
Module 1
The Firm and Market Structures
12 mục · khoảng 105 phút đọc
TỔNG QUAN LEARNING MODULE
- Bởi Gary L. Arbogast, PhD, CFA, Richard V. Eastin, PhD, Fritz Richard, PhD, và Gambera Michele, PhD, CFA.
Gary L. Arbogast, PhD, CFA (Hoa Kỳ). Richard V. Eastin, PhD, công tác tại University of Southern California (Hoa Kỳ). Richard Fritz, PhD, công tác tại School of Economics thuộc Georgia Institute of Technology (Hoa Kỳ). Michele Gambera, PhD, CFA, công tác tại UBS Asset Management và University of Illinois at Urbana-Champaign (Hoa Kỳ).
LEARNING OUTCOMES
Thí sinh cần có khả năng:
- xác định và diễn giải các điểm breakeven và shutdown của production, cũng như cách economies và diseconomies of scale ảnh hưởng đến chi phí trong perfect và imperfect competition
- mô tả các đặc điểm của perfect competition, monopolistic competition, oligopoly và pure monopoly
- giải thích các mối quan hệ supply và demand trong monopolistic competition, bao gồm optimal price và output của doanh nghiệp cũng như pricing strategy
- giải thích các mối quan hệ supply và demand trong oligopoly, bao gồm optimal price và output của doanh nghiệp cũng như pricing strategy
- xác định loại market structure mà một doanh nghiệp hoạt động trong đó và mô tả việc sử dụng cũng như các hạn chế của concentration measures
Trong learning module này, chúng ta xem xét một số khái niệm bổ sung vượt ra ngoài market model cơ bản về demand và supply, được sử dụng để xác định breakeven point và shutdown point của production. Các khái niệm về demand được thảo luận trong module này là own-price elasticity of demand, cross-price elasticity of demand và income elasticity of demand. Các khái niệm về supply được xem xét trong module này là total, average và marginal product of labor, total, variable và marginal cost of labor, cùng với total và marginal revenue. Tập hợp các khái niệm này cho phép chúng ta xác định các breakeven và shutdown points của production.
Trong learning module này, chúng ta xem xét việc phân loại các market structures theo cách các nhà kinh tế học thực hiện. Chúng ta thảo luận những khác biệt giữa các market structures cần thiết cho việc phân tích các mối quan hệ demand và supply, optimal price và quantity, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến long-term profitability. Chúng ta cũng đưa ra các tiêu chí để nhận diện market structure.
-
Các doanh nghiệp hoạt động trong perfect competition không có pricing power và do đó đối mặt với một demand curve nằm ngang hoàn toàn tại mức market price. Trong perfect competition, price bằng MR.
-
Trong imperfect competition, các doanh nghiệp đối mặt với một demand curve dốc xuống và có pricing power. Price lớn hơn MR trong imperfect competition.
-
Economic profit = TR – Total economic cost Accounting profit = TR – Total accounting cost
-
Total economic cost xem xét total opportunity cost của tất cả các factors of production.
-
Opportunity cost đề cập đến phương án sử dụng tốt nhất tiếp theo của nguồn lực khi đưa ra lựa chọn.
-
Economic profit được tối đa hóa nếu (1) MR = MC và (2) MC không giảm theo mức output.
-
Tại breakeven, TR = TC, hoặc tương đương, khi mức output sao cho ATC = price.
-
Quyết định shutdown được đưa ra khi việc ngừng hoạt động tốt hơn so với tiếp tục production.
-
Nếu tất cả fixed costs là sunk costs, shutdown xảy ra khi price của sản phẩm giảm xuống dưới minimum AVC. Khi quyết định shutdown được đưa ra, doanh nghiệp chỉ phải chịu fixed costs và sẽ chịu mức thua lỗ nhỏ hơn so với việc tiếp tục production tại một mức price không đủ để trang trải variable cost.
-
Có thể hợp lý khi tiếp tục production ngay cả khi economic profit âm do một số fixed costs không thể tránh được trong short run.
-
Economies of scale đề cập đến việc chi phí production trên mỗi đơn vị giảm khi production tăng. Diseconomies of scale đề cập đến việc chi phí production trên mỗi đơn vị tăng khi production tăng.
-
Long run ATC đề cập đến chi phí production trên mỗi đơn vị output trong tình huống tất cả inputs đều là variable.
-
Hiệu quả đạt được thông qua specialization và khả năng đàm phán để có input prices thấp có thể tạo ra economies of scale.
-
Sự đổ vỡ trong bureaucracy và communications, cùng các bottlenecks dẫn đến input prices cao, có thể gây ra diseconomies of scale.
-
Điểm thấp nhất trên đồ thị long run ATC cho biết minimum efficient scale của doanh nghiệp.
-
Về cơ bản, có bốn loại economic market structures: perfect competition, monopolistic competition, oligopoly và monopoly.
| ■ | Các loại economic market structures khác nhau do những đặc điểm sau: Số lượng producers là nhiều trong perfect và monopolistic competition, ít trong oligopoly và chỉ một trong monopoly. Mức độ product differentiation, pricing power của pro- ducer, barriers to entry đối với các producers mới và mức độ non- price competition (ví dụ: advertising) đều thấp trong perfect competition, trung bình trong monopolistic competition, cao trong oligopoly và nhìn chung cao nhất trong monopoly. |
|---|---|
| ■ | Một financial analyst phải hiểu các đặc điểm của market structures để dự báo tốt hơn future profit stream của một doanh nghiệp. |
| ■ | MR tối ưu bằng MC. Tuy nhiên, chỉ trong perfect competition thì MR mới bằng price. Trong các market structures còn lại, price nhìn chung vượt MR vì một doanh nghiệp chỉ có thể bán thêm nhiều units bằng cách giảm price trên mỗi đơn vị. |
| ■ | Quantity được bán cao nhất trong perfect competition. Price trong perfect competition thường là thấp nhất, nhưng điều này phụ thuộc vào các yếu tố như demand elasticity và increasing returns to scale (có thể làm giảm MC của producer). Monopolists, oligopolists và các producers trong monopolistic competition cố gắng product differentiation để họ có thể tính prices cao hơn. |
| ■ | Thông thường, monopolists bán quantity nhỏ hơn với price cao hơn. Investors có thể hưởng lợi khi là shareholders của các monopolistic firms có margins lớn và substantial positive cash flows. |
| ■ | Trong perfect competition, các doanh nghiệp không kiếm được economic profit. Market sẽ bù đắp cho việc thuê capital và management ser- vices, nhưng việc thiếu pricing power hàm ý rằng sẽ không có extra margins. |
| ■ | Trong short run, các doanh nghiệp thuộc bất kỳ market structure nào cũng có thể có economic profits; market càng competitive và barriers to entry càng thấp, thì extra profits sẽ biến mất càng nhanh. Trong long run, những entrants mới làm thu hẹp margins và đẩy các doanh nghiệp kém hiệu quả nhất ra khỏi market. |
| ■ | Oligopoly được đặc trưng bởi tầm quan trọng của strategic behavior. Các doanh nghiệp có thể thay đổi price, quantity, quality và advertisement của sản phẩm để giành lợi thế trước competitors. Một số loại equilibrium (ví dụ: Nash, Cournot, kinked demand curve) có thể xảy ra và ảnh hưởng đến khả năng mỗi incumbent (và potential entrants trong long run) có economic profits. Price wars có thể được khởi xướng để buộc các competitors yếu hơn rời khỏi market. |
| ■ | Việc đo lường market power rất phức tạp. Lý tưởng nhất là các ước tính econometric về elasticity của demand và supply nên được tính toán. Tuy nhiên, do thiếu dữ liệu đáng tin cậy và thực tế rằng elastic- ity thay đổi theo thời gian (do đó dữ liệu trong quá khứ có thể không áp dụng cho tình huống hiện tại), regulators và economists thường sử dụng các measures đơn giản hơn. The concentration ratio đơn giản, nhưng Herfindahl-Hirschman index (HHI), dù cần thêm một chút tính toán, thường tạo ra một con số tốt hơn cho việc ra quyết định. |
PROFIT MAXIMIZATION: PRODUCTION BREAKEVEN, SHUTDOWN AND ECONOMIES OF SCALE
xác định và diễn giải các điểm breakeven và shutdown của production, cũng như cách economies và diseconomies of scale ảnh hưởng đến chi phí trong perfect và imperfect competition
Nhìn chung, các doanh nghiệp có thể được phân loại là perfect hoặc imperfect competitor. Sự khác biệt giữa hai loại markets này thể hiện ở hình dạng của demand curve mà doanh nghiệp phải đối mặt. Nếu market là perfect, doanh nghiệp phải chấp nhận market price cho output của mình và do đó đối mặt với một demand curve nằm ngang. Điều này có nghĩa là marginal revenue (MR) của doanh nghiệp trùng với price ( P ) trên mỗi đơn vị. Hơn nữa, average revenue (AR) của doanh nghiệp, bằng revenue trên mỗi đơn vị, cũng trùng với price trên mỗi đơn vị. Các doanh nghiệp đối mặt với một demand curve dốc xuống phải giảm price trên mỗi đơn vị để bán thêm một đơn vị và do đó, marginal revenue của họ thấp hơn price trên mỗi đơn vị ( P ).
Các đặc điểm nêu trên của marginal revenue curve cũng thể hiện ở total revenue curve. Trong perfect competition, TR (như mọi khi) bằng price nhân quantity: TR = ( P )( Q ). Nhưng trong điều kiện perfect competition, price được xác định bởi market; doanh nghiệp không thể ảnh hưởng đến price. Do đó, khi doanh nghiệp bán thêm một đơn vị, doanh nghiệp cộng price trên mỗi đơn vị vào total revenue của mình.
Trong điều kiện imperfect competition, price là một variable nằm dưới sự kiểm soát của doanh nghiệp; do đó, price là một function của quantity: P = f( Q ), và TR = f( Q ) × Q . Để đơn giản, hãy xem xét doanh nghiệp là một monopolist đối mặt với market demand curve, được giả định là tuyến tính và dốc xuống. Vì monopolist là người bán duy nhất hàng hóa trên market, điều đó có nghĩa TR của doanh nghiệp bằng total expenditures của tất cả buyers trên market. Trong những điều kiện như vậy, nếu price được giảm và quantity được tăng, ban đầu total expenditures (và do đó total revenue) sẽ tăng vì mức tăng quantity lớn hơn mức giảm price. Tuy nhiên, nếu price tiếp tục được giảm, total expenditures (total revenue) của buyer sẽ giảm vì mức giảm price lớn hơn mức tăng quantity. Bây giờ, chúng ta có thể trình bày các functions của demand và total revenue đối với các doanh nghiệp trong điều kiện perfect và imperfect competition (xem Exhibit 1).
Exhibit 1: Demand and Total Revenue Functions for Firms under Conditions of Perfect and Imperfect Competition
A. Doanh nghiệp trong Perfect Competition B. Doanh nghiệp trong Imperfect Competition

Panel A của Exhibit 1 minh họa demand curve (đồ thị phía trên) và total revenue curve (đồ thị phía dưới) của doanh nghiệp khi doanh nghiệp đối mặt với perfect competition. Lưu ý rằng trong khi trục tung của đồ thị phía trên biểu thị price trên mỗi đơn vị (ví dụ: GBP/bushel), thì trục tung của đồ thị phía dưới là total revenue (ví dụ: GBP/week). Tương tự đối với các trục tương ứng trong panel B, nơi trình bày demand và total revenue curves của monopolist. Total revenue curve của doanh nghiệp trong điều kiện perfect competition có dạng tuyến tính với slope của curve bằng price trên mỗi đơn vị. Total revenue curve của monopolist trước tiên sẽ tăng (khi giá trị của marginal revenue dương và demand là elastic) và sau đó giảm (khi giá trị của marginal revenue âm và demand là inelastic) khi output tăng.
Profit-Maximization, Breakeven, and Shutdown Points of Production
Bây giờ, chúng ta có thể sử dụng các short-run total cost curves của doanh nghiệp cùng với total revenue curves của chúng để trình bày các khái niệm về profit maximization trong trường hợp perfect competition và imperfect competition. Exhibit 2 cung cấp average revenue (demand) và average cost curves của doanh nghiệp trong điều kiện perfect competition trên cùng một đồ thị.
- Exhibit 2: Demand and Average and Marginal Cost Curves for the Firm under Conditions of Perfect Competition*

Doanh nghiệp đang tối đa hóa profit bằng cách production tại Q *, nơi price bằng short-run marginal cost (SMC) và SMC đang tăng. Lưu ý rằng tại một mức output khác, Q ′, nơi P = SMC, SMC vẫn đang giảm và do đó không thể là mức output tối đa hóa profit. Trong trường hợp market price tăng, demand và marginal revenue của doanh nghiệp sẽ đơn giản dịch chuyển lên trên và do đó dẫn đến mức output tối đa hóa profit cao hơn Q *. Tuy nhiên, trong trường hợp market price giảm, demand và marginal revenue curves sẽ đơn giản dịch chuyển xuống dưới, dẫn đến mức output tối đa hóa profit thấp hơn cho doanh nghiệp. Như thể hiện trên đồ thị, doanh nghiệp này hiện đang kiếm được economic profit dương vì market price lớn hơn average total cost (ATC) tại mức output Q *. Điều này có thể xảy ra trong short run, nhưng trong long run, các doanh nghiệp khác sẽ bắt đầu hoạt động và kéo market price xuống bằng average total cost.
Exhibit 3 trình bày các cost và revenue curves của monopolist đối mặt với market demand curve dốc xuống. Marginal revenue và demand curves không giống nhau đối với doanh nghiệp này. Tuy nhiên, quy tắc profit-maximizing đối với doanh nghiệp vẫn giống nhau, tức là tìm mức output tại đó SMC = MR, tức là Q *. Sau khi thực hiện điều này, doanh nghiệp có thể xác định optimal price bằng demand curve của mình tại P *. Monopolist này đang kiếm được economic profit dương vì price được tính cao hơn ATC. Vì doanh nghiệp này có barrier to entry, các đối thủ bên ngoài không thể cạnh tranh để làm mất profits của doanh nghiệp này.
Exhibit 3: Demand and Average and Marginal Cost Curves for the Monopolistic Firm

Breakeven Analysis and Shutdown Decision
Người ta cho rằng khi TR của một doanh nghiệp bằng TC, doanh nghiệp đó đã đạt breakeven. Ngoài ra, có thể lưu ý rằng một doanh nghiệp ở vị thế breakeven khi giá của doanh nghiệp đó (AR) bằng ATC, và tình huống này đúng trong cả cạnh tranh hoàn hảo và cạnh tranh không hoàn hảo. Tuy nhiên, mục tiêu của ban quản lý không chỉ đơn thuần là đạt breakeven mà là maximize profit. Có lẽ có thể lưu ý rằng điều tốt nhất có thể xảy ra đối với một doanh nghiệp là doanh nghiệp có thể trang trải economic cost của mình. Economic cost đề cập đến tổng của total accounting costs và implicit opportunity cost. Khi revenue của một doanh nghiệp bằng economic cost của doanh nghiệp đó, doanh nghiệp trang trải opportunity cost của tất cả các factors of production, bao gồm capital. Các nhà kinh tế học sẽ nói rằng doanh nghiệp kiếm được normal profit, nhưng không tạo ra positive economic profit. Do đó, doanh nghiệp tạo ra rate of return on capital bằng với rate of return mà một nhà đầu tư sẽ kiếm được từ một alternative investment có mức rủi ro tương đương (opportunity cost). Các doanh nghiệp hoạt động trong môi trường cạnh tranh không có barriers to entry của các doanh nghiệp khác có thể, về dài hạn, kỳ vọng tạo ra zero economic profit; phần excess của rate of return sẽ thu hút những người mới gia nhập, những người này sẽ tăng production và cuối cùng đẩy market price xuống mức mà tại đó mỗi doanh nghiệp, nhiều nhất, chỉ tạo ra normal profit. Tình huống như vậy không có nghĩa là doanh nghiệp tạo ra zero accounting profit.
Exhibit 4 trình bày trường hợp của một doanh nghiệp trong điều kiện cạnh tranh hoàn hảo (Panel A) và một monopolist (Panel B), trong đó điều tốt nhất doanh nghiệp có thể đạt được là breakeven. Tại mức output mà SMC bằng MR, price bằng ATC. Trong trường hợp đó, economic profit bằng 0 và doanh nghiệp đang breakeven.
Exhibit 4: Examples of Firms under Perfect Competition and Monopolistic Firms That Can, at Best, Break Even
A. Perfect Competition

