Skip to main content
Economics

Module 8

Exchange Rate Calculations

2 mục · khoảng 52 phút đọc

TÍNH TOÁN CROSS-RATE

LEARNING OUTCOMES

Ứng viên cần có khả năng:

  • Tính toán và diễn giải cross rates cho các loại tiền tệ
  • thực hiện các phép tính về mối quan hệ arbitrage giữa spot exchange rate, forward exchange rate và interest rate
  • tính forward rate theo points hoặc percentage và diễn giải forward discount hoặc premium

Thị trường ngoại hối hỗ trợ sự luân chuyển tiền tệ và các giao dịch xuyên biên giới, vì vậy cần biết cách tính currency exchange rates. Cũng có thể tính cross rates để cho phép traders xác định quotes cho các loại tiền tệ không được giao dịch thông qua việc sử dụng market quotes. Kiến thức về các mối quan hệ arbitrage trong thị trường ngoại hối sẽ giúp hiểu được các mối quan hệ qua lại giữa bốn yếu tố đầu vào chính trên thị trường. Các bên quốc tế giao dịch tiền tệ vì nhiều lý do khác nhau và kiến thức về mối quan hệ giữa các market inputs đối với spot rates và forward rates là thiết yếu. Các mối quan hệ này được củng cố thông qua các phép tính trong bài học thứ hai.

  • An exchange rate cho hai loại tiền tệ không được niêm yết trực tiếp trên thị trường được gọi là cross rate và có thể được tính bằng cách sử dụng các currency quotes thông thường.

  • Có ba currency market quotes thông thường có thể được sử dụng, chỉ cần một phép đảo ngược, để tính cross rate.

  • Sự khác biệt trong exchange rates tạo ra các cơ hội arbitrage nhưng chúng rất hiếm do tính efficiency của thị trường.

  • Forward points đề cập đến premium mà forward exchange rate mang lại so với spot exchange rate, và forward points cũng được gọi là swap points.

  • Forward exchange rate có mối quan hệ trực tiếp với spot rate, chênh lệch interest rate và thời gian đến maturity của forward rate.

  • Vì bốn biến số trên có mối quan hệ qua lại, bất kỳ một trong bốn biến số này đều có thể được tính nếu biết ba biến số còn lại.

tính toán và diễn giải currency cross-rates

Các loại tiền tệ trên toàn cầu được giao dịch trên thị trường ngoại hối. Thị trường ngoại hối là một thị trường phi tập trung, nơi việc giao dịch các loại tiền tệ toàn cầu diễn ra bằng cách sử dụng exchange rates, phản ánh efficient market. Phần này đề cập đến việc sử dụng cross exchange rates (hoặc cross-rates) để tính exchange rate giữa hai loại tiền tệ bằng cách sử dụng một loại tiền tệ thứ ba.

Vì chúng ta được cung cấp hai exchange rates cho ba loại tiền tệ khác nhau, chúng ta có thể tính cross-rates. Ví dụ, như đã thấy trong một bài học trước, thị trường FX niêm yết exchange rate giữa US dollar và euro dưới dạng euro-dollar (USD/EUR). Tương tự, thị trường FX đã niêm yết exchange rate giữa Canadian dollar và US dollar dưới dạng dollar-Canada (CAD/USD). Từ thông tin trên, có thể suy ra cross rate giữa euro và Canadian dollar, trong đó theo market convention, cross rate sẽ là euro-Canada (CAD/EUR). Phép tính như sau:

Do đó, để có euro-Canada (CAD/EUR), chúng ta phải nhân quote dollar-Canada (CAD/USD) với quote euro-dollar (USD/EUR). Ví dụ, giả sử exchange rate giữa dollar-Canada là 1.3020 và exchange rate giữa euro-dollar là 1.1701. Từ các spot exchange rates trên, euro-Canada cross rate sẽ như sau:

1.3020 × 1.1701 = 1.5235 CAD trên mỗi EUR.

Thị trường FX chuyên nghiệp không sử dụng các quy ước direct quote hoặc indirect quote vì chúng phụ thuộc vào địa điểm. Thay vào đó, thị trường sử dụng rate quotes cho các currency pairs xác định. Đôi khi, để có được cross rates từ một số currency quotes, cần phải đảo ngược rate quote để có intermediary currency nhằm triệt tiêu trong công thức và từ đó tính cross rate. Ví dụ, để có rate quote Canada-yen (JPY/CAD), người ta sử dụng rate quote dollar-Canada (CAD/USD) và rate quote dollar-yen (JPY/USD), vốn là các market conventions. Để có Canada-yen rate, chúng ta cần đảo ngược rate quote dollar-Canada thành quote Canada-dollar để thực hiện phép tính như sau:

Do đó, để có Canada-yen (JPY/CAD), trước tiên chúng ta phải đảo ngược dollar-Canada (CAD/USD), sau đó nhân với dollar-yen (JPY/USD). Thông thường, tất cả currency market quotes được ghi đến bốn chữ số thập phân, ngoại trừ exchange rate của Japanese yen được ghi đến hai chữ số thập phân. Giả sử chúng ta có

các spot exchange rates sau đây: 1.3020 cho dollar-Canada (CAD/USD) và 111.94 cho dollar-yen (JPY/USD). Rate quote dollar-Canada là 1.3020 sẽ được đảo ngược thành 0.7680; sau khi nhân với quote dollar-yen là 111.94, Canada-yen sẽ như sau:

0.7680 × 111.94 = 85.97 JPY trên mỗi CAD.

Những người tham gia thị trường yêu cầu quote cho cross-rate currency pair thường không phải tự thực hiện phép tính này vì dealer hoặc electronic trading platform sẽ cung cấp quote cho currency pair được yêu cầu. Ví dụ, client yêu cầu quote Canada-yen sẽ nhận được quote này từ dealer; họ sẽ không nhận các quotes dollar-Canada và dollar-yen riêng biệt để tự thực hiện các phép tính. Dealers cung cấp quotes thường phải tự thực hiện phép tính này vì các currency pairs dollar-Canada và dollar-yen được giao dịch trên các trading desks khác nhau và bởi các traders khác nhau. Các electronic dealing machines được sử dụng trong cả interbank market và bank-to-client markets thường bao gồm phép toán này để tính cross-rates.

Vì những người tham gia thị trường có thể nhận được cả cross-rate quote (ví dụ, Canada-yen) và các quotes của underlying exchange rate (dollar-Canada và dollar-yen), các cross-rate quotes này phải nhất quán với phương trình đã đề cập ở trên; nếu không, thị trường sẽ arbitrage sự định giá sai này. Mở rộng ví dụ của chúng ta, chúng ta có thể tính Canada-yen (JPY/CAD) rate là 85.97 dựa trên các rates dollar-Canada (CAD/USD) và dollar-yen (JPY/USD) là 1.3020 và 111.94 tương ứng. Bây giờ, giả sử rằng cùng lúc đó một dealer nhầm lẫn đưa ra Canada-yen rate là 86.20. Đây là một mức giá khác bằng Canada-yen cho cùng một dịch vụ, cụ thể là chuyển đổi yen sang Canadian dollars. Do đó, bất kỳ trader nào cũng có thể mua CAD1 với mức giá thấp hơn là JPY85.97 rồi bán CAD1 với mức giá JPY86.20 (chúng ta nhớ lại phần thảo luận trước đây về định nghĩa price currencies và base currencies). Lợi nhuận arbitrage không rủi ro là JPY0.23 trên mỗi CAD1. Hoạt động arbitrage này, được gọi là triangular arbitrage (chúng ta sử dụng từ "tri-" vì nó sử dụng ba loại tiền tệ), sẽ tiếp tục cho đến khi sự định giá sai biến mất.

Tuy nhiên, trên thực tế, những sự định giá sai cross-rates như vậy xảy ra rất hiếm vì các human traders và automatic trading algorithms luôn cảnh giác với những pricing inefficiencies này. Trên thực tế, và cho mục đích của bài học này, chúng ta có thể xem cross-rates là nhất quán với underlying exchange rates của chúng và có thể chắc chắn rằng chúng ta có thể tính cross-rate thứ ba dựa trên bất kỳ hai exchange rates nào của ba loại tiền tệ.

VÍ DỤ 1
Cross-Rates và Percentage Changes

Một research report do dealer lập có chứa các spot rate quotes sau:

Tiền tệSpot RateExpected Spot Rate in One Year
USD/EUR1.17011.1619
CHF/USD0.99000.9866
USD/GBP1.31181.3066
  1. Spot CHF/EUR cross-rate gần nhất với: A. 0.8461.

