Skip to main content
Equity Investments

Module 3

Market Efficiency

5 bài · khoảng 43 phút đọc

Nội dung module

  1. 1Activity 1: Market efficiency and Efficient Markets Hypothesis (EMH)
  2. 2Activity 2: Coaching
  3. 3Activity 1: Market anomalies
  4. 4Activity 2: Coaching
  5. 5Curriculum practice questions

Activity 1: Market efficiency and Efficient Markets Hypothesis (EMH)

[LOS 3.a] Mô tả lý thuyết thị trường hiệu quả và tầm quan trọng của lý thuyết này đối với các bên tham gia đầu tư

Định nghĩa: Thị trường hiệu quả về thông tin (informationally efficient market/efficient market) là thị trường mà ở đó giá thị trường phản ánh các thông tin một cách đầy đủ, nhanh chóng và khách quan.

Chiến lược đầu tư thụ động

(Passive investment strategy)

Chiến lược đầu tư chủ động

(Active investment strategy)

  • Mua và nắm giữ dài hạn một danh mục trên thị trường

  • Tracking theo chỉ số thị trường

  • Phát huy hiệu quả cao hơn trong thị trường hiệu quả do chi phí thấp hơn

  • Mua và bán thường xuyên các cổ phiếu theo nghiên cứu cá nhân

  • Có thể phát huy hiệu quả cao hơn chiến lược thụ động trên cơ sở rủi ro đã điều chỉnh

Thời gian để các giao dịch trên thị trường phản ánh thông tin trên giá chứng khoán càng ngắn thì thị trường càng hoạt động hiệu quả. Trong thị trường hiệu quả, giá cổ phiếu trên thị trường không nên bị ảnh hưởng bởi những thông tin đã được dự đoán, chỉ những thông tin mới chưa được dự báo (unexpected) mới có thể thay đổi giá.

[LOS 3.b] So sánh giá trị thị trường và giá trị nội tại

Trong lý thuyết thị trường hiệu quả, có hai khái niệm về giá chứng khoán: Giá trị thị trường (market value) và giá trị nội tại (intrinsic value).

Giá trị thị trường (Market value) là giá mà tài sản được mua hay bán ở thời điểm hiện tại.

Giá trị nội tại/Giá trị cơ bản (Intrinsic value/Fundamental value) là giá trị thực của tài sản dựa trên các đặc tính của tài sản đó. Giá trị nội tại không thể xác định chính xác mà dựa trên ước lượng của nhà phân tích/nhà đầu tư và độ phức tạp của tài sản (tài sản càng phức tạp thì càng khó ước lượng).

Trong thị trường hiệu quả

Trong thị trường không hiệu quả

Giá trị thị trường phản ánh nhanh chóng và đầy đủ tất cả thông tin về doanh nghiệp

→ Từ đó phản ánh đúng giá trị nội tại của cổ phiếu

Giá trị thị trường không phản ánh đủ thông tin về doanh nghiệp

→ Giá trị thị trường khác giá trị nội tại

Nhà đầu tư phải tự đưa ra ước lượng về giá trị nội tại của doanh nghiệp:

  • Giá trị thị trường < Giá trị nội tại → Mua

  • Giá trị thị trường > Giá trị nội tại → Bán

[LOS 3.c] Giải thích các yếu tố ảnh hưởng tới mức độ hiệu quả của thị trường

Sự hiệu quả của thị trường bị ảnh hưởng bởi một số các yếu tố sau:

1. Số lượng người tham gia thị trường (Number of market participants)

Định nghĩa: Nếu các tài sản tài chính trên thị trường bị định giá sai (mispricing) thì các nhà đầu tư sẽ hành động để những sai lầm này biến mất nhanh chóng → Càng nhiều nhà đầu tư tham gia vào quá trình này thì quá trình này càng diễn ra nhanh chóng và tăng tính hiệu quả của thị trường.

Ví dụ: Giao dịch cổ phiếu niêm yết bị hạn chế đối với người nước ngoài làm giảm số lượng người tham gia thị trường, hạn chế tiềm năng hoạt động giao dịch và giảm hiệu quả thị trường.

2. Tính sẵn có của thông tin (Availability of information)

Định nghĩa: Các phương tiện truyền thông đại chúng đưa tin tức về tài chính và các công bố tài chính của doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy hiệu quả thị trường. Tất cả các nhà đầu tư trên thị trường đều có quyền tiếp cận với các thông tin cần thiết để định giá các chứng khoán đang giao dịch trên thị trường.