The Shutdown Decision
Trong dài hạn, khi một doanh nghiệp không thể tạo ra ít nhất zero economic profit, doanh nghiệp sẽ không thể tiếp tục hoạt động vì không trang trải được opportunity cost của tất cả các factors of production, labor và capital. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, một doanh nghiệp có thể hưởng lợi từ việc tiếp tục hoạt động ngay cả khi không tạo ra ít nhất zero economic profit. Phần thảo luận tiếp theo tập trung vào vấn đề quyết định của doanh nghiệp giữa việc tiếp tục hoạt động với thua lỗ hoặc shutdown operation.
Cần nhớ rằng trong ngắn hạn, doanh nghiệp có một số fixed cost mà doanh nghiệp phải chịu bất kể doanh nghiệp tiếp tục hoạt động hay shutdown operation. Ví dụ, một doanh nghiệp có thể có hợp đồng thuê tòa nhà và phải thanh toán bất kể doanh nghiệp có hoạt động hay không. Trong trường hợp này, khoản thanh toán tiền thuê là sunk cost - không thể tránh được, bất kể doanh nghiệp làm gì. Sunk costs không được tính đến trong quyết định tiếp tục hoạt động của doanh nghiệp. Miễn là revenue của doanh nghiệp trang trải
ít nhất variable cost, doanh nghiệp nên tiếp tục hoạt động. Nếu price lớn hơn average variable cost (AVC), doanh nghiệp không chỉ trang trải toàn bộ variable cost mà còn trang trải một phần fixed cost.
Cuối cùng, trừ khi market price tăng lên, doanh nghiệp này sẽ rời khỏi industry. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, doanh nghiệp này vẫn tiếp tục sản xuất bất chấp thua lỗ. Exhibit 5 cho thấy một doanh nghiệp hoạt động trong môi trường cạnh tranh hoàn hảo và đối mặt với các khoảng market price thay thế sau đây cho sản phẩm của mình. Miễn là market price cao hơn P 1, doanh nghiệp tạo ra positive profit và rõ ràng nên hoạt động. Nếu market price thấp hơn P 2, điểm minimum của AVC, doanh nghiệp thậm chí không thể trang trải variable cost và do đó nên ngừng hoạt động. Trong trường hợp price nằm trong khoảng từ P 2 đến P 1, doanh nghiệp nên hoạt động vì doanh nghiệp trang trải toàn bộ variable cost và đóng góp vào fixed cost không thể tránh khỏi. Các nhà kinh tế học gọi điểm minimum của AVC là shutdown point và điểm minimum của ATC là breakeven point.
Exhibit 5: A Firm under Conditions of Perfect Competition Will Choose to Shut Down If Market Price Is Less Than Minimum AVC

EXAMPLE 1
Breakeven Analysis and Profit Maximization When the Firm Faces a Negatively Sloped Demand Curve under Imperfect Competition
Dữ liệu revenue và cost cho kỳ tương lai, bao gồm tất cả opportunity costs, được trình bày trong Exhibit 6 đối với WR International, một tổ chức mới được thành lập, chuyên sản xuất các đơn vị nhà ở lắp ghép chi phí thấp cho thị trường nhà ở đô thị tại các quốc gia đang phát triển. (Lưu ý rằng quantity thay đổi theo mức tăng 10 khi price thay đổi 250.) Chỉ có một vài công ty cạnh tranh trong một thị trường cạnh tranh không hoàn hảo.
Exhibit 6: Revenue and Cost Information for WR International
|||Total Revenue|Total Cost|| |Quantity (****Q)|Price (****P)|(****TR)|**(****TC)**a|Profit|
|Quantity (****Q)|Price (****P)|Total Revenue (****TR)|Total Cost **(****TC)**a|Profit|
a Bao gồm tất cả opportunity costs
- WR International sẽ bắt đầu có lãi tại mức output nào?
Solution:
WR International sẽ bắt đầu có lãi tại 40 units of production, tại đó TR và TC đều bằng 360,000.
- Vùng profitability nằm ở đâu?
Solution:
Vùng profitability sẽ kéo dài từ trên 40 units đến dưới 80 units. Sản xuất dưới 40 units hoặc sản xuất trên 80 units sẽ dẫn đến economic losses.
- Tại điểm nào doanh nghiệp sẽ maximize profit? Tại những điểm nào economic losses phát sinh?
Solution:
Doanh nghiệp maximize profit khi production ở mức 60 units, tại đó maximum profit là 30,000. Profit thấp hơn đạt được khi production cao hơn hoặc thấp hơn 60 units. Từ 0 units đến dưới 40 units và khi production trên 80 units, economic losses phát sinh.
Dựa trên mối quan hệ giữa TR, TVC và TFC, Exhibit 7 trình bày các quyết định sản xuất, ngừng sản xuất hoặc rời khỏi thị trường theo góc nhìn ngắn hạn và dài hạn tương ứng. Doanh nghiệp phải có khả năng trang trải variable cost trong ngắn hạn để tiếp tục hoạt động; nếu không, doanh nghiệp sẽ phải ngừng sản xuất để minimize losses. Loss sẽ tương đương với fixed cost. Nếu trong dài hạn TVC cao hơn TR, doanh nghiệp sẽ rời khỏi thị trường để tránh loss phát sinh từ fixed cost khi production bằng 0. Bằng cách rời khỏi thị trường, doanh nghiệp bảo vệ equity capital của các nhà đầu tư khỏi bị bào mòn bởi economic losses. Khi TR có thể trang trải TVC nhưng không trang trải toàn bộ TFC, doanh nghiệp có thể tiếp tục production trong ngắn hạn nhưng không thể trong dài hạn do financial insolvency.
Exhibit 7: Short-Run and Long-Run Decisions to Operate or Not
| Revenue–Cost Relationship | Short-Run Decision | Long-Term Decision |
|---|---|---|
| TR = TC | Ở lại thị trường | Ở lại thị trường |
| TR = TVC nhưng < TC | Ở lại thị trường | Rời khỏi thị trường |
| TR < TVC | Ngừng sản xuất | Rời khỏi thị trường |
EXAMPLE 2
Shutdown Analysis
Trong kỳ financial performance gần nhất, một doanh nghiệp có trụ sở tại London có revenue là GBP2 million và TC là GBP2.5 million, có thể được hoặc đã được chia thành TFC là GBP1 million và TVC là GBP1.5 million. Net loss được ghi nhận trong income statement của doanh nghiệp là GBP500,000 (không bao gồm các cân nhắc về tax). Trước đây, doanh nghiệp từng tạo ra profit từ hoạt động của mình.
- Doanh nghiệp nên đưa ra quyết định nào đối với hoạt động trong ngắn hạn?
Solution:
Trong ngắn hạn, doanh nghiệp có thể trang trải toàn bộ TVC, nhưng chỉ trang trải được một nửa TFC là GBP1 million. Nếu doanh nghiệp đóng cửa hoạt động, doanh nghiệp sẽ chịu losses là GBP1 million, tương ứng với TFC, nhưng doanh nghiệp chỉ chịu loss là GBP500,000 nếu tiếp tục hoạt động. Doanh nghiệp cần cố gắng tiếp tục hoạt động bằng cách thực hiện các thỏa thuận đặc biệt với creditors để có thể khôi phục profitability trong một khoảng thời gian hợp lý.
- Doanh nghiệp nên đưa ra quyết định nào đối với hoạt động trong dài hạn?
Solution:
Nếu tình trạng thiếu hụt revenue kéo dài, doanh nghiệp cần ngừng hoạt động, bán tài sản và thanh toán các khoản nợ nhiều nhất có thể. Phần còn lại dành cho stockholders sẽ giảm đi khi doanh nghiệp hoạt động càng lâu mà không tạo ra profit.
- Xem xét cùng tình huống kinh doanh, trong đó total revenue là GBP1.3 million, do đó loss là GBP1.2 million.
Solution:
Công ty sẽ chịu loss là GBP1 million TFC khi ngừng kinh doanh. Nếu công ty lựa chọn tiếp tục hoạt động, công ty sẽ chịu loss là GBP1.2 million. Các shareholders sẽ được hưởng lợi từ việc giảm equity loss là GBP200,000 khi lựa chọn phương án này. Không thể phủ nhận rằng trong trường hợp như vậy, vòng đời của công ty sẽ ngắn.
Trong phân tích profitability, đặc biệt đối với start-up companies và turnaround businesses, nên nhấn mạnh việc xác định breakeven và shut-off points trong quá trình financial analysis. Điều này bao gồm việc xác định mức unit sales mà tại đó công ty
Việc biết được điểm mà tại đó một công ty bắt đầu hoặc kết thúc phạm vi production có tính khả thi và trở nên không thể tiếp tục hoạt động như một business entity là vô cùng hữu ích trong investment decision-making.
Economies and Diseconomies of Scale with Short-Run and Long-Run Cost Analysis
Tính hợp lý đòi hỏi doanh nghiệp lựa chọn quy mô hoặc scale hoạt động tối ưu giúp maximize profit trong bất kỳ khoảng thời gian nào. Khoảng thời gian xác định một khoảng thời gian là ngắn hạn hay dài hạn đối với bất kỳ doanh nghiệp nào phụ thuộc vào mức độ dễ dàng mà doanh nghiệp có thể thay đổi số lượng fixed resources được sử dụng. Short run là khoảng thời gian mà ít nhất một trong các factors of production như technology, physical capital và plant size vẫn cố định. Long run là khoảng thời gian mà tất cả factors of production đều biến đổi. Hơn nữa, trong dài hạn, các doanh nghiệp được tự do gia nhập hoặc rời khỏi thị trường dựa trên các cân nhắc về profitability của mình. Long run cũng được gọi là “planning horizon”, trong đó doanh nghiệp quyết định vị thế hoặc scale hoạt động tối ưu trong ngắn hạn để maximize profit theo thời gian.
Thời gian của quá trình long-run khác nhau tùy theo industries. Ví dụ, đối với một small business không sử dụng technology và physical assets, long run có thể dưới một năm; tuy nhiên, đối với một business organization thâm dụng capital, long run có thể kéo dài hơn một thập kỷ. Với đủ thời gian, tất cả factors of production đều biến đổi và doanh nghiệp có thể lựa chọn operating scale hoặc capacity của plant theo lựa chọn về technology và physical assets.
Short- and Long-Run Cost Curves
Trong trường hợp các short-run cost curves của doanh nghiệp, hãy nhớ rằng capital input được giả định là không đổi. Điều này có nghĩa là không có cách nào khác để thay đổi mức output ngoài việc thay đổi mức variable input, trong trường hợp của chúng ta là labor. Nhưng khi capital input - plant và equipment - thay đổi, chúng ta có một tập hợp short-run cost curves khác, mỗi đường tương ứng với một mức capital input.
Short-run total cost bao gồm tất cả các inputs mà doanh nghiệp sử dụng để sản xuất output. Vì các lý do đã được thảo luận trước đó, một đường short-run total cost (STC) điển hình có thể tăng khi output tăng, ban đầu với tốc độ giảm dần do specialization economies, và sau đó với tốc độ tăng dần, phản ánh law of diminishing marginal returns to labor. TFC, bằng lượng capital input nhân với rental rate on capital, xác định vertical intercept của đường STC. Mức fixed input được sử dụng càng cao thì TFC càng cao, nhưng capacity sản xuất của doanh nghiệp cũng tăng lên. Exhibit 8 minh họa ba đường STC khác nhau cho cùng một technology, nhưng sử dụng ba mức capital input khác nhau - các điểm 1, 2 và 3 trên vertical axis.
Exhibit 8: Short-Run Total Cost Curves for Various Plant Sizes

Plant Size 1 là nhỏ nhất và rõ ràng có fixed cost thấp nhất, do đó đường STC1 có vertical intercept thấp nhất. STC1 tăng nhanh hơn vì plant này có plant capacity thấp hơn. Plant Size 3 là lớn nhất trong ba plant và điều này được phản ánh ở fixed cost cao hơn, cũng như slope thấp hơn của đường STC3 tại bất kỳ mức output nào. Một doanh nghiệp sản xuất output trong khoảng từ 0 đến Qa sẽ có kế hoạch xây dựng Plant Size 1, vì tại bất kỳ mức output nào trong khoảng được chỉ định, plant này rẻ hơn Plant Sizes 2 và 3. Nếu doanh nghiệp muốn sản xuất output trên Qb, doanh nghiệp sẽ chọn Plant Size 3 vì tại bất kỳ mức output nào trên Qb, plant này rẻ hơn Plant Sizes 1 và 2. Không cần phải nói rằng Plant Size 2 nên được sử dụng cho output nằm giữa Qa và Qb. Long-run total cost curve thể hiện mức STC thấp nhất tại mỗi mức output, vì trong long run, doanh nghiệp có quyền tự do lựa chọn plant size mà mình vận hành. Đường này được gọi là một “envelope curve”. Thực tế, đường này “bao trùm” tất cả các combinations của technology, plant size và physical capital.
Đối với mỗi đường STC cũng có một đường short-run average total cost (SATC) tương ứng và một đường long-run average total cost (LRAC) tương ứng, là một “envelope curve” của tất cả các đường SATC có thể có. Hình dạng của đường LRAC thể hiện một khái niệm quan trọng được gọi là economies of scale and diseconomies of scale.
Định nghĩa Economies of Scale và Diseconomies of Scale
Một doanh nghiệp tăng tất cả các đầu vào nhằm tăng mức sản lượng được cho là đang scale up hoạt động sản xuất của mình. Scaling down là điều ngược lại - giảm tất cả các đầu vào nhằm sản xuất ít hơn trong dài hạn. Economies of scale xuất hiện nếu, trong khi tăng sản lượng, chi phí trên mỗi đơn vị sản xuất giảm. Về mặt đồ thị, định nghĩa này hàm ý rằng đường cong LRAC có độ dốc âm. Exhibit 9 minh họa một số đường cong SATC, mỗi đường ứng với một quy mô nhà máy, và đường cong LRAC minh họa economies of scale.
Doanh nghiệp và cấu trúc thị trường
- Exhibit 9: Các đường cong Short-Run Average Total Cost của các quy mô nhà máy khác nhau và đường bao của chúng, LRAC: Economies of Scale

Khi chi phí trên mỗi đơn vị sản xuất tăng cùng với sự gia tăng của lượng sản xuất, doanh nghiệp trải qua diseconomies of scale. Diseconomies of scale có nghĩa là đường cong LRAC có độ dốc dương. Đồ thị trong Exhibit 10 cho thấy một vài đường cong SATC, trong đó mỗi đường cong đại diện cho một quy mô nhà máy khác nhau. Đường cong LRAC là một đường bao đối với diseconomies of scale.
- Exhibit 10: Các đường cong Short-Run Average Total Cost của các quy mô nhà máy khác nhau và đường bao của chúng, LRAC: Diseconomies of Scale

Doanh nghiệp có thể hưởng economies of scale khi trở nên lớn hơn do các lý do sau:
-
Increasing returns to scale khi quy trình sản xuất cho phép doanh nghiệp có mức tăng sản lượng lớn hơn theo tỷ lệ so với mức tăng của lượng đầu vào.
-
Thứ nhất, có sự phân công lao động và quản lý trong một doanh nghiệp lớn với nhiều nhân viên, nơi mỗi nhân viên có thể chuyên môn hóa vào chỉ một việc thay vì nhiều việc như trong một doanh nghiệp nhỏ (qua đó giúp nhân viên trong doanh nghiệp lớn trở nên thành thạo hơn).
-
Có khả năng chi tiền cho thiết bị đắt tiền hơn nhưng năng suất cao hơn và áp dụng các công nghệ mới nhất giúp cải thiện năng suất.
-
Giảm lãng phí và cắt giảm chi phí một cách hiệu quả bằng cách tạo ra các sản phẩm phụ có thể bán được, sử dụng ít năng lượng hơn và cải thiện kiểm soát chất lượng.
-
Cải thiện việc sử dụng thông tin và kiến thức thị trường để đưa ra các quyết định quản lý tốt hơn.
-
Nhận được mức giá chiết khấu đối với các nguồn lực khi mua với số lượng lớn hơn.
Ví dụ kinh điển về một doanh nghiệp nơi economies of scale phát sinh do tăng đầu tư vào physical capital là một công ty điện lực. Bằng cách tăng năng lực sản xuất để phục vụ nhiều khách hàng hơn, chi phí trên mỗi đơn vị của một công ty điện lực sẽ giảm. Economies of scale giải thích sự phát triển tự nhiên của các công ty điện lực từ các công ty địa phương thành các công ty khu vực và đa khu vực. Walmart là một ví dụ về doanh nghiệp đã sử dụng khối lượng đơn hàng của mình để nhận được mức chiết khấu lớn từ các nhà cung cấp, duy trì mức chi phí và giá thấp. Walmart cũng sử dụng các công nghệ mới nhất để theo dõi các giao dịch tại điểm bán và thu thập thông tin thị trường về những thay đổi trong sở thích của người mua, qua đó đạt được economies of scale.
Trong số các yếu tố có thể gây ra diseconomies of scale, sự kém hiệu quả và chi phí gia tăng liên quan đến sự mở rộng của doanh nghiệp có các yếu tố sau:
-
Đạt được decreasing returns to scale, theo đó sản lượng tăng với tỷ lệ thấp hơn so với mức tăng của đầu vào, trong trường hợp một quy trình sản xuất tạo ra sản lượng tăng.
-
Trở nên quá lớn đến mức không thể được quản lý một cách phù hợp.
-
Chồng chéo và trùng lặp các chức năng kinh doanh và các dòng sản phẩm.
-
Đối mặt với giá đầu vào cao hơn do các hạn chế về nguồn cung khi mua một lượng lớn đầu vào.
Trước khi tái tổ chức, General Motors (GM) là một trong những doanh nghiệp đã gặp phải diseconomies of scale do trở nên quá lớn. Các lý do dẫn đến diseconomies of scale là sự chồng chéo và trùng lặp sản phẩm (tức là sản xuất các mẫu xe tương tự hoặc thậm chí giống hệt nhau), trong khi fixed cost của các mẫu xe đó không được phân bổ trên một khối lượng sản lượng lớn. Năm 2009, GM quyết định ngừng sản xuất và bán ba thương hiệu (Saturn, Pontiac và Hummer) và cắt giảm nhiều mẫu sản phẩm có khối lượng bán thấp và chồng chéo với các mẫu khác. Vào thời điểm đó, GM sở hữu nhiều cơ sở sản xuất trên toàn thế giới và bán xe của mình tại hơn một trăm quốc gia. Do sự đa dạng hóa về mặt địa lý này trong cả sản xuất và bán hàng, GM đã gặp các vấn đề trong việc giao tiếp và phối hợp các hoạt động quản lý, gây ra chi phí cao hơn. Năm 2017, GM đã bán hoạt động tại châu Âu của mình, Opel, cho Groupe PSA, công ty sản xuất xe dưới các thương hiệu Peugeot và Citroën. Hơn nữa, GM có chi phí lao động cao hơn các đối thủ cạnh tranh. Là nhà sản xuất lớn nhất trong ngành, GM trở thành tâm điểm của các công đoàn lao động yêu cầu các gói đãi ngộ tốt hơn so với các doanh nghiệp khác.
Economies và diseconomies of scale có thể xảy ra đồng thời. Tác động sẽ tích cực hay tiêu cực đối với LRAC phụ thuộc vào yếu tố nào chiếm ưu thế. Trong trường hợp economies of scale chiếm ưu thế, LRAC sẽ giảm khi sản lượng tăng. Ngược lại, trong trường hợp diseconomies of scale, LRAC sẽ tăng. LRAC có thể giảm (economies of scale) trong một phạm vi sản lượng, sau đó trở nên không đổi trong một phạm vi khác, và sau đó bắt đầu tăng (diseconomies of scale), như được minh họa trong Exhibit 11.
Điểm thấp nhất trên đường cong LRAC được gọi là minimum efficient scale. Minimum efficient scale đại diện cho quy mô tối ưu của doanh nghiệp dưới perfect competition trong dài hạn. Theo lý thuyết, perfect competition yêu cầu doanh nghiệp sản xuất tại điểm thấp nhất của đường cong LRAC vì trong dài hạn, market price sẽ được thiết lập tại điểm này. Nếu doanh nghiệp không sản xuất tại điểm minimum cost này, khả năng tồn tại của doanh nghiệp trong dài hạn sẽ trở nên khó khăn.
Doanh nghiệp và cấu trúc thị trường
Exhibit 11: LRAC Có Thể Thể Hiện Economies và Diseconomies of Scale

