Module 4
Fiscal Policy
4 bài · khoảng 27 phút đọc
Nội dung module
- 1Activity 1: Roles, objectives and tools of fiscal policy
- 2Activity 1: Implementation of fiscal policy
- 3Activity 2: Coaching
- 4Curriculum practice questions
Activity 1: Roles, objectives and tools of fiscal policy
[LOS 3.a] So sánh chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa
Các đặc điểm của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ được trình bày trong bảng sau:
|
Chính sách tài khóa Fiscal policy |
Chính sách tiền tệ Monetary policy |
|
| Ý nghĩa | Chính phủ sử dụng các khoản chi tiêu và thu thuế để tác động đến hoạt động kinh tế. | Ngân hàng trung ương hành động để tác động vào cung tiền và tín dụng trong nền kinh tế để can thiệp vào các hoạt động kinh tế. |
| Điều hành bởi | Chính phủ | Ngân hàng trung ương |
| Đối tượng bị tác động | Thu và chi chính phủ | Cung tiền và tín dụng |
| Công cụ | Thuế (T) và chi tiêu chính phủ (G) | Lãi suất (i) và cung tiền (MS) |
| Mục tiêu |
Giữ ổn định cho tăng trưởng kinh tế ở mức dương và lạm phát ở mức thấp và ổn định. Mục tiêu của chính sách tài khóa còn bao gồm việc phân bố lại thu nhập và của cải trong xã hội. |
|
| Bao gồm | Chính sách tài khóa mở rộng: Tăng G hoặc/và giảm T | Chính sách tiền tệ mở rộng: Tăng MS và tín dụng |
|
Chính sách tài khóa thu hẹp: Giảm G hoặc/và tăng T |
Chính sách tiền tệ thu hẹp: Giảm cung tiền và tín dụng | |
[LOS 3.b] Mô tả vai trò và mục tiêu của chính sách tài khóa
Chính sách tài khóa (Fiscal policy) là công cụ để chính phủ quản lý nền kinh tế qua chi tiêu chính phủ và thu thuế.
|
Chính sách tài khóa mở rộng Expansionary fiscal policy |
Chính sách tài khóa thu hẹp Contractionary fiscal policy |
|
Tăng chi tiêu chính phủ (G) và giảm thuế (T) → Tăng AD và tăng thâm hụt ngân sách (budget deficit) → Kích thích tăng trưởng kinh tế và việc làm. |
Giảm chi tiêu chính phủ (G) và tăng thuế (T) → Giảm AD và giảm thâm hụt ngân sách (budget deficit) → Giảm tăng trưởng kinh tế và việc làm. |
Thâm hụt/Thặng dư ngân sách là sự khác nhau giữa thu và chi của chính phủ (G – T) trong một khoảng thời gian.
-
G – T < 0 → Thặng dư ngân sách (budget surplus)
-
G – T > 0 → Thâm hụt ngân sách (budget deficit)
Mục tiêu của chính sách tài khóa
-
Tạo sự tăng trưởng kinh tế
-
Tối đa hóa việc làm
-
Phân phối lại của cải và thu nhập giữa các bộ phận dân cư
-
Phân bổ nguồn lực giữa các tác nhân kinh tế và các thành phần trong nền kinh tế
Mô tả những lập luận xung quanh mối quan hệ giữa GDP và nợ công
Lập luận ủng hộ mối quan hệ giữa GDP và nợ công (national debt)
-
Nợ công tăng → Thâm hụt ngân sách tăng → Thuế trong tương lai tăng → Người lao động mất động lực làm việc → Tăng trưởng GDP dài hạn bị hạn chế.
-
Nợ công tăng → Thâm hụt ngân sách tăng → Người dân mất niềm tin vào chính phủ → Nhà đầu tư không tái cấp vốn (refinance) cho các khoản nợ → Chính phủ vỡ nợ hoặc in thêm tiền → Tăng lạm phát.
-
Nợ công tăng → Thâm hụt ngân sách → Chính phủ đi vay nhiều hơn → Tăng lãi suất → Các doanh nghiệp ít đầu tư hơn vì lãi suất cao → Giảm AD tạo ra Hiệu ứng lấn át (crowding-out effect).
Lập luận phản bác mối quan hệ giữa GDP và nợ công (national debt)
-
Nợ không thực sự là một vấn đề lớn ảnh hưởng đến các vấn đề kinh tế nếu nó là nợ trong nước vì chính phủ có thể in tiền để trả nợ (nhưng đi kèm với rủi ro lạm phát cao)
-
Nợ được dùng để đầu tư vào cơ sở vật chất → Trong tương lai các dự án sẽ tạo ra lợi ích kinh tế để trả nợ.
