
Module 5
Natural Resources
3 mục · khoảng 47 phút đọc
TỔNG QUAN LEARNING MODULE
LEARNING OUTCOMES
Thí sinh cần có khả năng:
- xác định các đặc điểm của raw land, timberland và farmland, cũng như các khía cạnh đầu tư liên quan đến chúng
- đánh giá các đặc điểm của commodities và các khía cạnh đầu tư liên quan đến chúng
- xác định các nguồn rủi ro, lợi nhuận và diversification của natural resource investments
Natural resources là commodities và raw lands được sử dụng cho mục đích nông nghiệp dưới hình thức canh tác hoặc khai thác timber. Natural resources đòi hỏi một bộ kiến thức chuyên biệt về các đặc điểm của chúng để quản lý hiệu quả. Natural resources là một thành phần của nhiều portfolios, điều này giải thích nhu cầu phải xem xét riêng lĩnh vực này. Hiện nay, indirect investment in natural resources đang phát triển nhanh chóng thông qua ETFs, limited partnerships, REITs, swaps và futures.
Commodities như crude oil, soybeans, copper và gold được xem là các khoản đầu tư. Investments in commodities có thể là hard commodities (được khai thác hoặc chiết xuất, lần lượt như copper và oil) hoặc soft commodities (được nuôi trồng trong một khoảng thời gian nhất định như livestock, grains và crops như coffee).
Investment in timberlands đề cập đến việc sở hữu raw land và khai thác trees từ đó, tạo ra income từ việc bán lumber và potential capital gain từ sự appreciation của land value. Timberlands đã hiện diện trong portfolios của các tổ chức lớn trong nhiều thập kỷ. Investment in farmland là một lĩnh vực đầu tư tương đối mới, cho đến nay chỉ có một vài funds tập trung vào farmland. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng dân số, các vấn đề về weather và water management ngày càng trở nên cấp thiết, investors sẽ nhận thấy các assets này hữu ích vì chúng giúp giải quyết vấn đề sustainability.
■ Investments in farmland và timberland tương tự real estate investments ở một số khía cạnh nhưng cũng có một số khác biệt quan trọng.
-
Trong khi raw land investment tạo ra returns hoàn toàn từ sự thay đổi prices của asset, cả farmland và timberland investments đều tạo ra returns từ income streams của các assets này bên cạnh price changes của chúng.
-
Income flow được tạo ra từ việc harvest timber khác với farmland vì harvest period của timber linh hoạt, trong khi farmland được harvest theo chu kỳ.
-
Commodity investments thường được thực hiện thông qua derivative markets, mặc dù một số investors có thể thấy cần thiết phải đầu tư vào actual commodities.
-
Để tránh arbitrage activities giữa commodities thông qua derivative markets và actual markets, prices trong derivative markets phải được liên kết với prices trong actual markets đối với các commodities đó.
-
Forward price của một commodity phải cao hơn spot price của commodity đó trong trường hợp cost of owning actual commodity cao hơn non-monetary benefit của việc sở hữu actual commodity đó.
-
Các lý do để đầu tư vào commodities bao gồm high expected returns, diversification benefits và inflation hedging. Commodities đã có tương quan cao với inflation rate trong 30 năm qua.
-
Farmland và timberland được giao dịch ít thường xuyên hơn và mang tính private. Do đó, chúng được kỳ vọng thể hiện mức volatility thấp hơn so với các commodity khác hoặc publicly traded risky assets (ví dụ stocks), mặc dù hai assets này chịu các risks cao như weather hazards.
-
Diversification benefits của farmland và timberland trong portfolios gồm traditional assets (trong số đó có stocks và bonds) trong lịch sử là thấp.
TỰ ĐÁNH GIÁ LEARNING MODULE
Các câu hỏi trên được thiết kế để giúp bạn đánh giá kiến thức hiện có của mình về Learning Module này.
-
Trong các đặc điểm assets sau đây, đặc điểm nào mà cả farmland và real estate cùng có?
-
A. Cả hai đều là liquid investments.
-
B. Cả hai đều là illiquid investments.
-
C. Physical improvements có vai trò quan trọng đối với investment value của chúng.
-
Lời giải:
Đáp án B là đúng. Điểm tương đồng giữa hai loại investments là các investments này không liquid; khó tìm được buyers trong trường hợp muốn bán investment. Đáp án A sai vì cả hai đều là illiquid investments. Đáp án C sai vì physical enhancements là trọng tâm tạo ra value trong real estate investments, nhưng không phải trong farmland investments.
-
Natural resource investment nào được liệt kê dưới đây ít có khả năng nhất được tổ chức bằng real estate investment trust (REIT)?
-
A. Farmland
-
B. Raw land
-
C. Timberland
-
Lời giải:
-
Đáp án B là đúng. Raw land được sở hữu thông qua direct ownership và partnerships. Hơn nữa, raw land không có income stream; profits đến từ capital gains, điều này khiến REIT ít phù hợp hơn. Đáp án A và C sai vì farmland và timberland investments được tổ chức bằng REIT, bên cạnh các ownership types khác.
-
Loại investor nào có khả năng thích sử dụng exchange-traded products để đầu tư vào commodities?
-
A. Những người tìm kiếm giao dịch đơn giản thông qua brokerage account
-
B. Những người muốn tiếp cận commodity trading strategies
-
C. Những người tìm kiếm expertise trong một commodity sector cụ thể
-
Lời giải:
-
Đáp án A là đúng. Investors sẽ có thể tiếp cận commodities market bằng một exchange-traded product dễ giao dịch. Đáp án B không đúng vì mô tả lựa chọn của investors sử dụng commodity trading advisors. Đáp án C cũng không đúng vì loại investors này ưu tiên specialized commodity fund do tính chuyên môn hóa của nó.
-
Nội dung nào sau đây thể hiện một non-cash benefit phát sinh từ việc sở hữu physical commodity so với derivative contract dựa trên cùng commodity đó?
-
A. Interest
-
B. Convenience yield
-
C. Storage
-
Lời giải:
-
B là đúng. Trong market conditions mà inventories của commodity khan hiếm, investors sẽ có xu hướng ưu tiên physical commodity hơn derivative contract có commodity đó làm underlying. Sự ưu tiên này dẫn đến một premium trong spot price được gọi là convenience yield. Đáp án A và C không đúng vì chúng phản ánh costs of owning a physical commodity.
-
Nội dung nào sau đây thể hiện phát biểu mô tả đúng nhất fundamentals of commodity supply and demand?
-
A. Supply of commodities điều chỉnh theo demand for commodities với tốc độ tương đương.
-
B. Supply of commodities điều chỉnh nhanh hơn demand for commodities.
-
C. Commodity supply phản ứng với changes in demand chậm hơn so với commodity demand.
-
Lời giải:
C là đúng. Commodity supply phản ứng với changes in demand chậm hơn commodity demand do production period kéo dài; ví dụ, agricultural products có growth cycle.
-
Tiêu chí nào sau đây phù hợp nhất để đánh giá diversification potential của việc bổ sung farmland hoặc timberland vào traditional portfolio?