B. 0.8546.

C. 1.1584. Lời giải : C đúng: _ _ _ EURCHF= USD EUR× USDCHF= 1.1701 × 0.9900 = 1.1584 2. Spot GBP/EUR cross-rate gần nhất với: A. 0.8920. B. 1.1211. C. 1.4653. Lời giải : A đúng: −1 _ _ _ _ _ _ EURGBP= USD EUR× (USD GBP) =USD EUR× USDGBP= 1.1701 1.3118= 0.8920

  1. Dựa trên research report, mức appreciation dự kiến của euro so với US dollar trong năm tới là bao nhiêu? A. –0.7% B. +0.7% C. +1.0% Lời giải :

A đúng. Euro là base currency của USD/EUR exchange rate và sự giảm của USD/EUR exchange rate có nghĩa là euro depreciation. Trong năm tới, sẽ cần ít tiền hơn, tức US dollars, để mua một euro. Về mặt toán học: _1.1619 1.1701− 1 = − 0.7%

  1. Theo research report, US dollar được kỳ vọng sẽ appreciation so với British pound sterling bao nhiêu trong năm tới?

A. +0.6% B. –0.4% C. +0.4% Lời giải :

C đúng. British pound là base currency của USD/GBP exchange rate và sự giảm của USD/GBP exchange rate có nghĩa là British pound sẽ depreciation so với US dollar. Hoặc ngược lại, US dollar sẽ appreciation so với British pound. Về mặt toán học: −1 _ _ − 1 =1.3118 (1.3066 1.3118) 1.3066− 1 = + 0.4%

  1. Trong năm tới, Swiss franc được kỳ vọng sẽ:

A. depreciation so với British pound.

B. depreciation so với euro.

  • C. **appreciation so với British pound, euro và US dollar. Lời giải :

C đúng: Vì câu hỏi không yêu cầu tính mức độ appreciation hoặc depreciation, chúng ta có thể sử dụng Swiss franc với vai trò price currency hoặc base currency. Trong trường hợp này, sẽ tốt hơn nếu sử dụng Swiss franc làm price currency. CHF/USD exchange rate được kỳ vọng sẽ giảm từ 0.9900 xuống 0.9866 và điều đó có nghĩa Swiss franc được kỳ vọng sẽ mạnh lên, tức là appreciation so với US dollar. CHF/EUR exchange rate hiện là 1.1584 (như đã được tính ở câu 1) và được kỳ vọng sẽ giảm xuống 1.1463 (0.9866 × 1.1619), điều này có nghĩa Swiss franc sẽ appreciation so với euro. CHF/GBP exchange rate hiện là 1.2987 (0.9900 × 1.3118) và được kỳ vọng sẽ giảm xuống 1.2891 (0.9866 × 1.3066), điều này có nghĩa Swiss franc sẽ appreciation so với British pound.

Mặt khác, chúng ta có thể có được câu trả lời này dựa trên trực giác. Report cho thấy CHF/USD được kỳ vọng sẽ giảm, điều đó có nghĩa US dollar sẽ depreciation tương đối so với Swiss francs, hoặc theo một cách nhìn khác, Swiss franc được kỳ vọng sẽ appreciation tương đối so với US dollars. USD/EUR và USD/GBP exchange rates cũng đang giảm, điều này cho thấy euro và British pound được kỳ vọng sẽ depreciation so với US dollars, hoặc US dollars được kỳ vọng sẽ appreciation so với euro và British pound. Vì vậy, do Swiss franc được kỳ vọng sẽ appreciation so với US dollars, và US dollars được kỳ vọng sẽ appreciation so với euro và British pound, kết luận là Swiss franc được kỳ vọng sẽ appreciation so với euro và British pound.

  1. Theo research report, phương án nào sau đây liệt kê ba loại tiền tệ theo thứ tự từ mạnh nhất đến yếu nhất trong năm tới?

    • A. US dollar, British pound, euro

    • B. US dollar, euro, British pound

    • C. Euro, US dollar, British pound

    • Lời giải :

A đúng. USD/EUR được kỳ vọng giảm từ 1.1701 xuống 1.1619, trong khi USD/GBP được kỳ vọng giảm từ 1.3118 xuống 1.3066. Do đó, US dollars được kỳ vọng sẽ mạnh hơn cả euro và British pounds. GBP/EUR hiện ở mức 0.8920 [= (1.3118) –1 × 1.1701] và được kỳ vọng giảm xuống 0.8893 [= (1.3066) –1 × 1.1619]. Vì vậy, British pounds được kỳ vọng sẽ mạnh hơn euro.

  1. Theo research report, phương án nào sau đây liệt kê ba loại tiền tệ theo thứ tự appreciation nhiều nhất đến appreciation ít nhất (tính theo percentage terms) so với US dollar trong năm tới?

    • A. British pound, Swiss franc, euro

    • B. Swiss franc, British pound, euro

C. Euro, Swiss franc, British pound Lời giải :

B đúng. USD/EUR exchange rate giảm –0.7% (= [1.1619/1.1701] – 1), đây là depreciation của base currency, euro, so với US dollar. Tương tự, USD/GBP exchange rate giảm –0.4% (= [1.3066/1.3118] – 1), đây là depreciation của British pound so với US dollar. Việc chuyển CHF/USD exchange rate thành USD/CHF cho thấy

base currency Swiss franc appreciation +0.35% so với US dollar (= [1.0136/1.0101] – 1).

FORWARD RATE CALCULATIONS

giải thích mối quan hệ arbitrage giữa spot exchange rates, forward exchange rates và interest rates, tính forward rate bằng points hoặc theo tỷ lệ %, và diễn giải forward discount hoặc premium

Bài học này mở rộng phần thảo luận trước đó về foreign exchange market nhằm xem xét sự tương tác giữa spot exchange rates, forward exchange rates, interest rates và maturities; tất cả đều phát sinh từ các arbitrage relationships. Bốn biến số này được duy trì cân bằng thông qua market efficiencies và giá trị của mỗi biến có thể được suy ra từ ba biến còn lại. Ngoài ra, bài học này thảo luận về quy trình tính forward exchange rates bằng points cũng như theo tỷ lệ %, và forward discount và premium đối với các mối quan hệ tỷ giá này.

Trong các professional foreign exchange markets, forward exchange rates thường được biểu thị bằng points (còn được gọi là “pips”). Points trong forward rate quotations đơn giản biểu thị chênh lệch giữa forward exchange rate quotations và spot exchange rate quotations. Chúng thường được scale theo cách tương ứng với chữ số cuối cùng trong spot quotation. Nếu forward exchange rate lớn hơn spot rate, thì points là số dương và base currency được cho là đang giao dịch tại forward premium. Tuy nhiên, nếu forward exchange rate nhỏ hơn spot rate, thì points (forward rate trừ spot rate) là số âm và base currency được cho là đang giao dịch tại forward discount. Rõ ràng, khi base currency giao dịch tại forward premium, thì price currency sẽ giao dịch tại forward discount, và ngược lại.

Khái niệm này có thể được hiểu rõ hơn thông qua một ví dụ. Giả sử spot euro-dollar exchange rate (USD/EUR) là 1.15885 và one-year forward rate là 1.19532. Do đó, forward rate đang giao dịch tại premium so với spot rate (forward rate cao hơn spot rate) và one-year forward points là +364.7. Điều này là do +364.7 được tính như sau:

Hãy nhớ rằng non-yen exchange rates được biểu thị với bốn chữ số thập phân. Trong trường hợp này, scaling factor sẽ tương ứng với bốn chữ số thập phân (nhân với 10,000), nghĩa là +0.03647 sẽ được biểu thị thành +364.7 points. Lưu ý rằng points được scale theo giá trị của chữ số thập phân thứ tư trong spot exchange rate quote. Cũng cần lưu ý rằng points thường được quote với một (hoặc nhiều) chữ số thập phân, nghĩa là forward rate sẽ được quote với năm hoặc nhiều chữ số thập phân hơn. Một ngoại lệ là yen, vốn thường được quote với hai chữ số thập phân đối với spot rates. Trong trường hợp này, forward points sẽ được scale theo hai chữ số cuối trong spot exchange rate quote (nhân với 100).