Tính sẵn có của thông tin còn phụ thuộc vào một số yếu tố của thị trường như:

2.1. Đặc điểm của thị trường:

Ở thị trường phát triển (NYSE, Sở giao dịch chứng khoán London,…): Thông tin liên quan đến hoạt động giao dịch và các công ty được giao dịch luôn sẵn có và có nhiều nhà đầu tư và nhà phân tích tham gia vào các thị trường này. Do đó thị trường này khá hiệu quả.

Ở thị trường mới nổi: hoạt động giao dịch và thông tin tài liệu sẵn có có thể thiếu, do đó, các thị trường này thường kém hiệu quả hơn.

2.2. Sự phân loại của thị trường tài sản:

Các loại thị trường khác nhau có thể dẫn đến sự khác nhau về mức độ sẵn có của thông tin.

Ví dụ: Thông tin do các đại lý (dealers) cung cấp cho thị trường trái phiếu, tiền tệ, các sản phẩm phái sinh,… có thể khác nhau đáng kể về chất lượng và số lượng.

3. Hạn chế về giao dịch (Limits to Trading)

3.1. Đầu tư chênh lệch giá (Arbitrage)

Định nghĩa: Mua tài sản ở một thị trường và bán lại tài sản đó ở thị trường khác với mức giá cao hơn. Các giao dịch này tạo ra lợi nhuận không rủi ro từ sự chênh lệch giá giữa các thị trường và đóng góp cho việc tăng tính hiệu quả của thị trường.

3.2. Bán khống (Short-selling)

Định nghĩa: Bằng cách vay mượn từ bên môi giới, các nhà đầu tư bán cổ phiếu không thuộc sở hữu của mình và cam kết sẽ trả lại trong tương lai với kỳ vọng thu lợi trong ngắn hạn sau khi trừ đi tất cả các chi phí vay mượn và giao dịch.

Hạn chế đối với việc bán khống: các cơ quan quản lý cho rằng việc bán khống có thể phóng đại sự suy giảm của thị trường, dẫn đến sự sụp đổ của các chứng khoán bị ảnh hưởng, từ đó bán khống có thể làm giảm hiệu quả của thị trường.

4. Chi phí giao dịch và thông tin (Transaction and information costs)

Chi phí giao dịch (Transaction costs): là các chi phí phát sinh trong quá trình giao dịch do sự kém hiệu quả của thị trường.

Chi phí thu thập thông tin (Information-acquisition costs): các khoản chi phí luôn gắn liền với việc thu thập và phân tích thông tin mới. Sau khi trừ các chi phí đó, chiến lược đầu tư chủ động có thể thu được lợi nhuận cao hơn.

Thị trường được coi là hiệu quả khi lợi nhuận đã điều chỉnh (risk-adjusted return) từ các giao dịch dựa trên thông tin công khai không tồn tại sau khi trừ đi các chi phí.

[LOS 3.d] So sánh các dạng thị trường hiệu quả

Giả thuyết của Eugene Fama về thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH): Thị trường được coi là hiệu quả khi giá thị trường phản ánh đầy đủ các thông tin ở bất kỳ thời điểm nào.

1. So sánh mức độ hiệu quả của thị trường ở dạng yếu, dạng trung bình và dạng mạnh

Khung lý thuyết xác định 3 dạng hiệu quả dạng yếu (weak form), dạng trung bình (semi-strong form) và dạng mạnh (strong form) dựa trên các mức độ của thông tin sau:

  • Thông tin trong quá khứ

    Ví dụ: Giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ, ...

  • Thông tin công khai

    Ví dụ: Báo cáo tài chính, thông cáo báo chí của công ty và dữ liệu thị trường tài chính như giá đóng cửa, khối lượng giao dịch, ...

  • Thông tin nội bộ

    Ví dụ: Thông tin cụ thể về tình hình tài chính, nhân sự, kế hoạch đầu tư,... của công ty mà chỉ ban giám đốc nắm được, chưa được công khai, ...

Các hình thái thị trường hiệu quả

Thị trường phản ánh:

Đặc điểm

(1)

(2)

(3)

Dạng yếu

(weak form)

x

  • Giá thị trường phản ánh đầy đủ tất cả dữ liệu thị trường trong quá khứ, đề cập đến tất cả thông tin về giá lịch sử và khối lượng giao dịch.