VÍ DỤ 3
Đường cong Long-Run Average Total Cost
Exhibit 12 cho thấy đường cong long-run average total cost (LRACUS) cùng với các đường cong short-run average total cost của ba nhà sản xuất ô tô Mỹ: Starr Vehicles (Starr), Rocket Sports Cars (Rocket) và General Auto (GenAuto). LRACforeign cho thấy đường cong long-run average total cost của các doanh nghiệp ô tô do nước ngoài sở hữu đang cạnh tranh trong ngành công nghiệp ô tô Mỹ (LRACforeign). (Cấu trúc thị trường đằng sau Exhibit 12 là imperfect competition.)
- Các mối quan hệ chi phí được thể hiện trong Exhibit 12 hữu ích như thế nào trong việc phân tích về mặt kinh tế và tài chính ba doanh nghiệp ô tô Mỹ?
Exhibit 12: Các đường cong Long-Run Average Total Cost cho Ba Nhà Sản Xuất Ô Tô
Chi phí trên mỗi đơn vị

Lời giải:
Trước hết, rõ ràng LRAC của các nhà sản xuất ô tô nước ngoài thấp hơn LRAC của các nhà sản xuất ô tô Mỹ. Điều này đặt các nhà sản xuất Mỹ vào vị thế bất lợi cả về chi phí và có thể cả về giá, và họ có thể mất thị phần vào tay các đối thủ cạnh tranh nước ngoài có LRAC thấp hơn. Thứ hai, chỉ Rocket sản xuất tại điểm thấp nhất của đường cong LRACUS, trong khi GenAuto đang hoạt động trong đoạn diseconomies of scale của đường cong và Starr hoạt động trong đoạn economies of scale của đường cong LRACUS. Để trở nên hiệu quả hơn, GenAuto phải giảm quy mô
thay vì theo đuổi sản xuất hàng loạt chi phí thấp. Ngược lại, Starr cần mở rộng hoạt động để trở nên hiệu quả và cạnh tranh hơn thông qua chi phí thấp hơn. Do đó, xét trên góc độ đầu tư, Rocket có nhiều khả năng tạo ra investment value hơn so với GenAuto và Starr nhờ lợi thế về chi phí. Tuy nhiên, trong dài hạn, với điều kiện GenAuto và Starr thành công trong việc giảm ATC, họ sẽ trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư. Trong trường hợp một trong ba doanh nghiệp ô tô nội địa của Mỹ không thể cạnh tranh về cost structure với các nhà sản xuất ô tô nước ngoài, họ sẽ bị buộc phải rời khỏi thị trường. Do đó, xét trên góc độ dài hạn, các nhà sản xuất ô tô nước ngoài có chi phí thấp hơn sẽ trở thành một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sự tồn tại của các doanh nghiệp Mỹ.
BÀI TẬP THỰC HÀNH
| EN: 1. An agricultural firm operating in a perfectly competitive market supplies wheat to manufacturers of consumer food products and animal feeds. If the firm were able to expand its production and unit sales by 10%, the_most likely_result would be: Một doanh nghiệp nông nghiệp hoạt động trong một thị trường perfectly competitive cung cấp lúa mì cho các nhà sản xuất thực phẩm tiêu dùng và thức ăn chăn nuôi. Nếu doanh nghiệp có thể mở rộng sản lượng và số đơn vị bán ra thêm 10%, kết quả_most likely sẽ là: |
|---|
| *EN: **A.*a 10% increase in total revenue. A. total revenue tăng 10%. |
| *EN: **B.*a 10% increase in average revenue. B. average revenue tăng 10%. |
| *EN: **C.*a less than 10% increase in total revenue. Solution: C. total revenue tăng ít hơn 10%. Lời giải: |
| EN: A is correct. In a perfectly competitive market, an increase in supply by a single firm will not affect price. Therefore, an increase in units sold by the firm will be matched proportionately by an increase in revenue. A là đáp án đúng. Trong một thị trường perfectly competitive, việc một doanh nghiệp đơn lẻ tăng nguồn cung sẽ không ảnh hưởng đến price. Do đó, sự gia tăng số đơn vị mà doanh nghiệp bán ra sẽ được đi kèm theo tỷ lệ tương ứng bởi sự gia tăng của revenue. |
| EN: 2. The marginal revenue per unit sold for a firm doing business under condi- tions of perfect competition will_most likely_be: **A.equal to average revenue. 2. marginal revenue trên mỗi đơn vị bán ra đối với một doanh nghiệp hoạt động trong điều kiện perfect competition_most likely sẽ: A. bằng average revenue. |
| *EN: **B.**less than average revenue. **C.*greater than average revenue. Solution: A is correct. Under perfect competition, a firm is a price taker at any quanti- ty supplied to the market, and AR = MR = Price. B. thấp hơn average revenue. C. cao hơn average revenue. Lời giải: A là đáp án đúng. Dưới perfect competition, một doanh nghiệp là price taker tại bất kỳ quanti- ty nào được cung cấp cho thị trường, và AR = MR = Price. |
| *EN: 3. A profit maximum is_least likely_to occur when: **A.*average total cost is minimized. 3. Một profit maximum_least likely xảy ra khi: **A.**average total cost được tối thiểu hóa. |
| *EN: **B.**marginal revenue is equal to marginal cost. **C.*the difference between total revenue and total cost is maximized. Solution: **B.**marginal revenue bằng marginal cost. **C.**chênh lệch giữa total revenue và total cost được tối đa hóa. Lời giải: |
| EN: A is correct. The quantity at which average total cost is minimized does not necessarily correspond to a profit maximum. A là đáp án đúng. Mức quantity mà tại đó average total cost được tối thiểu hóa không nhất thiết tương ứng với một profit maximum. |
| EN: 4. The short-term breakeven point of production for a firm operating under perfect competition will_most likely_occur when: 4. short-term breakeven point của sản xuất đối với một doanh nghiệp hoạt động dưới perfect competition_most likely xảy ra khi: |
| *EN: **A.*price is equal to average total cost. **A.**price bằng average total cost. |
| *EN: **B.*marginal revenue is equal to marginal cost. **B.**marginal revenue bằng marginal cost. |
-
EN: C. marginal revenue is equal to average variable costs.
C. marginal revenue bằng average variable costs. -
EN: Solution:
Lời giải: -
EN: A is correct. In perfect competition, price equals marginal revenue. The firm earns break-even profits when marginal revenue equals average total cost.
A là đáp án đúng. Trong perfect competition, price bằng marginal revenue. Doanh nghiệp đạt break-even profits khi marginal revenue bằng average total cost.
GIỚI THIỆU VỀ CẤU TRÚC THỊ TRƯỜNG
giải thích các đặc điểm của perfect competition, monopolistic competition, oligopoly và pure monopoly
Nói cách khác, sự khác biệt về market structure dẫn đến các tập hợp quyết định khác nhau mà các nhà quản lý của doanh nghiệp cần đưa ra. Do đó, kiến thức về market structure trở thành một trong những công cụ phân tích quan trọng khi xử lý các vấn đề như, chẳng hạn, mức price mà doanh nghiệp bán sản phẩm của mình hoặc khả năng của doanh nghiệp trong việc trở nên profitable hơn. Khả năng sinh lợi dài hạn của doanh nghiệp phụ thuộc vào các lực lượng hoạt động bên trong market structure mà doanh nghiệp hoạt động. Ví dụ, trong một môi trường cạnh tranh cao, khả năng sinh lợi dài hạn bị giảm bởi các lực lượng cạnh tranh. Trong các môi trường không cạnh tranh, có những khoản profit lớn ngay cả trong dài hạn; trong ngắn hạn, mọi thứ đều có thể xảy ra.
Market structures được sử dụng để trả lời một số câu hỏi kinh tế: Điều gì làm cho mức độ cạnh tranh trở nên đặc thù đối với từng market structure? Khi biết mức độ cạnh tranh trong một market structure cụ thể, loại hình ra quyết định nào còn lại cho ban quản lý của công ty khi phát triển business strategies? Và selected pricing và output strategy chuyển thành các quyết định cụ thể ảnh hưởng đến profitability của công ty như thế nào? Câu trả lời cho những câu hỏi này phụ thuộc vào các lực lượng của market structure mà công ty tồn tại trong đó.
Phân tích Market Structures
Trong lịch sử, các nhà kinh tế học có thể phân loại market structure thành một trong bốn loại: perfect competition, monopolistic competition, oligopoly và monopoly.
Theo truyền thống, thị trường được các nhà kinh tế học định nghĩa là một nhóm người bán và người mua biết về nhau và có khả năng đi đến thỏa thuận về price để trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa họ. Tuy nhiên, mặc dù do sự phát triển của internet mà một số thị trường đã trở thành toàn cầu, các thị trường có giới hạn địa lý vẫn tồn tại. Ví dụ, công cụ tìm kiếm internet Google hoạt động trên thị trường toàn cầu. Nhưng trong trường hợp thị trường xi măng trộn sẵn, giới hạn địa lý của thị trường bao gồm khoảng cách mà xe tải có thể vận chuyển hỗn hợp xi măng từ nhà máy đến công trường trong thời gian mà hỗn hợp vẫn còn có thể sử dụng được. Cuốn sách “The World Is Flat” của Thomas L. Friedman là một sách bán chạy quốc tế chứng minh sự không đúng đắn của khái niệm về giới hạn địa lý của thị trường. Điều này chỉ đúng trong trường hợp dịch vụ do người bán cung cấp không thể được số hóa. Nếu dịch vụ của người bán có thể được số hóa, thị trường trở thành toàn cầu. Ví dụ, chấn thương của bạn tại một phòng khám ở Thụy Sĩ có thể được quét và hình ảnh X-quang có thể được gửi qua internet đến một bác sĩ X-quang ở Ấn Độ để đọc. Vì vậy, với tư cách là một khách hàng (tức là bệnh nhân), bạn thậm chí có thể không biết rằng một phần dịch vụ bạn nhận được đã được cung cấp nhờ thị trường toàn cầu.
Một số thị trường có mức độ tập trung cao xét theo doanh số. Ví dụ, thị trường tìm kiếm trên internet bao gồm ba công ty kiểm soát 98,9% thị trường Mỹ (Google 63,5%, Microsoft 24% và Oath (trước đây là Yahoo!) 11,4%) tính đến tháng 1 năm 2018. Các thị trường khác
bao gồm các doanh nghiệp nhỏ độc lập chi phối thị trường và có hoặc không có các chuỗi cửa hàng. Ví dụ, thị trường sửa chữa ô tô là một thị trường fragmented. Một số sản phẩm mới có thể gây ra sự tập trung thị trường. Ví dụ, Apple đã giới thiệu máy phát âm thanh kỹ thuật số đầu tiên của mình (iPod) vào năm 2001 và bất chấp sự gia nhập của các đối thủ cạnh tranh, công ty đã có thị phần toàn cầu hơn 70% trong số các máy phát âm thanh kỹ thuật số vào năm 2009.
TẦM QUAN TRỌNG CỦA CẤU TRÚC THỊ TRƯỜNG
Hãy xem xét lịch sử phát triển của ngành kinh doanh phát sóng truyền hình. Khi môi trường thị trường của ngành phát sóng truyền hình thay đổi, cấu trúc thị trường cũng thay đổi theo, làm phát sinh một tập hợp khác các vấn đề và lựa chọn. Trong những ngày đầu, người tiêu dùng chỉ có một lựa chọn - các kênh analog "miễn phí" được phát sóng qua sóng vô tuyến. Tất cả các quốc gia đều chỉ có một kênh do chính phủ kiểm soát và sở hữu. Tại Hoa Kỳ, một số thị trường lớn hơn có thể tiếp nhận nhiều kênh hơn do sự tồn tại của các kênh địa phương phải phục vụ một thị trường có nhiều người tiêu dùng hơn. Tuy nhiên, cùng với sự xuất hiện của các công nghệ mới vào những năm 1970, hệ thống phát sóng thông qua kết nối cáp đã ra đời và mở ra những khả năng mới cho người tiêu dùng. Truyền hình cáp đã thách thức các kênh phát sóng "miễn phí" bằng sự đa dạng hơn và chất lượng hình ảnh tốt hơn. Đổi mới này hóa ra lại rất đắt đỏ đối với người tiêu dùng và mang lại lợi nhuận cho các công ty truyền hình cáp. Lựa chọn tiếp theo xuất hiện vào những năm 1990 và bắt đầu cạnh tranh với các hệ thống phát sóng và truyền hình cáp hiện có là truyền hình vệ tinh. Truyền hình vệ tinh cung cấp nhiều lựa chọn chương trình hơn nữa nhưng với mức giá cao hơn so với các hình thức phát sóng và truyền hình cáp "miễn phí". Vào đầu những năm 2000, các nhà cung cấp truyền hình vệ tinh đã giảm giá dịch vụ của mình để cạnh tranh với các nhà cung cấp truyền hình cáp.
Hiện nay, có sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp chương trình truyền hình cáp, các nhà cung cấp truyền hình vệ tinh và các nhà phát sóng kỹ thuật số mặt đất cung cấp các kênh cao cấp và pay-per-view. Các đối thủ cạnh tranh mới của những doanh nghiệp này là các công ty cung cấp quyền truy cập nội dung trên internet và trên thiết bị di động, chẳng hạn như Netflix, Apple và Amazon. Theo thời gian, các nhà cung cấp nói trên đã chuyển từ việc phát lại các chương trình hiện có sang tự sản xuất nội dung của riêng mình, tương tự như những gì các kênh truyền hình cáp như HBO và ESPN đã làm cách đây một thập kỷ.
Đây là một minh họa đơn giản về tầm quan trọng của cấu trúc thị trường. Khi thị trường phát sóng truyền hình trở nên cạnh tranh hơn, các nhà quản lý đã phải đưa ra quyết định về đóng gói sản phẩm, định giá, quảng cáo và marketing để duy trì vị thế trên thị trường. Hơn nữa, mergers and acquisitions như một phản ứng trước cạnh tranh đã làm thay đổi chính ngành này.
Có bốn loại cấu trúc thị trường: perfect competition, monopolistic competition, oligopoly và monopoly.
Chúng ta sẽ bắt đầu với môi trường cạnh tranh nhất, perfect competition. Trái với nhiều khái niệm kinh tế, perfect competition không chỉ là một lý tưởng được xây dựng dựa trên một số giả định nhất định. Perfect competition là một thực tế, ví dụ trong trường hợp một số thị trường hàng hóa cơ bản, nơi các nhà sản xuất và người tiêu dùng giao dịch một sản phẩm đồng nhất và không nhà sản xuất nào có thể tác động đến giá thị trường. Các đặc điểm của perfect competition đã được biết rõ và kết quả của quá trình dài hạn là không thể tránh khỏi. Lợi nhuận trong trường hợp perfect competition có xu hướng giảm xuống mức tối thiểu đủ để chi trả cho doanh nhân việc sử dụng vốn vay (normal profit hoặc rental cost of capital). Điều này có nghĩa là tất cả các ngành có perfect competition sẽ phá sản do lợi nhuận thấp. Hoàn toàn không phải vậy, có hàng triệu doanh nghiệp phát triển thịnh vượng trong môi trường perfect competition.
- Monopolistic competition* là một cấu trúc thị trường có tính cạnh tranh rất cao; tuy nhiên, nó được xem là một hình thức cạnh tranh không hoàn hảo. Các nhà kinh tế Edward H. Chamberlin (đến từ Hoa Kỳ) và Joan Robinson (đến từ Vương quốc Anh) đã phát hiện ra loại thị trường này và đặt tên cho nó theo cách này
Doanh nghiệp và Cấu trúc thị trường
bởi vì nó kết hợp không chỉ các đặc điểm cạnh tranh mà còn một phần các đặc điểm của monopoly. Đặc điểm cạnh tranh là sự hiện diện của nhiều doanh nghiệp trên thị trường, trong khi đặc điểm monopoly là product differentiation. Điều này có nghĩa là nếu một người bán thuyết phục được người tiêu dùng rằng sản phẩm của mình là độc đáo so với các sản phẩm tương tự khác, người đó có thể có một mức độ monopoly power nhất định liên quan đến định giá và sản lượng. Các nhà sản xuất nước giải khát, chẳng hạn như Coca-Cola, thường nhận được brand loyalty từ khách hàng của mình. Phần lớn trong số họ tin rằng Coca-Cola là loại nước giải khát tốt nhất hiện có trên thị trường. Điều tương tự cũng xảy ra với thiết kế quần áo và các sản phẩm mỹ phẩm.
Thị trường oligopoly được đặc trưng bởi số lượng hạn chế các doanh nghiệp cung cấp cho thị trường. Số lượng doanh nghiệp hạn chế khiến họ phải xem xét các doanh nghiệp khác sẽ phản ứng như thế nào khi giá và mức sản lượng thay đổi. Ví dụ, hãy xem xét hành vi định giá của các hãng hàng không thương mại. Chiến lược định giá và lịch trình các tuyến bay phụ thuộc vào phản ứng của các đối thủ cạnh tranh khác trong cùng thị trường. Thông thường, đối với một tuyến bay nhất định, chẳng hạn các chuyến bay từ Paris đến Chennai, chỉ có một vài đối thủ cạnh tranh trên thị trường. Và nếu một hãng thay đổi chiến lược giá, các hãng hàng không khác chắc chắn sẽ phản ứng. Biết được cấu trúc thị trường oligopoly, có thể xác định được mô hình logic của những thay đổi giá giữa các hãng hàng không cạnh tranh.