-
A. Returns của các asset classes khác
-
B. Volatility của các asset classes khác
-
C. Correlation với các asset classes khác
-
Lời giải:
-
C là đúng. Correlation giữa các asset classes sẽ là thước đo tốt nhất để đánh giá diversification potential của việc bổ sung farmland hoặc timberland. Asset class có correlation thấp hơn (tức gần zero hơn) với traditional asset classes (stocks và bonds) sẽ có diversification potential cao hơn asset class có correlation cao hơn (tức gần one hơn). Các lựa chọn A và B sai vì returns và volatility cho biết reward và risk của asset class chứ không cho biết cách nó correlates với các asset classes khác.
ĐẶC ĐIỂM CỦA NATURAL RESOURCES INVESTMENT
Các đặc điểm của raw land, timberland và farmland investment.
Natural resources là các inputs of production khác nhau, có tính nền tảng đối với nền kinh tế và đời sống hằng ngày của con người: flora và fauna (soft commodities); energy và minerals (hard commodities); cùng metals và goods cần thiết cho việc sản xuất products và services. Có khá nhiều trường hợp direct investments in natural resources được thực hiện dưới hình thức farmland, raw land có exploration và mining rights, và timberlands.
Một số lượng đáng kể institutional investors có exposure với natural resources bằng cách mua land có quyền trồng agricultural commodities; khoan tìm oil và gas; xây dựng facilities để tạo alternative energy (solar và wind farms); khai thác commodities (iron, coal và các industrial metals khác). Khi thực hiện các investments nêu trên, institutional investors thường cố gắng đáp ứng các environmental, social and corporate governance (ESG) targets của họ, chẳng hạn như sustainability, water conservation và các environmental aims khác.
Land Investments so với Real Estate
Raw land, timberland và farmland tương tự real estate ở chỗ chúng là các assets độc nhất và illiquid, được đặc trưng bởi geographic location và một số đặc điểm cụ thể ảnh hưởng đến value của resource. Hơn nữa, chúng bao gồm các hình thức ownership capital (quyền đối với residual income flows). Developed real estate và farmland có thể được đặc trưng bởi cash flow streams (rents).
Less developed land bao gồm farmland, timberland và raw land, cùng với các mineral hoặc drilling rights liên quan. Sources of income bao gồm expected appreciation của price và cash flows, ví dụ rents (owner), farming operating income (owner-operator), farming timberland income và mineral cùng drilling royalties.
Theo các estimates, gần một nửa privately investable timberland nằm tại USA. Các khu vực có timberland lớn tiếp theo là Central và Eastern Europe, Latin America, Australia và New Zealand.
Có một số khác biệt giữa investments in real estate và investments in raw land, farmland và timberland. Thứ nhất, trái với real estate investments, nơi sự chú ý được dành cho việc improvement của property, rất ít sự chú ý được dành cho improvements trên land. Value của improvements của land được xác định bởi soil quality, climate characteristics (farmland, timberland) hoặc geological conditions (mineral rights). Tuy nhiên, improvements của land đóng vai trò then chốt trong việc xác định value của property đối với real estate investments. Thứ hai, location có ý nghĩa rất lớn, và land càng gần transportation và markets thì càng đắt. Đối với real estate, proximity to transportation cũng là một vấn đề; tuy nhiên, transportation costs của products là một phần đáng kể trong price mà end-user phải trả đối với timberland và farmland.
Để thực hiện investments in raw land, farmland hoặc timberland, investors cần nhận thức rõ các đặc thù của natural resources được đề cập. Investors trực tiếp đầu tư vào timberland cần có forest investment expertise vì cần quản lý forest trong toàn bộ life cycle của nó. Investors thiếu expertise này thường sử dụng dịch vụ của timberland investment management organizations (TIMOs), các công ty chuyên biệt hỗ trợ institutional investors quản lý investments in timberland bằng cách phân tích và mua timberland phù hợp.
Cả commercial và residential real estate đều cung cấp nhiều financing opportunities khác nhau. Farmland, timberland và raw land cung cấp phạm vi alternative financing opportunities hẹp hơn. Thông thường, các investments này được tài trợ thông qua bank loan hoặc private debt investment. Cuối cùng, các investments này illiquid và có số lượng buyers và sellers nhỏ do các transactions này đòi hỏi specific knowledge và capital. Những khác biệt này được mô tả trong Exhibit 1.
Exhibit 1: Raw Land, Farmland and Timberland
| Raw land | Farmland | Timberland | |
|---|---|---|---|
| Return drivers | Price of land | Harvest quantities Commodity prices Price of land | Biological growth Harvest quantities Lumber prices Price of land |
| Source of direct revenue | Price appreciation Lease revenue | Sale of crops và các agricultural products khác Price appreciation Lease revenue | Sale of trees, wood, và các timber products khác Price appreciation Lease revenue |
| Value | Physical location | Physical location Growth cycle Soil quality | Physical location Quality of timber Giai đoạn trong timber production |
| Main risks | Best alternative use | Weather factors và climate change Biological factors, diseases | |
| Owners | Chủ yếu là institutional, một số individual | Chủ yếu là individuals, một số institutional | Chủ yếu là institutional, một số individual |
| Ownership structure | Direct ownership, partnership | Direct ownership, partnership, REIT | Direct ownership, partnership, REIT, TIMO |
Đặc điểm và hình thức của Farmland và Timberland Investment
Mối quan tâm đối với farmland và timberland investments vẫn tiếp diễn do tính tương đồng của chúng (mọi người đều cần ăn và cần nơi ở), continuous income từ crops, inflation protection do ownership of land mang lại, và khả năng bảo vệ khỏi financial market volatility. Ví dụ, US farmland thể hiện positive performance không chỉ trong các giai đoạn US GDP tăng trưởng âm (1973–1975 và 2007–2009) mà còn trong các giai đoạn có high inflation rates tại quốc gia này (1915–1920, 1940–1951 và 1967–1981).
Timberland đã được institutional và ultra-high-net-worth investors sử dụng trong nhiều thập kỷ. Theo truyền thống, timberland được giao dịch theo khối lượng lớn, nghĩa là một transaction liên quan đến số lượng lớn acres hoặc hectares. Một trong những disadvantages chính của các investments này là market cycle dài của các assets, đặc biệt trong trường hợp new-growth forest và crops được thu hoạch như fruit. Farmland có thể được mua theo các phần nhỏ hơn - hàng chục hoặc hàng trăm acres/hectares. Farmland thường vẫn thuộc sở hữu gia đình, 98% US farmland thuộc về các gia đình. Trên phạm vi toàn cầu, farmland vẫn đóng vai trò quan trọng trong family wealth.
Investment vào farmland và timberland, dù được directly owned, indirectly owned hay rented, đều tạo ra returns thông qua việc bán agricultural products (crops) và timber. Farmland bao gồm cả row crops được trồng và harvest (một crop có thể được trồng và harvest nhiều lần trong cùng một năm tùy thuộc vào crop type và climatic conditions) và perennial crops được trồng trên trees hoặc vines. Farmland cũng có thể được sử dụng làm pastureland cho animals. Agricultural products phải được harvest trong ripeness period của chúng, không có flexibility trong production. Đối với timberland, nó hoạt động đồng thời như một factory và một warehouse. Timber (trees) có thể được grown (tức factory feature của timberland) và dễ dàng được stored mà không cần harvest (tức warehouse feature của timberland). Đặc điểm này tạo cơ hội harvest trees khi timber prices cao và trì hoãn harvest khi prices thấp.
