Skip to main content
Economics

Module 6

International Trade

5 mục · khoảng 45 phút đọc

TỔNG QUAN LEARNING MODULE

bởi Usha Nair-Reichert, PhD, và Daniel Robert Witschi, PhD, CFA.

Usha Nair-Reichert, PhD, tại Georgia Institute of Technology (USA). Daniel Robert Witschi, PhD, CFA (Switzerland).

Thí sinh cần có khả năng:

  • mô tả lợi ích và chi phí của international trade
  • so sánh các loại trade restrictions, chẳng hạn như tariffs, quotas và export subsidies, cùng các hàm ý kinh tế của chúng
  • giải thích động cơ và lợi ích của trading blocs, common markets và economic unions

Từ góc độ investments, các nhà đầu tư toàn cầu cần nhận thức được các trade policies đang hiện hành. Lý do là vì trade policies có thể ảnh hưởng đến khối lượng và giá trị thương mại, từ đó ảnh hưởng đến return on investment. Do đó, nhà đầu tư cần tính đến bất kỳ thay đổi nào trong trade policy của chính phủ. Bất kỳ thay đổi nào trong trade policy của chính phủ đều có ảnh hưởng trực tiếp đến profitability và growth của doanh nghiệp thông qua tác động của nó lên demand và pricing của các sản phẩm của doanh nghiệp. Các nhà kinh tế học thường tranh luận về vai trò của trade và trade policies cũng như tác động của cả hai đối với nền kinh tế. Trong Learning Module này, chúng ta thảo luận về lợi ích và chi phí của international trade. Sau đó, chúng ta tiếp tục giải thích trade restrictions và các hàm ý của chúng, đồng thời làm rõ động cơ cho các loại trading blocs/trade agreements khác nhau.

  • Những lập luận thuyết phục nhất ủng hộ international trade là:

    • các quốc gia thu được lợi ích từ trao đổi và chuyên môn hóa,

    • ● các ngành đạt được economies of scale lớn hơn,

    • households và firms có sự đa dạng sản phẩm lớn hơn,

    • competition gia tăng, và

    • resources được phân bổ hiệu quả hơn.

  • Các mô hình thương mại gần đây hơn nhấn mạnh lợi ích của international trade nhờ economies of scale, sự đa dạng sản phẩm và competition.

  • Những người phản đối free trade cho rằng sẽ có bất bình đẳng thu nhập và unemployment lớn hơn trong các nền kinh tế thị trường phát triển do import competition.

  • Việc trade làm cho người dân khá giả hơn xét trên tổng thể không có nghĩa là mỗi cá nhân đều khá giả hơn. Điều này hàm ý rằng về nguyên tắc, những người được lợi từ trade có thể bù đắp cho những người bị thiệt và vẫn khá giả hơn.

  • Trade barriers (hoặc trade protection) là các chính sách được chính phủ sử dụng để điều tiết khả năng thực hiện kinh doanh với các quốc gia khác của households và firms trong nước.

  • Tariff là một loại thuế do chính phủ áp lên imported products. Lý do chính để áp dụng tariffs là nhằm bảo vệ các nhà sản xuất trong nước sản xuất các sản phẩm tương tự. Tariffs có thể được áp dụng với mục đích giảm trade deficit.

  • Net welfare effect của tariffs bao gồm consumer surplus, producer surplus và government tariff. Mức giảm của consumer surplus vượt quá tổng mức tăng của producer surplus và government revenue, tạo ra deadweight loss đối với national welfare.

  • Quota là một hạn chế do một quốc gia áp đặt đối với lượng hàng hóa có thể nhập khẩu được phép vào quốc gia đó, thường trong một khoảng thời gian cụ thể. Một ví dụ về trade barrier là voluntary export restraint (VER), là một loại trade barrier theo đó các nhà xuất khẩu đồng ý xuất khẩu một lượng hàng hóa cụ thể cho các trading partners của họ.

  • Export subsidy là khoản thanh toán do chính phủ thực hiện cho các firms trên mỗi đơn vị sản phẩm được xuất khẩu ra nước ngoài. Mục đích là nhằm khuyến khích exports.

  • Regional trading bloc là một nhóm các quốc gia đã ký kết một thỏa thuận nhằm giảm và cuối cùng loại bỏ trade barriers cũng như factor mobility barriers giữa các quốc gia đó.

  • Có một số dạng regional trading blocs, dựa trên mức độ integration trong các khối đó, bao gồm free trade area, customs union, common market và economic union.

  • Trade creation xảy ra khi integration trong một regional trading bloc dẫn đến việc thay thế sản xuất trong nước có chi phí cao bằng imports rẻ hơn từ các thành viên khác. Trade diversion xảy ra khi việc thay thế diễn ra bằng imports có chi phí cao hơn từ các thành viên thay vì imports có chi phí thấp hơn từ bên ngoài regional trading bloc.

LỢI ÍCH VÀ CHI PHÍ CỦA TRADE

mô tả lợi ích và chi phí của international trade

Trong những thập kỷ gần đây, sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia đã tăng nhanh và international trade cũng gia tăng. Các nhà hoạch định chính sách cũng đã thảo luận về việc liệu việc gia tăng international trade có mang lại lợi ích cho từng nền kinh tế hay không. Bài học này sẽ phân tích các lợi ích và chi phí tiềm năng của international trade.

Lợi ích và Chi phí của International Trade

Vấn đề về ưu điểm và nhược điểm của international trade được tranh luận rộng rãi. Những lý do thuyết phục nhất để ủng hộ international trade như sau: các quốc gia hưởng lợi từ trao đổi và chuyên môn hóa, các ngành hưởng lợi từ economies of scale, households và firms hưởng lợi từ sự đa dạng sản phẩm lớn hơn, competition được tăng cường và resources được phân bổ tốt hơn.

Lợi ích từ trao đổi xuất hiện khi trade cho phép mỗi quốc gia nhận được mức giá cao hơn cho exports của mình (và thu được profits cao hơn) hoặc mức giá thấp hơn cho imports của mình so với chi phí sản xuất hàng hóa đó trong nước (tức là sản xuất kém hiệu quả hơn). Đổi lại, trao đổi mang lại sự phân bổ resources tốt hơn thông qua việc tăng sản lượng hàng hóa xuất khẩu và giảm sản lượng hàng hóa nhập khẩu ở mỗi quốc gia (trading partner). Hiệu quả này dẫn đến lượng hàng hóa có thể được tiêu dùng lớn hơn và do đó dẫn đến welfare cao hơn. Tuy nhiên, rõ ràng điều này không có nghĩa là từng người tiêu dùng và nhà sản xuất đều khá giả hơn. Điều đó có nghĩa là về mặt lý thuyết, những người thắng có thể bù đắp cho những người thua và vẫn khá giả hơn.

Một nguồn hiệu quả khác đến từ việc đạt được comparative advantage và chuyên môn hóa. Theo các mô hình truyền thống về international trade như Ricardian và Heckscher-Ohlin, chuyên môn hóa và trade diễn ra theo comparative advantage, lần lượt là hệ quả của sự khác biệt về công nghệ và factor endowment.

Các mô hình hiện đại về international trade nhấn mạnh gains from trade nhờ economies of scale, sự đa dạng lớn hơn và competition lớn hơn. Trái với các nền kinh tế đóng, trade trong nền kinh tế mở mang lại competition lớn hơn do sự gia nhập của các công ty nước ngoài. Những ngành có increasing returns to scale (chẳng hạn như ngành ô tô và thép) được hưởng lợi từ quy mô thị trường lớn hơn kể từ khi trade bắt đầu, vì average cost of production trong các ngành đó giảm do output tăng. Các mô hình monopolistic competition đã được sử dụng để giải thích intra-industry trade giữa các quốc gia trong cùng một ngành. Intra-industry trade có nghĩa là một quốc gia vừa xuất khẩu vừa nhập khẩu một số hàng hóa thuộc cùng một product category.

