Module 6
Introduction to Geopolitics
5 bài · khoảng 44 phút đọc
Nội dung module
- 1Activity 1: Geopolitics and international relations
- 2Activity 2: Coaching
- 3Activity 1: Tools of geopolitics and geopolitical risk
- 4Activity 2: Coaching
- 5Curriculum practice questions
Activity 1: Geopolitics and international relations
Giới thiệu một số thuật ngữ về địa chính trị
|
Địa chính trị Geopolitics |
Nghiên cứu cách địa lý ảnh hưởng đến chính trị và quan hệ quốc tế. Các nhà phân tích sẽ nghiên cứu các tác nhân (actors) và cách họ tương tác với nhau. |
|
Tác nhân Actors |
Các cá nhân, tổ chức, công ty và chính phủ thực hiện các hoạt động chính trị, kinh tế và tài chính.
|
|
Rủi ro địa chính trị Geopolitical risk |
|
[LOS 5.a] Mô tả địa chính trị từ quan điểm hợp tác và quan điểm đối đầu
1. Xu hướng hợp tác chính trị (Political Cooperation)
1.1. Đặc điểm của xu hướng hợp tác
Hợp tác (Cooperation) là quá trình các quốc gia hợp tác với nhau trên cơ sở cùng chung mục tiêu hoặc mục đích.
Hợp tác chính trị (Political cooperation) là mức độ mà các quốc gia hướng tới các thỏa thuận về các quy tắc và tiêu chuẩn hóa các hoạt động và tương tác lẫn nhau.
1.2. Mục đích của việc hợp tác
Các động cơ thúc đẩy hợp tác thường được xác định bởi lợi ích quốc gia của một quốc gia, là các mục tiêu và tham vọng về quân sự, kinh tế hoặc văn hóa.
An ninh quốc gia (National security) hoặc Lợi ích quân sự (Military interest)
An ninh quốc gia hoặc quốc phòng liên quan đến việc bảo vệ một quốc gia khỏi các mối đe dọa từ bên ngoài (các cuộc tấn công quân sự, khủng bố, tội phạm, an ninh mạng, thiên tai). Việc định hình cách tiếp cận của một quốc gia với vấn đề an ninh chịu ảnh hưởng lớn bởi các yếu tố địa lý.
Lợi ích kinh tế (Economic interest)
Các yếu tố kinh tế, bao gồm khả năng tiếp cận các nguồn tài nguyên như năng lượng, thực phẩm hoặc nước, có thể ảnh hưởng đến phương thức hợp tác của một quốc gia vì chúng cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì an ninh quốc gia và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Ở phương diện nội địa, một quốc gia hợp tác để gia tăng tài sản quốc gia và hạn chế bất bình đẳng thu nhập, góp phần vào sự bình ổn xã hội. Trên bình diện quốc tế, các quốc gia hợp tác để tăng khả năng hoạt động của các công ty quốc gia trên quy mô toàn cầu.
Để phục vụ lợi ích kinh tế, các quốc gia thường tập trung đảm bảo các nguồn lực và tài nguyên thiết yếu thông qua giao thương (trade), hoặc đảm bảo sự công bằng cho các công ty hoặc ngành của quốc gia đó thông qua tiêu chuẩn hóa (standardization).
1.3. Nguồn tài nguyên thiên nhiên (Geophysical resource endowment)
Tài nguyên địa vật lý bao gồm các yếu tố địa lý và khí hậu nói chung, cũng như các yếu tố cần thiết cho tăng trưởng bền vững như nguồn nước và nguồn thực phẩm. Sự bất bình đẳng về tài nguyên địa vật lý giữa các quốc gia có thể ảnh hưởng đến điều khoản giao kết giữa các quốc gia.
| Đối với các quốc gia giàu tài nguyên | Đối với các quốc gia thiếu hụt tài nguyên |
|
Có nhiều tầm ảnh hưởng về chính trị hơn khi giao thương với nước khác. Nội bộ chính trị bất ổn do các nhóm lợi ích gây ra. Trong trường hợp quốc gia chỉ giàu một loại tài nguyên, quốc gia đó sẽ bị phụ thuộc vào nước ngoài về các nhu cầu cơ bản khác. |
Phụ thuộc vào sự hợp tác với các quốc gia khác để đảm bảo các yếu tố đầu vào sản xuất và đổi mới để phát triển lâu dài. |
1.4. Tiêu chuẩn hóa (Standardization)
Các chính phủ có nhiều động lực hơn để hợp tác với các nước khác trong việc tiêu chuẩn hóa các quy tắc hợp tác nhằm hỗ trợ các hoạt động kinh tế và tài chính xuyên biên giới, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và mức sống cao hơn.
