Skip to main content
Economics

Module 2

Understanding Business Cycles

9 mục · khoảng 71 phút đọc

GIỚI THIỆU

bởi Gambera Michele, PhD, CFA, Ezrati Milton và Cao Bolong, PhD, CFA.

Michele Gambera, PhD, CFA, làm việc tại UBS Asset Management và University of Illinois at Urbana-Champaign (USA). Milton Ezrati (USA). Bolong Cao, PhD, CFA, làm việc tại Ohio University (USA).

LEARNING OUTCOMES

Ứng viên cần có khả năng:

  • mô tả business cycle và các giai đoạn của nó
  • mô tả credit cycles
  • mô tả cách việc sử dụng nguồn lực, hoạt động của người tiêu dùng và doanh nghiệp, hoạt động của lĩnh vực nhà ở và hoạt động của lĩnh vực ngoại thương thay đổi theo business cycle, đồng thời mô tả cách đo lường chúng bằng economic indicators

Sản lượng hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế điển hình có sự lệch khỏi xu hướng dài hạn của nó. Bây giờ, chúng ta chuyển sang xem xét tính chất chu kỳ của các sai lệch trong sản lượng của nền kinh tế. Một số yếu tố quyết định sự thay đổi của nền kinh tế trong ngắn hạn, chẳng hạn như thay đổi về dân số, công nghệ và vốn, cũng chính là các yếu tố quyết định tăng trưởng bền vững dài hạn của nền kinh tế. Tuy nhiên, kỳ vọng, các sự kiện chính trị, thảm họa, và fiscal policy cùng monetary policy là những yếu tố quyết định khác ảnh hưởng đến nền kinh tế, đặc biệt trong ngắn hạn.

Trước hết, chúng ta thảo luận về các đặc điểm của một business cycle điển hình và các giai đoạn của nó. Mỗi chu kỳ là độc nhất; tuy nhiên, các nhà phân tích và nhà đầu tư cần có kiến thức về các giai đoạn điển hình của business cycle và ý nghĩa của chúng đối với kỳ vọng và hành vi của các doanh nghiệp và cá nhân cấu thành nền kinh tế. Những hành vi đó có tác động đến financial markets và risk appetite, từ đó ảnh hưởng đến quá trình hình thành kỳ vọng và lựa chọn portfolio trong các lĩnh vực hoặc phong cách đầu tư khác nhau.

Trong các bài học tiếp theo, chúng ta thảo luận về credit cycles, cung cấp cái nhìn tổng quan về các lý thuyết business cycle, và thảo luận về cách business cycles được diễn giải bởi các trường phái tư tưởng kinh tế khác nhau cũng như các khuyến nghị của họ liên quan đến business cycle. Chúng ta cũng thảo luận về

các biến số thể hiện những mô hình nhất quán liên quan đến nền kinh tế, cụ thể là những biến số có giá trị dự báo về hoạt động trong tương lai của nền kinh tế. Sau đó, chúng ta chuyển sang thảo luận về các thước đo và đặc điểm của thất nghiệp và lạm phát.

TỔNG QUAN LEARNING MODULE

  • business cycle là một chuỗi các giai đoạn bùng nổ kinh tế và suy thoái xảy ra trong những phần lớn của nền kinh tế.

  • Classical business cycle được định nghĩa là những biến động trong mức độ hoạt động kinh tế, chẳng hạn như GDP tính theo khối lượng.

  • Growth business cycle được định nghĩa là những biến động trong hoạt động kinh tế so với xu hướng dài hạn hoặc mức tăng trưởng tiềm năng của nó.

  • Growth rate business cycle được định nghĩa là những biến động trong tốc độ tăng trưởng của hoạt động kinh tế, ví dụ như tốc độ tăng trưởng GDP.

  • Toàn bộ business cycle có thể được chia thành bốn giai đoạn: recovery, expansion, slowdown và contraction.

  • Trong giai đoạn recovery của business cycle, nền kinh tế trải qua “trough” của business cycle, theo đó actual output ở mức thấp nhất so với potential output.

  • Trong giai đoạn expansion của business cycle, output tăng lên, với growth rate cao hơn mức trung bình. Ở giai đoạn này, actual output vượt quá potential output và nền kinh tế chuyển sang giai đoạn được gọi là boom.

  • Trong giai đoạn slowdown của business cycle, output đạt đỉnh so với potential output, tức positive output gap lớn nhất. Tại thời điểm này, growth rate đang chậm lại so với tốc độ tăng của potential output, và positive output gap bắt đầu thu hẹp.

  • Trong giai đoạn contraction của business cycle, actual output thấp hơn potential output.

  • Credit cycles mô tả sự thay đổi về khả năng tiếp cận - và pricing - của credit.

  • Các điểm cao của credit cycles có tương quan mạnh với các banking crises xảy ra sau đó.

  • Economic indicators là các giá trị cung cấp thông tin về trạng thái chung của nền kinh tế.

  • Leading economic indicators đảo chiều sớm hơn turning point của chính nền kinh tế.

  • Coincident economic indicators đảo chiều gần như cùng thời điểm với nền kinh tế.

  • Lagging economic indicators đảo chiều sau turning point.

  • Diffusion index cho thấy tỷ lệ % của một composite index bao gồm leading, lagging và coincident indicators có xu hướng phù hợp với xu hướng của toàn bộ composite index. Các nhà phân tích thường sử dụng diffusion indexes để xác định mức độ thay đổi trong một composite index.

TỔNG QUAN VỀ BUSINESS CYCLE

thảo luận về các giai đoạn của business cycle

  • Business cycles là các giai đoạn tăng trưởng và suy thoái trong một nền kinh tế, liên quan đến nhiều lĩnh vực. Định nghĩa về business cycles được đưa ra trong công trình năm 1946 của Burns và Mitchell có tiêu đề “Measuring Business Cycles” như sau:

Business cycles đề cập đến những biến động trong các hoạt động kinh tế tổng hợp của những quốc gia mà các hoạt động kinh tế chủ yếu được tiến hành thông qua hoạt động của các doanh nghiệp. Một business cycle bao gồm các giai đoạn expansion diễn ra đồng thời trong nhiều hoạt động kinh tế, tiếp theo là các giai đoạn mang tính phổ biến tương tự của recession, contraction và phục hồi, từ đó dẫn đến giai đoạn expansion tiếp theo của business cycle; các chu kỳ này lặp lại nhưng không tuân theo bất kỳ mô hình định kỳ nào, và thường kéo dài từ hơn một năm đến mười hoặc mười hai năm.

Định nghĩa này chứa đựng nhiều nhận định sâu sắc. Thứ nhất, business cycles tồn tại trong các nền kinh tế mà nền kinh tế phụ thuộc phần lớn vào các tổ chức kinh doanh; do đó, chúng không áp dụng cho các nền kinh tế nông nghiệp và nền kinh tế chỉ huy. Thứ hai, chu kỳ bao gồm một trình tự có thể dự đoán được của các giai đoạn tăng trưởng và suy giảm, hay đi lên và đi xuống. Thứ ba, chu kỳ diễn ra gần như đồng thời trong toàn bộ nền kinh tế. Cuối cùng, business cycles lặp lại nhưng không theo tính định kỳ; do đó, không phải tất cả các chu kỳ đều có cùng mức độ và thời lượng. Xem minh họa về mô hình growth rate trong các nền kinh tế phát triển tại Exhibit 1.

Exhibit 1: Biến động của tăng trưởng tại các quốc gia OECD theo thời gian

Organisation for Economic Co-Operation and Development (OECD): Đây là một tổ chức có hơn 30 quốc gia thành viên, phần lớn trong số đó có các nền kinh tế lớn.

Nguồn: OECD.Stat (https:// stats .oecd .org), mức thay đổi % của GDP tại các quốc gia OECD từ quý này sang quý khác (thay đổi theo quý).

Định nghĩa của Burns và Mitchell vẫn tiếp tục phù hợp. Mặc dù lịch sử có thể không lặp lại chính xác, nó chắc chắn lặp lại theo những mô hình có thể được áp dụng để phân tích hiện tại và dự báo tương lai. Phân tích business cycle là một lĩnh vực rộng lớn, bao hàm các quan điểm đa dạng của những người thực hành trên thị trường.

Các giai đoạn của Business Cycle

Một business cycle bao gồm sự luân phiên lặp đi lặp lại giữa các giai đoạn đi lên và đi xuống. Business cycles có thể được chia thành nhiều giai đoạn theo nhiều cách. Cách phân chia trực tiếp nhất là tách một business cycle thành hai giai đoạn chính: expansion, hay giai đoạn đi lên, và contraction, hay giai đoạn đi xuống, bao gồm hai turning points chính, tức peaks và troughs (xem Exhibit 2 và 3). Hai giai đoạn như vậy khá dễ nhận diện ex post. Tuy nhiên, nếu thực hiện phân chia chi tiết hơn đối với một business cycle, việc này trở nên khá mơ hồ, ngay cả ex post, vì nó đòi hỏi phải nhận biết những thay đổi tinh tế trong động lực, chẳng hạn như sự tăng tốc hoặc giảm tốc của tăng trưởng mà không có sự thay đổi về hướng của growth rate. Do đó, điều quan trọng là phải chia business cycle thành nhiều giai đoạn bằng cách xem xét cả các đặc điểm kinh tế và financial market. Trong phần thảo luận của chúng ta, chúng ta sẽ chủ yếu tập trung vào các đặc điểm kinh tế của những giai đoạn khác nhau; tuy nhiên, chúng ta cũng sẽ chú ý đến tác động của các giai đoạn đó đối với động lực của financial markets.

Khi chia business cycle thành các giai đoạn khác nhau, cần ghi nhớ loại chu kỳ. Trước khi đưa ra mô tả chi tiết về bốn giai đoạn riêng biệt mà chúng ta sẽ thảo luận trong các chương tiếp theo, hãy cùng xem xét các khái niệm khác nhau về chu kỳ.

Các loại chu kỳ
  • Classical cycle đề cập đến những biến động trong mức độ hoạt động kinh tế, ví dụ như GDP tính theo khối lượng. Giai đoạn contraction của chu kỳ, từ peak đến trough, tương đối ngắn, nhưng giai đoạn expansion kéo dài lâu hơn nhiều. Exhibit 2 minh họa classical cycle của hoạt động kinh tế. Classical cycle không thực sự hữu ích trong thực tế đối với giới học thuật và chuyên môn vì nó không phân tách những thay đổi trong GDP thành chuyển động ngắn hạn và xu hướng dài hạn. Hơn nữa, sự suy giảm tuyệt đối trong mức độ hoạt động từ peak đến trough hiếm khi xảy ra.
Exhibit 2: Classical Cycle

Chỉ số 115 Classical Cycle: Expansion Peak Classical Cycle: 110 Contraction Trough 105 100 Peak Trough 95 Output (thang đo bên trái)

  • Growth cycle đề cập đến những biến động trong mức độ hoạt động kinh tế xung quanh mức tăng trưởng tiềm năng hoặc xu hướng dài hạn của nó. Trọng tâm được đặt vào mức độ hoạt động kinh tế thực tế thấp hơn hoặc cao hơn bao nhiêu so với xu hướng tăng trưởng của hoạt động kinh tế. “Làn sóng” được biểu thị bằng đường nét đứt ở phần dưới của Exhibit 3 thể hiện những biến động của hoạt động thực tế xung quanh hoạt động tăng trưởng theo xu hướng. Exhibit 3 cho thấy các “gaps” giữa output thực tế và output theo xu hướng. Định nghĩa về growth cycle gần nhất với cách mà

các nhà kinh tế học chính thống suy nghĩ; tức là, nó tách hoạt động kinh tế tổng thể thành một thành phần liên quan đến xu hướng dài hạn và một thành phần gắn với những biến động ngắn hạn. So với quan niệm classical về business cycle, peaks có xu hướng đạt được sớm hơn và troughs muộn hơn so với classical cycle. Các khoảng thời gian dưới và trên mức tăng trưởng theo xu hướng có độ dài tương tự nhau.

