
Module 3
Fiscal Policy
6 mục · khoảng 59 phút đọc
TỔNG QUAN LEARNING MODULE
bởi Andrew Clare, PhD, và Stephen Thomas, PhD.
Clare, Andrew PhD và Thomas, Stephen PhD thuộc Cass Business School (UK).
Thí sinh phải có khả năng:
- so sánh monetary policy và fiscal policy
- mô tả vai trò và mục tiêu của fiscal policy cũng như các lập luận về việc liệu quy mô của national debt so với GDP có quan trọng hay không
- mô tả các công cụ của fiscal policy, bao gồm ưu điểm và nhược điểm của chúng
- giải thích việc thực thi fiscal policy và những khó khăn trong quá trình thực thi cũng như xác định liệu một fiscal policy là expansionary hay contractionary
- Fiscal policy đề cập đến các quyết định của chính phủ về thuế và chi tiêu, trong khi monetary policy đề cập đến các hoạt động của các central bank nhằm cố gắng tác động đến lượng tiền và tín dụng trong một nền kinh tế. Fiscal policy sử dụng chi tiêu của chính phủ và sự thay đổi trong nguồn thu của chính phủ để tác động đến một số khía cạnh nhất định của nền kinh tế như mức aggregate demand. Government deficits đề cập đến chênh lệch giữa nguồn thu và chi phí của chính phủ trong một kỳ theo lịch. Fiscal policies bao gồm bốn khoản mục: transfer payments, government expenditure, capital expenditure và taxes. Các nhà kinh tế thường tập trung vào structural budget deficit.
-
Fiscal policy đề cập đến các quyết định của chính phủ về thuế và chi tiêu.
-
■ Monetary policy đề cập đến các hoạt động của các central bank nhằm cố gắng tác động đến lượng tiền và tín dụng trong một nền kinh tế.
-
Mục tiêu chính của monetary policy và fiscal policy là tạo ra một môi trường cho tăng trưởng và ổn định, đồng thời duy trì mức lạm phát thấp.
-
Fiscal policy là việc sử dụng government expenditure và các biến động trong tax receipts để tác động đến những thành phần cụ thể của nền kinh tế, chẳng hạn như mức độ hoạt động kinh tế trong nền kinh tế, sự phân phối income và wealth giữa các nhóm khác nhau trong nền kinh tế, và sự phân bổ nguồn lực giữa các lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế.
-
budget deficit/surplus được định nghĩa là khoảng chênh lệch giữa government revenue và government spending trong một khoảng thời gian, ví dụ như một fiscal year hoặc calendar year.
-
Có nhiều lý do hợp lý để vừa ủng hộ vừa phản đối quan điểm rằng cần quan tâm đến tỷ lệ national debt so với GDP.
-
Các fiscal instruments mà một chính phủ có thể sử dụng bao gồm transfer payments, current government expenditure, capital spending, direct taxes và indirect taxes.
-
Các lý do biện minh cho việc áp thuế dựa trên cả việc huy động nguồn tiền để trang trải chi tiêu và các chính sách redistribution liên quan đến income và wealth.
-
Fiscal policies nhằm bảo đảm hoặc duy trì quỹ đạo của một nền kinh tế hướng tới tăng trưởng tích cực ổn định với lạm phát thấp.
-
Structural (cyclically-adjusted) budget deficit được các nhà kinh tế sử dụng để đánh giá fiscal policy của chính phủ. Fiscal policy của chính phủ đề cập đến mức deficit của nền kinh tế nếu nền kinh tế hoạt động ở full capacity.
-
Government deficits có thể không phải là một chỉ báo phù hợp về fiscal stance do sự khác biệt giữa real interest rate và nominal interest rate, cũng như do cần điều chỉnh theo inflation trong budget deficits.
-
Fiscal policy không thể ổn định aggregate demand một cách hoàn toàn do các vấn đề trong việc thực thi fiscal policy, những vấn đề này không thể được giải quyết hoàn toàn.
2 GIỚI THIỆU VỀ MONETARY VÀ FISCAL POLICY
so sánh monetary policy và fiscal policy
Các lựa chọn kinh tế do các household đưa ra có thể ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế. Ví dụ, việc các household lựa chọn tăng consumption và giảm savings sẽ dẫn đến tạo việc làm và cuối cùng tạo ra profit cho corporation. Tương tự, các lựa chọn investment do các corporation đưa ra có thể ảnh hưởng đáng kể đến real economy và profit của các corporation này. Tuy nhiên, bất kỳ corporation riêng lẻ nào cũng khó có thể tác động đến một nền kinh tế lớn thông qua các hành động của mình; quyết định về consumption của một household sẽ không có ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.
Tuy nhiên, các lựa chọn của chính phủ có khả năng tạo ra ảnh hưởng rất lớn ngay cả đối với những nền kinh tế lớn nhất và phát triển nhất vì hai yếu tố chính. Trước hết, public sector của hầu hết các quốc gia phát triển sử dụng một số lượng đáng kể lao động, đồng thời họ chịu trách nhiệm cho một lượng đáng kể
Thứ hai, các chính phủ cũng là những bên đi vay lớn nhất trên các debt market của thế giới. Dưới đây là bảng cung cấp một ý niệm về quy mô borrowing và expenditure của chính phủ.
Quy mô Government Borrowing và Spending
Panel A. Central Government Debt to GDP, 2017

Nguồn từ: IMF, World Economic Outlook Database, April 2018.
Chính sách của chính phủ cuối cùng được thể hiện qua cách chính phủ borrowing và spending. Từ các phần học của chúng ta, chúng ta sẽ xem xét hai loại chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đến macroeconomy và financial markets, đó là monetary policy và fiscal policy.
Monetary policy của một quốc gia bao gồm các hành động của central bank được thực hiện nhằm tác động đến money supply trong nền kinh tế. Central bank có thể thực hiện monetary policy của quốc gia một cách độc lập với chính phủ ở một cực, hoặc chỉ đơn thuần phục vụ chính phủ ở cực còn lại của phổ này.
Ngược lại, fiscal policy là quá trình ra quyết định của chính phủ về các vấn đề taxation và expenditure. Monetary policy và fiscal policy được sử dụng để quản lý economic performance theo thời gian. Chúng có thể được sử dụng để thúc đẩy growth khi nền kinh tế đang chậm lại, hoặc ngược lại, để hạ nhiệt nền kinh tế và performance của nó nếu nền kinh tế bắt đầu overheating. Fiscal policy cũng có thể được sử dụng để redistribution income và wealth.
Mục tiêu chung của việc thực hiện monetary policy và fiscal policy thường được xem là cung cấp cho nền kinh tế một môi trường đặc trưng bởi tăng trưởng tích cực và ổn định, cùng với lạm phát ổn định và thấp. Điều quan trọng là mục tiêu cuối cùng nhằm tránh các tình huống mà nền kinh tế cơ bản rơi vào economic boom, sau đó là các giai đoạn kéo dài của stagnation hoặc thậm chí negative growth và mức unemployment cao. Trong một môi trường kinh tế như vậy, consumers có thể cảm thấy thoải mái khi đưa ra các quyết định về consumption và savings, trong khi businesses có thể tập trung vào investments, các khoản coupon payments định kỳ cho bondholders và việc tạo profit cho stockholders.
Tất nhiên, có rất nhiều thách thức trong việc đạt được một môi trường như vậy. Nền kinh tế thường bị ảnh hưởng bởi nhiều cú sốc khác nhau, chẳng hạn như việc oil prices tăng. Một số nhà kinh tế cho rằng cũng tồn tại các economic cycles tự nhiên. Và không thiếu các trường hợp trong lịch sử mà chính sách của chính phủ, bao gồm monetary policy, fiscal policy hoặc cả hai, đã làm trầm trọng thêm economic expansions và do đó dẫn đến những tác động bất lợi đối với real economy, financial markets và investors.
CÂU HỎI
- Phương án nào sau đây mô tả đúng nhất monetary policy?
-
A. đề cập đến việc thiết lập mục tiêu cho monetary aggregates trong medium-term.
-
B. đề cập đến việc central bank thao túng government budget deficit.
-
C. cố gắng tác động đến macroeconomy thông qua money và credit trong nền kinh tế.
- Lời giải:
Phương án C là đúng, vì monetary policy đề cập đến các hoạt động do central bank thực hiện liên quan đến việc tác động đến money và credit trong nền kinh tế. Phương án A sai vì mặc dù việc thiết lập mục tiêu cho monetary aggregates là một trong các công cụ của monetary policy, monetary policy đề cập đến việc tác động đến macroeconomy.
-
Phát biểu nào sau đây định nghĩa ĐÚNG NHẤT về fiscal policy? Fiscal policy là:
- A. được các chính phủ sử dụng để redistribution wealth và income.
-
B. nỗ lực của các chính phủ nhằm đạt được budget equilibrium từ năm này sang năm tiếp theo.
-
C. việc sử dụng government spending và taxation để tác động đến economic activity.
Lời giải:
C là đúng. Mặc dù các chính phủ có thể cố gắng sử dụng fiscal policy cho redistribution và budget balancing, mục đích chính của fiscal policy thông thường là tác động đến economic activity chứ không chỉ đơn thuần là budget balancing.
VAI TRÒ VÀ MỤC TIÊU CỦA FISCAL POLICY
xác định vai trò và mục đích của fiscal policy, cũng như các lý do giải thích tại sao tỷ lệ national debt/GDP nên hoặc không nên được xem là quan trọng
Fiscal policy đề cập đến việc điều chỉnh public expenditure và các biến động trong tax receipts nhằm thay đổi các khía cạnh khác nhau của nền kinh tế:
-
Mức aggregate demand trong một nền kinh tế và do đó là mức economic activity.