-
Thâm hụt tài khóa (fiscal deficit) có thể thúc đẩy cải cách thuế cần thiết.
-
Thâm hụt sẽ không thành vấn đề nếu các khoản tiết kiệm của khu vực tư nhân dành cho việc đề phòng các khoản nợ thuế trong tương lai có thể bù đắp thâm hụt của chính phủ.
-
Nếu nền kinh tế vận hành ở mức ít hơn mức tối đa, thâm hụt có thể tăng GDP và việc làm.
[LOS 3.c] Mô tả các công cụ thực hiện chính sách tài khóa, bao gồm ưu điểm và nhược điểm của từng công cụ
Các công cụ thực hiện chính sách tài khóa bao gồm công cụ chi (G) và công cụ thu (T)
1. Công cụ chi (Spending tools – G)
1.1. Chi chuyển nhượng (Transfer payments)
-
Các khoản thanh toán phúc lợi phân phối lại của cải, đánh thuế một số người và thanh toán cho những người khác.
-
Tăng chi chuyển nhượng → Tăng thu nhập cho các hộ gia đình → Tăng tiêu dùng của gia đình (C) → Kích thích AD tăng.
-
Giảm chi chuyển nhượng → Giảm AD.
-
Tác động gián tiếp vào AD qua thu nhập cá nhân và tiêu dùng.
1.2. Chi tiêu thường xuyên (Current spending)
-
Chính phủ mua hàng hóa và dịch vụ định kỳ và thường xuyên.
-
Tăng chi tiêu thường xuyên → Tăng chi tiêu chính phủ (G) → Kích cầu AD.
-
Giảm chi tiêu thường xuyên → Giảm AD.
-
Tác động trực tiếp vào AD qua chi tiêu chính phủ (G).
1.3. Đầu tư cơ sở hạ tầng (Capital spending)
-
Chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng → Tăng năng suất lao động trong tương lai của nền kinh tế.
-
Tăng đầu tư cơ sở hạ tầng → Tăng chi tiêu chính phủ (G) → Tăng AD.
-
Giảm đầu tư cơ sở hạ tầng → Giảm AD.
-
Tác động trực tiếp vào AD qua chi tiêu chính phủ (G).
1.4. Ưu điểm và nhược điểm của công cụ chi (G)
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|
Chi chuyển nhượng (transfer payment) và đầu tư cơ sở hạ tầng (capital spending) mất nhiều thời gian để thực hiện. |
2. Công cụ thu (Revenue tools – T)
2.1. Thuế trực tiếp (Direct taxes)
Thuế trực tiếp (Direct taxes) được thu trên thu nhập hoặc tài sản
-
Tăng thuế trực tiếp → Giảm thu nhập khả dụng (disposable income) → Giảm chi tiêu tiêu dùng của hộ gia định (C) → Giảm AD
-
Ngược lại, giảm thuế trực tiếp → Tăng AD
2.2. Thuế gián tiếp (Indirect taxes)
Thuế gián tiếp (Indirect taxes) được thu trên hàng hoá và dịch vụ
-
Tăng thuế gián tiếp → Tăng giá hàng hoá và dịch vụ → Giảm chi tiêu tiêu dùng hộ gia định (C) → Giảm AD
-
Ngược lại, giảm thuế gián tiếp → Tăng AD
2.3. Tính chất được kỳ vọng ở công cụ thu
Tính đơn giản (Simplicity): Dễ sử dụng và thi hành.
Tính hiệu quả (Efficiency): Ít can thiệp nhất tới các lực thị trường.
Tính công bằng (Fairness):
-
Bình đẳng theo chiều ngang (Horizontal equality): Những người trong hoàn cảnh tương tự nhau thì trả thuế ngang nhau.
-
Bình đẳng theo chiều dọc (Vertical equality): Người giàu hơn thì trả nhiều thuế hơn.
Tính đầy đủ (Sufficiency): Thuế nên tạo ra đủ nguồn thu cho nhà nước để thỏa mãn các nhu cầu chi tiêu.
2.4. Ưu điểm và nhược điểm của công cụ thu (T)
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|
Thuế gián tiếp:
|
Thuế trực tiếp mất nhiều thời gian để thực hiện → Trì hoãn tác động mong muốn của chính sách tài khóa |
Còn 3 bài trong module này
Phần còn lại gồm bài giảng, ví dụ tính toán và bài luyện tập có chấm điểm, nằm trong thư viện tài liệu của tài khoản Pro.
Xem thư viện tài liệu