Là một trong các sources of revenues từ việc bán land output, farmland và timberland tạo returns thông qua changing prices của outputs. Prices của agricultural products và timber trên market có xu hướng thay đổi theo thời gian, và các changes này kết hợp với quantities of harvest xác định revenues từ output của land. Cuối cùng, value của chính land cũng có thể thay đổi theo thời gian đối với cả farmland và timberland. Changes in land prices sẽ cung cấp một additional source of return cho investments in farmland và timberland. Return drivers được liệt kê ở hàng đầu tiên của Exhibit 1.
Lịch sử cho thấy direct ownership of farmland và timberland luôn là initial dominant investment form hướng đến long-term tax-exempt investors, như pension funds, foundations và endowments. Đây là lý do khiến investment funds trở thành initial investment instruments của small investors đối với timber và farmland. Các investment funds này có thể được publicly traded, như real estate investment trusts tại United States, hoặc có thể được privately managed thông qua limited partnerships. Direct timberland investors sử dụng TIMOs để lựa chọn, quản lý và bán timberland assets theo goals của investors. TIMOs thường được sử dụng cùng với indirect investment opportunities, như limited partnerships, limited liability corporation (LLC) và private REITs.
Large investors có thể cân nhắc thực hiện direct investments đối với các assets hấp dẫn. Ví dụ, Middle Eastern sovereign wealth funds đã đầu tư vào farmland tại Africa và Southeast Asia. Ngày càng có nhiều farmland funds, limited partnerships và publicly traded farmland REITs xuất hiện.
Các indirect investment instruments này thường gắn với separately managed accounts, tạo ra sự phân biệt giữa owner và owner-operator investment model. Trong trường hợp thứ nhất, investor rents land để trồng row crops (grains, v.v.), trong khi ở trường hợp thứ hai, investor duy trì một mức operating control nhất định đối với permanent crop properties (orchards, vineyards, v.v.). Cash flows cố định trong trường hợp thứ nhất và variable trong trường hợp thứ hai, investors chịu một số operating risks.
Việc physical ownership of a piece of land mang lại cơ hội để investment có phạm vi food sources rộng hơn như spices, nuts, fruits và vegetables - lớn hơn nhiều so với corn, soy và wheat được cung cấp bởi futures investment. Tuy nhiên, information cần thiết để đưa ra quyết định về investments in farmland và timberland lại khan hiếm, trái ngược với information được cung cấp bởi futures investment nếu không có sự hỗ trợ của sectoral specialists. Illiquidity của farmland và timberland cũng hạn chế lựa chọn. Xét về rủi ro, farmland rất dễ bị tổn thương trước những thay đổi đột ngột của thời tiết hoặc diễn biến khí hậu có thể phá hủy mùa màng và làm mất nguồn thu nhập. Tác động của thời tiết được cảm nhận trong suốt toàn bộ mùa vụ và khiến sản lượng cũng như giá của nông sản trở nên khó dự đoán. Đó là lý do agricultural commodities futures có thể được sử dụng cùng với farmland để bảo đảm một mức return cân bằng. Trang trại có một vị thế long tự nhiên đối với cây trồng của mình và bán futures để giao hàng vào thời điểm thu hoạch. Dưới đây sẽ thảo luận chi tiết hơn một case study về climate risks liên quan đến timberland investing.
Có một lợi thế đến từ farmland và timberland investment một cách gián tiếp - các natural resources này tiêu thụ carbon dioxide trong vòng đời của cây, và chúng có giá trị không chỉ vì sản phẩm tạo ra mà còn vì khả năng carbon offset đối với các hoạt động của con người. Quyền đối với nước cũng là một phần của giá trị trực tiếp và gián tiếp của loại tài sản này; conservation easement có thể mang lại một số giá trị bổ sung cho truyền thống và bảo tồn thiên nhiên. Nhu cầu đối với arable land có thể tăng lên cùng với sự tăng trưởng của ESG-compliant investment.
CASE STUDY
Đầu tư có trách nhiệm vào Timberland Assets: Một Case Study có ý thức về khí hậu
Campbell Global (CG) là một công ty investment management toàn cầu hoạt động trong lĩnh vực rừng và natural resources. Có văn phòng tại Portland, Oregon, 14 bang của Mỹ và New Zealand, công ty có hơn ba thập kỷ kinh nghiệm về value creation sustainability. CG định hướng quản lý rừng theo cách đáp ứng lợi ích dài hạn tốt nhất của khách hàng, đồng thời cố gắng giải quyết các vấn đề kinh tế và liên quan đến ESG. Bên cạnh economic value, rừng còn hoạt động như những carbon sinks lớn, với cây hấp thụ CO2 từ khí quyển và lưu trữ carbon trong chính chúng. Trong một năm, một cây Douglas fir (một loài cây gỗ phổ biến ở vùng Pacific Northwest của Mỹ) loại bỏ lượng CO2 tương đương với lượng CO2 mà một chiếc ô tô trung bình thải ra khi di chuyển 400 dặm. Trên phạm vi toàn cầu, các khu rừng của Trái Đất được kỳ vọng loại bỏ tới 30% tổng lượng CO2 do các hoạt động của con người tạo ra.
Các sản phẩm và vật liệu gỗ được quản lý bền vững giữ lại CO2 trong khí quyển sau khi được lấy ra khỏi rừng, với một mét khối gỗ lưu trữ gần một tấn CO2. Bên cạnh carbon sequestration, rừng còn có lợi ích trong việc tạo ra nước ngọt, bảo tồn động vật hoang dã và biodiversity, mang lại cơ hội giải trí và việc làm với mức lương đủ sống tại các khu vực nông thôn. Những đặc điểm này phù hợp với UN Sustainable Development Goals và giúp thực hiện sứ mệnh của Liên Hợp Quốc hướng tới một tương lai bền vững trên phạm vi toàn cầu. Với những tác động này, mọi người bắt đầu hiểu rằng rừng là một yếu tố quan trọng trong bất kỳ chiến lược toàn cầu nào về climate change.
CG sử dụng scenario analysis để xác định climate risks, bắt đầu từ phạm vi rộng như toàn bộ một quốc gia, sau đó đến cấp độ của một bất động sản cụ thể, và cuối cùng phân tích tác động của các rủi ro đối với sự phù hợp của địa điểm hiện tại và trong tương lai. Các yếu tố được xem xét để xác định climate risks bao gồm mô hình lượng mưa, mức độ biến động của nhiệt độ, mức độ nghiêm trọng của điều kiện thời tiết, sự xuất hiện của sâu bệnh/dịch bệnh và tốc độ tăng trưởng hằng năm của cây thương mại. Nhiều rủi ro phát sinh từ khí hậu trong forestry thường được kiểm soát thông qua các phương thức quản lý phù hợp, nhưng trong quá trình này, CG phân tích các tác động tích cực và tiêu cực có thể xảy ra của
Đây là các rủi ro được sử dụng để đo lường những thay đổi trong net asset value. Dưới đây là một ví dụ về cách climate risks được đánh giá và liệu chúng có thể được giảm thiểu hay không.