Cuối cùng, thị trường có mức độ cạnh tranh thấp nhất là monopoly. Thị trường pure monopoly là những thị trường mà không có sản phẩm hoặc dịch vụ thay thế cho sản phẩm hoặc dịch vụ đang xét. Chỉ có một người bán hoạt động trong các thị trường như vậy. Nếu người bán không bị chính phủ hạn chế dưới bất kỳ hình thức nào, họ có thể tạo ra lợi nhuận đáng kể thông qua định giá và mức sản lượng. Trong hầu hết các nền kinh tế dựa trên thị trường trên thế giới, chính phủ quản lý các pure monopolies. Ví dụ điển hình về monopoly được quản lý là các nhà cung cấp điện trong khu vực. Họ được phép kiếm được một normal rate of return trên các khoản đầu tư của mình. Giá được chính phủ ấn định để cho phép họ kiếm được normal rate of return.
Các yếu tố quyết định Cấu trúc thị trường
Năm yếu tố sau đây quyết định cấu trúc thị trường:
- 1.* Số lượng và quy mô tương đối của các doanh nghiệp cung cấp sản phẩm;
2. Mức độ product differentiation;
3. Quyền lực của người bán đối với các quyết định định giá;
- 4.* Rào cản gia nhập và rút lui khỏi thị trường;
5. Mức độ cạnh tranh phi giá.
Số lượng và quy mô tương đối của các doanh nghiệp đóng vai trò trong việc xác định cấu trúc thị trường. Khi có nhiều doanh nghiệp, mức độ cạnh tranh cao. Trong những tình huống chỉ có ít doanh nghiệp cung cấp hàng hóa và dịch vụ, người tiêu dùng có ít lựa chọn. Cấu trúc thị trường monopoly là một ví dụ cực đoan, trong đó chỉ một doanh nghiệp cung cấp một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể. Mặt khác, cũng có những ví dụ cực đoan về việc nhiều doanh nghiệp cùng cung cấp một hàng hóa trên thị trường. Trong ngành ô tô, một vài doanh nghiệp lớn hoạt động trên phạm vi quốc tế (Volkswagen và Toyota) thống trị thị trường. Các doanh nghiệp khác hoặc có market power vì họ có phạm vi sản xuất hạn chế (Ferrari hoặc McLaren), hoặc có phạm vi địa lý hạn chế (Mazda hoặc Stellantis).
Đối với monopolistic competition, có nhiều doanh nghiệp trên thị trường như trong trường hợp perfect competition. Tuy nhiên, điểm khác biệt là sản phẩm của một doanh nghiệp được product differentiation theo một cách nào đó và được nhìn nhận là vượt trội hơn các sản phẩm khác do đối thủ cạnh tranh cung cấp. Trong trường hợp một doanh nghiệp thành công trong việc product differentiation cho sản phẩm của mình, điều này sẽ mang lại cho doanh nghiệp pricing power. Sản phẩm càng được product differentiation nhiều, nó càng giống với cấu trúc thị trường monopoly. Một doanh nghiệp có thể product differentiation sản phẩm của mình thông qua:
Các chiến dịch quảng cáo mạnh mẽ; Các thay đổi phong cách lặp lại; và Sự gắn kết với các sản phẩm bổ trợ khác; và Nhiều cách khác.
Trong trường hợp thị trường quyết định giá dựa trên tổng cung và cầu, doanh nghiệp không có bất kỳ quyền kiểm soát nào đối với giá. Người chăn nuôi lợn điển hình ở Nebraska và nhà sản xuất sữa ở Bavaria là price takers. Họ không có lựa chọn nào khác ngoài việc bán sản phẩm của mình theo mức giá do thị trường quyết định. Tình huống như vậy tồn tại trong khuôn khổ cấu trúc thị trường perfect competition. Trong monopolistic competition, doanh nghiệp có thể tác động đến giá tùy thuộc vào mức độ thành công của product differentiation. Trong oligopoly, vì chỉ có một số doanh nghiệp trên thị trường, việc kiểm soát giá cũng có thể thực hiện được. Tuy nhiên, sự khan hiếm số lượng doanh nghiệp trong thị trường oligopoly đòi hỏi một chính sách định giá tinh vi hơn. Các chiến lược định giá như collusion, price leadership của các doanh nghiệp thống lĩnh và nhiều chiến lược khác có thể xuất hiện.
Khả năng chuyển đổi từ một cấu trúc thị trường sang cấu trúc khác và sự khác biệt giữa các kết quả trong ngắn hạn và các điều kiện cân bằng dài hạn phần lớn được quyết định bởi sự tồn tại của các rào cản gia nhập thị trường và việc doanh nghiệp không thể thu hồi các chi phí ban đầu hoặc thậm chí các khoản lỗ có thể phát sinh trong một khoảng thời gian. Những rào cản này có thể phát sinh do yêu cầu về các khoản đầu tư vốn lớn, như trong trường hợp lọc dầu. Các rào cản này cũng có thể phát sinh do patents, như trong trường hợp các công thức điện tử và dược phẩm. Một rào cản khác có thể liên quan đến chi phí rút lui khỏi thị trường cao. Ví dụ, các nhà máy chuyên biệt cho một dòng sản phẩm cụ thể, chẳng hạn như các nhà máy luyện nhôm, không thể tái triển khai và chi phí rút lui sẽ cao nếu thị trường không có tính thanh khoản. Theo cách đó, chi phí rút lui cao tạo thành rào cản gia nhập thị trường. Đối với nông nghiệp, các rào cản gia nhập thị trường thấp. Việc sản xuất ngô, đậu tương, lúa mì, cà chua và các loại cây trồng khác dễ dàng được tái tạo; do đó, đây là những thị trường có tính cạnh tranh cao.
Cạnh tranh phi giá chiếm ưu thế trong những cấu trúc thị trường mà product differentiation đóng vai trò then chốt. Đó là lý do monopolistic competition bao gồm các chiến lược cạnh tranh không nhất thiết phải có sự thay đổi về giá. Ví dụ, một hình thức cạnh tranh phi giá là product differentiation thông qua marketing. Trong một số trường hợp, cạnh tranh phi giá có thể xuất hiện vì các doanh nghiệp trên thị trường cảm thấy phụ thuộc lẫn nhau. Mỗi doanh nghiệp đều lo ngại những thay đổi giá mang tính trả đũa sẽ làm giảm total revenue của tất cả các doanh nghiệp trên thị trường. Do các ngành oligopoly chỉ bao gồm một số doanh nghiệp, mỗi doanh nghiệp đều cảm thấy phụ thuộc vào các chiến lược định giá của những doanh nghiệp khác. Theo cách đó, cạnh tranh phi giá trở thành chiến lược chi phối.
Đặc điểm của Cấu trúc thị trường
Exhibit 13: Đặc điểm của Cấu trúc thị trường
|Cấu trúc thị trường|Số lượng người bán|Mức độ Product Differentiation|Rào cản gia nhập|Pricing Power của doanh nghiệp|Cạnh tranh phi giá| |Perfect competition Monopolistic competition|Nhiều Nhiều|Homogeneous/ Standardized Differentiated|Rất thấp Thấp|Không có Một phần|Không có Quảng cáo và Product Differentiation| |Oligopoly|Ít|Homogeneous/ Standardized|Cao|Một phần hoặc Đáng kể|Quảng cáo và Product Differentiation| |Monopoly|Một|Sản phẩm độc nhất|Rất Cao|Đáng kể|Quảng cáo|
Doanh nghiệp và Cấu trúc thị trường
Từ góc độ của các chủ sở hữu doanh nghiệp, cấu trúc thị trường đáng mong muốn nhất là cấu trúc cung cấp mức độ kiểm soát giá lớn nhất vì sự kiểm soát này có thể mang lại lợi nhuận lớn (xem Exhibit 13). Cấu trúc thị trường monopoly và oligopoly mang lại môi trường thuận lợi nhất cho việc kiểm soát giá; cấu trúc thị trường monopolistic competition mang lại mức độ kiểm soát giá thấp hơn. Các doanh nghiệp trong perfect competition không thực hiện bất kỳ sự kiểm soát giá nào. Từ góc độ người tiêu dùng, cấu trúc thị trường đáng mong muốn nhất là cấu trúc cung cấp mức độ cạnh tranh lớn nhất vì giá thường thấp hơn trong những tình huống như vậy. Do đó, người tiêu dùng sẽ thích có càng nhiều hàng hóa và dịch vụ càng tốt được cung cấp trong các thị trường cạnh tranh.
Như thường xảy ra trong kinh tế học, có một sự đánh đổi. Mặc dù perfect competition đảm bảo số lượng hàng hóa cao nhất với mức giá thấp nhất, các cấu trúc thị trường khác có thể đảm bảo mức độ đổi mới cao hơn. Cụ thể, các doanh nghiệp sẽ đầu tư một lượng đáng kể nguồn lực vào việc nghiên cứu sản phẩm mới, nhưng chỉ khi họ kỳ vọng nhận được attractive return trên các khoản đầu tư của mình. Tình huống này được sử dụng để biện minh cho sự cần thiết của các đổi mới y học - ví dụ, chi phí của các clinical trials và thí nghiệm để tạo ra các loại thuốc mới sẽ khiến các doanh nghiệp trong perfect competition phá sản, nhưng lại có thể chấp nhận được trong cấu trúc thị trường oligopoly. Do đó, người tiêu dùng có thể hưởng lợi từ imperfect competition.
PORTER’S FIVE FORCES VÀ CẤU TRÚC THỊ TRƯỜNG
Để phân tích tình hình trên thị trường và profitability của các công ty hiện có, một financial analyst nên bắt đầu bằng những câu hỏi đã được đặt ra trước đó: Có bao nhiêu người bán? Sản phẩm có được product differentiation không? Hơn nữa, khi phân tích monopolies và quasi-monopolies, nhà phân tích cần hiểu tình hình pháp lý: Công ty có thể tự đặt giá của mình hay có bất kỳ quy định nào của chính phủ? Cuối cùng, nhà phân tích cần xem xét mối đe dọa cạnh tranh tiềm tàng từ các doanh nghiệp mới gia nhập.
Cách tiếp cận này đối với việc phân tích competitiveness và profitability của doanh nghiệp thường được gọi là "Porter's five forces", và mang tên Michael E. Porter - một giáo sư tại Harvard Business School. Trong cuốn sách Competitive Strategy, ông đã đưa ra một phân tích chi tiết về thực tiễn chiến lược thị trường. Năm lực lượng như sau:
-
Mối đe dọa từ sự gia nhập;
-
Quyền lực của nhà cung cấp;
-
Quyền lực của người mua (khách hàng);
-
Mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế; và
-
Sự cạnh tranh giữa các đối thủ hiện hữu.
Có thể dễ dàng nhận thấy những điểm tương đồng giữa bốn trong số năm lực lượng này và các câu hỏi đã được đặt ra trước đó. Lực lượng "độc lập" duy nhất là quyền lực của nhà cung cấp; yếu tố này không phải là một phần của phân tích kinh tế lý thuyết về cạnh tranh, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong phân tích thực tiễn.
Một số stock analysts thích sử dụng thuật ngữ "economic moat", hàm ý rằng một số yếu tố bảo vệ chống lại cạnh tranh và sự suy giảm profitability tương tự như các hào nước (những con hào chứa đầy nước) được sử dụng trong các lâu đài thời trung cổ. Economic moat sâu hàm ý mối đe dọa gia nhập thấp từ bất kỳ kẻ xâm nhập nào (đối thủ cạnh tranh), cũng như khả năng giữ chặt cơ sở khách hàng nhờ switching costs cao.
| BÀI TẬP THỰC HÀNH |
|---|
| EN: 1. A market structure characterized by many sellers with each having some pricing power and product differentiation is_best_described as: 1. Một cấu trúc thị trường được đặc trưng bởi nhiều người bán, trong đó mỗi người có một mức độ pricing power và product differentiation, được mô tả phù hợp nhất là: |
| *EN: **A.*oligopoly. **A.**oligopoly. |
| *EN: **B.*perfect competition. **B.**perfect competition. |
| *EN: **C.**monopolistic competition. Solution: C.**monopolistic competition. Lời giải: |
| EN: C is correct. Monopolistic competition is characterized by many sellers, differentiated products, and some pricing power. C là đáp án đúng. Monopolistic competition được đặc trưng bởi nhiều người bán, các sản phẩm differentiated và một mức độ pricing power. |
| EN: 2. A market structure with relatively few sellers of a homogeneous or stan- dardized product is_best_described as: 2. Một cấu trúc thị trường có tương đối ít người bán một sản phẩm homogeneous hoặc stan- dardized được mô tả phù hợp nhất là: |
| *EN: **A.*oligopoly. **A.**oligopoly. |
| *EN: **B.*monopoly. **B.**monopoly. |
| *EN: **C.**perfect competition. Solution: **C.**perfect competition. Lời giải: |
| EN: A is correct. Few sellers of a homogeneous or standardized product charac- terizes an oligopoly. A là đáp án đúng. Ít người bán một sản phẩm homogeneous hoặc standardized là đặc điểm của một oligopoly. |
CẠNH TRANH ĐỘC QUYỀN
giải thích các mối quan hệ supply and demand trong cạnh tranh độc quyền, bao gồm optimal price và output cho các firm cũng như pricing strategy
Các loại market structure có thể mang những đặc điểm của cạnh tranh gay gắt; tuy nhiên, bên cạnh đó, có thể còn có những đặc điểm không cạnh tranh khác có thể ảnh hưởng đến thị trường. Đúng như tên gọi, monopolistic competition là một loại thị trường mang tính hỗn hợp. "Đặc điểm nổi bật nhất của monopolistic competition là product differentiation." Bạn nên nhớ các đặc điểm mà chúng ta đã thảo luận trước đó:
-
1.* Có rất nhiều người mua và người bán trên thị trường.
-
2.* Sản phẩm của mỗi firm là sản phẩm thay thế cho sản phẩm của các firm khác, và mỗi firm cố gắng product differentiation cho sản phẩm của mình.
-
3.* Việc gia nhập và rời khỏi thị trường khá dễ dàng.
4. Các firm có một mức pricing power nhất định.
- 5.* Các firm product differentiation cho sản phẩm của mình bằng advertising.**
Mặc dù thị trường bao gồm nhiều firm tạo thành một product group, mỗi nhà sản xuất đều cố gắng product differentiation cho sản phẩm của mình so với sản phẩm của những nhà sản xuất khác. Product differentiation có thể được thực hiện theo nhiều cách khác nhau. Chẳng hạn, hãy nghĩ đến sự đa dạng lớn của các thiết bị liên lạc hiện có trên thị trường. Vài thập kỷ trước, khi mỗi thị trường thiết bị liên lạc
Firm và Market Structures
bị chi phối bởi một người bán duy nhất được quản lý (công ty điện thoại), tất cả điện thoại đều giống nhau. Trong thị trường đã được bãi bỏ quản lý hiện nay, sự đa dạng về thiết kế vật lý và màu sắc là rất lớn. Tất cả các loại đều thực hiện nhiều chức năng chung.
Các nhà sản xuất và người bán thiết bị liên lạc product differentiation cho sản phẩm của mình bằng cách sử dụng các màu sắc, thiết kế, mạng lưới, gói ứng dụng, điều kiện hợp đồng, chức năng khác nhau, v.v. Advertising thường được sử dụng như một cách để khiến người tiêu dùng tin rằng các sản phẩm trong product group là khác nhau. Advertising hiệu quả và xây dựng trademark branding dẫn đến consumer loyalty. Một ví dụ điển hình về brand loyalty như vậy là sự trung thành của người mua xe máy Harley-Davidson. Khách hàng của Harley-Davidson cho rằng xe máy của họ thực sự khác biệt và vượt trội hơn tất cả các loại xe máy khác.
Sự thành công của nhà sản xuất trong product differentiation giúp họ có khả năng xác định giá trên thị trường. Khi nhà sản xuất rất thành công trong product differentiation, thị trường trở nên gần giống với thị trường chỉ có một người bán (monopoly). Nhờ chi phí gia nhập và rời khỏi thị trường tương đối thấp, cạnh tranh cuối cùng sẽ khiến giá và doanh thu giảm xuống một trạng thái equilibrium gần với trạng thái của perfect competition. Vì vậy, thị trường hỗn hợp có các đặc điểm của cả thị trường perfectly competitive và monopoly.
Demand Analysis trong Monopolistically Competitive Markets
Vì mỗi hàng hóa trong product group đều có phần nào khác biệt so với các hàng hóa khác, demand curve của mỗi firm hoạt động trong market structure monopolistic competition dốc xuống về phía bên phải. Giá và quantity demanded có mối quan hệ nghịch biến. Giá giảm làm quantity demanded tăng và giá tăng làm quantity demanded giảm. Sẽ có những khoảng giá khác nhau mà tại đó demand có thể elastic, và những mức giá thấp hơn mà tại đó demand có thể inelastic. Exhibit 14 trình bày cấu trúc demand, marginal revenue và cost của một firm trong monopolistic competition trong short run.
Exhibit 14: Short-Run Equilibrium trong Monopolistic Competition

