Skip to main content
Corporate Issuers

Module 4

Working Capital and Liquidity

7 mục · khoảng 63 phút đọc

TỔNG QUAN LEARNING MODULE

Thí sinh phải có khả năng:

  • giải thích cash conversion cycle và so sánh cash conversion cycles của các issuer
  • giải thích liquidity và so sánh mức liquidity của các issuer
  • mô tả các mục tiêu của issuer và so sánh các phương pháp quản lý working capital và liquidity

Các chủ đề trước đã giới thiệu balance sheet của các corporate issuer, bao gồm assets được tài trợ bằng liabilities (bao gồm debts) và equity. Learning Module này sẽ đề cập đến việc phân tích các assets và liabilities ngắn hạn, tức là các assets và liabilities tạo ra cash flow trong vòng một năm. Hành vi của các assets và liabilities chủ yếu được chi phối bởi các điều khoản thanh toán và giao hàng mà issuer áp dụng đối với khách hàng và suppliers của mình. Trong các module tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về các assets, liabilities dài hạn và equity financing của các issuer. Assets và liabilities ngắn hạn là những yếu tố quyết định chủ yếu đối với các cash flow do issuer tạo ra, và bất kỳ sự không tương ứng nào giữa thời điểm và liquidity của assets và liabilities đều có thể gây ra thảm họa cho issuer. Vì những lý do được mô tả ở trên và nhiều lý do khác, financial analysts phân tích rất kỹ cash conversion và liquidity của các issuer.

  • Các issuer sử dụng cash của mình để tạo ra revenues và profits. Cash Conversion Cycle là khoảng thời gian từ thời điểm issuer thanh toán cho suppliers đến thời điểm issuer nhận được cash từ khách hàng.

  • Cash Conversion Cycle được đo bằng tổng số ngày inventory được nắm giữ và days sales outstanding, trừ đi days payable outstanding. cash conversion cycle càng ngắn thì issuer càng nhanh chuyển đổi khoản đầu tư vào inventories thành cash, và cash conversion cycle càng dài thì issuer càng chậm chuyển đổi các khoản đầu tư vào inventories thành cash.

  • Rút ngắn số ngày inventories được nắm giữ, trì hoãn thanh toán cho suppliers và giảm inventories so với sales sẽ cải thiện cash conversion cycle của issuer.

  • Working Capital được định nghĩa là chênh lệch giữa assets ngắn hạn và liabilities ngắn hạn của issuer. Net Working Capital điều chỉnh cho các accounts không thuộc hoạt động kinh doanh như cash, marketable securities và short-term debts. Ratio of Net Working Capital to Sales có tương quan cao với cash conversion cycle, cash conversion cycle dài tương ứng với Net Working Capital to Sales ratio cao, trong khi cash conversion cycle ngắn tương ứng với Net Working Capital to Sales ratio thấp.

  • liquidity của một issuer phụ thuộc vào quy mô tương đối và liquidity của assets và liabilities ngắn hạn, mà các yếu tố này lại phụ thuộc vào business model của issuer. Nguồn liquidity chính trong dài hạn đối với hầu hết các issuer là cash flow from operating activities. Các nguồn liquidity thứ cấp thường chỉ được sử dụng trong khủng hoảng và kéo theo chi phí đáng kể - issuing new equity, restructuring, asset sales và bankruptcy filing.

  • Liquidity drags và liquidity pulls ảnh hưởng đến liquidity của issuer. Liquidity drags làm giảm cash flows và bao gồm những yếu tố như accounts receivable không thể thu hồi và excess inventory. Liquidity pulls liên quan đến việc đẩy nhanh cash disbursements hoặc credit cut-off.

  • Có một số cách tiếp cận đối với working capital management, bao gồm conservative, moderate và aggressive, và khác nhau về lượng working capital được duy trì trên balance sheet cũng như mức độ phụ thuộc vào outside financing và short-term financing hoặc long-term financing.

TỰ ĐÁNH GIÁ LEARNING MODULE

Danh sách câu hỏi này nhằm giúp bạn hình dung mức độ hiểu biết hiện tại của mình về chủ đề của Learning Module này.

  1. Hành động hoặc sự kiện nào sau đây có khả năng cao nhất làm giảm cash conversion cycle của một issuer?

    • A. Mua short-term marketable securities bằng cash hiện có
  • B. Giảm giá cho khách hàng nếu thanh toán trong vòng 10 ngày

  • C. Sales của một số sản phẩm chậm lại do thay đổi trong sở thích thời trang

    • Lời giải:

B là đúng. Giảm giá cho việc thanh toán sớm có thể rút ngắn days sales outstanding và do đó rút ngắn cash conversion cycle của issuer.

A là sai vì việc tăng marketable securities do giảm cash sẽ không ảnh hưởng đến cash conversion cycle của issuer.

C là sai vì sales chậm lại đối với một số sản phẩm có thể làm tăng days of inventory on hand và do đó làm tăng cash conversion cycle của issuer.

  1. Trong các hoạt động sau đây, hoạt động nào có khả năng cao nhất cải thiện vị thế liquidity của issuer?

    • A. Không nhận khoản chiết khấu của supplier dành cho việc thanh toán sớm

    • B. Nới lỏng điều khoản đối với khách hàng bằng cách kéo dài thời hạn thanh toán

  • C. Mua short-term marketable securities bằng cash hiện có

  • Lời giải:

A là đúng. Việc không tận dụng khoản chiết khấu hàm ý rằng issuer sử dụng nguồn tài trợ của supplier và cuối cùng sẽ trì hoãn việc thanh toán accounts payable, qua đó giảm áp lực lên liquidity trong ngắn hạn. Hoạt động này làm tăng cash conversion cycle của issuer.

B là sai vì khi nới lỏng các điều kiện tín dụng, khách hàng sẽ trì hoãn thanh toán cho công ty, làm tăng cash conversion cycle.

C là sai vì marketable securities thường thanh khoản hơn cash; do đó, hoạt động này sẽ làm giảm liquidity. Ngay cả khi marketable securities có liquidity tương đương cash, chẳng hạn như Treasury bills, hoạt động này cũng sẽ không ảnh hưởng đến liquidity.

  1. Plough Corporation đã báo cáo các khoản mục sau trong hai balance sheet gần nhất của mình (triệu USD)
Năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 20X2Năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 20X1
Cash1015
Short-term marketable securities2015
Accounts receivable10080
Inventory200150
Prepaid expenses55
Accounts payable100120
Accrued expenses5060

Theo cash ratio, công ty đã:

  • A. trở nên kém thanh khoản hơn.

  • B. trở nên thanh khoản hơn.

C. không thay đổi về liquidity.

Lời giải:

B. Cash ratios của cả hai năm tài chính kết thúc là:

cash ratio đã tăng từ 0.1667 lên 0.20, cho thấy liquidity đã tăng.

  1. Hành động hoặc giao dịch nào sau đây có khả năng cản trở liquidity nhiều nhất?

    • A. Inventory trở nên obsolete

B. Thanh toán cho suppliers sớm hơn

  • C. Giảm giá cho khách hàng thanh toán trong vòng 10 ngày

  • Lời giải:

Phương án A là đúng vì khi hàng hóa trở nên obsolete, chúng sẽ khó bán và do đó mức inventories sẽ tăng. Tình huống này sẽ gây hao hụt liquidity vì nó làm chậm cash flows.

Phương án B là không đúng vì thanh toán sớm cho suppliers là một liquidity drag.

Phương án C là không đúng vì việc thanh toán cash nhanh sẽ dẫn đến cash flows đến sớm và do đó làm tăng liquidity.

  1. Phương án dưới đây đại diện cho một nguồn liquidity thứ cấp.

    • A. Issuance of equity securities

    • B. Thu hồi accounts receivable

  • C. Tận dụng nguồn financing do supplier cung cấp bằng cách thanh toán vào ngày thứ 40 theo điều khoản net
Lời giải:

A là lựa chọn đúng vì các nguồn liquidity chính là cash balances, borrowings và cash flows from operations. Các nguồn liquidity thứ cấp sẽ tốn kém hơn để tạo ra cash khi không có đủ các nguồn chính. Ví dụ, một trong các nguồn liquidity thứ cấp là issuance of shares.

B là sai vì việc thu hồi accounts receivable là một nguồn liquidity chính.

C là sai vì supplier financing là một nguồn liquidity chính.

  1. Phân loại các hành động sau thành working capital management conservative và aggressive:
ConservativeAggressive
Giảm thiểu mức inventory
Phụ thuộc nhiều hơn vào long-term debt và equity
financing
Mức assets ngắn hạn thấp hơn
Phụ thuộc nhiều hơn vào short-term debt
Lời giải:
ConservativeAggressive
Giảm thiểu mức inventory
Phụ thuộc nhiều hơn vào long-term debt và equity financing
Mức assets ngắn hạn thấp hơn
Phụ thuộc nhiều hơn vào short-term debt

CASH CONVERSION CYCLE

Cash conversion cycle và so sánh cash conversion cycle của các issuer

Các quy trình mà một công ty thực hiện để vận hành business operations có thể được chia thành một số bước liên tiếp. Nếu công ty là doanh nghiệp sản xuất và bán hàng hóa vật chất, các bước này bao gồm mua materials, sản xuất inventory, bán sản phẩm cho khách hàng và thu cash. Chuỗi các quy trình này được gọi là operating cycle của issuer và diễn ra một hoặc nhiều lần trong năm, như được minh họa trong Exhibit 1 dưới đây.

Exhibit 1: Operating Cycle

Các quy trình này tạo ra cash flows không trùng khớp về thời điểm với thời điểm thực hiện quy trình. Materials được issuer mua và nhận nhưng có thể chỉ được thanh toán vài tuần hoặc thậm chí vài tháng sau đó. Hàng hóa được bán cho khách hàng nhưng việc thanh toán chỉ diễn ra vài tuần hoặc vài tháng sau. Cuối cùng, inventory cần một khoảng thời gian để được sản xuất hoặc sẵn sàng để bán, ví dụ trong ngành đồ uống có cồn, có thể mất nhiều năm để một sản phẩm được ủ lâu như whiskey sẵn sàng để bán.

