Skip to main content
Economics

Module 4

Monetary Policy

5 mục · khoảng 92 phút đọc

TỔNG QUAN LEARNING MODULE

Thí sinh cần có khả năng:

  • mô tả vai trò và mục tiêu của các ngân hàng trung ương
  • mô tả các công cụ được sử dụng để thực hiện monetary policy và monetary transmission mechanism, đồng thời giải thích các mối quan hệ giữa monetary policy và economic growth, inflation, interest, và exchange rates
  • mô tả các phẩm chất của ngân hàng trung ương hiệu quả
  • đối chiếu việc sử dụng inflation, interest rate, và exchange rate targeting trong expansionary hoặc contractionary monetary policy
  • và mô tả các hạn chế của monetary policy
  • giải thích sự tương tác giữa monetary policy và fiscal policy

Các ngân hàng trung ương chịu trách nhiệm thực hiện nhiều chức năng trong các nền kinh tế đương đại. Một số chức năng quan trọng nhất của các ngân hàng trung ương bao gồm là nhà cung cấp độc quyền đồng tiền quốc gia, ngân hàng của chính phủ và ngân hàng của các ngân hàng, người cho vay cuối cùng, cơ quan quản lý và giám sát hệ thống thanh toán, cơ quan điều hành monetary policy, và cơ quan giám sát hệ thống ngân hàng. Ba công cụ chính được các ngân hàng trung ương sử dụng bao gồm open market operations, refinancing rate, và reserve requirements. Hiệu quả của các ngân hàng trung ương được cho là phụ thuộc vào ba yếu tố chính: tính độc lập, độ tin cậy và tính minh bạch của các ngân hàng trung ương. Trong khi fiscal policy và monetary policy ảnh hưởng đến aggregate demand, các kênh tác động của chúng và ảnh hưởng của chúng lên các thành phần của aggregate demand là khác nhau.

  • Các ngân hàng trung ương đóng vai trò là nhà cung cấp duy nhất đồng tiền trong nước, ngân hàng của chính phủ và ngân hàng của các ngân hàng, người cho vay cuối cùng, cơ quan quản lý và giám sát hệ thống thanh toán, cơ quan điều hành monetary policy, và cơ quan giám sát hệ thống ngân hàng.

  • Một trong những chức năng được biết đến rộng rãi nhất của các ngân hàng trung ương là việc điều hành monetary policy. Khái niệm này bao hàm tất cả các hành động của ngân hàng trung ương nhằm thay đổi money supply trong một quốc gia.

  • Kiểm soát inflation là mục tiêu gắn liền với mục tiêu price stability mà hầu hết các ngân hàng trung ương theo đuổi.

  • Các ngân hàng trung ương có khả năng kiểm soát money supply thông qua một trong ba phương pháp: open market operations, central bank policy rate và các hoạt động trên repo market, và thông qua official reserve requirements.

  • Target interest rate (hoặc policy rate) do ngân hàng trung ương thiết lập giúp định hình interest rates ngắn hạn và dài hạn, và cuối cùng là real economic activity.

  • Các kênh mà thông qua đó central bank policy rate ảnh hưởng đến economic activity có sự liên kết với nhau và bao gồm short-term interest rates, những thay đổi trong price level của assets, exchange rate, và kỳ vọng của các chủ thể kinh tế.

  • Hiệu quả của chiến lược inflation-targeting của các ngân hàng trung ương phụ thuộc vào ba yếu tố chính: tính độc lập, độ tin cậy và tính minh bạch của ngân hàng trung ương.

  • Các emerging market economies thường quyết định thực hiện monetary policy bằng cách targeting exchange rate của đồng tiền của họ thay vì một mục tiêu rõ ràng đối với domestic inflation.

  • Một hạn chế rất quan trọng đối với nỗ lực của các ngân hàng trung ương nhằm kiểm soát money supply để tác động đến real economy là họ không thể kiểm soát lượng tiền mà individual consumers và firms nắm giữ dưới dạng deposits tại các ngân hàng cũng như khả năng mở rộng lending của các ngân hàng, điều tạo ra tiền.

  • Mặc dù cả fiscal policy và monetary policy đều có thể ảnh hưởng đến aggregate demand, các kênh mà thông qua đó chúng tác động là khác nhau và chúng tạo ra những hệ quả khác nhau đối với cấu trúc của aggregate demand.

  • Cả monetary policy và fiscal policy đều chịu hạn chế do thông tin không đầy đủ về trạng thái của nền kinh tế tại thời điểm hiện tại, vì economic data được công bố định kỳ với độ trễ và cũng được điều chỉnh.

  • Sự tương tác giữa fiscal policy và monetary policy thể hiện rõ trong Ricardian equivalence, bởi vì nếu tax cuts không ảnh hưởng đến private expenditure do người dân kỳ vọng taxes sẽ tăng trong tương lai, thì điều này có thể khiến các policymakers chuyển sang sử dụng các công cụ monetary policy.

VAI TRÒ CỦA CÁC NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG

thảo luận về vai trò và mục đích của các ngân hàng trung ương

Vai trò của các ngân hàng trung ương và mục tiêu của Monetary Policy

Có một số chức năng quan trọng được các ngân hàng trung ương thực hiện trong các nền kinh tế hiện nay. Nói chung, một ngân hàng trung ương là nhà cung cấp độc quyền đồng tiền trong nước, ngân hàng của chính phủ và ngân hàng của các ngân hàng, người cho vay cuối cùng, cơ quan quản lý và giám sát hệ thống thanh toán, cơ quan kiểm soát monetary policy, và cơ quan giám sát hệ thống ngân hàng. Hãy xem xét từng chức năng này một cách riêng biệt.

Ban đầu, tiền có thể được chuyển đổi thành một lượng được xác định trước của một hàng hóa quý như vàng, và promissory notes được phát hành bởi các private banks khác nhau. Tuy nhiên, ngày nay, các tổ chức thuộc chính phủ - điển hình là các ngân hàng trung ương - được pháp luật trao quyền trở thành nhà cung cấp độc quyền của một đồng tiền. Ban đầu, tổ chức độc quyền này cung cấp tiền có thể chuyển đổi thành một lượng vàng được xác định trước; khi đó tồn tại gold standard. Ví dụ, cho đến năm 1931, bank notes do ngân hàng trung ương của Anh, Bank of England, cung cấp có thể được đổi tại ngân hàng lấy một lượng vàng được xác định trước. Tuy nhiên, Anh, tương tự như các nền kinh tế lớn khác, đã ngừng sử dụng hệ thống chuyển đổi này trong nửa đầu thế kỷ XX. Hiện nay, tiền trong tất cả các nền kinh tế lớn không thể được chuyển đổi hợp pháp thành bất kỳ thứ gì khác; tuy nhiên, theo pháp luật, nó là legal tender. Điều này ngụ ý rằng tiền phải được chấp nhận như một phương tiện thanh toán các khoản nợ và để đổi lấy bất kỳ hàng hóa và dịch vụ nào. Tiền không thể được chuyển đổi hợp pháp thành bất kỳ thứ gì khác được gọi là fiat money. Giá trị của fiat money được xác lập bởi chính phủ và bởi sự sẵn lòng của mọi người trong việc chấp nhận nó như phương tiện thanh toán các khoản nợ của họ và để mua hàng hóa và dịch vụ.

Vì fiat money có thể được chấp nhận rộng rãi như một medium of exchange và duy trì giá trị của nó trong dài hạn, nó cũng có khả năng đóng vai trò là một unit of account. Tuy nhiên, một khi một nền kinh tế áp dụng fiat money, chức năng của nhà cung cấp tiền trở nên cực kỳ quan trọng vì họ có thể mở rộng money supply này vô hạn nếu muốn làm như vậy. Do đó, các ngân hàng trung ương thực hiện một chức năng cực kỳ quan trọng trong các nền kinh tế hiện đại với tư cách là nhà cung cấp và người bảo vệ giá trị của các fiat currencies của họ. Vì họ cũng là những tổ chức chịu trách nhiệm duy trì niềm tin vào giá trị của các đồng tiền này, các ngân hàng trung ương thực hiện một chức năng thiết yếu trong các nền kinh tế hiện đại. Với tư cách là nhà cung cấp duy nhất đồng tiền trong nước, các ngân hàng trung ương giữ một vai trò then chốt trong hệ thống kinh tế. Do đó, họ cũng có một số chức năng bổ sung ngoài việc cung cấp và bảo vệ giá trị của các fiat currencies.

Hầu hết các ngân hàng trung ương đóng vai trò là ngân hàng của chính phủ và của các ngân hàng khác. Họ cũng đóng vai trò là lenders of last resort đối với các ngân hàng. Vì ngân hàng trung ương có khả năng in tiền, họ có thể cung cấp lượng tiền mà các ngân hàng cần trong thời kỳ khủng hoảng. Việc các chủ thể kinh tế biết rằng ngân hàng trung ương luôn sẵn sàng cung cấp liquidity cần thiết cho bất kỳ ngân hàng nào hoạt động trong phạm vi thẩm quyền của mình, và việc họ tin tưởng vào bảo hiểm tiền gửi do chính phủ cung cấp, góp phần ngăn ngừa bank runs. Tuy nhiên, financial crisis gần đây cho thấy rằng đôi khi thông tin này không đủ để ngăn chặn một bank run.

VÍ DỤ 1
Bank Run tại Northern Rock

Vào cuối mùa hè năm 2007, sự sụt giảm giá nhà tại Mỹ và sự sụp đổ của thị trường sub-prime mortgage tại Mỹ đã trở thành tác nhân dẫn đến một global liquidity crisis. Các ngân hàng bắt đầu tích trữ cash và từ chối cho các ngân hàng khác vay thông qua inter-bank market, ngoại trừ với interest rates mang tính trừng phạt cực kỳ cao. Diễn biến này đã gây ra các vấn đề nghiêm trọng cho một mortgage bank của Anh có tên là Northern Rock. Mortgage book của Northern Rock đã tăng trưởng mạnh trong những năm trước đó khi ngân hàng này tích cực vay từ money markets. Sau đó, Financial Services Authority (FSA) đã xác nhận vào năm 2008 rằng sự tăng trưởng mạnh mẽ của mortgage book của Northern Rock đã phải đánh đổi bằng loan quality. FSA lưu ý rằng các lending practices của Northern Rock không xem xét credit worthiness của mortgagee cũng như giá trị của các properties được sử dụng để bảo đảm cho các mortgages.

Có các banking practices thuộc loại tệ nhất và phụ thuộc nặng nề vào international capital markets để có funding, Northern Rock do đó dễ bị tổn thương trước sự suy giảm liquidity trên toàn cầu. Trước diễn biến của liquidity crisis, Northern Rock nhận ra rằng họ không thể refinance các khoản money market borrowings của mình. Vào ngày 12 tháng 9 năm 2007, trong tình trạng rất cần liquidity, hội đồng quản trị của Northern Rock đã tiếp cận ngân hàng trung ương Anh và yêu cầu được cung cấp funds.

Tuy nhiên, thông tin về các liquidity problems của Northern Rock đã trở thành thông tin công khai và quan trọng hơn, đã đến tai những depositors của Northern Rock. Từ ngày 14 tháng 9, sau khi nghe về tình hình, các hàng người đã hình thành bên ngoài các chi nhánh của Northern Rock khi depositors cố gắng rút deposits của họ. Vào ngày này, ước tính depositors của Northern Rock đã rút khoảng GBP1 billion, tương đương 5% deposits do Northern Rock nắm giữ. Sự hoảng loạn tiếp tục khi các depositors có internet accounts tại Northern Rock không thể rút tiền do website của Northern Rock bị ngừng hoạt động. Trong hai ngày tiếp theo, thêm GBP1 billion đã được rút ra.

Share price của Northern Rock giảm mạnh, cùng với share prices của các ngân hàng tương tự khác tại Anh. Tình hình đe dọa cuốn vào hơn một ngân hàng. Chancellor of the exchequer vào ngày 17 tháng 9 tuyên bố rằng chính phủ Anh sẽ bảo đảm toàn bộ Northern Rock deposits. Động thái này đủ để ổn định tình hình và việc lending cho Northern Rock trở nên giống như lending cho chính phủ, khi deposits thực tế đã tăng lên.

Cuối cùng, Northern Rock đã được chính phủ Anh quốc hữu hóa với ý định rằng trong tương lai ngân hàng này có thể được tư nhân hóa sau khi balance sheet của ngân hàng được khắc phục.

Ngân hàng trung ương có thể được chính phủ giao nhiệm vụ giám sát hệ thống ngân hàng, hoặc ít nhất là các ngân hàng được cấp phép nhận deposits. Tại một số quốc gia, có thể có một cơ quan riêng biệt thực hiện cùng chức năng này. Ở một số quốc gia, ngân hàng trung ương có thể phải chia sẻ trách nhiệm với một cơ quan khác trong việc giám sát các ngân hàng của mình.

Exhibit 1 dưới đây cung cấp tổng quan về các cơ quan giám sát ngân hàng tại các quốc gia G-10, trong đó các ngân hàng trung ương được gạch chân. Từ exhibit này, có thể quan sát thấy rằng hầu hết các quốc gia đều có một cơ quan giám sát duy nhất, mặc dù cơ quan giám sát duy nhất đó không nhất thiết phải là ngân hàng trung ương. Có một số quốc gia, chẳng hạn như Đức và Hoa Kỳ, có nhiều cơ quan giám sát.

Exhibit 1: Giám sát ngân hàng tại G-10

Quốc giaTổ chức
BỉBanking and Finance Commission
CanadaOffice of the Superintendent of Financial Institutions
PhápCommission Bancaire
ĐứcFederal Banking Supervisory Office; Deutsche Bundesbank
ÝBank of Italy
Nhật BảnFinancial Services Agency
Hà LanBank of Netherlands
Thụy ĐiểnSwedish Financial Supervisory Authority
Thụy SĩFederal Commission
Vương quốc AnhBank of England
Hoa KỳOffice of the Comptroller of the Currency; Federal Reserve; Federal Deposit Insurance Corporation

Điều khá đáng chú ý là tình hình tại Vương quốc Anh. Cho đến tháng 5 năm 1997, Bank of England có trách nhiệm theo luật định đối với việc giám sát ngân hàng tại Vương quốc Anh. Vào tháng 5 năm 1997, trách nhiệm giám sát ngân hàng đã bị tước khỏi Bank of England và một tổ chức mới có tên Financial Services Authority (FSA) được giao những trách nhiệm này. Tuy nhiên, việc tách ngân hàng trung ương khỏi hoạt động giám sát ngân hàng này đã bị nhiều người cho là một trong những nguyên nhân dẫn đến bank run tại mortgage bank Northern Rock và banking crisis nói chung. Do đó, chính vì lý do này mà Bank of England đã lấy lại trách nhiệm giám sát và quản lý ngân hàng vào năm 2013.

