Skip to main content
Economics

Module 7

Capital Flows and the FX Market

4 mục · khoảng 102 phút đọc

FOREIGN EXCHANGE MARKET VÀ EXCHANGE RATES

do William A. Barker, PhD, Paul D. McNelis và Jerry Nickelsburg, PhD biên soạn.

William A. Barker, PhD (Canada). Paul D. McNelis công tác tại Gabelli School of Business, Fordham University (USA). Jerry Nickelsburg, PhD, công tác tại Anderson School of Management, University of California, Los Angeles (USA).

LEARNING OUTCOMES

Ứng viên cần có khả năng:

  • mô tả foreign exchange market, bao gồm các chức năng và thành phần tham gia
  • phân biệt nominal exchange rates và real exchange rates
  • tính toán và diễn giải percentage change của một currency so với một currency khác
  • mô tả exchange rate regimes và giải thích tác động của exchange rates đối với international trade và capital flows của các quốc gia
  • mô tả các mục tiêu phổ biến của capital restrictions do chính phủ áp đặt

foreign exchange market, là thị trường giao dịch lớn nhất trên thế giới, cho phép các quốc gia thực hiện international trade và capital movements. Có nhiều chủ thể sử dụng foreign exchange market cho các mục đích khác nhau, chẳng hạn như tiến hành hoạt động kinh doanh quốc tế, thực hiện các giao dịch quốc tế, hedging risks, v.v. Cũng như đối với bất kỳ trading market nào, có một số thuật ngữ và quy ước giúp các bên tham gia hiểu cách thị trường vận hành, hiểu những yếu tố nào ảnh hưởng đến quotations và prices trong foreign exchange market, và thực hiện giao dịch. International capital flows đóng vai trò chủ yếu trong các biến động ngắn hạn và trung hạn của exchange rates. Biến động của exchange rates có ảnh hưởng đến trade balance của các quốc gia. Xét đến các mục tiêu khác nhau của chính phủ các quốc gia, cũng như các tình hình kinh tế khác nhau tại các quốc gia đó, các exchange rate regimes khác nhau có thể được sử dụng. Các bài học sau đây cung cấp thông tin về những vấn đề đã được mô tả.

  • foreign exchange market là thị trường lớn nhất trên thế giới.

  • Nominal spot exchange rates được báo giá trên thị trường và là đầu vào cho việc tính toán real exchange rates, cho thấy tỷ lệ giữa domestic và foreign price levels cũng như relative purchasing power giữa các quốc gia. Để theo dõi sự thay đổi của exchange rates, cần thực hiện tính toán percentage change của một currency so với một currency khác.

  • Exchange rate regimes có thể là floating hoặc completely fixed; có một số lý do khiến các yếu tố chính trị và kinh tế nhất định buộc các quốc gia phải áp dụng một trong một số intermediate regimes.

  • Ảnh hưởng của exchange rate và các yếu tố khác đối với trade balance của một quốc gia được phản ánh trong ảnh hưởng của chúng đối với capital flows của quốc gia đó.

  • Mặc dù capital movement giữa các quốc gia sẽ mang lại lợi ích kinh tế cho tất cả các bên, các quốc gia có thể hạn chế capital inflow hoặc outflow nhằm đáp ứng các cân nhắc về chính sách trong nước, cũng như cho các mục đích phòng vệ. Những hành động như vậy cho phép chính phủ ngăn chặn capital flight trong thời kỳ bất ổn kinh tế và duy trì capital inflow ở mức hạn chế để không ảnh hưởng đến competitive ability của các công ty trong nước.

mô tả foreign exchange market, bao gồm cấu trúc và các thành phần tham gia; phân biệt nominal exchange rates với real exchange rates; và tính toán, diễn giải percentage changes của exchange rates giữa hai currencies

Giới thiệu và foreign exchange market

Foreign Exchange Market là thị trường trong đó các currencies được trao đổi với nhau. Đây, vượt xa mọi thị trường khác, là financial market lớn nhất trên thế giới. Theo số liệu gần nhất, daily turnover đạt USD 6.6 trillion vào năm 2019. Con số này lớn gấp 10 đến 15 lần daily turnover trên fixed income securities market và lớn gấp 50 lần equities market.

foreign exchange (FX) market là một thị trường thực sự mang tính quốc tế, hoạt động liên tục 24 giờ mỗi ngày làm việc. Thị trường này bao gồm các market participants ở mọi múi giờ, được kết nối thông qua electronic communication networks, kết nối các market participants với mọi quy mô, từ các investment funds trị giá nhiều tỷ USD cho đến các cá nhân tham gia thị trường cho personal accounts của mình - tất cả đều hoạt động theo thời gian thực. International trade sẽ không thể thực hiện nếu không có hoạt động giao dịch currencies tạo điều kiện cho nó, và cross border capital flows cũng như sự liên kết của tất cả financial markets trên thế giới thông qua FX market cũng vậy.

Do đó, điều cốt yếu là investors và market participants phải hiểu FX market vì nền kinh tế thế giới ngày càng mang tính xuyên quốc gia, với production process và trade flows ngày càng được thúc đẩy bởi các yếu tố toàn cầu thay vì các yếu tố địa phương. Investment portfolios cũng ngày càng chịu ảnh hưởng của các yếu tố toàn cầu, trong khi price formation trên financial markets ngày càng phụ thuộc vào investment opportunities sẵn có trên toàn thế giới thay vì tại địa phương. Tất cả những điều này đều được phản ánh thông qua FX market. Khi sự tham gia của investors vào FX ngày càng tăng và "home bias" của họ giảm đi, exchange rate - price của foreign-currency denominated assets được biểu thị bằng domestic currency - ngày càng có ảnh hưởng lớn đến portfolio performance.

Investors hoạt động theo investment portfolio mandate mang tính "domestic" ngày càng bị ảnh hưởng bởi những diễn biến trên FX market. Do sự toàn cầu hóa của nền kinh tế thế giới, ngay cả các công ty lớn cũng có xu hướng có hoạt động đáng kể ở nước ngoài (theo một số ước tính, khoảng 30% earnings của các công ty thuộc S&P 500 Index đến từ nước ngoài). Hầu hết các công ty đều phải đối mặt với cạnh tranh từ nước ngoài và prices của domestic assets của họ (stocks, bonds, real estate, v.v.) phụ thuộc vào demand từ foreign investors. Tất cả những ảnh hưởng này đối với investment performance đều được phản ánh trên FX market.

FX Market

Do đó, để hiểu FX market, cần biết các quy ước của thị trường. Các individual currencies thường được ký hiệu bằng một code gồm ba chữ cái đã được thống nhất quốc tế thông qua International Organization for Standardization (ISO). Exhibit 1 cung cấp danh sách các global currencies chủ yếu cùng với codes của chúng.

Exhibit 1: Standard Currency Codes

Mã currency gồm ba chữ cáiCurrency
AUDAustralian dollar
BRLBrazilian real
CADCanadian dollar
CHFSwiss franc
CNYChinese yuan
EUREuro
GBPBritish pound sterling
HKDHong Kong dollar
INRIndian rupee
JPYJapanese yen
KRWSouth Korean won
MXNMexican peso
NOKNorwegian krone
NZDNew Zealand dollar
RUBRussian ruble
SEKSwedish krona
SGDSingapore dollar
USDUS dollar
ZARSouth African rand

Điều rất quan trọng là phải hiểu sự khác biệt giữa việc chỉ định một individual currency và một exchange rate. Một người có thể nắm giữ một individual currency (ví dụ, một khoản deposit EUR100 million); exchange rate là price của một currency được biểu thị theo một currency khác (ví dụ, EUR/USD exchange rate). Trong khi một individual currency là đơn lẻ, một exchange rate bao gồm hai currencies và thể hiện price của một currency theo một currency khác. exchange rate là số lượng đơn vị của một currency (được gọi là price currency) có thể mua được bằng một đơn vị của một currency khác (được gọi là base currency). Một định nghĩa tương đương về exchange rate là chi phí của một đơn vị base currency được biểu thị theo price currency.

Sự phân biệt này rất quan trọng vì, như sẽ thấy trong các bài học sau, các currency codes gồm ba chữ cái này có thể được hiểu là một exchange rate trên professional FX market. Ví dụ, với tư cách là một exchange rate trên professional FX market, EUR nên được hiểu là exchange rate giữa euro và US dollar. Cần lưu ý bối cảnh mà các currency codes gồm ba chữ cái này đang được sử dụng, với tư cách là một currency hay một exchange rate. Để tránh nhầm lẫn, bài học này sẽ sử dụng quy ước “A/B”, trong đó “A” biểu thị số đơn vị currency “A” mà một đơn vị currency “B” có thể mua được. Vì vậy, ví dụ, exchange rate 1.1700 đối với USD/EUR có nghĩa là 1 euro sẽ mua được 1.1700 US dollars, hay nói cách khác, 1 euro sẽ có giá 1.1700 US dollars. Do đó, trong trường hợp này euro là base currency và US dollar là price currency. Nếu exchange rate này giảm, điều đó có nghĩa là euro sẽ có giá thấp hơn hoặc cần ít US dollars hơn để mua một euro. Nói cách khác, sự giảm của exchange rate này có nghĩa là US dollar đang appreciating so với euro hoặc, ngược lại, euro đang depreciating so với US dollar.

Những exchange rates này được gọi là nominal exchange rates. Ngược lại, real exchange rates là các indexes thường được economists và các market analysts khác xây dựng nhằm đánh giá những thay đổi trong relative purchasing power của một currency so với một currency khác. Việc xây dựng các indexes này đòi hỏi điều chỉnh nominal exchange rate theo price levels tại từng quốc gia trong currency pair, đó là lý do chúng được gọi là real exchange rates, nhằm so sánh relative purchasing power giữa các quốc gia.

Trong một thế giới nơi có homogeneous goods and services, không có market frictions và trade barriers, purchasing power sẽ có xu hướng được cân bằng: Tại sao bạn lại trả nhiều hơn, xét theo giá trị thực, ở trong nước cho một “widget” nếu bạn có thể nhập khẩu nó từ nước ngoài với price thấp hơn? Ý tưởng này là nền tảng cho lý thuyết purchasing power parity (PPP), mô tả long-term equilibrium của nominal exchange rates. PPP cho rằng nominal exchange rates điều chỉnh sao cho prices của các hàng hóa giống hệt nhau, hoặc baskets of goods, sẽ bằng nhau tại các markets khác nhau. Hay nói cách khác, purchasing power của các currencies khác nhau sẽ được cân bằng đối với một standardized basket of goods.

Tuy nhiên, trên thực tế, không phải tất cả các điều kiện cần thiết để PPP được thực thi đều được đáp ứng: Goods and services không giống hệt nhau giữa các quốc gia; các quốc gia có các baskets of goods and services khác nhau được sản xuất và tiêu dùng; một số goods and services không thể giao dịch; tồn tại trade barriers và transaction costs, chẳng hạn như shipping costs và import taxes; và capital flows cũng quan trọng như trade flows trong việc xác định nominal exchange rates. Do đó, nominal exchange rates có những deviations dai dẳng so với PPP. Ngoài ra, relative purchasing power giữa các quốc gia khác nhau không có xu hướng cân bằng trong dài hạn. Một ví dụ về việc so sánh quốc tế purchasing power của một standardized good là Big Mac index, được Economist tính toán. Index này cho thấy prices của hamburger fast food khác biệt đáng kể giữa các quốc gia khác nhau và sự bất bình đẳng về purchasing power như vậy là thông thường đối với phần lớn goods and services. Vì vậy, những thay đổi trong real exchange rates mang thông tin có giá trị về những thay đổi trong relative purchasing power của các quốc gia khác nhau.

Hãy xem xét trường hợp một cá nhân muốn mua một số hàng hóa tại một quốc gia nước ngoài. Cá nhân đó sẽ có thể mua ít hàng hóa hơn khi nominal spot exchange rate đối với foreign currency appreciating hoặc khi price level tại foreign country tăng. Mặt khác, cá nhân đó sẽ có thể mua nhiều foreign goods hơn nếu domestic income của họ tăng, trong ví dụ này, chúng ta giả định rằng những thay đổi trong income của cá nhân tỷ lệ thuận với những thay đổi trong domestic price level. Do đó, xét theo real purchasing power, real exchange rate của một cá nhân là một hàm tăng theo nominal exchange rate, được biểu thị bằng số đơn vị domestic currency trên một đơn vị foreign currency, và theo foreign price level, đồng thời là một hàm giảm theo domestic price level. real exchange rate càng cao, xét theo giá trị thực, cá nhân đó sẽ mua được càng ít foreign goods và do đó relative purchasing power của cá nhân đó sẽ càng thấp so với quốc gia còn lại.

Một cách khác để xem xét real exchange rate là coi nó như relative price level tại hai quốc gia liên quan. Dưới dạng toán học, price level của foreign country được biểu thị bằng domestic currency có thể được viết như sau:

Price level của foreign country bằng domestic currency = Sd/f × Pf ,

trong đó Sd/f là spot exchange rate, được báo giá theo số lượng domestic currency cần thiết để có được một đơn vị foreign currency, và Pf là price level của foreign country được biểu thị bằng foreign currency. Ta có thể xem price level của domestic country được biểu thị bằng domestic currency là Pd. Tỷ lệ giữa price levels của hai quốc gia là:

Real exchange rate( d / f ) = ( Sd / fPf )/ Pd = Sd / f × ( Pf / Pd ) .

Ví dụ, nếu một người tại United Kingdom muốn mua hàng hóa được sản xuất tại Eurozone, real exchange rate, được biểu thị theo GBP/EUR, trong đó domestic currency là price currency và base currency là EUR, sẽ có quan hệ cùng chiều với nominal spot exchange rate (GBP/EUR) và price level của Eurozone, đồng thời có quan hệ ngược chiều với UK price level. Điều này được biểu diễn về mặt toán học như sau:

Có thể xem xét tác động của những thay đổi trong domestic và foreign price levels cũng như nominal spot exchange rate đối với real purchasing power của một người tại United Kingdom mua hàng hóa từ Eurozone. Nếu nominal spot exchange rate (GBP/EUR) tăng 10%, Eurozone price level tăng 5%, và UK price level tăng 2%, thì thay đổi trong real exchange rate sẽ như sau:

Trong trường hợp này, real exchange rate của cá nhân tại UK đã tăng khoảng 13%, hàm ý rằng xét theo real exchange rate, việc mua sản phẩm từ các quốc gia Eurozone đã trở nên tốn kém hơn. Nói cách khác, real purchasing power của cá nhân đó để mua hàng hóa được sản xuất tại các quốc gia Eurozone đã giảm 13%. Một cách để ghi nhớ mối quan hệ giữa real exchange rate, trong đó domestic currency là price currency, và purchasing power là: Price, tức real exchange rate, càng cao thì relative purchasing power của bạn càng thấp.

real exchange rate của một currency cụ thể có thể được xây dựng so với một foreign currency hoặc một basket of foreign currencies đối với domestic currency. Trong cả hai trường hợp, real exchange rate index phụ thuộc vào các assumptions được đưa ra bởi

analyst xây dựng index. Một số investment banks và central banks phát triển các indexes riêng của họ cho real exchange rate. Cần lưu ý rằng real exchange rates không được báo giá hoặc giao dịch trên bất kỳ global FX markets nào; chúng chỉ là các indexes do analysts xây dựng để hiểu international competitiveness của một nền kinh tế và real purchasing power của một currency.

Trong những hoàn cảnh như vậy, real exchange rates có thể hữu ích trong việc hiểu các trends của international trade và capital flow và do đó có thể được xem là một trong các determinants của nominal spot exchange rates. Ví dụ, hãy xem xét exchange rate của Indian rupee so với US dollar. Trong năm 2018, nominal rupee exchange rate so với US dollar (INR/USD) đã tăng khoảng 6.7%, hàm ý rằng US dollar appreciated so với Indian rupee. Tuy nhiên, inflation rates của United States và India khác nhau trong năm 2018: 2.5% đối với United States và 4.7% đối với India. Điều này có nghĩa là real exchange rate, theo INR/USD, depreciated với tốc độ chậm hơn so với nominal INR/USD exchange rate:

Điều này có nghĩa là sự kết hợp giữa việc rupee suy yếu và inflation rate cao hơn tại India đã dẫn đến appreciation của real exchange rate của India, từ đó hàm ý sự suy giảm purchasing power của người Ấn Độ khi được biểu thị theo US dollar. Các thay đổi trong real exchange rates có thể hoạt động theo cùng cách với các thay đổi trong nominal exchange rates, tạo ra tác động ảnh hưởng đến giá tương đối và do đó đến dòng chảy thương mại. Những thay đổi trong inflation rates của các quốc gia, ngay cả khi nominal spot exchange rate không thay đổi, có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh tương đối của các quốc gia.