Tiêu chuẩn hóa là quá trình tạo ra các nguyên tắc cho việc sản xuất, bán, vận chuyển hoặc sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ. Tiêu chuẩn hóa xảy ra khi các bên liên quan đồng thuận tuân theo các nguyên tắc này.
1.5. Yếu tố văn hóa (Cultural consideration) và “Quyền lực mềm” (Soft Power)
Các lý do văn hóa có thể ảnh hưởng đến sự hợp tác chính trị do các mối quan hệ trong quá khứ giữa các quốc gia như quan hệ chính trị lâu đời, dòng nhập cư, kinh nghiệm được chia sẻ hoặc sự tương đồng về văn hóa.
Quyền lực mềm (soft power) là một phương tiện tác động đến các quyết định của quốc gia khác mà không cần vũ lực, có thể được xây dựng theo thời gian thông qua các hành động như các chương trình văn hóa, quảng bá, tài trợ du lịch và trao đổi đại học.
1.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến hợp tác chính trị
Vai trò của các định chế
Một định chế (institution) là một tổ chức được thành lập hoặc hoạt động trong một xã hội hoặc nền văn hóa. Các định chế có thể, nhưng không nhất thiết phải được hình thành bởi chính phủ của một quốc gia.
Một định chế lớn mạnh sẽ góp phần:
-
Tạo ra các lực lượng chính trị bên trong và bên ngoài ổn định hơn, mang đến cho một quốc gia nhiều cơ hội hơn để phát triển các mối quan hệ hợp tác.
-
Thúc đẩy trách nhiệm của chính phủ, pháp quyền và quyền sở hữu tài sản – cho phép định chế đó hành động độc lập với nhiều thẩm quyền hơn hơn trên thị trường quốc tế.
-
Làm cho các mối quan hệ hợp tác bền chặt hơn.
Thứ bậc quyền lợi (Hierarchy of Interests) và Chi phí hợp tác (Cost of cooperation)
Lợi ích của một quốc gia có thể được coi là một hệ thống phân cấp các lợi ích (hierarchy of Interests), với các nhu cầu lợi ích được sắp xếp từ dưới lên theo chiều tăng dần của mức độ thiết yếu. Các chính phủ sử dụng hệ thống phân cấp lợi ích để làm kim chỉ nam cho hành vi của họ: khi hai nhu cầu dẫn đến chiến thuật hợp tác trái ngược nhau, những nhu cầu cao hơn trong hệ thống phân cấp được ưu tiên.
Trong trường hợp hai quốc gia có mâu thuẫn về vấn đề nào đó, chi phí hợp tác (cost of cooperation) giữa hai quốc gia này sẽ tăng lên và ảnh hưởng đến quyết định và phương thức hợp tác giữa hai bên.
Quyền lực của người ra quyết định
Thứ bậc về lợi ích quốc gia có thể là một vấn đề mang tính chất chủ quan. Các yếu tố được ưu tiên hàng đầu có thể sẽ thay đổi tùy thuộc vào chính phủ đương nhiệm. Mức độ quan trọng của từng yếu tố lợi ích từ đó sẽ quyết định chiều sâu và bản chất của hợp tác chính trị.
Độ dài của chu kỳ chính trị của một quốc gia có tác động quan trọng đến cách họ xác định thức bậc về lợi ích. Nếu chu kỳ ngắn hơn, chính phủ sẽ ưu tiên các dự án và mục tiêu ngắn hạn hơn các mục tiêu dài hạn, vì vậy sẽ khó chống lại các rủi ro dài hạn (biến đổi khí hậu, bất bình đẳng thu nhập). Động lực của những người ra quyết định có thể tác động đến các lựa chọn hợp tác và bất hợp tác của một quốc gia.
2. Bất hợp tác chính trị (Political Non-cooperation)
Bất hợp tác chính trị xảy ra khi các quốc gia coi quyền tự quyết về chính trị (political self-determination) quan trọng hơn lợi ích của bất kỳ hành động hợp tác nào. Tầm quan trọng của sự hợp tác đối với các tổ chức nhà nước nhất định có thể dẫn đến việc họ nỗ lực buộc các tổ chức nhà nước không hợp tác tham gia.
