
Module 2
Investors and Other Stakeholders
10 mục · khoảng 53 phút đọc
TỔNG QUAN LEARNING MODULE
Thí sinh phải có khả năng:
- đối chiếu lợi ích tài chính và động lực của debtholders và shareholders
- phác thảo danh sách các stakeholders trong một corporation và đối chiếu lợi ích của họ
- xác định các đặc điểm về environmental, social, and governance của corporate issuers mà investors quan tâm
Corporate issuers được tài trợ bằng debt và equity. Debt và equity instruments mang lại các mức risk và return khác nhau cho cả issuers và investors. Learning Module này đề cập đến những khác biệt này và các hệ quả của chúng, đồng thời xem xét quan điểm của phạm vi stakeholders rộng hơn ngoài debtholders và shareholders. Những stakeholders này sẽ được giới thiệu trong Learning Module này, và các conflicts of interest tiềm ẩn giữa họ sẽ được thảo luận. Điều quan trọng là phải đạt được sự cân bằng giữa các stakeholders khác nhau vì cả issuers và investors đều chú ý đến ESG factors khi đưa ra quyết định. Analysts xem xét ESG factors để hiểu rõ hơn về future performance và risk characteristics của issuers.
-
Corporate issuers được tài trợ bằng debt và equity. Debt là một hình thức financing kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định, và interest cùng khoản hoàn trả loan được cam kết thanh toán vào các ngày xác định trong tương lai. Debtholders có quyền ưu tiên so với shareholders đối với cash flows và assets của một issuer.
-
Equity là một hình thức permanent financing mà không có bảo đảm về việc hoàn trả hoặc phân phối cho shareholders. Equity đại diện cho một residual claim đối với cash flows và assets của một issuer.
-
Đối với issuer, debt rủi ro hơn equity. Đối với investor, equity rủi ro hơn debt. Tỷ lệ debt trong capital structure của một company ảnh hưởng đến potential return và risk của cash flows.
-
Conflicts of interest có thể xảy ra giữa debtholders và shareholders. Payoff của debtholders bị giới hạn ở các khoản interest và principal payments, trong khi payoff của shareholders không có giới hạn vì bất kỳ sự gia tăng nào của firm value vượt trên giá trị của debt đều thuộc về shareholders.
-
Ngoài debt holders và equity investors, corporation còn có các stakeholders khác bao gồm board of directors, management, employees, customers, suppliers, governments, society và environment. Corporate governance stakeholder theory mở rộng phạm vi corporate decision making vượt ra ngoài shareholder theory.
-
Các vấn đề liên quan đến environment, social issues và governance ngày càng trở nên quan trọng đối với investors cũng như analysts. Những vấn đề này ảnh hưởng đến values của firms và tạo ra cả threats lẫn opportunities.
TỰ ĐÁNH GIÁ LEARNING MODULE
Bộ câu hỏi ban đầu này nhằm giúp bạn đánh giá vị trí hiện tại của mình đối với Learning Module này.
Hoàn thành từng phát biểu sau bằng cách chọn thuật ngữ đúng trong ngoặc đơn.
- ____________ cung cấp permanent capital cho issuers. (debtholders, shareholders)
Lời giải:
Shareholders cung cấp permanent capital cho issuers.
- Debtholders là đáp án sai. Debt đáo hạn sau một khoảng thời gian xác định, mặc dù thời điểm đó có thể còn rất lâu.
- ____________ có residual claim đối với cash flows của một firm. (debtholders, shareholders)
Lời giải:
Shareholders có residual claim đối với cash flows của một company. Debtholders là đáp án sai. Debtholders có claim ưu tiên hơn claim của shareholders đối với cash flows của company.
- Shareholder theory of corporate governance _______________ hơn stakeholder theory. (narrower, broader)
Lời giải:
Shareholder model of corporate governance có phạm vi hạn chế hơn stakeholder model of corporate governance.
Stakeholders là những bên có lợi ích gắn liền với sự thành công của business firm và bao gồm, nhưng không giới hạn ở, shareholders.
| 4. ESG considerations là một mục tiêu rõ ràng trong _____________ theory of corporate governance. (shareholder, stakeholder) Lời giải: |
|---|
| ESG considerations là một mục tiêu rõ ràng trong stakeholder theory of corporate governance. |
| Stakeholder theory tìm cách cân bằng lợi ích của shareholders với lợi ích của một nhóm rộng hơn có liên quan đến ESG considerations. |
| 5. Estimated impact của ESG factors đối với financial performance và share price performance của corporate issuers đã _________________ theo thời gian. (decreased, remained the same, increased) Lời giải: |
| Estimated impact của ESG factors đối với financial performance và share price performance của corporate issuers đã tăng theo thời gian. Tác động này là kết quả của sự thay đổi trong preferences của consumers và investors, sự gia tăng regulations và taxes liên quan đến ESG factors, và mối đe dọa ngày càng tăng của climate change. |
| 6. ESG factors ngày càng được analysts công nhận là _______________. (quantifiable, qualitative) Lời giải: ESG factors ngày càng được analysts công nhận là quantifiable. Trong lịch sử, ESG factors được xem là negative externalities không có tác động trực tiếp đến financial statements của firms. Ngày càng nhiều, analysts đang định lượng tác động của ESG factors và đưa chúng vào firm valuation và investment decision-making. |
FINANCIAL CLAIMS OF LENDERS AND SHAREHOLDERS
So sánh financial claims và incentives của creditors và stockholders
Debt Versus Equity
Như đã đề cập trong module trước, companies sử dụng debt và equity financing để tài trợ cho resources của mình. Bây giờ, chúng ta sẽ phân tích bản chất của các claims này, risk và return tương đối của chúng từ góc nhìn của issuer và investor, cũng như các conflicts of interest có thể phát sinh giữa lenders và stockholders.
Debt and Equity Claims
Exhibit 1 mô tả mối quan hệ giữa resources của company và các claims của debtholders và stockholders đã tài trợ cho các resources đó. Exhibit 2 minh họa cách assets được sử dụng để tạo revenue nhằm trang trải interest costs cho debtholders và phân phối phần profit còn lại cho stockholders dưới dạng retained earnings và dividends.
Exhibit 1: Balance Sheet: Assets, Debt, and Equity

Tiền mặt ngắn hạn Obligations Debt và các Financial Balance Sheet và Assets Obligations cố định khác Obligations Short-Term Claims Long-Term Long-Term Equity Assets Claims: Obligations: Suppliers Suppliers Customers Customers Employees Employees Community Community Internal và Internal và Economic External External Balance Governance Governance Sheet
Exhibit 2: Payments to Debt and Equity Investors

Sử dụng assets để tạo revenue Customers cho Assets Cost of Goods Sold Suppliers Revenue trừ đi Wages and Salaries Employees Interest Payments Debtholders Taxes Government Profit (Net Income) Có thể sử dụng để tái đầu tư Retained Discretionary Shareholders Earnings Dividends
Debtholders (hoặc lenders) cung cấp capital trong một khoảng thời gian hữu hạn. Issuer thực hiện các interest payments và principal repayments đã cam kết vào những ngày được xác định trước. Debtholders không có voting right trong company; tuy nhiên, debt contract có thể được thiết kế để bảo vệ debtholders thông qua việc áp đặt các financial hoặc legal claims đối với những assets cụ thể của company trong trường hợp debt không được hoàn trả theo đúng thỏa thuận. Như thể hiện trong Exhibit 2, interest payments diễn ra trước các payments cho equity holders và là priority claims đối với assets của company.
Equity holders cung cấp permanent capital cho issuance; issuers không cam kết về việc trả future dividends hoặc hoàn lại tiền cho shareholders. Thay vào đó, equity là một residual claim đối với cash flows của company - bất kỳ phần dư nào sau khi expenses, investments và debts đã được thanh toán. Việc phân phối cash flow cho equity investors phụ thuộc vào quyết định của board of directors. Trái với debtholders, equity holders có quyền bỏ phiếu đối với các vấn đề quan trọng, bao gồm việc lựa chọn board of directors và management của company.
Cùng với interest payments cho debtholders, các claims khác cần được thực hiện trước khi thanh toán cho equity holders bao gồm payments cho suppliers, employees và governments (thông qua taxes). Trong trường hợp company giải thể và assets của công ty được liquidation, các priority claims như vậy phải được thanh toán trước khi thực hiện payment cho equity investors.