| Rủi ro khí hậu | Hàm ý | Các biện pháp giảm thiểu của CG |
|---|---|---|
| Thay đổi về | Gia tăng nguy cơ | Các kế hoạch phòng cháy cụ thể theo từng tài sản; đánh giá lại |
| nhiệt độ | cháy rừng | các khu vực/quốc gia mục tiêu để đầu tư |
| Thay đổi về | Thay đổi phạm vi | Mô hình hóa mức độ phù hợp của thảm thực vật và |
| mô hình lượng mưa | phân bố loài cây; gia tăng hạn hán và rủi ro cháy liên quan | cải thiện giống cây bằng di truyền; đánh giá lại các khu vực/quốc gia mục tiêu để đầu tư |
| Tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan | Tổn thất gỗ đứng do các hiện tượng gió | Đánh giá lại các khu vực mục tiêu; các kế hoạch ứng phó cụ thể theo từng tài sản; xây dựng portfolio đa dạng về mặt địa lý |
| Sự hiện diện của sâu bệnh hoặc dịch bệnh | Xuất hiện sớm và gia tăng tần suất cây riêng lẻ chết | Xử lý ngay lập tức, có thể bao gồm việc loại bỏ các cây bị ảnh hưởng để ngăn chặn sâu bệnh hoặc dịch bệnh tiếp tục lây lan trong rừng |
| Thay đổi về tăng trưởng | Tốc độ tăng trưởng tăng hoặc giảm | Tác động sẽ khác nhau theo khu vực, có thể ảnh hưởng đến quyết định về giống cây trồng; đánh giá lại các giả định của mô hình tăng trưởng rừng |
Các cơ hội và thách thức liên quan đến climate change được xác định trong quy trình đầu tư của CG như sau:
-
Xác định các địa điểm afforestation (trồng rừng) có thể giúp giảm tác động của global warming thông qua việc sequestration carbon dioxide trong cây và đất, đồng thời mang lại nhiều lợi ích khác.
-
Duy trì năng lực lưu trữ carbon hiện tại bằng cách giảm các tác động tiêu cực lên carbon trong tầng đất rừng do các phương thức quản lý rừng gây ra.
-
Tăng forest carbon sequestration bằng cách trồng lại các khu vực nhanh nhất có thể để khu rừng mới có thể bắt đầu hấp thụ CO2 từ khí quyển.
Khả năng tính toán, đánh giá và báo cáo những thay đổi hằng năm trong carbon footprint của rừng sẽ có tác động đến environmental impact của một tổ chức, giúp các quyết định có cơ sở thông tin tốt hơn. Các cân nhắc về climate change được đưa vào investment strategy không chỉ làm giảm climate risks mà còn thúc đẩy các giải pháp từ rừng cho những vấn đề này. Việc hiểu cách tính toán carbon reserves của rừng có thể dẫn đến các quyết định kinh doanh đóng góp vào carbon sequestration, vốn cần thiết để giải quyết các vấn đề climate change.
BÀI TẬP THỰC HÀNH
- Xác định ba return drivers chính của việc đầu tư vào timberland.
EN: There are three main components driving timberland returns: (1) biological growth of the timber to be harvested in the future, (2) lumber prices, and (3) land price appreciation.
Solution:
Có ba thành phần chính thúc đẩy timberland returns: (1) sự tăng trưởng sinh học của gỗ sẽ được khai thác trong tương lai, (2) giá gỗ xẻ, và (3) land price appreciation.
| EN: 2. Which of the following statements provides the most accurate description of timberland investment management organizations? |
|---|
| 2. Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác nhất về các tổ chức quản lý đầu tư timberland? |
| *EN: **A.*TIMOs are entities that use their forest investment expertise to ana- lyze and acquire suitable timberland holdings on behalf of institutional investors. A. TIMOs là các tổ chức sử dụng chuyên môn về đầu tư rừng để phân tích và mua lại các timberland holdings phù hợp thay mặt cho institutional investors. |
| *EN: **B.*TIMOs are investment funds that raise money from individual inves- tors to buy timberland. B. TIMOs là các investment funds huy động tiền từ individual investors để mua timberland. |
| *EN: **C.*TIMOs are entities that only facilitate direct ownership of timberland by institutional investors. Solution: C. TIMOs là các tổ chức chỉ hỗ trợ institutional investors sở hữu trực tiếp timberland. Lời giải: |
| EN: A is the correct response. Timberland requires asset-specific expertise, and TIMOs use their expertise to analyze and acquire timberland holdings either directly or indirectly for institutional investors. B is incorrect be- cause TIMOs are not investment funds. C is incorrect because TIMOs can be used by institutional investors in conjunction with indirect investing in timberland. A là đáp án đúng. Timberland đòi hỏi chuyên môn riêng cho từng asset, và TIMOs sử dụng chuyên môn của mình để phân tích và mua lại các timberland holdings, trực tiếp hoặc gián tiếp, cho institutional investors. B không đúng vì TIMOs không phải là investment funds. C không đúng vì institutional investors có thể sử dụng TIMOs kết hợp với indirect investing vào timberland. |
| EN: 3. Describe one important similarity and one important difference between investing in timberland versus investing in real estate. Solution: Similarities between timberland and real estate include the fact that both asset classes involve investing in unique assets with distinct geography and the fact that both asset classes have a high degree of illiquidity. An important difference between the two asset classes is the degree to which value reflects physical improvements to the land. Specifically, real estate investing values actual and potential improvements while timberland investing does not. 3. Mô tả một điểm tương đồng quan trọng và một điểm khác biệt quan trọng giữa investing in timberland và investing in real estate. Lời giải: Điểm tương đồng giữa timberland và real estate bao gồm việc cả hai asset classes đều liên quan đến đầu tư vào các assets độc nhất với đặc điểm địa lý riêng biệt, và cả hai asset classes đều có mức độ illiquidity cao. Một điểm khác biệt quan trọng giữa hai asset classes là mức độ mà giá trị phản ánh các physical improvements đối với đất. Cụ thể, real estate investing coi trọng các cải tạo hiện hữu và tiềm năng, trong khi timberland investing thì không. |
| EN: 4. Describe a significant difference in the income component of farmland investing versus timberland investing. Solution: 4. Mô tả một khác biệt đáng kể trong income component của farmland investing so với timberland investing. Lời giải: |
| EN: Timberland provides flexibility in the timing of harvesting trees. Unlike tim- berland, farm products must be harvested when ripe, with little flexibility in production. Timberland mang lại sự linh hoạt về thời điểm khai thác cây. Không giống timberland, nông sản phải được thu hoạch khi chín, với rất ít sự linh hoạt trong production. |
COMMODITY INVESTMENT FORMS 3
mô tả các đặc điểm của commodities và các investment characteristics của chúng
Đặc điểm của Commodity Investments
Commodities không tạo ra cash flow nhưng thường phát sinh chi phí (cost of carry được mô tả trong các derivatives learning modules) liên quan đến vận chuyển, lưu kho và bảo hiểm trong trường hợp physical commodities. Investors cố gắng hưởng lợi từ sự tăng giá của commodity vượt quá carry cost dựa trên economic value của commodity, chứ không dựa trên công dụng của nó.
Hơn nữa, các chính phủ đã nhận thức được tầm quan trọng của việc quản lý natural resources và ngày càng đóng vai trò nổi bật trong natural resource markets. Ví dụ, một số chính phủ trợ cấp giá thực phẩm cho người tiêu dùng và price supports cho nông dân.