  • Nhìn chung, nhà đầu tư không thể kiếm được lợi nhuận đã điều chỉnh rủi ro từ phân tích kỹ thuật (Technical analysis).

Dạng trung bình

(semi-strong form)

x

x

  • Giá thị trường phản ánh được tất cả thông tin được công khai như dữ liệu báo cáo tài chính hoặc dữ liệu thị trường tài chính cùng với tất cả thông tin có sẵn khác.

  • Nhìn chung, nhà đầu tư không thể kiếm được lợi nhuận đã điều chỉnh rủi ro từ phân tích cơ bản (Fundamental analysis).

Dạng mạnh

(strong form)

x

x

x

  • Giá thị trường phản ánh đầy đủ cả thông tin công khai và nội bộ.

  • Không nhà nào đầu tư độc quyền về mặt thông tin, do đó, không ai có thể duy trì việc kiếm được lợi nhuận bất thường.

[LOS 3.e] Giải thích tác động của các dạng thị trường hiệu quả lên lựa chọn áp dụng phân tích cơ bản, phân tích kỹ thuật và lựa chọn giữa đầu tư chủ động và đầu tư thụ động

1. Lợi nhuận bất thường và lợi nhuận đã điều chỉnh rủi ro

Lợi nhuận bất thường (abnormal returns): Lợi nhuận thu được từ giao dịch dựa trên lợi thế về thông tin.

Lợi nhuận bất thường = Lợi nhuận thực tế - Lợi nhuận kỳ vọng

Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (risk-adjusted returns): Nếu hai hoặc nhiều khoản đầu tư có cùng mức lợi nhuận trong một khoảng thời gian nhất định, khoản đầu tư nào có rủi ro thấp hơn sẽ có lợi nhuận điều chỉnh rủi ro cao hơn.

Lợi nhuận bất thường hay lợi nhuận điều chỉnh rủi ro thường được tính để kiểm tra mức độ hiệu quả của thị trường. Sự tồn tại của lợi nhuận bất thường là minh chứng thị trường không phải là thị trường hiệu quả dạng mạnh.

Nghiên cứu sự kiện (event study): Công cụ nghiên cứu dùng để kiểm tra xem một thị trường có phải là thị trường hiệu quả dạng trung bình hay không, bằng phương pháp kiểm định giả thuyết về lợi nhuận bất thường trước và sau một sự kiện.

2. Phân tích cơ bản (fundamental analysis)

Đặc điểm: Phân tích các thông tin được công khai, từ đó dự báo và ước lượng giá trị nội tại của tài sản. Thông tin này bao gồm dự báo về doanh thu, lợi nhuận của công ty, ước lượng rủi ro, tăng trưởng kinh tế… Nhưng chi phí thông tin cao cũng là 1 nhược điểm của phương pháp phân tích này.

Ý nghĩa: Thúc đẩy thị trường hiệu quả dạng trung bình bằng cách lan truyền các thông tin liên quan đến giá trị của tài sản. Phương pháp này có thể tạo ra lợi nhuận bất thường nếu có thể phân tích và tạo ra lợi thế cạnh tranh từ nguồn thông tin đó.

3. Phân tích kỹ thuật (technical analysis)

Đặc điểm: là việc phân tích dữ liệu thị trường trong quá khứ, tìm ra xu hướng lặp lại và dựa vào đó để đưa ra quyết định đầu tư. Thông tin phân tích bao gồm giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ.

Ý nghĩa: Giúp thị trường duy trì mức hiệu quả dạng yếu, do đó không thể tạo ra lợi nhuận bất thường ổn định và liên tục trong dài hạn.

4. Quản lý danh mục đầu tư (portfolio management)

Nếu giả thuyết thị trường chứng khoán là thị trường hiệu quả dạng trung bình (và yếu) là đúng thì chiến lược quản lý danh mục đầu tư thụ động (passive investment strategies) sẽ luôn mang lại lợi nhuận hơn so với chiến lược chủ động (active investment strategies).

Trên thực tế, giá trị tài sản được quản lý của các quỹ đầu tư thụ động (ETF, quỹ chỉ số,…) đã vượt quá giá trị tài sản được quản lý của các quỹ đầu tư chủ động tại các thị trường phát triển.

Còn 4 bài trong module này

Phần còn lại gồm bài giảng, ví dụ tính toán và bài luyện tập có chấm điểm, nằm trong thư viện tài liệu của tài khoản Pro.

Xem thư viện tài liệu
Market Efficiency — Equity Investments CFA Level 1 | LeaPrep