Mặc dù real exchange rates có một số ảnh hưởng đến những thay đổi trong nominal exchange rates, vẫn có nhiều yếu tố khác và rất khó để phân biệt tất cả các mối liên hệ qua lại trên FX market. Như đã biết từ phần thảo luận trước, PPP có thể là một chỉ báo kém để dự báo những thay đổi trong tương lai của nominal exchange rates vì các tỷ giá này có thể lệch khỏi PPP equilibrium và duy trì cách xa mức đó trong nhiều năm. Do đó, việc real exchange rates phản ánh những thay đổi trong relative purchasing power nhưng lại được chứng minh là một công cụ dự báo kém cho những thay đổi trong tương lai của nominal exchange rates là điều khá tự nhiên.

VÍ DỤ 1
Nominal and Real Exchange Rates

Một financial advisor tại Sydney, Australia, đang trao đổi với khách hàng địa phương của mình, người muốn đa dạng hóa domestic bond portfolio bằng cách đầu tư vào long-term, fixed-rate bonds bằng Hong Kong dollars. Khách hàng này thường xuyên đến Hong Kong SAR và phần lớn chi phí hằng năm của cô được tính bằng Hong Kong dollars. Tuy nhiên, khách hàng lo ngại về các rủi ro liên quan đến foreign currencies và liệu investment returns từ foreign investment có giúp cô duy trì purchasing power cả tại quốc gia quê nhà của mình, tính bằng Australian dollars, lẫn trong các chuyến đi đến Hong Kong, nơi chi phí được tính bằng Hong Kong dollars, hay không. Financial advisor giải thích tác động của những thay đổi trong nominal and real exchange rates cho khách hàng bằng các phát biểu sau:

Phát biểu 1 Khi các yếu tố khác không đổi, sự tăng lên của nominal AUD/HKD exchange rate sẽ làm tăng giá trị khoản đầu tư của bạn tính bằng Australian dollar.

Phát biểu 2 Khi các yếu tố khác không đổi, sự tăng lên của nominal AUD/HKD exchange rate sẽ có nghĩa là relative purchasing power của bạn trong các chuyến đi đến Hong Kong SAR sẽ tăng lên, dựa trên việc thanh toán cho chuyến đi bằng các bonds được định giá bằng Hong Kong dollars.

  • Phát biểu 3 Khi mọi yếu tố khác được giữ không đổi, sự tăng lên của inflation rate tại Australia sẽ làm real exchange rate (AUD/HKD) tăng lên. Sự tăng lên của real exchange rate cho thấy relative purchasing power của thu nhập được định giá bằng Australian dollars của bạn đã trở nên cao hơn.

Phát biểu 4 Khi mọi yếu tố khác được giữ không đổi, sự giảm xuống của nominal exchange rate (AUD/HKD) sẽ làm real exchange rate (AUD/HKD) giảm xuống và làm tăng relative purchasing power của thu nhập được định giá bằng Australian dollars của bạn.

Để minh họa tác động của những thay đổi trong inflation rate và exchange rate đối với relative purchasing power, cố vấn đưa ra một trường hợp trong đó "AUD/HKD exchange rate tăng 5%, giá hàng hóa và dịch vụ tại Hong Kong SAR tăng 5%, và giá hàng hóa và dịch vụ của Australia tăng 2%."

1. Phát biểu 1 là:
  • A. đúng.

  • B. không đúng vì theo quy ước báo giá, giá trị khoản đầu tư sẽ giảm tính theo Australian dollar.

  • C. không đúng vì giá trị của foreign investments được định giá bằng Australian dollar sẽ phụ thuộc vào những thay đổi của inflation rate tại Australia.

Lời giải:

Phương án A đúng. Xét theo quy tắc báo giá đã cho, sự tăng giá của AUD/HKD có nghĩa là base currency (HKD) đang tăng giá, tức có thể mua được nhiều Australian dollars hơn trên mỗi Hong Kong dollar. Do đó, giá trị của các khoản đầu tư bằng HKD khi được biểu thị bằng Australian dollars sẽ tăng lên.

2. Phát biểu 2 là:
  • A. đúng.

  • B. không đúng, vì purchasing power không bị ảnh hưởng trong tình huống này.

  • C. không đúng, vì theo quy tắc báo giá đã cho, purchasing power của khách hàng sẽ giảm xuống.

Lời giải:

Phương án B đúng. Nếu một người thanh toán các chi phí được định giá bằng HKD bằng các khoản thu được định giá bằng HKD, thì AUD/HKD spot exchange rate, hay bất kỳ spot exchange rate nào khác, hoàn toàn không có liên quan. Đây là một trong những nguyên tắc cơ bản của currency risk management, trong đó currency risks được quản lý bằng cách định giá assets, liabilities, revenues và expenses bằng cùng một currency.

  1. Phát biểu 3 là:

A. đúng.

B. không đúng chỉ xét về real exchange rate.

  • C. không đúng cả xét từ góc độ real exchange rate lẫn purchasing power của revenues được định giá bằng Australian dollars.
Lời giải:

C là đáp án đúng. Sự tăng lên của domestic (Australian) inflation rate hàm ý rằng real exchange rate (domestic/foreign, hoặc AUD/HKD) sẽ giảm xuống, chứ không tăng lên. Ngoài ra, sự tăng lên của real exchange rate (RAUD/HKD) đồng nghĩa với sự suy giảm purchasing power của khách hàng Australia: hàng hóa và dịch vụ tính bằng Hong Kong dollars sẽ trở nên đắt hơn.

  1. Phát biểu 4 là:

    • A. đúng.

    • B. không đúng xét về real exchange rate.

  • C. sai xét về purchasing power của thu nhập được định giá bằng Australian dollar.

Lời giải:

A là đáp án đúng. Khi spot AUD/HKD exchange rate giảm xuống, Hong Kong dollar giảm giá so với Australian dollar, hay Australian dollar tăng giá so với Hong Kong dollar, dẫn đến real exchange rate (RAUD/HKD) giảm xuống và purchasing power của khách hàng Australia tăng lên.

  1. Với mô tả của cố vấn và giả định rằng giá trị của Hong Kong dollar-denominated bonds không thay đổi, giá trị các khoản đầu tư của khách hàng Australia tính bằng Hong Kong dollar sẽ:

    • A. giảm khoảng 5%.

    • B. tăng khoảng 5%.

    • C. giữ nguyên gần như không đổi.

    • Lời giải:

B là đáp án đúng. Mức tăng 5% của AUD/HKD spot exchange rate hàm ý Hong Kong dollar tăng giá 5% so với Australian dollar.

  1. Dựa trên tình huống của cố vấn, thay đổi trong purchasing power parity của thu nhập của khách hàng tính bằng Australian dollar gần nhất với:

    • A. –8%.

    • B. +8%.

C. +12%.

Lời giải:

A đúng. Real exchange rate (RAUD/HKD) được biểu thị như sau: PHKD R_ HKD__AUD_=S HKD__AUD_× PAUD.

Các chi tiết được đưa ra trong tình huống của cố vấn có thể được tóm tắt như sau:

% Δ R HKD__AUD_≈ %ΔS HKD__AUD_+ %ΔPHKD− %ΔPAUD≈ + 5 % + 5 % − 2 % ≈ + 8% .

Vì real exchange rate, xét theo AUD/HKD, đã tăng khoảng 8%, real purchasing power của nhà đầu tư tại Australia đã giảm 8%. Điều này là do

Hong Kong SAR dollar đã tăng giá theo nominal terms so với Australian dollar, đồng thời price level tại Hong Kong SAR cũng tăng lên. Sự tăng giá hàng hóa và dịch vụ tại Hong Kong SAR, tính bằng Australian dollar, được bù đắp một phần bởi mức tăng nhỏ 2% trong thu nhập của nhà đầu tư, với mức tăng của price level tại Australia được giả định.

BÀI TẬP THỰC HÀNH

EN: - A. Foreign price level.

  1. Điều nào sau đây nhiều khả năng nhất sẽ dẫn đến sự giảm của real exchange rate, được biểu thị theo domestic currency trên mỗi đơn vị foreign currency?

EN: - B. Domestic price level.

  • A. Foreign price level.

EN: - C. Nominal exchange rate.

  • B. Domestic price level.

  • C. Nominal exchange rate.

EN: Answer B is the right one. The formula for the real exchange rate (in domestic currency per unit of foreign currency) is as follows:

Lời giải:

Đáp án B là đáp án đúng. Công thức của real exchange rate, tính bằng domestic currency trên mỗi đơn vị foreign currency, như sau:

EN: The increase in the price level of the domestic economy ( Pd ) results in the decrease of the real exchange rate since the purchasing power of the domestic currency increases.

Real exchange rate( d / f ) = Sd / f × ( Pf / Pd ).

Sự tăng lên của price level trong domestic economy ( Pd ) dẫn đến real exchange rate giảm xuống vì purchasing power của domestic currency tăng lên.

Market Participants

Bây giờ chúng ta sẽ tập trung vào các counterparties tham gia vào hoạt động của foreign exchange market. Như đã đề cập ở trên, có một phạm vi rất rộng các market participants, từ các investment funds quy mô hàng tỷ đô la đến các cá nhân thực hiện giao dịch cho chính mình, chẳng hạn như foreign travelers đổi currencies tại các quầy đổi tiền ở sân bay.

Để làm quen với sự đa dạng của market participants, cần phân loại họ thành các nhóm lớn. Một trong những cách phân loại là chia participants thành hai nhóm được thị trường gọi là buy sidesell side. Nhóm sell side được đại diện bởi các FX trading banks lớn như Citibank, UBS và Deutsche Bank. Nhóm buy side bao gồm các clients thực hiện foreign exchange transactions thông qua các ngân hàng này, tức mua FX instruments từ các sell side banks.

Buy side có thể được chia nhỏ thành các nhóm khác nhau:

  • Corporate Accounts : Các doanh nghiệp ở mọi quy mô thực hiện foreign exchange dealings khi mua và bán goods hoặc services trên phạm vi quốc tế. Một số foreign exchange dealings của họ cũng gắn với các international investment deals, chẳng hạn như mergers and acquisitions, đầu tư corporate funds vào foreign assets và foreign currency borrowings.

  • Real Money Accounts : Real money accounts bao gồm các funds được quản lý bởi insurance companies, mutual funds, pension funds, endowments, exchange traded funds (ETFs) và các institutions khác. Các accounts này được gọi là real money vì chúng thường có các hạn chế đối với việc sử dụng leverage và financial derivatives. Sự phân biệt này khiến chúng khác với leveraged accounts được mô tả tiếp theo, mặc dù nhiều institutional investors vẫn có xu hướng sử dụng leverage, hoặc thông qua borrowing money hoặc thông qua việc sử dụng financial derivatives.

  • Leveraged Accounts : Còn được gọi là professional trading community, nhóm này bao gồm hedge funds, proprietary trading firms, commodity trading advisers (CTAs), high frequency algorithmic traders và proprietary trading desks của các banks - thực tế là gần như bất kỳ trading account nào chấp nhận và quản lý foreign exchange risks nhằm kiếm profits. Professional trading community chiếm một tỷ trọng đáng kể trong daily foreign exchange market turnover. Các active trading accounts thuộc loại này cũng có rất nhiều trading approaches đa dạng. Có các macro-hedge funds duy trì long term positions bằng foreign currencies dựa trên đánh giá của họ về underlying economic fundamentals của currency. Cũng có các high frequency algorithmic traders sử dụng technical trading approaches, dựa trên moving averages và Fibonacci levels, với trading periods đôi khi có thể được đo bằng milliseconds.

  • Retail accounts : Ví dụ đơn giản nhất về retail account là foreign tourist truyền thống thực hiện currency exchanges tại một quầy ở sân bay. Tuy nhiên, sự ra đời của electronic trading technology đã làm giảm barriers of entry vào foreign exchange markets và chi phí foreign exchange dealings, đồng thời dẫn đến sự bùng nổ về speculative trading của retail accounts - bao gồm individual traders cùng với các hedge funds nhỏ hơn và những active traders khác. Nhóm này cũng bao gồm các cá nhân sử dụng electronic trading technology để chuyển savings của họ sang foreign currency, điều khá phổ biến tại Nhật Bản. Người ta cho rằng tới 10% trong tổng số spot transactions của một số currency pairs được thực hiện bởi retail accounts và tỷ lệ này đang tăng lên.

  • Governments : Mọi loại public entities đều có thể có foreign exchange requirements, từ tương đối nhỏ, chẳng hạn vận hành consulates tại các quốc gia nước ngoài, đến rất lớn, chẳng hạn mua military equipment hoặc xây dựng military bases ở nước ngoài. Đôi khi đây hoàn toàn là transactional needs của hoạt động và đôi khi foreign exchange requirements của governments ít nhất một phần chịu ảnh hưởng bởi public policy của governments. Một số foreign exchange business của governments tương tự investment funds và đôi khi cũng có khía cạnh public policy. Đôi khi pension plans và insurance schemes của public sector tại một quốc gia được vận hành bởi một governmental agency. Một ví dụ về tổ chức như vậy là Caisse de dépôt et placement du Québec. Governmental agency này được Québec provincial government của Canada thành lập để quản lý pension plans của public sector. Caisse, như tên gọi của tổ chức này, là một participant tương đối lớn trên financial markets, quản lý gần CAD420 billion assets tính đến cuối năm 2021. Mặc dù tổ chức này có investment mandate nhằm tối đa hóa returns của các assets này, tổ chức cũng chịu trách nhiệm đóng góp vào economic development của Québec. Nhiều governments ở cả cấp federal và provincial/state vay tiền bằng foreign currencies, điều này cũng tạo ra foreign exchange flow. Các supranational agencies như World Bank và African Development Bank cũng vay tiền bằng nhiều currencies khác nhau.

  • Central banks: Cơ quan này đôi khi có thể can thiệp vào foreign exchange markets nhằm tác động đến level hoặc direction của domestic exchange rate. Điều này xảy ra trong những tình huống mà domestic currency được central bank xem là quá yếu và hơn nữa exchange rate đã vượt quá equilibrium level, chẳng hạn do speculative attack. Ngoài ra, sự can thiệp diễn ra khi foreign exchange market hỗn loạn đến mức market users không còn có thể thực hiện giao dịch. Ngược lại, central banks đôi khi có thể can thiệp khi domestic currency được họ xem là quá mạnh, đến mức

khả năng cạnh tranh trong exports của quốc gia bị suy yếu. Bank of Japan đã can thiệp chống lại sự tăng giá của yen so với US dollar vào năm 2004 và sau đó vào tháng 3 năm 2011, sau một trận động đất mạnh và thảm họa hạt nhân xảy ra sau đó. Tương tự, vào các năm 2010, 2013 và 2015, Swiss National Bank đã can thiệp chống lại sự tăng giá của Swiss franc so với euro bằng cách bán Swiss francs trên euro-Swiss (CHF/EUR) cross rate. Các reserve managers của central banks tham gia tích cực vào FX market như một phần của việc quản lý FX reserves của quốc gia họ. Về phương diện này, họ thực hiện chức năng rất giống real money investment funds, mặc dù mandate của họ thường mang tính thận trọng và nhằm bảo vệ giá trị FX reserves của quốc gia. FX reserves của một số quốc gia có quy mô rất lớn và sự hiện diện của central banks trên FX market đôi khi có thể ảnh hưởng đến exchange rates ngay cả khi reserve manager không can thiệp vì các mục đích public policy. Tổng FX reserves đạt gần USD13 trillion vào cuối năm 2021.

Điều này có liên quan nhiều đến sự tăng nhanh của foreign reserves được duy trì bởi các Asian central banks, vì các quốc gia này có xu hướng có current account balances rất lớn với Mỹ và các quốc gia advanced economy khác. Việc tích lũy reserves của các quốc gia giàu energy ở Middle East và những nơi khác cũng đóng một vai trò. Theo các ước tính vào cuối năm 2021, gần 60% allocated foreign currency reserves trên toàn thế giới bao gồm US dollars, trong khi hơn 20% một chút được tạo thành từ euros.

