Skip to main content
Alternative Investments

Module 1

Các đặc điểm, phương pháp và cấu trúc của Alternative Investment

5 mục · khoảng 71 phút đọc

TỔNG QUAN LEARNING MODULE

Ứng viên cần có khả năng:

Giải thích các đặc điểm và cách phân loại Alternative Investment So sánh các phương pháp tiếp cận Alternative Investment, bao gồm direct investment, co-investment và fund investment Mô tả các mô hình sở hữu và compensation của Alternative Investment

Alternative Investments có một số đặc điểm riêng biệt thay vì giống nhau hoàn toàn. Alternative investments có thể được thực hiện thông qua fund investments, co-investments và direct investments. Alternative investments mang lại diversification và returns tốt hơn cho nhà đầu tư so với traditional investments, mặc dù thời gian đầu tư dài hơn và liquidity thấp hơn là đặc điểm phổ biến của alternative investments. Đầu tư vào alternatives đòi hỏi các kỹ năng chuyên biệt. Alternatives được đặc trưng bởi các compensation schemes phức tạp hơn so với traditional investments nhằm điều chỉnh lợi ích của managers và investors cho phù hợp với nhau.

  • Alternative Investments bao gồm mọi khoản đầu tư ngoài các traditional asset classes (equity và fixed income securities), và bao gồm private capital, real assets và hedge funds.

  • Private Capital đề cập đến private equity và private debt. Real Assets đề cập đến real estate, infrastructure và natural resources. Hedge Funds có thể bao gồm các khoản đầu tư vào traditional cũng như alternative asset classes và được nhận diện bởi một phương pháp đầu tư cụ thể có sử dụng leverage, derivatives hoặc bất kỳ investment strategy nào khác.

  • Alternative investments thường được nhà đầu tư cân nhắc nhằm diversify portfolios và/hoặc đạt được expected returns tốt hơn. Khi đưa ra quyết định, nhà đầu tư phải đối mặt với investment periods dài hơn, liquidity thấp hơn và inefficient markets.

  • Trái lại, các nhà đầu tư vào alternative investment funds ủy quyền hoàn toàn quyền kiểm soát và quản lý các khoản đầu tư của mình cho managers của các funds này và đổi lại phải trả fees cao, trong khi co-investments và direct investments đòi hỏi nhà đầu tư tham gia nhiều hơn vào việc quản lý các khoản đầu tư của họ và đổi lại có fees thấp hơn.

  • Một loại cấu trúc alternative investment khác có thể được xem xét là limited partnership, trong đó trách nhiệm được phân bổ linh hoạt giữa investors và managers, với managers là general partners và investors là limited partners. Compensation schemes của limited partnership thường phức tạp và bao gồm management fees và performance fees.

  • Các alternative investment structures bổ sung bao gồm trusts và limited liability companies.

TỰ ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN
  1. Chỉ ra lựa chọn nào sau đây có khả năng cao nhất là một alternative investment:
  • A. Đầu tư vào hedge fund giao dịch traditional investments

  • B. Cổ phiếu của một công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất được giao dịch trên Bursa Malaysia

  • C. Một hợp đồng euro foreign exchange future được mua trên Chicago Mercantile Exchange

    • Lời giải:

Đáp án đúng là A. Đầu tư vào hedge fund, ngay cả khi fund đó đầu tư vào các securities có thể giao dịch được và được niêm yết trên exchange, vẫn là một alternative investment. B sai vì stocks được giao dịch trên một public market, ví dụ Bursa Malaysia exchange, là tradable hoặc traditional investments. C sai vì một euro foreign exchange future được mua trên một public market, ví dụ Chicago Mercantile Exchange, là một tradable hoặc traditional investment.

  1. Một lợi thế của việc đầu tư vào alternative investments có khả năng cao nhất là:

    • A. liquidity cao.

    • B. investment fees thấp.

    • C. expected returns cao hơn.

Lời giải:

Đáp án đúng là C. Lý do nhà đầu tư lựa chọn alternative investments là diversification và/hoặc returns cao. A sai vì nhà đầu tư phải đối mặt với investment periods dài, liquidity thấp và inefficient markets trong alternative investments thay vì traditional investments. B sai vì alternative investments được đặc trưng bởi fees cao, bao gồm performance và/hoặc incentive fees.

  1. Những nhà đầu tư có kinh nghiệm hạn chế có khả năng cao nhất tham gia alternative investments bằng cách:

    • A. co-investing.

    • B. fund investing.

    • C. direct investing.

    • Lời giải:

Đáp án đúng là B. Những nhà đầu tư có nguồn lực và/hoặc kinh nghiệm hạn chế thường tham gia alternative investments thông qua fund investing, trong đó nhà đầu tư cung cấp capital cho fund và fund đưa ra quyết định cũng như đầu tư thay mặt cho nhà đầu tư. A sai vì co-investing áp dụng cho những nhà đầu tư đã có kinh nghiệm đầu tư vào funds. Co-investing là khi nhà đầu tư đầu tư gián tiếp vào securities thông qua fund nhưng cũng có quyền (co-investment rights) đầu tư trực tiếp vào các securities đó. C sai vì direct investing, tức là khi nhà đầu tư đầu tư trực tiếp vào securities mà không thông qua intermediary, chỉ áp dụng cho sophisticated investors.

  1. Nếu một nhà đầu tư đầu tư vào một asset mà không sử dụng intermediary, thì khoản đầu tư đó được gọi là:

    • A. co-investing.

    • B. fund investing.

    • C. direct investing.

