Module 1
Organizational Forms, Corporate Issuer Features, and Ownership
5 bài · khoảng 125 phút đọc
Nội dung module
- 1Activity 1: Organizational forms of business
- 2Activity 2: Coaching
- 3Activity 1: Corporate issuers key features and ownership
- 4Activity 2: Coaching
- 5Curriculum practice questions
Activity 1: Organizational forms of business
[LOS 1.a] So sánh các loại hình cấu trúc doanh nghiệp khác nhau và các đặc điểm chính
Các hình thức tổ chức kinh doanh phổ biến trên thị trường:
-
Các tổ chức vì lợi nhuận:
1. Hình thức doanh nghiệp tư nhân (Sole Proprietorship)
2. Hình thức hợp tác chung (Partnership)
3. Hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn (Limited company)
-
Các tổ chức phi lợi nhuận.
-
Các tổ chức chính phủ.
Trong phạm vi của môn học, chúng ta sẽ tập trung vào các đặc điểm của Các tổ chức vì lợi nhuận, dưới các khía cạnh như sau:
|
Tư cách pháp nhân Legal identity |
Mối quan hệ pháp lý giữa chủ sở hữu và doanh nghiệp. |
|
Mối quan hệ giữa chủ sở hữu và người quản lý Owner-manager relationship |
Mối quan hệ giữa các chủ sở hữu doanh nghiệp và những người vận hành doanh nghiệp. |
|
Trách nhiệm của chủ sở hữu Owner liability |
Mức độ mà các cá nhân có các hành động trách nhiệm pháp lý trên các khoản nợ và trách nhiệm với doanh nghiệp. |
|
Tiếp cận nguồn vốn Access to financing |
Các hình thức được sử dụng để kêu gọi vốn |
|
Thuế Taxation |
Cách mà cơ quan thuế, thường là chính phủ, đánh thuế đối với các cá nhân và doanh nghiệp. |
1. Hình thức doanh nghiệp tư nhân (Sole Proprietorship)
Doanh nghiệp tư nhân (Hộ kinh doanh) là hình thức kinh doanh chỉ có một chủ sở hữu.
Chủ sở hữu nắm các quyền sau:
-
Cấp vốn khi cần thiết để vận hành doanh nghiệp.
-
Toàn quyền kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp.
-
Tham gia đầy đủ vào các hoạt động tạo ra lợi nhuận và rủi ro tài chính của doanh nghiệp.
Các đặc điểm chính:
|
Tư cách pháp nhân |
Không có tư cách pháp nhân. |
|
Mối quan hệ giữa chủ sở hữu và người quản lý |
Chủ sở hữu là người thành lập doanh nghiệp và giữ toàn quyền kiểm soát quản lý. |
|
Trách nhiệm của chủ sở hữu |
Chủ sở hữu chịu trách nhiệm vô hạn và chịu mọi rủi ro liên quan đến hoạt động kinh doanh. |
|
Tiếp cận nguồn vốn |
Được tài trợ không chính thức thông qua các hình thức huy động vốn cá nhân (VD: tiết kiệm, vay mượn người thân bạn bè). |
|
Thuế |
Lợi nhuận từ kinh doanh chịu thuế dưới dạng thuế thu nhập cá nhân. |
Các đặc điểm khác:
|
Cách thức hoạt động |
Doanh nghiệp được vận hành đơn giản và linh hoạt. |
|
Tiềm năng kinh doanh |
Tiềm năng tăng trưởng bị hạn chế bởi khả năng tài chính của chủ sở hữu và khẩu vị rủi ro của chủ sở hữu. |
2. Hình thức hợp tác chung (Partnership)
Công ty hợp danh là hình thức cho phép nhiều chủ sở hữu tập hợp các nguồn lực của họ và chia sẻ rủi ro cũng như lợi nhuận kinh doanh.
2.1. Công ty hợp danh (General partnerships)
Hình thức quan hệ hợp tác chung là thỏa thuận kinh doanh trong đó có từ 2 chủ sở hữu (đối tác) trở lên chia sẻ trách nhiệm trong hoạt động kinh doanh.
Vai trò và trách nhiệm của đối tác được nêu trong một thỏa thuận hợp tác kinh doanh (partnership agreement).
