
Module 4
Overview of Equity Securities
6 mục · khoảng 95 phút đọc
TẦM QUAN TRỌNG CỦA EQUITY SECURITIES
bởi Ryan C. Fuhrmann, CFA, và Asjeet S. Lamba, PhD, CFA.
Fuhrmann C.R., CFA làm việc cho Fuhrmann Capital LLC (USA). Lamba A.S., PhD, CFA làm việc cho University of Melbourne (Australia).
LEARNING OUTCOMES
Thí sinh cần có khả năng:
- mô tả các đặc điểm của các loại equity securities
- mô tả sự khác biệt về voting rights và các đặc điểm ownership khác giữa các equity classes khác nhau
- so sánh và đối chiếu public và private equity securities
- mô tả các phương pháp đầu tư vào non-domestic equity securities
- so sánh các đặc điểm về risk và return của các loại equity securities khác nhau
- giải thích vai trò của equity securities trong việc tài trợ cho assets của một công ty
- đối chiếu market value và book value của equity securities
- so sánh cost of equity của một công ty, (accounting) return on equity của công ty đó và required rates of return của investors
Equity securities là các claims đối với net assets của corporation. Là một trong các asset classes, equity có ý nghĩa rất lớn trong investment analysis và portfolio management vì chúng chiếm một phần đáng kể trong nhiều investment portfolios của cả individual và institutional investors.
Có nhiều lý do để chú ý đến equity securities. Thứ nhất, việc xác định bao nhiêu trong portfolio của client sẽ được đầu tư vào equities ảnh hưởng đến risk và return tổng thể của portfolio. Thứ hai, các loại equity securities khác nhau có các claims khác nhau đối với net assets của công ty và do đó có risk và return khác nhau. Thứ ba, sự khác biệt trong các features của equity securities dẫn đến market prices khác nhau của các securities này. Vì vậy, điều quan trọng là phải hiểu được các hàm ý của những features này.
Tổng quan về Equity Securities
Bài đọc này cung cấp phần giới thiệu về chủ đề equity securities và các features của chúng, đồng thời đặt nền tảng cho việc nghiên cứu và phân tích sâu hơn về equity securities trong bối cảnh toàn cầu. Các câu hỏi sau được trả lời trong bài đọc này:
-
Common shares và preference shares có những features nào và các công ty sử dụng chúng cho những mục đích gì?_
-
Convertible preference shares là gì, và tại sao convertible preference shares lại được các công ty được xem là unseasoned hoặc highly risky ưa chuộng khi huy động vốn thông qua equity financing?
-
Private equity securities là gì, và private equity securities khác public equity securities như thế nào?
-
Depository receipts và các loại của chúng là gì, và những lý do để đầu tư vào depository receipts là gì?
-
Những risk factors nào gắn liền với investments in equity securities?
-
Equity securities tạo ra company value như thế nào?
-
Cost of equity financing của một firm có mối quan hệ như thế nào với return on equity và required rate of return?
Các phần còn lại của bài đọc này được cấu trúc như sau. Phần 2 cung cấp bản tóm lược ngắn gọn về sự phát triển của global equity markets và performance của chúng. Phần 3 phân tích bản chất của equity securities và các đặc điểm của chúng, và Phần 4 mô tả sự khác biệt giữa public và private equity securities. Phần 5 tóm lược bản chất của equity securities được listed và traded trên global markets. Phần 6 đề cập đến bản chất của risks và returns liên quan đến equity securities. Phần 7 thảo luận vai trò của equity securities trong valuation of companies và cost of equity, return on equity và required rate of return của investors. Phần cuối cùng tóm lược bài đọc này.
Equity Securities trong Global Financial Markets
Phần này nhấn mạnh tầm quan trọng và performance của equity securities với tư cách là một asset class. Quy mô và trading volume của global equity markets cũng như mức độ equity ownership được xem xét tại các geographic regions khác nhau. Historical returns on equity được phân tích và so sánh với government bond và bill returns.
Exhibit 1 minh họa tỷ trọng của các quốc gia và geographic regions được lựa chọn trong global gross domestic product (GDP) và global equity markets capitalization. Analysts có thể xem xét mối quan hệ giữa global equity market capitalization và GDP của toàn thế giới (hoặc của một quốc gia hoặc region cụ thể) như một chỉ báo về việc liệu global equity market (hoặc market của một quốc gia hoặc region cụ thể) đang undervalued, overvalued hay properly priced so với long-run average của nó.
Exhibit 1 cho thấy rõ giá trị cao được gắn với global publicly held equities so với annual aggregate output của thế giới. Hơn nữa, Exhibit 1 chỉ ra rằng US equity markets vẫn có tỷ trọng đáng kể và có thể được đại diện quá mức so với tỷ trọng của chúng trong global GDP. Cụ thể, mặc dù US equity markets chiếm khoảng 51% total market capitalization của global equity markets, tỷ trọng của chúng trong global GDP chỉ vào khoảng 25%. Tuy nhiên, sau global stock market turmoil năm 2008, market capitalization to GDP ratio của United States đã giảm xuống 59%, thấp đáng kể so với long-run average là 79%.
Equity markets của các quốc gia khác ngoài US được kỳ vọng sẽ phát triển trưởng thành và mang tính toàn cầu hơn; do đó, capitalization của chúng được kỳ vọng sẽ tiến gần đến tỷ trọng tương ứng của chúng trong world GDP. Vì vậy, việc xem xét và phân tích equity securities trong bối cảnh toàn cầu là điều thiết yếu.
- Exhibit 1: Đóng góp của Quốc gia và Khu vực vào Global GDP và Equity Market Capitalization (2017)*

Nguồn : The WorldBank Databank 2017 , và Dimson, Marsh, và Staunton (2018).
Exhibit 2 dưới đây liệt kê 10 equity markets hàng đầu vào cuối năm 2017, được xếp hạng theo market capitalization, trading volumes và number of listed companies (tính bằng Billions of US dollars). Lưu ý rằng thứ hạng khác nhau tùy thuộc vào criterion được sử dụng. Ví dụ, ba markets cao nhất khi xếp hạng theo market capitalization là NYSE Euronext (US), NASDAQ OMX và Japan Exchange Group; nhưng ba markets cao nhất khi xếp hạng theo US dollar volume of trades lần lượt là Nasdaq OMX, NYSE Euronext (US) và Shenzhen Stock Exchange.2
- Exhibit 2: Equity Markets được Xếp hạng theo Total Market Capitalization vào Cuối năm 2017 (Billions of US Dollars)*
|Xếp hạng|Tên Market|Total US Dollar Market Capitalization|Total US Dollar Trad- ing Volume|Số lượng Listed Companies| |1|NYSE Euronext (US)|16,140.1|2,286| |2|NASDAQ OMX|33,407.1|2,949| |3|Japan Exchange Groupa|6,612.1|3,604| |4|Shanghai Stock Exchange|7,589.3|1,396| |5|Euronextb|1,981.6|1,255| |6|Hong Kong Exchanges|1,958.8|2,118| |7|Shenzhen Stock Exchanges|9,219.7|2,089| |8|National Stock Exchange of India|1,013.3|1,897|
1 Market capitalization của một individual stock được tính bằng share price nhân với number of shares outstanding. Total market capitalization của một equity market là tổng market capitalizations của từng individual stock được listed trên market đó. Tương tự, total trading volume của một equity market được tính bằng cách value weighting total trading volume của từng individual stock được listed trên market đó. Total dollar trading volume được tính bằng average share price nhân với number of shares traded. 2 NASDAQ là chữ viết tắt của National Association of Securities Dealers Automated Quotations.
Tổng quan về Equity Securities
|Xếp hạng|Tên Market|Total US Dollar Market Capitalization|Total US Dollar Trad- ing Volume|Số lượng Listed Companies| |9|BSE Limitedc|183.0|5,616| |10|Deutsche Börse|1,497.9|499|
Ghi chú:
a Japan Exchange Group là nhóm được hợp nhất, bao gồm Tokyo Stock Exchange và Osaka Securities Exchange.
b Kể từ năm 2001, bao gồm Netherlands, France, England, Belgium và Portugal.
c Bombay Stock Exchange.
Nguồn: Điều chỉnh từ World Federation of Exchanges 2017 Report (xem http://www.world-exchanges.org). Xin lưu ý rằng market capitalization của mỗi công ty được xác định bằng share price của công ty nhân với number of outstanding shares. Total market capitalization là tổng market capitalizations của tất cả các companies được listed trên market. Number of listed companies đề cập đến cả domestic và foreign companies được listed trên các markets này.
Exhibit 3 trình bày compound returns real (đã adjusted for inflation) của government bonds, government bills và equity securities tại 21 quốc gia, cũng như đối với world index ("Wld"), world ex-US ("WxU") và Europe ("Eur") trong khoảng thời gian 118 năm từ 1900 đến 2017.3 Xét theo real terms, government bonds và government bills đã có thể theo kịp inflation rate, mang lại annualized real return dưới 2% tại hầu hết các quốc gia.4 Equity securities tại hầu hết các markets đã mang lại real return khoảng 3.5% mỗi năm, trong khi world average return đạt 5.2%, với world average không bao gồm United States ở mức dưới 5%. Trong giai đoạn được phân tích, các markets có performance tốt nhất là South Africa và Australia, tiếp theo là US, New Zealand và Sweden.
- _Exhibit 3: Real Returns của Global Equity Securities, Bonds và Bills trong giai đoạn 1900–2017**

Nguồn : Dimson, Marsh, và Staunton (2018)
3 Real return của một security được xấp xỉ bằng cách lấy nominal return trừ observed inflation rate tại quốc gia đó.
4 Các ngoại lệ là Austria, Belgium, Finland, France, Germany, Portugal và Italy - nơi average real returns của government bonds và/hoặc bills là âm. Nhìn chung, performance đó phản ánh inflation rates rất cao tại các quốc gia này trong những năm diễn ra World War.
Exhibit 4 trình bày annualized real return của các major asset classes đối với world index trong giai đoạn 1900-2017.
- Exhibit 4: Annualized Real Return của Asset Classes đối với World Index, 1900–2017

Nguồn : Dimson, Marsh, và Staunton (2018)
Sự biến động trong return của asset markets được trình bày trong Exhibit 5 dưới đây, trong đó trình bày annualized risk premium của equity so với bond (EP Bonds) và equity so với treasury bills (EP Bills). Maturity premium của government bond return so với treasury bill return (Mat Prem) cũng được trình bày.
Tất cả các quan sát và historical information nêu trên đều phù hợp với quan điểm rằng return từ investments in securities có tương quan dương với risk levels. Nghĩa là, risk levels gắn với equity securities lớn hơn những risk levels gắn với government bonds và bills, và do đó, chúng mang lại rates of return cao hơn để bù đắp cho investors về những risk levels cao hơn này. Ngoài ra, equity securities tương đối volatile theo thời gian.
Tổng quan về Equity Securities
Exhibit 5: Annualized Real Returns của Asset Classes và Risk Premiums đối với World Index kể từ 1900–2017

Ghi chú : Equities biểu thị total returns, bao gồm dividend income được reinvested. Bonds biểu thị total return, bao gồm coupon income được reinvested, đối với long-term government bonds. Bills biểu thị total return, bao gồm bất kỳ income nào, từ Treasury bills. Tất cả returns đều được adjusted for inflation và được biểu thị dưới dạng geometric mean returns. EP bonds biểu thị equity risk premium so với long-term government bonds. EP Bills biểu thị equity premium so với Treasury bills. MatPrem biểu thị maturity premium của government bond returns so với bill returns. RealXRate biểu thị sự thay đổi thực của exchange rate so với US dollar.
Nguồn : Dimson, Marsh, và Staunton (2018).
Với các risk levels gắn với equity securities, có thể hợp lý khi kỳ vọng rằng mức độ tolerance đối với risks của investors sẽ khác nhau giữa các equity markets khác nhau. Điều này được minh họa trong Exhibit 6 dưới đây, trình bày kết quả của một loạt studies do Australian Securities Exchange thực hiện về sự khác biệt quốc tế trong equity ownership. Trong giai đoạn 2004-2014, equity ownership tính theo percentage of the population thấp nhất tại South Korea (trung bình 9.0%), tiếp theo là Germany (14.5%) và Sweden (17.7%). Australia và New Zealand có mức equity ownership tính theo percentage of the population cao nhất (trên 20%). Ngoài ra, gần đây đã có xu hướng tương đối giảm về share ownership tại một số quốc gia, xét đến overall uncertainty của nền kinh tế trên toàn cầu, điều đã tạo ra volatility trên equity market.
Exhibit 6: So sánh Quốc tế về Stock Ownership: 2004–2014****5
||2004|2006|2008|2010|2012|2014| |Australia – Direct/|55%|46%|41%|43%|38%|36%| |Indirect||||||| |South Korea – Shares|8|7|10|10|10|N/A| |Germany – Shares/Funds|16|16|14|13|15|13| |Sweden – Shares|22|20|18|17|15|14| |United Kingdom – Shares/Funds|22|20|18|N/A|17|N/A| |New Zealand – Direct|23|26|N/A|22|23|26|
5 Các số liệu được đưa ra trong exhibit trên dựa trên samples của adult population tại mỗi quốc gia sở hữu equity securities trực tiếp hoặc gián tiếp. Ví dụ, vào năm 2014, 36% adult population của Australia (số lượng xấp xỉ 6.5 million) sở hữu equity securities trực tiếp hoặc gián tiếp. Theo study, việc thực hiện so sánh giữa các quốc gia là không phù hợp do có methodological differences được sử dụng. Tuy nhiên, có thể quan sát được các trends tại các quốc gia khác nhau.
Nguồn: Điều chỉnh từ 2014 Australian Share Ownership Study do Australian Securities Exchange thực hiện (xem http:// www .asx .com .au). Đối với Australia và US, data liên quan đến direct và indirect ownership trên equity markets; đối với các quốc gia khác, data liên quan đến direct ownership trong shares và share funds. Data không có sẵn trong một số năm nhất định được đánh dấu là “N/A.”
Một kết luận quan trọng có thể rút ra từ phần thảo luận ở trên là equity securities là một asset class quan trọng đối với investors trên toàn thế giới do các features riêng biệt của chúng liên quan đến returns và risks. Trong phần thảo luận tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét các loại equity securities được traded trên global markets và các features riêng biệt của từng loại.