Monopolistic competition hàm ý có một số lượng lớn firms sản xuất các sản phẩm độc đáo và khác biệt: không có barriers to entry and exit, và profits trong dài hạn bằng 0. Trong mô hình này, mặc dù các quốc gia tương đồng, họ vẫn hưởng lợi từ trade vì họ chuyên môn hóa trong việc sản xuất và xuất khẩu một hoặc nhiều biến thể của hàng hóa trong khi nhập khẩu các biến thể khác. Ví dụ, European Union vừa xuất khẩu vừa nhập khẩu nhiều loại ô tô khác nhau. Households hưởng lợi từ sự đa dạng lớn hơn của final goods, trong khi firms đạt được economies of scale vì cả các firms bên trong và bên ngoài EU đều có quyền tiếp cận cả hai thị trường.

Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy trade liberalization có thể tạo ra gains trong real GDP mặc dù mức độ mạnh của mối quan hệ này vẫn còn gây tranh cãi. Tác động tích cực của trade đối với GDP có thể xuất hiện nhờ hiệu quả phân bổ resources, learning by doing, productivity growth, knowledge externalities và sự thay đổi trong môi trường chính sách và thể chế do trade tạo ra, từ đó ảnh hưởng đến các incentives cho innovations. Trong các ngành áp dụng "learning by doing", chẳng hạn như ngành công nghiệp semiconductor, marginal cost of production giảm khi output tăng do kiến thức và kinh nghiệm

được tích lũy thông qua quá trình sản xuất. Trade có thể tạo ra sự trao đổi ý tưởng, dòng chảy technical know-how tốt hơn và nhận thức cao hơn về những thay đổi trong thị hiếu và sở thích của người tiêu dùng trên international market. Trade cũng có thể giúp tạo ra các thể chế và chính sách tinh vi và hiệu quả hơn, khuyến khích domestic innovations. Nghiên cứu cho thấy foreign R&D tạo ra positive spillovers đối với domestic productivity và tác động này trở nên lớn hơn khi nền kinh tế có mức độ openness cao hơn đối với foreign trade. Vì vậy, người ta ước tính rằng gần một phần tư lợi ích từ foreign R&D investment tại một quốc gia G-7 được chuyển sang các trading partners của quốc gia đó. Hãy xem Logitech, một công ty Thụy Sĩ sản xuất computer mice. Để nhận được các OEM contracts từ IBM và Apple, Logitech phải thiết kế các sản phẩm đổi mới và sản xuất chúng với khối lượng lớn và chi phí thấp. Do đó, vào cuối những năm 1980, Logitech đã chuyển các cơ sở của mình đến Taiwan Region, nơi công ty có thể tận dụng lực lượng lao động có kỹ năng, các nhà cung cấp linh kiện đáng tin cậy, ngành công nghiệp máy tính địa phương đang phát triển và giá thuê phải chăng trong science park.

Lập luận phản đối free trade dựa trên những lo ngại về khả năng gia tăng income inequality và job losses trong các nền kinh tế phát triển do import competition. Việc điều chỉnh sẽ phải được thực hiện không chỉ trong các ngành hướng tới xuất khẩu mà còn trong những ngành cạnh tranh với imports khi một quốc gia tiến tới free trade. Resources (investments) sẽ phải được chuyển vào hoặc ra khỏi một ngành tùy thuộc vào việc ngành đó đang tăng trưởng (exporters) hay thu hẹp (đối mặt với import competition). Do đó, các firms kém hiệu quả hơn sẽ buộc phải rời khỏi ngành, dẫn đến unemployment gia tăng và nhu cầu đào tạo workers cho các công việc trong những ngành đang tăng trưởng. Mặt khác, mặc dù có một số chi phí nhất định, resources có khả năng được sử dụng hiệu quả hơn trong dài hạn. Tuy nhiên, quá trình điều chỉnh chắc chắn sẽ áp đặt chi phí lên một số bên.

BỘ CÂU HỎI

Giả sử có hai quốc gia, mỗi quốc gia sản xuất hai loại hàng hóa. Đồng thời, giả sử rằng chi phí sản xuất cotton tương đối so với lumber thấp hơn ở Cottonland so với Lumberland.

  1. Trade giữa hai quốc gia sẽ ảnh hưởng như thế nào đến ngành lumber ở Lumberland?
Lời giải:

Trade chắc chắn sẽ mang lại lợi ích cho ngành lumber ở Lumberland. Vì sản xuất lumber ở Lumberland rẻ hơn so với sản xuất cotton (nói cách khác, lumber tương đối rẻ ở đó), nên quốc gia này sẽ xuất khẩu lumber.

  1. Trade sẽ ảnh hưởng như thế nào đến ngành lumber ở Cottonland?
Lời giải:

Ngành lumber ở Cottonland sẽ không hưởng lợi từ trade, ít nhất là trong ngắn hạn, vì sản xuất lumber tương đối đắt đỏ ở quốc gia này, do đó ngành này sẽ thu hẹp do lumber được nhập khẩu từ Lumberland.

  1. Điều gì sẽ xảy ra với các workers trong ngành lumber ở Cottonland trong dài hạn? Lời giải: Total welfare effect ở cả hai quốc gia là tích cực. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, nhiều nhà sản xuất lumber ở Cottonland (và nhà sản xuất cotton ở Lumberland) có khả năng bị mất việc làm do ngành lumber ở Cottonland và ngành cotton ở Lumberland thu hẹp. Những người có các kỹ năng cần thiết cho ngành còn lại có thể tìm được việc làm khá nhanh. Những người khác có thể tìm được việc sau khi được đào tạo lại. Tuy nhiên, trong dài hạn, tất cả những người thất nghiệp sẽ tìm được việc làm trong ngành xuất khẩu, ngành này sẽ mở rộng. Những người vẫn tiếp tục làm việc trong ngành cạnh tranh với imports rất có khả năng sẽ chịu thiệt do giá trị của các kỹ năng chuyên biệt cho ngành của họ giảm xuống. Điều này có nghĩa là trade sẽ không làm cho từng stakeholder trở nên khá giả hơn trong dài hạn. Tuy nhiên, có thể bù đắp cho những người bị thiệt và những người thắng vẫn sẽ khá giả hơn, do đó total welfare effect tổng thể của việc mở cửa trade là tích cực.

  2. Cụm từ "gains from trade" có nghĩa là gì? Lời giải:

Gains from trade đề cập đến ý tưởng rằng gains from trade vượt quá losses from trade. Điều này có nghĩa là tổng lợi ích từ trade lớn hơn losses from trade, nhưng không hàm ý rằng tất cả mọi người (toàn bộ producers, consumers, government) đều hưởng lợi từ trade (hoặc hưởng lợi như nhau từ trade).

  1. Một số lợi ích từ trade là gì?
Lời giải:

Sau đây là một số lợi ích từ trade: lợi ích từ trao đổi và chuyên môn hóa theo relative cost advantage; lợi ích từ economies of scale do tiếp cận các thị trường mới cho hàng hóa của công ty; sự đa dạng lớn hơn của sản phẩm dành cho households và firms; hiệu quả lớn hơn nhờ competition nhiều hơn; và phân bổ resources hiệu quả hơn.

