Skip to main content
Equity Investments

Module 1

Market Organization and Structure

7 bài · khoảng 69 phút đọc

Nội dung module

  1. 1Activity 1: Markets, assets and intermediaries
  2. 2Activity 2: Coaching
  3. 3Activity 1: Positions, orders, and additional instructions
  4. 4Activity 2: Coaching
  5. 5Activity 1: Primary market and secondary market
  6. 6Activity 2: Coaching
  7. 7Curriculum practice questions

Activity 1: Markets, assets and intermediaries

[LOS 1.a] Giải thích chức năng chính của hệ thống tài chính

Hệ thống tài chính (financial system) đóng một vai trò quan trọng trong việc phân bổ nguồn vốn trong nền kinh tế và giúp nền kinh tế vận hành một cách hiệu quả hơn. Hệ thống tài chính có các chức năng cụ thể như sau:

(1) Giúp người tham gia đạt được mục đích:

  • Người có tiền: Tiết kiệm cho tương lai; Đầu tư - giao dịch dựa trên thông tin; Quản lý rủi ro

  • Người cần tiền: Vay để sử dụng ở thời điểm hiện tại; Gọi vốn; Quản lý rủi ro; Trao đổi tài sản cho mục đích chuyển giao thức thời

(2) Xác định mức lãi suất cân bằng (equilibrium interest rate): lãi suất tại điểm mà tổng cung tiền từ việc tiết kiệm bằng tổng cầu tiền.

(3) Phân bổ nguồn vốn hữu hạn một cách hiệu quả.

[LOS 1.b] Mô tả phân loại các loại tài sản và thị trường

Thị trường tài chính được phân loại theo nhiều cách như sau:

1. Thị trường giao ngay, thị trường kỳ hạn/giao sau và thị trường quyền chọn

  • Thị trường giao ngay (spot market): Tài sản được mua, thanh toán và nhận ngay tại thời điểm bán.

  • Thị trường kỳ hạn và thị trường tương lai (forward and futures market): Tài sản được thanh toán và chuyển giao tại một thời điểm xác định trước trong tương lai với mức giá được xác định ở thời điểm hiện tại.

  • Thị trường quyền chọn (options market): Người mua có quyền (nhưng không có nghĩa vụ) mua hoặc bán tài sản tại một thời điểm ở tương lai với mức giá xác định.

2. Thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp

  • Thị trường sơ cấp (primary market): Thị trường cho các chứng khoán được phát hành lần đầu.

  • Thị trường thứ cấp (secondary market): Thị trường nơi các nhà đầu tư mua bán và trao đổi chứng khoán đã được phát hành ở thị trường thứ cấp.

3. Thị trường tiền tệ và thị trường vốn

  • Thị trường tiền tệ (money market): Thị trường cho các chứng khoán nợ ngắn hạn (đáo hạn trong vòng 1 năm).

  • Thị trường vốn (capital market): Thị trường cho các chứng khoán nợ có thời hạn dài hơn một năm hoặc chứng khoán vốn vô thời hạn.

4. Thị trường đầu tư truyền thống và thị trường đầu tư thay thế

  • Thị trường đầu tư truyền thống (traditional investment market): Thị trường cho chứng khoán nợ và chứng khoán vốn.

  • Thị trường đầu tư thay thế (alternative investment market): Thị trường cho các hình thức đầu tư phi truyền thống như quỹ phòng hộ, hàng hóa, bất động sản, v.v.

[LOS 1.c] Mô tả các loại chứng khoán, tiền tệ, hợp đồng, hàng hóa và tài sản thật được giao dịch trên thị trường có tổ chức, bao gồm đặc điểm quan trọng và các phân nhánh chính

Thị trường tài chính còn có thể được phân loại theo tài sản như sau:

1. Chứng khoán

1.1. Chứng khoán thu nhập cố định

Định nghĩa: Chứng khoán thu nhập cố định (fixed-income securities) là các chứng khoán nợ (debt securities) cam kết sẽ trả lại khoản vay trong tương lai.