Một trong những chức năng ít được hiểu rõ nhất của ngân hàng trung ương có thể là vai trò của nó trong payments system. Ngân hàng trung ương thường được kỳ vọng sẽ giám sát, quản lý và tiêu chuẩn hóa payments system trong một quốc gia. Ngân hàng trung ương sẽ chịu trách nhiệm bảo đảm rằng các quy trình liên quan là vững chắc và được tiêu chuẩn hóa. Ngoài việc giám sát quy trình, ngân hàng trung ương sẽ chịu trách nhiệm triển khai payments system. Xét đến tính chất quốc tế của finance system, ngân hàng trung ương sẽ cần phối hợp payments system của mình trên phạm vi quốc tế với các ngân hàng trung ương khác.

Một chức năng quan trọng do hầu hết các ngân hàng trung ương thực hiện là quản lý foreign currency reserves của quốc gia và gold reserves của quốc gia. Mặc dù thế giới đã từ bỏ gold standard từ đầu thế kỷ XX, các central bankers vẫn nắm giữ một lượng vàng khổng lồ. Điều này có nghĩa là, nếu các ngân hàng trung ương quyết định bán phần lớn gold reserves của họ, điều đó có thể làm giảm giá vàng.

Cuối cùng, nhiệm vụ điều hành monetary policy của quốc gia thường thuộc về ngân hàng trung ương. Có thể lập luận rằng vai trò này là nhiệm vụ nổi bật nhất được giao cho các tổ chức thiết yếu này. Hãy nhớ rằng monetary policy là bất kỳ hoạt động nào của ngân hàng trung ương nhằm tác động đến lượng money và credit trong nền kinh tế. Là tổ chức duy nhất phát hành đồng tiền trong nước của một quốc gia, các ngân hàng trung ương có vị thế lý tưởng để thực hiện monetary policy.

Như vậy, tóm lại, chúng ta thấy rằng các ngân hàng trung ương đảm nhận nhiều vai trò và trách nhiệm khác nhau. Mặc dù một số vai trò được liệt kê bao gồm giám sát hoạt động của các commercial banks trong quốc gia, tất cả các vai trò sau đây đều do ngân hàng trung ương đảm nhận:

  • Nhà cung cấp độc quyền đồng tiền;

  • Ngân hàng của chính phủ và ngân hàng của các ngân hàng;

  • Người cho vay cuối cùng;

  • Cơ quan quản lý và giám sát payments system;

  • Cơ quan điều hành monetary policy; và

  • Cơ quan giám sát hệ thống ngân hàng.

Các mục tiêu của Monetary Policy

Central bank đảm nhiệm một số vai trò quan trọng. Nhưng tại sao ngay từ đầu chúng lại tồn tại? Chỉ cần truy cập nhanh website của bất kỳ central bank lớn nào trên thế giới, người ta sẽ thấy rất nhiều mô tả về sứ mệnh và mục tiêu của các tổ chức này. Không cần phải nói, các mục tiêu có mối liên hệ chặt chẽ với vai trò của central bank. Vì vậy, sự ổn định của hệ thống tài chính và thanh toán thường xuyên được đề cập trong mô tả về các mục tiêu của central bank. Central bank được yêu cầu thực hiện mọi biện pháp để bảo đảm full employment và maximum output của nền kinh tế. Một số central bank còn được giao những vai trò ít rõ ràng hơn, chẳng hạn như bảo đảm rằng "niềm tin vào hệ thống tài chính [được] duy trì" hoặc thậm chí là "hiểu biết về lĩnh vực tài chính". Cuối cùng, gần như tất cả central bank đều có một mục tiêu bao trùm - duy trì price stability .

Do đó, mặc dù central bank có một danh sách dài các vai trò cần thực hiện, đại đa số trong số đó cũng có một mục tiêu bao trùm. Exhibit 2 trình bày các mục tiêu chủ chốt của một số central bank lớn ở cả developed market và developing market.

Exhibit 2: Các mục tiêu của Central Bank
Central Bank của Brazil

Sứ mệnh theo thể chế của tổ chức này là "bảo đảm sự ổn định của purchasing power của đồng tiền và một hệ thống tài chính vững mạnh, hiệu quả."

European Central Bank

"Duy trì price stability [là] mục tiêu tối cao của Euro system và Monetary Policy duy nhất mà hệ thống này thực hiện. Điều này được quy định tại Điều 127 (1) của Hiệp ước về hoạt động của European Union."

"Không làm phương hại đến mục tiêu price stability," euro system "sẽ hỗ trợ các chính sách kinh tế của Cộng đồng nhằm góp phần đạt được các mục tiêu của Cộng đồng." Các mục tiêu này là "mức employment cao" và "tăng trưởng bền vững, không gây inflation."

US Federal Reserve

"Các mục tiêu của Monetary Policy quốc gia [là] thúc đẩy hiệu quả các mục tiêu về maximum employment, price stability và mức interest rate vừa phải trong dài hạn."

Reserve Bank of Australia

"Nhiệm vụ của Reserve Bank Board, trong phạm vi có thể thực hiện được theo quyền hạn của Ngân hàng, là bảo đảm rằng chính sách tiền tệ và ngân hàng của Ngân hàng được định hướng nhằm mang lại lợi ích lớn nhất cho người dân Australia và các quyền hạn của Ngân hàng ... được thực hiện theo cách mà, theo ý kiến của Reserve Bank Board, sẽ đóng góp tốt nhất vào:

  • a. sự ổn định của đồng tiền Australia;

  • b. việc duy trì full employment tại Australia; và

  • c. phúc lợi kinh tế của người dân Australia."

Bank of Korea

"Mục tiêu của Ngân hàng, như được xác định trong Bank of Korea Act năm 1962, là đạt được price stability."

Nguồn: "Central Bank and Monetary Authority Websites," Bank for International Settlements, http://www.bis.org/cbanks.htm.

BÀI TẬP THỰC HÀNH

EN: - A. lender of last resort.

  1. Một central bank thông thường không phải là:

EN: - B. banker to the government and banks.

  • A. lender of last resort.

  • B. ngân hàng của chính phủ và các ngân hàng.

*EN: **C.**body that sets tax rates on interest on savings. Solution: *C is correct. A central bank is normally the lender of last resort and the banker to the banks and government, but the determination of all tax rates is normally the preserve of the government and is a fiscal policy issue. C. cơ quan ấn định tax rate đối với interest on savings. Lời giải: C là đáp án đúng. Central bank thông thường là lender of last resort và là ngân hàng của các ngân hàng và chính phủ, nhưng việc xác định mọi tax rate thông thường thuộc thẩm quyền của chính phủ và là một vấn đề của fiscal policy.
EN: 2. Which of the following_best_describes the overarching, long-run objective of most central banks? 2. Điều nào sau đây mô tả đúng nhất mục tiêu bao trùm, dài hạn của hầu hết central bank?
*EN: **A.*Price stability A. Price stability
*EN: **B.*Fast economic growth B. Tăng trưởng kinh tế nhanh
*EN: **C.**Current account surplus Solution: *A is correct. Central banks normally have a variety of objectives, but the overriding one is nearly always price stability. C. Current account surplus Lời giải: A là đáp án đúng. Central bank thông thường có nhiều mục tiêu khác nhau, nhưng mục tiêu tối cao gần như luôn là price stability.
EN: 3. Which role is a central bank_least likely_to assume? 3. Central bank ít có khả năng nhất đảm nhận vai trò nào?
*EN: **A.*Lender of last resort A. Lender of last resort
*EN: **B.*Supplier of the currency B. Nhà cung cấp tiền tệ
*EN: **C.**Sole supervisor of banks Solution: *C is correct. The supervision of banks is not a role that all central banks assume. When it is a central bank’s role, responsibility may be shared with one or more entities. C. Cơ quan duy nhất giám sát các ngân hàng Lời giải: C là đáp án đúng. Việc giám sát các ngân hàng không phải là vai trò mà tất cả central bank đều đảm nhận. Khi đây là vai trò của central bank, trách nhiệm có thể được chia sẻ với một hoặc nhiều tổ chức khác.

Như chúng ta đã lưu ý, một trong các đặc điểm của monetary system là medium of exchange cần duy trì giá trị tương đối ổn định qua các khoảng thời gian. Do đó, có thể lập luận rằng price stability, vốn là mục tiêu của hầu hết central bank khi cố gắng đạt được price stability, chỉ đơn giản là một phương tiện để đạt được mục tiêu cuối cùng là kiểm soát inflation. Nhưng trước khi xem xét các phương tiện mà central bank sử dụng để kiểm soát inflation, chúng ta cần hiểu chi phí của inflation. Nói một cách đơn giản, chúng ta cần biết tại sao central bank lại đặc biệt nhấn mạnh việc kiểm soát một nominal variable.

CÔNG CỤ MONETARY POLICY VÀ MONETARY TRANSMISSION

các công cụ được sử dụng để thực hiện Monetary Policy, monetary transmission mechanism và mối quan hệ giữa Monetary Policy với economic growth, inflation, interest rate và exchange rate

Central bank có ba công cụ chính: open market operations, refinancing rate và reserve requirements.

Open Market Operations

Một trong những cách trực tiếp nhất để mở rộng hoặc thu hẹp lượng tiền đang lưu thông là thông qua open market operations. Open market operations bao gồm việc mua và bán government bonds từ và cho commercial banks và market makers. Ví dụ, khi central bank mua government bonds từ commercial banks, điều này sẽ làm tăng reserves của commercial banks ở phía assets trong balance sheet của họ. Nếu sau đó các ngân hàng này sử dụng excess reserves bằng cách mở rộng thêm các khoản loans cho firms và individuals, lượng broad money sẽ tăng thông qua money multiplier mechanism. Tương tự, central bank sẽ bán government bonds cho commercial banks. Do đó, reserves của commercial banks sẽ giảm và khả năng tạo credits của họ (tức là mở rộng loans) cho households và firms sẽ giảm; vì vậy, broad money growth sẽ thu hẹp thông qua money multiplier mechanism. Thông qua open market operations, central bank có thể nhắm đến mức commercial bank reserves mong muốn hoặc interest rate mong muốn đối với các reserves đó.

Policy Rate của Central Bank

Tuyên bố rõ ràng nhất về ý định của central bank là interest rate do tổ chức này thiết lập. Tên gọi của official interest rate (hoặc official policy rate hoặc đơn giản là policy rate ) khác nhau giữa các quốc gia nhưng chức năng thực hiện là giống nhau - tác động đến interest rate và economic activity.

Interest rate do central bank thiết lập và công bố công khai thường là lãi suất cho commercial banks vay, mặc dù cách thức thực hiện khác nhau giữa các quốc gia. Policy rate có thể được thiết lập bằng cách sử dụng interest rate ngắn hạn đối với collateralized lending, được gọi là repo rate. Vì vậy, chẳng hạn, nếu central bank muốn mở rộng money supply, tổ chức này sẽ mua bonds (thường là government bonds) từ các ngân hàng với cam kết bán lại chúng vào một thời điểm sau đó. Loại giao dịch này được gọi là repurchase agreement. Nói chung, maturity của repo agreements dao động từ một đêm đến hai tuần. Đây là một secured loan dành cho các ngân hàng và repo rate là return trên giao dịch mà lender nhận được (trong trường hợp cụ thể này là central bank).

Bây giờ giả sử central bank tăng official interest rate. Thông thường, commercial banks sẽ tăng base rates cùng với mức tăng của official interest rate. Base rate là interest rate đóng vai trò benchmark để thiết lập interest rate cho các khách hàng khác. Ví dụ, interest rate đối với loans mà ngân hàng cung cấp cho các large corporations sẽ là base rate + 1%, trong khi cùng ngân hàng đó cho một small corporation vay với mức base rate + 3%. Nhưng tại sao commercial banks lại ngay lập tức tăng base rates khi central bank tăng official interest rate?

Câu trả lời là commercial banks không muốn cho vay với interest rate thấp hơn mức mà central bank cho họ vay. Về bản chất, central bank có thể buộc commercial banks phải vay từ mình với interest rate này vì tổ chức này có thể thực hiện open market operations gây ra tình trạng thiếu tiền, và các ngân hàng có nghĩa vụ bán bonds cho central bank kèm theo thỏa thuận bán lại chúng vào một thời điểm nào đó (repurchase agreement). Repo rate trong trường hợp này sẽ ở mức sao cho central bank kiếm được official refinancing rate từ giao dịch.

Tên gọi của official refinancing rate khác nhau đối với từng central bank. Ví dụ, refinancing rate của Bank of England là two-week repo rate . Điều này có nghĩa là Bank of England thiết lập mức lãi suất cho việc cho banking sector vay tiền với kỳ hạn hai tuần. Trong khi đó, tên gọi của official policy rate của ECB là refinancing rate , là mức lãi suất mà ECB sẵn sàng cho Euro area banking sector vay tiền trong ngắn hạn.

Tại Mỹ, mức lãi suất tương đương là discount rate, tức là lãi suất cho vay tiền của Federal Reserve System đối với member banks. Interest rate quan trọng nhất của US Monetary Policy là federal funds rate . Federal

funds rate (hoặc fed funds rate ) là mức lãi suất mà các ngân hàng vay tiền qua đêm. Federal Open Market Committee (FOMC) cố gắng tác động đến mức lãi suất này để đưa nó bằng target rate bằng cách sử dụng open market operations nhằm bổ sung hoặc rút tiền khỏi banking system. Mức federal funds rate được xem xét tại mỗi cuộc họp của FOMC, diễn ra mỗi sáu tuần (mặc dù có thể được thay đổi vào bất kỳ thời điểm nào giữa các cuộc họp này nếu cần).

Thông qua việc thiết lập policy rate, central bank có thể tác động đến lượng tiền trên money market. Xét trên mọi phương diện, policy rate càng cao, penalty cost đối với các ngân hàng khi họ thiếu liquidity càng cao, ý định không cho vay của họ càng lớn và do đó xác suất broad money growth giảm càng cao.

