
Module 6
Hedge Funds
3 mục · khoảng 72 phút đọc
TỔNG QUAN LEARNING MODULE
LEARNING OUTCOMES
Thí sinh phải có khả năng:
- giải thích các đặc điểm đầu tư của hedge funds và đối chiếu chúng với các asset classes khác
- mô tả các hình thức và vehicles được sử dụng trong hedge fund investments
- phân tích các nguồn rủi ro, lợi nhuận và diversification trong hedge fund investments
Ban đầu, hedge funds được xem là một loại hình đầu tư equity, trong đó việc cân bằng các long positions và short positions nhằm bảo vệ toàn bộ portfolio khỏi bất kỳ biến động đáng kể nào của stock market. Ngày nay, hedge funds không còn chỉ gắn liền với equities hoặc chỉ với hedging. Do đó, thuật ngữ "hedge funds" đã trở thành một cách gọi không hoàn toàn chính xác. Chúng không bị giới hạn ở bất kỳ loại securities hoặc investment techniques nào. Chúng là các private pools of investment capital có thể đầu tư vào một phổ sản phẩm rộng, từ equities, fixed-income securities, derivatives, foreign exchange, private capital đến real assets. Cách tiếp cận của hedge funds khác với các underlying investments của chúng. Chúng hoạt động trên mọi loại financial markets thông qua leveraging, short-selling hoặc sử dụng các financial instruments mà các quỹ tương đương khác, chẳng hạn như mutual funds, không sử dụng nhiều bằng. Điều này dẫn đến một risk-return profile hoàn toàn khác so với các underlying investments.
Ngành hedge fund trải qua những thay đổi liên tục do mỗi năm có vài trăm quỹ được thành lập trong khi số lượng tương tự ngừng hoạt động hoặc bị thanh lý. Mặc dù một số jurisdictions trên toàn cầu có quản lý hedge funds, chúng thường được quản lý lỏng lẻo hơn so với các investment funds khác.
-
Hedge funds là các private investment funds tập hợp vốn từ institutions và high-net-worth (HNW) investors. Hedge funds có tính linh hoạt cao hơn về investment strategies so với các lựa chọn khác như mutual funds và ETFs.
-
Hedge funds không phải là một asset class mà là các loại investment vehicles khác nhau sử dụng nhiều investment strategies khác biệt. Hầu như tất cả hedge funds đều sử dụng leverage để tăng potential gains.
-
Hedge funds chủ yếu được phân loại theo investment strategy. Có một số cách phân loại hỗ trợ việc lựa chọn investment strategies phù hợp và performance benchmarks thích hợp.
-
Phần lớn hedge funds hoạt động dưới hình thức limited partnerships, trong đó portfolio manager được xem là general partner (GP), còn institutional investors là limited partners (LPs). Đây là cách tiếp cận trực tiếp để structuring một hedge fund. Đối với các small và retail investors, có thể sử dụng cách tiếp cận gián tiếp, chẳng hạn như funds of funds, để đạt được hedge fund exposure.
-
Mối quan hệ hợp đồng giữa GPs và LPs được nêu trong offering documents của quỹ. Ngoài ra, manager có thể phát hành một "side letter" áp dụng cho một số investors nhất định với các quy định khác nhau liên quan đến các vấn đề pháp lý, regulatory, tax, operations hoặc accounting.
-
Một số strategies, bao gồm market-neutral, relative value và event-driven, được hedge funds áp dụng nhằm hưởng lợi từ diversification và vượt trội hơn equity markets.
-
Strategies của hedge funds có thể được xác định bởi sự kết hợp của investments, trading philosophy và các rủi ro được chấp nhận.
TỰ ĐÁNH GIÁ LEARNING MODULE
Các câu hỏi ban đầu sau đây nhằm giúp bạn đánh giá kiến thức hiện có của mình về Learning Module này.
- Phát biểu nào về hedge funds là chính xác nhất?
-
A. EN: Hedge funds are securities available to the general public and traded daily in the OTC markets.
Hedge funds là securities được cung cấp cho công chúng và được giao dịch hằng ngày trên OTC markets.
-
B. EN: Hedge funds are indexed or sector-based and hedge fund managers employ complicated strategies to replicate the index or sector performance.
Hedge funds dựa trên index hoặc sector, và hedge fund managers sử dụng các strategies phức tạp để tái tạo performance của index hoặc sector.
-
C. EN: Hedge funds are private pooled investments using complicated strategies in order to achieve maximum returns and minimize risk.
Hedge funds là các khoản private pooled investments sử dụng các strategies phức tạp nhằm đạt được returns tối đa và giảm thiểu rủi ro.
Lời giải:
Đáp án C là đúng. Hedge fund là một investment vehicle sử dụng trading phức tạp (leverage, short selling, derivatives, v.v.), cũng như risk management để tăng returns cho một nhóm private gồm các accredited investors.
Đáp án A không đúng. Các investment products được mở cho giao dịch hằng ngày là mutual funds chứ không phải hedge funds.
Phương án B không đúng. ETFs thông thường được benchmark so với một index hoặc sector và thường theo một sector/index cụ thể. Hedge funds có thể được benchmark so với một hedge fund index hoặc được đo lường bằng absolute returns.
- Điều nào sau đây về relative value strategies là không chính xác nhất?
A. Relative value strategies cố gắng tạo lợi nhuận từ sự khác biệt về giá hoặc returns của securities thông qua một mối quan hệ ngắn hạn.
B. Relative value funds luôn được xây dựng theo cách giảm thiểu net market risk và credit risks.
C. Các investments được thực hiện bằng relative value strategies đều nằm trong một asset class hoặc sector, sử dụng các assets có chênh lệch giá đủ lớn cho arbitrage.
Lời giải: Phương án C là phát biểu không chính xác nhất vì relative value strategies bao gồm investments trong các asset classes khác nhau. Cả phương án A và B đều đúng.
- Phát biểu nào sau đây là ít chính xác nhất liên quan đến hedge funds?
A. Merger arbitrage techniques thường dựa trên giả định rằng acquirer sẽ có một khoản thanh toán vượt mức.
B. Event-driven hedge funds hoạt động tốt trong một market environment ổn định vì bất kỳ deviation nào khỏi equilibrium đều được điều chỉnh ngay lập tức.
C. Activist strategy dựa vào việc tạo ra returns cao hơn nhờ khả năng của manager trong việc ảnh hưởng đến corporate policy.
Lời giải: B là lựa chọn đúng vì đây là phát biểu ít chính xác nhất. Event-driven hedge funds phát triển tốt trong một rising market environment khi các corporations trở nên rất năng động. Đó là giai đoạn số lượng mergers and acquisitions tăng lên. A và C là các phát biểu chính xác.
- Điều nào sau đây không phải là một đặc điểm của hedge funds?
A. Hedge funds có tính thanh khoản rất thấp và không có khả năng cho trading.
B. Hedge fund managers áp dụng leverage nhưng vẫn giữ rủi ro ở mức tương đối thấp.
C. Hedge funds thuộc một asset class đặc biệt.
D. Management yêu cầu compensation cao hơn và cũng được hưởng quyền tự quyết trong việc lựa chọn investment projects.
Lời giải: C là phương án đúng. Hedge funds không khác với các asset classes khác, mặc dù chúng áp dụng một investment approach nhất định.
- Vào tháng 1, HedgeAway, một hedge fund mới, bắt đầu hoạt động bằng cách huy động initial capital là USD100 million. HedgeAway thu management fee bằng 1.6% assets tại year-end và 18% gross return vượt trên hurdle rate là 8%. Tại year-end, quỹ có USD120 million assets under management (AUM). Investor’s return của quỹ trong năm là bao nhiêu?
A. 16.38%
B. 18.08%
C. 18.19%
Lời giải: A là đúng.
Management fee = 1.6% của 120 million = 1.92 million
Mức tăng trưởng trong năm = 20 million, mức tăng trưởng vượt trên hurdle rate
= 20 million - (100 million × 0.08) - 1.92 million = 10.08 million.
Performance fee = 10.08 million x 0.18 = 1.81 million.
Total fees = 1.92 million + 1.81 million = 3.72 million.
Return cho investors = 20 million - 3.72 million = 16.38 million.
Investors’ return = 16.38%.
2 HEDGE FUND INVESTMENT FEATURES
mô tả các investment characteristics của hedge funds và so sánh chúng với các asset types khác
Yếu tố phân biệt hedge funds với tư cách là các investment entities là chúng được đặc trưng bởi cách thức thực hiện investments thay vì chính các investments đó. Hedge funds sử dụng sự kết hợp giữa debt và equity, cũng như leverage, derivatives, short sales và các phương pháp khác để tạo ra returns và tối đa hóa profits. Mục tiêu của hedge fund là tạo ra gains lớn, είτε theo absolute terms hoặc trên relative basis, đồng thời xem xét các rủi ro liên quan ở cấp độ portfolio. Các phương pháp được sử dụng trong hedge funds có thể khiến việc benchmark performance của chúng so với các traditional indexes trở nên khó khăn. Do đó, phần lớn hedge funds đo lường performance của mình theo một absolute return standard.
Hedge funds thường sử dụng các techniques phổ biến được kỳ vọng sẽ làm tăng portfolio risk, bao gồm borrowing để đầu tư, leverage (derivatives) và short selling. Khi đứng riêng lẻ, chúng không hedge các rủi ro từ market move; ngược lại, có vẻ như chúng khuếch đại các rủi ro này. Có thể thấy thuật ngữ hedge funds dường như là một cách gọi không chính xác. Tuy nhiên, investment technique của hedge funds phân chia portfolio theo cách mà mỗi yếu tố hedge rủi ro của yếu tố khác. Do đó, thông qua việc neutralization nội bộ của market risk và thông qua việc quản lý các portfolio elements, hedge fund manager có thể tạo ra enhanced risk-adjusted returns.
Mặc dù mutual funds và hedge funds có vẻ tương tự nhau, vì cả hai đều đầu tư tiền của clients nhằm tạo ra risk/reward profile tốt hơn, vẫn có một số khác biệt chính. Trong khi managers của mutual funds được trả fixed fee và không nhất thiết phải đầu tư vào các funds mà họ quản lý, hedge fund managers được trả performance fee, và nhiều hedge funds yêu cầu managers phải đầu tư vào hedge fund của chính họ. Ngoài ra, một số hedge funds sử dụng high water mark approach, theo đó manager chỉ nhận performance fee khi returns vượt quá giá trị cao nhất mà quỹ đã đạt được trước đó.
Nói chung, managers của hedge funds có tính linh hoạt cao hơn nhiều trong việc đưa ra trading decisions và allocation client funds. Mutual funds được quản lý chặt chẽ vì chúng được cung cấp cho public investors. Ngược lại, hedge funds chỉ dành cho institutional và accredited investors.
Hedge funds khác với các loại funds khác, chẳng hạn như mutual funds, ETFs, bond funds và REITs, ở tính chất privately-owned của chúng. Ngoài ra, không giống nhiều loại funds khác, hedge funds không bị quản lý chặt chẽ. Chúng khác với private equity funds ở time horizon ngắn hơn và tính thanh khoản cao hơn của các asset classes được sử dụng.