Các cash inflows trong tương lai trong operating cycle được các issuer ghi nhận là assets ngắn hạn và các cash outflows trong tương lai trong operating cycle được các issuer ghi nhận là liabilities ngắn hạn. Financial statements của các issuer sử dụng các thuật ngữ và định nghĩa được liệt kê trong Exhibit 2 để mô tả các cash inflows và cash outflows khác nhau trong tương lai.

Exhibit 2: Các assets và liabilities ngắn hạn được chọn

Short-Term AssetÝ nghĩa
Accounts receivableCác khoản sẽ thu từ khách hàng đối với products hoặc services đã bán
InventoryChi phí của products được sản xuất hoặc mua để bán
Short-Term LiabilityÝ nghĩa
Accounts payableCác khoản phải trả cho suppliers đối với products hoặc services đã nhận

Việc recognition và derecognition các assets và liabilities ngắn hạn diễn ra theo mức độ hoàn thành của quy trình và được minh họa trong Exhibit 3 dưới đây.

Exhibit 3: Tiêu chí recognition của các assets và liabilities ngắn hạn được chọn

Short-Term AssetĐược recognition khi . . .Được derecognition khi . . .
Accounts receivableProduct hoặc service được bán cho khách hàng theo tín dụngNhận được cash từ khách hàng
InventoryIssuer có quyền sở hữu đối với materials, goods, supplies, v.v.Product được bán cho khách hàng
Short-Term LiabilityĐược recognition khi . . .Được derecognition khi . . .
Accounts payableProduct hoặc service được nhận, và issuer trì hoãn thanh toán cho supplierCash được thanh toán cho supplier

Với khoảng thời gian trung bình của từng short-term account, operating cycle của issuer có thể được biểu diễn trên đồ thị. Khoảng thời gian mà accounts payable, inventory và accounts receivable còn tồn đọng lần lượt được gọi là days payable outstanding (DPO), days of inventory on hand (DOH)days sales outstanding (DSO). Việc tính toán các giá trị này được gọi là activity ratios và chúng ta sẽ thảo luận về chúng ở phần sau của chương trình học. Giá trị then chốt mà analysts cần xác định từ dòng thời gian này là cash conversion cycle: khoảng thời gian giữa việc thanh toán cho suppliers và nhận thanh toán từ khách hàng, tức là khoảng thời gian giữa derecognition của accounts payable và derecognition của accounts receivable. cash conversion cycle tính theo ngày được xác định bởi Equation 1 như sau:

  • Cash conversion cycle

  • = Days of inventory on hand + Days sales outstanding − Days payable outstanding

(1)

Exhibit 4 cho thấy cash conversion cycle trên một dòng thời gian trong bối cảnh operating cycle.

Exhibit 4: Cash Conversion Cycle

Cash conversion cycle là khoảng thời gian cần thiết để một công ty chuyển các khoản đầu tư vào inventory thành cash inflows từ khách hàng. Do đó, cash conversion cycle dài hơn đòi hỏi công ty phải finance các hoạt động của mình để có thể thanh toán các hóa đơn, chẳng hạn như salaries, vì công ty vẫn chưa nhận được cash từ khách hàng. cash conversion cycle trung bình trong năm 2020 của một công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Mỹ là 78 ngày, mặc dù, một lần nữa, có sự khác biệt đáng kể giữa các ngành, xem Exhibit 5. Ví dụ, các công ty sản xuất pharmaceuticals thường có cash conversion cycles tương đối dài vì họ duy trì một lượng inventory đáng kể của sản phẩm. Các doanh nghiệp dịch vụ, chẳng hạn như airlines, không có inventory hàng hóa và chủ yếu nhận thanh toán trước bằng cash hoặc credit card cho services cung cấp, thường có cash conversion cycles tương đối ngắn.

Exhibit 5: Cash Conversion Cycles trung bình theo ngành của S&P 1500 năm 2020

Nguồn: JPMorgan Working Capital Index 2021. Phân tích của các tác giả.

Một tình huống tối ưu là issuer có cash conversion cycle ngắn hơn hoặc thậm chí âm, hàm ý rằng cash đầu tư vào inventory sẽ sớm quay trở lại để tái đầu tư. cash conversion cycle âm có thể phát sinh khi cash được nhận từ khách hàng từ lâu trước khi thanh toán cho suppliers. Trường hợp như vậy tạo ra cash có thể được sử dụng ở nơi khác, do đó loại bỏ nhu cầu tìm kiếm các nguồn funding khác để finance hoạt động.

CHU KỲ CHUYỂN ĐỔI TIỀN MẶT ÂM CỦA INDITEX

Industria de Diseño Textil, S.A., thường được biết đến với tên Inditex, là một công ty hoạt động trong lĩnh vực thiết kế, sản xuất và bán lẻ trang phục, được niêm yết trên các sở giao dịch chứng khoán tại Madrid, Barcelona, Bilbao và Valencia. Khái niệm thương hiệu lớn nhất của công ty là ZARA, nổi tiếng với thời trang nhanh.

Inditex có một mô hình đặc trưng trong ngành thời trang, trong đó công ty sử dụng chuỗi cung ứng tích hợp theo chiều dọc của mình để thiết kế, sản xuất và tiếp thị một số lượng lớn các lô hàng tồn kho có quy mô hạn chế nhằm theo kịp các xu hướng thời trang và tạo ra các xu hướng thời trang. Công ty bán quần áo may sẵn trực tiếp cho khách hàng, những người thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng, không dự trữ hàng tồn kho để phòng ngừa rủi ro thời trang và mua nguyên vật liệu từ nhiều nhà cung cấp mà công ty có nhiều bargaining power để thanh toán chậm. Do đó, Inditex có cash conversion cycle âm như được thể hiện trong bảng dưới đây.

(triệu EUR)20212020
Accounts receivable842715
Inventories3,0422,321
Accounts payable6,1994,659
Sales27,71620,402
Cost of goods sold11,9029,013
Days sales outstanding1113
Days of inventory on hand9394
Days payable outstanding190189
Cash conversion cycle−86−82

Có nhiều cách khác nhau để một issuer có thể giảm cash conversion cycle. Các cách này bao gồm:

  • Giảm days of inventory on hand bằng cách loại bỏ bất kỳ sản phẩm hoặc dòng sản phẩm nào không có cơ sở khách hàng đủ rộng, đàm phán với các nhà cung cấp để thực hiện giao hàng thường xuyên nhằm thiết lập mức hàng tồn kho “just in time”, và sử dụng các công cụ analytics để cải thiện việc dự báo nhu cầu của khách hàng và hợp lý hóa mức dự trữ hàng tồn kho.

  • Giảm days sales outstanding bằng cách cung cấp prompt payment discounts cho khách hàng, áp dụng late fees, áp dụng credit policies nghiêm ngặt, yêu cầu tiền đặt cọc hoặc thanh toán trước, và sử dụng các bên thu nợ thứ ba.

  • Tăng days payable outstanding thông qua việc đàm phán các điều khoản với nhà cung cấp. Nói cách khác, cách tiếp cận này có thể đạt được bằng cách trở thành khách hàng được ưu tiên, khi các nhà cung cấp chấp nhận số lượng lớn để đổi lấy các điều khoản dài hạn. Tuy nhiên, điều này có thể dẫn đến giá từ nhà cung cấp cao hơn hoặc yêu cầu khoản tiền đặt cọc từ công ty. Việc kéo dài days payable outstanding phụ thuộc rất nhiều vào sức mạnh của công ty trong mối quan hệ với các nhà cung cấp. Nếu công ty chỉ có thể mua một thành phần quan trọng từ một nhà cung cấp duy nhất, mà nhà cung cấp đó cũng cung cấp cho các công ty khác, thì công ty sẽ không có leverage để đàm phán các điều khoản dài hạn.

Mặc dù việc kéo dài days payable outstanding cải thiện cash conversion cycle, các nhà cung cấp thường cung cấp chiết khấu cho việc thanh toán sớm, ví dụ, yêu cầu thanh toán trong vòng 30 ngày với mức chiết khấu 2% nếu thanh toán được thực hiện trong vòng 10 ngày. Khi công ty lựa chọn thanh toán trong vòng 30 ngày mà không sử dụng chiết khấu, công ty sẽ vay khoản tiền đó từ

nhà cung cấp trong 30 - 10 = 20 ngày, với cái giá là phần chiết khấu bị mất. Cách tiếp cận này bao gồm việc vay từ một bên thứ ba (ví dụ như ngân hàng) với interest rate thấp hơn, thanh toán ngay cho nhà cung cấp để nhận prompt payment discount, và hoàn trả số tiền đã vay từ bên thứ ba, như được minh họa dưới đây.

VÍ DỤ 1
Keown Corporation - Tài trợ nội bộ so với tài trợ bên ngoài

Keown Corporation là một nhà sản xuất nổi tiếng về paddleboard tùy chỉnh và hoạt động trên thị trường Bắc Mỹ. Keown có cơ sở sản xuất riêng tại Canada và chỉ bán paddleboard thông qua trang web của mình nhằm không phải chịu chi phí vận hành các cửa hàng bán lẻ.

Doanh số của Keown Corporation chủ yếu phát sinh trong các tháng mùa hè ở Bắc Mỹ, từ tháng 5 đến tháng 8. Vì khách hàng của Keown yêu cầu đơn hàng của họ được đáp ứng theo nhu cầu, Keown cần có đủ hàng tồn kho sẵn có khi bắt đầu các tháng mùa hè để không mất doanh số vào tay các đối thủ cạnh tranh. Do hoạt động kinh doanh của Keown mang tính seasonal, công ty rất quan tâm đến việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Do Keown không có đủ tiền mặt để thanh toán cho nhà cung cấp trong vòng 10 ngày nhằm nhận được mức chiết khấu do nhà cung cấp nguyên vật liệu đưa ra, CFO của Keown phải lựa chọn giữa việc vay từ ngân hàng với annual effective rate (EAR) 7.7% để nhận mức chiết khấu 2% hoặc thanh toán trong vòng 30 ngày mà không nhận chiết khấu.