Kỳ hạn:

  • Ngắn hạn (short-term): Đáo hạn trong vòng 1 năm

  • Trung hạn (intermediate term): Đáo hạn từ 2 – 10 năm

  • Dài hạn (long-term): Đáo hạn trên 10 năm

Phân loại: Trái phiếu dài hạn (bonds), trái phiếu trung hạn (notes), trái phiếu ngắn hạn phát hành bởi chính phủ (bills), thương phiếu phát hành bởi doanh nghiệp (commercial paper), chứng chỉ tiền gửi phát hành bởi ngân hàng thương mại (certificates of deposit), hợp đồng mua lại (repurchase agreement), v.v.

1.2. Chứng khoán vốn

Định nghĩa: Chứng khoán vốn (equity securities) đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty cổ phần.

Phân loại:

  • Cổ phiếu phổ thông (common stock): Người sở hữu có quyền ưu tiên cuối cùng trong các số tất cả các bên liên quan (stakeholders); chỉ có quyền nhận cổ tức khi công ty đã hoàn thành nghĩa vụ với chủ nợ và người nắm cổ phiếu ưu đãi.

  • Cổ phiếu ưu đãi (preferred stock): Người sở hữu thường có quyền nhận một khoản cổ tức cố định định kỳ, được trả trước người nắm cổ phiếu phổ thông.

  • Chứng quyền (warrants): Người sở hữu có quyền mua cổ phiếu của công ty với mức giá thực hiện (exercise price) cố định trong thời gian hiệu lực của chứng quyền.

1.3. Chứng khoán quỹ đầu tư chung

Định nghĩa: Chứng khoán quỹ đầu tư chung (pooled investment securities) là công cụ đầu tư với cơ chế tập hợp tất cả các khoản tiền của các nhà đầu tư để đầu tư vào một danh mục lớn với nhiều tài sản đa dạng. Các nhà đầu tư bỏ tiền vào quỹ sẽ có quyền sở hữu một phần của quỹ, được đại diện bởi các chứng chỉ quỹ, chứng chỉ lưu ký, v.v.

Phân loại:

  • Quỹ tương hỗ (mutual funds): Hình thức quỹ đầu tư cho phép nhà đầu tư mua chứng chỉ quỹ trực tiếp từ quỹ đó đối với quỹ mở (open-end funds) hoặc giao dịch trên thị trường thứ cấp nếu đó là quỹ đóng (closed-end funds).

  • Exchange-Traded Funds (ETFs) và Exchange-Traded Notes (ETNs): Được giao dịch như quỹ đóng, nhưng có thêm những điều khoản đặc biệt cho phép chuyển đổi giữa danh mục cổ phiếu thành chứng chỉ quỹ, hoặc ngược lại. Điều này sẽ khiến cho giá trị thị trường của chứng chỉ luôn được giữ ở mức gần với giá trị của các tài sản trong danh mục của quỹ.

  • Chứng khoán bảo đảm bằng tài sản (Asset-Backed Securities – ABS): đại diện cho quyền thừa hưởng lợi tức từ một tập hợp các tài sản tài chính như khoản vay thế chấp mua nhà, mua xe, v.v. Lợi suất từ các tài sản này sẽ được chuyển qua cho các nhà đầu tư tùy theo mức độ ưu tiên và mức độ rủi ro đầu tư của mỗi nhà đầu tư.

  • Quỹ phòng hộ (hedge funds): Các quỹ đầu tư được tổ chức dưới dạng liên doanh trách nhiệm hữu hạn, bao gồm các thành viên hợp danh (general partner) là người quản lý quỹ (fund manager) và các thành viên góp vốn (limited partners) là các nhà đầu tư.