  • Sovereign Wealth Funds (SWFs) : Sovereign wealth funds là các funds mà những quốc gia có current account surpluses cao chuyển một phần foreign exchange flows phát sinh từ thặng dư này không vào foreign exchange reserves do central bank duy trì mà vào SWFs. Mặc dù SWFs thuộc sở hữu của government, mục đích sử dụng chúng thiên về bản chất đầu tư thuần túy hơn là phục vụ các cân nhắc về public policy. Theo cách này, SWF giống real money account hơn, mặc dù có một số SWFs sử dụng derivatives hoặc áp dụng các risky trading methods. Cách hiểu cơ bản về SWF là các foreign exchange flows diễn ra thông qua SWF được sử dụng để thực hiện public policy objectives của government sở hữu SWF. Có lượng SWFs rất lớn được duy trì bởi nhiều quốc gia có current account surplus, chẳng hạn các quốc gia xuất khẩu ở East Asia, ví dụ Singapore, hoặc các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ, ví dụ Kuwait. Sell side thường bao gồm các ngân hàng chịu trách nhiệm bán các sản phẩm FX cho buy side. Một số điểm khác biệt chính giữa hai bên bao gồm:

  • Ngày càng nhiều daily turnover trong FX được tạo ra bởi các money center dealing banks lớn nhất như Deutsche Bank, Citigroup, UBS, HSBC và một số ngân hàng khác. Để có được competitive advantages trong foreign exchange, cần có các khoản đầu tư lớn để phát triển IT nhằm bảo đảm kết nối giữa tất cả các thành phần tham gia FX market và phát triển một customer base rộng lớn. Vì vậy, chỉ các ngân hàng first-tier lớn nhất mới có thể cạnh tranh trong việc đưa ra mức giá cạnh tranh cho các FX deals. Hơn nữa, phần lớn FX business của các FX dealing banks lớn nhất được thực hiện in-house. Các ngân hàng này có thể kết nối người mua và người bán nhờ customer base cực kỳ rộng lớn của mình và không cần công khai các hoạt động FX của họ ra bên ngoài ngân hàng.

  • Các ngân hàng khác thuộc second và third tiers của các thành phần tham gia FX market ở sell-side. Mặc dù nhiều tổ chức tài chính trong số này là các ngân hàng khu vực hoặc địa phương có các mối quan hệ phát triển tốt, họ thiếu economies of scale,

Dòng vốn và FX Market

customer base toàn cầu hoặc năng lực IT để đưa ra mức giá cạnh tranh đối với một loạt rộng các loại tiền tệ và sản phẩm FX. Nhiều ngân hàng trong số đó là các ngân hàng ở các quốc gia đang phát triển, không có đủ các mối quan hệ kinh doanh và credit lines để có thể giao dịch trên FX market. Trong trường hợp này, họ phải sử dụng outsourcing cho các FX deals bằng cách thiết lập quan hệ kinh doanh với các ngân hàng lớn nhất thuộc first tier; nếu không, họ cần sử dụng liquidity của các ngân hàng lớn nhất trên FX market.

Các nhóm được sử dụng gắn liền với những chức năng cụ thể của từng nhóm tương ứng. Tuy nhiên, có thể có một số sự chồng chéo giữa chức năng của một nhóm với chức năng của nhóm khác. Ví dụ, các ngân hàng sell-side đưa ra mức giá cho các FX deals. Nhưng đồng thời, hedge funds và các FX players lớn khác có thể tham gia professional FX market với các điều kiện ngang bằng với deal banks và hoạt động với vai trò market makers.

Bài học quan trọng nhất cần rút ra từ cách phân loại các thành phần tham gia thị trường này là tồn tại một tập hợp cực kỳ đa dạng các FX market participants, tương ứng với sự kết hợp phức tạp giữa động cơ và trading strategies của các FX players, những yếu tố này có thể thay đổi theo thời gian. Hầu hết FX market participants kết hợp động cơ hedging và speculative trong việc quản lý FX risks. Trong trường hợp các thành phần thuộc khu vực công, động cơ về public policies cũng có thể quan trọng. Sự tương tác năng động và phức tạp giữa các FX market participants và động cơ của họ khiến việc phân tích hoặc dự đoán chính xác FX rates, cũng như mô tả đúng bản chất FX market, trở nên khó khăn.

CÁC THÔNG LỆ TỐT NHẤT TRONG THỊ TRƯỜNG NGOẠI HỐI

Thị trường ngoại hối (FX) là một phần thiết yếu của hoạt động kinh doanh quốc tế và sự vận động của dòng vốn, đồng thời là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến portfolio performance. Vì vậy, điều vô cùng quan trọng là FX markets phải hoạt động đúng đắn và cung cấp transparency cần thiết để giúp các thành phần tham gia thị trường đạt được mục tiêu và đáp ứng nhu cầu của họ. Tuy nhiên, vì FX market là thị trường toàn cầu duy nhất không có bất kỳ hình thức domestic regulation nào đối với các hoạt động của mình, thị trường này được giám sát bởi Bank for International Settlements (BIS), tổ chức thường xuyên thực hiện các cuộc khảo sát về FX market.

Từ một sáng kiến do Markets Committee của Bank for International Settlements (BIS) khởi xướng, Global Foreign Exchange Committee (GFXC) đã được thành lập vào năm 2017 bởi các thành phần tham gia FX markets, như central banks, large global banks và buy-side firms, nhằm bảo đảm một FX market "mạnh mẽ, công bằng, thanh khoản, cởi mở và có transparency phù hợp", nơi các thành phần tham gia có thể giao dịch với mức giá cạnh tranh bằng cách áp dụng các best practices được quy định trong FX Global Code mang tính tự nguyện. Những best practices này bao gồm, cùng với các nội dung khác, ethics, governance, execution, information sharing, confirmation and settlement, và risk management and compliance.

Cấu trúc thị trường

Trong chương này, trước tiên, chúng ta xác định các thành phần khác nhau của FX market, sau đó cung cấp một cái nhìn tổng quan mang tính mô tả về FX market toàn cầu dựa trên các phát hiện của Triennial Survey năm 2016 do Bank for International Settlements (BIS) thực hiện.

Bên cạnh spot transactions, FX market bao gồm forward transactions và FX swaps. Forwards liên quan đến việc sử dụng forward exchange rates với settlement vào các ngày được xác định trong tương lai, và forward exchange rates có thể được sử dụng để quản lý FX risks. Sự kết hợp giữa forwards và spot transactions giúp tạo ra FX swaps, được sử dụng cho cả mục đích hedging và huy động foreign currencies trong các điều kiện có lợi hơn. Việc giao dịch các công cụ tài chính này chiếm daily volume giao dịch cao nhất trên FX market.

BIS là một umbrella organization dành cho tất cả central banks trên thế giới. Cứ mỗi ba năm, các central banks tham gia sẽ thực hiện các cuộc khảo sát về FX market trong phạm vi jurisdiction của mình, và kết quả được tổng hợp tại BIS. Kết quả của cuộc khảo sát được thực hiện vào tháng 4 năm 2016 cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy mô và sự phân bố hiện tại của các dòng chảy trên FX market toàn cầu.

Tính đến tháng 4 năm 2016, BIS ước tính rằng average daily turnover trên traditional FX market (spot, outright forward và FX swap) đạt khoảng USD5.1 trillion. Exhibit 2 minh họa sự phân bố tỷ lệ xấp xỉ giữa các loại sản phẩm FX, bao gồm cả traditional FX products và exchange-traded FX derivatives. Lưu ý rằng bảng phân bố tỷ lệ đã đưa exchange-traded derivatives vào ước tính của BIS về average daily turnover là USD5.1 trillion. Ngoài ra, các nhóm "Spot" và "Outright forwards" bao gồm các giao dịch không được settlement dưới dạng swap transactions.

Exhibit 2: FX Turnover theo công cụ

Công cụFX Turnover (%)
Spot33
Outright forwards14
Swapsa49
FX options5
Tổng100

Lưu ý: Swaps bao gồm FX và currency swaps. "FX swap" cần được phân biệt với "currency swap": loại sau thường được thực hiện nhằm thực hiện nhiều khoản thanh toán. Tổng có thể không bằng 100% do làm tròn. a Bao gồm cả FX và currency swaps.

Cuộc khảo sát cũng đưa ra ước tính về sự phân bố theo tỷ lệ của average daily flow giữa interbank market (sell-side banks), giữa banks và financial customers (tất cả non-bank financial counterparties, bao gồm real money và leveraged accounts, SWFs và central banks), và giữa banks và non-financial customers (bao gồm corporates, retail và government customers). Nội dung này được trình bày trong Exhibit 3 bên dưới. Có thể thấy rằng tỷ trọng average daily FX flow đến từ financial customers cao hơn đáng kể so với non-financial customers. Theo BIS, tỷ trọng financial customer flow đã tăng rất nhanh và vào năm 2010, lần đầu tiên thậm chí còn cao hơn interbank trading volume. Điều này có nghĩa là chỉ một phần nhỏ daily FX flow được tạo thành từ các công ty và cá nhân mua/bán hàng hóa/dịch vụ nước ngoài. Các investment funds rất lớn và professional traders chiếm một phần đáng kể và ngày càng tăng trong FX business.

Exhibit 3: FX Flows theo Counterparty

CounterpartyFX Flows (%)
Interbank42
Financial clients51
Non-financial clients8

Lưu ý: Tổng có thể không bằng 100% do làm tròn.

Dòng vốn và FX Market

Cuộc khảo sát của BIS được thực hiện vào năm 2016 đã xác định năm currency pairs hàng đầu xét theo tỷ trọng của chúng trong average daily global FX turnover. Chúng được trình bày trong Exhibit 4 bên dưới. Mỗi cặp phổ biến nhất này đều bao gồm US dollar (USD).

Exhibit 4: FX Turnover theo Currency Pair

Currency PairTỷ lệ thị trường (%)
USD/EUR23.1
JPY/USD17.8
USD/GBP9.3
USD/AUD5.2
CAD/USD4.3

Khối lượng giao dịch cao nhất trên FX market diễn ra tại London, tiếp theo là New York. Rõ ràng rằng hoạt động cao điểm trên FX market diễn ra trong khoảng thời gian từ 8:00 sáng đến 11:30 sáng (giờ New York), khi các ngân hàng đều mở cửa tại cả hai thành phố. (Thời gian đóng cửa ở London được xác định là 11:00 sáng [giờ New York], nhưng London market vẫn có một khoảng thời gian hoạt động ở mức cao.) Thành phố lớn thứ ba về FX trading là Tokyo.

VÍ DỤ 2
Các thành phần tham gia thị trường và cấu trúc giao dịch

Một investment adviser có trụ sở tại Sydney, Australia, đưa ra các phát biểu sau với khách hàng của mình khi giải thích những đặc điểm cơ bản của FX market:

  • Phát biểu 1 "FX market có khối lượng giao dịch FX transactions cho spot settlement cao nhất vì FX market chủ yếu nhằm mục đích settlement các dòng chảy international trade."

Phát biểu 2 "Các FX market players chủ chốt ở buy side là các công ty tham gia international trade; ở selling side là các local banks phục vụ các yêu cầu FX của họ."

  1. Phát biểu 1 là:

    • A. đúng.

    • B. không đúng xét về tầm quan trọng của spot settlements.

    • C. không đúng xét cả về tầm quan trọng của spot settlements và international trade flows.

Lời giải:

C là đáp án đúng. Mặc dù truyền thông có xu hướng nói về spot market khi đề cập đến foreign exchange, phần lớn trade volume trong average daily trades đến từ FX swap market, vì các market participants hoặc roll over hoặc điều chỉnh positions của họ trên thị trường nhằm hedging hoặc speculation (hoặc FX swap financing). Mặc dù đúng là tất cả các giao dịch trong international trade cuối cùng đều phải dẫn đến spot settlement, điều này lại tạo ra rất nhiều hoạt động hedging (cũng như speculation) trước khi diễn ra settlement đó. Ngoài ra, có một nhóm market participants chỉ tham gia speculative transactions và không có ý định giao hoặc nhận principal amount của các giao dịch đó. Phần lớn foreign exchange trade volume không liên quan đến international trade: portfolio flows và speculation activities chiếm ưu thế.

  1. Phát biểu 2 là:

    • A. đúng.

    • B. không đúng xét về các corporations tham gia international trade.

  • C. không đúng đối với cả các corporations và các local banks phục vụ họ.
Lời giải:

C là đáp án đúng. Các thành phần tham gia foreign exchange market chủ yếu xét theo average daily turnover không phải là các corporations tham gia international trade mà là các investment managers lớn quản lý những investment funds khổng lồ, dù là private (như pension funds) hay public (như central bank reserve managers hoặc sovereign wealth funds). Ngoài ra, số lượng foreign exchange deals rất lớn và ngày càng tăng được thực hiện bởi high-frequency traders, những người sử dụng computer algorithms để tự động tham gia speculative transactions với khối lượng cực lớn (mặc dù từng giao dịch riêng lẻ có thể không lớn, aggregate volume lại rất lớn). Về selling side, bên này bao gồm các money center banks lớn nhất (Deutsche Bank, Citigroup, HSBC, UBS, v.v.), những ngân hàng đang chiếm phần lớn trading activity thông qua dealers. Các regional/local banks đang ngày càng bị đẩy ra khỏi average daily FX market turnovers.

Bài tập thực hành
  1. EN: Which of the following counterparties is most likely to be regarded as a sell-side FX market participant?

Đối tác nào sau đây có khả năng cao nhất được xem là một FX market participant thuộc sell-side?

  • EN: A. A large corporation that borrows in foreign currencies

  • A. Một corporation lớn vay bằng foreign currencies

  • EN: B. A sovereign wealth fund that influences cross-border capital flows

  • B. Một sovereign wealth fund có ảnh hưởng đến cross-border capital flows

  • EN: C. A multinational bank that trades foreign exchange with its various clients

  • C. Một multinational bank giao dịch foreign exchange với các clients khác nhau của mình

EN: Correct answer is C. Sell side counterparties are made up of big banks who sell foreign exchange products to their buy-side customers. They operate as market makers and quote exchange rates for the base currency at which they can buy from and sell to their clients.

Lời giải:

Đáp án đúng là C. Sell side counterparties bao gồm các ngân hàng lớn bán các sản phẩm foreign exchange cho buy-side customers của họ. Họ hoạt động với vai trò market makers và quote exchange rates cho base currency, tại mức đó họ có thể mua từ và bán cho clients của mình.

Exchange Rate Quotations

Exchange rate là giá trị tương đối của một loại tiền tệ được đo lường so với một loại tiền tệ khác. Giá có thể được biểu thị theo một trong hai cách sau: (a) số đơn vị của currency B có thể được mua bằng currency A; hoặc (b) số đơn vị của currency A có thể được mua bằng currency B.

Để phân biệt hai rates này, traders thường phân biệt giữa directindirect exchange rates. Theo convention A/B (trong đó có một lượng nhất định currency A trên một đơn vị currency B), chúng ta gọi currency A là price currency (hoặc quote currency); currency B được gọi là base currency. (Và bây giờ sẽ trở nên rõ ràng tại sao chúng ta gọi chúng như vậy.) Base currency luôn được xác định theo một đơn vị. Một direct currency quote sử dụng đồng tiền của quốc gia trong nước làm price currency và đồng tiền của quốc gia nước ngoài làm base currency. Ví dụ, nếu trader có trụ sở tại Paris, domestic currency của người đó là euro (EUR), trong khi bất kỳ đồng tiền nào khác, chẳng hạn UK pound (GBP), đều là foreign currency. Vì vậy, đối với trader này, một direct quote sẽ là EUR/GBP. Một currency quote EUR/GBP = 1.1211

Dòng vốn và FX Market

cho biết GBP1 bằng EUR1.1211. Trong trường hợp French trader làm việc tại Paris, một indirect quote sẽ có domestic currency - euro - làm base currency. Một indirect quote GBP/EUR = 0.8920 cho biết EUR1 bằng GBP0.8920.

Không giống professional FX market, phương pháp sử dụng direct và indirect để mô tả một exchange rate không thể được áp dụng vì việc xác định domestic và foreign currencies đòi hỏi phải xác định vị trí của một người. Ví dụ, đối với một trader ở London, British pound (GBP) sẽ là domestic currency, trong khi euro (EUR) sẽ là foreign currency. Đối với một trader khác có trụ sở tại Paris, điều ngược lại sẽ đúng.

Để loại bỏ sự mơ hồ, FX market đã áp dụng một tập hợp market conventions, thường được các market participants tuân theo khi hỏi và đưa ra FX quotes. Một số market conventions này được liệt kê bên dưới trong Exhibit 5 đối với các major currencies: currency code được sử dụng để hỏi exchange rate quotes, cách market jargon gọi currency pair này, và cuối cùng là actual ratio (price currency/base currency) được hàm ý bởi quote này.