  1. Keown nên vay tiền và thanh toán cho nhà cung cấp trong vòng 10 ngày để nhận mức chiết khấu 2%, hay chỉ đơn giản là thanh toán cho nhà cung cấp trong vòng 30 ngày mà không nhận bất kỳ khoản chiết khấu nào?
Lời giải:

Để so sánh tương đối chi phí của bank loan và trade credit, cần tính effective annual rate của trade credit. Về bản chất, cần tìm interest rate của một khoản vay có chi phí bằng với phần chiết khấu bị từ bỏ và có thời hạn bằng khoảng thời gian bổ sung mà Keown có để thanh toán, tức là 30 - 10 = 20 ngày.

effective annual rate 44.6% mà nhà cung cấp tính cho khoản tài trợ tương đối cao so với interest rate 7.7% mà ngân hàng tính, do đó Keown nên vay từ ngân hàng để có thể bảo toàn tiền mặt và đồng thời trả interest rate thấp hơn nhiều cho khoản tài trợ.

Việc có cash conversion cycle dài có thể chỉ là kết quả của bản chất hoạt động kinh doanh hoặc ngành nghề, tuy nhiên, việc có chu kỳ dài hơn so với các đối thủ cạnh tranh và độ dài của chu kỳ tăng lên theo thời gian là vấn đề đáng quan ngại lớn đối với các analyst. Điều này có thể là dấu hiệu của doanh số suy giảm, credit quality của khách hàng yếu đi hoặc thiếu bargaining power với nhà cung cấp.

Working Capital và Liquidity

VÍ DỤ 2
Chuyển đổi tiền mặt của các nhà bán lẻ giảm giá tại Mỹ

Dưới đây là một số activity ratios của các nhà bán lẻ giảm giá lớn tại Mỹ trong năm dương lịch 2021, bao gồm Walmart Inc., Target Corporation, Costco Wholesale Corporation, The TJX Companies và Ross Stores, như được trình bày dưới đây.

||Walmart|Target|Costco|TJX|Ross| |Days sales outstanding|5|2|3|7|2| |Days of inventory on hand|48|68|29|63|61| |Days payable outstanding|47|75|34|47|63|

  1. Công ty nào có cash conversion cycle ngắn nhất? Công ty nào dài nhất? Lời giải:

    • Cash conversion cycle = DSO + DOH - DPO. Cash conversion cycle của Walmart = 5 ngày + 48 ngày - 47 ngày = 6 ngày. Cash conversion cycle của Target = 2 ngày + 68 ngày - 75 ngày = -5 ngày. Cash conversion cycle của Costco = 3 ngày + 29 ngày - 34 ngày = -2 ngày. Cash conversion cycle của TJX = 7 ngày + 63 ngày - 47 ngày = 23 ngày. Cash conversion cycle của Ross = 2 ngày + 61 ngày - 63 ngày = 0 ngày.
  • Trong tất cả các công ty được đề cập, Target có cash conversion cycle ngắn nhất.
  1. Cả năm công ty đều nhận thanh toán cho sản phẩm của họ từ khách hàng thông qua tiền mặt hoặc thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng tại thời điểm mua hàng. Điều này có nhất quán với các activity ratios được trình bày không?
Lời giải:

Có, vì days sales outstanding tương đối thấp. Các khoản thanh toán bằng thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng được nhận trong vòng hai ngày, trong khi doanh số bằng tiền mặt được nhận ngay lập tức.

  1. Trong khi xem báo cáo thường niên của các công ty, bạn phát hiện rằng 54% doanh số của Costco liên quan đến thực phẩm hoặc các mặt hàng liên quan đến thực phẩm, trong khi các công ty khác bán nhiều trang phục và các sản phẩm khác ngoài thực phẩm. Điều này có nhất quán với các activity ratios được trình bày không?
Lời giải:

Có. Vì Costco kinh doanh các sản phẩm dễ hư hỏng, công ty có ít days of inventory on hand hơn.

Bên cạnh cash conversion cycle, một thước đo khác mà các analyst sử dụng để đánh giá hiệu quả của quy trình kinh doanh là mức working capital mà công ty sử dụng và quy mô của nó tương đối so với Sales để tạo điều kiện cho việc so sánh cả theo thời gian lẫn với các công ty khác. Có một số cách để định nghĩa working capital. Chúng ta xác định hai khái niệm về working capital - total working capital (như được định nghĩa trong Equation 2), là một thước đo toàn diện hơn, và net working capital (xem Equation 3 bên dưới), là một thước đo không tính đến các yếu tố không liên quan trực tiếp đến cash conversion cycle hoặc hoạt động kinh doanh (cash, marketable securities, short-term debt).

Current assets Trừ: Current liabilities Total Working Capital

(2)

Current assets, không bao gồm cash và marketable securities Trừ: Current liabilities, không bao gồm short-term và current debt Net Working Capital

(3)

Để chuẩn hóa và điều chỉnh theo sự khác biệt về quy mô giữa các công ty, total working capital hoặc net working capital được biểu thị dưới dạng tỷ lệ % của annual sales.

Hãy xem xét dữ liệu tài chính của Licht Vernieuwend N.V. cho fiscal year kết thúc vào ngày 31 tháng 12 năm 20X2 được cung cấp trong Exhibit 6. total working capital là chênh lệch giữa current assets trị giá 335 triệu EUR và current liabilities là 220 triệu EUR, tương đương 115 triệu EUR. Trong trường hợp net working capital, cash, marketable securities và short-term bank loans được loại trừ khỏi phép tính, dẫn đến net working capital bằng 225 triệu EUR - 160 triệu EUR = 65 triệu EUR.

  • Exhibit 6: Total và Net Working Capital được trích từ Balance Sheet của Licht Vernieuwend N.V. tại ngày 31 tháng 12 năm 20X2
(triệuEUR)
Cash40
Marketable securities70
Accounts receivable8585
Inventory130130
Prepaid accounts1010
Total335225
Accounts payable130130
Accrued expenses3030
Short-term bank loan60
Total220160
Total working capital115
Net working capital65

Cash Conversion Cycle và Ratio of Working Capital to Sales có mối liên hệ với nhau. Vì receivables và inventories chiếm phần lớn short-term assets, còn accounts payable chiếm phần lớn short-term liabilities, cash conversion cycle ngắn hàm ý rằng một công ty có ratio of working capital to sales thấp và ngược lại.

CHU KỲ CHUYỂN ĐỔI TIỀN MẶT ÂM VÀ WORKING CAPITAL CỦA INDITEX

Như đã đề cập trước đó, do mô hình kinh doanh độc đáo của mình, bao gồm việc nhận thanh toán nhanh từ khách hàng đối với các mặt hàng quần áo may sẵn, lượng hàng tồn kho hạn chế với turnover nhanh, và số lượng lớn nhà cung cấp mà công ty có thể exercise leverage, Inditex không chỉ có cash conversion cycle âm mà còn có net working capital âm và ratios of net working capital to sales âm, như được thể hiện trong bảng sau.

Working Capital và Liquidity

(triệu EUR)20212020
Accounts receivable842715
Inventories3,0422,321
Accounts payable6,1994,659
Net working capital−2,315−1,623
Theo % của Sales−8.4%−8.0%
Sales27,71620,402
Cost of goods sold11,9029,013
Days sales outstanding1113
Days of inventory on hand9394
Days payable outstanding190189
Cash conversion cycle−86−82

Ratio of working capital to sales cao có thể xuất phát từ các đặc điểm cụ thể của ngành; ví dụ, trong ngành rượu mạnh, một sản phẩm cần được ủ trong một số năm trước khi có thể cung cấp cho khách hàng; trong ngành dược phẩm, các công ty có xu hướng nắm giữ lượng hàng tồn kho lớn và trong một số trường hợp thậm chí phải nắm giữ để đáp ứng các regulatory requirements nhất định. Ngoài các tình huống cần thiết, như được trình bày trong Example 1, và trường hợp tuân thủ các quy định, issuer có lợi thế khi duy trì lượng working capital nhỏ hơn và phân bổ nguồn vốn đó theo những cách hiệu quả hơn.

BÀI TẬP THỰC HÀNH
  1. Phân loại từng hành động sau đây của một issuer dựa trên tác động có khả năng xảy ra đối với cash conversion cycle của issuer:

EN: Solution:

Hành độngTác động đối với Cash Conversion Cycle
Rút ngắn Kéo dài
Cung cấp mức chiết khấu lớn hơn cho khách hàng đối với các khoản thanh toán nhận được trước ngày đến hạn Thanh toán cho nhà cung cấp sớm hơn
Giảm mức độ phụ thuộc vào phương pháp quản lý hàng tồn kho just-in-time đồng thời tăng safety stocks of inventory Đàm phán thời hạn thanh toán dài hơn với các nhà cung cấp Thắt chặt credit standards đối với khách hàng

Lời giải:

EN: 2. Identify the issuer with the longest cash conversion cycle and discuss the consequences of the length of the cash conversion cycle of this issuer relative to the other issuers.

Hành độngTác động đối với Cash Conversion Cycle - Rút ngắnTác động đối với Cash Conversion Cycle - Kéo dài
Cung cấp mức chiết khấu lớn hơn cho khách hàng đối với các khoản thanh toán nhận được trước ngày đến hạn
Thanh toán cho nhà cung cấp sớm hơn
Giảm mức độ phụ thuộc vào phương pháp quản lý hàng tồn kho just-in-time đồng thời tăng safety stocks of inventory
Đàm phán thời hạn thanh toán dài hơn với các nhà cung cấp
Thắt chặt credit standards đối với khách hàng
  1. Xác định issuer có cash conversion cycle dài nhất và thảo luận về hệ quả của độ dài cash conversion cycle của issuer này so với các issuer khác.