Do đó, debt là một priority, fixed và finite claim đối với assets và cash flows của company, đồng thời là một nguồn financing hiệu quả do có risk thấp hơn equity đối với investors (mặc dù, như sẽ được giải thích bên dưới, việc tăng mức debt làm tăng risks đối với equity investors trong cùng company). Một khác biệt khác giữa debt và equity financing là interest payments của debtholder được xem là expenses và được deductible, trong khi dividends cho shareholders thì không.
KIỂM TRA KIẾN THỨC
- Ghép đặc điểm ở cột bên trái với loại financing tương ứng.
| Nghĩa vụ hoàn trả theo pháp lý | Debt, Equity |
|---|---|
| Residual asset claim | Debt, Equity |
| Discretionary payments | Debt, Equity |
| Tax-deductible expense | Debt, Equity |
| Thời hạn hữu hạn | Debt, Equity |
| Voting rights | Debt, Equity |
Lời giải:
| Nghĩa vụ hoàn trả theo pháp lý | Debt |
|---|---|
| Residual asset claim | Equity |
| Discretionary payments | Equity |
| Tax-deductible expense | Debt |
| Thời hạn hữu hạn | Debt |
| Voting rights | Equity |
Khi debt được phát hành dưới dạng loan hoặc bond, nó đi kèm với contractual obligation liên quan đến quyền ưu tiên đối với interest và principal claims. Equity investor nhận discretionary payments và có residual claim đối với assets. Equity dividends không được deductible đối với issuer. Debt có contractual interest và principal payments, trong đó interest expense được deductible đối với issuer. Debt là một instrument hữu hạn không có bất kỳ decision-making power nào, trong khi equity là một instrument không giới hạn với voting rights.
Debt Versus Equity: Risk and Return
Như đã đề cập ở trên, claims của debtholders là fixed và finite, trong khi claims của equityholders là perpetual và liên quan đến profit của một business trong current và future periods. Mặc dù businesses thường sử dụng equity financing ban đầu, những business có cash flows dễ dự đoán hơn có thể quyết định tài trợ assets bằng borrowing thay vì bán additional shares. Những khác biệt và ưu điểm của debt và equity financing có thể được giải thích bằng example sau.
VÍ DỤ 1
Equity- versus Debt-Based Balance Sheet Financing
Hãy hình dung một firm có assets được tài trợ 100% bằng equity và một firm giống hệt được tài trợ 75% bằng debt và 25% bằng equity.

Giả sử cả hai firms đều có revenue là 100 trong một period và operating expenses là 70. Bỏ qua income taxes.
- Nếu giả sử interest expense trong period là 15, hãy tính net income và so sánh return on equity của mỗi firm trong period. Tại sao ROE cao hơn khi sử dụng debt financing?
Lời giải:
Tính net income, bằng chênh lệch giữa revenues và expenses, sau đó chia net income cho total equity để tìm one-period return on equity:
| Được tài trợ bằng Equity | Được tài trợ bằng Debt và Equity | ||
|---|---|---|---|
| Revenue | 100 | Revenue | 100 |
| Trừ: Operating Expenses | −70 | Trừ: Operating Expenses | −70 |
| Trừ: Interest Expense | −15 | ||
| Net Income | 30 | Net Income | 15 |
| Total Equity | 100 | Total Equity | 25 |
| Return on Equity | 30% | Return on Equity | 60% |
Return on equity cao hơn khi sử dụng debt financing vì interest trên debt thấp hơn return on assets của firm. Interest rate on debt = 15/75 = 20% so với return on assets = 30/100 = 30%.
- Tính returns on equity trong period khi revenue của các firms (Câu 1) tăng và giảm 20%, trong khi expenses không thay đổi.
Lời giải:
Tính net income và return on equity dựa trên mức tăng và giảm của revenue như sau:
20% Tăng Revenue
| Được tài trợ bằng Equity | Được tài trợ bằng Debt và Equity | ||
|---|---|---|---|
| Revenue | 120 | Revenue | 120 |
| Trừ: Operating Expenses | −70 | Trừ: Operating Expenses | −70 |
| Trừ: Interest Expense | −15 | ||
| Net Income | 50 | Net Income | 35 |
| Total Equity | 100 | Total Equity | 25 |
| Return on Equity | 50% | Return on Equity | 140% |
20% Giảm Revenue
| Được tài trợ bằng Equity | Được tài trợ bằng Debt và Equity | ||
|---|---|---|---|
| Revenue | 80 | Revenue | 80 |
| Trừ: Operating Expenses | −70 | Trừ: Operating Expenses | −70 |
| Trừ: Interest Expense | −15 | ||
| Net Income | 10 | Net Income | (5) |
| Total Equity | 100 | Total Equity | 25 |
| Return on Equity | 10% | Return on Equity | (20%) |
Theo cách này, có thể thấy debt financing tạo ra cơ hội lớn hơn để gia tăng returns của shareholders so với equity financing; mặt khác, nó rủi ro hơn. Ví dụ, net loss trong upside scenario của firm được tài trợ bằng debt và equity làm dấy lên lo ngại về khả năng đáp ứng debt commitments của firm. Hơn nữa, sự biến động của ROE đối với firm được tài trợ bằng debt và equity lớn hơn đáng kể so với sự biến động ROE của firm được tài trợ hoàn toàn bằng equity.
Từ góc nhìn của issuer, debt financing đắt hơn nhưng rủi ro hơn so với equity financing vì nó ràng buộc issuer không chỉ với interest và principal payments mà còn với nhiều restrictions được áp đặt cho issuer trong debt contract. Việc sử dụng debt nhiều hơn cho một lượng equity financing nhất định, được gọi là financial leverage, làm tăng xác suất firm không thể thanh toán debt obligations, dẫn đến bankruptcy và liquidation. Ngược lại, firm không có những lo ngại như vậy khi sử dụng equity financing vì shareholders không có quyền yêu cầu repayments từ firm.
Từ góc nhìn của investor, stock rủi ro hơn bond vì claim của stockholder đối với firm là residual thay vì fixed. Điều này được minh họa trong Example 1, nơi chúng ta có thể thấy profits có thể phân phối cho shareholders rất khác nhau tùy thuộc vào performance của firm và mức financial leverage. Nếu corporation hoạt động tốt, về lý thuyết earnings của stockholder là không giới hạn. Nhưng trong trường hợp performance kém, owner của shares có thể mất khoản investment của mình khi firm liquidation và debt holder kiểm soát assets của firm. Đồng thời, loss của investor được giới hạn ở số tiền investment.
Mặc dù debt financing mang lại risk cho issuer, equity owners thích phương thức này hơn việc issuer phát hành equity để tài trợ growth của mình vì dilution, nghĩa là làm giảm tỷ lệ fractional firm ownership của existing shareholders do việc phát hành additional shares. Khía cạnh tiêu cực của dilution có thể được bù đắp bằng kỳ vọng firm sẽ tạo ra đủ profit.
VÍ DỤ 2
Tài trợ một khoản đầu tư bằng Debt, Equity hoặc Cash on Hand
Hãy xem xét cùng doanh nghiệp được tài trợ bằng equity như trong Ví dụ 1 và các quyết định của doanh nghiệp liên quan đến việc tài trợ cho một khoản đầu tư mới vào long-term assets trị giá 20. Thông tin liên quan về balance sheet của doanh nghiệp này được liệt kê dưới đây. Trước khoản đầu tư, revenues của doanh nghiệp là 100, expenses là 70 và không thay đổi, interest rate của khoản debt financing mới là 20% và return của khoản đầu tư mới là 30%. Income taxes được bỏ qua.
Initial Balance Sheet
| Cash | 30 | ||
|---|---|---|---|
| Other assets | 20 | ||
| LT assets | 50 | Equity | 100 |
- Tính ROE của doanh nghiệp đối với từng phương án financing và tóm tắt các phát hiện của bạn.
Lời giải:
|Issue Shares|Bo|rrow|Cash|on Hand| |Cash 30|Cash 30||Cash 10|| |Other 20|Other 20|Debt 20|Other 20|| |LT assets Equity 120|LT assets|Equity 100|LT assets|Equity 100| |70|70||70||
| Issue Shares | Borrow | Cash on Hand | |
|---|---|---|---|
| Revenue | 106 | 106 | 106 |
| Less: Operating Expenses | 70 | 70 | 70 |
| Less: Interest | 4 | ||
| Net Income | 36 | 32 | 36 |
| Equity | 120 | 100 | 100 |
| ROE | 30% | 32% | 36% |
Việc sử dụng equity (shares) gắn với ROE thấp nhất do dilution effect của việc phát hành thêm equity. Do đó, investment return bằng với ROE ban đầu và ROE không thay đổi. Việc sử dụng debt đi kèm với ROE cao hơn so với equity, vì cost of debt thấp hơn investment return và không có shares mới nào được phát hành nên equity không thay đổi. ROE cao nhất xảy ra khi khoản đầu tư được tài trợ bằng cash on hand do không có dilution effect và không có interest cost từ việc borrowing.