    • Lời giải:

Đáp án ở đây là C. Direct investing xảy ra khi nhà đầu tư thực hiện direct investment vào một asset mà không sử dụng intermediary. Lựa chọn A sai vì co-investing liên quan đến việc nhà đầu tư đầu tư gián tiếp vào assets thông qua fund nhưng đồng thời có co-investment rights đối với chính các assets đó. Lựa chọn B sai vì trong fund investing, nhà đầu tư cung cấp capital cho fund, và fund đưa ra các quyết định đầu tư thay mặt họ.

  1. Phát biểu nào liên quan đến alternative investment partnership structures là chính xác nhất?
  • A. Fund manager được hưởng limited liability đối với bất kỳ losses nào có thể phát sinh.

  • B. Fund manager là limited partner trong khi investors là general partners.

  • C. Khoản chi tiền ban đầu của investors có thể chỉ là một phần nhỏ trong total commitment của họ đối với partnership.

Lời giải:

Đáp án đúng là C. Limited partners (LPs) là các investors trong business, có phần lợi ích trong partnership được xác định theo tỷ lệ giữa số tiền họ đã đầu tư và những gì được quy định trong partnership agreement. LPs đầu tư cho tương lai và do đó ban đầu họ có thể chỉ cần cung cấp một lượng cash tương đối nhỏ so với total commitment của họ đối với fund. A không đúng vì fund manager là GP (general partner) của fund và do đó về mặt lý thuyết phải chịu unlimited liability nếu có sự cố xảy ra. B không đúng vì fund manager là GP của fund và investors là LPs.

  1. Sau khi không đạt hurdle rate, general partner vẫn có khả năng cao nhất nhận được khoản nào sau đây dưới dạng compensation?

    • A. Carried interest

    • B. Management fee

    • C. Committed capital

Lời giải:

Đáp án đúng là B. Cấu trúc của một alternative investment fund bao gồm management fees khoảng 1-2% assets under management (ví dụ hedge fund) hoặc 1-2% committed capital (ví dụ private equity fund). (Committed capital đề cập đến tổng số tiền mà LPs đã cam kết dành cho các khoản đầu tư trong tương lai của fund.) Performance fee (còn được gọi là incentive fee, carried interest hoặc carry) được tính trên excess returns. Partnership agreement quy định rằng performance fee chỉ được tính sau khi đạt một mức return được gọi là “hurdle rate.” Hurdle rate là mức return tối thiểu mà GP cần đạt được để đủ điều kiện tính performance fee. A không đúng vì “carried interest” chỉ là một tên gọi khác của performance fee và do đó chỉ được trả nếu đạt hurdle rate. C không đúng vì committed capital là tổng số tiền mà LPs đã cam kết dành cho các khoản đầu tư trong tương lai của fund, chứ không phải fee do LPs trả.

CÁC ĐẶC ĐIỂM CỦA ALTERNATIVE INVESTMENT

mô tả các đặc điểm và categories của alternative investments

Alternative investments là các khoản đầu tư vào bất kỳ asset nào ngoài public equity securities, fixed income instruments hoặc cash. Chúng được xem là alternative investments so với traditional asset classes do một số characteristics và structure của các khoản đầu tư này. Thông thường, sức hấp dẫn của việc đầu tư vào alternative investments xuất phát từ việc tìm kiếm diversification và/hoặc expected return cao hơn, đánh đổi bằng các khoản đầu tư illiquid có thời hạn tương đối dài hơn trong các markets kém efficient hơn. Các features cụ thể của khoản đầu tư đòi hỏi những kỹ năng chuyên biệt để đánh giá performance, và nhà đầu tư nên cân nhắc các features cụ thể khi suy nghĩ về việc bổ sung khoản đầu tư đó vào portfolio.

Alternative Investments: Các đặc điểm và Categories

Có một số alternative investment features có điểm tương đồng với conventional public debt và equity securities, trong khi các features khác lại khác biệt. Một số alternative investment features như sau:

  • Cần specialized knowledge để xác định cash flow và định giá risk

  • Thông thường returns có correlation thấp với các traditional asset classes hơn

  • Illiquidity, investment time horizons dài và capital outlays lớn

Những features này tạo ra các alternative investment features sau:

  • Các investment structures khác nhau do những thách thức của direct investment

  • Incentive-based fees nhằm xử lý/giảm information asymmetry giữa managers và investors

  • Những thách thức trong performance appraisal

Ví dụ, mặc dù có nhiều alternative investments mang equity-like hoặc debt-like features, chúng vẫn đòi hỏi financial commitments lớn hơn do life cycles dài của investments hoặc do các phương thức đầu tư và investment vehicles khác nhau nhằm đồng bộ lợi ích của managers và investors theo thời gian. Khác với individual securities, bản chất và quy mô của một số alternative investments lớn đến mức khiến chúng trở nên không khả thi đối với một số investors. Đó là lý do phần lớn investors chỉ giới hạn việc đầu tư vào alternative investments ở phần portfolio được dành để đáp ứng các obligations trong vài năm tới. Những investors có investment horizon rất dài như large pension funds, sovereign wealth funds và non-profit endowments thường đầu tư nhiều hơn vào các assets này.

Categories của alternative investments bao gồm private capital, real assets và hedge funds.

Private Capital
  • Private Capital* là một thuật ngữ bao quát dành cho các funds được đầu tư vào businesses mà không đến từ public equity hoặc debt markets. Việc đầu tư funds dưới hình thức shares được gọi là private equity, và khi funds được cho vay hoặc được vay dưới một hình thức nào đó, thì được gọi là private debt.