EN: Solution:

Issuer AIssuer BIssuer C
Days of inventory on hand203515
Days payable outstanding15105
Days sales outstanding302530

EN: Using:

Lời giải:

Sử dụng:

EN: Among the issuers, Issuer B has the highest cash conversion cycle of 50 days. The longest cash conversion cycle implies that Issuer B depends the most on financing sources other than operating activities compared to other issuers.

Cash conversion cycle =Days of inventory on hand+Days sales outstandingDays pa outstandyable ing
Issuer AIssuer BIssuer C
Days of inventory on hand203515
Cộng: Days sales outstanding302530
Trừ: Days payable outstanding15105
Cash conversion cycle355040

EN: 3. If there are no changes in days sales outstanding and days of inventory on hand, and an issuer needs cash flow and does not accept the discount provided by its vendor for making payments within 10 days and instead decides to make its payments after 10 days when due, then:

Trong số các issuer, Issuer B có cash conversion cycle cao nhất là 50 ngày. cash conversion cycle dài nhất hàm ý rằng Issuer B phụ thuộc nhiều nhất vào các nguồn financing ngoài operating activities so với các issuer khác.

EN: A. shortening its cash conversion cycle.

  1. Nếu không có thay đổi nào trong days sales outstanding và days of inventory on hand, và một issuer cần cash flow, không nhận mức chiết khấu do vendor cung cấp khi thực hiện thanh toán trong vòng 10 ngày mà thay vào đó quyết định thực hiện thanh toán sau 10 ngày khi đến hạn, thì:

EN: B. lengthening its cash conversion cycle.

  • A. rút ngắn cash conversion cycle của mình.

EN: C. not affecting its cash conversion cycle.

  • B. kéo dài cash conversion cycle của mình.

  • C. không ảnh hưởng đến cash conversion cycle của mình.

Lời giải:

A là đúng. Một tổ chức phát hành sử dụng vendor financing và trì hoãn thanh toán sẽ làm tăng days payable outstanding, từ đó làm giảm cash conversion cycle của tổ chức phát hành. Nói cách khác, tổ chức phát hành đang sử dụng vendor financing và vì vậy giảm nhu cầu liquidity của mình để đánh đổi lấy forgone discount.

EN: 4. Suppose an issuer with constrained cash flow must determine which of its supplier’s credit terms are the most economical. Which of the following credit terms offered to the issuer by its supplier will have the lowest effective annual interest rate?

EN: - A. 1/10, net 50

  1. Giả sử một tổ chức phát hành có cash flow bị hạn chế phải xác định điều khoản tín dụng nào từ nhà cung cấp là kinh tế nhất. Điều khoản tín dụng nào dưới đây do nhà cung cấp đưa ra cho tổ chức phát hành sẽ có effective annual interest rate thấp nhất?

EN: - B. 2/15, net 40

  • A. 1/10, net 50

EN: - C. 3/15, net 60

  • B. 2/15, net 40

EN: - Solution:

  • C. 3/15, net 60

EN: A is correct. The cost of financing provided to the issuer in case of forgone discounts is calculated on the basis of forgone discount percentage and payment period minus discount period; 1/10, net 50 allows the issuer to borrow for 40 days and at the cost of only 1% (forgone discount) per year. The calculation of the cost of financing of each credit term, as an effective annual rate, will be as follows:

  • Lời giải:

A là đúng. Cost of financing dành cho tổ chức phát hành trong trường hợp không nhận discount được tính dựa trên tỷ lệ forgone discount và payment period trừ discount period; 1/10, net 50 cho phép tổ chức phát hành vay trong 40 ngày với chi phí chỉ 1% (forgone discount) mỗi năm. Việc tính cost of financing của từng credit term, dưới dạng effective annual rate, như sau:

EN: EAR of 3/15, net 60 = 0.280 or 28.0%

EN: 5. The company is considering borrowing money from the bank at an interest rate of 15%, or utilizing the terms offered by the supplier of 1/14, n30, paying after 14 days. The best choice in relation to the cost of capital will be to:

EAR của 3/15, net 60 = 0.280 hoặc 28.0%

EN: - A. forego the discount and take advantage of the supplier’s credit terms and pay in 30 days.

  1. Công ty đang cân nhắc vay tiền từ ngân hàng với interest rate 15%, hoặc sử dụng các điều khoản 1/14, n30 do nhà cung cấp đưa ra và thanh toán sau 14 ngày. Lựa chọn tốt nhất xét theo cost of capital sẽ là:

EN: - B. take a loan from the bank to benefit from the trade credit terms.

  • A. không nhận discount, tận dụng các credit terms của nhà cung cấp và thanh toán trong 30 ngày.

EN: - C. Either can be chosen as both the cost of bank finance and the cost of trade finance are the same.

  • B. vay từ ngân hàng để hưởng lợi từ các trade credit terms.

EN: ###### Solution:

  • C. Có thể chọn bất kỳ phương án nào vì cả cost of bank finance và cost of trade finance đều giống nhau.

EN: B is correct.

Lời giải:

EN: The cost of trade credit offered by the supplier, calculated as the effective annual interest rate, is 25.769%. This rate is greater than the 15% interest charged on the bank loan.

B là đúng.

EN: ###### EAR of Supplier Financing

Cost of trade credit do nhà cung cấp đưa ra, được tính theo effective annual interest rate, là 25.769%. Mức này cao hơn interest rate 15% áp dụng cho khoản vay ngân hàng.

EAR của Supplier Financing

Cash Conversion Cycle

EN: ###### EAR of 1/14, net 30 = 0.25769 or 25.769%

EN: A & C are wrong since the bank loan interest rate is 15% while the effective annual rate on the supplier’s trade credit is 25.769%.

EAR của 1/14, net 30 = 0.25769 hoặc 25.769%

EN: 6. Consider the following balance sheet for an issuer:

A và C sai vì interest rate của khoản vay ngân hàng là 15%, trong khi effective annual rate của trade credit từ nhà cung cấp là 25.769%.

  1. Hãy xem xét balance sheet sau đây của một tổ chức phát hành:

EN: 7. The issuer’s net working capital is closest to:

Cash100
Marketable securities20
Accounts receivable600
Inventory800
Prepaid expenses30
Property, plant, and equipment10,000
Intangibles500
Total assets12,050
Accounts payable980
Accrued expenses70
Short-term debt1,000
Long-term debt2,000
Shareholders’ equity8,000
Total liabilities and equity12,050

*EN: A. −500. B. 380. C. 500. Solution: *

  1. net working capital của tổ chức phát hành gần nhất với:

EN: B is correct. The formula for net working capital is:

A. −500. B. 380. C. 500. Lời giải:

B là đúng. Công thức của net working capital là:

EN: Current assets (less cash and marketable securities):

Current assets (trừ cash và marketable securities) - Current liabilities (trừ short-term debt và current debt) Net Working Capital

Current assets (trừ cash và marketable securities):

EN: Current liabilities (less short-term and current debt):

Accounts receivable600
Inventory800
Prepaid expenses30
Tổng1,430

Current liabilities (trừ short-term debt và current debt):

EN: Option A is incorrect since cash, marketable securities, and short-term debt are erroneously considered in the calculation process, making it necessary to calculate total rather than net working capital.

Accounts payable980
Accrued expenses70
Tổng1,050
Net working capital380

Phương án A không đúng vì cash, marketable securities và short-term debt đã bị đưa nhầm vào quá trình tính toán, khiến kết quả trở thành total working capital thay vì net working capital.

EN: Option C is incorrect since cash and marketable securities are erroneously included in the calculation process.

Phương án C không đúng vì cash và marketable securities đã bị đưa nhầm vào quá trình tính toán.

LIQUIDITY

Giải thích liquidity và so sánh mức liquidity của các tổ chức phát hành

  • liquidity* của một asset hoặc liability đề cập đến mức độ gần với cash hoặc settlement. Cash vốn đã là cash, khiến nó trở thành asset có liquidity cao nhất. Inventories thường khiến các tổ chức phát hành mất một khoảng thời gian đáng kể để bán và thu cash từ khách hàng, do đó có liquidity thấp hơn cash. Tương tự, accounts payable đến hạn thanh toán cho nhà cung cấp trong vòng năm ngày có liquidity cao hơn lease payment đến hạn vào tháng sau. Các tổ chức phát hành trình bày assets và liabilities trên balance sheet theo thứ tự liquidity giảm dần. Assets và liabilities không chuyển đổi thành cash hoặc không được settlement trong vòng 12 tháng được trình bày là long-term assets và long-term liabilities. Hình 7 minh họa các mức liquidity của short-term assets và liabilities.

Hình 7: Liquidity tương đối của Short-Term Assets và Liabilities

Định nghĩa về liquidity đối với một issuer có thể được hiểu là khả năng đáp ứng các short-term liabilities của tổ chức đó. Điều này được xác định bởi quy mô và liquidity của các short-term liabilities và assets, mà đến lượt chúng phụ thuộc vào business model và cash conversion cycle của issuer. Vì vậy, nếu một issuer có tổng short-term liabilities là 20 và có 100 cash, thì issuer đó có liquidity rất cao và sẽ không gặp vấn đề trong việc đáp ứng các short-term liabilities. Nhưng trong tình huống ngược lại, khi công ty có 20 cash và 100 short-term liabilities, công ty sẽ phải tìm kiếm các nguồn liquidity khác để đáp ứng các short-term liabilities của mình.

Các nguồn Primary Liquidity

Các nguồn primary liquidity đề cập đến những nguồn cash dễ tiếp cận nhất và bao gồm:

  • Cash và marketable securities hiện có, bao gồm cash được giữ trong tài khoản ngân hàng hoặc dưới dạng tiền tệ, cùng với securities có thể dễ dàng bán với giá gần với intrinsic value của chúng.

  • Borrowings, thông qua bank, bond hoặc trade credit từ nhà cung cấp. Mặc dù nguồn này cung cấp cash để thanh toán các short-term liabilities, nó tạo ra một liability khác cần được thanh toán trong tương lai.