Hình 3 thể hiện payoff asymmetry này đối với shareholders theo thời gian xét theo firm value.
Exhibit 3: Firm Value and Shareholder Payoff

Trong trường hợp doanh nghiệp solvent, nghĩa là giá trị của doanh nghiệp ( V ) lớn hơn debt của doanh nghiệp ( D ), giá trị dành cho shareholders là phần chênh lệch dương giữa firm value và giá trị của debt. Lợi ích tăng thêm của shareholders chỉ bị giới hạn bởi firm value. Trong trường hợp insolvency, khi giá trị debt lớn hơn asset value ( V < D ), shareholders mất tất cả và debtholders tiếp quản doanh nghiệp.
Hình 4 thể hiện payoff asymmetry này đối với debtholders.
Exhibit 4: Firm Value and Debtholder Payoff

Payoff của lender bị giới hạn ở các khoản interest và principal đã được cam kết, miễn là doanh nghiệp vẫn solvent, bất kể performance của doanh nghiệp và financial leverage của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu firm value giảm xuống thấp hơn debt, doanh nghiệp được xem là insolvent và debtholders cố gắng thu hồi khoản đầu tư của mình từ assets của doanh nghiệp. Lưu ý rằng nếu cộng các phần được tô bóng của payoff dành cho shareholders và payoff dành cho debtholders, ta sẽ có đường chéo biểu thị tổng firm value, bởi vì debtholders nhận các khoản thanh toán đã được cam kết trong khi equity holders nhận phần residuals.
Trong khi mục tiêu của equity investors là tối đa hóa firm value (và do đó là payoff của họ), mục tiêu của debtholders là nhận được repayment của interest và principal, đồng thời doanh nghiệp tối đa hóa khả năng thực hiện các khoản thanh toán đó. Các quan điểm này được minh họa trong Exhibit 5.
Exhibit 5: Investor Perspectives: Equity versus Debt
| Thuộc tính | Equity | Debt |
|---|---|---|
| Tenor | Không xác định | Có kỳ hạn (ví dụ: 3 tháng, 10 năm) |
| Khả năng tạo return | Không giới hạn | Bị giới hạn |
| Mức lỗ tối đa | Khoản đầu tư ban đầu | Khoản đầu tư ban đầu |
| Investment risk | Cao hơn | Thấp hơn |
| Kết quả mong muốn | Tối đa hóa firm value | Repayment đúng hạn |
KIỂM TRA KIẾN THỨC
-
Corporate equity và debtholders có cùng quan điểm của nhà đầu tư xét về:
-
A. maximum loss.
-
B. investment risk.
-
C. return potential.
-
Lời giải:
A là đáp án đúng. Đối với cả equity và debtholders, khoản đầu tư của họ chính là maximum loss mà họ có thể phải chịu. Trong khi equity holders có return potential không giới hạn, return potential của debtholders bị giới hạn. Equity holders chịu investment risk cao vì họ có residual claim đối với cash flows của doanh nghiệp, có thứ tự ưu tiên thấp hơn so với debtholders.
-
Đúng/Sai: Debtholders, không giống equity holders, có potential downside losses và upside gains đối xứng.
-
A. Đúng.
-
B. Sai.
-
Lời giải:
Đáp án B là đúng và phát biểu này là sai vì cả debtholders và shareholders đều có asymmetric payoffs. Debtholders chỉ có thể nhận interest và repayment của principal, nhưng họ không thể kiếm được nhiều hơn ngay cả khi firm value tăng đáng kể vượt quá kỳ vọng của họ. Đồng thời, debtholders sẽ mất toàn bộ tiền của mình nếu firm value giảm xuống thấp hơn giá trị debt.
Đối với equity holders, equity value được tính bằng firm value trừ đi giá trị debt. Khả năng tăng lợi ích của shareholders không bị giới hạn, ngoại trừ bởi future value của doanh nghiệp, trong khi downside của khoản lỗ đối với cả hai chỉ giới hạn ở số tiền đã đầu tư.
Conflicts of Interest among Lenders and Shareholders
Mặc dù cả creditors và stockholders đều nhận phần lợi ích của mình từ cùng một cash flows của business entity, việc hai nhóm này chịu các mức risks và returns khác nhau có thể tạo ra conflicts of interest.
Shareholders cố gắng tối đa hóa residual cash flows hoặc net earnings của công ty sau khi tất cả các khoản thanh toán đã được thực hiện. Vì returns từ equity investment là không giới hạn nhưng risk liên quan là có thể mất toàn bộ tiền, do đó shareholders muốn management
thực hiện các ventures rủi ro có khả năng cao tạo ra profits đáng kể thông qua việc sử dụng rộng rãi borrowed funds. Hơn nữa, equity holders cũng có thể yêu cầu cash dividends cao hơn, điều này có thể dẫn đến leverage và tạo ra rủi ro lớn hơn cho lenders. Điều này được minh họa trong Ví dụ 1, nơi tỷ lệ equity return cao đã được thể hiện.
Bond investors cố gắng giảm thiểu khả năng bị chậm trễ trong việc nhận các khoản interest và principal payments; leverage tăng thêm được sử dụng để theo đuổi các projects rủi ro hơn không mang lại lợi ích cho họ. Do đó, bondholders muốn management của công ty mình thực hiện các projects ít rủi ro hơn, bảo đảm cash flows ổn định hơn. Khi không có voting power trong các quyết định của management, bondholders sử dụng các contractual limitations như cash flow coverage cho debt servicing và/hoặc giới hạn financial leverage của doanh nghiệp. Những provisions như vậy hạn chế khả năng của công ty trong việc thực hiện các hành động có thể mang lại lợi ích cho stockholders nhưng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng service debt của công ty trong tương lai.
BÀI TẬP THỰC HÀNH
-
Bên nào sau đây là residual claimant đối với cash flows của issuer?
-
A. Employees
-
B. Debtholders
-
C. Shareholders
-
Lời giải:
-
C là đáp án đúng. Stockholders là residual claimants đối với cash flows của doanh nghiệp và nhận các khoản thanh toán theo discretion sau khi các priority claims (ví dụ: labor costs, suppliers’ fees, interest và tax payments) đã được đáp ứng.
- Security nào nhạy cảm hơn với những thay đổi trong firm value: debt hay equity? Hãy giải thích lựa chọn của bạn.
Lời giải:
Equity nhạy cảm hơn với những thay đổi trong firm value vì debtholders có priority, fixed claims còn equity holders có residual claims phụ thuộc vào future profits của công ty. Một mặt, nếu firm value tăng, residual value thuộc về equity holders trong khi các khoản thanh toán cho debtholders không thay đổi. Mặt khác, sự suy giảm firm value xảy ra với thiệt hại do equity holders gánh chịu. Nếu firm value thấp hơn debt value và doanh nghiệp phá sản, equity holders không nhận được gì trong khi debtholders trở thành chủ sở hữu của doanh nghiệp và cố gắng liquidate assets của doanh nghiệp.
-
Interest payments cho debtholders là:
-
A. residual payments.
-
B. theo discretion của board.
-
C. được khấu trừ cho corporate income tax purposes.
-
Lời giải:
-
C là đáp án đúng. Doanh nghiệp có thể khấu trừ interest đã trả cho debt khi tính tax.
A là sai. Debtholders có priority claims đối với cash flows do doanh nghiệp tạo ra, cao hơn shareholders.
B là sai. Interest được trả theo contractual terms, trong khi dividends được trả theo discretion.
-
Tất cả các đặc điểm sau đây đều là đặc điểm của debt ngoại trừ:
-
A. limited liability.
-
B. unlimited return.
-
C. priority in payment.
-
Lời giải:
B là đáp án đúng. Shareholders, chứ không phải debtholders, có khả năng kiếm profits không giới hạn.
A là sai. Cả debtholders và shareholders đều có limited liability. C là sai. Debtholders có priority claims cao hơn shareholders đối với cash flows của doanh nghiệp.
- Nếu các yếu tố khác không đổi, hệ quả có khả năng xảy ra cao nhất của việc tăng corporate income tax rate tại một jurisdiction là issuers sẽ sử dụng debt financing ở mức ___________________ (thấp hơn/cao hơn/không đổi).