Các chính phủ thường quản lý các natural rights đối với extractive natural resources, bao gồm các nguồn năng lượng và hoạt động khai khoáng. Tại nhiều developing markets, chính phủ hoặc các đơn vị trực thuộc của chính phủ quản lý hoạt động sản xuất năng lượng chiến lược hoặc mining resources. Ví dụ, SOCAR là State Oil Company of Azerbaijan Republic, công ty dầu khí quốc gia thuộc sở hữu hoàn toàn của nhà nước Azerbaijan, sản xuất dầu và natural gas từ cả các mỏ trên đất liền và ngoài khơi của Caspian Sea. Hơn nữa, SOCAR vận hành nhà máy lọc dầu duy nhất trong nước và vận hành một số đường ống xuất khẩu dầu và khí. Công ty này là một nguồn tạo doanh thu chủ chốt cho đất nước. Tại các quốc gia khác, chủ sở hữu đất chỉ có thể canh tác trên đất và chỉ được khai thác một số khoáng sản nhất định. Thông thường, chính phủ sở hữu subsurface rights và khai thác một số resources nhất định, chẳng hạn như dầu, khí, than, vàng và bạc.
Các environmental factors đóng vai trò trực tiếp trong natural resource investments, bởi vì các chính phủ triển khai ngày càng nhiều biện pháp môi trường để đáp ứng các climate goals và quản lý những hoạt động ảnh hưởng đến khí hậu, chẳng hạn như khai khoáng, nông nghiệp và sản xuất năng lượng. Cụ thể hơn, các chính sách quốc tế về climate change cố gắng giảm sự phụ thuộc vào fossil fuels (than, dầu) và thúc đẩy việc sử dụng renewable energy. Về vấn đề này, các quốc gia đang triển khai các chương trình quốc gia nhằm tăng việc sử dụng renewable energy (gió, mặt trời, biomass) và giảm sự phụ thuộc vào fossil fuels.
Mục tiêu chính sách là giảm sự phụ thuộc vào fossil fuels đã chuyển sự chú ý sang electric vehicles và những cải tiến trong công nghệ pin. Tác động tiềm năng của việc giảm sự phụ thuộc vào fossil fuels thông qua low-carbon energy technologies có thể dẫn đến nhu cầu cao hơn đối với nhiều kim loại và khoáng sản, chẳng hạn như lithium, cobalt và nickel. Do đó, hoạt động khai thác các kim loại này sẽ dẫn đến một số tác động tiêu cực đối với các lưu vực nước, ecosystems và communities tại địa phương.
Cuối cùng, đang có sự quan tâm ngày càng tăng từ ESG investors, những người muốn thúc đẩy sustainable agriculture hoặc sử dụng timberland investments như carbon offsets.
Đặc điểm phân biệt của Commodity Investments
Commodities bao gồm precious metals và base (industrial) metals, energy products và agricultural products. Ví dụ về từng loại được trình bày trong Exhibit 2 dưới đây. Tầm quan trọng, khối lượng và giá của commodities thay đổi tùy thuộc vào sở thích và nhu cầu của xã hội. Sự công nghiệp hóa nhanh chóng của các developing countries đã dẫn đến nhu cầu rất lớn đối với commodities. Các developing countries cần nhiều dầu, thép và các vật liệu khác hơn để phát triển ngành công nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng và tiêu dùng sản phẩm của các developing countries. Các công nghệ mới nổi như điện thoại di động tiên tiến và xe điện dẫn đến sự xuất hiện của nhu cầu đối với các commodities mới và loại bỏ nhu cầu đối với các commodities cũ khi các thị trường commodity cụ thể thay đổi.
Exhibit 2: Ví dụ về Commodities
| Ngành | Các Commodities mẫu |
|---|---|
| Energy | Dầu, natural gas, điện, than |
| Base metals | Đồng, nhôm, kẽm, chì, thiếc, nickel |
| Precious metals | Vàng, bạc, platinum |
| Agriculture | Ngũ cốc, gia súc, cà phê |
| Other | Carbon credits, vận tải hàng hóa, sản phẩm rừng |
Commodities cũng có thể được phân biệt theo physical location và grade. Ví dụ, có nhiều grade và location khác nhau nơi crude oil và wheat được giao nhận. Các contracts đối với commodity derivatives chỉ rõ khối lượng, chất lượng, maturity date và địa điểm giao hàng.
Phần lớn commodity investments được thực hiện thông qua derivatives. Physical commodities tạo ra thuế và các chi phí bổ sung liên quan đến lưu kho, bảo hiểm, brokerage và vận chuyển. Hơn nữa, physical commodities markets không có price transparency. Vì vậy, commodity investments thường được thực hiện thông qua derivative instruments, chủ yếu là futures và forwards và đôi khi là option on futures. Có nhiều lợi thế của việc sử dụng derivatives để xây dựng exposure đối với natural resources: Vì chúng được giao dịch trên exchanges, đây là các instruments có tính liquidity rất cao và mang lại cơ hội price discovery.
Futures contracts là các thỏa thuận mua hoặc bán một khối lượng cụ thể của một commodity nhất định với mức giá, location và maturity date cụ thể. Futures contracts được giao dịch trên exchanges, được marked to the market mỗi ngày và không nhất thiết liên quan đến việc giao nhận vật chất của commodity. Tuy nhiên, trong các cuộc khủng hoảng, futures trở thành một instrument cực kỳ quan trọng để quản lý việc giao hàng. Ví dụ, trong global financial crisis năm 2008 và trong COVID-19 pandemic năm 2020, khi không có nhu cầu đối với dầu, các nhà sản xuất dầu không thể tìm được người mua và kho lưu trữ toàn cầu đột ngột trở nên đầy. Ngay cả commodity ETFs cũng chịu ảnh hưởng vì điều đó và một số quỹ đã đóng cửa với những khoản lỗ rất lớn cho investors.
Futures được thanh toán giữa clearing house/exchange và clearing brokers, và counterparty risk được giảm bớt thông qua quy trình này. Commodities exposure có thể được xây dựng mà không cần đầu tư vào commodities hoặc commodity derivatives theo các cách sau:
-
EXCHANGE-TRADED PRODUCTS. Exchange-traded products (ETPs), bao gồm exchange-traded funds (ETFs) hoặc exchange-traded notes (ETNs), có thể phù hợp với một investor bị giới hạn ở equity shares hoặc muốn giao dịch đơn giản thông qua một brokerage account thông thường. ETPs có thể đầu tư vào commodities hoặc commodity futures. Ví dụ, SPDR Gold Shares ETF cố gắng phản ánh giá trị của physical gold bằng cách nắm giữ bullion trong các kho lưu trữ. Tính đến tháng 12 năm 2022, quỹ này nắm giữ gần USD53 billion giá trị gold bullion. ETPs sử dụng leverage và có thể tái tạo payoffs từ một long hoặc short position; loại sau được gọi là một loại đầu tư inverse hoặc “bearish”. Giống như mutual funds hoặc unit trusts, ETPs phát sinh fees được phản ánh trong expense ratios của chúng.
-
ĐẦU TƯ THÔNG QUA COMMODITY TRADING ADVISERS. Commodity trading advisers (CTAs) là một phương thức khác để tham gia vào commodity investments. Là các managed futures funds, CTAs thực hiện directional investments chủ yếu trên futures markets dựa trên các technical và fundamental strategies. CTA liên quan đến commodities có thể chuyên về một commodity duy nhất (ngũ cốc) hoặc được diversified rộng rãi trên nhiều commodities khác nhau. Tuy nhiên, cần tìm một fund chỉ tập trung riêng vào commodity cụ thể, vì các CTAs hiện đại đã diversified portfolios của mình bằng nhiều futures khác nhau, bao gồm commodities, equities, fixed income và foreign exchange. Individual investors có thể mở các accounts được quản lý
theo investment preferences và risk profile riêng của họ, được gọi là separately managed accounts (SMAs). Các individual accounts như vậy phổ biến trong commodity investments. Thông tin thêm về CTAs và managed futures sẽ được trình bày trong Learning Module dành cho hedge funds.