-
Sự phân phối income giữa các nhóm khác nhau trong xã hội.
-
Sự phân bổ nguồn lực giữa các lĩnh vực khác nhau và các economic agents.
Chủ đề fiscal policy thường tập trung vào tác động của các biến động trong khoảng chênh lệch giữa government expenditure và income đối với toàn bộ nền kinh tế, thay vì tập trung vào chính các mức expenditure và income.
Vai trò và Mục tiêu của Fiscal Policy
Một trong các mục tiêu của fiscal policy là hỗ trợ quản lý nền kinh tế thông qua tác động của nó đến aggregate output trong nền kinh tế.
Fiscal Policy và Aggregate Demand
Aggregate demand được định nghĩa là mức mà mọi người dự định chi tiêu. Chúng ta có thể xem xét nhiều cách khác nhau mà fiscal policy có thể tác động đến aggregate demand. Ví dụ, expansionary fiscal policy có thể có các hình thức sau:
-
Việc cắt giảm taxes đánh trên income của cá nhân sẽ làm tăng disposable income, từ đó tăng aggregate demand.
-
Việc cắt giảm sales taxes để giảm prices sẽ làm tăng real income, từ đó tăng consumer demand.
-
Việc cắt giảm corporate taxes sẽ làm tăng company profits và do đó tăng capital expenditure.
-
Việc cắt giảm taxes đánh trên savings income của cá nhân sẽ làm tăng disposable income đối với những cá nhân có savings, từ đó tăng consumer demand.
-
Việc tăng new public spending trong các lĩnh vực như social goods và infrastructure, chẳng hạn như hospitals và schools, sẽ làm tăng income của người dân nhằm tăng aggregate demand.
Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận ra rằng mức độ mạnh yếu của các mối quan hệ này sẽ khác nhau theo thời gian và giữa các quốc gia. Đặc biệt, trong giai đoạn recession và unemployment gia tăng, việc giảm taxes không nhất thiết dẫn đến consumption tăng lên vì mọi người có thể ưa thích savings cho những ngày khó khăn như một phản ứng trước tình hình kinh tế xấu đi. Nhìn chung, các nhà kinh tế có thể được chia thành hai nhóm về cách fiscal policy vận hành. Keynesians cho rằng fiscal policy có thể có ảnh hưởng đáng kể đến aggregate demand, output và employment trong tình huống nền kinh tế có considerable economic slack. Monetarists cho rằng fiscal policies có tác động tạm thời đến aggregate demand trong khi monetary policies hiệu quả hơn với tư cách là công cụ chống lại inflationary hoặc deflationary pressures. Monetarists thường không ủng hộ ý tưởng sử dụng monetary policy để tác động đến aggregate demand. Sự đối lập về mặt học thuật này
tự nhiên sẽ dẫn đến các quan điểm khác nhau về hiệu quả của fiscal expansions tại nhiều quốc gia sau Global Financial Crisis 2008-2009 cũng như về tác động của quantitative easing.
Government Receipts and Expenditure in Major Economies
Exhibit 1 trình bày total receipts của chính phủ tính theo tỷ trọng GDP tại một số nền kinh tế lớn. Điều này có nghĩa là chỉ báo này thể hiện tỷ lệ economic output của một quốc gia được chính phủ thu về dưới dạng taxes và các khoản thu liên quan khác như fees, charges, fines và capital transfers. Một chỉ báo như vậy có thể được xem là thước đo tổng thể về mức độ tham gia trực tiếp và gián tiếp của chính phủ vào nền kinh tế của một quốc gia.
Taxation được chính thức định nghĩa là các khoản thanh toán bắt buộc, không có đối ứng trực tiếp, được thực hiện cho general government. “Không có đối ứng trực tiếp” ở đây có nghĩa là các lợi ích do chính phủ cung cấp cho taxpayers không liên quan trực tiếp đến khoản thanh toán. Các loại taxes được trình bày trong Exhibit 1 bao gồm taxes on income and profits, social security contributions, indirect taxes on goods and services, employment taxes, và taxes on ownership and transfer of property.
Exhibit 1: General Government Revenues as Percent of GDP
||1995|2000|2005|2008|2010|2015| |Australia|34.5|36.1|36.5|35.3|32.4|34.9| |Germany|45.1|46.4|43.6|43.8|43.0|44.5| |Japan|31.2|31.4|31.7|34.4|30.6|35.7| |United Kingdom|38.2|40.3|40.8|42.2|38.2|38.0| |United States|33.8|35.4|33.0|32.3|30.9|33.4| |OECD|37.9|39.0|37.7|37.9|39.8|40.9|
Nguồn: Organisation for Economic Co-Operation and Development (OECD).
Taxes on income and profits đã duy trì tương đối ổn định ở mức 12.5-13% GDP đối với các thành viên của Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD) kể từ giữa những năm 1990, trong khi taxes on goods and services cũng khá ổn định ở mức khoảng 11% GDP trong cùng giai đoạn. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa các quốc gia có thể rất đáng kể; taxes on goods and services tương đương 5% GDP trong trường hợp của US và Japan nhưng hơn 16% trong trường hợp của Denmark.
Exhibit 2 cung cấp dữ liệu về tỷ lệ GDP được chính phủ của các quốc gia khác nhau chi tiêu dưới dạng government expenditure theo thời gian. Như chúng ta có thể thấy, chỉ báo này duy trì tương đối ổn định kể từ năm 1995, ngoại trừ Germany, quốc gia đã ghi nhận một con số đặc biệt cao trong giai đoạn đó do các chi phí liên quan đến việc tái thống nhất Germany. Tác động của các fiscal stimulus programs của chính phủ nhằm phản ứng với financial crisis 2008-2009 được thể hiện qua sự gia tăng government expenditures trong Exhibit 2 và sự gia tăng government deficits trong giai đoạn 2008-2010 trong Exhibit 3.
Exhibit 2: General Government Expenditures as Percent of GDP
||1995|2000|2005|2008|2010|2015| |Australia|38.2|35.2|34.8|34.3|34.4|36.2| |Germany|54.8|45.1|46.9|43.8|47.3|43.9| |Japan|36.0|39.0|38.4|37.1|39.6|39.4| |United Kingdom|44.1|36.6|44.0|47.5|47.6|42.2|
||1995|2000|2005|2008|2010|2015| |United States|37.1|33.9|36.2|38.8|42.9|37.6| |OECD|42.7|38.7|40.5|41.4|45.2|41.8|
Nguồn: OECD.
Rõ ràng, việc fiscal policy có thể tác động đến mức economic output hàm ý rằng nó có thể trở thành một công cụ cho economic stabilization. Khi đối mặt với recession, chính phủ có thể tăng spending (expansionary fiscal policy) nhằm kích thích employment và production. Trong trường hợp boom, khi nền kinh tế trải qua full employment và wage-price inflation tăng nhanh, government spending có thể được giảm xuống và taxes có thể được tăng lên (contractionary fiscal policy).
Do đó, một khái niệm cơ bản là budget deficit hoặc surplus, tức là chênh lệch dương hoặc âm giữa government revenues và expenditures trong một khoảng thời gian cố định. Budget revenues bao gồm taxes trừ đi transfer payments; government expenditures bao gồm government spending, trong đó có interest payment trên government debt. Các thay đổi trong budget deficit hoặc surplus theo thời gian có thể đóng vai trò như một chỉ báo cho thấy fiscal policy đang trở nên chặt chẽ hơn hay nới lỏng hơn. Sự gia tăng budget surplus sẽ báo hiệu contractionary fiscal policy, trong khi sự gia tăng budget deficit sẽ báo hiệu expansionary fiscal policy. Tuy nhiên, trong suốt business cycle, budget deficit hoặc surplus thay đổi tự động do business cycle. Ví dụ, trong recession, khi nền kinh tế chậm lại và unemployment gia tăng, government expenditure cho social insurance và unemployment benefits sẽ tăng lên, từ đó kích thích aggregate demand. Quá trình này được gọi là automatic stabilizer. Một ví dụ khác về automatic stabilizer là sự gia tăng progressive income và profits taxes khi boom xảy ra và employment cùng income ở mức cao. Lợi ích chính của automatic stabilizers là tính tự động của chúng và không cần phải xác định các cú sốc cần có phản ứng. Bằng cách giảm mức độ nhạy cảm của nền kinh tế đối với các cú sốc, automatic stabilizers làm giảm bớt các biến động của output. Vì vậy, cần phân biệt automatic stabilizers với discretionary fiscal policies như các thay đổi trong government spending hoặc tax rates, vốn được sử dụng có chủ đích để ổn định aggregate demand. Nếu government spending và revenues bằng nhau thì budget là balanced.
- Exhibit 3: General Government Net Borrowing or Lending as a Percentage of GDP
||1995|2000|2005|2008|2010|2015| |Australia|–3.7|0.9|1.7|–3.8|–4.4|–2.2| |Germany|–9.7|1.3|–3.3|–0.2|–4.2|0.8| |Japan|–4.7|–7.6|–6.7|–4.1|–9.1|–3.6| |United Kingdom|–5.8|3.7|–3.3|–5.1|–9.4|–4.2| |United States|–3.3|1.5|–3.3|–7.0|–12.0|–4.2| |OECD|–4.8|0.2|–2.7|–1.5|–5.1|–1.9|
Nguồn: OECD.
