Skip to main content
Corporate Issuers

Module 5

Capital Investment and Capital Allocation

11 bài · khoảng 234 phút đọc

Nội dung module

  1. 1Activity 1: Types of capital investments
  2. 2Activity 2: Coaching
  3. 3Activity 1: Capital allocation process and some important capital budgeting concepts
  4. 4Activity 2: Coaching
  5. 5Activity 1: Methods in asset allocation: NPV, IRR, and ROIC
  6. 6Activity 2: Coaching
  7. 7Activity 1: Principles of capital allocation and common capital allocation pitfalls
  8. 8Activity 2: Coaching
  9. 9Activity 1: Real options
  10. 10Activity 2: Coaching
  11. 11Curriculum practice questions

Activity 1: Types of capital investments

[LOS 5.a] Mô tả các dạng đầu tư vốn

Đầu tư vốn mô tả tốt nhất về triển vọng phát triển của công ty, cung cấp cái nhìn sâu sắc cả về chất lượng của các quyết định quản lý cũng như cách công ty tạo ra giá trị.

Mục tiêu của đầu tư vốn
Duy trì hoạt động kinh doanh Tăng trưởng và phát triển hoạt động kinh doanh

1. Dự án hoạt động liên tục

2. Dự án của Chính phủ

3. Dự án mở rộng

4. Dự án khác

Chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích từng dự án sau đây:

1. Dự án hoạt động liên tục (Going concern projects)

Dự án hoạt động liên tục (Going concern projects) là những khoản đầu tư cần thiết để tiếp tục các hoạt động kinh doanh hiện tại và duy trì quy mô hiện có của doanh nghiệp:

  • Thay thế tài sản sắp hết khấu hao

  • Bảo trì phần cứng và phần mềm công nghệ thông tin

  • Cải tiến

Ví dụ: Thay thế các thiết bị máy móc hiện tại bằng công nghệ mới hơn và hiệu quả hơn nhằm tiết kiệm chi phí.

Dự án hoạt động liên tục thường không giúp gia tăng doanh thu nhưng có thể mang lại lợi ích cho doanh nghiệp thông qua việc cải thiện hiệu quả và tiết kiệm chi phí qua thời gian Những dự án này có rủi ro thấp.

Nguồn vốn tài trợ cho dự án: Các nhà quản lý thường cân đối giữa thời gian thực hiện nghĩa vụ của các nguồn huy động vốn với vòng đời của tài sản (ví dụ: một doanh nghiệp phát hành trái phiếu kỳ hạn 20 năm để tài trợ cho việc thay thế máy móc với thời gian sử dụng 20 năm). Bằng việc cân đối dòng tiền và kỳ hạn của tài sản và nợ, doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro. Sai lệch giữa tài sản và nợ phải trả sẽ làm tăng rủi ro vỡ nợ và chi phí vốn cho doanh nghiệp:

  • Nếu doanh nghiệp tài trợ tài sản dài hạn bằng nghĩa vụ nợ ngắn hạn, doanh nghiệp sẽ gặp phải rủi ro tái cấp vốn, điều này sẽ ảnh hưởng tiêu cực tới lợi nhuận nếu chi phí tài trợ ngắn hạn tăng cao trong kỳ.

  • Ngược lại, nếu doanh nghiệp tài trợ tài sản ngắn hạn bằng nghĩa vụ nợ dài hạn hơn kỳ hạn cần thiết, doanh nghiệp sẽ gặp rủi ro phải trả quá mức cho chi phí huy động vốn.

2. Dự án của Chính phủ (Regulatory compliance projects)

Dự án của Chính phủ (Regulatory and compliance projects) là các dự án được yêu cầu bởi các cơ quan quản lý của chính phủ để đáp ứng các tiêu chuẩn về quy định và an toàn.

Các dự án này thường được thực hiện để tuân thủ các yêu cầu, luật lệ nhằm phục vụ lợi ích của cộng đồng, ví dụ như yêu cầu mới ban hành của cơ quan chính phủ để áp dụng công nghệ kiểm soát ô nhiễm, hoặc yêu cầu các định chế tài chính phải đáp ứng được tiêu chí về an toàn vốn và thực hiện các thực hiện kiểm tra áp lực (stress test) để đánh giá khả năng chịu đựng của doanh nghiệp trong tình huống khủng hoảng kinh tế.