Private và public equities cũng như private và public debts là các alternative investments có những properties tương tự nhau. Ví dụ, cả private và public equities đều đại diện cho quyền sở hữu đối với firms, với residual claims đối với future profits và dividends. Trong khi owners của private equities có quyền tiếp cận đầy đủ thông tin và quyền kiểm soát đối với management decisions, owners của public equity chỉ nhận được publicly available information như annual reports và financial statements của firms.

  • Private Equity* có nghĩa là đầu tư vào private firms hoặc vào publicly owned firms với mục đích đưa chúng trở thành private. Nói chung, private equity có thể được sử dụng ở giai đoạn mature trong life cycle hoặc khi firm ở giai đoạn decline. Một trong các approaches là leveraged buyout. Private equity managers có xu hướng sử dụng nhiều quyền kiểm soát và flexibility hơn so với public equity managers, thực hiện các thay đổi trong strategy và management của firm nhằm tăng profitability trong vài năm. Venture Capital là một loại private equity đặc biệt, sử dụng ownership capital để đầu tư vào non-public firms ở giai đoạn early trong life cycle hoặc giai đoạn startup, khi thường chỉ có một ý tưởng hoặc business plan với customer base hoặc production capacity nhỏ.
VÍ DỤ 1
Venture Capital so với Private Equity

Heartfield Digital là một startup trong lĩnh vực digital media. Công ty được thành lập 18 tháng trước. Heartfield dự định chuyển các quyền truyền thống đối với music và art collections sang digital format để bán và phân phối. Những người sáng lập đang tìm kiếm investors có thể hỗ trợ thực hiện market research, thiết lập partnerships và bắt đầu operations.

Ngược lại, Arguston Inc. là một nhà sản xuất quy mô trung bình hoạt động trong một ngành mature, đang trải qua sự suy giảm về profitability. Share price của công ty không tăng trưởng; hơn nữa, với costs cao và cash flow thấp, Arguston không có đủ quy mô để thực hiện technological upgrades. Private equity investor có thể cân nhắc một

Arguston nên cân nhắc xây dựng một investment plan mới cho phép công ty tái cấu trúc operations, mua lại một competitor nhỏ hơn và/hoặc tạo ra economies of scale thông qua việc nâng cấp plant và equipment. Trong vài năm tới, Arguston có thể trở thành một independent firm có profitability cao hoặc trở thành acquisition target của một competing firm.

Về mặt kỹ thuật, venture capital (VC) là một trong các loại private equity. Điểm khác biệt duy nhất giữa chúng là private equity funds đầu tư vào established companies, trong khi venture capital được huy động cho một startup. Venture capital thường được đầu tư vào các young companies có high growth potential như Heartfield Digital. Ngược lại, các loại private equity financing phù hợp hơn với mature companies như Arguston.

Liên quan đến private debt, ngoài private loans hoặc bonds, venture debt được cho các startups không có cash flow vay, trong khi distressed debt (được đề cập trong một bài học fixed-income riêng) liên quan đến securities của corporate borrowers được cho là đang gần hoặc đã bankruptcy và cần financial restructuring.

Real Assets

Không giống financial assets, real assets là các tài sản vật chất hữu hình (chẳng hạn như real estate (đất hoặc tòa nhà) và natural resources), cũng như các tài sản vô hình (patents, intellectual property và goodwill). Real assets có thể tạo ra cash flows hiện tại hoặc dự kiến trong tương lai và/hoặc đóng vai trò là một store of value. Real estate đề cập đến vốn vay hoặc ownership capital trong các tòa nhà và đất đai. Developed land bao gồm commercial and industrial real estate, residential real estate và infrastructure. Commercial real estate bao gồm đất và các tòa nhà mà nguồn cash flows chính là từ hoạt động kinh doanh, trong khi nguồn cash flows của residential real estate là tiền thuê hoặc các khoản thanh toán mortgage do các hộ gia đình thực hiện. Các ví dụ về real estate được giao dịch công khai bao gồm real estate investment trusts (REITS), phát hành equity securities, và mortgage-backed debt securities, được giải thích trong một bài học về fixed-income.

  • Infrastructure* là một nhóm cụ thể của real assets, bao gồm đất, tòa nhà và các fixed assets khác được thiết kế để phục vụ công chúng và cung cấp các dịch vụ quan trọng. Một số ví dụ về infrastructure hữu hình là cầu và đường thu phí. Infrastructure có thể được phát triển chỉ bởi chính phủ hoặc thông qua public-private partnership (PPP) khi các nhà đầu tư tư nhân cũng tham gia. Ví dụ, public-private partnership có thể được sử dụng trong trường hợp các nhà đầu tư tư nhân tài trợ cho một dự án internet băng thông rộng trong dài hạn. Infrastructure assets tạo ra cash flows cả trực tiếp, dưới dạng phí, tiền thuê hoặc các khoản thanh toán khác để có quyền tiếp cận cơ sở hạ tầng, và gián tiếp bằng cách đóng góp vào phát triển kinh tế và giúp chính phủ tăng thêm tax revenues từ hoạt động kinh tế trong tương lai. Trong trường hợp có các nhà đầu tư tư nhân, thường sẽ có một hợp đồng gọi là concession agreement, quy định trách nhiệm của nhà đầu tư liên quan đến việc xây dựng và bảo trì infrastructure, cũng như quyền vận hành và thu phí trong một khoảng thời gian nhất định.
VÍ DỤ 2
Public–Private Partnership cho các dự án Infrastructure tại Indonesia