Reserve Requirements

Công cụ chính thứ ba mà central bank có thể sử dụng để hạn chế hoặc mở rộng money supply trong nền kinh tế là reserve requirement . Như chúng ta đã biết, money creation mechanism hoạt động hiệu quả hơn khi tỷ lệ required reserve của các ngân hàng càng thấp. Vì vậy, central bank có thể hạn chế việc tạo tiền bằng cách tăng tỷ lệ required reserves của các ngân hàng. Tuy nhiên, ngày nay công cụ này trong các hoạt động của central bank không được sử dụng quá tích cực trong các developed market economies. Đặc biệt, một số central bank như Bank of England không còn thiết lập reserve requirements đối với các ngân hàng thuộc sự giám sát của mình. Việc thay đổi reserve requirements của các ngân hàng thường gây khó khăn cho các ngân hàng. Ví dụ, nếu central bank tăng reserve requirements của các ngân hàng, một ngân hàng thiếu reserves có thể bị buộc phải ngừng hoạt động cho vay vì sẽ khó có được các deposits cần thiết để đáp ứng reserves của mình. Nhưng reserve requirements vẫn là một công cụ chính sách tích cực của central bank tại các emerging market countries.

Tóm lại, central bank có thể kiểm soát money supply theo một trong ba cách sau:

  • open market operations;

  • policy rates và các hoạt động trên repo market; và

  • điều chỉnh official reserve requirements.

Transmission Mechanism

Mục tiêu cuối cùng của bất kỳ central bank nào là price stability. Cách mà central bank có thể kiểm soát money supply và tốc độ tăng trưởng của money supply đã được minh họa ở trên. Hơn nữa, chúng ta đã chỉ ra rằng policy rates do central bank thiết lập và nhắm đến nhìn chung có tính chất ngắn hạn; thường nhắm đến overnight interest rates. Tuy nhiên, hầu hết firms và individuals vay và cho vay trong những khoảng thời gian dài hơn rất nhiều so với các khoảng thời gian được overnight interest rates bao phủ. Do đó, sẽ không rõ vì sao những thay đổi của interest rates lại tác động đến real economy; đặc biệt khi money neutrality chiếm ưu thế trong dài hạn. Niềm tin của các central bankers rằng central bank có thể tác động đến real economic variables như economic growth bằng cách kiểm soát broad money growth hàm ý rằng họ tin tiền không trung tính - ít nhất là trong ngắn hạn.

Exhibit 3 dưới đây trình bày một phiên bản cách điệu của monetary transmission mechanism . Đây là cơ chế mà thông qua đó một interest rate do central bank thiết lập lan truyền trong nền kinh tế và ảnh hưởng đến tốc độ tăng của prices - nói cách khác là inflation.

Exhibit 3: Biểu diễn cách điệu của Monetary Transmission Mechanism

Nguồn: Bank of England, https://www.bankofengland.co.uk/.

Hãy xem xét việc central bank tăng interest rate như đã được central bank công bố. Tác động của chính sách đối với nền kinh tế có thể bắt đầu vận hành thông qua bốn kênh có liên quan với nhau. Các kênh này là interest rates của ngân hàng, asset prices, market expectations và exchange rates. Trước hết, như đã giải thích ở trên, interest rates của commercial banks và interbank interest rates sẽ tăng để phản ứng với việc tăng interest rate. Interest costs đối với individuals và firms cho cả việc vay ngắn hạn và dài hạn sẽ tăng theo. Individuals và firms có khả năng vay ít hơn khi interest rates tăng. Việc tăng interest rate ngắn hạn cũng có thể làm giảm prices của một số assets như bonds và capital investments do discount rate cao hơn áp dụng cho future cash flows.

Các market participants sẽ cho rằng việc tăng interest rates sẽ làm chậm economic growth, làm giảm profit levels và dẫn đến việc giảm vay để mua assets. Profits của exporters sẽ giảm do exchange rate của quốc gia tăng giá, vì điều này sẽ làm tăng chi phí của exports đối với foreign buyers, qua đó làm giảm demand của họ. Sự giảm của asset prices và prices nói chung sẽ làm giảm financial wealth của households và dẫn đến consumption growth thấp hơn. Market expectations về interest rates rất quan trọng đối với nền kinh tế. Thông thường, firms và individuals sẽ đưa ra quyết định về investments và purchases dựa trên expectations về interest rates được ngoại suy từ lịch sử gần đây. Trong trường hợp việc central bank tăng interest rate được kỳ vọng sẽ đi kèm với những đợt tăng interest rate khác, thì companies và investors sẽ hành động tương ứng. Consumption, borrowing và asset prices có thể giảm do expectations được điều chỉnh.

Việc tăng policy rate của central bank sẽ tác động đến real domestic demand và net external demand (tức là chênh lệch giữa consumption xuất khẩu và nhập khẩu) thông qua nhiều kênh liên kết với nhau. Demand yếu sẽ có xu hướng làm giảm domestic inflation rate, đồng thời việc đồng tiền của quốc gia tăng giá sẽ làm giảm prices của imported goods. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại có thể làm giảm mức inflation.

Để kết luận, policy rate của central bank vận hành thông qua một hoặc một số kênh liên kết với nhau:

  • Short-term interest rates;

  • Những thay đổi trong giá trị của các asset prices chủ chốt;

  • Exchange rate; và

  • Expectations của economic agents.

BÀI TẬP THỰC HÀNH
EN: 1. Which of the following variables are_most likely_to be affected by a change in a central bank’s policy rate? 1. Biến nào sau đây có khả năng cao nhất bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi trong policy rate của central bank?
*EN: **A.*Asset prices only A. Chỉ asset prices
*EN: **B.*Expectations about future interest rates only B. Chỉ expectations về future interest rates
*EN: **C.**Both asset prices and expectations about future interest rates Solution: *C is correct. The price of equities, for example, might be affected by the expectation of future policy interest rate changes. In other words, a rate change may be taken as a signal of the future stance of monetary policy- contractionary or expansionary. C. Cả asset prices và expectations về future interest rates Lời giải: C là đáp án đúng. Ví dụ, price của equities có thể bị ảnh hưởng bởi expectation về những thay đổi của future policy interest rates. Nói cách khác, một sự thay đổi rate có thể được xem là tín hiệu về định hướng Monetary Policy trong tương lai - contractionary hoặc expansionary.
EN: 2. Which of the following does a central bank seek to influence directly via the setting of its official interest rate? 2. Central bank tìm cách tác động trực tiếp đến điều nào sau đây thông qua việc thiết lập official interest rate của mình?
*EN: **A.*Import prices A. Import prices
*EN: **B.*Domestic inflation B. Domestic inflation
*EN: **C.**Inflation expectations Solution: *C is correct. By setting its official interest rate, a central bank could expect to have a direct influence on inflation expectations-as well as on other market interest rates, asset prices, and the exchange rate (where this is freely floating). If it can influence these factors, it might ultimately hope to influence import prices (via changes in the exchange rate) and also domes- tically generated inflation (via its impact on domestic or external demand). The problem is that the workings of the transmission mechanism-from the official interest rate to inflation-are complex and can change over time. C. Inflation expectations Lời giải: C là đáp án đúng. Bằng cách thiết lập official interest rate, central bank có thể kỳ vọng tác động trực tiếp đến inflation expectations - cũng như đến các market interest rates khác, asset prices và exchange rate (khi tỷ giá này được thả nổi tự do). Nếu có thể tác động đến các yếu tố này, cuối cùng tổ chức này có thể hy vọng tác động đến import prices (thông qua thay đổi của exchange rate) và cả domestically generated inflation (thông qua tác động đến domestic hoặc external demand). Vấn đề là cách thức vận hành của transmission mechanism - từ official interest rate đến inflation - rất phức tạp và có thể thay đổi theo thời gian.
EN: 3. Monetary policy is_least likely_to include: 3. Monetary policy ít có khả năng nhất bao gồm:
*EN: **A.*setting an inflation rate target. A. thiết lập inflation rate target.
*EN: **B.*changing an official interest rate. B. thay đổi official interest rate.
*EN: **C.**enacting a transfer payment program. Solution: *C is correct. Transfer payment programs represent fiscal, not monetary policy. C. ban hành một transfer payment program. Lời giải: C là đáp án đúng. Transfer payment programs thuộc fiscal policy, không phải Monetary Policy.
EN: 4. Which is the_most_accurate statement regarding central banks and monetary policy? 4. Phát biểu nào chính xác nhất về central bank và Monetary Policy?
*EN: **A.*Central bank activities are typically intended to maintain price stability. A. Các hoạt động của central bank thông thường nhằm duy trì price stability.
*EN: **B.*Monetary policies work through the economy via four independent channels. B. Monetary policies vận hành trong nền kinh tế thông qua bốn kênh độc lập.
  • C. Interest rates trong thương mại và interbank market có quan hệ ngược chiều với official interest rates.
Lời giải:

A là đáp án đúng. Các hành động được thực hiện bởi central banks thường nhằm duy trì price stability. B không đúng vì transmission mechanism của monetary policy không độc lập.

MỤC TIÊU CỦA MONETARY POLICY

mô tả các đặc điểm của central banks hiệu quả; so sánh việc sử dụng inflation targeting, interest rate targeting và exchange rate targeting của họ trong expansionary hoặc contractionary monetary policy; và mô tả các hạn chế của monetary policy

Inflation Targeting

Trong giai đoạn những năm 1990, đã xuất hiện sự đồng thuận giữa các central bankers và political authorities rằng việc nhắm mục tiêu một mức inflation nhất định và bảo đảm đạt được mục tiêu này bằng cách xem xét nhiều biến số economic, monetary và real có thể là phương tiện hiệu quả nhất để đạt được price stability. Ngày nay, các khuôn khổ inflation targeting là những trụ cột cơ bản của monetary policy và macroeconomic policy tại nhiều quốc gia. Hình 4 cho thấy số lượng ngày càng tăng của các khuôn khổ monetary policy áp dụng inflation targeting theo thời gian.

Khuôn khổ inflation targeting được sử dụng ngày nay được phát minh tại New Zealand. Năm 1988, Bộ trưởng Tài chính New Zealand, Roger Douglas, đã đưa ra tuyên bố về sự cần thiết phải giảm mức inflation đang ở khoảng 6% xuống phạm vi từ 0% đến 2%. Điều này sau đó được bảo đảm về mặt pháp lý bởi Reserve Bank of New Zealand Act 1989. Trong phạm vi của Đạo luật, Reserve Bank of New Zealand (RBNZ) được giao nhiệm vụ theo đuổi mục tiêu này. Ngân hàng được trao operational independence; cụ thể là ngân hàng có thể thiết lập interest rates theo cách mà ngân hàng cho là tốt nhất để đạt được mục tiêu. Mặc dù có quyền kiểm soát độc lập đối với monetary policy, RBNZ vẫn phải chịu trách nhiệm trước chính phủ và phải truyền đạt các quyết định của mình cho công chúng một cách công khai. Hình 4 cho thấy cách trải nghiệm của New Zealand đã được lặp lại.

  • Exhibit 4: Việc Central Banks áp dụng Inflation Targeting theo cách dần dần*

|1989|New Zealand|||| |1990|Chile|Canada||| |1991|Israel|United Kingdom||| |1992|Sweden|Finland|Australia|| |1995|Spain|||| |1998|Czech Republic|South Korea|Poland|| |1999|Mexico|Brazil|Colombia|ECB| |2000|South Africa|Thailand|||

|2001|Iceland|Norway|Hungary|Peru|Philippines| |2005|Guatemala|Indonesia|Romania||| |2006|Turkey|Serbia|||| |2007|Ghana|||||

Ghi chú: Sau đó, Spain và Finland trở thành thành viên của EMU. Nguồn: Đến năm 2001, thông tin được thu thập từ Truman (2003); từ năm 2002 đến năm 2007, từ Roger (2010).

Mặc dù các hệ thống inflation targeting có sự khác biệt đôi chút giữa các quốc gia, hiệu quả của chúng được cho là phụ thuộc vào ba yếu tố cơ bản: central bank independence, credibility và transparency.

Central Bank Independence

Trong phần lớn các trường hợp, central bank chịu trách nhiệm về inflation targeting có independence đối với chính phủ. Independence như vậy được xem là rất quan trọng vì các chính trị gia có thể công bố một inflation target và chỉ đạo central bank điều chỉnh interest rate policy của mình. Đó là cách hệ thống inflation target vận hành tại UK trong giai đoạn từ năm 1994 đến năm 1997. Tuy nhiên, các chính trị gia có xu hướng liên tục theo dõi khả năng giành chiến thắng trong cuộc bầu cử tiếp theo, và họ có thể bị cám dỗ hạ interest rates "quá nhiều" trước cuộc bầu cử với hy vọng rằng các biện pháp đó sẽ cải thiện cơ hội tái đắc cử của họ. Vì vậy, rõ ràng những hành động như vậy có thể dẫn đến inflation tăng lên. Do đó, hiện nay đã rõ rằng các quyết định liên quan đến monetary policy nên được đưa ra bởi một tổ chức không gắn với bất kỳ electoral cycle nào. Vì vậy, central bank có thể được xem là thực thể duy nhất nên cung cấp một currency.

Tuy nhiên, tồn tại các mức độ independence khác nhau vì thông thường người đứng đầu central bank được lựa chọn bởi các quan chức chính phủ. Ví dụ, chair của US Federal Reserve’s Board of Governors được bổ nhiệm bởi president của USA; người đứng đầu ECB được bầu bởi committee of finance ministers của Euro area; và governor của Bank of England được lựa chọn bởi chancellor of the exchequer. Vì vậy, trên thực tế, đạt được absolute independence là một nhiệm vụ khó khăn.

Cũng tồn tại các cấp độ independence khác. Một số central banks độc lập không chỉ về mặt operational mà còn target independent. Điều đó có nghĩa là họ không chỉ xác định mức interest rates mà còn xác định target rate của inflation, định nghĩa của inflation và time frame mà trong đó mục tiêu sẽ được đáp ứng. ECB là một central bank như vậy. Ngược lại, một số central banks khác - bao gồm New Zealand, Sweden và UK - được giao một inflation target về mặt định nghĩa và mức độ do chính phủ xác định. Do đó, các central banks này có operational independence.

Credibility

Independence của central bank và credibility của nó đóng vai trò rất quan trọng trong việc thiết lập một inflation-targeting regime.

Ví dụ, hãy xem xét trường hợp không phải central bank mà chính phủ quyết định nhắm mục tiêu inflation. Tuy nhiên, chính phủ có mức debt rất cao. Vì inflation làm giảm real value của debt, rõ ràng sẽ có sự cám dỗ để chính phủ không đáp ứng inflation target hoặc đặt một mục tiêu rất cao, khiến price stability và confidence vào currency bị suy yếu. Do đó, sẽ không ai tin rằng chính phủ thực sự nghiêm túc về vấn đề kiểm soát inflation. Vì vậy, chính phủ sẽ thiếu credibility. Nhiều chính phủ có lượng debt rất lớn, đặc biệt sau Global Financial Crisis 2008-2009. Trong trường hợp này,

các economic agents có thể kỳ vọng một mức inflation cao bất kể official target. Mục tiêu có thể có credibility rất thấp nếu khả năng duy trì mục tiêu đó là không chắc chắn.

