
Module 5
Introduction to Geopolitics
15 mục · khoảng 144 phút đọc
TỔNG QUAN LEARNING MODULE
- Tác giả: Lauren Goodwin, Usha Nair-Reichert, Ph.D., Daniel
_Research Affiliate: Lauren Goodwin, CFA, tại New York Life Investments (USA). Academic Associate: Usha Nair-Reichert, PhD, tại Georgia Institute of Technology (USA). Research Affiliate: Daniel Robert Witschi, PhD, CFA, tại Dreyfus Sons & Co Ltd. (Switzerland
LEARNING OUTCOMES
Thí sinh cần có khả năng:
- mô tả geopolitics từ góc nhìn cooperation so với competition
- mô tả geopolitics và mối quan hệ của nó với globalization
- mô tả các chức năng và mục tiêu của các tổ chức quốc tế tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại, bao gồm World Bank, International Monetary Fund và World Trade Organization mô tả geopolitical risk
- mô tả các công cụ của geopolitics và tác động của chúng đối với các khu vực và nền kinh tế
- mô tả tác động của geopolitical risk đối với investments

Bài luận: 1
Các mối quan hệ địa chính trị và các rủi ro địa chính trị được các nhà đầu tư phân tích vì chúng có thể ảnh hưởng đến kết quả của các khoản đầu tư. Chúng có tác động đến các yếu tố quyết định sự thành công của các quyết định đầu tư như tăng trưởng kinh tế, hiệu quả hoạt động của công ty, market volatility và transaction costs. Geopolitical risks ở cấp độ portfolio có thể quyết định liệu một security hoặc strategy cụ thể có phù hợp với nhu cầu, risk profile và time horizon của nhà đầu tư hay không. Khóa học này nhằm phát triển một framework giúp các nhà đầu tư phân tích, đo lường và phản ứng với geopolitical risks.
-
Geopolitics là nghiên cứu về mối quan hệ giữa chính trị và địa lý trong các vấn đề quốc tế. Trong bối cảnh geopolitics, phân tích tập trung vào các actors, tức là những cá nhân, công ty, tổ chức và quốc gia tham gia vào các hoạt động chính trị và tài chính cũng như sự tương tác giữa họ với nhau.
-
Có hai nhóm state actors - cooperative và non-cooperative. Các quốc gia có thể quan tâm đến việc hợp tác với các quốc gia láng giềng hoặc các state actors khác vì nhiều lý do khác nhau. Những lý do này thường được xác định bởi national interest của một quốc gia, tức là các mục tiêu và khát vọng mà quốc gia đó hướng tới việc hiện thực hóa, dù là về quân sự, kinh tế hay văn hóa.
-
Sự tương tác và tham gia của các quốc gia vào các vấn đề quốc tế cũng chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố như resource endowment của quốc gia, việc chuẩn hóa các quy tắc tương tác, cùng cultural và soft power.
-
National interest của một quốc gia có thể được xem như một hierarchy of interests, trong đó những lợi ích thiết yếu cho sự tồn tại nằm ở vị trí cao nhất của hierarchy, còn những yếu tố tốt nhưng không thiết yếu nằm ở các cấp thấp hơn. Chính phủ sử dụng hierarchy of interests như một công cụ để định hướng hành động của mình.
-
Mặc dù political cooperation so với non-cooperation là một cách xem xét cách các geopolitical actors tương tác trên trường quốc tế, đây là một góc nhìn khá quan trọng để hiểu được các ưu tiên của các quốc gia.
-
Globalization được đặc trưng bởi sự hợp tác về kinh tế và tài chính, sự trao đổi tích cực hàng hóa, dịch vụ, tiền tệ cũng như thông tin. Ngược lại, antiglobalization hoặc nationalism đề cao việc thúc đẩy lợi ích của một quốc gia cụ thể bằng cách đánh đổi lợi ích của các quốc gia khác. Vì vậy, nationalism được đặc trưng bởi mức độ hợp tác kinh tế và tài chính tối thiểu.
-
Globalization mang lại các lợi ích tiềm năng, chẳng hạn như:
-
tăng lợi nhuận - thông qua việc tăng doanh số và/hoặc giảm chi phí,
-
tiếp cận nguồn lực - khả năng tiếp cận thị trường và các cơ hội đầu tư, và
-
lợi ích nội tại - chất lượng cuộc sống được cải thiện.
-
-
Globalization cũng có một số bất lợi tiềm năng, chẳng hạn như:
-
lợi ích kinh tế và tài chính không đồng đều,
-
sự phụ thuộc lẫn nhau có thể dẫn đến supply chain disruption, và
-
khả năng khai thác các nguồn lực xã hội và môi trường.
-
-
Mục tiêu then chốt của International Monetary Fund là thúc đẩy sự ổn định của international monetary system, tức là hệ thống exchange rates và international payments tạo điều kiện cho các giao dịch giữa các quốc gia.
-
Mục tiêu chính của World Bank là hỗ trợ các quốc gia đang phát triển giảm nghèo và đạt được sustainable economic development.
-
World Trade Organization là nền tảng thể chế và pháp lý của hệ thống thương mại đa quốc gia toàn cầu. Tổ chức này kiểm soát các mối quan hệ trong cross-border trade trên toàn thế giới giữa các quốc gia.
| ■ | Một geopolitical framework để phân tích bao gồm bốn archetypes của hành vi quốc gia: autarky, hegemony, multilateralism và bilateralism. Mỗi archetype đều có chi phí, lợi ích và trade-offs riêng liên quan đến geopolitical risk. |
|---|---|
| ■ | Geopolitical risk là rủi ro gắn với các căng thẳng hoặc hành động giữa các actors (state và non-state) làm ảnh hưởng đến diễn biến bình thường và hòa bình của các quan hệ quốc tế. Geopolitical risk có xu hướng gia tăng khi các yếu tố địa lý và chính trị làm nền tảng cho quan hệ giữa các quốc gia thay đổi. |
| ■ | Các công cụ của geopolitics có thể được chia thành ba loại sau: |
| ● national security tools, | |
| ● economic tools, và ● financial tools. | |
| ■ | Ví dụ cực đoan nhất của một national security tool là armed conflict. Espionage là một national security tool gián tiếp. Military alliances thường được sử dụng để hỗ trợ trong xung đột trực tiếp hoặc ngăn chặn xung đột xảy ra ngay từ đầu. |
| ■ | Economic tools được sử dụng để củng cố lập trường cooperative hoặc non-cooperative thông qua các phương tiện kinh tế. Trong số các state actors, economic tools có thể bao gồm multilateral trade agreements hoặc việc hài hòa hóa toàn cầu các quy tắc về tariffs. Economic tools cũng có thể mang bản chất non-cooperative. Nationalization là một cách tiếp cận non-cooperative nhằm khẳng định economic control. |
| ■ | Financial tools là các hành động được sử dụng để củng cố lập trường cooperative hoặc non-cooperative thông qua các cơ chế tài chính. Ví dụ về cooperative financial tools bao gồm việc tự do trao đổi tiền tệ qua biên giới và cho phép foreign investment. Ví dụ về non-cooperative financial tools bao gồm việc hạn chế khả năng tiếp cận các thị trường nội tệ và hạn chế foreign investment. |
| ■ | Có ba loại geopolitical risk cơ bản: |
| ● event risk, | |
| ● exogenous risk, và ● thematic risk. | |
| ■ | Event risk xoay quanh các ngày đã được xác định trước và được biết trước. Chẳng hạn, các sự kiện chính trị thường dẫn đến thay đổi trong kỳ vọng của nhà đầu tư liên quan đến lập trường cooperative của một quốc gia. Brexit là một ví dụ về event risk. |
| ■ | Exogenous risk là một rủi ro đột ngột hoặc không được dự đoán trước, có thể ảnh hưởng đến lập trường cooperative của một quốc gia, khả năng globalization của các non-state actors, hoặc cả hai. Ví dụ bao gồm các cuộc nổi dậy bất ngờ, các cuộc xâm lược hoặc hậu quả của thiên tai. |
| ■ | Thematic risks là các rủi ro đã được biết đến và phát triển, mở rộng theo thời gian. Climate change, cyber threats và mối đe dọa khủng bố kéo dài thuộc nhóm này. |
| ■ | Để đưa ra đánh giá, nhà đầu tư xem xét geopolitical risk theo ba khía cạnh sau: ● khả năng nó sẽ xảy ra, |
-
velocity (tốc độ) của tác động, và
-
quy mô và bản chất của tác động đó.
-
Geopolitical risks rất hiếm khi xuất hiện theo cách tuyến tính, khiến chúng khó theo dõi và dự đoán về probability, tốc độ và tác động tiềm tàng đối với portfolio. Đây là lý do nhiều nhà đầu tư sử dụng scenario analysis và signposts thay vì sử dụng one-point forecasting.
-
Phân tích geopolitical risk được các nhà đầu tư thực hiện vì nó có tác động trực tiếp đến kết quả đầu tư. Geopolitical risk ảnh hưởng đến các điều kiện của capital market như economic growth, interest rates và volatility.
-
Biến động trong các điều kiện của capital market có thể rất đáng kể khi đưa ra các lựa chọn asset allocation, bao gồm geographic exposure.
-
Từ góc độ portfolio, geopolitical risk có thể ảnh hưởng đến mức độ phù hợp của một investment security hoặc strategy đối với objectives, risk tolerance và investment horizon của nhà đầu tư.
CHÍNH PHỦ QUỐC GIA VÀ POLITICAL COOPERATION
Geopolitical Risk mô tả geopolitics như cooperation so với competition
Thế giới quốc tế luôn thay đổi. Những xu hướng như sự phát triển của các nền kinh tế mới nổi, globalization và populism định hình tập hợp các cơ hội và thách thức mà doanh nghiệp, ngành công nghiệp, quốc gia và khu vực phải đối mặt. Geopolitics đề cập đến tác động của địa lý đối với chính trị và quan hệ quốc tế. Geopolitics cũng bao gồm việc phân tích các actors tham gia vào các quá trình chính trị, kinh tế và tài chính - các cá nhân, tổ chức, tập đoàn và chính phủ quốc gia - cũng như sự tương tác giữa họ với nhau. Các actors được mô tả chi tiết hơn bên dưới.
State and Non-State Actors
Sự tương tác giữa các quốc gia có thể khá phức tạp. Trước hết, có nhiều actors đóng vai trò trong quan hệ quốc tế, các diễn biến chính trị và kinh tế. Trong phần giới thiệu, chúng ta đã định nghĩa actors là các cá nhân, tổ chức, tập đoàn và chính phủ quốc gia tham gia vào các hoạt động chính trị, kinh tế và tài chính. Chúng ta có thể chia actors thành hai nhóm liên quan đến phân tích geopolitical risk - state actors và non-state actors. State actors là các chính phủ quốc gia, tổ chức chính trị hoặc các nhà lãnh đạo chịu trách nhiệm giám sát national security và resources của một quốc gia. Tổng thống Nam Phi, Quốc vương Brunei, Quốc hội Malaysia và Thủ tướng Anh đều là những ví dụ về state actors. Non-state actors là các thực thể tham gia vào các hoạt động chính trị, kinh tế hoặc tài chính trên trường quốc tế nhưng không
và họ không có tác động trực tiếp đến national security hoặc resources của quốc gia. Non-state actors bao gồm các non-governmental organizations (NGOs), multinational corporations, tổ chức từ thiện và các cá nhân.
Ngoài các mối quan hệ riêng của mình, các actors này còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tác động đến các đồng minh và đối thủ khác. Chẳng hạn, nếu Quốc gia A có mối quan hệ tốt với Quốc gia B, nhưng đồng thời Quốc gia B tấn công Quốc gia C, vốn là đồng minh của Quốc gia A, thì quan hệ giữa A và B có thể xấu đi hoặc tan vỡ. Ngược lại, sự hợp tác của một quốc gia thông qua các kênh chính trị, kinh tế và tài chính khác nhau có thể cải thiện lòng tin lẫn nhau. Do đó, hệ thống quốc tế bao gồm nhiều mạng lưới quan hệ có thể ảnh hưởng đến các sự kiện và quyết định cũng như kết quả kinh tế và thị trường. Mặc dù không có mô hình phổ quát cho geopolitical actors, việc hiểu biết và phân loại các mối đe dọa và cơ hội khác nhau có thể giúp hình dung liệu geopolitical risk có phát sinh hay không.
Các quốc gia và chính phủ của họ chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế, tài chính và national security, cũng như các vấn đề xã hội, văn hóa và non-state actors. Trên thực tế, các vấn đề kinh tế và tài chính có mối liên hệ chặt chẽ với national interests và political dynamics của một quốc gia. Tuy nhiên, sẽ hữu ích nếu tách biệt một trong những vấn đề này - cụ thể là national actors và political cooperation - như bước đầu tiên để hiểu các mục tiêu đan xen của những actors này và ảnh hưởng của chúng đối với geopolitical risk. Trong chương tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét state actors và động cơ của họ trong việc hợp tác (và không hợp tác) để bổ sung thêm các lớp cho phân tích geopolitical risk.
Đặc điểm của Political Cooperation
Trước hết, mối quan hệ giữa các quốc gia hoặc chính phủ quốc gia (state actors) có thể mang tính cooperative và competitive. Cooperation là quá trình trong đó các quốc gia hợp tác để đạt được một mục tiêu hoặc đích đến chung nào đó. Mục tiêu và đích đến của họ có thể khác nhau rất nhiều - bắt đầu từ các vấn đề quân sự và kết thúc bằng ảnh hưởng kinh tế hoặc sở thích văn hóa. Do sự đa dạng lớn về mục tiêu và lợi ích của các quốc gia, sự tương tác của họ có thể phức tạp và làm phát sinh geopolitical risk.
Để bắt đầu phân tích, chúng ta xem xét một loại cooperation - political cooperation - là thước đo mức độ đồng thuận về việc chuẩn hóa các hoạt động và tương tác của các quốc gia. Trong trường hợp này, quốc gia cooperative thúc đẩy việc chuẩn hóa các quy tắc; hài hòa tariffs; các thỏa thuận về international trade, immigration và regulation; và trao đổi thông tin, bao gồm technology transfer. Ngược lại, một quốc gia non-cooperative được đặc trưng bởi sự thiếu nhất quán và tùy tiện của các quy tắc; sự trao đổi hạn chế hàng hóa, dịch vụ, con người và capital; trả đũa; và thiếu technology transfer. Chúng ta minh họa mức độ political cooperation trong Exhibit 1
Exhibit 1: Political Cooperation and Non-Cooperation

Quy tắc không nhất quán - Chuẩn hóa quy tắc Quy tắc tùy tiện - Hài hòa tariffs Di chuyển qua biên giới bị hạn chế - Tự do di chuyển qua biên giới Thương mại bị hạn chế; Capital Controls - Được phép di chuyển hàng hóa, dịch vụ và capital Trả đũa - Đáp lại tương xứng Thiếu trao đổi công nghệ - Trao đổi công nghệ Non-Cooperation - Cooperation
Có thể có nhiều động cơ đằng sau việc một quốc gia lựa chọn hợp tác với các quốc gia khác hoặc các bên khác. Những động cơ này thường gắn với national interest - các mục tiêu và tham vọng quốc gia - có thể liên quan đến quân sự, kinh tế hoặc văn hóa.
National Security hoặc Military Interest
National security hoặc national defense là việc bảo vệ quốc gia, bao gồm người dân, economic interests và các tổ chức, trước mọi mối đe dọa. Các mối đe dọa có thể rất đa dạng - bao gồm những thứ như tấn công quân sự, khủng bố, tội phạm, các vấn đề cybersecurity, thiên tai, v.v.
Địa lý có thể có những tác động đáng kể đến cách tiếp cận national security và mức độ cooperative của chính sách. Các quốc gia không giáp biển về mặt địa lý, như Thụy Sĩ, phụ thuộc rất nhiều vào các quốc gia láng giềng để tiếp cận các nguồn lực thiết yếu. Xét trên khía cạnh này, cooperation trở thành một phần quan trọng để bảo đảm khả năng tiếp cận quốc tế, tăng trưởng hoặc thậm chí sự tồn tại. Tương tự, các quốc gia tham gia sâu vào international trade, như Singapore, hoặc đóng vai trò trung gian trong international trade, như Panama, có thể tận dụng vị trí địa lý như một phương tiện tạo ra sức mạnh trong trò chơi quốc tế.
Lợi ích kinh tế
Theo thời gian, khái niệm an ninh quốc gia cũng đã thay đổi để bao hàm các mối quan ngại về kinh tế. Ví dụ, khả năng tiếp cận một số nguồn lực thiết yếu như nguồn năng lượng, thực phẩm hoặc nước sạch đã trở thành một phần của khái niệm hiện đại về an ninh quốc gia. Ở cấp độ trong nước, sự gia tăng của cải và giảm bất bình đẳng thu nhập giúp tạo ra một môi trường xã hội ổn định hơn. Ở cấp độ quốc tế, năng lực hoạt động toàn cầu của các doanh nghiệp quốc gia ngày càng trở nên quan trọng. Vì vậy, các quốc gia lựa chọn hợp tác để hỗ trợ lợi ích kinh tế có khả năng làm như vậy nhằm bảo đảm nguồn lực thông qua thương mại hoặc nhằm tạo sân chơi bình đẳng trên phạm vi toàn cầu cho các công ty/ngành của mình thông qua standardization.
VÍ DỤ 1
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác
-
Đúng hay Sai: Các yếu tố địa lý không ảnh hưởng đến mức độ mà một quốc gia áp dụng chiến lược hợp tác. Tại sao?
- A. Đúng
B. Sai
Lời giải:
B là lựa chọn đúng. Các yếu tố địa lý có vai trò quan trọng đối với cách một quốc gia lựa chọn xử lý vấn đề an ninh và mức độ hợp tác cần thiết. Một quốc gia thiếu khả năng tiếp cận nguồn lực do các yếu tố địa lý có thể áp dụng cách tiếp cận hợp tác vì quốc gia đó cần tiếp cận nguồn lực để tồn tại; trong khi một quốc gia có nhiều nguồn lực nội tại có thể sử dụng chúng để tác động đến môi trường quốc tế. Các yếu tố địa lý như khả năng tiếp cận biển giúp một quốc gia có tính cạnh tranh về thương mại và vận tải cũng như về tài nguyên thiên nhiên.
VÍ DỤ 2
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác
- Hoàn thành câu sau: Có hai yếu tố chính mà một quốc gia hợp tác tập trung vào, đó là ____ và _____.
Lời giải:
Có hai yếu tố chính mà một quốc gia hợp tác tập trung vào, đó là trade và standardization .
Nguồn lực tự nhiên, Standardization và Soft Power
Sự hợp tác và tương tác giữa các quốc gia phụ thuộc vào nguồn lực tự nhiên của họ, standardization của các quy tắc tương tác, cùng các yếu tố văn hóa và soft power. Tất cả các yếu tố này được xem xét dưới đây.
Nguồn lực địa vật lý
Trước hết, nguồn lực địa vật lý bao gồm việc một quốc gia sở hữu điều kiện địa lý và khí hậu thuận lợi cũng như khả năng tiếp cận thực phẩm và nước cần thiết cho phát triển bền vững. Sự phân bổ nguồn lực địa vật lý rất không đồng đều giữa các quốc gia. Có một số quốc gia như Hoa Kỳ, Nga, Australia và Trung Quốc tương đối độc lập về tiêu dùng tài nguyên. Có những quốc gia khác như Tây Âu, Nhật Bản và Thổ Nhĩ Kỳ phụ thuộc rất nhiều vào các quốc gia khác khi xét đến các factors of production. Ngoài ra, có những quốc gia như Saudi Arabia sở hữu nguồn lực địa vật lý dồi dào về nhiên liệu hóa thạch nhưng lại phụ thuộc vào các quốc gia khác về những nhu yếu phẩm cơ bản.
Các điểm xuất phát khác nhau dẫn đến các quan hệ quyền lực khác nhau, điều này có thể ảnh hưởng đến động lực tương tác giữa các quốc gia. Quốc gia được ban tặng dồi dào một nguồn lực cụ thể sẽ có lợi thế chính trị trong các cuộc đàm phán khi quốc gia khác đang rất cần nguồn lực đó. Tuy nhiên, đồng thời, quốc gia đó cũng có thể trở nên dễ bị tổn thương nếu việc tiêu dùng hoặc phân phối nguồn lực ảnh hưởng nhiều hơn đến một số nhóm và dẫn đến bất ổn chính trị.
Standardization
Hoạt động kinh tế và tài chính có thể vượt qua biên giới các quốc gia một cách tự nguyện hoặc với sự hỗ trợ của nhà nước. Khi hoạt động kinh tế và tài chính vượt qua biên giới, nhà nước bắt đầu quan tâm đến việc hợp tác với các quốc gia khác trong việc thiết lập các quy tắc tương tác. Standardization là quá trình phát triển các protocol liên quan đến việc sản xuất, bán, vận chuyển hoặc tiêu dùng một nguồn lực hoặc một dịch vụ. Điều này diễn ra khi các bên liên quan quyết định tuân thủ và đồng thuận với các protocol này. Standardization tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh tế và tài chính như
Giới thiệu về Geopolitics
trade và capital flow, từ đó dẫn đến tăng trưởng kinh tế và mức sống cao hơn. Standardization của các quy tắc có nhiều hình thức - regulatory cooperation, process standardization, operational synchronization, v.v. Standardization của các quy tắc cũng có thể được thúc đẩy bởi các tổ chức phi nhà nước, chẳng hạn như các tổ chức hoặc ngành. Exhibit 2 minh họa các ví dụ về standardization.
Exhibit 2: Các loại Standardization của quy tắc
| Regulatory Cooperation | Process Standardization | Operational Synchronization | |
|---|---|---|---|
| Thách thức | Khi hợp tác tài chính mở rộng, các quốc gia cần một tiêu chuẩn toàn diện cho governance và risk management của ngành ngân hàng. | Các giao dịch tài chính xuyên biên giới phải đối mặt với chi phí cao hơn và thời gian chờ lâu hơn, làm gia tăng gánh nặng đối với hoạt động xuyên biên giới. | Thương mại quốc tế gia tăng đã tạo ra các điểm nghẽn trong supply chain khi các container có kích thước và hình dạng khác nhau được đưa đến các cảng trên toàn thế giới. |
| Giải pháp | Basel Committee on Banking Supervision (BCBS) | Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication (SWIFT) | Containerization |
| Quy trình | BCBS được thành lập vào năm 1974 bởi các cơ quan quản lý ngân hàng G–10. Số thành viên kể từ đó đã mở rộng đến G–20. | SWIFT được thành lập vào năm 1973 để cung cấp một cơ sở hạ tầng tài chính toàn cầu. | Các tiêu chuẩn được thiết lập cho container có kích thước và hình dạng đồng nhất bằng cách sử dụng các hình thức vận tải đa phương thức (đường bộ, đường biển, đường hàng không, đường sắt) và cẩu cảng. |
| Lợi ích | Cho phép giám sát hiệu quả hơn đối với ngành ngân hàng toàn cầu và international capital flows. | Tạo điều kiện cho thanh toán toàn cầu tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ, phục vụ hơn 11.000 tổ chức trên toàn thế giới. | Giảm đáng kể thời gian và chi phí vận chuyển hàng hóa. |
Các yếu tố văn hóa và Soft Power
Cuối cùng, các quốc gia có thể có những động lực văn hóa để hợp tác với nhau. Những động lực này có thể mang tính lịch sử, chẳng hạn như các mối liên hệ chính trị, nhập cư, trải nghiệm chung hoặc những điểm tương đồng, hoặc các yếu tố khác. Trong những trường hợp khác, các quốc gia sẽ sử dụng soft power, là một công cụ nhằm ảnh hưởng đến các quyết định của một quốc gia khác mà không sử dụng sự cưỡng ép hoặc vũ lực. Soft power có thể đạt được thông qua các hoạt động như dự án văn hóa, quảng cáo, tài trợ du lịch, trao đổi đại học, v.v. Ví dụ, chương trình Erasmus+ của European Union (EU) tài trợ cho việc trao đổi của những người tham gia trong giáo dục và thể thao, đồng thời thúc đẩy sự hội nhập và hòa nhập xã hội của những người tham gia đến từ các quốc gia khác nhau. Hơn nữa, chương trình này hỗ trợ các chính sách như quá trình chuyển đổi xanh và kỹ thuật số của EU. Trong một ví dụ khác, Hàn Quốc quảng bá việc tham quan thủ đô Seoul của mình trên các hệ thống tàu điện ngầm trên toàn thế giới. Các quảng cáo bao gồm những sản phẩm, âm nhạc và diễn viên nổi tiếng của Hàn Quốc, qua đó thúc đẩy tương tác văn hóa và kinh doanh.
