Module 5
The Behavioral Biases of Individuals
4 bài · khoảng 24 phút đọc
Nội dung module
- 1Activity 1: Cognitive errors
- 2Activity 1: Emotional biases
- 3Activity 1: Behavioral finance and market behavior
- 4Curriculum practice questions
Activity 1: Cognitive errors
[LOS 5.a] So sánh và đối chiếu các sai lệch nhận thức và thiên lệch cảm xúc.
|
Sai lệch nhận thức (Cognitive errors) |
Thiên lệch cảm xúc (Emotional biases) |
|
| Nguyên nhân của thiên lệch |
Chủ yếu là do lý luận lệch lạc hoặc không hợp lý: Không phân tích thống kê, lỗi xử lý thông tin, lý luận phi logic hoặc lỗi trí nhớ. |
Xuất phát từ cảm xúc, trực giác và không liên quan đến suy nghĩ có ý thức. |
| Hướng giải quyết | Giảm thiểu bằng cách nâng cao nhận thức, cải thiện quá trình đào tạo hoặc tiếp cận nhiều thông tin hơn. | Thiên lệch này khó giải quyết hơn, nhà đầu tư chỉ có thể nhận ra và thích nghi với nó. |
| Các loại thiên lệch |
Thiên lệch kiên trì với niềm tin (Belief preservation bias). Xảy ra lỗi trong quá trình xử lý thông tin. |
Được chia thành 6 Loại. |
2 dạng sai lệch trên là nguyên nhân dẫn đến sự khác nhau giữa quyết định thực tế và lý thuyết tài chính truyền thống. Sự phân biệt về nhận thức – cảm xúc sẽ giúp chúng ta xác định khi nào và làm thế nào để điều chỉnh những hành vi thiên lệch trong việc ra quyết định tài chính.
[LOS 5.b] Các hành vi thiên lệch phổ biến và ý nghĩa của chúng trong việc ra quyết định tài chính.
1. Sai lệch nhận thức (Cognitive errors)
1.1. Thiên lệch kiên trì với niềm tin (Belief perseverance bias)
Thiên lệch kiên trì với niềm tin (Belief perseverance bias) là khi các nhà đầu tư có xu hướng kiên định với những thông tin mình đã nắm giữ trước đây, bao gồm kết quả xác suất, hoặc sai lệch trong tính toán.
Thiên lệch kiên trì với niềm tin (Belief perseverance bias) có thể đến từ cảm giác không thoải mái khi luồng thông tin mới mâu thuẫn với những gì nhà đầu tư đã biết trước đây, gọi là bất hòa nhận thức (cognitive dissonance).
Để giảm cảm giác không thoải mái đó, nhà đầu tư thường có xu hướng:
-
Phớt lờ hoặc chỉnh sửa những thông tin mâu thuẫn đó.
-
Chỉ để tâm đến những thông tin trùng khớp với niềm tin trước đây của mình.
Thiên lệch kiên trì với niềm tin bao gồm: Thiên lệch bảo thủ (conservatism bias), thiên lệch xác nhận (confirmation bias), thiên lệch do tính đại diện (representativeness bias), thiên lệch về khả năng kiểm soát (illusion of control bias), thiên lệch nhận thức muộn (hindsight bias).
1.1.1. Thiên lệch bảo thủ (Conservatism Bias)
| Định nghĩa | Thiên lệch bảo thủ là một dạng thiên lệch kiên định về niềm tin khi các nhà đầu tư giữ vững quan điểm hoặc dự báo trước đây của họ bằng việc kết hợp không đầy đủ những thông tin mới hoặc mâu thuẫn với nhau. |
| Hậu quả |
|
| Cách khắc phục |
|
1.1.2. Thiên lệch xác nhận (Confirmation Bias)
| Định nghĩa | Thiên lệch xác nhận là xu hướng chỉ tiếp nhận với những thông tin nào xác nhận niềm tin trước đây của nhà đầu tư và bỏ qua hoặc đánh giá thấp bất kỳ thông tin nào mâu thuẫn với chúng |
| Hậu quả |
|
| Cách khắc phục |
|
1.1.3. Thiên lệch do tính đại diện (Representativeness Bias)
| Định nghĩa | Thiên lệch do tính đại diện là xu hướng phân loại thông tin mới dựa trên kinh nghiệm và cách phân loại trước đó. |
| Phân loại | Lệch lạc tỷ lệ cơ sở (Base-rate neglect) xảy ra khi nhà đầu tư phân tích một mẫu trong tổng thể mà không xem xét đầy đủ xác suất của từng đặc tính trong tổng thể đấy (tỷ lệ cơ sở). |
|