Tuy nhiên, nếu một central bank đã được thiết lập đảm nhận vai trò inflation targeting và các economic agents kỳ vọng central bank sẽ đáp ứng inflation target, điều đó có thể trở thành một self-fulfilling prophecy. Nếu tất cả các economic agents tin rằng central bank sẽ đáp ứng inflation target 2% cho năm tới, điều đó sẽ được đưa vào wage agreements và các nominal contracts khác để mục tiêu được đáp ứng. Vì lý do này, các central bankers đặc biệt quan tâm đến inflation expectations. Nếu chúng tăng nhanh, chẳng hạn do giá oil tăng nhanh, chúng có thể được đưa vào các wage claims và dẫn đến inflation tăng lên.

Transparency

Một cơ chế thứ hai để đạt được credibility là để central bank làm cho các quyết định của mình transparent hơn. Hầu như tất cả các central banks độc lập áp dụng inflation targeting đều công bố các đánh giá hàng quý về nền kinh tế trong những tài liệu thường được gọi là inflation reports. Trong các inflation reports đó, central banks thảo luận về đánh giá của họ đối với nhiều economic variables khác nhau mà họ theo dõi trong quá trình đưa ra các quyết định về interest rates, thường là hàng tháng. Sau đây là các vấn đề mà họ thường thảo luận quan điểm của mình:

  • Broad money aggregates và credit conditions;

  • Các điều kiện trong financial markets;

  • Các diễn biến trong real economy (ví dụ: labor market); và

  • Sự biến động của prices.

Các thảo luận về tất cả các economic variables rất quan trọng này sau đó được tiếp nối bằng việc công bố forecasts về growth và inflation trong tương lai trên một medium-term time horizon, thường là hai năm.

Bằng cách trình bày economic outlooks của mình một cách công khai như vậy, các central banks áp dụng inflation targeting hy vọng có thể xây dựng reputation và credibility, từ đó tạo điều kiện ảnh hưởng đến inflation expectations và giúp đạt được inflation target.

Mục tiêu

Bất kể mục tiêu được lựa chọn bởi central bank hay bởi chính phủ mà central bank phải thực hiện, mức độ và time horizon của mục tiêu đều là những yếu tố rất quan trọng trong bất kỳ hệ thống inflation targeting nào.

Exhibit 5: Một phạm vi các Inflation Targets

Quốc gia/Khu vực
AustraliaMục tiêu của Australian Federal Reserve là inflation từ 2% đến 3%.
CanadaMục tiêu của Bank of Canada là CPI inflation trong phạm vi từ 1% đến 3%.
Euro areaMục tiêu của ECB là CPI inflation gần, nhưng thấp hơn, mức trần 2%.
South KoreaMục tiêu của Bank of Korea kể từ năm 2019 là CPI inflation ở mức 2%.
New ZealandMục tiêu của Reserve Bank of New Zealand là duy trì future inflation trong khoảng từ 1% đến 3%, tập trung vào average future inflation rate gần 2%.
Quốc gia/Khu vực
SwedenMục tiêu của Riksbank là CPI inflation trong phạm vi ±1,0 percentage point quanh mức 2%.
United KingdomMục tiêu của Bank of England là CPI inflation trong phạm vi ±1,0 percentage point quanh mức 2%.

Ghi chú: CPI, consumer price index.

Nguồn: Trang web của các central banks khác nhau (http://www.bis.org/cbanks.htm).

Như có thể thấy từ Exhibit 5, central banks của nhiều quốc gia phát triển nhắm đến inflation rate 2% theo consumer price index (CPI). Xét rằng monetary policy vừa là một nghệ thuật vừa là một khoa học, các ngân hàng thường được cho phép một biên độ +1% hoặc -1% quanh central target. Vì vậy, trong trường hợp mục tiêu là 2%, họ được yêu cầu duy trì inflation rate từ 1% đến 3%. Tuy nhiên, tại sao mục tiêu nên là 2% thay vì 0%?

Lý do là một nỗ lực đạt mục tiêu 0% có thể dẫn đến một inflation rate âm được gọi là deflation. Một trong những vấn đề của việc sử dụng monetary policy là khả năng (hoặc sự thiếu khả năng) của policy trong việc xử lý các giai đoạn deflation. Nếu nên tránh deflation, tại sao central bank không nhắm mục tiêu 10%? Câu trả lời rất đơn giản, vì các mức inflation như vậy không phù hợp với price stability và hơn nữa có nhiều khả năng tạo ra inflation volatility cao. Các central bankers nhìn chung đồng ý rằng mức 2% đủ an toàn trước nguy cơ deflation và không quá cao để tạo ra các inflation shocks nguy hiểm.

Cuối cùng, cần nhớ rằng headline inflation rates được báo cáo, được công bố hàng tháng tại nhiều quốc gia và đóng vai trò là central bank target, là thước đo mức tăng của một basket of goods and services trong 12 tháng gần nhất. Đó là lịch sử. Ngoài ra, tác động của các thay đổi về interest rates được thực hiện hiện tại sẽ cần một thời gian để truyền dẫn thông qua monetary transmission process. Đó là lý do những người áp dụng inflation targeting không thể nhắm mục tiêu inflation của hôm nay mà thay vào đó nhắm mục tiêu inflation của 2 năm tới.

Mặc dù mandates cho inflation targeting khác nhau giữa các quốc gia, chúng có một số điểm chung - xác định mục tiêu và cho phép các bounds, yêu cầu transparency trong các mục tiêu và hành động của central bank. Tất cả điều này được thực hiện thông qua các biện pháp lập pháp áp đặt các nghĩa vụ lên central bank. Như đã đề cập ở trên, New Zealand là quốc gia tiên phong trong cách tiếp cận inflation-targeting đối với monetary policy, sau đó cách tiếp cận này được phổ biến rộng rãi. Một ví dụ về inflation targeting mandate của central bank New Zealand (RBNZ), Policy Targets Agreement, có thể được tìm thấy trong Example 2.

VÍ DỤ 2
Policy Targets Agreement của New Zealand

"Thỏa thuận này được lập giữa Bộ trưởng Tài chính và Governor của Reserve Bank of New Zealand (Ngân hàng) theo Section 9 của Reserve Bank of New Zealand Act 1989 (Đạo luật). Bộ trưởng và Governor thống nhất như sau:

Price stability
  • a. Theo Section 8 của Đạo luật, Reserve Bank phải thực hiện monetary policy sao cho mục tiêu là có một general level of prices ổn định.

  • b. Mục tiêu của economic policy của Chính phủ là thúc đẩy một nền kinh tế tăng trưởng, cởi mở và cạnh tranh vì đây được xem là cách tốt nhất để đạt được incomes và standards of living tăng lên bền vững cho người dân New Zealand. Price stability là một thành phần then chốt giúp đạt được mục tiêu này.

Policy target
  • a. Để theo đuổi mục tiêu về một general level of prices ổn định, Ngân hàng nên theo dõi prices như được phản ánh trong nhiều price indexes khác nhau. Mục tiêu price stability sẽ được xác định liên quan đến All Groups Consumers Price Index (CPI), được công bố bởi Statistics New Zealand.

  • b. Theo thỏa thuận này, target policy là duy trì future CPI inflation trong phạm vi từ 1% đến 3%."

Inflation variations around target
  • a. Do một số yếu tố, annual rate thực tế của CPI inflation sẽ lệch khỏi medium-term trend của inflation, vốn là policy target. Những yếu tố này bao gồm một số sự kiện mà tác động của chúng có tính chất tạm thời. Các sự kiện như vậy có thể bao gồm, cùng với các yếu tố khác, những biến động trong overall price level do những thay đổi bất thường trong prices của internationally-traded commodities, indirect taxes, những thay đổi quan trọng trong government policy ảnh hưởng đến prices, hoặc một natural disaster ảnh hưởng đến một phần lớn của nền kinh tế.

  • b. Để ứng phó với những disruptions như đã đề cập trong đoạn 3(a), Ngân hàng sẽ hành động phù hợp với medium-term target của mình.

Giao tiếp, thực thi và trách nhiệm giải trình
  • a. Khi, trong một số trường hợp, tỷ lệ lạm phát hằng năm không nằm trong phạm vi mục tiêu trung hạn, hoặc khi, vào những thời điểm nhất định, những trường hợp như vậy được dự kiến sẽ xảy ra, Ngân hàng sẽ đưa ra lời giải thích trong Policy Statement được ban hành theo mục 15 của Đạo luật về lý do tại sao những kết quả như vậy đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra, và những bước mà Ngân hàng sẽ thực hiện hoặc dự định thực hiện để bảo đảm rằng kết quả lạm phát sẽ phù hợp với mục tiêu trung hạn.

  • b. Khi theo đuổi mục tiêu ổn định giá cả, Ngân hàng sẽ thực hiện monetary policy theo cách bền vững, nhất quán và minh bạch, đồng thời sẽ nỗ lực ngăn ngừa bất kỳ sự bất ổn nào trong output, interest rates và exchange rate.

  • c. Ngân hàng sẽ hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định và hành động của mình trong việc thực hiện monetary policy.”

Tham khảo: Reserve Bank of New Zealand, http://www.rbnz.govt.nz/

Các đặc điểm điển hình của một hệ thống inflation targeting sẽ là:

  • Một central bank độc lập và đáng tin cậy;

  • Cam kết về tính minh bạch;

  • Quy trình ra quyết định dựa trên một tập hợp rộng các chỉ báo từ nền kinh tế và financial markets; và

  • Target inflation rate đối xứng và hướng tới tương lai, đủ cao hơn 0 để loại trừ deflation, nhưng đủ thấp để đạt được mức độ ổn định giá cả đáng kể.

Sau cùng, independence, credibility và transparency có thể được xem là những yếu tố then chốt của bất kỳ central bank thành công nào, bất kể mục tiêu của central bank đó là gì.

Những ngoại lệ chính đối với quy tắc Inflation-Targeting

Mặc dù thực tiễn inflation targeting phổ biến, có hai central bank không triển khai inflation targets theo cách tiếp cận của New Zealand. Đó là Bank of Japan (BoJ) và United States Federal Reserve System.

Bank of Japan

Central bank của Nhật Bản, tức BoJ, không có inflation target. Chính phủ và monetary authorities của Nhật Bản đã chống lại deflation trong gần hai thập kỷ qua. Tuy nhiên, bất chấp mọi nỗ lực, bao gồm cả việc in tiền, inflation vẫn ở mức rất thấp. Ý tưởng về inflation targeting được xem là một công cụ để xử lý và kiểm soát inflation. Do đó, có vẻ inflation targeting không có ích trong trường hợp một nền kinh tế trải qua deflation liên tục.

Tuy nhiên, một số nhà kinh tế cho rằng nền kinh tế Nhật Bản thực sự cần inflation targeting. Bằng cách công bố rằng mức inflation mong muốn phải là dương, chẳng hạn 3%, mục tiêu này có thể trở thành một self-fulfilling prophecy nếu người tiêu dùng và các doanh nghiệp Nhật Bản đưa inflation target vào các hợp đồng về nominal wage và giá cả. Tuy nhiên, để kết quả như vậy xảy ra, điều thiết yếu là economic agents phải tin rằng inflation có thể đạt được. Xét đến thực tế rằng BoJ đã không tạo ra được inflation dương và dai dẳng, vẫn còn nghi vấn về mức độ credibility mà một chính sách inflation-targeting như vậy sẽ nhận được.

US Federal Reserve System

Theo một nghĩa nào đó, thật mỉa mai khi central bank có ảnh hưởng lớn nhất thế giới, US Federal Reserve, tổ chức kiểm soát nguồn cung của global reserve currency là US dollar, lại không có bất kỳ inflation target rõ ràng nào. Tuy nhiên, có quan điểm cho rằng việc chỉ tập trung chống inflation không phù hợp với mục tiêu của Fed như được quy định trong Federal Reserve Act, trong đó nêu rằng Board của Fed phải: "thúc đẩy hiệu quả các mục tiêu về maximum employment, stable prices và moderate long-term interest rates."

Do đó, theo một số nhà phân tích, inflation targeting có thể làm suy yếu mục tiêu "maximum employment". Đồng thời, US central bank đã xác định rằng họ xem core inflation, được đo bằng personal consumption expenditure (PCE) deflator ở mức khoảng hoặc ngay dưới 2%, là "stable prices". Điều này có nghĩa là financial markets theo dõi sát chỉ báo này vì họ kỳ vọng các quyết định về rate của Fed.

Monetary Policy ở các quốc gia đang phát triển

Các nền kinh tế đang phát triển có thể gặp nhiều rào cản trong việc vận hành monetary policy, tức là trong việc bảo đảm price stability. Những trở ngại như vậy bao gồm:

  • thiếu một government securities market có tính thanh khoản đầy đủ và một inter-bank market nơi monetary policy có thể được thực hiện;

  • nền kinh tế biến động mạnh khiến khó xác định neutral rate là bao nhiêu và mối quan hệ equilibrium giữa monetary aggregates và real economy là gì;

  • financial innovation làm thay đổi định nghĩa về money supply rất nhanh;

  • không có khả năng kiểm soát inflation hiệu quả trong quá khứ, từ đó làm giảm credibility của các ý định chính sách; và

  • việc các chính phủ từ chối trao cho central bank sự độc lập thực sự.

Khi xem xét tất cả những điều trên cùng nhau, sự kết hợp của các vấn đề này có thể làm dấy lên nghi ngờ về hiệu quả của hệ thống monetary policy trong bất kỳ emerging economy nào, từ đó khiến việc đạt được các mục tiêu của monetary policy trở nên khó khăn.

Bài tập thực hành
  1. EN: Which of the following statements best explains why some banks that target inflation do not target zero percent inflation but rather low inflation?

Phát biểu nào sau đây giải thích tốt nhất tại sao một số ngân hàng thực hiện inflation targeting không nhắm đến inflation 0% mà thay vào đó là inflation thấp?

  • A. EN: Some levels of inflation can be considered beneficial to an economy.

Một số mức inflation có thể được xem là có lợi cho một nền kinh tế.

  • B. EN: It is extremely hard to get rid of inflation in an economy altogether.