Hedge funds lựa chọn investments từ một hoặc một số asset classes (stocks, credit, fixed income, commodities, futures, foreign exchange, loans và đôi khi cả hard assets như real estate). Hedge funds có thể áp dụng investment strategies dựa trên một asset class cụ thể hoặc nhiều asset classes. Hedge funds có thể tập trung theo khu vực hoặc không, và áp dụng investment strategies ở các geographical regions khác nhau.
Leverage (dưới hình thức short selling, borrowing và derivatives, và đôi khi là sự kết hợp của các hình thức này) thường được hedge funds sử dụng để tăng gains. Vì leverage là một phần vốn có trong strategies của hedge funds, chúng luôn cần theo dõi giá trị exposure của mình. Điều này trở nên đặc biệt quan trọng khi hedge fund áp dụng short và long strategies (khi khả thi) chỉ bằng derivatives.
Hedge funds thường được phân loại tùy theo strategies của chúng. Trong một cách phân loại như vậy, có năm nhóm strategies chính được hedge funds sử dụng:
-
equity hedge funds,
-
event-driven hedge funds,
-
relative value hedge funds,
-
opportunistic hedge funds, và
-
multi-manager hedge funds.
Việc hedge funds giao dịch sovereign và corporate bonds, commodities, futures, options, derivatives, cũng như thực hiện real estate investments là điều phổ biến. Tuy nhiên, không phải tất cả hedge funds đều thực hiện short sales hoặc tham gia leveraging activities. Ngược lại, phần lớn hedge funds vận dụng chuyên môn cụ thể của mình theo một cách tinh vi nào đó mà không tham gia hedging hoặc leveraging activities. Cuối cùng, có funds of hedge funds xây dựng một diversified portfolio gồm các hedge funds. Các financial instruments như vậy hấp dẫn đối với các smaller investors thiếu nguồn lực để lựa chọn từng hedge fund cụ thể và tự xây dựng portfolio của riêng mình.
Việc phân loại hedge funds mang lại cho investors cơ hội đánh giá aggregate performance statistics, lựa chọn strategies để xây dựng portfolios và tìm các benchmarks phù hợp cho performance evaluation. Các ví dụ về năm nhóm strategies được hedge funds sử dụng được trình bày trong Exhibit 1.
Exhibit 1: Hedge Fund Strategies
|Equity|Event Driven|Relative Value|Opportunistic|Multi-Manager| |Long/Short Equity|Merger Arbitrage|Convertible Bond Arbitrage|Global Macro|Fund of Funds| |Short Biased|Distressed|Fixed-Income Arbitrage|Managed Futures|| |Market Neutral|Special Situations Activist|Multi-Strategy|||
Equity Hedge Fund Strategies
Việc shorting stocks để bảo vệ các long positions của những stocks này có thể được xem là một category truyền thống của hedge funds. Các long/short equity funds giao dịch trên public equity markets và mở long và short positions trong equities và equity derivatives. Phần lớn equity hedge funds sử dụng bottom-up strategy với company level analysis, tiếp theo là industry analysis và sau đó là market analysis, với long và short exposures tương đối cân bằng. Ngược lại, top-down strategy bao hàm việc phân tích tình hình global macro, tiếp theo là sector và regional analyses, và cuối cùng là company level analysis. Một số equity long/short strategies có thể sử dụng index based short hedge để bảo vệ khỏi market risks hoặc single name shorts để tạo portfolio alpha. Dưới đây là các ví dụ về equity hedge strategies.
- Fundamental long/short : Trong strategy này, hedge fund goes long các companies đang được giao dịch ở mức giá thấp so với intrinsic worth của chúng và shorts các companies được giao dịch theo chiều ngược lại nhằm đảo chiều giao dịch đó để đạt được alpha.
Trong mọi trường hợp, strategy nắm giữ long position đối với securities (mua stocks hoặc call options) đang bị market định giá thấp hoặc đánh giá thấp, hoặc có potential for growth mà market chưa nhận ra. Strategy cũng short stocks hoặc một index nhằm giảm rủi ro. Manager thường nắm giữ long bias position nhưng có thể thay đổi mức net market exposure theo market forecast của mình. Phần lớn hedge funds sử dụng long/short strategy có long bias, điều này phân biệt strategy này với short bias strategy.
-
Fundamental growth : Các strategies này sử dụng fundamental analysis để tìm ra các companies có potential tăng trưởng nhanh. Hedge fund thiết lập long position trong các stocks như vậy. Fund thiết lập short position trong các companies có business model đang chịu áp lực và được kỳ vọng sẽ tăng trưởng chậm hoặc thậm chí suy giảm, từ đó trải qua capital depreciation. Về bản chất, sự khác biệt giữa growth và value expectations thúc đẩy investment strategy và performance của portfolio. Thông thường, phần lớn các portfolios như vậy cuối cùng có long bias; do đó, chúng có thể không market neutral và returns của chúng có thể có non-zero beta.
-
Fundamental value : Các strategies này sử dụng fundamental analysis để xác định các companies bị định giá thấp và không được market ưa chuộng, nhưng có khả năng corporate turnaround cùng với future growth trong revenue và cash flow. Hedge fund thiết lập long position trong các companies như vậy để hưởng lợi từ sự tăng lên trong tương lai của stock prices. Do đó, chính sự khác biệt giữa value và growth expectations thúc đẩy portfolio performance.
-
Short biased : Các strategies này sử dụng quantitative, technical và fundamental analysis để short các overvalued equities với limited hoặc không có long exposure. Chúng thường có tính forensic trong fundamental analysis và đôi khi cố gắng phơi bày một số accounting hoặc business problems chưa từng được biết đến trước đó. Kỳ vọng là company shares' price sẽ giảm trong tương lai gần, khiến portfolio của fund sinh lợi nhiều hơn. Các funds như vậy thay đổi short exposure theo thời gian. Những managers có short bias thường là contrarian; họ đang short shares của các companies đang hoạt động thành công. Các funds này có thể là phần bổ sung tốt cho các portfolios lớn hơn trong những giai đoạn market stress. Tuy nhiên, các managers có short bias đã không thể tạo ra meaningful long term returns trong 30 năm qua, giai đoạn mà markets phần lớn đều tích cực.
-
Market neutral: Các strategies dựa trên quantitative, fundamental và technical analyses của securities để xác định securities nào đang under- hoặc overvalued. Long positions được thiết lập trong trường hợp undervaluation, trong khi short positions được mở trong trường hợp overvaluation của underlying securities. Đồng thời, market neutrality phải được duy trì xét theo net positions. Lý tưởng nhất, portfolio of investments nên có overall beta so với market gần bằng zero.
Ý tưởng của approach này là thu lợi nhuận từ sự thay đổi của price levels của individual securities - sự tăng giá của các securities bị undervalued và sự giảm giá của các securities bị overvalued, không tính đến movement của chính market. Để đạt được lợi nhuận đáng kể, market-neutral portfolios cần áp dụng leverage. Market-neutral portfolios hướng tới việc đạt được stable, single-digit profits không tương quan với market (market neutral), nhưng việc sử dụng leverage trong các funds này mang lại additional risk trong các market fluctuations không được dự báo trước, trừ khi leverage được giảm xuống.
VÍ DỤ 1
Tenderledge Investments LLC—Chiến lược Equity
Tenderledge Investments, với tư cách là một hedge fund fund-of-funds, đang benchmark hiệu quả hoạt động của các equity strategies khác nhau dựa trên monthly returns của hedge funds trong giai đoạn 10 năm, được trình bày trong các bảng sau.
|Equity Strategies: Monthly Returns|Market Index|Fundamental Value|Market Neutral|Fundamental Growth|Short Bias| |Average|0.30%|0.03%|−0.04%|0.03%|−0.5%| |Standard deviation|2.0%|1.0%|0.5%|1.5%|2.3%| |Coefficient of variation|14.8%|2.6%|−7.4%|1.9%|−20.1%| |Max.|5.2%|2.2%|1.0%|3.5%|7.2%| |Min.|−8.1%|−4.0%|−2.7%|−10.4%|−11.3%|
|Equity Strategies: Correlation of Monthly Returns|Market Index|Fundamental Value|Market Neutral|Fundamental Growth|Short Bias| |Market Index|1.00||||| |Fundamental Value|0.80|1.00|||| |Market Neutral|0.22|0.24|1.00||| |Fundamental Growth|0.67|0.64|0.38|1.00|| |Short Bias|−0.72|−0.53|−0.23|−0.60|1.00|
Market index, được đo lường bằng S&P 500 Index, vượt trội hơn tất cả các strategies xét theo average monthly returns và coefficient of variation của returns. Ngoài ra, việc xem xét correlations của các strategies này cho thấy fundamental value và growth có correlation cao với market index.
Market-neutral strategies có positive correlation thấp nhất với market index, vì toàn bộ ý tưởng của các investment strategies như vậy là tạo ra lợi nhuận mà không nhận market exposure. Như có thể dự đoán, short-bias funds có correlation âm với tất cả các strategies khác. Xin lưu ý rằng trong các khoảng thời gian ngắn, short-bias strategies có correlation âm với các market index-based strategies. Nhưng điều này không nhất thiết đúng trong dài hạn.
Event-Driven Strategies
Các strategies này nhằm hưởng lợi từ những events đã được xác định và được kỳ vọng sẽ dẫn đến thay đổi về valuation, nhìn chung thông qua một corporate event, chẳng hạn như acquisition hoặc restructuring. Một số ví dụ về event-driven strategies có thể bao gồm sự kết hợp của cả long và short positions trong common stock và preferred stock, debt instruments và options. Dưới đây là các subcategories khác của event-driven strategies theo HFR:
-
Merger Arbitrage : Theo nguyên tắc chung, strategy này bao gồm việc long stock của công ty đang được mua lại với mức giá thấp hơn take-over price và short stock của bên mua sau khi merger hoặc acquisition được công bố. Kỳ vọng ở đây là kiếm lợi nhuận khi deal spread - tức chênh lệch giữa mức giá của bên mua và đối tượng được acquisition - thu hẹp về closing price của deal. Spread tồn tại do yếu tố thời gian và sự không chắc chắn về việc hoàn tất deal vì có các regulatory obstacles hoặc bên mua không muốn tiếp tục deal. Việc short bên mua cũng là một cách phản ánh overpayment risk của merger. Nhìn chung, main risk của loại strategies này nằm ở việc announced combination không thành công, dẫn đến tác động tiêu cực đến valuation của các fund positions trước khi họ unwind position. Risk-return ratio trong merger arbitrage strategy dựa trên các deal spreads tương đối thấp; do đó, leveraging được sử dụng để tăng returns và losses.
-
Distressed/Restructuring : Các strategies này liên quan đến việc mua securities của các công ty đang gần phá sản hoặc đã ở trong tình trạng đó. Một mặt, hedge funds có thể mua fixed income instruments của các công ty như vậy đang được giao dịch với mức discount đáng kể so với face value nhưng vẫn có thứ tự ưu tiên đủ cao để được bảo đảm bằng assets của công ty. Trong trường hợp này, kỳ vọng là các securities sẽ được định giá theo face value hoặc ít nhất ở mức premium đáng kể so với giá hiện tại của chúng trong quá trình bankruptcy reorganization hoặc liquidation. Mặt khác, fund có thể mua debt instruments được kỳ vọng sẽ được restructuring để đổi lấy new equity, được gọi là fulcrum securities. Sau đó, fund hoặc giữ equity hoặc unwind position.
