Skip to main content
Derivatives

Module 1

Derivative Instrument and Derivative Market Features

6 mục · khoảng 40 phút đọc

TỔNG QUAN LEARNING MODULE

Thí sinh cần có khả năng:

  • định nghĩa derivative và mô tả các đặc điểm cơ bản của một derivative instrument
  • mô tả các đặc điểm cơ bản của derivative markets và đối chiếu over-the-counter với exchange-traded derivative markets

Trong các bài học trước, chúng ta đã thảo luận về financial markets đối với equities, fixed income, foreign exchange và commodities. Các thị trường như vậy được gọi là cash markets hoặc spot markets, nơi một số financial assets nhất định được trao đổi tại các mức giá hiện tại được gọi là cash prices hoặc spot prices. Derivatives là các giao dịch trao đổi cash flows trong tương lai, lấy giá trị từ một số underlying values khác. Trong các bài học tiếp theo, bạn sẽ tìm thấy các định nghĩa và mô tả về derivative instruments và derivative markets.

  • Một derivative được định nghĩa là một financial contract có giá trị phụ thuộc vào performance của một underlying asset, có thể là một firm commitment hoặc contingent claim.

  • Derivative markets mở rộng phạm vi lựa chọn cho market participants bằng cách bổ sung các thị trường này bên cạnh cash markets, cho phép họ xây dựng hoặc thay đổi exposures của mình đối với underlying.

  • ■ Một số derivative underlyings được sử dụng rộng rãi nhất là equities, fixed income và interest rate, currencies, commodities và credit.

  • ■ OTC derivative markets liên quan đến việc tạo ra các contracts linh hoạt giữa derivatives end users và financial intermediaries.

  • Exchange Traded Derivatives (ETD) bao gồm các derivatives được chuẩn hóa, được giao dịch trên exchanges và yêu cầu collateral trong tài khoản để giảm thiểu counterparty risk do default.

  • Trong trường hợp cleared derivatives, một clearinghouse hoặc central counterparty (CCP) tiếp nhận credit risk của các counterparties tham gia vào derivatives.

TỰ ĐÁNH GIÁ LEARNING MODULE

Đây là một tập hợp các câu hỏi nhập môn nhằm giúp bạn hình dung mức độ hiểu biết của mình về nội dung được đề cập trong Learning Module này.

  1. Phương án nào dưới đây không phải là một trong các lý do khiến người ta sử dụng derivatives?
  • A. Các issuers có thể hedge against các financial risks của một business activity.

  • B. Derivatives thường có transaction costs thấp so với giao dịch trực tiếp trên underlying.

  • C. Derivatives có thể cho phép một người thiết lập một exposure lớn đối với underlying với cùng một lượng tiền như khi giao dịch trực tiếp trên underlying.

Lời giải:

C là đáp án đúng vì derivative contracts chỉ đòi hỏi một khoản tiền ban đầu nhỏ và do đó tạo ra một exposure đối với underlying mà không phải là một lập luận ủng hộ việc sử dụng derivative contract. Các phát biểu A và B là những lập luận hợp lệ cho việc sử dụng derivatives.

  1. Từ nào dưới đây sẽ làm cho phát biểu sau trở thành đúng? Market participants tham gia derivative contracts để trao đổi cash flows của họ trong tương lai phụ thuộc vào một _________________.

    • A. Underlying

    • B. Option

    • C. Hedge

Lời giải:

A là đáp án đúng vì market participants tham gia derivative contracts để trao đổi cash flows của họ trong tương lai phụ thuộc vào underlying. B không đúng vì từ option đề cập đến một loại derivative cụ thể. C không đúng vì hedge là một lý do cụ thể để tham gia vào một derivative contract.

  1. Điểm khác biệt lớn nhất giữa một exchange-traded derivative contract (ETD) và một over-the-counter derivative contract (OTC) là gì?
  • A. Counterparty credit risk xuất hiện khi sử dụng ETDs nhưng không xuất hiện với OTC derivatives.

    • B. ETDs là các contracts được chuẩn hóa, trong khi OTC derivatives được tùy chỉnh.

    • C. ETDs có transaction costs cao hơn so với OTC derivatives.

    • Lời giải:

Phương án B là đúng. Exchanges sử dụng các contracts được chuẩn hóa cho giao dịch. Tuy nhiên, nhiều người dùng có thể cần các yêu cầu tùy chỉnh mà exchange không thể đáp ứng. Phương án A không đúng vì exchanges

chịu trách nhiệm về counterparty credit risk trong các derivatives transactions. Lựa chọn C không đúng vì ETDs có transaction costs thấp hơn OTC derivatives.

  1. Nếu một công ty phát hành một over-the-counter derivatives agreement được centrally cleared, rủi ro nào dưới đây sẽ là lĩnh vực quan tâm chính đối với issuer và tất cả các bên tham gia vào loại thị trường này?

    • A. Interest rate risk

    • B. Counterparty credit risk

    • C. Systemic risk

    • Lời giải:

Đáp án C là đúng. Trong trường hợp này, vì credit risk của CCP trở thành mối quan tâm của tất cả các bên liên quan, mối quan tâm chính là liệu CCP có thực hiện đầy đủ trách nhiệm của mình đối với tất cả các agreements đã được ký kết hay không. Đáp án A không đúng vì interest rate risk là một underlying risk và có thể được quản lý bằng một số OTC derivative agreements nhất định. Đáp án B không đúng vì CCP tiếp nhận credit risk từ tất cả các bên của agreements.

DERIVATIVE FEATURES

định nghĩa derivative và mô tả các đặc điểm cơ bản của một derivative instrument

Định nghĩa và đặc điểm của một derivative

Một derivative là một financial contract có giá trị phụ thuộc vào performance của một asset khác. Asset nằm dưới một derivative được gọi là underlying. Underlying không nhất thiết phải là một asset đơn lẻ; thay vào đó, nó có thể là một tập hợp assets tiêu chuẩn hoặc các variables như interest rates hoặc credit index.