VÍ DỤ 1
Nguồn và việc sử dụng các dòng tiền của Chính phủ: Trường hợp của Vương quốc Anh
Rõ ràng, các chi tiết chính xác về nguồn thu và chi tiêu có thể thay đổi theo thời gian và giữa các quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, để đưa ra một ví dụ về cách các khoản chi tiêu và nguồn thu được trình bày chi tiết theo cơ cấu của chúng, các dự báo ngân sách của Vương quốc Anh trong năm 2018/2019 được cung cấp trong Exhibit 4 và 5 dưới đây. Theo dự báo ngân sách, tổng mức chi tiêu được ước tính là GBP808 billion, trong khi tổng nguồn thu dự kiến chỉ là GBP769 billion. Do đó, chính phủ đã dự báo thâm hụt ngân sách là GBP39 billion, hàm ý rằng chính phủ cần vay GBP39 billion từ khu vực tư nhân tại Vương quốc Anh hoặc từ khu vực tư nhân và công của các quốc gia khác.
Exhibit 4: Tiền được chi vào đâu? Vương quốc Anh, 2018–2019



Exhibit 5: Tiền đến từ đâu? Vương quốc Anh, 2018–2019

Lưu ý: Tất cả số liệu tính bằng billion bảng Anh.
Nguồn: HM Treasury, Vương quốc Anh.
BÀI TẬP THỰC HÀNH
- EN: The least likely aim of the fiscal policy of a government is to:
Mục tiêu ít có khả năng nhất của fiscal policy của một chính phủ là:
-
EN: A. redistribute income and wealth.
-
A. phân phối lại thu nhập và của cải.
-
EN: B. influence aggregate national output.
-
B. tác động đến tổng sản lượng quốc gia.
-
EN: C. maintain the purchasing power of its currency.
-
C. duy trì sức mua của đồng tiền.
- EN: Solution:
EN: C is correct. Maintaining purchasing power is an aim of monetary policy and not of fiscal policy. The fiscal policy makes use of government expenditure and revenues in order to influence the level of aggregate demand in an economy.
- Lời giải:
C là đáp án đúng. Duy trì sức mua là mục tiêu của monetary policy chứ không phải fiscal policy. Fiscal policy sử dụng chi tiêu và nguồn thu của chính phủ nhằm tác động đến mức aggregate demand trong nền kinh tế.
- EN: Which of the following best represents a contractionary fiscal policy?
Điều nào sau đây thể hiện rõ nhất contractionary fiscal policy?
-
EN: A. Temporary suspension of payroll taxes
-
A. Tạm thời đình chỉ payroll taxes
-
EN: B. Public spending on a high-speed railway
-
B. Chi tiêu công cho một tuyến đường sắt cao tốc
-
EN: C. Freeze in discretionary government spending
-
C. Đóng băng discretionary government spending
-
EN: Solution:
EN: C is correct. An expenditure freeze by the government is an example of a contractionary fiscal policy.
- Lời giải:
C là đáp án đúng. Việc chính phủ đóng băng chi tiêu là một ví dụ về contractionary fiscal policy.
- EN: "Pay-as-you-go" provision where a tax cut or rise in entitlement expenditure must be accompanied by an equivalent increase in taxation or a decline in entitlement expenditure is an illustration of which stance of fiscal policy?
EN: A. Neutral
Quy định "Pay-as-you-go", theo đó việc cắt giảm thuế hoặc tăng entitlement expenditure phải đi kèm với mức tăng tương đương trong thuế hoặc mức giảm trong entitlement expenditure, là minh họa cho lập trường nào của fiscal policy?
A. Neutral
EN: B. Expansionary
B. Expansionary
-
EN: C. Contractionary
-
C. Contractionary
-
EN: Solution:
EN: A is correct. A "pay-as-you-go" provision is a neutral stance since all increases in expenditures or decreases in revenue would be balanced out. Consequently, there would be no overall effect on the budget deficit or surplus.
- Lời giải:
A là đáp án đúng. Quy định "pay-as-you-go" là một lập trường neutral vì mọi khoản tăng chi tiêu hoặc giảm nguồn thu đều sẽ được bù trừ. Do đó, sẽ không có tác động tổng thể đến thâm hụt hoặc thặng dư ngân sách.
Thâm hụt và Nợ quốc gia
Thâm hụt chính phủ là chênh lệch giữa thu nhập và chi tiêu của chính phủ trong một khoảng thời gian theo lịch, thường là một năm. Nợ chính phủ (hoặc nợ quốc gia) là tổng của tất cả các khoản thâm hụt này theo thời gian. Thâm hụt chính phủ được tài trợ bằng việc vay từ khu vực tư nhân, thường thông qua các danh mục đầu tư của quỹ hưu trí và quỹ bảo hiểm tư nhân. Chúng ta biết rằng thâm hụt chính phủ phổ biến hơn nhiều so với thặng dư trong những khoảng thời gian dài. Do đó, một lượng lớn nợ chính phủ có thể nằm trong tay khu vực tư nhân. Điều này sẽ thay đổi theo business cycle. Exhibit 6 cho thấy diễn biến lịch sử của tỷ lệ nợ công trên GDP tại Vương quốc Anh. Biểu đồ cho thấy rõ rằng nguyên nhân chủ yếu dẫn đến biến động của tỷ lệ này trong quá khứ là việc tài trợ cho các cuộc chiến tranh như Napoleonic Wars giai đoạn 1799–1815 và Chiến tranh Thế giới thứ nhất và thứ hai giai đoạn 1914–1918 và 1939–1945.
Exhibit 6: Nợ quốc gia của Vương quốc Anh theo tỷ lệ % GDP, 1692–2018

Nguồn: http:// ukpublicspending .co .uk
Do credit crisis năm 2008, các chính phủ đã áp dụng biện pháp kích thích nền kinh tế thông qua chi tiêu mà không tăng nguồn thu hoặc thuế. Điều này dẫn đến mức vay lớn hơn, như được minh họa trong Exhibit 7. Điều này trở thành một mối lo ngại trên
thị trường tài chính vào năm 2010 đối với các quốc gia như Hy Lạp. Trên thực tế, trong giai đoạn 2008 đến 2009, theo dữ liệu của OECD, nợ của chính phủ trung ương đã tăng từ USD1.2 trillion lên USD1.6 trillion tại Vương quốc Anh, và từ USD5.8 trillion lên USD7.5 trillion tại Hoa Kỳ. Các biện pháp fiscal stimulus được chính phủ thực hiện trong financial crisis dường như đã làm tăng đáng kể tỷ lệ nợ của chính phủ nói chung trên GDP trong dài hạn, như có thể thấy trong Exhibit 7 dưới đây.
Exhibit 7: Nợ chính phủ nói chung theo tỷ lệ % GDP
||1995|2000|2005|2008|2010|2015| |Úc|57.3|41.1|30.0|30.0|41.9|64.1| |Đức|54.1|59.5|70.1|68.1|84.5|78.9| |Nhật Bản|94.7|142.6|176.2|181.6|207.5|237.4| |Vương quốc Anh|51.4|48.7|51.3|63.3|88.8|111.7| |Hoa Kỳ|83.2|61.7|79.0|93.2|117.0|125.3| |OECD|65.8|59.9|59.5|60.8|73.0|85.3|
Nguồn: www .oecd .org.
Cuối cùng, vượt qua một ngưỡng chưa xác định nào đó, nếu tỷ lệ nợ trên GDP tăng lên thì vấn đề mất khả năng thanh toán của quốc gia bắt đầu xuất hiện. Một tiêu chí khác về khả năng mất khả năng thanh toán là tỷ lệ các khoản thanh toán lãi trên GDP, như được mô tả đối với một số nền kinh tế lớn trong Exhibit 8 dưới đây. Những tỷ lệ như vậy thể hiện số tiền mà chính phủ phải thanh toán tiền lãi cho các khoản nợ tương ứng của mình, được đo lường theo tỷ lệ của national output.
- Exhibit 8: Các khoản thanh toán lãi ròng trên nợ của chính phủ nói chung theo tỷ lệ % GDP*
||1995|2000|2005|2008|2010|2015| |Úc|3.5|1.7|1.0|–0.5|0.0|0.3| |Đức|2.9|2.7|2.4|2.3|2.1|0.9| |Nhật Bản|1.3|1.5|0.8|0.3|0.6|0.4| |Vương quốc Anh|3.1|2.4|1.8|1.7|2.6|2.0| |Hoa Kỳ|3.5|2.5|1.8|2.6|2.9|2.8| |OECD|3.6|2.5|1.8|1.9|2.1|1.9|
Nguồn: OECD.
Government expenditure đã cao hơn rất nhiều so với nguồn thu kể từ credit crisis trong giai đoạn 2007-2010 do các chính phủ cố gắng kích thích nền kinh tế của mình. Điều này làm dấy lên một số nghi ngờ về mức nợ chính phủ mà họ có thể gánh chịu. Như có thể thấy trong Exhibit 7, nợ chính phủ so với GDP đã tăng từ 59.5% năm 2005 lên 85.3% năm 2015 đối với các quốc gia OECD. Tuy nhiên, tại Nhật Bản, nơi fiscal policies được sử dụng để kích thích nền kinh tế từ những năm 1990 trở đi, tỷ lệ này đã tăng từ 94.7% năm 1995 lên 237.4% năm 2015. Sự gia tăng trong real growth của nền kinh tế dẫn đến sự gia tăng trong real tax revenues và do đó làm tăng khả năng phục vụ một khoản nợ đang tăng lên trong khi duy trì mức tax rate không đổi. Mặt khác, nếu real growth của nền kinh tế thấp hơn real interest rate của khoản nợ,
thì ngay cả khi nền kinh tế đang tăng trưởng, tỷ lệ nợ vẫn xấu đi vì sự tăng trưởng của gánh nặng nợ (bằng real interest rate nhân với khoản nợ) nhanh hơn tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế. Vì vậy, điều rất quan trọng là phải biết liệu government expenditure có dẫn đến việc tăng tax revenues để chi trả interest cost của khoản nợ tài trợ cho phần chi tiêu bổ sung đó hay không.
