Module 5
Monetary Policy
7 bài · khoảng 42 phút đọc
Nội dung module
- 1Activity 1: Money and inflation [PREREQUISITE READING]
- 2Activity 2: Coaching
- 3Activity 1: Roles, objectives, and tools of monetary policy
- 4Activity 2: Coaching
- 5Activity 1: Monetary policy effects and limitations
- 6Activity 2: Coaching
- 7Curriculum practice questions
Activity 1: Money and inflation [PREREQUISITE READING]
[Pre.i] Mô tả chức năng và định nghĩa của tiền tệ
1. Định nghĩa tiền tệ (money)
Tiền tệ là một phương tiện trao đổi hàng hóa được chấp nhận chung bao gồm:
-
Tiền hẹp (narrow money): tiền giấy (notes), tiền xu (coins) đang lưu thông và các khoản tiền gửi có tính thanh khoản cao (highly liquid deposits).
-
Tiền rộng (broad money): tiền thu hẹp (narrow money) và toàn bộ tài sản lưu động có thể được sử dụng để mua hàng.
2. Chức năng của tiền tệ
| Chức năng | Mô tả |
|
Phương tiện thanh toán Medium of exchange/ means of payment |
Tiền tệ được chấp nhận bởi tất cả các bên tham gia giao dịch để làm công cụ thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ. |
|
Thước đo giá trị Unit of account |
Tiền tệ được sử dụng để đo lường giá trị hàng hóa và dịch vụ được trao đổi. |
|
Phương tiện cất trữ Store of value |
Tiền tệ cho phép mọi người giữ tiền để thanh toán các khoản mua hàng hoá và tài sản trong tương lai. |
[Pre.ii] Giải thích quá trình tạo ra tiền
Quá trình tạo tiền là kết quả của những hoạt động cho vay, chi tiêu và gửi tiền của các ngân hàng thương mại trong nền kinh tế. Tất cả ngân hàng đều phải nắm giữ một khoản tiền gửi tối thiểu làm dự trữ (required reserve). Tỷ lệ dự trữ bắt buộc được tính như sau:
Trong đó:
- Required reserve ratio: Tỷ lệ dự trữ bắt buộc
- Required reserves: Dự trữ bắt buộc
- Total deposits: Tổng tiền gửi
Số nhân tiền tệ (money multiplier) là lượng tăng cung tiền được tạo ra bởi các ngân hàng thương mại và có công thức tính như sau:
Trong đó:
- Money multiplier: Hệ số nhân tiền tệ
- Required reserve ratio: Tỷ lệ dữ trữ bắt buộc
[Pre.iii] Mô tả thuyết cung và cầu của tiền tệ
1. Thuyết số lượng tiền tệ (Quantity theory of money)
Thuyết số lượng tiền tệ thể hiện mối quan hệ giữa cung tiền (money supply) và mức giá (price level). Trong một khoảng thời gian, lượng tiền được dùng để trao đổi hàng hoá và dịch vụ trong nền kinh tế (M x V) bằng tổng chi tiêu (P x Y). Mối quan hệ này được thể hiện qua công thức sau:
Money supply (M) × Velocity (V) = Price (P) × Real output (Y)
Trong đó:
- Money supply: Cung tiền
- Velocity: Tốc độ vòng quay đồng tiền (số lần trung bình một đơn vị tiền tệ được sử dụng để trao đổi hàng hóa)
- Price: Giá
- Real output: Khối lượng hàng hóa sản xuất trong nền kinh tế
Từ công thức trên đảo vế ta có:
P = M × (V/Y)
Thuyết số lượng tiền tệ giả định rằng nếu tốc độ vòng quay đồng tiền (V) và khối lượng hàng hóa sản xuất (Y) không đổi thì (V/Y) cũng không đổi. Như vậy khi cung tiền (M) tăng, giá (P) cũng sẽ tăng một khoảng tương ứng. Từ đây, các nhà kinh tế học thuộc trường phái trọng tiền cho rằng lạm phát sẽ được kiểm soát bởi việc điều khiển nguồn cung tiền.
Tính trung lập của tiền (money neutrality) được xem là tồn tại khi các biến thực (real variables) bao gồm khối lượng hàng hóa (Y) và tốc độ vòng quay tiền (V) không bị ảnh hưởng bởi các biến tiền tệ bao gồm cung tiền (M) và giá (P). Như vậy Ngân hàng trung ương không thể thay đổi GDP bằng cách tác động vào cung tiền.
2. Cung tiền và cầu tiền
2.1. Cầu tiền (Demand for money – MD)
Cầu tiền là lượng của cải mà các hộ gia đình và doanh nghiệp trong nền kinh tế lựa chọn nắm giữ dưới dạng tiền.