Thông thường, quotes cho forward rates cho thấy số lượng forward points tại mỗi maturity period, tức là khoảng thời gian giữa spot settlement và settlement của forward contract. Các forward points như vậy cũng được gọi là swap points vì FX swap là sự kết hợp giữa spot và forward transactions. Trong ví dụ trên, một trader sẽ quan sát spot rate và forward points trong currency pair euro-dollar (USD/EUR) tương tự như trong Exhibit 1,

Exhibit 1: Báo giá Spot và Forward mẫu

MaturitySpot Rate hoặc Forward Points
Spot1.15885
One week+5.6
One month+27.1
Three months+80.9
Six months+175.6
Twelve months+364.7

Lưu ý rằng số tuyệt đối của points thường tăng lên khi maturity tăng. Điều này xảy ra vì points tỷ lệ với yield differential của hai quốc gia (Eurozone và US trong trường hợp hiện tại) được scale theo maturity. Với một interest rate differential nhất định, maturity càng dài thì số tuyệt đối của points càng lớn. Tương tự, với một maturity nhất định, interest rate differential càng rộng thì số tuyệt đối của points càng lớn. (Mối quan hệ này sẽ được thảo luận và minh họa ở phần sau của bài học hiện tại.)

Để chuyển các forward points được quote này thành forward rate, cần chia points cho 10,000 (để scale chúng trở lại chữ số thập phân thứ tư, là chữ số thập phân cuối cùng trong spot quote) và sau đó cộng kết quả vào spot exchange rate quote. (Như đã nêu trước đó, exchange rates đối với Japanese yen, bao gồm JPY/USD exchange rate, chỉ được quote với hai chữ số thập phân, vì vậy forward points đối với currency pair dollar-yen được chia cho 100.) Trong trường hợp USD/EUR từ Exhibit 1, three-month forward rate sẽ như sau:

Đôi khi, có thể thấy forward rate hoặc forward points được biểu thị dưới dạng tỷ lệ % của spot rate thay vì là một số points tuyệt đối. Trong ví dụ hiện tại, three-month forward rate của USD/EUR có thể được biểu thị như sau:

Điều này chứng minh rằng có thể sử dụng forward rate hoặc forward points để xác định discount hoặc premium trên forward market, trong trường hợp này là +0.698%, được làm tròn đến ba chữ số thập phân. Nếu forward points được cho dưới dạng tỷ lệ % của forward rate, thì tất cả những gì bạn cần làm là nhân spot rate với tỷ lệ % premium hoặc discount cộng một.

Nhắc lại rằng kết quả này được làm tròn đến năm chữ số thập phân để bằng với kết quả trước đó của chúng ta. Tuy nhiên, khi làm việc với forward exchange rates trong professional forex markets, người ta thường không sử dụng dạng tỷ lệ % mà sử dụng pips.

Arbitrage Relationships

Forward exchange rates dựa trên nguyên tắc arbitrage, trong đó investment returns từ hai khoản đầu tư khác nhau có cùng risk và time period được làm cho bằng nhau. Giả sử một investor có một khoản funds để đầu tư. Để thuận tiện, chúng ta giả định rằng một đơn vị home currency của investor sẽ được đầu tư trong một period. Một lựa chọn là đầu tư trong một period tại risk-free rate of interest ở home country (rd). Sau một period, số tiền đầu tư sẽ trở thành (1 + rd). Một lựa chọn khác là chuyển một đơn vị home currency này sang foreign currency và sau đó đầu tư trong một period tại foreign risk-free rate of interest (rf).

spot rate Sf/d (số đơn vị foreign currency trên mỗi đơn vị domestic currency). Khoản tiền này có thể được đầu tư trong một period để trở thành Sf/d(1 + rf) đơn vị foreign currency. Những khoản tiền này cần được chuyển đổi trở lại domestic currency. Việc sử dụng một forward rate được xác định trước cho việc chuyển đổi vào cuối period loại bỏ mọi exchange risk do sự không chắc chắn của future spot rate. Theo giả định đã cho về convention của exchange rates (foreign/domestic), investor sẽ nhận được (1/Ff/d) đơn vị domestic currency cho mỗi đơn vị foreign currency được bán forward. Cần lưu ý rằng quá trình chuyển đổi domestic currency sang foreign currency trên spot FX market, đầu tư tại foreign risk free rate, rồi sau đó chuyển đổi trở lại domestic currency bằng forward rate được gọi là swap financing.

Do đó, chúng ta có thể nói rằng có hai investment alternatives, cả hai đều risk-free vì chúng sinh lãi tại risk-free rates, đồng thời toàn bộ foreign exchange risk đã được xử lý thông qua hedging bằng việc sử dụng forward rate. Hai khoản đầu tư có cùng mức risk phải tạo ra cùng một rate of return. Xét rằng phương pháp quotation của currencies là f/d, tức là foreign currency trên mỗi đơn vị domestic currency, chúng ta có thể viết:

Đây là một trường hợp arbitrage vì phương trình mô tả hai alternative investments (mỗi alternative được thể hiện ở một bên của dấu bằng) phải tạo ra cùng return. Nếu chúng tạo ra các returns khác nhau, thì sẽ tồn tại một arbitrage opportunity cho investor, người có thể borrow money bằng một khoản đầu tư và lend funds bằng khoản đầu tư còn lại, tạo ra riskless profit bằng cách thu phần chênh lệch giữa hai interest rates. Arbitrage relationship này giải thích vì sao all-in financing cost khi sử dụng phương pháp swap financing xấp xỉ bằng domestic interest rate.

Đây có lẽ là phương pháp đơn giản và dễ hiểu nhất để ghi nhớ công thức của forward rate, vì công thức này được xây dựng trực tiếp trên arbitrage relationship (giữa hai alternative investments tương đương - một ở mỗi bên của dấu bằng). Ngoài ra, vế phải của phương trình đối với hedged foreign investment alternative được sắp xếp theo trình tự thời gian: thứ nhất, domestic currency được chuyển đổi sang foreign currency; thứ hai, foreign currency được đầu tư tại foreign risk free interest rate; và thứ ba, foreign currency được chuyển đổi trở lại domestic currency. Hãy nhớ rằng phương trình này dựa trên convention f/d của exchange rate quotations. Trong trường hợp dữ liệu exchange rates ở dạng d/f, có thể chuyển dữ liệu sang convention f/d và sử dụng phương trình trước đó hoặc sử dụng phương trình tương đương sau:

(1 + rd) = (1/Sd/f)(1 + rf)Fd/f.

Hãy nhớ rằng khi sử dụng phương trình này, forward và spot exchange rates ở convention d/f.

Arbitrage equation có thể được sắp xếp lại theo yêu cầu. Ví dụ, khi muốn tìm công thức của forward rate, phương trình trên có thể được sắp xếp lại như sau:

Với spot exchange rate và domestic và foreign risk free interest rates đã cho, forward rate là giá trị thỏa mãn phương trình này và loại bỏ arbitrage opportunity. Giả sử spot exchange rate (Sf/d) là 1.6535, domestic 12-month risk-free rate là 3.50% và foreign 12-month risk-free rate là 5.00%. Khi đó, 12-month forward rate (Ff/d) là:

Hoặc, giả sử với cùng spot exchange rate và interest rates như trên, bạn nhận được forward rate quotation là 1.6900 cho 12-month forward (Ff/d). Vì forward rate được quote sai này không phù hợp với arbitrage equation, nó hàm ý sự tồn tại của một riskless arbitrage opportunity. Điều này được thể hiện qua việc tính return của hai alternative investments bằng cách sử dụng arbitrage equation:

Điều này cho return là 2.73%. Do đó, investor có thể thu được riskless arbitrage profits bằng cách borrow tại foreign risk-free rate cao hơn, bán foreign currency tại spot exchange rate, hedging against currency risk (tức là mua lại foreign currency) tại forward rate được quote sai, đầu tư tiền tại domestic risk-free rate thấp hơn và thu lợi nhuận 77 basis points (3.50% – 2.73%) trên mỗi đơn vị domestic currency được đầu tư - mà không cần bất kỳ capital requirement nào từ phía investor. Một profit opportunity như vậy trong thực tế sẽ nhanh chóng bị khai thác trên financial markets. Trong ví dụ hiện tại, investor borrow tại mức cao hơn trong hai interest rates nhưng vẫn tạo ra profit vì foreign currency đang bị under-valued trên forward market.

Arbitrage equation có thể được viết lại để thể hiện forward rate dưới dạng tỷ lệ % của spot rate:

Công thức này hàm ý rằng, với convention f/d, forward rate sẽ cao hơn (tại premium so với) spot rate nếu foreign interest rates cao hơn domestic interest rates. Nói chung, bất kể quotation convention nào, currency có interest rate cao hơn (thấp hơn) sẽ luôn giao dịch tại discount (premium) trên forward market.