-
Special situations : Loại strategies này bao gồm việc mua equity của các công ty tham gia vào nhiều loại securities issuances, special capital distributions, rescue financing, asset sales/spin-offs, v.v.
-
Activist : Activist là viết tắt của activist shareholder. Ý tưởng là các managers mua đủ equity của công ty để có thể có một vị trí trong board của công ty và tác động đến policies hoặc direction của công ty. Các managers tạo ra những thay đổi trong hoạt động kinh doanh cần thiết để đưa investment đến trạng thái mong muốn. Ví dụ, một activist hedge fund có thể kêu gọi divestitures, restructuring, capital distribution cho shareholders, v.v. Các hedge funds như vậy khác với private equity ở chỗ họ hoạt động chủ yếu trong public equity space.
Các strategies được thúc đẩy bởi events có long bias, trong đó merger arbitrage là strategy thể hiện bias thấp nhất. Thông thường, thời gian hoàn tất một merger transaction mất từ 6 đến 24 tháng. Ngược lại, có thể mất vài năm để hoàn tất một bankruptcy process hoặc một reorganization.
VÍ DỤ 2
Hoạt động Activism của Carl Icahn và Hertz
Carl Icahn, một hedge fund manager và activist investor, đã chứng minh mình là một financier rất thành công trong những trường hợp ông mua controlling stake trong một firm và quản lý hoạt động của firm đó nhằm đạt được mức tăng enterprise value. Một ví dụ về trường hợp như vậy là Hertz, công ty cho thuê xe. Icahn bắt đầu investment vào firm này vào năm 2014 và đến năm 2020 sở hữu hơn 55 triệu shares, tương đương 39% công ty. Vào tháng 5 năm 2020, Hertz đã xin bankruptcy protection do hậu quả của COVID-19 và sự suy sụp của ngành du lịch toàn cầu. Trước khi nộp đơn xin protection, khoản holdings của Icahn tại Hertz có estimated worth là USD2.3 billion. Tuy nhiên, sau khi nộp đơn, ông đã bán toàn bộ shares với loss là USD2 billion mặc dù chỉ vài tuần trước đó ông đã mua thêm 11 triệu shares.
Ban đầu, Icahn mua stake của mình tại Hertz vào năm 2014 vì ông tin rằng Hertz có một brand mạnh và foundation vững chắc, tuy nhiên công ty thiếu discipline và management. Do đó, đến cuối năm đó, Icahn đã tích lũy một position tại Hertz trị giá hơn USD1.1 billion. Vào thời điểm đó, Hertz đang phục hồi sau nhiều năm gặp các vấn đề về operational, strategic và financial khiến financial condition của công ty suy yếu. Icahn đã bổ nhiệm một board of directors mới và management mới, những người đã đưa fiscal và operational discipline vào hoạt động trong những năm tiếp theo. Hertz đã restated past earnings, hoàn tất việc integration của nhiều enterprise-wide systems và tuyển dụng một management team đủ năng lực. Trong khi đó, ngành cho thuê xe phải đối mặt với hai thay đổi chiến lược: thứ nhất là sự gia tăng preference đối với SUVs, và thứ hai là sự xuất hiện của ride-hailing applications. Mặc dù firm ghi nhận revenues tăng và profits ổn định hơn, costs của việc khôi phục firm đã ảnh hưởng đến financial và liquidity position của công ty. Sau khi Hertz thoát khỏi bankruptcy vào tháng 7 năm 2021, Carl Icahn vẫn theo dõi sát công ty này.
Relative Value Strategies
Các relative value strategies cố gắng tận dụng mối quan hệ bất thường mang tính tạm thời giữa prices của các securities có liên quan. Relative value strategies kỳ vọng rằng mối quan hệ ngắn hạn này sẽ được điều chỉnh theo thời gian. Relative value strategies bao gồm:
-
Convertible bond arbitrage. Market-neutral strategy này khai thác sự khác biệt về giá giữa convertible bond và các components của nó, underlying bond và embedded call option. Ngoài ra, có thể tồn tại relative mispricing giữa equity và convertible bond. Convertible arbitrage thường bao gồm việc mua convertible debt securities và đồng thời bán common stock của issuer theo delta của call option. Tuy nhiên, strategy này có thể nhạy cảm với bankruptcy risk. Nó có thể được hedged bằng equity put options hoặc bằng credit default swap derivatives trên issuer.
-
Fixed Income (General) Các strategies này nhắm đến các relative value opportunities trong fixed income universe, với trọng tâm là sovereign debt (relative value rates) và có thể là relative valuations của investment grade corporate debt (relative value credit). Các strategies có thể bao gồm long-short position giữa hai issuers khác nhau, long-short giữa corporate và government issuers, long-short giữa hai tranches khác nhau trong capital structure của cùng một issuer, hoặc
giữa hai portions khác nhau trên yield curve của cùng một issuer. Spread và currency dynamics cùng với government yield curve dynamics là các components quan trọng của những loại strategies này, thúc đẩy investment decisions và performance.
-
Fixed Income (Asset Backed, Mortgage Backed, and High Yield) Các chiến lược này nhắm đến relative value của nhiều công cụ có yield cao hơn như asset-backed securities, mortgage-backed securities, high yield loans and bonds, và các derivatives liên quan. Các hedge funds này cố gắng đạt được một coupon rate tốt và có tính bảo đảm cao, đồng thời khai thác mispricing giữa các securities và mispricing giữa các chất lượng security.
-
Multi-Strategy Các chiến lược này nhắm đến các cơ hội relative value trong và giữa các asset classes và instruments. Không giống hai chiến lược trước, trong đó có sự tập trung vào một loại trade nhất định, một cơ sở cho trade, hoặc một loại asset class, trong trường hợp này không có sự hạn chế như vậy, mà các hedge funds tìm cách tận dụng bất kỳ cơ hội đầu tư nào có thể có, thường với các pods manager khác nhau sử dụng cách tiếp cận thị trường riêng biệt của mình. Mục tiêu của multi-strategy manager là phân bổ (và tái phân bổ) capital vào các chiến lược khác nhau một cách hiệu quả và nhanh chóng tùy theo hoàn cảnh.
Chiến lược cơ hội
Ngoài ra còn có các quỹ nhắm đến các sự kiện macro và commodity trading. Các chiến lược này có xu hướng sử dụng ETF securities hoặc derivatives dựa trên index, cũng như các individual securities.
-
Các chiến lược sử dụng macro approach sử dụng top-down approach để nhận diện các xu hướng kinh tế. Trading được thực hiện dựa trên kỳ vọng về sự biến động của các biến số kinh tế. Phần lớn, các quỹ này đầu tư theo hướng opportunistic vào fixed-income, equities, currency và commodity markets. Hedge funds sử dụng macro approach thực hiện giao dịch long/short để tận dụng quan điểm về hướng đi chung của thị trường chịu ảnh hưởng bởi các xu hướng và sự kiện kinh tế quan trọng. Vì các quỹ này thu lợi từ những giai đoạn high volatility, các hành động có chủ đích của cơ quan chức năng quốc gia, bao gồm central banks, nhằm giảm các economic shocks sẽ hạn chế không gian đầu tư của họ.
-
Managed futures là các quỹ được actively managed, đầu tư theo hướng đa dạng hóa định hướng trong futures market dựa trên các phương pháp technical analysis và fundamental analysis. Managed futures cũng được gọi là commodity trading advisors (CTAs) vì theo truyền thống, họ đầu tư vào commodity futures. Tuy nhiên, CTAs có thể đầu tư vào nhiều loại futures khác nhau, bao gồm commodities, equities, fixed income và foreign exchange. CTAs sử dụng các models để phát hiện trends và momentum trên nhiều time horizons khác nhau. Khoản đầu tư của CTAs hữu ích trong việc diversifying portfolio, đặc biệt khi thị trường có xu hướng mạnh và trong những thời điểm market stress, khi các fundamental strategies khác được kỳ vọng sẽ hoạt động kém. CTAs có thể profit từ việc đã sold short trong một thị trường giảm. Nhưng market environment có tính mean-reverting, vốn có thể tạo ra momentum breakout signals, sẽ tạo ra drawdowns cho đến khi xu hướng mạnh xuất hiện. Khi nhiều CTAs đã bắt đầu đầu tư vào financial futures như stock index futures và bond futures, diversification benefits của CTAs đã trở nên không đáng tin cậy.
Managed futures chuyên về commodities có tính đặc biệt (so với global macro) vì tồn tại sự căng thẳng giá cả liên tục giữa suppliers và consumers: giá cao làm suy yếu demand (khiến giá giảm), còn giá thấp khiến supply ngừng hoạt động (do đó đẩy giá lên).
Đặc điểm phân biệt của các khoản đầu tư Hedge Fund
Các đặc điểm phân biệt chính của hedge funds và các chiến lược mà chúng sử dụng so với traditional investments như sau:
1. Ít ràng buộc pháp lý và quy định hơn
2. Mandates linh hoạt cho phép sử dụng shorting và derivatives
3. Một investment universe rộng lớn hơn để tập trung vào
- 4.* Các phong cách đầu tư aggressive cho phép tập trung portfolio vào các securities có credit, volatility và liquidity risk premiums
5. Việc sử dụng leverage tương đối tự do
6. Các liquidity constraints bao gồm lockups và liquidity gates
7. Cấu trúc phí tương đối cao, bao gồm management fees và incentive fees
Mặc dù hedge funds có thể đầu tư vào equity hoặc debt securities của các công ty được niêm yết trên public exchanges và mặc dù cách tiếp cận của họ trong việc phân tích giá trị của security bao gồm financial statement analysis, chúng có xu hướng có các đặc điểm risk/return khác so với exchange-traded funds và mutual funds. Hedge funds tạo ra returns thông qua sự kết hợp của cả long positions và short positions trong equity securities, leverage để tăng asset base của portfolio và việc tạo ra các opportunistic positions trong những tình huống đặc biệt nhằm tạo ra risk/return profile khác so với conventional long only portfolios.
Môi trường regulatory xung quanh hedge funds cũng thoáng hơn nhiều; với sự linh hoạt bổ sung trong việc xây dựng portfolio, hedge funds có khả năng đầu tư vào các cơ hội mà có thể cần một khoảng thời gian đáng kể để đạt được expected return, khiến cơ hội đầu tư đó không phù hợp để đưa vào một mutual fund có daily liquidity. Các nhà đầu tư vào hedge funds hiện đại phải chịu các lock-up periods dài và notice periods đối với investment redemptions. Một số hedge funds hạn chế khả năng thực hiện investment redemptions bằng một điều khoản gọi là liquidity gate, cho phép kéo dài thời gian assets liquidation. So với, chẳng hạn, nhiều mutual funds cho phép quy trình redemption dễ dàng và cung cấp liquidity với thời hạn thông báo một ngày, lockup và notice period bắt buộc kéo dài như vậy mang lại cho hedge funds sự linh hoạt bổ sung so với mutual funds và các loại investments khác.