Các lý do nắm giữ tiền bao gồm:
| Lý do nắm giữ | Mô tả |
|
Cầu tiền giao dịch Transaction demand |
Tiền được nắm giữ để trả trong các giao dịch → Khi GDP tăng, khối lượng và quy mô giao dịch cũng tăng, dẫn đến nhu cầu về tiền cao hơn. |
|
Cầu tiền dự phòng Precautionary demand |
Tiền được giữ cho những nhu cầu không lường trước được trong tương lai → GDP tăng và khối lượng, quy mô giao dịch đều tăng khiến nhu cầu dự phòng tăng cao. |
|
Cầu tiền đầu cơ Speculative demand |
Giữ tiền để tận dụng cơ hội đầu tư trong tương lai → Nếu tài sản tài chính đem lại lợi nhuận cao hơn, nhà đầu tư ưu tiên đầu tư vào tài sản tài chính hơn là nắm giữ tiền thật → Cầu tiền có mối quan hệ nghịch chiều với lãi suất → Đường cầu tiền dốc xuống (downward-sloping money demand curve). |
2.2. Cung tiền (Money supply – MS)
Cung tiền là tổng khối lượng tiền mà công chúng nắm giữ tại một thời điểm cụ thể trong nền kinh tế.
Cung tiền được quyết định bởi ngân hàng trung ương và độc lập với lãi suất → Đường cung tiền thẳng đứng (vertical money supply curve).
2.3. Lãi suất ngắn hạn (i*)
Lãi suất ngắn hạn (i*) được xác định bởi điểm cân bằng giữa cung tiền (MS) và cầu tiền (MD).
| i > i* | Thừa cung tiền (excess supply of real money) → Doanh nghiệp và hộ gia đình mua chứng khoán của chính phủ → Tăng nhu cầu cho các loại chứng khoán đó → Giá cho các loại chứng khoán này tăng, lãi suất i* giảm. |
| i < i* | Thừa cầu tiền (excess demand of real money) → Doanh nghiệp và hộ gia đình bán chứng khoán chính phủ → Tăng nguồn cung cho các loại chứng khoán đó → Giá chứng khoán giảm, lãi suất i* tăng. |
2.4. Sự thay đổi của cung tiền
Ngân hàng trung ương có thể tác động vào lãi suất ngắn hạn bằng cách điều khiển cung tiền (MS).
| Tăng cung tiền (MS) | Giảm cung tiền (MS) |
|
Đường cung tiền (MS curve) dịch sang phải (từ sang ) → Thừa cung tiền → Doanh nghiệp và hộ gia đình mua chứng khoán → Tăng giá chứng khoán và giảm lãi suất về điểm cân bằng mới . |
Đường cung tiền (MS curve) dịch sang trái (từ sang ) → Thừa cầu tiền → Doanh nghiệp và hộ gia đình bán chứng khoán → Giá chứng khoán giảm và lãi suất tăng về điểm cân bằng mới . |
[Pre.iv] Mô tả hiệu ứng Fisher
Hiệu ứng Fisher (Fisher effect) nói rằng lãi suất danh nghĩa là tổng của lãi suất thực và lạm phát kỳ vọng.
Trong đó:
- : Lãi suất danh nghĩa (nominal interest rate)
- : Lãi suất thực (real interest rate)
- E(I) : Lạm phát kỳ vọng (expected inflation)
Ý tưởng đằng sau hiệu ứng Fisher chính là việc lãi suất thực được giữ khá cân bằng và thay đổi trong lãi suất thường là do thay đổi trong kỳ vọng về lạm phát. Điều này cũng đồng nhất với tính trung lập của tiền (money neutrality).
[Pre.v] Phân biệt chi phí lạm phát kỳ vọng và chi phí lạm phát ngoài dự kiến
1. Chi phí của lạm phát kỳ vọng (costs of expected inflation)
Lạm phát kỳ vọng (expected inflation) là mức lạm phát mà các tổ chức kinh tế kỳ vọng sẽ xảy ra với nền kinh tế trong tương lai. Các loại chi phí của lạm phát kỳ vọng bao gồm:
-
Chi phí thực đơn (menu costs): Chi phí phát sinh khi doanh nghiệp phải thay đổi giá của hàng hóa và dịch vụ của họ.
-
Chi phí da giày (shoe leather costs): Chi phí thời gian và công sức phát sinh khi một cá nhân phải chịu các ảnh hưởng của lạm phát và cố gắng để chống lại nó.
2. Chi phí của lạm phát không dự kiến (costs of unexpected inflation)
Lạm phát không dự kiến (unexpected inflation) là lạm phát nằm ngoài mức dự báo và không được lường trước của các tổ chức kinh tế. Bên cạnh những chi phí của lạm phát kỳ vọng, lạm phát không dự kiến còn dẫn tới:
-
Phần bù rủi ro (risk premium) cao hơn trong lãi suất đi vay
-
Chuyển giao tài sản bất hợp lý (inequitable transfers of wealth) giữa người đi vay và người cho vay
-
Giảm tính tin cậy của thông tin về giá thị trường
Còn 6 bài trong module này
Phần còn lại gồm bài giảng, ví dụ tính toán và bài luyện tập có chấm điểm, nằm trong thư viện tài liệu của tài khoản Pro.
Xem thư viện tài liệu