Bỏ qua kích thước mẫu (Sample-size neglect) xảy ra khi nhà đầu tư tiến hành phân loại dựa trên một tệp mẫu nhỏ và không mang tính thực tế. → Giả định sai lầm rằng tệp mẫu nhỏ đó mang tính đại diện cho tổng thể dữ liệu. |
|
| Hậu quả |
|
| Cách khắc phục |
Thực hiện nhiều nghiên cứu hơn để có nhiều thông tin về tỷ lệ cơ bản hoặc mở rộng kích thước mẫu phân tích. |
1.1.4. Thiên lệch về khả năng kiểm soát (Control bias)
| Định nghĩa |
Thiên lệch về khả năng kiểm soát là khi nhà đầu tư nghĩ rằng họ có thể kiểm soát hoặc ảnh hưởng kết quả sự việc nào đấy nhưng thực tế họ không thể (*). (*) Thường sẽ đi kèm các thiên lệch cảm xúc:
|
| Hậu quả |
|
| Cách khắc phục |
|
1.1.5. Thiên lệch nhận thức muộn (Hindsight Bias)
| Định nghĩa | Thiên lệch nhận thức muộn là xu hướng nhà đầu tư gợi nhớ một cách có chọn lọc về các sự kiện trong quá khứ, khiến họ nghĩ rằng mọi thứ dễ đoán hơn so với thực tế. |
| Hậu quả |
|
| Cách khắc phục |
Các nhà đầu tư nên ghi lại cẩn thận các quyết định đầu tư của họ và các lý do đưa ra quyết định bằng văn bản tại hoặc khoảng thời gian quyết định được đưa ra. |
1.2. Lỗi trong quá trình xử lý
1.2.1. Thiên lệch mỏ neo và điều chỉnh (Anchoring and adjustment bias)
| Định nghĩa | Thiên lệch mỏ neo và điều chỉnh xảy ra khi nhà đầu tư phụ thuộc quá nhiều vào thông tin ban đầu để đưa ra các ước tính, đánh giá và quyết định tiếp theo. |
| Hậu quả |
|
| Cách khắc phục |
Nhà đầu tư nên nghiên cứu cơ sở cho bất kỳ khuyến nghị đầu tư nào để kiểm tra xem nó có được neo vào các thông tin đo lường trong quá khứ hoặc những con số được cố định từ trước hay không. |
1.2.2. Thiên lệch kế toán nhận thức (Mental accounting bias)
| Định nghĩa | Thiên lệch kế toán nhận thức là xu hướng nhà đầu tư chia tiền theo nhận thức vào các loại “tài khoản” và dựa vào đó đưa ra quyết định mặc dù tiền có thể thay thế được. |
| Hậu quả |
|
| Cách khắc phục |
Sự thiên vị này có thể được nhận ra bằng cách xác định nhược điểm của nó. Nhà đầu tư nên tổng hợp tất cả các khoản đầu tư của họ để nghiên cứu việc phân bổ tài sản một cách toàn diện, từ đó đưa ra những chiến lược đầu tư cho toàn bộ danh mục. |
1.2.3. Thiên lệch đóng khung tâm lý (Framing bias)
| Định nghĩa | Thiên lệch đóng khung tâm lý là việc mà những nhận thức và quyết định của chúng ta bị ảnh hưởng bởi cách mà thông tin được truyền đến để ra quyết định đó. |
| Hậu quả |
|
| Cách khắc phục |
|
1.2.4. Thiên lệch về sự có sẵn (Availability bias)
| Định nghĩa | Thiên lệch về sự có sẵn là thiên lệch trong quá trình xử lý thông tin mà trong đó, mọi người ước tính xác suất của một kết quả hoặc tầm quan trọng của một hiện tượng dựa trên việc thông tin được truy xuất dễ dàng như thế nào. |
| Nguyên nhân dẫn đến thiên lệch | Khả năng truy xuất (Retrievability): Khi một câu trả lời hoặc ý tưởng được nảy ra trong đầu nhanh hơn câu trả lời hoặc ý tưởng khác, nó sẽ được coi là chính xác ngay dù thực tế không phải vậy. |
| Tính cộng hưởng (Resonance): Thiên lệch có xu hướng dễ xảy ra hơn trong các tình huống tương tự trong quá khứ của cá nhân nhà đầu tư. | |
| Phân loại (Categorization): Khi mọi người giải quyết vấn đề, họ thu thập thông tin từ những gì họ nghĩ là liên quan đến vấn đề đó dù cho chúng không thực sự phù hợp. | |
| Vốn kinh nghiệm ít ỏi (Narrow range of experience): Khi nhà đầu tư đưa ra các ước lượng dựa trên vốn kinh nghiệm hạn hẹp của mình thay vì xem xét từ nhiều khía cạnh khác nhau. | |
| Hậu quả |
|
| Cách khắc phục |
|
Còn 3 bài trong module này
Phần còn lại gồm bài giảng, ví dụ tính toán và bài luyện tập có chấm điểm, nằm trong thư viện tài liệu của tài khoản Pro.
Xem thư viện tài liệu