Module 3
Understanding Business Cycles
8 bài · khoảng 72 phút đọc
Nội dung module
- 1Activity 1: Business cycles and credit cycles
- 2Activity 1: Economic indicators over a business cycle
- 3Activity 2: Coaching
- 4Activity 1: Unemployment rate [PREREQUISITE READING]
- 5Activity 2: Coaching
- 6Activity 1: Inflation [PREREQUISITE READING]
- 7Activity 2: Coaching
- 8Curriculum practice questions
Activity 1: Business cycles and credit cycles
This content was already covered in the Foundation for CFA Level I course. If you feel confident with it, you may skip this section.
Phần kiến thức này đã được trình bày trong khóa Foundation. Nếu bạn đã nắm vững nội dung ở đó thì có thể bỏ qua phần này để tiết kiệm thời gian.
[LOS 2.a] Mô tả chu kỳ kinh doanh và các giai đoạn
1. Chu kỳ kinh doanh (Business cycle)
Chu kỳ kinh doanh được thể hiện qua những thay đổi trong hoạt động kinh tế. Tổng sản phẩm quốc nội thực tế (Real GDP) và tỷ lệ thất nghiệp (unemployment rate) là những biến số quan trọng được sử dụng để xác định giai đoạn hiện tại của chu kỳ. Chu kỳ kinh doanh lặp lại nhưng không đều nhau.
2. Các giai đoạn của chu kỳ kinh doanh
Các giai đoạn của chu kỳ kinh doanh có thể được phân chia theo nhiều cách, trong đó có 2 cách phổ biến nhất là:
- Cách thứ nhất: chia thành 2 giai đoạn chính: giai đoạn tăng trưởng (expansion) và giai đoạn suy thoái (contraction) với hai điểm ngoặt quan trọng là đỉnh (peak) và đáy (trough).
- Cách thứ hai: chia thành 4 giai đoạn chính: giai đoạn tăng trưởng (expansion), giai đoạn suy giảm (slowdown), giai đoạn suy thoái (contraction) và giai đoạn phục hồi (recovery).

|
Expansion Giai đoạn tăng trưởng |
Sản lượng tăng, tốc độ tăng trưởng cao hơn mức trung bình. Sản lượng thực tế vượt mức tiềm năng → kinh tế bước vào giai đoạn “bùng nổ”. |
|
Slowdown Giai đoạn suy giảm tăng trưởng |
Sản lượng đạt mức cao nhất (nền kinh tế đạt đỉnh) so với sản lượng tiềm năng. Tốc độ tăng trưởng bắt đầu giảm, khoảng cách sản lượng dương (positive output gap) dần thu hẹp. |
|
Contraction Giai đoạn suy thoái |
Sản lượng thực tế giảm xuống dưới mức tiềm năng. |
|
Recovery Giai đoạn phục hồi |
Nền kinh tế đi qua đáy (trough) của chu kỳ - tại đây sản lượng thực tế ở mức thấp nhất so với tiềm năng, sau đó bắt đầu phục hồi trở lại. |
[LOS 2.b] Chu kỳ tín dụng
Chu kỳ tín dụng (Credit cycle) là sự biến động theo chu kỳ của lãi suất và tính khả dụng của các khoản vay (tín dụng).
-
Trong thời kỳ tăng trưởng, những người cho vay sẵn sàng hơn trong việc cấp thêm tín dụng → Tín dụng nền kinh tế tăng và có giá rẻ hơn (lãi suất vay thấp).
-
Trong thời kỳ suy thoái, người cho vay thắt chặt hơn dẫn đến tín dụng bị hạn chế và đắt hơn (lãi suất vay cao).
-
Chu kỳ tín dụng có thể khuếch đại chu kỳ kinh doanh (Business cycle).
-
Thông thường chu kỳ tín dụng có thời gian kéo dài (Duration) dài hơn chu kỳ kinh doanh.

Còn 7 bài trong module này
Phần còn lại gồm bài giảng, ví dụ tính toán và bài luyện tập có chấm điểm, nằm trong thư viện tài liệu của tài khoản Pro.
Xem thư viện tài liệu