Redemption fee có thể được tính nhằm bảo vệ các nhà đầu tư còn lại trong quỹ, đặc biệt trong trường hợp redemption xảy ra trong lockup period. Đặc điểm này được gọi là soft lockup và cho phép nhà đầu tư có thể redeem sớm hơn (mặc dù tốn kém).
Với ít operating restrictions hơn, hedge funds có khả năng tận dụng các cơ hội có liquidity thấp hơn và chưa được khám phá, mà giá trị thực của chúng có thể chưa được biết đến. Ví dụ, có nhiều hedge fund strategies khác nhau (như long/short, activist, distressed và arbitrage) dựa vào các khoản đầu tư có mức độ tập trung cao, dài hạn và leveraged vào equity, debt và derivatives. Việc thực hiện một position như vậy có thể cần thời gian và việc unwinding position đó có thể trở nên khá tốn thời gian, đặc biệt trong trường hợp market distress tạm thời. Đó là lý do redemptions bị hạn chế.
Các khoản đầu tư hedge fund phức tạp có mức độ transparency thấp hơn và tồn tại information asymmetry giữa managers và investors. Đó là lý do có các incentive-based performance fees nhằm align interest của manager và investor. Các investors hướng đến high returns, và việc cung cấp cho manager một tỷ lệ nhất định của các high returns đó tạo động lực để manager hoạt động vì lợi ích của các
shareholders. Tuy nhiên, ngay cả trong thế giới hiện đại, việc xác định liệu một hedge fund cụ thể có rủi ro cao hơn mutual funds và ETFs (exchange-traded funds) hay không vẫn có thể là một thách thức. Do đó, khá khó để xác định real risk mà một hedge fund nhất định phải đối mặt, cũng như sự khác biệt giữa regulatory risks và illiquidity risks.
Hedge funds thường được đặc trưng bởi active management và integrated approach đối với risk management. Có nhiều chiến lược có thể sử dụng, khiến mỗi hedge fund riêng lẻ trở nên độc đáo so với các hedge funds khác. Một custom portfolio có thể được phát triển cho một investor preference cụ thể. Khả năng tạo ra alpha và tạo ra uncorrelated risk-adjusted returns là một trong những lợi thế hấp dẫn nhất của hedge funds. Hơn nữa, một số chiến lược bao gồm một số loại guardrails để bảo vệ portfolio khỏi các khoản lỗ rất lớn. Tất cả các đặc điểm này giúp các investors xây dựng diversified portfolios, qua đó giúp ổn định market volatility trên các asset classes.
Có một số câu hỏi quan trọng mà investor nên cân nhắc khi lựa chọn một hedge fund. Trước hết, investor cần kiểm tra limited partner capabilities, bao gồm operational process, risk management system và portfolio management performance monitoring. Đối với GP performance, investor nên xem xét fiduciary management guidelines, kinh nghiệm của manager và sự alignment of interest đối với các chiến lược được quỹ sử dụng.
Đã có nhiều báo cáo về các trường hợp fraud trong hedge funds, bao gồm việc thành lập một quỹ như một Ponzi scheme và false performance reporting. Nhiều hedge funds đã sử dụng các chiến lược phức tạp nhưng không hiệu quả trong market crisis. Regulatory oversight giảm bớt và khoản đầu tư lớn cần thiết để đầu tư vào một hedge fund là những cơ hội để một số hedge fund managers tham lam lừa dối các investors.
Khi đánh giá một investment opportunity, investor nên xem xét strategy của quỹ, transparency, liquidity và reporting process của quỹ. Ngoài ra, investor nên đánh giá performance history của fund manager và hiểu cách quỹ bù đắp các fees của mình.
BÀI TẬP THỰC HÀNH
- EN: Hedge funds as well as private equity investments in equity stock of publicly or privately held enterprises share a lot of similarities between each other. Some of the similarities are listed below, and one of the statements is not true. Find out the false statement.
Hedge funds cũng như các khoản đầu tư private equity vào cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết hoặc tư nhân có nhiều điểm tương đồng với nhau. Một số điểm tương đồng được liệt kê dưới đây, và một trong các phát biểu là không đúng. Hãy tìm phát biểu sai.
- A. EN: They both operate as private partnerships of investors who pool their money and are aimed at wealthy clients.
Cả hai đều hoạt động dưới hình thức các private partnership của những nhà đầu tư góp tiền chung và hướng đến các khách hàng giàu có.
- B. EN: They both employ leveraging to invest in various marketable securities.
Cả hai đều sử dụng leverage để đầu tư vào nhiều loại marketable securities.
- C. EN: Both are less liquid than mutual funds or ETFs.
Cả hai đều có liquidity thấp hơn mutual funds hoặc ETFs.
- D. EN: They are less regulated than most investment vehicles, and disclosure/transparency requirements are not rigorous.
Cả hai đều chịu sự quản lý ít chặt chẽ hơn hầu hết các investment vehicles, và các yêu cầu về disclosure/transparency không nghiêm ngặt.
EN: B is false. Hedge funds usually invest in publicly traded securities (debts, equities, or derivatives), whereas private equity funds invest directly into private operating companies that are not marketable securities or the ones that use leverage in their investments.
Lời giải:
B là sai. Hedge funds thường đầu tư vào publicly traded securities (debt, equity hoặc derivatives), trong khi private equity funds đầu tư trực tiếp vào các private operating companies không phải là marketable securities hoặc vào các công ty sử dụng leverage trong hoạt động đầu tư của họ.
- EN: Private Equity and Hedge Funds Both Private Equity and Hedge Funds invest in stocks of either public or private companies. However, there exist a number of differences between the two.
Cả Private Equity và Hedge Funds đều đầu tư vào cổ phiếu của các công ty niêm yết hoặc tư nhân. Tuy nhiên, tồn tại một số khác biệt giữa hai loại này.
| Phát biểu dưới đây liệt kê một số điểm khác biệt giữa hai loại này. Hãy chọn phát biểu sai. |
|---|
| A. EN: Private equity funds invest for the long term, while hedge funds invest in equities for the shorter term. Private equity funds đầu tư dài hạn, trong khi hedge funds đầu tư vào equities trong thời gian ngắn hơn. |
| B. EN: Typical hedge funds are transaction oriented; they make several offsetting trades. Private equity funds make stable, long-term investments in few companies. Các hedge funds điển hình định hướng theo giao dịch; họ thực hiện nhiều offsetting trades. Private equity funds thực hiện các khoản đầu tư ổn định, dài hạn vào một số ít công ty. |
| C. EN: An investor normally funds the hedge fund at the start of the investment, while private equity funds are committed at the start and funded over time, upon demand. Nhà đầu tư thường góp vốn vào hedge fund ngay khi bắt đầu khoản đầu tư, trong khi private equity funds được cam kết vốn ngay từ đầu và được góp vốn theo thời gian, khi có yêu cầu. |
| D. EN: Private equity is redeemable on a periodic basis, while hedge funds require a longer-term commitment. Private equity có thể được redeem theo định kỳ, trong khi hedge funds yêu cầu một cam kết dài hạn hơn. Lời giải: EN: D is the correct answer choice because the statement is false. Hedge funds are redeemable on a periodic basis, and private equity funds require a longer-term commitment. The other statements are correct. D là đáp án đúng vì phát biểu này sai. Hedge funds có thể được redeem theo định kỳ, còn private equity funds yêu cầu một cam kết dài hạn hơn. Các phát biểu còn lại đều đúng. |
| 3. EN: Hedge funds versus mutual funds: Choose the_false_statement. Hedge funds so với mutual funds: Hãy chọn phát biểu_sai_. |
| A. EN: Mutual funds are open to any investor and are generally more liquid instruments with minimal constraints on redemptions. Mutual funds mở cho mọi nhà đầu tư và nhìn chung là các công cụ có liquidity cao hơn với các hạn chế tối thiểu đối với redemptions. |
| B. EN: Hedge fund fees are typically negotiable by an investor, while mutual funds operate with the same fees for all investors. Hedge fund fees thường có thể được nhà đầu tư thương lượng, trong khi mutual funds áp dụng cùng một mức phí cho tất cả nhà đầu tư. |
| C. EN: Hedge funds are more restricted in what they can trade compared to mutual funds. Hedge funds bị hạn chế nhiều hơn về những gì họ có thể giao dịch so với mutual funds. Lời giải: EN: C is the false statement. Hedge funds are less restricted than mutual funds as to the securities they can trade. They are also subject to less disclosure and transparency requirements. A and B are true statements. C là phát biểu sai. Hedge funds ít bị hạn chế hơn mutual funds về các securities mà họ có thể giao dịch. Chúng cũng chịu ít yêu cầu về disclosure và transparency hơn. A và B là các phát biểu đúng. |
| 4. EN: How many of the following statements comparing hedge funds and ETFs are true? Có bao nhiêu phát biểu sau đây khi so sánh hedge funds và ETFs là đúng? |
| 1. EN: ETFs are exchange-traded public securities, while hedge funds are private partnership funds. ETFs là các public securities được giao dịch trên sàn, trong khi hedge funds là các private partnership funds. |
| 2. EN: Any investor can invest in an ETF, while specific restrictions apply to who can invest in a hedge fund. Bất kỳ nhà đầu tư nào cũng có thể đầu tư vào một ETF, trong khi có những hạn chế cụ thể về đối tượng có thể đầu tư vào hedge fund. |
| 3. EN: ETFs have very low fees and expense ratios compared to hedge funds. ETFs có fees và expense ratios rất thấp so với hedge funds. |
| 4. EN: ETFs are highly regulated, with specific reporting requirements, while hedge funds are lightly regulated. ETFs chịu sự quản lý chặt chẽ, với các yêu cầu reporting cụ thể, trong khi hedge funds chịu sự quản lý nhẹ hơn. |
| A. EN: One of the statements is true. Một trong các phát biểu là đúng. |
| B. EN: Two of the statements are true. Hai trong các phát biểu là đúng. |
| C. EN: Three of the statements are true. Ba trong các phát biểu là đúng. |
| D. EN: Four of the statements are true. Bốn trong các phát biểu là đúng. Lời giải: EN: D is correct. All the statements are true. D là đúng. Tất cả các phát biểu đều đúng. |
- EN: Select the statements that are true:
EN: A. Growth, dividends and retained earnings are what make stock investments worthwhile.
Hãy chọn các phát biểu đúng:
EN: B. Interest rates, credit risk and coupons make bond investments profitable.
A. Growth, dividends và retained earnings là những yếu tố khiến các khoản đầu tư vào stock có giá trị.
EN: C. Market inefficiency and market volatility contribute to the gains made from hedge funds.
B. Interest rates, credit risk và coupon khiến các khoản đầu tư vào bond có lợi nhuận.
C. Market inefficiency và market volatility góp phần tạo nên các khoản gains từ hedge funds.
EN: A, B, and C are all correct.