Việc loại bỏ hoàn toàn inflation khỏi một nền kinh tế là cực kỳ khó.

  • C. EN: Inflation targeting at zero percent carries a higher risk of deflation.

Inflation targeting ở mức 0% mang theo rủi ro deflation cao hơn.

EN: C is the answer. Inflation targeting is art, not science. On occasion, the rate of inflation may fall above the target or below it. In the case where central banks try to target zero percent, inflation would occasionally fall below the zero percent mark. When deflation psychology takes hold in the economy, it would be hard for the central bank to deal with the problem since interest rates cannot be reduced much below zero percent.

Lời giải:

C là đáp án. Inflation targeting là nghệ thuật, không phải khoa học. Trong một số trường hợp, tỷ lệ inflation có thể cao hơn hoặc thấp hơn mục tiêu. Trong trường hợp central banks cố gắng nhắm đến mức 0%, inflation đôi khi sẽ giảm xuống dưới mốc 0%. Khi tâm lý deflation bám rễ trong nền kinh tế, central bank sẽ khó xử lý vấn đề vì interest rates không thể được giảm xuống thấp hơn 0% quá nhiều.

  1. EN: It is important for a central bank to have credibility from economic agents due to the following reason:

Điều quan trọng là một central bank phải có credibility đối với economic agents vì lý do sau:

  • A. EN: they are the lender of last resort.

họ là lender of last resort.

  • B. EN: they set targets that can become self-fulfilling prophecies.

họ đặt ra các targets có thể trở thành self-fulfilling prophecies.

  • C. EN: they are the monopolistic suppliers of the currency.

họ là nhà cung cấp độc quyền của currency.

EN: B is the answer. In the event that a central bank operates in an inflation-targeting framework and believes that the inflation target will be met by the central bank, this belief will influence wage negotiations. Moreover, in order for the banks to get loans from the central bank when other sources of financing are out of reach, they need to have confidence in the central bank.

  • Lời giải:

B là đáp án. Trong trường hợp một central bank hoạt động trong khuôn khổ inflation-targeting và tin rằng inflation target sẽ được central bank đạt được, niềm tin này sẽ ảnh hưởng đến các cuộc đàm phán về wage. Hơn nữa, để các ngân hàng có thể nhận loans từ central bank khi các nguồn financing khác không thể tiếp cận được, họ cần có confidence vào central bank.

  1. EN: The best way to describe a central bank which determines the desired interest rate, inflation and the time horizon for the achievement of the inflation target is as follows:

Cách mô tả chính xác nhất về một central bank tự xác định interest rate mong muốn, inflation và time horizon để đạt được inflation target là:

  • A. EN: target independent and operationally independent.

target independent và operationally independent.

  • B. EN: target independent but not operationally independent.

target independent nhưng không operationally independent.

  • C. EN: operationally independent but not target independent.

operationally independent nhưng không target independent.

EN: Choice A is the right answer. The target independent means that the targets (like the target inflation rate) are established by the central bank itself while the operational independence means that the bank makes decisions on how to reach its targets (for example, the horizon of time).

  • Lời giải:

Lựa chọn A là đáp án đúng. target independent có nghĩa là các targets, chẳng hạn như target inflation rate, được chính central bank thiết lập, trong khi operational independence có nghĩa là ngân hàng đưa ra các quyết định về cách thức đạt được các targets của mình, ví dụ như horizon of time.

Exchange Rate Targeting

Có xu hướng các quốc gia đang phát triển áp dụng monetary policy bao hàm việc sử dụng exchange rate targeting đối với currency của quốc gia. Quá trình này có nghĩa là một mức cố định hoặc một phạm vi cố định của giá trị exchange rate giữa currency và main world currency được thiết lập, và central bank hỗ trợ target bằng cách mua và bán national currency trên foreign exchange market. Tuy nhiên, gần đây có một số ví dụ về các quốc gia phát triển hoạt động theo cách này. Vào những năm 1980, chính phủ Anh, nhằm khắc phục thất bại của monetary policy trong việc kiểm soát inflation thông qua việc thiết lập medium-term target cho money supply growth, đã quyết định thực hiện monetary policy theo cách mà giá trị của sterling exchange rate bằng với giá trị được xác định trước so với German deutschemarks. Ý tưởng cơ bản như sau: bằng cách liên kết currency của một domestic economy với currency của một nền kinh tế có monetary policy đáng tin cậy trong việc duy trì inflation thấp, domestic economy có thể "nhập khẩu" trải nghiệm về inflation của nền kinh tế có inflation thấp.

Hãy giả định rằng một quốc gia đang phát triển nào đó muốn duy trì giá trị currency của mình so với US dollar. Chính phủ hoặc central bank công bố target exchange rate. Với giả định rằng domestic inflation rates ở cả hai nền kinh tế là tương tự nhau và monetary authorities của quốc gia đang phát triển đã thiết lập exchange rate target phù hợp với price level ở hai nền kinh tế, trong những điều kiện này, vốn khá khó xảy ra, exchange rate không nên chênh lệch quá xa so với target này. Vì domestic inflation rate tương tự với mức của Mỹ, exchange rate nên gần với target value, hoặc nằm trong target range. Trong trường hợp này, chính sách exchange rate dẫn đến việc nhập khẩu inflation của nền kinh tế nước ngoài.

Tuy nhiên, bây giờ hãy tưởng tượng rằng economic activities trong nền kinh tế đang phát triển trở nên sôi động và domestic inflation trở nên cao hơn mức của Mỹ. Dưới freely floating exchange rate regime, currency của quốc gia đang phát triển giảm giá so với dollar. Để ngăn chặn sự giảm giá và duy trì target value, monetary authorities của quốc gia đang phát triển bán foreign currency reserves và mua domestic currency. Điều này dẫn đến sự giảm của money supply và sự tăng của interest rates. Monetary policy của quốc gia đang phát triển trở nên thắt chặt; nếu monetary policy này được kỳ vọng sẽ làm giảm inflation rate, exchange rate của nền kinh tế đang phát triển sẽ tăng so với dollar.

Trong tình huống inflation ở quốc gia đang phát triển thấp hơn mức của Mỹ, central bank phải bán domestic currency.

Trên thực tế, central bank trong nền kinh tế đang phát triển sẽ chỉ quản lý exchange rate của currency của mình, với rất nhiều thay đổi thường xuyên. Tuy nhiên, ví dụ đơn giản này có thể cho thấy một thực tế: Khi central bank hoặc monetary authority quyết định target một exchange rate, interest rates và các điều kiện trong domestic economy phải điều chỉnh để đáp ứng target này, đồng thời domestic interest rates và money supply có thể trở nên biến động hơn.

Để exchange rate targeting thành công, monetary authority phải có commitment và capability đáng tin cậy để hỗ trợ exchange rate target. Nếu không, speculators có thể lợi dụng tình huống này. Các speculative attacks đã buộc sterling rời khỏi European Exchange Rate Mechanism vào năm 1992. Fixed exchange rate system bị từ bỏ và Anh cho phép currency của mình được thả nổi tự do. Cuối cùng, chính phủ Anh đã đưa ra một inflation target rõ ràng vào năm 1997. Tương tự, trong Asian financial crisis năm 1997-1998, central bank của Thái Lan đã cố gắng bảo vệ currency của mình trước speculative attacks trong phần lớn nửa đầu năm 1997, nhưng sau đó vào đầu tháng 7 đã tiết lộ rằng họ đã cạn reserves.

Điều này dẫn đến một đợt devaluation khởi phát debt crisis giữa các ngân hàng và doanh nghiệp đã vay bằng foreign currency. Cuộc khủng hoảng lan rộng khắp châu Á.

Ngay cả với tất cả các rủi ro gắn liền với chiến lược exchange rate targeting, nhiều quốc gia vẫn quyết định peg currencies của họ vào currency của một quốc gia khác, đặc biệt là US dollar. Exhibit 6 minh họa một số currencies được pegged với, tức fixed against, US dollar tính đến tháng 12 năm 2018. Một số currencies khác duy trì một chính sách exchange rate theo đó exchange rates của họ dao động trong một phạm vi nhất định, do monetary authority xác định. Điều này được thực hiện thông qua market interventions. Dollarization đề cập đến việc một quốc gia sử dụng US dollar làm currency của mình. Đây là một bước đi mạnh hơn so với việc pegging currency vào US dollar vì dollarization liên quan đến việc thay thế national currency bằng US dollar. Exhibit 6 phân loại các currencies được pegged với US dollar và những currencies đã được thay thế bằng việc áp dụng US dollar.

  • Exhibit 6: Một số currencies được Pegged với US Dollar, tính đến tháng 12 năm 2018*

EN: 1. In the case that the central bank decides to peg a particular exchange rate value:

  • USD Linked Peg • Bermuda • Saudi Arabia • Bahamas • Qatar • Lebanon • United Arab Emirates • Hong Kong SAR Các quốc gia Dollarized • Panama (1904) • El Salvador (2000) • Ecuador (2000) • Caribbean Netherlands (2011) • East Timor (2001)
BÀI TẬP THỰC HÀNH

EN: - A. it must also target domestic inflation.

  1. Trong trường hợp central bank quyết định neo một mức exchange rate cụ thể:

EN: - B. it must also set targets for broad money growth.

  • A. ngân hàng này cũng phải đặt mục tiêu domestic inflation.

EN: - C. domestic economic conditions have to adjust to suit this objective.

  • B. ngân hàng này cũng phải đặt mục tiêu cho broad money growth.

  • C. các điều kiện kinh tế trong nước phải điều chỉnh để phù hợp với mục tiêu này.

EN: The correct answer is C. The implementation of an exchange rate target demands that interest rates be set to attain this exchange rate target. The interest rates could rise due to the fact that there is pressure on the exchange rate target even when domestic factors do not demand such an action. It could also consider an inflation target and also targets for growth of broad money but as long as it has the exchange rate target, inflation and growth of broad money will be left alone.

Lời giải:

EN: 2. As far as monetary policy is concerned, what is the supposed advantage of pursuing an exchange rate target?

Đáp án đúng là C. Việc thực hiện một exchange rate target đòi hỏi interest rates phải được thiết lập để đạt được exchange rate target này. Interest rates có thể tăng do có áp lực lên exchange rate target ngay cả khi các yếu tố trong nước không đòi hỏi hành động như vậy. Central bank cũng có thể xem xét một inflation target và các mục tiêu về growth of broad money, nhưng miễn là có exchange rate target thì inflation và growth of broad money sẽ bị đặt sang một bên.

EN: - A. Freedom to pursue redistributive fiscal policy

  1. Xét về monetary policy, lợi thế được cho là của việc theo đuổi một exchange rate target là gì?

EN: - B. Freedom to set interest rates according to domestic conditions

  • A. Tự do theo đuổi redistributive fiscal policy

  • B. Tự do thiết lập interest rates theo các điều kiện trong nước

*EN: **C.*Ability to “import” the inflation experience of the economy whose currency is being targeted Solution:C. Khả năng “import” trải nghiệm về inflation của nền kinh tế có currency đang được nhắm mục tiêu Lời giải:
EN: C is correct. Note that interest rates have to be set to achieve this target and are therefore subordinate to the exchange rate target and partially depen- dent on economic conditions in the foreign economy.C là đúng. Lưu ý rằng interest rates phải được thiết lập để đạt được mục tiêu này và do đó phụ thuộc vào exchange rate target và một phần phụ thuộc vào các điều kiện kinh tế của nền kinh tế nước ngoài.
EN: 3. Which of the following is_least_likely to be an impediment to the successful implementation of monetary policy in developing economies?3. Điều nào sau đây ít có khả năng nhất là trở ngại đối với việc thực hiện thành công monetary policy tại các nền kinh tế đang phát triển?
*EN: **A.*Fiscal deficitsA. Fiscal deficits
*EN: **B.*Rapid financial innovationB. Rapid financial innovation
*EN: **C.*Absence of a liquid government bond market Solution:C. Không có một government bond market có tính thanh khoản Lời giải:
EN: A is correct. Note that the absence of a liquid government bond market through which a central bank can enact open market operations and/or repo transactions will inhibit the implementation of monetary policy—as would rapid financial innovation because such innovation can change the rela- tionship between money and economic activity. In contrast, fiscal deficits are not normally an impediment to the implementation of monetary policy, although they could be if they were perceived to be unsustainable.A là đúng. Lưu ý rằng việc không có một government bond market có tính thanh khoản mà qua đó central bank có thể thực hiện open market operations và/hoặc repo transactions sẽ cản trở việc thực hiện monetary policy - cũng như rapid financial innovation, bởi vì sự đổi mới như vậy có thể thay đổi mối quan hệ giữa money và economic activity. Ngược lại, fiscal deficits thông thường không phải là trở ngại đối với việc thực hiện monetary policy, mặc dù chúng có thể là trở ngại nếu bị xem là không bền vững.
EN: 4. A country that maintains a target exchange rate is_most likely_to have which outcome when its inflation rate rises above the level of the inflation rate in the target country?4. Một quốc gia duy trì target exchange rate có khả năng cao nhất sẽ có kết quả nào khi inflation rate của quốc gia đó tăng cao hơn mức inflation rate tại quốc gia mục tiêu?
*EN: **A.*Increase in short-term interest ratesA. Tăng short-term interest rates
*EN: **B.*Increase in the domestic money supplyB. Tăng domestic money supply
*EN: **C.*Increase in its foreign currency reserves Solution:C. Tăng foreign currency reserves Lời giải:
EN: A is correct. Interest rates are expected to rise to protect the exchange rate target.A là đúng. Interest rates được kỳ vọng sẽ tăng để bảo vệ exchange rate target.
Contractionary and Expansionary Monetary Policies and Their Limitations

Hầu hết central banks sẽ thay đổi điều kiện thanh khoản bằng cách thay đổi policy rate của chính mình. Khi họ cho rằng economic activities sẽ khiến inflation tăng, họ có thể tăng interest rates, điều này sẽ làm giảm thanh khoản. Hành động như vậy được gọi là contractionary, vì loại chính sách này nhằm giảm tốc độ tăng của money supply và real economy (xem Exhibit 3 để biết cơ chế transmission có thể xảy ra). Mặt khác, khi nền kinh tế bắt đầu chậm lại và các xu hướng inflation và monetary trở nên yếu, central banks có thể tăng thanh khoản bằng cách giảm target rate. Trong tình huống này, monetary policy được gọi là expansionary.

Do đó, khi policy rates cao, monetary policy có thể được gọi là contractionary; khi chúng thấp - là expansionary. Nhưng cao và thấp là so với điều gì?

