Skip to main content
Module

M08

This page doesn't have dedicated content yet. Showing the parent module content from Module 08: Equity Valuation — Concepts and Basic Tools.

Open full lesson

Module 08: Equity Valuation — Concepts and Basic Tools

Tổng quan

Module này giới thiệu các khái niệm cốt lõi của định giá cổ phiếu, bao gồm sự phân biệt giữa giá trị ước tính và giá thị trường, ba nhóm mô hình định giá chính, cùng với ứng dụng của dividend discount models, multiplier models, và asset-based models.

Nguồn: SAPP CFA1 Equity Investments Slide 2026 — Trang 318+


LOS Coverage

LOS 8.a: Estimated Value vs Market Price

Intrinsic value (giá trị cơ bản) là giá trị của một tài sản dựa trên sự hiểu biết hoàn chỉnh (về mặt lý thuyết) về các đặc tính đầu tư của nó.

V0=Intrinsic Value (ước tıˊnh của analyst)V_0 = \text{Intrinsic Value (ước tính của analyst)}

P0=Market Price (quan saˊt được treˆn thị trường)P_0 = \text{Market Price (quan sát được trên thị trường)}

Các mối quan hệ chính

Điều kiệnHàm ýHành động
V0>P0V_0 > P_0Định giá thấp (Undervalued)Mua
V0<P0V_0 < P_0Định giá cao (Overvalued)Bán / Short
V0=P0V_0 = P_0Định giá hợp lý (Fairly valued)Nắm giữ

Nguyên nhân dẫn đến mispricing:

  • Ước tính của analyst có thể sai (model risk, lỗi đầu vào)
  • Thị trường có thể không hiệu quả (xem M03: Market Efficiency)
  • Giá có thể mất nhiều thời gian để hội tụ về intrinsic value (catalyst risk)

Margin of safety là chênh lệch giữa intrinsic value và giá thị trường. Margin càng lớn thì càng có đệm bảo vệ trước các sai số ước tính.


LOS 8.b: Categories of Equity Valuation Models

1. Present Value (Discounted Cash Flow) Models

  • Ước tính intrinsic value bằng cách tính present value của các dòng tiền kỳ vọng trong tương lai
  • Mô hình chính: Dividend Discount Model (DDM)
  • Ngoài ra còn có: Free Cash Flow to Equity (FCFE), Free Cash Flow to Firm (FCFF)

2. Multiplier (Relative Valuation) Models

  • Định giá công ty so với một benchmark (các công ty tương đương, dữ liệu lịch sử, hoặc giá trị lý thuyết)
  • Các bội số phổ biến: P/E, P/B, P/S, P/CF, EV/EBITDA

3. Asset-Based Models

  • Định giá công ty dựa trên giá trị ước tính của tài sản trừ đi nợ phải trả
  • Phương pháp chính: Net Asset Value (NAV)
Nhóm mô hìnhPhù hợp nhất vớiHạn chế
Present ValueCông ty có dòng tiền dự đoán đượcNhạy cảm với giả định discount rate và tăng trưởng
MultiplierSo sánh nhanh giữa các công tyGiả định rằng các công ty tương đương được định giá đúng
Asset-BasedCông ty nhiều tài sản, phân tích thanh lýCó thể bỏ qua going-concern value, tài sản vô hình

LOS 8.c: Dividend Discount Model (DDM)

DDM định giá cổ phiếu bằng present value của tất cả các cổ tức kỳ vọng trong tương lai.

One-Period DDM

V0=D1+P11+rV_0 = \frac{D_1 + P_1}{1 + r}

trong đó:

  • V0V_0 = intrinsic value hiện tại
  • D1D_1 = cổ tức kỳ vọng cuối kỳ 1
  • P1P_1 = giá kỳ vọng cuối kỳ 1
  • rr = required rate of return

Multi-Period DDM

V0=t=1nDt(1+r)t+Pn(1+r)nV_0 = \sum_{t=1}^{n} \frac{D_t}{(1+r)^t} + \frac{P_n}{(1+r)^n}

trong đó:

  • DtD_t = cổ tức kỳ vọng tại thời điểm tt
  • PnP_n = giá terminal kỳ vọng tại thời điểm nn
  • rr = required rate of return

Gordon Growth Model (GGM) — Constant Growth DDM

Giả định cổ tức tăng trưởng với tốc độ không đổi gg mãi mãi:

V0=D1rg\boxed{V_0 = \frac{D_1}{r - g}}

trong đó:

  • D1=D0×(1+g)D_1 = D_0 \times (1 + g) = cổ tức kỳ vọng kỳ tiếp theo
  • rr = required rate of return (phải thỏa mãn >g> g)
  • gg = tốc độ tăng trưởng cổ tức không đổi

Ước tính gg:

g=ROE×bg = \text{ROE} \times b

trong đó:

  • ROE\text{ROE} = Return on Equity
  • bb = retention ratio = 1Dividend Payout Ratio1 - \text{Dividend Payout Ratio}

Giả định và hạn chế của GGM

  • Cổ tức tăng trưởng với tốc độ không đổi mãi mãi — không thực tế với nhiều công ty
  • Điều kiện r>gr > g phải thỏa mãn; nếu không mô hình sẽ không hợp lệ
  • Thay đổi nhỏ trong rr hoặc gg tạo ra biến động lớn trong V0V_0
  • Không áp dụng được cho các công ty không trả cổ tức

Implied Required Return từ GGM

Sắp xếp lại:

r=D1P0+gr = \frac{D_1}{P_0} + g

Công thức này phân tách required return thành dividend yield + capital gains yield.