Exhibit 3: Classical và Growth Cycles

Chỉ số Độ lệch (tính bằng %) 115 Classical Cycle: Expansion Peak 110 Classical Cycle: Contraction Trend GDP Trough 105 Growth cycle peak Growth cycle trough 100 Peak Trough tương ứng với positive gap lớn nhất tương ứng với negative gap lớn nhất 4 giữa GDP thực tế giữa GDP thực tế 95 GDP và GDP theo xu hướng Peak và GDP theo xu hướng 2 GDP 0 Trough Trough -2 Output (thang đo bên trái) Potential Output (thang đo bên trái) Growth Cycle (thang đo bên phải)

  • Growth rate cycle liên quan đến những biến động trong growth rate của hoạt động kinh tế, chẳng hạn như growth rate của GDP. Troughs và peaks được xác định sớm hơn nhiều khi so sánh với hai phương pháp còn lại (Exhibit 4). Một lợi ích của phương pháp này là không cần xác định trước đường tăng trưởng dài hạn. Tuy nhiên, các nhà kinh tế học thường nói về tăng trưởng kinh tế cao hơn hoặc thấp hơn potential growth rate, tương ứng với các giai đoạn đi lên hoặc đi xuống.

Exhibit 4: Classical, Growth và Growth Rate Cycles

Chỉ số Độ lệch (tính bằng %) 115 Classica Cycle: Expansion 110 Classical Cycle: Contraction 105 Mức cao nhất của 100 Peak Trough Peak growth rate của rate of 95 2 growth growth 4 0 90 Trough Trough -2 Output (thang đo bên trái) Potenial Output (thang đo bên trái) 85 Growth Cycle (thang đo bên phải) Growth Rate Cycle (thang đo bên phải) 80 Potenial Output (thang đo bên phải)

Ghi chú: Các đường thẳng đứng cho thấy troughs và peaks dựa trên bất kỳ định nghĩa nào trong ba định nghĩa về business cycle - classical, growth và growth rate cycles. Growth cycle thể hiện độ lệch theo % của output so với xu hướng của nó. Growth rates trong growth rate cycle được tính bằng annualized month-over-month growth rates.

Các vấn đề thực tiễn

Tuy nhiên, trong thực tế, các định nghĩa về business cycle được sử dụng thay thế cho nhau, dẫn đến rất nhiều nhầm lẫn trong việc gắn nhãn các giai đoạn và xác định thời điểm của chúng. Định nghĩa classical cycle rất hiếm khi được sử dụng. Phù hợp với cách tiếp cận thường được phần lớn các nhà kinh tế học và người thực hành áp dụng, chúng ta sẽ sử dụng khái niệm growth cycle, theo đó business cycles có thể được xem là những biến động xung quanh potential output (xu hướng potential output được thể hiện bằng một đường chấm dốc lên trong Exhibit 3).

Bốn giai đoạn của chu kỳ

Toàn bộ business cycle có thể được chia thành bốn giai đoạn:

  • Recovery*: Nền kinh tế đang ở giai đoạn “trough” của business cycle, khi output ở mức thấp nhất so với potential output. Các hoạt động kinh tế như consumption expenditure của hộ gia đình và các khoản đầu tư do doanh nghiệp thực hiện thấp hơn mức tiềm năng, và các hoạt động kinh tế này tăng lên, làm thu hẹp negative output gap.

  • Expansion*: Recovery tăng tốc, output tăng và growth rate vượt mức trung bình. Actual output cao hơn potential output và nền kinh tế bước vào giai đoạn được gọi là boom. Chi tiêu của người tiêu dùng tăng lên, cùng với output, employment và investments của doanh nghiệp. Prices và interest rates có thể tăng. Tình trạng thiếu hụt các factors of production có thể xảy ra trong giai đoạn expansion. Do overinvestment vào productive capacity, các doanh nghiệp có thể cắt giảm investment spending.

  • Slowdown*: Output của nền kinh tế ở mức cao nhất so với potential output, tức maximum positive output gap. Growth rate bắt đầu giảm so với tốc độ tăng của potential output và positive output gap bắt đầu thu hẹp. Các hộ gia đình lạc quan về nền kinh tế nhưng các doanh nghiệp phụ thuộc vào việc sử dụng overtime hours thay vì tuyển thêm lao động mới để đáp ứng demand. Tại một thời điểm nào đó, inflation chậm lại và price levels có thể giảm.

  • Contraction*: Actual economic output thấp hơn potential economic output. Người tiêu dùng và doanh nghiệp mất niềm tin. Các doanh nghiệp giảm chi phí bằng cách cắt giảm overtime và sa thải người lao động. Hoạt động kinh tế có thể suy giảm; xảy ra recession; và nếu mức suy giảm hoạt động đủ mạnh, sẽ xảy ra depression. Giai đoạn này tương đối ngắn hơn giai đoạn expansion nếu mức suy giảm không quá lớn.

Figure 5 tóm tắt các đặc điểm chính của từng giai đoạn và làm nổi bật những thay đổi của một số economic variables quan trọng trong business cycle.

Exhibit 5: Đặc điểm các giai đoạn của Business Cycle

Khoảng cách giữa GDP thực tế và GDP theo xu hướng Peak Thời gian Trough Trough Recovery Expansion Slowdown Contraction

|Giai đoạn|Recovery|Expansion|Slowdown|Contraction| |Mô tả|Nền kinh tế đang trải qua một trough. Negative output gap bắt đầu thu hẹp.|Nền kinh tế đang trải qua một giai đoạn đi lên. Positive out- put gap mở ra.|Nền kinh tế đang trải qua một peak. Positive output gap bắt đầu thu hẹp.|Nền kinh tế suy yếu và có thể bước vào recession. Negative output gap mở ra.| |Mức độ hoạt động: người tiêu dùng và doanh nghiệp|Mức độ hoạt động thấp hơn mức tiềm năng nhưng bắt đầu tăng lên.|Các thước đo hoạt động cho thấy growth rates cao hơn mức trung bình.|Các thước đo hoạt động cao hơn mức trung bình nhưng đang giảm tốc. Chuyển sang growth rates thấp hơn mức trung bình.|Các thước đo hoạt động thấp hơn mức tiềm năng. Tăng trưởng thấp hơn mức bình thường.| |Việc làm|Tốc độ sa thải chậm lại. Doanh nghiệp dựa vào overtime trước khi chuyển sang tuyển dụng. Unemployment vẫn cao hơn mức trung bình.|Doanh nghiệp chuyển từ sử dụng overtime và nhân viên tạm thời sang tuyển dụng. Unemployment rate ổn định và bắt đầu giảm.|Doanh nghiệp tiếp tục tuy- ển dụng nhưng với tốc độ chậm hơn. Unemployment rate tiếp tục giảm nhưng với tốc độ giảm dần.|Doanh nghiệp trước tiên cắt giảm giờ làm, loại bỏ over- time và đóng băng tuyển dụng, sau đó tiến hành sa thải trực tiếp. Unemployment rate bắt đầu tăng.| |Inflation|Inflation vẫn ở mức vừa phải.|Inflation tăng lên nhẹ.|Inflation tiếp tục tăng tốc.|Inflation giảm tốc nhưng có độ trễ.|

Dẫn trước và trễ sau trong quá trình ra quyết định của doanh nghiệp và người tiêu dùng

Hành vi của doanh nghiệp và người tiêu dùng đóng vai trò trung tâm trong chu kỳ, và có thể thể hiện sự dẫn trước và trễ sau so với các turning points được công nhận chính thức. Ví dụ, vào đầu giai đoạn expansion, các doanh nghiệp có thể muốn tận dụng toàn bộ năng lực của lực lượng lao động và chỉ tuyển thêm lao động mới sau khi họ tin tưởng rằng nền kinh tế đang tăng trưởng. Nhưng cuối cùng, tất cả các biến số kinh tế sẽ có xu hướng quay trở lại các khoảng mức bình thường của chúng (chẳng hạn như GDP growth rate gần với potential growth rate hoặc average growth rate).

Điều kiện thị trường và hành vi của nhà đầu tư

Một số biến số kinh tế và các lĩnh vực kinh tế thể hiện những chu kỳ cụ thể. Việc hiểu các xu hướng có tính chu kỳ này giúp hiểu được cách chu kỳ có khả năng diễn biến nói chung hoặc, theo một cách khác, có thể hữu ích cho một loại investment strategy nào đó, vốn cần những hiểu biết cụ thể hơn thay vì những hiểu biết chung về chu kỳ.

Giai đoạn Recovery

Nếu các nhà đầu tư dự đoán sự kết thúc của recession và sự khởi đầu của expansion, thì giá của các risky assets sẽ tăng. Nếu expansion được dự đoán, thị trường sẽ bắt đầu phản ánh kỳ vọng về lợi nhuận vào giá của corporate debt và equity securities. Thông thường, equity markets sẽ chạm đáy trước khi nền kinh tế chạm đáy từ ba đến sáu tháng. Thật vậy, như chúng ta sẽ thấy sau này, equity market được xem là một leading indicator của nền kinh tế.

Giai đoạn Expansion

Khi nền kinh tế trải qua một giai đoạn expansion phát triển đầy đủ, một giai đoạn nâng cao của expansion period được gọi là “ boom ” thường sẽ tiếp theo. Boom là một giai đoạn expansion khi nền kinh tế trải qua mức tăng trưởng “ở giới hạn của mình”, cùng với mức độ tự tin cao, lợi nhuận cao và credit growth. Ví dụ, các doanh nghiệp sẽ trải qua mức tăng trưởng trong hoạt động kinh doanh đến mức họ sẽ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm lao động có kỹ năng và cạnh tranh với các nhà tuyển dụng tiềm năng khác bằng

Hiểu về Business Cycles

cách tăng lương và mở rộng năng lực sản xuất thông qua sức mạnh của cash flows và debt financing. Nếu chính phủ hoặc central bank xem xét khả năng nền kinh tế đang overheating, họ có thể can thiệp ở giai đoạn này.

Giai đoạn Slowdown

Trong thời kỳ boom, các khoản đầu tư có mức độ rủi ro cao hơn được kỳ vọng sẽ có mức tăng giá đáng kể. Mặt khác, các tài sản ít rủi ro hơn, ví dụ government bonds, vốn được săn đón nhiều trong thời kỳ recession, có thể có giá thấp và do đó yields cao. Hơn nữa, do kỳ vọng về inflation cao, nominal yields cũng cao.

Giai đoạn Contraction

Trong giai đoạn contraction, mọi người sẵn sàng đầu tư nhiều hơn vào các tài sản an toàn hơn như government bonds và cổ phiếu của các công ty có cash flows ổn định, bao gồm các công ty tiện ích và nhà sản xuất hàng thiết yếu. Các quyết định đầu tư này được xác định bởi thực tế rằng marginal utility của thu nhập an toàn tăng lên trong những giai đoạn khi job security suy giảm.

KHI NÀO RECESSION BẮT ĐẦU VÀ KẾT THÚC?

