Introduction to Risk Management
Nguồn: CFA L1 Portfolio Management, tr.210+
LOS: 6.a-6.g
LOS 6.a: Risk và Risk Management
- Risk = mức độ tiếp xúc với sự không chắc chắn; khả năng xảy ra tổn thất hoặc kết quả bất lợi
- Risk management = quá trình xác định mức độ risk mong muốn, đo lường mức độ risk thực tế, và điều chỉnh mức thực tế về bằng với mức mong muốn
- Risk management đảm bảo rằng risk được chấp nhận phải nhất quán với mục tiêu và ràng buộc của tổ chức
Risk management không có nghĩa là tối thiểu hóa risk. Nó có nghĩa là chấp nhận đúng mức độ risk cần thiết.
LOS 6.b: Risk Management Framework
Một risk management framework toàn diện bao gồm 7 yếu tố:
| # | Yếu tố | Mô tả |
|---|
| 1 | Governance | Giám sát của Hội đồng quản trị, chính sách risk management, cơ cấu tổ chức |
| 2 | Risk management infrastructure | Con người, hệ thống, quy trình, dữ liệu, công nghệ |
| 3 | Xác định và đo lường risk | Định nghĩa các mức độ tiếp xúc risk; lượng hóa bằng các công cụ phù hợp |
| 4 | Chính sách và quy trình | Hướng dẫn bằng văn bản về việc chấp nhận risk và các giới hạn |
| 5 | Giám sát, giảm thiểu và quản lý | Theo dõi liên tục, hedging, đa dạng hóa |
| 6 | Truyền thông | Báo cáo cho các bên liên quan, minh bạch thông tin |
| 7 | Phân tích risk chiến lược | Tích hợp phân tích risk vào quá trình ra quyết định chiến lược |
LOS 6.c: Risk Governance
Đặc điểm
- Quá trình từ trên xuống (top-down): Hội đồng quản trị và ban lãnh đạo cấp cao thiết lập risk tolerance
- Chief Risk Officer (CRO): Vai trò giám sát risk tập trung
- Toàn doanh nghiệp (enterprise-wide): Góc nhìn tổng thể trên tất cả các đơn vị kinh doanh và loại risk
Các yếu tố của Risk Governance hiệu quả
- Nhận thức về tình huống xấu nhất: Hiểu rõ các khoản tổn thất cực đoan tiềm ẩn
- Hướng dẫn risk rõ ràng: Chính sách và giới hạn được ghi chép cụ thể
- Tập trung toàn doanh nghiệp: Không phân mảnh theo phòng ban hay loại risk
- Diễn đàn risk định kỳ: Các cuộc họp định kỳ để xem xét mức độ tiếp xúc risk
- CRO hoặc tương đương: Cán bộ risk cấp cao chuyên trách
LOS 6.d: Risk Tolerance
Risk Tolerance=f(Ability,Willingness)
| Thành phần | Bản chất | Các yếu tố |
|---|
| Ability | Khách quan | Thời gian đầu tư, tài sản, hoàn cảnh tài chính, nhu cầu chi tiêu |
| Willingness | Chủ quan | Thái độ đối với risk, tính cách, kinh nghiệm trong quá khứ |
Cùng một framework như trong M04: khi ability và willingness mâu thuẫn nhau, tuân theo mức thấp hơn.
LOS 6.e: Risk Budgeting
Risk budgeting = phân bổ risk theo các nguồn để đạt được kỳ vọng lợi nhuận cao nhất trên mỗi đơn vị risk được chấp nhận.
