhạy của net income trước sự thay đổi của operating income, được gọi là degree of financial leverage, theo Equation 3 dưới đây. Degree of financial leverage tăng nếu interest expenses, vốn cố định xét theo operating income, ở mức cao. Nói cách khác, degree of financial leverage tương tự degree of operating leverage nhưng phụ thuộc vào cost of financing thay vì fixed operating costs.
DFL = % Δ Net income/% Δ Operating income (3)
BỘ CÂU HỎI
Đánh giá Capital Investments và Capital Structure của Warehouse Club Inc.
Thông tin liên quan đến Warehouse trong giai đoạn 2X10-2X19 được Elaine Nguyen tính toán. Interest coverage ratio (hoặc EBIT chia cho interest expense) đã duy trì trên 20 lần trong giai đoạn này và đạt 30 lần trong 2X19, và credit của công ty này có investment grade từ các major credit rating agencies.

Các câu hỏi 1-4 liên quan đến tình hình tài chính của Iliso trong bài học “Xác định Business Model”.
- Market value of equity của Iliso trong 2X19 là 144 triệu. Với cost of debt là 5.5%, cost of equity là 12%, tax rate là 24% và price-to-book ratio là 1.0, WACC của Iliso gần nhất với:
A. 11.15%.
B. 11.30%. C. 12.00%. Lời giải:
A là đáp án đúng. Hãy nhớ rằng:
WACC = (weighting of debt × gross cost of debt × (1 − tax rate)) + (weighting of equity × cost of equity).
Total capital = 144 = 144/$1,322 = 10.89%; weighting of equity = 1 − weighting of debt = 89.11%.
Do đó, WACC = (10.89% × 5.5% × (1 − 24%)) + (89.11% × 12%) = 11.15%. Phương án B không đúng vì sử dụng pre-tax cost of debt để tính WACC.
Phương án C không đúng vì đây là cost of equity.
-
Những lý do nào khiến WACC của Iliso có thể lớn hơn đáng kể so với WACC của Warehouse Club?
- A. Business model của Warehouse Club ít rủi ro hơn e-commerce.
-
B. Capital structure của Warehouse Club với degree of financial leverage gần 1.0 rủi ro hơn so với của Iliso.
-
C. Iliso là một nhà bán lẻ đã được thành lập với investment-grade rating.
-
Lời giải:
-
A là đúng, vì cost of equity thể hiện mức return mà equity holders yêu cầu khi xem xét business risk và financial risk liên quan đến các khoản đầu tư vào equity securities của issuer. Cost of equity là 12% đối với Iliso và 9% đối với Warehouse Club do Warehouse Club có track record dài hơn và các competitive advantages.
B là sai, vì capital structure của Warehouse Club với degree of financial leverage bằng 1.0 ngụ ý 100% weighting of equity, trong khi Iliso sử dụng weighting of debt là 11%; do đó, capital structure của Warehouse Club thận trọng hơn.
C là sai, vì investment-grade rating cao hơn sẽ làm giảm cost of debt và WACC của Iliso.
-
Degree of financial leverage của Iliso trong 2X19 gần nhất với:
-
A. 0.77.
-
B. 1.13.
-
C. 1.84.
Lời giải:
B là đúng, vì Leverage ratio bằng (change in net income)/(change in operating income) = (100/52 – 1)/(130/72 – 1) = 1.146.
Phương án A không đúng vì được tính sai như sau: 2X19 Net income/Operating income = 100/130 =
C là đáp án sai, vì đây là equity multiplier của Iliso: Total Assets/Equity = 2,168/(592+5
- Giải thích vì sao ROE của Iliso khác với ROE của Warehouse Club. Lời giải:
ROE của Iliso thấp hơn ROE của Warehouse Club.
ROE = Net profit margin * Asset turnover * Equity multiplier
ROE = 1.3% × 3.5 × 1.84 = 8.37%, chỉ bằng một nửa ROE 18% của Warehouse Club. Lý do chính là net margin thấp hơn của Iliso, ở mức 1% so với 2% của Warehouse Club, và equity multiplier thấp hơn 40%.