  • Cash flow từ hoạt động kinh doanh, mặc dù cần thời gian để tạo ra, là một nguồn liquidity quan trọng đối với các công ty có lợi nhuận. Ví dụ, nếu một công ty có short-term liability là 40, đến hạn sau sáu tháng, nhưng có thể kiếm được 100 từ cash flows trong sáu tháng tiếp theo, thì công ty không cần lo lắng về việc sử dụng cash hoặc borrowings để thanh toán liability đó. Tuy nhiên, các công ty trẻ hoặc các công ty đang có net losses có thể không tạo ra đủ cash flow để đáp ứng các liabilities của mình.

Trong khi cash và securities hiện có cùng borrowings là các nguồn liquidity trong ngắn hạn, cash flow của issuer từ hoạt động kinh doanh là nguồn liquidity chủ yếu trong dài hạn. Đó là lý do loại thông tin này được financial analysts theo dõi cẩn thận với sự hỗ trợ của một financial statement do các issuer lập - statement of cash flows, có cấu trúc được minh họa trong Hình 8.

Hình 8: Statement of Cash Flows của một công ty

Có nhiều chỉ tiêu về cash flows mà analysts sử dụng hoặc tính toán dựa trên statement of cash flows. Cash flow from operations là chỉ tiêu về cash profit trong kỳ liên quan đến các hoạt động kinh doanh chính của issuer và được tính như sau:

Cash nhận được từ khách hàng

Cộng: Interest và dividends nhận được từ financial investments Trừ: Cash trả cho employees và suppliers Trừ: Taxes trả cho governments Trừ: Interest trả cho lenders Cash flows from operations

(4)

Tuy nhiên, chỉ tiêu này không bao gồm capital investments (sẽ được thảo luận trong một Learning Module khác), mà các issuer thực hiện để nâng cao hoạt động của mình. Đó là lý do analysts tính thêm một chỉ tiêu gọi là free cash flow, bao gồm yếu tố này:

Operating cash flows - Investments in Long-term Assets Free Cash Flow

(5)

Một phương pháp tính free cash flow khác bao gồm việc cộng interest expense trên borrowings và tính lượng cash flows có sẵn cho cả lenders và stockholders. Nội dung này sẽ được thảo luận thêm trong các phần sau của khóa học.

Các nguồn Secondary Liquidity

Mặc dù các nguồn primary liquidity là những lựa chọn tốt hơn, có thể có những tình huống cần đến nguồn secondary liquidity. Các nguồn secondary liquidity bao gồm:

  • Tạm ngừng hoặc giảm dividends cho shareholders.

  • Khả năng trì hoãn hoặc giảm capital expenditures, giúp giữ lại cash flows trong ngắn hạn nhưng sẽ gây tốn kém trong tương lai.

  • Equity issue, trong đó stock được phát hành công khai hoặc riêng tư cho một số ít người được lựa chọn. Mặc dù đây là một cách để có được cash flows, nó dẫn đến dilution đối với các stockholders hiện hữu.

  • Đàm phán lại các điều kiện hợp đồng, bao gồm refinancing short-term debts thành long-term debts; đàm phán về interest, rent và/hoặc lease payments; thay đổi các điều khoản debt covenant; và đàm phán lại các điều kiện thanh toán và/hoặc giao hàng với clients và suppliers.

  • Bán assets, tùy thuộc vào mức độ mà short-term assets và/hoặc long-term assets có thể được liquidate và chuyển đổi thành cash mà không bị giảm đáng kể về giá trị.

  • Nộp đơn xin bảo hộ bankruptcy và tái tổ chức để tiếp tục hoạt động trong khi tái cấu trúc debt contracts và/hoặc bán assets.

Việc sử dụng các nguồn secondary thường cho thấy tình trạng tài chính của công ty đang suy giảm khi công ty cố gắng huy động thêm cash với chi phí tương đối cao hoặc gây bất lợi cho creditors và equity owners của công ty, workers và các bên liên quan khác. Ví dụ, vào đầu đại dịch coronavirus, các hãng hàng không đã huy động vốn để tăng cash balances khi revenues sụt giảm mạnh: Lufthansa phát hành EUR600 million thông qua convertible bond issuance, Singapore Airlines phát hành SGD$8.8 billion thông qua rights issuance, và Delta Airlines trì hoãn capital expenditure trị giá USD500 million.

Example 3 cho thấy net proceeds thu được từ các nguồn primary và secondary liquidity của issuer đang trải qua liquidity crisis. Example cũng bao gồm liquidation expenses mà công ty phát sinh khi sử dụng các nguồn này để huy động vốn. Liquidation expenses bao gồm các chi phí liên quan đến việc bán assets và bất kỳ khoản giảm giá trị nào của assets do liquidity constraints.

VÍ DỤ 3
Ước tính Cost of Liquidity của Keown Corporation
  1. Liquidity position của Keown Corporation đang xấu đi. Dựa trên phân tích của bạn, bạn đã đề xuất bốn phương án khả thi mà Keown có thể sử dụng để huy động tiền. Estimated fair value của các assets của Keown Corporation, cùng với liquidation costs liên quan đến chúng, được nêu dưới đây.
Nguồn vốnFair Value (triệu CAD)Liquidation Costs (%)
Bán short-term marketable securities100
Bán một số inventories và receivables được chọn2010
Bán bất động sản dư thừa5015
Bán một subsidiary của công ty3020

Liquidation cost bao gồm commission phát sinh để bán asset cùng với bất kỳ sự giảm giá trị nào do tính illiquidity của asset. Trong trường hợp marketable securities, liquidation costs là CAD0.

Lượng liquidity huy động được sẽ là bao nhiêu nếu khai thác cả bốn phương án, và tổng liquidation costs của Keown Corporation là bao nhiêu?

  • A. 110 million, 9.5 million

  • B. 94.5 million, 15.5 million

  • C. 125.5 million, 15.5 million

Lời giải:

Các số liệu này được nêu dưới đây:

|Nguồn vốn|Fair Value (triệu CAD)|Liqui %|dation Costs (triệu CAD)|Net Proceeds (triệu CAD)| |Marketable securities|10|0|0|10| |Inventories và receivables|20|10|2|18| |Bất động sản|50|15|7.5|42.5| |Subsidiary của công ty|30|20|6|24| |Tổng|||15.5|94.5|

Phương án B là đáp án đúng. Tổng net amount huy động được sẽ là CAD94.5 million, và tổng liquidation costs sẽ là CAD15.5 million.

Các yếu tố ảnh hưởng đến Liquidity: Drags và Pulls

Cash conversion cycles có tác động lớn đến tình trạng liquidity của một công ty. Drags on và pulls on liquidity là hai nhóm tác động tiêu cực đến tình trạng liquidity của một công ty. Trong tình huống cash inflow bị trì hoãn, dẫn đến cash shortage do lượng tiền sẵn có giảm, điều này được gọi là drag on liquidity. Ngược lại, pull on liquidity được định nghĩa là tình huống có rapid cash outflow hoặc trade credit bị hạn chế, khiến các công ty cần sử dụng cash của chính mình trước khi nhận được cash từ các giao dịch bán hàng.

Drag on receipts phát sinh từ áp lực của credit management và sự suy giảm của các assets khác, và bao gồm những yếu tố sau:

  • Receivables chưa thu được. Việc trì hoãn thu tiền từ khách hàng làm giảm khả năng nhận được các khoản tiền đó. Như đã thảo luận trong bài học tiếp theo, loại drag này có thể được tính bằng average days of receivables và tỷ lệ delinquent payments trên tổng receivables.

  • Inventories lỗi thời. Đây là dấu hiệu cho thấy công ty nắm giữ inventories của finished products trong một thời gian dài và có thể cho thấy các products đó không còn được ưa chuộng hoặc chỉ có thể được bán với discounted prices.

  • Hạn chế borrowings. Khi credit environment thắt chặt do điều kiện kinh tế khó khăn, short-term borrowing trở nên khó khăn.

Drags thường có thể được giảm thiểu thông qua việc tuân thủ tốt hơn các quy định về credit và collections, nhưng điều đó cũng có thể đồng nghĩa với việc giảm sales khi khách hàng không đủ khả năng mua hàng nếu họ phải thanh toán bằng cash.

Liquidity management cũng quan trọng không kém. Trong trường hợp có sự mất cân bằng về market power nghiêng về phía suppliers và các vendors khác đang cấp credit, họ có thể yêu cầu các điều khoản ảnh hưởng đến liquidity của công ty. Các pulls on liquidity bao gồm:

  • Thanh toán sớm. Các công ty thanh toán cho suppliers và các stakeholders khác trước ngày đến hạn mà không đạt được bất kỳ lợi ích tài chính nào. Liquidity management tốt không bao gồm việc thanh toán sớm.

  • Credit terms ngắn hơn. Hành vi thanh toán chậm của công ty có thể khiến suppliers giảm credit terms của công ty bất cứ lúc nào.

  • Hạn chế đối với lines of credit. Trong trường hợp bank hạn chế lending capacity của một công ty, công ty đó sẽ gặp liquidity problems. Các hạn chế đối với line of credit có thể do government áp đặt, do market áp đặt hoặc do chính công ty áp đặt.

  • Liquidity positions yếu. Phần lớn các công ty có liquidity positions yếu do hoàn cảnh của ngành hoặc do financial standing kém. Yếu tố pull này có thể trở nên trầm trọng hơn khi có một chiến lược chủ động để quản lý working capital.

Bài tập tiếp theo liên quan đến liquidity position của Keown Corporation và cách liquidity position này bị ảnh hưởng gần đây.

VÍ DỤ 4
Các yếu tố làm suy giảm và làm gia tăng thanh khoản của Keown Corporation
  1. Keown Corporation đang gặp khó khăn về liquidity. Với tư cách là một analyst, bạn quan sát thấy có ba thay đổi liên quan đến vị thế working capital của công ty:
  • 1.* Việc tăng days sales outstanding là một yếu tố làm suy giảm liquidity.

  • 2.* Việc tăng days of inventory là một yếu tố làm suy giảm liquidity.