- Các specialized funds đầu tư vào các commodity sectors cụ thể. Một ví dụ về specialized funds là private energy partnerships, hoạt động tương tự private equity funds và cung cấp cho institutional investors exposure đối với energy sector. Management fee khoảng 1-3% committed capital và thời hạn hoạt động là mười năm, có thể được gia hạn thêm 1-2 năm. Các publicly traded energy mutual funds và unit trusts chuyên về oil and gas sector và thường được sử dụng như fixed-income investments để tạo ra dividends từ rents hoặc capital gains. Chúng tập trung vào phần upstream (drilling), midstream (refineries) hoặc downstream (chemicals) của hoạt động kinh doanh. Management fee của các funds này có tính cạnh tranh với các public equity managers khác và bằng 0.4-1%.
Commodity investments là việc direct underwriting cho hoạt động acquisition, management và extraction của chính natural resource đó. Chúng thường hàm ý quyền yêu cầu đối với các physical assets và không liên quan đến quyền yêu cầu đối với residual (equity) hoặc fixed (debt) cash flows.
Tuy nhiên, phương thức indirect approach to investing in commodities mang theo một rủi ro bổ sung liên quan đến financing và operating activities, cùng với illiquidity bổ sung khi liên quan đến private firms.
Cơ bản về định giá hàng hóa
Các nhà đầu tư tìm kiếm cách kiếm lợi từ những thay đổi trực tiếp của giá hàng hóa thường đầu tư vào các derivative financial instruments, trong đó hàng hóa hoặc chỉ số là underlying asset. Có các loại hàng hóa khác nhau trong các chỉ số khác nhau với các index weights khác nhau, do đó mang lại mức độ exposure khác nhau không chỉ đối với một loại hàng hóa cụ thể mà còn đối với toàn bộ commodity sector. Tuy nhiên, như chúng ta sẽ thấy ở phần sau trong Learning Module này, correlation giữa hàng hóa và các asset classes khác thường thấp và có thể dễ dàng đạt được portfolio diversification bất kể lựa chọn chỉ số nào.
Bởi vì hàng hóa được giao dịch trên cả cash (physical) market và financial market, giá của hàng hóa trên các thị trường này có mối liên hệ trực tiếp với nhau. Các điều kiện no-arbitrage mà chúng ta đã thấy trước đây trong môn derivatives yêu cầu chênh lệch giữa giá hàng hóa trên cash hoặc spot market và derivative market phải bằng cost of carry - opportunity cost của việc nắm giữ loại asset này, bao gồm risk-free rate, cũng như chi phí vận chuyển và lưu kho hàng hóa. Chủ sở hữu hàng hóa vật chất sẽ được bù đắp bằng forward price, F 0+ ( T ), cao hơn current spot price.
Tuy nhiên, việc nắm giữ hàng hóa vật chất thay vì có exposure thông qua derivative có thể mang lại một số lợi ích phi tiền mặt. Convenience yield như vậy có thể xuất hiện trong trường hợp market participants thích nắm giữ hàng hóa vật chất; ví dụ, chủ sở hữu muốn bảo đảm rằng họ luôn có thể tiếp cận loại hàng hóa này. Thông thường, convenience yield phụ thuộc nghịch biến vào inventory level của underlying commodity. Bởi vì convenience yield là một lợi ích và accrues cho chủ sở hữu, nó reduces forward price.
Mối quan hệ giữa giá trên cash market và derivative market có thể được biểu diễn theo continuous compounding như sau
F 0( T ) = S 0 e(r+c–i)T , (1)
trong đó c là cost of carry, i là convenience yield, r là risk-free rate, và T là thời gian đến ngày đáo hạn của forward contract. Nói cách khác, mối liên hệ giữa commodity forward price và spot price theo thời gian được xác định bởi mối quan hệ giữa cost of carry và convenience yield.
Xét mối quan hệ giữa convenience yield và cost of carry, có hai khả năng. Khả năng thứ nhất là khi spot price cao hơn forward price. Trạng thái này được gọi là backwardation; nó xảy ra khi forward curve có độ dốc đi xuống (đảo ngược). Điều này diễn ra trong physically settled contracts khi convenience yield dương và lợi ích của việc sở hữu một hàng hóa lớn hơn cost of carry. Khả năng thứ hai là trường hợp ngược lại - khi spot price thấp hơn forward prices, dẫn đến tình trạng được gọi là contango, vì cost of ownership lớn hơn lợi ích từ convenience yield và forward price sẽ cao hơn underlying spot asset price. Nhìn chung, tình trạng contango làm giảm return của long-only investor, trong khi backwardation làm tăng return này. Dưới đây là một ví dụ về cách thay đổi trong điều kiện thị trường có thể dẫn đến những thay đổi mạnh mẽ của commodity forward curve:
VÍ DỤ 1
Crude Oil Chuyển từ Backwardation sang Contango
Vào tháng 4 năm 2020, giá crude oil futures được giao dịch trên New York Mercantile Exchange (NYMEX) đã giảm xuống dưới 0; người bán phải trả tiền cho người mua để họ nhận exposure đối với dầu. Tình huống này rất hiếm gặp và được kích hoạt bởi các biện pháp phong tỏa trong đợt bùng phát đại dịch COVID-19, khiến nhu cầu về dầu giảm. Các nhà sản xuất không thể giảm sản lượng crude oil đủ nhanh, trong khi các kho chứa đầy dầu; điều này khiến oil inventories tăng lên. Exhibit 3 trình bày giá NYMEX oil futures từ tháng 1 đến tháng 6 năm 2020.
- Exhibit 3: Giá NYMEX Oil Futures (US dollars trên mỗi hợp đồng), tháng 1-tháng 6 năm 2020

Nguồn: Bloomberg.
Sự biến mất đột ngột của nhu cầu về dầu đã ảnh hưởng đến hình dạng của oil futures curve, tức là đường cong thể hiện giá của các oil futures contracts có các ngày forward settlement khác nhau. Trước khi dịch COVID-19 bùng phát vào tháng 1 năm 2020, thị trường dầu của Mỹ có inventory levels thấp nhất trong hơn một năm và kỳ vọng nhu cầu lành mạnh từ một nền kinh tế đang phát triển mạnh. Do inventory levels thấp, oil futures curve ở trạng thái backwardation vào đầu tháng 1 năm 2020 vì lợi ích của việc sở hữu dầu lớn hơn cost of carry của việc giữ dầu trong inventory (xem Exhibit 4).
Tài nguyên thiên nhiên
Exhibit 4: NYMEX Oil Futures Curve, tháng 1 năm 2020

Sources : Global equities, MSCI ACWI; global bonds, Bloomberg Barclays Global Aggregate Index; commodities, S&P GSCI Total Return Farmland and Timber, NCREIF
Tương tự các số liệu được thể hiện trong Exhibit 8, annual returns được báo cáo trong Exhibit 9 cho thấy returns cao nhất của commodity asset class đi kèm với mức inflation tăng, đổi lại là negative returns trong môi trường inflation rates giảm. Trong môi trường stable inflation, commodity returns có xu hướng thấp nhưng vẫn positive. Không có asset class nào khác thể hiện sự khác biệt rõ nét như vậy về return performance khi có sự thay đổi của inflation.