ĐẶC ĐIỂM CỦA EQUITY SECURITIES
mô tả các đặc điểm của các loại equity securities
mô tả sự khác biệt về voting rights và các đặc điểm ownership khác giữa các loại equity khác nhau
Các công ty huy động vốn cho hoạt động của mình thông qua debt hoặc equity securities. Sự khác biệt cơ bản giữa hai loại này là, trong khi debt là một nghĩa vụ của công ty đã phát hành nó, equity thì không phải. Do đó, khi một công ty phát hành debt, công ty đó có nghĩa vụ pháp lý phải hoàn trả số tiền đã vay (principal hoặc face value của debt) vào một ngày nhất định trong tương lai. Chi phí sử dụng số vốn đó được gọi là interest, mà công ty có nghĩa vụ pháp lý phải thanh toán cho đến maturity của debt instrument.
Đối với equity securities, doanh nghiệp không có nghĩa vụ pháp lý phải hoàn trả số tiền nhận được từ các nhà đầu tư, cũng như không có nghĩa vụ phải trả interest định kỳ cho các nhà đầu tư để sử dụng tiền của họ. Trên thực tế, shareholders có residual claims đối với assets của công ty sau khi các liabilities của công ty được thanh toán. Chính vì lý do này mà equity holders được gọi là owners của công ty. Nhà đầu tư mua equity securities nhằm kiếm total returns, tức là capital gains và dividend yields, trong khi nhà đầu tư mua debt securities (và nắm giữ đến maturity) kiếm được interest income. Do đó, equity investors kỳ vọng công ty quản lý các hoạt động của mình theo cách tối đa hóa market value của các khoản nắm giữ của họ, tức là shareholder wealth.
Preference shares hoặc preferred stock là một dạng equity security khác bên cạnh common shares, còn được gọi là ordinary shares hoặc common stock. Các đoạn sau thảo luận về các dạng khác nhau của common và preference securities.
Common Shares
- Common shares* là equity securities, do đó đại diện cho ownership trong doanh nghiệp và là hình thức equity securities chủ yếu. Điều này hàm ý rằng shareholders là những người tham gia vào hoạt động kinh doanh của công ty và có voting rights trong corporate governance của công ty. Hơn nữa, nếu công ty đi vào liquidation, shareholders có quyền yêu cầu đối với assets của doanh nghiệp. Các công ty thường lựa chọn phân phối một phần hoặc toàn bộ net earnings của mình cho common shareholders dưới dạng cash dividends, mặc dù họ không có nghĩa vụ pháp lý phải làm như vậy.6
6 Các công ty cũng có thể trả dividends nhiều hơn net income của kỳ hiện tại. Tuy nhiên, các payout policies như vậy nhìn chung không bền vững trong dài hạn.
Tổng quan về Equity Securities
Voting rights cho phép shareholders tham gia vào các quyết định quan trọng của công ty trong corporate governance, chẳng hạn như bầu các thành viên của board of directors, thực hiện mergers and acquisitions với các công ty khác và thuê outside auditors. Shareholders bỏ phiếu tại annual general meeting. Tuy nhiên, do các hạn chế về địa lý và số lượng lớn shareholders, shareholders có thể gặp khó khăn trong việc trực tiếp tham dự annual meeting. Về vấn đề này, shareholders có thể vote by proxy, tức là chỉ định một người khác - một fellow shareholder, shareholder representative hoặc thậm chí management - bỏ phiếu thay mặt họ.
Cách thức thông thường để shareholders bỏ phiếu, theo đó mỗi share có quyền bỏ phiếu một lần, được gọi là statutory voting. Đây là phương pháp shareholder voting thông thường, mặc dù không phải lúc nào cũng là cách tiếp cận tốt nhất để bầu board of directors. Cumulative voting là một phương pháp hữu ích hơn để hỗ trợ các small shareholders trong việc bỏ phiếu; phương pháp này cho phép shareholder dồn toàn bộ voting rights của mình cho một hoặc hai candidates mà họ lựa chọn, thay vì phân bổ chúng đồng đều cho tất cả candidates. Tổng voting rights bằng số shares nhân với số board directors cần được bầu. Ví dụ, nếu số board directors cần được bầu là bốn, thì một shareholder sở hữu 100 shares sẽ có tổng cộng 400 votes và có thể phân bổ các votes này cho các candidates theo bất kỳ tỷ lệ nào mà họ muốn, trong khi theo statutory method, shareholder đó sẽ chỉ có tối đa 100 votes cho mỗi candidate.
Ưu điểm chính của cumulative voting là shareholder sở hữu tương đối ít shares có khả năng dồn tất cả votes của mình cho một candidate cụ thể; do đó, có khả năng đạt được mức độ đại diện lớn hơn trong board so với những gì có thể đạt được thông qua statutory voting.
Như được chỉ ra trong Exhibit 7, Viacom Corporation có cấu trúc dual-share cho phép founder chairman và gia đình của ông nắm giữ hơn 70% voting shares thông qua việc sở hữu Class A shares. Nhờ đó, ông có thể kiểm soát quy trình bầu board of directors, việc ra quyết định và các chức năng management khác của doanh nghiệp. Cấu trúc cumulative voting có thể hữu ích cho các minority holders của Class A shares trong việc cải thiện mức độ đại diện của họ trong board.
Exhibit 7: Các sắp xếp về Share Class tại Viacom Corporation****7
Viacom Corporation có hai classes of common stock. Các classes này bao gồm Class A (voting shares) và Class B (non-voting shares). Sự khác biệt duy nhất giữa hai classes of shares là voting rights của chúng. Ngoài điểm đó, cả hai có xu hướng được giao dịch ở mức giá rất gần nhau. Tuy nhiên, số lượng Class B shares nhiều hơn đáng kể; do đó, phần lớn hoạt động giao dịch diễn ra đối với Class B shares.
-
Voting Rights - Holders của Class A common stock được trao quyền một vote cho mỗi share. Holders của Class B common stock không có voting rights ngoài những quyền được yêu cầu theo luật Delaware. Mọi vấn đề yêu cầu stockholders của Viacom bỏ phiếu thông thường phải được phê duyệt bởi đa số voting power của Class A shares có mặt trực tiếp hoặc thông qua proxy, trừ khi luật Delaware có yêu cầu khác.
-
Dividends - Stockholders của Class A common stock và Class B common stock được chia đều bất kỳ cash dividend nào do Board of Directors công bố, tùy thuộc vào bất kỳ preferential rights nào của bất kỳ
7 Thông tin này được điều chỉnh từ website investor relations của Viacom và hồ sơ 10-K của công ty với US Securities and Exchange Commission; xem www .viacom .com.
outstanding preferred stock nào. Viacom chưa công bố hoặc chi trả dividends đối với Class A common stock kể từ ngày 13 tháng 6 năm 1994, và không dividends nào có thể được công bố hoặc chi trả liên quan đến bất kỳ shares nào như vậy nếu không có sự phê duyệt của Board of Directors, theo quyết định tùy ý của Board.
-
Conversion - Miễn là còn 5.000 Class A common stock đang outstanding, mỗi Class A common stock có thể, theo lựa chọn của holder của share đó, được chuyển đổi thành một Class B common stock.
-
Rights Upon Liquidation, Dissolution or Winding-Up - Trong trường hợp Viacom liquidation, dissolution hoặc winding-up, tất cả holders của common stock, bất kể class nào, sẽ có quyền tham gia theo tỷ lệ tương ứng vào việc phân phối bất kỳ assets nào còn lại sau khi thanh toán các khoản ưu tiên phải trả cho bất kỳ outstanding preferred stock nào.
-
Split, Subdivision or Combination - Trong trường hợp split, subdivision hoặc combination của outstanding Class A common stock hoặc Class B common stock, outstanding shares của class common stock còn lại sẽ được split theo tỷ lệ tương ứng.
-
Preemptive Rights - Không shares nào của Class A common stock và Class B common stock trao cho stockholder quyền subscribe hoặc purchase bất kỳ shares nào thuộc bất kỳ class stock nào hoặc bất kỳ securities nào khác có thể convertible thành shares thuộc bất kỳ class stock nào của Viacom.
Như có thể thấy từ Exhibit 7, các corporations có thể phát hành các classes khác nhau của common shares (Class A và B shares), trong đó mỗi class trao các ownership rights khác nhau.8 Ví dụ, như được minh họa trong Exhibit 8, Ford Motor Company có Class A shares ("Common Stock") do công chúng đầu tư sở hữu. Công ty cũng có Class B shares do riêng gia đình Ford sở hữu. Exhibit này trình bày một trích đoạn từ 2017 Annual Report của Ford Motor Company (trang 144). Shareholders sở hữu Class A shares có 60% voting rights, trong khi Class B shareholders có 40%. Tuy nhiên, trong trường hợp liquidation, Class B shareholders không chỉ nhận US1.00 thứ hai trên mỗi share có sẵn để phân phối trước khi Class A shareholders nhận được bất kỳ khoản nào. Do đó, Class B shareholders có cơ hội nhận được nhiều distributions hơn Class A shareholders trong quá trình liquidation.9
Exhibit 8: Các sắp xếp về Share Class tại Ford Motor Company****10
NOTE 21. CAPITAL STOCK AND AMOUNTS PER SHARE
Voting power chỉ được trao cho owners của Common Stock và Class B Stock. Owners của Common Stock có 60% tổng voting power và owners của Class B Stock nhận được số votes trên mỗi share sao cho
8 Ở một số quốc gia, bao gồm Hoa Kỳ, các công ty có thể phát hành các classes khác nhau của shares, trong đó Class A shares là phổ biến nhất. Vai trò và chức năng của các classes khác nhau của shares được mô tả chi tiết hơn trong Exhibit 8.
9 Ví dụ, nếu US0.50 trên mỗi share, trong khi Class B shareholders sẽ nhận US3.50 trên mỗi share sẵn có để phân phối, Common Stock shareholders sẽ nhận tổng cộng US2.00 trên mỗi share.
10 Trích từ 2017 Annual Report của Ford Motor Company (http:// s22 .q4cdn .com/ 857684434/ files/ doc _financials/ 2017/ annual/ Final -Annual -Report -2017 .pdf).
Tổng quan về Equity Securities
sẽ trao cho họ 40% còn lại. Dividends được chia đều giữa holders của Common Stock và Class B Stock khi và nếu được chi trả, trong đó stock dividends sẽ được thanh toán bằng shares thuộc class stock mà holder đang nắm giữ.
Trong trường hợp liquidation, mỗi Common Stock có quyền nhận US1.00 tiếp theo có sẵn để phân phối, mỗi Common Stock có quyền nhận US$0.50 tiếp theo có sẵn để phân phối, và sau đó mỗi Common Stock và Class B Stock có quyền nhận một khoản bằng nhau.
Preference Shares
- Preference shares (hoặc preferred stock) được ưu tiên hơn common shares về dividend payments và liquidation payments.11 Tuy nhiên, preference shareholders thông thường không tham gia vào hoạt động của doanh nghiệp và cũng không có voting rights, trừ khi được quy định tại thời điểm issuance. Preference shares thể hiện các đặc điểm của cả debt và common stocks. Tương tự interest payments của debt securities, preference shares có fixed dividends thường cao hơn dividends của common stocks. Nhưng không giống interest payments, dividends của preference shares không phải là nghĩa vụ của công ty. Giống common stock, preference shares có thể perpetual, có thể chi trả dividends vô thời hạn, và có thể callable hoặc putable.
Exhibit 9 trình bày ví dụ về callable preference shares được GDL Fund chào bán nhằm huy động vốn để buy back outstanding Series B Preferred shares. Do đó, trong trường hợp này, người mua shares sẽ nhận dividends trên shares của GDL Fund. Nếu GDL Fund muốn repurchase shares của mình, quỹ phải thực hiện việc đó tại liquidation preference price là 50 cho mỗi share.
Exhibit 9: Chào bán Callable Stock của GDL Fund****12
RYE, NY - Ngày 26 tháng 3 năm 2018 - GDL Fund (NYSE:GDL) ("Fund") vui mừng thông báo hoàn tất một rights offering ("Offering"), theo đó Fund đã phát hành 2.624.025 Series C Cumulative Puttable and Callable Preferred Shares ("Series C Preferred"), với tổng giá trị 50.00, hoặc một Right cộng một Series B Preferred có liquidation value là $50.00 trên mỗi share, để purchase mỗi Series C Preferred. Offering hết hạn lúc 5:00 PM Eastern Time vào ngày 20 tháng 3 năm 2018.
11 Preference shares có mức độ ưu tiên thấp hơn debt trong trường hợp liquidation. Nghĩa là debt holders có quyền yêu cầu cao hơn đối với assets của công ty khi liquidation và sẽ nhận khoản phải trả cho họ trước, tiếp theo là preference shareholders và sau đó là common shareholders.
12 https:// www .businesswire .com/ news/ home/ 20180326005609/ en/ GDL -Fund -Successfully -Completes -Offering -Issues -131
Dividends trên preference shares có thể được phân loại thành cumulative, non-cumulative, participating, non-participating hoặc combined type (tức là cumulative participating, cumulative non-participating, non-cumulative participating, non-cumulative non-participating).
Dividends trên cumulative preference shares được tích lũy, vì vậy trong trường hợp công ty quyết định không trả dividend trong một hoặc nhiều periods, các unpaid dividends sẽ được cộng dồn và phải được thanh toán đầy đủ trước khi có thể trả dividends trên common shares. Ngược lại, non-cumulative preference shares không có yêu cầu như vậy. Điều này có nghĩa là bất kỳ dividends nào không được thanh toán trong current period và các subsequent periods sẽ mất vĩnh viễn và không được cộng vào các khoản sẽ chi trả trong tương lai. Tuy nhiên, công ty vẫn không thể trả bất kỳ dividends nào cho common stockholders cho đến khi preferred dividends được thanh toán.
- Participating preference shares* cho phép shareholders không chỉ nhận regular preferred dividend mà còn nhận additional dividend trong trường hợp profits của công ty vượt quá một mức được xác định trước. Ngoài ra, participating preference shares có thể bao gồm các provisions cho phép shareholders nhận additional distribution từ assets của công ty trong trường hợp liquidation, vượt trên par (hoặc face) value của preference shares. Non-participating preference shares không trao cho shareholder quyền tham gia vào profits của công ty. Chúng chỉ cho phép shareholder nhận fixed dividend và par value của shares trong trường hợp liquidation. Participating preference shares được sử dụng phổ biến hơn ở các công ty có quy mô nhỏ và rủi ro cao hơn.
Preference shares cũng có thể convertible. Những shares là convertible preference shares cho phép shareholders chuyển đổi shares của mình thành common shares theo một tỷ lệ được xác định trước. Sau đây là các lợi ích của convertible preference shares:
-
Nhà đầu tư có cơ hội kiếm được dividends cao hơn dividends mà họ có thể kiếm được nếu đầu tư vào common shares của công ty.