HẠN CHẾ VÀ HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI - THUẾ QUAN, 3 HẠN NGẠCH VÀ TRỢ CẤP XUẤT KHẨU

so sánh các loại hạn chế thương mại, chẳng hạn như thuế quan, hạn ngạch và trợ cấp xuất khẩu, cùng các tác động kinh tế của chúng

Hạn chế thương mại đề cập đến các chính sách do chính phủ thực hiện nhằm cản trở hoạt động tự do thương mại của các hộ gia đình và doanh nghiệp trong nước với các quốc gia khác. Các ví dụ về hạn chế thương mại bao gồm thuế quan, hạn ngạch, voluntary export restraint (VER), trợ cấp, lệnh cấm vận và domestic content requirement. Thuế quan là các loại thuế đánh lên hàng hóa nhập khẩu nhất định. Hạn ngạch giới hạn lượng hàng hóa nhập khẩu được phép vào một quốc gia, thường trong một khoảng thời gian nhất định. Voluntary export restraint tương tự như hạn ngạch, ngoại trừ việc nó được áp đặt bởi quốc gia xuất khẩu. Export subsidy là khoản tiền do chính phủ trả cho doanh nghiệp mỗi khi họ xuất khẩu một sản phẩm đang được trợ cấp. Chính sách này được thực hiện nhằm khuyến khích xuất khẩu nhưng làm giảm welfare vì nó thúc đẩy việc sản xuất và giao thương hàng hóa đi ngược lại comparative advantage. Domestic content requirement yêu cầu một tỷ lệ nhất định của value added hoặc

Thương mại quốc tế

các thành phần được sử dụng trong sản xuất phải có nguồn gốc trong nước. Các quốc gia thực hiện hạn chế thương mại theo nhiều cách khác nhau và vì nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước đã được hình thành trước sự cạnh tranh của nước ngoài, bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước mới hình thành khỏi cạnh tranh nước ngoài cho đến khi chúng trưởng thành (infant industry argument), bảo vệ và tạo việc làm trong nước, bảo vệ các ngành công nghiệp chiến lược vì an ninh quốc gia, tạo nguồn thu cho chính phủ thông qua thuế quan (đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển), và trả đũa các hạn chế thương mại của những quốc gia khác.

  • Capital restrictions đề cập đến việc kiểm soát quyền sở hữu tài sản trong nước của người nước ngoài và quyền sở hữu tài sản nước ngoài của người trong nước. Do đó, không giống như hạn chế thương mại, vốn liên quan đến việc kiểm soát mức độ mở cửa của thị trường hàng hóa, capital restrictions liên quan đến việc kiểm soát mức độ mở cửa của thị trường tài chính và sẽ được thảo luận sau.
Thuế quan

Một tariff đề cập đến loại thuế đánh lên hàng hóa nhập khẩu do chính phủ áp đặt. Nó được thiết kế nhằm bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước sản xuất hàng hóa tương tự hoặc giống hệt và giảm trade deficit. Tariff làm giảm động lực tiêu dùng hàng hóa nhập khẩu do chi phí tăng lên trên mức giá trong free trade. Các hệ quả kinh tế của một tariff áp đặt lên hàng nhập khẩu tại một small country được thể hiện trong Exhibit 1. Small country không nhất thiết phải có quy mô, dân số hoặc GDP nhỏ; thay vào đó, small country đề cập đến một quốc gia chấp nhận giá của một sản phẩm trên thị trường toàn cầu và không có khả năng tác động đến giá đó. Ví dụ, mặc dù Brazil là một quốc gia lớn, nước này là price taker trên thị trường ô tô toàn cầu. Ngược lại, large country là nước nhập khẩu lớn đối với sản phẩm đó và có một số khả năng tác động đến giá trên thị trường toàn cầu. Trong trường hợp này, khi large country áp đặt tariff, nhà xuất khẩu của sản phẩm sẽ giảm giá hàng hóa nhằm duy trì market share mà nếu không giảm giá thì họ sẽ mất.

Việc giảm giá hàng hóa này làm thay đổi terms of trade và dẫn đến sự phân phối lại thu nhập từ quốc gia xuất khẩu sang quốc gia nhập khẩu. Do đó, về mặt lý thuyết, large country có thể cải thiện welfare nếu (1) không phải chịu sự trả đũa từ trading partner và (2) deadweight loss do tariff gây ra (như được thảo luận bên dưới) nhỏ hơn phần lợi ích thu được từ việc cải thiện terms of trade. Tuy nhiên, welfare trên phạm vi toàn cầu vẫn sẽ bị ảnh hưởng bởi một net loss, vì large country không thể tăng welfare của mình bằng cách áp đặt tariff trừ khi họ gây ra tổn thất còn lớn hơn cho trading partner.

Trong Exhibit 1, world price (free trade price) là P *. Trong free trade, domestic supply là _Q_1, domestic consumption là _Q_4, và imports là _Q_1 _Q_4. Khi áp đặt per-unit tariff t, domestic price tăng lên Pt, bằng tổng của world price và per-unit tariff t. Trong điều kiện giá mới, domestic supply tăng lên _Q_2, trong khi domestic consumption giảm xuống _Q_3. Điều này dẫn đến imports là _Q_2 _Q_3.

Exhibit 1: Tác động đến welfare của Tariff và Import Quota

Các hệ quả đối với welfare của tariff được tóm tắt như sau:

  • Consumers sẽ chịu tổn thất consumer surplus do giá tăng. Như được thể hiện trong Exhibit 1, tác động của tariffs xét theo mức giảm consumer surplus có thể được biểu thị bằng các vùng A + B + C + D.

  • Các nhà sản xuất trong nước sẽ hưởng lợi từ producer surplus do mức giá cao hơn được trả cho sản lượng của họ. Tác động của tariffs về phương diện này được biểu thị bằng vùng A.

  • Government revenue từ tariff sẽ phát sinh từ imports Q2 Q3. Tác động này được minh họa bằng vùng C.

Tác động đến welfare của tariffs được biểu thị bằng tổng các tác động nêu trên. Như thể hiện trong Exhibit 2 bên dưới, mức giảm consumer surplus sẽ lớn hơn phần tăng của producer surplus và government revenue, dẫn đến deadweight loss đối với welfare là B + D.

Exhibit 2: Tác động đến welfare của Import Tariff hoặc Quota

Quốc gia nhập khẩu
Consumer surplus– (A + B + C + D)
Producer surplus+A
Tariff revenue_or_Quota rents+C
Welfare quốc gia− B − D

Deadweight loss do tariffs gây ra vì tồn tại các inefficiencies liên quan đến việc tiêu dùng và sản xuất hàng hóa. B biểu thị inefficiencies trong sản xuất, khi thay vì tận dụng imports hàng hóa ở world price P*, tariffs tạo điều kiện cho các nhà sản xuất kém hiệu quả, có cost of production cao hơn P*, gia nhập hoặc tiếp tục ở lại thị trường, dẫn đến việc phân bổ resources không hiệu quả. Inefficiencies trong tiêu dùng cũng phát sinh vì những consumers sẵn sàng trả mức giá cao hơn P* nhưng thấp hơn Pt không thể thực hiện giao dịch mua.

VÍ DỤ 1
Phân tích một Tariff

South Africa sản xuất 110.000 tấn giấy. Tuy nhiên, nhu cầu về giấy trong nước là 200.000 tấn. Giá giấy trên thị trường quốc tế là USD5.00 mỗi tấn. South Africa sẽ mua 90.000 tấn giấy từ thị trường quốc tế tại mức giá free trade. Trong trường hợp chính phủ South Africa (small country) quyết định áp đặt tariff 20% lên giấy nhập khẩu, giá giấy nhập khẩu sẽ là USD6.00. Domestic supply sau khi áp đặt tariff sẽ tăng lên 130.000 tấn, trong khi demand sẽ giảm xuống 170.000 tấn.

  1. Tính mức giảm consumer surplus do việc áp đặt tariff lên giấy nhập khẩu.
Lời giải:

Mức giảm consumer surplus = USD1 × 170.000 + ½ × USD1 × 30.000 = USD185.000. Các vùng biểu thị mức giảm consumer surplus là A + B + C + D như thể hiện trong Exhibit 1.