Để profit maximization trong short run, điểm sản xuất sẽ là nơi MR = MC. Vì hàng hóa có sự khác biệt tương đối so với hàng hóa của các firm khác, công ty sẽ có thể tính giá theo demand curve. Do đó, trong Exhibit 14, Q 1 đại diện cho mức output tốt nhất, trong khi P 1 đại diện cho mức giá mà người tiêu dùng sẽ trả để có được lượng output mong muốn. Total revenue của công ty này sẽ là diện tích P1 × Q1.
Supply Analysis trong Monopolistically Competitive Markets
Trong perfect competition, supply schedule được xác định bằng cách sử dụng marginal cost schedule. Tuy nhiên, trong monopolistic competition, không có supply function được biết đến rộng rãi. Dữ liệu được sử dụng để xác định output của firm là điểm tại đó MC và MR giao nhau. Tuy nhiên, mức giá mà firm sẽ đặt được xác định dựa trên demand schedule. Supply curve của firm phải phản ánh lượng output mà firm sẵn sàng sản xuất tùy thuộc vào giá. Dữ liệu như vậy không được thể hiện bởi cả marginal cost schedule lẫn average cost schedule.
Optimal Price and Output trong Monopolistically Competitive Markets
Để profit maximization trong short run, output sẽ là mức tại đó MR = MC, trong khi total revenue sẽ là diện tích của hình chữ nhật P1 × Q1 trong Exhibit 14.
Average cost để sản xuất Q1 đơn vị sản phẩm là C1, trong khi total cost là C1 × Q1. Economic profit sẽ là chênh lệch giữa hai biến số trên. Mối quan hệ này được thể hiện trong công thức dưới đây.
π = TR - TC,
Trong đó π là profit, TR là total revenue và TC là total cost.
LỢI ÍCH CỦA CẠNH TRANH KHÔNG HOÀN HẢO
Liệu monopolistic competition có thực sự inefficient hoặc imperfect, tức là liệu đó có phải là một điều xấu không? Thoạt nhìn, có vẻ đúng như vậy vì giá cao và quantity of goods supplied thấp hơn so với trong perfect competition. Tuy nhiên, trong thực tế, số thị trường có monopolistic competition nhiều hơn số thị trường đáp ứng các tiêu chí của perfect competition. Nếu nó inefficient như vậy, câu hỏi đặt ra là tại sao nó lại phổ biến đến thế?
Một phần câu trả lời có thể được tìm thấy ở Schumpeter. Các firm nỗ lực product differentiation để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Điều này tạo động lực cho innovation, experimentation, development và có khả năng cải thiện chất lượng cuộc sống của con người.
Ngoài ra, vì mỗi người đều có sở thích khác nhau, những biến thể nhỏ của bất kỳ sản phẩm nào cũng sẽ thu hút phần thị trường ưa thích biến thể đó. Một ví dụ về thị trường như vậy là thị trường kẹo. Có chocolate, cam thảo, bạc hà, kẹo trái cây và đủ loại hương vị khác.
Một lập luận khác cho rằng monopolistic competition là tốt là vì mọi người thích sự đa dạng. Theo các lý thuyết kinh tế truyền thống về international trade, mỗi quốc gia phải mua từ các quốc gia khác những sản phẩm mà mình không thể tự sản xuất. Đó là lý do Na Uy phải mua chuối từ một quốc gia nhiệt đới nào đó và đổi lại bằng dầu thô. Nhưng đây không phải là loại giao dịch duy nhất diễn ra trong thực tế: Chẳng hạn, Đức nhập khẩu xe Honda, Subaru và Toyota từ Nhật Bản và xuất khẩu xe Volkswagen, Porsche, Mercedes và BMW sang Nhật Bản. Theo lý thuyết, điều này không nên xảy ra vì cả hai quốc gia đều sản xuất xe tốt và không cần phải nhập khẩu chúng. Tuy nhiên, thực tế là người tiêu dùng ở cả hai quốc gia đều thích sự đa dạng. Một số người Nhật thích lái xe BMW; những người khác thích Honda, và điều tương tự cũng xảy ra ở Đức. Vì vậy, sự đa dạng và product differentiation không phải là những điều xấu.
Firm và Market Structures
Long-Run Equilibrium trong Monopolistic Competition
Vì total cost bao gồm tất cả production cost và cả opportunity cost, economic profit trở thành một tín hiệu cho thị trường. Tín hiệu này thu hút thêm cạnh tranh. Cũng như trong market structure perfectly competitive, do chi phí gia nhập thị trường tương đối thấp, nhiều firm hơn sẽ xuất hiện và thu hút một số khách hàng từ firm đang thu được economic profit. Việc mất khách hàng do sự gia nhập của các firm mới sẽ làm demand của tất cả các firm sản xuất sản phẩm tương tự giảm xuống. Trong long run, economic profit của firm trong monopolistic competition sẽ có xu hướng bằng 0. Exhibit 15 minh họa long-run equilibrium trong trường hợp monopolistic competition.
Exhibit 15: Long-Run Equilibrium trong Monopolistic Competition

Giá MC: Long-Run Marginal Cost C 1 = P 1 AC: Long-Run Average Cost MR Q 1 Q 2 Số lượng
Trong long-run equilibrium, mức output tối ưu là nơi MR = MC, tương ứng với Q 1 trong Exhibit 15. Mức giá mà khách hàng sẵn sàng trả cho mỗi đơn vị sản phẩm được xác định từ demand curve. Mức giá cho quantity Q 1 là P 1 trong Exhibit 15. Total revenue được biểu thị bằng diện tích của hình chữ nhật P 1 × Q 1. Không giống long-run equilibrium trong perfect competition, trong monopolistic competition, vị trí long-run equilibrium có average cost cao hơn mức output làm average cost nhỏ nhất. Chỉ tại mức output Q 2 thì average cost mới đạt mức tối thiểu. Total cost tại vị trí long-run equilibrium là diện tích của hình chữ nhật C 1 × Q 1. Economic profit bằng total revenue trừ total cost. Economic profit bằng 0 trong Exhibit 15 vì total revenue bằng total cost: P 1 × Q 1 = C 1 × Q 1.
Trong market structure monopolistic competition, economic profit bằng 0 trong long-run equilibrium tương tự như trong perfect competition. Tuy nhiên, trong monopolistic competition, mức output trong long run là Q 1, thấp hơn Q 2. Mức output Q 2 đại diện cho average cost sản xuất tối thiểu, vốn sẽ là mức output trong long run trong một thị trường perfectly competitive. Ngoài ra, economic cost trong monopolistic competition bao gồm cost liên quan đến product differentiation. Có advertising costs trong monopolistic competition, trong khi không có cost liên quan đến advertising trong perfect competition. Tất cả sản phẩm trong perfect competition đều homogeneous. Giá thấp hơn trong perfect competition, tuy nhiên, người tiêu dùng có ít sự đa dạng hơn.
- Bài tập thực hành 1. EN: A company operating in monopolistic competition market will most likely maximize its profit when its output quantity is set such that:
Một công ty hoạt động trong thị trường monopolistic competition có khả năng cao nhất sẽ maximize profit khi quantity of output được thiết lập sao cho:
| *EN: **A.*average cost is minimized. |
|---|
| A. average cost được giảm thiểu. |
| *EN: **B.*marginal revenue is equal to average cost. |
| B. marginal revenue bằng average cost. |
| *EN: **C.*marginal revenue is equal to marginal cost. |
| C. marginal revenue bằng marginal cost. |
| *EN: *Solution: |
| Lời giải: |
| EN: C is correct. The profit maximizing choice is the level of output at which marginal revenue equals marginal cost. |
| C là đáp án đúng. Lựa chọn maximize profit là mức output tại đó marginal revenue bằng marginal cost. |
ĐỘC QUYỀN NHÓM
giải thích các mối quan hệ supply and demand trong oligopoly, bao gồm optimal price và output cho các firm cũng như pricing strategy
Oligopoly và Pricing Strategies
Oligopoly là một market structure trong đó chỉ có một vài công ty tiến hành hoạt động kinh doanh trong thị trường liên quan. Các hàng hóa trong một oligopoly phải tương tự nhau và đóng vai trò là sản phẩm thay thế cho nhau. Trong một số trường hợp, oligopoly bao gồm hàng hóa và/hoặc dịch vụ đã được product differentiation thông qua marketing và brand identity, chẳng hạn như thị trường ngũ cốc ăn sáng và đồ uống đóng gói. Một số thị trường oligopoly bao gồm các hàng hóa homogeneous và không có bất kỳ nỗ lực nào về product differentiation, chẳng hạn như dầu mỏ và xi măng. Đặc điểm phân biệt chính của thị trường oligopoly là số lượng firm nhỏ trên thị trường . Có rất ít firm trong thị trường liên quan mà các pricing decision của họ phụ thuộc lẫn nhau . Nghĩa là, price decision của mỗi firm được xác định dựa trên kỳ vọng của firm đó về sự trả đũa từ các firm khác. Các đặc điểm của thị trường oligopoly bao gồm:
1. Có một số lượng nhỏ người bán tiềm năng.
-
2.* Sản phẩm do mỗi người bán cung cấp là sản phẩm thay thế cho sản phẩm do các firm khác bán và có thể differentiated hoặc homogeneous.
-
3.* Việc gia nhập thị trường rất khó khăn do chi phí cao và các rào cản đối với cạnh tranh.
4. Các firm thường có pricing power đáng kể.
- 5.* Sản phẩm do người bán cung cấp có mức độ differentiation cao.
Vì thị trường oligopoly chỉ bao gồm một số lượng nhỏ firm, pricing decision của mỗi firm sẽ mang lại cho firm đó competitive advantage dẫn đến lợi nhuận lớn. Một hệ quả khác của thị trường oligopoly là khả năng price collusion. Nếu không có price collusion, một firm dominant có thể dễ dàng trở thành price setter trên thị trường. Thị trường oligopoly
Các thị trường oligopoly không có collusion thường áp dụng những pricing strategy tiên tiến nhất. Một trong những thị trường oligopoly có collusion nổi tiếng nhất là tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC). Cartel này cố gắng điều chỉnh giá dầu mỏ bằng cách thiết lập các thỏa thuận giữa các quốc gia sản xuất dầu.
Demand Analysis và Pricing Strategies trong Oligopoly Markets
Demand curve trong thị trường oligopoly phụ thuộc vào mức độ pricing interdependence. Demand curve trong thị trường oligopoly có collusion sẽ được phân chia giữa các bên tham gia sản xuất riêng lẻ. Trong thị trường oligopoly không có collusion, mỗi nhà sản xuất phải đối mặt với demand curve riêng. Hơn nữa, các đặc điểm của demand trong thị trường oligopoly không có collusion phụ thuộc vào pricing strategy được áp dụng trong thị trường đó. Ba pricing strategy chính bao gồm pricing interdependence, Cournot assumption và Nash equilibrium.
Pricing strategy đầu tiên dựa trên pricing interdependence giữa các nhà sản xuất trong thị trường oligopoly. Một ví dụ của trường hợp này liên quan đến các thị trường xảy ra price wars. Ngành hàng không thương mại là một trong những thị trường xảy ra price wars. Chẳng hạn, Delta Air Lines và AirTran Airways cùng khai thác đến một số thành phố từ các trung tâm hoạt động của họ ở Atlanta. AirTran là một hãng hàng không chi phí thấp và thường cung cấp giá vé thấp đến một số thành phố từ Atlanta. Mặt khác, Delta thường áp dụng mức giá thấp tương ứng cho các thành phố do AirTran khai thác, đặc biệt khi thời gian khởi hành và đến nơi tương tự với thời gian của Delta. Delta áp dụng giá cao khi cung cấp dịch vụ đến các thành phố đó vào các khung giờ khác.
Trong các thị trường có price wars, giả định chính của pricing strategy là các đối thủ sẽ theo mức giảm giá nhưng không theo mức tăng giá. Người ta kỳ vọng rằng bằng cách theo mức giảm giá của firm đối thủ, một firm sẽ không bị giảm customer demand. Nếu không theo mức tăng giá của firm đối thủ, firm đó có thể thu hút khách hàng từ firm đối thủ. Do đó, mối quan hệ demand của thị trường oligopoly phải phản ánh sự gia tăng market share khi mức tăng giá của đối thủ không được theo, và không có thay đổi về market share khi mức giảm giá của đối thủ được theo.
So với prevailing price, price elasticity of demand lớn hơn khi có price increase và thấp hơn khi có price decrease. Điều này là do khách hàng trong thị trường oligopoly nhạy cảm với price increase vì giá của đối thủ thấp hơn. Tuy nhiên, khách hàng trong thị trường oligopoly ít nhạy cảm hơn với price decrease vì các đối thủ sẽ theo sự thay đổi về giá.
Do đó, oligopoly có hai demand curve riêng biệt, cụ thể là demand curve cho price increase và demand curve cho price decrease. Cũng có hai marginal revenue curve riêng biệt tương ứng với hai demand curve được đề cập ở trên. Chẳng hạn, trong Exhibit 16, demand schedule và marginal revenue schedule được biểu thị lần lượt bằng DP↑ và MRP↑ đối với price increase; các mức giá thấp hơn có demand curve và marginal revenue curve tương ứng được ký hiệu là DP↓ và MRP↓. Hai demand curve cắt nhau tại mức giá hiện tại, mức này bằng 0 đối với cả price increase và price decrease.
Exhibit 16: Kinked Demand Curve in Oligopoly Market

Việc các doanh nghiệp thiết lập giá như vậy khiến demand curve xuất hiện một điểm gãy, trong đó hai demand curve thể hiện các phản ứng tương ứng của các đối thủ cạnh tranh khi giá thay đổi. Điểm gãy trên demand curve cũng dẫn đến một marginal revenue curve không liên tục, trong đó phần thứ nhất thể hiện marginal revenue xuất phát từ demand curve khi giá tăng, còn phần thứ hai thể hiện marginal revenue đối với demand curve khi giá giảm. Do đó, tổng demand của doanh nghiệp bằng tổng của DP↑ và DP↓. Exhibit 17 dưới đây mô tả các lịch biểu demand và marginal revenue mới của doanh nghiệp.
Exhibit 17: Kinked Demand Curve in Oligopoly Market