Lời giải:
Cao hơn. Việc tăng corporate income tax rate có khả năng dẫn đến việc sử dụng debt nhiều hơn. Interest expense là một tax deductible item, và do đó, khi corporate income tax rate tăng, after-tax cost of debt financing sẽ giảm, nếu các yếu tố khác không đổi, khiến debt tương đối rẻ hơn equity.
3 CÁC CORPORATE STAKEHOLDERS VÀ GOVERNANCE
mô tả các stakeholder groups của một công ty và so sánh lợi ích của họ
Như đã được giải thích trong bài trước, các claims, risks và rewards, cũng như conflicts giữa debtholders và shareholders, đã được trình bày. Một corporation hoạt động trong môi trường rất phức tạp, nơi có nhiều bên quan tâm đến corporation bên cạnh shareholders. Tất cả các bên quan tâm này đều dựa vào doanh nghiệp để tạo ra economic value, nhưng các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn của họ có thể không phải lúc nào cũng đồng nhất. Những nỗ lực của công ty nhằm tối đa hóa shareholder value và đáp ứng debt obligations có thể bị cản trở hoặc được hỗ trợ bởi hành động của các bên quan tâm này, những bên được gọi là stakeholders. Một stakeholder là một cá nhân hoặc nhóm có lợi ích liên quan đến một business.
Stakeholder groups trong một corporation và vai trò của họ bao gồm:
-
debt và equity investors;
-
board of directors giám sát các hoạt động của corporation;
-
managers thực hiện strategy của board và điều hành operations;
-
employees cung cấp human capital cho operations của doanh nghiệp;
-
customers có nhu cầu đối với products và services của công ty;
-
suppliers cung cấp các inputs cần thiết cho production process và các goods và services có nguồn từ bên ngoài, bao gồm các hoạt động đã được outsourced;
-
governments thực hiện regulation, thu taxes và cung cấp nhiều public goods và services; và
-
những người khác và môi trường chịu ảnh hưởng bởi products và manufacturing process của doanh nghiệp.
Sơ đồ 6 cho thấy các stakeholder groups chủ yếu và những gì họ có liên quan đến xét theo mối quan hệ với doanh nghiệp.
Exhibit 6: Key Stakeholder Groups

Nguồn: Volkswagen AG 2021 Annual Report
Volkswagen AG (VW) thuộc sở hữu hoàn toàn của chính phủ từ khi được thành lập vào năm 1937 cho đến năm 1960, khi công ty phát hành public stock. Bang Lower Saxony của Đức, nơi VW là private employer lớn nhất trong khu vực, tiếp tục nắm giữ 20% voting rights. Luật Đức (“Volkswagen law”) được thông qua vào thời điểm VW go public yêu cầu phải có sự chấp thuận trên 80% đối với các vấn đề, qua đó trao cho bang quyền phủ quyết.
Đối thủ cạnh tranh của Volkswagen tại Đức là Porsche AG (100% thuộc sở hữu của gia đình Porsche) đã cố gắng thâu tóm Volkswagen vào năm 2007. Tuy nhiên, hai công ty sau đó đã quyết định merger và trở thành một.
Mặc dù phần lớn voting rights do gia đình Porsche nắm giữ trao cho họ quyền kiểm soát hội đồng quản trị, supervisory board có số lượng đại diện lao động và shareholders ngang nhau. Vì gia đình chỉ nắm giữ 20% voting rights và Volkswagen law vẫn có hiệu lực, bang Lower Saxony hợp tác với các đại diện lao động trong nỗ lực duy trì employment tại khu vực bằng cách phản đối việc đóng cửa nhà máy, cắt giảm chi phí và các biện pháp tương tự nhắm vào union workers.
KIỂM TRA KIẾN THỨC
-
Ai sẽ thu được lợi ích nhiều nhất từ việc market value của công ty tăng lên?
-
A. Creditors
-
B. Customers
-
C. Shareholders
-
Lời giải:
C là đáp án đúng. Shareholders có residual claims đối với giá trị của công ty và wealth của họ liên quan trực tiếp đến market value của công ty. A không đúng vì creditors sẽ không có quyền nhận thêm các khoản thanh toán ngoài việc nhận interest và được hoàn trả debt trong trường hợp giá trị của công ty tăng lên. B không đúng vì, mặc dù customers có một số lợi ích gắn với tính bền vững của doanh nghiệp, họ không có bất kỳ lợi ích trực tiếp nào từ sự gia tăng giá trị công ty.
Bài tập thực hành
- EN: Comment on the relationship between the shareholder and stakeholder approaches to corporate governance. Solution:
EN: The stakeholder theory approach involves balancing the objectives of shareholders, debtholders, and the other stakeholders whose well-being depends on the performance of the firm. Such an approach may be beneficial for the shareholders in the long term. For instance, generous payment levels and comfortable conditions of work may result in productive workers and low employee turnover.
Nhận xét về mối quan hệ giữa shareholder approach và stakeholder approach đối với corporate governance. Lời giải:
Stakeholder theory approach bao gồm việc cân bằng các mục tiêu của shareholders, debtholders và các stakeholders khác mà well-being của họ phụ thuộc vào performance của firm. Cách tiếp cận như vậy có thể mang lại lợi ích cho shareholders trong dài hạn. Ví dụ, mức thù lao hào phóng và điều kiện làm việc thoải mái có thể tạo ra những employees có năng suất cao và employee turnover thấp.
- EN: Applying the stakeholder theory of corporate governance requires:
Việc áp dụng stakeholder theory của corporate governance đòi hỏi:
- A. EN: balancing multiple objectives only.
Chỉ cân bằng nhiều mục tiêu.
- B. EN: measuring non-shareholder objectives only.
Chỉ đo lường các mục tiêu của non-shareholders.
- C. EN: both balancing multiple objectives and measuring non-shareholder objectives.
Vừa cân bằng nhiều mục tiêu vừa đo lường các mục tiêu của non-shareholders.
EN: C is correct. In order to apply the stakeholder theory of corporate governance it is necessary to measure non-shareholder objectives and balance the objectives of shareholders and non-shareholders.
Lời giải:
C là đáp án đúng. Để áp dụng stakeholder theory của corporate governance, cần đo lường các mục tiêu của non-shareholders và cân bằng các mục tiêu của shareholders và non-shareholders.
- EN: Describe and discuss a way to reconcile the objectives of the shareholders, managers, and employees.
Mô tả và thảo luận một cách để dung hòa các mục tiêu của shareholders, managers và employees.
EN: Reconciling the objectives of managers and employees with that of the shareholders can be done using performance/share-based pay. The objective of shareholders is for there to be an increase in profits and firm value; by tying compensation to performance and/or share price increases, as in profit-related bonus payments to employees and managers, their objectives would be aligned with the objectives of the shareholders. The awarding of shares/stock options to the employees/managers helps to achieve alignment, as they too will become shareholders.
Lời giải:
Việc dung hòa các mục tiêu của managers và employees với mục tiêu của shareholders có thể được thực hiện bằng performance/share-based pay. Mục tiêu của shareholders là tăng profits và firm value; bằng cách gắn compensation với performance và/hoặc mức tăng share price, chẳng hạn như profit-related bonus payments cho employees và managers, các mục tiêu của họ sẽ được gắn kết với mục tiêu của shareholders. Việc trao shares/stock options cho employees/managers giúp đạt được sự gắn kết này, vì họ cũng sẽ trở thành shareholders.
- EN: Relative to public debtholders (e.g., bondholders), private debtholders (e.g., banks, lessors):
So với public debtholders (ví dụ, bondholders), private debtholders (ví dụ, banks, lessors):
- A. EN: have less influence over company management.
Có ít ảnh hưởng hơn đối với company management.
- B. EN: have access to non-public information about the company.
Có quyền tiếp cận thông tin không công khai về công ty.
- C. EN: are less likely to agree to changes in the debt contract.
Ít có khả năng đồng ý với những thay đổi trong debt contract hơn.
EN: B is correct. Private debtholders have direct access to the management and non-public information, thus decreasing information asymmetry.
- Lời giải:
EN: A is not the answer. Private debtholders usually have more power than bondholders when it comes to influencing company management.
B là đáp án đúng. Private debtholders có quyền tiếp cận trực tiếp với management và thông tin không công khai, qua đó làm giảm information asymmetry.
EN: C is not the answer. Private debtholders usually have stronger ties with their borrowers compared to bondholders and hence are more willing to make adjustments to the terms of the debt contract.
A không phải là đáp án. Private debtholders thường có nhiều quyền lực hơn bondholders khi nói đến việc gây ảnh hưởng đến company management.