Quy tắc đơn giản và được biết đến rộng rãi nhất như sau: recession đã xảy ra khi một quốc gia hoặc khu vực trải qua hai quý liên tiếp có real GDP growth âm. Real GDP growth là một chỉ báo về mức tăng trưởng “đã điều chỉnh theo inflation” của nền kinh tế. Quy tắc này có thể gây hiểu lầm vì không thể nói rằng recession xảy ra nếu có real GDP growth âm trong một quý, real GDP growth dương nhẹ trong quý thứ hai, và lại âm trong quý thứ ba. Nhiều nhà phân tích cho rằng cách tiếp cận này là sai. Đó là lý do nhiều quốc gia có các ủy ban thống kê và kinh tế xác định peaks và troughs của business cycle theo các nguyên tắc do Burns và Mitchell đề ra, sử dụng nhiều biến số chứ không chỉ real GDP growth. NBER (National Bureau of Economic Research) là một tổ chức xác định business cycles tại Hoa Kỳ. Điều thú vị là các nhà kinh tế học và thống kê học thuộc Business Cycle Dating Committee của NBER sử dụng nhiều time series data về employment, industrial production và sales. Cần lưu ý rằng dữ liệu là sơ bộ và do đó việc phân tích được thực hiện sau khi business cycle turning points đã xảy ra. Như bạn sẽ tìm hiểu thêm trong phần đọc này, các chỉ báo thực tiễn có thể giúp các nhà kinh tế dự đoán business cycle turning points.

  1. EN: Which of the following rules is most likely to be used to determine whether the economy is in a recession?

Quy tắc nào sau đây nhiều khả năng nhất được sử dụng để xác định liệu nền kinh tế có đang trong recession hay không?

  • EN: A. The central bank has run out of foreign reserves.

  • A. Central bank đã cạn foreign reserves.

  • EN: B. Real GDP has two consecutive quarters of negative growth.

  • B. Real GDP có hai quý liên tiếp tăng trưởng âm.

  • EN: C. There is a substantial drop in economic activity in two business sectors.

  • C. Có sự sụt giảm đáng kể trong economic activity ở hai business sectors.

Lời giải:

B là đáp án đúng. GDP là thước đo economic activity trên phạm vi toàn bộ nền kinh tế. Sự thay đổi của foreign reserves hoặc của một số lĩnh vực cụ thể có thể không ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế.

  1. EN: Assume you are trying to predict the earnings growth of a firm operating in the country without an official business cycle dating committee (such as the NBER) exists. The variables you are_most likely_to consider to identify peaks and troughs of a country’s business cycle are:

Giả sử bạn đang cố gắng dự đoán earnings growth của một doanh nghiệp hoạt động tại một quốc gia không có business cycle dating committee chính thức (chẳng hạn như NBER). Các biến số mà bạn nhiều khả năng nhất sẽ xem xét để xác định peaks và troughs của business cycle của một quốc gia là:

*EN: **A.**inflation, interest rates, and unemployment. **B.**stock market values and money supply. **C.**unemployment, GDP growth, industrial production, and inflation. Solution: C is correct. Unemployment, GDP growth, industrial production, and inflation are measures of economic activity. The discount rate, the mone- tary base, and stock market indexes are not direct measures of economic activities. The first two are determined by monetary policy, which react to economic activities, whereas the stock market indexes tend to be forward looking or leading indicators of the economy. A. inflation, interest rates và unemployment. B. stock market values và money supply. C. unemployment, GDP growth, industrial production và inflation. Lời giải: C là đáp án đúng. Unemployment, GDP growth, industrial production và inflation là các thước đo của economic activity. Discount rate, monetary base và stock market indexes không phải là các thước đo trực tiếp của economic activities. Hai yếu tố đầu tiên được xác định bởi monetary policy, vốn phản ứng với economic activities, trong khi stock market indexes có xu hướng mang tính forward-looking hoặc là leading indicators của nền kinh tế.
BÀI TẬP THỰC HÀNH
EN: 1. The characteristic business cycle patterns of trough, expansion, peak, and contraction are: 1. Các mô hình business cycle đặc trưng gồm trough, expansion, peak và contraction là:
*EN: **A.*periodic. A. có tính tuần hoàn.
*EN: **B.*recurrent. B. có tính lặp lại.
*EN: **C.*of similar duration. Solution: C. có thời lượng tương tự nhau. Lời giải:
EN: B is correct. The stages of the business cycle occur repeatedly over time. B là đáp án đúng. Các giai đoạn của business cycle xảy ra lặp đi lặp lại theo thời gian.
*EN: 2. During the contraction phase of a business cycle, it is_most likely_that: **A.*inflation indicators are stable. 2. Trong giai đoạn contraction của một business cycle, điều nhiều khả năng nhất là: A. inflation indicators ổn định.
*EN: **B.**aggregate economic activity relative to potential output is decreasing. **C.*investor preference for government securities declines. Solution: B. aggregate economic activity so với potential output đang giảm. C. sự ưa thích của nhà đầu tư đối với government securities giảm. Lời giải:
EN: B is correct. The net trend during contraction is negative. B là đáp án đúng. Xu hướng ròng trong giai đoạn contraction là âm.
EN: 3. An economic peak is_most_closely associated with: 3. Một economic peak có mối liên hệ chặt chẽ nhất với:
*EN: **A.*accelerating inflation. A. inflation tăng tốc.
*EN: **B.*stable unemployment. B. unemployment ổn định.
*EN: **C.*declining capital spending. Solution: C. capital spending suy giảm. Lời giải:
EN: A is correct. Inflation is rising at peaks. A là đáp án đúng. Inflation đang tăng tại các peaks.

CREDIT CYCLES

mô tả credit cycles

Hiểu về Business Cycles

Mặc dù phần lớn business cycles đo lường economic activity bằng GDP, đã có các tài liệu nghiên cứu về việc phân tích riêng biệt các chu kỳ của financial variables. Về khía cạnh này, credit cycles và real estate price cycles đã được phát triển. Credit cycles đề cập đến những thay đổi trong khả năng sẵn có và pricing của credit. Các chu kỳ này mô tả sự tăng trưởng của private credit (khả năng sẵn có và việc sử dụng loans), yếu tố có vai trò quan trọng đối với business investments và household real estate purchases. Do đó, credit cycles có liên hệ với real economic activity được đo lường bởi business cycles, vốn mô tả những thay đổi trong real GDP.

Trong những thời điểm nền kinh tế hoạt động tốt hoặc bắt đầu cải thiện, lending trở nên dễ dàng tiếp cận với các điều kiện thuận lợi. Ngược lại, trong những thời điểm nền kinh tế hoạt động kém hoặc suy thoái, lenders trở nên không sẵn lòng cho vay hoặc thắt chặt credit standards, khiến credit trở nên khó tiếp cận và đắt đỏ. Điều này thường dẫn đến asset price falls, bao gồm real estate prices, từ đó gây ra sự suy thoái kinh tế sâu hơn và defaults. Nguyên nhân là do tầm quan trọng của credit trong việc tài trợ cho construction và purchasing property. Credit cycles là một phần của một nhóm rộng hơn là financial cycles, nội dung này vượt ra ngoài phạm vi thảo luận của chúng ta.

Ứng dụng của Credit Cycles

Trong một thời gian dài, financial factors không được các nhà macroeconomists coi trọng. Các hiện tượng monetary và financial được xem là một lớp màn có thể bỏ qua khi phân tích nền kinh tế. Tuy nhiên, người ta cho rằng private-sector credit dễ dãi đã góp phần tạo ra một số financial crises, cụ thể là Latam crisis trong thập niên 1980; Mexican, Brazilian và Russian crises trong thập niên 1990; Asian crisis trong giai đoạn 1997-1998; và Global Financial Crisis trong giai đoạn 2008-2009. Easy monetary conditions thường dẫn đến asset price và real estate bubbles, sau đó sụp đổ khi có capital market outflows và drawdowns do fundamentals suy yếu.

Trong một thế giới có financial frictions, người ta thừa nhận rằng business cycles có thể bị khuếch đại bởi recessions sâu hơn và expansions mạnh hơn do những thay đổi trong khả năng tiếp cận external financing. Phù hợp với quan điểm này, độ dài và độ sâu của recessions và recoveries thường được xác định bởi mối quan hệ giữa business cycles và credit cycles. Cụ thể, các recessions trùng với các giai đoạn financial disruption (chủ yếu là sự sụp đổ của house prices và equity prices) thường kéo dài hơn và sâu hơn. Các recoveries trùng với credit growth nhanh, risk-taking và house price rises thường diễn ra nhanh hơn.

Financial factors thường thể hiện mức độ comovement cao với nhau và thường có thể giải thích quy mô của một economic contraction hoặc expansion, nhưng chúng không nhất thiết trùng khớp với business cycle thông thường. Credit cycle thường kéo dài hơn, sâu hơn và sắc nét hơn business cycle. Mặc dù độ dài của business cycle khác nhau từ peak đến trough, độ dài của một credit cycle thường lớn hơn độ dài của business cycle. Exhibit 6 dưới đây minh họa credit cycle có thể trông như thế nào.

HÌNH DUNG FINANCIAL CYCLES

Trong BIS working paper tháng 10 năm 2019 "Predicting Recessions: Financial Cycle versus Term Spread," BIS đã trình bày một minh họa đồ họa về credit cycle, được thể hiện bên dưới trong Exhibit 6. Minh họa cho thấy các chu kỳ như vậy thường phát triển mạnh trước các recessions.

Exhibit 6: Minh họa Financial Cycles của BIS

Các vùng được tô bóng biểu thị các recessions.

1 Financial cycles được xác định dựa trên composite financial cycle proxy, được ước lượng thông qua các frequency-based (bandpass) filters của các medium-term cycles trong real credit, credit-to-GDP ratio và real house prices.

Ghi chú: Credit cycles được xác định dựa trên một proxy (tổng hợp) của các biến số bao gồm credit-to-GDP ratio và real house prices. Trục bên phải biểu thị annual growth rate của proxy.

Nguồn: Tài liệu của Bank for International Settlement (BIS) (có sẵn trên website của BIS: www.bis.org).

Hệ quả đối với chính sách

Các nhà đầu tư quan tâm đến vị trí hiện tại của credit cycle vì (1) nó cung cấp cho họ hiểu biết về sự phát triển của housing và construction sector; (2) nó cho phép các nhà đầu tư đánh giá quy mô của business cycle expansion và contraction, đặc biệt là mức độ nghiêm trọng của recession nếu đồng thời cũng có contraction trong credit cycle; và (3) nó cho phép các nhà đầu tư dự báo các hành động của policymakers. Trong khi monetary policy và fiscal policy theo truyền thống tập trung vào việc làm dịu business cycle, macro-prudential policies nhằm ổn định financial booms đang ngày càng trở nên quan trọng. Điều này được hỗ trợ bởi bằng chứng cho thấy các peaks cao của credit cycle có liên hệ với systemic banking crisis.

BÀI TẬP THỰC HÀNH
  1. EN: A senior portfolio manager at Carnara Asset Management discusses her understanding of the business cycles with a junior analyst. She makes two statements:

Một senior portfolio manager tại Carnara Asset Management thảo luận sự hiểu biết của mình về business cycles với một junior analyst. Cô ấy đưa ra hai phát biểu:

  • EN: Statement 1: Business cycles are based on measuring activities using GDP, while credit cycles use a set of financial factors, including the volume and cost of credit.

