Skip to main content
Module

M10 — Regression

This page doesn't have dedicated content yet. Showing the parent module content from Module 10: Simple Linear Regression.

Open full lesson

Module 10: Simple Linear Regression

Nguồn: SAPP Quant 2026 pp. 396–451

Learning Outcomes

LOSMô tả
10.aMô hình simple linear regression, OLS, diễn giải hệ số
10.bCác giả định và phân tích phần dư
10.cĐo lường độ phù hợp (R2R^2), kiểm định độ phù hợp (F-test, t-test trên hệ số)
10.dANOVA trong regression, SEE
10.eGiá trị dự báo và prediction interval
10.fCác dạng hàm khác nhau (log-lin, lin-log, log-log)

LOS 10.a — Mô Hình

Simple linear regression:

Yi=b0+b1Xi+ϵi,i=1,,nY_i = b_0 + b_1 X_i + \epsilon_i, \quad i = 1, \ldots, n

Đường hồi quy ước lượng:

Y^i=b^0+b^1Xi\hat{Y}_i = \hat{b}_0 + \hat{b}_1 X_i

Hệ số OLS:

b^1=CovXYσX2b^0=Yˉb^1Xˉ\hat{b}_1 = \frac{Cov_{XY}}{\sigma_X^2} \qquad \hat{b}_0 = \bar{Y} - \hat{b}_1\bar{X}

Diễn giải:

  • b^0\hat{b}_0 (intercept) = giá trị của YY khi X=0X = 0
  • b^1\hat{b}_1 (slope) = sự thay đổi trong YY khi XX thay đổi 1 đơn vị

Cross-sectional vs Time-series:

  • Cross-sectional: nhiều đơn vị tại cùng một thời điểm (P/Ei=b0+b1EPSiP/E_i = b_0 + b_1 \cdot EPS_i)
  • Time-series: một đơn vị theo thời gian (Ratet=b0+b1Inflationt\text{Rate}_t = b_0 + b_1 \cdot \text{Inflation}_t)

LOS 10.b — Bốn Giả Định Cốt Lõi

Giả địnhMô tả
LinearityMối quan hệ giữa X và Y là tuyến tính
HomoskedasticityPhương sai của phần dư là hằng số: σϵ2=constant\sigma_\epsilon^2 = \text{constant}
IndependenceCác quan sát không tương quan với nhau: ρϵi,ϵj=0\rho_{\epsilon_i, \epsilon_j} = 0
NormalityPhần dư phân phối chuẩn: ϵN(μ,σ2)\epsilon \sim N(\mu, \sigma^2)

Các vi phạm được phát hiện thông qua residual plots.

LOS 10.c — Đo Lường và Kiểm Định Độ Phù Hợp

Phân Rã Tổng Bình Phương

SST=SSR+SSESST = SSR + SSE

Thành phầnCông thứcĐo lường
SST (Total)(YiYˉ)2\sum(Y_i - \bar{Y})^2Tổng biến động trong Y
SSR (Regression)(Y^iYˉ)2\sum(\hat{Y}_i - \bar{Y})^2Biến động được giải thích
SSE (Error)(YiY^i)2\sum(Y_i - \hat{Y}_i)^2Biến động chưa được giải thích

R2R^2 (Coefficient of Determination)

R2=SSRSSTR^2 = \frac{SSR}{SST}

R2R^2 càng cao → độ phù hợp càng tốt (từ 0 đến 1)

F-Test (kiểm định ý nghĩa tổng thể của mô hình)

F=MSRMSE=SSR/kSSE/(nk1)F = \frac{MSR}{MSE} = \frac{SSR/k}{SSE/(n-k-1)}

Với simple regression: k=1k=1, do đó df1=1df_1 = 1, df2=n2df_2 = n-2

  • H0H_0: b1=0b_1 = 0 so với HaH_a: b10b_1 \neq 0
  • Bác bỏ H0H_0 nếu F>FcriticalF > F_{\text{critical}} (luôn là kiểm định một phía)

t-Test trên Slope (b1b_1)

t=b^1B1sb^1,df=n2t = \frac{\hat{b}_1 - B_1}{s_{\hat{b}_1}}, \quad df = n - 2

t-Test trên Correlation (ρ\rho)

t=rn21r2,df=n2t = \frac{r\sqrt{n-2}}{\sqrt{1-r^2}}, \quad df = n - 2

t-Test trên Intercept (b0b_0)

t=b^0B0sb^0,df=n2t = \frac{\hat{b}_0 - B_0}{s_{\hat{b}_0}}, \quad df = n - 2

LOS 10.d — Bảng ANOVA

NguồndfTổng bình phươngBình phương trung bìnhF
Regressionk=1k = 1SSRMSR=SSR1MSR = \frac{SSR}{1}MSRMSE\frac{MSR}{MSE}
Errorn2n-2SSEMSE=SSEn2MSE = \frac{SSE}{n-2}
Totaln1n-1SST

Standard Error of Estimate:

SEE=MSE=SSEn2SEE = \sqrt{MSE} = \sqrt{\frac{SSE}{n-2}}

SEE càng nhỏ → độ phù hợp càng tốt.

LOS 10.f — Các Dạng Hàm

Mô hìnhPhương trìnhDiễn giải b1b_1
Lin-linY=b0+b1XY = b_0 + b_1 XX tăng 1 đơn vị → Y tăng b1b_1 đơn vị
Log-linlnY=b0+b1X\ln Y = b_0 + b_1 XX tăng 1 đơn vị → Y tăng b1×100%b_1 \times 100\%
Lin-logY=b0+b1lnXY = b_0 + b_1 \ln XX tăng 1% → Y tăng b1/100b_1/100 đơn vị
Log-loglnY=b0+b1lnX\ln Y = b_0 + b_1 \ln XX tăng 1% → Y tăng b1%b_1\% (elasticity)

Connections