Những người tham gia thị trường sử dụng derivatives để trao đổi cash flows trong tương lai dựa trên một underlying value nào đó. Ví dụ, hình minh họa dưới đây cho thấy một giao dịch trao đổi một lần các cổ phiếu được giao dịch công khai tại một mức giá cố định, thường được gọi là một forward contract.

Hình minh họa 1: Forward Contract

Một derivative không trực tiếp phản ánh returns của underlying, mà thay vào đó biến đổi performance của underlying. Trong Hình minh họa 1, AMY Investments đã cam kết hôm nay (t = 0) sẽ bán 1.000 cổ phiếu Airbus (AIR) với mức giá được xác định trước là €30 mỗi cổ phiếu tại một thời điểm trong tương lai (t = T) sau sáu tháng kể từ bây giờ. Forward contract cho phép AMY chuyển price risk của cổ phiếu AIR là underlying sang một bên khác, được gọi là counterparty, thông qua derivative contract này. Trong trường hợp spot price của AIR (ST) là €25 mỗi cổ phiếu tại thời điểm T sau sáu tháng, AMY có thể nhận €30.000 từ financial intermediary, là counterparty của AMY, cho 1.000 cổ phiếu AIR chỉ có giá trị €25.000, hoặc đơn giản là thanh toán bằng tiền mặt khoản chênh lệch €5.000 với intermediary. Thông thường, một derivative deal có một financial intermediary làm counterparty. Như chúng ta sẽ thấy sau, counterparty credit risk, hay xác suất counterparty không thực hiện nghĩa vụ của mình theo các điều khoản của contract, là một yếu tố quan trọng đối với các instruments này.

Một derivative contract là một agreement có tính ràng buộc pháp lý giữa hai counterparties với maturity được xác định, tức là thời gian cho đến khi giao dịch được đóng lại, hoặc settlement. Người mua một derivative tham gia vào một contract có giá trị thay đổi theo cách tương tự như long position của underlying, còn người bán có các đặc điểm rủi ro tương tự short position. Contract size (còn được gọi là notional principal hoặc amount) được quyết định ngay từ đầu và có thể giữ nguyên hoặc thay đổi theo thời gian.

Hình minh họa 1 là một ví dụ về stand-alone derivative, một derivative contract độc lập, chẳng hạn như derivative trên stock hoặc bond. Một embedded derivative là một derivative nằm trong một underlying security, chẳng hạn như callable, puttable hoặc convertible bond. Hình minh họa 2 chứa một term sheet bao gồm một số đặc điểm chính của stand-alone forward contract giữa AMY Investments và financial intermediary.

Hình minh họa 2: Term Sheet mẫu của Forward Contract

Loại Contract:Forward Transaction Term Sheet
Firm commitment hoặc quyền phụ thuộc
vào điều kiện để trao đổi future cash flows
Maturity:Start Date:[Spot start]
Ngày cuối cùng mà paymentMaturity Date:[Sáu tháng kể từ Start Date]
hoặc settlement diễn ra
Counterparties:Forward[Financial Intermediary]
Các pháp nhân tham gia vàoPurchaser:
derivative contractForward Seller:AMY Investments
Underlying:Forward1.000 cổ phiếu phổ thông của Airbus (AIR) được giao dịch trên
Reference asset hoặc variable được sử dụng làm nguồn cho contract value Contract Size: Amount(s) được sử dụng để tính toán price và value của derivativeDelivery:Frankfurt Stock Exchange
Underlying Price:Forward Price:€30 mỗi cổ phiếu
Mức giá được thỏa thuận trước cho settlement của firm commitment hoặc contingent claim
Chi tiết ContractBusiness Days: Documentation:Frankfurt ISDA Agreement và credit terms được cả hai bên chấp nhận

Derivative giữa AMY và financial intermediary là một firm commitment, trong đó một amount nhất định được quyết định sẽ trao đổi tại thời điểm settlement. Firm commitments bao gồm forward contracts, futures contracts và swaps với các giao dịch trao đổi cash flows định kỳ. Một dạng khác của derivatives là contingent claims, trong đó một trong các counterparties quyết định thời điểm settlement của giao dịch. Một option là một dạng chủ yếu của contingent claims.

Derivative markets mở rộng các khả năng để những người tham gia tạo ra hoặc điều chỉnh exposure đối với underlying theo nhiều cách khác nhau:

  • Investors có thể thực hiện short dựa trên kỳ vọng của họ về việc giá của underlying sẽ giảm.

  • Investors có thể sử dụng derivatives như một công cụ để portfolio diversification.

  • Issuers có thể hedge against financial market risk phát sinh từ commercial transaction.

  • Market participants có thể tạo ra exposure rất lớn đối với underlying với một khoản chi tiêu tiền mặt tương đối thấp.

  • Việc sử dụng derivatives liên quan đến costs tương đối thấp hơn và liquidity tốt hơn so với các spot transactions trên underlying.

Issuers và investors có thể sử dụng derivatives để hedging hoặc unhedging financial market exposure. Hedging thông qua derivatives bao gồm việc sử dụng derivative để loại bỏ exposure hiện tại hoặc trong tương lai đối với underlying. Quá trình này được gọi là hedging, và bản thân derivative được gọi là hedge.

BỘ CÂU HỎI

Derivative Features
  1. Hãy nêu ít nhất một lý do có thể khiến một issuer sử dụng một derivative instrument.

Lời giải:

Issuer có thể sử dụng derivatives để giảm thiểu exposure trên financial markets liên quan đến bất kỳ commercial activity nào. Issuer có thể sử dụng derivatives để offset bất kỳ exposure hiện tại hoặc tiềm tàng nào đối với underlying.

  1. Ghép ví dụ với loại derivative tương ứng dưới đây:

A. Firm commitment 1. Callable bond

B. Contingent claim

  1. Fixed-price natural gas delivery
  • contract

  • C. Không phải firm commitment cũng không phải contingent claim exchange traded fund (ETF)

  1. Purchase of a FTSE 100 Index
Lời giải:
  1. B là đáp án đúng. Callable bond là một ví dụ về embedded derivative trong một underlying, là một contingent claim.

  2. A là đáp án đúng. Việc giao natural gas với mức giá cố định là một dạng contract, là firm commitment với natural gas là underlying asset.