[LOS 5.b] Mô tả địa chính trị và mối quan hệ với toàn cầu hóa
1. Các đặc điểm của toàn cầu hóa (globalization)
Toàn cầu hóa (globalization) là quá trình tương tác và hội nhập giữa con người, các doanh nghiệp và các chính phủ trên toàn thế giới. Toàn cầu hóa được thể hiện qua sự hợp tác kinh tế và tài chính, bao gồm hoạt động thương mại hàng hóa và dịch vụ, dòng vốn, trao đổi tiền tệ, trao đổi văn hóa và thông tin.
Ngược lại, chống toàn cầu hóa (anti-globalization) hay chủ nghĩa dân tộc (nationalism) là việc thúc đẩy lợi ích kinh tế của chính một quốc gia để loại trừ hoặc làm phương hại đến lợi ích của các quốc gia khác. Chủ nghĩa dân tộc được thể hiện qua sự hạn chế trong hợp tác kinh tế và tài chính.
Toàn cầu hóa và hợp tác có xu hướng tương quan với nhau, cụ thể, hợp tác chính trị có thể tạo điều kiện hoặc thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa nhanh hơn, nhưng toàn cầu hóa cũng là một quá trình độc lập.
2. Mục đích của toàn cầu hóa
2.1. Tăng lợi nhuận
| Tăng doanh thu | Giảm chi phí |
| Tiếp cận được khách hàng mới, nhưng đồng thời cũng yêu cầu việc đầu tư mạnh về cơ sở vật chất và nguồn nhân lực tại các thị trường mới. Điều này cũng mang lại lợi ích cho các quốc gia tham gia vào quá trình này. | Toàn cầu hóa cho phép doanh nghiệp được hoạt động trong các môi trường thuế thấp hơn, chi phí nhân công thấp, chuỗi cung ứng hiệu quả hơn, v.v. |
2.2. Tiếp cận tài nguyên và thị trường
Toàn cầu hóa cho phép doanh nghiệp tiếp cận với các tài nguyên khan hiếm tại các quốc gia khác, tiếp cận với thị trường mới hoặc các cơ hội đầu tư tại nước ngoài.
Đối với việc đầu tư, có hai phương thức quan trọng: Đầu tư thông qua các danh mục tài sản (portfolio investment flows) là các khoản đầu tư ngắn hạn vào các tài sản nước ngoài, chẳng hạn như cổ phiếu hoặc trái phiếu. Ngoài ra, đầu tư trực tiếp nước ngoài (foreign direct investment – FDI) là các khoản đầu tư dài hạn làm tăng năng lực sản xuất của một quốc gia nước ngoài.
2.3. Lợi ích nội tại (Intrinsic gain)
Khi một chủ thể thực hiện hành động nào đó, lợi ích nhận được bên cạnh những lợi ích về lợi nhuận ban đầu gọi là lợi ích nội tại (intrinsic gain). Lợi ích nội tại tuy rất khó để đo lường nhưng lại góp phần tạo nên động lực toàn cầu hóa. Nó cũng có thể là yếu tố giữ ổn định, tăng sự đồng cảm giữa các bên và giảm khả năng xảy ra mối đe dọa địa chính trị.
2.4. Các yếu tố khác
Toàn cầu hóa có thể làm tăng khả năng lựa chọn của khách hàng, cũng như tính cạnh tranh giữa các hãng; tạo động lực để các doanh nghiệp cung cấp hàng hóa chất lượng tốt hơn, nâng cao năng suất lao động và điều hướng dịch chuyển lao động hiệu quả hơn.
3. Chi phí trong toàn cầu hóa (Cost of globalization) và Nguy cơ ngừng hợp tác (Threats of rollback)
3.1. Chi phí trong toàn cầu hoá (Cost of globalization)
3.1.1. Lợi ích kinh tế và tài chính không đồng đều (Unequal economic and financial gains)
Một số bên được hưởng lợi từ việc toàn cầu hóa trong khi những bên khác có thể chịu ảnh hưởng tiêu cực.