Vai trò của các Institution
Một institution là một tổ chức hoặc tập quán đã được thiết lập vững chắc trong một xã hội hoặc nền văn hóa. Institution có thể là một cơ quan chính thức như trường đại học, tổ chức hoặc quy trình có sự bảo đảm về mặt pháp lý; hoặc có thể là một tập quán không chính thức như một thực hành văn hóa có ý nghĩa thiết yếu đối với xã hội. Institution không nhất thiết phải được thành lập bởi chính phủ của một quốc gia. Một số ví dụ về institution bao gồm NGO, tổ chức từ thiện, thực hành tôn giáo, gia đình, truyền thông và chính trị.
Trong hầu hết các trường hợp, các cấu trúc institution tốt có xu hướng làm cho môi trường chính trị trong nước và quốc tế ổn định hơn. Trong một bối cảnh như vậy, có nhiều cơ hội hơn để phát triển sự hợp tác. Các cấu trúc institution vững mạnh bao gồm các tổ chức
Institution thúc đẩy trách nhiệm giải trình của chính phủ, rule of law và property rights giúp các quốc gia thực hiện hành động của mình với tính chính danh và quyền tự chủ lớn hơn trên trường quốc tế. Các institution hiệu quả cũng bảo đảm tính bền vững của mọi hình thức hợp tác. Bằng cách gắn kết một mối quan hệ hợp tác vào các cấp độ khác nhau của xã hội, các institution hiệu quả giúp ngăn ngừa việc một quốc gia rút khỏi các vai trò hợp tác của mình.
Thứ bậc lợi ích và chi phí của sự hợp tác
National interest của một quốc gia về bản chất là tập hợp các mục tiêu hoặc mục đích mà quốc gia đó theo đuổi. Một số quốc gia chỉ xem xét national interest của mình thông qua các mối quan ngại về không gian địa lý như nhu cầu tự quyết của quốc gia, sự tồn tại của quốc gia đó với tư cách là một nation state, yêu cầu về các đường biên giới quốc gia được xác định rõ ràng hoặc việc mở rộng lãnh thổ. Những quốc gia khác cho rằng national interest của mình bao gồm nhiều yếu tố phụ thuộc lẫn nhau, trong đó có các khía cạnh kinh tế và xã hội đã đề cập ở trên. Điều này dẫn đến xung đột giữa các nhu cầu khác nhau của quốc gia.
National interest của một quốc gia có thể được xem như một cấu trúc thứ bậc, trong đó các nhu cầu sinh tồn nằm ở vị trí cao nhất và những nhu cầu ít quan trọng hơn nằm bên dưới các nhu cầu khác. Chính phủ sử dụng thứ bậc lợi ích để quyết định cách hành xử của mình. Chính phủ sẽ tìm kiếm sự hợp tác trong những trường hợp điều đó có lợi cho quốc gia, nhưng nếu hai lợi ích tạo ra xung đột liên quan đến sự hợp tác, thì các lợi ích nằm cao hơn trong thứ bậc sẽ được ưu tiên. Ví dụ, sự hợp tác thông qua việc hài hòa thuế quan có thể phục vụ riêng lẻ lợi ích của mỗi quốc gia; nhưng nếu các quốc gia này đang tham chiến, thì chi phí của sự hợp tác sẽ lớn hơn.
Như được mô tả trong Exhibit 3, các quốc gia xếp hạng thứ bậc lợi ích của mình. Mọi quốc gia đều có nguồn lực, mục tiêu và năng lực lãnh đạo khác nhau, do đó có các ưu tiên khác nhau. Ví dụ, trong khi Country A xếp khả năng tiếp cận thực phẩm và nước là ưu tiên cao nhất, Country B lại ưu tiên sự độc lập khỏi mọi sự can thiệp từ bên ngoài. Hơn nữa, các ưu tiên này có thể thay đổi do những thay đổi trong năng lực lãnh đạo chính trị hoặc các sự kiện toàn cầu. Đối với nhà đầu tư, việc hiểu các nguồn lực, mục tiêu và phong cách lãnh đạo khác nhau này, cũng như sự tương tác có thể có giữa cả ba, là rất quan trọng vì sự không phù hợp giữa các yếu tố này có thể tạo ra geopolitical risks.
Exhibit 3: Thứ bậc lợi ích

Ưu tiên cao nhất Ví dụ: Country A Ví dụ: Country B Ví dụ: Country C Khả năng tiếp cận thực phẩm và nước Độc lập khỏi ảnh hưởng từ nước ngoài Ổn định kinh tế An ninh biên giới Sự thống trị của chính phủ đối với dân số Quyền tiếp cận bình đẳng với các nguồn lực như thực phẩm Ảnh hưởng kinh tế Tính đồng nhất về văn hóa và giáo dục dành cho mọi công dân Quan hệ văn hóa với các quốc gia khác Sự gia tăng của cải cá nhân hoặc gia đình Chuyển giao quyền lực thường xuyên thông qua bầu cử Ưu tiên thấp nhất
Quyền lực của người ra quyết định
Mặc dù một số yếu tố trong thứ bậc national interests có thể tương đối rõ ràng, chẳng hạn như việc bảo đảm khả năng tiếp cận thực phẩm và nước có thể được ưu tiên hơn việc tài trợ cho một dự án văn hóa, khi các yêu cầu xã hội cơ bản đã được đáp ứng, thứ bậc national interests
Giới thiệu về Geopolitics
có thể trở nên mang tính chủ quan ở một mức độ nào đó. Cách một chính phủ ưu tiên một số lợi ích - như tăng cường quân sự hoặc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe - có thể khác biệt đáng kể so với chính phủ tiền nhiệm. Trọng số mà chính phủ đặt lên các vấn đề đó sẽ xác định mức độ sâu rộng của sự hợp tác chính trị.
Thời lượng của political cycle đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các ưu tiên. Hầu hết các quốc gia có political cycle chỉ kéo dài vài năm; do đó, các rủi ro dài hạn như biến đổi khí hậu và bất bình đẳng thu nhập sẽ khó được ưu tiên hơn các dự án ngắn hạn. Một thực tế vốn có ở đây là những người ra quyết định của chính phủ, dù là các đảng chính trị hay các nhà lãnh đạo cá nhân, đều có những nhu cầu khác nhau. Mặc dù chúng ta sẽ không đi sâu hơn vào khái niệm này, cần lưu ý rằng đối với mục đích phân tích geopolitical risks, động cơ của người ra quyết định có thể ảnh hưởng đến việc một quốc gia đưa ra quyết định về hợp tác hoặc không hợp tác.
VÍ DỤ 3
Political Cycle của một quốc gia
- Đúng hay Sai: Độ dài political cycle của một quốc gia không liên quan đến việc xác định các ưu tiên của quốc gia đó.
Hãy giải thích lập luận của bạn.
A. Đúng
B. Sai
Lời giải:
B là đáp án đúng. Độ dài political cycle của một quốc gia có liên quan đến việc xác định các ưu tiên, vì các chính phủ có chu kỳ ngắn hơn không có động lực để ưu tiên các mục tiêu dài hạn mặc dù chúng phục vụ lợi ích của xã hội. Ví dụ, political cycle của Australia ngắn hơn mức trung bình, điều này có thể ảnh hưởng đến các ưu tiên của chính phủ.
Không hợp tác chính trị
Chúng ta xem hợp tác và không hợp tác chính trị như một continuum. Một mặt, mức độ hợp tác chính trị cao có giá trị lớn đối với một số quốc gia, nhưng cũng có những quốc gia mà sự hợp tác như vậy ít quan trọng hơn. Tuy nhiên, cuối cùng, phần lớn các quốc gia sẽ có xu hướng hợp tác trên cơ sở cùng một bộ quy tắc ở phạm vi quốc tế. Có những trường hợp không hợp tác cực đoan khi quyền tự chủ chính trị của quốc gia đóng vai trò lớn hơn bất kỳ lợi ích nào từ sự hợp tác. Những trường hợp như vậy, mặc dù hiếm, vẫn tồn tại; trước hết là vì sự hợp tác có thể có giá trị đối với một chủ thể nhà nước khác và do đó quốc gia không hợp tác có thể trở thành đối tượng của sự cưỡng ép.
CÁC LỆNH TRỪNG PHẠT QUỐC TẾ ĐỐI VỚI VENEZUELA (2015–)
Những quan ngại của Hoa Kỳ về hoạt động buôn bán ma túy của Venezuela bắt đầu từ năm 2005 và những quan ngại về việc Venezuela không sẵn sàng chống khủng bố bắt đầu từ năm 2006. Với sự hậu thuẫn của Quốc hội, nhằm phản ứng trước tình trạng đàn áp chính trị gia tăng ở Venezuela, Obama đã áp đặt các lệnh trừng phạt mới liên quan đến các hành vi vi phạm nhân quyền, tham nhũng và hành động phản dân chủ. Theo yêu cầu của European Union, các quan chức Venezuela được yêu cầu thúc đẩy hòa giải chính trị,
tuy nhiên, trước tình trạng đàn áp và bạo lực ngày càng gia tăng nhằm vào các đối thủ chính trị, EU cũng tham gia cùng Hoa Kỳ áp đặt các lệnh trừng phạt có mục tiêu nhằm khuyến khích quá trình khôi phục sự hợp tác.
Qua nhiều năm, một số lệnh trừng phạt bao gồm việc nhắm vào các quan chức Venezuela, các giao dịch tài chính và lệnh cấm vận đối với ngành dầu mỏ, trong đó biện pháp cuối cùng có ý nghĩa rất lớn trong bối cảnh hệ thống kinh tế của quốc gia này. Một số đại diện trong giới chính trị vẫn ủng hộ quan điểm rằng các lệnh trừng phạt là một công cụ có thể khiến Venezuela tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về nhân quyền và hợp tác chính trị. Tuy nhiên, những người khác lo ngại về cái giá nhân đạo ngày càng tăng của các lệnh trừng phạt.
Việc Venezuela hành xử không hợp tác trong quan hệ quốc tế dẫn đến việc áp đặt các lệnh trừng phạt đáng kể đối với quốc gia này. Bản thân việc áp đặt các lệnh trừng phạt cũng là một chiến lược không hợp tác của Hoa Kỳ và European Union nhằm thay đổi hành vi của quốc gia và giới tinh hoa chính trị của quốc gia đó. Hành vi không hợp tác của Venezuela cho thấy quyền tự quyết chính trị của nước này được đặt lên trên cái giá nhân đạo mà nước này phải gánh chịu.
Hợp tác và không hợp tác chính trị chỉ là một trong những cách mà các chủ thể địa chính trị tương tác trên trường quốc tế, và vì vậy việc phân tích chúng có ý nghĩa quan trọng để hiểu các ưu tiên của các quốc gia. Việc phân tích thứ bậc nhu cầu của một chủ thể nhà nước và những thay đổi của nó có thể cho phép chúng ta hiểu được động cơ và các ưu tiên của chủ thể đó. Chúng không chỉ tác động đến các quyết định quân sự và chính trị mà còn tác động đến thái độ của chủ thể đó đối với hợp tác kinh tế và tài chính, nội dung mà chúng ta sẽ xem xét tiếp theo.
BỘ CÂU HỎI
-
Điều nào trong số các điều sau đây có khả năng nằm thấp nhất trong hệ thống thứ bậc lợi ích của một quốc gia? A. Hài hòa hóa thuế quan B. Quyết tâm quân sự
-
C. Phát triển chương trình văn hóa
-
Lời giải:
-
C là đáp án đúng. Phát triển chương trình văn hóa có khả năng nằm thấp nhất trong hệ thống thứ bậc lợi ích của một quốc gia. Quyết tâm quân sự (B) thường là một nguồn chủ yếu của an ninh quốc gia và có ý nghĩa then chốt đối với lợi ích quốc gia. Hài hòa hóa thuế quan (A) có lợi cho hoạt động kinh tế và việc cải thiện hợp tác.
-
Trong các hành động sau đây của một quốc gia, hành động nào có khả năng cao nhất là một ví dụ về hợp tác địa chính trị?
-
A. Hoạt động như một kênh trung chuyển cho thương mại
-
B. Tham gia vào việc tiêu chuẩn hóa các quy tắc
-
C. Lựa chọn sử dụng soft power thay cho trả đũa quân sự
-
Lời giải:
-
Phương án B là đáp án đúng. Hợp tác về mặt chính trị đề cập đến bất kỳ hoạt động nào liên quan đến các thỏa thuận về quy tắc và việc tiêu chuẩn hóa, trong đó các quốc gia cùng hợp tác vì một mục tiêu chung. Trong hợp tác địa chính trị, một quốc gia được xem là đang hợp tác khi quốc gia đó tham gia và có sự đáp lại trong việc tiêu chuẩn hóa các quy tắc. Phương án A sai vì việc hoạt động như một kênh trung chuyển cho thương mại, giống như Panama, là một ví dụ về hành động không hợp tác, sử dụng vị trí địa lý của một quốc gia trong chính trị quốc tế như một nguồn sức mạnh. Phương án C sai vì
Nhập môn Địa chính trị
cả trả đũa quân sự và soft power đều là các ví dụ về hành động không hợp tác, trong đó soft power là một cách tiếp cận ít mang tính cưỡng chế hơn được sử dụng để thuyết phục một quốc gia khác.
-
Trong các phát biểu dưới đây, phát biểu nào là một ví dụ về geopolitical risk?
- A. Việc mô hình hóa geopolitical risk tương đối dễ tiêu chuẩn hóa.
-
B. Một quốc gia tham gia được xem là một quốc gia hợp tác, ngay cả khi không có sự đáp lại.
-
C. Sức mạnh của các thể chế của một quốc gia có liên quan đến độ bền vững của các mối quan hệ hợp tác của quốc gia đó.
Lời giải:
C là đáp án đúng. Sức mạnh của các thể chế của một quốc gia có thể giúp các mối quan hệ hợp tác của quốc gia đó bền vững hơn. A sai vì việc mô hình hóa geopolitical risks không thể được tiêu chuẩn hóa. B sai vì định nghĩa về một quốc gia hợp tác là các quốc gia vừa tham gia vừa có sự đáp lại.
CÁC ĐỘNG LỰC CỦA GLOBALIZATION
mô tả geopolitics và mối quan hệ của nó với globalization
- Globalization* là một quá trình tương tác và hội nhập giữa các cá nhân, tập đoàn và chính phủ trên khắp thế giới. Quá trình này được đặc trưng bởi sự chuyển giao sản phẩm, thông tin, dịch vụ và văn hóa qua các biên giới quốc gia. Trên thực tế, việc chuyển giao hàng hóa và dịch vụ đã tăng trưởng trong nhiều năm. Openness Index của World Bank, một chỉ báo quan trọng về globalization, đã tăng từ 27% vào năm 1970 lên hơn 60% vào năm 2019 như được thể hiện trong Exhibit 4. Sau năm 2008, globalization đã phải đối mặt với một số lực cản, bao gồm tác động của Global Financial Crisis, dẫn đến việc giám sát chặt chẽ các hoạt động xuyên biên giới, cũng như sự gia tăng của nationalism, làm giảm sự quan tâm của một số quốc gia đối với việc sử dụng các sản phẩm/dịch vụ nhập khẩu. Các hạn chế về năng lực cũng có thể tạo ra một lực cản khác. Thương mại toàn cầu có thể không chiếm 100% hoạt động kinh tế toàn cầu và do đó có thể chậm lại mà không cần có bất kỳ sự gián đoạn nào.
Exhibit 4: Thương mại toàn cầu tính theo tỷ lệ % GDP

Nguồn: World Bank Open Data, World Bank, https:// data .worldbank .org. Trade đề cập đến nhập khẩu và xuất khẩu trong nền kinh tế toàn cầu.
Bên cạnh tác động của globalization ở quy mô kinh tế vĩ mô, nó cũng biểu hiện ở cấp độ kinh tế vi mô. Ví dụ, một chiếc ô tô được phát triển tại Nhật Bản, các linh kiện điện tử được sản xuất tại Đức, hệ thống lái được thiết kế tại Mỹ, dây đai được sản xuất tại Thụy Điển, hệ thống điều hòa được tạo ra tại Bỉ và các phương tiện được lắp ráp tại Mexico. Trên thực tế, ô tô thường được lắp ráp tại một quốc gia bằng các bộ phận đến từ khắp nơi trên thế giới, hoàn thiện tại một quốc gia khác và được bán tại một quốc gia thứ ba khác nữa (xem Exhibit 5). Quá trình như vậy cho phép các công ty có được những nguyên vật liệu đầu vào tốt nhất để sản xuất một sản phẩm chất lượng, bất kể đặc tính hoặc chi phí của chúng. Quá trình globalization mang lại cơ hội cho các nhà đầu tư trên khắp thế giới, những người có thể đầu tư vào quá trình kỹ thuật, sản xuất hoặc quản lý supply chain và logistics.
Nhập môn Địa chính trị
Exhibit 5: Sản xuất ô tô

Lưu ý: Được tái bản với sự cho phép. Bản quyền © 2021 Bank of America Corporation ("BAC"). Việc sử dụng nội dung trên không hàm ý theo bất kỳ cách nào rằng BAC hoặc bất kỳ công ty liên kết nào của BAC xác nhận các quan điểm, cách diễn giải hoặc việc sử dụng thông tin đó, hoặc được xem là sự xác nhận đối với việc sử dụng thông tin đó. Thông tin được cung cấp theo nguyên trạng và cả BAC lẫn bất kỳ công ty liên kết nào của BAC đều không bảo đảm tính chính xác hoặc đầy đủ của thông tin.
Nguồn: Bank of America Merrill Lynch Global Research.
Quá trình globalization cũng bao gồm một số khía cạnh về văn hóa và giao tiếp. Có thể khó định lượng các yếu tố của globalization như dòng chảy thông tin hoặc văn hóa; tuy nhiên, các biểu hiện này đủ rõ ràng để có thể nhận thấy trong cuộc sống hằng ngày. Một cửa hàng tạp hóa ở Warsaw có thể có pho mát Ý, gia vị Morocco, cà phê Colombia và nước sốt Ấn Độ. Social media cho phép mọi người từ Nam Phi tham gia sáng tạo các điệu nhảy cùng nhóm nhạc Nhật Bản. Việc đi lại nhanh chóng và rẻ làm tăng sự tương tác giữa công dân của nhiều quốc gia khác nhau trên khắp thế giới. Việc sử dụng Internet giúp việc phân phối thông tin văn hóa và bối cảnh của thông tin đó trở nên nhanh chóng và dễ dàng.
Đặc điểm của Globalization
Trong đoạn trước, chúng ta đã thảo luận về hợp tác chính trị và không hợp tác chính trị như một góc nhìn có thể được sử dụng để xem xét các chủ thể địa chính trị, cụ thể là nation-states hoặc states. Ngược lại, globalization là kết quả của hợp tác kinh tế và tài chính. Hoạt động này chủ yếu được thực hiện bởi các chủ thể phi chính phủ như firms, individuals hoặc organizations.
Globalization bao gồm hợp tác kinh tế và tài chính với sự trao đổi tích cực hàng hóa và dịch vụ, sự dịch chuyển vốn, trao đổi tiền tệ, cũng như trao đổi văn hóa và thông tin. Các chủ thể tham gia globalization có thể vượt qua ranh giới quốc gia để tiếp cận các thị trường, nhân tài hoặc kiến thức mới. Ngược lại, antiglobalization hoặc nationalism được định nghĩa là việc thúc đẩy lợi ích kinh tế của quốc gia mình bằng cách gây tổn hại đến hoặc bỏ qua lợi ích kinh tế của các quốc gia khác. Nationalism bao gồm sự hợp tác kinh tế và tài chính hạn chế. Các chủ thể tham gia nationalism có thể tham gia vào hoạt động sản xuất và bán hàng trong nước, đầu tư nước ngoài và dịch chuyển vốn hạn chế, cũng như trao đổi tiền tệ hạn chế. Xem Exhibit 6 bên dưới.
Exhibit 6: Globalization: Hợp tác kinh tế và tài chính

Globalization và hợp tác có tương quan dương, điều này có nghĩa là globalization có thể được tạo điều kiện và đẩy nhanh thông qua hợp tác chính trị. Tuy nhiên, globalization là một hiện tượng riêng biệt. Các quá trình tự phát trong private sector có thể dẫn đến việc trao đổi sản phẩm hoặc ý tưởng bất kể sự điều tiết của chính phủ hoặc sự phối hợp các quy tắc.
VÍ DỤ 4
Đặc điểm của Globalization
- Điền vào chỗ trống bằng các từ sau: government ; private sector ; national ; subnational.
Mặc dù hợp tác chính trị và không hợp tác chính trị có thể bắt nguồn từ ____, hiện tượng globalization, vốn là kết quả của hợp tác kinh tế và tài chính, thường chủ yếu được thực hiện bởi ____. Các quá trình tự nhiên ____ có thể dẫn đến việc trao đổi hàng hóa hoặc ý tưởng mà thậm chí không cần bất kỳ sự hỗ trợ nào từ ____. Lời giải cho bài tập điền vào chỗ trống:
Mặc dù hợp tác chính trị và không hợp tác chính trị có thể do các yếu tố national gây ra, globalization được tạo ra bởi hợp tác kinh tế và tài chính chủ yếu được thực hiện bởi các chủ thể subnational, cụ thể là doanh nghiệp, con người và các nhóm. Có thể có các động cơ organic private sector cho việc chuyển giao hàng hóa hoặc thông tin ngay cả khi không có sự tham gia của government.
VÍ DỤ 5
Đặc điểm của Globalization
- Câu hỏi Đúng/Sai: Globalization là một hoạt động chủ yếu được thực hiện bởi các chủ thể chính phủ. Tại sao? A. Đúng
Nhập môn Địa chính trị
B. Sai
Lời giải:
Lựa chọn B là đáp án đúng. Globalization chủ yếu được thực hiện thông qua các chủ thể phi nhà nước như firms, individuals hoặc institutions và bắt nguồn từ hợp tác kinh tế và tài chính. Một minh họa cho điều này là các multinational corporations phải có lợi thế cạnh tranh, từ đó buộc họ phải tìm kiếm thị trường, nhân tài và kiến thức, cũng như thực hiện trade, investment, currency exchange và trao đổi văn hóa, thông tin.
Động cơ của Globalization
Các chủ thể không phải là states và quyết định tham gia globalization có thể hướng đến ba loại lợi ích có thể có, bao gồm:
-
Tăng profits
-
Tiếp cận resources và markets
-
Intrinsic gain
Tăng profits
Profit có thể được tăng lên thông qua sales growth hoặc cost reduction.
Tăng sales
Triển vọng kiếm được nhiều profit hơn có thể khiến các firms cân nhắc globalization. Phương pháp đầu tiên để tạo ra profit là thông qua sales growth. Firms có thể lựa chọn globalization để tiếp cận các khách hàng mới cho các sản phẩm và dịch vụ được cung cấp. Globalization có thể bao gồm việc thực hiện các khoản investment đáng kể, chẳng hạn như mua/xây dựng property, plant and equipment tại thị trường địa phương. Ngoài ra, có thể tuyển dụng nhân viên mới tại thị trường mới và cung cấp đào tạo mang lại lợi ích trực tiếp cho các quốc gia sở tại.