Như được minh họa trong Exhibit 17, có nhiều cost structure phù hợp với mức giá hiện hành. Đối với một doanh nghiệp có marginal cost tương đối thấp, được biểu thị bởi MC1, quy tắc profit maximization đã được thảo luận trước đó, MR = MC, vẫn được áp dụng. Marginal cost có thể tăng lên MC2 và thậm chí MC3 mà không gây ra mối đe dọa đối với khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Khi marginal
Doanh nghiệp và các cấu trúc thị trường
Cost curve MC2 cắt khoảng trống giữa các marginal revenue curve, do đó tổ hợp giá - sản lượng tối đa hóa lợi nhuận sẽ vẫn giữ nguyên như trước.
Điểm yếu của kinked demand curve theory là nó không thể xác định prevailing price ban đầu là bao nhiêu. Kinked demand curve theory có thể giúp người ta hiểu tại sao oligopoly có sự ổn định về giá và vì vậy có thể hữu ích trong việc phân tích oligopoly. Tuy nhiên, vì không thể xác định prevailing price ban đầu, nó có thể được xem là một pricing theory chưa hoàn chỉnh.
The Cournot Assumption
Thứ hai, chiến lược định giá thứ hai ban đầu được đề xuất bởi nhà kinh tế học người Pháp Augustin Cournot vào năm 1838. Cournot assumption có nghĩa là mỗi doanh nghiệp xác định mức sản lượng tối đa hóa lợi nhuận của mình với giả định rằng các doanh nghiệp khác sẽ không thay đổi sản lượng của họ. Theo cách này, các pricing strategy trở nên dễ dàng hơn nhiều vì không cần phải dự đoán doanh nghiệp khác sẽ phản ứng như thế nào. Hơn nữa, nó tạo ra một phương pháp thực tiễn để phân tích hành vi của các chủ thể trên thị trường. Hãy xem xét trường hợp đơn giản nhất của oligopoly, đó là cấu trúc thị trường gồm hai doanh nghiệp được gọi là duopoly market. Trong equilibrium, không doanh nghiệp nào có động cơ thay đổi mức sản lượng, với giả định rằng mức sản lượng của doanh nghiệp còn lại không thay đổi. Mỗi doanh nghiệp cố gắng tối đa hóa lợi nhuận, đồng thời tính đến việc doanh nghiệp kia tiếp tục sản xuất cùng một mức sản lượng trong tương lai. Theo các giả định của Cournot strategy, quá trình này tiếp tục cho đến khi các doanh nghiệp đạt được các vị thế long-run equilibrium. Tại vị thế equilibrium như vậy, mức sản lượng và mức giá không thay đổi: không có sự thay đổi nào về giá hoặc sản lượng làm tăng lợi nhuận cho cả hai doanh nghiệp.
Trong trường hợp này, hãy xem xét ví dụ về duopoly market. Giả sử aggregate market demand được ước lượng như sau:
QD = 450 − P .
Supply function được ước lượng với marginal cost không đổi MC = 30.
Lời giải của bài toán Cournot strategy có thể được suy ra từ QD = q 1 + q 2, trong đó q 1 và q 2 đại diện cho mức sản lượng của hai doanh nghiệp. Mỗi doanh nghiệp trong hai doanh nghiệp cố gắng tối đa hóa lợi nhuận và tin rằng doanh nghiệp còn lại sẽ không thay đổi sản lượng của mình khi doanh nghiệp đó thay đổi sản lượng của chính mình (tức là Cournot assumption). Doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận khi MR = MC. Việc sắp xếp lại aggregate demand function theo P cho kết quả:
P = 450 − QD = 450 − ( q 1+ q 2), và MC = 30.
Total revenue của mỗi doanh nghiệp trong hai doanh nghiệp bằng:

và

Marginal revenue được giải thích là sự thay đổi trong total revenue do sự thay đổi trong mức doanh số (q 1 hoặc q 2). Mức sản lượng tối đa hóa lợi nhuận sẽ xuất hiện tại điểm MR = MC hoặc,

và

Để xác định equilibrium output của hai doanh nghiệp, hãy giải đồng thời hai phương trình với hai biến như sau:

Vì q 2 = q 1, theo các giả định của Cournot, thay vào demand equation và ta có,

Do đó, q 1 = 140, q 2 = 140 và Q = 280.
Giá là P = 450 − 280 = 170.
Equilibrium price của thị trường theo strategic pricing approach của Cournot sẽ là 170 và tổng market output sẽ là 280 đơn vị. Tổ hợp giá và sản lượng trong Cournot equilibrium sẽ khác với giá và sản lượng trong perfectly competitive market equilibrium. Nhìn chung, non-competitive market sẽ có equilibrium price cao hơn và equilibrium level of output thấp hơn so với perfectly competitive market equilibrium. Equilibrium point trong cạnh tranh sẽ nằm tại điểm mà giá bằng marginal cost như sau:
PC = MRC = MC, do đó 450 − Q = 30,
trong đó PC là equilibrium price của doanh nghiệp cạnh tranh.
Q = 420 và PC = 30.
Exhibit 18 thể hiện equilibrium position của oligopoly market, competitive market và monopoly market, trong đó PM là monopoly optimum price, PC là competitive price và PCournot là oligopoly price theo giả định Cournot.
Exhibit 18: Cournot Equilibrium in Duopoly Market

Sau này, khi xem xét chủ đề về monopoly market structure, chúng ta sẽ thấy rằng equilibrium sẽ được xác lập tại điểm MR = MC. Lời giải này cũng sẽ được thể hiện trong Exhibit 18. Trong trường hợp monopoly, demand curve của doanh nghiệp sẽ đại diện cho market demand curve. Do đó, lời giải sẽ là
MR = MC.
Đối với market demand function, total revenue là P × Q = 450 Q − _Q_2 và MR = 450 − 2 Q ; do đó,
450 − 2 Q = 30 và Q = 210.
Từ total demand curve, xác định giá
PM = 450 − 210 = 240.
Lưu ý rằng lời giải của Cournot model nằm giữa lời giải cạnh tranh và lời giải monopoly.
Khi ngày càng có nhiều doanh nghiệp gia nhập, từ hai lên ba, từ ba lên bốn, và cứ tiếp tục như vậy, equilibrium của sản lượng và giá sẽ tiến gần đến competitive solution. Xét về mặt lịch sử, đây là lý thuyết đằng sau antitrust policy của Hoa Kỳ.
The Nash Equilibrium
Thứ ba, pricing strategy này được phát triển từ một trong những người đoạt giải Nobel năm 1994, John Nash. Chiến lược này dựa trên các khái niệm tổng quát đã được phát triển trước đó. Trong phân tích trước, khái niệm market equilibrium xuất hiện khi các doanh nghiệp đạt được phần thưởng tối ưu trong hoàn cảnh của họ. Trong tình huống tối ưu, doanh nghiệp không có lý do để thay đổi giá và sản lượng của mình. Không có gì thúc đẩy việc gia nhập mới hoặc rút khỏi ngành. Tất cả các doanh nghiệp hoạt động trong ngành đều sản xuất tại mức sản lượng mà giá bằng average cost of production.
Trong game theory (tập hợp các công cụ được sử dụng để tính đến các phản ứng có thể xảy ra của những người ra quyết định đối thủ), Nash equilibrium xảy ra khi hai hoặc nhiều bên trong một non-cooperative game không có động cơ lệch khỏi equilibrium strategy của mình sau khi đã xem xét và dự đoán các strategy hợp lý của đối thủ. Trong trường hợp oligopoly market, Nash equilibrium là trạng thái equilibrium được đặc trưng bởi việc không oligopolist nào có cơ hội tăng lợi nhuận bằng cách lệch khỏi pricing strategy của mình. Giả định rằng mọi doanh nghiệp tham gia đều hành động tốt nhất có thể, có tính đến phản ứng của các đối thủ. Mỗi doanh nghiệp đều giả định rằng các đối thủ của mình sẽ phản ứng với mọi sự lệch hướng của bất kỳ đối thủ cạnh tranh nào bằng cách hành động tốt nhất có thể trong các điều kiện đã thay đổi. Các doanh nghiệp hoạt động trong oligopoly market hành động phụ thuộc lẫn nhau. Họ hành động không hợp tác, tức là mỗi doanh nghiệp hành động theo cách tối đa hóa lợi nhuận của mình. Các doanh nghiệp không thông đồng để tối đa hóa joint profits. Equilibrium xảy ra khi tất cả các doanh nghiệp đều đang hành động tốt nhất có thể, có tính đến hành động của các đối thủ.
Exhibit 19 mô tả kết quả duopoly của Nash equilibrium. Có hai doanh nghiệp trên thị trường là ArcCo và BatCo. ArcCo và BatCo có thể đặt giá cao hoặc giá thấp cho sản phẩm. Các kết quả của thị trường được thể hiện trong Exhibit 19.
Exhibit 19: Nash Equilibrium in Duopoly Market

Ví dụ, equilibrium ở góc trên bên trái hàm ý rằng nếu cả ArcCo và BatCo đều áp dụng giá thấp cho sản phẩm, thì ArcCo kiếm được 50 và BatCo kiếm được 70. Equilibrium ở góc trên bên phải cho thấy rằng nếu ArcCo áp dụng giá thấp, BatCo kiếm được lợi nhuận bằng 0. Equilibrium có joint profits tối đa là trạng thái ở góc dưới bên phải, nơi cả hai doanh nghiệp đều áp dụng giá cao cho sản phẩm. Joint profits bằng 800.
Ngược lại, Nash equilibrium đòi hỏi doanh nghiệp hành động vì lợi ích tốt nhất của chính mình. BatCo có thể chuyển sang một vị thế có lợi bằng cách bán hàng hóa với giá thấp nếu ArcCo bán với giá cao. Trong lời giải ở góc dưới bên trái, BatCo đạt lợi nhuận tối đa là 350. Mặc dù ArcCo có thể kiếm được tới 500 trong lời giải tối ưu của mình, điều này chỉ có thể xảy ra nếu BatCo đồng ý bán hàng hóa với giá cao. Rõ ràng, sự sắp xếp này không có lợi cho BatCo vì BatCo có thể tăng payoff từ 300 lên 350 thông qua giá thấp.
Tình huống này tạo ra khả năng collusion. Ví dụ, ArcCo có thể đồng ý trả cho BatCo một phần (ít nhất là 51) payoff (500) của mình từ tình huống mà cả hai doanh nghiệp đều bán với giá cao và do đó BatCo đồng ý bán hàng hóa với giá cao. Nhìn chung, các thỏa thuận collusion thường là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia nhưng chúng vẫn là một sự cám dỗ. Rõ ràng các điều kiện cho collusion phát sinh trong oligopoly vì có ít đối thủ cạnh tranh và tồn tại sự phụ thuộc giữa các pricing strategy của họ.
Có ba lý do khiến collusion có thể xảy ra, bao gồm lợi nhuận cao hơn, mức độ bất định thấp hơn trong cash flows và triển vọng tốt hơn cho việc xây dựng entry barriers. Khi các thỏa thuận collusion được thiết lập chính thức, các doanh nghiệp cạnh tranh được gọi là một cartel. Đôi khi collusion của các doanh nghiệp thành công; đôi khi các nỗ lực collusion thất bại do áp lực cạnh tranh. Sáu yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của các thỏa thuận collusion được liệt kê dưới đây:
-
1.* Số lượng và sự phân bổ quy mô của người bán. Sự thành công của thỏa thuận collusion có khả năng cao hơn nếu số lượng doanh nghiệp ít hoặc có một doanh nghiệp dẫn đầu. Collusion khó xảy ra nếu số lượng doanh nghiệp tăng lên hoặc số lượng doanh nghiệp ít nhưng market share của họ bằng nhau. Mức độ bình đẳng về market share giữa các doanh nghiệp càng lớn thì áp lực cạnh tranh càng lớn.
-
2.* Mức độ tương đồng của các sản phẩm. Nếu các sản phẩm homogeneous, collusion thành công hơn. Nếu các sản phẩm không giống nhau, collusion ít có khả năng xảy ra hơn.
-
3. Cost Structure. Cost structure của các doanh nghiệp càng gần nhau thì xác suất collusion thành công càng cao.
-
4.* Quy mô đơn hàng và tần suất đơn hàng. Khả năng collusion lớn hơn trong các tình huống mà đơn hàng xuất hiện thường xuyên, đều đặn và có quy mô tương đối nhỏ. Các đơn hàng nhỏ, thường xuyên và đều đặn làm giảm sự cám dỗ gian lận trong thỏa thuận collusion.
-
5.* Cường độ và sức mạnh của sự trả đũa. Điều quan trọng đối với oligopoly là không đi ngược lại collusion nếu tồn tại mối đe dọa trả đũa mạnh từ các công ty còn lại trên thị trường.
-
6.* Mức độ cạnh tranh từ bên ngoài. Mục tiêu chính của việc tham gia vào collusion chính thức là tăng profitability của thị trường và do đó thu hút cạnh tranh. Ví dụ, vào năm 2016, average cost để khai thác một thùng crude oil ở Saudi Arabia là khoảng 23.50. Năm 2016, chi phí khai thác một thùng dầu từ Canadian tar sands là khoảng 9-30 mỗi thùng, thì sẽ không có bất kỳ lý do kinh tế nào để phát triển US shale oil được khai thác bằng hydraulic fracturing, hoặc khai thác từ Canadian oil sands.
Doanh nghiệp và các cấu trúc thị trường
oil sands. Cartel hiệu quả được hình thành bởi OPEC đã làm tăng giá crude oil đến mức các nhà cung cấp khác trở nên khả thi về mặt kinh tế và do đó làm tăng cạnh tranh đối với cartel.
Trong số các oligopoly strategy khác, có thể phân biệt những chiến lược liên quan đến việc ra quyết định theo game theory. Ví dụ, Cournot equilibrium và Nash equilibrium là những strategic game cụ thể. Strategic game bao gồm bất kỳ lựa chọn hành vi phụ thuộc lẫn nhau nào được đưa ra bởi các cá nhân hoặc nhóm theo đuổi cùng một mục tiêu (chẳng hạn như các đơn vị quân đội, đội thể thao hoặc những người ra quyết định trong doanh nghiệp). Một decision-making strategy khác rất phổ biến trong các doanh nghiệp oligopoly là first-mover advantage trong Stackelberg model, được đặt tên theo nhà kinh tế học đã mô tả chiến lược này đầu tiên. Sự khác biệt chính giữa Cournot model và Stackelberg model là giả định rằng Cournot giả định việc ra quyết định đồng thời trong duopoly market, trong khi Stackelberg giả định việc ra quyết định tuần tự. Trong Stackelberg, doanh nghiệp dẫn đầu đưa ra quyết định về sản lượng trước, sau đó doanh nghiệp đi theo đưa ra quyết định sau khi quan sát quyết định sản lượng của doanh nghiệp dẫn đầu. Điều này cho thấy doanh nghiệp dẫn đầu có một lợi thế có thể được gọi là first-mover advantage. Trong Stackelberg strategic game, doanh nghiệp dẫn đầu có thể thực hiện overproduction mạnh mẽ nhằm buộc doanh nghiệp đi theo phải giảm quyết định sản lượng của mình hoặc thậm chí trừng phạt hay tiêu diệt đối thủ. Điều này có thể được gọi là chiến lược “top dog”. Doanh nghiệp dẫn đầu đạt lợi nhuận cao hơn so với trong Cournot simultaneous game, trong khi doanh nghiệp đi theo đạt lợi nhuận thấp hơn. Có nhiều strategic game khác có thể được chơi trong oligopoly market. Kết luận chính là optimal strategy của doanh nghiệp phụ thuộc vào strategy của đối thủ. Giá và marginal revenue mà doanh nghiệp nhận được từ sản phẩm của mình phụ thuộc vào các quyết định được đưa ra bởi cả chính doanh nghiệp và đối thủ của doanh nghiệp.
Oligopoly Markets: Optimal Price, Output, and Long-Run Equilibrium
Cũng giống như trong monopolistic competition, doanh nghiệp oligopoly không có supply function. Nghĩa là không thể tính toán các mức output và price tối ưu của doanh nghiệp oligopoly một cách độc lập với demand conditions và hành động của các đối thủ. Tuy nhiên, doanh nghiệp oligopoly vẫn có cost function cho phép doanh nghiệp xác định mức supply tối ưu. Vì vậy, quy tắc profit maximizing đã được thiết lập ở trên vẫn phù hợp ở đây: mức output tối ưu là nơi MR = MC. Price cần tính được xác định bởi mức giá mà consumers sẵn sàng mua lượng hàng hóa đó. Do đó, equilibrium price được suy ra từ demand curve, trong khi mức output được suy ra từ mối quan hệ MR-MC.
Hãy xem xét trường hợp thị trường oligopoly trong đó một trong các doanh nghiệp chiếm ưu thế và do đó có thể đóng vai trò price leader. Các doanh nghiệp dominant thường có market share từ 40% trở lên. Nếu một doanh nghiệp thống trị thị trường oligopoly, điều đó là do doanh nghiệp này có production capacity lớn hơn, cost structure thấp hơn, là doanh nghiệp đầu tiên gia nhập thị trường hoặc có customer loyalty lớn hơn các doanh nghiệp khác trên thị trường.
Nếu không có collusion, doanh nghiệp dominant trở thành price maker và do đó hành động của doanh nghiệp này tương tự như hành động của monopoly trong phân khúc thị trường của mình. Các doanh nghiệp còn lại trên thị trường tuân theo mô hình định giá của doanh nghiệp dominant. Tại sao các doanh nghiệp price follower lại không cố gắng giành một phần market share bằng cách định giá thấp hơn doanh nghiệp dominant? Lý do chính là doanh nghiệp dominant có được vị thế thống trị nhờ cost of production thấp hơn. Thông thường, các doanh nghiệp price follower thích đặt price thậm chí cao hơn mức giá mà doanh nghiệp dominant lựa chọn. Nếu họ cố gắng định giá thấp hơn doanh nghiệp dominant, họ có nguy cơ tham gia vào một price war với một nhà sản xuất có chi phí thấp hơn. Một số người cho rằng price leadership của doanh nghiệp dominant là thuận tiện. Thực tế, chỉ một doanh nghiệp phải đưa ra quyết định về giá, còn các doanh nghiệp khác có thể chỉ cần làm theo.
Exhibit 20 cho thấy quyết định định giá của doanh nghiệp dominant. Demand schedule của doanh nghiệp dominant, DL, chiếm một phần đáng kể trong total market demand, DT. Lợi thế chi phí thấp của doanh nghiệp dominant được minh họa bằng marginal cost curve, MCL. Marginal costs của các doanh nghiệp price follower được tổng hợp trong ΣMCF, phản ánh chi phí sản xuất cao hơn của họ so với price leader.
Exhibit 20: Dominant Oligopolist’s Price Leadership