  1. Tính mức tăng producer surplus do việc áp đặt tariff.
Lời giải:

Mức tăng producer surplus = USD1 × 110.000 + 1/2 × (USD1 × 20.000) = USD120.000; Vùng A trong Exhibit 1.

  1. Tính mức tăng government revenue do việc áp đặt tariff.
Lời giải:

Thay đổi government revenue = USD1 × 40.000 = USD40.000; Vùng C trong Exhibit 1.

  1. Tính deadweight loss do tariff được áp đặt gây ra.

    • Lời giải:

Deadweight loss do tariff = 1/2 × USD1 × 20.000 + 1/2 × USD1 × 30.000 = USD 25.000; Các vùng B + D trong Exhibit 1.

Hạn ngạch

Quota đặt ra giới hạn về số lượng đơn vị của một loại hàng hóa cụ thể có thể được nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Import license là văn bản quy định lượng imports được phép. Một ví dụ về hệ thống như vậy là hạn ngạch nhập khẩu hằng năm do European Union thiết lập cho các nhà sản xuất thép không phải là thành viên của World Trade Organization. Một trong những khác biệt giữa tariffs và quotas là trong trường hợp tariff, chính phủ có thể thu tariff revenue. Điều này không chắc chắn đúng đối với quotas. Trong trường hợp quotas, các nhà sản xuất nước ngoài có thể tăng giá sản phẩm của họ và thu thêm profits. Các profits bổ sung này được gọi là quota rents. Trong Exhibit 1, nếu quota là _Q_2 _Q_3, tariff có thể giới hạn imports ở mức _Q_2 _Q_3 là t và domestic price sau quota là Pt, bằng domestic price sau khi áp đặt tariff t. Vùng C trong Exhibit 1 trở thành quota rent hoặc profits mà nhà sản xuất nước ngoài có thể thu được, trái ngược với tariff revenue sẽ được chính phủ của quốc gia nhập khẩu thu. Nếu nhà sản xuất nước ngoài hoặc chính phủ nước ngoài nắm giữ

quota rent, C, thì welfare loss đối với quốc gia nhập khẩu (các vùng B + D + C trong Exhibit 1) sẽ cao hơn trong trường hợp quota so với tariff tương đương vì quota rents sẽ thuộc về chính phủ nước ngoài. Tuy nhiên, nếu chính phủ của quốc gia áp đặt quota có thể thu quota rents thông qua việc đấu giá import licenses, thì welfare loss do quota sẽ bằng với welfare loss do tariff, tức các vùng B + D.

VER là một trade barrier bao gồm cam kết của quốc gia xuất khẩu nhằm hạn chế exports của một loại hàng hóa nhất định sang các trading partners của mình ở một số lượng đơn vị xác định. Khác biệt chính giữa import quota và VER là trong khi import quota được áp đặt bởi quốc gia nhập khẩu, VER được áp đặt bởi quốc gia xuất khẩu. Do đó, trong trường hợp VER, exporter (quốc gia xuất khẩu) thu được quota rent do trade bị cắt giảm, trong khi trong trường hợp import quota, không rõ ai sẽ thu quota rents. Vì vậy, VER dẫn đến welfare loss đối với quốc gia nhập khẩu. Ví dụ, vào năm 1981, chính phủ Nhật Bản đã áp dụng VERs đối với ô tô xuất khẩu sang United States.

Trợ cấp xuất khẩu

Export subsidy bao gồm việc chính phủ trả cho các doanh nghiệp một khoản trợ cấp cho mỗi đơn vị hàng hóa được xuất khẩu. Mục đích của loại trợ cấp này là thúc đẩy exports. Tuy nhiên, khoản trợ cấp này làm méo mó hoạt động của hệ thống free market, từ đó làm giảm welfare. Countervailing duties đề cập đến các loại thuế do quốc gia nhập khẩu áp đặt lên hàng hóa đã được quốc gia xuất khẩu trợ cấp. Một ví dụ về vấn đề thương mại gây tranh cãi như vậy liên quan đến trợ cấp nông nghiệp tại các quốc gia phát triển, đặc biệt là European Union, vốn đã trở thành chủ đề gây tranh cãi trong các cuộc đàm phán với các quốc gia emerging market cũng như các quốc gia phát triển xuất khẩu nông sản như New Zealand và Australia.

Trong trường hợp export subsidy, exporter sẽ có động lực chuyển doanh số từ thị trường trong nước sang thị trường xuất khẩu vì họ nhận được international price cộng với per unit subsidy cho mỗi đơn vị được xuất khẩu. Điều này tạo ra tình huống mà domestic price sẽ tăng lên bằng mức subsidy trong trường hợp small country (giá trước subsidy cộng với subsidy). Đối với large country, world price sẽ giảm do exports tăng. Tác động tổng thể đến welfare sẽ là tiêu cực trong cả trường hợp large country và small country, nhưng tác động tiêu cực sẽ lớn hơn trong trường hợp sau. Trong trường hợp large country, sự sụt giảm của world prices có nghĩa là một phần subsidy cuối cùng sẽ được chuyển sang quốc gia nước ngoài, không giống như trong trường hợp small country.

Exhibit sau đây thể hiện một số tác động này.

  • Exhibit 3: Tóm tắt một số tác động của các hạn chế thương mại*

Panel A. Tác động của các chính sách thương mại thay thế

||Tariff|Import Quota|Export Subsidy|VER| |Tác động đến|Quốc gia nhập khẩu|Quốc gia nhập khẩu|Quốc gia xuất khẩu|Quốc gia nhập khẩu| |Producer surplus|Tăng|Tăng|Tăng|Tăng| |Consumer surplus|Giảm|Giảm|Giảm|Giảm|

Thương mại quốc tế

Panel A. Tác động của các chính sách thương mại thay thế

||Tariff|Import Quota|Export Subsidy|VER| |Government revenue|Tăng|Hỗn hợp (phụ thuộc vào việc quota rents được quốc gia nhập khẩu thu thông qua việc bán licenses hay được các exporters thu)|Giảm (government spending tăng)|Không thay đổi (rent thuộc về người nước ngoài)| |Welfare quốc gia|Giảm ở small country Có thể tăng ở large country|Giảm ở small country Có thể tăng ở large country|Giảm|Giảm|

Bảng B. Tác động của các chính sách thương mại thay thế lên giá, sản lượng, tiêu dùng và thương mại

||Tariff|Import Quota|Export Subsidy|VER| |Tác động đến|Nước nhập khẩu|Nước nhập khẩu|Nước xuất khẩu|Nước nhập khẩu| |Giá|Tăng|Tăng|Tăng|Tăng| |Tiêu dùng trong nước|Giảm|Giảm|Giảm|Giảm| |Sản xuất trong nước|Tăng|Tăng|Tăng|Tăng| |Thương mại|Nhập khẩu giảm|Nhập khẩu giảm|Xuất khẩu tăng|Nhập khẩu giảm|

VÍ DỤ 2
Phân tích các hạn chế thương mại

Thái Lan, với tư cách là một quốc gia nhỏ, cần quyết định liệu nên áp dụng tariff hay quota đối với nhập khẩu máy tính. Bạn đang cân nhắc đầu tư vào một doanh nghiệp địa phương tại quốc gia này, doanh nghiệp là một nhà nhập khẩu máy tính lớn.

  1. Tariff sẽ có tác động gì đến giá cả, sản xuất và nhập khẩu máy tính tại Thái Lan, là nước nhập khẩu?
Lời giải:

Việc một quốc gia nhỏ là Thái Lan áp dụng tariff sẽ dẫn đến giá máy tính cao hơn tại nước nhập khẩu, nhập khẩu thấp hơn và sản xuất trong nước tăng lên.