Phân tích doanh nghiệp: Quá khứ và hiện tại
BÀI TẬP THỰC HÀNH
EN: Research analyst Joshua Hu is initiating coverage on some companies in the ocean freight shipping industry. OldShips is a well-established company with high fixed costs and a high capital expenditure to sales ratio because it owns and operates its own fleet of ships. CleanYards is a technologically advanced and sustainable shipyard with a focus on specialized repair and ship construction. The following are the data compiled by Hu for the above firms:
Thông tin sau đây liên quan đến các câu hỏi 1-6
Research analyst Joshua Hu đang initiating coverage đối với một số công ty trong ngành vận tải hàng hóa bằng đường biển. OldShips là một công ty đã được thành lập vững chắc với fixed costs cao và capital expenditure to sales ratio cao vì công ty sở hữu và vận hành đội tàu riêng. CleanYards là một xưởng đóng tàu có công nghệ tiên tiến và bền vững, tập trung vào sửa chữa chuyên biệt và đóng tàu. Sau đây là dữ liệu do Hu tổng hợp cho các công ty nêu trên:
EN: There is another company, called NewShips, which is an online platform for shipping technologies. NewShips matches the customers requiring shipping with operators of ships (such as OldShips) in various industries. Customers of NewShips order shipping via internet and pay freight charges in exchange for placing their goods in a container and shipping to any destination in the world. NewShips’ partners (such as OldShips) provide vessels for chartering either on a long-term or short-term basis.
| OldShips | CleanYards | |
|---|---|---|
| Degree of Financial Leverage (DFL) | 2.0 | 2.0 |
| Degree of Operating Leverage (DOL) | 1.0 | 2.0 |
| Asset turnover ratio | 0.84× | 0.42× |
| DSO | 27 | 98 |
| DOH | 12 | 46 |
| DPO | 55 | 40 |
EN: In 2X19, NewShips’ platform matched the customers’ orders for 900,000 twenty-foot equivalent units (TEUs) and the average gross freight rate was USD3,848 per TEU. The average commission of NewShips as a broker (charged by NewShips from customers) was 5% of the freight rate.
Có một công ty khác, tên là NewShips, là một nền tảng trực tuyến về công nghệ vận tải biển. NewShips kết nối các khách hàng có nhu cầu vận chuyển với các đơn vị vận hành tàu (chẳng hạn như OldShips) trong nhiều ngành khác nhau. Khách hàng của NewShips đặt dịch vụ vận chuyển qua internet và thanh toán freight charges để đổi lấy việc hàng hóa của họ được đặt vào container và vận chuyển đến bất kỳ điểm đến nào trên thế giới. Các đối tác của NewShips (chẳng hạn như OldShips) cung cấp tàu để charter trên cơ sở dài hạn hoặc ngắn hạn.
Trong 2X19, nền tảng của NewShips đã kết nối các đơn hàng của khách hàng với 900,000 twenty-foot equivalent units (TEUs) và average gross freight rate là USD3,848 cho mỗi TEU. Average commission của NewShips với vai trò broker (do NewShips thu từ khách hàng) là 5% freight rate.
- 1.* EN: Which of the following is most likely to be an element of Hu’s subsequent reports?
Câu nào sau đây có khả năng cao nhất là một yếu tố trong các báo cáo tiếp theo của Hu?
- A. EN: Industry size, growth rate, and key drivers
Quy mô ngành, growth rate và các yếu tố thúc đẩy chính
- B. EN: Summary of changes to the recommendation
Tóm tắt các thay đổi đối với recommendation
- C. EN: Ownership structure and management composition
Ownership structure và thành phần management
- 2.* EN: Shipping is a very cyclical industry. Which of the following companies most likely has the greatest capacity to increase capacity to meet rising demands?
Shipping là một ngành có tính cyclical rất cao. Công ty nào sau đây có khả năng cao nhất có năng lực lớn nhất để tăng capacity nhằm đáp ứng nhu cầu đang gia tăng?
- A. EN: OldShips
OldShips
- B. EN: NewShips
NewShips
- C. EN: CleanYards
CleanYards
3. EN: In 2X19, NewShips’ revenue was closest to:
Trong 2X19, revenue của NewShips gần nhất với:
- A. EN: $173 million.
$173 triệu.
- B. EN: $1.46 billion.
$1.46 tỷ.
- C. EN: $3.63 billion.
$3.63 tỷ.
- 4. EN: In the process of carrying out firm analysis, which of the following would be LEAST helpful in understanding the business model of a firm?
Trong quá trình thực hiện firm analysis, yếu tố nào sau đây ÍT hữu ích nhất trong việc hiểu business model của một công ty?
- A. EN: Company annual report describing the firm’s product lines
Company annual report mô tả các product lines của công ty
- B. EN: Comments by management about competing products and substitutes
Nhận xét của management về các sản phẩm cạnh tranh và sản phẩm thay thế
- C. EN: Industry white papers regarding the company’s product pricing strategy
Industry white papers về product pricing strategy của công ty
5. EN: OldShips’ cash conversion cycle (CCC) is:
Cash conversion cycle (CCC) của OldShips:
- A. EN: lower than CleanYards’.
thấp hơn CleanYards.