-
Nhà đầu tư có thể tham gia vào profits của doanh nghiệp.
-
Nhà đầu tư có thể hưởng lợi từ việc tăng value của common shares thông qua conversion privilege.
-
Giá của chúng comparatively ít volatile hơn so với underlying common shares vì dividend income là fixed.
Vì lý do đó, việc issuance convertible preference shares đã trở thành một trong những phương thức financing phổ biến cho các venture capital và private equity transactions, nơi các issuing companies có mức độ rủi ro cao và có thể mất vài năm cho đến khi issuing company có thể go public. Phần minh họa sau (Exhibit 10) đưa ra các ví dụ về nhiều loại và đặc điểm khác nhau của preference shares do Tsakos Energy Navigation Ltd (TNP.PRE) chào bán.
Exhibit 10: Các ví dụ về Preference Shares do TEN Ltd phát hành****13
ATHENS, Hy Lạp, ngày 21 tháng 6 năm 2018 - T.N. EUROPA LTD. ("TEN") (NYSE: TNP), một công ty vận hành tàu chở dầu thô, sản phẩm dầu và LNG đa dạng hàng đầu, hôm nay công bố mức giá của đợt chào bán ra công chúng Series F Fixed-to-Floating Rate Cumulative Redeemable Perpetual Preferred Shares, với par value là 25.00 mỗi cổ phiếu ("Series F Preferred Shares"). TEN sẽ phát hành 5,400,000 Series F Preferred Shares với giá chào bán ra công chúng là $25.00 mỗi cổ phiếu. Dividends sẽ được chi trả cho Series F Preferred Shares đến ngày 30 tháng 7 năm 2028 theo fixed rate bằng 9.50% mỗi năm và kể từ ngày 30 tháng 7 năm 2028, nếu không được redeem, theo floating rate. Trong
13 https://www.tenn.gr/wp-content/uploads/2018/06/tenn062118.pdf
Tổng quan về Equity Securities
mối liên hệ với đợt chào bán, TEN đã trao cho các underwriters quyền chọn trong 30 ngày để mua thêm 810,000 Series F Preferred Shares, quyền chọn này nếu được thực hiện toàn bộ sẽ dẫn đến tổng gross proceeds là $155,250,000. TEN dự định sử dụng net proceeds từ đợt chào bán cho các mục đích chung của doanh nghiệp, có thể bao gồm việc mua lại tàu và/hoặc thực hiện strategic investments và preferred share redemptions. Sau đợt chào bán, TEN dự định nộp đơn xin niêm yết Series F Preferred Shares trên New York Stock Exchange. Đợt chào bán dự kiến hoàn tất vào hoặc khoảng ngày 28 tháng 6 năm 2018.
PRIVATE VERSUS PUBLIC EQUITY SECURITIES
so sánh và đối chiếu public và private equity securities
Các phần trên đã tập trung vào equity securities được phát hành và giao dịch trên public equity markets. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng equity securities cũng có thể được phát hành và giao dịch trên private equity markets. Private equity securities thường được chào bán cho institutional investors thông qua các đợt phát hành không công khai, bao gồm private placements. Vì private equity securities không được niêm yết trên public market, không có secondary market dành cho các securities này. Do đó, private equity securities không có quoted prices được xác định bởi “market determined” và là các securities có tính thanh khoản rất thấp, đòi hỏi phải có đàm phán để được giao dịch. Hơn nữa, trong một số trường hợp, financial information cần thiết cho valuation của private equity securities có thể khó tìm vì trong đa số trường hợp, regulatory authority không buộc các issuing firms phải công bố thông tin đó.
Có ba loại private equity investments cơ bản, bao gồm venture capital, leveraged buyouts và private investment in public equity, hay PIPE. Venture capital investments là việc cung cấp “seed” hoặc start-up capital, early stage financing hoặc mezzanine financing cho các công ty đang ở giai đoạn đầu phát triển và cần thêm vốn để phát triển hoạt động kinh doanh. Các nguồn vốn này sau đó được sử dụng cho sự phát triển và tăng trưởng của công ty. Venture capitalists bao gồm gia đình và bạn bè, các cá nhân giàu có và private equity funds. Private equity securities không được niêm yết công khai, vì vậy vốn đầu tư vào các securities này thường được cam kết trong một khoảng thời gian khá dài; khả năng “exit” khoản đầu tư thường nằm trong khoảng từ 3 đến 10 năm kể từ khi start-up bắt đầu hoạt động. Exit return mà private equity investors nhận được phụ thuộc vào giá bán của securities nếu và khi start-up firm thực hiện initial public offering (IPO) trên stock market hoặc được bán cho các nhà đầu tư khác.
Một leveraged buyout hay LBO xảy ra khi một nhóm nhà đầu tư, bao gồm management hoặc private equity partnership, sử dụng debt để mua toàn bộ outstanding common shares của public company. Nếu nhóm nhà đầu tư mua lại công ty chủ yếu bao gồm chính management của công ty đó, giao dịch này được gọi là management buyout hay MBO. Sau khi mua các shares, chúng được rút khỏi exchange, do đó nhóm nhà đầu tư giành được full control đối với công ty. Công ty được “privatized”. Công ty có thể trở thành mục tiêu của buyout thường có đặc điểm là sở hữu substantial undervalued assets có thể được bán để giảm debt, và có mức cash flows cao được sử dụng để thực hiện các khoản thanh toán
interest và principal trên debt. Mục tiêu chính của buyout (LBO hoặc MBO) là tái cấu trúc công ty được mua lại và sau đó chào bán shares của công ty trên primary market.
Hình thức thứ ba của private investment là private investment in public equity (PIPE).14 Khoản đầu tư như vậy thường được tìm kiếm bởi một public firm cần financing một cách nhanh chóng và sẵn sàng chào bán một tỷ lệ sở hữu đáng kể trong doanh nghiệp cho một private investor hoặc một nhóm nhà đầu tư. Chẳng hạn, một công ty có thể cần một khoản capital investment rất lớn được thực hiện trong thời gian rất ngắn do triển vọng mở rộng của công ty, mức indebtedness cao hoặc tình trạng đang xấu đi nhanh chóng. Tùy theo mức độ cấp bách và quy mô financing cần thiết, private investor sẽ có thể mua một tỷ lệ sở hữu trong công ty với mức discount đáng kể so với market price. Exhibit 11 minh họa một PIPE deal gần đây liên quan đến công ty healthcare TapImmune và cũng bao gồm một planned merger với Maker Therapeutics.
Exhibit 11: Ví dụ về một PIPE Transaction****15
JACKSONVILLE, Florida, ngày 8 tháng 6 năm 2018 - TapImmune Inc. (NASDAQ: TPIV), một công ty biopharmaceutical tập trung phát triển các liệu pháp trong immuno-oncology, thông báo rằng công ty đã ký kết security purchase agreements với một số institutional và accredited investors liên quan đến private placement securities của mình. Private placement được dẫn dắt bởi New Enterprise Associates (NEA), cùng với sự tham gia của Aisling Capital và Perceptive Advisors, bên cạnh các nhà đầu tư mới và hiện hữu khác. Private placement dự kiến sẽ được hoàn tất đồng thời với việc hoàn tất merger được đề xuất giữa TapImmune Inc. và Marker Therapeutics, Inc., giao dịch đã được công bố trước đó vào ngày 15 tháng 5 năm 2018.
Khi private placement hoàn tất, TapImmune sẽ bán 17,500,000 common shares với giá 70 million trước khi thanh toán placement agent commissions và các offering expenses khác. Ngoài ra, TapImmune cũng sẽ cấp cho các bên mua trong offering warrants để mua 13,125,000 TapImmune common shares với exercise price là $5.00 mỗi cổ phiếu, các warrants này vẫn có thể được thực hiện trong năm năm kể từ ngày phát hành. Việc hoàn tất offering phụ thuộc vào việc hoàn tất merger với Marker, sự chấp thuận của stockholders của TapImmune theo các quy tắc của NASDAQ Stock Market và các điều kiện hoàn tất thông thường khác, và dự kiến sẽ được hoàn tất vào cuối quý III năm 2018.
Mặc dù quy mô của global private equity market nhỏ so với global public equity market, thị trường trước đã có sự tăng trưởng đáng kể trong ba thập kỷ qua. Dựa trên một nghiên cứu về private equity market được thực hiện theo yêu cầu của World Economic Forum trong giai đoạn từ năm 1970 đến năm 2007, ước tính US2.7 trillion, được ghi nhận trong giai đoạn từ năm 2001 đến năm 2007.16 Tốc độ này không chậm lại và hơn nữa, các transactions bổ sung trị giá US$2.9 trillion đã diễn ra trong giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2017.17 Mặc dù thị trường Mỹ và Anh là trọng tâm của private equity investments trong những năm 1980 và 1990, private equity investments bên ngoài các thị trường này đã tăng đáng kể trong thời gian gần đây. Số lượng doanh nghiệp thuộc sở hữu thông qua private equity cũng tăng theo thời gian. Chẳng hạn, vào giữa những năm 1990, có chưa đến 2,000 công ty thuộc sở hữu của LBO, trong khi
14 Thuật ngữ PIPE được sử dụng rộng rãi tại Hoa Kỳ và cũng được sử dụng trên phạm vi quốc tế, bao gồm tại các emerging markets.
15 https:// tapimmune .com/ 2018/ 06/ tapimmune -announces -pricing -of -70 -million -private -placement/
16 Strömberg (2008).
17 https:// www .statista .com/ statistics/ 270195/ global -private -equity -deal -value/
Tổng quan về Equity Securities
tính đến đầu năm 2017, đã có hơn 20,000 công ty trên thế giới thuộc sở hữu của LBOs. Private equity firms đã nắm giữ các khoản đầu tư của mình trong khoảng thời gian dài hơn trong giai đoạn này, tăng từ 3 đến 5 năm (trong những năm 1980 và 1990) lên trung bình 10 năm.18
Sự chuyển dịch sang investment horizons dài hơn đã cho phép private equity investors giải quyết các operational problems trong công ty một cách hiệu quả hơn. Do holding period tăng lên, nhiều private equity companies phát hành convertible preference shares vì return potential được tạo ra bởi dividends cũng như khả năng chuyển đổi shares thành common shares trong một IPO là cao.
Khi vận hành một publicly traded firm, management thường chịu áp lực phải tập trung vào short-term results19 (ví dụ, đạt được các mục tiêu sales và earnings hàng quý từ các analysts tập trung vào short-term returns) thay vì điều hành doanh nghiệp nhằm đạt được sự tăng trưởng bền vững của revenues và earnings. Việc trở thành private sẽ tạo cơ hội cho management tập trung vào long-term perspective và loại bỏ các khoản chi phí như chi phí liên quan đến việc đáp ứng mọi regulations và reporting requirements của stock exchange, chi phí duy trì các bộ phận investor relations để giao tiếp với shareholders và media, và chi phí tổ chức quarterly conference calls cho analysts.
Như đã đề cập ở trên, public equity market có quy mô lớn hơn so với private equity network, do đó một công ty có nhiều cơ hội hơn để raise capital, sau đó có thể được actively traded trên secondary markets. Khi hoạt động dưới hình thức public company, công ty được khuyến khích minh bạch về corporate governance và executive compensation để chứng minh rằng công ty hành động vì lợi ích tốt nhất của shareholders. Một số nghiên cứu thậm chí đã chỉ ra rằng điểm số về effectiveness của corporate governance tại private equity companies thấp hơn. Điều này có thể là do shareholders, analysts và các stakeholders khác có thể ảnh hưởng đến các quyết định của management khi liên quan đến corporate governance và các policies khác.
NON-DOMESTIC EQUITY SECURITIES
mô tả các phương pháp đầu tư vào non-domestic equity securities
Những tiến bộ về công nghệ và sự phát triển của trao đổi thông tin điện tử (electronic trading networks, internet và các hình thức khác) đã đẩy nhanh quá trình integration và development của global financial markets. Như đã thảo luận trước đó, tốc độ tăng trưởng của global capital markets gần đây cao hơn nhiều so với global GDP; international markets, bao gồm cả primary và secondary markets, đã hưởng lợi đáng kể từ khả năng trao đổi thông tin nhanh chóng và minh bạch được cải thiện. Sự integration của equity markets đã giúp các công ty raise capital dễ dàng hơn và ít tốn kém hơn, đồng thời mở rộng shareholder base vượt ra ngoài local market của mình. Nhà đầu tư cũng dễ dàng hơn trong việc đầu tư vào các công ty bên ngoài domestic markets của họ.
18 Xem, ví dụ, Bailey, Wirth và Zapol (2005).
19 Xem, ví dụ, Graham, Harvey và Rajgopal (2005).
Đầu tư trên phạm vi toàn cầu đã gặp phải các rào cản do sự tồn tại của “foreign restrictions”. Các foreign restrictions này được nhiều quốc gia áp đặt nhằm hạn chế các khoản đầu tư vào domestic companies của họ do các cá nhân và công ty từ những quốc gia khác thực hiện. Có ba lý do chính cho foreign restrictions. Thứ nhất, chúng nhằm hạn chế sự kiểm soát của foreign investors đối với domestic companies. Chẳng hạn, có thể có các hạn chế đối với khả năng foreign investors mua majority share trong domestic firms. Thứ hai, chúng tạo cơ hội cho domestic investors mua shares của foreign companies hoạt động trong domestic market. Ví dụ, nhà bán lẻ nội thất Thụy Điển IKEA đã buộc phải từ bỏ kế hoạch đầu tư vào một số khu vực của thị trường châu Á/Thái Bình Dương vì chính quyền địa phương không cho phép IKEA duy trì full ownership đối với các cửa hàng. Thứ ba, chúng giúp giảm volatility của capital flows vào và ra khỏi domestic equity markets. Ví dụ, một trong những hậu quả chính của Asian Financial Crisis năm 1997-98 là dòng vốn rút ra ồ ạt từ các emerging market countries như Thái Lan, Indonesia và Hàn Quốc. Kết quả của các capital outflows đó là sự sụt giảm của equity markets và sự giảm giá trị currencies của các quốc gia này, dẫn đến việc áp đặt restrictions đối với capital flows. Ngày nay, hầu hết các thị trường này đã tích lũy foreign currency reserves để chống chịu các capital outflows trong tương lai vốn thường xuất hiện trong các economic downturns và financial market turmoil.