C không phải là đáp án. Private debtholders thường có mối quan hệ gắn bó hơn với borrowers của họ so với bondholders và do đó sẵn sàng hơn trong việc điều chỉnh các điều khoản của debt contract.
- EN: Which of the following board structures would limit the power of shareholders in effecting change to the management of a firm?
Cấu trúc hội đồng nào sau đây sẽ hạn chế quyền lực của shareholders trong việc tạo ra thay đổi đối với management của một firm?
- A. EN: Majority inside, staggered
Đa số là inside directors, staggered.
- B. EN: Majority independent, staggered
Đa số là independent directors, staggered.
- C. EN: Majority independent, non-staggered
Đa số là independent directors, non-staggered.
EN: A is the answer. A board consisting of mainly inside directors will more easily be able to resist changes by outsiders compared to a board whose directors are mainly independent from management. Additionally, a staggered board would mean that only a portion of the directors can be replaced in one year so that several years must elapse before a majority of the directors can be replaced.
- Lời giải:
A là đáp án đúng. Một hội đồng bao gồm chủ yếu là inside directors sẽ dễ chống lại những thay đổi từ outsiders hơn so với một hội đồng mà các directors chủ yếu independent khỏi management. Ngoài ra, một staggered board có nghĩa là chỉ một phần directors có thể được thay thế trong một năm, do đó phải mất vài năm trước khi có thể thay thế đa số directors.
CÁC CÂN NHẮC ESG CỦA DOANH NGHIỆP
Mô tả các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị của các corporate issuers mà nhà đầu tư quan tâm
Các nhà đầu tư từ cả nguồn vốn nợ và vốn chủ sở hữu hiện đang xem xét lợi ích của stakeholders thay vì chỉ của shareholders bằng cách dành trọng số lớn hơn cho các tiêu chí ESG khi đưa ra quyết định đầu tư. Các tổ chức kinh doanh cũng xem xét các tiêu chí này khi xây dựng các mục tiêu chiến lược và khi đưa ra các quyết định liên quan đến hoạt động, đầu tư và tài trợ.
Hình 7 làm nổi bật các cân nhắc quan trọng về môi trường, xã hội và quản trị đối với nhà đầu tư.
Hình 7: Các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG)
| Môi trường | Xã hội | Quản trị |
|---|---|---|
| Bảo tồn thế giới tự nhiên | Quan tâm đến con người và các mối quan hệ | Các tiêu chuẩn để vận hành một công ty |
| ■Biến đổi khí hậu | ■Sự hài lòng của khách hàng | ■Cơ cấu hội đồng quản trị |
| ■Ô nhiễm không khí và nước | ■Bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư | ■Cơ cấu ủy ban kiểm toán |
| ■Đa dạng sinh học | ■Giới tính và sự đa dạng | ■Hối lộ và tham nhũng |
| ■Phá rừng | ■Sự gắn kết của nhân viên | ■Thù lao điều hành |
| ■Hiệu quả năng lượng | ■Quan hệ cộng đồng | ■Vận động hành lang |
| ■Quản lý chất thải | ■Quyền con người ■Tiêu chuẩn lao động | ■Đóng góp chính trị ■Các chương trình tố giác |
Nguồn: CFA Institute
Các biến số của corporate governance như quyền biểu quyết của shareowner, cơ cấu của hội đồng quản trị và các thực hành về tiền lương đều sẵn có và có thể dễ dàng đo lường; do đó, financial analyst tương đối dễ dàng đánh giá mức độ lành mạnh của corporate governance của một công ty. Hậu quả của corporate governance yếu kém đã được financial analysts và stockholders biết đến rộng rãi. Mặt khác, việc đưa vào
Nhà đầu tư và các Stakeholders khác
Quá trình ra quyết định đầu tư diễn ra chậm hơn. Có thể có một số vấn đề liên quan đến môi trường và xã hội; tuy nhiên, không phải lúc nào cũng dễ biết vấn đề nào trong số đó sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các công ty và khi nào.
Có ba yếu tố khiến các vấn đề ESG ngày càng trở nên quan trọng:
-
1.* Hệ quả tài chính hữu hình của các yếu tố ESG đối với corporate issuers đã trở nên đáng kể hơn. Nhà đầu tư và debtholders đã chịu thiệt hại tài chính đáng kể do các thảm họa môi trường, các vấn đề xã hội và quản trị yếu kém.
-
2.* Sự quan tâm đến các hệ quả môi trường và xã hội của các khoản đầu tư đang gia tăng, đặc biệt đối với các khách hàng trẻ tuổi, những người hiện yêu cầu rằng số tiền mới có được hoặc thừa kế, cũng như các khoản đóng góp vào pension fund của họ, phải được đầu tư theo cách có xem xét các tiêu chí ESG.
-
3.* Trước các ưu tiên của government stakeholders liên quan đến biến đổi khí hậu và các chính sách xã hội, những quy định đang thay đổi buộc corporate issuers phải thay đổi chiến lược kinh doanh của mình theo các tiêu chí ESG nghiêm ngặt hơn.
Các vấn đề như biến đổi khí hậu, ô nhiễm không khí và tác động xã hội từ các sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty từ lâu đã được xem là negative externalities, tức là chi phí áp đặt lên những người khác nhưng không do công ty và các nhà đầu tư của công ty gánh chịu. Tuy nhiên, trước nhận thức ngày càng cao của stakeholders và các quy định nghiêm ngặt hơn, các công ty bị buộc phải đưa những chi phí này vào income statement của một nhà đầu tư có trách nhiệm, trực tiếp hoặc gián tiếp.
Mặc dù các yếu tố ESG trước đây được xem là dữ liệu vô hình hoặc định tính, việc xác định và phân tích chính xác hơn, cùng với công bố thông tin doanh nghiệp tốt hơn, đã tạo ra dữ liệu hữu hình.
KIỂM TRA KIẾN THỨC
- Tầm quan trọng của ESG đã tăng lên do những lý do nào sau đây (chọn tối đa ba đáp án)?
-
A. Nhu cầu từ nhiều nhà đầu tư thuộc thế hệ mới đang gia tăng, những người yêu cầu chiến lược đầu tư của họ phải tính đến các rủi ro ESG.
-
B. ESG đang ngày càng ảnh hưởng đến company valuation.
-
C. Các vấn đề môi trường và xã hội đang được xem là negative externalities.
Lời giải: A và B là đúng.
A là đáp án đúng. Nhu cầu từ nhiều nhà đầu tư thuộc thế hệ mới đang gia tăng, những người yêu cầu chiến lược đầu tư của họ phải tính đến các rủi ro ESG.
B là đúng. Các vấn đề ESG đang ảnh hưởng đến valuation của các công ty theo cách ngày càng material hơn. Nhà đầu tư đã chịu những khoản thua lỗ tài chính lớn do ban quản lý của các công ty không quản lý được các vấn đề ESG, dẫn đến các vấn đề về môi trường, xã hội và những thiếu sót trong quản trị.
C là sai. Các vấn đề về môi trường và xã hội hiện hiếm khi được xem là negative externalities hơn trước đây. Áp lực lớn hơn từ stakeholders và các quy định buộc doanh nghiệp phải đưa các chi phí môi trường và xã hội của mình vào income statements một cách rõ ràng hoặc ngầm định đối với socially responsible investments.
Các yếu tố Môi trường
Tính material của môi trường có thể khác nhau giữa các ngành. Một vấn đề ESG là material khi vấn đề đó có ảnh hưởng đáng kể đến financial performance hoặc business model của một công ty. Đối với các công ty hoạt động trong những ngành thâm dụng natural resources, vấn đề môi trường có tác động material trực tiếp, trong khi đối với các công ty khác, tác động này là material gián tiếp. Một số vấn đề môi trường được nhà đầu tư xem là material gồm biến đổi khí hậu, ô nhiễm và chất thải, việc sử dụng tài nguyên và đất đai, ecological footprint và đa dạng sinh học.