- B. EN: similar to CleanYards’.
tương tự CleanYards.
- C. EN: higher than CleanYards’.
cao hơn CleanYards.
- 6. EN: What should be done first when analyzing the capital expenditures of a firm?
Cần thực hiện việc gì đầu tiên khi phân tích capital expenditures của một công ty?
- A. EN: evaluate management’s investments.
đánh giá các khoản đầu tư của management.
- B. EN: identify operating cash flow drivers.
xác định operating cash flow drivers.
- C. EN: determine the major sources and uses of cash.
xác định các sources and uses of cash chủ yếu.
Phân tích doanh nghiệp: Quá khứ và hiện tại
EN: 1. B is the right answer. A follow-up company report is meant to update the investors with new data or with a revised recommendation and price target.
LỜI GIẢI
EN: A and C are wrong since detailed information on the size, growth, or growth drivers in the industry or firm ownership and management are better covered in an initiation report.
- B là đáp án đúng. Follow-up company report nhằm cập nhật cho investors dữ liệu mới hoặc recommendation và price target đã được điều chỉnh.
EN: 2. B is correct. Only NewShips has a capital-light business model. OldShips and CleanYards need large capital expenditures for increasing their supply capacity. Building a new ship for OldShips or acquiring new yards for CleanYards will take some time.
A và C sai vì thông tin chi tiết về quy mô, growth hoặc growth drivers trong ngành, hoặc về firm ownership và management, được đề cập phù hợp hơn trong initiation report.
EN: 3. Answer A is correct. NewShips acts as a broker and gets 5% of the freight rate as commissions. In 2X19, NewShips brokered 900,000 TEUs at an average freight rate of 3,848 per TEU, making 5% of commission: 900,000 × 3,848 × 0.05 = $173 million.
- B là đúng. Chỉ NewShips có capital-light business model. OldShips và CleanYards cần capital expenditures lớn để tăng supply capacity. Việc đóng một con tàu mới cho OldShips hoặc mua thêm các xưởng mới cho CleanYards sẽ mất một khoảng thời gian.
EN: 4. Answer B is correct. The competition of products/substitutes can be assessed using Porter's Five Forces. This assessment is normally used to get a better understanding of the firm's industry position. Management notes are unlikely to lead the analyst to understand the company's business better. Answer A and C are wrong, because they are related sources of information for an analyst when determining the business model of the company.
- Đáp án A là đúng. NewShips hoạt động với vai trò broker và nhận 5% freight rate dưới dạng commissions. Trong 2X19, NewShips đã làm môi giới cho 900,000 TEUs với average freight rate là 3,848 cho mỗi TEU, tạo ra commission 5%: 900,000 × 3,848 × 0.05 = $173 triệu.
EN: 5. A is correct.
- Đáp án B là đúng. Sự cạnh tranh của các products/substitutes có thể được đánh giá bằng Porter's Five Forces. Đánh giá này thường được sử dụng để hiểu rõ hơn industry position của công ty. Các ghi chú của management khó có khả năng giúp analyst hiểu rõ hơn về business của công ty. Đáp án A và C sai vì đây là các nguồn thông tin liên quan dành cho analyst khi xác định business model của công ty.
EN: CCC = DOH + DSO – DPO, so:
- A là đúng.
EN: OldShips’ CCC = 12 + 27 − 55 = −16 days
CCC = DOH + DSO – DPO, do đó:
EN: CleanYards’ CCC = 46 + 98 − 40 = 104 days
CCC của OldShips = 12 + 27 − 55 = −16 ngày
EN: OldShips actually has a negative cash conversion cycle. OldShips benefits from the positive credit terms offered by its vendors.
CCC của CleanYards = 46 + 98 − 40 = 104 ngày
EN: Answers B and C are wrong, because OldShips' CCC is lower than CleanYards'.
Trên thực tế, OldShips có cash conversion cycle âm. OldShips được hưởng lợi từ credit terms thuận lợi do các vendors cung cấp.
EN: 6. Option C is the right answer. Prior to carrying out a review of capital structure of the organization, the first step that should be taken by an analyst is the identification of sources and application of capital historically. Option A and B are not the right answers, since both steps follow the identification process.
Các đáp án B và C sai vì CCC của OldShips thấp hơn CCC của CleanYards.
- Phương án C là đáp án đúng. Trước khi thực hiện đánh giá capital structure của tổ chức, bước đầu tiên mà analyst cần thực hiện là xác định các sources and application of capital trong lịch sử. Phương án A và B không phải là đáp án đúng vì cả hai bước đều được thực hiện sau quá trình xác định này.