  • Phát biểu 1: Business cycles dựa trên việc đo lường hoạt động bằng GDP, trong khi credit cycles sử dụng một tập hợp các financial factors, bao gồm khối lượng và chi phí của credit.

  • EN: Statement 2: Credit cycles and business cycles are independent and fulfill different roles.

  • Phát biểu 2: Credit cycles và business cycles độc lập với nhau và thực hiện các vai trò khác nhau.

  • EN: A. Only Statement 1 is true.

  • A. Chỉ Phát biểu 1 là đúng.

  • EN: B. Only Statement 2 is true.

  • B. Chỉ Phát biểu 2 là đúng.

  • EN: C. Both statements are true.

  • C. Cả hai phát biểu đều đúng.

  • EN: Solution:

EN: A is right. Only Statement 1 is accurate. Statement 2 is wrong, since researchers have identified the connection between financial and business cycles, which can be used to explain the strength of the expansion and contraction phases of the business cycle according to the state of the credit cycle.

  • Lời giải:

A là đáp án đúng. Chỉ Phát biểu 1 là chính xác. Phát biểu 2 là sai, vì các nhà nghiên cứu đã xác định được mối liên hệ giữa financial cycles và business cycles, có thể được sử dụng để giải thích mức độ mạnh yếu của các giai đoạn expansion và contraction của business cycle dựa trên trạng thái của credit cycle.

  1. EN: Which economic sector would analysts relate credit cycles to the most often?

Lĩnh vực kinh tế nào mà các nhà phân tích thường liên hệ với credit cycles nhất?

  • EN: A. Exports

  • A. Xuất khẩu.

  • EN: B. Construction and purchases of property

  • B. Construction và purchases of property.

  • EN: C. Food retail

  • C. Bán lẻ thực phẩm.

  • EN: Solution:

EN: B is right. Credit cycles are related to credit availability, which plays an essential role in funding the development of construction and acquisition of property.

  • Lời giải:

B là đáp án đúng. Credit cycles liên quan đến credit availability, yếu tố đóng vai trò thiết yếu trong việc tài trợ cho sự phát triển của construction và acquisition of property.

  1. EN: The reason why economists pay attention to changes in credit availability is because:

Lý do các nhà kinh tế học chú ý đến những thay đổi trong credit availability là vì:

  • EN: A. relaxed private-sector credit could lead to the size of asset and real estate price bubbles and eventually to crises.

  • A. private-sector credit được nới lỏng có thể dẫn đến sự gia tăng quy mô của asset và real estate price bubbles và cuối cùng dẫn đến crises.

  • EN: B. relaxed credit would be able to decrease the size of asset and real estate price bubbles.

  • B. credit được nới lỏng có thể làm giảm quy mô của asset và real estate price bubbles.

  • EN: C. credit cycles are of the same duration and magnitude as business cycles.

  • C. credit cycles có cùng thời lượng và quy mô với business cycles.

    • EN: Solution:

EN: A is correct. Research has shown that relaxed credit conditions lead to the size of asset and real estate price bubbles and then to crises.

  • Lời giải:

A là đáp án đúng. Nghiên cứu đã cho thấy các điều kiện credit được nới lỏng dẫn đến sự gia tăng quy mô của asset và real estate price bubbles, sau đó dẫn đến crises.

CÁC CHỈ BÁO KINH TẾ TRONG SUỐT CHU KỲ KINH DOANH

  • Giải thích cách việc sử dụng nguồn lực, hoạt động của người tiêu dùng và doanh nghiệp, hoạt động của lĩnh vực nhà ở và hoạt động của lĩnh vực ngoại thương thay đổi trong suốt chu kỳ kinh doanh, đồng thời giải thích cách đo lường các hiện tượng này bằng các chỉ báo kinh tế.

Trong bài học này, chúng ta sẽ thảo luận về cách việc sử dụng các nguồn lực cần thiết để sản xuất hàng hóa và dịch vụ thay đổi qua một chu kỳ kinh doanh. Trước hết, chúng ta sẽ tập trung vào các điều kiện tại doanh nghiệp và thảo luận về một số mối quan hệ giữa những thay đổi trong hàng tồn kho, đầu tư vào lao động và vốn vật chất, và các biến động kinh tế.

Lực lượng lao động và chi phí doanh nghiệp

Động thái tuyển dụng và việc làm được minh họa trong Exhibit 7. Trong giai đoạn contraction, các doanh nghiệp cố gắng giảm chi phí, bao gồm việc loại bỏ làm thêm giờ. Các doanh nghiệp sẽ ưu tiên không cắt giảm nhân sự mà sẽ tuyển thêm lao động trong tương lai vì việc tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới rất tốn kém. Đồng thời, doanh nghiệp nhận được lợi ích từ một mức độ gắn bó trung thành nhất định giữa họ và nhân viên, điều này cải thiện năng suất. Trong các giai đoạn contraction kéo dài, doanh nghiệp bắt đầu giảm chi phí sâu hơn bằng cách cắt giảm tư vấn, các chiến dịch quảng cáo và số lượng lao động dư thừa. Capacity utilization trở nên thấp, và hầu như không doanh nghiệp nào đầu tư vào thiết bị mới. Hơn nữa, các doanh nghiệp cố gắng bán bớt hàng tồn kho của những sản phẩm chưa bán được. Ngoài ra, các ngân hàng sẽ hạn chế cho vay do khả năng phá sản cao hơn.

Sự suy giảm của aggregate demand sẽ dẫn đến tiền lương hoặc tốc độ tăng trưởng tiền lương thấp hơn, cũng như giá của đầu vào và capital goods thấp hơn. Theo thời gian, tất cả các mức giá đầu vào này sẽ trở nên tương đối thấp. Bên cạnh đó, interest rates có thể được giảm để kích thích nền kinh tế.

Với mức giá và interest rates thấp hơn, người tiêu dùng và doanh nghiệp có thể được thúc đẩy chi tiêu nhiều hơn, dẫn đến aggregate demand tăng lên. Giai đoạn này đại diện cho turning point của chu kỳ kinh doanh, khi aggregate demand bắt đầu tăng và hoạt động kinh tế tăng trưởng.

Exhibit 7: Các giai đoạn của chu kỳ kinh doanh - Mức độ việc làm

|Đáy Khoảng cách giữa actual GDP và trend GDP|Phục hồi Expansion|Đỉnh Slowdown Contra|ction Thời gian Đáy|| |Giai đoạn|Phục hồi|Expansion|Slowdown|Contraction| |Mô tả về mức độ hoạt động|Nền kinh tế bắt đầu tại đáy và output thấp hơn mức poten- tial. Hoạt động tăng lên, và khoảng cách bắt đầu thu hẹp.|Nền kinh tế trải qua một đợt tăng trưởng, với các chỉ báo hoạt động cho thấy tốc độ tăng trưởng cao hơn mức trung bình.|Nền kinh tế ở đỉnh. Hoạt động cao hơn mức trung bình nhưng đang giảm tốc. Nền kinh tế có thể trải qua tình trạng thiếu hụt các yếu tố sản xuất vì demand có thể vượt supply.|Nền kinh tế bước vào một giai đoạn contraction, (recession, nếu nghiêm trọng). Các chỉ báo hoạt động thấp hơn mức poten- tial. Tăng trưởng thấp hơn bình thường.| |Việc làm|Sa thải chậm lại. Doanh nghiệp dựa vào làm thêm giờ trước khi chuyển sang tuyển dụng. Unemployment vẫn cao hơn mức trung bình.|Doanh nghiệp chuyển từ việc sử dụng làm thêm giờ và nhân viên tạm thời sang tuyển dụng. Unemployment rate ổn định và bắt đầu giảm. Mức độ việc làm|Doanh nghiệp tiếp tục tuyển dụng nhưng với tốc độ chậm hơn. Unemployment rate tiếp tục giảm nhưng với tốc độ giảm ngày càng chậm. chậm hơn chu kỳ|Doanh nghiệp trước tiên cắt giảm giờ làm, loại bỏ làm thêm giờ và đóng băng tuyển dụng, sau đó là sa thải hoàn toàn. Unemployment rate bắt đầu tăng.|

Biến động trong capital spending

Capital expenditure được định nghĩa là chi tiêu cho tangible assets, chẳng hạn như tòa nhà, nhà máy và thiết bị. Capital spending có xu hướng đi theo chu kỳ kinh doanh vì lợi nhuận và cash flows của doanh nghiệp phụ thuộc vào những thay đổi trong hoạt động kinh tế, và capital spending cũng vậy. Investment là một trong những thành phần có tính procyclical cao nhất và biến động mạnh nhất của GDP. Các quyết định về capital expenditure được đưa ra tùy thuộc vào tình trạng kinh doanh, kỳ vọng và mức độ capacity utilization, những yếu tố thay đổi trong suốt chu kỳ kinh doanh. Xét về hiệu quả, doanh nghiệp vận hành theo “lean production”, đạt được output tối đa bằng số lượng nhân viên ít nhất có thể ở giai đoạn cuối của contraction. Exhibit 8 mô tả quá trình capital spending trong suốt chu kỳ kinh doanh. Lưu ý rằng dữ liệu về new orders bao gồm các đợt giao hàng trong nhiều năm tới. Ví dụ,

một hãng hàng không có thể mua 40 máy bay để giao trong vòng 5 năm. Các nhà phân tích đôi khi sử dụng “core” new orders không bao gồm quốc phòng và máy bay để có bức tranh tốt hơn về xu hướng kinh tế.

Exhibit 8: Capital Spending trong suốt chu kỳ kinh tế

Giai đoạn của chu kỳĐiều kiện kinh doanh và kỳ vọngCapital spendingVí dụ
Phục hồiDư thừa công suất tại đáy, mức utilization thấp, ít nhu cầu mở rộng công suất. Interest rates có xu hướng thấp - hỗ trợ investment.Thấp nhưng đang tăng khi các công ty bắt đầu hưởng các điều kiện tốt hơn. Capex tập trung vào hiệu quả thay vì công suất. Sự phục hồi rõ rệt nhất diễn ra ở các đơn hàng đối với thiết bị sản xuất nhẹ. Thông thường, các đơn hàng được khôi phục đầu tiên là đối với thiết bị có tỷ lệ obso- lescence cao, chẳng hạn như phần mềm, hệ thống và phần cứng công nghệ.Các đơn hàng phần mềm, hệ thống và phần cứng (có tỷ lệ obsolescence cao) được đặt hoặc khôi phục đầu tiên.
ExpansionCác công ty hưởng những điều kiện thuận lợi. Capacity utilization tăng từ mức thấp. Theo thời gian, productive capacity có thể bắt đầu hạn chế khả năng đáp ứng demand. Tăng trưởng trong earnings và cash flow mang lại cho doanh nghiệp khả năng tài chính để tăng chi tiêu investment.Customer orders và capacity utilization tăng. Các công ty bắt đầu tập trung vào việc mở rộng công suất. Cơ cấu productive capacity của nền kinh tế có thể không tối ưu đối với cấu trúc demand hiện tại, đòi hỏi chi tiêu cho các loại thiết bị mới. Orders có trước các đợt ship- ments thực tế, vì vậy orders đối với capital equipment là một chỉ báo được theo dõi rộng rãi về hướng đi trong tương lai của capital spending.Thiết bị nặng và phức tạp, nhà kho và nhà máy. Một công ty có thể cần không gian kho ở các địa điểm khác với nơi các cơ sở hiện có đang đặt.
SlowdownĐiều kiện kinh doanh ở đỉnh, với cash flow lành mạnh. Interest rates có xu hướng cao hơn - nhằm giảm overheating và khuyến khích slowdown trong investment.New orders nhằm tăng công suất có thể là một chỉ báo sớm của giai đoạn cuối của expansion phase. Các công ty tiếp tục đặt new orders khi họ hoạt động bằng hoặc gần mức công suất tối đa.Đầu tư quá mức vào cáp quang vào cuối những năm 1990, đạt đỉnh cùng với “technology, media, telecoms bubble.”
ContractionCác công ty trải qua sự suy giảm về demand, profits và cash flows.New orders bị dừng lại, và một số orders hiện có bị hủy (không cần mở rộng). Các đợt cắt giảm ban đầu có thể mạnh và làm trầm trọng thêm sự suy giảm của nền kinh tế. Khi giai đoạn suy thoái mang tính chu kỳ chung diễn tiến, việc cắt giảm chi tiêu cho thiết bị nặng tiếp tục làm tăng cường contraction. Bảo trì bị thu hẹp.Thiết bị công nghệ và thiết bị nhẹ có lead times ngắn bị cắt giảm đầu tiên. Việc cắt giảm trong xây dựng và thiết bị nặng diễn ra sau đó.
VÍ DỤ 1
Capital Spending
  1. Mức độ capacity utilization là một trong các yếu tố ảnh hưởng đến capital expenditures của công ty. Yếu tố nào khác xác định mức độ capital expenditure?

