Skip to main content
Concept

M13 - Curve-Based Risk Measures

This page doesn't have dedicated content yet. Showing the parent module content from The Term Structure of Interest Rates.

Open full lesson

The Term Structure of Interest Rates

Spot Rates

Định nghĩa

Spot rate (StS_t) là yield của một trái phiếu zero-coupon (discount bond) đáo hạn tại thời điểm tt. Tập hợp các spot rate cho các kỳ hạn khác nhau tạo thành spot rate curve (còn gọi là strip curve hoặc zero curve).

Định giá trái phiếu bằng Spot Rates (No-Arbitrage Pricing)

Mỗi dòng tiền được chiết khấu theo spot rate tương ứng với kỳ hạn của nó:

PV=t=1NCFt(1+St)t\text{PV} = \sum_{t=1}^{N} \frac{CF_t}{(1 + S_t)^t}

Cách này cho ra no-arbitrage price — loại bỏ mọi khả năng kiếm lợi nhuận không rủi ro thông qua việc tách (stripping) và bán riêng lẻ các dòng tiền.


Par Curve

Par curve là chuỗi YTM của các trái phiếu được định giá ở mệnh giá (Price = Face Value). Với một par bond:

100=t=1NCpar(1+St)t+100(1+SN)N100 = \sum_{t=1}^{N} \frac{C_{\text{par}}}{(1 + S_t)^t} + \frac{100}{(1 + S_N)^N}

trong đó CparC_{\text{par}} là coupon rate khiến trái phiếu giao dịch ở mệnh giá.

Suy ra Par Rates từ Spot Rates

Cpar=11(1+SN)Nt=1N1(1+St)tC_{\text{par}} = \frac{1 - \frac{1}{(1+S_N)^N}}{\sum_{t=1}^{N} \frac{1}{(1+S_t)^t}}

Par rate cho kỳ hạn NN là một dạng trung bình phức tạp của các spot rate đến kỳ hạn NN.


Forward Rates

Ký hiệu

AYBY_AY_BY = forward rate cho một khoản vay bắt đầu sau AA năm và kéo dài BB năm.

Ví dụ:

  • 0Y1Y=S1_{0}Y_{1}Y = S_1 (spot rate 1 năm hiện tại)
  • 1Y1Y_{1}Y_{1}Y = lãi suất 1 năm, bắt đầu sau 1 năm
  • 2Y3Y_{2}Y_{3}Y = lãi suất 3 năm, bắt đầu sau 2 năm

Quan hệ No-Arbitrage

Spot rates và forward rates liên kết với nhau qua no-arbitrage:

(1+Sn)n=(1+S1)(1+1Y1Y)(1+2Y1Y)(1+(n1)Y1Y)(1 + S_n)^n = (1 + S_1)(1 + {_1Y_{1}Y})(1 + {_2Y_{1}Y}) \cdots (1 + {_{(n-1)}Y_{1}Y})

Tổng quát hơn:

(1+SA+B)A+B=(1+SA)A×(1+AYBY)B(1 + S_{A+B})^{A+B} = (1 + S_A)^A \times (1 + {_AY_{B}Y})^B

Tính Forward Rates từ Spot Rates

(1+AYBY)B=(1+SA+B)A+B(1+SA)A(1 + {_AY_{B}Y})^B = \frac{(1 + S_{A+B})^{A+B}}{(1 + S_A)^A}

Tính Spot Rates từ Forward Rates

(1+Sn)n=k=0n1(1+kY1Y)(1 + S_n)^n = \prod_{k=0}^{n-1}(1 + {_kY_{1}Y})

Sn=[k=0n1(1+kY1Y)]1/n1S_n = \left[\prod_{k=0}^{n-1}(1 + {_kY_{1}Y})\right]^{1/n} - 1


Định giá trái phiếu bằng Forward Rates

Một trái phiếu có thể được định giá bằng cách chiết khấu từng dòng tiền qua chuỗi forward rates:

PV=CF1(1+0Y1Y)+CF2(1+0Y1Y)(1+1Y1Y)++CFNk=0N1(1+kY1Y)\text{PV} = \frac{CF_1}{(1 + {_0Y_{1}Y})} + \frac{CF_2}{(1 + {_0Y_{1}Y})(1 + {_1Y_{1}Y})} + \cdots + \frac{CF_N}{\prod_{k=0}^{N-1}(1 + {_kY_{1}Y})}

Cách này cho ra cùng no-arbitrage price như khi chiết khấu bằng spot rates.


Hình dạng Yield Curve và Mối quan hệ giữa các Rates

Đường cong dốc lên (Normal)

Mối quan hệThứ tự
Par curveThấp nhất
Spot curveTrung bình
Forward curveCao nhất

Par rate<Spot rate<Forward rate\text{Par rate} < \text{Spot rate} < \text{Forward rate}

Trực giác: spot rates là trung bình nhân của các forward rates. Nếu forward rates đang tăng, trung bình (spot) sẽ thấp hơn, và par rates còn thấp hơn nữa.

Đường cong phẳng (Flat)

Par rate=Spot rate=Forward rate\text{Par rate} = \text{Spot rate} = \text{Forward rate}

Cả ba đường cong đều trùng nhau.

Đường cong nghịch — dốc xuống (Inverted)

Mối quan hệThứ tự
Par curveCao nhất
Spot curveTrung bình
Forward curveThấp nhất

Forward rate<Spot rate<Par rate\text{Forward rate} < \text{Spot rate} < \text{Par rate}


Bootstrapping Spot Rates

Spot rates được rút ra từ par rates theo từng bước:

  1. S1=Par1S_1 = \text{Par}_1 (par rate kỳ hạn 1 = spot rate)
  2. Dùng S1S_1 và par bond 2 năm để giải tìm S2S_2
  3. Tiếp tục lặp lại cho từng kỳ hạn

100=C2(1+S1)+100+C2(1+S2)2    solve for S2100 = \frac{C_2}{(1+S_1)} + \frac{100 + C_2}{(1+S_2)^2} \implies \text{solve for } S_2


See Also

M13 - Curve-Based Risk Measures | LeaPrep Wiki