  • 3. Việc tăng credit limits do creditors cung cấp là một yếu tố làm gia tăng liquidity.

Xu hướng nào dưới đây không góp phần gây ra các vấn đề về liquidity của công ty?

  • A. Sự thay đổi trong average days sales outstanding

  • B. Sự thay đổi trong days of inventory on hand

C. Sự thay đổi trong credit limits

Lời giải:

C là đáp án đúng vì việc tăng credit limits không phải là một yếu tố làm suy giảm liquidity mà ngược lại, nó chính là liquidity.

A là đáp án sai vì việc tăng days sales outstanding là một yếu tố làm suy giảm liquidity do nó dẫn đến sự chậm lại của cash inflows. B là đáp án sai vì việc tăng days of inventory on hand là một yếu tố làm suy giảm liquidity do nó làm tăng độ dài của cash conversion cycle.

Đo lường và đánh giá Liquidity

Một công ty càng kém liquid thì càng có khả năng gặp financial distress nếu môi trường kinh doanh xấu đi. Financial analysts đặc biệt quan tâm đến các kỹ thuật phổ biến giúp đo lường và phân tích những thay đổi trong firm liquidity theo thời gian cũng như so sánh vị thế liquidity của các issuers. Để so sánh các công ty có quy mô khác nhau và có các nguồn cũng như cách sử dụng liquidity khác nhau, financial ratios thường được áp dụng. Financial ratio analysis về liquidity thường bao gồm hai phần - liquidity ratios và activity ratios đã được thảo luận trong Ví dụ 2 ở trên. Bảng dưới đây (Exhibit 9) trình bày ba liquidity ratios được sử dụng phổ biến nhất.

Exhibit 9: Key Liquidity Ratios

Current Ratio Quick Ratio Cash Ratio Cash ST Marketable ST Marketable Securities Securities Current Assets Accounts Accounts Receivable Receivable Inventory Inventory Current Current Current Liabilities Liabilities Liabilities

liquidity ratios đo lường khả năng của một công ty trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn bằng current assets sẵn có. Chỉ báo tổng quát về liquidity là current ratio, hay tỷ lệ current assets trên current liabilities:

Từ nội dung trước đó, hãy nhớ rằng chúng ta đã định nghĩa total working capital là hiệu số giữa current assets và current liabilities. Điều này có nghĩa là đối với một công ty có total working capital dương, current ratio sẽ lớn hơn một, trong đó current ratio tăng lên hàm ý liquidity cao hơn ở cấp độ tổng thể, có xét đến tất cả current assets.

Chỉ báo tổng quát này thường được đánh giá cùng với hai liquidity ratios cụ thể không bao gồm những current assets kém liquid nhất. Lưu ý rằng không giống như cash hoặc short-term marketable securities, cả inventory và receivables đều là những tài sản tương đối non-liquid. quick ratio là tỷ lệ short-term assets trên short-term liabilities, không bao gồm inventory:

Một công ty có khả năng đáp ứng short-term liabilities mà không cần bán inventory sẽ có quick ratio lớn hơn một. Tuy nhiên, điều kiện như vậy đòi hỏi công ty phải thu được toàn bộ receivables đúng hạn và không có delinquent activity từ customers. cash ratio là sự so sánh giữa cash và short-term marketable securities với current liabilities và là thước đo liquidity thận trọng nhất:

cash ratio bằng hoặc lớn hơn một cho thấy công ty có khả năng đáp ứng current liabilities mà không cần chờ chuyển đổi inventories và accounts receivable.

KIỂM TRA KIẾN THỨC

Dưới đây là dữ liệu balance sheet của Licht Vernieuwend N.V. cho financial year 20X2 và financial year 20X1:

(tính bằng triệu EUR)20X220X1
Cash4045
Marketable securities7090
Accounts receivable8590
Inventory13066
Prepaid accounts1015
Net plant, property, and equipment1,000950
Intangibles9075
Total assets1,4251,331
Accounts payable130140
Accrued expenses3015
Short-term bank loan6070
Long-term debt400400
Equity805706
Total liabilities and equity1,4251,331
  1. Có thay đổi nào trong net working capital từ 20X1 sang 20X2 không? Nếu có thay đổi, yếu tố chính nào đứng sau sự thay đổi đó?
Lời giải:

Net Working Capital là:

Current Assets trừ Cash và Marketable Securities Trừ: Current Liabilities không bao gồm current và short term debts Net Working Capital

net working capital hằng năm của Licht Vernieuwend N.V. là:

(tính bằng triệu EUR)20X220X1
Accounts receivable8590
Plus: Inventory13066
Plus: Prepaid accounts1015
Minus: Accounts payable(130)(140)
Minus: Accrued expenses(30)(15)
Net workingcapital6516

net working capital của Licht Vernieuwend N.V. đã tăng từ EUR16 million trong 20X1 lên EUR65 million trong 20X2 do investments in inventory tăng từ EUR66 million lên EUR130 million.

  1. Có thay đổi nào về liquidity từ 20X1 sang 20X2 theo:

    • i. cash ratio?

    • ii. quick ratio?

    • iii. current ratio?

Lời giải:
  • i. cash ratio được định nghĩa là:

Theo cash ratio, liquidity của Licht Vernieuwend N.V. đã giảm từ 20X1 sang 20X2.

ii. quick ratio được định nghĩa là:

________________________________________ Quick ratio =Cash + Short-term marketable instruments + Receivables Current liabilities _ Licht' s quick ratio, 20X1 = 140 + 15 + 7045 + 90 + 90= 1.00 _ Licht' s quick ratio, 20X2 = 130 + 30 + 6040 + 70 + 85= 0.89

Theo quick ratio, liquidity của Licht Vernieuwend N.V. đã giảm từ 20X1 sang 20X2.

Theo current ratio, liquidity của Licht Vernieuwend N.V. đã cải thiện từ 20X1 sang 20X2.

  1. Xét sự thay đổi trong liquidity ratios ở Câu hỏi 2, liệu liquidity của issuer có được cải thiện hay không, dựa trên thước đo liquidity thận trọng nhất?
Lời giải:

liquidity ratio thận trọng nhất là cash ratio vì nó phản ánh liquidity của công ty trong việc đáp ứng short-term obligations chỉ bằng những nguồn lực liquid nhất, đó là cash và securities readily available trên thị trường. Xét theo cash ratio, liquidity của Licht Vernieuwend N.V. đã giảm từ 20X1 sang 20X2.

BÀI TẬP THỰC HÀNH
  1. EN: Which of the following represents a drag or pull on liquidity?

Điều nào dưới đây thể hiện một yếu tố làm gia tăng hoặc làm suy giảm liquidity?

|EN: Effect on|EN: f Liquidity| |---|---|---| |EN: Action|EN: Drag|EN: Pull| |EN: Customers delaying payments||| |EN: Inventory becoming obsolete||| |EN: Paying suppliers before due dates without a discount incentive||| |EN: Lender reducing a line of credit||| |EN: Vendors reducing trade credits|||

|Tác động đến|Liquidity| |---|---|---| |Hành động|Làm gia tăng|Làm suy giảm| |Customers trì hoãn thanh toán||| |Inventory trở nên lỗi thời||| |Thanh toán cho suppliers trước ngày đến hạn mà không có ưu đãi discount||| |Lender giảm một line of credit||| |Vendors giảm trade credits|||

EN: Customers delaying payments - Drag; Inventory becoming obsolete - Drag; Paying suppliers before due dates without a discount incentive - Pull; Lender reducing a line of credit - Pull; Vendors reducing trade credits - Pull.

Lời giải:

Customers trì hoãn thanh toán là yếu tố làm gia tăng áp lực lên liquidity; inventory trở nên lỗi thời là yếu tố làm gia tăng áp lực lên liquidity; thanh toán cho suppliers trước ngày đến hạn mà không có ưu đãi discount là yếu tố làm suy giảm liquidity; lender giảm một line of credit là yếu tố làm suy giảm liquidity; vendors giảm trade credits là yếu tố làm suy giảm liquidity.

  1. EN: Review the following information from the Statement of Cash Flow of Lucor Corporation:

Hãy xem xét thông tin sau từ Statement of Cash Flow của Lucor Corporation:

EN: Net income1,000
EN: Cash flow from operations1,400
EN: Cash flow from investing(700)
EN: Investment in long-term assets(800)
EN: Cash flow from financing500
EN: Funds from debt issue600
EN: Total net cash flow for the period1,200

EN: For the given period, Lucor’s free cash flow is closest to:

Net income1,000
Cash flow from operations1,400
Cash flow from investing(700)
Investment in long-term assets(800)
Cash flow from financing500
Funds from debt issue600
Total net cash flow for the period1,200

EN: A. 200. B. 600. C. 700.

Trong kỳ được nêu, free cash flow của Lucor gần nhất với:

EN: Solution: Choice B is correct. Free cash flow is the difference between the cash flow from operations and the investment in long-term assets, or Free cash flow = 1,400 − 800 = 600.