Forward rates được quote dưới dạng tỷ lệ % của spot rate trong một trường hợp khác khi diễn giải forward rates như expected future spot rates, như sau:

Thay biểu thức này vào phương trình trên sẽ cho:

Do đó, nếu forward rates được xem là expected future spot rates, thì mức thay đổi % được kỳ vọng của spot rate tỷ lệ với interest rate differential (rf-rd).

Việc diễn giải forward rates như expected future spot rates có vẻ trực quan và hấp dẫn. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng cách diễn giải này về forward rates. Hướng thay đổi được kỳ vọng của spot rates khá phản trực giác. Nếu các yếu tố khác không đổi, người ta sẽ kỳ vọng interest rates cao hơn (tức tight monetary policy) sẽ khiến domestic currency appreciation. Ngược lại, phương trình trước đó cho thấy rằng nếu các yếu tố khác không đổi, domestic interest rate cao hơn có nghĩa là expected rate of appreciation của domestic currency thấp hơn hoặc expected rate of depreciation cao hơn (hãy nhớ rằng phương trình được suy ra với giả định quotation convention f/d).

Quan trọng hơn, historical evidence cho thấy forward rates là những công cụ dự báo kém đối với future spot rates. Mặc dù econometric analysis có thể chứng minh rằng forward rates là unbiased predictors của future spot rates (tức là chúng không có xu hướng dự báo quá cao hoặc quá thấp future spot rates), thông tin này là vô ích vì

phạm vi sai số của các dự báo quá rộng. Như đã lưu ý trong phần Introduction, FX market quá phức tạp và năng động để có thể được mô tả chỉ bằng một parameter, cụ thể là yield differential. Hơn nữa, theo forward rate formula, forward rates phụ thuộc vào interest rates ở cả domestic và foreign market. Do đó, bất kỳ thay đổi nào trong mức độ hoặc hình dạng của yield curves ở một trong hai markets đều sẽ ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa spot và forward exchange rates. Nói cách khác, FX markets không hoạt động độc lập mà phản ánh tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của các markets khác trên toàn thế giới. Vì vậy, mọi thứ ảnh hưởng đến expectations và risk premiums ở các markets khác cũng sẽ ảnh hưởng đến forward exchange rates. Mặc dù mức yield differential có thể được xem là parameter mà market cân nhắc khi dự báo future spot exchange rates, đây chỉ là một trong nhiều parameters. (Nhiều traders xem xét xu hướng của yield differential thay vì mức độ của nó). Hơn nữa, considerable noise trong FX markets khiến tất cả các models, dù phức tạp đến đâu, vẫn là những công cụ dự báo kém đối với spot rates ngay cả trong tương lai. Trong thực tế, cả FX traders lẫn market strategists đều không sử dụng forward rates để hình thành expectations về currencies hoặc thiết kế trading strategy của họ.

Đối với mục đích của bài học hiện tại, tốt nhất nên xem forward exchange rates là nghiệm của arbitrage equation được trình bày ở trên, trong khi forward points liên quan đến interest rate differential giữa hai quốc gia. Việc diễn giải forward rates và gán cho chúng vai trò của một “market forecast” có thể dẫn đến hiểu sai về các instruments này.

Forward Discounts and Premiums

Chúng ta tiếp tục phân tích forward exchange rate discount hoặc premium dựa trên spot và interest rate, đồng thời mở rộng phân tích này để bao gồm ảnh hưởng của maturity. Để hiểu maturity liên quan như thế nào đến forward points, chúng ta cần điều chỉnh đôi chút arbitrage equation ở trên. Giả sử khoảng thời gian của investment horizon ngắn hơn τ lần so với khoảng thời gian mà interest rate được báo giá. Khi đó, interest tạo ra từ investment trên thị trường domestic và foreign sẽ lần lượt là rd τ và rf τ. Thay thế các giá trị này vào arbitrage relationship và giải phần chênh lệch giữa forward exchange rate và spot exchange rate cho kết quả sau:

Như có thể thấy từ biểu thức này, forward points (sau khi được chuẩn hóa phù hợp) tỷ lệ với spot exchange rate và interest rate differential; hơn nữa, chúng gần đúng tỷ lệ với investment horizon, với một mức độ sai lệch nhất định.

Ví dụ, giả sử chúng ta muốn tính 30-day forward exchange rate bằng cách sử dụng 30-day domestic risk-free interest rate bằng 2.00% per annum, 30-day foreign risk-free interest rate bằng 3.00% per annum và spot exchange rate Sf/d = 1.6555. Trong trường hợp này, risk-free asset được sử dụng trong arbitrage relation thông thường là deposit tại các ngân hàng được báo giá theo London Interbank Offered Rate (Libor) đối với các currency tương ứng. Day count convention cho Libor deposit là actual/360. Có tính đến period fraction τ và thay dữ liệu vào forward exchange rate formula, chúng ta thu được kết quả sau:

Điều này hàm ý rằng, đối với 30-day horizon, forward rate được giao dịch với premium 14 pips (1.6569 – 1.6555). Premium này cũng có thể được tính bằng cách sử dụng công thức swap points đã nêu ở trên:

Từ biểu thức trên, có thể thấy rằng số lượng swap points theo giá trị tuyệt đối sẽ có mối liên hệ chặt chẽ với term của forward contract, nghĩa là sẽ gần đúng tỷ lệ với τ = actual/360. Ví dụ, nếu spot exchange rate và interest rate không thay đổi và term của forward contract bằng 180 ngày, chúng ta có:

Trong trường hợp này, forward rate sẽ được giao dịch với premium 82 pips. Sự gia tăng số lượng forward points gần đúng tỷ lệ với sự gia tăng term của contract, từ 30 ngày lên 180 ngày. Cần lưu ý rằng, mặc dù term của 180-day forward contract lớn gấp sáu lần term của 30-day contract, số lượng forward points không bằng sáu lần con số đó: 6 × 14 = 84.

Số lượng forward points cũng tỷ lệ với chênh lệch giữa foreign và domestic interest rate (rf – rd). Ví dụ, quay lại 30-day forward contract ban đầu, giả sử foreign interest rate bằng 4.00%, trong khi các biến khác như domestic interest rate và spot exchange rate không thay đổi. Theo đó, chúng ta tăng gấp đôi interest rate difference (rf – rd) từ 1.00% lên 2.00%; số lượng forward points cũng sẽ tăng gấp đôi, tính đến bốn chữ số thập phân, như sau:

EXAMPLE 2
Forward Rate Calculations

Gần đây, một công ty Pháp đã hoàn tất một thương vụ bán hàng với một khách hàng tại Anh, theo đó công ty Pháp sẽ nhận được GBP50 triệu trong 32 ngày. Corporate treasurer của công ty Pháp quyết định hedge FX risk liên quan đến thương vụ này và nhận được thông tin sau về exchange rate từ dealer:

GBP/EUR spot rate0.8752
One-month forward points–1.4
  1. Sử dụng thông tin exchange rate ở trên, treasurer có thể hedge FX risk bằng cách:
  • A. bán British pound để mua euro tại forward price là 0.87380.

  • B. mua euro (bán sterling pound) bằng cách sử dụng forward contract price là 0.8750

  • C. bán euro (mua British pound) thông qua forward contract với rate là 0.875

    • Lời giải :

Đáp án đúng là B. Đối với công ty Pháp, cần chuyển British pound thành local currency, tức euro (bán British pound và mua euro). Forward exchange rate sẽ là: 0.8752 + (–1.4/10,000) = 0.87506.

  1. Dựa trên dữ liệu exchange rate được cung cấp, lời giải thích phù hợp nhất cho forward discount là:
  • A. euro được dự báo sẽ suy yếu trong 30 ngày tới.

  • B. interest rate theo tháng tại Anh cao hơn interest rate tại Eurozone.

  • C. interest rate theo tháng tại Eurozone cao hơn tại Anh.

Lời giải :

C là đáp án đúng. Forward discount xảy ra khi interest rate tại home country cao hơn interest rate tại price country.

  1. Từ thông tin được cung cấp về exchange rate, 12-month forward points sẽ gần nhất với:

    • A. –22.5.

    • B. –2.25.

C. –0.00225.

Lời giải :

A là đáp án đúng. Số lượng forward points có thể được tính bằng cách lấy forward rate trừ spot rate và nhân chênh lệch với 10,000. Do đó, ở đây số lượng forward points sẽ là 0.87295 - 0.87520 = -0.00225 * 10,000.

  1. Nếu một ngân hàng thứ hai đưa ra 12-month forward discount đối với GBP/EUR là 0.30% từ cùng một spot price, công ty tại Pháp sẽ:
  • A. giao dịch với bất kỳ dealer nào, vì 12-month forward quotation là như nhau.