Đã có bằng chứng cho thấy việc giảm foreign restrictions dẫn đến improved performance của equity markets.20 Mặc dù mức độ restrictions khác nhau đáng kể, xu hướng hướng tới mức foreign ownership cao hơn đã tăng lên đáng kể ở hầu hết các quốc gia. Ví dụ, Australia đã thực hiện các biện pháp cải cách tax system nhằm thu hút international demand đối với managed funds của mình để mở rộng vai trò của nước này như một international financial center.
Trong hai thập kỷ qua, các xu hướng sau đã diễn ra: a) số lượng firms phát hành shares trên các markets khác với home markets của họ ngày càng tăng; b) số lượng firms có shares được giao dịch trên các markets khác với home markets của họ ngày càng tăng; và c) số lượng dual-listed companies ngày càng tăng, nghĩa là shares được phát hành và giao dịch trên hai hoặc nhiều markets. Companies từ emerging markets được hưởng lợi nhiều nhất từ các xu hướng này vì họ không còn phải đối mặt với vấn đề capital và liquidity constraint. Các companies này nhận thấy việc raise capital trên markets của các developed countries dễ dàng hơn nhiều nhờ mức liquidity cao hơn và các financial disclosure và accounting requirements nghiêm ngặt hơn tại những markets này. Việc niêm yết shares trên international exchanges có nhiều lợi thế. Điều này có thể giúp nâng cao investor awareness về products và services của công ty, cải thiện liquidity của shares của công ty và tăng corporate transparency do có mức market exposure cao hơn và số lượng filings nhiều hơn.
Những phát triển về công nghệ đã giúp đơn giản hóa việc giao dịch shares trên foreign markets. Công ty bảo hiểm Đức Allianz SE đã quyết định delist shares của mình khỏi NYSE và một số European markets vì international investors ngày càng giao dịch shares của công ty này trên Frankfurt Stock Exchange. Exhibit 12 cho thấy tính chất quốc tế của institutional shareholder base của công ty hóa chất Đức BASF.
Exhibit 12: Ví dụ về mức độ toàn cầu hóa ngày càng tăng của quyền sở hữu cổ phần****21
BASF là một trong những công ty đại chúng lớn nhất với hơn 500.000 cổ đông và mức độ free float rất cao. Kết quả phân tích cơ cấu cổ đông được thực hiện vào tháng 3 năm 2018 cho thấy, với 21% vốn cổ phần, Hoa Kỳ và Canada tạo thành nhóm khu vực lớn nhất của các nhà đầu tư tổ chức. Các nhà đầu tư tổ chức
20 Xem, ví dụ, Henry và Chari (2004).
21 Chuyển thể từ trang web quan hệ nhà đầu tư của BASF (www .basf .com). Free float là mức độ mà cổ phiếu có thể được tự do giao dịch trên secondary market.
đến từ Đức chiếm 12%. Các nhà đầu tư đến từ Vương quốc Anh và Ireland nắm giữ 12% tổng số cổ phần của BASF. Ngoài ra, 17% tổng số cổ phần được nắm giữ bởi các nhà đầu tư tổ chức đến từ các quốc gia châu Âu khác. Các nhà đầu tư cá nhân sở hữu khoảng 28% tổng vốn cổ phần của công ty, phần lớn cư trú tại Đức.

Đầu tư trực tiếp
Có nhiều cách khác nhau để các nhà đầu tư có thể đầu tư vào cổ phiếu của các công ty hoạt động tại các quốc gia nước ngoài. Một cách hiển nhiên là thông qua việc mua và bán cổ phiếu nước ngoài tại các quốc gia nước ngoài. Tuy nhiên, cách tiếp cận này buộc các nhà đầu tư phải giao dịch bằng một loại tiền tệ khác với đồng tiền nội tệ của họ vì việc mua và bán securities, dividend payment và capital gain đều diễn ra bằng đồng tiền của quốc gia nước ngoài. Ngoài ra, nhà đầu tư cần hiểu quy trình trading, clearing và settlement của thị trường. Đầu tư vào thị trường nước ngoài dẫn đến mức độ minh bạch thấp do không có thông tin tài chính thường xuyên theo audit format và do thiếu liquidity trên thị trường. Các nhà đầu tư cũng có thể giao dịch các securities như depository receipts và global shares đại diện cho cổ phần của các công ty quốc tế và được giao dịch trên thị trường địa phương bằng đồng tiền địa phương. Trong trường hợp các securities như vậy, nhà đầu tư không cần quá lo lắng về việc chuyển đổi tiền tệ, hiểu các thông lệ của thị trường nước ngoài và các accounting standard khác nhau được sử dụng. Các phần tiếp theo sẽ đề cập đến những securities khác nhau mà nhà đầu tư có thể sử dụng trên các thị trường nước ngoài.
Depository Receipts
Depository receipt (DR)22 là một security được giao dịch như một cổ phiếu thông thường trên thị trường địa phương và đại diện cho quyền sở hữu kinh tế trong công ty nước ngoài. Nó mang đến cho các nhà đầu tư cơ hội giao dịch cổ phiếu niêm yết công khai của một công ty nước ngoài trên bất kỳ exchange nào, ngoại trừ thị trường nội địa của chính công ty đó. Loại security này được hình thành khi các equity shares niêm yết công khai của công ty nước ngoài được ký gửi vào một ngân hàng hoạt động tại quốc gia nơi các cổ phiếu sẽ được giao dịch. Tổ chức depository phát hành một biên nhận dựa trên số lượng cổ phiếu đã được ký gửi tại đó. Tỷ lệ giữa số lượng depository receipts được phát hành và giá của mỗi DR được xác định thông qua một tỷ lệ, tỷ lệ này xác định mối quan hệ giữa các depository receipts được phát hành và
22 Lưu ý rằng cách viết depositary và depository được sử dụng thay thế cho nhau trong financial markets. Trong bài đọc này, chúng tôi sử dụng cách viết depository xuyên suốt.
các cổ phiếu cơ sở. Do đó, một DR có thể đại diện cho một cổ phiếu cơ sở, nhiều cổ phiếu cơ sở hoặc thậm chí một phần của một cổ phiếu cơ sở. Giá trị của DR phụ thuộc vào nhiều yếu tố có ảnh hưởng đến giá của cổ phiếu cơ sở, chẳng hạn như fundamentals của công ty, môi trường thị trường, xếp hạng của các analysts, exchange rates, cùng các yếu tố khác. Hơn nữa, sự tồn tại của bất kỳ misvaluation nào đối với cổ phiếu của một công ty cụ thể được giao dịch trên các thị trường khác nhau sẽ tạo ra cơ hội ngay lập tức để thu được arbitrage profits. Trách nhiệm của depository bank trong việc phát hành biên nhận bao gồm vai trò custodian và registrar. Điều này bao hàm việc xử lý dividend payment, các taxable events khác, stock split và đóng vai trò là transfer agent cho công ty nước ngoài có các securities cấu thành DR. Depository bank lớn nhất thế giới là Bank of New York Mellon. Tuy nhiên, Deutsche Bank, JPMorgan và Citibank cũng cung cấp depository services.23
DR có thể là sponsored hoặc unsponsored. Khi công ty nước ngoài có cổ phiếu được lưu giữ bởi depository bank trực tiếp tham gia vào việc phát hành biên nhận, điều này được gọi là sponsored DR. Các cổ đông trong sponsored DR có các quyền giống như chủ sở hữu trực tiếp của common shares, chẳng hạn như quyền biểu quyết, quyền nhận dividends, v.v. Ngược lại, trong trường hợp unsponsored DR, công ty nước ngoài có cổ phiếu cơ sở không tham gia vào việc phát hành biên nhận. Tổ chức depository mua cổ phiếu của công ty nước ngoài trên thị trường nội địa của công ty đó rồi phát hành biên nhận thông qua các brokerage firms trên thị trường địa phương của tổ chức depository. Cần lưu ý rằng trong trường hợp này, depository bank, chứ không phải các cổ đông DR, là bên giữ quyền biểu quyết. Sponsored DRs thường phải tuân theo yêu cầu reporting nhiều hơn unsponsored DRs. Ví dụ, tại Hoa Kỳ, sponsored DRs bắt buộc phải được đăng ký, tức tuân thủ các reporting requirements, với U.S. Securities and Exchange Commission (SEC). Exhibit 13 dưới đây đưa ra một ví dụ về sponsored DR do Alibaba phát hành vào tháng 9 năm 2014.
Exhibit 13: Sponsored Depository Receipts****24
NEW YORK - (BUSINESS WIRE) - Hôm nay, Citi thông báo rằng Alibaba Group Holding Limited ("Alibaba Group") đã chỉ định mảng Issuer Services của Citi, hoạt động thông qua Citibank, N.A., làm depositary bank cho chương trình American Depositary Receipt ("ADR") của mình. Các ADR của Alibaba Group, bắt đầu được giao dịch vào ngày 19 tháng 9 năm 2014, đại diện cho chương trình Depositary Receipt lớn nhất trong lịch sử thị trường initial public offering.
Chương trình ADR của Alibaba Group được thiết lập thông qua một đợt initial public offering trị giá 68 cho mỗi ADS vào ngày 18 tháng 9 năm 2014. IPO này được xếp hạng là lớn nhất trong lịch sử. Các ADR được niêm yết trên New York Stock Exchange ("NYSE") với mã giao dịch BABA. Mỗi ADS đại diện cho một ordinary share của Công ty. Trong vai trò depositary bank, Citibank sẽ nắm giữ các ordinary shares cơ sở thông qua local custodian của mình và phát hành các ADS đại diện cho các cổ phiếu đó. Các ADS của Alibaba Group được giao dịch trên NYSE dưới dạng ADR.
Có hai loại depository receipts: Global depository receipts (GDRs) và American depository receipts (ADRs), được thảo luận dưới đây.
23 Boubakri, Cosset và Samet (2010).
Depositary Bank do Citi chỉ định Alibaba Group Holding 24 https:// www .businesswire .com/ news/ home/ 2014
Tổng quan về Equity Securities
Global Depository Receipts
Global depository receipts (GDRs) được tạo ra bên ngoài quốc gia quê hương của issuer và cũng bên ngoài Hoa Kỳ. Ngân hàng tạo ra GDRs thường đặt trụ sở hoặc có chi nhánh tại các quốc gia nơi cổ phiếu sẽ được niêm yết. Một trong những lợi ích chính của GDRs là chúng không phải chịu bất kỳ foreign ownership limitations nào mà quốc gia quê hương của issuer có thể áp đặt vì các securities được phát hành bên ngoài quốc gia đó. Việc lựa chọn exchange nơi GDR sẽ được niêm yết phụ thuộc vào nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm mức độ hiểu biết của các nhà đầu tư về công ty và sự hiện diện của một cơ sở nhà đầu tư quốc tế. London và Luxembourg stock exchanges là những exchange đầu tiên niêm yết GDRs. Các stock exchanges khác giao dịch GDRs bao gồm Dubai International Financial Exchange và Singapore Stock Exchange. Hiện nay, phần lớn GDRs được giao dịch trên các exchange London và Luxembourg nhờ quy trình phát hành kịp thời và ít tốn kém. Bất kể chúng được giao dịch trên exchange nào, phần lớn GDRs được báo giá bằng U.S. dollars, mặc dù tỷ trọng GDRs được định giá bằng pound sterling và euros đang tăng lên. Cần lưu ý rằng mặc dù GDRs không thể được niêm yết tại Hoa Kỳ, chúng có thể được privately placed với các nhà đầu tư tổ chức có trụ sở tại Hoa Kỳ.
American Depository Receipts
American Depository Receipt, được ký hiệu là ADR, là một security được định giá bằng dollar và được giao dịch giống như một cổ phiếu thông thường trên các securities exchanges của Hoa Kỳ. American Depository Receipt lần đầu tiên được phát triển vào năm 1927 và đã tồn tại lâu hơn bất kỳ loại depository receipt nào khác. American Depository Receipts là loại depository receipt phổ biến nhất được giao dịch trên toàn cầu. American Depository Receipt cho phép một foreign corporation huy động capital thông qua các nhà đầu tư Hoa Kỳ. Cần nhớ rằng ADR là một loại GDR, nhưng GDR không phải là một loại ADR vì GDR không thể giao dịch trên các public exchanges tại Hoa Kỳ. Cụm từ American Depository Share (ADS) thường được sử dụng cùng với cụm từ ADR. Depository share là một security được giao dịch trên thị trường nội địa của công ty issuer.
Sau đây là bốn hình thức chính của ADRs với các mức độ corporate governance và filing khác nhau. Level I Sponsored ADRs được giao dịch trên OTC market và không cần đăng ký đầy đủ với SEC. Level II và Level III Sponsored ADRs có thể được giao dịch trên NYSE, NASDAQ và AMEX. Level II và Level III ADRs cho phép các công ty sử dụng ADRs để raising capital và thực hiện acquisitions. Tuy nhiên, các issuer sẽ phải tuân thủ tất cả các requirements của SEC.
Thứ tư, SEC Rule 144A hoặc Regulation S depository receipt là một hình thức ADR khác không cần đăng ký với SEC. Do đó, các công ty nước ngoài có thể raising capital thông qua private placements các depository receipts này cho qualified institutional buyers hoặc offshore buyers từ bên ngoài Hoa Kỳ. Các đặc điểm của ADRs được tóm tắt trong Exhibit 14.
- Exhibit 14: Các đặc điểm chính của American Depository Receipts
||Level I (Không niêm yết)|Level II (Niêm yết)|Level III (Niêm yết)|Rule 144A (Không niêm yết)| |Mục tiêu|Phát triển và mở rộng cơ sở nhà đầu tư Hoa Kỳ với các cổ phiếu hiện có|Phát triển và mở rộng cơ sở nhà đầu tư Hoa Kỳ với các cổ phiếu hiện có|Phát triển và mở rộng cơ sở nhà đầu tư Hoa Kỳ với các cổ phiếu hiện có/mới|Tiếp cận các qualified insti- tutional buyers (QIBs)| |Raising capital trên các thị trường Hoa Kỳ?|Không|Không|Có, thông qua public offerings|Có, thông qua private placements cho QIBs| |SEC registration|Form F-6|Form F-6|Forms F-1 và F-6|Không có|
||Level I (Không niêm yết)|Level II (Niêm yết)|Level III (Niêm yết)|Rule 144A (Không niêm yết)| |Giao dịch|Over the counter (OTC)|NYSE, NASDAQ hoặc AMEX|NYSE, NASDAQ hoặc AMEX|Private offerings, resales và giao dịch thông qua các liên kết tự động như PORTAL| |Phí niêm yết|Thấp|Cao|Cao|Thấp| |Yêu cầu về quy mô và earnings|Không có|Có|Có|Không có|
Source: Chuyển thể từ Boubakri, Cosset và Samet (2010): Table 1.