Lời giải:
A, B và C đều đúng.
HEDGE FUND INVESTMENT FORMS
mô tả các hình thức đầu tư và các phương tiện được sử dụng trong các khoản đầu tư hedge fund
Một đặc điểm phổ biến của hedge funds là quỹ được thành lập dưới hình thức private investment partnership, tại onshore hoặc tại một offshore jurisdiction có ưu đãi về thuế. Tuy nhiên, theo các hạn chế pháp lý cụ thể, tùy thuộc vào jurisdiction, quỹ chỉ có thể được chào bán cho một số ít nhà đầu tư có mức thu nhập và net worth nhất định.
Giống như private equity funds, hedge funds nhìn chung được thành lập và cấu trúc dưới hình thức private limited partnership hoặc company, trong đó general partner hoặc managing member là hedge fund manager. Partnership hoặc managing member nhận management fees, trong khi general partner nhận performance compensation. Các nhà đầu tư vào hedge fund mua shares trong fund hoặc partnership và được hưởng một tỷ lệ lợi nhuận xác định do fund tạo ra sau khi khấu trừ tất cả fees.
Fund documents, tức private placement memorandum, partnership agreement hoặc articles of incorporation, quy định mối quan hệ và hợp đồng giữa manager của fund và fund investor. Fund structures được thành lập dưới dạng các pháp nhân tồn tại vĩnh viễn, nhưng trên thực tế, khi hedge funds đóng cửa, các cấu trúc này thường xuyên được liquidate.
Direct Hedge Fund Investment Forms
Một cấu trúc hedge fund phổ biến là master-feeder structure. Master-feeder structure kết hợp một cấu trúc nhằm đạt tax efficiency và bao gồm một offshore feeder fund cùng một onshore feeder fund, trong đó cả hai feeder funds đều đầu tư tiền của mình vào master fund. Cấu trúc của master-feeder structure được trình bày trong Exhibit 2.
Exhibit 2: Ví dụ về Master-feeder Structure

The TED Fund LLC
The Fund LLC (Tax Exempt and
Deferred Investors)
(Onshore)
The Cayman Fund LDC
(Offshore)
Master Fund
Investment Funds
Cách sắp xếp phổ biến nhất trong các fee arrangements của hedge funds được gọi là "two and twenty". Theo cách sắp xếp này, hedge fund partnership entity, chịu trách nhiệm quản lý và vận hành fund, thu management fee 2%. General partner của fund, người chịu trách nhiệm quản lý các khoản đầu tư của fund, thu 20% net profits của fund. Sau đó, investment returns, net of fees, được chuyển ngược về feeder funds cho các nhà đầu tư. Gần đây đã có những thay đổi trong cấu trúc fees do áp lực từ các nhà đầu tư đối với hedge funds. Một số cấu trúc gần đây sử dụng "1 and 30", nghĩa là manager nhận management fee 1% hoặc incentive fee 30% của alpha hoặc phần outperformance của fund so với benchmark.
Cùng với partnership agreement, tài liệu xác định các vai trò và trách nhiệm, hedge funds sử dụng side letter để đáp ứng các yêu cầu pháp lý, regulatory, tax, operational và reporting của nhà đầu tư. Side letter là tài liệu bổ sung cho tài liệu chính và đôi khi thay thế các điều khoản trong fund documents; nó được sử dụng khi hedge fund investor cần một số concessions mà không cần thay đổi private placement memorandum, partnership agreement hoặc articles. Đôi khi, các quyền cụ thể được trao cho một nhà đầu tư nhất định.
Đối với các nhà đầu tư lớn hơn, cấu trúc hedge fund có thể là fund of one hoặc separately managed account (SMA). Đây là các individual investment accounts với mức độ kiểm soát của nhà đầu tư cao hơn. Trong trường hợp fund of one, hedge fund được cấu trúc cho một nhà đầu tư, còn trong trường hợp SMA, nhà đầu tư thiết lập cấu trúc đầu tư của riêng mình, trong đó underlying assets được nắm giữ và đăng ký dưới tên của nhà đầu tư. Tuy nhiên, việc quản lý tài khoản hằng ngày được thực hiện bởi hedge fund manager. Các cấu trúc này có thể yêu cầu thêm agreements và service providers để hoạt động đúng cách. Cấu trúc của các funds này được trình bày trong Exhibit 3.
Exhibit 3: Separately Managed Hedge Fund Investment Account

Third Party Service Providers
• Prime Broker
Investment Management Agreement • Custodian
• Accounting and
Hedge Fund Manager Administration
• Legal, Tax, and Compliance
• Investment Philosophy
• Investment Process
• Governance
• Trading and Operations
• Monitoring and Reporting Managed Account
Segregated portfolio
managed in investor’s
name Investor
• Asset Control
• Governance
• Monitoring
• Risk Management
Asset Ownership
Service Agreement
Nguồn: KPMG. https://assets.kpmg/content/dam/kpmg/pdf/2015/09/hedge-fund-managed-accounts.pdf.
Cấu trúc SMA cho phép tùy chỉnh portfolio, cung cấp individualized investment mandates, transparency cao hơn, capital allocation hiệu quả và liquidity cao hơn, trong đó nhà đầu tư có thể thực hiện quyền kiểm soát tốt hơn trong khi vẫn duy trì fees thấp. Tuy nhiên, SMAs có mức độ phức tạp và yêu cầu governance oversight cao hơn. Vì vậy, các tài khoản như vậy phù hợp hơn với các nhà đầu tư institutional lớn.
Tuy nhiên, cấu trúc SMA cũng có những bất lợi. Thứ nhất, trái với commingled fund structure, fund managers trong cấu trúc SMA không có skin in the game đối với các khoản đầu tư của fund. Mặc dù nhà đầu tư nhận được fees và fund expenses thấp hơn, họ có thể chỉ nhận allocations vào các investment trades có liquidity cao nhất của fund manager. Do đó, động lực của managers đối với performance bị giảm. Tuy nhiên, việc cấu trúc dựa trên incentive fees sẽ giải quyết vấn đề này.
Indirect Hedge Fund Investment Forms
Mục đích của indirect investment vào hedge funds là tăng khả năng tiếp cận với các exposures của hedge fund cho các institutional investors nhỏ hơn hoặc retail investors lớn, cho những người có thể không có specialized skills trong việc quản lý các asset classes cụ thể, hoặc cho những người tìm kiếm nhiều exposures đồng thời đối với các strategies khác nhau. Cách tiếp cận indirect investing này được quyết định bởi việc giảm management expenses, cải thiện performance visibility và liquidity. Thông thường, cách tiếp cận indirect dựa trên fund of hedge funds.
Trong fund of hedge funds, vốn của các nhà đầu tư được pooled và đầu tư vào các khoản đầu tư hedge fund đa dạng trên nhiều hedge funds. Điều này bảo đảm diversification trực tiếp giữa các strategies của fund management, geographical regions và management styles. Các funds này có đặc điểm là investment minimums tương đối thấp, lockup periods ngắn hơn và liquidity nhìn chung được cải thiện.
Phần phí bổ sung sẽ vào khoảng 1% do manager của fund of funds sẽ thu thêm fees bên cạnh hedge fund management fees. Đối với các nhà đầu tư trong fund of funds, sẽ có thêm incentive fee 10% cùng với các fees khác của underlying hedge funds. Incentive fee chủ yếu được tính trên profits net of management fees trong hedge funds và fund of funds. Điều này làm tăng gánh nặng cho các nhà đầu tư, nhưng họ có cơ hội diversify portfolios giữa các hedge funds mà nếu không có cấu trúc này, họ không thể tham gia theo cách đa dạng hóa. Fee layering khiến end investor khó tối đa hóa gross return ban đầu và thậm chí có thể khiến nhà đầu tư phải trả nhiều khoản fees cho việc quản lý cùng một assets. Ngay cả sau khi có additional fees, các nhà đầu tư vẫn ưa chuộng funds of funds vì cấu trúc này cho họ lựa chọn đầu tư vào một underlying hedge fund mà nếu không thì có thể đã đóng cửa đối với nhà đầu tư mới. Liquidity trong funds of funds sẽ dẫn đến performance thấp hơn do fund redemptions trong các giai đoạn market turmoil.
Managers của funds of hedge funds cần có kinh nghiệm trong due diligence process của hedge funds, cần theo dõi performance theo cả nghĩa absolute và relative, đồng thời phải có khả năng đàm phán các redemption hoặc fee terms tốt hơn so với individual investors.
VÍ DỤ 3
Tenderledge Investments LLC - So sánh các strategies
Tenderledge Investments, một fund of funds hedge fund, đang đo lường performance của các hedge fund strategies khác nhau dựa trên annual strategy returns trong giai đoạn 10 năm. Khi đo lường correlation giữa các hedge fund strategies khác nhau, fund of funds return có correlation cao nhất với fundamental growth và thấp nhất với short-bias funds.
| Correlation giữa Annual Returns | Fund of Funds |
|---|---|
| Fundamental Growth | 0.91 |
| Convertible Arbitrage | 0.89 |
| Distressed/Restructuring | 0.84 |
| Multi-Strategy | 0.83 |
| Credit | 0.74 |
| Equity Market Neutral | –0.02 |
| Macro/CTA | –0.16 |
| Short Bias | –0.84 |
Đã có một xu hướng ngày càng tăng đối với các exchange-traded products như ETFs nhằm tái tạo các investment styles của hedge fund mà không thực sự đầu tư vào hedge funds. Exhibit 4 dưới đây cho thấy các khoản đầu tư này nằm ở đâu trên liquidity spectrum.
Exhibit 4: Liquidity Spectrum của các Investment Alternatives khác nhau

Các công cụ này có thể cung cấp returns gần với returns của nhiều hedge fund strategies được sử dụng rộng rãi, bao gồm long/short equity, market neutral và event driven, thông qua indexing hoặc active management bằng cách sử dụng liquid securities. Trên thực tế, mục tiêu của hedge fund replication ETFs là đạt được returns có correlation cao với returns của hedge funds. Bằng cách sử dụng quantitative tools, chúng tái tạo returns của toàn bộ spectrum hedge funds hoặc của một style cụ thể. Returns từ các strategies này sẽ kém lợi nhuận hơn so với pure hedge funds do public trading, mức độ regulation cao, không có hạn chế đối với redemptions và không có khả năng sử dụng leverage. Tuy nhiên, các công cụ này cung cấp liquidity, fees và transparency tốt hơn hedge funds và fund of hedge funds, đồng thời cố gắng tái tạo monthly returns trên hedge fund indexes như trong ví dụ bên dưới.
VÍ DỤ 4
Tenderledge Investments LLC - Xây dựng một Hedge Fund ETF
Tenderledge đang phát triển một hedge fund ETF có mục tiêu tái tạo, sau khi trừ fees và expenses, một strategy index của fund of funds. Strategy index này cố gắng tái tạo các đặc điểm risk adjusted return của fund of funds và nhiều hedge fund investment styles, đặc biệt là long/short equity, market neutral, event driven, fixed-income arbitrage và distressed situations.
