Skip to main content
Formulas

Corporate Finance Formulas

This page doesn't have dedicated content yet. Showing the parent module content from M04: Working Capital and Liquidity.

Open full lesson

M04: Working Capital and Liquidity

Kết Quả Học Tập

  • 4.a: Giải thích cash conversion cycle và so sánh cash conversion cycle của các tổ chức phát hành
  • 4.b: Giải thích liquidity và so sánh mức độ liquidity của các tổ chức phát hành
  • 4.c: Mô tả mục tiêu của tổ chức phát hành và so sánh các phương pháp quản lý working capital và liquidity

Khái Niệm Chính

Cash Conversion Cycle (CCC)

CCC=DOH+DSODPOCCC = DOH + DSO - DPO

trong đó:

  • DOHDOH = Days of inventory on hand = InventoryCOGS/365\frac{\text{Inventory}}{\text{COGS/365}}
  • DSODSO = Days sales outstanding = Accounts receivableRevenue/365\frac{\text{Accounts receivable}}{\text{Revenue/365}}
  • DPODPO = Days payable outstanding = Accounts payableCOGS/365\frac{\text{Accounts payable}}{\text{COGS/365}}

Diễn giải:

  • CCC ngắn hơn → chuyển đổi tiền mặt nhanh hơn → tốt hơn
  • CCC âm là có thể xảy ra (ví dụ: khi DPO > DOH + DSO, tức là nhà cung cấp đang tài trợ vốn)

Các Tỷ Số Liquidity

Current ratio: Current ratio=Current assetsCurrent liabilities\text{Current ratio} = \frac{\text{Current assets}}{\text{Current liabilities}}

Quick ratio: Quick ratio=Cash + Marketable securities + ReceivablesCurrent liabilities\text{Quick ratio} = \frac{\text{Cash + Marketable securities + Receivables}}{\text{Current liabilities}}

Nguồn Liquidity và Drag/Pull

  • Pull on liquidity (nguồn): Đẩy nhanh dòng tiền vào (ví dụ: rút ngắn thời gian thu tiền)
  • Drag on liquidity (sử dụng): Làm chậm dòng tiền vào hoặc đẩy nhanh dòng tiền ra (ví dụ: kéo dài thời gian thanh toán ròng cho khách hàng)

Mục Tiêu Quản Lý Working Capital

  • Đảm bảo đủ liquidity để thực hiện các nghĩa vụ tài chính
  • Tối thiểu hóa chi phí duy trì liquidity
  • Cân bằng giữa working capital quá nhiều (sử dụng vốn kém hiệu quả) và quá ít (rủi ro liquidity)

Credit Terms

  • Định dạng: discount%/thời hạn chiết khấu, net/tổng thời hạn (ví dụ: 2/10, net 30)
  • Thay đổi điều khoản sẽ ảnh hưởng đến accounts receivable và CCC

Các Trang Liên Quan

Corporate Finance Formulas | LeaPrep Wiki