Các mối lo ngại về biến đổi khí hậu được chia thành physical risks và transition risks. Physical risks là sự phá hủy hoặc thiệt hại đối với tài sản do thời tiết cực đoan gây ra bởi biến đổi khí hậu, và điều này sẽ xảy ra ngày càng thường xuyên hơn. Physical risks thường có thể được bảo hiểm hoặc đa dạng hóa. Transition risks là các khoản thua lỗ trong trường hợp chuyển đổi sang nền kinh tế low carbon, có thể gắn liền với các quy định hoặc sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng. Ví dụ, doanh thu của một nhà sản xuất than có thể giảm đáng kể nếu công ty phải chuyển sang các loại nhiên liệu khác do các khách hàng electric utility của họ chuyển sang các nhiên liệu low emission và các nguồn renewable energy. Một trong những ví dụ về transition risks đối với các energy companies và stakeholders của họ là stranded assets, tức là các khoản dự trữ thâm dụng phát thải có nguy cơ không còn khả thi và bị giảm giá trị (ví dụ, ngay cả khi một giếng dầu có thể sản xuất dầu trong giai đoạn 2029-2059, việc khai thác có thể phải chấm dứt do các vấn đề về quy định và break-even price). Analysts có thể gặp khó khăn khi đánh giá rủi ro này đối với energy companies do sự không chắc chắn về các quy định và break-even prices.
Các hậu quả môi trường bất lợi material có thể do những sai lầm của ban quản lý hoặc các quyết định tồi được đưa ra vì corporate governance và khả năng phán đoán không đầy đủ. Chẳng hạn, sự cố tràn dầu, ô nhiễm do chất thải công nghiệp hoặc sự cạn kiệt tài nguyên địa phương có thể xảy ra do các tiêu chuẩn môi trường kém, vi phạm các tiêu chuẩn an toàn hoặc business model không bền vững.
PHÁT THẢI VÀ CHẤT THẢI NHƯ MỘT RỦI RO MÔI TRƯỜNG
Các mối quan ngại về môi trường như ô nhiễm, phát thải và chất thải theo truyền thống được xem là externalities, và do đó, chúng không được phản ánh đầy đủ trong financial statements của các công ty. Tuy nhiên, với nhận thức ngày càng tăng của nhiều stakeholders khác nhau, bao gồm các cơ quan quản lý, một công ty có thể phát sinh nhiều liabilities khác nhau liên quan đến ô nhiễm, nhiễm bẩn và việc phát thải các chất độc hại hoặc gây ung thư, vì vậy công ty cần xử lý đúng đắn mối quan ngại này. Việc quản lý sai nghiêm trọng các vấn đề như vậy không chỉ có thể dẫn đến các khoản tiền phạt tài chính lớn mà thậm chí còn có thể khiến công ty mất giấy phép hoạt động.
Sự sụp đổ của Đập I thuộc Mỏ Córrego do Feijão ở Brumadinho, Brazil vào năm 2019 đã dẫn đến việc hàng triệu tấn bùn tràn ra ngoài; 270 người thiệt mạng, trong khi sông Paraopeba gần đó bị ô nhiễm. Mỏ này thuộc sở hữu và do Vale, một công ty khai thác đa quốc gia của Brazil, vận hành. Vale bị cáo buộc đã che giấu thông tin về sự mất ổn định của con đập trong nhiều năm để ngăn chặn bất kỳ tổn hại nào đến danh tiếng của mình. Một số nhân viên của công ty, bao gồm cựu CEO của công ty, và công ty kiểm toán TÜV SÜD, đã bị buộc tội giết người và các tội phạm về môi trường. Chính phủ Brazil đã phạt công ty hàng triệu USD, và vào năm 2021, Vale đồng ý chi trả toàn bộ chi phí để khôi phục môi trường và bồi thường cho sự mất mát sinh mạng của các nạn nhân với giá trị 7 tỷ USD.
Nhà đầu tư và các Stakeholders khác
Các yếu tố Xã hội
Các yếu tố xã hội thường đề cập đến chính sách và thực hành của một công ty xét về ảnh hưởng của công ty đối với nhân viên, human capital, khách hàng và các cộng đồng địa phương nơi doanh nghiệp hoạt động. Thù lao, employee turnover, sức khỏe của nhân viên, đào tạo và an toàn, động lực của nhân viên, sự đa dạng của nhân viên, quyền riêng tư của dữ liệu người tiêu dùng và mối quan hệ với cộng đồng địa phương có thể ảnh hưởng đến tính bền vững của hiệu quả hoạt động của một công ty. Quản lý social risk có thể làm giảm chi phí của công ty bằng cách cải thiện hiệu quả của người lao động, giảm turnover rate, ngăn ngừa các tranh chấp pháp lý và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến danh tiếng của công ty.
QUYỀN RIÊNG TƯ VÀ BẢO MẬT DỮ LIỆU NHƯ MỘT RỦI RO XÃ HỘI
Quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu là khía cạnh liên quan đến cách một công ty thu thập, sử dụng và quản lý các rủi ro gắn với thông tin cá nhân và meta-information của người tiêu dùng. Trong một số lĩnh vực, chẳng hạn như internet software và services, vấn đề này liên quan đến việc quản lý các rủi ro phát sinh từ các yêu cầu của các cơ quan chính phủ có thể vi phạm các quyền dân sự và chính trị của người tiêu dùng.
Với ngày càng nhiều dịch vụ được cung cấp trực tuyến, người tiêu dùng vô tình tạo ra một digital footprint khá lớn thông qua các dịch vụ này. Một số dữ liệu có thể nhận diện được cá nhân, khiến người dùng dễ bị đánh cắp hoặc sử dụng sai thông tin của mình. Theo 2019 Cost of a Data Breach Report, được IBM và Ponemon Institute chuẩn bị, chi phí trung bình của một vụ data breach lên tới 3,9 triệu USD.
Việc quản lý dữ liệu kém và các vi phạm về quyền riêng tư và bảo mật có thể gây ra những tác động material về mặt tài chính đối với cả business model và financial performance của một công ty. Trong một trường hợp như vậy, các thực hành cybersecurity kém tại Equifax, một consumer credit rating agency có trụ sở tại Hoa Kỳ, đã dẫn đến việc rò rỉ dữ liệu và đánh cắp thông tin nhận dạng và tài chính của hơn 140 triệu công dân Hoa Kỳ. Equifax đã phải chịu hàng trăm triệu USD chi phí liên quan đến vụ data breach, các vụ kiện và các cuộc điều tra.
Một ví dụ khác về quản lý dữ liệu kém là Facebook, một nền tảng social networking hàng đầu có trụ sở tại Hoa Kỳ, đã chia sẻ thông tin cá nhân của hơn 80 triệu người dùng với một công ty tư vấn bên thứ ba mà không có sự đồng ý của người dùng. Công ty tư vấn này đã sử dụng thông tin cá nhân của người dùng để lập hồ sơ tâm lý người dùng và truy cập danh bạ nhằm tác động đến cử tri trong các cuộc bầu cử tại Hoa Kỳ, dẫn đến khoản tiền phạt lớn nhất của Chính phủ Hoa Kỳ (5 tỷ USD) từng áp dụng đối với một công ty công nghệ và làm mất lòng tin của người dùng. Facebook gần đây đã đổi tên thành Meta Platforms vào cuối năm 2021, theo một số analysts, nhằm tạo khoảng cách với các vấn đề về quyền riêng tư doanh nghiệp và các vấn đề xã hội khác.
Các yếu tố Quản trị
Corporate governance và stakeholder management bao gồm các vấn đề sau:
-
quyền sở hữu và cơ cấu biểu quyết của công ty;
-
mức độ phù hợp của kỹ năng và kinh nghiệm của Hội đồng quản trị với các nhu cầu hiện tại và tương lai của công ty;
-
sự phù hợp của management compensation với kết quả của công ty;
-
mức độ mạnh mẽ của shareholder rights của công ty so với các công ty cùng ngành; và
-
hiệu quả của công ty trong việc quản lý long-term risks và tính bền vững.
Việc phân tích các vấn đề và câu hỏi nêu trên, thường được đưa vào proxy statements, annual reports và sustainability reports của issuers, có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về chất lượng quản lý và các yếu tố rủi ro. Corporate governance sẽ được trình bày chi tiết hơn trong Learning Module tiếp theo.
VỤ BÊ BỐI HỐI LỘ CỦA SIEMENS AG VÀ NHỮNG THAY ĐỔI VỀ CORPORATE GOVERNANCE
Vụ việc Siemens có lẽ là vụ việc được biết đến nhiều nhất xét về quy mô của vụ bê bối tham nhũng doanh nghiệp - trụ sở của Siemens AG, một nhà sản xuất công nghiệp lớn có trụ sở tại Đức, đã bị cảnh sát khám xét vào năm 2006 vì một trong những vụ tham nhũng lớn nhất trong lịch sử doanh nghiệp bị phanh phui. Hóa ra, tại Đức và Hoa Kỳ, việc nhân viên Siemens hối lộ các quan chức chính phủ nước ngoài để bảo đảm các hợp đồng và doanh số của họ là một thông lệ được nhân viên Siemens thực hiện trong nhiều thập kỷ, với tổng số tiền hối lộ vượt quá 1 tỷ EUR (tính từ giai đoạn bắt đầu năm 2001). Mặc dù công ty đã trả 3 tỷ EUR tiền phạt và các chi phí khác, bao gồm disgorgement of profits và sa thải hàng trăm nhân viên, hiệu quả yếu kém của ban lãnh đạo đã dẫn đến những thay đổi lớn ở cấp hội đồng quản trị và ban quản lý, cũng như việc đưa vào các chính sách corporate governance mới.