Ví dụ: Nếu một công ty chuyển nhà máy sang một quốc gia khác, nó sẽ tạo ra việc làm ở quốc gia mới nhưng lại giảm cơ hội việc làm ở trong nước, trong khi các công ty ở quốc gia mới có thể phải cạnh tranh với công ty nước ngoài về nguồn lao động.
3.1.2. Các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị bị giảm sút (Lower environmental, social, and governance standards)
Khi hoạt động tại các quốc gia có chi phí thấp hơn, doanh nghiệp sẽ tuân theo các tiêu chuẩn thấp của quốc gia đó, từ đó hạ thấp tiêu chuẩn của dây chuyền sản phẩm. Điều này có thể tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp nhưng lại có tác động tiêu cực đến con người, quản trị và tài nguyên môi trường.
3.1.3. Các hệ quả về chính trị (Political consequences)
Trong khi một số quốc gia hưởng lợi từ việc toàn cầu hóa, cụ thể như việc cải thiện nguồn lao động, người dân ở các quốc gia khác phải chịu cảnh mất việc làm. Từ đó ta có thể thấy toàn cầu hóa đóng góp vào sự bất đồng đều về thu nhập và của cải, cũng như cơ hội phát triển giữa các quốc gia. Đây là nguyên nhân khiến một số chính trị gia gây sức ép lên việc giới hạn sự hợp tác chính trị và kinh tế, hay nghiêm trọng hơn là ngừng hẳn quá trình hợp tác chính trị.
3.1.4. Sự phụ thuộc lẫn nhau (Interdependence)
Khi toàn cầu hóa xảy ra và các quốc gia tăng cường hợp tác với nhau về kinh tế và chính trị, các doanh nghiệp thường phụ thuộc vào tài nguyên từ nước ngoài để phục vụ cho chuỗi cung ứng của họ. Trong trường hợp chuỗi cung ứng bị đứt gãy, quá trình sản xuất ở các doanh nghiệp đó cũng sẽ bị ngắt quãng.
3.2. Nguy cơ ngừng hợp tác (Threats of rollback)
Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu đang có nhiều biến động và phức tạp:
- Mối đe dọa của việc phi toàn cầu hóa đã thu hút sự chú ý từ năm 2018 khi chính quyền tổng thống Trump bắt đầu một loạt chính sách “Nước Mỹ trên hết (America first)”.
- Các cuộc chiến thương mại leo thang theo từng giai đoạn và kéo dài trong nhiều năm.
→ Những sự bất hợp tác chính trị này có tác động tiêu cực rất lớn đến các công ty đa quốc gia.
→ Các công ty có thể sử dụng sử dụng kết hợp các chiến lược sau để củng cố chuỗi cung ứng của mình:
- Đưa các yếu tố thiết yếu trở về nước (Reshoring the essentials):
- Tái xây dựng một số chuỗi cung ứng “hàng tiêu dùng thiết yếu” trong nước để ứng phó trong các tình huống khẩn cấp.
- Di dời hoạt động sản xuất trở về nước.
- Tái toàn cầu hóa sản xuất (Reglobalizing production): Sao chép hoặc củng cố các chuỗi cung ứng.
- Tăng cường đầu tư vào các thị trường trọng điểm (Doubling down on key markets): Phát triển sản xuất “Tại quốc gia, phục vụ cho quốc gia đó”, kết hợp với các chuỗi cung ứng bên ngoài.
[Los 5.c] Mô tả chức năng và mục tiêu của các tổ chức quốc tế, bao gồm Ngân hàng thế giới (WB), Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) và Tổ chức thương mại thế giới (WTO)
| Chức năng | Mục tiêu | |
|
Ngân hàng thế giới World Bank |
|
Chống đói nghèo và tăng cường tăng trưởng kinh tế lành mạnh về môi trường |
|
Quỹ tiền tệ quốc tế International Monetary Fund – IMF |
|
Đảm bảo sự ổn định của tiền tệ thế giới và hệ thống tỷ giá hối đoái cũng như hệ thống thanh toán quốc tế |
|
Tổ chức thương mại thế giới World Trade Organization – WTO |
|
Tăng cường và tự do hóa thương mại quốc tế bằng cách giảm nguy cơ tranh chấp do xung đột chính trị |
Còn 4 bài trong module này
Phần còn lại gồm bài giảng, ví dụ tính toán và bài luyện tập có chấm điểm, nằm trong thư viện tài liệu của tài khoản Pro.
Xem thư viện tài liệu