PT Indonesia Infrastructure Finance (IIF) là một công ty quốc gia thuộc sở hữu tư nhân, được chính phủ Indonesia thành lập vào năm 2010 nhằm thúc đẩy nhanh và tăng cường sự tham gia của khu vực tư nhân vào phát triển infrastructure tại Indonesia. Cùng với World Bank, Asian Development Bank và các tổ chức khác, IIF

cung cấp tài trợ và tư vấn cho các dự án infrastructure có tính khả thi về mặt thương mại. Mô hình này đã hỗ trợ phát triển các dự án PPP, tăng equity financing cho các dự án infrastructure tại Indonesia, đồng thời nâng cao năng lực tổ chức và nhận thức về các khía cạnh môi trường, sức khỏe và an toàn, cũng như xã hội. Trong tương lai, IIF dự kiến sẽ cần đầu tư USD150 billion trong vòng năm năm để xây dựng các nhà máy điện và đường thu phí. Chính phủ sẽ chỉ tài trợ 30% số tiền này, phần còn lại sẽ được khu vực tư nhân tài trợ thông qua các PPP.

  • Natural resources* đề cập đến đất chưa phát triển mà bản thân nó là nguồn tạo ra economic value hoặc các sản phẩm tiêu chuẩn hóa có sẵn trong tự nhiên được khai thác và/hoặc tinh chế. Đất chưa phát triển bao gồm farmland, timberland hoặc đất phục vụ việc thăm dò các mỏ natural resources, chẳng hạn như minerals hoặc energy. Nguồn return từ các loại đất chưa phát triển này bao gồm price appreciation và cash flow. Ví dụ, farmland tạo ra return từ crops hoặc các khoản lease payments từ hoạt động nông nghiệp, việc khai thác gỗ trong tương lai tạo ra income từ timberland, và quyền khai thác minerals/khoan cho phép tạo ra income từ việc khai thác và tinh chế natural resources. Trong một số trường hợp, các loại investment này phù hợp để được xem xét từ góc độ ESG - ví dụ, khi thực hành sustainable agriculture trong trường hợp nông nghiệp hoặc tạo ra carbon offsets từ timberland, như sau:
VÍ DỤ 3
Sử dụng Timberland để tạo Carbon Offsets

Các công ty quan tâm đến việc bù đắp lượng khí thải đang trả tiền cho các chủ sở hữu timberland để họ không chặt hạ diện tích cây của mình. Cây đang phát triển hấp thụ carbon dioxide từ khí quyển.

  • Các công ty trả tiền cho chủ sở hữu timberland để họ không khai thác cây sẽ nhận được credits dưới dạng carbon offsets. Các công ty lớn tạo ra khí thải như một phần của quá trình kinh doanh có thể mua carbon offsets để chứng minh với các nhà đầu tư, khách hàng và các stakeholders khác của họ (bao gồm cả regulators) rằng họ thực sự quan tâm đến việc giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ môi trường.

  • Việc các chủ sở hữu timberland, dù lớn hay nhỏ, không khai thác cây cũng là hợp lý, vì cây của họ sẽ tiếp tục phát triển, tạo ra nhiều gỗ hơn trong tương lai và đồng thời mang lại cho chủ sở hữu additional non-timber income trong khoảng thời gian đó.

Có thể có những trường hợp đất chưa phát triển mang lại các cơ hội trong tương lai để phát triển commercial, residential hoặc infrastructure.

Một số sản phẩm tiêu chuẩn hóa, được giao dịch được gọi là commodities, và các sản phẩm này bao gồm những mặt hàng như thực vật, động vật, energy và minerals, được sử dụng trong quá trình sản xuất nhiều loại hàng hóa và dịch vụ. Bản thân commodity không tạo ra cash flows nhưng cuối cùng được commodity producers mua và bán cho commodity consumers để sử dụng vào mục đích kinh tế. Các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận từ biến động giá commodity dựa trên mục đích sử dụng kinh tế trong tương lai của chúng, cũng như từ correlation thấp của return với các loại asset classes khác trong suốt economic cycle. Correlation thấp của return của commodities với các asset classes khác khiến chúng trở thành một khoản investment countercyclical tốt và một công cụ để bảo vệ khỏi inflation.

VÍ DỤ 4
Nhu cầu gia tăng đối với Lithium, một Commodity ngày càng quan trọng

Nhu cầu đối với lithium đang tăng trưởng chưa từng có khi nhu cầu đối với electric vehicles (EVs) gia tăng. Lithium trở nên phổ biến rộng rãi trong các nhà sản xuất pin vì đây là kim loại có mật độ thấp nhất, do đó có khả năng lưu trữ nhiều energy trên mỗi đơn vị khối lượng.

Doanh số xe điện chạy pin và xe điện hybrid cắm sạc đã vượt mốc 2 million vào năm 2019. China đang thống trị thị trường, chiếm phần lớn tổng doanh số EV toàn cầu với hơn 50%. Theo dự báo của một nguồn trong ngành, doanh số EV dự kiến sẽ tăng từ 2.5 million vào năm 2020 lên khoảng 11 million vào năm 2025 và vượt 30 million vào năm 2030, chiếm khoảng 32% tổng market share của doanh số xe mới.

Kết quả là nhu cầu đối với lithium sẽ gia tăng. Sự gia tăng nhu cầu lithium được dự báo chắc chắn sẽ thúc đẩy hoạt động khai thác và sản xuất lithium gia tăng tại nhiều quốc gia khác trên toàn cầu.