Các chủ tịch hội đồng giám sát và hội đồng quản lý đã từ chức, và lần đầu tiên trong lịch sử 160 năm của mình, Siemens bổ nhiệm một CEO từ bên ngoài công ty và sa thải hầu hết các quản lý cấp cao. Khi rõ ràng rằng các hội đồng trước đây thiếu kiến thức và sự tham gia vào các hoạt động kinh doanh của Siemens, cả hội đồng giám sát mới và hội đồng quản lý mới đều được cấu thành từ những người hiểu rõ các quy trình kinh doanh và tích cực tham gia vào việc đưa ra quyết định. Hội đồng quản lý mới bao gồm CEO, CFO, giám đốc nhân sự và đại diện của các bộ phận vận hành quan trọng cùng các chức năng then chốt như supply chain management, sustainability, pháp lý và compliance. Ngoài ra, công ty đã tăng cường kiểm soát đối với nhiều hoạt động khu vực, vốn trước đây có quá nhiều tính độc lập và dẫn đến các hành vi vi phạm pháp luật. Cuối cùng, để lấy lại niềm tin của mọi loại stakeholders, Siemens đã áp dụng một chính sách chống tham nhũng trên toàn công ty nhằm ngăn ngừa và phát hiện các hành vi vi phạm.
Đánh giá ESG-Related Risks và Opportunities
Như chúng ta đã học trong bài trước, debt và equity investors đều có quyền yêu cầu đối với cùng các cash flows của doanh nghiệp. Vì vậy, quy trình xác định và đánh giá các ESG factors ảnh hưởng đến các cash flows này rất tương tự trong equity và corporate credit analyses.
Vấn đề về việc cách và khi nào các ESG factors ảnh hưởng đến corporate cash flows có liên quan đến sự khác biệt trong mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này lên giá trị của debt và equity claims.
-
Khi xác định ảnh hưởng material của các ESG factors, trước hết cần tính toán ảnh hưởng đó về mặt tài chính - các discounted future cash flows của doanh nghiệp sẽ bị ảnh hưởng bởi chúng như thế nào?
-
Trong trường hợp xảy ra một ESG-related event bất lợi, đáng kể và dài hạn, equity claims luôn bị ảnh hưởng ngay lập tức và không tương xứng vì chúng đại diện cho residual claims đối với future company cash flows. Ví dụ, trong trường hợp sự cố vỡ đập Vale, vụ data breach của Equifax và vụ bribery scheme của Siemens, giá cổ phiếu của cả ba công ty đều giảm mạnh sau sự kiện.
-
Giá trị của debtholder claims bị ảnh hưởng bởi giá trị của ESG-related event bất lợi; tuy nhiên, trái với equities, vốn là residual claims, các finite claims của debtholders sẽ luôn bị ảnh hưởng ở mức độ thấp hơn, trừ khi khả năng của doanh nghiệp trong việc thanh toán lãi và gốc bị ảnh hưởng bất lợi.
Nhà đầu tư và các Stakeholders khác
- Nhìn chung, tác động của các ESG-related events bất lợi thay đổi tùy theo maturity. Ví dụ, một analyst có thể tin rằng một coal company đang đối mặt với vấn đề dài hạn về các potential asset write-downs hoặc stranded assets do regulatory changes hoặc do nhu cầu đối với coal thay đổi; trong trường hợp này, tác động tiêu cực lên một khoản debt đáo hạn sau mười năm có thể sẽ lớn hơn so với một khoản debt đáo hạn sau một năm.
Analysts phân tích tác động của các material ESG-related events tích cực và/hoặc tiêu cực và đưa chúng vào financial projections và ratios của công ty, discounting future cash flows tại mức rate phù hợp.
Ví dụ, một analyst có thể tăng ước tính về operational costs của một hotel company do chi phí của high staff turnover xét về productivity losses, customer dissatisfaction và các extra costs phát sinh trong việc tìm kiếm nhân viên, thuê temp workers và thực hiện các training programs. Mặt khác, một analyst có thể lựa chọn giảm discount rate của một food company được kỳ vọng sẽ đạt được competitive advantage nhờ áp dụng một phương thức sustainable sourcing đối với một ingredient quan trọng trong sản phẩm của họ.
QUESTION SET
-
Trong lịch sử, analysts đã có thể đánh giá tốt nhất các yếu tố nào của một công ty?
-
A. social practices.
-
B. governance practices.
-
C. environmental practices.
-
Lời giải:
-
B là đáp án đúng. Corporate governance là một yếu tố mà analysts đã quen thuộc và có thể đo lường, cùng với chi phí của poor corporate governance. Ngược lại, việc sử dụng environmental và social factors trong quá trình ra quyết định tương đối mới so với corporate governance factors. Tác động của việc đánh giá environmental và social factors đối với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhìn chung là không chắc chắn.
- Trong lịch sử, environmental và social issues đã được xem là ______________. Tuy nhiên, chúng ngày càng được công nhận là _________________. (negative externalities, internalized costs).
Lời giải:
Theo truyền thống, các yếu tố này được xem là externalities. Tuy nhiên, hiện nay chúng ngày càng được xem là internalized costs.
Ban đầu, người ta cho rằng các tác động tiêu cực từ những lựa chọn kém của doanh nghiệp không ảnh hưởng đến các nhà cung cấp vốn cho doanh nghiệp mà ảnh hưởng đến toàn xã hội. Hiện nay, analysts ngày càng xem xét internalized costs của các công ty trong financial analysis thông qua việc ước tính tác động của chúng lên firm performance, đưa chúng vào discount rates và risks, cũng như sàng lọc và điều chỉnh position sizes của các công ty có ESG policies kém.
- Stranded assets thể hiện rõ nhất _____________. (physical risk, transition risk) Lời giải:
Stranded assets là các chỉ báo rõ nhất của transition risks.
Transition risk đề cập đến risk gắn liền với quá trình chuyển đổi sang lower carbon economy. Một oil well có thể trở thành stranded asset do government regulation và những thay đổi trong consumer preference, điều này có thể dẫn đến thay đổi về giá dầu hoặc một số yếu tố khác khiến issuer không thể khai thác đầy đủ giá trị của asset. Physical risks bao gồm thiệt hại đối với property do extreme weather conditions, vốn được dự đoán sẽ trở nên thường xuyên và nghiêm trọng hơn do climate change.
- Hãy thảo luận về materiality của ESG factors đối với financial analyst. Lời giải:
Materiality của một ESG factor được xác định bởi tác động của nó lên financial performance của một công ty. Analyst sẽ cố gắng đánh giá tác động tích cực hoặc tiêu cực của material ESG factor. Ví dụ, bằng cách đưa material ESG factors vào projected cash flows và/hoặc discount rates của công ty hoặc thông qua quá trình lựa chọn các candidates for investment. Mặc dù có rất nhiều ESG factors mà một công ty nên xem xét, analysts tập trung vào các yếu tố material, xét đến opportunity cost của thời gian của họ.
-
Effectiveness của corporate management trong việc giải quyết long-term risks và sustainability issues của một công ty được mô tả chính xác nhất là:
-
A. social factor.
-
B. governance factor.
-
C. environmental factor.
Lời giải:
B là đáp án đúng. Corporate governance và stakeholder management xử lý các khía cạnh như effectiveness của một công ty trong việc quản lý long-term risks và sustainability. Effectiveness của management có thể được đánh giá thông qua việc đánh giá performance của công ty cả về mặt tài chính và phi tài chính trong dài hạn, đồng thời so sánh với industry peers.
Bài tập thực hành
EN: Imagine a company whose assets amount to 200 dollars and are totally financed by equity and another company with similar assets but which is 80% financed by debt while the rest is equity. Both companies have a certain revenue amounting to 200 over a given period while operating without debt expenses amount to 140.