Exhibit 5: Các quy ước về Exchange Rate Quote

FX Rate QuoteActual Ratio
ConventionName Convention(Price currency/Base currency)
EUREuroUSD/EUR
JPYDollar-yenJPY/USD
GBPSterlingUSD/GBP
CADDollar-CanadaCAD/USD
AUDAussieUSD/AUD
NZDKiwiUSD/NZD
CHFSwiss francCHF/USD
EURJPYEuro-yenJPY/EUR
EURGBPEuro-sterlingGBP/EUR
EURCHFEuro-SwissCHF/EUR
GBPJPYSterling-yenJPY/GBP
EURCADEuro-CanadaCAD/EUR
CADJPYCanada-yenJPY/CAD

Có một số điểm cần được nêu ra về các conventions này. Thứ nhất, các currency codes gồm ba chữ cái ở cột đầu tiên (dành cho FX rate quotes) được sử dụng cho major exchange rates. Hãy nhớ rằng exchange rate là giá của một loại tiền tệ được biểu thị theo một loại tiền tệ khác; luôn có hai loại tiền tệ được sử dụng trong một exchange rate. Điều này khác với việc gọi tên một currency đơn lẻ. Ví dụ, người ta có thể gọi euro (EUR) là một currency. Tuy nhiên, nếu sử dụng euro exchange rate (EUR), điều này hàm ý giá của euro được biểu thị theo một loại tiền tệ khác, US dollar, bởi vì trên professional FX markets, mã ba chữ cái EUR luôn đề cập đến euro-US dollar exchange rate, được biểu thị bằng số US dollars trên mỗi euro (USD/EUR). Thứ hai, các currency codes gồm sáu chữ cái ở cột đầu tiên được sử dụng cho một số cross-rates chính. Nội dung này sẽ được thảo luận chi tiết trong phần tiếp theo; nhìn chung, đây là các exchange rates thứ cấp và không phổ biến bằng các exchange rates chính. (Lưu ý rằng các mã ba chữ cái luôn đề cập đến một exchange rate có liên quan đến US dollar, trong khi các mã sáu chữ cái thì không.) Thứ ba, bất cứ khi nào cả hai currencies được liệt kê trong code hoặc trong name convention, base currency luôn được đề cập trước, theo thứ tự ngược lại với actual ratio (price currency/base currency). Vì vậy, code cho "Sterling-yen" là "GBPJPY", nhưng actual number được quote

là số yen trên mỗi sterling (JPY/GBP). Cũng lưu ý rằng các codes này có thể xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau nhưng mang cùng một ý nghĩa. Ví dụ, GBPJPY có thể xuất hiện dưới dạng GBP:JPY hoặc GBP-JPY. Thứ tư, bất kể một market participant hoạt động ở đâu, luôn có sự kết hợp giữa direct và indirect quotes được sử dụng phổ biến trên professional FX markets. Ví dụ, một trader hoạt động tại Toronto, Canada, nhìn chung sẽ nói về euro-Canada và Canada-yen exchange rates, là sự kết hợp giữa direct (CAD/EUR) và indirect (JPY/CAD) quotes đối với trader cụ thể đó. Tuy nhiên, nhìn chung không có pattern nào được quan sát trong sự kết hợp giữa các direct và indirect quoting conventions trên professional FX market; một market participant cần phải quen thuộc với việc sử dụng các conventions này. Tuy nhiên, nhìn chung, có một hierarchy cho quoting conventions. Trong các quotes liên quan đến euro, euro là base currency (ví dụ, GBP/EUR). Tiếp theo trong thứ tự ưu tiên, đối với các quotes liên quan đến British pound (nhưng không liên quan đến euro), British pound là base currency (ví dụ, USD/GBP). Cuối cùng, đối với các quotes liên quan đến US dollar (nhưng không liên quan đến GBP hoặc EUR), US dollar là base currency (ví dụ, CAD/USD). Một ngoại lệ được áp dụng cho Australian và New Zealand dollars: chúng đóng vai trò base currency khi được quote so với US dollars (tức là USD/AUD, USD/NZD). Còn một khái niệm nữa liên quan đến exchange rate quotes trong professional FX markets, được gọi là two-sided price. Khi một khách hàng yêu cầu một exchange rate quote từ ngân hàng, ngân hàng sẽ đưa ra “bid” (mức giá mà ngân hàng sẵn sàng mua đồng tiền) và “offer” (mức giá mà ngân hàng sẵn sàng bán đồng tiền). Tuy nhiên, hai đồng tiền được nêu trong một exchange rate quote, vốn là mức giá của một đồng tiền được biểu thị theo một đồng tiền khác. Vậy, đồng tiền nào đang được mua và đồng tiền nào đang được bán trong two-sided price quote này? Đây là lúc cách gọi price currency (hoặc quote currency) và base currency, đã được giải thích ở trên, trở nên hữu ích. Two-sided price quote được thực hiện theo việc mua/bán base currency. Điều này cho biết số đơn vị của price currency mà khách hàng sẽ nhận từ dealer cho một đơn vị base currency (bid) và số đơn vị price currency mà khách hàng phải bán cho dealer để có được một đơn vị base currency (offer). Ví dụ, hãy xét tình huống khách hàng quan tâm đến giao dịch liên quan đến Swiss franc (CHF) và euro (EUR). Như đã thấy trước đó, market convention cho cặp tiền tệ này là euro-Swiss (CHF/EUR). Euro là base currency, và two-sided price (quote) cho biết số đơn vị price currency (CHF) mà khách hàng phải trả hoặc sẽ nhận cho EUR1. Một two-sided price theo euro-Swiss (CHF/EUR) có thể như sau: 1.1583-1.1585. Khách hàng sẽ nhận CHF1.1583 khi bán EUR1 cho dealer và phải trả CHF1.1585 cho dealer để mua EUR1. Lưu ý rằng mức giá được biểu thị theo price currencybid luôn thấp hơn offer: Ngân hàng mua base currency (trong trường hợp này là euro) ở mức giá thấp và bán base currency ở mức giá cao. Việc mua thấp và bán cao có lợi cho ngân hàng, và việc mở rộng bid/offer spread, hay spreading clients, là cách các dealer làm tăng profit margins của họ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các electronic dealing systems hiện đang được sử dụng trong professional FX markets hoạt động cực kỳ hiệu quả trong việc kết nối người mua và người bán trên khắp thế giới. Hơn nữa, sự cạnh tranh toàn cầu này để giành hoạt động kinh doanh đã thu hẹp phần lớn bid/offer spreads xuống những mức rất hẹp. Để đơn giản, trong phần còn lại của bài đọc này, chúng ta sẽ xem exchange rates như một con số duy nhất (không có bid/offer spread).

Điều cuối cùng liên quan đến exchange rate quoting conventions là phần lớn spot exchange rates của các major currencies được báo giá đến bốn chữ số thập phân. Ngoại lệ duy nhất trong số các major currencies là yen, với spot exchange rate thường được báo giá đến hai chữ số thập phân. (Do đó, trong khi exchange rate quote USD/EUR sẽ là 1.1701, exchange rate quote JPY/EUR sẽ là 130.98.) Lý do cho sự khác biệt này đối với yen là số đơn vị yen so với các đồng tiền khác khá lớn, vì vậy việc báo giá đến bốn chữ số thập phân được xem là không cần thiết.

Bất kể convention nào được áp dụng khi biểu thị exchange rates, bất kỳ thay đổi nào của exchange rate đều có thể được trình bày dưới dạng mức tăng giá theo % của một đồng tiền so với đồng tiền kia: Tất cả những gì cần làm là chú ý đến price currency và base currency. Ví dụ, nếu exchange rate của euro (tức USD/EUR) tăng từ 1.1500 lên 1.2000, điều đó có nghĩa là đã xảy ra mức thay đổi theo % như sau:

Điều này có nghĩa là euro đã tăng giá 4.35% so với US dollar (chứ không phải ngược lại) vì exchange rate USD/EUR được báo giá với US dollars là price currency.

Cần lưu ý rằng sự tăng giá này của euro so với US dollar cũng có thể được hiểu là sự giảm giá của US dollar so với euro. Nhưng trong trường hợp này, mức giảm giá theo % cũng sẽ là 4.35%. Chuyển exchange rate quote sang EUR/USD, để euro trở thành price currency, ta có như sau:

Như có thể thấy, mức giảm giá của US dollar tính theo % không bằng mức tăng giá của euro, mặc dù về mặt toán học lẽ ra chúng phải như vậy.

VÍ DỤ 3
Quy ước Exchange Rate

Một exchange rate quote được một dealer tại New York City cung cấp cho một khách hàng tại Mexico City, và spot exchange rate được báo giá là 18.8590 MXN/USD. Nghịch đảo của 18.8590 là 0.0530.

  1. Từ góc nhìn của khách hàng Mexico, phát biểu chính xác nhất liên quan đến exchange rate này là:

    • A. direct exchange rate quotation bằng 0.0530.

    • B. direct exchange rate quotation bằng 18.8590.

    • C. indirect exchange rate quotation bằng 18.8590.

    • Lời giải:

B là đáp án tốt nhất. Một direct exchange rate sử dụng domestic currency làm price currency và foreign currency làm base currency. Nếu exchange rate quote là 18.8590 MXN/USD, price currency là Mexican pesos. Do đó, direct quote từ góc nhìn của khách hàng Mexico sẽ là 18.8590 (cần MXN18.8590 để mua một US dollar). Một direct exchange rate quote là giá của một đơn vị foreign currency được biểu thị theo đồng tiền của chính bạn. Việc mua một đơn vị foreign currency như vậy có thể được xem là một giao dịch mua thông thường, trong đó đơn vị foreign currency là món hàng. Ví dụ, đối với một người sống ở Canada, một lít sữa có thể có giá CAD1.25 trong khi một US dollar có giá CAD1.30. Một direct exchange rate quote sử dụng domestic currency (Canadian dollar trong ví dụ này) làm price currency và chỉ đơn giản cho biết giá của một đơn vị foreign currency đang được mua.

  1. Trong trường hợp bid/offer quote từ dealer là 18.8580-18.8600 MXN/USD, bid/offer quote theo USD/MXN sẽ gần nhất với:

    • A. 0.05302-0.05303.

B. 0.05303-0.05302.

C. 0.053025-0.053025.

Lời giải:

A là đúng. MXN/USD quote là số lượng Mexican pesos mà dealer sẵn sàng mua/bán một US dollar. Do đó, offer của dealer để mua một US dollar tại MXN18.8580 có nghĩa là dealer sẵn sàng trả MXN18.8580 cho một US dollar. Chia từng vế của tỷ lệ cho 18.8580 dẫn đến việc dealer trả (bán) MXN1 để đổi lấy USD0.05303. Đây là offer của dealer theo USD/MXN: Dealer sẽ bán một MXN với giá USD0.05303. Theo USD/MXN, bid của dealer cho MXN1 là 0.05302, bằng nghịch đảo của offer MXN18.8600 của dealer theo MXN/USD (1/18.8600=0.05302). Lưu ý rằng trong bất kỳ bid/offer quote nào, bất kể base currency hay price currency nào được sử dụng, bid luôn thấp hơn offer.

EXCHANGE RATE REGIMES: IDEALS AND HISTORICAL PERSPECTIVE

exchange rate regimes và tác động của exchange rates đối với international trade và capital flows tại các quốc gia tương ứng

Exchange rate tác động đến capital flows và các mối quan hệ thương mại giữa các quốc gia. Những thay đổi như vậy của rates được xác định bởi mức độ ổn định và hiệu quả kinh tế của các quốc gia tham gia vào hoạt động thương mại. Do đó, các exchange regime khác nhau được sử dụng bởi những quốc gia có nền kinh tế sở hữu mức biến động kinh tế và thương mại khác nhau. Bài học này xem xét các yếu tố trên và minh họa vấn đề thông qua ví dụ về Malaysia.

Mức độ biến động cao dẫn đến sự không chắc chắn và ảnh hưởng đến hiệu quả của hoạt động kinh tế cũng như các giao dịch cần thiết cho sự phát triển của hoạt động đó. Ngoài ra, biến động của exchange rates ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư, vì đây là một trong những rủi ro phát sinh từ các assets denominated in foreign currency. Biến động của exchange rate đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn hedging instruments để xử lý currency risks.

Mức độ biến động của exchange rate sẽ phụ thuộc, ít nhất một phần, vào các arrangements về thể chế và chính sách trong currency trade. Tất cả exchange rates trên thế giới đều được central banks điều tiết ở một mức độ nào đó. Cách tiếp cận được central bank tương ứng sử dụng được gọi là exchange rate regime. Mặc dù có thể tồn tại nhiều dạng exchange rate regimes như vậy, chúng thuộc một số nhóm chính. Trước hết, cần trình bày một số nội dung về ideal currency regime và cung cấp một số thông tin lịch sử về sự phát triển của currency regimes.

Ideal Currency Regime

Ideal currency regime nên có ba đặc điểm. Thứ nhất, exchange rate giữa bất kỳ các đồng tiền nào cũng phải cố định. Theo cách đó, mọi sự không chắc chắn liên quan đến việc định giá hàng hóa và dịch vụ cũng như financial assets sẽ biến mất. Thứ hai, tất cả các đồng tiền phải hoàn toàn convertible. Điều kiện này bảo đảm đặc tính sau đây của ideal currency regime. Thứ ba,

sự tự do di chuyển của tiền. Cuối cùng, mỗi quốc gia sẽ có quyền tự do thực hiện monetary policy của riêng mình dựa trên các mục tiêu và mục đích của mình.

Tuy nhiên, rất khó để đạt được đồng thời cả ba điều này. Nếu hai điều kiện đầu tiên được đáp ứng, cụ thể là fixed exchange rates đáng tin cậy và full convertibility, thì sẽ không còn nhiều hơn một đồng tiền trên toàn thế giới. Việc chuyển đổi một đồng tiền sang đồng tiền khác sẽ không có ý nghĩa đặc biệt nào hơn (thực tế là còn ít ý nghĩa hơn) so với việc quyết định sử dụng tiền xu hay tiền giấy trong ví của bạn. Bất kỳ sự thao túng nào đối với interest rates, asset prices hoặc inflation, dựa trên sự khác biệt về nguồn cung của một đồng tiền so với đồng tiền khác, đều sẽ là không thể. Do đó, không thể thực hiện một independent monetary policy trong những điều kiện này. Không có ideal currency system.

Independent monetary policy và ảnh hưởng của currency system đối với khả năng của một quốc gia trong việc thực hiện independent monetary policy là vấn đề then chốt trong lĩnh vực open-economy macroeconomics. Chủ đề này sẽ được thảo luận trong các bài đọc khác; tuy nhiên, cần lưu ý rằng ngay cả việc xem xét đơn giản về điều sẽ xảy ra trong một thế giới hoàn hảo với perfect capital mobility cũng có thể giúp hiểu vấn đề chính. Cụ thể, nếu exchange rate được cố định, việc giảm interest rates ở quốc gia trong nước so với một quốc gia khác sẽ dẫn đến capital flows vô hạn từ quốc gia có interest rates bị giảm do return cao hơn. Để ổn định exchange rate, central bank sẽ phải bán foreign currency và mua domestic currency. Sự suy giảm reserve position và domestic money supply sẽ dẫn đến interest rates tăng lên cho đến khi interest rates ở hai quốc gia lại trở nên bằng nhau.

Tuy nhiên, khi xét đến floating exchange rate regime, tác động sẽ hoàn toàn khác. Khi domestic interest rate giảm, domestic currency sẽ trở nên kém hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư, điều này có nghĩa là domestic currency sẽ tăng giá. Điều này, đến lượt nó, sẽ dẫn đến nhu cầu cao hơn đối với domestic products, vì vậy sẽ có nhiều exports hơn và ít imports hơn, nghĩa là tác động của việc giảm interest rate sẽ được khuếch đại.

Mặc dù trên thực tế, capital không hoàn toàn mobile và các tác động đối với monetary policy không kịch tính như đã nêu ở trên, vẫn đúng rằng fixed exchange rates hạn chế khả năng có một independent monetary policy, và national monetary policy có được sức mạnh và tính độc lập, ít nhất một phần, khi exchange rate được phép biến động hoặc convertibility bị hạn chế. Quy tắc kinh nghiệm ở đây là mức độ tự do trong floating exchange rates càng cao và các giới hạn đối với convertibility càng lớn, thì central bank của quốc gia càng thành công hơn trong việc đạt được các mục tiêu domestic macroeconomic của mình.

Góc nhìn lịch sử về Currency Regimes

Các hệ thống exchange rates giữa các đồng tiền khác nhau đã thay đổi theo thời gian. Tại bất kỳ thời điểm cụ thể nào, một số hệ thống exchange rates có thể hoạt động đồng thời; tuy nhiên, nền kinh tế toàn cầu thông thường có một hệ thống chiếm ưu thế. Trong phần lớn thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 cho đến khi Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ, US dollar và British pound sterling dựa trên "classical gold standard". Giá trị của mỗi đồng tiền trong hai đồng tiền này được cố định theo gold. Gold là numeraire (tức đơn vị mà các commodities và assets khác được định giá theo) đối với cả hai đồng tiền; do đó, nó đóng vai trò là numeraire cho tất cả các mức giá khác trong nền kinh tế. Nhiều quốc gia (ví dụ, các thuộc địa của United Kingdom) có đồng tiền được pegged vào sterling và do đó cũng sử dụng classical gold standard.