Risk Budgets Một chiều
| Thước đo | Mô tả |
|---|
| σ (standard deviation) | Ngân sách biến động tổng danh mục |
| β (beta) | Ngân sách systematic risk |
| VaR (Value at Risk) | Khoản tổn thất tối đa dự kiến tại một mức độ tin cậy nhất định |
| Tổn thất theo kịch bản | Khoản tổn thất tối đa trong các kịch bản được chỉ định |
Risk Budgets Đa chiều
| Chiều | Ví dụ |
|---|
| Theo loại risk | Market risk, credit risk, operational risk |
| Theo yếu tố risk | Lãi suất, cổ phiếu, tiền tệ, hàng hóa |
| Theo đơn vị kinh doanh | Bàn giao dịch, loại tài sản, chiến lược |
LOS 6.f: Các loại Risk
Financial Risks
| Risk | Mô tả |
|---|
| Credit risk | Đối tác không thực hiện nghĩa vụ (vỡ nợ, bị hạ xếp hạng tín dụng) |
| Liquidity risk | Không thể mua/bán ở mức giá hợp lý; không thể đáp ứng các nghĩa vụ tiền mặt |
| Market risk | Tổn thất do biến động giá thị trường (lãi suất, cổ phiếu, ngoại hối, hàng hóa) |
Non-Financial Risks
| Risk | Mô tả |
|---|
| Settlement risk | Đối tác không thực hiện giao hàng vào ngày thanh toán |
| Model risk | Sai sót trong các mô hình được dùng để định giá hoặc đo lường risk |
| Legal risk | Tổn thất từ các vụ kiện tụng hoặc hợp đồng không thể thực thi |
| Compliance risk | Không tuân thủ luật pháp, quy định hoặc các tiêu chuẩn |
| Solvency risk | Thiếu vốn để đáp ứng các nghĩa vụ dài hạn |
| Tail risk | Các sự kiện cực đoan vượt ngoài kỳ vọng của phân phối thông thường |
| Operational risk | Tổn thất do thất bại trong quy trình nội bộ, con người hoặc hệ thống |
Tương tác giữa các Risk
| Loại | Mô tả | Ví dụ |
|---|
| Chained (cascading) | Một sự kiện risk kích hoạt sự kiện khác | Thị trường sụp đổ → khủng hoảng thanh khoản → vỡ nợ tín dụng |
| Adverse (conflicting) | Giảm thiểu một risk lại khuếch đại risk khác | Hedging market risk làm tăng counterparty credit risk |
LOS 6.g: Đo lường và Điều chỉnh Risk
Công cụ Đo lường Risk
| Công cụ | Mô tả |
|---|
| Xác suất | Khả năng xảy ra một sự kiện bất lợi |
| Standard deviation (σ) | Mức độ phân tán của lợi nhuận xung quanh giá trị trung bình |
| Beta (β) | Độ nhạy cảm với systematic/market risk |
| Value at Risk (VaR) | Khoản tổn thất tối đa dự kiến trong một khoảng thời gian nhất định tại một mức độ tin cậy nhất định (ví dụ: "5% VaR là $1M trong 1 ngày" = có 5% khả năng tổn thất hơn $1M trong một ngày) |
| Scenario analysis | Ước tính tác động lên danh mục trong các kịch bản giả định cụ thể |
| Stress testing | Phân tích kịch bản cực đoan; kiểm tra danh mục trong các điều kiện nghiêm trọng nhưng có thể xảy ra |
Phương pháp Điều chỉnh Risk
| Phương pháp | Mô tả | Ví dụ |
|---|
| Risk avoidance | Loại bỏ hoàn toàn mức độ tiếp xúc | Không đầu tư vào một loại tài sản rủi ro |
| Risk acceptance | Giữ nguyên risk (tự bảo hiểm) | Chấp nhận rủi ro ngoại hối mà không hedging |
| Risk transfer | Chuyển risk sang bên khác | Bảo hiểm, credit default swaps |
| Risk shifting | Thay đổi phân phối kết quả bằng derivatives | Options, futures, swaps |
Transfer vs Shifting: Risk transfer (ví dụ: bảo hiểm) chuyển risk sang một bên đối tác sẵn sàng nhận với một khoản phí. Risk shifting (ví dụ: mua một put option) thay đổi phân phối thanh toán.
Các điểm chính cần nhớ
- Risk management = đảm bảo mức risk thực tế phù hợp với mức risk mong muốn (không phải tối thiểu hóa)
- Framework: governance, infrastructure, xác định/đo lường, chính sách, giám sát/quản lý, truyền thông, phân tích chiến lược
- Risk governance là top-down, enterprise-wide, với sự giám sát của CRO
- Risk budgeting phân bổ risk để tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi đơn vị risk
- Financial risks: credit, liquidity, market. Non-financial: operational, model, legal, compliance, v.v.
- Điều chỉnh risk: avoid, accept, transfer, hoặc shift
- VaR, scenario analysis và stress testing là các công cụ đo lường quan trọng
Trước đó: M05: The Behavioral Biases of Individuals