  3. C là đáp án đúng. Một ETF dựa trên FTSE 100 index không phải là firm commitment và cũng không phải contingent claim, mà là một cash market transaction.

  4. Xác định các đáp án đúng để điền vào chỗ trống: Equities là một ví dụ về derivative ____________, và một _______________ là một pháp nhân tham gia một derivative contract.

Lời giải:

Stocks có thể là ví dụ về underlying của derivatives, và counterparty là một pháp nhân thực hiện derivative contracts.

  1. Mô tả việc sử dụng một derivative cho mục đích hedging.
Lời giải:

Việc áp dụng derivative để hedge là nhằm neutralize position đối với underlying asset.

  1. Giải thích settlement của một forward contract.
Lời giải:

Một forward contract là một firm commitment. Nói cách khác, một forward contract dẫn đến một payment vào ngày maturity phụ thuộc vào chênh lệch giữa current market price và forward price đã được thỏa thuận trước đó.

3 DERIVATIVE UNDERLYINGS

định nghĩa thuật ngữ derivative và giải thích các đặc điểm cơ bản của một derivative instrument

Derivatives có thể được phân loại theo underlying commodity mà giá trị của derivative instrument dựa trên đó. Derivative instrument có thể có nhiều underlying commodities. Một số derivative underlyings phổ biến nhất bao gồm stocks và equity indices, fixed income và interest rates, foreign currency, commodities và credit.

Equities

Các stock derivatives phổ biến nhất tham chiếu đến một individual stock, một stocks' portfolio hoặc một equity index như FTSE 100. Các derivatives phổ biến nhất đối với individual stocks là options. Options, forwards, futures và swaps nằm trong số các derivatives phổ biến nhất đối với indexes.

Index swaps, hay equity swaps, cho phép trader hoán đổi return của một equity index lấy return của một equity index khác hoặc interest rate. Với index swaps, một investment manager có thể điều chỉnh exposure của mình đối với equity market hoặc một sector cụ thể mà không cần mua và bán individual stocks. Index swaps được sử dụng rộng rãi trong các chiến lược top-down asset allocation. Options, futures và swaps cũng có thể được cấu trúc dựa trên volatility của equity index prices trong một khoảng thời gian xác định. Các derivatives này cho phép market participants hedge against dispersion of price changes mà không hedge against equity price changes.

Options trên individual stocks có thể được nhà đầu tư mua và bán và thường được các công ty sử dụng như một hình thức thanh toán cho executives và employees của họ. Stock options được cung cấp nhằm tạo động lực để managers làm việc chăm chỉ nhằm đạt được financial results tốt hơn và làm tăng company's stock prices. Stock options dẫn đến chi phí cash compensation thấp hơn cho các công ty. Ngoài ra, các công ty còn cung cấp warrants, là options trên stocks sẽ được phát hành trong tương lai tại một mức giá được xác định trước.

Fixed-Income Instruments

Bonds là một trong các underlyings được sử dụng phổ biến, trong khi các derivatives tương ứng bao gồm options, forwards, futures và swaps. Bonds do các government entities phát hành, chẳng hạn như US Treasury hoặc Japanese Ministry of Finance, thường tồn tại dưới nhiều issues khác nhau. Do đó, thường có nhu cầu về một standardized futures contract duy nhất có thể bao quát nhiều bond issues. Một contract như vậy cần có một số parameters để cho phép các bond issues khác nhau được giao nhằm đáp ứng contract.

Interest rate không phải là một asset mà là một fixed income underlying được sử dụng trong nhiều derivatives, bao gồm forwards, futures và options. Interest rate swaps là derivatives được sử dụng phổ biến nhất dưới dạng firm commitments, giúp chuyển đổi giữa fixed và floating interest rate exposures trong một khoảng thời gian. Ví dụ, interest rate swaps được investment manager sử dụng nhằm tăng/giảm duration của portfolio mà không thay đổi underlying bonds. Bond issuer có thể sử dụng interest rate swap nhằm thay đổi interest rate exposure profile của liabilities.

Một market reference rate (MRR) là interest rate underlying được sử dụng rộng rãi nhất trong trường hợp interest rate swaps. Underlying này tương ứng với rates trên loans và các obligations khác. Đang có sự chuyển đổi từ Libor rates dựa trên survey, vốn được sử dụng làm reference rates trong quá khứ, sang các rates tương ứng với daily average transaction rates trên market. Ví dụ, Secured Overnight Financing Rate (SOFR) đại diện cho một overnight cash borrowing rate đối với US Treasuries. Các MRR khác bao gồm euro short-term rate (€STR) và Sterling Overnight Index Average (SONIA).

Currencies

Derivatives được sử dụng rộng rãi nhằm hedge foreign exchange risks phát sinh từ commercial và financial transactions. Trong trường hợp này, ví dụ, exporter tham gia một forward contract để bán foreign currency và mua domestic currency theo cùng các điều kiện như delivery contract đối với goods/services ở foreign countries. Mặt khác, investor có thể bán futures trên một currency cụ thể và vẫn nắm giữ securities portfolio được định giá bằng currency đó vì temporary depreciation của currency này cho phép người đó thu được profit. Options, forwards, futures và swaps trên sovereign bonds và exchange rates được sử dụng trong việc quản lý currency risks.

Commodities

Trong trường hợp cash hoặc spot market đối với soft và hard commodities, việc giao underlying thực tế diễn ra tại contract settlement. Soft commodities đại diện cho agricultural products (ví dụ, cattle và corn), trong khi hard commodities bao gồm natural resources như crude oil và metals. Commodity derivatives được áp dụng rộng rãi nhằm hedge price risk của một individual commodity hoặc commodity index mà không có physical delivery. Ví dụ, airlines, shipping và freight companies có thể mua oil futures nhằm giảm operating expenses do rising fuel prices. Investor có thể mua commodity index futures nhằm hedge price risk mà không có physical delivery.