Ví dụ về các alternative investments thực sự khác là các tangible collectible assets như fine arts, wines, rare coins, watches và các rare assets khác, cũng như các intangible assets như patents và litigation, cùng với cái gọi là digital assets. "Digital assets" đề cập đến tất cả các loại assets có thể được tạo ra, lưu trữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, đồng thời gắn liền với ownership hoặc usage rights.

DIGITAL ASSETS

Các ví dụ về digital assets bao gồm cryptocurrencies, tokens (cả security tokens và utility tokens), cũng như digital collectibles (digital artworks). Dưới đây là một cách phân loại đơn giản các digital assets.

Sơ đồ Digital Assets

Cả cryptocurrency và tokens đều sử dụng cryptography, một hình thức encryption nâng cao giúp bảo đảm tính xác thực của digital assets. Sự khác biệt chính giữa hai nhóm digital assets này là cryptocurrencies có các blockchains riêng, trong khi crypto tokens tồn tại trên các blockchains đã có sẵn.

Ví dụ khác, cryptocurrencies có thể được xem là native currency của một blockchain, chẳng hạn như BTC (Bitcoin) và ETH (Ethereum). Tuy nhiên, tokens được phát hành như một phần không thể tách rời của một platform, mà bản thân platform này được tạo ra bằng một blockchain đã tồn tại, ví dụ như nhiều ERC-20 tokens tạo nên Ethereum ecosystem. Ethereum ecosystem được sử dụng như một networking platform cho nhiều decentralized applications, bao gồm các thị trường non-fungible token (NFT) và các ứng dụng decentralized finance (DeFi).

Thông tin chi tiết hơn về digital assets có thể được tìm thấy trong một Learning Module về alternative investments ở phần sau.

Hedge Funds
  • Hedge funds* là các private investment funds có thể nắm giữ public equities hoặc fixed-income securities, private capital và/hoặc real assets; nhưng điều làm hedge funds trở nên khác biệt không phải là assets mà là investment strategy. Hedge funds sử dụng rộng rãi leverage, derivatives, short selling và các investment strategies khác, do đó tạo ra một risk-return profile khác biệt đáng kể so với việc chỉ đơn giản mua underlying assets. Các nhà đầu tư hedge funds cũng có thể đầu tư vào một portfolio gồm nhiều hedge funds, thường được gọi là funds of funds.
BÀI TẬP THỰC HÀNH
  1. EN: Tangible physical assets that generate current or expected future cash flows and/or are considered a store of value are best classified as:

Các tangible physical assets tạo ra current hoặc expected future cash flows và/hoặc được xem là một store of value được phân loại phù hợp nhất là:

  • EN: A. real assets.

  • A. real assets.

  • EN: B. private equity.

  • B. private equity.

  • EN: C. venture capital.

  • C. venture capital.

EN: The correct choice is A. Unlike financial assets, real assets tend to be tangible physical assets that generate current or expected future cash flows and/or are a store of value. Some examples of real assets include real estate and natural resources, and even some intangibles like patents. Choice B is wrong since private equity, being an alternative investment, refers to non-publicly traded capital which is invested directly in private businesses (including publicly held companies that are being made private). It is used primarily to invest in mature life-cycle stage firms. Choice C is wrong since venture capital refers to ownership capital for non-public business in their early life-cycle stage.

Lời giải:

Đáp án đúng là A. Không giống financial assets, real assets thường là các tangible physical assets tạo ra current hoặc expected future cash flows và/hoặc là một store of value. Một số ví dụ về real assets bao gồm real estate và natural resources, thậm chí cả một số intangible assets như patents. Lựa chọn B sai vì private equity, với tư cách là một alternative investment, đề cập đến vốn không được giao dịch công khai được đầu tư trực tiếp vào các private businesses (bao gồm các publicly held companies đang được chuyển thành private). Private equity chủ yếu được sử dụng để đầu tư vào các công ty ở mature life-cycle stage. Lựa chọn C sai vì venture capital đề cập đến ownership capital dành cho các doanh nghiệp không đại chúng ở early life-cycle stage.

  1. EN: Contrast private equity and venture capital.

Hãy đối chiếu private equity và venture capital.

EN: Private capital is employed during different phases of the corporate lifecycle and in different forms. The majority of the private equity is invested during the mature stage of the life cycle or during the declining stage of the life cycle. Private equity managers frequently utilize the flexibility offered by private investment in comparison to public investment to make certain changes to the management and strategy such as closure, sale, or reorganization of lines of businesses in order to increase profitability during a few years' time period. On the other hand, venture capital is employed by private companies having significant potential of growth at the beginning stages of life cycle or startup stage. Venture capital is basically a specialized type of private equity. It is a small share of the whole private equity market by value.

Lời giải:

Private capital được sử dụng ở các giai đoạn khác nhau của corporate lifecycle và dưới các hình thức khác nhau. Phần lớn private equity được đầu tư trong mature stage của life cycle hoặc trong declining stage của life cycle. Private equity managers thường tận dụng sự linh hoạt mà private investment mang lại so với public investment để thực hiện một số thay đổi về quản lý và strategy, chẳng hạn như đóng cửa, bán hoặc tái tổ chức các lines of businesses nhằm tăng profitability trong khoảng thời gian vài năm. Ngược lại, venture capital được sử dụng bởi các private companies có growth potential đáng kể ở các giai đoạn đầu của life cycle hoặc startup stage. Về cơ bản, venture capital là một loại private equity chuyên biệt. Xét theo value, venture capital chỉ chiếm một tỷ trọng nhỏ trong toàn bộ thị trường private equity.

  1. EN: Determine which statement about the digital asset is MOST accurate. A digital asset is:

Xác định phát biểu nào về digital asset là CHÍNH XÁC NHẤT. Một digital asset là:

  • EN: A. includes digital art but not cryptocurrencies.