  • B. đảm bảo lợi nhuận trong vòng 12 tháng bằng cách mua euro từ dealer thứ hai và bán lại currency này cho dealer thứ nhất.

  • C. kiếm lợi nhuận trong vòng 12 tháng bằng cách mua euro từ dealer thứ nhất và bán chúng cho dealer thứ hai.

Lời giải :

Đáp án đúng là B. Discount 0.30% hàm ý rằng dealer thứ hai sẽ bán euro theo 12-month forward tại mức 0.8752 × (1 – 0.0030) = 0.87257, với rate trên mỗi euro thấp hơn mức 0.87295 mà dealer thứ nhất báo giá. Mua euro tại 12-month forward rate thấp hơn là 0.87257, sau đó bán euro theo 12-month forward tại rate cao hơn là 0.87295 sẽ tạo ra lợi nhuận (0.87295 – 0.87257 = GBP0.00038) trên mỗi euro được giao dịch; lợi nhuận sẽ được nhận khi cả hai forward contract đáo hạn sau 12 tháng.

  1. Nếu Libor interest rate 270 ngày (annualized) đối với euro và British pound lần lượt là 1.370% và 1.325%, và spot GBP/EUR exchange rate là 0.8489, thì forward points, đối với 270-day forward rate FGBP/EUR, sẽ gần nhất với:

A. –22.8.

B. –3.8. C. –2.8. Lời giải :

Đáp án C là đúng vì forward rate được xác định bằng công thức:

Phép tính ra –3.8 points đã bỏ qua time count factor (270/360), trong khi –22.8 áp dụng scaling không chính xác.

Bài tập thực hành
EN: The following information relates to questions 1-2

EN: A dealer offers spot rate quotes for the following currencies:

Thông tin sau liên quan đến câu hỏi 1-2.

Một dealer cung cấp spot rate quote cho các currency sau:

EN: 1. The spot ZAR/HKD cross-rate is closest to:

CurrencySpot rate
CNY/HKD0.8422
CNY/ZAR0.9149
CNY/SEK1.0218

EN: - A. 0.9205.

Spot ZAR/HKD cross-rate gần nhất với:

EN: - B. 1.0864.

  • A. 0.9205.

EN: C. 1.2978.

  • B. 1.0864.

EN: * 2. A dealer quotes ZAR/SEK cross-rate as 1.1210. The arbitrage profit possible would be closest to:

C. 1.2978.

EN: - A. ZAR3671 per million Swedish krona traded.

  • 2. Một dealer báo giá ZAR/SEK cross-rate là 1.1210. Arbitrage profit có thể đạt được sẽ gần nhất với:

EN: - B. SEK4200 per million South African rand traded.

  • A. ZAR3671 trên mỗi triệu Swedish krona được giao dịch.

EN: - C. ZAR4200 per million Swedish krona traded.

  • B. SEK4200 trên mỗi triệu South African rand được giao dịch.

EN: * 3. The BRL/MXN spot rate quoted by a dealer is 0.1378. The six-month forward rate is 0.14193. The six-month forward points are closest to:

  • C. ZAR4200 trên mỗi triệu Swedish krona được giao dịch.

EN: - A. –41.3.

  • 3. BRL/MXN spot rate được một dealer báo giá là 0.1378. Six-month forward rate là 0.14193. Six-month forward points gần nhất với:

EN: - B. +41.3.

  • A. –41.3.

EN: - C. +299.7.

  • B. +41.3.

EN: * 4. The three-month forward exchange rate in CAD/USD quoted by a dealer is 1.0123. The dealer also quotes three-month forward points expressed in percentages at 6.8 percent. The CAD/USD spot rate is closest to:

  • C. +299.7.

EN: - A. 0.9478.

  • 4. Three-month forward exchange rate của CAD/USD được một dealer báo giá là 1.0123. Dealer cũng báo giá three-month forward points dưới dạng % là 6.8%. CAD/USD spot rate gần nhất với:

EN: - B. 1.0550.

  • A. 0.9478.

EN: C. 1.0862.

  • B. 1.0550.

EN: * 5. When the base currency in a forward exchange rate quotation trades at a forward discount, which of the following is most correct?

C. 1.0862.

EN: - A. The forward points will be positive.

  • 5. Khi base currency trong một forward exchange rate quotation được giao dịch tại forward discount, phát biểu nào sau đây là đúng nhất?

    • A. Forward points sẽ dương.

Bài tập thực hành

EN: - B. The forward percentage will be negative.

EN: - C. The base currency is expected to appreciate against the price currency.

  • B. Forward percentage sẽ âm.

EN: 6. A forward premium indicates:

  • C. Base currency được kỳ vọng sẽ tăng giá so với price currency.

EN: - A. an expected increase in demand for the base currency.

6. Forward premium cho thấy:

EN: - B. the interest rate is greater in the base currency than in the price currency.

  • A. nhu cầu đối với base currency được kỳ vọng sẽ tăng.

EN: - C. the interest rate is greater in the price currency than in the base currency.

  • B. interest rate của base currency cao hơn interest rate của price currency.

EN: * 7. The JPY/AUD spot exchange rate is 82.42, the Japanese yen interest rate is 0.15%, and the Australian dollar interest rate is 4.95%. The 90-day forward points for JPY/AUD will be closest to the following, when the interest rates are expressed in terms of the 360-day year:*

  • C. interest rate của price currency cao hơn interest rate của base currency.

EN: - A. –377.0.

  • 7.* JPY/AUD spot exchange rate là 82.42, Japanese yen interest rate là 0.15%, và Australian dollar interest rate là 4.95%. 90-day forward points đối với JPY/AUD sẽ gần nhất với giá trị nào sau đây, khi interest rate được biểu thị theo 360-day year:

EN: - B. –97.7.

  • A. –377.0.

EN: - C. 98.9.

  • B. –97.7.

  • C. 98.9.

EN: 1. A is correct. In order to obtain the ZAR/HKD cross rate, it is necessary to invert the CNY/ZAR spot rate and multiply it by the CNY/HKD spot rate:

LỜI GIẢI
  1. A là đáp án đúng. Để có được ZAR/HKD cross rate, cần đảo ngược CNY/ZAR spot rate và nhân với CNY/HKD spot rate:

    • ZAR/HKD = (CNY/ZAR)−1 × (CNY/HKD)

EN: 2. C is correct. The ZAR/SEK cross-rate that was offered originally is equal to (1.0218/0.9149) = 1.1168, which is smaller than the cross-rate quoted by the second dealer. To make a profit in this situation, a currency trader has to buy Swedish kronor from the original dealer and sell Swedish kronor to the second dealer. If a trade is made with SEK 1,000,000, the profit will be:

  • =( 1 / 0.9149) × 0.8422 = 0.9205
  1. C là đáp án đúng. ZAR/SEK cross-rate được báo giá ban đầu bằng (1.0218/0.9149) = 1.1168, thấp hơn cross-rate do dealer thứ hai báo giá. Để kiếm lợi nhuận trong tình huống này, currency trader phải mua Swedish kronor từ dealer ban đầu và bán Swedish kronor cho dealer thứ hai. Nếu thực hiện giao dịch với SEK 1,000,000, lợi nhuận sẽ là:

EN: 3. Answer B is correct. The number of forward points = forward rate - spot rate or 0.14193 - 0.1378 = 0.00413 which is then multiplied by 10,000, i.e., 10,000 × 0.00413 = 41.3 points. In accordance with the custom, forward points are stated so that ±1 forward point amounts to ±1 in the final decimal point of the spot exchange rate.

SEK1,000,000 × (1.1210 – 1.1168) = ZAR4,200

EN: 4. Answer A is correct. For the given forward rate and forward points in percentage form, the unknown in the formula would be the spot rate. Thus:

  1. Đáp án B là đúng. Số lượng forward points = forward rate - spot rate, hay 0.14193 - 0.1378 = 0.00413, sau đó được nhân với 10,000, tức 10,000 × 0.00413 = 41.3 points. Theo thông lệ, forward points được thể hiện sao cho ±1 forward point tương ứng với ±1 ở chữ số thập phân cuối cùng của spot exchange rate.

  2. Đáp án A là đúng. Với forward rate và forward points dưới dạng % đã cho, ẩn số trong công thức sẽ là spot rate. Do đó:

Spot rate × (1 + Forward points in percentage) = Forward rate

Spot rate × (1 + 0.068) = 1.0123

EN: 5. Answer B is correct. If the base currency is traded at a forward discount, it means that 1 unit of the base currency costs less when it is delivered forward rather than spot (thus, forward exchange rate < spot exchange rate). The forward points whether expressed in absolute terms or percentage form would be negative.