Credit

Credit derivative contracts phụ thuộc vào default risk của một issuer cụ thể hoặc một số issuers được chứa trong một index. Credit default swaps (CDS) mang lại khả năng hedge investor against loss phát sinh từ borrower default độc lập với bond market. CDS contracts được giao dịch dựa trên một spread đại diện cho probability of default. Ví dụ, investor có thể mua hoặc bán một CDS contract trên một high-yield index để thay đổi exposure đối với high-yield credit mà không cần mua hoặc bán bonds. Ngoài ra, bank có thể mua CDS contract nhằm hedge current credit exposure against default.

Other

Trong số các derivative underlyings có thể có khác có weather, cryptocurrency và longevity. Tất cả chúng đều có thể ảnh hưởng đến performance của các market participants khác nhau. Ví dụ, longevity risk đóng vai trò quan trọng trong trường hợp insurance companies và defined benefit pension plans có exposure đối với việc life expectancy tăng lên. Underlyings của derivatives dựa trên các factors đó khó đánh giá hơn. Exhibit 3 cho thấy danh sách các derivative underlyings có thể có.

Exhibit 3: Common Derivative Underlyings

Asset ClassExamplesSample Uses
EquitiesIndividual stocks Equity indexes Equity price volatilityThay đổi exposure profile (Investors) Employee compensation (Issuers)
Interest RatesSovereign bonds (domestic) Market reference ratesThay đổi duration exposure (Investors) Thay đổi debt exposure profile (Issuers)
ForeignSovereign bonds (for-Quản lý global portfolio risks (Investors)
Exchangeeign) Market exchange ratesQuản lý global trade risks (Issuers)
CommoditiesSoft and hard commod- ities Commodity indexesQuản lý operating risks (Consumers/ Producers) Portfolio diversification (Investors)
Asset ClassExamplesSample Uses
CreditIndividual refencePortfolio diversification (Investors)
entities Credit indexesQuản lý credit risk (Financial Intermediaries)
OtherWeather Cryptocurrencies LongevityQuản lý operating risks (Issuers) Quản lý portfolio risks (Investors)

RARE EARTH FUTURES AND THE LME LITHIUM CONTRACT

Tuy nhiên, underlyings của derivatives tiếp tục phát triển xét đến tầm quan trọng ngày càng tăng của environmental, social and governance (ESG) factors đối với commercial và financial markets. Ví dụ, sự phát triển của automotive industry dựa trên electric vehicles (EVs) thay vì internal combustion engine technology, diễn ra vì environmental reasons, làm tăng demand đối với rare earth metals như lithium được sử dụng để sản xuất batteries cho EVs.

Để đáp ứng demand của commodity producers, end users và investors, London Metal Exchange (LME) đã ra mắt lithium futures contract vào năm 2021. Lithium contract được cash settled bằng USD và được tính toán bằng weekly published spot price của battery-grade lithium hydroxide monohydrate được giao đến China, Japan và Korea, với mỗi contract đại diện cho one metric ton.

Investor Scenarios

Các scenarios sau đây thể hiện goals của hai parties và derivative contract phù hợp cho từng party.

Scenario 1: Hightest Capital

Hightest Capital là một American investment fund có diversified portfolio gồm domestic stocks. Top portfolio manager của Hightest cho rằng stocks thuộc health care sector sẽ outperform overall index đáng kể trong vòng sáu tháng. Ace Limited là một financial intermediary và CBOE member.

Hightest mua một option contract dựa trên standardized contract trên S&P 500 Health Care Select Sector Index (SIXV), với Ace là financial intermediary và spot SIXV là underlying. SIXV bao gồm khoảng 60 stocks thuộc health care sector nằm trong S&P 500 Index. Contract là một contingent claim trao cho Hightest quyền mua SIXV với premium 5% so với market price của nó (spot SIXV × 1.05) sau sáu tháng.

Scenario 2: Esterr Inc.

Esterr Inc. là một publicly held corporation tại Toronto có CAD250 million term loan. Loan còn ba năm rưỡi đến maturity và có floating rate of interest bằng three-month MRR cộng 150 basis points (MRR là CORRA hoặc Canadian Overnight Reference Rate Average). Treasurer của Esterr lo ngại về việc Canadian interest rates tăng trong phần thời gian còn lại của loan và muốn đảm bảo các interest payments của công ty.

Esterr đồng ý tham gia một interest rate swap contract với một financial intermediary, với MRR là underlying. Trong swap, Esterr đồng ý trả fixed interest rate và nhận three-month MRR trên notional principal amount CAD250 million trong ba năm rưỡi, vào cùng các dates như dưới term loan. Swap contract là một firm commitment.

BÀI TẬP THỰC HÀNH
Derivative Underlyings
  1. EN: Explain how and why an underlying can be used in employee compensation package.

Giải thích cách thức và lý do một underlying có thể được sử dụng trong employee compensation package.

EN: Equity derivatives, particularly those tied to the stock of one particular issuer, can be used as a component of the compensation package for that issuer’s employees. The stock options give people the incentive to work hard for better corporate performance, thus the stock price will rise, making their options worth more.

  • Solution:

Equity derivatives, đặc biệt là những derivatives gắn với stock của một issuer cụ thể, có thể được sử dụng như một thành phần của compensation package dành cho employees của issuer đó. Stock options tạo động lực để mọi người làm việc chăm chỉ nhằm cải thiện corporate performance, từ đó stock price tăng lên, làm cho options của họ có giá trị hơn.

  1. EN: Describe how a UK-based importer of goods from the euro zone could use derivatives with a currency underlying to manage risks.

Mô tả cách một importer có trụ sở tại UK nhập khẩu goods từ euro zone có thể sử dụng derivatives với currency underlying để quản lý risks.

EN: The UK-based importer of goods from the euro zone will probably have to pay in EUR for the goods that she wants to resell in GBP. In order to balance her position, she can consider getting a firm commitment to exchange EUR for GBP in the future at a predetermined price, as per the import agreement to minimize the risks posed by the underlying exchange rate fluctuations (GBP depreciation vs EUR).

  • Solution:

Importer có trụ sở tại UK nhập khẩu goods từ euro zone có thể sẽ phải thanh toán bằng EUR cho các goods mà cô ấy muốn bán lại bằng GBP. Để cân bằng position của mình, cô ấy có thể cân nhắc có được một firm commitment để exchange EUR lấy GBP trong tương lai tại một predetermined price, theo import agreement, nhằm giảm thiểu risks phát sinh từ underlying exchange rate fluctuations (GBP depreciation so với EUR).