Một lý do quan trọng giải thích tại sao total demand curve và leader demand curve không song song có thể được thấy từ Exhibit 20 ở trên: leader là low cost producer. Vì vậy, khi price giảm ngày càng thấp, số lượng các nhà cung cấp nhỏ còn có thể duy trì lợi nhuận trên thị trường sẽ giảm, và một số doanh nghiệp sẽ rời khỏi thị trường vì họ không muốn bán dưới chi phí. Do đó, leader sẽ có market share tăng lên khi P giảm, nghĩa là QL tăng ở các mức giá thấp hơn, đúng như đường DT dốc trong hình.
Price leader tính toán mức output profit maximizing tại nơi MRL = MCL, tương ứng với output QL. Đây là mức output mà doanh nghiệp muốn cung cấp, nhưng price mà doanh nghiệp tính sẽ dựa trên phần của doanh nghiệp trong total demand function DL. Tại price PL, doanh nghiệp dominant sẽ cung cấp QL đơn vị trong total demand DT. Các price follower sẽ cung cấp phần còn lại cho thị trường, (QT - QL) = QF. Do đó, doanh nghiệp dominant và các doanh nghiệp follower không có một mối quan hệ hàm số duy nhất giữa price và mức output.
Optimal Price and Output in Oligopoly Markets
Như phân tích này cho thấy, rõ ràng không có một cách tính optimum price và output duy nhất nào áp dụng cho tất cả các thị trường oligopoly. Sự interdependence giữa một số ít doanh nghiệp cấu thành thị trường oligopoly khiến việc áp dụng các quy tắc định giá trở nên khó khăn và phụ thuộc vào tình hình của từng thị trường. Trong trường hợp kinked demand curve, optimum price là prevailing price tại điểm gãy trên demand function. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kinked demand curve không thể cung cấp bất kỳ hiểu biết nào về cách prevailing price được hình thành ngay từ đầu.
Có lẽ trong trường hợp doanh nghiệp dominant với các doanh nghiệp khác đi theo price leader, optimal price được xác định tại mức output nơi MR = MC. Profit maximizing price được xác định bởi vị trí output trên đoạn của demand function của doanh nghiệp dominant. Các price follower không có động lực để thay đổi price của leader. Trong trường hợp các giả định Cournot, mỗi doanh nghiệp tin rằng các doanh nghiệp khác sẽ không điều chỉnh output của họ khi doanh nghiệp dominant điều chỉnh các mức price và output của mình.
Do đó, một lần nữa, optimal price được xác định tại điểm MR = MC. Đối với Nash equilibrium, mỗi doanh nghiệp sẽ hành động phù hợp với tình huống mà mình đối mặt để maximize profit. Điều này tiếp diễn cho đến khi các mức price và output ổn định. Do interdependence, mức price và output của từng doanh nghiệp vẫn không chắc chắn.
Factors Affecting Long-Run Equilibrium in Oligopoly Markets
Economic profits trong long run là điều có thể xảy ra đối với các doanh nghiệp hoạt động trong thị trường oligopoly. Nhưng lịch sử cho thấy market share của doanh nghiệp dominant ngày càng nhỏ đi. Lợi nhuận dẫn đến sự gia nhập của các doanh nghiệp khác vào thị trường oligopoly. Theo thời gian, marginal cost của các doanh nghiệp mới gia nhập giảm do hiệu quả sản xuất tăng lên, demand và marginal revenue của doanh nghiệp dominant giảm xuống và economic profits của doanh nghiệp dominant suy giảm. Vào đầu những năm 1900, J.P. Morgan, Elbert Gary, Andrew Carnegie và Charles M. Schwab đã thành lập United States Steel Corporation (US Steel). Khi US Steel mới ra đời vào năm 1901, công ty nắm giữ 66% thị trường. Đến năm 1920, market share của US Steel giảm xuống 46% và đến năm 1925, market share của US Steel giảm xuống 42%.
Đối với long-run optimal pricing strategy, phải tính đến phản ứng của các doanh nghiệp khác. Lịch sử cho thấy cần tránh pricing war vì nó chỉ dẫn đến những khoản tăng market share tạm thời. Việc giảm price để đẩy các doanh nghiệp khác ra khỏi thị trường làm giảm total revenue của tất cả các doanh nghiệp trong thị trường oligopoly. Innovation có thể là một phương pháp - mặc dù không kinh tế - để duy trì market dominance.
OLIGOPOLIES: APPEARANCE VERSUS BEHAVIOR
Khi nào một oligopoly lại không phải là một oligopoly? Có hai ví dụ cực đoan về tình huống như vậy. Oligopoly thông thường gồm một số ít doanh nghiệp sản xuất differentiated good, điều này mang lại cho họ pricing power.
Một ví dụ về tình huống như vậy là oligopoly có credible threats of entry. Trên thực tế, nếu hàng hóa hoặc dịch vụ của oligopoly có thể dễ dàng bị sao chép, có economies of scale nhỏ và thiếu patent protection hoặc brand recognition, họ sẽ không thể đặt giá cao. Việc một đối thủ cạnh tranh mới gia nhập càng dễ dàng thì margins sẽ càng nhỏ. Trên thực tế, oligopoly này sẽ hoạt động theo cùng cách như perfect competition.
Ở thái cực còn lại, chúng ta có thể nói về cartel. Các doanh nghiệp oligopoly collude và hành xử như monopoly. Thực tế, một cartel hiệu quả áp dụng cách tiếp cận cooperative. Trong trường hợp như vậy, các bên trong cartel không tiến tới Nash equilibrium mà tiến tới cooperative equilibrium có lợi nhuận cao hơn.
Cartel có thể explicit, thông qua hợp đồng, hoặc implicit, thông qua các tín hiệu. Tín hiệu trong trường hợp duopoly có thể là một doanh nghiệp giảm giá còn doanh nghiệp kia thì không. Vì doanh nghiệp không giảm giá không muốn tham gia vào price war, doanh nghiệp đã giảm giá xem đây là một tín hiệu cho thấy doanh nghiệp đó nên tăng giá lên một mức thậm chí cao hơn mức trước đó.
-
EN: QUESTION SET 1. Oligopoly pricing strategy is most likely to yield a demand curve which is: A. Kinked. B. Vertical. C. Horizontal.
Bài tập thực hành 1. Oligopoly pricing strategy nhiều khả năng nhất sẽ tạo ra một demand curve có dạng: A. Kinked. B. Vertical. C. Horizontal.
-
EN: Solution: Option A is correct. There are two types of demand curves for oligopoly. One is for increasing prices while the other is for decreasing prices. If prices are increased then no competitor will follow while if prices are decreased then all competitors will lower their prices too.
Lời giải: Phương án A là đúng. Có hai loại demand curve đối với oligopoly. Một loại áp dụng khi price tăng, trong khi loại còn lại áp dụng khi price giảm. Nếu price tăng thì không có đối thủ nào làm theo, trong khi nếu price giảm thì tất cả các đối thủ cũng sẽ giảm price.
-
EN: 2. Collusion is less likely to take place in markets where the products are: A. Homogeneous. B. Market shares are equal. C. Cost structures are equal.
- Collusion ít có khả năng hơn xảy ra tại các thị trường nơi: A. Sản phẩm homogeneous. B. Market shares bằng nhau. C. Cost structures bằng nhau.
-
EN: Answer: B is right. Competitive rivalry is likely to override the benefits from collusion when firms have similar market shares.
Đáp án: B là đúng. Competitive rivalry có khả năng lấn át lợi ích từ collusion khi các doanh nghiệp có market shares tương tự nhau.
-
EN: 3. Given an industry that has three firms producing an easy-to-replicate product without any brand or patent protection, the most representative description of how the companies behave is: A. oligopoly. B. perfect competition. C. monopolistic competition.
- Với một ngành có ba doanh nghiệp sản xuất một sản phẩm dễ sao chép, không có brand hoặc patent protection, mô tả phù hợp nhất về cách các doanh nghiệp hành xử là: A. oligopoly. B. perfect competition. C. monopolistic competition.
-
EN: Answer: B is right. Entry threat and presence of several incumbents keep prices low and no product differentiation is there.
Đáp án: B là đúng. Entry threat và sự hiện diện của một số doanh nghiệp incumbent giữ prices ở mức thấp và không có product differentiation.
-
EN: 4. Deep River Manufacturing is just one of many firms within an industry manufacturing a food item. Products of Deep River Manufacturing are identical until labeling takes place. Deep River labels its product at a price of 2.00 per unit. All seven grocery chains sell both the Deep River product and the respective "house brand". The best characterization of Deep River’s market would be: A. oligopoly. B. perfect competition. C. monopolistic competition.
- Deep River Manufacturing chỉ là một trong nhiều doanh nghiệp trong một ngành sản xuất một mặt hàng thực phẩm. Các sản phẩm của Deep River Manufacturing giống hệt nhau cho đến khi được dán nhãn. Deep River dán nhãn sản phẩm của mình với giá 2.00 mỗi đơn vị. Cả bảy chuỗi cửa hàng tạp hóa đều bán cả sản phẩm Deep River và "house brand" tương ứng. Đặc điểm phù hợp nhất của thị trường Deep River là: A. oligopoly. B. perfect competition. C. monopolistic competition.
-
EN: Answer: C is right. Many competitors exist in the market but certain product differentiation is also present, as seen from price differential.
Đáp án: C là đúng. Có nhiều đối thủ cạnh tranh trên thị trường nhưng cũng có một mức độ product differentiation nhất định, thể hiện qua chênh lệch giá.
The following information relates to questions 5 & 6
-
EN: The major producers of the computer system software are SigmaSoft and ThetaTech. The industry consists of two markets, the first one being a mass market where the demand is elastic and the second one is a performance oriented market where the demand is inelastic. The computer system software produced by SigmaSoft is technologically advanced. Each firm has an option to adopt either one of the following two strategies:
Các nhà sản xuất chính của computer system software là SigmaSoft và ThetaTech. Ngành này gồm hai thị trường, thị trường thứ nhất là mass market nơi demand co giãn và thị trường thứ hai là thị trường hướng đến performance nơi demand không co giãn. Computer system software do SigmaSoft sản xuất có công nghệ tiên tiến. Mỗi doanh nghiệp có thể lựa chọn áp dụng một trong hai chiến lược sau:
-
EN: Open architecture (Open): Focusing on the mass market where other software vendors develop software for its platform.
Open architecture (Open): Tập trung vào mass market nơi các software vendor khác phát triển software cho platform của doanh nghiệp.
-
EN: Proprietary (Prop): Restricting its platform to only its own software applications.
Proprietary (Prop): Giới hạn platform chỉ cho các software applications của chính doanh nghiệp.
-
EN: 5. The profit for each firm will depend on the strategy adopted by it and will be:
- Profit của mỗi doanh nghiệp sẽ phụ thuộc vào chiến lược mà doanh nghiệp lựa chọn và sẽ như sau:

-
EN: The Nash Equilibrium for the two firms will be:
Nash Equilibrium của hai doanh nghiệp sẽ là:
-
EN: A. proprietary for SigmaSoft and proprietary for ThetaTech.
A. proprietary cho SigmaSoft và proprietary cho ThetaTech.
-
EN: B. open architecture for SigmaSoft and proprietary for ThetaTech.
B. open architecture cho SigmaSoft và proprietary cho ThetaTech.
-
EN: C. proprietary for SigmaSoft and open architecture for ThetaTech.
C. proprietary cho SigmaSoft và open architecture cho ThetaTech.
-
EN: Solution: C is the correct answer. In the Nash equilibrium game, both companies consider the reaction of the other in determining their strategies. At equilibrium, neither party has any motivation to change its current strategy. ThetaTech will be better off using the open architecture irrespective of the strategy of SigmaSoft. In such a case, SigmaSoft will also be better off using a proprietary platform. Hence none of the companies will change their strategies unilaterally.
Lời giải: C là đáp án đúng. Trong Nash equilibrium game, cả hai công ty đều cân nhắc phản ứng của bên còn lại khi xác định chiến lược của mình. Tại equilibrium, không bên nào có động lực thay đổi chiến lược hiện tại. ThetaTech sẽ có lợi hơn khi sử dụng open architecture bất kể chiến lược của SigmaSoft. Trong trường hợp đó, SigmaSoft cũng sẽ có lợi hơn khi sử dụng proprietary platform. Do đó, không công ty nào sẽ đơn phương thay đổi chiến lược của mình.
DETERMINING MARKET STRUCTURE
Xác định loại market structure mà một doanh nghiệp hoạt động trong đó và giải thích cách sử dụng cũng như các hạn chế của concentration measures
Monopoly markets và các thị trường khác nơi doanh nghiệp có price control power có xu hướng kém hiệu quả. Điều này là do các nhà sản xuất sẽ hạn chế production để tạo ra sự gia tăng của price. Do đó, lượng hàng hóa ít hơn sẽ được cung cấp cho thị trường với prices cao hơn, điều vốn có xu hướng kém hiệu quả trong hầu hết các trường hợp. Vì vậy, nhiều quốc gia có competition laws để điều chỉnh mức độ cạnh tranh trong nhiều ngành.
Trên thực tế, có những trường hợp khó xác định liệu một thị trường là monopolistic hay competitive. Chính phủ và các cơ quan quản lý phải đo lường market power của các doanh nghiệp trong một ngành để xác định liệu doanh nghiệp có nắm giữ dominant position giống như trong monopoly market hay không. Một vài ví dụ về điều trên như sau:
-
- Vào những năm 1990, các cơ quan quản lý của Hoa Kỳ đã khởi kiện công ty nông nghiệp Archer Daniels Midland và các đối thủ Nhật Bản của công ty này vì collusion nhằm ấn định giá lysine, một amino acid được sử dụng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi. Vụ antitrust kết thúc bằng một thỏa thuận dàn xếp, theo đó các thành viên của cartel phải nộp hơn US $100 million tiền phạt.
-
- Trong những năm 1970, các cơ quan antitrust của Hoa Kỳ đã chia tách monopoly điện thoại địa phương và chỉ để lại hoạt động kinh doanh đường dài cho AT&T, đồng thời cho phép cạnh tranh trong phân khúc đường dài, và yêu cầu AT&T thoái vốn khỏi các công ty điện thoại địa phương mà công ty sở hữu. Do đó, quyết định antitrust đã thúc đẩy cạnh tranh và innovation trong thị trường điện thoại Hoa Kỳ.
-
- Các cơ quan chức năng châu Âu, tức European Commission, đã tác động đến các vụ merger và vị thế của các monopolist của các công ty châu Âu, ví dụ trong trường hợp Roche, Rhone-Poulenc và BASF tham gia vào một âm mưu ấn định giá vitamin, cũng như các công ty ngoài châu Âu, chẳng hạn Intel, hoạt động tại châu Âu. Hơn nữa, vụ merger giữa công ty Hoa Kỳ General Electric và công ty châu Âu Honeywell đã bị European Commission bác bỏ do market concentration quá mức.
Việc định lượng excessive market concentration có thể khá phức tạp. Đôi khi, các cơ quan quản lý có thể cần đánh giá liệu một điều chưa xảy ra có gây ra excessive market concentration hay không. Ví dụ, merger giữa hai doanh nghiệp có thể dẫn đến market dominance của doanh nghiệp được hình thành sau merger trong một thị trường cụ thể.
Một financial analyst nghe về một possible merger nên luôn suy nghĩ về các implications của competition law, hoặc antitrust law - cụ thể là liệu merger có thể bị các cơ quan quản lý cấm nhằm duy trì cạnh tranh trên thị trường hay không.**
Các phương pháp Econometric
Làm thế nào để ước lượng market power? Theo lý thuyết, câu trả lời là cần tìm elasticity of supply và demand trong một thị trường. Khi demand elasticity cao, thị trường này phải gần với perfect competition. Khi demand có elasticity (rigid), các doanh nghiệp có thể có market power.
Từ góc độ econometric, việc ước lượng này đòi hỏi một số lưu ý. Cụ thể, việc phải làm việc với các giá trị price và quantity quan sát được không phải là một vấn đề đơn giản vì price và quantity là các giá trị equilibrium và không thể được sử dụng làm các giá trị của supply hoặc demand. Điều này được gọi là vấn đề endogeneity của price và quantity vì chúng được xác định đồng thời bởi demand và supply. Do đó, để có được ước lượng phù hợp về demand và supply, cần xử lý một model gồm hai equations, trong đó một equation là equation of demanded quantity (với price, buyers' income, v.v. là explanatory variables) và equation còn lại là equation of supplied quantity (với price, cost of production, v.v. là explanatory variables).
Regression analysis có thể được sử dụng để tính elasticity. Tuy nhiên, nó đòi hỏi một sample đủ lớn, nghĩa là cần phân tích price và quantity of sales trong một khoảng thời gian dài. Nói cách khác, có thể lấy số liệu sales theo quý trong 20 năm của thị trường này. Nhưng trong 20 năm đó, cấu trúc của thị trường có thể đã thay đổi đáng kể và estimated elasticity sẽ không còn liên quan gì đến tình hình hiện tại. Bên cạnh đó, do merger giữa các đối thủ lớn, supply curve có thể dịch chuyển, và vì vậy, phân tích dựa trên số liệu sales trong quá khứ sẽ không cho biết điều kiện thị trường sau merger.
Một cách khác để ước lượng elasticity of demand và supply là cross-sectional regression analysis. Thay vì xử lý sales trong thị trường và average price trong thị trường này theo thời gian (time-series approach đã được thảo luận ở trên), có thể xem xét sales của các doanh nghiệp khác nhau trong thị trường trong cùng một khoảng thời gian (một năm, hoặc thậm chí các giao dịch đơn lẻ được thực hiện bởi nhiều người mua và doanh nghiệp khác nhau). Rõ ràng, cách tiếp cận như vậy đòi hỏi một khối lượng công việc rất lớn và việc ước lượng có thể trở nên khá phức tạp. Hơn nữa, các specifications khác nhau của explanatory variables (ví dụ, sử dụng total GDP thay vì median household income) có thể dẫn đến các kết quả khác biệt đáng kể.
Các thước đo đơn giản hơn
Để cố gắng khắc phục tất cả các nhược điểm này, các analyst cố gắng đơn giản hóa vấn đề. Một trong những thước đo đơn giản nhất của market structure là concentration ratio. Ratio này đơn giản là tổng market shares của N doanh nghiệp lớn nhất. Ví dụ, người ta cộng số liệu sales của 10 doanh nghiệp lớn nhất trong thị trường và chia con số này cho total sales trong thị trường. Concentration ratio luôn nằm trong khoảng từ 0 (perfect competition) đến 100% (monopoly).
Lợi ích đầu tiên của concentration ratio là sự dễ dàng trong việc tính toán, như đã minh họa ở trên. Nhược điểm của concentration ratio là nó không đo lường trực tiếp market power. Nói cách khác, liệu có thể nói rằng concentration ratio cao cho thấy monopoly power hay không? Ngay cả khi có một incumbent firm trong một thị trường cụ thể, nhưng barriers to entry đủ thấp để bảo đảm rằng có các potential entrants, thì điều đó cũng đủ để incumbent firm hành xử như thể đang tham gia perfect competition. Chẳng hạn, một nhà bán buôn đường là doanh nghiệp duy nhất tại một quốc gia cụ thể, nhưng việc các nhà bán buôn lớn khác trong ngành thực phẩm có thể đơn giản bổ sung đường nhập khẩu vào product range của họ sẽ khiến nhà bán buôn đường phải hành xử như thể đang ở trong perfect competition.
Một nhược điểm khác của concentration ratio là nó có xu hướng duy trì ổn định trong trường hợp merger giữa các market incumbents hàng đầu. Ví dụ, sau merger giữa công ty lớn nhất và công ty lớn thứ hai, pricing power của công ty hình thành sau merger có lẽ sẽ vượt quá pricing power của hai doanh nghiệp riêng biệt. Tuy nhiên, concentration ratio có thể vẫn ổn định sau merger như vậy.
TÍNH CONCENTRATION RATIO
Hãy xem xét một ví dụ. Giả sử trong một thị trường nào đó có tám nhà sản xuất một loại hàng hóa nhất định. Doanh nghiệp lớn nhất có 35% market share; doanh nghiệp lớn thứ hai có 25% market share; doanh nghiệp lớn thứ ba có 20%; doanh nghiệp lớn thứ tư có 10% market share, và bốn doanh nghiệp còn lại có 2.5% mỗi doanh nghiệp. Concentration ratio của ba doanh nghiệp lớn nhất sẽ là 35+25+20 = 80%, trong khi concentration ratio của bốn doanh nghiệp lớn nhất sẽ là 35+25+20+10 = 90%.
Sau merger của hai doanh nghiệp lớn nhất, concentration ratio của ba nhà sản xuất lớn nhất sẽ bằng 60 (market share của các doanh nghiệp sau merger)+20+10 = 90%, và concentration ratio của bốn doanh nghiệp lớn nhất sẽ là 92.5%. Do đó, merger này trên thực tế hầu như sẽ không ảnh hưởng đến concentration ratio mặc dù công ty hình thành sau merger kiểm soát 60% thị trường.
Để minh họa, hãy xem xét tác động của consolidation trong thị trường bán lẻ gasoline của Mỹ. Năm 1992, bốn công ty hàng đầu trong thị trường bán lẻ gasoline của Mỹ có market share là 33%. Năm 2001, bốn công ty hàng đầu kiểm soát 78% thị trường (Exxon Mobil 24%, Shell 20%, BP/Amoco/Arco 18%, và Chevron/Texaco 16%).
Để tránh các vấn đề của concentration ratios, hai nhà kinh tế học O. C. Herfindahl và A. O. Hirschman đã đề xuất một index trong đó bình phương market share của N doanh nghiệp dẫn đầu được cộng lại. Trong trường hợp thị trường được kiểm soát bởi một doanh nghiệp (monopoly), Herfindahl-Hirschman index (HHI) bằng 1. Trong trường hợp có M doanh nghiệp trong industry và tất cả đều có market shares bằng nhau, HHI sẽ bằng (1/ M). Do đó, HHI cung cấp thông tin hữu ích giúp diễn giải HHI. Ví dụ, nếu HHI bằng 0.20, thì giá trị này có thể được xem tương đương với trường hợp có năm doanh nghiệp với market share bằng nhau.
HHI của ba công ty hàng đầu được đưa ra trong khung ở trên trước merger sẽ là 0.352 + 0.252 + 0.202 = 0.225, trong khi sau merger, HHI sẽ là 0.602 + 0.202 + 0.102 = 0.410, cao hơn nhiều so với 0.225. HHI là một công cụ phổ biến được competition authorities sử dụng. Tuy nhiên, tương tự concentration ratio, HHI không xem xét entry effect và elasticity of demand. Do đó, HHI có tính hữu ích rất hạn chế đối với một financial analyst muốn đánh giá expected profitability của một doanh nghiệp hoặc một số doanh nghiệp.
VÍ DỤ 4
Herfindahl–Hirschman Index
-
Giả sử thị trường gồm 10 doanh nghiệp và mỗi doanh nghiệp kiểm soát 10% thị trường. Concentration ratio và HHI của bốn doanh nghiệp lớn nhất là bao nhiêu?
-
A. Concentration ratio 4% và HHI 40
-
B. Concentration ratio 40% và HHI 0.4
-
C. Concentration ratio 40% và HHI 0.04
-
Lời giải:
-
C là đáp án đúng. Concentration ratio của bốn doanh nghiệp lớn nhất là 10 + 10 + 10 + 10 = 40%, và HHI là 0.102 × 4 = 0.01 × 4 = 0.04.
-
BỘ CÂU HỎI
- Một analyst thu thập dữ liệu market share sau đây của một industry:
| Công ty | Sales (tính bằng triệu euro) |
|---|---|
| ABC | 300 |
| Brown | 250 |
| Coral | 200 |
| Delta | 150 |
| Erie | 100 |
| Tất cả các công ty khác | 50 |
- Four-company concentration ratio của industry gần nhất với:
A. 71%.
B. 86%.
C. 95%.
Lời giải:
B là đáp án đúng. Bốn công ty lớn nhất trong industry chiếm 86% industry sales: (300 + 250 + 200 + 150)/(300 + 250 + 200 + 150 + 100 + 50) = 900/1050 = 86%.
Thông tin sau áp dụng cho câu hỏi 3 & 4
Một analyst đã thu thập dữ liệu market share sau đây của một industry gồm năm doanh nghiệp:
| Công ty | Market Share (%) |
|---|---|
| Zeta | 35 |
| Yusef | 25 |
| Xenon | 20 |
| Waters | 10 |
| Vlastos | 10 |
-
Three-firm Herfindahl–Hirschman index của industry gần nhất với:
-
A. 0.185.
-
B. 0.225.
-
C. 0.235.
-
Lời giải:
-
B là đáp án đúng. Three-firm Herfindahl–Hirschman index là 0.352 + 0.252 + 0.202 = 0.225.
-
-
Một nhược điểm của Herfindahl–Hirschman index là index này:
-
A. khó tính toán.
-
B. không phản ánh low barriers to entry.
-
-
C. không tính đến tác động của mergers trong industry.
- Lời giải:
B là đáp án đúng. Herfindahl–Hirschman Index không xem xét low barriers to entry, vốn có thể hạn chế market power của các doanh nghiệp trong industry.
EN: 1. The shutdown point for production in the case of a firm facing perfect competition will most likely be at:
BÀI TẬP THỰC HÀNH
-
Điểm shutdown point của production trong trường hợp một doanh nghiệp đối mặt với perfect competition nhiều khả năng nhất sẽ ở tại:
-
EN: A. price is equal to average total cost.
-
A. price bằng average total cost.
-
EN: B. marginal revenue is equal to marginal cost.
-
B. marginal revenue bằng marginal cost.
-
EN: C. marginal revenue is equal to average variable costs.
-
EN: 2. In the case of perfect competition, the firm will earn zero economic profits when the price in the market equals the lowest point of the:
- C. marginal revenue bằng average variable costs.
-
Trong trường hợp perfect competition, doanh nghiệp sẽ kiếm được zero economic profits khi price trên thị trường bằng điểm thấp nhất của:
-
EN: A. average total cost curve.
-
A. average total cost curve.
-
EN: B. average variable cost curve.
-
B. average variable cost curve.
-
EN: C. short-run marginal cost curve.
-
EN: 3. The firm will cease operations in the short run if its total revenue is lower than the total:
- C. short-run marginal cost curve.
-
Doanh nghiệp sẽ ngừng hoạt động trong short run nếu total revenue của doanh nghiệp thấp hơn tổng:
-
EN: A. fixed costs.
-
A. fixed costs.
-
EN: B. variable costs.
-
B. variable costs.
-
EN: C. opportunity costs.
-
EN: 4. A firm incurs total variable costs of 3 million. From the above facts, in the long run, the firm will remain in the market when the total revenue will be at least equal to:
- C. opportunity costs.
-
Một doanh nghiệp phát sinh total variable costs là 3 million. Dựa trên các dữ kiện trên, trong long run, doanh nghiệp sẽ duy trì trên thị trường khi total revenue ít nhất bằng:
-
EN: A. $3.0 million.
-
A. $3.0 million.
-
EN: B. $4.5 million.
-
B. $4.5 million.
-
EN: C. $7.0 million.
-
EN: 5. If total revenue exceeds total variable costs but is less than total costs, in the short run, a firm will most likely :
- C. $7.0 million.
-
Nếu total revenue vượt total variable costs nhưng thấp hơn total costs, trong short run, một doanh nghiệp nhiều khả năng nhất sẽ:
-
EN: A. exit the market.
-
A. exit market.
-
EN: B. stay in the market.
-
B. ở lại thị trường.
-
EN: C. shut down production.
-
EN: 6. In the case of perfect competition, in the long run, firms will most likely make:
- C. shutdown production.
-
Trong trường hợp perfect competition, trong long run, các doanh nghiệp nhiều khả năng nhất sẽ tạo ra:
-
EN: A. normal profits.
-
A. normal profits.
-
EN: B. positive economic profits.
-
B. positive economic profits.
-
EN: C. negative economic profits.
-
EN: 7. A firm which produces more output but does not incur any change in cost per unit is:
- C. negative economic profits.
- Một doanh nghiệp sản xuất nhiều output hơn nhưng không phát sinh bất kỳ thay đổi nào về cost per unit đang:
EN: experiencing:
trải qua:
-
EN: A. economies of scale.
-
A. economies of scale.
-
EN: B. diseconomies of scale.
-
B. diseconomies of scale.
-
EN: C. constant returns to scale.
EN: 8. A company is experiencing economies of scale when:
- C. constant returns to scale.
8. Một công ty đang trải qua economies of scale khi:
-
EN: A. cost per unit increases as output increases.
-
A. cost per unit tăng khi output tăng.
-
*EN: *B. At that point where the slope of the LRAC curve is negative.
-
B. Tại điểm mà slope của LRAC curve là âm.
-
EN: C. it is producing above the minimum point on the long-run average total cost curve.
EN: 9. Diseconomies of scale most likely result from:
- C. công ty đang sản xuất cao hơn minimum point trên long-run average total cost curve.
9. Diseconomies of scale nhiều khả năng nhất xuất phát từ:
-
EN: A. specialization in the labor force.
-
A. specialization trong labor force.
-
EN: B. overlap of business functions and product lines.
-
B. sự chồng chéo của business functions và product lines.
-
EN: C. discounted prices on resources when buying in larger quantities.
EN: 10. The firm is operating beyond minimum efficient scale within a perfectly competitive industry. For its long-run survival, it is most likely that the firm should do the following:
- C. discounted prices đối với resources khi mua với quantities lớn hơn.
10. Doanh nghiệp đang hoạt động vượt quá minimum efficient scale trong một perfectly competitive industry. Để tồn tại trong long run, doanh nghiệp nhiều khả năng nhất nên thực hiện điều sau:
-
EN: A. operate at the current level of production.
-
A. hoạt động ở mức production hiện tại.
-
EN: B. produce more to take advantage of economies of scale.
-
B. sản xuất nhiều hơn để tận dụng economies of scale.
-
EN: C. produce less to the minimum point on the long-run average total cost curve.
EN: 11. Firms most likely have a definite supply function in a market structure of: A. oligopoly. B. perfect competition. C. monopolistic competition.
- C. sản xuất ít hơn đến minimum point trên long-run average total cost curve.
11. Các doanh nghiệp nhiều khả năng nhất có một definite supply function trong market structure là:
-
EN: A. oligopoly.
-
A. oligopoly.
-
EN: B. perfect competition.
-
B. perfect competition.
-
EN: C. monopolistic competition.
EN: 12. Aquarius, Inc. is the leading firm and the price setter in the market. One of the firms in the market tries to capture some market share by lowering its prices below that of Aquarius. The market share of Aquarius will most likely be: A. increased. B. decreased. C. unchanged.
- C. monopolistic competition.
12. Aquarius, Inc. là leading firm và price setter trên thị trường. Một trong các doanh nghiệp trên thị trường cố gắng giành một phần market share bằng cách hạ prices xuống thấp hơn price của Aquarius. Market share của Aquarius nhiều khả năng nhất sẽ:
-
EN: A. increased.
-
A. tăng.
-
EN: B. decreased.
-
B. giảm.
-
EN: C. unchanged.
EN: 13. The market share of the dominant firm in an oligopoly will most probably : A. rise. B. fall.
- C. không thay đổi.
13. Market share của dominant firm trong một oligopoly có khả năng cao nhất sẽ:
-
EN: A. rise.
-
A. tăng.
-
EN: B. fall.
-
B. giảm.
Bài tập thực hành
EN: C. remain the same.
C. giữ nguyên.
LỜI GIẢI
-
Đáp án C là đáp án đúng. Điều kiện shutdown: Khi marginal revenue thấp hơn hoặc bằng average variable cost.
-
A là đáp án đúng. Nếu total revenue của một doanh nghiệp bằng total costs, thì doanh nghiệp đó đang ở break-even point. Trong perfect competition, một doanh nghiệp sẽ ở break-even point khi market price bằng điểm thấp nhất trên average total cost curve.
-
B là đúng vì khi total revenue của một doanh nghiệp thấp hơn total variable cost, thì doanh nghiệp đó sẽ đóng cửa hoạt động.
-
Đáp án C là đúng. Công ty sẽ tiếp tục hoạt động trong dài hạn với điều kiện total revenue bằng hoặc lớn hơn total cost. Vì total cost bằng 4 million variable cost và 7 million.
-
Đáp án B là đúng. Nếu total revenue đủ để cover variable costs nhưng không đủ để cover toàn bộ fixed cost, công ty có thể tồn tại trong ngắn hạn nhưng không thể tồn tại về mặt tài chính trong dài hạn.
-
Đáp án A là đúng. Do cạnh tranh, prices sẽ giảm xuống mức long-run marginal cost, đồng nghĩa với việc đạt normal profit.
-
Đáp án C là đúng. Output tăng theo cùng một tỷ lệ với input trong trường hợp constant returns to scale.
-
Đáp án B là đúng. Economies of scale tồn tại nếu output tăng đi kèm với việc giảm cost của mỗi đơn vị output. Trên đồ thị, điều này có nghĩa là LRAC có độ dốc âm.
-
B là đúng. Diseconomies of scale có thể xảy ra trong trường hợp các hoạt động kinh doanh/sản phẩm mà doanh nghiệp cung cấp bị chồng chéo/trùng lặp khi mức production tăng lên.
-
C là đúng. Nếu doanh nghiệp hoạt động ở quy mô lớn hơn long-run efficient scale, thì doanh nghiệp đang đối mặt với diseconomies of scale. Doanh nghiệp nên đảm bảo giảm mức production.
-
B là đúng. Trong trường hợp perfect competition, doanh nghiệp không thể quyết định price. Marginal cost curve của công ty tạo thành supply curve.
-
A là đúng. Khi prices giảm, các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc bán sản phẩm của mình với giá cao hơn cost sẽ rời khỏi thị trường. Market share của Aquarius với vai trò price leader sẽ tăng lên.
-
B là đúng. Market share của dominant firm giảm do mức profit cao thu hút thêm nhiều doanh nghiệp mới gia nhập thị trường.