Thông tin sau liên quan đến câu hỏi 1-3
EN: * 1. In case the interest rate for the period amounts to 20%, calculate the net income of each company and compare the returns on equity for each company during the period given ignoring income taxes.*
Hãy hình dung một công ty có assets trị giá 200 dollars và được tài trợ hoàn toàn bằng equity, cùng với một công ty khác có assets tương tự nhưng được tài trợ 80% bằng debt và phần còn lại bằng equity. Trong một kỳ nhất định, cả hai công ty đều có revenue là 200, trong khi operating expenses không bao gồm debt expenses là 140.
EN: * 2. Determine the return on equity for the period in case the companies have increased and decreased their revenue by 20% from the previous situation (from question 1) ignoring income tax while keeping the operating expenses constant.*
- 1.* Trong trường hợp interest rate của kỳ là 20%, hãy tính net income của mỗi công ty và so sánh return on equity của mỗi công ty trong kỳ đã cho, bỏ qua income taxes.
EN: * 3. Imagine the same all-equity-financed company from question one that can finance the acquisition of new LT investments worth 40 dollars. The relevant data in the initial balance sheet of the company is provided in the following table. The revenue of the company before the acquisition is 200 dollars and non-debt operating expenses are 140 and are expected to stay constant, the interest on the new debts amounting to 20% and return on the investment 30%. Calculate ROE of the company in case it finances the investment through debt, issue of new equity or cash in hand.*
-
2.* Hãy xác định return on equity trong kỳ trong trường hợp các công ty tăng và giảm revenue 20% so với tình huống trước đó (từ câu hỏi 1), bỏ qua income tax và giữ operating expenses không đổi.
-
3.* Hãy hình dung chính công ty được tài trợ hoàn toàn bằng equity ở câu hỏi một có thể tài trợ cho việc mua các LT investments mới trị giá 40 dollars. Dữ liệu liên quan trong initial balance sheet của công ty được cung cấp trong bảng sau. Revenue của công ty trước khi mua là 200 dollars và non-debt operating expenses là 140, được kỳ vọng giữ nguyên; interest trên new debts là 20% và return on the investment là 30%. Hãy tính ROE của công ty trong trường hợp công ty tài trợ khoản đầu tư bằng debt, issue of new equity hoặc cash in hand.
Initial Balance Sheet
EN: * 4. The company has developed a long term relationship with the company's main supplier. The supplier has developed sophisticated systems that are integrated with the company and is party to an agreement of making payments in 30 days for deliveries made to it. Explain the relationship of the supplier with that firm as a stakeholder. Why would a high level of financial leverage be against the interests of the supplier?*
|Cash|60||||| |Other assets|40||||| |LT assets|100||Equity|200|| |Share Issuance||Debt Is|suance|Cash o|n Hand| |Cash 60||Cash 60||Cash 20|| |Other 40||Other 40|Debt 40|Other 40|| |LT assets 140|Equity 240|LT assets 140|Equity 200|LT assets 140|Equity 200| |Revenue||212|212||212| |Less: Operating Expenses||140|140||140| |Less: Interest|||8||| |Net Income||72|64||72| |Total Equity||240|200||200| |ROE||30%|32%||36%|
- 4.* Công ty đã phát triển một mối quan hệ dài hạn với nhà cung cấp chính của công ty. Nhà cung cấp đã phát triển các hệ thống tinh vi được tích hợp với công ty và là một bên trong thỏa thuận thanh toán trong vòng 30 ngày đối với hàng hóa được giao cho công ty. Hãy giải thích mối quan hệ của nhà cung cấp với công ty đó với tư cách là một stakeholder. Tại sao mức financial leverage cao lại đi ngược lại lợi ích của nhà cung cấp?
Bài tập thực hành
EN: * 5. Why might a company’s management fail to do what’s best for its shareholders?
- 5. Tại sao management của một công ty có thể không làm điều tốt nhất cho shareholders của công ty?
Nhà đầu tư và các Stakeholders khác
EN: 1. Net income equals revenues minus costs, and the net income divided by total equity will give the one-period return on equity:
LỜI GIẢI
- Net income bằng revenues trừ costs, và net income chia cho total equity sẽ cho ra one-period return on equity:
EN: * Interest on 80% leverage = 160 × 0.20 = 32.
| Equity-Financed | Debt- and Equity-Financed | ||
|---|---|---|---|
| Revenue | 200 | Revenue | 200 |
| Less: Operating Expenses | −140 | Less: Operating Expenses | −140 |
| Less: Interest Expense* | −32 | ||
| Net Income | 60 | Net Income | 28 |
| Total Equity | 200 | Total Equity | 40 |
| Return on Equity | 30% | Return on Equity | 70% |
EN: 2.
- Interest trên 80% leverage = 160 × 0.20 = 32.
20% Increase in Revenue
| Equity-Financed | Debt- and Equity-Financed | ||
|---|---|---|---|
| Revenue | 240 | Revenue | 240 |
| Less: Operating Expenses | −140 | Less: Operating Expenses | −140 |
| Less: Interest Expense | −32 | ||
| Net Income | 100 | Net Income | 68 |
| Total Equity | 200 | Total Equity | 40 |
| Return on Equity | 50% | Return on Equity | 170% |
20% Decrease in Revenue
EN: As in the lesson’s example, financial leverage creates variance in return on equity.
| Equity-Financed | Debt- and Equity-Financed | ||
|---|---|---|---|
| Revenue | 160 | Revenue | 160 |
| Less: Operating Expenses | −140 | Less: Operating Expenses | −140 |
| Less: Interest Expense | −32 | ||
| Net Income | 20 | Net Income | (12) |
| Total Equity | 200 | Total Equity | 40 |
| Return on Equity | 10% | Return on Equity | (30%) |
EN: 3. Financing the investment through issuing new shares results in the lowest ROE compared to the other two financing options. But since the investment resulted in a profit which was equal to the ROE at the beginning, the ROE did not change compared to the starting case. Using debt was better in terms of ROE, because the interest expense rate on debt was lower compared to the return on investment, and there was no issue of dilution. Financed through excess cash results in the highest ROE, as it does not have the problem of dilution nor interest expense of debt.
Như trong example của bài học, financial leverage tạo ra sự biến động trong return on equity.
- Tài trợ khoản đầu tư thông qua việc phát hành new shares tạo ra ROE thấp nhất so với hai phương án tài trợ còn lại. Nhưng vì khoản đầu tư tạo ra profit bằng với ROE ban đầu nên ROE không thay đổi so với trường hợp khởi đầu. Sử dụng debt tốt hơn xét về ROE, vì interest expense rate trên debt thấp hơn so với return on investment và không có vấn đề dilution. Tài trợ bằng excess cash tạo ra ROE cao nhất vì không có vấn đề dilution cũng như interest expense của debt.
Lời giải
EN: 4. The supplier is definitely a stakeholder of the company, as the supplier has a direct interest in the survival of the company. It gives the company short term credit and it has long-term interests in the company because it has invested heavily in building complex systems that are integrated between itself and the company. High financial leverage will not be in the best interest of the supplier, as it poses short-term risk of non-payment for goods supplied by the supplier, and also a long-term risk for its investment in the integrated complex system.
EN: 5. Managerial actions are under the principal-agent relationship, whereby managers are agents of the company’s shareholders. The managers act as agents of the company’s shareholders, as they are being monitored by the board of directors. In some cases, managers may act in a way that goes against the best interest of the company’s shareholders. Examples include poor effort, perquisite consumption (such as corporate jets and lavish offices), as well as unwillingness to take the needed risk to protect their job.
-
Nhà cung cấp chắc chắn là một stakeholder của công ty, vì nhà cung cấp có lợi ích trực tiếp trong sự tồn tại của công ty. Nhà cung cấp cấp short term credit cho công ty và có long-term interests trong công ty vì họ đã đầu tư đáng kể vào việc xây dựng các complex systems được tích hợp giữa họ và công ty. High financial leverage không phù hợp với lợi ích của nhà cung cấp vì nó tạo ra short-term risk về việc không được thanh toán cho hàng hóa do nhà cung cấp cung cấp, đồng thời cũng tạo ra long-term risk đối với khoản đầu tư của họ vào integrated complex system.
-
Managerial actions chịu sự chi phối của principal-agent relationship, theo đó managers là agents của shareholders của công ty. Managers hành động với tư cách là agents của shareholders của công ty và được giám sát bởi board of directors. Trong một số trường hợp, managers có thể hành động theo cách đi ngược lại lợi ích tốt nhất của shareholders của công ty. Ví dụ bao gồm poor effort, perquisite consumption (như corporate jets và lavish offices), cũng như việc không sẵn sàng chấp nhận needed risk để bảo vệ công việc của họ.