  1. EN: Describe A, B, and C in the diagram below, as per Exhibit 1, for the interest rate swap in Scenario 2 for Esterr Inc.

Mô tả A, B và C trong sơ đồ dưới đây, theo Exhibit 1, đối với interest rate swap trong Scenario 2 dành cho Esterr Inc.

Solution:

  1. EN: Describe the derivative features of the interest rate swap in Scenario 2 for Esterr Inc. in the following term sheet, as per Exhibit 2.

Mô tả derivative features của interest rate swap trong Scenario 2 dành cho Esterr Inc. trong term sheet sau đây, theo Exhibit 2.

Interest Rate Swap Term Sheet
Start Date:[Spot start]
Maturity Date:[Three years and six months from Start Date]
Notional Principal:CAD250,000,000
Fixed-Rate Payer:Esterr Inc.
Fixed Rate:2.05% on a semiannual, Act/365 basis
Floating-Rate Payer:[Financial Intermediary]
Floating Rate:Three-month Canadian Overnight Repo Rate Average (CORRA) as published each Business Day by the Bank of Canada
Payment Dates:Semiannual exchange on a net basis
Business Days:Toronto
Documentation:ISDA Agreement and credit terms to match Esterr Inc. Term Loan

A. EN: Underlying: ___________________________

A. Underlying: ___________________________

B. EN: Counterparties: ___________________ and _____________________

B. Counterparties: ___________________ và _____________________

C. EN: Contract size: ___________________________

C. Contract size: ___________________________

D. EN: Contract type: __________________________

D. Contract type: __________________________

EN: A. Underlying: Interest rate (Canadian market reference rate, CORRA)

Solution:

EN: B. Counterparties: Esterr Inc. and Financial Intermediary

  • A. Underlying: Interest rate (Canadian market reference rate, CORRA)

EN: C. Contract size: CAD250,000,000

  • B. Counterparties: Esterr Inc. và Financial Intermediary

EN: D. Contract type: Firm commitment (interest rate swap)

  • C. Contract size: CAD250,000,000

  • D. Contract type: Firm commitment (interest rate swap)

  1. EN: Identify which example corresponds to each derivative underlying type.

Xác định ví dụ nào tương ứng với từng derivative underlying type.

A. Soft commodities1. Aluminum futures
B. Hard commodities2. SOFR futures
C. Neither soft nor hard commodities3. Soybean options

EN: 1. B is correct. An aluminum futures contract is an example of a metals contract, which is a derivative where the underlying asset is a hard commodity.

Solution:

EN: 2. C is correct. The SOFR futures contract is an example of an interest rate contract, not a commodity-based derivatives contract.

  1. B là đáp án đúng. Aluminum futures contract là một ví dụ về metals contract, là một derivative có underlying asset là hard commodity.

EN: 3. A is correct. A soybean option contract is an example of a derivative contract that has a soft commodity as its underlying.

  1. C là đáp án đúng. SOFR futures contract là một ví dụ về interest rate contract, không phải commodity-based derivatives contract.

  2. A là đáp án đúng. Soybean option contract là một ví dụ về derivative contract có soft commodity làm underlying.

DERIVATIVE MARKETS

giải thích các đặc điểm chính của derivatives markets và so sánh OTC và exchange-traded derivatives markets

Derivatives theo truyền thống được sử dụng chủ yếu dưới dạng exchange-traded futures contracts đối với soft và hard commodities. Derivatives đã được đưa vào over-the-counter (OTC) financial derivatives đối với interest rates và currencies vào những năm 1980 và credit derivatives vào những năm 1990.

Over-the-Counter (OTC) Derivative Markets

OTC markets có thể là các formal organizations như NASDAQ, hoặc informal networks gồm counterparties mua và bán với nhau, như trong trường hợp US fixed income markets. OTC derivative markets hàm ý việc tạo ra contracts giữa end-users của derivatives và dealers, hoặc financial intermediaries như commercial banks hoặc investment banks. OTC dealers (còn được gọi là market makers) thường tham gia bilateral transactions với nhau nhằm chuyển risks của họ cho third parties. Các điều kiện của OTC contracts có thể được cá nhân hóa tùy theo desired risk profile. Personalization có ý nghĩa then chốt đối với end users khi họ muốn hedge một existing hoặc future underlying exposure cụ thể dựa trên personalized conditions. Cấu trúc của OTC derivative markets được minh họa trong Exhibit 4.

Exhibit 4: Over-the-Counter Derivative Markets

Thị trường Exchange-Traded Derivative (ETD)

Một exchange traded derivative (ETD) là futures, options hoặc bất kỳ loại hợp đồng tài chính nào khác có sẵn trên các sở giao dịch như National Stock Exchange (NSE) tại Ấn Độ hoặc sở giao dịch Brasil, Bolsa, Balcão (B3) tại Brazil. Các hợp đồng ETD được chính thức hóa và tiêu chuẩn hóa ở mức độ cao hơn nhiều; do đó, có khả năng hình thành một thị trường có tính thanh khoản và minh bạch. Các điều kiện và điều khoản như quy mô hợp đồng, loại, chất lượng và địa điểm của underlying đối với commodities, cũng như maturity, được xác định bởi sở giao dịch. Exhibit 5 trình bày các điều khoản của hợp đồng lithium futures của London Metals Exchange (LME) đã được thảo luận ở trên.