    • A. Tỷ lệ thất nghiệp
  • B. Cơ cấu công suất của nền kinh tế xét theo khả năng đáp ứng demand

  • C. Khả năng khôi phục các đơn hàng đã bị hủy trong contraction

    • Lời giải:

B là đáp án đúng. Có thể productive capacity hiện tại không phù hợp một cách lý tưởng với cấu trúc demand hiện tại. C là lựa chọn sai, vì khả năng khôi phục các đơn hàng đã bị hủy chỉ trở thành vấn đề sau khi quyết định tăng capital outlays đã được đưa ra.

  1. Các orders đối với thiết bị công nghệ và thiết bị nhẹ giảm sớm hơn các dự án xây dựng trong contraction vì:

    • A. doanh nghiệp không chắc chắn về hướng đi của chu kỳ.
  • B. các orders đối với thiết bị dễ bị hủy hơn so với các dự án xây dựng lớn.

  • C. thiết bị nhẹ có giá trị thấp hơn công trình và máy móc hạng nặng.

Lời giải:

B là đáp án đúng. Điều này là do các dự án xây dựng mất nhiều thời gian hơn để lập kế hoạch và xây dựng so với các orders đối với thiết bị.

Biến động trong mức độ hàng tồn kho

Xét về mức độ tuyệt đối của aggregate inventories trong nền kinh tế, chúng không đáng kể; tuy nhiên, việc các doanh nghiệp tích lũy và giảm hàng tồn kho có thể diễn ra khá nhanh. Những thay đổi trong inventories xảy ra do sự khác biệt giữa tốc độ tăng hoặc giảm của mức sales và tốc độ tăng hoặc giảm của mức production. Một trong những chỉ báo quan trọng trong lĩnh vực này là inventory-to-sales ratio, đo lường lượng inventories hiện có so với sales. Các nhà phân tích quan tâm đến inventories như một cách để ước tính trạng thái của nền kinh tế trong chu kỳ. Exhibit 9 minh họa cách production, sales và inventories thường diễn biến trong suốt một chu kỳ kinh doanh.

Exhibit 9: Inventories trong suốt chu kỳ

|Giai đoạn của chu kỳ|Phục hồi|Expansion|Slowdown|Contraction| |Sales và production|Sự suy giảm sales chậm lại. Sau đó, sales phục hồi. Sự phục hồi production diễn ra sau nhưng chậm hơn tăng trưởng sales. Theo thời gian, production tiến gần mức bình thường khi inventories dư thừa từ giai đoạn suy giảm được giải phóng.|Sales tăng. Production tăng nhanh để theo kịp tăng trưởng sales và để bổ sung inven- tories của finished products. Điều này làm tăng demand đối với intermediate products. “Giai đoạn tái xây dựng hoặc bổ sung hàng tồn kho.”|Sales chậm lại nhanh hơn production; inventories tăng. Economic slowdown dẫn đến cắt giảm production và hủy orders.|Doanh nghiệp pro- duce với tốc độ thấp hơn khối lượng sales cần thiết để loại bỏ inventories không mong muốn.| |Inventory– sales ratio|Bắt đầu giảm khi sự phục hồi sales vượt nhanh hơn production.|Ratio ổn định.|Ratio tăng. Báo hiệu nền kinh tế suy yếu.|Ratio bắt đầu giảm trở lại mức bình thường.|

VÍ DỤ 2
Biến động hàng tồn kho
  1. Mặc dù chỉ là một thành phần nhỏ của toàn bộ nền kinh tế, những thay đổi trong inventories có tác động thiết yếu đến các số liệu tăng trưởng kinh tế vì chúng: A. tiết lộ tâm lý kinh doanh chung. B. có xu hướng tăng hoặc giảm mạnh. C. xác định supply hàng hóa để bán.

Lời giải:

B là đáp án đúng. Mức inventories có thể biến động mạnh trong một chu kỳ kinh doanh.

  1. Inventories có xu hướng tăng khi:
  • A. inventory–sales ratios thấp. B. inventory–sales ratios cao. C. hoạt động kinh tế bắt đầu phục hồi.

    • Lời giải:

A là đáp án đúng. Trong trường hợp nền kinh tế bắt đầu phục hồi, sales từ inventories có thể vượt quá production, dẫn đến inventory–sales ratios thấp. Do đó, các doanh nghiệp phải tăng inventories để đưa inventory–sales ratio trở về mức bình thường. C không phải đáp án đúng vì trong giai đoạn đầu của một chu kỳ kinh doanh, inventories đang giảm trong khi sales tăng nhanh hơn production.

  1. Mức inventories thông thường sẽ giảm trong giai đoạn đầu của recovery vì: A. doanh nghiệp cần profits. B. Sales vượt production. C. Doanh nghiệp tăng production do hoạt động kinh tế.
  • Đáp án:* B là đáp án đúng. Trong giai đoạn recovery ban đầu, doanh nghiệp cần thời gian để tăng production vì trước tiên họ phải xác định rằng recession đã kết thúc. Họ cũng sẽ cần một khoảng thời gian để tăng nhanh production sau giai đoạn recession.
  1. Trong giai đoạn recession, một doanh nghiệp có khả năng cao nhất thay đổi lượng physical capital của mình thông qua:

    • A. bán nó với giá bán tháo.

    • B. không bảo trì thiết bị.

    • C. nhanh chóng hủy orders đối với thiết bị xây dựng mới.

  • B là đáp án đúng. Việc điều chỉnh physical capital trong economic recession diễn ra thông qua thiết bị xuống cấp theo thời gian và không được bảo trì.
  1. Inventory–sales ratio có khả năng cao nhất đang tăng:

    • A. khi contraction diễn ra.

    • B. một phần trong giai đoạn recovery.

    • C. gần đỉnh của một chu kỳ kinh tế.

  • Lựa chọn C là đáp án đúng. Khi tiến gần đỉnh của chu kỳ kinh doanh, sales trở nên chậm lại trong khi production không thay đổi, khiến inventories tăng so với sales.
Economic Indicators
  • Economic Indicators là những yếu tố cung cấp thông tin chuyên sâu về tình trạng của nền kinh tế nói chung. Chúng là các số liệu thống kê hoặc dữ liệu cho biết điều kiện kinh tế của một quốc gia, nhiều quốc gia, một khu vực hoặc một lĩnh vực kinh tế nhất định. Economic indicators được policymakers và analysts sử dụng để xác định tình hình hiện tại của nền kinh tế và trạng thái của nền kinh tế trong chu kỳ. Chúng cũng có thể giúp dự đoán hoặc xác nhận các turning points trong chu kỳ. Điều này giúp analysts dự đoán hành vi tài chính và thị trường của stocks và bonds do các công ty hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau phát hành và có mức độ sensitivity khác nhau đối với economic cycles.
Các loại chỉ báo

Các economic indicators thường được chia thành leading, coincident và lagging theo mối quan hệ của chúng với tăng trưởng của một nền kinh tế.

  • Leading economic indicators có các turning points thường xảy ra trước turning points của nền kinh tế. Chúng được xem là có giá trị trong việc dự báo các điều kiện tương lai của nền kinh tế, thường là trong ngắn hạn.

  • Coincident economic indicators có các turning points xảy ra gần với turning points của nền kinh tế. Chúng được xem là có giá trị trong việc nhận diện trạng thái hiện tại của nền kinh tế.

  • Lagging economic indicators có các turning points xảy ra sau turning points của nền kinh tế. Chúng được xem là có giá trị trong việc xác định tình trạng trong quá khứ của nền kinh tế.

Minh họa về một số leading, lagging và coincident indicators được trình bày trong Exhibit 10. Các leading indicators được quan sát tại thời điểm “1” cho thấy xu hướng mà activity (output) sẽ đi theo tại một thời điểm nào đó trong tương lai, ví dụ tại thời điểm “2”. Lagging indicators, được công bố tại thời điểm “3”, đề cập đến tình hình của nền kinh tế tại thời điểm “2”.

Hiểu về chu kỳ kinh doanh

Exhibit 10: Các loại Economic Indicators

  • Leading indicators sẽ được khám phá trong phần tiếp theo.
Composite Indicators

Một economic indicator có thể dựa trên một biến duy nhất, chẳng hạn như industrial production hoặc tổng số building permits chưa thực hiện, hoặc có thể là một composite indicator bao gồm một số biến khác nhau biến động theo cách tương tự. Composite indicators được gọi như vậy. Theo truyền thống, hầu hết composite indicators được sử dụng để đo lường trạng thái của chu kỳ trong nền kinh tế thường bao gồm tối đa 12 biến được lựa chọn cẩn thận từ OECD hoặc các tổ chức nghiên cứu quốc gia khác. Thành phần chính xác của các composite này khác nhau giữa các nền kinh tế. Tuy nhiên, trong mỗi trường hợp, các composite này bao gồm nhiều economic indicators và financial indicators có mối quan hệ dẫn dắt, đồng thời hoặc trễ một cách nhất quán với chu kỳ chung của nền kinh tế.

Leading Indicators

The Conference Board, một tổ chức nghiên cứu ngành của Mỹ, công bố composite leading indicator có tên The Conference Board Leading Economic Index (LEI), bao gồm 10 thành phần (classic business cycle đóng vai trò là khái niệm nền tảng). Exhibit 11 trình bày 10 thành phần được đưa vào LEI. Bên cạnh tên của các indicators, lý do vì sao chúng là leading indicators trong business cycle cũng được giải thích.