Classical gold standard vận hành thông qua price-specie-flow mechanism. Cơ chế này hoạt động thông qua tác động của international trade imbalances đối với capital movements, cụ thể là đối với các dòng chảy của gold. Khi trade surpluses xuất hiện trong balance sheets của các quốc gia, họ được thanh toán bằng gold, và money supply của họ tăng theo parity được thiết lập trước, prices tăng lên và exports giảm xuống. Tương tự, khi một quốc gia trải qua trade deficit, sẽ có dòng chảy gold ra ngoài và domestic money supply giảm, cùng với việc prices giảm và exports tăng.

Theo cách đó, national currencies được bảo đảm bằng gold. Một quốc gia chỉ có thể tạo ra lượng tiền tối đa mà gold reserve của mình cho phép. Có một giới hạn đối với lượng tiền có thể tồn tại trong nền kinh tế, nhưng hệ thống này có khả năng tự điều chỉnh và đáng tin cậy. Với stock of gold không đổi, price-specie-flow mechanism sẽ hoạt động đúng cách. Tuy nhiên, các phát hiện về gold cũng như các phương thức sản xuất gold hiệu quả hơn khiến việc tích lũy nhiều gold hơn và tăng national money supply trở nên khả thi mà không cần tính đến tác động của trade flows. Tuy nhiên, nhìn chung, trade flows vẫn ảnh hưởng đến những thay đổi của money supply tại các quốc gia.

Có tranh cãi giữa các economic historians về việc classical gold standard có phải là một lực lượng gây mất ổn định hay không. Một mặt, monetary policy của các quốc gia phụ thuộc vào trade flows; do đó, quốc gia không thể thực hiện expansive monetary policy nếu khu vực non-trade của nền kinh tế rơi vào depression. Mặt khác, sự phụ thuộc của monetary policy vào trade flows khiến chính sách này có tính chống inflation.

Gold, với vai trò là phương tiện cân bằng trade deficits, cùng với protectionism ngày càng gia tăng của các quốc gia chịu deflation hoặc trải qua hyperinflation trong những năm depression, đã dẫn đến world trade hỗn loạn vào thập niên 1930. Kết quả là world trade giảm hơn 50% và gold standard bị bãi bỏ.

Vào cuối Chiến tranh thế giới thứ hai, một hệ thống fixed exchange rates với periodic realignments được phát triển bởi John Maynard Keynes và Harry Dexter White của các cơ quan Treasury tương ứng của UK và USA. Cái gọi là Bretton Woods agreement được 44 quốc gia ký vào năm 1944. Cho đến khi hệ thống này sụp đổ vào đầu những năm 1970, United States, Japan và tất cả các quốc gia công nghiệp khác ở Europe vận hành theo một hệ thống fixed parities cho exchange rates. Trong trường hợp các parities này lệch đáng kể và liên tục so với trạng thái cân bằng của supply và demand, các đồng tiền sẽ được realigned, với một số đồng tiền tăng giá và những đồng tiền khác giảm giá. Những periodic realignments như vậy được xem là một yếu tố không thể thiếu của monetary policy.

Khi chronic inflation bắt đầu xuất hiện vào năm 1973 tại phần lớn các quốc gia trên thế giới, hầu hết các quốc gia đã từ bỏ Bretton Woods system để chuyển sang flexible exchange rate system trên cơ sở cái được gọi là Smithsonian Agreements. Loại monetary system này đã được Milton Friedman thúc đẩy từ sớm vào những năm 1950, khi ông cho rằng hệ thống fixed parity với periodic realignments sẽ không bền vững. Trên thực tế, khi các realignments đến gần, các speculative opportunities lớn sẽ xuất hiện. Các speculators sẽ gây áp lực lên các quan chức monetary policy theo cách khiến các quyết định của họ làm sai lệch dữ liệu được sử dụng để xác định các trade-related parities phù hợp. Vì vậy, tốt hơn là để market, thay vì các governors của central bank và các treasury ministers, quyết định exchange rate. Kể từ năm 1973, phần lớn thế giới công nghiệp đã chuyển sang hệ thống tỷ giá hối đoái linh hoạt. Suy nghĩ ban đầu là các yếu tố gây ra những vấn đề về tỷ giá hối đoái trong những năm 1930, chẳng hạn như chính sách tiền tệ trong nước yếu kém và các rào cản thương mại, sẽ không còn tồn tại trong chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, và do đó, tỷ giá hối đoái sẽ phản ứng với hoạt động thương mại quốc tế về hàng hóa và dịch vụ. Tuy nhiên, như các nhà kinh tế học và nhà phân tích tài chính đã nhận ra, tỷ giá hối đoái lại tỏ ra rất biến động. Hóa ra sự biến động này là do thị trường FX có tính thanh khoản rất cao và có tính chất hướng tới tương lai. Các giao dịch FX được thúc đẩy bởi đầu tư quan trọng đối với việc xác định spot exchange rate hơn nhiều so với nhận thức trước đây.

Dòng vốn và thị trường FX

Tất nhiên, mức độ biến động tỷ giá hối đoái cao đi kèm với các chi phí, bao gồm những khó khăn trong việc lập kế hoạch khi không hedging exchange rate risk - một dạng chi phí bảo hiểm, sự biến động của giá trong nước, giá nguyên vật liệu không chắc chắn và các vấn đề về tài trợ ngắn hạn. Vì lý do này, vào năm 1979, Cộng đồng Kinh tế châu Âu đã áp dụng một hệ thống có mức độ linh hoạt tỷ giá hối đoái hạn chế, cụ thể là European Exchange Rate Mechanism (ERM).

Thiết kế ban đầu của cơ chế này cho phép giá trị các đồng tiền châu Âu biến động trong một biên độ hẹp được gọi là "the snake", nhưng sự sắp xếp này không tồn tại lâu. Khi Chiến tranh Lạnh kết thúc và nước Đức tái thống nhất, tình hình trở nên thuận lợi cho các cuộc tấn công đầu cơ. Vào đầu những năm 1990, nền kinh tế Vương quốc Anh đang trải qua suy thoái và chính sách tiền tệ của nước này hướng đến việc duy trì lãi suất thấp để kích thích phục hồi kinh tế. Trong khi đó, Đức đang phát hành nợ với khối lượng lớn để tài trợ cho việc tái thống nhất và ngân hàng trung ương Đức (Deutsche Bundesbank) quyết định áp dụng lãi suất cao nhằm duy trì ổn định giá cả. Vốn bắt đầu chảy từ sterling sang Deutsche marks để nhận được mức lãi suất cao hơn. Bank of England đã cố gắng chống lại các dòng vốn này và duy trì tỷ giá hối đoái trong khuôn khổ ERM, nhưng chẳng bao lâu sau ngân hàng này đã cạn Deutsche marks để bán. Vì việc phá giá gần như chắc chắn xảy ra, những người nắm giữ sterling đã vội vàng mua Deutsche marks theo tỷ giá cũ. Theo cách này, cuộc tấn công đầu cơ đã khiến Vương quốc Anh rời khỏi ERM vào tháng 9 năm 1992, chỉ hai năm sau khi nước này tham gia hệ thống này.

Mặc dù đã có một số thách thức, một đồng tiền chung đã được phát triển vào năm 1999 giữa phần lớn các quốc gia Tây Âu, ngoại trừ Thụy Sĩ và Vương quốc Anh. Ý tưởng đằng sau đồng tiền chung này, được gọi là Euro, là đồng tiền này sẽ làm tăng tính minh bạch của việc định giá xuyên biên giới trong châu Âu, tăng cạnh tranh thị trường và do đó cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực. Một bất lợi là mỗi quốc gia thành viên không còn có thể kiểm soát tỷ giá hối đoái của mình và thực hiện các chính sách tiền tệ.

BÀI TẬP THỰC HÀNH
  1. EN: An exchange rate:

    • EN: A. is most commonly quoted in real terms.

    • EN: B. is the price of one currency in terms of another.

    • EN: C. between two currencies ensures that they are fully convertible.

EN: B is correct. The exchange rate is the number of units of the price currency that one unit of the base currency will buy. Alternatively, it is the number of units of the price currency needed to purchase one unit of the base currency.

  • EN: Solution:

B là đáp án đúng. Tỷ giá hối đoái là số đơn vị của đồng tiền yết giá mà một đơn vị của đồng tiền cơ sở có thể mua được. Ngoài ra, đó là số đơn vị của đồng tiền yết giá cần thiết để mua một đơn vị của đồng tiền cơ sở.

  1. EN: Which of the following is not a condition of an ideal currency regime?

    • EN: A. Fully convertible currencies

    • EN: B. Fully independent monetary policy

    • EN: C. Independently floating exchange rates

EN: C is correct. In an ideal currency regime, the exchange rate between the currencies will be fixed and credible, and this will reduce the uncertainty associated with the prices of goods and services and the assets.

  • EN: Solution:

C là đáp án đúng. Trong một chế độ tiền tệ lý tưởng, tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền sẽ cố định và đáng tin cậy, điều này sẽ làm giảm sự không chắc chắn liên quan đến giá hàng hóa, dịch vụ và tài sản.

Phân loại các chế độ tiền tệ

Tuy nhiên, bất chấp các cuộc tranh luận đang diễn ra về ưu điểm và nhược điểm của cả chế độ tỷ giá hối đoái cố định và chế độ linh hoạt, trên thực tế vẫn có những chế độ nằm giữa hai thái cực này được áp dụng. Trong một số trường hợp, lý do là chính phủ thiếu uy tín trong việc duy trì chính sách tiền tệ lành mạnh. Một quốc gia đang chịu hyperinflation có thể buộc phải áp dụng một loại chế độ tỷ giá cố định nhất định, vì lời hứa giữ cho đồng tiền ổn định trong trường hợp áp dụng chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi sẽ thiếu độ tin cậy. Tình huống như vậy khá điển hình ở các quốc gia Mỹ Latinh. Trong những trường hợp khác, lý do nằm ở chính trị hơn là kinh tế. Việc tạo ra đồng tiền euro được thúc đẩy mạnh mẽ bởi nhu cầu tăng cường hội nhập chính trị của Cộng đồng châu Âu, mà các quốc gia thành viên đã từng tham gia vào hai cuộc chiến tranh trong thế kỷ 20.

Tính đến tháng 4 năm 2008, IMF phân loại các chế độ tỷ giá hối đoái thành tám nhóm sau đây được trình bày trong Exhibit 6.

  • Exhibit 6: Các chế độ tỷ giá hối đoái của các nền kinh tế được chọn tính đến ngày 30 tháng 4 năm 2008*
Currency Anchor
Loại chế độUS DollarEuroRổ/Không neo
Không có legal tender riêng
DollarizedEcuador, El Salvador, Marshall Islands, Micronesia, Palau, Panama, Timor-Leste, ZimbabweKosovo, Montenegro, San MarinoKiribati, Tuvalu
Monetary unionEMU: Austria, Belgium, Cyprus, Estonia, Finland, France, Germany, Greece, Ireland, Italy, Latvia, Luxembourg, Lithuania, Malta, Netherlands, Portugal, Slovak Rep., Slovenia, Spain
Currency boardDjibouti, Hong Kong SAR, Antigua and BarbudaBosnia and Herzegovina, BulgariaBrunei Darussalam
Fixed parityAruba, The Bahamas, Bahrain, Barbados, Belize, Curaçao and Saint Maarten, Eritrea, Jordan, Oman, Qatar, Saudi Arabia, South Sudan, Turkmenistan, UAE, VenezuelaCabo Verde, Comoros, Denmark, São Tomé and Príncipe WAEMU: Benin, Burkina Faso, Côte d’Ivoire, Guinea-Bissau, Mali, Niger, Senegal, Togo CEMAC: Cameroon, Central African Rep., Chad, Rep. of Congo, Equatorial Guinea, GabonFiji, Kuwait, Libya, Morocco, Samoa, Bhutan, Lesotho, Namibia, Nepal, Swaziland
Target zoneSlovak RepublicSyria
Crawling pegNicaraguaBotswana
Crawling bandHonduras, JamaicaCroatiaChina, Ethiopia, Uzbekistan, Armenia, Dominican Republic, Guatemala, Argentina, Belarus, Haiti, Switzerland, Tunisia

Dòng vốn và thị trường FX

Currency Anchor
Loại chế độUS DollarEuroRổ/Không neo
Managed floatCambodia, LiberiaAlgeria, Iran, Syria, The Gambia, Myanmar, Nigeria, Rwanda, Czech Rep., Costa Rica, Malaysia, Mauritania Pakistan, Russia, Sudan, Vanuatu
Independent floatAustralia, Canada, Chile, Japan, Mexico, Norway, Poland, Sweden, United Kingdom, Somalia, United StatesAlbania, Brazil, Colombia, Georgia, Ghana, Hungary, Iceland, Indonesia, Israel, Korea, Moldova, New Zealand, Paraguay, PeruPhilippines, Romania, Serbia, South Africa, Thailand, Turkey, Uganda

Thị trường tài chính thế giới quá phức tạp và đa dạng để có thể được mô tả hoàn toàn bằng bất kỳ hệ thống phân loại nào, kể cả hệ thống nêu trên. Khả năng của chính phủ trong việc tác động đến tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, ví dụ như capital controls ngăn cản dòng vốn chảy vào và chảy ra. Hơn nữa, ngay cả trong trường hợp chế độ "independent float", các cơ quan tiền tệ vẫn có xu hướng can thiệp vào thị trường ngoại hối nhằm điều chỉnh tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ. Cuối cùng, cách thức triển khai chế độ tỷ giá hối đoái có thể thay đổi.

Điều này có nghĩa là các phân loại được trình bày trong Exhibit 6 mang tính khá tùy ý và chủ quan, đồng thời thay đổi theo thời gian. Điều quan trọng hơn là giá cả và các dòng chảy trên thị trường ngoại hối sẽ, ở những mức độ khác nhau, phản ánh môi trường pháp lý và quy định do chính phủ thiết lập hơn là các lực lượng thị trường "thuần túy". Chính phủ theo đuổi nhiều động cơ khác nhau và có một loạt công cụ để cố gắng quản lý tỷ giá hối đoái. Các hệ thống phân loại nêu trên có thể đóng vai trò là công cụ để hiểu những khác biệt chính giữa các chế độ tiền tệ và các lý do đằng sau chúng. Tuy nhiên, không nên quá chú ý đến các định nghĩa chính xác được đưa ra trong Exhibit 6. Thay vào đó, cần nhấn mạnh tính đa dạng của các thị trường FX và tác động của các chế độ tiền tệ khác nhau đối với chúng.

Các thỏa thuận không có legal tender riêng

Theo IMF, có hai loại thỏa thuận dành cho các quốc gia không có legal tender riêng. Loại thỏa thuận thứ nhất được gọi là dollarization, hàm ý rằng quốc gia sử dụng đồng tiền của một quốc gia khác làm medium of exchange và unit of account. Loại thứ hai hàm ý việc quốc gia tham gia vào một monetary union, bao gồm các thành viên sử dụng chung một legal tender. Bất kể một quốc gia áp dụng loại thỏa thuận nào, quốc gia đó đều từ bỏ quyền thực hiện chính sách tiền tệ riêng.

Về lý thuyết, bất kỳ đồng tiền nào cũng có thể được một quốc gia sử dụng làm medium of exchange và unit of account, nhưng đồng tiền dự trữ chính, US dollar, là một lựa chọn khá tự nhiên - điều này giải thích thuật ngữ 'dollarization'. Có nhiều ví dụ về các nền kinh tế dollarized: East Timor, El Salvador, Ecuador, Panama. Khi một quốc gia sử dụng legal tender của một quốc gia khác, quốc gia đó có được currency credibility của quốc gia kia, nhưng không có được creditworthiness của quốc gia đó. Ví dụ, mặc dù các ngân hàng địa phương có thể vay, cho vay và nhận tiền gửi bằng US dollars, họ không phải là thành viên của US Federal Reserve System. Họ cũng không được Federal Deposit Insurance Corporation bảo hiểm. Do đó, lãi suất đối với US dollar trong một nền kinh tế dollarized không nhất thiết phải giống với lãi suất đối với tiền gửi bằng dollar tại Mỹ.