Giảm costs
Một phương pháp khác để cải thiện bottom line là thông qua cost reduction. Globalization giúp firms tiếp cận các khu vực pháp lý có mức thuế vận hành thấp hơn, cắt giảm labor cost hoặc tìm kiếm các hiệu quả chi phí khác trong supply chain - các phương pháp cost reduction. Tất nhiên, sales growth và cost reduction luôn đi đôi với nhau. Một ví dụ điển hình là sự hợp nhất của ngành công nghiệp ô tô toàn cầu. Đối với các quy trình sản xuất đòi hỏi capital, firms hưởng economies of scale - average cost giảm khi sản lượng tăng. Do đó, thông qua sự hợp nhất, các nhà sản xuất ô tô có thể tận dụng global sales đồng thời giảm chi phí trên mỗi xe.
Tiếp cận Resources và Markets
Trong phần “Động cơ của Globalization”, chúng ta đã tìm hiểu về các lý do kinh tế khiến các quốc gia có thể hợp tác với nhau, chẳng hạn như tiếp cận resources. Các động cơ như vậy cũng có thể thuộc về các chủ thể phi nhà nước như firms khi họ tìm kiếm khả năng tiếp cận bền vững đối với resources, chẳng hạn như labor hoặc raw materials. Trong trường hợp resources không dễ tiếp cận hoặc có chi phí tiếp cận cao tại thị trường nội địa, chủ thể phi nhà nước có thể tham gia globalization để cải thiện khả năng tiếp cận.
Một chủ thể phi nhà nước có thể muốn tiếp cận markets ở nước ngoài hoặc thậm chí các cơ hội investment. Một ví dụ có thể là một quốc gia có returns trong nước thấp và có wealth, khiến quốc gia đó có xu hướng tìm kiếm risk xuyên biên giới. Hai loại flows quan trọng đối với investment professionals là portfolio investment flows, tức các khoản đầu tư ngắn hạn vào foreign assets,
chẳng hạn như stocks hoặc bonds. Ngược lại, foreign direct investments đại diện cho các khoản đầu tư dài hạn vào productive capacity của một quốc gia khác. Các thuật ngữ này sẽ được giải thích thêm ở những phần khác của curriculum.
Khi mong muốn đầu tư quốc tế tăng lên, organizations và companies, cũng như các chủ thể như industry groups, NGOs hoặc charities, đã phát triển các systems và processes để đáp ứng các yêu cầu của foreign exchange, accounting và international investment. Mặc dù lực thúc đẩy globalization này là một hiện tượng độc lập, theo thời gian nó đã được hỗ trợ và củng cố bởi sự hội tụ của foreign exchange market và investment practices.
Intrinsic Gain
Intrinsic gain đề cập đến một lợi ích hoặc khoản thu được từ một hoạt động nằm ngoài profits. Điều này khó đo lường nhưng góp phần tạo động lực cho globalization. Ngoài ra, nó có thể ổn định quá trình globalization vì thúc đẩy sự đồng cảm giữa các bên liên quan và làm giảm xác suất xuất hiện các mối đe dọa trong lĩnh vực địa chính trị. Các ví dụ về intrinsic gain bao gồm sự phát triển cá nhân hoặc giáo dục mà con người có được từ việc mở rộng bản thân trước những địa điểm và ý tưởng mới, hoặc hiệu quả tăng lên nhờ học được những cách thức mới để thực hiện công việc.
Cả profit motive và intrinsic gains đều là những động lực thúc đẩy globalization, từ đó tạo ra nhiều lợi ích khi chúng xuất hiện. Khi globalization phát triển, companies sẽ xây dựng các standards và practices riêng để tích hợp nhiều nền văn hóa vào company culture của mình. Họ cần hợp tác với nhiều regulations khác nhau và sẽ triển khai các standards cho chính mình tùy thuộc vào các company groupings mà họ hoạt động trong đó.
Mặc dù các động cơ nêu trên là một số động lực thúc đẩy globalization, nhưng chúng không phải là tất cả. Globalization cũng mang lại các lợi ích kinh tế tổng hợp dưới dạng sự gia tăng lựa chọn sản phẩm và cải thiện chất lượng hàng hóa, gia tăng cạnh tranh ở cấp độ firm, efficiency và labor mobility.
Chi phí của toàn cầu hóa và các mối đe dọa đảo ngược
Mặc dù toàn cầu hóa mang lại nhiều lợi ích khác nhau, những bất lợi có thể xuất hiện khi nó được áp dụng đối với các nền kinh tế quốc gia hoặc các ngành cụ thể. Trong các đoạn sau, một số bất lợi có thể gắn liền với toàn cầu hóa được xem xét.
Sự tích lũy không đồng đều của các lợi ích kinh tế và tài chính
Lý thuyết kinh tế cho rằng hiệu quả kinh tế tổng thể sẽ tăng lên khi tất cả các bên tham gia nỗ lực tối đa hóa lợi nhuận và hiệu quả của mình. Tuy nhiên, sự cải thiện trên phương diện tổng thể không nhất thiết đồng nghĩa với sự cải thiện của tất cả mọi người. Trong trường hợp một công ty đặt nhà máy của mình ở một quốc gia khác, công ty sẽ tạo ra việc làm tại đó nhưng làm giảm việc làm tại quốc gia bản địa, và các doanh nghiệp tại quốc gia kia sẽ phải cạnh tranh nhân viên với một công ty nước ngoài. Một số bên sẽ được lợi từ sự thay đổi đó, nhưng những bên khác có thể bị thiệt.
Các tiêu chuẩn thấp hơn về môi trường, xã hội và quản trị
Các doanh nghiệp hoạt động tại những quốc gia có chi phí thấp thực hiện hoạt động theo các tiêu chuẩn địa phương. Nếu các tiêu chuẩn đó thấp hơn so với các tiêu chuẩn ở những quốc gia khác về bảo vệ môi trường, trách nhiệm xã hội và quản trị doanh nghiệp, và nếu các công ty áp dụng các tiêu chuẩn hoạt động thấp hơn trong môi trường như vậy, thì toàn cầu hóa có thể trở thành một sự hao hụt đối với các nguồn lực hành chính, con người và môi trường. Yếu tố có thể đo lường của lợi nhuận doanh nghiệp sẽ cho thấy kết quả tích cực, nhưng tác động của hoạt động nói chung sẽ là tiêu cực. Ví dụ, hầu hết các quốc gia châu Âu áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn về phát thải carbon so với phần còn lại của thế giới. Giả sử một công ty có trụ sở tại châu Âu
Giới thiệu về địa chính trị
chuyển hoạt động kinh doanh của mình sang một quốc gia khác có luật pháp về môi trường yếu hơn và chi phí lao động thấp. Trong trường hợp công ty bắt đầu hoạt động theo các tiêu chuẩn của quốc gia đó, công ty sẽ có thể tăng lợi nhuận nhưng làm xấu đi tình hình môi trường.
Các hệ quả chính trị
Hai chi phí đó tạo ra chi phí thứ ba của toàn cầu hóa - các hệ quả chính trị của sự mở rộng trên phạm vi toàn cầu. Trong khi một số người sẽ yêu thích các cơ hội quốc tế, những người khác sẽ sợ hãi chúng. Trong khi một số quốc gia sẽ được lợi từ việc sử dụng lực lượng lao động được cải thiện, những quốc gia khác sẽ mất việc làm do các công ty di dời. Vì vậy, toàn cầu hóa có thể trở thành nguyên nhân của bất bình đẳng về thu nhập và của cải, cũng như bất bình đẳng về cơ hội, cả trong nước lẫn trên phạm vi quốc tế. Tất cả các quá trình đó có thể ảnh hưởng đến chính trị địa phương của một quốc gia, khiến toàn cầu hóa không chỉ trở thành lý do làm giảm hợp tác chính trị và kinh tế mà còn là lý do dẫn đến sự đảo ngược của quá trình hợp tác chính trị.
Sự phụ thuộc lẫn nhau
Trong quá trình tăng cường hợp tác giữa các quốc gia về kinh tế và tài chính, các doanh nghiệp có thể phụ thuộc vào nguồn lực của những quốc gia khác cho chuỗi cung ứng của mình. Nhìn chung, điều đó có thể dẫn đến sự phụ thuộc của một quốc gia vào nguồn lực của các quốc gia khác. Trong trường hợp xảy ra gián đoạn trong chuỗi cung ứng, bao gồm cả do những thời điểm thiếu hợp tác chính trị, các doanh nghiệp không thể tự sản xuất hàng hóa. Có thể thấy vấn đề này có thể phát sinh trong quá trình sản xuất hàng hóa cơ bản. Các kim loại đất hiếm được sử dụng cho đèn diode phát quang (LED) và hầu hết các màn hình điện tử chủ yếu được sản xuất tại Trung Quốc. Hơn nữa, đồng được sử dụng để xây dựng cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo chủ yếu được sản xuất tại Chile. Tai nạn khai thác mỏ và lũ lụt có thể gây gián đoạn việc sản xuất các khoáng sản đó và làm gián đoạn các ngành tương ứng.
ĐẠI DỊCH COVID-19 VÀ TÌNH TRẠNG THIẾU HỤT CHUỖI CUNG ỨNG
Sự bùng phát của bệnh coronavirus mới năm 2019 (COVID-19), bắt đầu vào năm 2019 và trở thành vấn đề toàn cầu vào năm 2020, là một trường hợp đáng chú ý cho thấy các gián đoạn địa chính trị có thể ảnh hưởng như thế nào đến chuỗi cung ứng của các công ty và khả năng tiếp cận các nguồn lực cần thiết của các quốc gia. Vào đầu năm 2020, do hy vọng ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh, nhiều quốc gia đã áp dụng các lệnh ở nhà. Điều này dẫn đến sự sụt giảm mạnh nhu cầu đối với một số hàng hóa và dịch vụ nhất định cũng như hoạt động sản xuất, gây ra sự chậm lại trong sản xuất. Ngoài ra, ngay cả khi sản xuất được khôi phục, các hệ quả của việc này vẫn ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất tiếp theo trong một số ngành.
Sản xuất chất bán dẫn là một lĩnh vực khác đã trải qua tình trạng thiếu hụt do đại dịch. Hoạt động này tập trung rất cao tại Trung Quốc và đóng vai trò rất quan trọng trong ngành ô tô vì các chip đó được sử dụng để sản xuất nhiều thiết bị khác nhau trong ô tô, chẳng hạn như cảm biến áp suất nhiên liệu, màn hình điều hướng và đồng hồ tốc độ. Chậm nhưng đều đặn, theo thời gian, tính di chuyển bắt đầu tăng lên trong khi nguồn cung không bắt kịp. Điều đó dẫn đến tình trạng thiếu hụt chất bán dẫn nghiêm trọng, gây ra sự tăng trưởng nhanh chóng về giá của ô tô mới, ô tô đã qua sử dụng và ô tô cho thuê trên toàn thế giới. Trường hợp này cho thấy các ngành công nghiệp toàn cầu đang phụ thuộc vào sản xuất của một quốc gia như thế nào và điều đó hàm ý những rủi ro gì. Hơn nữa, tình trạng thiếu hụt chất bán dẫn nhanh chóng ảnh hưởng đến các ngành khác vì họ cũng gặp khó khăn trong việc có được chip cho các thiết bị của mình.
Đại dịch COVID-19 làm trầm trọng thêm các vấn đề về quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu đã tồn tại từ trước. Các gián đoạn trong sản xuất đã phơi bày tính mong manh của các chuỗi cung ứng toàn cầu khi các nguồn cung từ nước ngoài trở nên không còn sẵn có hoặc hoạt động sản xuất được chuyển ra nước ngoài không thể tiếp tục do các hạn chế được áp đặt.
Các mối đe dọa đảo ngược toàn cầu hóa
Phi toàn cầu hóa đã chiếm lĩnh các tiêu đề trên thế giới kể từ năm 2018 khi các chính sách "America first" được thực hiện dưới chính quyền Trump. Được thúc đẩy bởi chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa biệt lập, đồng thời bắt nguồn từ các mối lo ngại về an ninh quốc gia và kinh tế, các cuộc chiến thương mại bắt đầu leo thang từng đợt trong nhiều năm. Các mục tiêu không chỉ bao gồm những quốc gia theo truyền thống được xem là đối thủ cạnh tranh của Hoa Kỳ mà còn cả các đồng minh lâu năm của quốc gia này, bao gồm Liên minh châu Âu, thông qua việc áp dụng thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu, và Canada cùng Mexico, thông qua việc đàm phán lại Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA), hiện được gọi là Hiệp định Hoa Kỳ-Mexico-Canada (USMCA).
Chắc chắn, sự thiếu hợp tác chính trị gây ra nhiều hệ quả đối với các công ty đa quốc gia. Các hệ thống toàn cầu về thiết kế, sản xuất và phân phối rất phức tạp và tốn kém; do đó, bất kỳ thay đổi nào trong các quy tắc, chẳng hạn như hạn chế quyền tự do di chuyển của hàng hóa và dịch vụ, đều là trở ngại đối với hoạt động hiệu quả. Tuy nhiên, các công ty đa quốc gia đã quen với những rủi ro gắn liền với hoạt động sản xuất quốc tế, và đó là lý do bất kỳ thay đổi nào đối với các quy trình được xây dựng cẩn thận cũng không nên được thực hiện chỉ vì một tranh chấp mà có lẽ cuối cùng sẽ được giải quyết.
Phi toàn cầu hóa được các chuyên gia thảo luận; tuy nhiên, việc đảo ngược hoàn toàn toàn cầu hóa là rất khó xảy ra. Nhiều khả năng, các công ty sẽ áp dụng sự kết hợp của các chiến lược sau đây để cải thiện an ninh chuỗi cung ứng của mình:
-
*1.**Đưa các yếu tố thiết yếu trở lại trong nước:_Tình trạng thiếu hụt thuốc theo đơn, thiết bị bảo hộ cá nhân và các sản phẩm thiết yếu khác do đại dịch đã chứng minh tầm quan trọng của việc tái xây dựng trong nước một số chuỗi cung ứng "thiết yếu" trong trường hợp khẩn cấp. Để giảm thiểu rủi ro sản xuất và mua sắm, các công ty có thể quay trở lại quốc gia của mình.
-
*2.**Tái toàn cầu hóa hoạt động sản xuất:Do những lý do tương tự như trên, một số công ty có thể quyết định nhân bản hoặc cải thiện chuỗi cung ứng của mình.
-
*3.**Tăng cường tập trung vào các thị trường chủ chốt:Trung Quốc thường được thảo luận trong bối cảnh các cuộc chiến thương mại của Hoa Kỳ; tuy nhiên, rủi ro chính trị sẽ không làm thay đổi sự cần thiết của toàn cầu hóa trong một số trường hợp. Không phải toàn bộ hoạt động sản xuất đều có thể được chuyển ra khỏi những thị trường quan trọng như Trung Quốc, Canada và Mexico, đặc biệt trong trường hợp mục đích không chỉ là sản xuất mà còn là bán các sản phẩm được sản xuất vào những thị trường này. Mặc dù tiền lương của nhân sự tại một số đối tác thương mại có thể đã tăng, mức năng suất của nhân sự này cũng đã tăng theo thời gian. Bên cạnh đó, cần tính đến quy mô thị trường lớn, cơ sở hạ tầng vật chất phát triển, chuỗi cung ứng phát triển và chi phí tái thiết lập chuỗi cung ứng ở nơi khác, và đó là lý do một số công ty có thể quyết định tăng cường nỗ lực phát triển hoạt động sản xuất theo hướng "In country, for the country."
Giới thiệu về địa chính trị
BÀI TẬP THỰC HÀNH
-
Biện pháp nào trong số các biện pháp sau đây sẽ làm tăng rủi ro địa chính trị nhiều nhất?
-
EN: A. Increase capital flows
-
A. Tăng dòng vốn
-
EN: B. Restrict foreign currency exchange
-
B. Hạn chế trao đổi ngoại tệ
-
EN: C. Engage in trade of goods and services
-
C. Tham gia thương mại hàng hóa và dịch vụ
-
*EN: Solution: *
-
EN: B is correct. The restriction on foreign currency transactions, which is an attribute of anti-globalization, would definitely increase geopolitical risk since political and economic cooperation would be affected negatively. A is incorrect since capital inflows will decrease geopolitical risk. C is incorrect since an increase in trade will decrease geopolitical risk.
- Lời giải:
B là đáp án đúng. Việc hạn chế các giao dịch ngoại tệ, vốn là một đặc điểm của chống toàn cầu hóa, chắc chắn sẽ làm tăng rủi ro địa chính trị vì hợp tác chính trị và kinh tế sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực. A không đúng vì dòng vốn vào sẽ làm giảm rủi ro địa chính trị. C không đúng vì sự gia tăng thương mại sẽ làm giảm rủi ro địa chính trị.
CÁC TỔ CHỨC THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ
giải thích vai trò và mục đích của các tổ chức quốc tế tham gia vào thương mại, chẳng hạn như World Bank, International Monetary Fund và World Trade Organization
Sau cuộc Đại suy thoái trong những năm 1930, các quốc gia đã cố gắng củng cố những nền kinh tế đang gặp khó khăn của mình bằng cách thiết lập mức thuế quan cực kỳ cao đối với thương mại nước ngoài, phá giá đồng tiền của họ nhằm giành lợi thế so với các đồng tiền khác trên thị trường xuất khẩu, và hạn chế quyền sở hữu ngoại hối của công dân. Tuy nhiên, tất cả những nỗ lực này đều tỏ ra phản tác dụng, và thương mại thế giới suy giảm nghiêm trọng cùng với mức việc làm và mức sống tại nhiều quốc gia giảm mạnh. Trong những năm 1940, xuất hiện một niềm tin được chia sẻ rộng rãi rằng nền kinh tế thế giới cần các thể chế để thúc đẩy hợp tác kinh tế quốc tế. Tại Hội nghị Tiền tệ và Tài chính của Liên Hợp Quốc ở Bretton Woods, New Hampshire, vào tháng 7 năm 1944, đại diện của 45 chính phủ đã đạt được thỏa thuận về hợp tác kinh tế quốc tế. Hai thể chế đa quốc gia thiết yếu đã ra đời từ hội nghị - World Bank, được thành lập trong hội nghị, và International Monetary Fund (IMF), chính thức được thành lập vào tháng 12 năm 1945. Trong khi IMF được thành lập với mục tiêu ổn định exchange rates và hỗ trợ tái thiết hệ thống thanh toán quốc tế của thế giới, World Bank được thành lập để hỗ trợ tái thiết và phát triển sau chiến tranh.
Tổ chức thứ ba dự kiến được thành lập để xử lý thương mại trong hợp tác kinh tế quốc tế được gọi là International Trade Organization (ITO). Điều lệ được đề xuất của tổ chức mới này có phạm vi rộng và không chỉ bao gồm việc điều tiết thương mại thế giới mà còn bao gồm các quy tắc liên quan đến việc làm, các thỏa thuận về hàng hóa cơ bản, các thực hành kinh doanh hạn chế cạnh tranh, đầu tư quốc tế và dịch vụ. Mục tiêu của việc thành lập ITO là thành lập ITO thông qua Hội nghị của Liên Hợp Quốc về Thương mại và Việc làm được tổ chức tại Havana, Cuba vào năm 1947. Tuy nhiên, việc cắt giảm và điều tiết thuế quan hải quan đã được 15 quốc gia đàm phán vào tháng 12 năm 1945. Vì Thế chiến II vừa mới kết thúc, mục đích là tạo ra một động lực sớm hướng tới tự do hóa thương mại và bắt đầu khắc phục nhiều năm chủ nghĩa bảo hộ đã diễn ra kể từ những năm 1930. Vào thời điểm này, số lượng quốc gia đã tăng lên 23 khi thỏa thuận được ký vào ngày 30 tháng 10
Năm 1947 chứng kiến sự ra đời của GATT. Hội nghị Havana bắt đầu vào ngày 21 tháng 11 năm 1947, chưa đầy một tháng sau khi GATT được ký kết. Điều lệ của ITO được thông qua tại Havana vào tháng 3 năm 1948, mặc dù việc phê chuẩn bởi một số cơ quan lập pháp là không thể thực hiện được. Điều quan trọng cần lưu ý là sự phản đối mạnh mẽ nhất đến từ Quốc hội Hoa Kỳ, mặc dù chính phủ Hoa Kỳ đã đóng vai trò then chốt trong việc soạn thảo ITO. Chính phủ Hoa Kỳ quyết định không tìm kiếm việc phê chuẩn Điều lệ Havana vào năm 1950. Sự thất bại của quá trình này đánh dấu sự kết thúc của ITO. Do đó, GATT là hiệp định thương mại quốc tế duy nhất cho đến khi WTO ra đời vào năm 1995.
Vai trò của International Monetary Fund
Như đã đề cập, current account deficit hàm ý sự thiếu hụt net savings trong nền kinh tế và có thể được giải quyết thông qua các chính sách nhằm cắt giảm nhu cầu trong nước. Nhưng những hành động như vậy có thể gây ra các tác động tiêu cực đối với việc làm trong nước. IMF luôn sẵn sàng cung cấp ngoại tệ cho các quốc gia thành viên nhằm hỗ trợ họ trong thời kỳ có external deficits lớn. Một quỹ vàng và ngoại tệ do các thành viên đóng góp là nguồn mà IMF sử dụng cho các hoạt động cho vay của mình. Khoản vay luôn được cấp với các điều kiện rất nghiêm ngặt và chính sách macroeconomic của quốc gia đi vay được xem xét liên tục. Nhiệm vụ chính của IMF là bảo đảm hệ thống tiền tệ quốc tế, tức exchange rates và các khoản thanh toán giữa các quốc gia, được ổn định để các quốc gia có thể mua sản phẩm và dịch vụ của nhau. Nói cách khác, IMF:
-
cung cấp một diễn đàn hợp tác về các vấn đề tiền tệ quốc tế;
-
giúp thúc đẩy kinh doanh quốc tế và bảo đảm tạo việc làm, phát triển kinh tế và giảm nghèo;
-
hỗ trợ sự ổn định của exchange rates và một hệ thống thanh toán quốc tế mở; và
-
cung cấp các khoản vay ngoại tệ ngắn hạn cho các thành viên nhằm hỗ trợ họ giải quyết các khó khăn về balance of payments.
Những bài học rút ra từ Global Financial Crisis 2008-2009 cho thấy không thể tiếp tục coi sự ổn định tài chính trong hệ thống tài chính trong nước và quốc tế là điều hiển nhiên, ngay cả tại các quốc gia phát triển nhất thế giới. Liên quan đến điều này, IMF đã xác định lại và mở rộng các hoạt động của mình theo những cách sau:
-
mở rộng các cơ sở cho vay : IMF đã cải thiện các cơ sở cho vay của mình để phục vụ tốt hơn các quốc gia thành viên. Cùng với các biện pháp khác trong một đợt cải cách toàn diện các cơ sở cho vay, IMF cũng đã cập nhật các hoạt động tương tác với các quốc gia liên quan đến các cải cách cơ cấu của nền kinh tế của họ. Trong bối cảnh trên, IMF đã tăng gấp đôi khả năng tiếp cận nguồn lực của quỹ đối với các quốc gia thành viên và đơn giản hóa các thủ tục cho vay nhằm giảm bớt sự kỳ thị gắn liền với việc đi vay đối với các quốc gia cần hỗ trợ tài chính.
-
cải thiện việc giám sát các nền kinh tế toàn cầu, khu vực và quốc gia : Trên nhiều phương diện, IMF đã cải thiện việc giám sát kinh tế và tài chính, đây là cơ chế thông qua đó IMF cung cấp cho các quốc gia thành viên dịch vụ tư vấn về các chính sách macroeconomic cũng như cảnh báo các quốc gia thành viên về những rủi ro và điểm yếu trong nền kinh tế của họ.
-
hỗ trợ giải quyết các mất cân bằng kinh tế toàn cầu : Phân tích của IMF về các xu hướng kinh tế toàn cầu cung cấp cho các bộ trưởng tài chính và thống đốc ngân hàng trung ương một khuôn khổ để thảo luận về nền kinh tế toàn cầu.
Giới thiệu về địa chính trị
-
phân tích các diễn biến của capital market : IMF đã tăng cường nỗ lực liên quan đến việc phân tích global capital markets và mối quan hệ của chúng với chính sách macroeconomic. Bên cạnh đó, IMF đã cung cấp đào tạo cho các quan chức quốc gia về quản lý hệ thống tài chính, các cơ chế tiền tệ và tỷ giá, cũng như capital markets của họ.