Hiện nay, có hơn 2.000 DRs từ hơn 80 quốc gia được giao dịch trên các financial markets của Hoa Kỳ. Dựa trên các số liệu hiện tại, tổng market value của các DRs được phát hành và giao dịch được ước tính vào khoảng $2 trillion, tương đương 15% tổng giá trị bằng dollar của equities được giao dịch trên các financial markets của Hoa Kỳ.25
Global Registered Share
Global registered share (GRS) là một common share được niêm yết trên nhiều stock exchanges tại các quốc gia khác nhau và được giao dịch bằng các loại tiền tệ khác nhau. Không cần thực hiện currency conversions trong quá trình mua hoặc bán các cổ phiếu như vậy vì các cổ phiếu giống hệt nhau được báo giá và giao dịch bằng nhiều loại tiền tệ khác nhau. Do đó, cùng một cổ phiếu có thể được bán bằng Swiss francs trên Swiss stock exchange và bằng Japanese yen trên Tokyo stock exchange. Nói cách khác, GRSs mang lại nhiều cơ hội hơn so với depository receipts vì chính các cổ phiếu đó đại diện cho quyền sở hữu thực sự đối với công ty và có thể được giao dịch ở mọi nơi mà không cần currency conversion. GRSs đã được Daimler Chrysler sáng tạo và chào bán vào năm 1998 và bởi UBS AG vào năm 2011.
Basket of Listed Depository Receipts
Cũng có một loại global security khác được gọi là basket of listed depository receipts (BLDR). BLDR là một exchange-traded fund (ETF) đại diện cho một portfolio of depository receipts. ETF là một security theo dõi một index nhưng được giao dịch như một cổ phiếu riêng lẻ trên một exchange. Equity ETF là một security chứa một portfolio of equities và theo dõi một index. ETFs được giao dịch trong suốt cả ngày và có thể được bán, mua và bán khống như bất kỳ cổ phiếu riêng lẻ nào. Giống như các ordinary shares, ETFs cũng có thể được mua on margin và được sử dụng trong các hedging hoặc arbitrage transactions. BLDR là một loại ETF security cụ thể bao gồm một portfolio cơ sở gồm các DRs và nhằm theo dõi performance của underlying DR index. Ví dụ, Invesco BLDRS Asia 50 ADR Index Fund là một capitalization-weighted ETF theo dõi performance của 50 ADRs có nguồn gốc từ các thị trường châu Á.
ĐẶC ĐIỂM RỦI RO VÀ LỢI NHUẬN
so sánh các đặc điểm rủi ro và lợi nhuận của các loại equity securities khác nhau
25 JPMorgan Depositary Receipt Guide (2005):4.
Tổng quan về Equity Securities
Equity securities được phân loại dựa trên cách quyền sở hữu của một doanh nghiệp được chia thành các equity securities khác nhau. Equity securities và các đặc điểm của chúng ảnh hưởng đến risk và return của các equity securities đó. Các phần sau sẽ xem xét các đặc điểm return và risk khác nhau của equity securities.
Đặc điểm Return của Equity Securities
Nguồn return từ equity securities bao gồm hai nguồn: price appreciation và dividend. Price appreciation thể hiện chênh lệch giữa giá mua và giá bán của cổ phiếu ( Pt –1) và ( Pt ), xảy ra lần lượt tại thời điểm t –1 và t. Dividends ( Dt ) đề cập đến các khoản phân phối mà công ty thực hiện cho các chủ sở hữu trong kỳ t. Do đó, total return của một equity security được tính như sau:

Total return đối với các cổ phiếu không trả dividend chỉ bao gồm price appreciation. Các doanh nghiệp ở giai đoạn đầu không trả dividends vì revenues và cash flows tạo ra được sử dụng để tài trợ cho sự phát triển của doanh nghiệp. Ngược lại, các công ty ở giai đoạn trưởng thành trong vòng đời của mình không có các cơ hội tăng trưởng có lợi nhuận, do đó cash flows được phân phối cho shareholders dưới dạng dividends.
Đối với các nhà đầu tư mua depository receipts hoặc cổ phiếu nước ngoài, nguồn return thứ ba đến dưới dạng foreign exchange gains (or losses). Foreign exchange gains xảy ra do những thay đổi trong exchange rate giữa đồng tiền của nhà đầu tư và đồng tiền mà cổ phiếu nước ngoài được định giá. Trong trường hợp các nhà đầu tư Mỹ mua ADRs của một công ty Nhật Bản, khoản return bổ sung kiếm được là do đồng yen tăng giá so với US dollar. Ngược lại, nhà đầu tư kiếm được return thấp hơn do đồng yen giảm giá so với US dollar. Trong ví dụ được đưa ra, nếu total return của một công ty Nhật Bản là 10% tại Nhật Bản và đồng yen giảm giá 10% so với US dollar, thì total return của ADR sẽ xấp xỉ 0%. Trong cùng ví dụ đó, nếu đồng yen tăng giá 10% so với US dollar, thì total return của ADR sẽ xấp xỉ 20%.
Các nhà đầu tư chỉ xem xét price appreciation của cổ phiếu thường quên tính đến một nguồn return quan trọng khác - reinvested dividends. Reinvested dividends là các dividends mà nhà đầu tư nhận bằng tiền mặt và sử dụng để mua thêm cổ phiếu. Như thể hiện trong Exhibit 15, total return dài hạn của equity securities bị ảnh hưởng đáng kể bởi tác động compounding của reinvested dividends. Trong giai đoạn từ năm 1900 đến năm 2016, US1,402 khi dividends được reinvested, nhưng chỉ lên US9.8 và US$2.60. Các số liệu này tương ứng với annualized real compounded return 2.0% đối với bonds và 0.8% đối với bills.
Exhibit 15: Tác động của Reinvested Dividends đối với Cumulative Real Returns tại Thị trường Equity của Mỹ và Vương quốc Anh: 1900–2016

Nguồn : Dimson, Marsh, và Staunton (2017). Hình này được cập nhật hằng năm và có thể được tìm thấy tại http://publications.credit-suisse.com/index.cfm/publikationen-shop/research-institute/
Risk của Equity Securities
Risk của bất kỳ security nào đều gắn liền với sự không chắc chắn của future cash flows. Mức độ không chắc chắn liên quan đến cash flow của security càng cao thì risk càng cao và giá của security càng biến động (volatile). Như đã nêu ở trên, total return của một equity security phụ thuộc vào sự thay đổi trong giá cổ phiếu và dividends được chi trả. Do đó, risk của một equity security có thể được định nghĩa là sự không chắc chắn của expected (hoặc future) total return của nó. Risk thường được đánh giá thông qua việc tính standard deviation của expected total return của equity.
Có nhiều phương pháp khác nhau để ước tính expected total return và risk của một equity. Một phương pháp là sử dụng average historical return của equity và standard deviation của return này làm proxy cho expected return và risk của security, tương ứng. Một phương pháp khác là ước tính một phạm vi future returns của security trong một khoảng thời gian nhất định, gán probabilities cho các giá trị return có thể xảy ra và tính expected return cùng standard deviation của nó.
Loại equity security và các đặc điểm của nó quyết định mức độ không chắc chắn liên quan đến future cash flows và do đó quyết định risk của nó. Nhìn chung, preference shares ít rủi ro hơn common shares vì ba lý do sau:
-
1.* Dividends của preference shares đã được biết và cố định, chiếm tỷ trọng lớn trong return của preference shares. Do đó, có ít sự không chắc chắn hơn liên quan đến future cash flows.
-
2.* Dividends và các khoản phân phối khác được trả cho preference shareholders được ưu tiên hơn common shareholders.
-
3.* Số tiền được trả cho preference shareholders trong trường hợp công ty liquidation đã được biết và cố định bằng par (face) value của preference shares. Tuy nhiên, không có bảo đảm rằng các nhà đầu tư sẽ nhận được số tiền đó trong trường hợp công ty gặp khó khăn.
Tổng quan về Equity Securities
Trong trường hợp common shares, phần lớn hơn của return dành cho shareholders (hoặc toàn bộ return đối với common shareholders không nhận dividends) phụ thuộc vào future capital appreciation và future dividends chưa được biết. Trong trường hợp công ty liquidation, common shareholders sẽ nhận được bất kỳ khoản nào còn lại (nếu có) sau khi thanh toán cho creditors của công ty và preference shareholders. Tóm lại, mức độ không chắc chắn liên quan đến total return của preference shares thấp hơn so với common shares; do đó, preference shares có risk thấp hơn và expected return thấp hơn so với common shares.
Cần lưu ý rằng một số preference shares và common shares có thể rủi ro hơn do sự hiện diện của một số đặc điểm nhất định gắn liền với các loại cổ phiếu này. Ví dụ, so với callable và non-callable shares, putable common hoặc preference shares có mức risk tương đối thấp vì loại cổ phiếu này cho nhà đầu tư cơ hội bán lại các cổ phiếu đó cho issuer với mức giá đã được xác định trước. Do đó, tồn tại một mức giá tối thiểu sẽ được nhận, làm giảm sự không chắc chắn liên quan đến future cash flow của cổ phiếu. Putable shares thường có dividend yield thấp hơn so với dividend yield được cung cấp bởi non-putable shares.
Thành phần chính của total return của preference shares là dividend income. Vì vậy, risk quan trọng nhất mà preference shares phải đối mặt là sự không chắc chắn của future dividends. Tuy nhiên, bất kể các đặc điểm của preference shares (cumulative, callable, putable, v.v.), sự không chắc chắn càng cao liên quan đến khả năng chi trả dividends của công ty hàm ý risk càng cao. Vì khả năng chi trả dividends của một công ty phụ thuộc vào future cash flows và net income của công ty, các nhà đầu tư ước tính các khoản này dựa trên historical data hoặc forecasts. Lượng earnings và cash flow mà công ty có hoặc được kỳ vọng sẽ có càng lớn thì sự không chắc chắn và risk sẽ càng thấp.
Callable common hoặc preference shares có mức risk tương đối cao so với các đối tác non-callable vì issuer có một option để redeem các cổ phiếu tại mức giá đã được xác định trước. Do call price giới hạn potential total return mà nhà đầu tư có thể nhận được trong tương lai, callable shares thường cung cấp dividend yield cao hơn. Ngoài ra, putable preference shares có risk tương đối thấp hơn so với non-putable preference shares. Cumulative preference shares có risk tương đối thấp so với non-cumulative preference shares, vì đặc điểm cumulative cho nhà đầu tư quyền thu bất kỳ unpaid dividends nào trước khi dividends được trả cho common stockholders.
6 EQUITY VÀ GIÁ TRỊ CÔNG TY
-
giải thích vai trò của equity securities trong việc tài trợ cho assets của một công ty
-
phân biệt market value và book value của equity securities; so sánh cost of equity của một công ty, (accounting) return on equity của công ty và required rates of return của các nhà đầu tư
Mục đích của việc các công ty phát hành equity securities trên primary market là để huy động capital và cải thiện liquidity. Việc cải thiện liquidity sẽ cung cấp cho công ty một "currency" khác (equity của công ty) mà công ty có thể sử dụng cho business takeovers và employee stock option incentives. Mục tiêu chính của việc huy động capital là đầu tư số tiền này vào các hoạt động tạo ra income nhằm tăng net income của công ty và từ đó gia tăng wealth của shareholders. Thông thường, capital huy động được được đầu tư vào việc mua long-term assets, các capital expenditure projects, research và
phát triển, thâm nhập các thị trường địa lý hoặc thị trường sản phẩm mới, và mua lại các công ty khác. Ngược lại, công ty có thể cần huy động capital để có thể tiếp tục là một going concern. Trong những tình huống như vậy, việc huy động capital được thực hiện để tuân thủ các regulations, tăng capital adequacy ratios hoặc nhằm đáp ứng debt covenants.
Mục tiêu chính của management là tăng book value (hoặc shareholders' equity được trình bày trên balance sheet của công ty) của công ty và tối đa hóa market value của equity. Các hoạt động của management có thể có tác động trực tiếp đến book value của công ty (do net income tăng hoặc do mua hoặc bán cổ phiếu của chính công ty) nhưng có tác động gián tiếp đến market value của equity. Book value của equity của công ty, hay khoản mà total assets của công ty vượt quá total liabilities của công ty, tăng lên khi công ty retain net income. Net income mà công ty retain càng cao thì book value của equity của công ty càng cao.
Mặt khác, market value của equity của công ty có tính đến kỳ vọng của các nhà đầu tư về future cash flows của công ty. Việc book value của công ty trùng với market value là không phổ biến. Trong khi management đạt được mục tiêu tối đa hóa book value của công ty, điều này có thể không ảnh hưởng đến market value của equity của công ty, vì các hành động của management không ảnh hưởng đến kỳ vọng của các nhà đầu tư về future cash flows của công ty. Accounting return on equity là một chỉ tiêu quan trọng được các nhà đầu tư sử dụng.
Accounting Return on Equity
- Return on equity (ROE) Return on equity là công cụ chủ chốt được các chủ sở hữu equity sử dụng để đánh giá mức độ hiệu quả và hiệu suất mà management của business entity đã sử dụng các resources được cung cấp cho họ nhằm kiếm profits. Công cụ này phản ánh mức income dành cho ordinary shareholders phát sinh từ total investment in equity capital được thực hiện vào công ty. Nó được tính như sau:

Trong đó NI t là net income trong năm t, và average book value of equity được tính bằng tổng book values of equity tại đầu và cuối năm t chia cho 2. Return on equity giả định rằng net income được tạo ra trong năm hiện tại được tạo ra bằng equity tồn tại tại đầu năm cộng với bất kỳ equity nào được tạo ra trong năm. Cần lưu ý rằng có các công thức có shareholders’ equity tại đầu năm t (hoặc cuối năm t - 1) ở mẫu số. Điều đó có nghĩa là chỉ equity tồn tại tại đầu năm được xem là tạo ra net income trong năm. Cụ thể:

Cả hai công thức đều có thể được sử dụng miễn là chúng được áp dụng một cách nhất quán. Ví dụ, việc sử dụng book value tại cuối năm là hợp lý nếu book values không thay đổi nhiều theo thời gian hoặc khi ROE cần được tính hằng năm trong một khoảng thời gian đối với một công ty. Mặt khác, average book value sẽ hợp lý hơn nếu có sự biến động trong book value tại cuối năm của công ty.