Tuy nhiên, trong bối cảnh các nền kinh tế quốc gia, real value của khoản nợ hiện hữu sẽ giảm nếu mức giá chung tăng lên (inflation, và do đó nominal GDP tăng trưởng ngay cả khi real GDP không đổi), vì vậy tỷ lệ nợ trên GDP sẽ không tăng. Mặt khác, tỷ lệ này có thể duy trì ở mức cao trong thời gian dài nếu mức giá giảm xuống (deflation). Trong trường hợp interest payments tăng nhanh đồng thời nhà đầu tư mất niềm tin vào khả năng hoàn trả nợ của chính phủ, borrowing cost sẽ trở nên cực kỳ cao.
Có đáng lo ngại về quy mô của nợ quốc gia (so với GDP) hay không? Có những lý do mạnh mẽ ngang nhau cho cả quan điểm ủng hộ và phản đối việc lo ngại về điều đó:
-
Các lý do không cần lo ngại về nợ quốc gia (so với GDP) bao gồm:
-
Vấn đề có thể không lớn như người ta nghĩ vì khoản nợ được vay từ chính các công dân trong nước. Thực tế, đây là tình hình tại Nhật Bản và Hàn Quốc, nơi 93% khoản nợ thuộc sở hữu của người trong nước. Tại Canada, con số này là 90%. Tuy nhiên, các quốc gia khác khác xa tình trạng này với tỷ trọng nợ trong nước thấp hơn đáng kể. Theo thống kê của BIS và IMF, các tỷ trọng này lần lượt là 53% và 73% tại Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, trong khi tại Ý chỉ có 46% được nắm giữ bởi người trong nước.
-
Số tiền vay được chi cho đầu tư hoặc tăng human capital; do đó, quốc gia sẽ có thể thúc đẩy sản lượng và tax revenues trong tương lai.
-
Một khoản thâm hụt lớn đòi hỏi thay đổi thuế, điều này thực tế có thể làm giảm các distortions do hệ thống thuế hiện tại tạo ra.
-
Thâm hụt thực sự không quan trọng vì trong trường hợp thâm hụt, khu vực tư nhân có thể phản ứng bằng cách tăng savings để chống lại mức tăng thuế dự kiến trong tương lai. Ý tưởng này được gọi là “Ricardian equivalence,” và sẽ được đề cập chi tiết hơn nhiều ở phần sau.
-
Khi nền kinh tế có thất nghiệp, việc vay nợ không diễn ra với cái giá phải trả là productive activity (trên thực tế, việc vay nợ thậm chí có thể dẫn đến tăng employment).
-
Các lập luận chính giải thích vì sao cần lo ngại về nợ quốc gia như sau:
-
Thứ nhất, tỷ lệ nợ trên GDP cao có thể dẫn đến nhu cầu áp dụng tax rates cao để tăng nguồn thu. Điều này có thể tạo ra các yếu tố làm giảm động lực economic activity do marginal tax rates cao hơn.
-
Nếu thị trường đã mất niềm tin vào chính phủ, thì central bank sẽ cần in tiền để bù đắp thâm hụt ngân sách, điều cuối cùng sẽ dẫn đến inflation, đặc biệt dựa trên kinh nghiệm kinh tế của Đức trong những năm 1920 và kinh nghiệm gần đây hơn tại Zimbabwe.
-
Government borrowing có thể thay thế đầu tư trong khu vực tư nhân (crowding out), vì lượng savings hữu hạn có thể được đầu tư vào các dự án productive sẽ phải cạnh tranh với nhu cầu tài trợ cao hơn từ chính phủ. Điều này sẽ làm tăng interest rates và giảm investments trong khu vực tư nhân.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa tác động ngắn hạn và dài hạn: trong ngắn hạn (trong vài năm), hầu như không có tác động crowding out, nhưng trong dài hạn capital formation trong nền kinh tế sẽ bị ảnh hưởng. Tương tự, các distortions trong hệ thống thuế có thể không phải là vấn đề trong ngắn hạn nhưng sẽ trở nên ngày càng đáng kể trong nhiều năm.
BÀI TẬP THỰC HÀNH
- EN: Which of the following is not related to the expansionary fiscal policy?
EN: A. Increase in capital gains taxes
Điều nào sau đây không liên quan đến expansionary fiscal policy?
EN: B. Reduction of personal income taxes
A. Tăng capital gains taxes
EN: C. Investment in roads by the government
B. Giảm personal income taxes
EN: Solution:
C. Chính phủ đầu tư vào đường sá
EN: A is correct. An increase in capital gains taxes results in a reduction in disposable income and aggregate demand. Cutting income taxes increases disposable income, while investment in roads increases employment and income, thus increasing aggregate demand.
Lời giải:
A là đáp án đúng. Việc tăng capital gains taxes dẫn đến giảm disposable income và aggregate demand. Cắt giảm income taxes làm tăng disposable income, trong khi đầu tư vào đường sá làm tăng employment và income, từ đó làm tăng aggregate demand.
- EN: In which of the following conditions will fiscal expansions have the most likely effect on aggregate output?
Trong điều kiện nào sau đây fiscal expansions có nhiều khả năng nhất tác động đến aggregate output?
-
EN: A. Full employment
-
A. Full employment
-
EN: B. Near full employment
-
B. Near full employment
-
EN: C. Considerable unemployment
-
C. Thất nghiệp đáng kể
-
EN: Solution:
EN: C is correct. In case the economy is near full employment, then a fiscal expansion that increases the aggregate demand has no effect on output since there will be very few resources left (for example, labor or unused factories); but rather, prices will be rising (inflation). The most effect on aggregate output will be when the economy has a lot of unemployment.
- Lời giải:
C là đáp án đúng. Trong trường hợp nền kinh tế gần đạt full employment, một fiscal expansion làm tăng aggregate demand sẽ không có tác động đến output vì còn lại rất ít resources (ví dụ như labor hoặc các nhà máy chưa được sử dụng); thay vào đó, prices sẽ tăng (inflation). Tác động lớn nhất đến aggregate output sẽ xảy ra khi nền kinh tế có mức unemployment cao.
- EN: Which one of the following is most likely to be a reason for not using fiscal deficits as an expansionary policy?
EN: A. They could crowd out investments by private individuals.
Điều nào sau đây có nhiều khả năng nhất là lý do để không sử dụng fiscal deficits như một expansionary policy?
EN: B. They could assist in making tax changes to minimize distortion in the economy.
A. Chúng có thể crowd out investments của các cá nhân trong khu vực tư nhân.
EN: C. They could increase employment when there is considerable unemployment in the economy.
B. Chúng có thể hỗ trợ thực hiện các thay đổi về thuế nhằm giảm thiểu distortion trong nền kinh tế.
EN: Solution:
C. Chúng có thể tăng employment khi nền kinh tế có mức unemployment đáng kể.
EN: A is correct. One of the most common reasons against increasing fiscal deficits is that the increased borrowing to finance the deficit will cause private investments to be crowded out.
Lời giải:
A là đáp án đúng. Một trong những lý do phổ biến nhất phản đối việc tăng fiscal deficits là việc tăng borrowing để tài trợ cho thâm hụt sẽ khiến private investments bị crowd out.
- EN: The most likely reason for high national debts being bad is that:
Lý do có nhiều khả năng nhất khiến national debts cao là không tốt là:
-
EN: A. the debt is owed internally to fellow citizens.
-
A. khoản nợ được vay trong nước từ các công dân khác.
-
EN: B. they create disincentives for economic activity.
-
B. chúng tạo ra các yếu tố làm giảm động lực đối với economic activity.
-
EN: C. they may finance investment in physical and human capital.
-
C. chúng có thể tài trợ cho đầu tư vào physical capital và human capital.
-
EN: Solution:
EN: Option B is correct. This stems from the idea that too much debt compared to GDP could result in increased taxes in the future, which would then disincentivize economic activity.
- Lời giải:
Phương án B là đáp án đúng. Điều này xuất phát từ quan điểm rằng nợ quá cao so với GDP có thể dẫn đến tăng taxes trong tương lai, từ đó làm giảm động lực đối với economic activity.
- EN: Which statement regarding fiscal deficits is most accurate?
Phát biểu nào về fiscal deficits là chính xác nhất?
-
EN: A. According to Ricardian equivalence, deficit multiplies the effects of consumer spending.
-
A. Theo Ricardian equivalence, thâm hụt khuếch đại tác động của consumer spending.
-
EN: B. Increased government spending could result in increased interest rates and reduced private investments.
-
B. Government spending tăng có thể dẫn đến interest rates tăng và private investments giảm.
-
EN: C. Monetary policy actions of increasing money supply to offset deflationary pressures reduce budget deficits.
-
C. Các hành động monetary policy làm tăng money supply để bù đắp deflationary pressures sẽ làm giảm budget deficits.
- EN: Solution:
EN: B is correct. Increased government borrowing could compete with the private sector in borrowing for investments.
- Lời giải:
B là đáp án đúng. Government borrowing tăng có thể cạnh tranh với khu vực tư nhân trong việc vay vốn để đầu tư.
CÔNG CỤ FISCAL POLICY
thảo luận về các công cụ của fiscal policy, giải thích ưu điểm và nhược điểm của chúng
Bây giờ, chúng ta chuyển sự chú ý sang các công cụ của fiscal policy mà chính phủ có thể sử dụng. Government spending có thể có nhiều hình thức khác nhau:
-
Transfers là các khoản chuyển giao phúc lợi được thực hiện thông qua hệ thống social security và tùy theo từng quốc gia, chúng bao gồm các khoản chi trả cho những người hưởng state pensions, housing subsidies, tax credits, income support cho các gia đình nghèo, child benefit, unemployment benefit và jobseeker allowance. Transfers cung cấp một mức thu nhập cơ bản nhất định cho những công dân nghèo nhất và một cơ chế để thay đổi mô hình phân phối thu nhập trong xã hội. Lưu ý rằng các khoản transfers này không được bao gồm trong định nghĩa về GDP vì chúng không phải là khoản thanh toán cho các dịch vụ của một factor of production đối với hoạt động của nó. Chúng cũng không phải là một thành phần của current government spending on goods and services.