  1. Nếu Thái Lan áp dụng tariff, giá máy tính sẽ bị ảnh hưởng như thế nào tại nước xuất khẩu?
Lời giải:

Việc một quốc gia nhỏ áp dụng tariff sẽ không có tác động đến giá máy tính tại nước xuất khẩu.

  1. consumer surplus, producer surplus và government revenue sẽ bị ảnh hưởng như thế nào tại Thái Lan? Lời giải:

Trong trường hợp một quốc gia nhỏ áp dụng tariff đối với một hàng hóa nhập khẩu, consumer surplus sẽ giảm, producer surplus sẽ tăng và ngân sách của chính phủ sẽ tăng.

  1. Hãy giải thích liệu net welfare gain do tariff mang lại có tương tự với net welfare gain do quota mang lại hay không.
Lời giải:

Có khả năng quota tạo ra welfare cost lớn hơn tariff nếu quota rent được thu bởi quốc gia nước ngoài hoặc các doanh nghiệp nước ngoài.

  1. Giữa tariff và quota, phương án nào sẽ có lợi hơn cho nhà nhập khẩu địa phương mà bạn có thể đầu tư vào và tại sao?
Lời giải:

Tariff sẽ gây bất lợi cho các nhà nhập khẩu vì nó làm giảm market share của họ trong ngành máy tính tại Thái Lan. Tác động về welfare của quota phụ thuộc vào khả năng nhà nhập khẩu thu được quota rents. Nếu nhà nhập khẩu thu được một phần nhất định của khoản rent, quota sẽ có lợi hơn cho nhà nhập khẩu.

  1. Một VER do Thái Lan đàm phán với các quốc gia mà nước này nhập máy tính sẽ tốt hay xấu hơn so với import quota áp dụng đối với công ty nhập khẩu địa phương mà bạn có thể muốn đầu tư? Tại sao?
Lời giải:

Thỏa thuận VER sẽ không tốt hơn đối với nhà nhập khẩu địa phương so với import quota mà có lẽ còn tệ hơn. Trong trường hợp VER, toàn bộ rent từ quota sẽ thuộc về các nhà xuất khẩu nước ngoài, trong khi dưới import quota, ít nhất một phần rent từ quota có thể được các nhà nhập khẩu địa phương giữ lại.

Kiến thức về các trade policies đang được áp dụng tại bất kỳ quốc gia nào và những thay đổi có thể xảy ra trong các chính sách này trong tương lai là cần thiết để xác định những tác động có thể có của các thay đổi đó đối với return on your investments. Bất kỳ thay đổi nào trong trade policies của một quốc gia cũng có thể làm thay đổi bản chất và quy mô của hoạt động kinh doanh cũng như cấu trúc ngành. Những thay đổi này có thể có tác động đáng kể đến profitability và growth của doanh nghiệp vì chúng có thể ảnh hưởng đến hoạt động import-export của doanh nghiệp, tác động đến pricing và demand đối với sản phẩm của họ, đồng thời gây ra những sự chậm trễ không cần thiết do các thủ tục về hồ sơ và giấy phép. Những thay đổi trong import policies làm cản trở việc nhập khẩu các raw materials thiết yếu cần cho sản xuất có thể làm tăng cost of production và làm giảm profitability của doanh nghiệp.

TRADING BLOCS AND REGIONAL INTEGRATION

giải thích các động cơ và lợi ích của trading blocs, common markets và economic unions

Gần đây, số lượng trading blocs hoặc regional trading agreement (RTA) đang gia tăng. Các ví dụ đáng chú ý về regional integration là United States-Mexico-Canada Agreement (USMCA) và European Union (EU). Regional trading blocs bao gồm các quốc gia đã ký một hiệp ước với nhau nhằm giảm và sau đó loại bỏ các rào cản đối với thương mại và sự di chuyển của các factors of production trong phạm vi các thành viên của trading bloc. Các khối này có thể có hoặc không có các trade barriers chung đối với những quốc gia không phải là thành viên của trading bloc.

Các loại Trading Blocs

Có nhiều loại regional trading blocs khác nhau tùy thuộc vào mức độ hội nhập giữa các thành viên. Free trade area (FTA) là một trong những loại regional integration phổ biến nhất, trong đó mọi rào cản đối với dòng chảy hàng hóa và dịch vụ giữa các thành viên đều được loại bỏ. Tuy nhiên, mỗi quốc gia vẫn duy trì các chính sách riêng đối với các quốc gia không phải thành viên khác. USMCA giữa Hoa Kỳ, Canada và Mexico là một ví dụ điển hình về FTA. Customs union tiến thêm một bước so với FTA, trong đó không chỉ có sự tự do di chuyển của hàng hóa và dịch vụ giữa các thành viên mà còn có common trade policy đối với các quốc gia không phải thành viên khác. Các quốc gia Bỉ, Hà Lan và Luxembourg (Benelux) đã thành lập một customs union vào năm 1947 và khối này trở thành một phần của European community vào năm 1958.

Common market là cấp độ economic integration tiếp theo sau customs union. Ngoài việc có đầy đủ mọi đặc điểm của một customs union, còn có sự tự do di chuyển của các factors of production giữa các thành viên. Một ví dụ về common market là Southern Cone Common Market (MERCOSUR), bao gồm các quốc gia Argentina, Brazil, Paraguay và Uruguay. Economic union là cấp độ economic integration cao nhất, trong đó có sự tự do di chuyển của hàng hóa, dịch vụ và các factors of production. Ngoài các đặc điểm của một common market, còn phải có các common economic institutions và sự phối hợp các economic policies giữa các thành viên. Năm 1993, European community trở thành European Union. Economic union cũng có thể có common currency giữa các thành viên nếu họ quyết định áp dụng. Ví dụ, việc áp dụng đồng euro đã dẫn đến việc 19 quốc gia EU đồng thời hình thành một monetary union.

VÍ DỤ 3
Trading Blocs
  1. Chile và Australia có một thỏa thuận free trade với nhau nhưng có các trade barriers khác nhau đối với hàng nhập khẩu từ các quốc gia khác. Chile và Australia là một phần của:

A. FTA.

  • B. economic union.

  • C. customs union.

  • D. common market.

  • Lời giải:

A là đáp án đúng. Chile và Australia không có customs union vì họ không có common trade policy đối với các quốc gia khác (C không đúng). Common market hoặc economic union sẽ đòi hỏi mức độ economic integration sâu hơn (B và D không đúng).

  1. Một RTA loại bỏ toàn bộ tariffs đối với hàng nhập khẩu từ các quốc gia thành viên và áp dụng common external tariffs đối với tất cả các quốc gia không phải thành viên, nhưng không tiến xa hơn các mức độ economic integration này, được gọi là:

A. FTA.

  • B. economic union.

  • C. customs union.

D. common market.

Lời giải:

C là đáp án đúng. Một FTA thông thường không bao gồm common external tariffs (A không đúng), trong khi common market và economic union bao gồm mức độ economic integration vượt ra ngoài common external tariffs (B và D không đúng).

Regional Integration

Lý do regional integration trở nên khá phổ biến là vì việc giảm các trade và investment barriers giữa một số lượng nhỏ quốc gia tương đối dễ dàng hơn, ít gây vấn đề về mặt chính trị hơn và nhanh hơn so với các multilateral trade negotiations tại World Trade Organization (WTO). WTO là một nền tảng đàm phán nơi các quy tắc của international trade được thảo luận. Đây cũng là một diễn đàn nơi các quốc gia thành viên của tổ chức giải quyết các trade disputes giữa họ với nhau. Các multilateral trade negotiations do WTO khởi xướng bao gồm những chủ đề gây tranh cãi đã được các quốc gia đang phát triển quan tâm, chẳng hạn như cost of implementing trade policy reforms tại các quốc gia đang phát triển, market access tại các quốc gia phát triển đối với agricultural products của các quốc gia đang phát triển, và access to medicines tại các quốc gia đang phát triển. Sau nhiều thập kỷ đàm phán, không có tiến bộ đáng kể nào đạt được trong những chủ đề này và các chủ đề quan trọng khác. Do đó, không có gì ngạc nhiên khi sự quan tâm đến bilateral và multilateral trade liberalization ở quy mô nhỏ hơn đã hồi sinh. Việc coordination và harmonization các policies cũng dễ dàng hơn giữa một số lượng nhỏ quốc gia. Regional integration có thể được xem là một nỗ lực nhằm đạt được freer trade.