-
đánh giá các điểm dễ tổn thương của financial sector : Các hệ thống tài chính được quản lý tốt và có khả năng chống chịu là yếu tố then chốt đối với sự ổn định macroeconomic trong thời kỳ capital flows tăng nhanh trên toàn cầu. IMF và World Bank hợp tác triển khai một chương trình đánh giá nhằm xác định các điểm dễ tổn thương và rủi ro của financial sectors của các quốc gia.
Từ góc độ đầu tư, IMF đóng góp vào việc quản lý country-specific market risk và global systemic risk. Có thể xem xét trường hợp khủng hoảng Greek sovereign debt, vốn đe dọa làm mất ổn định toàn bộ hệ thống ngân hàng châu Âu. Vào đầu năm 2010, Greek sovereign debt bị các rating agencies hàng đầu hạ xuống non-investment grade do những lo ngại nghiêm trọng về tính bền vững của debt load của khu vực công Hy Lạp. Yields của Greek government bonds tăng đáng kể sau khi bị hạ bậc, và khả năng tái cấp vốn national debt của nước này trên international capital markets bị đặt dấu hỏi nghiêm trọng. Bonds của một số quốc gia châu Âu khác cũng giảm giá, cũng như equity markets trên toàn thế giới, do phản ứng trước những lo ngại về khả năng chính phủ Hy Lạp default. Việc hạ bậc Greek sovereign debt là do budget deficits dai dẳng và liên tục gia tăng mà chính phủ Hy Lạp đã phát sinh cả trước và sau khi gia nhập European Monetary Union (EMU) vào năm 2001. Hầu như tất cả các khoản thâm hụt đó đều xuất phát từ mức chi tiêu cao cho việc làm, lương hưu và các dịch vụ xã hội khác trong khu vực công, cũng như do trốn thuế. Các báo cáo cho biết chính phủ Hy Lạp đã liên tục báo cáo sai các số liệu kinh tế và ngân sách càng làm gia tăng những nghi ngờ về Greek government bonds trên international financial markets. Đối mặt với khả năng default, chính phủ Hy Lạp đã yêu cầu kích hoạt kế hoạch cứu trợ của European Union/IMF và đã thu xếp được thỏa thuận vay với các thành viên EMU khác và IMF. Thỏa thuận này bao gồm EUR45 billion các khoản vay ngay lập tức cho năm 2010 và các khoản vay bổ sung trong tương lai tùy thuộc vào việc đáp ứng một số yêu cầu về chính sách kinh tế. Những yêu cầu sau bao gồm cắt giảm tiền lương và các phúc lợi khác, tăng tuổi nghỉ hưu đối với người lao động trong khu vực công, hạn chế chi trả lương hưu, tăng thuế và cắt giảm đáng kể các doanh nghiệp nhà nước. Với sự hỗ trợ của conditional loan facility được cung cấp cho chính phủ Hy Lạp và chương trình chung với European Union về cách đạt được fiscal consolidation, IMF đã ngăn làn sóng khủng hoảng sovereign debt trên global capital markets trở nên lan truyền. Một ví dụ khác về các hoạt động của IMF là East Asian Financial Crisis vào cuối những năm 1990. Cuộc khủng hoảng bắt đầu vào tháng 7 năm 1997 khi Thái Lan phải từ bỏ việc neo tỷ giá đồng tiền của mình với US dollar. Việc phá giá tiền tệ sau đó đã ảnh hưởng đến các quốc gia Đông Á khác có những vấn đề tương tự về balance of payments, chẳng hạn như Hàn Quốc, Malaysia, Philippines và Indonesia. Các quốc gia này liên tục chứng kiến sự gia tăng của current account deficits, được tài trợ chủ yếu bằng các dòng vốn ngắn hạn chảy vào, bao gồm cả các khoản vay của các ngân hàng trong nước trên international financial markets. Sự phổ biến của external finance được giải thích bởi sự kết hợp giữa lãi suất thấp trên các thị trường tài chính nước ngoài, đặc biệt là thị trường Mỹ, và fixed exchange rates. Easy money đã dẫn đến các khoản đầu tư thiếu thận trọng và góp phần tạo ra tình trạng dư thừa công suất trong nhiều ngành khác nhau, cũng như real estate và stock markets bị định giá quá cao. IMF đã hỗ trợ các quốc gia bị ảnh hưởng bằng các khoản vay đáng kể cùng với các chính sách kiểm soát domestic demand thông qua fiscal austerity và monetary restrictions.
World Bank Group và các quốc gia đang phát triển
Mục tiêu chính của World Bank là hỗ trợ các quốc gia đang phát triển trong việc giảm nghèo và đạt được sustainable economic growth. Để tăng trưởng và thu hút doanh nghiệp, các quốc gia đang phát triển nên
-
củng cố chính phủ của mình và đào tạo các quan chức chính phủ;
-
triển khai các hệ thống pháp luật và tư pháp khuyến khích hoạt động kinh doanh;
-
bảo vệ quyền cá nhân và quyền sở hữu tài sản, đồng thời tôn trọng hợp đồng;
-
phát triển các financial systems đủ vững mạnh để hỗ trợ mọi hoạt động, từ microfinance đến corporate financing quy mô lớn hơn; và
-
chống tham nhũng.
Trong bối cảnh các mục tiêu này, World Bank tài trợ cho nhiều dự án khác nhau tại các quốc gia đang phát triển trên khắp thế giới, đồng thời cung cấp hỗ trợ tài chính và kỹ thuật nhằm giúp các quốc gia này giảm nghèo.
Hai tổ chức có liên quan thuộc World Bank - International Bank for Reconstruction and Development (IBRD) và International Development Association (IDA) - cung cấp các khoản vay lãi suất thấp, thậm chí không tính lãi, và các khoản viện trợ cho những quốc gia không thể tiếp cận hoặc tiếp cận kém với international credit markets. Không giống bất kỳ commercial financial institution nào, cả IBRD và IDA đều không hướng đến mục tiêu tạo ra lợi nhuận. IBRD là một market-based organization và, nhờ credit rating tốt, tổ chức này chuyển chi phí vay vốn thấp của mình cho các bên vay. IBRD tự trang trải operational expenses vì không phụ thuộc vào các nguồn bên ngoài để có vốn phục vụ cho các chi phí này.
Việc IBRD tài trợ cho các quốc gia đang phát triển được thực hiện thông qua việc phát hành AAA-rated bonds trên financial markets toàn cầu. Mặc dù kiếm được một margin nhỏ từ hoạt động financing, phần lớn thu nhập của IBRD đến từ việc financing vốn của chính tổ chức này. Vốn của IBRD bao gồm reserves được tích lũy theo thời gian và các khoản thanh toán từ các quốc gia thành viên sở hữu Bank. Thu nhập của IBRD cũng chi trả các chi phí của World Bank, đồng thời hỗ trợ IDA và debt relief. IDA là nhà cung cấp chủ yếu các khoản vay không tính lãi và grant assistance cho các quốc gia nghèo nhất. IDA được bổ sung nguồn vốn mới ba năm một lần nhờ 40 quốc gia tài trợ. Nguồn vốn mới được tạo ra từ việc hoàn trả principal của các khoản vay không tính lãi có thời hạn 35-40 năm để được sử dụng cho vay lại. Tính đến cuối tháng 9 năm 2010, net loans portfolio của IBRD được ước tính là USD 125.5 billion và borrowings là USD 132 billion.
Ngoài vai trò là một financial organization, World Bank còn cung cấp analysis, advice và information cho các quốc gia thành viên nhằm giúp họ đạt được những cải thiện về kinh tế và xã hội cần thiết cho người dân. Một vai trò khác của World Bank là nâng cao năng lực của các đối tác, người dân tại các quốc gia đang phát triển cũng như nhân sự của Bank. World Bank đã tạo ra nhiều mạng lưới chia sẻ kiến thức nhằm đáp ứng nhu cầu lớn về information và thảo luận liên quan đến development.
Từ góc độ investment, World Bank giúp tạo ra economic infrastructure cần thiết cho việc hình thành financial markets và financial sector tại các quốc gia đang phát triển. Bên cạnh đó, IBRD là một trong những supranational borrowers chủ chốt trên international capital markets. Nhờ capital structure xuất sắc cùng các chính sách tài chính, liquidity và lending cực kỳ thận trọng, tổ chức này có investment grade rating cao nhất từ các major rating agencies và được các nhà đầu tư xem là một borrower an toàn, có khả năng vượt qua các biến cố bất lợi. Do đó, IBRD bonds được định danh bằng nhiều major currencies khác nhau được các institutional và private investors nắm giữ.
Giới thiệu về Geopolitics
World Trade Organization và Global Trade
WTO tạo nên khuôn khổ pháp lý và thể chế của hệ thống thương mại đa quốc gia. WTO là tổ chức quốc tế duy nhất điều chỉnh các quan hệ thương mại xuyên biên giới giữa các quốc gia trên phạm vi toàn cầu. WTO được thành lập vào ngày 1 tháng 1 năm 1995 và thay thế General Agreement on Tariffs and Trade (GATT), vốn có hiệu lực từ năm 1947. GATT là tổ chức đa phương duy nhất phụ trách international trade cho đến năm 1995. Trong gần nửa thế kỷ, GATT hoạt động như một hệ thống tạm thời gồm các multilateral treaties mang tính bán thể chế hóa. Đã có nhiều vòng đàm phán được tổ chức trong khuôn khổ GATT, trong đó Tokyo round và Uruguay round có thể là những vòng đàm phán mở rộng nhất. Tokyo round là nỗ lực đầu tiên nhằm giải quyết non-tariff trade barriers, còn Uruguay round tập trung vào việc mở rộng hệ thống world trading sang một số lĩnh vực mới - trade in services và intellectual property, đồng thời cải cách trade in agricultural products và textiles. GATT, mặc dù đã lỗi thời, vẫn còn tồn tại và là hiệp ước cốt lõi về trade in goods trong WTO. Cả GATT và General Agreement on Trade in Services (GATS) tạo thành hai thỏa thuận lớn trong gói điều ước của WTO, bao gồm khoảng 60 hiệp ước, phụ lục, quyết định và cách hiểu.
Vào tháng 11 năm 2001, vòng đàm phán mới nhất được WTO khởi động tại Doha, Qatar. Doha round là một nỗ lực thúc đẩy globalization thông qua việc cắt giảm các rào cản và subsidies trong agriculture cũng như xử lý nhiều dịch vụ xuyên biên giới. Cho đến nay, theo GATS có hiệu lực từ tháng 1 năm 1995, các ngân hàng, công ty bảo hiểm, công ty viễn thông, doanh nghiệp lữ hành, chuỗi khách sạn và công ty vận tải muốn kinh doanh ở nước ngoài có thể tận dụng các nguyên tắc fair và free trade giống như những nguyên tắc đã áp dụng cho international trade in goods trước đây. Mặc dù Doha round chưa đạt được thỏa thuận cuối cùng, một trong những sự kiện quan trọng nhất của global trade trong vài thập kỷ gần đây là việc Trung Quốc gia nhập WTO vào tháng 12 năm 2001. Việc không đạt được thỏa thuận trong Doha round đã dẫn đến sự gia tăng số lượng bilateral và multilateral trade agreements, bao gồm Trans-Pacific Partnership với Nhật Bản, Việt Nam và chín quốc gia khác.
Các trách nhiệm chính của WTO là thực hiện, quản lý và vận hành các thỏa thuận riêng lẻ; cung cấp diễn đàn để đàm phán trade agreements; và xử lý tranh chấp. Hơn nữa, WTO chịu trách nhiệm rà soát và công bố trade policies của các thành viên, đồng thời bảo đảm tính nhất quán và minh bạch của trade policies thông qua hoạt động giám sát trong bối cảnh hoạch định chính sách toàn cầu. WTO cũng thực hiện technical cooperation và training cho các quốc gia đang phát triển, kém phát triển nhất và có thu nhập thấp nhằm giúp họ thích ứng với các quy tắc của WTO. Bên cạnh đó, WTO là một trong những tổ chức nghiên cứu kinh tế hàng đầu, thực hiện các đánh giá liên tục về global trade và công bố các báo cáo nghiên cứu chuyên biệt. Cuối cùng, WTO hợp tác với hai tổ chức còn lại của Bretton Woods system, cụ thể là IMF và World Bank.
Xét về investment, khuôn khổ các quy tắc global trade của WTO tạo thành khuôn khổ thể chế và quản lý chủ chốt, nếu không có nó thì các multinational corporations ngày nay khó có thể tồn tại như hiện tại. Contemporary financial markets cũng sẽ có diện mạo khác nếu không có các multinational companies lớn này, những công ty có shares và bonds đã trở thành thành phần cốt lõi của investment portfolios. Ví dụ, trên equity market, cách tiếp cận investment theo global sectors thay vì national markets sẽ ít có ý nghĩa nếu không có một số lượng đủ lớn các multinational firms cạnh tranh với nhau trong global business environment.
EN: On 10 May 2010, the Greek government applied for emergency lending facilities offered by the International Monetary Fund. It sent the following letter to the Managing Director of the IMF:
BÀI TẬP THỰC HÀNH
Vào ngày 10 tháng 5 năm 2010, Chính phủ Hy Lạp đã nộp đơn xin các emergency lending facilities do International Monetary Fund cung cấp. Chính phủ đã gửi thư sau cho Managing Director của IMF:
Các tổ chức thương mại quốc tế
EN: Request for Stand-By Arrangement This report was written using the information available at the time of writing which is Monday, 10 May 2010. The views expressed in this document are those of the staff team and do not necessarily reflect the views of the government of Greece or the Executive Board of the IMF. The policy of publication of staff reports and other documents by the IMF allows for the deletion of market-sensitive information.
EN: May 3, 2010 Managing Director International Monetary Fund Washington DC
Yêu cầu Stand-By Arrangement. Báo cáo này được viết dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm viết, tức Thứ Hai, ngày 10 tháng 5 năm 2010. Các quan điểm được trình bày trong tài liệu này là quan điểm của nhóm nhân sự và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Chính phủ Hy Lạp hoặc Executive Board của IMF. Chính sách công bố các staff reports và tài liệu khác của IMF cho phép xóa các thông tin nhạy cảm với thị trường.
EN: The Memorandum of Economic and Financial Policies (MEFP) annexed herewith describes the economic and financial policies that the government of Greece and the Bank of Greece will implement during the rest of 2010 and in the period 2011–2013 to support market confidence and to improve the fiscal and financial situation of Greece in a challenging transition period towards a more open and competitive economy. The government is committed to the policies set out in this memorandum and its annexes to prepare tight budgets in the coming years in order to bring down the fiscal deficit to below 3 percent in 2014 and start a declining trend of the public debt-to-GDP ratio from 2013, to ensure the stability of the Greek financial system, and to carry out structural reforms to increase competitiveness and the ability of the economy to produce, save, and export. (…) The government is determined to reduce the fiscal deficit, (…) through higher and more equal revenue collection and reduced expenditures in the government’s wage bill and entitlements payments, amongst others. Given this effort and to show commitment to sound macroeconomic policies, the government of Greece requests that the Fund back this multi-year program under a Stand-By Arrangement (SBA) for a period of 36 months in an amount equivalent to SDR26.4 billion. (A SDR (special drawing right) is a basket of four main currencies: Japanese yen (JPY), US dollar (USD), British pound (GBP), and euro (EUR).) A parallel request for financial assistance to euro area countries for an amount of EUR80 billion has been made. Implementation of the program will be tracked using quantitative performance criteria and structural benchmarks as specified in the annexed MEFP and Technical Memorandum of Understanding (TMU). Twelve reviews of the program backed under the SBA will be conducted by the Fund, (….) beginning with the first review expected to be conducted in the course of the third quarter of 2010, and each quarter after that until the last quarterly review scheduled to be completed in the second quarter of 2013, in order to evaluate progress in implementing the program and reach understandings on any further measures required for the achievement of its goals. (….) The Greek authorities feel that the policies stated in the annexed memorandum are sufficient for the achievement of the goals of the economic program, and are ready to take any additional measures if required for this purpose. The authorities will consult with the Fund in conformity with its policies on such consultations, (….) and before changes are made to the policies contained in the MEFP. All information required by the Fund (….) to assess implementation of the program will be provided.
Ngày 3 tháng 5 năm 2010, Managing Director, International Monetary Fund, Washington DC
Memorandum of Economic and Financial Policies (MEFP) được đính kèm theo đây mô tả các economic và financial policies mà Chính phủ Hy Lạp và Bank of Greece sẽ thực hiện trong phần còn lại của năm 2010 và trong giai đoạn 2011-2013 nhằm hỗ trợ market confidence và cải thiện tình hình fiscal và financial của Hy Lạp trong giai đoạn chuyển đổi đầy thách thức hướng tới một nền kinh tế cởi mở và cạnh tranh hơn. Chính phủ cam kết thực hiện các chính sách được nêu trong bản memorandum này và các phụ lục kèm theo để chuẩn bị các budgets chặt chẽ trong những năm tới nhằm giảm fiscal deficit xuống dưới 3% vào năm 2014 và bắt đầu xu hướng giảm của public debt-to-GDP ratio từ năm 2013, bảo đảm sự ổn định của Greek financial system và thực hiện structural reforms nhằm tăng competitiveness cũng như khả năng sản xuất, tiết kiệm và xuất khẩu của nền kinh tế. (…) Chính phủ quyết tâm giảm fiscal deficit, (…) thông qua việc thu revenue cao hơn và công bằng hơn, đồng thời giảm expenditures trong government’s wage bill và entitlement payments, cùng các biện pháp khác. Với nỗ lực này và để thể hiện cam kết đối với sound macroeconomic policies, Chính phủ Hy Lạp đề nghị Fund hỗ trợ chương trình nhiều năm này theo Stand-By Arrangement (SBA) trong thời hạn 36 tháng với số tiền tương đương SDR26.4 billion. (SDR (special drawing right) là một rổ gồm bốn đồng tiền chính: Japanese yen (JPY), US dollar (USD), British pound (GBP) và euro (EUR).) Một yêu cầu song song về financial assistance từ các quốc gia thuộc euro area với số tiền EUR80 billion cũng đã được đưa ra. Việc thực hiện chương trình sẽ được theo dõi bằng quantitative performance criteria và structural benchmarks như được quy định trong MEFP đính kèm và Technical Memorandum of Understanding (TMU). Fund sẽ tiến hành mười hai lần đánh giá chương trình được hỗ trợ theo SBA, (….) bắt đầu bằng lần đánh giá đầu tiên dự kiến được thực hiện trong quý III năm 2010, và sau đó mỗi quý cho đến lần đánh giá hằng quý cuối cùng dự kiến hoàn thành vào quý II năm 2013, nhằm đánh giá tiến độ thực hiện chương trình và thống nhất về bất kỳ biện pháp bổ sung nào cần thiết để đạt được các mục tiêu của chương trình. (….) Các cơ quan chức năng của Hy Lạp cho rằng các chính sách được nêu trong memorandum đính kèm là đủ để đạt được các mục tiêu của chương trình kinh tế và sẵn sàng thực hiện bất kỳ biện pháp bổ sung nào nếu cần thiết cho mục đích này. Các cơ quan chức năng sẽ tham vấn Fund phù hợp với các chính sách của Fund về những cuộc tham vấn như vậy, (….) và trước khi thực hiện các thay đổi đối với những chính sách được nêu trong MEFP. Tất cả thông tin mà Fund yêu cầu (….) để đánh giá việc thực hiện chương trình sẽ được cung cấp.
| EN: (….) | EN: |
|---|---|
| EN: Sincerely, | EN: |
| EN: George | EN: |
| EN: Papaconstantinou | EN: George Provopoulos |
| EN: Minister of Finance | EN: Governor of the Bank of Greece |
| (... ) | |
|---|---|
| Trân trọng, | |
| George | |
| Papaconstantinou | George Provopoulos |
| Bộ trưởng Tài chính | Thống đốc Bank of Greece |
*EN: 1. What is the objective of the IMF’s emergency lending facilities? Solution: *
Giới thiệu về Geopolitics
EN: The program aims to ensure the stability of the Greek financial system and to carry out structural reforms to increase competitiveness and the ability of the economy to produce, save, and export.
- Mục tiêu của các emergency lending facilities của IMF là gì? Lời giải:
EN: 2. What are the macroeconomic policies that should be satisfied by Greece for the IMF to provide emergency loans?
Chương trình nhằm bảo đảm sự ổn định của Greek financial system và thực hiện structural reforms để tăng competitiveness cũng như khả năng sản xuất, tiết kiệm và xuất khẩu của nền kinh tế.
- Những macroeconomic policies nào mà Hy Lạp phải đáp ứng để IMF cung cấp emergency loans?
EN: Greek governments must lower their fiscal deficit through high and even distribution of taxation and controlling the budget allocation for government salary bill and entitlement payments.
Lời giải:
*EN: 3. What is the amount requested by Greece from the IMF for its emergency loan? Solution: *
Chính phủ Hy Lạp phải giảm fiscal deficit thông qua việc thu thuế cao hơn và phân bổ công bằng hơn, đồng thời kiểm soát việc phân bổ ngân sách cho government salary bill và entitlement payments.
EN: Greece has sought for a standby arrangement amounting to SDR26.4 billion (approximately USD39.5 billion based on the 10 May 2010 exchange rate).
- Số tiền Hy Lạp yêu cầu IMF cung cấp cho emergency loan là bao nhiêu? Lời giải:
EN: 4. Which international organization regulates the transactions between nations in international trade across the world?
Hy Lạp đã yêu cầu một standby arrangement trị giá SDR26.4 billion, tương đương khoảng USD39.5 billion dựa trên exchange rate ngày 10 tháng 5 năm 2010.
*EN: - A. World Bank Group (World Bank) *
- Tổ chức quốc tế nào điều chỉnh các giao dịch giữa các quốc gia trong international trade trên toàn thế giới?
*EN: - B. World Trade Organization (WTO) *
- A. World Bank Group (World Bank)
*EN: - C. International Monetary Fund (IMF) *
- B. World Trade Organization (WTO)
*EN: - Solution: *
- C. International Monetary Fund (IMF)
EN: B is the correct answer. The World Trade Organization offers the institutional basis of the multinational trading regime and is the only international organization that deals with regulation of international trade relations among the countries in a worldwide context. The main task of the WTO is to promote free trade through a major institutional and regulatory structure of global trade rules. Without such global trade rules, modern global transnational corporations would be difficult to imagine.
- Lời giải:
EN: 5. Which of the following international organizations aims to fight poverty in developing countries and contribute to environmentally sound economic growth?
B là đáp án đúng. World Trade Organization cung cấp nền tảng thể chế cho chế độ thương mại đa quốc gia và là tổ chức quốc tế duy nhất xử lý việc điều chỉnh các quan hệ international trade giữa các quốc gia trong bối cảnh toàn cầu. Nhiệm vụ chính của WTO là thúc đẩy free trade thông qua một cấu trúc thể chế và quản lý chủ yếu gồm các quy tắc global trade. Nếu không có các quy tắc global trade như vậy, sẽ khó có thể hình dung sự tồn tại của các global transnational corporations hiện đại.
*EN: - A. World Bank Group (World Bank) *
- Tổ chức quốc tế nào sau đây hướng đến việc chống nghèo đói tại các quốc gia đang phát triển và đóng góp vào economic growth phù hợp với môi trường?
*EN: - B. World Trade Organization (WTO) *
- A. World Bank Group (World Bank)
*EN: - C. International Monetary Fund (IMF) *
- B. World Trade Organization (WTO)
*EN: - Solution: *
- C. International Monetary Fund (IMF)
EN: A is the correct answer. The World Bank aims to fight poverty in developing countries and contribute to environmentally sound economic growth. The World Bank provides the necessary economic infrastructure in developing countries in order to establish and maintain financial markets and a proper financial industry in developing countries.
- Lời giải:
EN: 6. Which of the following organizations contributes to the maintenance of global systemic stability by reducing the danger of contagion in cases such as the Greek sovereign debt crisis of 2010?