Exhibit 5: Thông số kỹ thuật của hợp đồng LME Lithium Futures

Contract Maturities:Hàng tháng [từ 1 tháng đến 15 tháng]
Contract Size:Một tấn mét
Delivery Type:Thanh toán bằng tiền mặt
Price Quotation:USD mỗi tấn mét
Final Maturity:Ngày làm việc cuối cùng của LME trong tháng đáo hạn hợp đồng
Daily Settlement:LME Trading Operations tính toán các giá trị thanh toán hằng ngày dựa trên các quy trình đã công bố
Final Settlement:Dựa trên arithmetic monthly average được báo cáo của giá lithium hydroxide monohydrate 56.5% LiOH. H2O min, battery grade, spot price cif China, Japan, và Korea, USD/kg, do Fastmarkets cung cấp từ 16.30 theo giờ London vào ngày giao dịch cuối cùng

Tư cách thành viên của sở giao dịch thuộc về các market makers (hoặc dealers), những người sẵn sàng mua tại một mức giá nhất định và bán tại mức giá cao hơn. Nhờ các điều khoản tiêu chuẩn và hoạt động giao dịch tích cực, các dealers thường có thể đồng thời mua và bán, tạo ra bid/offer spread. Trong trường hợp các dealers không thể tìm được một counterparty, luôn có một người nào đó, đôi khi được gọi là risk-taker (speculator), sẵn sàng chấp nhận rủi ro do underlying price thay đổi.

Một lợi ích khác của tiêu chuẩn hóa là tính hiệu quả của quy trình clearing và settlement. Clearing là quá trình xác minh việc thực hiện giao dịch, trao đổi thanh toán và lưu giữ hồ sơ do sở giao dịch thực hiện. Settlement là việc thanh toán các khoản cuối cùng và/hoặc giao securities và physical commodities giữa các counterparties theo các quy tắc của sở giao dịch. Các sở giao dịch derivatives yêu cầu collateral phải được ký quỹ tại thời điểm khởi đầu và trong suốt thời gian tồn tại của giao dịch nhằm giảm counterparty credit risk. Việc này được mỗi counterparty thực hiện thông qua một financial intermediary với sở giao dịch, tổ chức bảo đảm chống lại default. Cuối cùng, các thị trường ETD được đặc trưng bởi tính minh bạch, nghĩa là mọi thông tin về các giao dịch đều được công khai cho các sở giao dịch và cơ quan quản lý quốc gia.

Thị trường OTC và ETD có những đặc điểm khác nhau. OTC derivatives có tính linh hoạt và khả năng tùy chỉnh cao hơn so với ETD. Tuy nhiên, OTC derivatives thiếu tính minh bạch, nhìn chung có counterparty risk cao hơn và có thể thiếu liquidity. ETD được tiêu chuẩn hóa hơn; chúng có trading costs và transaction costs thấp hơn và có tính thanh khoản cao hơn so với OTC derivatives, nhưng tính minh bạch và mức độ linh hoạt thấp hơn của chúng có thể là một bất lợi. Cấu trúc tổ chức của thị trường ETD được thể hiện trong Exhibit 6.

Đặc điểm của Derivative Instrument và Derivative Market

Exhibit 6: Thị trường Exchange-Traded Derivative

Central Clearing

Để ứng phó với cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, các cơ quan quản lý toàn cầu đã đưa ra mandate for central clearing đối với gần như tất cả OTC derivatives. Yêu cầu này предусматривает việc thay thế bằng central counterparty (CCP), tổ chức chịu credit risk giữa các derivative counterparties, trong đó một bên là financial intermediary. Phần lớn derivatives được clearing và settlement thông qua các CCP. Các issuers và investors có thể duy trì tính linh hoạt và khả năng tùy chỉnh của giao dịch trên thị trường OTC với một financial intermediary, trong khi risk management, clearing và settlement của các giao dịch giữa các financial intermediaries diễn ra tương tự như trên thị trường ETD. Hệ thống này cố gắng tận dụng các lợi ích về transparency, standardization và risk mitigation của thị trường ETD. Mặt khác, việc chuyển systemic credit risk từ các financial intermediaries sang CCPs sẽ dẫn đến sự tập trung hóa và tập trung rủi ro. Cần có các biện pháp bảo vệ để bảo đảm CCPs không chấp nhận rủi ro quá mức.

Exhibit 7 minh họa quy trình central clearing đối với interest rate swaps, cũng áp dụng cho các swaps và derivatives khác. Trong quy trình central clearing, derivative được giao dịch ở Step 1 trên một swap execution facility (SEF), là nền tảng giao dịch swap dành cho một số dealers. Chi tiết của giao dịch SEF được cung cấp cho CCP ở Step 2, và CCP thực hiện novation giao dịch ở Step 3. Novation process có nghĩa là thay thế giao dịch SEF ban đầu bằng hai giao dịch giống hệt nhau với CCP. CCP trở thành counterparty của cả hai financial intermediaries, qua đó loại bỏ bilateral counterparty credit risk và thực hiện clearing và settlement các giao dịch.

Exhibit 7: Central Clearing đối với Interest Rate Swaps

Step 1: Giao dịch được thực hiện trên một SEF

Step 2: Thông tin giao dịch SEF được gửi đến CCP

Step 3: CCP thay thế (novates) giao dịch hiện có, đóng vai trò là counterparty mới của cả hai financial intermediaries

Các tình huống của nhà đầu tư

Trong phần này, chúng ta đánh giá các derivative markets phù hợp nhất mà các tình huống được đưa ra trong bài học trước có thể xảy ra.

Tình huống 1. Hightest Capital.

Index option của Hightest sẽ được giao dịch trên ETD derivative market vì giao dịch option có quy mô, strike và maturity được tiêu chuẩn hóa.

Tình huống 2. Esterr Inc.

Interest rate swap của Esterr sẽ được giao dịch trên OTC market vì các điều khoản của swap contract được thiết kế riêng để phù hợp với các payment dates và maturity của term loan của Esterr. Counterparty của Esterr là financial intermediary thực hiện offsetting hedge bằng cách sử dụng SEF, sau đó novating giao dịch SEF ban đầu để đối mặt với CCP.

BỘ CÂU HỎI

Derivative Markets
  1. Mô tả quy trình chuyển giao rủi ro trong OTC derivative markets.
Lời giải:

OTC market makers thường giao dịch các giao dịch đối ứng với nhau để hedge rủi ro liên quan đến các derivatives contracts được thực hiện với các khách hàng cuối cùng.