Exhibit 11: Index of Leading Economic Indicators, United States

Leading indicators Số giờ làm việc trung bình mỗi tuần trong lĩnh vực sản xuấtDoanh nghiệp sẽ cắt giảm làm thêm giờ trước khi sa thải người lao động trong thời kỳ suy giảm và tăng làm thêm giờ trước khi tuyển dụng lại trong giai đoạn đi lên theo chu kỳ. Biến động lên xuống trước nền kinh tế nói chung. Lý do sử dụng
Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp trung bình hằng tuầnMột phép đo rất nhạy cảm đối với các đợt sa thải và tuyển dụng lại ban đầu.
Đơn đặt hàng mới của nhà sản xuất đối với hàng tiêu dùng và nguyên vật liệuDoanh nghiệp không thể chờ quá lâu để đáp ứng nhu cầu mà không đặt hàng. Đơn đặt hàng có xu hướng dẫn dắt trong các giai đoạn đi lên và đi xuống và phản ánh tâm lý kinh doanh.
The Institute of Supply Management (ISM) khảo sát các thành viên của mình để xây dựng các indexes về đơn đặt hàng sản xuất, sản lượng, việc làm, định giá và các thước đo có thể so sánh cho dịch vụ.
ISM new order indexMột diffusion index thường đo lường tỷ lệ các thành phần trong một chuỗi đang tăng trong cùng một giai đoạn. Nó cho biết mức độ phổ biến của một biến động cụ thể trong xu hướng giữa các thành phần riêng lẻ.
Dựa trên khảo sátPhản ánh thay đổi month-on-month trong các đơn đặt hàng mới cho doanh số cuối cùng. Sự suy giảm của đơn đặt hàng mới có thể báo hiệu nhu cầu yếu và có thể dẫn đến recession.
Đơn đặt hàng mới của nhà sản xuất đối với capital goods phi quốc phòng không bao gồm máy bayPhản ánh kỳ vọng kinh doanh và đưa ra tín hiệu đầu tiên về sự dịch chuyển lên hoặc xuống. Đây là một lĩnh vực quan trọng.
Building permits đối với các đơn vị nhà ở tư nhân mớiBáo hiệu hoạt động xây dựng mới vì cần có permits trước khi công trình mới có thể bắt đầu.
S&P 500 IndexCổ phiếu có xu hướng dự đoán trước các turning points của nền kinh tế; là một tín hiệu sớm hữu ích.
Leading Credit IndexMột financial system dễ tổn thương có thể khuếch đại tác động của các negative shocks, gây ra các recession trên diện rộng.
Tổng hợp thông tin từ sáu leading financial indicators, phản ánh sức mạnh của
Interest rate spread giữa yields của Treasury 10 năm và lãi suất vay qua đêmfinancial system nhằm chịu đựng stress.Yields của trái phiếu LT (10 hoặc 30 năm) thể hiện kỳ vọng của thị trường về hướng đi của short-term interest rates. Vì lãi suất cuối cùng biến động lên xuống theo economic cycle, một spread rộng hơn, bằng cách dự đoán short rate tăng, cũng dự đoán
borrowing rates (federal funds rate)Inversion của yield curve xảy ra khi ST interest rates vượt LT rates - nghĩa là ST rates được kỳ vọng sẽ giảm và hoạt động kinh tế được kỳ vọng sẽ suy yếu.một economic upswing và điều ngược lại.
Kỳ vọng trung bình của người tiêu dùng đối với điều kiện kinh doanhDựa trên khảo sátSự lạc quan có xu hướng làm tăng chi tiêu. Cung cấp nhận định sớm về hướng đi phía trước của toàn bộ nền kinh tế.
Using Economic Indicators

Exhibit 12 minh họa quy trình mà một analyst có thể thực hiện để xác định các giai đoạn của business cycle. Dựa trên những kết luận như vậy, có thể đưa ra các investment decisions, bao gồm việc xác định những ngành mà performance của công ty sẽ cải thiện hoặc suy giảm

cash flows, điều này sẽ tác động đến performance của equity securities và debt securities do các công ty phát hành. Lưu ý rằng các bước không nhất thiết phải xảy ra theo cùng thứ tự như đã đề cập ở trên.

Exhibit 12: Sử dụng Statistics để Xác định Giai đoạn Business Cycle
Step 1
  • Công bố dữ liệu: Analyst quan sát thấy mức consumer credit tăng lên so với income levels.

  • Phân tích: Indicator trên thường lag các cyclical upturns.

  • Kết luận có thể đưa ra: Bằng chứng ban đầu cho thấy một upturn đã và đang diễn ra.

Step 2
  • Công bố dữ liệu: Industrial Production Index cũng như non-farm payrolls đang tăng.

  • Phân tích: Các coincident indicators này cho thấy hoạt động đang tăng lên.

  • Kết luận có thể đưa ra: Bằng chứng bổ sung cho thấy expansion đang diễn ra.

Step 3
  • Quan sát: Stock market index đang tăng. Stock market index là một leading economic indicator. Analyst phân tích LEI Index tổng thể.

  • Phân tích: Nếu LEI Index tổng thể cũng đang tăng, thì có các dấu hiệu recovery. Có dấu hiệu cho thấy output cũng đang tăng.

Hoặc
  • Nếu aggregate LEI không tăng, thì không thể đưa ra kết luận nào về recovery.
Other Composite Leading Indicators

OECD Composite Leading Indicator (CLI) được tính cho khoảng 30 quốc gia cũng như cho một số aggregates, chẳng hạn như EU và G-7. CLI này ước tính trạng thái của business cycle trong nền kinh tế dựa trên growth cycle framework. Một đặc điểm đáng chú ý của OECD CLI là methodology nền tảng được thống nhất cho một số quốc gia. Do đó, việc so sánh để xem mỗi khu vực hoạt động như thế nào có thể dễ dàng hơn. Exhibit 13 trình bày tám thành phần của CLI được OECD sử dụng. Cũng như hầu hết leading indicators, một số dữ liệu được thu thập từ surveys trong khi các dữ liệu khác được lấy từ các báo cáo về hoạt động thị trường hoặc hoạt động kinh tế.

Exhibit 13: Các Thành phần OECD Euro Area CLI
OECD CLI
Composite indicator về kết quả economic tendency surveysEconomic sentiment index Residential building permits
Capital goods orders
M2 money supply Euro Stoxx Equity Index An interest rate spreadComposite leading indicator
Dựa trên khảo sátEurozoneEuro area Manufacturing Purchasing Managers Index (PMI)
Dựa trên khảo sátEurozoneEuro area Service Sector Future Business Activity Expectations Index

Rõ ràng có những điểm tương đồng giữa các thành phần được sử dụng và US leading indicators; tuy nhiên, tại Euro area có một thành phần dịch vụ trong các thước đo hoạt động kinh doanh mà United States không có. Hơn nữa, Euro area không sử dụng nhiều thước đo về overtime và employment được sử dụng tại United States. OECD CLI của Japan một lần nữa tương tự, nhưng lần này có labor market indicators (trái với Euro area) và có thêm một thước đo về business failures không có trong hai trường hợp còn lại.

GERMANY: THE IFO SURVEY

ifo survey của Đức là một index được sử dụng phổ biến, phản ánh business climate tại Đức và được công bố hằng tháng. Exhibit 14 minh họa cách index này biến động trước thay đổi year-over-year của GDP Đức được công bố theo quý. Hơn nữa, nó cho thấy sự gia tăng vào năm 2018 mặc dù GDP growth suy giảm. Những indicators như vậy hữu ích nhưng không phải lúc nào cũng hoạt động.

Exhibit 14: Business Climate Survey and GDP

Surveys

Các composite indicators của business cycles tại các khu vực hoặc quốc gia cụ thể thường dựa trên economic tendency surveys. Các surveys này có thể được thực hiện hằng tháng hoặc hằng quý và được tiến hành bởi central banks, research institutions, statistical bureaus và trade associations. Survey này thường được thực hiện đối với businesses, consumers hoặc experts. Các câu hỏi định tính được đặt ra liên quan đến tình trạng finances, activities và sự lạc quan về tương lai.

CIRET (một diễn đàn bao gồm các economists cấp cao và các institutions thực hiện surveys về businesses và consumers cũng như phân tích dữ liệu), UN, OECD và European Commission hoạt động ở các cấp độ khu vực khác nhau, hài hòa hóa và trao đổi kiến thức về các surveys về xu hướng của businesses và consumers. DG ECFIN thực hiện các surveys được hài hòa hóa hoàn toàn cho các sectors khác nhau của các nền kinh tế thành viên và ứng viên EU. Bank of Japan cũng thực hiện các surveys này và công bố kết quả trong tài liệu được gọi là "Tankan Report". Nhiều nguồn tương tự như vậy ngày càng phát triển trong và giữa các nền kinh tế. Trong thập kỷ qua, các purchasing managers indexes tương tự với các mẫu survey nhỏ đã được giới thiệu tại nhiều quốc gia và khu vực, bao gồm Europe và China.

Economic tendency surveys thường được tổng hợp thành hoặc trở thành một phần của composite indicators. Global Purchasing Managers' Index indicator được biên soạn dựa trên kết quả của các national business surveys và được IHS Markit công bố (xem Exhibit 13). Có một global consumer confidence indicator được The Conference Board công bố. Bên cạnh đó, còn có một số institutions khác tổng hợp national surveys và tạo ra supranational indicators. Ví dụ, OECD tạo ra business confidence indicator và consumer confidence indicator cho OECD aggregate trong báo cáo có tên "Main Economic Indicators". Ngoài ra, European Commission tổng hợp nhiều survey-based indicators khác nhau cho EU, cung cấp bức tranh về tình hình tại Europe. Dựa trên economic tendency surveys và sử dụng growth rate cycle approach, Swiss Economic Institute (Konjunkturforschungsstelle hoặc KOF) và Fundação Getúlio Vargas (FGV), đặt tại Rio de Janeiro, Brazil, tổng hợp coincident indicator và leading indicator cho world economy có tên Global Economic Barometers. Các barometers này bao gồm hàng trăm survey variables từ khắp nơi trên thế giới.

The Use of Big Data in Economic Indicators

Lượng thông tin ngày càng tăng và sự phát triển của lĩnh vực học thuật liên quan đến việc sử dụng big data đã dẫn đến sự gia tăng số lượng variables được sử dụng trong composite indicators gần đây. Ví dụ, sử dụng phương pháp principal components analysis, Chicago Federal Reserve Bank tạo ra Chicago Fed National Activity Index (CFNAI) bằng cách sử dụng 85 macroeconomic series mỗi tháng. Các series này bao gồm industrial production, personal income, capital utilization, employment theo sectors, housing starts, retail sales và các yếu tố khác. Sử dụng principal components analysis, xu hướng nền tảng chung của hầu hết các variables này được trích xuất, qua đó thể hiện bản chất của US business cycle. Ngoài ra, với sự hợp tác của Centre for Economic Policy Research (CEPR), Bank of Italy tạo ra statistic EuroCOIN, cũng được tổng hợp bằng cách sử dụng principal components analysis. Hơn 100 macroeconomic series được đưa vào EuroCOIN. Bên cạnh đó, EuroCOIN bao gồm dữ liệu được trích xuất từ surveys, interest rates và các financial variables khác.

Nowcasting

Để liên tục phân tích tình hình kinh tế và tài chính hiện tại, policy makers và market practitioners sử dụng việc theo dõi theo thời gian thực các economic variables và financial variables. Để giải quyết vấn đề publication lags (ví dụ: các số liệu GDP được công bố với độ trễ) và dự báo

trong "hiện tại", họ sử dụng một phạm vi dữ liệu rộng - chẳng hạn như các giao dịch trên financial markets, dữ liệu từ việc sử dụng lượng lớn các internet searches kịp thời và dữ liệu electronic payments - để tạo ra các estimates của những low-frequency (hằng tháng hoặc hằng quý) economic indicators quan trọng. Điều này tạo ra nowcast, là một estimate về trạng thái hiện tại, và chúng ta gọi quá trình này là nowcasting. Điều này có thể được thực hiện đối với nhiều macroeconomic indicators được quan tâm, chẳng hạn như GDP growth, inflation hoặc unemployment.