A là đáp án đúng. World Bank hướng đến việc chống nghèo đói tại các quốc gia đang phát triển và đóng góp vào economic growth phù hợp với môi trường. World Bank cung cấp economic infrastructure cần thiết tại các quốc gia đang phát triển nhằm thiết lập và duy trì financial markets và một financial industry phù hợp tại các quốc gia này.
EN: - A. World Bank Group (World Bank)
- Tổ chức nào sau đây góp phần duy trì global systemic stability bằng cách giảm nguy cơ contagion trong các trường hợp như Greek sovereign debt crisis năm 2010?
- A. World Bank Group (World Bank)
Đánh giá các Geopolitical Actors và Risk
EN: * B. World Trade Organization (WTO) C. International Monetary Fund (IMF) Solution:
EN: C is correct. From an investment point of view, the role of IMF is to manage country-specific market risks and global systematic risk. For example, the Greek sovereign debt crisis of 2010 had potential to destabilize the whole European banking system. Thus, the mission of IMF is to maintain the stability of the international monetary system, which is defined as the system of exchange rates and international payments which allows countries to trade goods and services between each other.
- B.* World Trade Organization (WTO) C. International Monetary Fund (IMF) Lời giải:
EN: 7. Which of the following international trade bodies was the only multilateral body governing international trade from 1948 to 1995?
C là đáp án đúng. Từ góc độ investment, vai trò của IMF là quản lý country-specific market risks và global systematic risk. Ví dụ, Greek sovereign debt crisis năm 2010 có khả năng làm mất ổn định toàn bộ European banking system. Do đó, sứ mệnh của IMF là duy trì sự ổn định của international monetary system, được định nghĩa là hệ thống exchange rates và international payments cho phép các quốc gia trao đổi goods và services với nhau.
*EN: - A. World Trade Organization (WTO) *
- Cơ quan international trade nào sau đây là cơ quan multilateral duy nhất quản lý international trade từ năm 1948 đến năm 1995?
*EN: - B. International Trade Organization (ITO) *
- A. World Trade Organization (WTO)
*EN: - C. General Agreement on Tariffs and Trade (GATT) *
- B. International Trade Organization (ITO)
*EN: - Solution: *
- C. General Agreement on Tariffs and Trade (GATT)
EN: C is correct. The GATT was the only multilateral body governing international trade from 1948 to 1995. It worked for almost 50 years as a quasi-institutionalized and provisional system of multilateral treaties, including a number of rounds of negotiations.
- Lời giải:
C là đáp án đúng. GATT là cơ quan multilateral duy nhất quản lý international trade từ năm 1948 đến năm 1995. GATT hoạt động trong gần 50 năm như một hệ thống tạm thời và mang tính bán thể chế hóa gồm các multilateral treaties, bao gồm nhiều vòng đàm phán.
ĐÁNH GIÁ CÁC TÁC NHÂN ĐỊA CHÍNH TRỊ VÀ RỦI RO
mô tả geopolitical risk
Với sự trợ giúp của hai trục mà chúng ta đã đề cập trong bài học này - trục political cooperation so với non-cooperation, và trục globalization so với nationalism - các nhà đầu tư có thể đánh giá các tác nhân địa chính trị và mối đe dọa đối với investment outcomes của họ. Vị trí của một quốc gia trên sự cân bằng này ảnh hưởng đến vị thế của quốc gia đó so với các tác nhân địa chính trị khác, các công cụ geopolitics mà quốc gia đó có thể sử dụng, cũng như các mối đe dọa và cơ hội mà quốc gia đó phải đối mặt. Bài học này cung cấp cho bạn một công cụ để phân tích geopolitical risk của một quốc gia.
Các hình mẫu hành vi của quốc gia
Công cụ này, với sự trợ giúp của hai trục được trình bày trong Exhibit 7, mô tả bốn hình mẫu hành vi của quốc gia: autarky, hegemony, multilateralism, và bilateralism. Mỗi hình mẫu đều đi kèm với các chi phí, lợi ích và trade-offs riêng xét về geopolitical risks. Nhìn chung, các khu vực, quốc gia và ngành phụ thuộc vào sự dịch chuyển của hàng hóa và vốn qua biên giới sẽ có growth rate cao hơn và investment returns tốt hơn trong trường hợp global cooperation cao hơn. Do có sự liên kết với nhau, các quốc gia như vậy có thể ít có khả năng thực hiện các cuộc tấn công về kinh tế, tài chính hoặc chính trị lẫn nhau hơn. Tuy nhiên, đồng thời, các quốc gia hợp tác và giao thương có thể phải đối mặt với geopolitical risks nhiều hơn các quốc gia ít phụ thuộc vào cooperation và trade. Diversification of production methods đóng vai trò như một biện pháp bảo vệ chống lại geopolitical risk, nhưng đồng thời lại tạo ra nhiều kênh hơn mà qua đó geopolitical risks có thể phát sinh. Trong phần còn lại của bài học này, chúng ta sẽ đề cập đến chi phí và lợi ích của từng hình mẫu.
Exhibit 7: Các hình mẫu của Globalization và Cooperation

Xin lưu ý rằng trong framework này, mỗi trục - cooperation/non-cooperation, globalization/nationalism - đại diện cho một phổ mà các quốc gia hiếm khi nằm ở hai đầu cực của các phổ này. Như chúng ta thấy từ các ví dụ được cung cấp, vị trí của quốc gia trong framework khá năng động và có thể thay đổi. Do đó, các ví dụ được cung cấp hoàn toàn không đại diện cho sự đánh giá về các giá trị hoặc chiến lược mà quốc gia cụ thể đang theo đuổi.
Trong trường hợp phân tích geopolitical risks, điều quan trọng không chỉ là xác định một quốc gia hiện đang ở quadrant nào, mà còn là vị trí đó ổn định đến mức nào. Trên thực tế, một hegemon đang cố gắng thiết lập nhiều political cooperation hơn có thể được xem là ít đe dọa đến kết quả đầu tư hơn một multilateral actor đang tìm cách làm suy yếu các kết quả đó.
Ví dụ về chính sách “America first” được mô tả trong phần “Threats of Rollback of Globalization” khá phù hợp với bối cảnh hiện nay. Mặc dù việc thay đổi các quy tắc đã được thống nhất trước đó có thể mang lại lợi ích cho quốc gia, việc áp dụng không nhất quán các quy tắc đó lại gây ra mối đe dọa đối với investments và businesses.
VÍ DỤ 6
Phân tích Geopolitical Risk
- Đúng hay Sai: Sự ổn định của các yếu tố địa lý khiến phân tích geopolitical risk của các bên liên quan trở nên ổn định.
Hãy giải thích lựa chọn của bạn.
A. Đúng
B. Sai
Lời giải:
B là đáp án đúng. Phân tích geopolitical risk có bản chất năng động, trong đó analyst phải liên tục theo dõi sự dịch chuyển của các bên trong framework để hiểu xác suất và tác động tiềm tàng của geopolitical risk. Các tác nhân địa chính trị phải đối mặt với nhu cầu cân bằng giữa việc tận dụng các tiềm năng và lợi nhuận từ globalization trong khi đồng thời xử lý các
hệ quả đa dạng và đôi khi không lường trước được. Ngoài ra, còn có mối quan hệ phức tạp giữa globalization và cooperation. Đối với phân tích geopolitical risk, điều quan trọng không chỉ là vị trí của firm liên quan đến globalization và cooperation mà còn là mức độ ổn định của vị trí này.
Autarky
Autarky đề cập đến các quốc gia đã tìm kiếm sự tự cung tự cấp về chính trị mà không có bất kỳ trade hoặc finance nào với nước ngoài. Các ngành trong nước thường thuộc sở hữu của state-owned enterprises. Tính tự cung tự cấp của autarky mang lại cho họ một lợi thế về chính trị, theo đó họ có thể kiểm soát tuyệt đối nguồn cung technology, goods, và services, cũng như media và political messages. Trong một số trường hợp nhất định, một giai đoạn autarky có thể dẫn đến sự phát triển kinh tế và chính trị nhanh hơn. Ví dụ, Trung Quốc trong phần lớn thế kỷ 20 có thể được xem là thực hành autarky, theo đó họ có rất ít political cooperation hoặc globalization. Tuy nhiên, kết quả của autarky đã giúp họ giảm nghèo và cuối cùng chuyển hướng sang globalization. Tuy nhiên, chính sách autarky không phải không có những mặt hạn chế. Trong các trường hợp khác, chẳng hạn như Bắc Triều Tiên và Venezuela, autarky đã khiến họ phát triển chậm hơn về kinh tế và chính trị.
Hegemony
Các quốc gia hegemonic thường là những nhà lãnh đạo khu vực hoặc toàn cầu, sử dụng ảnh hưởng chính trị hoặc kinh tế để giành quyền kiểm soát resources. Các ngành của họ thường nằm dưới sự kiểm soát của state-owned enterprises. Hegemony mang lại nhiều lợi ích khác nhau cho cả quốc gia hegemonic lẫn global system. Đối với quốc gia hegemonic, họ có được ảnh hưởng trên trường quốc tế. Đối với global system, các quốc gia tuân thủ các quy tắc do hegemon đặt ra sẽ nhận được phần thưởng từ hegemonic system, trong đó bao gồm lợi ích từ việc được hegemon giám sát và thực thi các quy tắc. Tuy nhiên, có thể tồn tại các chi phí liên quan đến hegemony. Khi các hegemons giành được và mất đi ảnh hưởng trong hệ thống quốc tế, họ trở nên cạnh tranh hơn, từ đó làm tăng khả năng xảy ra geopolitical risk.
NGA VÀ CÁC TRANH CHẤP KHÍ ĐỐT
Năm 2011, Trung Quốc vượt qua Nhật Bản để trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Là thành viên của WTO từ năm 2001, Trung Quốc đã globalize nền kinh tế của mình ở mức độ rất lớn. Tầm quan trọng của nền kinh tế Trung Quốc đã khiến nước này trở thành một nhân tố có ảnh hưởng lớn đến các quy tắc toàn cầu. Một trong những lĩnh vực mà Trung Quốc thực hiện ảnh hưởng về chính trị là technology transfer. Trong một thời gian dài, chính sách của Trung Quốc là để tham gia vào quá trình sản xuất tại Trung Quốc, vốn bao gồm khả năng tiếp cận nguồn lao động giá rẻ, một số công ty sẽ phải chuyển giao technology và processes của mình cho các đối tác Trung Quốc. Chính sách này khó có thể thực hiện đối với một nền kinh tế nhỏ hoặc không quan trọng, nhưng với quy mô và ảnh hưởng của Trung Quốc, việc này dễ dàng hơn. Chính sách này có thể tạo ra một số tác động thúc đẩy globalization. Bằng cách khiến các firms Trung Quốc tiếp nhận các ý tưởng và quy tắc công nghệ quốc tế, họ trở nên globalized hơn trong hoạt động của mình. Tuy nhiên, chính sách này có thể gây ra investment risks. Nếu Trung Quốc trở nên restrictive, điều đó có thể can thiệp vào global supply chains và làm chi phí của các global firms tăng lên.
Nền kinh tế Nga và ngành dầu mỏ của nước này được tích hợp sâu vào global supply chain. Nhưng Nga cũng có tính độc lập chính trị rất cao. Sự độc lập này dẫn đến geopolitical risk và uncertainties. Ví dụ, khả năng của Nga trong việc kiểm soát các mạng lưới đường ống dẫn khí đốt quan trọng mang lại cho nước này political leverage đối với các quốc gia khác đang sử dụng nguồn energy resources của Nga, chẳng hạn như các quốc gia ở châu Âu. Do đó, các quốc gia này có thể không muốn thách thức Nga trong các vấn đề khác. Nga đã sáp nhập Crimea từ Ukraine trong khoảng thời gian từ tháng 2 đến tháng 3 năm 2014. Việc sáp nhập này bị các quốc gia khác lên án vì được xem là sự vi phạm international law và các thỏa thuận hợp tác chính trị trước đó như 1991 Belavezha Accords, khi Commonwealth of Independent States được thành lập. Tuy nhiên, việc sáp nhập vẫn có hiệu lực vì các quốc gia khác không muốn thách thức một đối tác kinh tế quan trọng.
Ngoài geopolitical risks, việc sáp nhập còn dẫn đến một số diễn biến về kinh tế và thị trường. Trước hết, sau khi sáp nhập, đồng tiền của Nga - ruble - đã bị devalued. Điều này dẫn đến volatility và inflation gia tăng. Cũng có những hệ quả kinh tế khác. Ví dụ, các quốc gia như Canada, USA và các thành viên của EU đã áp đặt economic sanctions đối với các quan chức Nga. Ukraine, để đáp trả việc sáp nhập, đã cắt nguồn nước khỏi khu vực này, từ đó gây ra crop failure.
Multilateralism
Multilateralism đại diện cho các quốc gia tham gia vào các quan hệ thương mại cùng có lợi và các quy tắc được hài hòa. Các công ty tư nhân được tích hợp sâu vào global supply chains và giao thương với nhiều đối tác. Các quốc gia thể hiện multilateralism gồm Đức và Singapore.
SINGAPORE VỚI VAI TRÒ LÀ MULTILATERAL ACTOR
Singapore là một trong những nền kinh tế cởi mở nhất trên thế giới theo World Economic Forum, ít tham nhũng thứ ba theo Transparency International và thân thiện với doanh nghiệp nhất theo World Bank Doing Business Report. Quốc gia này có tax rates thấp và GDP per capita cao thứ hai xét theo purchasing power. Điều này được thể hiện trong Exhibit 8.
Exhibit 8: Dữ liệu toàn cầu được chọn
||World Bank Ease of Doing Busi- ness Rank (2019)|Corruption Perceptions Index Rank (2020)|Corporate Tax Rate (2021)|GDP (per capita, in international dollars, 2021)| |Singapore|2|3|17.00%|95,650| |United States|6|25|21.00%|63,594| |Germany|22|9|30.00%|53,024| |Australia|18|11|30.00%|51,102| |United|8|11|19.00%|43,839| |Kingdom||||| |Japan|29|19|30.60%|41,507| |Mexico|60|124|30.00%|18,867|
||World Bank Ease of Doing Busi- ness Rank (2019)|Corruption Perceptions Index Rank (2020)|Corporate Tax Rate (2021)|GDP (per capita, in international dollars, 2021)| |China|31|78|25.00%|17,624| |Brazil|124|94|34.00%|14,563| |South Africa|82|69|28.00%|11,582| |Philippines|95|115|30.00%|8,436|
Nguồn: World Bank (doingbusiness.org), Transparency International (transparency.org), KPMG, International Monetary Fund (imf.org).
Điều gì tạo nên những con số ấn tượng này? Trước hết, factor endowment của Singapore khiến quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào cooperation và innovation để tồn tại. Singapore sở hữu rất ít natural resources như water và arable land, điều này khiến nước này cần phải sử dụng agrotechnology parks và reclaimed land để sản xuất agricultural goods và cần có các trade partners cung cấp inputs cho quá trình sản xuất này.
Các yếu tố địa lý cũng là nguyên nhân tạo nên mức độ economic openness cao. Singapore nằm tại giao điểm của nhiều global trade routes. Hơn nữa, sự đa dạng về dân tộc và chủng tộc trong dân số cho phép sử dụng tiếng Anh như một trong những ngôn ngữ có thể được dùng trong global business. Một yếu tố khác là trình độ kỹ năng cao của lực lượng lao động Singapore, khiến Singapore trở thành một trong những trung tâm của trade và innovation tại châu Á.
Về mặt chính trị, Singapore có các institutions rất ổn định, cho phép chính phủ nước này tham gia một cách chiến lược vào economic system của quốc gia, từ đó ưu tiên economic activity và thực thi institutional governance thân thiện với doanh nghiệp. Sự openness của Singapore khiến nước này trở thành một đối tác hấp dẫn.
Do đó, nhờ vị trí địa lý và factor endowment, Singapore có khả năng và đồng thời phụ thuộc rất nhiều vào international cooperation trong quá trình economic development. Các economic growth rates cao tại Singapore đạt được nhờ mức độ cooperation cao hơn trên thế giới. Đồng thời, chính cooperation này khiến Singapore dễ bị tổn thương hơn trước geopolitical risks so với các quốc gia không phụ thuộc nhiều vào cooperation và trade như vậy.
VÍ DỤ 7
Các yếu tố chính của Globalization
- Hãy nêu ít nhất hai yếu tố giải thích nhu cầu Singapore phải sử dụng globalization để đạt được thành công về kinh tế.
Lời giải:
Thứ hai, do sự khan hiếm natural resources của quốc gia, Singapore phụ thuộc rất nhiều vào innovation và cooperation để tồn tại.
Thứ hai, vị trí địa lý của Singapore, nơi nhiều tuyến global trading routes lớn hội tụ, khiến nước này trở thành một trung tâm của world business tại châu Á. Thứ ba, về mặt văn hóa, đây là một quốc gia có dân số đa dạng về dân tộc và sử dụng tiếng Anh, ngôn ngữ quốc tế của business.
Cuối cùng, quốc gia này có các political institutions rất ổn định, trong đó chính phủ tích cực thúc đẩy economic development và tạo ra một môi trường
thân thiện với doanh nghiệp. Các đặc điểm được nêu ở trên đã khiến Singapore trở thành một lựa chọn đáng mong muốn với tư cách là một đối tác tiềm năng cho international collaboration.
Bilateralism
Bilateralism bao gồm cooperation về chính trị, kinh tế, tài chính và văn hóa giữa hai quốc gia. Khi một quốc gia thực hành bilateralism, quốc gia đó có thể tương tác với nhiều quốc gia khác nhau nhưng không đồng thời; theo nghĩa này, đó là các quan hệ đối tác one-to-one không bao gồm nhiều hơn một đối tác tại cùng một thời điểm. Nhìn chung, các quốc gia nằm trên một phạm vi trải dài từ bilateralism đến multilateralism. Điểm giữa của phạm vi này là regionalism, nơi một số quốc gia hợp tác với nhau. Bilateralism và regionalism đều có thể được thực hiện mà không cần sự tham gia của các bên khác.
Điều quan trọng cần lưu ý là có rất ít quốc gia thuần túy mang bản chất bilateral. Khi một quốc gia dịch chuyển theo hướng political cooperation, sẽ có sự dịch chuyển tự nhiên theo hướng globalization; globalization của các non-state actors trở nên dễ dàng khi nền tảng đã được thiết lập từ trước. Hơn nữa, các innovations như internet và digital transfer đã hỗ trợ globalization của businesses.
EN: 1. For the following contrasting pairs of archetypes of globalization and cooperation, which one reflects the greatest differences in country behavior?
Nhật Bản từng là một ví dụ về bilateralism; nước này thực hiện nhiều political cooperation để bảo đảm một export market mạnh, tuy nhiên Nhật Bản không globalize imports của mình. Tuy nhiên, cùng với tầm quan trọng ngày càng tăng của international capital markets, Nhật Bản đã đảm nhận vai trò tiên phong trong việc globalize equity và bond markets của mình cho các international traders. Hiện nay, nước này có thể được gọi là một multilateral actor.
BÀI TẬP THỰC HÀNH
EN: - A. Bilateralism versus autarky
- Đối với các cặp nguyên mẫu đối lập về globalization và cooperation sau đây, cặp nào phản ánh sự khác biệt lớn nhất trong hành vi của các quốc gia?
EN: - B. Multilateralism versus autarky
- A. Bilateralism so với autarky
EN: - C. Multilateralism versus hegemony
-
B. Multilateralism so với autarky
-
C. Multilateralism so với hegemony
EN: B is the correct answer. Countries that are multilateral are those that participate in mutually beneficial trade relationships and have rule harmonization. Countries that are autarky seek to achieve political self-sufficiency without any outside trade or financial dealings. In the Exhibit 7 diagram, these two choices are the farthest apart on both the continuums of globalization and cooperation. A is not the correct answer as bilateral or regional are those countries that use the regional trade relationships, facing the world collectively. Bilateralism and autarky both show resistance to globalization, however, the difference comes in terms of cooperation as autarky is non-cooperative. C is not the correct answer as multilateralism is a description of countries that engage in mutually beneficial trade relations and harmonization of rules. Hegemony is when countries exert influence politically or economically on other countries to get control of the resources. Although multilateralism and hegemony are inclined towards globalization, the Exhibit 7 shows that these differ when it comes to cooperation; hegemony is non-cooperative.
Lời giải:
B là đáp án đúng. Các quốc gia theo multilateralism là những quốc gia tham gia vào các mối quan hệ thương mại cùng có lợi và có sự hài hòa hóa các quy tắc. Các quốc gia theo autarky tìm cách đạt được sự tự cung tự cấp về chính trị mà không có bất kỳ hoạt động thương mại hoặc giao dịch tài chính nào với bên ngoài. Trong sơ đồ Exhibit 7, hai lựa chọn này cách xa nhau nhất trên cả hai trục liên tục của globalization và cooperation. A không phải đáp án đúng vì bilateral hoặc regional là các quốc gia sử dụng các mối quan hệ thương mại khu vực, cùng nhau đối mặt với thế giới. Bilateralism và autarky đều thể hiện sự chống lại globalization, tuy nhiên sự khác biệt nằm ở cooperation vì autarky là non-cooperative. C không phải đáp án đúng vì multilateralism mô tả các quốc gia tham gia vào các quan hệ thương mại cùng có lợi và hài hòa hóa các quy tắc. Hegemony là khi các quốc gia gây ảnh hưởng về chính trị hoặc kinh tế lên các quốc gia khác để giành quyền kiểm soát các nguồn lực. Mặc dù multilateralism và hegemony đều có xu hướng nghiêng về globalization, Exhibit 7 cho thấy chúng khác nhau về cooperation; hegemony là non-cooperative.
CÁC CÔNG CỤ CỦA GEOPOLITICS
mô tả các công cụ của geopolitics và tác động của chúng đối với các khu vực và nền kinh tế
Sau khi đã thảo luận về các đặc điểm của các geopolitical actors, đã đến lúc phân tích các công cụ mà các chủ thể này sử dụng nhằm thể hiện hoặc thúc đẩy lợi ích của mình trong mối quan hệ với các thực thể khác. Các công cụ này là nguồn gốc của geopolitical risks ảnh hưởng đến nhà đầu tư xét về xác suất xảy ra rủi ro cũng như thời điểm và phạm vi của tác động, như sẽ được xem xét trong Lesson 6. Do đó, việc hiểu các công cụ này có thể quan trọng không kém việc hiểu các động cơ để sử dụng chúng.
Các công cụ của Geopolitics
Có ba loại công cụ geopolitics:
-
các công cụ national security,
-
các công cụ kinh tế, và
-
các công cụ tài chính.
Trong mỗi công cụ được đề cập ở trên đều có các lựa chọn hàm ý cooperation hoặc leo thang xung đột (non-cooperation). Các công cụ thúc đẩy cooperation bao gồm những công cụ kích thích dòng chảy hàng hóa, dịch vụ, vốn và/hoặc lao động giữa các quốc gia nhờ các hiệp ước, thỏa thuận thương mại, tài trợ và sự chấp thuận cho di cư hợp pháp. Các công cụ làm leo thang xung đột bao gồm những công cụ hạn chế các dòng chảy này.
Với sự hỗ trợ của sơ đồ "Archetypes of Country Behavior" được trình bày trong Lesson 4, có thể xác định bản chất của các công cụ geopolitics mà các chủ thể này sử dụng và từ đó củng cố việc xác định vị trí của các quốc gia trên sơ đồ này. Tùy thuộc vào mức độ sử dụng các công cụ này nhằm cải thiện cooperation hoặc leo thang xung đột, chủ thể sẽ được đặt ở vị trí này hay vị trí khác trong sơ đồ. Như đã đề cập trước đó, điều cốt yếu đối với geopolitics risk analyst là đánh giá không chỉ góc phần tư nào mô tả chủ thể mà còn cả mức độ ổn định của chủ thể này trong góc phần tư đã chọn. Việc áp dụng các công cụ national security, kinh tế và tài chính khác nhau có thể cho thấy sự chuyển đổi của chủ thể, làm tăng hoặc giảm geopolitical risk. Exhibit 9 minh họa cách các công cụ geopolitics được đặt trong bốn archetypes of country behavior (được mô tả trong Exhibit 7).