Spot = 1.0123/1.068 = 0.9478

EN: 6. Answer C is correct. In order to rule out the arbitrage opportunity, the following condition should be satisfied:

  1. Đáp án B là đúng. Nếu base currency được giao dịch tại forward discount, điều đó có nghĩa là 1 đơn vị base currency có giá thấp hơn khi được giao theo forward thay vì spot, do đó forward exchange rate < spot exchange rate. Forward points, dù được biểu thị theo giá trị tuyệt đối hay dưới dạng %, sẽ là âm.

  2. Đáp án C là đúng. Để loại trừ arbitrage opportunity, điều kiện sau phải được thỏa mãn:

EN: As per this equation, the base currency would be traded at a forward premium (F > S) if and only if the interest rate in the price currency is greater than the interest rate in the base currency (rf > rd).

Ff/d/ Sf/d = (1+rfτ / 1+rdτ).

EN: 7. B is correct. The forward exchange rate is given by:

Theo phương trình này, base currency sẽ được giao dịch tại forward premium (F > S) khi và chỉ khi interest rate của price currency cao hơn interest rate của base currency (rf > rd).

  1. B là đáp án đúng. Forward exchange rate được xác định bởi:

EN: The forward points would be:

Forward points sẽ là:

EN: As the spot exchange rate is quoted to two decimal points, the forward points are multiplied by 100.

100 × ( F × S ) = 100 × (81.443 – 82.42) = 100 × (–0.977) = –97.7.

Vì spot exchange rate được báo giá đến hai chữ số thập phân, forward points được nhân với 100.

G-1

Glossary

  • Action lag - Độ trễ thời gian giữa việc đưa ra policy decision và thực hiện quyết định đó. Autarky - Các quốc gia cố gắng đạt được sự độc lập về chính trị mà không tham gia trade với phần còn lại của thế giới.

  • Automatic stabilizer - Yếu tố counter-cyclical đi vào nền kinh tế như một phản ứng tự động trước sự suy giảm của nền kinh tế và sự gia tăng unemployment.

  • Average revenue (AR)* Total revenue chia cho quantity sold. Balanced Liên quan đến government budget, là một budget trong đó expenditure bằng revenue (taxes).

  • Base rates* Base interest rate mà ngân hàng sử dụng làm cơ sở để thiết lập interest rate cho việc cho vay đối với tất cả khách hàng.

  • Bilateralism* Sự tương tác giữa hai quốc gia liên quan đến chính trị, kinh tế, tài chính và văn hóa. Bilateral interaction bao gồm việc tồn tại các mối quan hệ với nhiều quốc gia tại cùng một thời điểm, mặc dù các mối quan hệ đó diễn ra trên cơ sở từng cặp một thay vì có sự tham gia của nhiều hơn một đối tác. Thông thường, mỗi quốc gia nằm ở một vị trí nào đó giữa bilateralism và multilateralism.

  • Black swan risk* Một sự kiện hiếm gặp, khó dự đoán và có ý nghĩa quan trọng. Bond market vigilantes Những người tham gia bond market có thể giảm demand đối với long-term bond, qua đó làm tăng yield của chúng.

  • Boom* Giai đoạn expansion gắn liền với tăng trưởng kinh tế nhanh và việc "thử thách các giới hạn" của nền kinh tế. Breakeven point Giá của underlying asset trong derivative contract mà tại đó profit của cả hai bên đều bằng 0.

  • Budget surplus/deficit Chênh lệch giữa income và expenditure của government trong một khoảng thời gian cố định. Business cycles Là những biến động kinh tế lặp đi lặp lại trong

economic activity liên quan đến các lĩnh vực rộng lớn của nền kinh tế. Cabotage Quyền vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa trong phạm vi quốc gia của chính mình bởi một doanh nghiệp nước ngoài. Hầu hết các quốc gia, kể cả những quốc gia có multilateral trade deal, đều áp dụng giới hạn cabotage đối với nhiều phương thức vận tải khác nhau; do đó, shipper, airline và trucker không thể vận chuyển hàng hóa và dịch vụ trong phạm vi biên giới của một quốc gia khác.

Capital expenditure Expenditure cho physical capital (fixed assets).

  • Capital controls Kiểm soát khả năng của người nước ngoài trong việc nắm giữ domestic asset và/hoặc của cư dân trong nước trong việc nắm giữ foreign asset.

  • Cartel* Các thành viên của những thỏa thuận collusion diễn ra công khai và chính thức. Classical cycle Chỉ những thay đổi trong mức độ economic activity được xác định bởi GDP đo theo volume.

Coincident economic indicators Các turning point thường được-

Các ratio này tương tự những ratio được tìm thấy trong toàn bộ nền kinh tế; chúng được cho là hữu ích trong việc xác định trạng thái hiện tại của nền kinh tế. Common market Mức độ economic integration bao gồm tất cả các yếu tố của customs union và mở rộng hơn nữa sự sắp xếp này thông qua sự di chuyển tự do của production factor.

  • Contraction* Giai đoạn của business cycle nằm giữa peak và trough; còn được gọi là recession hoặc, nếu đặc biệt nghiêm trọng, depression.

  • Contractionary* Có khả năng dẫn đến contraction của real economy. Contractionary fiscal policy Fiscal policy nhằm thu hẹp real economy.

  • Cooperation* Hành động làm việc cộng tác với một quốc gia khác để đạt được các mục tiêu nhất định. Các mục tiêu này có thể thuộc nhiều loại, từ vấn đề security đến economic interest hoặc cultural inclination. Cooperative country Quốc gia tham gia vào việc rules harmonization; standardization of tariffs; international cooperation về trade, migration hoặc regulation; và information exchange, bao gồm technology transfer.

  • Cournot assumption* Giả định theo đó mỗi firm lựa chọn mức production của riêng mình để tối đa hóa profit với điều kiện output level của các firm khác không thay đổi. Current government spending Liên quan đến government expense, là expenditure cho những goods và services được cung cấp thường xuyên như health care, education hoặc defense.

  • Customs union* Sự mở rộng của free trade area (FTA), không chỉ được đặc trưng bởi sự di chuyển tự do của goods và services trong union mà còn bởi một trade policy thống nhất đối với nonmembers.

  • Returns to Scale - Decreasing Quá trình production trong đó mức tăng của output nhỏ hơn theo tỷ lệ so với mức tăng của input.

Deflation Inflation âm.

  • Demand Shock** - Sự thay đổi bất ngờ trong demand, chẳng hạn như sự gián đoạn bất ngờ của transportation.

  • Diffusion Index** - Chỉ số cho thấy tỷ lệ biến động của các thành phần trong index so với biến động của chính index.

  • Direct Taxes** - Taxes đánh lên income, wealth và company profit.

  • Diseconomies of Scale** - Sự gia tăng chi phí sản xuất thêm một đơn vị do sản lượng tăng lên.

  • Quy định về domestic content: Một tỷ lệ nhất định của value added hoặc các bộ phận cấu thành phải có nguồn gốc từ quốc gia sở tại.

  • Economic Indicators: Các số liệu thống kê do chính phủ và các cơ quan tư nhân được công nhận tạo ra, cung cấp dữ liệu về tình hình hoạt động của nền kinh tế trong quá khứ hoặc hiện tại, cũng như vị trí trong business cycle trong tương lai.

Economic stabilization Giảm mức độ biến động của nền kinh tế.

  • Economic Union: Một hình thức bao gồm tất cả các khía cạnh của common market, đồng thời bao gồm các economic institutions chung và sự phối hợp economic policy giữa các thành viên.

  • Economies of Scale: Economies of scale có thể được định nghĩa là sự giảm chi phí trên mỗi đơn vị khi sản lượng tăng lên, bởi vì trong cost structure có fixed costs được phân bổ trên sản lượng lớn hơn.

G-2

Thuật ngữ

  • Event Risk: Rủi ro phát sinh từ việc xảy ra một sự kiện vào những thời điểm nhất định như bầu cử, các sự kiện lập pháp hoặc bất kỳ ngày nào được xác định trước. Ví dụ bao gồm cuộc trưng cầu dân ý về Brexit.
  • Exogenous risk - rủi ro xảy ra đột ngột hoặc bất ngờ, ảnh hưởng đến thái độ hợp tác của quốc gia hoặc quá trình globalization của các non-state players, hoặc cả hai. Những rủi ro như vậy bao gồm, ví dụ, các cuộc nổi dậy đột ngột, xâm lược hoặc hậu quả của thiên tai. Expansion - giai đoạn của business cycle bắt đầu từ đáy của chu kỳ cho đến đỉnh của chu kỳ. Expansionary - một đặc tính có xu hướng làm nền kinh tế thực tăng trưởng. Expansionary fiscal policy - fiscal policy nhằm đạt được

tăng trưởng kinh tế thực.