Đặc điểm của Derivative Instrument và Derivative Market

  1. Xác định thị trường derivative nào dưới đây phù hợp với các mô tả sau.

A. ETD 1. Hợp đồng được tiêu chuẩn hóa B. OTC 2. Có market makers tham gia C. Cả ETD và OTC 3. Tính bảo mật cao hơn

Lời giải:

1. A - Thị trường ETD sử dụng các hợp đồng được tiêu chuẩn hóa.

2. C - Cả thị trường ETD và OTC đều sử dụng market makers.

3. B - Thị trường OTC có tính riêng tư cao hơn.

  1. Xác định đáp án đúng để điền vào chỗ trống sau: _______________ bao gồm việc thanh toán các số dư cuối cùng và/hoặc chuyển giao securities và/hoặc hàng hóa, trong khi _________________ là quá trình kiểm tra việc hoàn tất giao dịch, trao đổi thanh toán và lập hồ sơ của các bên.
Lời giải:

Settlement đề cập đến việc thanh toán các khoản cuối cùng và/hoặc chuyển giao securities hoặc commodities, trong khi clearing đề cập đến việc xác nhận việc hoàn tất giao dịch, thanh toán tiền và ghi nhận các bên liên quan.

  1. Nêu một vấn đề liên quan đến rủi ro đối với central clearing của derivatives.
Lời giải:

Yêu cầu central clearing chuyển systemic risk của derivative trading khỏi các counterparties, vốn thường là financial intermediaries, sang các CCP. Một vấn đề liên quan đến sự tập trung rủi ro tại các CCP. Cần có sự giám sát phù hợp để bảo đảm các rủi ro được kiểm soát đúng cách.

  1. Mô tả các bước để clearing một credit default swap.
Lời giải:

Các counterparties là các financial intermediaries ban đầu thực hiện giao dịch trên một SEF (swap execution facility). Sau đó, thông tin về giao dịch được chuyển đến một CCP, nơi diễn ra novation, trong đó một hợp đồng mới thay thế hợp đồng hiện có, với CCP đóng vai trò là counterparty của cả hai bên trong hợp đồng ban đầu. CCP sẽ thực hiện clearing và settlement giao dịch.

BÀI TẬP THỰC HÀNH
Thông tin sau liên quan đến câu hỏi 1-5

Montau AG là một công ty Đức hoạt động trong lĩnh vực sản xuất capital goods. Các sản phẩm của công ty được sản xuất tại Đức và cung cấp cho khách hàng trên phạm vi quốc tế. Global sales manager của công ty cung cấp cho bộ phận Treasury bản dự thảo commercial agreement sau:

Montau AG Commercial Export Contract
Contract Date:[Hôm nay]
Goods Seller:Montau AG, Frankfurt, Germany
Goods Buyer:Jeon Inc., Seoul, Korea
Description of Goods:A-Series Laser Cutting Machine
Quantity:Một
Delivery Terms:Freight on Board (FOB), Busan Korea với mọi chi phí vận chuyển, thuế và giao hàng do Goods Buyer thanh toán
Delivery Date:[75 ngày kể từ Contract Date]
Payment Terms:100% Contract Price do Goods Buyer thanh toán cho Goods Seller vào Delivery Date
Contract Price:KRW650,000,000

EN: 1. Which one of the following statements best explains why Montau AG would prefer to use derivative contracts rather than spot market transactions to hedge the financial risk associated with this commercial contract?

Treasury manager của Montau AG có trách nhiệm xử lý financial risk liên quan đến giao dịch được đề xuất.

EN: A. Montau AG sells a machine in the contract price in KRW but its cost is incurred in EUR.

  1. Phát biểu nào sau đây giải thích đúng nhất vì sao Montau AG muốn sử dụng derivative contracts thay vì spot market transactions để hedge financial risk liên quan đến commercial contract này?

EN: B. Montau AG has a time difference of 75 days between the date of the commercial contract and the date of the delivery of the machine to be paid by Jeon Inc. in KRW.

  • A. Montau AG bán một chiếc máy với contract price bằng KRW nhưng chi phí của công ty phát sinh bằng EUR.

EN: C. Montau AG is not able to sell KRW now to offset the contract price of the machine to be delivered to Jeon Inc.

  • B. Montau AG có khoảng cách thời gian 75 ngày giữa ngày của commercial contract và ngày giao máy, khi Jeon Inc. sẽ thanh toán bằng KRW.

EN: 2. Which type of derivative and underlying asset are most appropriate to hedge the financial risk of Montau AG in this commercial transaction?

  • C. Montau AG hiện không thể bán KRW để bù trừ contract price của chiếc máy sẽ được giao cho Jeon Inc.

EN: A. Montau AG must evaluate firm commitment derivative where the underlying is currency; specifically the sale of KRW for a fixed price of EUR.

  1. Loại derivative và underlying asset nào phù hợp nhất để hedge financial risk của Montau AG trong commercial transaction này?

EN: B. Montau AG must evaluate contingent claim derivative where the underlying is the price of the machine; specifically an A-series laser cutting machine.

  • A. Montau AG cần đánh giá firm commitment derivative trong đó underlying là currency; cụ thể là bán KRW để nhận một mức giá cố định bằng EUR.

  • B. Montau AG cần đánh giá contingent claim derivative trong đó underlying là giá của chiếc máy; cụ thể là A-series laser cutting machine.

EN: C. Montau AG must evaluate contingent claim derivative where the underlying is currency; specifically the sale of EUR for a fixed price of KRW.

Đặc điểm của Derivative Instrument và Derivative Market

EN: 3. Label A, B, and C in order in the following diagram, similar to Exhibit 1, for the derivative that would be used to hedge the financial risk of Montau AG under the commercial deal.

  • C. Montau AG cần đánh giá contingent claim derivative trong đó underlying là currency; cụ thể là bán EUR để nhận một mức giá cố định bằng KRW.

EN: Exhibit 1

Exhibit 1

EN: A. A: Financial intermediary, B: KRW650,000,000, C: Fixed EUR amount

  1. Gắn nhãn A, B và C theo thứ tự trong sơ đồ sau, tương tự Exhibit 1, cho derivative sẽ được sử dụng để hedge financial risk của Montau AG theo commercial deal.

EN: B. A: Jeon Inc., B: KRW650,000,000, C: Fixed EUR amount

  • A. A: Financial intermediary, B: KRW650,000,000, C: Fixed EUR amount.