  • A. bao gồm digital art nhưng không bao gồm cryptocurrencies.

  • EN: B. something that can be stored and transmitted electronically and have ownership or use rights associated with it.

  • B. thứ gì đó có thể được lưu trữ và truyền tải bằng phương thức điện tử, đồng thời có ownership hoặc use rights gắn liền với nó.

  • EN: C. required to follow specific design or requirement to fit into the specific limited number of technology which enables it.

  • C. bắt buộc phải tuân theo một thiết kế hoặc yêu cầu cụ thể để phù hợp với một số lượng công nghệ cụ thể và hạn chế cho phép nó hoạt động.

  • EN: Solution:

EN: The correct option is B. Digital assets keep on evolving in terms of design and application. Digital assets can be understood as something that can be stored and transmitted electronically and having ownership or use rights. A is incorrect because digital assets are diverse and comprise cryptocurrencies, tokens (both security and utility), and digital collectables like digital art. C is incorrect as digital assets are many different things like digital tokens and virtual currency. They do not need to have any specific design or technology.

  • Lời giải:

Đáp án đúng là B. Digital assets tiếp tục phát triển về mặt thiết kế và ứng dụng. Digital assets có thể được hiểu là thứ gì đó có thể được lưu trữ và truyền tải bằng phương thức điện tử, đồng thời có ownership hoặc use rights. A không đúng vì digital assets rất đa dạng và bao gồm cryptocurrencies, tokens (cả security và utility), cùng các digital collectables như digital art. C không đúng vì digital assets có thể là nhiều thứ khác nhau như digital tokens và virtual currency. Chúng không cần phải có bất kỳ thiết kế hoặc công nghệ cụ thể nào.

  1. EN: Determine the correct answers to fill in the blanks: Alternative investment categories include _______________, _________________, and ______________.

EN: Solution: Alternative investment categories include private capital , real assets , and hedge funds .

Xác định các đáp án đúng để điền vào chỗ trống: Các nhóm Alternative investment bao gồm _______________, _________________ và ______________.

Lời giải: Các nhóm Alternative investment bao gồm private capital, real assetshedge funds.

PHƯƠNG PHÁP ALTERNATIVE INVESTMENT

So sánh các phương pháp direct investment, co-investment và fund investment đối với alternative investments

Các nhà đầu tư muốn đạt được diversification và return cao hơn từ alternative investments nên cân nhắc phương pháp tham gia investment. Alternative investments thường illiquid và đòi hỏi expertise trong việc đưa ra quyết định. Điều này làm tăng sự phụ thuộc vào quyết định của manager trong một khoảng thời gian dài. Các nhà đầu tư tinh vi có thể giải quyết vấn đề này thông qua quyền kiểm soát đối với investment, trong khi các nhà đầu tư ít tinh vi hơn không có lựa chọn nào khác ngoài việc dựa vào các bên thứ ba để quản lý investment process của họ.

Phương pháp Alternative Investment

Có ba phương pháp để tiếp cận alternative investments:

  • Fund investment (chẳng hạn như đầu tư vào một PE fund)

  • Co-investment vào một portfolio company của một fund

  • Direct investment vào công ty hoặc một project (ví dụ, infrastructure hoặc real estate)

Institutional investors thường bắt đầu đầu tư vào alternative investments thông qua fund investment. Sau đó, khi có thêm kinh nghiệm, họ bắt đầu đầu tư thông qua co-investment và direct investments. Những direct investors tinh vi nhất (ví dụ, một số

(thông qua sovereign wealth funds) cạnh tranh với fund managers để tiếp cận các investment deals có lợi nhuận cao nhất. Exhibit 1 dưới đây minh họa ba cách thực hiện investments trong alternatives. Chúng ta sẽ tham chiếu đến exhibit này trong suốt bài học.

Exhibit 1: Ba phương pháp đầu tư vào Alternative Assets

Đầu tư thông qua quỹ

Các nhà đầu tư không có đủ năng lực tài chính và/hoặc kinh nghiệm cần thiết để thực hiện đầu tư thường tiếp cận lĩnh vực alternative investments thông qua fund investing. Trong fund investing, nhà đầu tư cung cấp vốn cho quỹ, sau đó quỹ lựa chọn và thực hiện các khoản đầu tư thực tế. Để sử dụng dịch vụ của fund manager, nhà đầu tư trả management fees và performance fees khi áp dụng. Trong Exhibit 1 ở trên, nhà đầu tư đầu tư vào “alternative investments fund”, quỹ này thực hiện ba khoản đầu tư, cụ thể là Investment 1, 2 và 3. Vì vậy, fund investing là một cách gián tiếp để đầu tư vào alternative assets.

Các nhà đầu tư trong cấu trúc fund investing có rất ít hoặc không có sự linh hoạt, vì lựa chọn của họ chỉ là đầu tư vào quỹ hoặc không đầu tư. Họ không có mức độ tinh thông hoặc kinh nghiệm để tự mình thực hiện direct investments. Ngoài ra, fund investors khó có thể ảnh hưởng đến các khoản đầu tư cơ sở của quỹ. Điều quan trọng cần lưu ý là fund investing áp dụng cho tất cả các loại alternative investments chính, chẳng hạn như hedge funds, private equity, real estate, infrastructure và natural resources.