Portfolio Diversification
Commodities, farmland và timberland có thể đóng vai trò là các công cụ để đa dạng hóa portfolio. Trong lịch sử, cả ba asset classes nêu trên đều thể hiện correlations thấp với investment returns của conventional assets (stocks và bonds) trong suốt business cycle. Exhibit 10 thể hiện quarterly correlation giữa farmland, timberland, selected commodities, global equities và global bond indexes trong giai đoạn từ Q3 1992 đến Q2 2022. Như có thể thấy từ bảng dưới đây, cả ba alternative asset classes đều có correlation xấp xỉ bằng 0 với global bonds. Trong số các alternative asset classes, timberland thể hiện correlation thấp nhất với global equities, xấp xỉ 0.02. Correlation giữa farmland và global stocks vẫn khá thấp (xấp xỉ 0.12). Commodities cho thấy tiềm năng diversification thấp nhất trong số các asset classes được xem xét do correlation là 0.41. Correlations của stocks, bonds và commodities được kỳ vọng là positive do tất cả các assets đều chịu tác động của global business cycle. Commodity index (S&P GSCI hoặc Goldman Sachs Commodity Index) có tỷ trọng lớn ở năng lượng, và từng commodity riêng lẻ có thể thể hiện hành vi riêng.
Các số liệu trong Exhibit 10 cũng xác nhận tiềm năng đã đề cập trước đó của các asset classes trong vai trò inflation hedge. Như có thể thấy, correlation giữa commodities và inflation ở mức 0.54 cao hơn so với correlation giữa các asset classes khác và inflation, đồng thời phản ánh bản chất của commodities như inflation hedges. Cả farmland (-0.17) lẫn timberland (0.02) đều không thể hiện correlation với inflation có thể cho thấy performance kém của các asset classes này xét về vai trò inflation hedges. Tuy nhiên, như đã thảo luận trong phần trước, việc thiếu correlation có liên quan đến việc investment returns của các asset classes này không bị ảnh hưởng bởi inflation thấp hoặc giảm. Trong trường hợp commodities, returns của chúng là negative khi inflation thấp hoặc giảm, như đã được minh họa trước đó.
Exhibit 10: Historical Commodity Return Correlations, 1990–Q1 2020 (quarterly data)
||Farmland|Timberland|Commodities|Global Bonds|Global Stocks|Inflation| |Farmland|1|||||| |Timberland|0.4352|1||||| |Commodities|−0.1276|−0.1180|1|||| |Global Bonds|−0.0209|−0.0047|0.0006|1||| |Global Stocks|0.1221|0.0215|0.4106|0.1465|1|| |Inflation|−0.1724|0.0166|0.5404|−0.2180|0.0954|1|
Sources: Stocks worldwide, MSCI ACWI; Bonds worldwide, Bloomberg Barclays Global Aggregate Index; Commodities, S&P GSCI Total Return; Farmland and Timberland, NCREIF
Nhìn chung, đầu tư vào natural resources có tiềm năng cao trong portfolio diversification do correlation thấp với conventional investment vehicles. Có mức correlation cao giữa farmland và timberland (khoảng 0.44), trong khi cả hai loại assets đều thể hiện correlation âm nhẹ với commodity prices.
Cuối cùng, commodity prices có xu hướng chịu ảnh hưởng nhiều hơn bởi geopolitical events và natural occurrences, như thời tiết. Hơn nữa, commodity investments thường sử dụng leverage để kiếm lợi từ price shifts thông qua một strategy tinh vi hơn, chẳng hạn như futures contracts delivery times và locations, những nội dung sẽ được xem xét trong các bài học sau.
QUESTION SET
- So sánh pricing của commodities với pricing của các khoản đầu tư vào farmland/timberland.
Solution:
Commodities được giao dịch trên public exchanges và giá của chúng dựa trên dữ liệu cập nhật. Các khoản đầu tư vào đất đai, như farmland và timberland, được giao dịch khi transactions hoàn tất và do đó được định giá ít thường xuyên hơn và với độ chính xác thấp hơn nhiều.
- Tại sao commodity supply phản ứng tương đối chậm trước các biến động trong demand đối với commodity?
Solution:
Commodity supply phản ứng tương đối chậm trước những thay đổi trong demand đối với commodity vì producers không thể thay đổi supply nhanh chóng do cần một lead time dài để tác động đến các thay đổi của supply. Chẳng hạn, demand cao
-
đối với một agricultural crop sẽ cần ít nhất một cropping season để tăng supply.
-
- Hãy nêu một lý do tại sao consumer price inflation được kỳ vọng sẽ ít biến động hơn so với commodity prices. Solution: ■ Một lý do có thể là consumer price inflation dựa trên phạm vi hàng hóa rộng hơn ngoài commodities (như housing).
-
■ Một lý do khác có thể là methodology dùng để tính consumer price inflation có xu hướng làm mượt dữ liệu, trong khi commodity prices dựa trên actual prices từ public markets.
-
- Diễn giải các kết quả của Exhibit 9 liên quan đến cách các asset classes hoạt động khi inflation thay đổi. Answer: Rõ ràng commodities hoạt động tốt trong thời kỳ inflation tăng và thể hiện performance negative khi inflation bắt đầu giảm. Global stocks và global bonds không thể hiện bất kỳ sự khác biệt rõ ràng nào về performance tùy theo các thay đổi của inflation. Global stocks và bonds cho kết quả tốt nhất khi inflation ổn định.
BÀI TẬP THỰC HÀNH
- 1.* EN: What of the following potential sources of value creation does not apply to both raw land and farmland?
Trong các nguồn tạo ra giá trị tiềm năng sau đây, nguồn nào không áp dụng cho cả raw land và farmland?
- A. EN: Lease revenue
Doanh thu từ cho thuê
- B. EN: Sale of agricultural products
Bán các sản phẩm nông nghiệp
- C. EN: Price appreciation of property
Sự tăng giá của bất động sản
- 2.* EN: What is one of the key differences between farmland and timberland?
Một trong những điểm khác biệt chính giữa farmland và timberland là gì?
- A. EN: Timberland is environmentally friendly because of the capability of trees to absorb carbon; farmland is not.
Timberland thân thiện với môi trường vì cây có khả năng hấp thụ carbon; farmland thì không.
- B. EN: Farmland is a resource which is vital for human life; timberland is not.
Farmland là một resource thiết yếu đối với đời sống con người; timberland thì không.
- C. EN: Farmland is traditionally owned by families, while timberland is traditionally owned by institutions.
Farmland theo truyền thống thuộc sở hữu của các gia đình, trong khi timberland theo truyền thống thuộc sở hữu của các institutions.
- 3.* EN: Which of the following best illustrates an advantage of owning physical farmland institutionally compared to purchasing exposure to crops using futures?
Điều nào sau đây minh họa rõ nhất một lợi thế của việc các institutions sở hữu physical farmland so với mua exposure đối với crops bằng futures?
- A. EN: Liquidity of physical farmland
Tính thanh khoản của physical farmland
- B. EN: Price transparency of farmland
Tính minh bạch về giá của farmland
- C. EN: Ability to have price exposure to more agricultural commodities
Khả năng có price exposure đối với nhiều agricultural commodities hơn
- 4.* EN: Which of the following is in line with the concept of backwardation in a commodity market?
Điều nào sau đây phù hợp với khái niệm backwardation trong một commodity market?