EN: C. A: Financial intermediary, B: Fixed EUR amount, C: KRW650,000,000.

  • B. A: Jeon Inc., B: KRW650,000,000, C: Fixed EUR amount.

EN: 4. Which of the following statements regarding the most suitable derivative market to hedge Montau AG’s financial risk through the commercial contract is the most suitable one?

  • C. A: Financial intermediary, B: Fixed EUR amount, C: KRW650,000,000.

EN: A. The OTC market would be the most suitable for Montau since it is capable of tailoring the contract to its risk exposure profile.

  1. Phát biểu nào sau đây về derivative market phù hợp nhất để hedge financial risk của Montau AG thông qua commercial contract là phù hợp nhất?

EN: B. The ETD market would be the most suitable for Montau since it provides standardized and transparent contract to match the risk exposure profile of Montau.

  • A. OTC market sẽ phù hợp nhất với Montau vì có khả năng điều chỉnh hợp đồng theo risk exposure profile của công ty.

EN: C. The ETD market and OTC market both are suitable for Montau AG for hedging its financial risk, so it should select the one having the best price.

  • B. ETD market sẽ phù hợp nhất với Montau vì cung cấp hợp đồng được tiêu chuẩn hóa và minh bạch để phù hợp với risk exposure profile của Montau.

EN: 5. In case the derivative entered by Montau on the OTC market is a centrally cleared derivative contract, which of the following statements would be most relevant with respect to credit risk of the derivative?

  • C. Cả ETD market và OTC market đều phù hợp với Montau AG để hedge financial risk, vì vậy công ty nên chọn thị trường có mức giá tốt nhất.

EN: A. Montau is exposed to credit risk due to the possibility of the default of the counterparty to the contract by not fulfilling its obligation.

  1. Trong trường hợp derivative mà Montau tham gia trên OTC market là một centrally cleared derivative contract, phát biểu nào sau đây phù hợp nhất liên quan đến credit risk của derivative?

EN: B. Montau is a credit risk for the counterparty to the contract due to the possibility of its own default and inability to fulfill its contractual obligation.

  • A. Montau chịu credit risk do khả năng counterparty của hợp đồng default vì không thực hiện nghĩa vụ của mình.

EN: C. Montau is a credit risk for the holder of a contract with opposite features to those of the contract of Montau.

  • B. Montau là một credit risk đối với counterparty của hợp đồng do khả năng chính Montau default và không thể thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng.

  • C. Montau là một credit risk đối với người nắm giữ một hợp đồng có các đặc điểm đối lập với hợp đồng của Montau.

EN: 1. B is correct. There is a 75-day difference between the commercial contract date and the date of delivery on which Montau AG will receive the money for the machine in KRW. A is correct but does not explain the reason for the choice of derivative as an instrument compared to the spot market. In case C, if Montau sold the received KRW in spot market transaction and bought EUR on the day of delivery, it would be exposed to unfavorable changes in the KRW/EUR exchange rate over the period of 75 days. Derivative in which underlying KRW/EUR forward rate is determined on the current date and settled on the date of delivery allows Montau to hedge EUR value of the future KRW payment. Thus, the derivative is a better instrument to deal with the financial risk in the commercial contract compared to the spot market.

LỜI GIẢI

EN: 2. A is correct. The best derivative to hedge the financial risk of Montau is a firm commitment derivative where a predetermined amount is exchanged at the settlement. The underlying should be currencies, specifically sale of KRW at the fixed EUR price in the future in order to hedge the financial risk of the commercial contract. The machine price in B cannot be considered as an underlying while in C the opposite underlying is hedged.

  1. B là đáp án đúng. Có khoảng cách 75 ngày giữa commercial contract date và delivery date, ngày mà Montau AG sẽ nhận tiền thanh toán cho chiếc máy bằng KRW. A là đúng nhưng không giải thích lý do lựa chọn derivative như một công cụ so với spot market. Trong trường hợp C, nếu Montau bán số KRW nhận được trong spot market transaction và mua EUR vào delivery date, công ty sẽ phải đối mặt với những biến động bất lợi của KRW/EUR exchange rate trong khoảng thời gian 75 ngày. Derivative mà underlying KRW/EUR forward rate được xác định vào ngày hiện tại và settlement vào delivery date cho phép Montau hedge EUR value của khoản thanh toán KRW trong tương lai. Do đó, derivative là công cụ tốt hơn để xử lý financial risk trong commercial contract so với spot market.

EN: 3. C is correct as per the following diagram:

  1. A là đáp án đúng. Derivative tốt nhất để hedge financial risk của Montau là firm commitment derivative, trong đó một khoản tiền được xác định trước được trao đổi tại thời điểm settlement. Underlying nên là currencies, cụ thể là bán KRW theo một mức giá EUR cố định trong tương lai để hedge financial risk của commercial contract. Giá của chiếc máy trong B không thể được xem là underlying, trong khi ở C, underlying theo hướng ngược lại được hedge.

  2. C là đáp án đúng theo sơ đồ sau:

Exhibit 1

  1. A là đáp án đúng. Các hợp đồng OTC derivatives có thể được tùy chỉnh theo các đặc điểm rủi ro cụ thể của người dùng cuối, chẳng hạn như Montau. Điều này phù hợp với trường hợp những người dùng cuối đang tìm kiếm derivatives có các đặc điểm hedging riêng biệt cho underlying exposure cụ thể của họ. Montau sẽ không dễ dàng tìm được một hợp đồng exchange-traded derivative có các đặc điểm hedge phù hợp với yêu cầu của mình trong B, do đó C là không đúng.

  2. B là đáp án đúng. Đối với một centrally cleared OTC derivative contract, vai trò của counterparty trong mọi giao dịch trở thành central counterparty và credit risk của từng derivative contract được chuyển giao cho bên đó. A có khả năng không đúng vì CCP thực hiện các biện pháp nhằm bảo đảm việc hoàn thành các nghĩa vụ của mình đối với các counterparties. C không đúng vì CCP hoạt động với vai trò là một intermediary trong quy trình.