Việc phân bổ vào alternative assets đòi hỏi các kỹ năng chuyên môn đặc thù mà phần lớn nhà đầu tư có thể không có. Các nhà đầu tư có thể tiếp cận các tài sản này thông qua fund investing, theo đó một hoặc nhiều nhà đầu tư cung cấp vốn cho investment management firm, và công ty này thực hiện đầu tư thay mặt cho các nhà đầu tư như được minh họa trong Exhibit 2 dưới đây.

Các đặc điểm, phương pháp và cấu trúc của alternative investments

Exhibit 2: Cấu trúc Alternative Investment Fund

A. Các khoản đầu tư

Alternative investments trong các quỹ có cấu trúc khác với public equities và fixed income fund hoặc ETF investments. Ví dụ, trước hết, alternative funds thường bao gồm (1) việc cam kết trước vốn trước khi lựa chọn bất kỳ khoản đầu tư nào và một khoảng thời gian dài mà quỹ không thể được bán, (2) management fees cao và (3) việc báo cáo ít thường xuyên hơn về periodic returns và vị thế của quỹ so với equities hoặc fixed income funds. Do đó, alternative fund investors thường thưởng cho managers bằng cách sử dụng performance fee structure thay vì flat fee structure để gắn kết lợi ích của manager và nhà đầu tư trong một khoảng thời gian dài hơn. Các điều khoản quan trọng được nêu trong term sheet; term sheet mẫu của fund investment được cung cấp trong Exhibit 3. Chi tiết hơn về các điều khoản này sẽ được đề cập trong các bài học tiếp theo.

Exhibit 3: Term Sheet Thỏa thuận Limited Partner của Tenderledge Investment Fund VIII
Tenderledge Investment Fund VIII, L.P. Term Sheet
QuỹTenderledge Investment Fund VIII, L.P
General PartnerTenderledge Investment LLC
Fund ManagerTenderledge Investments
Quy mô tối đaKhông vượt quá USD750 million Bằng ít nhất 2% tổng Commitments của
Cam kết của General PartnerLimited Partners
Ngày Initial ClosingNgày mà General Partner xác định rằng tổng Commitments bằng hoặc vượt USD500 million
Ngày Final ClosingMười hai (12) tháng kể từ Initial Closing Date
Thời hạn của quỹMười (10) năm kể từ Initial Closing Date
Investment PolicyCung cấp long-term investment return hấp dẫn từ một danh mục alternative investments đa dạng
ESGTheo chính sách environmental, social, and governance của General Partner
Management Fee1.5% mỗi năm trên commitment của mỗi limited partner
Hurdle RateHard hurdle rate là 10%

Các đặc điểm, phương pháp và cấu trúc của alternative investments

Tenderledge Investm Term Sheetent Fund VIII, L.P.
Performance Fee20% fund returns vượt quá hard hurdle rate được quy định
Side LettersNếu bất kỳ Side Letter nào trao các quyền thuận lợi hơn cho bất kỳ Partner nào so với các quyền dành cho những Partners khác, các quyền thuận lợi hơn đó sẽ được trao cho tất cả các Partners khác
Co-Investment

Sau khi có được một số kinh nghiệm với funds, trước khi thực hiện direct investment, nhiều nhà đầu tư tích lũy kinh nghiệm về direct investments thông qua co-investing, theo đó nhà đầu tư đầu tư vào assets gián tiếp thông qua quỹ nhưng cũng có một số quyền nhất định (được gọi là co-investment rights) để đầu tư trực tiếp vào chính các assets đó. Co-investing cho phép nhà đầu tư thực hiện đầu tư cùng với quỹ khi quỹ thực hiện các giao dịch; do đó, nhà đầu tư không bị giới hạn chỉ tham gia giao dịch thông qua việc đầu tư vào quỹ. Exhibit 1 mô tả quá trình co-investing: Nhà đầu tư thực hiện một giao dịch (được gọi là “Investment 3”) gián tiếp bằng cách đầu tư vào quỹ nhưng thực hiện một khoản đầu tư khác trực tiếp thông qua co-investment. Vì vậy, co-investing cho phép nhà đầu tư có thêm kinh nghiệm, kỹ năng và kiến thức về đầu tư ngoài những gì có được từ chiến lược chỉ đầu tư vào quỹ. Co-investing cũng cho phép nhà đầu tư tiếp cận cơ hội đầu tư với mức phí thấp hơn so với khi sử dụng chiến lược chỉ đầu tư vào quỹ đối với cùng asset. Co-investors học hỏi từ quy trình fund investment để tự thực hiện direct investments trong tương lai.

Managers nên được hưởng lợi từ việc lựa chọn một hoặc nhiều co-investors, những người sẽ

  • đẩy nhanh thời điểm đầu tư trong các tình huống không có đủ tiền xét cả về funds lẫn expected flows cho giao dịch cụ thể này,

  • mở rộng phạm vi các khoản đầu tư mới có sẵn, và

  • tăng diversification của nhóm fund investments hiện có.

VÍ DỤ 5
Cơ hội Co-Investment

Moreton Bay Pension Plan là một trong các nhà đầu tư của Tenderledge LLC Alternatives Fund. Tenderledge đã phát hiện một cơ hội take-private tiềm năng tại Fancy Roofing Co. cần khoản đầu tư USD1.5 billion. Tuy nhiên, theo các quy định về fund concentration, Tenderledge chỉ được phép đầu tư USD1 billion vào một khoản đầu tư duy nhất. Tenderledge đưa ra lời mời co-investment cho Moreton Bay Pension Plan và các nhà đầu tư khác của Tenderledge với tổng số vốn bổ sung USD0.5 billion theo các điều kiện về mức phí thấp hơn và không có carry. Vì vậy, trong trường hợp này, co-investment sẽ mang lại cho Tenderledge cơ hội thực hiện khoản đầu tư mà không cần đưa thêm fund manager vào giao dịch, trong khi co-investors sẽ có additional exposure đối với Fancy Roofing Company với management fee thấp hơn và không có performance fees.