- A. EN: The convenience yield is negative.
convenience yield là negative.
- B. EN: The advantage of owning the physical commodity is greater than the cost of carry.
Lợi thế của việc sở hữu physical commodity lớn hơn cost of carry.
- C. EN: The forward price is above the spot price.
forward price cao hơn spot price.
- 5. EN: Under which of the following circumstances can it be expected that futures markets will have high prices during a time when commodity stocks are low?
Trong trường hợp nào sau đây có thể kỳ vọng futures markets có giá cao vào thời điểm commodity stocks thấp?
- A. EN: Backwardation
Backwardation
- B. EN: Falling prices
Giá giảm
- C. EN: Contango
Contango
- 6. EN: What characteristic below is not an advantage of derivatives (over ownership of the actual commodity) for commodity exposure?
Đặc điểm nào dưới đây không phải là lợi thế của derivatives (so với việc sở hữu actual commodity) để có commodity exposure?
- A. EN: Price transparency
Tính minh bạch về giá
- B. EN: Non-cash benefits
Lợi ích phi tiền mặt
- C. EN: Liquidity
Tính thanh khoản
- 7. EN: Under which of the following circumstances is the idea behind commodity investment as an inflation hedge most likely true?
Trong trường hợp nào sau đây, lập luận đằng sau commodity investment như một inflation hedge có khả năng đúng nhất?
- A. EN: Returns from commodity investments depend on changes in commodity prices, which is captured partially by inflation.
Returns từ commodity investments phụ thuộc vào những thay đổi của commodity prices, điều này được inflation phản ánh một phần.
- B. EN: Commodity prices increase after inflation rates increase.
Commodity prices tăng sau khi inflation rates tăng.
- C. EN: Expectations of higher inflation cause commodity prices to increase.
Kỳ vọng về inflation cao hơn khiến commodity prices tăng.
- 8. EN: What statement below about commodity investments is most accurate?
Phát biểu nào dưới đây về commodity investments là chính xác nhất?
- A. EN: The performance of commodity investment will be poor in an inflationary period.
Performance của commodity investment sẽ kém trong một inflationary period.
- B. EN: Commodity investments exhibit high risk because of high leverage.
Commodity investments thể hiện high risk do high leverage.
- C. EN: The commodity investment is a poor investment for diversifying the portfolio due to its high level of risks involved.
Commodity investment là một khoản đầu tư kém để diversifying portfolio do mức độ risks cao liên quan.
- 9.* EN: If the correlation between farmland and inflation is found to be significantly lower compared to the correlation between commodities and inflation and both the correlations are positive, which of the following statements would be more accurate?
Nếu correlation giữa farmland và inflation được phát hiện thấp hơn đáng kể so với correlation giữa commodities và inflation, đồng thời cả hai correlations đều positive, phát biểu nào sau đây chính xác hơn?
- A. EN: Commodities will give better protection against inflation than farmland.
Commodities sẽ bảo vệ tốt hơn trước inflation so với farmland.
- B. EN: Farmland will give better protection against inflation than commodities.
Farmland sẽ bảo vệ tốt hơn trước inflation so với commodities.
- C. EN: The differences in correlation do not give any useful information regarding the use of the asset class as an inflation hedge.
Sự khác biệt về correlation không cung cấp bất kỳ thông tin hữu ích nào liên quan đến việc sử dụng asset class như một inflation hedge.
LỜI GIẢI
-
B là đáp án đúng. Giá trị của raw land chỉ dựa trên leasing income và capital gain. Tuy nhiên, farmland cũng tạo ra giá trị thông qua việc sản xuất và bán agricultural goods.
-
C là đáp án đúng. Các khu timberland thường bao gồm hàng nghìn (hoặc thậm chí nhiều hơn) acres đất, trong khi farmland thường được sở hữu dưới dạng các khu có quy mô vài chục hoặc vài trăm acres. Vì lý do này, farmland phù hợp hơn với hình thức family ownership, trong khi timberland phù hợp hơn với institutional ownership. A sai vì carbon offsets có thể áp dụng cả đối với trees (tức là timberland) và crops (tức là farmland). B sai vì gỗ từ timberland đóng vai trò là raw material để xây dựng nhà ở, vốn là một nhu cầu thiết yếu cơ bản của con người.
-
C là đáp án đúng. Futures contracts chỉ có sẵn đối với một số rất ít agricultural commodities phổ biến (wheat, corn, v.v.). Việc sở hữu farmland trực tiếp cho phép farmers trồng những crops không được giao dịch trên futures markets, từ đó tạo ra additional opportunities for agricultural products prices exposure. A và B sai vì futures contracts có liquidity và price transparency cao hơn so với physical farmland, vốn được giao dịch trên private markets.
-
B là đáp án đúng. Nếu một commodity market hoạt động trong backwardation, forward prices sẽ thấp hơn spot prices. Điều này chỉ có thể xảy ra nếu tổng benefits của việc sở hữu physical commodities vượt quá tổng costs. A sai vì convenience yield không thể âm. C sai vì nhận định này mô tả một contango market.
-
Đáp án: A là đúng. Mức inventory thấp của một commodity nhất định tạo động lực để các nhà đầu tư trên commodity market mua commodity thực tế thay vì một derivative contract. Động lực này đẩy spot prices lên trên forward prices, khiến spot prices cao hơn forward prices (backwards market). B sai vì mức inventory thấp của một commodity cho thấy sự khan hiếm và do đó sẽ là yếu tố góp phần làm giá của commodity tăng. C sai vì contango là tình huống trong đó spot prices thấp hơn forward prices và thị trường này trái ngược với backwards market.
-
Đáp án: B là đúng. Non-cash benefits đề cập đến convenience yield, yếu tố tạo động lực để các nhà đầu tư trên commodity market sở hữu physical commodity thay vì derivative contract. A sai vì derivatives có price transparency, trong khi thị trường physical commodities không minh bạch. C sai vì tần suất giao dịch tăng lên của derivatives làm tăng liquidity của chúng, không giống physical commodities vốn được giao dịch không thường xuyên và do đó có liquidity thấp.
-
Đáp án: A là đúng. Commodities chiếm một tỷ trọng lớn trong consumer prices do commodities là một phần của đời sống hằng ngày, chẳng hạn như food và energy; vì vậy, những thay đổi trong consumer price inflation sẽ phản ánh những thay đổi trong commodity prices. Bằng cách đầu tư vào commodities, nhà đầu tư hedges chống lại inflation do những thay đổi trong commodity prices gây ra. B sai vì không có correlation giữa inflation và commodity prices, mà đúng hơn là sự thay đổi của inflation rate có độ trễ so với những thay đổi trong commodity prices. C sai vì trong trường hợp này, sự tăng giá của commodity xảy ra trước những thay đổi của inflation rate.
-
Đáp án: B là đúng. Investments in commodity thường được thực hiện thông qua derivatives có mức leverage cao và do đó dẫn đến returns có volatility cao. A sai vì investments in commodities được kỳ vọng sẽ hoạt động tốt trong inflationary environments. C sai vì commodity investments có correlation thấp với other assets và do đó được sử dụng như portfolio diversifiers.
-
A là đáp án đúng. Một hedge hiệu quả là hedge có correlation cao hơn với risk đang được hedged. Vì commodities có correlation cao hơn với inflation, commodities sẽ là hedge tốt hơn farmland đối với inflation.