-
Current government expenditure bao gồm chi tiêu cho việc cung cấp thường xuyên hàng hóa và dịch vụ - healthcare, education, defense, v.v. Rõ ràng, khoản government spending như vậy sẽ có ảnh hưởng đáng kể đến trình độ kỹ năng và labor productivity của quốc gia.
-
Government investment bao gồm các khoản đầu tư vào roads, hospitals, prisons, schools. Khoản chi tiêu đầu tư như vậy sẽ làm tăng capital stock của một quốc gia.
Public expenditure có thể được biện minh về mặt kinh tế và xã hội theo các cách sau:
-
Nhằm cung cấp các dịch vụ như defense mang lại lợi ích cho mọi người.
-
Capital expenditure cho infrastructure (chẳng hạn như roads) nhằm đóng góp vào economic growth.
-
Bảo đảm rằng các thành viên nghèo hơn trong xã hội sẽ có một mức thu nhập tối thiểu nhất định và từ đó đạt được income redistribution (welfare và các benefits liên quan).
-
Tác động đến các mục tiêu kinh tế của low inflation, high employment và growth của chính phủ (management of aggregate demand).
-
Trợ cấp cho sự phát triển của các sản phẩm hoặc thị trường mới, mang tính đổi mới và rủi ro (chẳng hạn như alternative energy sources).
Các nguồn government revenues bao gồm:
-
Direct taxes là các loại thuế đánh trên income, wealth và corporate profits, bao gồm capital gains tax, national insurance (labor tax) và corporation tax. Loại thuế này cũng có thể bao gồm income tax hoặc local property tax do cá nhân và doanh nghiệp nộp. Death tax có vai trò thu revenue collection và wealth redistribution.
-
Indirect taxes là các loại thuế đánh trên chi tiêu đối với nhiều loại hàng hóa và dịch vụ khác nhau trong một nền kinh tế, ví dụ duties on fuels, alcohol, tobacco và sales tax (value added tax), và không bao gồm duties on health and education goods vì các lý do xã hội. Ngoài ra, taxes on gambling có thể mang tính xã hội vì gambling bị hạn chế bởi các loại thuế này, trong khi taxes on fuels có vai trò về môi trường vì chúng làm chi phí đi lại cao hơn.
Taxation có thể được biện minh không chỉ từ góc độ tạo revenue mà còn nhằm phục vụ các chính sách income và wealth redistribution. Có bốn đặc điểm của tax policy được các nhà kinh tế mong muốn:
-
Simplicity: Điều này có nghĩa là taxpayer phải dễ dàng tuân thủ và revenue authority phải dễ dàng thực thi. Tax liability không nên có khả năng bị thao túng.
-
Efficiency: Cần lưu ý rằng taxation phải can thiệp ít nhất có thể vào cách các cá nhân lựa chọn hành động trong market environment. Cách taxes ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta là chúng phải tác động đến chúng ta ít nhất có thể bằng cách không làm chúng ta nản lòng trong việc làm việc hoặc đầu tư. Một câu hỏi triết học rất quan trọng giữa các nhà kinh tế là liệu tax policy có nhất thiết phải kém efficient để tác động người tiêu dùng tham gia vào các hành vi kinh tế "tốt", chẳng hạn như tiết kiệm tiền, và tránh các hành vi kinh tế "xấu", chẳng hạn như sử dụng tobacco, hay không. Mặc dù nhiều người có thể cho rằng có thể có một mức độ can thiệp nào đó vào các quyết định chúng ta đưa ra, một số người sẽ đặt câu hỏi liệu policymakers có đủ kiến thức để thực hiện một việc như vậy hay không.
-
Equity: Nguyên tắc này có nghĩa là các cá nhân trong những hoàn cảnh tương tự cần phải chịu cùng một mức taxation ("horizontal equity") và các cá nhân giàu phải nộp nhiều taxes hơn người nghèo ("vertical equity"). Không nghi ngờ gì rằng equity thực sự là một ý tưởng mang tính chủ quan rất cao. Nhưng mọi người đều sẽ chấp nhận rằng income tax rate cần mang tính progressive; nói cách khác, các cá nhân hoặc corporations cần phải nộp nhiều hơn dựa trên mức income tăng lên. Một số cá nhân ưa thích các tax rates "flat".
-
Revenue adequacy: Mặc dù revenue adequacy có vẻ là một tiêu chuẩn rõ ràng để đánh giá tính phù hợp của taxes, nhiều khả năng sẽ có sự xung đột giữa các nguyên tắc equity và efficiency. Ví dụ, mặc dù người ta có thể cho rằng income tax rates cao hơn để giảm fiscal deficits sẽ làm giảm nỗ lực lao động và do đó kém efficient.
MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỚI TAX POLICY
-
1.Incentive.** Một số nhà kinh tế cho rằng income tax làm giảm động lực làm việc, tiết kiệm và đầu tư, đồng thời tổng tax burden là quá cao. Khái niệm này liên quan đến supply side economics và nhà kinh tế Mỹ Arthur Laffer. Các đợt giảm và cải cách income tax đã được thực hiện tại Hoa Kỳ từ năm 1981. Bất chấp những tranh luận đáng kể, đã có lập luận rằng mọi người bắt đầu làm việc chăm chỉ hơn (taxes không có tác động đến saving), và một số người cho rằng các firms đầu tư nhiều hơn trong khi những người khác nói rằng điều này độc lập với tax cuts.
-
2. Fairness.
Chúng ta đo lường fairness của tax system theo cách nào? Chúng ta có thể đánh giá tax burden đặt lên các nhóm cá nhân khác nhau bằng cách xếp hạng họ theo incomes và xem xét cách tax changes ảnh hưởng đến các nhóm này. Rõ ràng, điều này tạo ra lượng dữ liệu khổng lồ để các nhà nghiên cứu xử lý và vì vậy phải được xem là một cách tiếp cận chưa đầy đủ. US federal tax system chắc chắn khá progressive. Một số quốc gia sử dụng cách tiếp cận này để nghiên cứu tác động của tax changes đối với các nhóm income như một phần trong các thông báo về fiscal policies hằng năm của họ. -
3. Tax reform.
Có một cuộc thảo luận thường trực về tax policy reforms. Có nên áp dụng flat tax đối với labor income không? Có nên cho phép khấu trừ toàn bộ investments khỏi corporate taxes không? Có nên thu nhiều tiền hơn từ consumption taxes không? Có nên có indexation of taxes không? Có nên có double taxation of dividends không? Có nên có inheritance tax không? Tất cả những câu hỏi này và nhiều câu hỏi khác đều được đặt ra xét theo tác động của chúng đối với economic growth.
BÀI TẬP THỰC HÀNH
- EN: Which of the following is not an instrument of fiscal policy?
Câu nào sau đây không phải là một công cụ của fiscal policy?
- EN: A. A rise in social transfer payments
A. Sự gia tăng các khoản social transfer payments
- EN: B. The purchase of new equipment for the armed forces
B. Việc mua thiết bị mới cho lực lượng vũ trang
- EN: C. An increase in deposit requirements for the buying of houses
C. Sự gia tăng yêu cầu về khoản đặt cọc khi mua nhà
- EN: Solution :
EN: C is correct. Increase in deposit requirements for housing purchases is designed to decrease the demand for housing credit and, therefore, should be regarded as a monetary policy instrument. It is actively applied in a number of countries and is under consideration of the regulators in other countries to restrain the inflation in housing prices.
Lời giải :
C là đáp án đúng. Việc tăng yêu cầu về khoản đặt cọc khi mua nhà được thiết kế để làm giảm nhu cầu về housing credit và do đó nên được xem là một công cụ của monetary policy. Biện pháp này đang được áp dụng tích cực tại một số quốc gia và đang được regulators tại các quốc gia khác xem xét nhằm kiềm chế inflation trong housing prices.
- EN: Which of the following is not an indirect tax?
Câu nào sau đây không phải là indirect tax?
- EN: A. Excise duty
A. Excise duty
- EN: B. Value-added tax
B. Value-added tax
- EN: C. Employment taxes
C. Employment taxes
- EN: Solution :
EN: C is the correct answer. Excise duty and VAT are levied on prices; however, employment taxes are levied on income and therefore are not considered indirect taxes.
Lời giải :
C là đáp án đúng. Excise duty và VAT được đánh trên prices; tuy nhiên, employment taxes được đánh trên income và do đó không được xem là indirect taxes.
- EN: Which of the following statements is most accurate?
Phát biểu nào sau đây là chính xác nhất?
- EN: A. Direct taxes are useful for discouraging alcohol consumption.
A. Direct taxes hữu ích trong việc hạn chế alcohol consumption.
- EN: B. Since indirect taxes take time to change, there is no need to consider them when making fiscal policy.
B. Vì indirect taxes cần thời gian để thay đổi, không cần phải xem xét chúng khi xây dựng fiscal policy.
- EN: C. Budget capital spending is slow to be implemented and therefore not useful when attempting to stabilize the economy in the short term.
EN: Solution :
C. Budget capital spending được triển khai chậm và do đó không hữu ích khi cố gắng ổn định nền kinh tế trong ngắn hạn.
EN: C is the correct answer. Capital budgeting takes longer to implement than indirect taxes do; indirect taxes have a greater impact on alcohol consumption than direct taxes.