A. 200. B. 600. C. 700.

Lời giải: Đáp án B là đúng. Free cash flow là chênh lệch giữa cash flow from operations và investment in long-term assets, hay

Free cash flow = 1,400 − 800 = 600

  1. EN: An issuer is suffering from a liquidity problem. On the basis of the above calculations, the below table needs to be completed:

Một issuer đang gặp vấn đề về liquidity. Dựa trên các tính toán ở trên, bảng dưới đây cần được hoàn thành:

|EN: Fair Value (millions of USD)|EN: Liquidation Cost (% of fair value)|EN: Liquidation Cost (millions of USD)|EN: Net Pro- ceeds (millions of USD)| |EN: Selling a production plant|1,000|20||| |EN: Selling short-term mar- ketable securities|100|0||| |EN: Selling receivables|900|10||| |EN: Selling inventory|600|12||| |EN: Total|||||

EN: Solution: The liquidation cost in Column (3) is obtained by multiplying Columns (1) and (2). The net proceeds in Column (4) will be obtained by deducting the liquidation cost from the fair value in Column (1). The total net proceeds are the summation of all the net proceeds from each of the sources in Column (4).

|Fair Value (triệu USD)|Liquidation Cost (% của fair value)|Liquidation Cost (triệu USD)|Net Pro- ceeds (triệu USD)| |Bán một production plant|1,000|20||| |Bán short-term mar- ketable securities|100|0||| |Bán receivables|900|10||| |Bán inventory|600|12||| |Tổng|||||

Lời giải: liquidation cost ở Cột (3) được tính bằng cách nhân Cột (1) với Cột (2). net proceeds ở Cột (4) được tính bằng cách lấy fair value ở Cột (1) trừ liquidation cost. Total net proceeds là tổng của toàn bộ net proceeds từ từng nguồn ở Cột (4).

|(1) Fair Value (triệu USD)|(2) Liquidation Cost (% của fair value)|(3) Liquidation Cost (triệu USD)|(4) Net Pro- ceeds (triệu USD)| |Bán một production plant|1,000|20|200|800| |Bán short-term mar- ketable securities|100|0|0|100| |Bán receivables|900|10|90|810| |Bán inventory|600|12|72|528| |Tổng||||2,238|

  1. EN: Arrange the below ratios from lowest to highest (1 to 3):

Sắp xếp các ratios dưới đây từ thấp nhất đến cao nhất (1 đến 3):

EN: RatioEN: Rank
EN: Cash ratio
EN: Current ratio
EN: Quick ratio
RatioXếp hạng
Cash ratio
Current ratio
Quick ratio

EN: The denominator is identical in all three ratios (current liabilities). Therefore, the variance in these ratios is solely due to the numerator. In the case of the cash ratio, the numerator consists only of cash and short-term marketable securities. In the case of the quick ratio, receivables will be included in the numerator along with cash and short-term marketable securities. Finally, the numerator of the current ratio comprises of all current assets.

Lời giải:

Mẫu số giống nhau trong cả ba ratios (current liabilities). Do đó, sự khác biệt giữa các ratios này hoàn toàn do tử số. Trong trường hợp cash ratio, tử số chỉ bao gồm cash và short-term marketable securities. Trong trường hợp quick ratio, receivables được bao gồm trong tử số cùng với cash và short-term marketable securities. Cuối cùng, tử số của current ratio bao gồm toàn bộ current assets.

RatioXếp hạng
Cash ratio1
Current ratio3
Quick ratio2
  1. EN: The issuer has the following current assets and current liabilities.

issuer có các current assets và current liabilities sau đây.

EN: Cash200
EN: Marketable securities40
EN: Accounts receivable600
EN: Inventory800
EN: Prepaid expenses60
EN: Accounts payable500
EN: Accrued expenses50
EN: Short-term debt600

EN: The cash and quick ratios of the issuer, respectively, are closest to:

Cash200
Marketable securities40
Accounts receivable600
Inventory800
Prepaid expenses60
Accounts payable500
Accrued expenses50
Short-term debt600

EN: A. 0.2087; 0.7304. B. 0.4363; 1.5273. C. 0.5455; 1.6364.

cash ratio và quick ratio của issuer, theo thứ tự tương ứng, gần nhất với:

EN: Solution to 5: A is correct. The cash ratio is: Cash ratio = (200 + 40) / 1,150 = 0.2087. The quick ratio is: Quick ratio = (200 + 40 + 600) / 1,150 = 0.7304.

A. 0.2087; B. 0.4363; C. 0.5455.

Lời giải câu 5: A là đáp án đúng. cash ratio là: _ Cash ratio =200 + 40 1, 150= 0.2087 The quick ratio là: ___________ Quick ratio =200 + 40 + 600 = 0.7304 1, 150

QUẢN LÝ WORKING CAPITAL VÀ LIQUIDITY

mô tả các mục tiêu của issuers và so sánh các phương pháp quản lý working capital và liquidity

Mục tiêu của việc quản lý working capital và liquidity là tối đa hóa firm value đồng thời duy trì khả năng tiếp cận funds dễ dàng cho các hoạt động hằng ngày thông thường và các khoản thanh toán cho creditors. Đôi khi, việc đạt được mục tiêu này đòi hỏi giảm cash conversion period, ước tính liquidity needs và giảm excess liquidity để đầu tư vào các projects khác.

Giới hạn thực tế của việc quản lý working capital và liquidity sẽ khác nhau tùy theo cách doanh nghiệp vận hành. Điều này là do một số loại hình manufacturing có thể liên quan đến quá trình chuyển đổi inputs thành finished products tương đối khó khăn và kéo dài, và vì vậy cần duy trì inventory trong nhiều tuần hoặc thậm chí nhiều tháng. Mặt khác, một công ty phân phối hàng hóa đơn giản có thể chỉ duy trì inventory trong vài ngày. Trong một industry cũng có những công ty cần đầu tư vào inventory và receivables nhiều hơn những công ty khác. Ví dụ, các retailing firms hoạt động thông qua nhiều sale outlets và có finished goods sẵn sàng để bán chắc chắn sẽ cần nhiều working capital hơn những công ty thực hiện sales on credit thay vì bằng cash.

Quản lý Working Capital

Việc ước tính working capital needs được thực hiện bằng cách trước tiên xác định mức working capital needs tối ưu so với sales, sau đó dự báo mức working capital needs trong tương lai dựa trên sales projections. Khi thực hiện điều này, công ty thường tách inventories, personnel và accounts receivable cấu thành current assets permanent khỏi phần bổ sung

inventory và labor cần thiết trong high season của production và sales hoặc trong growth period của công ty, vốn là current assets variable. Trong quá trình này, managers cũng xem xét cost-effectiveness của các phương pháp khác nhau để quản lý inventory và accounts receivable. Ví dụ, inventory cao sẽ giảm thiểu khả năng shortages do supplier risk hoặc bất kỳ tình huống không lường trước nào khác, nhưng có thể làm tăng khả năng inventory hiện có trở nên obsolete. Trong khi sales credit terms tự do hơn và làm tăng accounts receivables sẽ giúp thúc đẩy sales và revenues, đồng thời chúng có thể tốn kém về mặt billing và có thể dẫn đến delinquent payments.

Xét về quy mô current assets và composition of finance được sử dụng để tài trợ current assets, các doanh nghiệp áp dụng nhiều strategies khác nhau. Bảng 10 trình bày ba strategies có thể được áp dụng trong quản lý working capital, theo thứ tự từ đắt nhất đến ít tốn kém nhất đối với một mức sales nhất định.

Exhibit 10: Các phương pháp quản lý Working Capital và Funding

Lời giải:

EN: 2. A firm has USD30 million worth of accounts payable, where they can postpone payment until day 14 at the cost of the 2% discount on the payment within 10 days. The liquidation cost in millions of USD is nearest to:

Conservative Aggressive Higher proportion of inventory to ✓ sales Higher use of long-term sources of funding ✓ Higher amount of cash ✓ Higher amount of marketable securities ✓ Higher amount of short-term borrowing from ✓ banks

EN: - A. 0.6.

  1. Một công ty có accounts payable trị giá USD30 million, trong đó công ty có thể trì hoãn thanh toán đến ngày thứ 14 với chi phí là từ bỏ 2% discount dành cho việc thanh toán trong vòng 10 ngày. Liquidation cost tính bằng million USD gần nhất là:

EN: - B. 6.1.

  • A. 0.6.

EN: - C. 8.4.

  • B. 6.1.

EN: - Solution:

  • C. 8.4.

EN: A is the right answer. Liquidation cost refers to the 2% discount on USD30 million accounts payable.

  • Lời giải:

EN: Liquidation cost = USD 30 million × 0.02 = USD 0.6 million

A là đáp án đúng. Liquidation cost đề cập đến 2% discount trên USD30 million accounts payable.

EN: Option B and Option C are wrong, as these are effective annual rates on the foregone interest of the value of accounts payable.

Liquidation cost = USD 30 million × 0.02 = USD 0.6 million

EN: 3. The credit policy offered by a firm to its customers was modified from 1/10, net 30 to 1/15, net 30. What will be the impact of such an action?

Option B và Option C không đúng vì đây là effective annual rates của khoản lãi bị từ bỏ trên giá trị accounts payable.

EN: - A. an increase in accounts receivable.

  1. Credit policy mà một công ty cung cấp cho khách hàng được thay đổi từ 1/10, net 30 thành 1/15, net 30. Tác động của hành động này sẽ là gì?

EN: - B. no change in accounts receivable.

  • A. accounts receivable tăng.

EN: - C. a decrease in accounts receivable.

  • B. không có thay đổi trong accounts receivable.

EN: - Solution:

  • C. accounts receivable giảm.

EN: Option A is right because the firm increased the discount period by 5 days without making any changes to the discount rate, which remains 1% of sales.

  • Lời giải:

Option A là đáp án đúng vì công ty đã tăng discount period thêm 5 ngày mà không thay đổi discount rate, vẫn ở mức 1% của sales.

Managing Working Capital and Liquidity

EN: |generous credit terms for its customers will likely increase accounts receiv- able, because customers will take longer to pay even if they take the dis- count. In addition, the more attractive credit terms may result in increased accounts receivable due to increased sales. B and C are incorrect, because a more generous discount period will result in increased accounts receivable as customers will take longer to pay if they take advantage of the discount.|

*EN: |4. Changing its accounts receivable policy to extend credit to customers with lower creditworthiness will most likely result in: **A.**a pull on liquidity. **B.**a drag on liquidity. **C.*no effect on liquidity. Solution: B is correct. By extending credit to customers with lower creditworthi- ness, the company is likely to experience more delinquent or uncollectible accounts and an increase in days sales outstanding, resulting in a drag on liquidity. A is incorrect, because a pull on liquidity would result from an acceleration of cash outflows. In this case, the change to the company’s credit policy has the effect of slowing cash inflows. C is incorrect, because the change in the company’s accounts receivable policy would likely increase its working capital needs due to having higher accounts receivable.|

Credit terms rộng rãi hơn dành cho khách hàng có khả năng sẽ làm tăng accounts receivable, vì khách hàng sẽ mất nhiều thời gian hơn để thanh toán ngay cả khi họ nhận discount. Ngoài ra, credit terms hấp dẫn hơn có thể dẫn đến accounts receivable tăng do sales tăng. B và C không đúng vì discount period rộng rãi hơn sẽ dẫn đến accounts receivable tăng khi khách hàng mất nhiều thời gian hơn để thanh toán nếu họ tận dụng discount.