Dollarization buộc quốc gia phải duy trì fiscal discipline vì khả năng central bank monetization of government debt (tức là ngân hàng trung ương liên tục mua nợ chính phủ bằng tiền mới) bị loại bỏ. Đối với những quốc gia có truyền thống fiscal excesses hoặc không có monetary discipline, việc áp dụng đồng tiền nước ngoài làm medium of exchange và unit of account tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tế và các dòng vốn nếu điều đó tạo ra kỳ vọng về sự ổn định. Đồng thời, nó loại bỏ một công cụ ổn định khác - chính sách tiền tệ trong nước.

European Economic and Monetary Union (EMU) là một ví dụ về loại thỏa thuận thứ hai không có legal tender riêng. Tất cả các quốc gia thành viên EMU đều sử dụng euro làm đồng tiền của mình. Mặc dù các quốc gia thành viên không có chính sách tiền tệ riêng, họ cùng nhau xác định chính sách tiền tệ thông qua việc tham gia European Central Bank (ECB). Tương tự trường hợp dollarization, monetary union mang lại currency credibility cho các thành viên gặp vấn đề về fiscal excess hoặc thiếu monetary discipline. Như ví dụ về cuộc khủng hoảng nợ chủ quyền của EMU năm 2010 cho thấy, chỉ riêng monetary union không thể mang lại creditworthiness.

Currency Board System

Định nghĩa Currency Board System (CBS) của IMF:

Một hệ thống tiền tệ trong đó có cam kết rõ ràng trong luật pháp về việc trao đổi đồng nội tệ lấy một đồng ngoại tệ nhất định theo tỷ giá hối đoái cố định, đồng thời áp đặt các hạn chế đối với cơ quan phát hành nhằm bảo đảm nghĩa vụ pháp lý của cơ quan này trong việc thực hiện các nghĩa vụ của mình. Trong một hệ thống tiền tệ như vậy, đồng nội tệ sẽ được phát hành để đổi lấy một lượng ngoại tệ nhất định và do đó luôn được bảo đảm hoàn toàn bằng ngoại tệ.

Hong Kong SAR cung cấp một case study về currency board với lịch sử khoảng ba mươi năm kể từ năm 1983. Dự trữ US dollar được HKMA duy trì để bảo đảm mức bao phủ theo fixed parity đối với toàn bộ monetary base - bao gồm dự trữ ngân hàng cũng như toàn bộ tiền giấy và tiền xu Hong Kong dollar. Lưu ý rằng tiền gửi ngân hàng bằng Hong Kong dollar không được bảo đảm hoàn toàn bằng dự trữ US dollar; nếu như vậy, các ngân hàng sẽ không thể cho vay dựa trên các khoản tiền gửi đó. HKMA không hoạt động như một ngân hàng trung ương truyền thống do nghĩa vụ phải nắm giữ 100% dự trữ ngoại tệ để bảo đảm cho monetary base. Tuy nhiên, HKMA vẫn có thể cung cấp hỗ trợ thanh khoản bằng cách vay dựa trên tài sản bảo đảm là ngoại tệ.

Cơ chế của CBS tương tự cơ chế của classical gold standard ở chỗ sự mở rộng và thu hẹp của monetary base gắn liền với thương mại và các dòng vốn. Trên thực tế, giống như classical gold standard, CBS sẽ hoạt động tốt khi giá cả và tiền lương trong nước khá linh hoạt, khu vực non-tradable của nền kinh tế nhỏ và nguồn cung toàn cầu của reserve asset tăng trưởng đều đặn nhưng đủ chậm. Cả ba điều kiện này đều áp dụng cho Hong Kong SAR, ngoại trừ điều kiện thứ ba phụ thuộc vào chính sách tiền tệ của Mỹ cho đến khi Hong Kong SAR quyết định sử dụng một reserve asset khác.

Trên thực tế, có một số biến động vừa phải trong giá trị của HKD so với USD parity 7.80 vì HKMA đang mua (bán) US dollars ở mức thấp hơn (cao hơn) fixed parity đã được công bố trước. Các dòng tiền liên tục ở cả hai phía của convertibility zone này dẫn đến thay đổi lãi suất, chứ không phải tỷ giá hối đoái. Trong phạm vi zone này, tỷ giá hối đoái được xác định bởi thị trường và HKMA có thể thực hiện các chính sách tiền tệ hạn chế nhằm giảm các biến động tạm thời của lãi suất.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng CBS thay vì dollarization là cơ quan tiền tệ có thể thu lợi từ hệ thống tiền tệ bằng cách trả lãi suất bằng 0 hoặc rất thấp cho các khoản nợ phải trả của mình (monetary base) và kiếm market interest rate từ các tài sản (dự trữ ngoại tệ). Loại lợi nhuận này từ hệ thống tiền tệ được gọi là seigniorage. Trong trường hợp dollarization, seigniorage sẽ thuộc về cơ quan tiền tệ phát hành dollar.

Fixed Parity

Có một số khác biệt giữa hệ thống fixed-rate đơn giản và CBS. Thứ nhất, không có nghĩa vụ pháp lý phải duy trì fixed parity. Do đó, các bên tham gia thị trường biết rằng quốc gia có thể thay đổi hoặc thậm chí chấm dứt parity thay vì thực hiện những thay đổi khó chịu hơn khác. Thứ hai, mức mục tiêu của foreign exchange reserves mang tính tùy ý và không có mối liên hệ với các monetary

aggregates trong nước. Điều này có nghĩa là mặc dù tính độc lập của monetary policies bị hạn chế bởi việc duy trì fixed exchange rate, central bank vẫn có thể thực hiện các hoạt động truyền thống, bao gồm đóng vai trò lender of last resort.

Trong hệ thống fixed-rate cổ điển, exchange rate được cố định so với một đồng tiền duy nhất (ví dụ, US dollar) hoặc một basket index gồm các đồng tiền nước ngoài của các đối tác thương mại của quốc gia. Trong một biên độ hẹp lên tới ±1% xung quanh parity, các bên tham gia thị trường được tự do xác định exchange rate. Monetary authority sẵn sàng sử dụng foreign exchange reserves của mình và mua foreign currency để giữ exchange rate trong các biên độ này.

Tính hiệu lực của fixed parity phụ thuộc vào khả năng và sự sẵn sàng của quốc gia trong việc cân bằng thị trường khi quốc gia đó phải đối mặt với sự mất cân bằng trong nhu cầu đối với đồng tiền ở khu vực tư nhân. Cả nhu cầu tư nhân quá mức và thiếu hụt đối với đồng tiền đều gây áp lực phải thay đổi hoặc chấm dứt fixed parity. Nhu cầu quá mức đối với đồng nội tệ gây ra sự tăng trưởng nhanh của foreign exchange reserves, sự gia tăng của national money supply và lạm phát. Nhu cầu không đủ đối với đồng tiền dẫn đến sự suy giảm foreign exchange reserves và tạo ra áp lực giảm phát đối với nền kinh tế. Khi các bên tham gia thị trường tin rằng foreign exchange reserves không đủ để duy trì parity, niềm tin đó có thể trở thành self-fulfilling vì hậu quả của speculative attack tiếp theo sẽ làm giảm foreign exchange reserves và buộc phải devaluation. Mức foreign exchange reserves cần thiết để duy trì credibility trở thành một trong những câu hỏi then chốt đối với hệ thống fixed exchange rate đơn giản.

Target Zone

Chế độ target zone là fixed parity với các intervention bands theo chiều ngang cố định, rộng hơn một chút (lên tới ±2% xung quanh parity) so với chế độ fixed parity đơn giản.

Active and Passive Crawling Pegs

Crawling pegs đối với exchange rate, chủ yếu so với một đồng tiền duy nhất như US dollar, đã khá phổ biến tại các quốc gia Mỹ Latinh, đặc biệt là Brazil, vào những năm 1980 trong giai đoạn lạm phát cao. Để bảo đảm rằng sẽ không xảy ra tình trạng rút US dollars ồ ạt khỏi reserves, exchange rate được điều chỉnh thay đổi thường xuyên (hàng tuần hoặc thậm chí hằng ngày), theo kịp inflation rate. Điều này được gọi là passive crawl. Một biến thể được áp dụng tại Argentina, Chile và Uruguay là active crawl. Trong trường hợp này, exchange rate được công bố trước cho các tuần sắp tới, nhưng với những mức tăng nhỏ. Quá trình này nhằm quản lý inflation expectations của nền kinh tế. Vì giá trong nước của một số hàng hóa phụ thuộc vào import price của chúng, việc công bố exchange rate tương đương với việc công bố inflation rate.

Fixed Parity with Crawling Bands

Một quốc gia có thể có một cơ chế khác, theo đó duy trì fixed central parity cùng với crawling bands. Kịch bản ban đầu của một quốc gia như vậy có thể là cố định tỷ giá của mình với một foreign currency nào đó để bảo đảm rằng kỳ vọng về future inflation rate được kiểm soát. Dần dần, quốc gia bắt đầu đưa vào một mức độ linh hoạt nhất định với sự hỗ trợ của các crawling bands được công bố trước. Điểm hấp dẫn của hệ thống này là nó cho phép một lối thoát khỏi hệ thống fixed parity. Quốc gia có thể đưa vào nhiều tính linh hoạt hơn và nhiều dư địa hơn cho monetary policies của mình; tuy nhiên, hệ thống này không có đủ credibility.

Managed Float

Quốc gia có thể chỉ đơn giản áp dụng một exchange rate policy sử dụng các mục tiêu trong nước hoặc bên ngoài làm cơ sở cho intervention. Loại exchange rate này được gọi là dirty float, trong đó việc can thiệp vào giao dịch của

quốc gia khác có thể được kỳ vọng sẽ đáp trả bằng chính sách của họ đối với exchange rate, khiến sự ổn định của foreign exchange market trở nên khó khăn hơn nữa. Mục tiêu đối với exchange rate thường không được xác định cụ thể.

Independently Floating Rates

Trong kịch bản này, exchange rate sẽ được xác định bởi các lực lượng thị trường, trong khi monetary authority sẽ có cơ hội thực hiện monetary policies của riêng mình hướng tới các mục tiêu như price stability và full employment. Central bank cũng có thể đóng vai trò lender of last resort đối với các financial institutions gặp khó khăn.

Có vẻ khá rõ ràng rằng các khái niệm float, managed float, crawl và target zone không thể được định nghĩa một cách chặt chẽ, vì central banks đôi khi vẫn chuyển đổi chế độ ngay cả tại những quốc gia có exchange rates được independently floated. Ví dụ, khi US dollar tăng giá trong những năm 1980 do record trade deficit của quốc gia, khi đó US Secretary of the Treasury, James Baker, đã thực hiện Plaza Accord khi Nhật Bản và Đức thả nổi currencies của họ so với US dollar. (Plaza Accord có tên như vậy vì thỏa thuận đã được đạt được tại Plaza Hotel ở New York City.) Thỏa thuận này bao gồm một số fiscal và monetary policies cũng như các FX interventions do các quốc gia tham gia thực hiện.

Các ví dụ gần đây về FX intervention của chính phủ có thể bao gồm những trường hợp sau: Vào tháng 9 năm 2000, ECB, Federal Reserve Board, Bank of Japan, Bank of England và Bank of Canada đã thực hiện intervention "concerted" nhằm hỗ trợ euro, một freely floating currency đang chịu áp lực trên FX markets vào thời điểm đó. (Intervention này được mô tả là "concerted" vì nó đã được các central banks lên kế hoạch và phối hợp.) Năm 2010, nhiều quốc gia đã can thiệp để ngăn chặn sự tăng giá nhanh của currencies của họ so với US dollar. Một số quốc gia cũng đã sử dụng nhiều fiscal và regulatory policies khác nhau (bao gồm đánh thuế capital inflows) để tác động đến exchange rates.

Kết luận quan trọng nhất rút ra từ thảo luận ở trên là exchange rates được xác định bởi cả các lực lượng thị trường của khu vực tư nhân và, ở những mức độ khác nhau, bởi legal và regulatory regime (currency regime) mà trong đó FX markets hoạt động. Hơn nữa, theo từng thời điểm, chúng có thể bị ảnh hưởng bởi các fiscal, monetary và FX intervention policies của chính phủ nhằm quản lý exchange rates. Tất cả các yếu tố này khác nhau giữa các quốc gia và có thể thay đổi theo thời gian.

Tuy nhiên, các currencies được giao dịch thường xuyên nhất trên FX markets (US dollar, yen, euro, British pound, Swiss franc, và Canadian và Australian dollars) đều là free floating, mặc dù intervention được áp dụng tương đối hiếm.

EXAMPLE 4
Exchange Rate Regimes

Một investment adviser tại Los Angeles, USA, đang nói chuyện với một trong những khách hàng của mình, người muốn đa dạng hóa portfolio thông qua đầu tư vào foreign securities. Để giúp khách hàng hiểu liệu international diversification có phải là một chiến lược tốt đối với cô ấy hay không, adviser giải thích cho cô ấy một số đặc điểm của FX markets. Adviser lưu ý rằng exchange rate regimes ảnh hưởng đến performance của domestic economy cũng như mức độ FX risk gắn liền với international investments.

Khách hàng và adviser của cô ấy xem xét các lựa chọn của họ về potential investments tại Hong Kong SAR, Panama và Canada. Adviser đề cập rằng currency systems của Hong Kong SAR, Panama và Canada lần lượt là currency board, dollarization và free float. Adviser giải thích rằng ba currency regimes này đồng nghĩa với các mức độ FX risk khác nhau đối với portfolio của khách hàng.

Trong phần tiếp theo của cuộc trò chuyện giữa investment adviser và khách hàng, họ chuyển sang các khoản đầu tư tại những thị trường có currency regimes khác với các thị trường đã xem xét trước đó. Adviser cho biết có những thị trường có fixed parity exchange rate regimes so với US dollar. Khách hàng hỏi liệu điều đó có nghĩa là một currency regime như vậy sẽ làm giảm foreign exchange risk đối với portfolio của cô ấy so với currency board hay không. Adviser trả lời: “Có, fixed parity regime có nghĩa là exchange rate không đổi và đáng tin cậy hơn currency board.”

Adviser nói thêm rằng có những thị trường nơi exchange rates được phép biến động nhưng với các mức độ FX market intervention khác nhau. Ví dụ, ông cho biết mainland China sử dụng hệ thống crawling peg so với US dollar, nhưng mức thay đổi trung bình hằng ngày của exchange rate tại mainland China/US dollars rất thấp so với volatility của freely floating currencies. Hơn nữa, adviser cho biết Denmark sử dụng hệ thống target zone so với euro, trong khi South Korea thường có freely floating currency regime nhưng đôi khi chuyển sang managed float regime. Currencies của mainland China, Denmark và South Korea lần lượt là yuan renminbi (CNY), krone (DKK) và won (KRW).

Bài tập thực hành

  1. EN: What would be the correct ranking (from most to least risky) of the following investment locations based solely on exchange rate risk?

Xếp hạng đúng (từ rủi ro cao nhất đến thấp nhất) của các địa điểm đầu tư sau đây, chỉ dựa trên exchange rate risk, là gì?

  • A. EN: Panama, Canada, Hong Kong SAR

Panama, Canada, Hong Kong SAR

  • B. EN: Canada, Hong Kong SAR, Panama

Canada, Hong Kong SAR, Panama

  • C. EN: Hong Kong SAR, Panama, Canada

Hong Kong SAR, Panama, Canada

EN: B is correct. The CAD/USD exchange rate is a floating exchange rate, and Canadian investments would therefore be associated with exchange rate risk for a US-based investor. Although Hong Kong SAR uses the currency board system, the HKD/USD exchange rate still shows some degree of fluctuations, even though not as much as in the case of the floating exchange rate. In turn, Panama has a dollarized economy (that is, it uses the US dollar as its domestic currency). Thus, there is no FX risk for a US investor.

  • Solution:

B là đáp án đúng. CAD/USD exchange rate là một floating exchange rate, và do đó các khoản đầu tư tại Canada sẽ gắn với exchange rate risk đối với một nhà đầu tư có trụ sở tại Mỹ. Mặc dù Hong Kong SAR sử dụng hệ thống currency board, HKD/USD exchange rate vẫn có một mức độ biến động nhất định, dù không nhiều như trong trường hợp floating exchange rate. Ngược lại, Panama có một dollarized economy (tức là sử dụng US dollar làm domestic currency). Vì vậy, không có FX risk đối với một nhà đầu tư Mỹ.

  1. EN: On the basis of their FX regime alone, which of the investment locations below would be least likely to import either deflation or inflation from the USA?

Chỉ dựa trên FX regime của họ, địa điểm đầu tư nào dưới đây có khả năng thấp nhất phải nhập khẩu cả deflation hoặc inflation từ USA?