Một hạn chế cần xem xét khi tính và diễn giải Return on Equity là net income và equity bị ảnh hưởng bởi lựa chọn của management về các accounting techniques, chẳng hạn như depreciation policy (straight-line và accelerated
Tổng quan về Equity Securities
Các accounting practices (chẳng hạn như depreciation methodologies hoặc inventory methodologies (first in first out so với average cost)) khác nhau có thể khiến việc so sánh return on equity giữa các công ty hoạt động trong cùng một sector trở nên khó khăn. Việc so sánh return on equity của cùng một công ty tại các thời điểm khác nhau khi công ty sử dụng các accounting practices khác nhau cũng có thể khó khăn.
Thông tin về net income và total book value of shareholders' equity của ba công ty blue chip (các công ty lớn đại chúng có tình trạng tài chính được xem là an toàn và giữ vị thế dẫn đầu trong ngành tương ứng hoặc thị trường chứng khoán trong nước) trong pharmaceutical sector - Pfizer, Novartis AG và GlaxoSmithKline - được trình bày trong Exhibit 16. Thông tin này liên quan đến các financial years kết thúc từ tháng 12 năm 2015 đến tháng 12 năm 2017.26
- Exhibit 16: Net Income và Book Value of Equity của Pfizer, Novartis AG và GlaxoSmithKline (US Dollars tính bằng hàng nghìn)*
| N | gày kết thúc Năm tài chính | ||
|---|---|---|---|
| 31 Dec 2015 | 31 Dec 2016 | 31 Dec 2017 | |
| Pfizer | |||
| Net income | $6,960,000 | $7,215,000 | $21,308,000 |
| Total stockholders’ equity | $64,998,000 | $59,840,000 | $71,287,000 |
| Novartis AG | |||
| Net income | $17,783,000 | $6,712,000 | $7,703,000 |
| Total stockholders’ equity | $77,122,000 | $74,891,000 | $74,227,000 |
| GlaxoSmithKline | |||
| Net income | $12,420,000 | $1,126,000 | $2,070,700 |
| Total stockholders’ equity | $11,309,250 | $6,127,800 | $4,715,800 |
Với sự hỗ trợ của average book value of equity, return on equity của Pfizer cho năm 2016 và 2017 được tính như sau:
Return on equity cho năm kết thúc vào tháng 12 năm 2016

Return on equity cho năm kết thúc vào tháng 12 năm 2017

Exhibit 17 trình bày return on equity của Novartis và GlaxoSmithKline cùng với Pfizer cho năm 2016 và 2017.
26 Pfizer sử dụng US GAAP để lập financial statements; Novartis và GlaxoSmithKline sử dụng International Financial Reporting Standards. Do đó, sẽ không phù hợp khi so sánh ROE của Pfizer với ROE của Novartis hoặc GlaxoSmithKline.
Exhibit 17: Return on Equity của Pfizer, Novartis AG và GlaxoSmithKline
| 31 Dec 2016 (%) | 31 Dec 2017 (%) | |
|---|---|---|
| Pfizer | 11.6 | 32.5 |
| Novartis AG | 8.8 | 10.3 |
| GlaxoSmithKline | 12.9 | 38.2 |
Đối với Pfizer, ROE 32.5% vào năm 2017 có nghĩa là công ty kiếm được US1.00 vốn do các cổ đông cung cấp. Trong khoảng thời gian này, ROE của GlaxoSmithKline gần như tăng gấp ba từ 12.9% lên 38.2%, trong khi ROE của Novartis vẫn tương đối ổn định.
ROE có khả năng tăng khi có sự gia tăng của net income so với sự gia tăng của shareholders' funds hoặc khi sự giảm của net income thấp hơn sự giảm của shareholders' funds. Như có thể thấy trong trường hợp của GlaxoSmithKline, ROE của công ty đã tăng gần ba lần từ năm 2016 đến năm 2017 do net income tăng gần gấp đôi và do average shareholder’s funds giảm gần 45% trong cùng khoảng thời gian. Nghĩa là, so với năm 2016, GlaxoSmithKline đã trở nên tốt hơn nhiều trong việc tạo ra lợi nhuận trên cơ sở equity capital vào năm 2017. Trong trường hợp của Pfizer, ROE của công ty tăng gần bốn lần vào năm 2017 so với năm 2016 vì average shareholder equity của công ty tăng khoảng 5% trong khi net income tăng gần ba lần trong giai đoạn này.
Liệu ROE tăng lên có luôn là điều tốt không? Điều đó hoàn toàn phụ thuộc vào từng trường hợp. ROE có thể tăng khi net income giảm chậm hơn mức giảm của shareholders' equity; đây không phải là một dấu hiệu tốt. Ngoài ra, ROE có thể tăng khi công ty phát hành debt và sử dụng số tiền đó để mua lại một phần equity securities của mình. Những hành động như vậy sẽ làm tăng leverage của công ty và do đó làm tăng risk of equity. Vì vậy, cần phải điều tra các nguồn gốc của những thay đổi trong net income và shareholders' equity của công ty. DuPont analysis có thể được sử dụng cho những mục đích như vậy (công thức này được giải thích trong một bài đọc riêng).
book value của equity của một công ty phản ánh các lựa chọn operating và financing trong quá khứ của ban quản lý công ty. market value của equity của một công ty phản ánh các quyết định trong quá khứ của ban quản lý và kỳ vọng của các nhà đầu tư về future cash flows của công ty được tạo ra bởi các cơ hội đầu tư có positive net present value. Vì vậy, nếu các nhà đầu tư cho rằng công ty có nhiều cơ hội đầu tư tạo ra future cash flows, market value of equity của công ty sẽ vượt quá book value. Exhibit 18 cung cấp market price per share, tổng số shares outstanding và tổng book value of shareholders' equity của Pfizer, Novartis AG và GlaxoSmithKline vào tháng 12 năm 2017. Exhibit 18 cũng cho thấy market value of the equity (hoặc market capitalization) của các công ty này, được tính bằng tích của number of outstanding shares và market price per share.
- Exhibit 18: Thông tin thị trường của Pfizer, Novartis AG và GlaxoSmithKline (đơn vị: hàng nghìn US Dollars, ngoại trừ market price)*
| Pfizer | Novartis AG | GlaxoSmithKline | |
|---|---|---|---|
| Market price | $35.74 | $90.99 | $18.39 |
| Tổng số shares outstanding | 5,952,900 | 2,317,500 | 4,892,200 |
| Tổng shareholders’ equity | $71,287,000 | $74,227,000 | $4,715,800 |
| Tổng market value of equity | $212,756,646 | $210,869,325 | $89,967,558 |
Tổng quan về Equity Securities
- Cần lưu ý rằng market value of equity của Pfizer trong Exhibit 18 được tính như sau: Market value of equity = Market price per share × Number of shares outstanding
Market value of equity = US212,756,646.
Công thức để tính book value per share của Pfizer là:
- Equity book value per share = Shareholders' equity/Number of shares outstanding
Book value of equity per share = US11.98.
Một ratio đáng tính toán đối với một công ty là price-to-book ratio, còn được gọi là market-to-book ratio. Ratio này cho thấy kỳ vọng của nhà đầu tư liên quan đến tiềm năng của công ty đối với các khoản đầu tư trong tương lai và việc tạo ra cash flows. price-to-book ratio càng cao (nói cách khác, sự khác biệt giữa market value và book value của stock càng lớn), công ty càng được đánh giá tích cực hơn về mặt các khoản đầu tư trong tương lai. Đối với Pfizer, price-to-book ratio là:
Price to book value ratio = Price per stock/Book value per stock
Price-to-book ratio = US11.98= 2.98
Exhibit 19 cho thấy market price per share, book value of equity per share và price-to-book ratios của Novartis và GlaxoSmithKline, bên cạnh Pfizer.
Exhibit 19: Pfizer, Novartis AG và GlaxoSmithKline
| Pfizer | Novartis AG | GlaxoSmithKline | |
|---|---|---|---|
| Market price per share | $35.74 | $90.99 | $18.39 |
| Book value of equity per share | $11.98 | $32.03 | $0.96 |
| Price-to-book ratio | 2.98 | 2.84 | 19.16 |
Vì market price per share của cả ba công ty đều cao hơn book value tương ứng của chúng, price-to-book ratios của cả ba công ty đều cao hơn 1.00. Tuy nhiên, có sự khác biệt lớn về mức độ của price-to-book ratios. GlaxoSmithKline có price-to-book ratio cao nhất trong ba công ty, trong khi price-to-book ratios của Novartis và Pfizer có thể so sánh với nhau. Điều này hàm ý rằng các nhà đầu tư cho rằng GlaxoSmithKline có nhiều growth opportunities hơn đáng kể so với Novartis hoặc Pfizer.
Việc so sánh price-to-book ratios của các công ty thuộc hai ngành khác nhau là không đúng vì các price-to-book ratios này cũng phụ thuộc vào kỳ vọng của các nhà đầu tư đối với các ngành đó. price-to-book ratios của các công ty trong các ngành có high growth, như công nghệ, nhìn chung sẽ cao hơn các công ty trong các ngành có low growth (hoặc mature), như thiết bị hạng nặng. Do đó, tốt hơn là nên so sánh price-to-book ratios của các công ty trong cùng một ngành. Ví dụ, một công ty có growth opportunities tương đối cao so với các đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành sẽ có price-to-book ratio cao hơn price-to-book ratio trung bình của ngành đó.
Cả book value và return on equity đều quan trọng trong việc xác định value của một công ty. Tuy nhiên, cả hai metrics này có thể chưa đủ tốt với vai trò là công cụ để ước tính intrinsic value của một công ty (present value of future cash flows). Trong Exhibit 20, Warren Buffett, có lẽ là nhà đầu tư thành công nhất và CEO của Berkshire Hathaway, giải thích một số khác biệt giữa book value của một công ty và intrinsic value của công ty trong thư gửi các cổ đông. Như đã đề cập ở trên, market value phản ánh kỳ vọng tổng thể của các nhà đầu tư về amounts, timing và uncertainty của future cash flows của một công ty. Việc tính toán intrinsic value của một công ty là khó vì gần như không thể dự báo amount và timing của
future cash flows. Tuy nhiên, các nhà đầu tư sắc sảo - chẳng hạn như Buffett - có thể thu lợi từ bất kỳ sự chênh lệch nào giữa intrinsic value và market value của một công ty.
Exhibit 20: Book Value so với Intrinsic Value****27
Chúng tôi liên tục báo cáo chỉ số book value trên mỗi cổ phiếu, một chỉ số dễ tính nhưng không thật sự hữu ích. Gần như nhất quán như vậy, chúng tôi thông báo với bạn rằng intrinsic value mới là vấn đề then chốt, mặc dù đó là một con số không thể biết chính xác mà phải được ước tính.
Ví dụ, chúng tôi có thể khẳng định chắc chắn rằng book value trên mỗi cổ phiếu của Berkshire vào năm 1964 là $19.46. Giá trị này cao hơn đáng kể so với intrinsic value của cổ phiếu vì toàn bộ nguồn lực của công ty đều được cam kết cho hoạt động kinh doanh dệt may có mức lợi nhuận dưới mức bình thường. Các assets mà chúng tôi nắm giữ trong lĩnh vực dệt may không có going-concern value hoặc liquidation value nào vượt quá carrying values của chúng. Do đó, vào năm 1964, bất kỳ cá nhân nào cố gắng điều tra tính chính xác của balance sheet của Berkshire đều xứng đáng nhận được câu trả lời mà một ông trùm điện ảnh có danh tiếng đáng ngờ từng đưa ra: “Đừng lo; các liabilities đều ổn.”
Hiện tại, tình hình của chúng tôi đã khác: nhiều doanh nghiệp mà chúng tôi sở hữu có giá trị cao hơn rất nhiều so với carrying value của chúng. (Các doanh nghiệp mà chúng tôi không sở hữu, chẳng hạn như Coca-Cola hoặc Gillette, được báo cáo theo market values của chúng.) Tuy nhiên, chúng tôi vẫn cung cấp các số liệu book value vì chúng tôi tin rằng chúng có thể đóng vai trò là một thước đo không chính xác nhưng phần nào đánh giá thấp intrinsic value của Berkshire.
Intrinsic value được định nghĩa là discounted value của lượng tiền mà một doanh nghiệp có thể tạo ra trong suốt phần đời còn lại của nó. Bất kỳ nỗ lực nào nhằm tính toán intrinsic value đều dẫn đến một con số mang tính chủ quan cao, phụ thuộc vào những thay đổi của interest rates và những điều chỉnh đối với forecasts of future cash flow. Mặc dù khá không chắc chắn, intrinsic value có tầm quan trọng tối cao và là cách hợp lý duy nhất để đánh giá mức độ hấp dẫn tương đối của các doanh nghiệp.
Để minh họa intrinsic value khác với book value như thế nào do sự chênh lệch giữa historical input và future output, hãy xem xét một hình thức đầu tư khác - giáo dục đại học. Trong trường hợp này, chi phí của việc giáo dục có thể được xem là book value. Để phản ánh chi phí thực sự của giáo dục, cần tính đến lượng earnings mà sinh viên từ bỏ do lựa chọn học tập thay vì làm việc.
Để thực hiện phép tính này, chúng ta sẽ gạt sang một bên tất cả các lợi ích noneconomic của giáo dục và chỉ tập trung vào economic benefit của nó. Trước tiên, chúng ta cần xác định earnings mà người tốt nghiệp sẽ kiếm được trong suốt cuộc đời và trừ đi một khoản xấp xỉ của earnings mà người đó có thể đã kiếm được nếu không có giáo dục. Sau đó, chúng ta cần discount khoản excess earnings này về ngày tốt nghiệp bằng một rate of interest phù hợp. Kết quả được biểu thị bằng dollars sẽ bằng economic benefit của giáo dục.
The Cost of Equity và Investors’ Required Rates of Return
Nếu các công ty chào bán bonds hoặc stocks cho các nhà đầu tư, thì cost of capital sẽ phát sinh. Để tăng profitability và wealth của mình, các công ty cố gắng huy động capital một cách hiệu quả và với chi phí thấp.
Khi một công ty sử dụng debt capital, chi phí mà công ty phải trả cho các funds này được gọi là cost of debt. Loại chi phí này khá dễ tính toán vì nó thể hiện interest rate (hoặc coupon rate) mà công ty có nghĩa vụ phải trả thường xuyên cho các creditors (bondholders) của mình.