  • Export subsidy - khoản thanh toán do chính phủ thực hiện cho doanh nghiệp mỗi khi doanh nghiệp xuất khẩu một đơn vị sản phẩm.

Federal funds rate Lãi suất cho vay liên ngân hàng qua đêm tại Hoa Kỳ đối với

các khoản vay dự trữ. Một tên gọi khác của Fed funds rate là Fed Funds rate. Fed funds rate - lãi suất tại Hoa Kỳ đối với các khoản vay qua đêm

  • Fiat money - tiền không thể chuyển đổi.

  • Fiscal multiplier - tỷ lệ giữa sự thay đổi của national income và sự thay đổi của government expenditure. Fiscal policy - việc sử dụng thuế và government expenditure để thay đổi mức aggregate expenditures.

  • Foreign currency reserves - Các khoản nắm giữ của central bank bao gồm tiền gửi bằng ngoại tệ và trái phiếu nước ngoài. Foreign direct investments (FDI) - Các khoản đầu tư dài hạn vào productive capacity của một quốc gia nước ngoài.

  • Free trade areas - Hình thức regional integration phổ biến nhất, trong đó mọi trở ngại đối với sự di chuyển của hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia thành viên đều được loại bỏ. FX swap - Sự kết hợp giữa một giao dịch foreign exchange giao ngay và một giao dịch kỳ hạn.

  • Game theory - Tập hợp các công cụ được những người ra quyết định sử dụng để tính đến phản ứng của đối thủ cạnh tranh trong chiến lược của mình. Geophysical resource endowment - Bao gồm các yếu tố như địa lý và khí hậu phù hợp cho sinh sống, cũng như khả năng tiếp cận thực phẩm và nước, những yếu tố cần thiết cho sustainable development. Geophysical resource endowment khác nhau đáng kể giữa các quốc gia.

  • Geopolitics - Một lĩnh vực nghiên cứu xem xét cách địa lý ảnh hưởng đến chính trị và quan hệ quốc tế. Quan hệ quốc tế ảnh hưởng đến đầu tư vì chúng là nguồn tạo ra các động lực thúc đẩy thành công của đầu tư như economic growth, business performance, market volatility và transaction costs. Gilts - Trái phiếu do chính phủ Vương quốc Anh phát hành.

  • Globalization - Quá trình tương tác và hội nhập của con người, doanh nghiệp và chính phủ trên toàn thế giới. Quá trình này được đặc trưng bởi sự phân phối hàng hóa, thông tin, cơ hội việc làm và văn hóa trên phạm vi quốc tế.

  • Gold Standard Khi nói đến tiền tệ, nếu một đồng tiền vận hành theo gold standard, thì một lượng tiền cụ thể sẽ được đổi lấy một lượng vàng cố định.

  • Groupthink Một dạng cognitive bias trong đó một nhóm làm giảm xung đột và bất đồng nhằm đạt được sự đồng thuận.

  • Growth Cycle - Thuật ngữ này mô tả sự vận động của nền kinh tế dọc theo potential growth path. Nó đo lường mức độ mà hoạt động kinh tế cao hơn hoặc thấp hơn potential growth rate.

  • Growth rate cycle Điều này đề cập đến những biến động trong growth rate của nền kinh tế.

  • Hegemony: Các quốc gia dẫn đầu trong một khu vực cụ thể hoặc thậm chí trên toàn thế giới và sử dụng sức mạnh chính trị và kinh tế để chi phối các nguồn lực.

  • *Household: Một người hoặc một nhóm người sống trong cùng một nơi ở, được xem là một đơn vị cơ bản trong economics. Impact lag: Độ trễ của kết quả từ các hành động ảnh hưởng đến nền kinh tế sau một khoảng thời gian.

  • *Import license: Một tài liệu quy định khối lượng hàng hóa được phép nhập khẩu vào một quốc gia.

  • *Increasing returns to scale: Một kết quả trong production process mà sản lượng tăng theo tỷ lệ lớn hơn mức tăng của các input được sử dụng.

  • *Indirect taxes: Các loại thuế như thuế đánh vào chi tiêu, trái ngược với direct taxes. Inflation reports: Các báo cáo về các vấn đề kinh tế được công bố bởi nhiều central banks.

  • *Institution: Tổ chức hoặc thông lệ đã được thiết lập trong một xã hội hoặc nền văn hóa. Institutions có thể là chính thức, theo nghĩa là các trường đại học, tổ chức hoặc quy trình được pháp luật bảo đảm, hoặc có thể là phi chính thức như phong tục và hành vi. Institutions có thể được thành lập bởi chính phủ quốc gia nhưng không nhất thiết phải như vậy. Ví dụ về institutions bao gồm các tổ chức phi chính phủ, tổ chức từ thiện, phong tục tôn giáo, gia đình, truyền thông, các đảng phái chính trị và hệ thống giáo dục.
  • Interest rate:* Rate of return thể hiện mối liên hệ giữa các thời điểm khác nhau của cash flows; discount rate. Keynesians: Các nhà kinh tế tin rằng fiscal policy có thể ảnh hưởng đến aggregate demand, sản lượng và việc làm nếu nền kinh tế còn nhiều nguồn lực nhàn rỗi.

  • Lagging economic indicators:* Các turning points xuất hiện sau các turning points của nền kinh tế nói chung; được xem là hữu ích trong việc mô tả tình hình nền kinh tế trong quá khứ. Leading economic indicators: Các turning points xuất hiện trước các turning points của nền kinh tế nói chung; được xem là hữu ích trong việc dự báo tình hình nền kinh tế trong tương lai.

  • Legal tender:* Vật thể phải được chấp nhận nếu được dùng để thanh toán cho việc mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

  • Lender of last resort:* Một tổ chức sẵn sàng cho vay ngay cả khi các tổ chức khác không sẵn sàng cung cấp khoản vay.

  • Liquidity trap:* Tình huống trong đó demand for money có độ co giãn vô hạn (demand curve nằm ngang), và việc bơm tiền không làm giảm interest rates hoặc không tạo ra bất kỳ tác động thực nào đến nền kinh tế.

Long-run average total cost Đường cong mô tả average

total cost khi không có bất kỳ chi phí nào được xem là fixed.

  • Marginal propensity to consume* Phần của một đơn vị disposable income tăng thêm được sử dụng cho consumption; tức là sự thay đổi cận biên của consumption do sự gia tăng cận biên của income. Marginal propensity to save Phần của một đơn vị disposable income tăng thêm được tiết kiệm thay vì tiêu dùng.

  • Minimum efficient scale* Mức sản lượng thấp nhất mà tại đó một doanh nghiệp đạt được long-run average total cost thấp nhất.

  • Monetarists* Các nhà kinh tế tin rằng sự tăng trưởng của money supply là yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến inflation rate.

  • Monetary policy* Các chính sách do central bank của một quốc gia thực hiện nhằm tác động đến aggregate output và prices của nền kinh tế bằng cách thay đổi nguồn cung bank reserves, reserve ratio hoặc interest rate của central bank.

Thuật ngữ

G-3

  • Monetary transmission mechanism* Quá trình mà interest rate do central bank thiết lập được truyền dẫn để ảnh hưởng đến sự gia tăng của price level.

  • Monetary union* Economic union bao gồm việc áp dụng một common currency giữa các quốc gia thành viên.

  • Monopolistic competition* Một loại imperfect competition có mức độ cạnh tranh rất cao; yếu tố cạnh tranh thể hiện ở sự hiện diện của nhiều doanh nghiệp, trong khi yếu tố monopoly phát sinh từ product differentiation.

  • Monopoly* Trong thị trường pure monopoly, không có sản phẩm hoặc dịch vụ thay thế cho hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp. Có một doanh nghiệp có quyền kiểm soát đáng kể đối với pricing và production.

  • Multilateralism* Hành vi của các quốc gia tham gia vào hoạt động thương mại cùng có lợi và sự hài hòa hóa rộng rãi các quy tắc. Các doanh nghiệp tư nhân tham gia hoàn toàn vào global production networks với nhiều trading partners. Ví dụ về các quốc gia theo multilateralism bao gồm Đức và Singapore.

  • Nash Equilibrium Khi hai hoặc nhiều người chơi tham gia vào một non-cooperative game không có động cơ rời bỏ equilibrium strategies của mình khi xét đến strategies của đối thủ.