GDPNow

Nowcasts được tạo ra bởi một số organizations trong investment banking và asset management để sử dụng cho chính họ hoặc cho clients, mặc dù một số organizations công bố nowcasts, bao gồm Atlanta Fed (Federal Reserve Bank of Atlanta, một trong 12 Federal Reserve Banks tại United States). Theo Atlanta Fed, "GDPNow" được "xem tốt nhất như một estimate cập nhật liên tục về real GDP growth dựa trên dữ liệu sẵn có cho quý hiện đang được đo lường". Mục tiêu là forecast GDP cho quý hiện tại (sẽ không được biết cho đến khi kết thúc quý) theo thời gian thực dựa trên information flow trong suốt quý. Vì mục đích đó, Atlanta Fed cố gắng sử dụng cùng approach và dữ liệu sẽ được US Bureau of Economic Analysis (BEA) sử dụng để estimate GDP, thay thế dữ liệu chưa được công bố bằng các predictions dựa trên dữ liệu đã có sẵn. Khi quý tiếp diễn, ngày càng có nhiều dữ liệu trở nên sẵn có. GDPNow, ít nhất xét trên average, nên hội tụ về estimate "advance" của BEA đối với GDP theo quý, được công bố khoảng bốn tuần sau khi quý kết thúc.

DIFFUSION INDEX OF ECONOMIC INDICATORS

Tại United States, The Conference Board cũng tính diffusion index hằng tháng của leading, lagging và coincident indicators. diffusion index là tỷ lệ các components của index biến động theo cách phù hợp với biến động của overall index. Analysts thường sử dụng diffusion indexes như một thước đo về độ rộng của biến động của composite index.

Ví dụ, The Conference Board đo growth rate của từng thành phần trong 10 components của LEI, gán 1.0 cho mỗi component tăng hơn 0.05% trong tháng, 0.5 cho mỗi component thay đổi dưới 0.05%, và 0 cho mỗi component giảm hơn 0.05%. Các weights này, dĩ nhiên khác nhau giữa các indexes tại các quốc gia khác, được cộng lại với nhau rồi chia cho 10 (số components). Sau đó, Board nhân kết quả với 100 để tạo ra dạng thức giống các indexes quen thuộc hơn.

Ví dụ số sau minh họa approach này. Giả sử, để đơn giản, index chỉ có bốn components: stock prices, money growth, orders và consumer confidence. Trong một tháng, stock prices tăng 2.0%, money growth tăng 1.0%, orders không thay đổi và consumer confidence giảm 0.6%. Khi đó, sử dụng các weights do The Conference Board gán, các components này sẽ đóng góp lần lượt: 1.0 + 1.0 + 0.5 + 0 để tạo ra numerator là 2.5. Sau khi chia cho 4 (số components) và nhân với 100, ta có index là 62.5 cho tháng này.

Giả sử trong tháng tiếp theo, stock prices giảm 0.8%, money supply tăng 0.5%, orders tăng 0.5% và consumer confidence tăng 3.5%. Tổng các giá trị phù hợp này sẽ là 0 + 1.0 + 1.0 + 1.0 = 3.0. Sau khi chia cho số components và nhân với

100, ta có được giá trị index là 75. Mức tăng 20.0% của giá trị index cho thấy có nhiều components của composite index đang tăng hơn. Dựa trên phát hiện này, người ta có thể tin tưởng hơn rằng giá trị composite index tăng thực sự đại diện cho một số biến động kinh tế. Nói chung, diffusion index không bao giờ tính đến bất kỳ outlier nào trong một component (như arithmetic mean vẫn làm), mà tìm cách xác định biến động chung giữa tất cả các components.

QUESTION SET
  1. Leading, lagging và coincident indicators là:

    • A. giống nhau trên toàn thế giới.

    • B. dựa trên các quan sát lịch sử về chu kỳ.

    • C. dựa trên lý thuyết Keynesian hoặc Monetarist.

Lời giải:

B đúng. Việc nhận diện economic indicators dựa trên các quan sát thực tế.

  1. Một diffusion index:

    • A. đo lường tăng trưởng.

    • B. phản ánh sự thay đổi đồng thuận trong economic indicators.

  • C. tương tự các indexes được sử dụng để đo lường industrial production.
Lời giải:

B đúng. Các diffusion indexes được thiết kế để chỉ ra những xu hướng chung vốn có trong tất cả các indicators được bao gồm trong một index như vậy.

  1. Trong bản tin kinh doanh buổi sáng, một financial analyst, Kevin Durbin, phát hiện rằng average hourly earnings đã tăng trong tháng trước. Trong tình huống này, hướng hành động tốt nhất đối với Durbin là:
  • A. gọi cho các khách hàng của mình để thông báo cho họ về một cơ hội đầu tư sinh lời hôm nay.

  • B. xem xét các indicators khác để xác nhận liệu có một economic turning point khả dĩ hay không.

  • C. đưa thông tin vào research report của mình như sự xác nhận cho lý thuyết về economic recovery của ông.

Lời giải:

Phương án B là đáp án đúng. Financial analysts phải phân tích thông tin đến từ các indicators khác nhau để có được đánh giá chính xác về các xu hướng trong nền kinh tế.

  1. Bảng sau mô tả xu hướng của một số economic indicators trong hai quý gần nhất:
Economic IndicatorXu hướng
Interest rate spread giữa long-term government bonds và overnight borrowing rateThu hẹp
New orders for capital goodsGiảm
Residential building permitsGiảm
Economic IndicatorXu hướng
Employees on non-agricultural payrollsChuyển từ tăng sang giảm
Manufacturing and trade salesỔn định
Average duration of unemploymentGiảm nhẹ
Change in unit labor costsTăng

Từ dữ liệu trên, nền kinh tế nhiều khả năng nhất đang trải qua:

A. suy thoái tiếp diễn.

B. đỉnh của business cycle.

C. sự phục hồi mạnh mẽ từ đáy.

Lời giải:

Phương án B đúng. Ba indicators đầu tiên là leading indicators, và tất cả đều cho thấy một cuộc suy thoái sắp tới, có nghĩa là nền kinh tế đã đạt đến đỉnh trong business cycle này. Hai indicators cuối cùng là lagging indicators và xu hướng của chúng cho thấy nền kinh tế có thể vẫn đang tăng trưởng hoặc đang ở gần đỉnh trong chu kỳ này. Kết hợp các tín hiệu từ cả ba nhóm economic indicators, có thể kết luận rằng nền kinh tế có thể đang ở gần đỉnh của business cycle.

BÀI TẬP THỰC HÀNH
  • 1.* EN: In terms of the labor utilization process across the business cycle, productivity (output per hours worked) is most likely to be highest:

Xét về quá trình sử dụng lao động xuyên suốt business cycle, productivity (output per hours worked) nhiều khả năng nhất đạt mức cao nhất:

  • A. EN: at the peak of a boom.

tại đỉnh của một giai đoạn bùng nổ.

  • B. EN: into a maturing expansion.

khi bước vào một giai đoạn mở rộng đang trưởng thành.

  • C. EN: at the bottom of a recession.

tại đáy của một cuộc suy thoái.

  • 2.* EN: During the expansion phase of the business cycle, as it progresses from early to late stage, businesses most likely face a reduction in:

Trong giai đoạn mở rộng của business cycle, khi tiến triển từ giai đoạn đầu đến giai đoạn cuối, các doanh nghiệp nhiều khả năng nhất phải đối mặt với sự suy giảm về:

  • A. EN: labor costs.

chi phí lao động.

  • B. EN: capital investment.

capital investment.

  • C. EN: availability of qualified workers.

mức độ sẵn có của lao động có trình độ.

EN: An analyst writes in an economic report that the current stage in the business cycle is marked by increasing inflation and loans being taken out by businesses. In such a situation, it is most probable that the analyst is referring to the:

Một analyst viết trong một economic report rằng giai đoạn hiện tại của business cycle được đánh dấu bởi inflation gia tăng và các khoản vay được doanh nghiệp thực hiện. Trong tình huống như vậy, nhiều khả năng nhất analyst đang đề cập đến:

  • A. EN: peak of the business cycle.

đỉnh của business cycle.

  • B. EN: contraction phase of the business cycle.

giai đoạn contraction của business cycle.

  • C. EN: early expansion phase of the business cycle.

giai đoạn mở rộng đầu kỳ của business cycle.

EN: The index indicator numbers developed by different institutions or research firms:

Các chỉ số index indicator được phát triển bởi các tổ chức hoặc research firms khác nhau:

  • A. EN: include only leading indicators to compute their value.

chỉ bao gồm leading indicators để tính giá trị của chúng.

  • B. EN: are very reliable indicators about the stage of business cycles.

là các indicators rất đáng tin cậy về giai đoạn của business cycles.

  • C. EN: change over time in respect of their composition and calculation formula.

thay đổi theo thời gian về thành phần và công thức tính toán.

EN: Which of the following trends in different economic indicators would be most in line with recovery from recession?

Xu hướng nào sau đây trong các economic indicators khác nhau sẽ phù hợp nhất với sự phục hồi sau recession?

  • A. EN: A declining inventory–sales ratio and stable industrial production index

Inventory-sales ratio giảm và industrial production index ổn định.

  • B. EN: Rising broad stock market index and unit labor cost change from positive to negative

Broad stock market index tăng và unit labor cost thay đổi từ dương sang âm.

  • C. EN: Drop in average weekly number of initial claims for unemployment insurance and increase in real aggregate personal income

Số lượng trung bình hằng tuần của initial claims for unemployment insurance giảm và real aggregate personal income tăng.

  • 6.* EN: Which of the following statements provides the best definition of "nowcasting"?

Phát biểu nào sau đây đưa ra định nghĩa tốt nhất về "nowcasting"?

  • A. EN: It is a forecasting technique that uses historical and current data on economic variables to predict future behavior.

Đây là một forecasting technique sử dụng dữ liệu lịch sử và hiện tại về các economic variables để dự đoán diễn biến trong tương lai.

  • B. EN: It is a monitoring technique that helps to understand current state using real-time information on economic and financial variables.

Đây là một monitoring technique giúp hiểu current state bằng cách sử dụng thông tin real-time về các economic và financial variables.

  • C. EN: This technique is employed to examine historical relationships among variables in order to find out those that have influenced the course of a specific variable.

Kỹ thuật này được sử dụng để xem xét các mối quan hệ lịch sử giữa các variables nhằm tìm ra những variables đã ảnh hưởng đến diễn biến của một variable cụ thể.

  • 7.* EN: Which of the following options provides the best characteristics of economic indicators?

Phương án nào sau đây đưa ra các đặc điểm tốt nhất của economic indicators?

  • A. EN: Leading indicators are crucial because they measure the overall economy.

Leading indicators rất quan trọng vì chúng đo lường toàn bộ nền kinh tế.

  • B. EN: Lagging indicators, while measuring past events, do not undergo revision.

Lagging indicators, mặc dù đo lường các sự kiện trong quá khứ, không được điều chỉnh lại.

  • C. EN: A mix of leading and coincident indicators makes for good forecasts.

Sự kết hợp giữa leading indicators và coincident indicators tạo ra các forecasts tốt.

  • 8.* EN: If the differential between the 10-year US Treasury bond yield and the federal fund rate decreases while the prime interest rate remains constant, the combination of these signals most likely indicates that in the future there will be an economy:

Nếu chênh lệch giữa 10-year US Treasury bond yield và federal fund rate giảm trong khi prime interest rate không đổi, sự kết hợp của các tín hiệu này nhiều khả năng nhất cho thấy trong tương lai sẽ có một nền kinh tế:

  • A. EN: growth.

tăng trưởng.