Regional integration hàm ý việc dành preferential treatment cho các thành viên so với các quốc gia không phải thành viên và có thể làm thay đổi mô hình thương mại. Thông qua việc loại bỏ hoặc giảm các trade barriers giữa họ với nhau, các quốc gia thành viên đang tiến gần hơn đến free trade và do đó hướng tới việc sử dụng resources hiệu quả hơn. Regional integration cũng có thể dẫn đến việc dịch chuyển production và trade từ một non-member có chi phí thấp, vẫn phải đối mặt với trade barriers, sang một member có chi phí cao hơn nhưng không phải đối mặt với trade barriers. Điều này sẽ dẫn đến việc sử dụng resources kém hiệu quả và có thể làm giảm welfare. Do đó, có hai static effects là những hệ quả trực tiếp của việc hình thành customs union - trade creation và trade diversion.

Trade Creation and Diversion
  • Trade creation* xảy ra khi regional integration dẫn đến việc thay thế domestic production có chi phí cao bằng hàng nhập khẩu có chi phí thấp từ các quốc gia thành viên khác. Để minh họa khái niệm này, hãy xem xét hai quốc gia giả định - Qualor và Vulcan. Qualor sản xuất 10 triệu áo sơ mi mỗi năm và nhập khẩu 2 triệu áo sơ mi từ Vulcan, quốc gia có cost of production thấp hơn. Qualor áp dụng tariffs 10% đối với áo sơ mi nhập khẩu từ Vulcan. Sau đó, Qualor và Vulcan quyết định thành lập customs union. Hệ quả là Qualor giảm sản lượng áo sơ mi xuống còn 7 triệu và nhập khẩu 11 triệu áo sơ mi từ Vulcan. Sự giảm sút domestic production của Qualor, từ 10 triệu xuống 7 triệu áo sơ mi, được thay thế bằng lượng nhập khẩu bổ sung 3 triệu áo sơ mi từ nhà sản xuất có chi phí thấp là Vulcan. Đây là trường hợp trade creation. Lượng nhập khẩu bổ sung 6 triệu áo sơ mi thể hiện mức tăng consumption của người tiêu dùng Qualor do giá áo sơ mi giảm sau khi customs union được hình thành.

  • Trade diversion* xảy ra khi hàng nhập khẩu rẻ hơn từ các quốc gia không phải thành viên được thay thế bằng hàng nhập khẩu đắt hơn từ các quốc gia thành viên. Trong ví dụ trước, giả sử Qualor ban đầu áp dụng tariff 10% đối với hàng nhập khẩu từ cả Vulcan và Aurelia. Vì Aurelia là nhà sản xuất áo sơ mi có chi phí thấp nhất, Qualor ban đầu nhập khẩu 2 triệu áo sơ mi từ Aurelia thay vì Vulcan. Sau đó, Qualor và Vulcan hình thành customs union, theo đó Qualor được miễn mọi tariff đối với hàng nhập khẩu từ Vulcan nhưng vẫn duy trì tariff 10% đối với hàng nhập khẩu từ Aurelia. Khi đó, trade diversion có thể xảy ra khi free trade price đối với hàng nhập khẩu từ Vulcan thấp hơn giá hàng nhập khẩu từ Aurelia.

Mặc dù Aurelia là nhà sản xuất có chi phí thấp nhất, nước này có thể trở thành một nguồn nhập khẩu có chi phí cao do tariff. Nếu điều này xảy ra, Qualor sẽ ngừng nhập khẩu từ Aurelia, một non-member, và chuyển hoạt động nhập khẩu sang Vulcan, một thành viên của RTA. Cả trade creation và trade diversion đều có thể xảy ra trong RTA. Nếu tác động của trade creation lớn hơn trade diversion, thì welfare effect là tích cực. Tuy nhiên, có những lo ngại rằng điều này không phải lúc nào cũng xảy ra.

Costs and Benefits of Regional Trading Blocs

Những lợi ích của free trade, bao gồm specialization thông qua comparative advantage, reduced monopoly power do foreign competition, economies of scale nhờ market size lớn hơn, learning by doing, technology transfer, knowledge spillovers, increased foreign investments và high-quality intermediate inputs theo world prices, đều đúng tương tự đối với RTAs. Ngoài ra, RTAs thúc đẩy sự interdependence lớn hơn giữa các quốc gia thành viên, làm giảm khả năng xảy ra bất kỳ xung đột nào trong tương lai. RTAs cũng mang lại cho các quốc gia thành viên bargaining power và political influence lớn hơn trên global market.

Các spillovers đáng kể từ một thành viên sang thành viên khác được quan sát thấy tại các quốc gia thành viên OECD, vốn được hội nhập cả tập thể cũng như trong các geographic regions riêng của họ. Long-run economic growth của các quốc gia đã hội nhập có tính interdependent vì họ có khả năng tiếp cận tốt hơn với markets của các thành viên. Strong growth performance tại bất kỳ quốc gia thành viên nào của RTA cũng sẽ mang lại lợi ích cho các thành viên khác về mặt growth. RTAs cũng tạo ra additional benefits từ good policies, dẫn đến sự convergence về standard of living. Ví dụ, growth spillovers giữa các quốc gia Sub-Saharan Africa sẽ ở mức tối thiểu do thiếu hội nhập, xuất phát từ các vấn đề trong RTAs và cơ sở hạ tầng transportation và telecommunication không đầy đủ. Một nghiên cứu đã tính toán cumulative loss trong real GDP từ năm 1970 đến năm 2000 nếu Switzerland, một quốc gia không giáp biển và được hội nhập hoàn toàn với cả các quốc gia láng giềng lẫn phần còn lại của thế giới, phải đối mặt với cùng mức độ growth spillovers như Central African Republic. Theo giả định đó, GDP per capita năm 2000 của Switzerland sẽ thấp hơn 9,3%. Cumulative GDP loss sẽ là USD334 billion, tính theo constant US dollars năm 2000, tương đương 162% real GDP của nước này vào năm 2000.

Mặc dù regional integration có nhiều lợi ích khác nhau, một số bộ phận trong xã hội có thể phải chịu costs. Ví dụ, tại Hoa Kỳ, người ta lo ngại rằng việc nới lỏng các trade restrictions, đặc biệt đối với hàng nhập khẩu labor-intensive và low-skilled từ Mexico, sẽ gây tổn hại cho low-skilled workers. Adjustment cost mà các inefficient firms phải chịu khi rút khỏi thị trường và tình trạng unemployment mà người lao động phải trải qua cho đến khi tìm được việc làm mới là một phần của adjustment costs. Tuy nhiên, năng suất của các doanh nghiệp còn tồn tại đã tăng tương ứng, và người tiêu dùng Mỹ được hưởng lợi từ product variety. Một nghiên cứu ước tính rằng số lượng product varieties được xuất khẩu từ Mexico sang Hoa Kỳ tăng 2,2% mỗi năm trên tất cả các ngành. Mặc dù USMCA tạo ra private costs gần USD5,4 billion mỗi năm tại Hoa Kỳ trong giai đoạn 1994-2002, các chi phí này được bù đắp bởi benefits phát sinh từ product varieties nhập khẩu từ Mexico với giá trị USD5,5 billion. Trong khi consumer gain xét về variety tiếp tục tăng, adjustment cost do job loss lại giảm. Năm 2003, gain từ product varieties nhập khẩu từ Mexico là USD11 billion, trong khi adjustment cost là USD5,4 billion.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng những cá nhân bị dislocated do regional integration sẽ phải đối mặt với sustained losses nếu họ không tìm được việc làm có mức wages tương tự mức lương tại công việc trước đây, hoặc nếu họ thất nghiệp trong một khoảng thời gian dài. Chẳng hạn, mặc dù có nhiều lý do giải thích vì sao

Do sự thu hẹp đáng kể này của ngành sản xuất ô tô Hoa Kỳ, tác động lên employment trong ngành sẽ mang tính lâu dài, với nhiều người từng làm việc trong ngành này không bao giờ tìm được công việc tương tự nữa.