Giới thiệu về Geopolitics
Exhibit 9: Các công cụ của Geopolitics

Các công cụ National Security
Các công cụ national security là những công cụ được sử dụng để gây ảnh hưởng hoặc cưỡng ép đối với state actor thông qua việc tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến nguồn lực, dân số hoặc biên giới của quốc gia. Các công cụ national security có thể được phân loại thành các công cụ chủ động đang được sử dụng và các công cụ bị đe dọa sử dụng, mà khả năng được sử dụng của chúng đủ cao để gây lo ngại.
Loại công cụ national security quyết liệt nhất là armed conflict. Armed conflict là một công cụ national security chủ động. Nó có thể diễn ra cả bên trong lẫn bên ngoài và có hai hệ quả lớn. Thứ nhất, nó gây ra sự xuống cấp hoặc phá hủy cơ sở hạ tầng vật chất, dẫn đến sự suy giảm capital stock của quốc gia và làm quốc gia không thể bổ sung lại lượng vốn đó. Thứ hai, nó dẫn đến sự di cư ra khỏi các khu vực đang trải qua armed conflict, điều này có thể làm thay đổi dòng chảy hàng hóa, dịch vụ, lao động và vốn trên phạm vi quốc tế, cũng như ảnh hưởng đến các quốc gia láng giềng và các quốc gia tiếp nhận người tị nạn.
KHỦNG HOẢNG NGƯỜI TỊ NẠN SYRIA (TỪ NĂM 2011) VÀ TÁC ĐỘNG ĐẾN ĐỨC
Cuộc khủng hoảng người tị nạn Syria bắt đầu vào tháng 3 năm 2011 sau phản ứng bạo lực của chính phủ đối với các cuộc biểu tình ôn hòa. Các cuộc biểu tình đã phát triển thành armed conflict và sau đó thành một cuộc nội chiến toàn diện. Hệ quả là cơ sở hạ tầng vật chất của Syria, bao gồm các tòa nhà và cơ sở giao thông, bị xuống cấp nghiêm trọng. Khi xung đột kéo dài, hơn 6,6 triệu người Syria đã rời khỏi đất nước, trong khi thêm 6,7 triệu người phải di dời trong nội địa. Bên cạnh tổn thất khủng khiếp về con người do cuộc xung đột đang diễn ra, Syria cũng phải chịu những tác động tiêu cực đối với nền kinh tế về growth rates do capital stock và labor stock bị suy giảm. Theo International Monetary Fund (IMF), nền kinh tế Syria tăng trưởng với tốc độ trung bình hằng năm là 4,5% trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2010. Đến năm 2016, quy mô nền kinh tế đã giảm xuống còn chưa bằng một nửa so với trước xung đột. Xét về đầu tư, những diễn biến này dẫn đến discount rate cao hơn và bond and equity returns thấp hơn.
Phần lớn người tị nạn đã tìm nơi trú ẩn tại các quốc gia láng giềng, bao gồm Thổ Nhĩ Kỳ, Lebanon và Jordan. Tuy nhiên, nhiều người đã tìm đường đến châu Âu, đối mặt với rất nhiều nguy hiểm trong quá trình đó. Cuộc khủng hoảng người tị nạn đã thu hút sự chú ý đáng kể của truyền thông vào năm 2015 khi Thủ tướng Đức Angela Merkel
công bố rằng Đức sẽ tiếp nhận 1 triệu người tị nạn Syria. Hệ quả tức thời của quyết định này là sự xáo trộn trong chính trị trong nước và cooperation quốc tế do không phải ai cũng hài lòng với quyết định đó. Quyết định này cũng phát sinh một số chi phí liên quan đến việc xây dựng nhà ở và triển khai các chương trình tái định cư. Tuy nhiên, về dài hạn, Đức dường như được hưởng lợi từ quyết định mang tính cooperative này vì nó đưa những lao động trẻ có kỹ năng đến một quốc gia đang già hóa. Kết quả là capital stock và labor stock của Đức đã được cải thiện. Xét về đầu tư, điều này sẽ dẫn đến sự cải thiện growth potential của Đức và, do đó, expected market returns, đồng thời cũng có thể đóng góp vào sự đổi mới trong các ngành.
Tuy vậy, có một số công cụ không thể được sử dụng theo cách trực tiếp như armed conflict. Một ví dụ điển hình là espionage - một tập hợp các công cụ liên quan đến việc gián điệp thu thập thông tin tình báo chính trị và quân sự. Ngoài ra, các liên minh quân sự có thể được sử dụng để tham gia vào xung đột trực tiếp cũng như ngăn chặn xung đột xảy ra.
Hơn nữa, không phải tất cả các công cụ national security đều được sử dụng theo cách non-cooperative. Một số quốc gia có thể hợp lực nhằm ngăn chặn việc sử dụng bất kỳ công cụ national security nào. Một ví dụ điển hình là North Atlantic Treaty Organization (NATO) - một liên minh giữa European Union, Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada được sử dụng nhằm ngăn chặn xung đột xảy ra giữa các quốc gia thành viên và giữa thành viên với các quốc gia không phải thành viên. Ban đầu được thành lập nhằm bảo đảm collective security chống lại Liên Xô, ngày nay NATO đóng vai trò là một phương tiện để cùng nhau ngăn chặn nuclear proliferation và đạt được các mục tiêu national security khác.
VÍ DỤ 8
Các công cụ của Geopolitics
- Có đúng không khi mặc dù các công cụ tài chính geopolitics được sử dụng vì các lý do cooperative và non-cooperative, các công cụ national security luôn là non-cooperative? Hãy giải thích câu trả lời của bạn.
A. Đúng
B. Sai
Lời giải:
B là đáp án đúng. Các công cụ national security là non-cooperative trong những trường hợp như armed conflict. Nhưng các thỏa thuận collective security, chẳng hạn như NATO, có thể được sử dụng theo cách cooperative nhằm giảm khả năng xảy ra xung đột giữa các quốc gia thành viên và giữa thành viên với các quốc gia không phải thành viên.
Các công cụ tài chính có thể mang tính cooperative nếu chúng góp phần làm giảm geopolitical risk bằng cách thúc đẩy cooperation trong các lĩnh vực an ninh, kinh tế hoặc tài chính. Chúng cũng có thể mang tính non-cooperative trong trường hợp tạo ra các vulnerabilities trong international system. Một ví dụ về vulnerability như vậy là sự thống trị của Hoa Kỳ, vốn thúc đẩy các giao dịch tài chính nhưng cũng khiến các quốc gia khác dễ bị tổn thương trước những thay đổi trong monetary policy của Hoa Kỳ.
Các công cụ kinh tế
Các công cụ kinh tế đề cập đến những biện pháp được thực hiện nhằm khuyến khích cooperation hoặc non-cooperation thông qua các kênh kinh tế. Các công cụ kinh tế mà các quốc gia có thể sử dụng bao gồm các hệ thống thương mại đa phương như Southern Common Market (MERCOSUR), một tổ chức ở Nam Mỹ thúc đẩy thương mại giữa các thành viên, hoặc sự hài hòa hóa thuế quan trên phạm vi toàn cầu, điều có thể đạt được thông qua World Trade Organization (WTO). Các công cụ kinh tế mang tính cooperative ở mức rất cao có thể bao gồm các thị trường chung như EU hoặc các đồng tiền chung như euro.
Mặt khác, các cơ chế kinh tế cũng có thể mang tính non-cooperative. Nationalization là việc chuyển một hoạt động hoặc ngành sang quyền sở hữu hoặc quản lý của nhà nước. Đây là một cách thức non-cooperative để thực thi ảnh hưởng kinh tế. Thông thường, nationalization diễn ra trong những ngành mà economic safety và economic strength đang bị đe dọa, chẳng hạn như lĩnh vực năng lượng. Một ví dụ về cơ chế kinh tế non-cooperative đang được áp dụng là việc Argentina tái quốc hữu hóa công ty năng lượng lớn nhất của mình là YPF vào năm 2012 sau khi công ty này đã trải qua quá trình privatization. Điều này xuất phát từ ý định của quốc gia nhằm kiểm soát một nguồn tài nguyên địa vật lý trọng yếu cũng như bảo đảm việc bán fossil fuels như một nguồn ngoại hối quan trọng, vốn khi đó đang khan hiếm. Một hình thức khác của cơ chế kinh tế non-cooperative có thể là việc sử dụng voluntary export restrictions khi một quốc gia lựa chọn không giao dịch một lượng sản phẩm lớn tương ứng với mức cầu đối với các sản phẩm đó.
Các công cụ tài chính
Các công cụ tài chính đề cập đến các phương tiện mà thông qua đó thái độ cooperative hoặc non-cooperative được thực thi bằng các phương pháp tài chính. Ví dụ về các công cụ tài chính được sử dụng để thực thi thái độ cooperative bao gồm dòng tiền tệ tự do qua biên giới các quốc gia và foreign investments. Một số ví dụ về các công cụ tài chính thực thi thái độ non-cooperative bao gồm việc hạn chế quyền tiếp cận các thị trường tiền tệ địa phương và foreign investments.
Việc sử dụng các công cụ tài chính cooperative có thể làm giảm geopolitical risks khi chúng thúc đẩy cooperation về an ninh, kinh tế và tài chính. Đồng thời, các công cụ tài chính cooperative này có thể tạo ra rủi ro cho international community nói chung. Một ví dụ là sự thống trị của US dollar. Trong international interbank market, nơi xử lý hoạt động cho vay và vay giữa các ngân hàng, US dollar được sử dụng rất nhiều. Điều này tạo ra một cơ chế cooperation. Việc giao dịch tiền tệ tự do giúp các hoạt động tài chính trở nên dễ dàng hơn. Nhưng đồng thời, tầm quan trọng của US dollar trong hoạt động trao đổi có thể khiến các quốc gia khác trở nên nhạy cảm với US monetary policy, vốn có thể trở nên thắt chặt hơn.
VÍ DỤ 9
Các công cụ tài chính của Geopolitics
- Hãy giải thích khi nào các công cụ tài chính cooperative sẽ dẫn đến việc giảm geopolitical risks cũng như sự xuất hiện của các vulnerabilities trong international system.
Lời giải:
Khi các công cụ tài chính cooperative làm tăng mức độ cooperation trong các lĩnh vực an ninh, kinh tế và tài chính, chúng sẽ làm giảm geopolitical risks. Nếu hệ thống bắt đầu phụ thuộc quá nhiều vào một số công cụ tài chính hoặc một công cụ thống trị chính hệ thống đó, điều này sẽ tạo ra các vulnerabilities trong international system có thể có tác động dài hạn.
Các cách tiếp cận đa diện
Cũng giống như geopolitics đa dạng và bao gồm nhiều yếu tố khác nhau, các công cụ của geopolitics cũng đa dạng. Các hệ thống cooperation về chính trị, kinh tế và tài chính có thể đan xen với nhau và trên thực tế thường đan xen với nhau. Một trong những ví dụ thú vị là cabotage, tức quyền của một hãng vận tải nước ngoài được vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa từ một cảng nội địa này đến một cảng nội địa khác. Một số quốc gia, dù có các thỏa thuận thương mại đa phương, vẫn áp dụng các hạn chế đối với cabotage trong các phân ngành vận tải, nghĩa là các hãng vận chuyển đường biển, hãng hàng không và công ty vận tải đường bộ không thể cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ trong phạm vi biên giới của các quốc gia khác. Việc cho phép cabotage đòi hỏi sự phối hợp về các vấn đề như an ninh và cooperation kinh tế, và đây là một quá trình mang tính multilateral rất cao.
Ngoài ra, các tổ chức quốc tế có thể sử dụng đồng thời nhiều công cụ geopolitics. Chẳng hạn, Association of Southeastern Asian Nations (ASEAN) là một tổ chức gồm 10 quốc gia thành viên, tìm cách thiết lập sự hội nhập về kinh tế, chính trị, an ninh, quân sự, giáo dục và văn hóa giữa các quốc gia thành viên. Một ví dụ khác là European Union, tổ chức đã phát triển từ một khối kinh tế gồm 6 quốc gia thành một tổ chức gồm 27 quốc gia thành viên (tính đến năm 2022) và có các thành phần tài chính và an ninh đáng kể. Nhìn chung, khi các chủ thể sử dụng nhiều công cụ cooperative hơn, họ sẽ ít có xu hướng khởi xướng bất kỳ xung đột nào hoặc sử dụng các công cụ non-cooperative chống lại các chủ thể có liên kết.
EUROPEAN UNION VÀ BREXIT
Như có thể thấy trong Exhibit 10, một trong những biểu hiện rõ nét nhất của hợp tác đa phương và toàn cầu hóa là European Union (EU). Trong giai đoạn từ năm 1945 đến năm 2016, các quốc gia châu Âu đã cho thấy sự phát triển nhất quán hướng tới hợp tác trong các lĩnh vực an ninh, tự do di chuyển hàng hóa và con người, hài hòa hóa các quy tắc và quy định, cũng như toàn cầu hóa kinh tế và tài chính. Các quốc gia thành viên EU cung cấp quyền công dân châu Âu và cơ hội tự do di chuyển trên toàn bộ các quốc gia thành viên EU để làm việc hoặc kinh doanh. Biểu hiện mạnh mẽ nhất của chủ nghĩa đa phương trong EU là việc tạo ra đồng tiền chung trong khu vực đồng euro.
Exhibit 10: Timeline: Con đường của Hợp tác và Toàn cầu hóa châu Âu

Năm 2016, quá trình hội nhập châu Âu đã đối mặt với một sự gián đoạn đáng kể khi United Kingdom quyết định rời EU. Mặc dù có tất cả các lợi ích có thể đạt được thông qua hợp tác và toàn cầu hóa, các bất lợi bắt đầu trở nên rõ ràng, tác động đến chính trị địa phương. Sự thay đổi đột ngột trong lập trường của United Kingdom liên quan đến một số sáng kiến đa phương đã khiến nhiều quốc gia và nhà đầu tư bị sốc. Geopolitical risk này đã gây ra volatility trên thị trường trong ngắn hạn, đặc biệt là trên thị trường tài chính và tiền tệ.
Điều này cũng đã dẫn đến sự tan rã của hợp tác chính trị trong thời gian gần đây; cách tiếp cận đa phương của United Kingdom trong một số lĩnh vực hiện đang chuyển thành cách tiếp cận song phương.
Geopolitical Risk và Comparative Advantage
Các công cụ địa chính trị đã được thảo luận ở trên mang lại những rủi ro và cơ hội đáng kể cho nhà đầu tư, nhưng chúng không hoạt động độc lập. Trên thực tế, geopolitical risks và các công cụ của geopolitics có thể ảnh hưởng đến các ưu tiên của các chủ thể. Các mô hình thương mại quốc tế sẽ được xem xét thêm trong chương trình học này. (Trong bối cảnh này, chúng tôi đề cập ngắn gọn đến chúng để minh họa cách các công cụ của geopolitics có thể ảnh hưởng đến cốt lõi trong cách tiếp cận của một chủ thể đối với các quốc gia khác.)
Xét theo mô hình thương mại quốc tế cổ điển, các quốc gia được ban tặng những yếu tố và năng lực công nghệ nhất định. Các quốc gia sẽ không được ban tặng cùng một yếu tố và năng lực, và do đó họ có thể đạt được một số lợi thế thông qua hợp tác bằng thương mại. Ví dụ, Ghana giàu hydrocarbons, vàng, sản phẩm nông nghiệp và một số loại kim loại công nghiệp. Tuy nhiên, quốc gia này phụ thuộc nhiều vào các quốc gia khác trong việc chế biến và sử dụng các nguồn lực đó. Mỗi quốc gia sẽ chuyên môn hóa trong những lĩnh vực mà họ có nguồn lực và năng lực riêng, đồng thời hợp tác với các quốc gia khác theo một cách nhất định mang lại lợi ích cho cả hai bên. Nhờ đó, các ngành trong quốc gia sẽ phát triển theo economies of scale. Hộ gia đình và firms sẽ được cung cấp nhiều lựa chọn sản phẩm hơn. Sẽ có mức độ cạnh tranh cao hơn giữa các firms.
Geopolitical risk và các phương pháp của geopolitics có thể làm dịch chuyển comparative advantage theo hướng này hoặc hướng khác. Các quốc gia hoặc khu vực chịu geopolitical risk thấp hơn có thể nhận được nhiều lao động và capital hơn. Đồng thời, các quốc gia hoặc khu vực trải qua geopolitical risk lớn hơn có khả năng bị suy giảm lao động và capital. Mối đe dọa thường xuyên về xung đột có thể dẫn đến mức độ volatility cao hơn của assets, và do đó, các nhà đầu tư sẽ cần phần thưởng lớn hơn khi chấp nhận rủi ro, tức là họ sẽ yêu cầu rates of return hoặc discount rates cao hơn.
QUESTION SET
-
Đúng hay sai: Phản ứng của Đức đối với cuộc khủng hoảng người tị nạn Syria là một ví dụ về comparative advantage dựa trên geopolitical risk. Hãy giải thích lựa chọn của bạn.
-
A. Đúng
-
B. Sai
-
Solution:
-
Đáp án là A. Các quốc gia có đặc điểm là geopolitical risk thấp hơn có thể thu hút các nguồn lực bao gồm lao động và capital. Nhờ sức mạnh kinh tế trong EU và sự lãnh đạo chính trị ổn định, Đức có cơ hội tái định cư một triệu người tị nạn Syria tại nước mình, đồng thời gánh chịu tất cả các chi phí liên quan trong ngắn hạn. Bằng cách này, nước này cải thiện tình hình nhân khẩu học của mình bằng cách thu hút những người trẻ có năng lực, những người đóng góp vào labor và capital stock của quốc gia, từ đó có thể làm tăng growth rate của nền kinh tế Đức.
- Ghép công cụ địa chính trị với ví dụ phù hợp nhất cho từng công cụ.
- Công cụ địa chính trị Ví dụ 1. Financial A. Quốc hữu hóa 2. Economic B. Gián điệp 3. National security C. Tự do trao đổi tiền tệ qua biên giới
Solution:
Phương án 1 (Financial) đi với C (Tự do trao đổi tiền tệ qua biên giới).
Phương án 2 (Economic) đi với A (Quốc hữu hóa).
Phương án 3 (National security) đi với B (Gián điệp).
GEOPOLITICAL RISK VÀ INVESTMENT PROCESS
Mô tả tác động của geopolitical risk đối với investments
Khó có thể không bắt gặp geopolitical risks trong các phân tích về financial markets. Tuy nhiên, việc các nhà đầu tư đưa geopolitical risk vào quá trình ra quyết định có thể khác biệt đáng kể tùy thuộc vào investment goals và risk appetite của họ. Một số nhà đầu tư có thể được gọi là những người takers của geopolitical risks. Lý do là geopolitical risks có thể chỉ được đưa vào các phân tích của họ ở mức độ mà chúng ảnh hưởng đến sức hấp dẫn của asset classes và strategies. Các nhà đầu tư khác có thể đặt geopolitics ở vị trí cốt lõi trong investment strategy của mình. Đối với các portfolios như vậy, việc theo dõi các dislocations là một cách khả thi và có ý nghĩa để kiếm alpha, vì phân tích geopolitical risk có thể giảm thiểu hậu quả của các sự kiện tiêu cực và gia tăng upside opportunities. Trong mối liên hệ này, portfolio của một nhà đầu tư dự đoán sự thay đổi trong chế độ chính trị có thể hedge portfolio của mình trước market fluctuations hoặc sử dụng market fluctuations như buying opportunities; trong cả hai trường hợp, investment results đều được cải thiện.
Phần sau đây thảo luận về cách geopolitical risks ảnh hưởng đến investment environment. Phần thứ nhất thảo luận về các dạng khác nhau của geopolitical risks, trong khi phần thứ hai trình bày một cách đo lường và trải nghiệm các rủi ro này trong một investment portfolio.
Các loại Geopolitical Risk
Ba dạng geopolitical risks bao gồm event risks, exogenous risks và thematic risks.
- Event risk tập trung vào các ngày cụ thể như bầu cử, việc ban hành các luật mới hoặc các ngày được xác định trước khác như ngày lễ và ngày kỷ niệm chính trị. Các sự kiện chính trị có xu hướng gây ra những thay đổi trong kỳ vọng của nhà đầu tư về thái độ hợp tác của một quốc gia. Xét theo đó, phân tích rủi ro bắt đầu từ lịch chính trị.
Một minh họa về event risk là cuộc trưng cầu dân ý của UK về tư cách thành viên của European Union (Figure 11). Đây là một event risk đã được dự đoán vì nó được lên lịch diễn ra vào ngày 23 tháng 6 năm 2016. Hệ quả của cuộc bầu cử là rõ ràng, vì
Giới thiệu về Geopolitics
Nhiều năm hành động hợp tác về chính trị chắc chắn sẽ bị tháo gỡ nếu có một phiếu bầu "yes". Các nhà đầu tư đã dự đoán một phiếu bầu "no" và do đó kỳ vọng của nhà đầu tư về thái độ hợp tác của United Kingdom đã hoàn toàn khác khi điều này xảy ra.
- Exhibit 11: Phản ứng của Thị trường đối với Event Risk: Cuộc trưng cầu dân ý về EU tại United Kingdom, 2016*
| Ngày đầu tiên | 30 ngày | 1 năm | |
|---|---|---|---|
| FTSE | −3.1% | 6.2% | 17.1% |
| GBP | −8.1% | −11.9% | −14.5% |
| 10-year bond yield (Gilt) | −21.0% | −42.0% | −25.0% |
Quyết định bất ngờ của United Kingdom về việc chấm dứt tư cách thành viên trong European Union đã khiến nhiều nhà đầu tư ngạc nhiên. Nhiều loại investments đã ngay lập tức bị tác động, chẳng hạn như stocks, currency và bonds. Trong giai đoạn tiếp theo, các nhà đầu tư đã thích nghi với tin tức, nhưng bắt đầu lo ngại về những hệ quả có thể phát sinh từ việc giảm hợp tác. Do đó, trong khi stock prices bắt đầu phục hồi, đồng bảng Anh vẫn tiếp tục giảm liên tục. Government bond yields giảm mạnh trong tháng đầu tiên sau cuộc bỏ phiếu và bắt đầu phục hồi sau đó trong năm.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là khả năng dự đoán của sự kiện không ảnh hưởng đến likelihood of occurrence, tốc độ tác động và magnitude của sự kiện, mà thay vào đó cho phép nhà đầu tư chuẩn bị cho sự kiện. Chúng ta sẽ quay lại sự kiện cụ thể này và các sự kiện khác trong chương này khi thảo luận về việc đánh giá geopolitical risks.
-
Exogenous risk* đề cập đến rủi ro bất ngờ hoặc đột ngột ảnh hưởng đến thái độ hợp tác của quốc gia hoặc quá trình toàn cầu hóa của các chủ thể phi nhà nước, hoặc cả hai (Exhibit 12). Các cuộc nổi dậy đột ngột, xâm lược và hậu quả của thiên tai là một số ví dụ về exogenous risk.
-
Exhibit 12: Phản ứng của Thị trường đối với Exogenous Risk: Tai nạn Hạt nhân tại Fukushima, Nhật Bản, 2011*
| Ngày đầu tiên | 30 ngày | 1 năm | |
|---|---|---|---|
| Nikkei | −6.2% | −5.2% | −3.6% |
| Yen | −0.3% | 3.4% | 0.5% |
| Japanese 10-year bond yield | −3.3% | 5.9% | −22.3% |
Nhật Bản đã trải qua một trận động đất và đợt sóng thần sau đó, dẫn đến thiệt hại về nhân mạng, nhà cửa, productive capital và một thảm họa hạt nhân vào ngày 11 tháng 3 năm 2011, đồng thời cũng gây thêm tổn thất về nhân mạng và phá hủy môi trường. Đồng thời, thảm họa đã làm gián đoạn supply chains của quốc gia. Phản ứng với sự kiện này, stock price giảm, currency mất giá và bonds tăng giá trị. Trong những tuần tiếp theo, khi những gì đã xảy ra tại quốc gia do thảm họa môi trường trở nên rõ ràng hơn, thị trường chứng khoán Nhật Bản tiếp tục mất giá và đạt mức giảm 20.4% (tính đến ngày 25 tháng 11 năm 2011) so với ngày xảy ra thảm họa.