LOS 8.d: Multiplier Models

Multiplier models so sánh giá cổ phiếu hoặc enterprise value của công ty với một chỉ số tài chính.

Price-to-Earnings (P/E)

Trailing P/E (dựa trên 12 tháng gần nhất):

Trailing P/E=P0E0\text{Trailing P/E} = \frac{P_0}{E_0}

Leading (Forward) P/E (dựa trên dự báo):

Leading P/E=P0E1\text{Leading P/E} = \frac{P_0}{E_1}

Justified P/E từ GGM:

P0E1=D1/E1rg=1brg\frac{P_0}{E_1} = \frac{D_1 / E_1}{r - g} = \frac{1 - b}{r - g}

trong đó bb = retention ratio, nên (1b)(1-b) = payout ratio.

Price-to-Book (P/B)

P/B=P0Book Value per Share\text{P/B} = \frac{P_0}{\text{Book Value per Share}}

trong đó:

Book Value per Share=Total EquityPreferred EquityShares Outstanding\text{Book Value per Share} = \frac{\text{Total Equity} - \text{Preferred Equity}}{\text{Shares Outstanding}}

Justified P/B:

P0B0=ROEgrg\frac{P_0}{B_0} = \frac{\text{ROE} - g}{r - g}

Price-to-Sales (P/S)

P/S=P0Sales per Share\text{P/S} = \frac{P_0}{\text{Sales per Share}}

  • Hữu ích cho các công ty có lợi nhuận âm
  • Ít bị ảnh hưởng bởi thao túng kế toán hơn so với P/E

Price-to-Cash Flow (P/CF)

P/CF=P0Cash Flow per Share\text{P/CF} = \frac{P_0}{\text{Cash Flow per Share}}

trong đó cash flow có thể là operating cash flow, free cash flow, hoặc EBITDA trên mỗi cổ phiếu.

Enterprise Value to EBITDA (EV/EBITDA)

EV/EBITDA=Enterprise ValueEBITDA\text{EV/EBITDA} = \frac{\text{Enterprise Value}}{\text{EBITDA}}

trong đó:

EV=Market Cap+Total DebtCash & Equivalents\text{EV} = \text{Market Cap} + \text{Total Debt} - \text{Cash \& Equivalents}

Ưu điểm của EV/EBITDA:

  • Trung lập với cấu trúc vốn (EV phản ánh cả nợ lẫn vốn chủ sở hữu)
  • Không bị ảnh hưởng bởi chính sách khấu hao
  • Hữu ích khi so sánh các công ty có mức độ đòn bẩy khác nhau

Justified vs Market Multiples

LoạiĐịnh nghĩa
Justified multipleĐược suy ra từ mô hình định giá (ví dụ: GGM) dựa trên các yếu tố cơ bản
Market multipleQuan sát được từ các công ty tương đương trên thị trường

Nếu justified multiple > market multiple, cổ phiếu có thể đang bị định giá thấp (undervalued).


LOS 8.e: Asset-Based Models

Phương pháp Net Asset Value (NAV)

NAV=Market Value of AssetsMarket Value of Liabilities\text{NAV} = \text{Market Value of Assets} - \text{Market Value of Liabilities}

NAV per Share=NAVShares Outstanding\text{NAV per Share} = \frac{\text{NAV}}{\text{Shares Outstanding}}

Khi nào nên dùng Asset-Based Models

  • Bất động sảncông ty đầu tư — Tài sản có tính thanh khoản cao và có giá trị thị trường quan sát được
  • Công ty tài nguyên thiên nhiên — Giá trị gắn liền với trữ lượng
  • Công ty tài chính — Tài sản được ghi nhận theo giá thị trường (marked to market)
  • Phân tích thanh lý — Xác định giá trị sàn trong các tình huống kiệt quệ tài chính

Hạn chế

  • Tài sản vô hình (thương hiệu, sở hữu trí tuệ, vốn nhân lực) khó định giá
  • Going-concern value có thể khác với tổng giá trị từng phần
  • Giá trị thị trường của tài sản có thể không dễ xác định
  • Synergies giữa các tài sản không được phản ánh

Điểm mấu chốt

  1. Intrinsic value là ước tính của analyst; so sánh với giá thị trường để xác định mispricing
  2. Ba nhóm mô hình định giá: Present value (DDM), Multiplier, và Asset-based
  3. Gordon Growth Model (V0=D1/(rg)V_0 = D_1/(r-g)) là nền tảng của DDM
  4. Multiplier models (P/E, P/B, P/S, P/CF, EV/EBITDA) cho phép so sánh tương đối
  5. Asset-based models định giá công ty theo tài sản trừ nợ — phù hợp nhất với các công ty nhiều tài sản

Các trang liên quan

M08 | LeaPrep Wiki