  • Nationalism Đề cập đến việc theo đuổi economic welfare của một quốc gia bằng cách gây thiệt hại cho các quốc gia khác. Nationalism bao gồm mức độ hợp tác kinh tế và tài chính tối thiểu. Những thực thể như vậy có thể nhấn mạnh production và sales của chính mình, đầu tư tối thiểu xuyên biên giới, capital flows tối thiểu và currency exchanges tối thiểu.
  • Net Tax Rate Tax rate sau khi khấu trừ transfer payments. Neutral Rate of Interest Interest rate không kích thích cũng không kiềm chế nền kinh tế.
  • Non-Cooperative Country Một quốc gia được đặc trưng bởi các quy định không nhất quán và thậm chí thất thường; sự di chuyển xuyên biên giới hạn chế của hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động; hành động trả đũa và sự chuyển giao công nghệ ở mức tối thiểu.

  • Non-State Actors Các thực thể hoạt động trong chính trị, economics và finance toàn cầu nhưng không trực tiếp tham gia vào an ninh quốc gia hoặc kiểm soát nguồn lực của quốc gia. Non-State actors bao gồm NGOs, các tập đoàn đa quốc gia, tổ chức từ thiện và thậm chí cả các cá nhân có sức ảnh hưởng, như những nhân vật trong lĩnh vực kinh doanh hoặc văn hóa.

  • Official interest rate - Interest rate do central bank thiết lập và công bố; đây là interest rate thông thường mà central bank cho commercial banks vay. Còn được gọi là official policy rate hoặc policy rate.

  • Official policy rate - Interest rate do central bank thiết lập và công bố; đây là interest rate thông thường mà central bank cho commercial banks vay.

  • Oligopoly - Cấu trúc thị trường được đặc trưng bởi số lượng tương đối ít doanh nghiệp cung ứng cho thị trường.

  • Open market operations - Hoạt động mua và bán bonds do central bank của một quốc gia thực hiện để triển khai monetary policy. Open market operations thường bao gồm việc mua và bán sovereign bonds.

  • Operational independence - Sự tự do của một ngân hàng trong việc thực hiện monetary policy và thiết lập interest rates theo cách mà ngân hàng cho là phù hợp nhất để đạt được inflation target.

  • Payments system Hệ thống được sử dụng để chuyển tiền. Perfect Competition Loại thị trường được đặc trưng bởi các doanh nghiệp riêng lẻ

Một doanh nghiệp đơn lẻ gần như không đóng góp vào market price, vì doanh nghiệp đó được xem là một nhà sản xuất không đáng kể trong số nhiều doanh nghiệp sản xuất các hàng hóa tương tự.

  • Policy rate* Đây là interest rate do central bank thiết lập và công bố; thông thường đây là interest rate mà central bank cho commercial banks vay.

  • Portofolio investments** Các khoản đầu tư ngắn hạn vào foreign securities, bao gồm stocks và bonds.

  • Price stability: Đây là trạng thái có mức inflation thấp và không biến động đáng kể. Price takers: Đây là những nhà sản xuất buộc phải chấp nhận mức giá do thị trường quyết định.

Quantitative easing Một monetary policy mang tính expansionary dựa

trên các open market operations mạnh mẽ

  • Quota rent* Lợi nhuận do các doanh nghiệp nước ngoài thu được vì giá sản phẩm của họ tăng lên do quota.

  • Quotas* Các chính sách do chính phủ thực hiện, theo đó lượng của một sản phẩm nhất định có thể được đưa vào quốc gia bị giới hạn trong một khoảng thời gian nhất định.

  • Recognition lag* Đây là độ trễ trong việc hành động đối với một vấn đề kinh tế do thời gian cần thiết để xác định tình trạng của nền kinh tế.

Refinancing rate

Một loại policy rate của central bank.

  • Regionalism* Nằm giữa hai thái cực là bilateralism và multilateralism. Regionalism bao gồm sự hợp tác giữa một số quốc gia. Cả bilateralism và regionalism đều có thể diễn ra mà không cần có sự tham gia của các quốc gia khác. Ví dụ, một số nhóm khu vực có thể quyết định dành cho nhau các ưu đãi thương mại trong khi thiết lập các rào cản cao hơn đối với những quốc gia không thuộc nhóm.

  • Repurchase agreement (Repo)* Thỏa thuận cho vay có tài sản bảo đảm, bao gồm việc bán một financial instrument và đồng thời ký kết một thỏa thuận theo đó người bán đồng ý mua lại instrument từ người mua sau một khoảng thời gian nhất định với một mức giá đã thỏa thuận. Người bán instrument tại thời điểm thỏa thuận ban đầu và mua lại khi đáo hạn vay tiền từ bên còn lại, trong khi instrument được bán và mua lại đóng vai trò là collateral.

  • Reserve requirement* Lượng reserves tối thiểu mà một ngân hàng phải nắm giữ đối với deposits của mình.

Ricardian equivalence Một economic theory hàm ý rằng

không có sự khác biệt giữa việc chính phủ tài trợ deficit thông qua tăng thuế hay đi vay.

  • Scenario analysis* Đây là một loại valuation technique bao gồm một base case scenario kết hợp với một số alternative scenarios khác.

  • Short-run average total cost* Đường cong thể hiện average total cost khi một số chi phí nhất định được xem là fixed. Shutdown point Điểm tại đó average revenue bằng

average variable cost của doanh nghiệp.

  • Signpost* Một dấu hiệu, mức thị trường, thông tin hoặc sự kiện cho thấy xác suất xảy ra một mối nguy hiểm tăng hoặc giảm. Một analyst có thể xem signposts tương tự như đèn giao thông.
  • Small country Một quốc gia là price taker trên thị trường thế giới của một sản phẩm và không thể ảnh hưởng đến world market price của sản phẩm đó.
  • Soft power Một phương pháp tác động đến quyết định của các quốc gia khác mà không sử dụng bất kỳ sự cưỡng chế nào. Soft power có thể được tạo dựng theo thời gian thông qua nhiều hoạt động khác nhau như các chương trình văn hóa, quảng cáo và trao đổi giáo dục.

  • Stackelberg Model Một ví dụ nổi tiếng về mô hình ra quyết định chiến lược dựa trên các quyết định tuần tự của các doanh nghiệp.

G-4

Thuật ngữ

  • Standardization Việc thiết lập các protocols liên quan đến production, sales, transportation hoặc việc sử dụng một sản phẩm hay dịch vụ nhất định. Standardization trở nên khả thi khi các bên quan tâm đạt được thỏa thuận về việc tuân theo các protocols này. Điều này hỗ trợ mở rộng các giao dịch kinh tế và tài chính, từ đó thúc đẩy mức economic growth và standards of living cao hơn vượt ra ngoài biên giới quốc gia.

  • State actors Thường là chính phủ, các thể chế chính trị hoặc lãnh đạo quốc gia có quyền kiểm soát an ninh quốc gia và nguồn lực quốc gia. Ví dụ về state actors bao gồm Tổng thống Nam Phi, Quốc vương Brunei, Quốc hội Malaysia và Thủ tướng Anh.

  • Structural budget deficit Còn được gọi là cyclically adjusted

budget deficit. Deficit được hình thành nếu nền kinh tế đạt full employment (full potential output level).

  • Supply Shock Một sự kiện bất ngờ gây ra những thay đổi đối với supply. Target Independent Khả năng của ngân hàng trong việc xác định inflation target của riêng mình, mức của target và khung thời gian để đạt được target.

  • Tariffs*: Thuế áp dụng đối với hàng hóa đến từ các quốc gia nước ngoài. Thematic risks: Các rủi ro phát triển và gia tăng trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ, climate change, các mô hình di cư, sự xuất hiện của các nhóm theo chủ nghĩa dân túy và các mối đe dọa từ terrorism được bao gồm trong nhóm này.

  • Trade creation*: Tình huống trong đó regional integration dẫn đến việc thay thế domestic production có chi phí cao bằng imports có chi phí thấp hơn từ các thành viên khác.

  • Trade diversion*: Tình huống trong đó regional integration dẫn đến việc thay thế imports có chi phí thấp hơn từ bên ngoài các thành viên bằng imports có chi phí cao hơn từ các thành viên khác.

  • Transfer payments*: Các khoản trợ cấp phúc lợi thông qua social security system, nhằm cung cấp mức income tối thiểu cho người nghèo.

  • Two-week repo rate*: Repo interest rate trong hai tuần, có thể đóng vai trò là policy rate của central bank.

  • Velocity* Tốc độ mà một geopolitical risk ảnh hưởng đến portfolio của một investor.