Khi ngày càng có nhiều bằng chứng về tác động của thảm họa hạt nhân, sự kiện này đã góp phần tạo ra một thái độ mới đối với hợp tác chính trị về các vấn đề môi trường. Chưa đầy ba tháng sau, Đức tuyên bố ý định đóng hoàn toàn tất cả các nhà máy điện hạt nhân vào năm 2022. Bỉ cam kết rút khỏi hoạt động sản xuất điện hạt nhân vào năm 2025, và các quốc gia như Italy, Spain và Switzerland quyết định không khôi phục các chương trình năng lượng hạt nhân.
Cuối cùng, thematic risks là các rủi ro phát triển và diễn biến trong một khoảng thời gian. Các rủi ro như vậy bao gồm biến đổi khí hậu, di cư theo mô hình, sự gia tăng của chủ nghĩa dân túy và mối đe dọa khủng bố.
Một ví dụ khác về thematic risk là mối đe dọa trong không gian mạng (Exhibit 13). Cyberspace risk là bất kỳ nỗ lực nào nhằm làm lộ, thay đổi, vô hiệu hóa, phá hủy, đánh cắp hoặc bằng cách khác lấy được thông tin mà không được phép truy cập vào các hệ thống và mạng máy tính. Các rủi ro như vậy phát triển cùng với sự ra đời của internet và máy tính và chỉ tiếp tục gia tăng về số lượng và mức độ nghiêm trọng. Hiện nay, hàng tỷ bản ghi bị xâm phạm mỗi năm do các cyber attacks. Mặc dù bản chất cơ bản của cyber risks không thay đổi, số lượng và mức độ nghiêm trọng của các cuộc tấn công đã tăng theo thời gian.
- Exhibit 13: Phản ứng của Thị trường đối với Thematic Risk: Sự cố Rò rỉ Dữ liệu Equifax, 2017*
| Ngày đầu tiên | 30 ngày | 1 năm | |
|---|---|---|---|
| Stock price | −13.7% | −22.0% | −4.8% |
| Financial services industry | 0.9% | 10.3% | 18.6% |
Equifax, một cơ quan báo cáo tín dụng tiêu dùng tại Mỹ, đã gặp phải một vụ rò rỉ dữ liệu vào tháng 9 năm 2017, dẫn đến việc các thông tin cá nhân như tên, ngày sinh và personal identification numbers của 147 triệu cá nhân bị xâm phạm. Thông tin này đã dẫn đến phản ứng rất tiêu cực của thị trường. Chỉ trong một ngày, equity price của Equifax giảm 13.7% và giảm 34.9% trong tuần đầu tiên, chạm mức thấp nhất vào ngày 15 tháng 9 năm 2017. Ngay cả trong dài hạn, mặc dù hậu quả đã giảm bớt, công ty vẫn có hiệu suất kém hơn so với các doanh nghiệp khác trong ngành do vụ rò rỉ dữ liệu.
Ban đầu, vụ rò rỉ dữ liệu được cảm nhận tại Equifax nhiều hơn bất kỳ thực thể nào khác, bao gồm việc cung cấp bảo vệ và credit monitoring cho khách hàng, mà không gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho toàn bộ financial industry.
Tuy nhiên, các hậu quả đã mở rộng hơn nữa. Nhiều firms chi tiêu nhiều hơn cho các biện pháp cybersecurity và áp dụng các quy trình mới cùng các bản cập nhật software.
EXAMPLE 10
Geopolitical Risk và Investor
-
Loại rủi ro nào sau đây có thể được dự đoán trước? Chọn tất cả các đáp án phù hợp.
-
A. Event risk
-
B. Exogenous risk
-
C. Thematic risk
-
Solution:
-
A và C là đúng.
Event risk gắn với những ngày nhất định, trong khi thematic risk là rủi ro đã được biết đến, phát triển và diễn biến trong một khoảng thời gian nhất định. Exogenous risk là rủi ro bất ngờ hoặc không được dự đoán trước.
Giới thiệu về Geopolitics
Đánh giá các mối đe dọa địa chính trị
Rủi ro địa chính trị luôn tồn tại trong môi trường đầu tư, và các rủi ro này có thể tác động đến các khoản đầu tư ở nhiều cấp độ - từ macroeconomic đến cấp độ doanh nghiệp cụ thể. Câu hỏi đặt ra là liệu một rủi ro địa chính trị cụ thể có liên quan đến quá trình ra quyết định portfolio management hay không. Để quyết định điều đó, nhà đầu tư nên xem xét rủi ro địa chính trị theo ba khía cạnh sau:
-
khả năng nó sẽ xảy ra,
-
tốc độ (speed) của tác động, và
-
quy mô và bản chất của tác động đó.
Khả năng
Khả năng xảy ra của một rủi ro đề cập đến xác suất xảy ra của nó. Việc đo lường khả năng xảy ra của rủi ro không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Bản chất khó dự đoán của nhiều rủi ro - sự phát triển của chúng theo thời gian, động cơ đa dạng và mâu thuẫn của các chủ thể liên quan - khiến nhiệm vụ này mang tính nghệ thuật hơn là khoa học. Tuy nhiên, chúng ta có thể sử dụng mô hình đã được thảo luận trong Lesson 4 để xác định khả năng cơ bản của một rủi ro xảy ra. Các quốc gia có mức độ hợp tác và toàn cầu hóa cao có khả năng đối mặt với rủi ro địa chính trị thấp hơn do chi phí chính trị, kinh tế và tài chính cao khi gây ra các rủi ro như vậy cho các đối tác. Đồng thời, chính sự toàn cầu hóa và hợp tác này có thể làm tăng mức độ dễ bị tổn thương của các quốc gia đó trước một số rủi ro cụ thể. Khi tham gia và hợp tác với các quốc gia khác, một quốc gia phải đối mặt với những rủi ro tương tự như các quốc gia khác. Ngoài ra, việc có nhiều mức độ phơi nhiễm rủi ro làm tăng tác động của chính rủi ro đó khi nó xảy ra.
Có nhiều yếu tố khác có thể làm tăng khả năng xảy ra của rủi ro. Sự ổn định chính trị, nhu cầu kinh tế và động cơ của các chủ thể chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc làm tăng likelihood xảy ra của rủi ro. Trên thực tế, số lượng các yếu tố như vậy khá lớn và các yếu tố này có mối liên hệ với nhau theo cách mà các hệ thống giám sát rủi ro địa chính trị đã trở thành một trong những yếu tố chính trong các công cụ nghiên cứu của nhiều nhà đầu tư. Có rất nhiều scenario liên quan đến bất kỳ rủi ro cụ thể nào, khiến việc đo lường likelihood của rủi ro trở thành một quá trình không có điểm kết thúc. Vì vậy, nhà đầu tư cần tìm được sự cân bằng phù hợp giữa nỗ lực cần thiết cho quá trình này và tầm quan trọng của kết quả đầu ra đối với quá trình đầu tư.
Một số ví dụ từ phần “Các loại rủi ro địa chính trị” trong Lesson 6 có thể đóng vai trò là các ví dụ minh họa. Trong số ba ví dụ được mô tả ở đó, cyber risk là rủi ro có likelihood xảy ra và tác động đến một chiến lược đầu tư cụ thể cao nhất, trong khi việc Vương quốc Anh bỏ phiếu “yes” và việc Nga sáp nhập Crimea là những rủi ro có xác suất thấp nhất tại thời điểm chúng xảy ra. Đồng thời, ba rủi ro được đề cập ở trên có tác động khác nhau đến các nhà đầu tư. Vì vậy, khả năng xảy ra của một rủi ro chỉ nên được xem xét cùng với velocity và impact của nó.
Velocity
Velocity của các rủi ro địa chính trị là tốc độ mà các rủi ro địa chính trị tác động đến portfolio của nhà đầu tư. Để đơn giản hóa, hãy xem xét các tác động ngắn hạn có velocity cao, các tác động trung hạn và các tác động dài hạn có velocity thấp của các rủi ro địa chính trị (Exhibit 14).
Trong ngắn hạn, market volatility có thể ảnh hưởng đến toàn bộ một ngành hoặc thậm chí toàn bộ thị trường. Các rủi ro exogenous hoặc “black swan” thường thuộc nhóm này, gây ra market volatility và khiến các nhà đầu tư tìm đến safe haven assets. Black swan risk là một sự kiện hiếm gặp và không thể dự đoán, có thể có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà đầu tư. Các nhà đầu tư có time horizon và risk tolerance phù hợp sẽ thực hiện những thay đổi mang tính tactical trong portfolio của mình do các loại sự kiện này. Những thay đổi dài hạn trong các khoản đầu tư sẽ không cần thiết.
Các rủi ro trung hạn có thể bắt đầu ảnh hưởng đến các quy trình, chi phí và cơ hội đầu tư, đồng thời làm giảm company valuations. Sự phân bố của các rủi ro trung hạn mang tính đặc thù theo từng sector. Điều này có nghĩa là tác động đối với một số công ty nhất định có thể lớn hơn nhiều so với các công ty khác.
Các rủi ro dài hạn có thể gây ra một số tác động quan trọng về môi trường, xã hội, governance và các khía cạnh khác. Chúng có thể ảnh hưởng đến asset allocation của nhà đầu tư, bao gồm việc lựa chọn asset class và investment style cho long-term horizon; tuy nhiên, tác động ngay lập tức của chúng đối với portfolio của nhà đầu tư có khả năng nhỏ hơn.
Exhibit 14: Velocity của rủi ro

Velocity cao | Velocity thấp Tác động ngắn hạn | Tác động dài hạn Một cuộc biểu tình bất ngờ | Gián đoạn đường ống dẫn sự kiện Các mô hình di cư dần hình thành Có thể làm tăng mối lo ngại của nhà đầu tư | Mất vài quý | Qua nhiều năm Tác động ngay lập tức, sau đó giải quyết | Khắc phục, Tác động đến các quốc gia' Tăng trưởng kinh tế ngành năng lượng của các quy trình và các quốc gia bị ảnh hưởng
Điều quan trọng cần lưu ý là có những rủi ro sẽ tác động đến portfolio đầu tư của nhà đầu tư với tốc độ khác nhau. Ví dụ, quyết định của Vương quốc Anh rời EU có một số tác động ngay lập tức, chẳng hạn như sự mất giá của British Pound Sterling và market volatility. Mặt khác, các tác động có velocity thấp đã được cảm nhận theo thời gian và ngày càng trở nên lâu dài hơn đối với các nhà đầu tư. Chi phí giao dịch tăng lên và sự tháo gỡ các hình thức hợp tác chính trị đã tồn tại trước đó, bao gồm quyền tự do di chuyển giữa Vương quốc Anh và EU, đang gây ra tác động đáng kể đến investment outcomes và economic growth.
VÍ DỤ 11
Velocity của rủi ro địa chính trị và phản ứng của nhà đầu tư
- Ghép velocity tiềm năng của một rủi ro địa chính trị với phản ứng có khả năng xảy ra nhất của nhà đầu tư từ các phản ứng được cung cấp trong bảng dưới đây:
| Velocity của rủi ro địa chính trị | Phản ứng của nhà đầu tư |
|---|---|
| 1. Thấp | A. Điều chỉnh các khoản đầu tư trong các sector cụ thể |
| 2. Trung bình | B. Flight to quality |
| 3. Cao | C. Điều chỉnh asset allocation |
| Lời giải: |
Phương án 1 (Thấp) ghép với C (Điều chỉnh asset allocation). Phương án 2 (Trung bình) ghép với A (Điều chỉnh các khoản đầu tư trong các sector cụ thể). Phương án 3 (Cao) ghép với B (Flight to quality).
VÍ DỤ 12
Rủi ro địa chính trị và nhà đầu tư
-
Mô tả ba khía cạnh mà một nhà đầu tư nên xem xét khi đánh giá rủi ro địa chính trị.
- Lời giải:
Có ba khía cạnh chính mà một nhà đầu tư cần xem xét khi đánh giá rủi ro địa chính trị. Các khía cạnh này bao gồm likelihood xảy ra của rủi ro, velocity của tác động và quy mô cũng như bản chất của tác động. Likelihood xảy ra đề cập đến xác suất xảy ra của rủi ro địa chính trị. Velocity của tác động đề cập đến tốc độ mà nó tác động đến portfolio của nhà đầu tư. Impact có thể xảy ra theo nhiều cách và có thể khác nhau về quy mô và bản chất.
Tác động của rủi ro địa chính trị
Cách thức mà một rủi ro có thể ảnh hưởng đến portfolio của nhà đầu tư có thể mang rất nhiều hình thức khác nhau. Vì mục đích của mô hình đánh giá rủi ro này, chỉ cần chỉ ra rằng impact của một rủi ro cũng nên được các nhà đầu tư xem xét khi xác định mức độ quan trọng của rủi ro đối với quá trình đầu tư. Tùy thuộc vào mức độ cao hay thấp của impact của rủi ro, có thể cần thực hiện nhiều hoặc ít nghiên cứu hơn về các yếu tố thúc đẩy rủi ro và các động cơ đứng sau rủi ro. Một khía cạnh khác cần xem xét là ảnh hưởng từ bên ngoài đối với impact của rủi ro.
Impact cũng có thể mang tính riêng lẻ hoặc rộng khắp về bản chất. Tác động riêng lẻ đề cập đến những tác động chỉ giới hạn trong một công ty hoặc một ngành duy nhất, trong khi tác động rộng khắp đề cập đến những tác động mà toàn bộ một ngành, một quốc gia hoặc thậm chí toàn bộ nền kinh tế thế giới phải trải qua. Cyber risk có thể được xem xét dưới góc độ này. Trong trường hợp cyber risk, chỉ những công ty và chiến lược đầu tư bị ảnh hưởng bởi cuộc tấn công này mới chịu tác động. Mặt khác, cyber risk cũng có thể có tác động rộng khắp bằng cách làm tăng chi phí giám sát đối với tất cả các công ty và nhà đầu tư.
Khi đánh giá các rủi ro địa chính trị từ góc độ portfolio management, nhà đầu tư phải đánh giá cả ba thành phần rủi ro của địa chính trị - xác suất, tốc độ và quy mô cũng như loại tác động đối với portfolio. Vì vậy, một rủi ro có xác suất xảy ra cao nhưng có tác động rất nhỏ đến portfolio không cần phải là đối tượng của việc phân tích và tập trung sâu rộng từ nhà đầu tư. Mặt khác, một rủi ro có tầm quan trọng rất cao nhưng xác suất xảy ra rất thấp sẽ được hưởng lợi từ việc có contingency plan nhưng không cần monitoring và evaluation.
Scenario Analysis
Quá trình mà các rủi ro địa chính trị xuất hiện thường không mang tính tuyến tính, khiến nhà đầu tư khó theo dõi xác suất, tốc độ và tác động của rủi ro đối với portfolio của mình, đồng thời cũng khó giảm thiểu rủi ro thông qua các hoạt động đối với portfolio. Giải pháp được phần lớn các nhà đầu tư áp dụng là sử dụng scenario planning và signposts.
- Scenario Analysis bao gồm việc đánh giá performance của portfolio trong các scenario hoặc trạng thái khác nhau của thế giới. Các scenario cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình huống mà nhà đầu tư đang ở trong mối liên hệ với bất kỳ rủi ro nào có thể buộc họ phải thay đổi hành động. Thông qua scenario analysis, các nhà đầu tư có thể trở nên chắc chắn hơn về các ưu tiên và action plan của mình để đầu tư một cách khôn ngoan.
Các scenario có thể dựa trên thông tin định tính hoặc định lượng, hoặc cả hai. Một cấu trúc đơn giản cho cách tiếp cận định tính bao gồm việc xây dựng một base case cho sự kiện cụ thể. Kết quả nào của rủi ro có impact lớn nhất đối với portfolio của bạn? Rủi ro/sự kiện đó có likelihood xảy ra như thế nào?
Sau khi phát triển base case, các nhà đầu tư có thể tạo ra các scenario upside và downside. Đó là một persistent tail risk hay một temporary shock? Thị trường sẽ phản ứng theo những cách nào sau sự kiện? Việc phát triển các tương lai khác nhau cho các rủi ro cho phép bạn hiểu rõ hơn những gì cấu thành các diễn biến then chốt trong các rủi ro quan trọng.
Có nhiều loại scenario định lượng khác nhau tùy thuộc vào mức độ phức tạp của chúng. Loại đầu tiên là stylized scenario, trong đó portfolio sensitivity được đo lường đối với một risk factor quan trọng, chẳng hạn như interest rate, price of an asset hoặc exchange rate. Loại scenario định lượng thứ hai bao gồm việc sử dụng các hoàn cảnh của extreme events để thực hiện quantitative stress testing đối với portfolio. Tuy nhiên, trong tình huống này, điều quan trọng là phải có những mục tiêu hợp lý. Vấn đề là các scenario định lượng có thể khá phức tạp do các tác động thứ cấp của rủi ro địa chính trị đối với securities được đưa vào portfolio.
Việc xây dựng scenario tốt có thể khiến các nhà đầu tư xem xét lại các ưu tiên của mình liên quan đến rủi ro và do đó hữu ích không chỉ trong việc theo dõi rủi ro mà còn trong việc xác định các hành động đối với portfolio cần thực hiện. Scenario analysis đòi hỏi sự cam kết ổn định về thời gian và nguồn lực của nhà đầu tư. Các nhóm người cùng tiếp xúc với một loại nghiên cứu hoặc giao tiếp với cùng một nhóm khách hàng có thể bị ảnh hưởng bởi groupthink, một hiện tượng hàm ý việc suy nghĩ hoặc ra quyết định theo nhóm mà không khuyến khích bất kỳ sự sáng tạo và sáng kiến cá nhân nào. Để scenario analysis trở nên hữu ích trong portfolio management, các nhóm phải nỗ lực xây dựng một quá trình sáng tạo, theo dõi các scenario và xác định nhu cầu hành động một cách thường xuyên.
Theo dõi rủi ro theo Signposts
Để đảm bảo portfolio có tính vững chắc trước các sự kiện bất ngờ, asset managers phải phát triển các quy trình từ trước để có thể điều chỉnh hướng đi một cách nhanh chóng. Hay nói đơn giản hơn, bằng cách phát triển các quy trình để xử lý các rủi ro ưu tiên, các nhà đầu tư giảm thiểu tác động của các sự kiện đối với các khoản đầu tư của mình.
Một bước quan trọng khác trong quá trình này là thiết lập signposts cho các ưu tiên về rủi ro. Signpost là một chỉ báo, mức thị trường, thông tin hoặc sự kiện làm nổi bật rằng một rủi ro cụ thể trở nên có likelihood cao hơn hoặc thấp hơn. Điều này có thể giúp analyst hình dung nó như một đèn giao thông. Khi thông tin định lượng và định tính về một rủi ro cho thấy likelihood hoặc velocity và impact của rủi ro thấp, signpost hiển thị “xanh”, nghĩa là không cần thực hiện hành động nào. Signpost hiển thị màu hổ phách cho thấy rủi ro ở mức trung bình về likelihood, velocity hoặc impact, và nên tăng cường thận trọng cũng như chuẩn bị cho rủi ro đó. Khi một rủi ro trở nên có likelihood cao hơn, xảy ra nhanh hơn hoặc có impact lớn hơn, cần có một action plan.
Việc xác định các signposts sẽ cho phép một nhóm phân biệt giữa signal và noise và phản ứng khi signposts hiển thị “đỏ”. Ví dụ, khi môi trường thị trường trở thành risk-on hoặc risk-off, điều quan trọng là phải xác định những hành động hoặc thông tin liên lạc nào cần được thực hiện. Các signposts tốt được xây dựng dựa trên các giả định ban đầu về một scenario và làm nổi bật sự hiện thực hóa của một scenario.
Hãy quay lại ví dụ trước đó - cuộc trưng cầu dân ý về Brexit của Vương quốc Anh. Trước năm 2014, các signposts đối với rủi ro địa chính trị tại Vương quốc Anh hiển thị “xanh”. Thái độ của công chúng đối với tư cách thành viên EU có nhiều chiều hướng khác nhau, và luôn có khả năng xảy ra những thay đổi địa chính trị mang tính gián đoạn, nhưng việc giảm hợp tác với European Union không rõ ràng và hiển nhiên. Nhưng sau khi cuộc trưng cầu dân ý được công bố vào năm 2015, likelihood và velocity tiềm năng của thay đổi mang tính gián đoạn đã tăng lên, dẫn đến việc các portfolio managers chú ý nhiều hơn. Vào tháng 5 năm 2016, khi các cuộc thăm dò qua điện thoại cho thấy lá phiếu “leave” đang chiếm đa số, các signposts hiển thị “đỏ” và các portfolio managers đã chuẩn bị action plans cho ngày bầu cử.
Cần có một số thử nghiệm và điều chỉnh để xác định các signposts phù hợp. Một trong những quy tắc kinh nghiệm cơ bản để phân biệt giữa signal và noise là phân biệt giữa politics và policies. Ví dụ, có thể có sự khác biệt chính trị rất lớn giữa hai nhà lãnh đạo,
Giới thiệu về địa chính trị
tuy nhiên, điều quan trọng là sự khác biệt trong policies của họ thực sự có tác động đến portfolio. Các diễn biến chính trị có thể trở thành những signposts có giá trị vì chúng có thể chỉ ra sự thay đổi trong likelihood hoặc velocity của rủi ro. Tuy nhiên, các analysts thường bị chuyển hướng sang một điều gì đó khác, vốn hoàn toàn không phải là signpost và không cho thấy bất kỳ thay đổi nào trong thực tế kinh tế. Điều mà các analysts cần chú ý là các thay đổi về policy.
Có những tổ hợp nhất định của các tình huống kinh tế và financial market là những chỉ báo tốt cho khả năng có rắc rối ở phía trước. Một trường hợp là khi có inflation cao và employment yếu, điều này có thể dẫn đến bất ổn chính trị. Một tổ hợp khác có thể kích hoạt thay đổi policy liên quan đến exchange rate policy là một pegged currency và giá trị xuất khẩu giảm (đặc biệt đối với commodity exporters). Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là tại emerging markets, các chỉ báo này sẽ thay đổi ngay cả trước khi official statistics được công bố. Nếu investment portfolio phụ thuộc vào điều kiện kinh tế của các quốc gia, nên sử dụng các công cụ sàng lọc dữ liệu như vậy.
Các biểu hiện của Geopolitical Risk
Vì geopolitical risk xuất hiện dưới nhiều hình thức, tác động của geopolitical risk lên investment portfolios cũng đa dạng tương ứng. Tác động của high velocity risk nhiều khả năng được thể hiện dưới dạng volatility do các biến động nhanh của asset prices. Các asset prices có khả năng đối mặt với volatility bao gồm commodity prices, foreign exchange prices, equity prices và bond prices thông qua những thay đổi của interest rate.
Một ví dụ là phản ứng của các thị trường đối với economic lockdown nhằm ứng phó với COVID-19 pandemic (xem Exhibit 15). Lấy United States làm ví dụ, S&P 500 index đã giảm từ 3,386 điểm vào ngày 19 February 2020 xuống 2,237.4 điểm vào ngày 23 March, tức giảm 34%. Bond prices cũng cho thấy volatility. Hiện tượng được gọi là "flight to safety" toàn cầu đã khiến US bonds' prices tăng lên. US 10-year treasury yield đã giảm từ 1.5661 xuống 0.5407 trong quá trình này, giảm gần 68%.
- Exhibit 15: Phản ứng của thị trường Mỹ đối với COVID-19 Pandemic, từ 1 January 2020 đến 23 March 2021*

Nguồn: Bloomberg Finance LP.
Low velocity geopolitical risks có xu hướng tạo ra tác động kéo dài đối với investment inputs. Sự gián đoạn kéo dài của supply chains sẽ dẫn đến revenues thấp hơn, costs cao hơn hoặc cả hai, từ đó tác động tiêu cực đến valuation của công ty. Một lần nữa, COVID-19 pandemic là một ví dụ khác về tình huống này
một ví dụ mang tính chỉ dẫn. Mặc dù risk assets trở nên có giá trị hơn trong giai đoạn đại dịch, sự gián đoạn đối với khả năng di chuyển và consumer behavior đã ảnh hưởng đến revenue và supply chain của các công ty.