Có thể sử dụng khái niệm neutral rate of interest để so sánh. Neutral rate of interest có thể được đặc trưng là một rate of interest không làm tăng tốc cũng không làm giảm tốc nền kinh tế cơ bản. Do đó, nếu policy rates

cao hơn neutral rate, monetary policy là contractionary; nếu thấp hơn - monetary policy là expansionary. Neutral rate phải tương ứng với policy rate trung bình trong một business cycle.

Tuy nhiên, nhận định của các economists về neutral rate đối với bất kỳ nền kinh tế nào có thể khác nhau; do đó, nhận định của họ về contractionary, neutral và expansionary monetary policies cũng có thể khác nhau. Điều mà tất cả economists đều đồng ý là neutral policy rate của bất kỳ nền kinh tế nào đều có hai thành phần. Hai thành phần này là:

  • Real trend rate of growth của nền kinh tế cơ bản, và

  • Long-run expected inflation.

Việc xác định real trend rate of growth của một nền kinh tế cũng khó khăn tương tự. Nó tương đương với growth rate của nền kinh tế có thể đạt được trong dài hạn và tạo ra stable inflation. Ví dụ, trong trường hợp một nền kinh tế có inflation-targeting regime với mục tiêu, giả sử, inflation 2% trên cơ sở hằng năm, và nền kinh tế tăng trưởng 2.5% mỗi năm, analyst có thể ước tính neutral rate of interest là:

Neutral rate = Trend growth + Inflation target = 2.5% + 2.0% = 4.5%

Do đó, analyst có thể xem monetary policy của central bank của nền kinh tế đó là contractionary khi policy rate cao hơn 4.5% và expansionary khi thấp hơn mức này.

Trên thực tế, central banks cũng thường truyền đạt ước tính của họ về neutral rate of interest đối với nền kinh tế của mình. Tuy nhiên, việc ước tính neutral rate of interest trong một nền kinh tế nhất định là một nhiệm vụ khó khăn. Ví dụ, do sự vỡ tung của credit bubble, analysts thường xuyên điều chỉnh giảm các ước tính về trend growth đối với phần lớn các nền kinh tế phương Tây, vì trong trường hợp này người dân và chính phủ của các nền kinh tế này hiện buộc phải giảm consumption và trả nợ.

Nguồn Gốc Của Cú Sốc Đối Với Inflation Rate Là Gì?

Một thành phần quan trọng khác của việc thực hiện monetary policy là xác định bản chất của cú sốc tác động đến inflation rate. Giả sử monetary authority quan sát thấy inflation rate tăng cao hơn target của mình, hoặc thậm chí không nhất thiết cao hơn target nhưng theo cách thách thức price stability. Trong trường hợp nguyên nhân của inflation là sự gia tăng confidence của consumer và business leaders, dẫn đến mức tiêu dùng và investments tăng, thì cú sốc inflation này có thể được xem là một demand shock.

Tuy nhiên, thay vào đó, giả sử inflation tăng là do giá dầu tăng (để đơn giản hóa). Trong tình huống như vậy, chúng ta có một supply shock. Việc tăng interest rates có thể phản tác dụng vì consumers hiện phải đối mặt với vấn đề fuel prices cao hơn, điều có thể làm giảm profits, consumption và cuối cùng làm tăng unemployment. Do đó, trong trường hợp này, việc tăng interest rates chỉ có thể làm trầm trọng thêm downturn do giá dầu cao hơn gây ra, và cuối cùng có thể dẫn đến sự suy giảm mạnh của inflation.

Vì vậy, để có thể thực hiện một giai đoạn monetary policy phù hợp, tức là contractionary hoặc expansionary, monetary authority cần có khả năng xác định điều gì đã gây ra cú sốc.

Các Hạn Chế Của Monetary Policy

Các hạn chế đối với monetary policy bao gồm các vấn đề với transmission mechanism và sự kém hiệu quả của các thay đổi interest rate với tư cách là một công cụ của monetary policy trong các môi trường deflationary.

Các Vấn Đề Trong Monetary Transmission Mechanism

Như đã thảo luận trong Exhibit 3, một mô tả cách điệu về monetary policy transmission mechanism bao gồm bank lending rates, asset prices, expectations và exchange rates. Điều này hàm ý rằng tồn tại các channels mà qua đó các quyết định do central bank/monetary authority đưa ra được truyền vào cả nominal economy và real economy. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các quyết định của monetary authority không nhất thiết diễn ra trôi chảy trên toàn bộ nền kinh tế.

Ví dụ, hãy xem xét một tình huống trong đó central bank tăng interest rates vì lo ngại về inflationary pressures. Mức long-term interest rates phụ thuộc vào quỹ đạo của expected short-term interest rates. Do đó, quyết định của central bank sẽ có các tác động khác nhau tùy thuộc vào expectations. Nếu bond market participants kỳ vọng short-term interest rates đã quá cao và central bank có nguy cơ kích hoạt recession và để inflation thấp hơn inflation target, expectations về inflation sẽ giảm, và long-term interest rates cũng sẽ giảm. Kết quả là, long-term interest rates thấp hơn đồng nghĩa với borrowing costs thấp hơn đối với households và businesses, từ đó kích thích nền kinh tế thay vì khiến nền kinh tế thu hẹp.

Khi credibility của monetary authority tăng lên, điều đó sẽ dẫn đến sự ổn định của phần dài của yield curve. Ngoài ra, monetary authority sẽ chắc chắn rằng "thông điệp chính sách" của mình sẽ được truyền đến tất cả các bộ phận của nền kinh tế. Một trong những thuật ngữ gần đây được áp dụng cho financial markets là bond market vigilantes. Đây là những participants của bond market có thể giảm việc mua long-term bonds, dẫn đến yield tăng nếu họ cho rằng monetary authority đã mất kiểm soát đối với inflation. Việc yield tăng có thể giúp kiềm chế loose monetary policy stance. Mặt khác, các vigilantes có thể làm giảm long-term interest rates nếu họ cho rằng tight monetary policy có thể tạo ra recession nghiêm trọng trong nền kinh tế.

Một monetary policy regime và monetary authority đáng tin cậy sẽ không cần các vigilantes làm công việc đó thay họ.

Trong một số trường hợp hiếm hoi, khi demand for money trở nên co giãn vô hạn - tức là khi demand curve nằm ngang và mọi người sẵn sàng nắm giữ thêm money balances mà không có bất kỳ thay đổi nào về interest rate - việc bổ sung money supply sẽ không có tác động làm giảm interest rates và sẽ không ảnh hưởng đến real activity. Tình huống này được gọi là a liquidity trap. Trong tình huống cực đoan này, monetary policy trở nên hoàn toàn không hiệu quả. Các điều kiện kinh tế dẫn đến sự xuất hiện của a liquidity trap có liên quan đến hiện tượng deflation.

Điều Chỉnh Interest Rate Trong Môi Trường Deflationary Và Quantitative Easing Là Phản Ứng

Deflation là sự suy giảm kéo dài của một general price index và khó xử lý bằng conventional monetary policy hơn inflation. Điều này là do khó khăn trong việc giảm nominal interest rate xuống dưới 0 để kích thích nền kinh tế. Điều này đã xảy ra tại một số quốc gia châu Âu vào năm 2014 và sau đó tại Nhật Bản vào năm 2016. Vào thời điểm này, các điều kiện kinh tế cho sự xuất hiện của a liquidity trap được hình thành.

Deflation làm tăng real burden of debt. Và sự giảm giá, vốn được gây ra bởi sự sụt giảm dai dẳng của prices, khuyến khích consumers trì hoãn consumption và do đó làm giảm demand cũng như tạo ra thêm deflationary pressure. Vì vậy, một "bẫy" deflationary được tạo ra, đặc trưng bởi mức tăng trưởng thấp của consumption, deflation và mức real debt tăng lên. Nhật Bản cuối cùng đã phải đối mặt với tình huống này sau khi property bubble vỡ vào đầu những năm 1990.

Nếu, sau khi đạt đến giới hạn 0 (hoặc thậm chí âm) của nominal interest rate, conventional monetary policy vốn bao hàm việc điều chỉnh interest rates không có tác động đến trạng thái của nền kinh tế, liệu chúng ta có nên cho rằng monetary policy không hiệu quả?

Sau khi tech stock bubble vỡ vào tháng 11 năm 2002, Thống đốc Federal Reserve Board Ben Bernanke đã có một bài phát biểu với tiêu đề “Deflation: Making Sure ‘It’ Doesn’t Happen Here.” Trong bài phát biểu này, Bernanke tuyên bố rằng inflation luôn luôn và ở mọi nơi đều là một hiện tượng monetary và bày tỏ sự tin tưởng tuyệt đối rằng bằng cách tăng money supply thông qua nhiều phương pháp khác nhau (bao gồm “helicopter drop” nổi tiếng - thả tiền từ trực thăng xuống tay những người ở bên dưới), Federal Reserve với tư cách là nhà cung cấp money duy nhất luôn có thể tạo ra positive inflation trong nền kinh tế Mỹ. Ông khẳng định:

Tôi tin tưởng rằng Fed sẽ thực hiện mọi biện pháp cần thiết để ngăn chặn significant deflation tại Hoa Kỳ và hơn nữa, US central bank, với sự hợp tác của các bộ phận khác của chính phủ khi cần thiết, có đủ policy instruments để bảo đảm rằng bất kỳ deflation nào có thể xảy ra đều sẽ vừa nhẹ vừa ngắn.

Sau Global Financial Crisis 2008-2009, một số quốc gia và central banks của họ đã giảm interest rates xuống mức (gần như) 0, trong số đó có Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Tuy nhiên, đã có những lo ngại rằng nền kinh tế cơ bản có thể không phản ứng tích cực với các biện pháp cực đoan như vậy, chủ yếu do banking crisis liên quan đã buộc banks phải cắt giảm mạnh lending. Vì vậy, để khởi động lại nền kinh tế, cả Federal Reserve và Bank of England đều thực hiện việc in tiền và bơm tiền vào các nền kinh tế tương ứng. Loại monetary policy “phi truyền thống” này được gọi là quantitative easing (QE). Về mặt vận hành, nó tương tự open market purchase operations, mặc dù ở quy mô lớn hơn nhiều.

Khoản tiền bổ sung được tạo ra bởi central banks trong QE có thể được chi để mua bất kỳ loại assets nào. Bank of England đã quyết định sử dụng reserves của mình để mua gilts (government bonds) và tập trung chủ yếu vào gilts có maturity từ ba đến năm năm. Kỳ vọng là khoản tiền bổ sung như vậy sẽ kích hoạt lending activities, làm broad money tăng và cuối cùng dẫn đến economic expansion. Tuy nhiên, không chắc chắn rằng banks sẽ phản ứng theo cách như vậy. Nếu tình hình kinh tế không thuận lợi, việc nắm giữ excess reserves là lựa chọn tốt hơn so với cho households và firms vay tiền, những đối tượng có thể trở thành defaulters.

Tại Hoa Kỳ, chương trình chính thức của quantitative easing bao gồm việc mua bonds do hoặc được bảo đảm bởi các organizations như Freddie Mac và Fannie Mae phát hành. Ý tưởng cũng là giảm mortgage costs để hỗ trợ US housing sector và kích thích broad money growth rate. Trước khi thực hiện chương trình chính thức này, Federal Reserve đã can thiệp vào một số markets khác đang gặp vấn đề do thiếu thanh khoản - interbank markets và commercial paper market. Tất cả các can thiệp này đều có tác động tương tự đối với balance sheet và money supply của Federal Reserve như chương trình quantitative easing sau đó.

Vòng quantitative easing đầu tiên do Federal Reserve thực hiện sau đó được tiếp nối bằng một vòng khác, được gọi là QE2. Vào tháng 11 năm 2010, Federal Reserve nhận thấy nền kinh tế Mỹ không phản ứng đủ với vòng quantitative easing trước đó. Fed quyết định tạo ra $600 billion và sử dụng số tiền có được để mua long-dated US Treasuries trong tám tháng tiếp theo với các tranche bằng nhau. Mục tiêu của QE2 là giữ yield trên long bonds ở mức thấp và từ đó thúc đẩy companies vay vốn cho investments và người dân vay cho nhu cầu consumption của họ.

Vòng quantitative easing cuối cùng, được gọi là QE3, được thực hiện vào tháng 9 năm 2012 nhằm cung cấp $40 billion mỗi tháng để mua agency mortgage-backed securities "cho đến khi labor market cải thiện đáng kể". QE3 tiếp tục cho đến tháng 12 năm 2013, khi Federal Reserve quyết định ngừng mua additional assets và bắt đầu taper các giao dịch mua này. Các giao dịch mua và quantitative easing được chấm dứt 10 tháng sau đó, vào tháng 10 năm 2014.

Với điều kiện central banks có thẩm quyền phù hợp do chính phủ trao, họ có thể mua gần như bất kỳ assets nào trong một chương trình quantitative easing. Tuy nhiên, cần hiểu các risks liên quan đến việc mua assets có credit risk. Cuối cùng, central bank cũng là một loại bank đặc biệt và nếu mua bad assets mà sau này được chứng minh là tạo ra losses, thì central bank có thể trải qua một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng về confidence đối với sản phẩm then chốt của mình - fiat money.

Hạn chế của Monetary Policy: Tóm tắt

Vấn đề cốt lõi mà các monetary authorities gặp phải khi cố gắng điều chỉnh money supply để tác động đến nền kinh tế thực là họ không thể kiểm soát khối lượng tiền được các hộ gia đình và doanh nghiệp gửi vào ngân hàng, cũng như không thể kiểm soát việc các ngân hàng không sẵn lòng mở rộng money supply thông qua credit creation. Do đó, các monetary authorities không phải lúc nào cũng có thể kiểm soát money supply. Vì vậy, có những giới hạn rõ ràng đối với monetary policy.