Mặc dù là một fund of hedge funds, ETF này không đầu tư vào bất kỳ hedge fund nào mà sử dụng kinh nghiệm và chuyên môn của Tenderledge trong việc lựa chọn hedge funds cho flagship fund of funds của mình. Tenderledge sử dụng quantitative tools để lựa chọn debt và equity securities được giao dịch cũng như một số derivatives nhằm tái tạo returns của năm hedge fund strategies này.
ETF cố gắng diversification portfolio của mình thông qua việc tái tạo performance của hedge fund universe và năm styles mà nó tìm cách tái tạo để tạo ra returns có correlation cao với các strategies này trong dài hạn. Hơn nữa, việc kết hợp các strategies khác nhau này giúp giảm thiểu exposure của nó đối với các risks, bao gồm interest rate risks và equity market risks, tức là beta.
| BỘ CÂU HỎI |
|---|
| 1. Chọn các phát biểu đúng về lợi ích của master feeder structure. |
| A. Cấu trúc này cho phép investors tại các jurisdictions chịu thuế đầu tư vào một offshore hedge fund mà không phải chịu bất kỳ tax liability nào. |
| B. Việc gộp funds từ offshore funds và onshore funds tạo ra economies of scale. |
| C. Cấu trúc này cho phép hedge funds tiếp nhận funding từ global investors một cách tương đối dễ dàng. |
| D. Nhiều regional regulatory requirements có thể được tránh thông qua cấu trúc này. Lời giải: |
| B, C và D đúng. A không đúng vì investors tại các jurisdictions chịu thuế không tránh được taxes bằng cách đầu tư vào offshore funds. |
| 2. Phát biểu nào sau đây về SMAs là least accurate? |
| A. SMAs là lựa chọn được ưa chuộng của high-net-worth investors có investment mandates cụ thể vì chúng có khả năng tùy chỉnh cao. |
| B. SMAs cung cấp cho investor mức độ transparency tốt hơn so với các fund structures khác. |
| C. SMAs có fee structures đơn giản hơn so với mutual funds. |
| D. Khả năng xảy ra conflicts of interest tồn tại đối với SMAs vì managers không tự đầu tư vào các funds và regulatory requirements tương đối nhẹ. Lời giải: |
| C đúng vì đây là phát biểu least accurate. Mutual fund fees được công bố rõ ràng trong fund prospectus. SMA fees được thương lượng với manager cho từng account và cần được cấu trúc đủ cẩn trọng để tạo động lực cho manager. A, B và D là các phát biểu chính xác. |
| 3. Phát biểu nào sau đây least likely là một investor objective giúp định hướng việc lựa chọn một fund structure cụ thể? |
| A. Giảm tax leakage và nâng cao returns thông qua tax planning hiệu quả |
| B. Đảm bảo mức độ investor control phù hợp đối với companies và strategies |
| C. Tối đa hóa net returns của các investments |
| D. Giảm regulatory và compliance requirements Lời giải: |
| C đúng vì đây là investor objective least likely. Mục tiêu của investment manager là tối đa hóa returns, trong khi mục tiêu của structure là bảo đảm rằng các lựa chọn khác (A, B và D) được xử lý. |
| 4. Xác định investment structure phù hợp nhất cho investor. A. Managed futures B. SMA C. Fund of funds |
|---|
| 1. Một high-net-worth investor cần các investment channels tax-efficient với mức độ kiểm soát cao đối với allocation decisions |
| 2. Một institutional investor dự định đầu tư vào commodity markets |
| 3. Một small investor muốn có hedge fund exposure với mức rủi ro thấp hơn |
| Lời giải: |
| 1. Một high-net-worth investor cần các investment channels tax-efficient với mức độ kiểm soát cao đối với allocation decisions - B. SMA |
| 2. Một institutional investor dự định đầu tư vào commodity markets - A. Managed futures |
| 3. Một small investor muốn có hedge fund exposure với mức rủi ro thấp hơn - C. Fund of funds |
-
Lựa chọn A: Managed futures funds cũng được gọi là commodity trading advisers vì theo truyền thống, chúng đầu tư vào commodity futures. Tuy nhiên, CTAs có thể đầu tư vào nhiều loại futures khác nhau, bao gồm commodities, equities, fixed income và foreign exchange.
-
Lựa chọn B: SMA structure cung cấp cho investor một customized portfolio dựa trên investment mandate cụ thể của investor, transparency, efficiency trong capital deployment và high liquidity, trong đó investor có thể có mức độ kiểm soát lớn hơn trong khi duy trì fees thấp hơn. Tuy nhiên, SMA structure cũng phức tạp hơn và đòi hỏi governance cao hơn. Đó là lý do các accounts như vậy phù hợp với các investors lớn hơn.
-
Lựa chọn C: Funds of funds mang lại cho smaller investors khả năng đầu tư vào hedge funds mà minimum investment amount nếu đầu tư trực tiếp sẽ cao đến mức không hợp lý. Volatility của các products này tương đối thấp vì manager của fund of funds đầu tư vào một số hedge funds.
HEDGE FUND INVESTMENT RISK, RETURN, AND DIVERSIFICATION
Phân tích các nguồn risk, return và diversification giữa các hedge fund investments
Các portfolios của hedge funds tiếp cận việc tạo ra returns khác với traditional portfolios như thể hiện trong Exhibit 5. Điểm chính là hedge funds cố gắng giảm market exposures và các returns liên quan đến beta, đồng thời tập trung vào việc tạo ra idiosyncratic returns thông qua việc xác định các nguồn unique return hoặc alpha. Nguồn chính của extra return của hedge funds là market inefficiencies, có thể mang tính ngắn hạn, và kỹ năng của manager trong việc khai thác các inefficiencies này.
- Exhibit 5: So sánh các nguồn Returns của Traditional Portfolios và Hedge Fund Portfolios

Cách tiếp cận đối với các nguồn Returns Idiosyncratic Hedge Fund Strategies Idiosyncratic risk Business risk, operational risk và các company-specific risks khác Diversification of sector/style risks Industry risk, market-cap, growth/value, liquidity và sovereign risk Market Mitigation of market risks Biến động equity market, interest rates, foreign currency và các macro factors khác Alpha Beta
Các nguồn alpha cụ thể là kỹ năng của manager trong việc lựa chọn stocks cụ thể và triển khai các high-return strategies nhằm hạn chế risks. Có ba nguồn cụ thể tạo ra hedge fund return:
-
Market beta - một beta có thể đạt được thông qua market index funds/ETFs
-
Strategy beta - một beta phát sinh từ investment strategy của hedge fund trên thị trường
-
Alpha - manager-specific returns, xuất phát từ việc lựa chọn các positions cụ thể
Managers có thể đạt được strategy beta và alpha returns nhờ kỹ năng trong việc định giá securities và sectors, timing chính xác, operational control đối với business model của company và leveraging.
Điều này không có nghĩa là các traditional models of asset pricing là sai. Chúng hoạt động dựa trên một tập hợp assumptions nhất định - một trong số đó là market efficiency. Returns kiếm được từ hedge funds được tạo ra do các systematic và idiosyncratic alternative risk factors không được model xem xét.
Thông thường, investors không nhận được toàn bộ returns được tạo ra từ hedge fund. Hedge funds được biết đến với mức fees cao, làm giảm alpha mà chúng kiếm được. Một vấn đề khác mà một số hedge funds có performance kém phải đối mặt là việc đóng cửa vì lý do performance. Capital nhận được sau liquidation process có thể dẫn đến payouts thấp hơn, từ đó làm giảm total return từ fund.
Để đánh giá risk-adjusted returns của individual hedge funds và aggregate hedge fund strategies, chúng ta sử dụng hedge fund indexes được xây dựng dựa trên performance data của hedge funds. Có một số vendors cung cấp các indexes thuộc loại này, mỗi index có các đặc điểm khác nhau. Tuy nhiên, có một số factors chung phân biệt các indexes được sử dụng để so sánh performance với các indexes khác. Trước hết, phần lớn hedge fund indexes được xây dựng dựa trên reports của hedge fund managers và các parties khác nhận được performance reports có khả năng chia sẻ thông tin đó. Thứ hai, cần lưu ý rằng việc reporting của từng hedge fund được thực hiện trên cơ sở tự nguyện. Tất cả những điều này dẫn đến một số biases và cho thấy hedge fund performance bị đánh giá cao hơn thực tế.
Selection bias là một trong những vấn đề có thể xảy ra đối với hedge fund indexes. Các individual funds có thể được phân bổ vào peer groups một cách không nhất quán: hoặc dựa trên prospectus, hoặc dựa trên historical style analysis, hoặc thông qua việc kết hợp cả hai techniques, mỗi cách đều bổ sung thêm một mức độ bias nhất định. Hơn nữa, indexes có thể có các sources của underlying data không nhất quán. Chỉ một số ít hedge fund indexes cung cấp các inclusion, selection và exclusion criteria minh bạch và nhất quán đối với individual managers và/hoặc funds. Một số providers cũng áp dụng các requirements về AUM, vintage và tình trạng fund có đang mở cho new investors hay không.
Survivorship bias cũng có thể hiện diện trong trường hợp hedge fund indexes. Việc loại bỏ các funds đã ngừng reporting dẫn đến performance tốt hơn của index. Vấn đề này có thể được giải quyết bằng cách bổ sung returns của active và defunct funds of funds. Ví dụ, một hedge fund manager liên tục underperform peer group của mình có rất ít động lực để tiếp tục reporting các kết quả kém của mình, đặc biệt khi manager đang tích cực tìm kiếm new investors hoặc launches new funds.
Hơn nữa, hedge funds hoặc đóng cửa không nhận new money do performance hoặc đóng cửa vì poor performance đều được xem là giống nhau. Performance của những hedge funds đó không được tính khi tính toán index value. Ngoài ra, hedge fund performance được công bố có độ trễ - thông thường mất bốn tuần để công bố hedge fund performance numbers.
Backfill bias là một vấn đề tiềm ẩn khác có thể gặp phải. Nếu hedge fund lần đầu tiên báo cáo performance numbers, khả năng cao là performance đó rất xuất sắc - thông thường chỉ các funds có performance tích cực mới reporting. Việc đưa các funds như vậy vào index sẽ dẫn đến việc benchmark performance bị đánh giá cao hơn thực tế. Đây là một trường hợp đặc biệt của survivorship bias khi một new hedge fund được thêm vào index và performance của nó được "backfilled" vào index data set. Thông thường, các indexes lớn hơn có xu hướng chịu ít backfill bias hơn.
Phần lớn hedge fund indexes không được weighted theo assets under management. Trong các hedge fund indexes như vậy, tất cả hedge funds đều có equal weight trong performance peer group. Do đó, việc so sánh performance giữa large funds và small funds có thể bị méo mó phần nào khi so sánh với size-weighted index performance.
Hedge Fund Investment Risks and Returns
Phần lớn traditional investment funds, như long-only mutual funds và index ETFs, diversification phần lớn idiosyncratic risks trong portfolio bằng cách nắm giữ nhiều stocks và kiếm phần lớn returns thông qua market (systematic) risk (beta). Ngược lại, hedge funds sử dụng nhiều instruments khác nhau trên các asset classes và techniques khác nhau nhằm tạo ra absolute returns trong mọi market conditions.