EN: |5. The Lucor Corporation is seeking to raise liquidity and is evaluating two potential actions.|

  1. Việc thay đổi accounts receivable policy để mở rộng credit cho các khách hàng có creditworthiness thấp hơn nhiều khả năng sẽ dẫn đến: **A.**a pull on liquidity. **B.**a drag on liquidity. **C.**không ảnh hưởng đến liquidity. Lời giải: B là đáp án đúng. Bằng việc mở rộng credit cho các khách hàng có creditworthiness thấp hơn, công ty có khả năng gặp nhiều accounts delinquent hoặc uncollectible hơn và days sales outstanding tăng, dẫn đến a drag on liquidity. A không đúng vì a pull on liquidity sẽ là kết quả của việc cash outflows tăng tốc. Trong trường hợp này, thay đổi đối với credit policy của công ty có tác động làm chậm cash inflows. C không đúng vì thay đổi trong accounts receivable policy của công ty có khả năng làm tăng nhu cầu working capital do accounts receivable cao hơn.

EN: |Option 1 Selling accounts receivable to a financial intermediary at a 5% dis- count off their carrying value|

  1. Lucor Corporation đang tìm cách tăng liquidity và đang đánh giá hai hành động tiềm năng.

EN: |Option 2 Accelerating payments to suppliers to receive a 5% discount|

Option 1 Bán accounts receivable cho một financial intermediary với 5% discount so với carrying value của chúng

EN: |Which of the options would achieve Lucor’s objective?|

Option 2 Tăng tốc thanh toán cho suppliers để nhận 5% discount

*EN: |**A.*Option 1|

Lựa chọn nào sẽ đạt được mục tiêu của Lucor?

*EN: |**B.*Option 2|

**A.**Option 1

*EN: |**C.*Neither, because they both incur liquidation costs Solution:|

**B.**Option 2

EN: |A is correct. Option 1 would increase liquidity by converting a less liquid asset (accounts receivable) into cash immediately, albeit at a cost.|

**C.**Không lựa chọn nào, vì cả hai đều phát sinh liquidation costs Lời giải:

EN: |B is incorrect, because Option 2 would decrease liquidity by accelerating cash outflows.|

A là đáp án đúng. Option 1 sẽ tăng liquidity bằng cách chuyển đổi một asset có tính thanh khoản thấp hơn (accounts receivable) thành cash ngay lập tức, mặc dù phải chịu một khoản chi phí.

EN: |C is incorrect, because Option 2 would decrease liquidity by accelerating cash outflows and would not incur liquidation costs.|

B không đúng vì Option 2 sẽ làm giảm liquidity bằng cách tăng tốc cash outflows.

C không đúng vì Option 2 sẽ làm giảm liquidity bằng cách tăng tốc cash outflows và sẽ không phát sinh liquidation costs.

BÀI TẬP THỰC HÀNH
  • 1.* EN: If an issuer changes its credit terms offered to customers from 2/10, net 30 to 2/10, net 40, it will most likely:

Nếu một issuer thay đổi credit terms cung cấp cho khách hàng từ 2/10, net 30 thành 2/10, net 40, issuer đó nhiều khả năng sẽ:

  • A. EN: a pull on its liquidity.

gây áp lực lên liquidity của issuer.

  • B. EN: a drag on its liquidity.

gây suy giảm liquidity của issuer.

  • C. EN: no change in its liquidity.

không làm thay đổi liquidity của issuer.

  • 2. EN: Which of the following would cause an issuer's cash conversion cycle to decrease? An increase in its number of days:

Điều nào sau đây sẽ khiến cash conversion cycle của một issuer giảm? Sự gia tăng số ngày:

  • A. EN: sales outstanding.

sales outstanding.

  • B. EN: of inventory on hand.

inventory on hand.

  • C. EN: payable outstanding.

payable outstanding.

  • 3. EN: An analyst obtains data from the balance sheet of three issuers in their most recent fiscal year.

Một analyst thu thập dữ liệu từ balance sheet của ba issuer trong fiscal year gần nhất của họ.

EN: Which issuer is most liquid according to its quick ratio?

Issuer AIssuer BIssuer C
Cash10012050
Marketable securities201020
Accounts receivable300300200
Inventory500600300
Prepaid expenses50010
Accounts payable400500300
Accrued expenses40200

Issuer nào có liquidity cao nhất theo quick ratio?

  • A. EN: Issuer A

Issuer A

  • B. EN: Issuer B

Issuer B

  • C. EN: Issuer C

Issuer C

  • 4. EN: An analyst is analyzing the liquidity position of an issuer. The issuer’s cash conversion cycle calculated by the analyst is negative in its most recent fiscal year. This outcome is:

Một analyst đang phân tích liquidity position của một issuer. cash conversion cycle do analyst tính toán là âm trong fiscal year gần nhất. Kết quả này:

  • A. EN: not feasible.

không khả thi.

  • B. EN: possible, since the issuer possesses enough cash and marketable securities.

có thể xảy ra, vì issuer sở hữu đủ cash và marketable securities.

  • C. EN: Yes, as the investment in inventory will be recovered fast and the issuer benefits from vendor financing.

có, vì khoản đầu tư vào inventory sẽ được thu hồi nhanh và issuer hưởng lợi từ vendor financing.

  • 5.* EN: The issuer discontinued the prompt payment discount to its customers. As a result, the issuer will most likely experience:

Issuer ngừng áp dụng prompt payment discount cho khách hàng. Kết quả là issuer nhiều khả năng sẽ:

  • A. EN: increase the issuer’s liquidity.

làm tăng liquidity của issuer.

  • B. EN: decrease the issuer’s liquidity.

làm giảm liquidity của issuer.

  • C. EN: not affect the issuer’s liquidity.

không ảnh hưởng đến liquidity của issuer.

LỜI GIẢI
  1. EN: B. B is correct. The accounts receivable will probably grow due to the extended net period and thus make the cash conversion cycle longer resulting in a liquidity drain for the issuer.

EN: A. A is wrong, as the move will lead to a delay in payments from the customers, and not the outflow of liquidity. C. C is wrong, as an extended net period will cause delays in payments from the customers and a drain on liquidity.

B. B là đáp án đúng. accounts receivable có thể sẽ tăng do net period được kéo dài, từ đó làm cash conversion cycle dài hơn và dẫn đến sự suy giảm liquidity của issuer.

A. A sai vì sự thay đổi này sẽ dẫn đến việc khách hàng thanh toán chậm hơn, chứ không phải liquidity chảy ra ngoài. C. C sai vì net period được kéo dài sẽ khiến khách hàng chậm thanh toán và làm suy giảm liquidity.

  1. EN: C. The growth of days payable outstanding will lower the cash conversion cycle, as it will make payments to the suppliers delayed. Days payable outstanding is deducted from days sales outstanding and days of inventory on hand to calculate the cash conversion cycle.

EN: A is not true since the number of days sales outstanding increases the issuer’s cash conversion cycle.

C. Việc tăng days payable outstanding sẽ làm giảm cash conversion cycle vì nó khiến việc thanh toán cho suppliers bị trì hoãn. Days payable outstanding được trừ khỏi days sales outstanding và days of inventory on hand để tính cash conversion cycle.

EN: B is not true since the number of days of inventory on hand increases the issuer’s cash conversion cycle.

A không đúng vì số ngày sales outstanding làm tăng cash conversion cycle của issuer.

B không đúng vì số ngày inventory on hand làm tăng cash conversion cycle của issuer.

  1. EN: A is correct. The quick ratio is defined as:

A là đáp án đúng. quick ratio được xác định như sau:

EN: The quick ratio of each issuer is as follows:

________________________________________ Quick ratio =Cash + Short-term marketable instruments + Receivables Current liabilities

quick ratio của từng issuer như sau:

___________ _ Issuer A quick ratio =100 + 20 + 300 400 + 40 =420 440= 0.9545 ___________ _ Issuer B quick ratio =120 + 10 + 300 500 + 20 =430 520= 0.8269 _ _ Issuer C quick ratio =50 + 20 + 200 300 + 0 =270 300= 0.9000

  1. EN: C is true. Since days of inventory on hand is small, the number of days sales outstanding is small and since the issuer exploits the financing of its suppliers, a negative cash conversion cycle is likely to be obtained.

C là đáp án đúng. Vì days of inventory on hand thấp, số ngày sales outstanding thấp và issuer tận dụng financing từ suppliers, nên nhiều khả năng sẽ có cash conversion cycle âm.

  • EN: A is not true since the issuers can have a negative cash conversion cycle if the number of days payable outstanding is greater than the sum of days of inventory on hand and days sales outstanding.

EN: Option B is wrong since cash and marketable securities available will not affect the cash conversion cycle of the company.

A không đúng vì issuer có thể có cash conversion cycle âm nếu số ngày payable outstanding lớn hơn tổng số ngày inventory on hand và days sales outstanding.

Phương án B sai vì cash và marketable securities sẵn có sẽ không ảnh hưởng đến cash conversion cycle của công ty.

  1. EN: Option B is correct, since the discount being removed will make customers delay payments, as there will be nothing for them to gain by paying early. Option A and C are incorrect, as the customer delaying payments will mean that the company will face lower liquidity.

Phương án B là đáp án đúng vì việc loại bỏ discount sẽ khiến khách hàng trì hoãn thanh toán, do họ không còn được lợi gì khi thanh toán sớm. Phương án A và C không đúng vì việc khách hàng trì hoãn thanh toán đồng nghĩa với việc công ty sẽ có liquidity thấp hơn.