Dự án về quy định và tuân thủ có thể không tạo ra doanh thu và có thể không được thực hiện bởi một doanh nghiệp nhưng được yêu cầu thực hiện nếu muốn tiếp tục hoạt động của một dự án nào đó.

Khi doanh nghiệp đối mặt với việc phải thực hiện dự án để tuân thủ luật lệ, ban quản trị sẽ cân nhắc các lợi ích kinh tế của dự án có còn phù hợp hay không, sau khi đã tích hợp các yếu tố về chi phí. Thông thường, các doanh nghiệp sẽ chấp thuận việc thực hiện dự án và tiếp tục hoạt động, với chi phí phát sinh thêm sẽ được đẩy qua cho khách hàng thông qua giá bán. Nếu chi phí cho các dự án này quá cao, doanh nghiệp sẽ lựa chọn phương án loại bỏ dự án.

Lợi ích tiềm năng của Dự án về quy định và tuân thủ:

  • Chi phí tuân thủ/quy định có thể đóng vai trò là rào cản đối với việc gia nhập ngành Bảo vệ khả năng sinh lời của các doanh nghiệp hiện tại trong ngành.

  • Trong một vài trường hợp, doanh nghiệp có thể tạo ra lợi thế cho mình bằng cách làm việc với các cơ quan quản lý để đưa ra các tiêu chuẩn có thể được điều chỉnh để phù hợp với khả năng tuân thủ của doanh nghiệp, từ đó giảm gánh nặng tuân thủ.

3. Dự án mở rộng (Expansion projects)

Dự án mở rộng (Expansion projects) là những dự án làm tăng quy mô kinh doanh, thường bằng cách đầu tư vào việc phát triển các sản phẩm hoặc dịch vụ mới và mua lại các doanh nghiệp khác.

Dự án mở rộng có tính không chắc chắn, tiêu tốn thời gian và lượng vốn lớn hơn so với dự án hoạt động liên tục. Ví dụ như đối với ngành dược phẩm hay dầu khí, những ngành này thường chi tiêu nhiều hơn cho các dự án mở rộng. Các doanh nghiệp này dành khoảng 10% doanh thu mỗi năm vào việc nghiên cứu các sản phẩm thuốc mới hoặc các phương pháp tiết kiệm năm lượng. Tương tự đối với ngành công nghệ, các doanh nghiệp trong ngành đầu tư rất mạnh mẽ cho các dự án mở rộng để đẩy nhanh quá trình phát triển sản phẩm, nhằm giữ vững mức độ cạnh tranh và đi trước các đối thủ cùng ngành.

Các dự án mở rộng thường thể hiện sự không chắc chắn, thời gian và số vốn lớn hơn so với các dự án hoạt động liên tục hoặc dự án của chính phủ Những dự án này có mức độ rủi ro thấp đến trung bình.

4. Dự án khác

Những dự án khác là những tình huống đặc biệt mang lại cơ hội đầu tư, tăng trưởng điển hình hoặc cơ hội đổi mới mô hình kinh doanh, tình hình kinh doanh của doanh nghiệp. Do đó đây là dự án rủi ro nhất trong số các dự án kể trên.

Dự án khác có thể bao gồm các đặc điểm sau:

  • Mang đặc điểm giống như một công ty khởi nghiệp, chẳng hạn như đầu tư vốn để khám phá công nghệ mới hoặc ý tưởng/mô hình kinh doanh để tìm nguồn tăng trưởng kinh doanh mới.

  • Có thể mua lại một công ty hiện có trong một ngành mới, do đó sẽ có rủi ro thanh toán thừa (trả giá quá cao so với giá trị nội tại).

  • Là một hoạt động hoàn toàn nằm ngoài hoàn toàn hoặc chỉ liên quan ít đến hoạt động kinh doanh chính của công ty.

Còn 10 bài trong module này

Phần còn lại gồm bài giảng, ví dụ tính toán và bài luyện tập có chấm điểm, nằm trong thư viện tài liệu của tài khoản Pro.

Xem thư viện tài liệu
Capital Investment and Capital Allocation — Corporate Issuers CFA Level 1 | LeaPrep