27 Trích từ 2008 Annual Report của Berkshire Hathaway (www .berkshirehathaway .com).
Tổng quan về Equity Securities
Khi một công ty sử dụng equity capital, chi phí phát sinh trong trường hợp này được gọi là cost of equity. Trái ngược với debt, khi một công ty sử dụng equity của mình, công ty không có nghĩa vụ phải thực hiện bất kỳ khoản thanh toán nào cho các stockholders để đổi lấy việc sử dụng tiền của họ. Do đó, cost of equity khó tính toán hơn.
Các nhà đầu tư kỳ vọng nhận được returns từ khoản tiền mà họ cung cấp cho công ty. Những returns như vậy được gọi là minimum required rate of return của nhà đầu tư. Trong trường hợp các nhà đầu tư mua debt securities của công ty, periodic rate of interest trên các debt securities đó trở thành minimum required rate of return của các nhà đầu tư vì tất cả bondholders đều sẽ nhận được cùng một periodic rate of interest. Do đó, cost of debt đối với công ty sẽ bằng minimum required rate of return của các nhà đầu tư đối với debt.
Tuy nhiên, khi các nhà đầu tư mua equity securities từ công ty, minimum required rate of return của các nhà đầu tư phụ thuộc vào expected future cash flows của họ từ khoản đầu tư. future cash flows trong những trường hợp này sẽ chưa được biết và không chắc chắn, do đó phải thực hiện việc ước tính minimum required rate of return. minimum required return có thể khác nhau giữa các nhà đầu tư tùy thuộc vào kỳ vọng của mỗi người về future cash flows của công ty. Do đó, cost of equity đối với công ty có thể không giống với minimum required rate of return on equity của các nhà đầu tư.28 Vì các công ty hướng đến việc huy động capital với chi phí thấp nhất có thể, cost of equity của công ty thường được sử dụng như một thước đo cho minimum required rate of return của các nhà đầu tư.
Nói cách khác, cost of equity có thể được xem là minimum expected rate of return mà công ty phải mang lại cho các nhà đầu tư để thuyết phục họ mua shares của công ty trên primary market và tiếp tục nắm giữ chúng trên secondary market. Trong trường hợp công ty không cung cấp cho các nhà đầu tư minimum expected rate of return trên secondary market, giá của shares sẽ thay đổi để phù hợp với minimum required rate of return của các nhà đầu tư. Ví dụ, nếu các nhà đầu tư yêu cầu rate of return on equity của công ty cao hơn cost of equity của công ty, họ sẽ bán shares và đầu tư tiền vào nơi khác, và share price của công ty sẽ giảm. Khi share price giảm, cost of equity sẽ tăng để đáp ứng minimum rate of return cao hơn mà các nhà đầu tư yêu cầu.
Có hai models phổ biến để tính cost of equity (minimum required rate of return của các nhà đầu tư), bao gồm dividend discount model (DDM) và capital asset pricing model (CAPM). Thông tin chi tiết hơn về các models này được cung cấp trong các bài đọc khác của curriculum.
cost of debt (after tax) và cost of equity (tức là minimum required rates of return on debt and equity) là các yếu tố then chốt của capital budgeting vì chúng được sử dụng để xác định weighted average cost of capital (WACC) của công ty. capital budgeting là một quá trình mà qua đó các công ty đưa ra quyết định về các khoản đầu tư dài hạn của mình. WACC là minimum required rate of return để công ty có thể hoàn trả cho các nhà đầu tư. Công ty sẽ lựa chọn trong số các projects có rate of return cao hơn WACC.
TÓM TẮT
Tầm quan trọng của equity securities là rất lớn đối với investment analysis và portfolio management. Mức độ liên quan của asset class này chắc chắn sẽ gia tăng trên phạm vi toàn cầu do nhu cầu về equity capital ở cả các quốc gia đang phát triển và phát triển, những đổi mới về công nghệ và sự phức tạp ngày càng tăng của việc trao đổi thông tin điện tử.
28 Một yếu tố quan trọng khác có thể khiến cost of equity của một công ty khác với required rate of return on equity của nhà đầu tư là flotation cost liên quan đến equity
Xét đến tiềm năng absolute return và khả năng tác động đến risk/return profile của portfolios, equity securities có ý nghĩa đối với cả nhà đầu tư cá nhân và nhà đầu tư tổ chức.
Nội dung này sẽ giới thiệu equity securities và trình bày khái quát về global equity markets. Việc xem xét chi tiết hơn historical performance của equity securities sẽ cho thấy equity securities đã mang lại average real annual returns tốt hơn government bills và bonds, vốn chỉ mang lại average real annual returns vừa đủ để theo kịp inflation. Các loại và đặc điểm của common và preference equity securities sẽ được xem xét. Những khác biệt chính giữa public và private equity securities cũng sẽ được phác thảo. Một cái nhìn tổng quan về các loại equity securities đang được giao dịch trên global markets sẽ được trình bày, cùng với các đặc điểm risk/return của chúng. Sau đó, chúng ta sẽ xem xét vai trò của equity securities trong việc tạo ra corporate value cũng như mối quan hệ giữa cost of equity của một công ty, accounting return on equity, required rate of return của nhà đầu tư và intrinsic value của công ty.
Chúng ta sẽ kết thúc bằng việc tóm tắt các yếu tố chính của nội dung này:
-
Common stocks là equity securities thể hiện quyền sở hữu trong một doanh nghiệp, quyền chia sẻ kết quả hoạt động của công ty và quyền tham gia vào quá trình ra quyết định của doanh nghiệp.
-
Callable common stock trao cho issuer quyền lựa chọn mua lại shares từ shareholders tại một mức giá được ấn định vào thời điểm phát hành shares.
-
Putable common stock trao cho shareholders quyền bán shares cho issuer tại một mức giá được ấn định vào thời điểm phát hành shares.
-
Preferred stocks là loại equity mà các khoản thanh toán cho preferred stockholders được ưu tiên hơn bất kỳ khoản thanh toán nào cho common stockholders.
-
Cumulative preferred stocks là preferred stocks mà các khoản dividend được cộng dồn, do đó các khoản thanh toán bị bỏ lỡ phải được công ty thanh toán trước khi trả dividends cho common stockholders. Non-cumulative preferred stocks không có đặc điểm này và do đó cho thấy việc thanh toán dividends thuộc quyền quyết định của công ty.
-
Participating preferred stocks cung cấp cho nhà đầu tư preferred stock dividends thông thường cộng với additional income từ việc phân phối profit của công ty vượt quá một mức nhất định. Non-participating preferred stocks chỉ cung cấp cho nhà đầu tư khoản hoàn trả initial investment cộng với accrued dividends khi công ty liquidation.
-
Callable và putable preference shares cung cấp các quyền và nghĩa vụ tương đương với các quyền và nghĩa vụ được cung cấp bởi common shares.
-
Private equity securities thường chỉ được bán cho institutional investors thông qua private placement và không được giao dịch trên secondary equity markets. Private equity investments có thể được phân loại thành ba nhóm chính: venture capital, leveraged buyout và private investments in public equities (PIPE).
-
Mục đích của private equity investment là nâng cao khả năng của management trong việc tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi. Điều này được thực hiện nhằm tạo ra long-term value cho công ty.
-
Debentures receipts là securities được giao dịch tương tự ordinary shares trên một local stock exchange. Tuy nhiên, chúng là securities đại diện cho economic claims đối với một công ty nước ngoài.
-
American debenture receipts là US dollar-denominated securities được giao dịch giống như các US securities thông thường. Mặt khác, global debenture receipts tương tự American debenture receipts, ngoại trừ việc chúng có một số hạn chế liên quan đến việc resale giữa các nhà đầu tư.
-
Các đặc điểm vốn có của equities securities có thể đóng vai trò rất lớn trong việc xác định các đặc điểm risk và return của chúng.
-
Accounting return on equity thể hiện return on equity do một công ty tạo ra.
-
Cost of equity là mức return tối thiểu mà stockholders kỳ vọng từ một công ty đối với equity của họ.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Bailey, Elizabeth, Meg Wirth và David Zapol. 2005. “Venture Capital and Global Health.” Financing Global Health Ventures, Discussion Paper (September 2005): http://www.commonscapital.com/downloads/Venture_Capital_and_Global_Health.pdf
Boubakri, Narjess, Jean-Claude Cosset và Anis Samet. 2010. “The Choice of ADRs.” Journal of Banking and Finance 34, vol. , no. 9:2077-2095.
- Dimson, Elroy, Paul Marsh và Mike Staunton. 2018. Credit Suisse Global Investment Returns Sourcebook 2017. Credit Suisse Research Institute.
Graham, John R., Campbell R. Harvey và Shiva Rajgopal. 2005. “The Economic Implications of Corporate Financial Reporting.” Journal of Accounting and Economics 40, vol., no. 1-3:3-73.
Henry, Peter Blair và Anusha Chari. 2004. “Risk Sharing and Asset Prices: Evidence from a Natural Experiment.” Journal of Finance 59, vol., no. 3:1295-1324.
- Strömberg, Per. 2008. “The New Demography of Private Equity.” The Global Economic Impact of Private Equity Report 2008, World Economic Forum.
BÀI TẬP THỰC HÀNH
| *EN: **1.*Which of the following is_not_a characteristic of common equity? |
|---|
| 1. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của common equity? |
| *EN: **A.*It represents an ownership interest in the company. |
| A. Nó thể hiện quyền sở hữu trong công ty. |
| *EN: **B.*Shareholders participate in the decision-making process. |
| B. Shareholders tham gia vào quá trình ra quyết định. |
| *EN: **C.*The company is obligated to make periodic dividend payments. |
| C. Công ty có nghĩa vụ thực hiện các khoản thanh toán dividend định kỳ. |
| *EN: **2.*The type of equity voting right that grants one vote for each share of equity owned is referred to as: |
| 2. Loại equity voting right trao một phiếu bầu cho mỗi equity share được sở hữu được gọi là: |
| *EN: **A.*proxy voting. |
| A. proxy voting. |
| *EN: **B.*statutory voting. |
| B. statutory voting. |
| *EN: **C.*cumulative voting. |
| C. cumulative voting. |
| *EN: **3.*All of the following are characteristics of preference shares_except_: |
| 3. Tất cả những điều sau đây đều là đặc điểm của preference shares ngoại trừ: |
| *EN: **A.*They are either callable or putable. |
| A. Chúng hoặc callable hoặc putable. |
| *EN: **B.*They generally do not have voting rights. |
| B. Chúng nhìn chung không có voting rights. |
| *EN: **C.*They do not share in the operating performance of the company. |
| C. Chúng không chia sẻ operating performance của công ty. |
| *EN: **4.*Participating preference shares entitle shareholders to: |
| 4. Participating preference shares trao cho shareholders quyền: |
| *EN: **A.*participate in the decision-making process of the company. |
| A. tham gia vào quá trình ra quyết định của công ty. |
| *EN: **B.*convert their shares into a specified number of common shares. |
| B. chuyển đổi shares của họ thành một số lượng common shares xác định. |
| *EN: **C.*receive an additional dividend if the company’s profits exceed a pre-determined level. |
| C. nhận một khoản additional dividend nếu profits của công ty vượt quá một mức được xác định trước. |
| *EN: **5.*Which of the following statements about private equity securities is_incorrect_? |
| 5. Phát biểu nào sau đây về private equity securities là không chính xác? |
| *EN: **A.*They cannot be sold on secondary markets. |
| A. Chúng không thể được bán trên secondary markets. |
| *EN: **B.*They have market-determined quoted prices. |
| B. Chúng có quoted prices được xác định bởi thị trường. |
| *EN: **C.*They are primarily issued to institutional investors. |
| C. Chúng chủ yếu được phát hành cho institutional investors. |
| *EN: **6.*Venture capital investments: |
| 6. Venture capital investments: |
| *EN: **A.*can be publicly traded. |
| A. có thể được giao dịch công khai. |
| *EN: **B.*do not require a long-term commitment of funds. |
| B. không yêu cầu cam kết vốn dài hạn. |
| *EN: **C.*provide mezzanine financing to early-stage companies. |
| C. cung cấp mezzanine financing cho các công ty ở giai đoạn đầu. |
| *EN: **7.*Which of the following statements_most accurately_describes one difference be- tween private and public equity firms? |
| 7. Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác nhất một điểm khác biệt giữa các private và public equity firms? |
| *EN: **A.*Private equity firms are focused more on short-term results than public firms. |
| A. Private equity firms tập trung vào kết quả ngắn hạn nhiều hơn public firms. |
-
EN: B. The regulatory and investor relation functions of private equity firms are less expensive than that of public firms.
-
B. Các chức năng về regulatory và investor relation của private equity firms có chi phí thấp hơn so với public firms.
-
EN: C. Private equity companies are more likely to disclose information about governance and remuneration to their investors than public companies.
EN: 8. Emerging markets have been beneficiaries of the current trends in international markets. Which one of the following has not been a beneficiary of these trends?
- C. Private equity companies có khả năng công bố thông tin về governance và remuneration cho các nhà đầu tư của họ cao hơn public companies.
8. Emerging markets đã hưởng lợi từ các xu hướng hiện tại trên international markets. Đối tượng nào sau đây không hưởng lợi từ các xu hướng này?
-
EN: A. The emerging market companies need not fear illiquidity in the domestic equity market.
-
A. Các emerging market companies không cần lo ngại về illiquidity trên domestic equity market.
-
EN: B. The emerging market companies have been able to raise funds easily in the foreign market.
-
B. Các emerging market companies đã có thể huy động funds dễ dàng trên foreign market.
-
EN: C. The emerging market companies have enjoyed stability in foreign exchange markets.
EN: 9. The voting rights on the underlying stock of the deposit held in the trust rest with:
- C. Các emerging market companies đã được hưởng sự ổn định trên foreign exchange markets.
9. Voting rights đối với underlying stock của deposit được nắm giữ trong trust thuộc về:
-
EN: A. the depository bank.
-
A. depository bank.
-
EN: B. the investors in the depository receipts.
-
B. các nhà đầu tư vào depository receipts.
-
EN: C. the issuer of the shares held in the trust.
EN: 10. Concerning Level III sponsored ADRs, all of the following are true except:
- C. issuer của shares được nắm giữ trong trust.
10. Liên quan đến Level III sponsored ADRs, tất cả các phát biểu sau đều đúng, ngoại trừ:
-
EN: A. have low listing fees.
-
A. có listing fees thấp.
-
EN: B. are traded on the NYSE, NASDAQ, and AMEX.
-
B. được giao dịch trên NYSE, NASDAQ và AMEX.
-
EN: C. are used to raise equity capital in US markets.
EN: 11. A basket of listed depository receipts or an exchange-traded fund is most likely to be used for:
- C. được sử dụng để huy động equity capital trên US markets.