  • A. EN: Canada

Canada

  • B. EN: Panama

Panama

  • C. EN: Hong Kong SAR

Hong Kong SAR

EN: A is correct. Floating of the Canadian dollar against the US dollar allows the Bank of Canada to use monetary policy for maintaining price stability. Fixed parity regimes (currency board) and dollarization (Panama) do not allow the use of monetary policy, thus preventing it from protecting itself from the possible effects of US monetary policy on prices.

  • Solution:

A là đáp án đúng. Việc Canadian dollar được thả nổi so với US dollar cho phép Bank of Canada sử dụng monetary policy để duy trì price stability. Fixed parity regimes (currency board) và dollarization (Panama) không cho phép sử dụng monetary policy, do đó ngăn họ bảo vệ mình trước những tác động có thể có của US monetary policy đối với giá cả.

  1. EN: With respect to the adviser’s answer on fixed parity regimes, which of the following statements is incorrect?

Liên quan đến câu trả lời của adviser về fixed parity regimes, phát biểu nào sau đây là không đúng?

  • A. EN: credibility.

credibility.

  • B. EN: a constant exchange rate.

một exchange rate không đổi.

  • C. EN: both a constant exchange rate and credibility.

cả một exchange rate không đổi và credibility.

EN: C is correct. While a fixed exchange rate regime does not imply that the exchange rate is fixed at the same level, in practice, there is some exchange rate risk associated with both a fixed rate regime and a currency board because in these regimes the exchange rate is allowed to vary within a range of values around the parity level. The fixed parity regime makes the investor face the additional risk of the parity being abandoned. In the case of a fixed parity regime, the level of foreign currency reserves is discretionary, and is normally small relative to the money supply. There is no obligation to keep the parity. The monetary authority of the country is free to change the parity by devaluing/revaluing the currency or allowing its currency to float if this is less painful than any other method of adjustment (for instance, fiscal tightening). Unlike fixed parity, in a currency board the parity level is legally committed, and the domestic currency is backed by foreign currency reserves. Thus, there is little risk that the parity is abandoned.

  • Solution:

C là đáp án đúng. Mặc dù fixed exchange rate regime không ngụ ý rằng exchange rate được cố định ở cùng một mức, trên thực tế, vẫn có một mức exchange rate risk gắn với cả fixed rate regime và currency board vì trong các chế độ này exchange rate được phép biến động trong một phạm vi giá trị xung quanh parity level. Fixed parity regime khiến nhà đầu tư phải đối mặt với additional risk là parity bị từ bỏ. Trong trường hợp fixed parity regime, mức foreign currency reserves mang tính tùy ý và thông thường nhỏ so với money supply. Không có nghĩa vụ phải duy trì parity. Monetary authority của quốc gia được tự do thay đổi parity bằng cách devaluing/revaluing currency hoặc cho phép currency của mình float nếu điều này ít đau đớn hơn bất kỳ phương pháp điều chỉnh nào khác (ví dụ, fiscal tightening). Không giống fixed parity, trong currency board, parity level được cam kết về mặt pháp lý và domestic currency được bảo đảm bằng foreign currency reserves. Vì vậy, có rất ít rủi ro rằng parity bị từ bỏ.

  1. EN: Given the classification of the currency regime of mainland China provided by the adviser, if the US dollar is depreciating against the South Korean won, it is MOST likely correct that the Chinese yuan is:

Dựa trên cách adviser phân loại currency regime của mainland China, nếu US dollar đang depreciating so với South Korean won, nhận định nào sau đây về Chinese yuan là có khả năng đúng nhất:

  • A. EN: fixed against the South Korean won.

được cố định so với South Korean won.

  • B. EN: appreciating against the South Korean won.

đang appreciating so với South Korean won.

  • C. EN: depreciating against the South Korean won.

đang depreciating so với South Korean won.

EN: C is the answer. Given that the Chinese yuan follows a crawling peg and makes very small daily moves relative to the US dollar, and that the US dollar itself is depreciating relative to the South Korean won, it is mostlikely that the Chinese yuan would be depreciating relative to the South Korean won. This is an important point in foreign exchange trading up until late 2010, because as the US dollar depreciated relative to most of the currencies of Asia and even the Chinese yuan, many of the Asian nations felt that they were losing out on their export competitive edge given the close link between the US dollar and the Chinese yuan. Many Asian nations have had to intervene in the foreign exchange market to prevent their currencies from becoming too strong to allow their export pricing to gain an edge against China.

  • Solution:

C là đáp án đúng. Vì Chinese yuan theo crawling peg và có những biến động hằng ngày rất nhỏ so với US dollar, đồng thời bản thân US dollar đang depreciating so với South Korean won, nên có khả năng cao nhất là Chinese yuan cũng sẽ depreciating so với South Korean won. Đây là một điểm quan trọng trong foreign exchange trading cho đến cuối năm 2010, bởi vì khi US dollar depreciated so với hầu hết các currencies của châu Á và ngay cả so với Chinese yuan, nhiều quốc gia châu Á cảm thấy rằng họ đang mất lợi thế cạnh tranh về xuất khẩu do mối liên kết chặt chẽ giữa US dollar và Chinese yuan. Nhiều quốc gia châu Á đã phải intervene trên foreign exchange market để ngăn currencies của họ trở nên quá mạnh, nhằm giúp export pricing của họ có lợi thế cạnh tranh so với Trung Quốc.

  1. EN: According to the advisor's classification of Denmark's currency regime, the:

Theo cách advisor phân loại currency regime của Denmark, thì:

  • A. EN: krone can move freely within a certain range against the euro.

krone có thể biến động tự do trong một phạm vi nhất định so với euro.

  • B. EN: Danish central bank will step in if the exchange rate moves outside its target level.

Danish central bank sẽ can thiệp nếu exchange rate di chuyển ra ngoài target level của nó.

  • C. EN: target zone will need adjustment periodically to address expectations of inflation.

target zone sẽ cần được điều chỉnh định kỳ để xử lý inflation expectations.

Lời giải:

Đáp án A là đáp án đúng nhất. Ý tưởng đằng sau target zone là tỷ giá hối đoái giữa euro và DKK có thể dao động trong một phạm vi được xác định (năm 2010, target zone cho DKK/EUR là một biên độ ±2.5%). Tuy nhiên, điều này không

hàm ý rằng tỷ giá DKK/EUR là cố định (phương án B không đúng) hoặc target zone có thể thay đổi tùy theo kỳ vọng về lạm phát (phương án C không đúng; phương pháp crawling peg bao gồm những thay đổi như vậy trong target zone).

  1. Theo phân loại của cố vấn về chính sách tiền tệ tại Hàn Quốc, kết luận hợp lý nhất là chính sách tiền tệ tại Hàn Quốc nhằm:
  • A. chuyển dịch dần ra khỏi fixed exchange rate regime.

  • B. cố định tỷ giá hối đoái trong target zone.

  • C. cho phép won dao động, tuy nhiên có sự can thiệp không thường xuyên từ ngân hàng trung ương Hàn Quốc.

Lời giải:

Phương án C là đúng. Cũng giống như các cơ quan tiền tệ kiểm soát một số đồng tiền lớn nhất thế giới, chính sách của Hàn Quốc cho phép tỷ giá hối đoái được xác định bởi các lực lượng thị trường (independent floating rate system). Tuy nhiên, chính sách này không có nghĩa rằng các lực lượng thị trường là yếu tố duy nhất quyết định tỷ giá hối đoái của won. Cũng như bất kỳ chính phủ nào, chính sách của Hàn Quốc bao gồm việc can thiệp vào foreign exchange markets bất cứ khi nào tỷ giá hối đoái trở nên không mong muốn (managed float). Ví dụ, vào cuối năm 2010, đã có các biện pháp can thiệp vào foreign exchange markets tại Hàn Quốc và nhiều quốc gia khác nhằm ngăn đồng tiền của họ tăng giá so với US dollar. Phương án A là crawling bands under fixed parity, trong khi phương án B là target zone: Cả hai đều không đúng.

BÀI TẬP THỰC HÀNH
  1. EN: In actual practice, both the fixed parity system and the target zone system involve the use of a floating exchange rate system within a range surrounding the parity level. The reason why a band is used most probably is that the band enables the monetary authority to:

Trên thực tế, cả fixed parity system và target zone system đều sử dụng floating exchange rate system trong một phạm vi xoay quanh parity level. Lý do có khả năng cao nhất cho việc sử dụng một biên độ là vì biên độ cho phép cơ quan tiền tệ:

  • A. EN: be less active in the currency market.

hoạt động ít tích cực hơn trên thị trường tiền tệ.

  • B. EN: earn a spread on its currency transactions.

kiếm spread từ các giao dịch tiền tệ của mình.

  • C. EN: exercise more discretion in monetary policy.

thực hiện nhiều quyền tự quyết hơn trong monetary policy.

EN: Answer C is right. The fixed exchange rate system comes with a number of constraints on monetary policy. At the point of the very fixed exchange rate, the levels of domestic interest rate, money supply, and credit conditions are all determined by the need to buy or sell the currency at the fixed parity. Even if there is just a band around the fixed parity, the central bank will have room for discretionary maneuvering on these factors.

  • Lời giải:

Đáp án C là đúng. fixed exchange rate system đi kèm với một số ràng buộc đối với monetary policy. Tại điểm có fixed exchange rate nghiêm ngặt, mức domestic interest rate, money supply và credit conditions đều được quyết định bởi nhu cầu mua hoặc bán đồng tiền tại fixed parity. Ngay cả khi chỉ có một biên độ xung quanh fixed parity, ngân hàng trung ương vẫn sẽ có không gian để điều hành theo quyền tự quyết đối với các yếu tố này.

  1. EN: An exchange rate system in which the central bank must by law have FX reserves that support the issue of 100 percent of the domestic currency can be called a:

Một hệ thống tỷ giá hối đoái mà theo quy định pháp luật, ngân hàng trung ương phải có FX reserves hỗ trợ cho việc phát hành 100% nội tệ có thể được gọi là:

  • A. EN: dollarization.

dollarization.

  • B. EN: a currency board.

currency board.

C. EN: a monetary union. Lời giải:

EN: Answer B is the correct answer. Under the currency board arrangement, there is a legal obligation placed on the monetary authority to convert domestic currency into specified foreign currency at a certain exchange rate. This monetary authority is not able to print domestic currency without being provided with the foreign currency and is supposed to keep foreign currency as 100 percent reserves for domestic currency printed.

monetary union.

Đáp án B là đáp án đúng. Theo currency board arrangement, cơ quan tiền tệ có nghĩa vụ pháp lý phải chuyển đổi nội tệ thành một ngoại tệ xác định tại một tỷ giá hối đoái nhất định. Cơ quan tiền tệ này không thể in nội tệ nếu không được cung cấp ngoại tệ và phải duy trì ngoại tệ làm dự trữ 100% cho lượng nội tệ đã in.

Exchange Rates and the Trade Balance: Introduction

Cũng giống như một gia đình chi tiêu nhiều hơn số tiền kiếm được thì phải vay tiền hoặc bán một số tài sản của mình để bù đắp phần chênh lệch, điều tương tự cũng áp dụng đối với các quốc gia; nếu một quốc gia nhập khẩu nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn số lượng xuất khẩu, quốc gia đó phải vay từ hoặc bán một số tài sản của mình cho các cá nhân hoặc doanh nghiệp nước ngoài để bù đắp khoảng chênh lệch này. Ngược lại, một quốc gia xuất khẩu nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn số lượng nhập khẩu phải sử dụng số tiền dư thêm cho một số khoản đầu tư bằng cách cho vay hoặc mua một số tài sản của các cá nhân hoặc doanh nghiệp nước ngoài. Đây là lý do trade deficit (surplus) của một quốc gia luôn bằng với capital account surplus (deficit). Do đó, bất cứ điều gì ảnh hưởng đến trade balance cũng ảnh hưởng đến capital account và ngược lại. Nói cách khác, "tác động của tỷ giá hối đoái và các yếu tố khác lên trade balance phải được phản ánh tương ứng qua tác động của chúng lên capital flows: chúng không thể ảnh hưởng đến một yếu tố mà không ảnh hưởng đến yếu tố còn lại."

Mối quan hệ giữa trade balance và các quyết định chi tiêu/tiết kiệm có thể được giải thích bằng fundamental identity của macroeconomics:

X − M = ( S − I ) + ( T − G ),

trong đó X là exports, M là imports, S là private savings, I là khoản đầu tư vào plant and equipment, T là taxes trừ transfers, và G là government expenditure. Từ identity trên, có thể suy ra rằng trong trường hợp trade surplus (X > M) thì phải có fiscal surplus (T > G), hoặc private savings vượt quá investment spending (S > I ), hoặc cả hai. Vì fiscal surplus có thể được xem là savings của chính phủ, có thể diễn đạt đơn giản hơn rằng trong trường hợp trade surplus, quốc gia đó phải tiết kiệm nhiều hơn mức cần thiết để tài trợ cho investment spending I của mình. Phần savings dư thừa này được đầu tư vào financial assets của các doanh nghiệp nước ngoài. Trong trường hợp trade deficit, quốc gia không thể tiết kiệm đủ để tài trợ cho investment spending của mình và làm giảm net assets mà quốc gia đó sở hữu ở phần còn lại của thế giới.

Rõ ràng identity này thiết lập mối liên kết giữa các quyết định chi tiêu và tiết kiệm thực tế với dòng chảy tổng hợp của financial assets vào và ra khỏi một quốc gia. Tuy nhiên, nó không chỉ rõ loại financial assets nào sẽ được giao dịch và bằng đồng tiền nào.

Khi có kỳ vọng về một thay đổi lớn của tỷ giá hối đoái, các nhà đầu tư có xu hướng bán đồng tiền được cho là sẽ suy yếu và mua đồng tiền được cho là sẽ mạnh lên. Điều này có nghĩa là có khả năng xảy ra dòng vốn từ quốc gia này sang quốc gia khác, và dòng vốn đó cần hoặc đi kèm với một sự dịch chuyển trong balance of trade hoặc bị hạn chế bởi những thay đổi trong giá tài sản và tỷ giá hối đoái. Do hành vi chi tiêu và tiết kiệm cũng như giá hàng hóa thay đổi chậm hơn nhiều so với các khoản đầu tư và giá của financial assets, phần lớn các thay đổi có xu hướng xảy ra trên financial market. Nghĩa là, giá tài sản và tỷ giá hối đoái thay đổi sao cho dòng chảy tiềm năng của financial capital bị hạn chế và capital flows vẫn nhất quán với trade flows. Trong fixed exchange rate system, ngân hàng trung ương hoạt động để bù đắp các biến động của private capital flows nhằm duy trì exchange rate peg và sự điều chỉnh diễn ra ở các giá tài sản khác, bao gồm interest rates, trừ khi ngân hàng trung ương

bị buộc phải cho phép tỷ giá hối đoái dao động. Trong trường hợp floating exchange rate regime, sự điều chỉnh chủ yếu có xu hướng diễn ra dưới dạng một thay đổi đột ngột của tỷ giá hối đoái, qua đó làm suy yếu kỳ vọng của nhà đầu tư về bất kỳ sự dịch chuyển nào tiếp theo theo cùng một hướng. Do đó, capital flows, cả thực tế lẫn tiềm năng, có xu hướng là yếu tố quan trọng nhất trong việc xác định hành vi của tỷ giá hối đoái trong trung hạn. Trade flows trở nên ngày càng quan trọng hơn trong dài hạn.

BÀI TẬP THỰC HÀNH
  1. EN: A country with a trade deficit will most likely :

Một quốc gia có trade deficit nhiều khả năng nhất sẽ:

  • A. EN: have an offsetting capital account surplus.

có một capital account surplus bù trừ.

  • B. EN: save enough to fund its investment spending.

tiết kiệm đủ để tài trợ cho investment spending của mình.

  • C. EN: buy assets from foreigners to fund the imbalance.

mua tài sản từ người nước ngoài để tài trợ cho sự mất cân đối.

EN: Option A is correct. There is a need for a surplus in the capital account in order to finance the deficit in the trade account since a trade deficit is always equal in value to the surplus in the capital account. The surplus in the capital account indicates the foreign borrowings and/or foreign disposals of assets in the domestic economy.

  • Lời giải:

Phương án A là đúng. Cần có surplus trong capital account để tài trợ cho deficit trong trade account vì trade deficit luôn có giá trị bằng surplus trong capital account. Surplus trong capital account cho thấy các khoản vay nước ngoài và/hoặc việc chuyển nhượng tài sản trong nền kinh tế trong nước cho nước ngoài.

