Module 2
Prerequisite reading: Aggregate Output, Prices, and Economic Growth
7 bài · khoảng 172 phút đọc
Nội dung module
- 1Activity 1: GDP, income and expenditure
- 2Activity 2: Coaching
- 3Activity 1: Aggregate demand and supply
- 4Activity 2: Coaching
- 5Activity 1: Macroeconomic equilibrium and economic growth
- 6Activity 2: Coaching
- 7Curriculum practice questions
Activity 1: GDP, income and expenditure
This content was already covered in the Foundation for CFA Level I course. If you feel confident with it, you may skip this section.
Phần kiến thức này đã được trình bày trong khóa Foundation. Nếu bạn đã nắm vững nội dung ở đó thì có thể bỏ qua phần này để tiết kiệm thời gian.
[Pre.i] Đo lường và giải thích khái niệm tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bằng phương pháp chi phí và phương pháp thu nhập
1. Dòng sản lượng, thu nhập và chi tiêu
Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product – GDP) là tổng giá trị thị trường của sản phẩm và dịch vụ cuối cùng được sản xuất ra trong phạm vi một lãnh thổ trong một thời kỳ nhất định.
Cách tiếp cận công thức tính GDP:
-
Phương pháp chi phí (expenditure approach): GDP được tính bằng tổng số tiền chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong kỳ.
-
Phương pháp thu nhập (income approach): GDP được tính bằng tổng số tiền mà các hộ gia đình và công ty kiếm được (thu nhập từ tiền lương, thu nhập từ tiền lãi và lợi nhuận kinh doanh,…).
2. Tiêu chí áp dụng để tính GDP
| Tiêu chí | Hàng hóa được loại trừ |
| Chỉ bao gồm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong khoảng thời gian đo lường. |
Trợ cấp thu nhập từ chính phủ cho các cá nhân (ví dụ: trợ cấp thất nghiệp) Thu nhập từ lãi vốn |
| Chỉ bao gồm những hàng hóa và dịch vụ có giá trị có thể được xác định bằng cách bán trên thị trường. |
Giá trị của lao động được sử dụng trong các hoạt động không bán được trên thị trường (ví dụ: làm vườn hoặc nấu ăn vì lợi ích cá nhân) Sản phẩm phụ của quá trình sản xuất không có giá trị thị trường rõ ràng Các hoạt động trong nền kinh tế ngầm (ví dụ: buôn bán trái phép ma túy) Giao dịch trao đổi hàng hóa (ví dụ: một người cào cỏ nhà hàng xóm để đổi lấy sự giúp đỡ sửa chữa hàng rào của cô ấy) |
| Chỉ bao gồm giá trị của hàng hóa và dịch vụ cuối cùng | Giá trị của hàng hóa trung gian (được bán lại để sản xuất hàng hóa khác) |
[Pre.ii] So sánh cách tính GDP theo phương pháp Giá trị sản lượng cuối cùng và Tổng giá trị gia tăng
Phương pháp Giá trị của sản lượng cuối cùng (Value-of-final-output): Tổng giá trị của tất cả các hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất.
Phương pháp Tổng giá trị gia tăng (Sum-of-value-added): Tổng các phần bổ sung vào giá trị được tạo ra ở mỗi giai đoạn sản xuất và phân phối.
[Pre.iii] So sánh GDP danh nghĩa với GDP thực và tính hệ số giảm phát GDP
GDP danh nghĩa (Nominal GDP): Tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi một nền kinh tế, được tính theo giá thị trường hiện hành.
GDP thực (Real GDP): Tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi một nền kinh tế, được tính theo giá ở năm gốc nhằm loại bỏ tác động của việc thay đổi giá.
Hệ số giảm phát GDP (GDP deflator) là một chỉ số giá có thể được sử dụng để đo lường sự thay đổi tổng thể về giá cả trong toàn bộ nền kinh tế.