Lời giải :
C là đáp án đúng. Capital budgeting mất nhiều thời gian để triển khai hơn indirect taxes; indirect taxes có tác động lớn hơn đến alcohol consumption so với direct taxes.
Ưu điểm và nhược điểm của các công cụ Fiscal Policy
Các công cụ fiscal policy nhằm đẩy nhanh fiscal policy để duy trì nền kinh tế trên quỹ đạo tăng trưởng và ổn định có những điểm mạnh và điểm yếu.
Ưu điểm
-
Indirect taxes có thể được thay đổi rất sớm sau khi công bố, có tác động tức thì đến expenditure và mang lại revenue cho chính phủ với chi phí không đáng kể đối với chính phủ.
-
Các social policies khuyến khích hoặc hạn chế một hoạt động nào đó (ví dụ, alcohol và tobacco consumption) có thể được điều chỉnh rất sớm thông qua việc thay đổi các taxes liên quan.
Nhược điểm
-
Direct taxes khó thay đổi hơn và thường cần được thông báo trước nhiều (thường là nhiều tháng), vì computerized payroll system cần được điều chỉnh (mặc dù tác động lên hành vi từ thông báo có thể rất mạnh). Tương tự đối với welfare và các social transfer schemes khác.
-
Capital spending projects mất nhiều thời gian hơn để lập kế hoạch và triển khai, cần một số năm để được đưa vào thực hiện. Ví dụ, xây dựng một con đường hoặc một bệnh viện liên quan đến planning, permissions và implementation. Đây thường là cơ sở cho một chỉ trích đối với active fiscal policy, đặc biệt thường được nghe thấy khi nói về US fiscal stimulus vào năm 2009/10. Tuy nhiên, các biện pháp như vậy là những bổ sung tích cực cho economic capacity, chứ không chỉ là những thay đổi trong personal hoặc indirect taxes. Thật vậy, time horizon của tác động từ fiscal measure càng dài thì khả năng các exogenous events khác đã và đang xảy ra trong nền kinh tế càng cao.
Các policy instruments này cũng có thể có expectational effect mạnh như direct effect. Việc công bố rằng income taxation sẽ tăng trong tương lai một năm sau sẽ dẫn đến consumption hiện tại giảm. Future tax increases là một phần của UK fiscal policy vào năm 2009/2010; nhưng bằng chứng này chỉ mang tính anecdotal vì spending behavior không thay đổi nhiều cho đến khi các tax changes bị trì hoãn có hiệu lực.
Có thể so sánh relative strength của các fiscal policy tools khác nhau. Government expenditure có tác động mạnh hơn nhiều đến aggregate expenditure và economic activity so với tax reductions hoặc increases in transfers, nhưng các biện pháp sau có sức mạnh lớn hơn nhiều khi được nhắm mục tiêu đến
Trong trường hợp những consumers như vậy trong xã hội (cụ thể là những người tiêu dùng toàn bộ income của họ), điều này sẽ tạo ra một cú thúc đẩy tương đối lớn. Phần thảo luận sâu hơn về so sánh nêu trên được trình bày trong phần đề cập đến interactions of monetary and fiscal policies.
Mô hình hóa tác động của Taxes và Government Spending: Fiscal Multiplier
Lý thuyết macroeconomic truyền thống cho rằng government expenditure, G, đóng góp vào aggregate demand, AD, và làm giảm nó thông qua taxes, T, bao gồm indirect taxes dựa trên consumption và direct taxes dựa trên income factors. Government expenditure nhiều hơn được huy động bằng cách cấp transfer payments, B, chẳng hạn như các khoản thanh toán cho social security recipients. Do đó, net effect của chính phủ lên aggregate demand sẽ là:
G – T + B = Budget surplus OR deficit.
Net taxes ( NT ), tức là taxes trừ transfers, làm giảm lượng disposable income ( YD ) mà một cá nhân có so với national income/output ( Y ) như sau:
YD = Y – NT = (1 – t ) Y ,
Trong trường hợp này, t đại diện cho net tax rate. Người ta thường giả định rằng net taxes tỷ lệ thuận với income của quốc gia, Y. Do đó, net tax revenue từ net taxes là tY. Ví dụ, khi t = 20%, tương đương 0.2, với mỗi USD1 tăng thêm trong income của quốc gia, net tax revenue sẽ tăng thêm USD0.20.
multiplier trong macroeconomics giúp xác định tác động mà exogenous change trong government spending hoặc taxes tạo ra đối với output level. Những người nhận được khoản government expenditures tăng thêm sẽ tăng income của họ, và họ sẽ chi tiêu tỷ lệ (1 – c ) của mỗi USD disposable income tăng thêm, trong đó c là marginal propensity to consume (MPC) của additional income đó. Chúng ta không tính đến taxes on income, và do đó, _undefined c * c , bằng c squared). Quá trình này tiếp tục cho đến khi income và expenditures của những người đó tăng ở constant rate c. Đây là một geometric progression điển hình với constant factor c, trong đó 0 < c < 1, và tổng geometric series là 1/(1 – c ).
Chúng ta ký hiệu s là marginal propensity to save (MPS), là lượng income được tiết kiệm trên mỗi USD disposable income tăng thêm. Vì c + s = 1, s =1 – c .
Exhibit 9: Disposable Income, Saving, và MPC
|||Disposable||| |Income|Income Tax|Income|Consumption|Saving| |USD100|USD20|USD80|USD72|USD8|
Trong Exhibit 9, MPC của disposable income là 90% hoặc 0.9 (72/80). Do đó, MPS là 1 – 0.9 hoặc 0.1.
Với mỗi USD1 new (additional) spending, tổng income và expenditures tăng thêm USD1/(1 – c ). Và vì 0 < c < 1, giá trị này phải > 1; đây chính là multiplier. Nếu c = 0.9 (hoặc các cá nhân chi tiêu 90% phần income tăng thêm của họ), thì multiplier = 1/(1 – 0.9) = 10.
Định nghĩa của multiplier là tỷ lệ giữa thay đổi trong equilibrium output và thay đổi trong autonomous expenditures gây ra thay đổi đó. Đây là một monetary quantity, nhưng vì prices trong phân tích là constant, không có sự khác biệt giữa monetary và real amounts. Fiscal policy xử lý các thay đổi
Xét về government spending, G, net taxes, NT và tax rates, t, chúng ta nhận thấy rằng multiplier là một công cụ quan trọng để xác định mức độ ảnh hưởng mà một policy change có thể tạo ra đối với output level. Làm thế nào có thể đưa tax changes vào multiplier approach? Điều này được thực hiện thông qua khái niệm disposable income, YD, tức là income trừ taxes sau khi đã tính net of transfers, Y – NT .
- Households* tiêu dùng một phần c của disposable income, YD, tức là, cYD hoặc c( Y – NT) hoặc c(1 – t ) Y. Marginal propensity to consume khi có taxes là c(1 – t ). Khi chính phủ chi tiền, chẳng hạn cho việc xây dựng roads, với số tiền G, thì disposable income sẽ tăng thêm (1 – t ) G và consumer spending sẽ tăng thêm c (1 – t ) G . Giả sử nền kinh tế có underutilized resources dưới dạng capital và labor, điều này dẫn đến sự gia tăng aggregate demand và aggregate output; những người nhận additional consumption expenditure sẽ có thêm (1 – t ) c (1 – t ) G disposable income và sẽ chi c của khoản đó. Quá trình additional income và spending này tiếp tục trong nền kinh tế với tốc độ giảm dần, trong đó 0 < c (1 – t ) < 1. Total effect đối với aggregate demand và output trở thành tổng của geometric series giảm dần này với common ratio c (1 – t ), có giá trị bằng 1/[1 – c (1 – t )]. Điều này được gọi là fiscal multiplier và hữu ích trong các nghiên cứu về fiscal policy, vì bất kỳ thay đổi nào trong G hoặc tax rates đều sẽ xác định output level trong nền kinh tế thông qua multiplier value.
Ví dụ, với t = 20% hoặc 0.2 và MPC = 90% hoặc 0.9, giá trị của fiscal multiplier sẽ là: 1/[1 – 0.9(1 – 0.2)] hoặc 1/0.28 = 3.57. Nói cách khác, khi G tăng USD1 billion, aggregate income và spending tăng USD3.57 billion.
Discretionary fiscal policy sẽ đòi hỏi sự thay đổi trong các variables này với mục đích tác động đến Y.
Balanced Budget Multiplier
Khi chính phủ tăng G một lượng bằng đúng mức tăng của thuế, aggregate output sẽ tăng. Tại sao lại như vậy?
Vì marginal propensity to consume từ disposable income nhỏ hơn một, việc giảm YD đi một đô la chỉ làm spending giảm $ c . Do đó, aggregate spending giảm ít hơn mức tăng thuế theo hệ số c. Balanced budget hàm ý output tăng, dẫn đến output và incomes tiếp tục tăng thêm do multiplier effect.
Trong trường hợp một nền kinh tế đạt mức equilibrium output/income là USD1,000, bao gồm USD900 consumption spending và USD100 investment spending (được cố định và không phụ thuộc vào income), chính phủ quyết định chi USD200, được hỗ trợ bởi tax revenue là USD200 (tax rate là 20%). Điều gì sẽ xảy ra với mức output? Điểm đầu tiên là khoản government expenditure bổ sung USD200 sẽ làm output tăng đúng bằng USD200. Tuy nhiên, vì MPC nhỏ hơn 1, khoản tax payment USD200 sẽ không làm output giảm một lượng tương đương. Giả sử MPC là 0.9, khi đó spending sẽ giảm 90% của USD200, tức USD180. Kết quả là, tác động ban đầu của balanced fiscal package lên aggregate demand sẽ là mức tăng USD200 - USD180 = USD20. Và output bổ sung sẽ gây ra những mức tăng tiếp theo về income và output do multiplier effect.