  • B. EN: decline.

suy giảm.

  • C. EN: stability.

ổn định.

  • 9.* EN: Economic signals of no change in services prices, an increase in building permits for houses and the average length of unemployment period are best interpreted as:

Các tín hiệu kinh tế về việc không có thay đổi trong services prices, building permits for houses tăng và average length of unemployment period tăng được diễn giải tốt nhất là:

  • A. EN: conflicting evidence about the direction of the economy.

bằng chứng mâu thuẫn về hướng đi của nền kinh tế.

  • B. EN: signs of an approaching cyclical expansion.

dấu hiệu của một cyclical expansion đang đến gần.

  • C. EN: signs of an approaching cyclical recession.

dấu hiệu của một cyclical recession đang đến gần.

  • 10.* EN: If compared to the previous levels of their own indicators, the ratio of inventories to sales increased, unit labor costs remained constant, and real personal income fell, it is most likely that there has been a peak in the business cycle:

Nếu so với các mức trước đó của chính các indicators này, ratio of inventories to sales tăng, unit labor costs không đổi và real personal income giảm, thì nhiều khả năng nhất là một đỉnh trong business cycle:

  • A. EN: has occurred.

đã xảy ra.

  • B. EN: is just about to occur.

sắp xảy ra.

  • C. EN: will occur sometime in the future.

sẽ xảy ra vào một thời điểm nào đó trong tương lai.

    1. EN: If aggregate real personal income, industrial production, and the S&P 500 Index have increased during some period, then it is MOST ACCURATE to say that a cyclical expansion occurred:

Nếu aggregate real personal income, industrial production và S&P 500 Index đã tăng trong một khoảng thời gian, thì nhận định CHÍNH XÁC NHẤT là một cyclical expansion:

  • A. EN: occurring.

đang diễn ra.

  • B. EN: about to end.

sắp kết thúc.

  • C. EN: about to begin.

sắp bắt đầu.

    1. EN: Which of the following is MOST LIKELY to increase if aggregate real personal income has increased?

Yếu tố nào sau đây CÓ KHẢ NĂNG CAO NHẤT tăng nếu aggregate real personal income đã tăng?

  • A. EN: Equity prices

Equity prices.

  • B. EN: Building permits for new private housing units

Building permits for new private housing units.

  • C. EN: The ratio of consumer installment debt to income

Ratio of consumer installment debt to income.

    1. EN: Which of the following measures is MOST APPROPRIATE to predict a turning point in the business cycle?

Thước đo nào sau đây là PHÙ HỢP NHẤT để dự đoán một turning point trong business cycle?

  • A. EN: The Industrial Production Index

Industrial Production Index.

  • B. EN: The average bank prime lending rate

Average bank prime lending rate.

  • C. EN: Average weekly hours, manufacturing

Average weekly hours, manufacturing.

14. EN: The unemployment rate is considered a lagging indicator because:

Unemployment rate được xem là một lagging indicator vì:

  • A. EN: New categories of jobs must be introduced to identify people working in them.

Cần đưa ra các nhóm công việc mới để xác định những người đang làm việc trong các công việc đó.

  • B. EN: multiworker households change jobs at a slower pace.

Các hộ gia đình có nhiều người lao động thay đổi công việc với tốc độ chậm hơn.

  • C. EN: Firms tend to be slow in hiring and firing because of costs associated with those actions.

Các doanh nghiệp có xu hướng chậm trong việc tuyển dụng và sa thải vì các chi phí liên quan đến những hành động đó.

  • 15.* EN: When there is a recovery, a low unemployment rate is most probably due to:

Khi có sự phục hồi, unemployment rate thấp nhiều khả năng nhất là do:

  • A. EN: businesses quickly rehiring workers.

các doanh nghiệp nhanh chóng tuyển dụng lại người lao động.

  • B. EN: new job seekers entering the labor force.

những người tìm việc mới gia nhập lực lượng lao động.

  • C. EN: underemployed workers transitioning to higher-paying jobs.

những người lao động underemployed chuyển sang các công việc có mức lương cao hơn.

LỜI GIẢI
  1. EN: C is correct. At the tail end of the recession period, firms use “lean production” to produce maximum output using minimal number of workers.

C đúng. Vào cuối giai đoạn recession, các doanh nghiệp sử dụng “lean production” để tạo ra output tối đa bằng số lượng người lao động tối thiểu.

  1. EN: C is correct. In the case where the economy is undergoing a mature expansion period, companies normally find it hard to find suitable employees.

C đúng. Trong trường hợp nền kinh tế đang trải qua một giai đoạn mature expansion, các công ty thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nhân viên phù hợp.

  1. EN: A is correct. Fast inflation and growth in capital expenditures are features of the peak period of the business cycle. During such periods, companies fund capital expenditure using debt to increase their production capacity.

A đúng. Inflation nhanh và sự tăng trưởng của capital expenditures là những đặc điểm của giai đoạn đỉnh của business cycle. Trong những giai đoạn như vậy, các công ty tài trợ capital expenditure bằng debt để tăng production capacity.

  1. EN: C is correct. These indexes are updated with regards to the content and methodology used depending on accumulated knowledge, and there is no reason why these cannot contain other factors other than leading indicators.

C đúng. Các indexes này được cập nhật về nội dung và methodology được sử dụng tùy thuộc vào kiến thức tích lũy, và không có lý do gì khiến chúng không thể bao gồm các yếu tố khác ngoài leading indicators.

  1. EN: C is correct. The positive change in the leading indicator, average weekly initial claims for unemployment insurance, and the positive change in the coincident indicator, aggregate real personal income, are most consistent with an economic recovery. While a decreasing inventory-to-sales ratio, a lagging indicator, is consistent with an early economic recovery, the coincident indicator, the stable industrial production index, fails to provide supporting evidence for that statement. Even though an increasing stock market index suggests economic growth, a peak of the lagging indicator, unit labor costs, indicates a recession.

C đúng. Sự thay đổi tích cực trong leading indicator, average weekly initial claims for unemployment insurance, và sự thay đổi tích cực trong coincident indicator, aggregate real personal income, phù hợp nhất với một economic recovery. Mặc dù inventory-to-sales ratio giảm, một lagging indicator, phù hợp với một economic recovery giai đoạn đầu, nhưng coincident indicator, industrial production index ổn định, không cung cấp bằng chứng hỗ trợ cho nhận định đó. Mặc dù stock market index tăng cho thấy economic growth, một đỉnh của lagging indicator, unit labor costs, lại cho thấy recession.

  1. EN: B is correct. Nowcasting is based on using techniques to determine the present state. A is wrong since nowcasting estimates the present, rather than forecasts the future. C is wrong because the goal of nowcasting is to determine the present, or current, value of a variable, such as GDP.

B đúng. Nowcasting dựa trên việc sử dụng các kỹ thuật để xác định trạng thái hiện tại. A sai vì nowcasting ước tính hiện tại, thay vì dự báo tương lai. C sai vì mục tiêu của nowcasting là xác định giá trị hiện tại của một variable, chẳng hạn như GDP.

  1. EN: C is correct. Even though there is no one leading indicator which can serve as conclusive, the combination of leading indicators which could be influenced by different economic factors can give the best performance signal.

C đúng. Mặc dù không có một leading indicator đơn lẻ nào có thể đóng vai trò là kết luận chắc chắn, sự kết hợp của các leading indicators có thể bị ảnh hưởng bởi các economic factors khác nhau có thể đưa ra tín hiệu tốt nhất về diễn biến.

  1. EN: B is correct. The decreasing spread of this leading indicator signals about a decrease in the short-term interest rates and a decrease in economic activity. The prime rate is a lagging indicator and lags behind the economy.

B đúng. Spread giảm của leading indicator này báo hiệu sự giảm của short-term interest rates và sự giảm của economic activity. Prime rate là một lagging indicator và diễn biến chậm hơn nền kinh tế.

  1. EN: B is correct. The increasing building permits, a leading indicator, indicate that the economic upturn will occur or continue. An increase in the average duration of unemployment, a lagging indicator, suggests that the downturn in the economy occurred, and no change in services inflation, another lagging indicator, gives neither a negative nor a positive sign regarding the economic development. In general, these statistics suggest that an economic upturn might be expected.

B đúng. Building permits tăng, một leading indicator, cho thấy economic upturn sẽ xảy ra hoặc tiếp tục. Average duration of unemployment tăng, một lagging indicator, cho thấy downturn trong nền kinh tế đã xảy ra, và việc không có thay đổi trong services inflation, một lagging indicator khác, không đưa ra dấu hiệu tiêu cực cũng như tích cực về economic development. Nhìn chung, các số liệu thống kê này cho thấy có thể kỳ vọng một economic upturn.

  1. EN: A is correct. Inventory-sales and unit labor cost are lagging indicators that decline slightly after the peak period. The real personal income is a coincident indicator that declines due to a slowdown in business activity.

A đúng. Inventory-sales và unit labor cost là các lagging indicators giảm nhẹ sau giai đoạn đỉnh. Real personal income là một coincident indicator giảm do business activity chậm lại.

  1. EN: A is correct. The aggregate real personal income and industrial output are coincident indicators while the S&P 500 is a leading indicator. The increase in aggregate real personal income and industrial output indicates that there is an expansion of business but the increase in S&P 500 indicates that there is going to be an expansion in business. Overall, all these figures indicate that there is an economic upturn.

A đúng. Aggregate real personal income và industrial output là coincident indicators, trong khi S&P 500 là một leading indicator. Sự tăng của aggregate real personal income và industrial output cho thấy đang có sự mở rộng trong hoạt động kinh doanh, nhưng sự tăng của S&P 500 cho thấy sẽ có sự mở rộng trong hoạt động kinh doanh. Nhìn chung, tất cả các số liệu này cho thấy có một economic upturn.

  1. EN: C is correct. The aggregate real personal income is a coincident indicator for the business cycle while the ratio of the consumer installment debt to the income is a lagging indicator. The increase in the ratio of the consumer installment debt follows the increase in average aggregate income during the business cycle.

C đúng. Aggregate real personal income là một coincident indicator của business cycle, trong khi ratio of consumer installment debt to income là một lagging indicator. Sự gia tăng trong ratio of consumer installment debt theo sau sự gia tăng của average aggregate income trong business cycle.

  1. EN: C is correct. Leading economic indicators have turning points that are generally prior to those of the economy. The average weekly hours, manufacturing is a leading economic indicator. The Industrial Production Index is a coincident economic indicator while the average bank prime lending rate is a lagging economic indicator.

C đúng. Leading economic indicators có các turning points thường xảy ra trước các turning points của nền kinh tế. Average weekly hours, manufacturing là một leading economic indicator. Industrial Production Index là một coincident economic indicator, trong khi average bank prime lending rate là một lagging economic indicator.

  1. EN: C is correct. This results in the slower rise of the unemployment rates at the beginning of the recessions and slow fall during the recovery periods.

C đúng. Điều này dẫn đến unemployment rates tăng chậm hơn vào đầu các giai đoạn recession và giảm chậm trong các giai đoạn recovery.

  1. EN: Answer B is correct. During a recession, new entrants into the workforce enter the labor market and since they usually cannot get employment right away, they tend to push up the unemployment rate.

Đáp án B đúng. Trong một giai đoạn recession, những người mới gia nhập lực lượng lao động tham gia vào labor market và vì họ thường không thể có việc làm ngay lập tức, họ có xu hướng đẩy unemployment rate tăng lên.