Các đặc điểm chính:
|
Tư cách pháp nhân |
Không có tư cách pháp nhân, quyền sở hữu được định đoạt bởi thỏa thuận hợp tác kinh doanh. |
|
Mối quan hệ giữa chủ sở hữu và người quản lý |
Doanh nghiệp do một nhóm chủ sở hữu điều hành. |
|
Trách nhiệm của chủ sở hữu |
Nhóm chủ sở hữu chia sẻ rủi ro và trách nhiệm kinh doanh. |
|
Tiếp cận nguồn vốn |
Nhóm chủ sở hữu đóng góp vốn và kinh nghiệm chuyên môn. |
|
Thuế |
Lợi nhuận được chia trong nhóm chủ sở hữu và chịu thuế thu nhập cá nhân. |
Các đặc điểm khác:
|
Cách thức hoạt động |
Doanh nghiệp được vận hành bởi một nhóm các chủ sở hữu cá nhân. |
|
Tiềm năng kinh doanh |
Tiềm năng tăng trưởng bị hạn chế bởi khả năng cung cấp nguồn vốn và khẩu vị rủi ro của nhóm chủ sở hữu. |
|
Phân tích rủi ro và lợi ích |
Mọi lợi nhuận, thua lỗ và rủi ro của hoạt động kinh doanh đều chia sẻ trong nhóm các chủ sở hữu. |
2.2. Hình thức liên doanh trách nhiệm hữu hạn giữa GP và LPs (Limited partnerships)
Hình thức liên doanh trách nhiệm hữu hạn (limited partnership) là một hình thức hợp tác bao gồm:
-
Thành viên hợp danh (General Partner - GP): có trách nhiệm vô hạn và chịu trách nhiệm điều hành doanh nghiệp.
-
Thành viên góp vốn (Limited Partner - LP): có trách nhiệm hữu hạn, ít có trách nhiệm kiểm soát trong quản lý doanh nghiệp, chỉ nhận phần lợi nhuận được phân chia theo thỏa thuận hợp tác kinh doanh và chỉ mất tối đa số tiền đầu tư của họ.
Các đặc điểm chính:
|
Tư cách pháp nhân |
Không có tư cách pháp nhân, quyền sở hữu được định đoạt bởi thỏa thuận hợp tác kinh doanh. |
|
Mối quan hệ giữa chủ sở hữu và người quản lý |
GP vận hành doanh nghiệp. LPs góp vốn và /thường không tham gia vào quy trình bổ nhiệm hoặc khai trừ GP. |
|
Trách nhiệm của chủ sở hữu |
GP có trách nhiệm vô hạn và LPs có trách nhiệm hữu hạn. |
|
Tiếp cận nguồn vốn |
Các đối tác đóng góp vốn và kinh nghiệm chuyên môn. |
|
Thuế |
Lợi nhuận được chia giữa các đối tác và họ chịu thuế thu nhập cá nhân. |
Các đặc điểm khác:
|
Cách thức hoạt động |
LPs thường trao trách nhiệm quản lý cho GP. |
|
Tiềm năng kinh doanh |
Tiềm năng tăng trưởng bị hạn chế bởi khả năng cung cấp nguồn vốn và khẩu vị rủi ro của các đối tác. |
|
Phân tích rủi ro và lợi ích |
Lợi nhuận đều được phân chia cho các đối tác và GP thường nhận được một phần lợi nhuận lớn hơn do trách nhiệm quản lý của họ. |
2.3. Hình thức liên doanh trách nhiệm hữu hạn giữa các LPs (Limited liability partnerships)
Là một hình thức đặc biệt của Limited partnership, bao gồm:
-
Không bao gồm GP.
-
Bao gồm các LPs có trách nhiệm hữu hạn, họ chia sẻ trách nhiệm quản lý, thường chỉ định một hoặc nhiều đối tác làm quản lý vận hành doanh nghiệp.
Do là một hình thức đặc biệt của Limited partnership, các đặc điểm chính giống với đặc điểm của Limited partnership, ngoài trừ có sự tham gia của GP.
3. Hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn (Limited company)
Công ty trách nhiệm hữu hạn (corporation/ limited companies) là một thực thể pháp lý riêng biệt và khác biệt với các chủ sở hữu của nó.
Công ty trách nhiệm hữu hạn có tư cách pháp nhân và được phân loại thành Công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân và Công ty trách nhiệm hữu hạn đại chúng, cụ thể như sau:
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân Private limited company |
Công ty trách nhiệm hữu hạn đại chúng Public limited company |
|
|
|
Giới hạn pháp lý về số lượng chủ sở hữu |
Không có giới hạn pháp lý về số lượng chủ sở hữu |
|
Là tổ chức chuyển giao (Pass-through businesses), trong đó các nghĩa vụ về thuế trên thu nhập của doanh nghiệp được trả dưới hình thức thuế thu nhập cá nhân. |
Chịu thuế hai lần, trong đó các nghĩa vụ về thuế trên thu nhập của doanh nghiệp được trả dưới hai hình thức là thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân. |
|
Các tên gọi khác:
|
Các tên gọi khác:
|
Còn 4 bài trong module này
Phần còn lại gồm bài giảng, ví dụ tính toán và bài luyện tập có chấm điểm, nằm trong thư viện tài liệu của tài khoản Pro.
Xem thư viện tài liệu