Mặc dù fiscal package bao gồm mức tăng ban đầu trong government expenditure cùng với mức tăng thuế khiến government budget deficit/surplus không thay đổi, mức tăng output được tạo ra sẽ dẫn đến tax revenues tăng thêm và những thay đổi tiếp theo trong budget position. Chính phủ có thể điều chỉnh thay đổi ban đầu trong expenditure để bù đắp chính xác thay đổi trong tax revenues hay không? Câu trả lời là “có”, và chúng ta có thể đặt câu hỏi rằng thay đổi genuinely balanced budget như vậy sẽ có tác động gì lên output. Balanced budget multiplier luôn bằng một.
VÍ DỤ 2
Government Debt, Deficits, and Ricardo Equivalence
Tổng stock của government debt là stock các IOUs (government bonds) do chính phủ phát hành và chưa được hoàn trả. Các trái phiếu này được phát hành khi chính phủ không có đủ revenues để chi trả expenditures và phải vay tiền từ công chúng. Quy mô outstanding stock của debt bằng tổng net borrowings, và trong mỗi kỳ, fiscal hoặc budget deficit được cộng vào outstanding stock of debt. Trong trường hợp stock of debt giảm, chúng ta có either deficit (negative) hoặc surplus.
Điều gì xảy ra nếu chính phủ cắt giảm tax revenues USD10 billion trong một năm và tài trợ deficit này bằng cách vay USD10 billion từ công chúng (tức là bằng cách phát hành government bonds)? Điều đó có ảnh hưởng đến nền kinh tế theo bất kỳ cách nào không? Điểm then chốt ở đây là nhận thức của người dân về chính sách: liệu họ có hiểu hậu quả của hành động này hay không, tức là liệu họ có hiểu rằng điều đó đồng nghĩa với các khoản interest và bond payments bổ sung cùng mức thuế cao hơn trong tương lai hay không? Nếu có, người dân sẽ coi bond financing là việc tài trợ bị trì hoãn của spending bằng taxes, và do đó việc cắt giảm taxation sẽ không ảnh hưởng đến spending vì người dân sẽ tiết kiệm nhiều hơn do dự đoán mức thuế cao hơn trong tương lai cần thiết để thanh toán bond. Khái niệm này được gọi là Ricardian equivalence, được đặt theo tên nhà kinh tế học David Ricardo. Ngược lại, nếu người dân không thể ước tính mức thuế trong tương lai cần thiết để hoàn trả government debt bổ sung, thì họ sẽ cảm thấy giàu hơn do khoản debt bổ sung và vì vậy tăng spending, từ đó làm tăng aggregate demand.
Việc Ricardian Equivalence có thực sự áp dụng trong thế giới thực hay không là một vấn đề thực nghiệm, và điều này khó xác định do có nhiều yếu tố liên quan tại bất kỳ thời điểm nào trong một nền kinh tế.
BỘ CÂU HỎI
-
Điều nào sau đây thể hiện công cụ CÓ KHẢ NĂNG NHẤT của fiscal policy?
-
A. Tài trợ công cho một nhà máy điện
-
B. Regulation of the payment system
-
C. Central bank mua government bonds
-
Lời giải:
-
Phương án A là đúng. Việc tài trợ cho xây dựng một nhà máy điện có thể được xem là một công cụ của fiscal policy nhằm khuyến khích investment.
5 TRIỂN KHAI FISCAL POLICY
Giải thích cách fiscal policy được triển khai và những thách thức liên quan đến việc triển khai nó, đồng thời xác định liệu fiscal policy là expansionary hay contractionary.
Bây giờ, chúng ta chuyển sự chú ý sang các khía cạnh quan trọng trong fiscal policy implementation.
Deficits and the Fiscal Stance
Vấn đề cần được xem xét là budget deficit phản ánh tốt đến mức nào khái niệm fiscal stance của chính phủ. Có mối quan hệ nào giữa quy mô của deficit và fiscal stance expansionary hoặc contractionary của chính phủ hay không? Rõ ràng, câu hỏi này quan trọng đối với các economic policymakers, vì budget deficit có thể thay đổi vì những lý do khác ngoài sự thay đổi trong fiscal policy. Ví dụ, các automatic stabilizers đã được thảo luận ở trên sẽ dẫn đến thay đổi budget deficit không liên quan đến những thay đổi trong fiscal policy. Recession sẽ làm tax revenues giảm và budget deficit tăng. Kết luận là fiscal policy trở nên nới lỏng và expansionary, do đó không cần hành động bổ sung nào.
Vì mục đích này, các nhà kinh tế sử dụng structural budget deficit làm thước đo fiscal stance. Nó được định nghĩa là budget deficit sẽ được quan sát nếu nền kinh tế ở full employment (full potential output) . Do đó, trong các giai đoạn thất nghiệp tương đối cao, ví dụ vào năm 2009-2010 khi unemployment rate tại Mỹ và châu Âu đạt 9-10%, budget deficits của các quốc gia đó sẽ trở nên nhỏ hơn nhiều nếu nền kinh tế quay trở lại full employment. Với full employment, government tax revenues sẽ cao hơn và social transfers sẽ thấp hơn. Các số liệu lịch sử về structural budget deficit của các quốc gia lớn được trình bày trong Exhibit 10. Trong trường hợp này, các số liệu âm biểu thị budget deficits, trong khi các số liệu dương biểu thị budget surplus.
- Exhibit 10: Cân đối đã điều chỉnh theo chu kỳ của General Government tính theo % GDP*
||1995|2000|2005|2008|2010|2015| |Australia|–3.1|0.9|2.0|–0.4|–3.8|–0.1| |Germany|–9.5|0.9|–2.6|–0.8|–3.3|0.7| |Japan|–4.6|–6.4|–4.1|–4.0|–8.2|–3.6| |United|–5.6|0.8|–4.5|–5.6|–7.6|–4.3| |Kingdom||||||| |United States|–2.9|–0.4|–5.4|–7.1|–10.0|–3.5| |OECD|–4.6|–1.2|–3.6|–4.5|–6.9|–2.0|
Nguồn: OECD Economic Outlook, Volume 2018 Issue 1.
Cuối cùng, một lý do khác khiến actual budget deficit có thể là một thước đo không hiệu quả của fiscal stance liên quan đến sự khác biệt giữa real và nominal interest rates cũng như tầm quan trọng của inflation adjustment được áp dụng cho budget deficit. Trong khi national economic statistics bao gồm các cash interest payments trên debt như government expenditure, real (inflation-adjusted) interest payment nên được sử dụng thay thế, vì real value của debt đang giảm do inflation. Đối với automatic stabilizers, ví dụ income tax, VAT và social benefits, chúng đóng vai trò quan trọng vì cùng với sự sụt giảm của output và employment dẫn đến government tax revenues giảm, net tax revenue giảm do unemployment benefits tăng. Điều này đóng vai trò là fiscal stimulus làm giảm quy mô của multiplier và làm dịu output response đối với economic shock gây ra sự sụt giảm output. Là automatic stabilizers, chúng không cần bất kỳ policy changes nào vì economic shock xảy ra tự động và không đòi hỏi quyết định của policymaker.
Bên cạnh các automatic fiscal adjustments đã đề cập ở trên, còn có các discretionary fiscal adjustments mà chính phủ có thể thực hiện để tác động đến aggregate demand. Thông thường, các điều chỉnh này bao gồm tax changes và/hoặc budget cut/increase với mục tiêu ổn định nền kinh tế. Tất nhiên, một câu hỏi quan trọng nảy sinh ở đây - tại sao fiscal policy không thể ổn định hoàn toàn aggregate demand, qua đó bảo đảm full employment.
Những khó khăn trong việc thực thi Fiscal Policy
Fiscal policy không thể ổn định hoàn toàn aggregate demand do một số khó khăn trong fiscal policy implementation, những khó khăn này không thể được khắc phục hoàn toàn.
Thứ nhất, cần đề cập rằng policymaker thiếu thông tin về cách nền kinh tế vận hành. Policymakers cần vài tháng để nhận biết một nền kinh tế đang chậm lại, vì thông tin thường bị chậm trễ và ngay cả sau khi xuất hiện, thông tin vẫn cần được điều chỉnh. Hiện tượng này được gọi là recognition lag và tương tự như lái xe nhìn qua gương chiếu hậu. Tiếp theo, ngay cả khi policymakers quyết định thực hiện những thay đổi nhất định, họ vẫn cần vài tháng để triển khai chúng - điều này được gọi là action lag. Ví dụ, nếu chính phủ muốn tăng spending cho capital projects để tăng employment và incomes, sẽ mất nhiều thời gian để phát triển và triển khai những thay đổi này. Cuối cùng, cũng sẽ cần một khoảng thời gian để cảm nhận được ảnh hưởng của những hành động như vậy lên nền kinh tế - đây là impact lag. Những độ trễ như vậy cũng tồn tại trong discretionary monetary policy.