Việc tạo benchmark cho hedge fund thường phức tạp. Do mức độ flexibility cao mà hedge fund managers có đối với investments của họ và mức độ disclosure thấp, bao gồm tần suất disclosures thấp, việc thực hiện performance attribution analysis trở nên phức tạp. Ngoài ra, relative illiquidity của holdings trong fund khiến mark-to-market trở thành một nhiệm vụ không thể thực hiện.
Do đó, attribution của các sources of returns và risks là một composite process, và trở nên phức tạp hơn nữa do nature phức tạp của strategies và leveraging từ multiple sources. Đây là lý do risk và return comparisons luôn được thực hiện tương đối với fund-of-funds composite indexes để kiểm soát return distortion. Phương pháp này kiểm soát các tác động của self-reporting và selection biases. Ngoài ra, nó bảo đảm rằng fund-of-funds benchmark index có thể đầu tư được.
Tuy nhiên, trong dài hạn, kể từ năm 1990, hedge funds đã tạo ra returns cao hơn, ít nhất trước fees và expenses, so với cả stocks và bonds, đồng thời có standard deviation gần tương đương với bonds. Cụ thể, Exhibit 6 cung cấp so sánh về returns, risk và performance characteristics của HFRI Fund of Funds Composite Index, MSCI ACWI Index và Bloomberg Barclays Global Aggregate Index. HFRI Fund of Funds Composite Index là một performance index của các portfolios equally weighted gồm các funds of hedge funds có trong HFR Database.
Như đã thảo luận ở trên, phần lớn hedge fund indexes dựa vào thông tin do từng hedge fund cung cấp. Vì data được self-reported, tồn tại một mức độ survivorship bias nhất định, mà HFRI Fund of Funds Composite Index bù đắp bằng cách tính đến performance thực tế của portfolios của hedge funds. Mặc dù các numbers được trình bày có thể bao gồm tác động của extra fee layer, chúng vẫn có thể đại diện cho một ước tính thực tế hơn về average hedge fund performance so với composite index của HFR về individual funds. Return này có thể bao gồm bias nghiêng về equity long/short strategy vì đây thường là phần lớn trong allocation mix của funds of funds. Cũng tồn tại các hedge fund indexes khác, cung cấp thêm cơ hội để nghiên cứu các sources of returns.
Như có thể thấy từ Exhibit 6, trong giai đoạn 25 năm từ 1990 đến 2014, hedge funds có returns cao hơn cả stocks và bonds, đồng thời có standard deviation gần tương đương với bonds. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào benchmark được lựa chọn, thường là broad market benchmark. Trong giai đoạn 1990-2014, hedge funds có overall correlation tương đối thấp với global stocks' returns (0.56) và correlation rất thấp với global bonds' returns (0.07). Trong giai đoạn này, hedge funds rõ ràng mang lại additional value cho institutional investors như một công cụ portfolio diversification.
- Exhibit 6: Các đặc điểm Risk-Return lịch sử của Hedge Funds và các Investments khác, 1990-2019*
| FoF | Global Stocks | Global Bonds | |
|---|---|---|---|
| Annualized return | |||
| 1990-2014 | 7.2% | 6.9% | 6.3% |
| FoF | Global Stocks | Global Bonds | |
|---|---|---|---|
| 2015-2019 | 2.48% | 10.41% | 2.42% |
| Annualized volatility | |||
| 1990-2014 | 6.0% | 16.5% | 5.8% |
| 2015-2019 | 1.08% | 11.42% | 1.33% |
| FoF correlation (avg. monthly) | |||
| 1990-2014 | 0.56 | 0.07 | |
| 2015-2019 | 0.86 | 0.03 | |
| Tỷ lệ các tháng có return dương | 69.3% | 61.3% | 62.7% |
| Tháng tốt nhất | 6.8% | 11.9% | 6.2% |
| Tháng tệ nhất | −7.5% | −19.8% | −3.8% |
| Worst drawdown | −22.2% | −54.6% | −10.1% |
Nguồn: Performance data của Fund-of-funds (FoF) được lấy từ HFRI Fund of Funds Composite Index; performance data của global stock index được lấy từ MSCI ACWI Index; performance data của global bonds index được lấy từ Bloomberg Barclays Global Aggregate Index.
Đáng chú ý, như có thể thấy trong Exhibit 6, performance của funds of funds trong giai đoạn năm năm tiếp theo từ 2015 đến 2019 cho thấy absolute return giảm so với global equities, tuy nhiên, performance correlation của chúng với equities lại tăng. Những thay đổi như vậy khiến investments vào hedge funds trở nên kém hấp dẫn hơn và cũng ít phổ biến hơn đối với allocators. Tuy vậy, vẫn có một số allocators cho rằng việc duy trì hoặc thậm chí tăng allocation vào sự kết hợp của hedge funds là phù hợp để sử dụng chúng như một alternative cho bonds trong portfolio construction.
Khi phân tích performance của các hedge fund strategies khác nhau theo thời gian, một cách tiếp cận có thể là xem xét correlation giữa returns của hedge funds và risk được đo bằng standard deviation của returns. Exhibit 7 trình bày log returns và standard deviation của returns của các hedge fund strategies được lựa chọn trên cơ sở monthly được annualized theo Hedge Fund Research. Data bao phủ giai đoạn từ tháng 1 năm 2008 đến tháng 11 năm 2021, gần 14 năm.
- Exhibit 7: Return và Risk của các Hedge Fund Strategies được lựa chọn, 2008-2021

Nguồn: Hedge Fund Research (HFR), annualized monthly log returns
Không phải tất cả hedge fund strategies đều tạo ra positive returns trung bình. Đặc biệt, short bias strategies kém hơn đáng kể so với tất cả các strategies khác về return và risk, được đo bằng standard deviation. Vì mục đích so sánh, chúng ta cũng biểu diễn returns của S&P 500, MSCI ACWI và Bloomberg Barclays Global Aggregate Index nhằm nhấn mạnh thực tế rằng nhiều strategies có các risk/return profiles khá khác biệt so với equity và fixed income benchmarks.
Một cách khác để đánh giá các lợi thế từ việc đầu tư vào hedge funds là xem xét risk/return trade-off bằng cách đo coefficient of variation của annual hedge fund returns. Coefficient of variation có thể được xem là một thước đo về price của return xét theo risk hoặc là relative return khi xem xét risk: coefficient of variation cao có nghĩa là strategy cung cấp return cao hơn tại cùng mức risk.
Lợi ích đa dạng hóa của các khoản đầu tư hedge fund
Ban đầu, chiến lược hedge fund là chiến lược market-neutral, trong đó các vị thế long và short đối với tài sản bảo đảm beta của portfolio ở trạng thái trung lập và do đó tạo ra alpha dương. Nói cách khác, hedge funds từng bảo đảm rằng mức độ nhạy cảm thị trường ròng của portfolios so với market benchmark index bằng 0. Họ hướng đến việc tạo giá trị cho khách hàng bằng cách nắm giữ các vị thế long và short với mức market exposure tối thiểu.
Các khoản đầu tư hedge fund đã thay đổi định hướng từ các chiến lược equity hedge có correlation thấp, hoặc thậm chí không có correlation, với equity market sang nhiều chiến lược phức tạp khác nhau liên quan đến nhiều asset class. Mặc dù các chiến lược hedge fund rất đa dạng, các chiến lược market-neutral, relative value và event driven hoạt động tốt hơn equity markets trong các giai đoạn thị trường giảm và stock correlations suy giảm.
Tiềm năng đa dạng hóa của hedge funds được làm rõ trong giai đoạn bong bóng dot-com vỡ vào năm 2000-2002, khi hiệu quả hoạt động của hedge funds nhìn chung tốt so với các traditional long-only investment products. Ban đầu, sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, institutional investors chuyển từ allocation thông qua funds of funds sang direct allocation và gia tăng allocations vào hedge funds nhằm tìm kiếm các cơ hội đa dạng hóa và quản lý rủi ro tốt hơn, bất chấp chi phí cao của hedge funds. Các nhà đầu tư hướng đến absolute và uncorrelated risk-adjusted returns thay vì upside performance quá mức. Trong đầu những năm 2000, khi hedge funds trở nên phổ biến, động lực chính là absolute excess returns mà không xét đến hướng đi của thị trường. Nỗ lực due diligence của nhà đầu tư đối với hoạt động của hedge funds là tối thiểu. Cuộc khủng hoảng năm 2008, bao gồm sự phá sản của Lehman Brothers và vụ gian lận Bernie Madoff, đã làm nổi bật sự cần thiết của due diligence bổ sung. Sự điều chỉnh sau cuộc khủng hoảng năm 2008 đã dẫn đến một số thay đổi. Dòng vốn từ các institutional investors và pension funds chất lượng cao tăng lên. Các nhà đầu tư này muốn có nhiều transparency và quyền kiểm soát hơn đối với investment process, fund operations, leverage được sử dụng và performance của managers. Sự thay đổi này chỉ mang lại lợi ích cho các funds có chất lượng cao nhất; phần lớn các hedge funds khác không thể sánh được với hiệu quả tích cực của equity và bond markets trong giai đoạn 2009-2019. Chúng vẫn hữu ích trong asset allocations của các tổ chức nhờ tiềm năng đa dạng hóa rủi ro.
Exhibit 8 trình bày return correlations của hedge funds với các US equity và bond indexes trong giai đoạn 2001-2021. Trong khi diversification thông thường được thực hiện để giảm thiểu idiosyncratic risk, diversification sử dụng hedge funds hướng đến idiosyncratic outperformance.
Mặc dù lợi ích đa dạng hóa rủi ro của hedge funds cần được nghiên cứu, kinh nghiệm cho thấy lợi thế tiềm năng trong tương lai có thể thay đổi. Nhà đầu tư nên thực hiện due diligence kỹ lưỡng khi lựa chọn hedge fund manager. Performance của hedge funds có correlation rất thấp với performance của các traditional assets như investment bonds và currencies/cash. Đối với các traditional investors trong những tài sản này, hedge funds mang lại thêm các cơ hội diversification và khả năng tạo ra return một cách nhất quán. Việc bổ sung hedge funds vào traditional 60/40 portfolio thường dẫn đến việc giảm portfolio standard deviation và tăng Sharpe ratio, từ đó cải thiện portfolio diversification và risk-adjusted return.
Exhibit 8: Historical Hedge Fund Monthly Return Correlations, 2001-2021
| Hedge Funds | S&P 500 | Invest- ment-Grade Bonds | |
|---|---|---|---|
| Hedge Funds | 1 | 0.82 | 0.10 |
| S&P 500 | 1 | −0.06 | |
| Investment-Grade Bonds | 1 |
Ghi chú: Hedge funds = Dow Jones Credit Suisse Hedge Fund Index. Investment-grade bonds = Bloomberg Barclays US Aggregate Bond Index.
Như có thể thấy từ Exhibit 8, hedge funds có correlation khá cao với equities và correlation thấp với investment-grade bonds.