Một vấn đề khác đã trở thành trở ngại trong việc hình thành FTAs là national sovereignty, đặc biệt khi các quốc gia lớn và nhỏ có thể cùng thuộc một bloc. Đề xuất thành lập một regional bloc ở Nam Á đã gặp khó khăn do vấn đề liên quan đến sự tham gia của Ấn Độ với tư cách là một trong những nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đó.

Những thách thức đối với sự hội nhập sâu hơn

Việc thành lập RTA và các giai đoạn phát triển tiếp theo có thể xảy ra theo hướng nâng cao mức độ hội nhập thông qua việc hình thành customs union, common market hoặc economic union sẽ gặp phải ít nhất hai khó khăn. Thứ nhất, vấn đề đa dạng văn hóa và các vấn đề lịch sử, chẳng hạn như chiến tranh và xung đột, có thể trở thành trở ngại đối với hội nhập xã hội và chính trị. Thứ hai, mức độ hội nhập kinh tế cao khiến các thành viên của RTA có rất ít không gian để điều chỉnh các chính sách kinh tế và xã hội của mình. Free trade và sự di chuyển của lao động và vốn ngăn cản việc theo đuổi các chính sách kiểm soát giá cả và số lượng, trong khi các cân nhắc về balance of payments và nhu cầu duy trì fiscal credibility khiến các chính sách macroeconomic khác biệt trở nên không khả thi. Điều này đặc biệt đúng đối với monetary union vì monetary policy không phụ thuộc vào các quốc gia trong liên minh và devaluation/revaluation không thể được sử dụng để khắc phục vấn đề balance of payments. Những mất cân đối kéo dài có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng, rồi lan sang các quốc gia khác có cùng những vấn đề tương tự. Một ví dụ là cuộc khủng hoảng tài chính của Hy Lạp năm 2010. Vào tháng 5 năm 2010, Standard & Poor’s đã hạ xếp hạng của government securities của Hy Lạp từ investment-grade xuống junk status. Government securities của Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha cũng bị công ty này hạ xếp hạng. Các quốc gia này đều có government deficits cao và tốc độ tăng trưởng GDP chậm. Điều này làm gia tăng thêm lo ngại về default của Hy Lạp và những khó khăn kinh tế kéo theo không chỉ tại các quốc gia khác trong EU đang có tình hình kinh tế lành mạnh, mà còn ở Mỹ và châu Á. Gói hỗ trợ EUR110 billion dành cho Hy Lạp được EU và IMF thu xếp vào tháng 5 năm 2010; đến tháng 11 năm 2010, Ireland được đề nghị một gói tài trợ trị giá EUR85 billion.

Hàm ý đầu tư

Hội nhập khu vực có ý nghĩa then chốt từ góc độ đầu tư vì nó mở ra những con đường đầu tư mới. Hoạt động kinh doanh trở nên ít tốn kém hơn khi được thực hiện trong một khu vực lớn duy nhất, và doanh nghiệp có thể tận dụng economies of scale. Tuy nhiên, cần nhớ rằng chắc chắn sẽ có những khác biệt về thị hiếu, văn hóa và cạnh tranh giữa các bên tham gia trade blocs. Những khác biệt như vậy có thể gây bất lợi cho các lợi thế của việc đầu tư trong khu vực. Ngoài ra, tùy thuộc vào mức độ hội nhập và các biện pháp bảo vệ sẵn có, bất kỳ khó khăn nào phát sinh tại một quốc gia thành viên đều có thể nhanh chóng lan sang các quốc gia khác trong khu vực.

BỘ CÂU HỎI

Bagopia, Cropland và Technopia dự định thành lập một RTA. Ở giai đoạn đầu, Bagopia, Cropland và Technopia quyết định thiết lập một FTA. Sau vài năm thành công, họ cảm thấy đã đến lúc hình thành một common market.

  1. FTA có phải là lựa chọn tốt hơn để khiến các doanh nghiệp xuất khẩu trở nên hấp dẫn hơn đối với nhà đầu tư không?
Lời giải:

Ở giai đoạn đầu, khi hàng hóa và dịch vụ được tự do di chuyển giữa các quốc gia thành viên RTA, sự sắp xếp này được gọi là FTA. Đây trở thành một cơ hội đầu tư hấp dẫn hơn vì các doanh nghiệp xuất khẩu không phải chịu thêm chi phí do trade barriers và có thể cung cấp sản phẩm của mình tại thị trường của các quốc gia thành viên.

  1. common market giúp các doanh nghiệp kinh doanh tại những quốc gia này tốt hơn FTA như thế nào?
Lời giải:

Trái với FTA, common market được đặc trưng bởi sự di chuyển tự do của các factors of production giữa các quốc gia thành viên. Giống như FTA, common market mang lại khả năng tiếp cận một thị trường lớn và sự di chuyển tự do của hàng hóa và dịch vụ. Tuy nhiên, common market mang đến cơ hội hấp dẫn hơn cho doanh nghiệp so với FTA vì doanh nghiệp có thể đặt các cơ sở sản xuất và mua linh kiện từ bất kỳ quốc gia nào trong common market theo comparative advantage.

EN: What is the best way to describe the advantages of international trade?

BÀI TẬP THỰC HÀNH

Cách nào mô tả đúng nhất các lợi ích của international trade?

  • EN: A. Countries gain from exchange and specialization.

  • A. Các quốc gia thu được lợi ích từ trao đổi và specialization.

  • EN: B. Nations get lower prices for their exports and higher prices for their imports.

  • B. Các quốc gia nhận được mức giá thấp hơn cho hàng xuất khẩu và mức giá cao hơn cho hàng nhập khẩu.

  • EN: C. Nations are able to reap gains from international trade because everyone gains in the long run.

EN: What is the best way to describe the disadvantages of international trade?

  • C. Các quốc gia có thể thu được lợi ích từ international trade vì về dài hạn mọi người đều có lợi.

Cách nào mô tả đúng nhất các bất lợi của international trade?

  • EN: A. Nations that do not have an absolute advantage in making a product can’t gain much from international trade.

  • A. Các quốc gia không có absolute advantage trong việc sản xuất một sản phẩm thì không thể thu được nhiều lợi ích từ international trade.

  • EN: B. Allocation of resources into or out of an industry may be required, along with exiting of inefficient firms in the industry; these actions in turn create unemployment.

  • B. Có thể cần phân bổ nguồn lực vào hoặc rút nguồn lực ra khỏi một ngành, cùng với việc các doanh nghiệp kém hiệu quả trong ngành phải rời khỏi ngành; những hành động này lần lượt tạo ra thất nghiệp.

  • EN: C. The decline in manufacturing employment in developed nations due to import competition results in developed nations receiving much lesser gains than developing nations from the process of trade.