EXAMPLE 3
Các giới hạn của Monetary Policy: Trường hợp của Nhật Bản
Bối cảnh

Trong giai đoạn từ những năm 1950 đến những năm 1980, nền kinh tế Nhật Bản đạt real growth rates cao hơn nền kinh tế của bất kỳ quốc gia G-7 nào khác. Tuy nhiên, thành tích ấn tượng của nền kinh tế đã đặt nền móng cho các vấn đề trong tương lai. Real growth rates cực kỳ nhanh được Nhật Bản ghi nhận trong suốt 40 năm đã được phản ánh vào asset prices, đặc biệt là equity và commercial property prices. Vào cuối những năm 1980, asset prices tăng lên mức cao do accommodative monetary policy cực kỳ mạnh được BoJ thực hiện nhằm tránh việc đồng Japanese yen tăng giá so với US dollar. Tuy nhiên, việc interest rates tăng trong giai đoạn 1989-1990 và nền kinh tế chậm lại cuối cùng đã khiến các nhà đầu tư nhận ra rằng các giả định về tăng trưởng là không thực tế và đã được phản ánh vào asset prices cũng như các bộ phận khác của nền kinh tế Nhật Bản. Hệ quả là asset prices sụp đổ. Ví dụ, Nikkei 225 stock market index đạt 38,915 vào năm 1989; đến tháng 3 năm 2003, chỉ số này đã giảm 80% xuống mức 7,972. Sự sụt giảm của asset prices dẫn đến sự suy giảm của wealth. Rõ ràng là consumer confidence cũng giảm mạnh và tăng trưởng của consumption chậm lại. Corporate spending giảm; đồng thời, bank lending cũng thu hẹp mạnh do các điều kiện suy thoái. Tất cả các hiện tượng nêu trên đều có thể được quan sát trong bất kỳ cuộc suy thoái nào. Tuy nhiên, tình hình càng trở nên phức tạp hơn do deflation xảy ra. Trong tình trạng prices giảm, mọi người có thể trì hoãn expenditures sang ngày mai để không phải chi tiền hôm nay; tuy nhiên, chính quyết định này lại góp phần tạo ra bầu không khí deflationary. Hơn nữa, prices giảm làm tăng real debt burden; do đó, trong trường hợp deflation, mọi người có xu hướng tăng savings để giảm rủi ro; các biện pháp nói trên làm gia tăng các xu hướng suy thoái.

Phản ứng của Monetary Policy

Trong bối cảnh này, một cách để monetary policy đối phó với vấn đề là giảm interest rates để thúc đẩy hoạt động kinh tế. Bank of Japan đã giảm interest rate từ 8% vào năm 1990 xuống 1% vào năm 1996. Đến tháng 2 năm 2001, interest rates ở Nhật Bản đã được giảm xuống 0 và duy trì ở mức đó.

Sau khi interest rates đã được giảm xuống mức thấp nhất có thể, theo economic theory, có thể áp dụng hai chiến lược lớn, mặc dù hai chiến lược này nhìn chung bổ trợ cho nhau. Chiến lược thứ nhất là thuyết phục các nhà đầu tư rằng interest rate sẽ được duy trì ở mức thấp trong một khoảng thời gian dài, ngay cả khi nền kinh tế và inflation bắt đầu phục hồi. Chiến lược như vậy làm giảm interest rates dọc theo yield curve. Chiến lược thứ hai là cố gắng thúc đẩy money supply.

BoJ đã tăng money supply bằng cách mua assets từ private sector, còn được gọi là quantitative easing. Năm 2001, Bank of Japan đã áp dụng cả hai biện pháp. Central bank đã áp dụng quantitative easing cùng với một chính sách cam kết không tăng interest rates cho đến khi có inflation.

Quantitative easing đơn giản là quá trình in tiền thông qua central bank. Điều này được thực hiện khi BoJ tiến hành open market operations, trong đó government bonds được mua trực tiếp trên open market để cung cấp reserves cho banking system.

Reserve levels trở thành mục tiêu mới. Thay vì bỏ phiếu về policy rate, monetary policy committee của BoJ thiết lập mức reserves và khối lượng bond purchase cần thực hiện.

Khó có thể xác định effectiveness của chính sách này. Như được thể hiện trong Exhibit 7, mặc dù có một giai đoạn deflation chuyển thành inflation, nhưng tình trạng này đã quay trở lại deflation vào năm 2008-2009 do Nhật Bản trải qua một cuộc suy thoái nghiêm trọng như nhiều quốc gia khác. Trong thời gian đó, sau khi đảo ngược QE policy trong giai đoạn 2004-2008 thông qua việc bán bonds, BoJ bắt đầu mua trở lại.

BoJ đã tăng asset purchases từ năm 2013 sau khi các central banks khác bắt đầu đảo ngược QE policy của họ. Như được thể hiện trong Table 3 dưới đây, tỷ lệ BoJ Assets so với Japanese GDP vào đầu năm 2013 là khoảng 30%, nhưng đã vượt xa 170% vào năm 2020. Vấn đề này vẫn còn gây tranh luận, nhưng có thể lập luận rằng ngay cả chương trình QE quy mô lớn do BoJ thực hiện cũng không thể xóa bỏ deflation. Trường hợp của Nhật Bản cho thấy giới hạn của monetary policy.

Exhibit 7: Inflation và Deflation tại Nhật Bản

Nguồn : “Japan Annual and Monthly Inflation Tables,” StatBureau, www.statbureau.org/en/japan/inflation-tables

BÀI TẬP THỰC HÀNH
  1. EN: In an economy where the trend GDP growth rate is 3 percent and the inflation target of the central bank is 2 percent, which policy rate is most consistent with expansionary monetary policy?

Trong một nền kinh tế mà trend GDP growth rate là 3% và inflation target của central bank là 2%, policy rate nào phù hợp nhất với expansionary monetary policy?

  • A. EN: 4 percent

4%

  • B. EN: 5 percent

5%

  • C. EN: 6 percent

6%

EN: Option A is correct. The neutral interest rate, in this case, is 5 percent, and it is referred to as the level of interest rate at which neither expansion nor contraction of the underlying economy is encouraged. This means that where policy interest rate is higher than the neutral interest rate, monetary policy will be contractionary while if it is lower than the neutral interest rate, the policy will be expansionary. It comprises of two factors: the real trend rate of growth of the economy (3 percent in this example) and the long-run expected inflation (2 percent in this case).

  • Solution:

Phương án A là đúng. neutral interest rate, trong trường hợp này, là 5%, và được gọi là mức interest rate mà tại đó không khuyến khích cả expansion lẫn contraction của nền kinh tế cơ bản. Điều này có nghĩa là khi policy interest rate cao hơn neutral interest rate, monetary policy sẽ mang tính contractionary, trong khi nếu thấp hơn neutral interest rate, chính sách sẽ mang tính expansionary. Nó bao gồm hai yếu tố: real trend rate of growth của nền kinh tế (3% trong ví dụ này) và long-run expected inflation (2% trong trường hợp này).

  1. EN: An increase in the policy interest rate of a central bank could be expected to reduce inflationary pressures by:

Việc tăng policy interest rate của một central bank có thể được kỳ vọng làm giảm inflationary pressures bằng cách:

  • A. EN: reducing consumer demand.

giảm consumer demand.

  • B. EN: reducing the foreign exchange value of the currency.

làm giảm foreign exchange value của currency.

  • C. EN: Increasing the value of assets and thus increasing the wealth of the personal sector.

Tăng giá trị của assets và do đó tăng wealth của personal sector.

EN: Option A is correct. If an increase in the policy interest rate of a central bank is effectively passed on to other sectors of the financial markets via the money market, demand for goods and services from consumers is likely to fall since the interest rate of mortgage and other credits has increased. This fall in consumer demand, everything else being constant, is likely to bring about the reduction in the upward pressure on prices.

  • Solution:

Phương án A là đúng. Nếu việc tăng policy interest rate của một central bank được truyền dẫn hiệu quả sang các khu vực khác của financial markets thông qua money market, demand đối với goods and services từ consumers có khả năng giảm vì interest rate của mortgage và các khoản credits khác đã tăng. Sự giảm consumer demand này, khi các yếu tố khác không đổi, có khả năng dẫn đến việc giảm áp lực tăng lên đối với prices.

  1. EN: Which of the following statements best describes a fundamental limitation of monetary policy? Central bankers are limited in their policies because:

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất một hạn chế cơ bản của monetary policy? Central bankers bị hạn chế trong các chính sách của mình vì:

  • A. EN: cannot control the inflation rate perfectly.

không thể kiểm soát hoàn hảo inflation rate.

  • B. EN: Are political appointees and thus never independent.

Là những người được bổ nhiệm về mặt chính trị và do đó không bao giờ độc lập.

  • C. EN: Can't determine how much money economic agents will invest in the banks or how much the banks will lend out.

Không thể xác định economic agents sẽ gửi bao nhiêu tiền vào banks hoặc banks sẽ cho vay ra bao nhiêu.

EN: C is correct. The central banker doesn't have any control over people's and banks' decisions which will affect the money creation process.

Solution:

C là đúng. Central banker không có bất kỳ quyền kiểm soát nào đối với các quyết định của người dân và banks, những quyết định sẽ ảnh hưởng đến money creation process.

  1. EN: By making the policy interest rate equal to the neutral interest rate, we would expect to get:

Bằng cách đưa policy interest rate bằng neutral interest rate, chúng ta sẽ kỳ vọng đạt được:

  • A. EN: stable inflation.

inflation ổn định.

  • B. EN: balanced budgets.

balanced budgets.

  • C. EN: greater employment.

mức employment cao hơn.

EN: A is correct. The neutral rate of interest is the rate of interest that doesn't stimulate nor restrain the economy. The neutral interest rate is stable in the long run as far as the inflation level is concerned.

  • Solution:

A là đúng. neutral rate of interest là rate of interest không kích thích cũng không kìm hãm nền kinh tế. neutral interest rate ổn định trong dài hạn xét về mức inflation.

SỰ TƯƠNG TÁC GIỮA MONETARY POLICY VÀ FISCAL POLICY

mô tả cách monetary và fiscal policies tương tác với nhau

Mối quan hệ giữa Monetary Policy và Fiscal Policy

Monetary và fiscal policies có thể được áp dụng để cố gắng tác động đến toàn bộ nền kinh tế. Tuy nhiên, tác động của monetary policy lên aggregate demand phụ thuộc vào việc fiscal policy là expansionary hay contractionary và ngược lại. Rõ ràng policymakers nên hiểu cách hai chính sách tương tác với nhau. Ví dụ, họ nên xem xét tác động của budget policy khi nó được thực hiện cùng với accommodative monetary policy thay vì restrictive policy. Liệu trong cả hai trường hợp có thể kỳ vọng cùng một tác động lên aggregate demand hay không?

Cả monetary và fiscal policies đều có thể tác động đến aggregate demand nhưng theo những cách khác nhau. Hai chính sách không thể thay thế cho nhau. Dưới đây là một số trường hợp có thể xảy ra khi giả định rằng wages và prices là rigid :

  • Easy fiscal policy/tight monetary policy : An expansionary fiscal policy hàm ý giảm taxes hoặc tăng government expenditures. Nếu expansionary fiscal policy đi kèm với việc giảm money supply, thì sự gia tăng interest rates sẽ tác động tiêu cực đến aggregate demand của private sector. Trong trường hợp này, chúng ta quan sát thấy output và interest rates tăng, khi government expenditures chiếm tỷ trọng lớn trong GDP.

  • Tight fiscal policy/easy monetary policy : Fiscal contraction kết hợp với monetary expansion sẽ kích thích private sector và làm tăng tỷ trọng của khu vực này trong GDP.

  • Easy monetary policy/ easy fiscal policy : Tác động kết hợp của cả hai policies sẽ có tính expansionary mạnh, gây ra sự gia tăng aggregate demand, low-interest rates (với điều kiện tác động của monetary policy mạnh hơn fiscal policy) và sự gia tăng của private và government sectors.

  • Tight monetary policy/ tight fiscal policy : Sẽ có sự gia tăng interest rates (với điều kiện tác động của monetary policy lên interest rate lớn hơn), dẫn đến private demand giảm. Hơn nữa, taxes tăng và government spending giảm làm aggregate demand từ cả private và government sectors giảm.

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự kết hợp của Fiscal và Monetary Policy

Trong khi governments cố gắng ổn định aggregate demand ở mức gần full employment, họ cũng tập trung vào sự tăng trưởng của potential output. Vì vậy, private investments trở nên thiết yếu. Điều này có thể được khuyến khích thông qua accommodative monetary policy với low-interest rates và tight fiscal policy, giúp resources sẵn có cho một private sector đang phát triển.

Đôi khi, do không có trained workforce hoặc capital infrastructure, sẽ có các vấn đề về tăng trưởng có thể được giải quyết bằng cách tăng government spending trong các lĩnh vực này. Nếu việc chi tiêu được thực hiện mà không tăng taxes thì fiscal policy sẽ mang tính expansionary. Khi đi kèm với loose monetary policy, khả năng xảy ra inflation có thể tăng lên. Tuy nhiên, vẫn còn gây tranh luận liệu policy makers có thể quyết định interest rates và fiscal expenditures phù hợp hay không.

Rõ ràng, policy combination sẽ phụ thuộc phần lớn vào political situation. Một government yếu có thể mở rộng government spending để đáp ứng demands của nhiều vested interests khác nhau (ví dụ, subsidies cho các sectors cụ thể như agricultural sector ở châu Âu). Do đó, government đó sẽ cần restrictive monetary policy để kiềm chế sự gia tăng inflationary của aggregate demand thông qua higher interest rates và lesser credit supply.

Cả fiscal và monetary policies đều bị hạn chế bởi việc thiếu thông tin chính xác về current state của nền kinh tế vì dữ liệu dường như được điều chỉnh và có time lag ban đầu. Tuy nhiên, fiscal policy phải đối mặt với hai vấn đề khác liên quan đến việc áp dụng chính sách trong ngắn hạn.

Thứ nhất, như chúng ta đã thảo luận trước đó, khó có thể áp dụng nó một cách nhanh chóng vì việc triển khai spending cho infrastructure cần nhiều thời gian để lập kế hoạch, mua sắm và thực hiện. Thứ hai, như chúng ta đã thảo luận trước đó, việc nới lỏng fiscal policy dễ thực hiện hơn nhiều so với việc thắt chặt nó; trong nhiều trường hợp, lý do của điều này là automatic stabilizers chịu trách nhiệm cho việc đó, vì tax system vẫn ổn định và không có political pressure chống lại nó. Ngoài ra, như đã đề cập ở trên, independence của central banks là yếu tố cho phép đưa ra các quyết định như vậy ngoài sự kiểm soát của politicians.

Sự tương tác giữa fiscal và monetary policies đã được xem xét ngầm trong mối liên hệ với Ricardian equivalence, bởi vì, như đã thảo luận, việc tax cuts không ảnh hưởng đến private sector do mọi người kỳ vọng taxes sẽ tăng trong tương lai có thể khiến policymakers ưu tiên sử dụng monetary instruments.