Thứ hai, có một vấn đề khác liên quan đến thời gian, đó là sự không chắc chắn về hướng đi của nền kinh tế. Ví dụ, một stimulus cho nền kinh tế có thể xảy ra trong giai đoạn đồng thời có sự tăng trưởng bất ngờ trong investment hoặc demand đối với exports của một quốc gia, cùng lúc với discretionary government spending. Như đã đề cập ở trên, macroeconomic models không có mức độ chính xác cao và do đó không thể được sử dụng để dự báo các economic trends trong tương lai. Ngoài ra, trong tình huống có discretionary fiscal adjustments (ngay cả khi chúng được công bố hoặc đã được triển khai), hành vi của private sector cũng có thể thay đổi, dẫn đến consumption hoặc investments tăng. Theo cách đó, vấn đề một lần nữa sẽ xuất hiện liên quan đến fiscal policy calibration. Có một số vấn đề khác liên quan đến quá trình này:
-
Nếu chính phủ quan tâm đến vấn đề unemployment và inflation, việc kích thích aggregate demand để đạt full employment có thể dẫn đến vấn đề tight labor market và inflation. Trong những điều kiện như vậy, có thể khó fine-tune fiscal policy do sự không chắc chắn trên thế giới.
-
Trong trường hợp budget deficit đã cao so với national GDP và cần fiscal expansion nhiều hơn, mức tăng deficit cần thiết cho mục đích này có thể bị financial markets xem là không thể chấp nhận được do government borrowing tăng, dẫn đến interest rates cao hơn đối với government securities và tạo áp lực phải kiểm soát deficit.
-
Một cách tự nhiên, tất cả những điều này đều giả định rằng mức full employment đã được biết đến, trong khi điều đó khó xác định chính xác. Trong trường hợp fiscal policy expansion làm demand tăng, nhưng nếu chúng ta đã ở mức full employment thì sao, mức này sẽ thay đổi phù hợp với những thay đổi trong productive capacity và những thay đổi trong mong muốn làm việc của người dân tùy thuộc vào wages?
-
Nếu có unused resources do thiếu labor hoặc các yếu tố khác chứ không phải do demand, thì discretionary fiscal policy sẽ không làm tăng gì ngoài demand, điều đó có nghĩa là khả năng xuất hiện inflationary pressure sẽ tăng.
-
Vấn đề crowding out xuất hiện: Nếu chính phủ tự tài trợ thông qua borrowing từ pool of savings, thì chính phủ cạnh tranh với private companies và có thể dẫn đến investment và growth thấp hơn do sự cạnh tranh này về tiền. Bên cạnh đó, chi phí của borrowed money có thể tăng, dẫn đến việc hủy bỏ một số dự án có khả năng sinh lợi. Lý thuyết này vẫn còn gây tranh cãi và để ngỏ cho empirical research.
BỘ CÂU HỎI
- Phát biểu nào sau đây là ít chính xác nhất?
-
A. Economic data được policymakers sử dụng đã lỗi thời.
-
B. Economic models luôn cung cấp một hướng đi không mơ hồ về diễn biến tương lai của nền kinh tế.
-
C. Những thay đổi xảy ra trong nền kinh tế do ảnh hưởng của exogenous economic variables khiến việc sử dụng fiscal policy như một stabilization policy trở nên khó khăn.
- Lời giải :
B là đáp án đúng. Economic forecasts từ economic models luôn có sự mơ hồ vì có một số uncertainty liên quan đến chúng. Sau khi đưa ra quyết định về fiscal policy, nền kinh tế có thể trải qua những thay đổi do những thay đổi trong một economic variable khác. Điều này có thể khiến chúng ta đưa ra một quyết định khác về fiscal policy nếu chúng ta biết trước tất cả những điều này. Cần lưu ý rằng trong thực tế, economic data thường chỉ có sẵn sau một khoảng thời gian chậm trễ, do đó khiến các quyết định về fiscal policy trở nên khó khăn hơn.
-
Phát biểu nào sau đây là ít chính xác nhất?
- A. Các discretionary fiscal changes nhằm mục tiêu ổn định nền kinh tế.
-
B. Ví dụ về automatic fiscal stabilizers là các kế hoạch xây dựng đường bộ của chính phủ.
-
C. Khi nói về fiscal policy implementation, recognition lag được gọi là “lái xe với gương chiếu hậu.”
Lời giải :
Phương án B là đáp án đúng vì các đề xuất mới về xây dựng đường bộ là discretionary chứ không phải automatic.
- Điều nào trong các lựa chọn sau về fiscal stimulus là đúng NHẤT?
-
A. Accommodative monetary policy sẽ giảm thiểu tác động của fiscal stimulus.
-
B. Các econometric models khác nhau sẽ dự báo các tác động khác nhau của fiscal stimulus.
-
C. Tác động chính xác của fiscal stimulus đối với employment luôn có thể được dự báo.
Lời giải :
Phương án B là đúng. Các models khác nhau có những góc nhìn kinh tế khác nhau về cách nền kinh tế vận hành, trong đó có góc nhìn về tác động của fiscal stimulus.
- Phát biểu nào sau đây là chính xác nhất?
-
A. Budget deficit cao hơn luôn là một hành động expansionary. B. Government expenditure tăng luôn là một hành động expansionary. C. Structural deficit luôn lớn hơn deficit dưới full employment.
- Lời giải :
Phương án A là đúng. Cần lưu ý rằng government expenditures tăng có thể đi kèm với mức tăng còn lớn hơn trong tax revenue, khiến mức tăng government expenditures không mang tính expansionary.
BÀI TẬP THỰC HÀNH
1. EN: Crowding out refers to a:
Crowding out đề cập đến:
- A. EN: fall in interest rates that reduces private investment.
Giảm lãi suất làm giảm private investment.
- B. EN: rise in private investment that reduces private consumption.
Tăng private investment làm giảm private consumption.
- C. EN: an increment in government borrowings, limiting the possibility of the private sector to borrow funds for investment.
Gia tăng government borrowings, làm hạn chế khả năng của private sector trong việc vay vốn để đầu tư.
- 2.* EN: What will be included in the contractionary fiscal policy at all times?
Điều gì sẽ luôn được bao gồm trong contractionary fiscal policy?
- A. EN: Balanced budget
Balanced budget.
- B. EN: Reduction in government spending
Giảm government spending.
- C. EN: Budget deficit falls or surplus increases
Budget deficit giảm hoặc surplus tăng.
3. EN: Which one of the following statements is most accurate?
Phát biểu nào sau đây là chính xác nhất?
- A. EN: Ricardian equivalence means that people have no idea about their future tax payments.
Ricardian equivalence có nghĩa là mọi người không biết gì về các khoản tax payments trong tương lai của họ.
- B. EN: Political pressure is never taken into account in fiscal policy by governments, but the effect of the electorate on monetary policy is considered.
Political pressure không bao giờ được governments xem xét trong fiscal policy, nhưng ảnh hưởng của electorate đối với monetary policy lại được xem xét.
- C. EN: In case of high unemployment levels in an economy, then loose monetary and fiscal policies result in the growth of aggregate demand.
Trong trường hợp nền kinh tế có mức unemployment cao, loose monetary and fiscal policies sẽ dẫn đến sự tăng trưởng của aggregate demand.
4. EN: Which statement regarding fiscal policy is most accurate?
Phát biểu nào liên quan đến fiscal policy là chính xác nhất?
- A. EN: The budget deficits that are cyclically adjusted are perfect measures of fiscal policy.
Các budget deficits đã được cyclically adjusted là những thước đo hoàn hảo của fiscal policy.
- B. EN: In order to encourage capital spending for business purposes, the income tax rate needs to be lowered.
Để khuyến khích capital spending cho mục đích kinh doanh, income tax rate cần được giảm.
- C. EN: An increase in the budget surplus implies the use of expansionary fiscal policy.
Sự gia tăng budget surplus hàm ý việc sử dụng expansionary fiscal policy.
- 5.* EN: The least likely cause of the inability of fiscal policy to stabilize aggregate demand is that:
Nguyên nhân ít có khả năng nhất khiến fiscal policy không thể ổn định aggregate demand là:
- A. EN: private sector behavior changes over time.
Hành vi của private sector thay đổi theo thời gian.
- B. EN: policy changes are implemented very quickly.
Các policy changes được triển khai rất nhanh chóng.
- C. EN: fiscal policy focuses more on inflation than on unemployment.
Fiscal policy tập trung nhiều hơn vào inflation thay vì unemployment.
LỜI GIẢI
1. EN: C is correct. It is expected that a fall in interest rates would trigger an increase in investments. The term "crowding out" denotes that government borrowing will hinder investments made by the private sector.
C là đáp án đúng. Giảm lãi suất được kỳ vọng sẽ kích hoạt sự gia tăng investments. Thuật ngữ "crowding out" chỉ việc government borrowing sẽ cản trở investments do private sector thực hiện.
2. EN: C is correct. Remember that a fall in government expenditure may be matched by an even larger fall in taxes, thus becoming expansionary.
C là đáp án đúng. Hãy nhớ rằng sự giảm government expenditure có thể đi kèm với sự giảm taxes còn lớn hơn, từ đó trở thành expansionary.
3. EN: Choice C is the right answer. It should be noted that governments often permit pressure groups to influence their fiscal policies, and that Ricardian equivalence means that people can perfectly forecast future taxes. Hence, the answers A and B cannot be used here.
Phương án C là đáp án đúng. Cần lưu ý rằng governments thường cho phép pressure groups tác động đến fiscal policies của họ, và Ricardian equivalence có nghĩa là mọi người có thể dự báo hoàn hảo future taxes. Do đó, không thể sử dụng các đáp án A và B ở đây.
4. EN: The answer A is correct. Cyclically adjusted budget deficits are relevant fiscal policy measures. They refer to the deficit which would be observed in case of full employment.
Đáp án A là đúng. Cyclically adjusted budget deficits là các fiscal policy measures phù hợp. Chúng đề cập đến mức deficit sẽ được quan sát trong trường hợp full employment.
5. EN: The choice B is correct. Fiscal policy has three kinds of lags: recognition, action, and impact.
Phương án B là đúng. Fiscal policy có ba loại lags: recognition, action và impact.