[Pre.iv] Giải thích mối quan hệ giữa Tiết kiệm, Đầu tư, Cân đối thu chi ngân sách nhà nước và Cán cân thương mại
Theo phương pháp thu nhập (income approach), ta có:
GDP = C + S + T
Mối quan hệ giữa Saving, Investment, Cân đối thu chi ngân sách (Fiscal balance) và Cán cân thương mại (Trade balance)
C + I + G + (X – M) = C + S + T
Đổi vế lại, ta có:
S = I + (G – T) + (X – M)
Trong đó:
-
(G – T): Cân đối thu chi ngân sách (Fiscal balance)
-
(X – M): Cán cân thương mại (Trade balance)
→ Tiết kiệm tư nhân (private savings) có thể được sử dụng cho đầu tư tư nhân (I), tài trợ cho thâm hụt chính phủ (G - T), cho vay xuất siêu trong nước ra nước ngoài (X – M).
Mặt khác, cũng từ mối quan hệ trên, ta có:
(G - T) = (S – I) + (M – X)
→ Thâm hụt ngân sách (G – T) phải được tài trợ bởi nhập siêu (M - X > 0) hoặc tiết kiệm tư nhân vượt đầu tư tư nhân (S - I > 0).
So sánh GDP, thu nhập quốc dân, thu nhập cá nhân và thu nhập khả dụng cá nhân
1. Các cấu phần của GDP
1.1. Theo phương pháp chi phí
GDP = C + I + G + (X – M)
Trong đó:
-
C: Chi tiêu tiêu dùng của hộ gia đình (consumption spending)
-
I: Đầu tư kinh doanh (business investment)
-
G: Tổng chi tiêu của chính phủ (government spending)
-
X: Giá trị xuất khẩu (export)
-
M: Giá trị nhập khẩu (import)
1.2. Theo phương pháp thu nhập
GDP = National income + Capital consumption allowance + Statistical discrepancy
Trong đó:
-
National income (Thu nhập quốc dân): Tổng thu nhập mà tất cả các yếu tố sản xuất nhận được để tạo ra sản phẩm cuối cùng.
-
Capital consumption allowance (Phụ cấp tiêu hao vốn): Khấu hao từ sản xuất hàng hóa trong một thời kỳ.
-
Statistical discrepancy (Chênh lệch thống kê): Điều chỉnh sự chênh lệch giữa GDP theo phương pháp thu nhập và phương pháp chi tiêu do chênh lệch số liệu.
2.1. Thu nhập quốc dân, Thu nhập cá nhân và Thu nhập khả dụng cá nhân
2.1.1. Thu nhập quốc dân (National income)
|
National income |
= Compensation of employees (Lương thưởng người lao động) + Corporate and government enterprise profits before tax (Lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp chính phủ) + Interest income (Thu nhập lãi) + Unincorporated business income (Thu nhập của doanh nghiệp không có tư cách pháp nhân) + Rent (Tiền thuê nhà) + Indirect business taxes (Thuế doanh nghiệp gián tiếp) – Subsidiaries (Trợ cấp thu nhập cho các hộ gia đình) |
Trong đó:
|
Compensation of employees = Wages (Lương) + Benefits (Phúc lợi) |
Corporate and government enterprises profits before tax = Corporate income taxes paid to government (Thuế thu nhập doanh nghiệp nộp cho chính phủ) + Dividends paid to households (Cổ tức trả cho hộ gia đình) + Undistributed corporate profits to firms (Lợi nhuận chưa phân phối) |
2.1.2. Thu nhập cá nhân (Personal income)
Đây là thu nhập trước thuế mà các hộ gia đình nhận được.
|
Personal income |
= National income (Thu nhập quốc dân) + Transfer payments to households (Trợ cấp thu nhập cho hộ gia đình) – Corporate income taxes (Thuế thu nhâp doanh nghiệp) – Undistributed corporate profits (Lợi nhuận chưa phân phối) – Indirect business taxes (Thuế kinh doanh gián tiếp) |
2.1.3. Thu nhập khả dụng cá nhân (Personal disposable income)
Đây là thu nhập cá nhân sau thuế.
|
Personal disposable income |
= Personal income (Thu nhập trước thuế) – Personal taxes (Thuế thu nhập cá nhân) |
Còn 6 bài trong module này
Phần còn lại gồm bài giảng, ví dụ tính toán và bài luyện tập có chấm điểm, nằm trong thư viện tài liệu của tài khoản Pro.
Xem thư viện tài liệu