11. Một rổ listed depository receipts hoặc một exchange-traded fund nhiều khả năng nhất được sử dụng để:
-
EN: A. gaining exposure to a single equity.
-
A. đạt exposure đối với một equity duy nhất.
-
EN: B. hedging exposure to a single equity.
-
B. hedging exposure đối với một equity duy nhất.
-
EN: C. gaining exposure to multiple equities.
EN: 12. Determine the total return on the equity per share given the following information: Price at purchase = 42 Dividends during holding period = $2
- C. đạt exposure đối với nhiều equities.
12. Xác định total return trên mỗi equity share với thông tin sau: Price at purchase = 42 Dividends during holding period = $2
-
EN: A. -12.0%
-
A. -12.0%
-
EN: B. -14.3%
-
B. -14.3%
-
EN: C. -16.0%
EN: 13. Suppose a US resident invests in an euro-denominated ETF and the euro loses its value against the dollar; the US resident will have a total
- C. -16.0%
13. Giả sử một US resident đầu tư vào một euro-denominated ETF và euro mất giá so với dollar; US resident sẽ có total
-
EN: return would be: A. less than the total return of the ETF. B. greater than the total return of the ETF. C. equal to the total return of the ETF.
-
return sẽ là: A. thấp hơn total return của ETF. B. cao hơn total return của ETF. C. bằng total return của ETF.
-
EN: 14. Which of the following statements regarding the risk of an equity security is not correct? The risk of an equity security is: A. based on the uncertainty of its cash flows. B. based on the uncertainty of its future price. C. based on the standard deviation of its dividends.
-
14. Phát biểu nào sau đây về risk của một equity security là không chính xác? Risk của một equity security: A. dựa trên sự không chắc chắn của cash flows. B. dựa trên sự không chắc chắn của future price. C. dựa trên standard deviation của dividends.
-
EN: 15. Which of the following equity securities is the least risky from an investor’s point of view? A. Puttable preference shares. B. Callable preference shares. C. Non-callable preference shares.
-
15. Equity security nào sau đây ít rủi ro nhất theo quan điểm của nhà đầu tư? A. Puttable preference shares. B. Callable preference shares. C. Non-callable preference shares.
-
EN: 16. Which of the following statements is not likely to be the reason behind a firm issuing equity securities in the primary market? A. For raising capital. B. For increasing liquidity. C. For increasing return on equity.
-
16. Phát biểu nào sau đây không có khả năng là lý do khiến một công ty phát hành equity securities trên primary market? A. Để huy động capital. B. Để tăng liquidity. C. Để tăng return on equity.
-
EN: 17. Which of the following is not one of the objectives behind raising equity capital? A. For financing long-lived assets of the firm. B. For financing income earning activities of the firm. C. For maintaining the going-concern status of the firm.
-
17. Điều nào sau đây không phải là một trong các mục tiêu của việc huy động equity capital? A. Để financing long-lived assets của công ty. B. Để financing các hoạt động tạo ra income của công ty. C. Để duy trì going-concern status của công ty.
-
EN: 18. Which of the following statements best defines the book value of a firm? A. Book value will rise if a firm accumulates its net income. B. Book value will always be the same as the market value of the firm. C. The ultimate aim of a firm's management is to maximize book value.
-
18. Phát biểu nào sau đây định nghĩa chính xác nhất book value của một công ty? A. Book value sẽ tăng nếu một công ty tích lũy net income của mình. B. Book value sẽ luôn bằng market value của công ty. C. Mục tiêu cuối cùng của management của một công ty là tối đa hóa book value.
-
EN: 19. Determine the book value of a firm using the data below: Number of Shares 100,000 Share Price €52 Total Assets €12,000,000 Total Liabilities €7,500,000 Net Income €2,000,000
-
19. Xác định book value của một công ty bằng cách sử dụng dữ liệu dưới đây: Number of Shares 100,000 Share Price €52 Total Assets €12,000,000 Total Liabilities €7,500,000 Net Income €2,000,000
-
EN: A. €4,500,000.
-
A. €4,500,000.
-
EN: B. €5,200,000.
-
B. €5,200,000.
-
EN: C. €6,500,000.
-
EN: 20. Which of the following statements best characterizes the market value of a firm?
- C. €6,500,000.
20. Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác nhất market value của một công ty?
-
EN: A. Management’s decisions do not influence the company’s market value.
-
A. Các quyết định của management không ảnh hưởng đến market value của công ty.
-
EN: B. Changes in book value may not translate into changes in the market value of the firm.
-
B. Những thay đổi trong book value có thể không dẫn đến những thay đổi trong market value của công ty.
-
EN: C. The market value is determined by the expectations of the investors.
EN: 21. Compute the return on equity (ROE) for a stable firm based on the following:
- C. Market value được xác định bởi kỳ vọng của các nhà đầu tư.
21. Tính return on equity (ROE) cho một stable firm dựa trên dữ liệu sau:
-
EN: data:
-
dữ liệu:
| Total sales | £2,500,000 |
|---|---|
| Net income | £2,000,000 |
| Beginning of year total assets | £50,000,000 |
| Beginning of year total liabilities | £35,000,000 |
| Number of shares outstanding at the end of the year | 1,000,000 |
| Price per share at the end of the year | £20 |
-
EN: A. 10.0%
-
A. 10.0%.
-
EN: B. 13.3%
-
B. 13.3%.
-
EN: C. 16.7%
EN: 22. Assuming everything else remains the same, which of the following circumstances would MOST likely cause a firm's return on equity to rise?
- C. 16.7%.
22. Giả sử mọi yếu tố khác không thay đổi, trường hợp nào sau đây có khả năng CAO NHẤT khiến return on equity của một công ty tăng?
-
EN: A. The market price of the company’s shares increases.
-
A. Market price của shares của công ty tăng.
-
EN: B. Income rises more slowly than equity.
-
B. Income tăng chậm hơn equity.
-
EN: C. The firm borrows money to buy back its own stock.
EN: 23. Which of the following is the hardest to estimate?
- C. Công ty vay tiền để mua lại chính stock của mình.
23. Điều nào sau đây khó ước tính nhất?
-
EN: A. The cost of debt.
-
A. Cost of debt.
-
EN: B. The cost of equity.
-
B. Cost of equity.
-
EN: C. Investors’ required rate of return on debt.
EN: 24. The cost of equity capital of a firm can be a proxy for the investor’s:
- C. Required rate of return on debt của nhà đầu tư.
24. Cost of equity capital của một công ty có thể là proxy cho mức sau đây của nhà đầu tư:
-
EN: A. average required rate of return.
-
A. average required rate of return.
-
EN: B. minimum required rate of return.
-
B. minimum required rate of return.
-
EN: C. maximum required rate of return.
-
C. maximum required rate of return.
EN: 1. C is correct. There is no need for the company to pay dividends; the decision to pay dividends rests with the company.
LỜI GIẢI
EN: 2. B is correct. Statutory voting is the form of equity voting right in which each shareholder receives one vote per share held.
- C là đáp án đúng. Công ty không bắt buộc phải trả dividends; quyết định trả dividends thuộc về công ty.
EN: 3. A is correct. Preference shares may or may not be convertible and/or redeemable.
- B là đáp án đúng. Statutory voting là hình thức equity voting right mà mỗi shareholder nhận được một phiếu bầu cho mỗi share được nắm giữ.
EN: 4. C is correct. In participating preference shares, the shareholder is entitled to a bonus dividend in addition to the regular dividend if the profits of the firm exceed a certain predetermined amount.
- A là đáp án đúng. Preference shares có thể có hoặc không có tính convertible và/hoặc redeemable.
EN: 5. Option B is correct. Private equity securities do not have price quotes based on the market.
- C là đáp án đúng. Đối với participating preference shares, shareholder được hưởng bonus dividend ngoài regular dividend nếu profits của công ty vượt quá một mức được xác định trước.
EN: 6. Option C is correct. Venture capital securities may be utilized to make mezzanine financing available to companies at the initial stages of development.
- Phương án B là đáp án đúng. Private equity securities không có price quotes dựa trên thị trường.
EN: 7. Option B is correct. Private equity organizations incur lower costs of regulation and investor relations as compared to public organizations since there is no involvement with the stock exchange, regulations, and shareholders in private equity organizations; in public organizations, these costs are very high.
- Phương án C là đáp án đúng. Venture capital securities có thể được sử dụng để cung cấp mezzanine financing cho các công ty ở giai đoạn phát triển ban đầu.
EN: 8. Option C is correct. There has been no stability in the foreign exchange market due to emerging market trends.
- Phương án B là đáp án đúng. Private equity organizations chịu chi phí về regulation và investor relations thấp hơn so với public organizations vì private equity organizations không có sự tham gia của stock exchange, regulations và shareholders; trong public organizations, các chi phí này rất cao.
EN: 9. Option A is correct. In unsponsored depositary receipt, it is the depository bank that holds the voting right in the shares. It purchases the shares and puts them in trust, thereafter issuing shares of trust rather than underlying shares in other markets.
- Phương án C là đáp án đúng. Không có sự ổn định trên foreign exchange market do các xu hướng của emerging markets.
EN: 10. Choice A is the answer. Listing fees for Level III sponsored ADRs are relatively high.
- Phương án A là đáp án đúng. Trong unsponsored depositary receipt, depository bank nắm giữ voting right đối với shares. Ngân hàng mua shares và đưa chúng vào trust, sau đó phát hành shares of trust thay vì underlying shares trên các thị trường khác.
EN: 11. Choice C is the answer. An ETF is used to hedge oneself with the underlying assets such as equity, fixed income, commodity futures, etc.
- Lựa chọn A là đáp án. Listing fees cho Level III sponsored ADRs tương đối cao.
EN: 12. A is correct. The formula states Rt = ( Pt - Pt -1 + Dt )/ Pt -1. Therefore, total return = (42 - 50 + 2)/50 = -12.0%.
- Lựa chọn C là đáp án. Một ETF được sử dụng để hedge với underlying assets như equity, fixed income, commodity futures, v.v.
EN: 13. Choice A is the answer. The depreciated value of the euro will lead to the loss of the currency return, which is lower than the return of the ETF.
- A là đáp án đúng. Công thức là Rt = ( Pt - Pt -1 + Dt )/ Pt -1. Do đó, total return = (42 - 50 + 2)/50 = -12.0%.
EN: 14. Choice C is the answer. There are equity securities that do not pay dividends, which means that we cannot use standard deviation of dividends to calculate the risks of all equity securities.
- Lựa chọn A là đáp án. Việc euro mất giá sẽ dẫn đến khoản lỗ từ currency return, khiến return thấp hơn return của ETF.
EN: 15. Choice A is the answer. A putable share allows the investor to sell it back to the company at a predetermined price. The predetermined price sets a floor to the share’s price, thus reducing the uncertainty of the future cash flow from the share (i.e., lowering the risk compared with the other two types of shares).
- Lựa chọn C là đáp án. Có những equity securities không trả dividends, điều này có nghĩa là chúng ta không thể sử dụng standard deviation of dividends để tính risks của tất cả equity securities.
EN: 16. Option C is the right answer. The issuance of shares in both primary and secondary markets decreases the return on equity for the firm since the equity capital invested in the business increases (denominator of ROE equation).
- Lựa chọn A là đáp án. Putable share cho phép nhà đầu tư bán lại share đó cho công ty tại một mức giá được xác định trước. Mức giá được xác định trước tạo ra một mức sàn cho giá của share, từ đó làm giảm sự không chắc chắn của future cash flow từ share đó, tức là giảm risk so với hai loại shares còn lại.
EN: 17. The correct answer is C. Capital is raised to ensure that the business exists when it is
-
Phương án C là đáp án đúng. Việc phát hành shares trên cả primary và secondary markets làm giảm return on equity của công ty vì equity capital được đầu tư vào doanh nghiệp tăng lên, tức mẫu số của ROE equation tăng lên.
-
Đáp án đúng là C. Capital được huy động để bảo đảm rằng doanh nghiệp tồn tại khi điều đó là
Lời giải
EN: necessary. It is not a usual objective for raising money.
EN: 18. A is right. The book value of a firm rises as a firm keeps its net income.
cần thiết. Đây không phải là một mục tiêu thông thường của việc huy động tiền.
EN: 19. Answer A is correct. This is because the book value is calculated by subtracting total liabilities from total assets, which in this case is €12,000,000 - €7,500,00
- A là đáp án đúng. Book value của một công ty tăng khi công ty giữ lại net income của mình.
EN: 20. Choice A is correct. Decisions of management influence the market value of an enterprise. Decisions of management can have an effect on book value, and that, in turn, can influence market value.
- Đáp án A là đáp án đúng. Điều này là vì book value được tính bằng cách lấy total liabilities trừ khỏi total assets, trong trường hợp này là €12,000,000 - €7,500,00
EN: 21. Choice B is correct. The formula for the ROE is (NI t /BVE t -1), where BVE t -1 = total assets t -1 - total liabilities t -1 = £50,000,000 - £35,000,000 = £15,000,000. Therefore, ROE = £2,000,000/£15,000,000 = 13.3%.
- Lựa chọn A là đáp án đúng. Các quyết định của management ảnh hưởng đến market value của một doanh nghiệp. Các quyết định của management có thể tác động đến book value, và điều đó đến lượt mình có thể ảnh hưởng đến market value.
EN: 22. Choice C is correct. If a company issues debt for repurchasing the shares of equity, the ROE of the company will increase.
- Lựa chọn B là đáp án đúng. Công thức của ROE là (NI t /BVE t -1), trong đó BVE t -1 = total assets t -1 - total liabilities t -1 = £50,000,000 - £35,000,000 = £15,000,000. Do đó, ROE = £2,000,000/£15,000,000 = 13.3%.
EN: 23. Choice B is correct. The cost of equity is difficult to compute. It depends on the required return from investments in equity, which is different for different investors, and varies according to the risks and expectations regarding the cash flow of the company.
-
Lựa chọn C là đáp án đúng. Nếu một công ty phát hành debt để mua lại equity shares, ROE của công ty sẽ tăng.
-
Lựa chọn B là đáp án đúng. Cost of equity khó tính toán. Nó phụ thuộc vào required return từ investments in equity, vốn khác nhau đối với các nhà đầu tư khác nhau và thay đổi theo risks cũng như kỳ vọng liên quan đến cash flow của công ty.
-
Phương án B là đúng. Tất cả các công ty đều hướng tới việc huy động vốn với chi phí thấp nhất có thể. Cost of equity được xem là đại diện cho minimum required rate of return.