2. Tiền tệ

Tiền tệ (currencies) được phát hành bởi ngân hàng trung ương. Một số tiền tệ được coi là đồng tiền dự trữ (reserve currency). Đây là các đồng tiền được các ngân hàng trung ương hoặc các chính phủ của các quốc gia trên thế giới nắm giữ với số lượng đáng kể, bao gồm đô la Mỹ, euro (dự trữ sơ cấp) và bảng Anh, yên Nhật, franc Thụy Sĩ (dự trữ thứ cấp).

3. Hợp đồng

Định nghĩa: Hợp đồng (contracts) là thỏa thuận giữa hai bên yêu cầu về một số hành động trong tương lai, chẳng hạn như đổi một tài sản lấy tiền mặt.

Phân loại:

  • Hợp đồng kỳ hạn (forward contracts): Thỏa thuận mua hoặc bán một tài sản trong tương lai ở một mức giá xác định tại thời điểm ký hợp đồng, không được giao dịch trên sàn giao dịch hoặc thị trường đại lý (dealer market).

  • Hợp đồng tương lai (futures contracts): Hợp đồng tương lai giống với hợp đồng kỳ hạn nhưng được chuẩn hóa và được giao dịch trên sàn giao dịch, trong đó một trung tâm thanh toán bù trừ đứng ra thanh toán và bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ của các bên liên quan.

  • Hợp đồng hoán đổi (swap contracts): Thỏa thuận trao đổi các khoản thanh toán định kỳ cho nhau, phụ thuộc vào mức lãi suất trên thị trường hoặc lợi suất của tài sản trong tương lai.

  • Hợp đồng quyền chọn (option contracts): Người sở hữu có quyền (nhưng không bắt buộc) mua hoặc bán tài sản ở một mức giá thực hiện nhất định tại một thời điểm xác định trong tương lai, bao gồm quyền chọn mua (call option) và quyền chọn bán (put option).

4. Hàng hóa

Hàng hóa (commodities) được giao dịch trên thị trường giao ngay, thị trường kỳ hạn và thị trường tương lai. Hàng hóa bao gồm kim loại quý hiếm, kim loại công nghiệp, sản phẩm nông nghiệp, sản phẩm năng lượng, v.v.

5. Tài sản thực

Tài sản thực (real assets) bao gồm bất động sản (real estate), máy móc, thiết bị, v.v. và có hai phương thức đầu tư:

  • Đầu tư trực tiếp (mua tài sản trực tiếp)

  • Đầu tư gián tiếp (REIT, MLP) thông qua việc mua cổ phiếu của các công ty sở hữu tài sản thực lớn

[LOS 1.d] Mô tả các kiểu trung gian và dịch vụ tài chính hoạt động trong thị trường

Các trung gian tài chính (financial intermediaries) đứng giữa người mua và người bán, tạo điều kiện cho việc trao đổi tài sản, vốn và rủi ro. Các dịch vụ của của trung gian tài chính giúp nền kinh tế hoạt động một cách hiệu quả và trơn tru.

1. Nhà môi giới, nhà tạo lập thị trường, nhà đầu tư chênh lệch giá, ngân hàng đầu tư

Nhà môi giới (brokers): Giúp khách hàng mua/ bán chứng khoán bằng cách tìm kiếm đối tác để giao dịch một cách hiệu quả về mặt chi phí; kiếm lợi nhuận đến từ phí hoa hồng (commission fee)

Nhà tạo lập thị trường (dealers): Thúc đẩy quá trình giao dịch và cung cấp tính thanh khoản cho thị trường bằng cách mua bán chứng khoán ra thị trường; có lợi nhuận đến từ khoản chênh lệch giữa giá mua (bid price) và giá bán (ask price).

Nhà đầu tư chênh lệch giá (arbitrageurs): Kiếm lợi nhuận bằng cách mua tài sản ở một thị trường ở mức giá thấp và bán tài sản đó ở thị trường khác với mức giá cao hơn.

Ngân hàng đầu tư (investment banks): Giúp các doanh nghiệp bán cổ phiếu và chứng khoán nợ cho nhà đầu tư; tư vấn cho doanh nghiệp về mua bán, sáp nhập và gọi vốn.