-
Bộ câu hỏi 1. Việc lựa chọn các giao dịch có idiosyncratic risk cao nhiều khả năng nhất là một chức năng của việc quản lý loại fund nào sau đây? A. Equity index ETF B. Long-only equity mutual fund C. Long/short equity hedge fund
-
Đáp án: Đáp án đúng là C. Long-short hedge funds có khả năng cao nhất tìm kiếm các khoản đầu tư có idiosyncratic risk cao; do đó, thành công của họ đến từ việc lựa chọn cổ phiếu chứ không phải từ các khía cạnh khác như sector hoặc market risks. Đáp án B sai vì long-only mutual funds tập trung vào lợi nhuận từ market risk và sector risks hơn là idiosyncratic risk. Đáp án A sai vì equity index funds không tìm kiếm idiosyncratic risk mà hướng đến việc tái tạo returns của một index.
-
- Hedge funds không bắt buộc phải công bố performance của mình ra công chúng. Tuy nhiên, nhiều hedge funds vẫn làm vậy để thu hút thêm nhà đầu tư. Hedge fund benchmarks và indexes được hình thành dựa trên thông tin này. Khi đánh giá performance của hedge fund benchmarks và indexes, hedge fund investors ít có khả năng gặp phải loại bias nào sau đây? A. Survivorship bias: Các hedge funds không sinh lời bị loại khỏi index, và do đó việc chúng có performance kém không ảnh hưởng đến index.
-
B. Bias do self-reporting: Hedge funds có thể chọn không công bố performance của mình và chỉ những hedge funds báo cáo mới được đưa vào index.
-
C. Bias ở cấp độ xã hội: Trong trường hợp này, bias đề cập đến quan điểm của xã hội về hedge funds, theo đó các hedge funds có performance cao được đưa vào index.
-
Lời giải: C là đúng. Society’s bias không phải là một trong những biases mà investors trong hedge funds cần lưu ý khi đánh giá hedge fund performance. A và B là các biases ảnh hưởng đến performance của benchmark và indexes của hedge funds.
-
- Một nhà đầu tư muốn đầu tư tiền vào một diversified hedge fund có returns không correlated với returns của các traditional investment classes, nhưng nhà đầu tư cũng muốn hedge fund này có phần nào liquidity và transparency, cũng như có ít leverage từ borrowing hoặc short selling. Hedge fund nào sau đây sẽ là lựa chọn phù hợp nhất cho nhà đầu tư? A. Fundamental value B. Managed futures C. Multi-strategy D. Fund of funds
-
Lời giải: B là đúng. Managed futures trong lịch sử có correlation thấp với traditional investments và đầu tư vào active futures trên các thị trường commodities có liquidity và
foreign exchange. Chúng cũng có thể tăng cường quy mô positions mà không cần borrowing hoặc short selling.
BÀI TẬP THỰC HÀNH
1. EN: Choose the false statement about hedge funds:
Chọn phát biểu sai về hedge funds:
-
EN: A. In traditional fund managers’ case, they receive management fees only but in hedge fund managers, they receive both management and incentive fees based on performance.
A. Trong trường hợp traditional fund managers, họ chỉ nhận management fees, nhưng hedge fund managers nhận cả management fees và incentive fees dựa trên performance.
-
EN: B. The withdrawal of investment from a hedge fund before its liquidation is highly difficult owing to the lock-in period and conditions for redemption.
B. Việc rút khoản đầu tư khỏi một hedge fund trước khi fund được thanh lý là rất khó do lock-in period và các điều kiện redemption.
-
EN: C. An individual investor cannot invest in a hedge fund; only an institutional investor can.
C. Một individual investor không thể đầu tư vào hedge fund; chỉ institutional investor mới có thể đầu tư.
- 2.* EN: A hedge fund manager using a long/short hedge fund style of investment is trying to identify certain securities to construct his portfolio. What among the following will he be least likely to employ as a strategy?
Một hedge fund manager sử dụng phong cách đầu tư long/short hedge fund đang cố gắng xác định một số securities để xây dựng portfolio của mình. Trong các lựa chọn sau, ông ấy ít có khả năng sử dụng lựa chọn nào nhất như một chiến lược?
-
EN: A. Investing in long securities that offer an upside move vis-a-vis the existing price
A. Đầu tư long vào các securities mang lại khả năng tăng giá so với mức giá hiện tại.
-
EN: B. Short sectors with macro trends negatively impacting the company
B. Short các sectors có macro trends tác động tiêu cực đến công ty.
-
-
EN: C. Investing in long securities trading at a huge discount with the anticipation of increased valuation in case of bankruptcy
C. Đầu tư long vào các securities đang được giao dịch với mức discount rất lớn với kỳ vọng valuation tăng lên trong trường hợp phá sản.
- 3. EN: Which of the following fund structures will probably be most appropriate for an institutional investor in hedge funds who desires a high degree of customization and flexible fee structure?
Cấu trúc fund nào sau đây có lẽ phù hợp nhất với một institutional investor đầu tư vào hedge funds, người mong muốn mức độ customization cao và fee structure linh hoạt?
-
EN: A. Separately managed hedge funds
A. Separately managed hedge funds
-
EN: B. Commingled hedge funds (master feeder funds)
B. Commingled hedge funds (master feeder funds)
-
EN: C. Mutual funds
C. Mutual funds
-
EN: D. Funds of funds
D. Funds of funds
- 4. EN: Who is responsible for the portfolio management of the fund of hedge funds?
Ai chịu trách nhiệm về portfolio management của fund of hedge funds?
-
EN: A. Accredited investor
A. Accredited investor
-
EN: B. General partner
B. General partner
-
EN: C. Limited partner
C. Limited partner
- 5. EN: Which of the following best describes why a poor performing hedge fund will not probably be included in an index?
Điều nào sau đây mô tả đúng nhất lý do một hedge fund có performance kém có lẽ sẽ không được đưa vào một index?
-
EN: A. Survivorship bias
A. Survivorship bias
-
EN: B. Backfill bias
B. Backfill bias
-
EN: C. Selection bias
C. Selection bias
- 6. EN: The investment strategy which exploits future mergers, bankruptcy, or
Chiến lược đầu tư khai thác các thương vụ mergers, bankruptcy hoặc
EN: spin-offs is:
spin-offs trong tương lai là:
-
EN: A. event driven.
A. event driven.
-
EN: B. relative value.
B. relative value.
-
EN: C. opportunistic.
C. opportunistic.
- 7.* EN: A money manager was considering the automobile industry and realized that the stock of General Motors (GM) is highly overvalued relative to Ford. A money manager buys 100 shares of Ford and shorts 150 shares of GM. In the end of the quarter, he exits both positions, realizing profits on both sides of his trade. This is an example of what strategy?
Một money manager đang xem xét ngành automobile và nhận thấy cổ phiếu của General Motors (GM) được định giá quá cao đáng kể so với Ford. Money manager này mua 100 cổ phiếu Ford và short 150 cổ phiếu GM. Vào cuối quý, ông đóng cả hai positions và ghi nhận profits ở cả hai phía của giao dịch. Đây là ví dụ về chiến lược nào?
-
EN: A. Equity long/short
A. Equity long/short
-
EN: B. Event driven
B. Event driven
-
EN: C. Relative value
C. Relative value
EN: 1. C is the correct choice since the statement is false. Retail investors with accredited status can participate in many types of hedge funds. Choices A and B are true statements.
LỜI GIẢI
EN: 2. C is the correct choice. Taking part in a potential bankruptcy case would be typical of an event-driven hedge fund manager and not a fundamental long/short manager. Choice B is wrong since a fundamental long/short manager would purchase securities that are expected to grow and appreciate. Choice C is wrong since a fundamental long/short manager would short securities in industries that are expected to grow negatively.
- C là lựa chọn đúng vì phát biểu này là sai. Retail investors có accredited status có thể tham gia vào nhiều loại hedge funds. Các lựa chọn A và B là các phát biểu đúng.
EN: 3. A is the correct answer. A hedge fund SMA can be customized for one client who wants a personalized portfolio and flexible fee arrangements. The other two fund structures do not offer such flexibility.
- C là lựa chọn đúng. Tham gia vào một trường hợp bankruptcy tiềm năng sẽ là đặc trưng của một event-driven hedge fund manager chứ không phải fundamental long/short manager. Lựa chọn B sai vì fundamental long/short manager sẽ mua các securities được kỳ vọng sẽ tăng trưởng và tăng giá. Lựa chọn C sai vì fundamental long/short manager sẽ short các securities trong những industries được kỳ vọng tăng trưởng tiêu cực.
EN: 4. B is the right choice since the general partner selects the hedge funds in a fund of hedge funds. Choices A and C are wrong since they refer to the customers of the fund.
- A là đáp án đúng. Một hedge fund SMA có thể được customized cho một client muốn có personalized portfolio và fee arrangements linh hoạt. Hai fund structures còn lại không cung cấp sự linh hoạt như vậy.
EN: 5. C is correct. Selection bias is where the benchmark selection criteria include only those funds that perform well and thus are included in the benchmark because of their performance. This is meant to attract more investors. Choice A is wrong because survivorship bias is when the benchmark removes all the funds that are closed from its benchmark, and most of these funds are closed due to poor performance. Choice B is wrong because backfill bias is where the index includes the performance of a fund prior to being added to the index.
- B là lựa chọn đúng vì general partner lựa chọn các hedge funds trong một fund of hedge funds. Các lựa chọn A và C sai vì chúng đề cập đến customers của fund.
EN: 6. A is correct. Events-driven strategies involve merger arbitrage, bankruptcy, and spin-offs. The relative value strategies (Choice B) attempt to make gains from a discrepancy in the price or return between the securities due to a short term relationship. The opportunistic strategies (Choice C) employ the use of managed futures and macro strategies.
- C là đúng. Selection bias xảy ra khi benchmark selection criteria chỉ bao gồm những funds có performance tốt và do đó chúng được đưa vào benchmark vì performance của mình. Điều này nhằm thu hút thêm nhà đầu tư. Lựa chọn A sai vì survivorship bias là khi benchmark loại bỏ tất cả các funds đã đóng khỏi benchmark của mình, và phần lớn các funds này đóng do performance kém. Lựa chọn B sai vì backfill bias xảy ra khi index bao gồm performance của một fund trước thời điểm fund đó được thêm vào index.
EN: 7. A is correct. Equity long/short involves the buying of undervalued stocks and short selling overvalued stocks. Choice B (event-driven) managers involve themselves in activities such as mergers and spin-offs. Choice C (relative value) manages to arbitrage between the securities.
-
A là đúng. Events-driven strategies bao gồm merger arbitrage, bankruptcy và spin-offs. Relative value strategies (Lựa chọn B) cố gắng tạo gains từ sự chênh lệch về price hoặc return giữa các securities do một mối quan hệ ngắn hạn. Opportunistic strategies (Lựa chọn C) sử dụng managed futures và macro strategies.
-
A là đúng. Equity long/short bao gồm việc mua undervalued stocks và short selling overvalued stocks. Managers của lựa chọn B (event-driven) tham gia vào các hoạt động như mergers và spin-offs. Lựa chọn C (relative value) thực hiện arbitrage giữa các securities.