CAPITAL RESTRICTIONS

thảo luận các mục tiêu của việc áp đặt capital controls bởi các cơ quan chính phủ

Việc kiểm soát capital inflow và capital outflow có thể phục vụ nhiều mục đích khác nhau. Ví dụ, chính phủ có thể muốn đạt được một số mục tiêu liên quan đến việc làm hoặc phát triển khu vực, hoặc thậm chí các mục đích chiến lược và quốc phòng. Nhiều quốc gia quy định bắt buộc phải có sự chấp thuận của chính phủ đối với foreign investment trong nước hoặc domestic investments ở nước ngoài. Inward investment được chính phủ quản lý nhằm kiểm soát lượng foreign capital investment và các loại ngành mà khoản vốn đó được phép đầu tư vào. Ví dụ, các ngành như quốc phòng và viễn thông chịu sự quản lý về ownership. Foreign investments thực hiện ở nước ngoài phải đối mặt với nhiều loại hạn chế khác nhau, bao gồm các hạn chế đối với việc chuyển tiền của capital, interest, profits, royalty payments và license fees. Công dân bị hạn chế trong việc đầu tư ra nước ngoài, đặc biệt tại các quốc gia thiếu foreign exchange.

Dòng chảy tự do của financial capital được xem là có lợi cho nền kinh tế vì nó tạo khả năng đầu tư vốn vào nơi mang lại lợi nhuận tối đa. Capital flows cho phép các quốc gia đầu tư vào productive capacities với tốc độ cao hơn so với mức có thể đạt được nếu chỉ dựa vào savings. Điều này có thể giúp các quốc gia tăng tốc độ economic growth. Long-term investments do các doanh nghiệp nước ngoài thực hiện thông qua việc thành lập chi nhánh trong nền kinh tế địa phương không chỉ mang lại additional capital mà còn mang lại additional technologies và production techniques. Khoản đầu tư của các doanh nghiệp nước ngoài có thể tạo ra supply chain nếu một số thành phần được cung ứng từ các nhà cung cấp địa phương. Họ có thể

được hưởng lợi từ advanced training và spillover effect nhờ sự hợp tác với các công ty nước ngoài. Một mặt, cạnh tranh do các công ty nước ngoài tạo ra có thể buộc các doanh nghiệp địa phương phải nâng cao efficiency của mình. Mặt khác, cũng có khả năng domestic industry sẽ chịu tổn hại vì các doanh nghiệp trong nước không có khả năng cạnh tranh sẽ buộc phải rời khỏi thị trường.

Trong trường hợp xảy ra macroeconomic crises, capital mobility có thể dẫn đến capital flight khỏi quốc gia, đặc biệt nếu phần lớn các dòng vốn liên quan đến portfolio investments vào stocks, bonds và các liquid securities khác, thay vì foreign direct investments. Trong những trường hợp như vậy, capital controls được sử dụng cùng với các policy instruments khác như fixed exchange rate targets. Các hạn chế đối với capital mobility là những policy instruments bổ trợ cho fixed exchange rate targets vì trong một chế độ perfect capital mobility, các chính phủ sẽ không thể đồng thời đạt được cả mục tiêu trong nước và mục tiêu đối ngoại bằng các instruments tiêu chuẩn của macroeconomic policy. Capital controls tạo cơ hội để kiểm soát external balance của một quốc gia, trong khi các instruments của macroeconomic policy có thể được sử dụng để đạt các mục tiêu khác.

Hệ thống capital controls được các bên tham chiến trong World War I tạo ra nhằm tài trợ cho các hoạt động của họ. Ban đầu, tất cả các cường quốc lớn đều hạn chế capital outflows (nghĩa là mua foreign assets và vay foreign loans). Những hạn chế này cho phép tăng revenues vì chúng giữ capital ở lại trong nước, tạo cơ hội để đánh thuế wealth và nhận interest payments. Ngoài ra, capital restrictions giúp duy trì interest rates ở mức thấp, qua đó giúp giảm chi phí của government liabilities. Kể từ World War I, các hạn chế đối với capital outflows đã được sử dụng ở các quốc gia khác, chủ yếu là các nước đang phát triển, nhằm tăng revenues cho chính phủ hoặc cho phép phân bổ credits trong nền kinh tế trong nước mà không có rủi ro capital flight. Nhìn chung, capital restriction là bất kỳ policy instrument nào hạn chế hoặc chuyển hướng capital flows. Những hạn chế này có thể dưới dạng taxes, price controls hoặc quantity controls, và thậm chí là cấm hoàn toàn các giao dịch quốc tế về assets. Price restrictions có thể bao gồm các loại thuế đặc biệt đánh lên returns của international investments, thuế đối với các giao dịch cụ thể và mandatory reserve requirements, nghĩa là một bên nước ngoài muốn gửi tiền vào ngân hàng trong nước sẽ phải gửi một phần nhất định của dòng vốn vào tại ngân hàng trung ương trong một khoảng thời gian nhất định và không nhận được bất kỳ interest payments nào. Quantity restrictions đối với capital flows bao gồm các quy định áp đặt ceilings hoặc yêu cầu special authorization đối với việc vay mới hoặc các khoản vay hiện có từ foreign creditors. Administrative controls đối với cross-border capital flows bao gồm yêu cầu phải có sự chấp thuận của chính phủ đối với các giao dịch liên quan đến certain assets.

Việc thực hiện capital restrictions đòi hỏi chi phí hành chính đáng kể, đặc biệt nếu các hạn chế cần được mở rộng nhằm bịt các kẽ hở tiềm tàng. Việc bảo vệ domestic financial markets thông qua capital restrictions cũng có thể làm chậm các thay đổi chính sách cần thiết hoặc ngăn cản sự thích ứng của private sector với các thay đổi quốc tế. Trên hết, capital restrictions có thể dẫn đến nhận thức tiêu cực trên thị trường và do đó làm tăng cost of access to foreign finances.

Một nghiên cứu về efficiency của capital controls cho thấy tại International Monetary Fund, đã có sự phân biệt giữa các hạn chế đối với capital inflow và capital outflow. Kết luận từ nghiên cứu là để các hạn chế đối với capital inflow có hiệu quả (không bị né tránh), chúng phải có phạm vi bao quát toàn diện và được thực thi mạnh mẽ. Chi phí liên quan đến việc liên tục mở rộng, sửa đổi và thực thi quy định là khá đáng kể. Mặc dù các biện pháp kiểm soát inflows dường như có hiệu quả ở một số quốc gia, rất khó để phân biệt tác động của các biện pháp kiểm soát đó với tác động của các biện pháp khác như cải thiện prudential regulations, làm cho tỷ giá hối đoái linh hoạt hơn và điều chỉnh monetary policy. Khi nói đến capital outflows, việc áp dụng các biện pháp kiểm soát trong những giai đoạn

Phương pháp giải quyết vấn đề financial crisis đã mang lại các kết quả khác nhau, đem lại sự giảm nhẹ tạm thời với độ dài khác nhau cho một số quốc gia, đồng thời bảo vệ các quốc gia khác, chẳng hạn như Malaysia, và cho họ đủ thời gian để cải cách nền kinh tế của mình.

VÍ DỤ 5
Ví dụ lịch sử - Capital Restrictions: Các biện pháp kiểm soát vốn của Malaysia trong giai đoạn 1998-2001

Sau khi đồng baht Thái Lan bị phá giá vào tháng 7 năm 1997, Đông Nam Á đã chịu các dòng vốn chảy ra lớn, dẫn đến sự sụt giảm giá cổ phiếu và bất động sản tại địa phương cũng như sự mất giá của tỷ giá hối đoái. Để giải quyết vấn đề này, IMF đã kêu gọi nhiều quốc gia trong khu vực tăng lãi suất nhằm làm cho tài sản của họ trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Trên thực tế, việc tăng lãi suất là một gánh nặng lớn đối với các nền kinh tế trong nước. Đối mặt với thách thức này, Malaysia đã áp dụng các biện pháp kiểm soát vốn vào ngày 1 tháng 9 năm 1998. Cụ thể, các biện pháp kiểm soát này bao gồm cấm chuyển tiền giữa các tài khoản trong nước và nước ngoài, hủy bỏ các hạn mức tín dụng dành cho người cư trú ở nước ngoài, cấm chuyển lợi nhuận đầu tư về nước cho đến ngày 1 tháng 9 năm 1999, và cố định tỷ giá hối đoái của đồng ringgit Malaysia ở mức 3.8 trên mỗi đô la Mỹ. Vào tháng 2 năm 1999, hệ thống thuế đối với dòng vốn đã thay thế cho lệnh cấm chuyển lợi nhuận đầu tư về nước. Mặc dù chi tiết của các biện pháp này rất phức tạp, kết quả tổng thể của chính sách là hạn chế các dòng vốn ngắn hạn nhưng cho phép các giao dịch dài hạn. Bằng cách áp dụng các biện pháp kiểm soát vốn, Malaysia tìm cách khôi phục tính độc lập về tiền tệ và giảm lãi suất mà không gây ra sự tăng giá đồng tiền của mình do các nhà đầu tư nước ngoài tránh né tài sản của Malaysia. Các biện pháp kiểm soát dòng vốn chảy ra đã giúp giảm khối lượng các dòng vốn đầu cơ chảy ra và tạo điều kiện để giảm đáng kể lãi suất. Trong khi đó, dưới sự bảo hộ của các biện pháp kiểm soát này, chính phủ đã thực hiện các chương trình tái cơ cấu ngân hàng và doanh nghiệp, đồng thời bảo đảm sự phục hồi kinh tế mạnh mẽ vào năm 1999 và 2000. Sau khi các điều kiện kinh tế và tài chính phục hồi, hệ thống các hạn chế hành chính đối với dòng vốn danh mục chảy ra đã được thay thế bằng hệ thống hai tầng dựa trên giá vào tháng 2 năm 1999, và cuối cùng bị bãi bỏ vào tháng 5 năm 2001. Mặc dù các biện pháp kiểm soát vốn của Malaysia đã góp phần ổn định nền kinh tế, chúng cũng kéo theo một số chi phí dài hạn, bao gồm việc bị loại khỏi chỉ số thị trường cổ phiếu phát triển MSCI - chỉ báo chủ yếu của ngành institutional asset management - và việc chuyển sang phân loại thị trường mới nổi. Thật vậy, thị trường Malaysia bị xem là kém hơn các thị trường cổ phiếu phát triển về các tiêu chuẩn thể chế và quy định liên quan đến bảo vệ nhà đầu tư. Vì vậy, một số chuyên gia cho rằng Malaysia đã trở nên kém hấp dẫn hơn đối với các dòng vốn dài hạn ròng chảy vào.

  1. Các biện pháp hạn chế vốn của Malaysia được áp dụng trong những hoàn cảnh kinh tế nào?
Lời giải:

Malaysia đã trải qua dòng vốn ròng chảy ra đáng kể do cuộc khủng hoảng Đông Nam Á, dẫn đến sự gia tăng mức lãi suất trong nước.

  1. Mục tiêu cuối cùng của các biện pháp hạn chế vốn của Malaysia là gì?
Lời giải:

Các quy định này được đưa ra nhằm điều tiết và kiểm soát dòng vốn để chính phủ có thể giảm lãi suất.

  1. Các biện pháp hạn chế vốn của quốc gia này thành công đến mức nào?
Lời giải:

Mặc dù giúp khôi phục sự ổn định cho nền kinh tế Malaysia, các biện pháp này đã ảnh hưởng đến nhận thức của các nhà đầu tư về thị trường tài chính Malaysia và dẫn đến việc thị trường chứng khoán Malaysia bị loại khỏi benchmark universe của các thị trường chứng khoán phát triển của MSCI. Yếu tố này đã ảnh hưởng tiêu cực đến nhu cầu đối với cổ phiếu Malaysia của các nhà đầu tư nước ngoài và khiến việc thu hút các dòng vốn dài hạn ròng trở nên khó khăn hơn.

EN: 1. What will be the effect on a direct exchange rate quote if the domestic currency appreciates?

BÀI TẬP THỰC HÀNH
  1. Tác động đối với direct exchange rate quote sẽ là gì nếu domestic currency tăng giá?

    • EN: A. Increase

    • A. Tăng

    • EN: B. Decrease

    • B. Giảm

EN: 2. An executive from Switzerland checks into a hotel room in Spain and is told by the manager that EUR1 will buy CHF1.2983. For the executive, an indirect exchange rate quote would be:

  • EN: C. No change
  • C. Không thay đổi
  1. Một giám đốc điều hành đến từ Thụy Sĩ nhận phòng khách sạn tại Tây Ban Nha và được người quản lý cho biết rằng EUR1 sẽ mua được CHF1.2983. Đối với vị giám đốc điều hành này, một indirect exchange rate quote sẽ là:

    • EN: A. EUR0.7702 per CHF1.

    • A. EUR0.7702 trên mỗi CHF1.

    • EN: B. CHF0.7702 per EUR1.

    • B. CHF0.7702 trên mỗi EUR1.

EN: 3. In the past month, the Swiss franc (CHF) has depreciated by 12 percent against the British pound (GBP). The appreciation of the pound sterling against the Swiss franc is:

  • EN: C. EUR1.2983 per CHF1.
  • C. EUR1.2983 trên mỗi CHF1.
  1. Trong tháng vừa qua, Swiss franc (CHF) đã mất giá 12% so với British pound (GBP). Mức tăng giá của pound sterling so với Swiss franc là:

    • EN: A. 12 percent

    • A. 12%

    • EN: B. Less than 12 percent

    • B. Ít hơn 12%

EN: 4. An exchange rate between two currencies has risen to 1.4500. Assuming the base currency has appreciated by 8 percent against the price currency, the exchange rate between the two currencies was closest to:

  • EN: C. More than 12 percent
  • C. Nhiều hơn 12%
  1. Tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền đã tăng lên 1.4500. Giả sử base currency đã tăng giá 8% so với price currency, tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền ban đầu gần nhất với mức nào?

EN: B. 1.3426.
B. 1.3426.

  • EN: A. 1.3340.
  • A. 1.3340.

EN: C. 1.5660.
C. 1.5660.

EN: 1. B is the correct answer. In case of the direct quotation, the domestic currency is the price currency (numerator) while the foreign currency is the base currency (denominator). When the domestic currency appreciates, then fewer domestic currency units are required to purchase one unit of the foreign currency and hence the exchange rate (domestic / foreign) falls. For example, when British pound sterling (GBP) appreciates relative to the euro (EUR), then euro - sterling (GBP/EUR) exchange rate may fall.

LỜI GIẢI

EN: 2. A is the correct answer. In an indirect quote, the foreign country is considered as the price currency while the domestic country is regarded as the base currency. In order to make the Swiss franc (the domestic currency of the executive) as the base currency, the exchange rate should be quoted as EUR/CHF. From the information provided by the manager, the indirect exchange rate will be (1/1.2983) = 0.7702.

  1. B là đáp án đúng. Trong trường hợp direct quotation, domestic currency là price currency (tử số), trong khi foreign currency là base currency (mẫu số). Khi domestic currency tăng giá, cần ít đơn vị domestic currency hơn để mua một đơn vị foreign currency, và do đó exchange rate (domestic / foreign) giảm. Ví dụ, khi British pound sterling (GBP) tăng giá so với euro (EUR), exchange rate euro - sterling (GBP/EUR) có thể giảm.

EN: 3. C is the correct answer. The appreciation of the British pound relative to the Swiss franc is the reciprocal of the 12 percent depreciation of the Swiss franc against the pound sterling: [1/(1 – 0.12)] – 1 = (1/0.88) – 1 = 0.1364, or 13.64%.

  1. A là đáp án đúng. Trong indirect quote, foreign country được xem là price currency, trong khi domestic country được xem là base currency. Để Swiss franc (domestic currency của vị giám đốc điều hành) trở thành base currency, exchange rate nên được báo giá dưới dạng EUR/CHF. Từ thông tin do người quản lý cung cấp, indirect exchange rate sẽ là (1/1.2983) = 0.7702.

EN: 4. B is the correct answer. The percentage appreciation of the base currency can be obtained by dividing the appreciated exchange rate by the initial exchange rate. Here, the unknown is the initial exchange rate. The initial exchange is the value of X such that:

  1. C là đáp án đúng. Mức tăng giá của British pound so với Swiss franc là nghịch đảo của mức mất giá 12% của Swiss franc so với pound sterling: [1/(1 – 0.12)] – 1 = (1/0.88) – 1 = 0.1364, hay 13.64%.

  2. B là đáp án đúng. % tăng giá của base currency có thể được xác định bằng cách chia exchange rate sau khi tăng giá cho exchange rate ban đầu. Ở đây, ẩn số là exchange rate ban đầu. Tỷ giá ban đầu là giá trị của X sao cho:

EN: Solving for X leads to 1.45/1.08 = 1.3426.

1.4500/ X = 1.08

Giải X ta được 1.45/1.08 = 1.3426.