Cuối cùng, sự tương tác giữa monetary và fiscal policies trong thực tế là một vấn đề empirical, như đã thảo luận ở trên. Trong nghiên cứu quy mô lớn của các researchers thuộc IMF, dựa trên Global Integrated Monetary and Fiscal Model của IMF, các tác giả đã nghiên cứu bốn biện pháp fiscal loosening phối hợp khác nhau trên toàn thế giới trong một giai đoạn hai năm, sau đó sẽ được đảo ngược dần sau hai năm này. Các biện pháp đó là:

  • tăng social transfers cho tất cả households,

  • giảm tax trên labor income,

  • tăng government investment expenditure, và

  • tăng transfers cho những người nghèo nhất trong xã hội.

Có hai loại phản ứng của monetary policy được xem xét:

  • không có monetary accommodation, và do đó sự gia tăng aggregate demand dẫn đến sự gia tăng ngay lập tức của interest rates; hoặc

  • interest rates được giữ không đổi (accommodative policy) trong suốt hai năm.

Các kết luận có thể được rút ra từ nghiên cứu này về policy interactions bao gồm:

  • No monetary accommodation : Fiscal stimulus, dưới dạng increased spending, hiệu quả đối với GDP growth gấp sáu lần so với fiscal stimulus thông qua increased social transfers vì biện pháp trước được xem là permanent, mặc dù real interest rate tăng để phản ứng với sự gia tăng aggregate demand và inflation. Targeted social transfers cho poorer people hiệu quả gấp hai lần so với general social transfers, trong khi cuts in labor taxes có tác động biên nhỏ hơn so với biện pháp sau.

  • Monetary accommodation: Ngoại trừ tác động của labor tax cuts, fiscal multipliers cao hơn nhiều so với khi không có monetary accommodation. Do đó, cumulative multiplier (tức là tác động của real GDP trong hai năm, tính theo tỷ lệ % GDP growth, là fiscal stimulus) tăng từ 1.6 khi không có monetary accommodation lên 3.9 đối với government spending. Con số này được so sánh với 0.5 khi không có monetary accommodation và 1.7 khi có monetary accommodation trong trường hợp social transfer payments. Lý do dẫn đến các multipliers cao hơn này nhờ monetary accommodation là aggregate demand và inflation tăng lên, dẫn đến real interest rate giảm và private sector có thêm spending như investment goods spending.

Quantitative Easing và sự tương tác chính sách

Vậy còn kịch bản lãi suất bằng 0 và giảm phát thì sao? Fiscal stimulus cũng sẽ làm tăng aggregate demand và inflation, dẫn đến real interest rates giảm và aggregate demand của khu vực tư nhân tăng. Như chúng ta đã thấy trước đó, Quantitative Easing là một trong những đặc điểm của các nền kinh tế lớn sau cuộc Global Financial Crisis trong các năm 2008-2009. Quá trình này bao gồm việc Central Bank mua các securities do chính phủ hoặc khu vực tư nhân phát hành từ các cá nhân, institutional investors hoặc ngân hàng và thay thế chúng bằng số dư trong tài khoản tại Central Bank. Ý tưởng chính là các bên nhận sau đó sẽ tăng chi tiêu nhờ lượng tiền mặt gia tăng và lãi suất thấp.

Khi Central Bank mua government securities trên quy mô lớn, về bản chất họ đang tài trợ cho budget deficit và monetary policy trở nên không độc lập với Central Bank. Loại "in" tiền này được nhiều nhà kinh tế gọi là monetization of government budget deficit. Cần lưu ý rằng điều này không liên quan gì đến mục tiêu inflation truyền thống của các Central Banks như Bank of England. Hơn nữa, một số nhà kinh tế nghi ngờ sự cần thiết của một Central Bank độc lập để thực hiện các chính sách như vậy.

Tầm quan trọng của Credibility và Commitment

Theo mô hình của IMF, trong trường hợp chính phủ duy trì một budget deficit cao kéo dài, real interest rates tăng và crowd out private investments, từ đó làm giảm productive capacity của từng quốc gia. Khi các cá nhân hiểu rằng tình trạng thâm hụt sẽ tiếp diễn trong tương lai, inflation expectations và long-term interest rates tăng: điều này làm giảm một nửa tác động của stimulus.

Hơn nữa, khi không có commitment thực sự đối với fiscal discipline trong tương lai do các nguyên nhân như aging population, và tỷ lệ government debt trên GDP tại USA tăng vĩnh viễn thêm 10 percentage points, world real interest rates sẽ tăng 0.14 percentage point - dẫn đến world GDP giảm vĩnh viễn 0.6%.

QUESTION SET
  1. Vì vậy, trong một thế giới có Ricardian equivalence, các chính phủ sẽ ưu tiên theo đuổi monetary policy thay vì fiscal policy vì trong thế giới có Ricardian equivalence A. real interest rates có ảnh hưởng mạnh hơn đến nền kinh tế thực. B. cơ chế truyền dẫn của monetary policy được hiểu rõ hơn. C. các tác động của những thay đổi trong fiscal policy bị các economic agents chiết khấu hoàn toàn.

Lời giải:

C là đáp án đúng. Theo Ricardian equivalence, người ta hiểu rằng bất kỳ tax cut nào ở hiện tại cũng sẽ dẫn đến taxes cao hơn trong tương lai, vì vậy mọi người tiết kiệm nhiều hơn để chuẩn bị cho tình huống này, khiến tax cut có rất ít tác động đến consumption và investments. Chính phủ sẽ phải sử dụng monetary policy để tác động đến nền kinh tế thực trên cơ sở money neutrality không đúng trong ngắn hạn. 2. Cho fiscal policy là expansionary và monetary policy là contractionary, điều sau đây đúng: A. interest rates sẽ giảm, hỗ trợ lập trường fiscal policy.

  • B.* government sector sẽ giảm về mặt tương đối so với total GDP. C. government sector sẽ tăng về mặt tương đối so với total GDP. Lời giải: C là đáp án đúng. Trong tình huống monetary policy là contractionary, real interest rates chắc chắn sẽ tăng, gây khó khăn cho private sector. Điều này có thể được cân bằng phần nào bằng việc mở rộng các hoạt động của chính phủ do expansionary fiscal policy. Tuy nhiên, xét tổng thể, kết quả sẽ là sự mở rộng quy mô tương đối của government sector.
  1. Theo một nghiên cứu của IMF, biện pháp nào sau đây có tác động lớn nhất đến aggregate demand? Một stimulus bằng 1% GDP vào: A. government spending B. tăng transfer benefits

    • C. cắt giảm labor income tax ở tất cả các mức thu nhập
  • Lời giải: A là đáp án đúng. Nghiên cứu đã xác lập rõ ràng rằng fiscal stimulus thông qua government spending tạo ra tác động lên GDP cao hơn nhiều so với taxes hoặc benefits.
  1. Với một central bank độc lập, các hành động của monetary policy có khả năng cao hơn so với các hành động của fiscal policy trong việc:
  • A. có thể được triển khai nhanh chóng. B. hiệu quả trong việc nhắm đến một nhóm cụ thể. C. hiệu quả trong việc xử lý giảm phát.

  • Đáp án: A là đáp án đúng. Các hành động của monetary policy có thể ít bị chậm trễ hơn so với fiscal policies, đặc biệt khi có một central bank độc lập.

  1. Lựa chọn chính sách nào có khả năng lớn nhất thành công trong việc mở rộng khu vực công và khu vực tư nhân?
  • A. Easy Fiscal/Easy Monetary Policy B. Easy Fiscal/Tight Monetary Policy C. Tight Fiscal/Tight Monetary Policy Đáp án:

Đáp án A là đáp án đúng. Sự kết hợp giữa fiscal policy và monetary policy "easy" chắc chắn sẽ có tính expansionary rất mạnh, từ đó dẫn đến aggregate demand tích cực, lãi suất thấp và sự mở rộng của cả khu vực tư nhân lẫn government sector.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Roger, Scott. 2010. "Inflation Targeting Turns 20." March Finance & Development 47 (1): 46–49. Truman, Edwin. 2003. Inflation Targeting in the World Economy. Washington, DC: Institute for International Economics.

EN: 1. When a central bank announces a cut in its official policy rate, the intended effect will be that:

BÀI TẬP THỰC HÀNH

EN: A. investment.

  1. Khi một central bank công bố cắt giảm official policy rate, tác động dự kiến sẽ là đối với:

EN: B. interbank borrowing rates.

  • A. investment.

EN: C. the national currency’s value in exchange for other currencies.

  • B. interbank borrowing rates.

EN: 2. Which of the following actions is least likely to be done by a central bank when aiming at encouraging borrowing by firms and individuals for investments and consumption?

  • C. giá trị của đồng tiền quốc gia khi quy đổi sang các đồng tiền khác.

EN: A. Selling long-term government securities

  1. Hành động nào sau đây ít có khả năng nhất được một central bank thực hiện khi nhằm khuyến khích các doanh nghiệp và cá nhân vay tiền cho investments và consumption?

EN: B. Purchase long-dated government treasuries

A. Bán long-term government securities

EN: C. Purchase mortgage bonds or other securities

  • B. Mua long-dated government treasuries

EN: 3. The frequent practice of buying government bonds by a central bank through open market operations:

  • C. Mua mortgage bonds hoặc các securities khác

EN: A. reduces the money supply.

  1. Việc một central bank thường xuyên mua government bonds thông qua open market operations:

EN: B. is not allowed in most countries.

A. làm giảm money supply.

EN: C. is part of an expansionary monetary policy.

B. không được phép tại hầu hết các quốc gia.

EN: 4. If an official interest rate stays near zero for a very long time while economic growth does not increase, it most likely indicates that:

C. là một phần của expansionary monetary policy.

EN: A. Quantitative easing should be kept limited in order to succeed.

  1. Nếu official interest rate duy trì gần bằng 0 trong một thời gian rất dài trong khi economic growth không tăng, điều đó có khả năng cao nhất cho thấy rằng:

EN: B. Monetary policy might not be very effective.

A. Quantitative easing nên được duy trì ở mức hạn chế để thành công.

EN: C. The importance of targeting reserves outweighs interest rate targeting.

B. Monetary policy có thể không quá hiệu quả.

EN: 5. Increasing the reserve ratio is an example of the most likely monetary policy stance.

C. Tầm quan trọng của targeting reserves lớn hơn interest rate targeting.

EN: A. Neutral

  1. Việc tăng reserve ratio là một ví dụ về lập trường monetary policy có khả năng cao nhất nào?

EN: B. Expansionary

A. Neutral

EN: C. Contractionary

B. Expansionary

EN: 6. What limitation on central bank policy exists in periods of deflation in stimulating economic growth?

C. Contractionary

EN: A. Ricardian equivalence

  1. Hạn chế nào đối với central bank policy tồn tại trong các giai đoạn giảm phát khi kích thích economic growth?

EN: B. The interaction between monetary and fiscal policies

A. Ricardian equivalence

EN: C. Interest rates can’t be lowered more than zero

B. Sự tương tác giữa monetary policy và fiscal policies

EN: 7. Which least likely limitation on the efficiency of the monetary policy exists because central banks cannot:

C. Interest rates không thể được hạ thấp hơn 0

EN: A. determine the neutral level of interest.

  1. Hạn chế nào ít có khả năng nhất đối với hiệu quả của monetary policy tồn tại do central banks không thể:

A. xác định neutral level of interest.

Bài tập thực hành

EN: B. regulate the willingness to lend money of financial institutions.

EN: C. control economic agents’ deposits in the banks.

  • B. điều chỉnh willingness to lend money của financial institutions.

EN: 8. Quantitative easing is buying government and private securities from individuals or organizations by the central banks and it is an example of what monetary policy stance?

C. kiểm soát deposits của economic agents tại các ngân hàng.

EN: A. Neutral

  1. Quantitative easing là việc các central banks mua government securities và private securities từ các cá nhân hoặc tổ chức, và đây là ví dụ về lập trường monetary policy nào?

EN: B. Expansionary

A. Neutral

EN: C. Contractionary

B. Expansionary

C. Contractionary

EN: 1. Choice A is correct. Investment is supposed to be negatively related to the official interest rate.

LỜI GIẢI

EN: 2. Choice A is correct. Such activity will result in reducing the supply of money in the economy and raising interest rates, other factors remaining constant.

  1. Đáp án A là đúng. Investment được cho là có mối quan hệ nghịch với official interest rate.

EN: 3. Choice C is correct. Buying bonds through open market activities adds reserves in the banks and leads to an expansion of the money supply in the economy, and thus it conforms to an expansionary monetary policy.

  1. Đáp án A là đúng. Hoạt động như vậy sẽ dẫn đến việc làm giảm money supply trong nền kinh tế và làm tăng interest rates, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi.

EN: 4. Choice B is correct. Central bank will lower the official interest rate to boost the economy. The situation where lowering the official interest rate to zero (even negative) does not lead to boosting economic growth indicates the limits of monetary policy.

  1. Đáp án C là đúng. Việc mua bonds thông qua open market activities làm tăng reserves tại các ngân hàng và dẫn đến sự mở rộng money supply trong nền kinh tế, do đó phù hợp với expansionary monetary policy.

EN: 5. Choice C is correct. Increasing reserve requirements will reduce money supply growth.

  1. Đáp án B là đúng. Central bank sẽ hạ official interest rate để thúc đẩy nền kinh tế. Tình huống mà việc hạ official interest rate xuống 0, hoặc thậm chí xuống mức âm, không dẫn đến việc thúc đẩy economic growth cho thấy những giới hạn của monetary policy.

EN: 6. The correct answer is C. Deflation makes it difficult for monetary policy because if the central bank reduces the nominal interest rate to zero (or just below zero) in order to boost the economy, then they can't reduce it any lower.

  1. Đáp án C là đúng. Việc tăng reserve requirements sẽ làm giảm tốc độ tăng của money supply.

EN: 7. Answer A is correct. Failure to measure the neutral interest rate doesn't mean that monetary policy will be rendered ineffective.

  1. Đáp án đúng là C. Deflation khiến monetary policy gặp khó khăn vì nếu central bank giảm nominal interest rate xuống 0, hoặc chỉ thấp hơn 0 một chút, nhằm thúc đẩy nền kinh tế, thì họ không thể giảm nó thấp hơn nữa.

EN: 8. The correct answer is B. Quantitative easing is an example of expansionary monetary policy. Its objective is to increase the money supply in order to encourage aggregate demand.

  1. Đáp án A là đúng. Việc không thể đo lường neutral interest rate không có nghĩa là monetary policy sẽ trở nên không hiệu quả.

  2. Đáp án đúng là B. Quantitative easing là một ví dụ về expansionary monetary policy. Mục tiêu của nó là tăng money supply nhằm khuyến khích aggregate demand.