Nhà đầu tư có thể yêu cầu phần thưởng cao hơn khi đầu tư vào các assets mà họ nhận thức có rủi ro liên tục về geopolitical disruption. Điều này có nghĩa là discount rate được nhà đầu tư sử dụng sẽ tăng lên khi định giá các assets đó. Dòng portfolio investment trở nên volatile hơn do các geopolitical factors gia tăng và nhà đầu tư đang xem xét một risk premium cao hơn. Tình huống này giải thích vì sao prices của assets tại emerging và frontier markets luôn thấp hơn so với các nước developed, vốn được xem là có assets ít rủi ro hơn.
GEOPOLITICAL RISK INDEX
Một nghiên cứu năm 2019 do hai nhà phân tích thuộc US Federal Reserve Board of Governors thực hiện đã giới thiệu Geopolitical Risk Index (GPR). Các tác giả phát triển index này dựa trên tổng số các bài báo thảo luận về geopolitical tensions và ảnh hưởng của chúng đối với economic events. Mục tiêu của index là đánh giá nhận thức theo thời gian thực về geopolitical risk của báo chí, công chúng, global investors và policymakers.

Thông qua việc phát triển GPR, các tác giả nhận thấy ba sự thật quan trọng sau. Thứ nhất, họ phát hiện rằng geopolitical risk cao làm giảm investment, employment và stock price level tại Mỹ. Thứ hai, tiếp nối điểm trước đó, họ phát hiện rằng investment của từng công ty giảm trong những ngành có mối liên hệ tích cực với geopolitical risk, và các công ty đầu tư ít hơn sau khi một idiosyncratic geopolitical risk event xảy ra. Cuối cùng, các tác giả nghiên cứu tác động tiêu cực của geopolitical events và tác động tiêu cực của mối đe dọa về geopolitical events. Họ phát hiện rằng mối đe dọa về các events có tác động lớn hơn theo thời gian.
VÍ DỤ 13
Geopolitical Risk
- Đúng hay Sai: Higher-velocity geopolitical risks có khả năng cao nhất gây ra tác động kéo dài đối với investor inputs.
Giải thích lựa chọn của bạn.
A. Đúng
B. Sai
Lời giải:
Đáp án: B. Higher-velocity risks có khả năng cao nhất xuất hiện thông qua market volatility do những thay đổi nhanh của asset prices. Lower-velocity geopolitical risks được kỳ vọng sẽ ảnh hưởng đến investor inputs trong một khoảng thời gian dài. Các cuộc tấn công của khủng bố tại Mỹ vào ngày 11 September 2001 là một ví dụ về
higher-velocity geopolitical risk do thị trường sụt giảm nhanh và phục hồi nhanh trong một khoảng thời gian ngắn.
VÍ DỤ 14
Geopolitical Risk
- Câu hỏi: Xác suất và tác động của geopolitical risks ảnh hưởng đến relative asset price discount rates ở cả emerging và developed markets.
Giải thích lựa chọn của bạn.
A. Đúng
B. Sai
Lời giải:
Đáp án: A. Nếu một quốc gia, khu vực hoặc sector phải đối mặt với các rủi ro liên tục hơn từ geopolitical disruption, nhà đầu tư sẽ yêu cầu khoản bù đắp bổ sung, từ đó làm tăng discount rate dùng cho valuation. Nếu investment inflows trải qua volatility gia tăng do geopolitical risks, nhà đầu tư sẽ cần đưa một risk premium cao hơn vào xem xét. Đây là lý do prices của assets tại emerging markets được duy trì ở mức thấp so với prices của assets tại developed countries có geopolitical risks thấp hơn, nơi các rủi ro có xác suất thấp hơn và tác động ít hơn có khả năng xảy ra.
Hành động đối với Geopolitical Risk
Việc nhà đầu tư đánh giá likelihood, velocity và impact của risks để biết những risks nào cần được chú ý là hữu ích. Tuy nhiên, nếu các risks thực sự xảy ra, họ nên hành động như thế nào trước những mối đe dọa đó? Mặc dù nhà đầu tư có thể dự báo tất cả các risks và những tác động có thể có của chúng đối với investments của mình, họ vẫn phải suy nghĩ về những hành động cần thực hiện. Vì vậy, bước cuối cùng của quá trình đưa geopolitical risk vào portfolio management là chuyển geopolitical risk analysis thành hành động phù hợp với các yêu cầu của nhà đầu tư.
Theo cách tiếp cận top-down, asset allocators có thể xem xét geopolitical risk trong bối cảnh asset allocation framework của họ. Xác suất, tốc độ và mức độ nghiêm trọng của risks có thể ảnh hưởng đến các capital markets assumptions chủ yếu và positions của asset allocators tại những quốc gia/khu vực cụ thể. Ví dụ, các quốc gia có lịch sử được chứng minh về việc tuân theo multilateralism sẽ có vẻ ổn định hơn và sẽ nhận được nhiều inflows hơn từ nhà đầu tư. Ngược lại, các quốc gia đối mặt với mối đe dọa quân sự thường xuyên sẽ là các khoản đầu tư kém hấp dẫn hơn do disruptions. Do đó, asset allocator sẽ tăng exposure tại những quốc gia có expected risks thấp hơn.
Ở cấp độ portfolio management, nhà đầu tư có thể xem xét geopolitical risk như một factor trong multifactor models. Hãy lấy ví dụ về một analyst đang đánh giá các nhà sản xuất ô tô toàn cầu. Một công ty sản xuất theo cách thức đa dạng hóa cao sẽ có rủi ro cao hơn (tức là xác suất cao hơn) xét về geopolitical risk nhưng sẽ có ít khả năng phải ngừng sản xuất hơn do có nhiều lựa chọn thay thế (tức là tác động thấp). Khi đưa ra khuyến nghị buy/sell một stock, geopolitical risk exposure có thể là một trong các factors được analyst xem xét. Các disruptive threats có thể là một binary factor yes/no hoặc ảnh hưởng đến confidence intervals liên quan đến momentum factor, valuation, market sentiment, economic cycle.
Cuối cùng, mức độ quan trọng của geopolitical risk đối với investment process sẽ phụ thuộc vào objectives, risk appetite và time horizon của nhà đầu tư. Nhà đầu tư có risk tolerance thấp sẽ muốn giảm exposure của mình đối với geopolitics, thông qua low-volatility investments hoặc hedging.
Nhà đầu tư có time horizon dài sẽ xem một exogenous shock là một investment opportunity. Tuy nhiên, đối với nhà đầu tư gần đến retirement, một geopolitical event như vậy sẽ ảnh hưởng mạnh đến terminal portfolio value.
Sự integration và cooperation chặt chẽ về chính trị, kinh tế và tài chính giữa các quốc gia, công ty và tổ chức làm gia tăng tầm quan trọng của geopolitical risk analysis đối với global investors. Những thay đổi trong bản chất và động lực của international cooperation có thể có những hàm ý quan trọng đối với capital markets. Global investors phớt lờ các risks đó sẽ tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm.
EN: 1. Which of the following statements about political cooperation in a nation is most true?
BÀI TẬP THỰC HÀNH
EN: - A. The cost of cooperation will be higher if the nation is involved in any military conflict.
- Phát biểu nào sau đây về political cooperation trong một quốc gia là đúng nhất?
EN: - B. Political cooperation is unlikely if the nation lacks internal resources.
- A. Chi phí của cooperation sẽ cao hơn nếu quốc gia tham gia vào bất kỳ military conflict nào.
EN: - C. Prioritization of interests does not affect the level of political cooperation.
- B. Political cooperation khó có khả năng xảy ra nếu quốc gia thiếu internal resources.
EN: 2. As a result of one of the drawbacks of globalization:
- C. Việc ưu tiên các interests không ảnh hưởng đến mức độ political cooperation.
EN: - A. pay differences between countries have narrowed.
- Do một trong các drawbacks của globalization:
EN: - B. emerging market trade flows have grown more important.
- A. chênh lệch pay giữa các quốc gia đã thu hẹp.
EN: - C. greater economic and financial cooperation has increased interdependence.
- B. emerging market trade flows đã trở nên quan trọng hơn.
EN: 3. What is most likely to be an outcome of globalization among the following?*
- C. economic và financial cooperation lớn hơn đã làm tăng interdependence.
EN: - A. Unequal gains
3.* Kết quả nào sau đây có khả năng cao nhất là một outcome của globalization?
EN: - B. Increased independence
- A. Lợi ích không đồng đều
EN: - C. Decreased access to talent
- B. Tăng tính độc lập
EN: 4. A US-based company which increases stockpiles of crucial parts for domestic customers manufactured at their current Canadian plant following an incident in the supply chain is most likely applying the coping strategy of:*
- C. Giảm khả năng tiếp cận talent
EN: - A. reshoring the essentials.
4.* Một công ty có trụ sở tại Mỹ tăng lượng dự trữ các bộ phận thiết yếu dành cho khách hàng trong nước, được sản xuất tại nhà máy hiện tại của họ ở Canada, sau một sự cố trong supply chain, có khả năng cao nhất đang áp dụng coping strategy nào:
EN: - B. reglobalizing production.
- A. reshoring the essentials.
EN: - C. doubling down on key markets.
- B. reglobalizing production.
EN: 5. Example of a multi-faceted geopolitical tool used to advance national interests includes: A. cabotage.*
- C. doubling down on key markets.
EN: - B. armed conflict.
5.* Ví dụ về một multi-faceted geopolitical tool được sử dụng để thúc đẩy national interests bao gồm: A. cabotage.
EN: - C. nationalization of key export industries.
- B. armed conflict.
EN: 6. Which of the following risks is most probably to be classified as an event risk?*
- C. nationalization of key export industries.
EN: - A. An earthquake
6.* Risk nào sau đây có khả năng cao nhất được phân loại là event risk?
EN: - B. An election
- A. Một trận động đất
EN: - C. An ongoing civil war
- B. Một cuộc bầu cử
EN: 7. Exogenous risks are best described as those that:
- C. Một cuộc nội chiến đang diễn ra
EN: - A. exist and develop as well as grow during a span of time.
7. Exogenous risks được mô tả đúng nhất là những risks:
- A. tồn tại, phát triển và gia tăng trong một khoảng thời gian.
Bài tập thực hành
EN: - B. occur at particular times due to events like elections, passage of new laws, or even holidays and political anniversaries.
EN: - C. occur unexpectedly and have consequences on either the attitude of cooperation of the country or the ability of non-state entities to become globalized.
- B. xảy ra vào những thời điểm cụ thể do các events như bầu cử, thông qua luật mới, hoặc thậm chí holidays và political anniversaries.
EN: 8. Of the following statements concerning the presence of geopolitical risks in the investment environment, which is the most true?*
- C. xảy ra bất ngờ và gây hậu quả đối với thái độ cooperation của quốc gia hoặc khả năng của non-state entities trong việc trở nên globalized.
EN: - A. Geopolitical risks do not necessarily occur in the investment environment.
8.* Trong các phát biểu sau liên quan đến sự hiện diện của geopolitical risks trong investment environment, phát biểu nào đúng nhất?
EN: - B. Highly collaborative, interconnected countries are vulnerable to geopolitical risk.
- A. Geopolitical risks không nhất thiết xảy ra trong investment environment.
EN: - C. Geopolitical risks usually do not affect markets that are in general decline.
- B. Các quốc gia có mức độ collaboration và interconnectedness cao dễ bị tổn thương trước geopolitical risk.
EN: 9. An appropriate conclusion that can be drawn based on the Geopolitical Risk Index (GPR) is that:
- C. Geopolitical risks thường không ảnh hưởng đến các markets đang suy giảm nói chung.
EN: - A. high geopolitical risk results in tangible macroeconomic effects.
9. Một kết luận phù hợp có thể được rút ra dựa trên Geopolitical Risk Index (GPR) là:
EN: - B. recurring geopolitical risk events lead to reduced corporate investment.
- A. geopolitical risk cao dẫn đến các macroeconomic effects hữu hình.
EN: - C. the negative effect of the occurrence of events will last for longer than the negative effect of the threat of those events occurring.
- B. các geopolitical risk events lặp lại dẫn đến corporate investment giảm.
EN: 10. The basic geopolitical risk type most likely to occur in comparison with the others is the one that has the lowest level of uncertainty:
- C. tác động tiêu cực của việc events xảy ra sẽ kéo dài lâu hơn tác động tiêu cực của mối đe dọa rằng các events đó sẽ xảy ra.
EN: - A. exogenous risk.
10. Loại geopolitical risk cơ bản có khả năng xảy ra cao nhất so với các loại khác là loại có mức độ uncertainty thấp nhất:
EN: - B. event risk.
- A. exogenous risk.
EN: - C. thematic risk.
-
B. event risk.
-
C. thematic risk.
EN: 1. A is correct. When a country finds itself involved in a military conflict, the cost of cooperation is higher. B is incorrect because when a country does not have many internal resources, it will need political cooperation. C is incorrect because prioritizing interests does affect the extent and kind of political cooperation.
LỜI GIẢI
EN: 2. C is correct. Because of economic and financial cooperation, the corporations may come to depend on other countries' resources as far as supply chains are concerned. Aggregated, this means that the whole country may find itself dependent on other countries in relation to certain resources (e.g., rare earth metals, cobalt, or copper). If the supply chains break down, because of a political disagreement, then corporations will not be able to make the goods themselves. A is incorrect because the reduction in pay differences between countries occurs because of the motivation to globalize, which is one of its benefits. It is an important way for corporations to become more profitable due to cutting costs. Although there are still wage differences, they are becoming smaller. B is incorrect because the declining share of flows between developed economies compared to total flows because emerging markets continue to grow is due to increased international investment. It is an important factor of increasing aggregate economic benefits, such as having more options, better goods, competition, higher efficiency, and labor mobility.
- A là đúng. Khi một quốc gia tham gia vào military conflict, chi phí của cooperation sẽ cao hơn. B không đúng vì khi một quốc gia không có nhiều internal resources, quốc gia đó sẽ cần political cooperation. C không đúng vì việc ưu tiên interests thực sự ảnh hưởng đến phạm vi và loại hình political cooperation.
EN: 3. A is correct. Inequality in the gains from economic and financial improvements is a cost of globalization because improvement on the aggregate does not translate into improvement for everyone. B is incorrect because one of the results of globalization is interdependency where firms will depend on other countries' resources in order to support their production and supply chains. C is incorrect because instead of less access to talent, a country might globalize to improve access to talent because of the increase in cooperation and globalization.
- C là đúng. Do economic và financial cooperation, các corporations có thể trở nên phụ thuộc vào resources của các quốc gia khác xét về supply chains. Xét tổng thể, điều này có nghĩa là toàn bộ quốc gia có thể trở nên phụ thuộc vào các quốc gia khác liên quan đến một số resources nhất định (ví dụ: rare earth metals, cobalt hoặc copper). Nếu supply chains bị đứt gãy do một bất đồng chính trị, các corporations sẽ không thể tự sản xuất hàng hóa. A không đúng vì việc thu hẹp pay differences giữa các quốc gia xảy ra do động lực globalize, vốn là một trong những benefits của nó. Đây là một cách quan trọng để corporations trở nên profitable hơn nhờ cắt giảm costs. Mặc dù vẫn còn wage differences, chúng đang ngày càng nhỏ hơn. B không đúng vì tỷ trọng giảm của flows giữa các developed economies so với tổng flows, do emerging markets tiếp tục tăng trưởng, là kết quả của international investment gia tăng. Đây là một factor quan trọng làm tăng aggregate economic benefits, chẳng hạn như có nhiều lựa chọn hơn, hàng hóa tốt hơn, competition, efficiency cao hơn và labor mobility.
EN: 4. A is correct. The COVID-19 pandemic has brought out the importance of rebuilding domestic essential supply chains in case of emergencies and critical spare parts is an example of such. The high degree of economic integration of the US and Canada through the newly negotiated USMCA agreement means that expanding the production at an existing Canadian factory would be an example of a risk reduction strategy through reshoring. B is incorrect because the strategy would be duplicating the supply chain or enhancing it to reduce manufacturing risks rather than reshoring through intensified usage of existing capacities. C is incorrect because even though production would help in improving the supply of the product to its home market, it is not clear whether the company is expanding its market share in the US or excluding other markets.
- A là đúng. Sự bất bình đẳng trong gains từ các economic và financial improvements là một cost của globalization vì sự cải thiện ở cấp độ aggregate không đồng nghĩa với sự cải thiện cho tất cả mọi người. B không đúng vì một trong những kết quả của globalization là interdependency, trong đó các firms sẽ phụ thuộc vào resources của các quốc gia khác để hỗ trợ production và supply chains của họ. C không đúng vì thay vì giảm khả năng tiếp cận talent, một quốc gia có thể globalize để cải thiện khả năng tiếp cận talent nhờ sự gia tăng của cooperation và globalization.
EN: 5. A is correct. Cabotage is the right for a firm to move passengers or freight around in another country. Most countries impose restrictions on cabotage through transportation subsector, such that, shippers, airlines and truckers cannot transport goods or services within another nation's border. To permit cabotage involves coordination efforts on issues such as physical security and economic coordination, which is a multilateral/multifaceted tool. B is incorrect because armed conflict is the most severe form of the national security tool. It can be internal or external to a country in its active attempt to exercise-
-
A là đúng. COVID-19 pandemic đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc tái xây dựng domestic essential supply chains trong trường hợp khẩn cấp, và critical spare parts là một ví dụ về điều này. Mức độ economic integration cao giữa Mỹ và Canada thông qua USMCA agreement vừa được đàm phán lại có nghĩa là việc mở rộng production tại một Canadian factory hiện có sẽ là ví dụ về risk reduction strategy thông qua reshoring. B không đúng vì strategy này sẽ là việc nhân đôi supply chain hoặc tăng cường nó để giảm manufacturing risks, thay vì reshoring thông qua việc tăng cường sử dụng existing capacities. C không đúng vì mặc dù production sẽ giúp cải thiện supply của product cho home market, nhưng không rõ liệu công ty có đang mở rộng market share tại Mỹ hay loại trừ các markets khác hay không.
-
A là đúng. Cabotage là quyền của một firm trong việc vận chuyển passengers hoặc freight trong phạm vi một quốc gia khác. Hầu hết các quốc gia áp đặt restrictions đối với cabotage thông qua transportation subsector, theo đó shippers, airlines và truckers không thể vận chuyển goods hoặc services trong phạm vi biên giới của một quốc gia khác. Việc cho phép cabotage đòi hỏi các coordination efforts đối với những vấn đề như physical security và economic coordination, đây là một multilateral/multifaceted tool. B không đúng vì armed conflict là hình thức nghiêm trọng nhất của national security tool. Nó có thể diễn ra bên trong hoặc bên ngoài một quốc gia trong nỗ lực chủ động của quốc gia đó nhằm thực hiện-
Lời giải
EN: influence. C is incorrect because nationalization of key export industries is a national economic tool. This is the process whereby an industry is transferred from private to state hands, a non-cooperative way to exercise influence.
EN: 6. B is correct. Event risk revolves around particular set dates including elections and new legislations, or other specific dates such as holidays and political anniversaries. The other options are not known in advance. An earthquake (A) is an example of an exogenous risk. An ongoing civil war (C) is an example of a thematic risk.
ảnh hưởng. C không đúng vì nationalization of key export industries là một national economic tool. Đây là quá trình mà một industry được chuyển từ tay tư nhân sang tay nhà nước, một cách không mang tính cooperative để thực hiện influence.
EN: 7. C is correct. Exogenous risks are better defined as sudden or unanticipated risks that threaten either a nation's cooperative status, globalization ability of non-state actors or both. A is incorrect because thematic (and not exogenous) risks are the risks that evolve and become larger over a certain period of time. B is incorrect because event (and not exogenous) risks are those that evolve around set dates, such as elections, new legislation or other date-driven events.
- B là đúng. Event risk xoay quanh các set dates cụ thể, bao gồm elections và new legislations, hoặc các ngày cụ thể khác như holidays và political anniversaries. Các lựa chọn khác không được biết trước. Một trận động đất (A) là ví dụ về exogenous risk. Một cuộc nội chiến đang diễn ra (C) là ví dụ về thematic risk.
EN: 8. B is correct. Even though highly collaborative and highly globalized countries are generally less vulnerable to geopolitical risks due to the high political, economic and financial cost of partners imposing the risks, the same interconnectedness can make such countries more susceptible to geopolitical risks. A is incorrect because geopolitical risk exists in every investment environment. C is incorrect because geopolitical risk has a much larger impact on markets experiencing contraction or economic decline.
- C là đúng. Exogenous risks được định nghĩa đúng hơn là những risks đột ngột hoặc không được dự đoán trước, đe dọa cooperative status của một quốc gia, globalization ability của non-state actors hoặc cả hai. A không đúng vì thematic risks (chứ không phải exogenous risks) là những risks phát triển và trở nên lớn hơn trong một khoảng thời gian nhất định. B không đúng vì event risks (chứ không phải exogenous risks) là những risks xoay quanh set dates, chẳng hạn như elections, new legislation hoặc các date-driven events khác.
EN: 9. A is correct. According to the creators of the GPR index, high level of geopolitical risk results in reduction of US investment, employment and stock market price level. B is incorrect because firm investment declines after idiosyncratic event, which cannot be repeated. C is incorrect because threat of event had a much stronger impact than the event itself.
- B là đúng. Mặc dù các quốc gia có mức độ collaboration và globalization cao nói chung ít dễ bị tổn thương hơn trước geopolitical risks do political, economic và financial cost cao mà các đối tác phải chịu khi áp đặt các risks này, chính interconnectedness đó có thể khiến các quốc gia như vậy dễ bị ảnh hưởng bởi geopolitical risks hơn. A không đúng vì geopolitical risk tồn tại trong mọi investment environment. C không đúng vì geopolitical risk có tác động lớn hơn nhiều đối với các markets đang trải qua contraction hoặc economic decline.
EN: 10. B is correct. Event risk evolves around set dates, like elections or new legislation, or other date-driven events like holidays or political anniversaries. Hence, analysts can predict event risks and look to political calendar as a starting point for determining whether an event risk occurs. This gives them enough time to design the proper reaction. A is incorrect because exogenous risk is sudden and unexpected. Sudden uprisings, invasions or consequences of natural disasters are examples of such risk. Hence, it has the most uncertainty about the timing and extent of its effects. C is incorrect because thematic risks are known risks that evolve and increase over a certain period of time. Climate change, pattern migration, emergence of populist forces and persistent threat of terrorism can serve as an example of such risk. They are more predictable than exogenous risks; however, they are exposed to an extended period of time.
-
A là đúng. Theo các tác giả tạo ra GPR index, mức độ geopolitical risk cao dẫn đến sự suy giảm investment, employment và stock market price level tại Mỹ. B không đúng vì firm investment giảm sau một idiosyncratic event, vốn không thể lặp lại. C không đúng vì mối đe dọa về event có tác động mạnh hơn nhiều so với chính event đó.
-
B là đúng. Event risk phát triển xoay quanh các set dates, như elections hoặc new legislation, hoặc các date-driven events khác như holidays hoặc political anniversaries. Do đó, analysts có thể dự đoán event risks và xem political calendar như một điểm khởi đầu để xác định liệu event risk có xảy ra hay không. Điều này cho họ đủ thời gian để thiết kế phản ứng phù hợp. A không đúng vì exogenous risk là đột ngột và không được dự đoán trước. Các cuộc nổi dậy đột ngột, invasions hoặc hậu quả của natural disasters là những ví dụ về loại risk này. Do đó, nó có mức độ uncertainty cao nhất về thời điểm và mức độ tác động. C không đúng vì thematic risks là những risks đã biết, phát triển và gia tăng trong một khoảng thời gian nhất định. Climate change, pattern migration, sự xuất hiện của populist forces và persistent threat of terrorism có thể là ví dụ về loại risk này. Chúng có thể dự đoán được hơn exogenous risks; tuy nhiên, chúng kéo dài trong một khoảng thời gian dài.