2. Hệ thống giao dịch thay thế (ATS) và sàn giao dịch

Sàn giao dịch (exchanges): Cung cấp địa điểm giao dịch, hỗ trợ môi giới bằng hệ thống khớp lệnh tự động, quản lý các thành viên trên sàn, giám sát việc công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn .

Hệ thống giao dịch thay thế (Alternative Trading Systems - ATS)/ Mạng lưới truyền thông điện tử (Electronic Communication Networks – ECNs)/ Cơ sở giao dịch đa phương (Multilateral Trading Facility – MTFs): Có chức năng tương tự như sàn giao dịch nhưng không có chức năng quản lý. Nếu lệnh của khách hàng không được hiển thị trên hệ thống thì hệ thống đó gọi là sàn giao dịch ngầm (dark pools).

3. Tổ chức chứng khoán hóa

Định nghĩa: Tổ chức chứng khoán hóa (securitizers) các tổ chức thực hiện mua một lượng lớn chứng khoán hoặc tài sản tài chính để tập hợp thành một danh mục lớn, sau đó chia lại thành các phần nhỏ để bán lại cho nhà đầu tư. Lợi nhuận của nhà đầu tư là lợi nhuận của danh mục đó sau khi đã trừ chi phí cho bên chứng khoán hóa.

Mục đích: Bằng cách chứng khoán hóa các tài sản, các tổ chức chứng khoán hóa tạo ra một nhóm tài sản đa dạng với các dòng tiền dễ dự đoán hơn các tài sản riêng lẻ trong nhóm và tăng tính thanh khoản cho các tài sản đó.

4. Công ty bảo hiểm

Định nghĩa: Công ty bảo hiểm (insurance companies) giảm rủi ro cho bên mua bảo hiểm, đổi lại sẽ thu phí bảo hiểm và chi trả cho người mua bảo hiểm khi có rủi ro xảy ra. Công ty bảo hiểm phải quản lý một số rủi ro sau:

  • Rủi ro đạo đức (moral hazard): Xảy ra khi người được bảo hiểm có thể sẵn sàng chịu nhiều rủi ro hơn khi biết rằng mình đã được bảo vệ khỏi tổn thất.

  • Lựa chọn bất lợi (adverse selection): Xảy ra khi những người có khả năng gặp tổn thất cao nhất lại chính là đối tượng chủ yếu mua bảo hiểm .

  • Gian lận (fraud): Người được bảo hiểm cố tình gây ra thiệt hại hoặc yêu cầu bồi thường cho những tổn thất hư cấu để anh ta có thể nhận tiền trên hợp đồng bảo hiểm của mình.

5. Tổ chức nhận tiền gửi

Tổ chức nhận tiền gửi (depository institutions) bao gồm ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng và các tổ chức tương tự khác huy động vốn từ người gửi tiền và cấp vốn (cho vay) cho các chủ thể có nhu cầu.

6. Trung tâm thanh toán bù trừ và trung tâm lưu ký

Trung tâm thanh toán bù trừ (clearinghouses) thực hiện các vai trò như đảm bảo giao dịch được thực hiện một cách hiệu quả nhất, đảm bảo các nhà đầu tư duy trì đủ vốn trong tài khoản ký quỹ, đảm bảo các bên thực hiện nghĩa vụ và qua đó giảm rủi ro đối tác (counterparty risk).

Trung tâm lưu ký (custodians) đại diện khách hàng nắm giữ chứng khoán để tránh mất mát do lừa đảo, hoặc các sự kiện khác ảnh hưởng đến nhà môi giới hoặc người quản lý khoản đầu tư.

Còn 6 bài trong module này

Phần còn lại gồm bài giảng, ví dụ tính toán và bài luyện tập có chấm điểm, nằm trong thư viện tài liệu của tài khoản Pro.

Xem thư viện tài liệu
Market Organization and Structure — Equity Investments CFA Level 1 | LeaPrep