EN: Given that production cost of tea in comparison with copper is lower in Tealand as compared to Copperland, with the onset of trade, the copper industry of Copperland would most likely:

  • C. Sự suy giảm việc làm trong lĩnh vực sản xuất tại các quốc gia phát triển do cạnh tranh từ hàng nhập khẩu khiến các quốc gia phát triển thu được ít lợi ích hơn nhiều so với các quốc gia đang phát triển từ quá trình thương mại.

Cho rằng chi phí sản xuất trà so với đồng ở Tealand thấp hơn so với Copperland, khi thương mại bắt đầu, ngành công nghiệp đồng của Copperland nhiều khả năng nhất sẽ:

  • EN: A. expand.

  • A. mở rộng.

  • EN: B. contract.

  • B. thu hẹp.

  • EN: C. remain stable.

EN: Which trade restriction measure would most likely generate additional government income in the domestic economy?

  • C. duy trì ổn định.

Biện pháp hạn chế thương mại nào nhiều khả năng nhất sẽ tạo ra thêm thu nhập cho chính phủ trong nền kinh tế nội địa?

  • EN: A. Tariff

  • A. Tariff

  • EN: B. Import quota

  • B. Import quota

  • EN: C. Export subsidy

EN: From the below listed trade restrictions, which one is likely to cause the maximum welfare loss in the importing country?

  • C. Export subsidy

Trong các biện pháp hạn chế thương mại được liệt kê dưới đây, biện pháp nào có khả năng gây ra tổn thất phúc lợi lớn nhất tại quốc gia nhập khẩu?

  • EN: A. A tariff

  • A. A tariff

  • EN: B. An import quota

  • B. An import quota

  • EN: C. A voluntary export restraint

EN: A large country can:

  • C. A voluntary export restraint

Một large country có thể:

  • EN: A. benefit by imposing a tariff.

  • A. hưởng lợi bằng cách áp dụng một tariff.

  • EN: B. benefit with an export subsidy.

  • B. hưởng lợi từ một export subsidy.

  • EN: C. not benefit from any trade restriction.

EN: If Brazil and South Africa have free trade with one another, a common trade policy against all other nations, but not free factor movement between one another, then Brazil and South Africa are a case of:

  • C. không hưởng lợi từ bất kỳ biện pháp hạn chế thương mại nào.

Nếu Brazil và South Africa có free trade với nhau, có một trade policy chung đối với tất cả các quốc gia khác, nhưng không có sự di chuyển tự do của factors of production giữa nhau, thì Brazil và South Africa là một trường hợp của:

  • EN: A. customs union.

  • A. customs union.

  • EN: B. common market.

  • B. common market.

  • EN: C. FTA.

EN: Which of the following is the best reason for the popularity of regional trading arrangements compared to multilateral trading arrangements?

  • C. FTA.

Điều nào sau đây là lý do đúng nhất giải thích cho sự phổ biến của regional trading arrangements so với multilateral trading arrangements?

  • EN: A. Minimal displacement costs

  • A. Chi phí dịch chuyển tối thiểu.

  • EN: B. Trade diversions benefit members

  • B. Trade diversions mang lại lợi ích cho các thành viên.

  • EN: C. Quicker and easier policy coordination

  • C. Phối hợp chính sách nhanh hơn và dễ dàng hơn.

EN: 1. A is correct. Countries benefit from trade because trade makes it possible for each nation to sell its exports at higher prices and buy imports at lower prices. It is thus a means of improving resource allocation and enables more consumption of different goods.

LỜI GIẢI

EN: 2. B is correct. Resources can be redirected either toward or away from the industry depending upon whether the industry is an exporter or an importer in the economy. Due to such resource reallocation in the industry, less efficient firms might be forced to exit the industry, and this might give rise to unemployment and training of the workers to work in the expanding industries.

  1. A là đáp án đúng. Các quốc gia hưởng lợi từ thương mại vì thương mại giúp mỗi quốc gia có thể bán hàng xuất khẩu của mình với giá cao hơn và mua hàng nhập khẩu với giá thấp hơn. Do đó, đây là một phương thức cải thiện resource allocation và cho phép tiêu dùng nhiều loại hàng hóa khác nhau hơn.

EN: 3. A is correct. The copper industry in Copperland will benefit from trade. Since the cost of production of copper relative to tea is lower in Copperland than in Tealand, Copperland will export copper, and hence the industry will grow.

  1. B là đáp án đúng. Nguồn lực có thể được chuyển hướng vào hoặc ra khỏi ngành tùy thuộc vào việc ngành đó là ngành xuất khẩu hay nhập khẩu trong nền kinh tế. Do sự tái phân bổ nguồn lực như vậy trong ngành, các doanh nghiệp kém hiệu quả hơn có thể buộc phải rời khỏi ngành, và điều này có thể dẫn đến thất nghiệp cũng như nhu cầu đào tạo người lao động để làm việc trong các ngành đang mở rộng.

EN: 4. A is correct. The introduction of a tariff is likely to lead to an increase in the revenue of the domestic government. Tariff refers to a tax that is imposed on imports by the government of the importing country.

  1. A là đáp án đúng. Ngành công nghiệp đồng tại Copperland sẽ hưởng lợi từ thương mại. Vì chi phí sản xuất đồng so với trà tại Copperland thấp hơn so với Tealand, Copperland sẽ xuất khẩu đồng, và do đó ngành này sẽ phát triển.

EN: 5. C is correct. In the case of a voluntary export restraint, the price increase that results from the reduction in the supply of the imports (equivalent quota or tariff) belongs to the foreign exporters or the foreign government.

  1. A là đáp án đúng. Việc áp dụng một tariff có khả năng dẫn đến sự gia tăng nguồn thu của chính phủ trong nước. Tariff là một loại thuế được chính phủ của quốc gia nhập khẩu áp lên hàng nhập khẩu.

EN: 6. A is correct. A large country by definition is one whose size is such that it influences the international price of its imports and exports. A large country will gain from imposing a tariff if it improves its terms of trade to a point where its welfare exceeds the welfare loss associated with inefficiency in the allocation of resources.

  1. C là đáp án đúng. Trong trường hợp voluntary export restraint, phần tăng giá phát sinh do sự sụt giảm trong nguồn cung hàng nhập khẩu (equivalent quota hoặc tariff) thuộc về các nhà xuất khẩu nước ngoài hoặc chính phủ nước ngoài.

EN: 7. A is correct. A customs union is similar to FTA, but goes beyond to have a trade policy towards non-members through the free flow of goods and services among members. Unlike the common market, the customs union does not allow free flow of the factors of productions among the member countries.

  1. A là đáp án đúng. Theo định nghĩa, large country là quốc gia có quy mô đủ lớn để ảnh hưởng đến giá quốc tế của hàng nhập khẩu và hàng xuất khẩu của mình. Large country sẽ thu được lợi ích từ việc áp dụng tariff nếu điều đó cải thiện terms of trade đến mức phúc lợi của quốc gia vượt quá welfare loss gắn với sự kém hiệu quả trong allocation of resources.

EN: 8. C is correct. Regional trading agreements are quicker and easier to develop compared to multilateral trade negotiations e.g. World Trade Organization because it is easy to coordinate policies.

  1. A là đáp án đúng. customs union tương tự FTA, nhưng tiến xa hơn bằng cách có một trade policy đối với các quốc gia không phải thành viên, đồng thời cho phép hàng hóa và dịch vụ lưu thông tự do giữa các thành viên. Không giống common market, customs union không cho phép factors of production di chuyển tự do giữa các quốc gia thành viên.

  2. C là đáp án đúng. Regional trading agreements được phát triển nhanh hơn và dễ dàng hơn so với multilateral trade negotiations, ví dụ như World Trade Organization, vì việc phối hợp chính sách dễ dàng hơn.