Direct Investment

Những nhà đầu tư lớn nhất, tinh thông nhất, có kỹ năng và kiến thức cần thiết để tự quản lý alternative investments thực hiện điều này thông qua direct investing, phương thức không yêu cầu intermediaries, như đã được thể hiện ở Exhibit 1 ở trên (xem “Investment A”).

Theo cách này, direct investors có toàn quyền tự do đối với các lựa chọn của mình về lựa chọn khoản đầu tư, phương thức financing và thời điểm đầu tư. Đối với ngành private equity, điều này là việc mua một direct investment vào một private company mà không thông qua bất kỳ loại quỹ nào có external asset manager hoặc general partner. Ngoài ra, điều đó có nghĩa là direct investor có khả năng tận dụng kiến thức và kỹ năng cụ thể cần thiết cho direct investments. Mặc dù direct investment strategy là điển hình đối với private capital và real estate, một số nhà đầu tư lớn nhất, chẳng hạn như pensions và sovereign wealth funds, cũng sử dụng chiến lược này cho infrastructure và natural resources.

VÍ DỤ 6
Direct Investment vào Renewable Energy

GIC Singapore sovereign wealth fund đã thông báo vào năm 2021 rằng GIC đang đầu tư trực tiếp USD240 million vào một công ty năng lượng Singapore có tên Arctic Green Energy và trở thành equity partner của công ty này. Direct investment nhằm giúp Arctic Green Energy mở rộng hiện diện quốc tế và nâng cao năng lực về geothermal energy. Geothermal energy liên quan đến các nguồn nước nóng ngầm và được coi là nguồn năng lượng renewable, economical và sustainable, thay cho việc đốt fossil fuel để sưởi ấm và làm mát nhà ở và các tòa nhà. Arctic Green Energy đang tạo ra năng lượng và nhiệt bằng cách sử dụng các nguồn geothermal energy. Theo GIC, một trong những nhiệm vụ chính của các long-term investments của GIC bao gồm sustainable investing.

EN: 1. Referring to the diagram below, determine the label that describes best three types of investment in alternative assets:

BÀI TẬP THỰC HÀNH
  1. Tham chiếu sơ đồ dưới đây, hãy xác định nhãn mô tả đúng nhất ba loại hình đầu tư vào alternative assets:

EN: A. 2 is correct. In fund investing the investor provides fund with the money and then fund makes investments for him.

Lời giải (như trong Exhibit 1 của bài học này):

EN: B. 1 is correct. In co-investing the investor indirectly invests in assets through fund but has the right to invest in assets directly (so-called co-investment right).

A. 2 là đúng. Trong fund investing, nhà đầu tư cung cấp tiền cho quỹ và sau đó quỹ thực hiện các khoản đầu tư thay cho nhà đầu tư.

B. 1 là đúng. Trong co-investing, nhà đầu tư đầu tư gián tiếp vào assets thông qua quỹ nhưng có quyền đầu tư trực tiếp vào assets (cái gọi là co-investment right).

Các đặc điểm, phương pháp và cấu trúc của alternative investments

EN: - Choice C. 3 is correct. Direct investing involves the investment of the money directly into an asset (denoted by "Investment X" in the figure) without the intervention of an intermediary.

EN: 2. Select the correct answer for the blanks.The ____ and ____ nature of many alternative investments and the __________ necessary for the evaluation and management of these investments increase the dependency of the investors on the decisions of managers over long periods of time.

  • Lựa chọn C. 3 là đúng. Direct investing liên quan đến việc đầu tư tiền trực tiếp vào một asset (được ký hiệu là "Investment X" trong hình) mà không có sự can thiệp của intermediary.
  1. Chọn đáp án đúng cho các chỗ trống. Tính chất ____ và ____ của nhiều alternative investments, cùng với __________ cần thiết cho việc đánh giá và quản lý các khoản đầu tư này, làm tăng sự phụ thuộc của nhà đầu tư vào các quyết định của managers trong thời gian dài.

EN: The long-term and illiquid nature of many alternative investments and the specialized knowledge necessary for the evaluation and management of these investments increase the dependency of the investors on the decisions of managers over long periods of time.

Lời giải:

EN: 3. List two reasons that investment managers provide co-investment opportunities for the investors.Managers may decide to include co-investors for the following reasons among others:

Tính chất long-termilliquid của nhiều alternative investments, cùng với specialized knowledge cần thiết cho việc đánh giá và quản lý các khoản đầu tư này, làm tăng sự phụ thuộc của nhà đầu tư vào các quyết định của managers trong thời gian dài.

  1. Liệt kê hai lý do khiến investment managers cung cấp cơ hội co-investment cho các nhà đầu tư. Managers có thể quyết định đưa co-investors vào vì các lý do sau, cùng với các lý do khác:

EN: Managers may decide to include co-investors for the following reasons among others:

Lời giải:

EN: - acceleration of investment timeliness when available funds and estimated inflows are inadequate for any particular transaction.

Managers có thể quyết định đưa co-investors vào vì các lý do sau, cùng với các lý do khác:

EN: - expanding the scope of available new investments.

  • đẩy nhanh thời điểm đầu tư khi nguồn vốn sẵn có và estimated inflows không đủ cho bất kỳ giao dịch cụ thể nào.

EN: - increasing diversification of an existing pool of fund investments.

  • mở rộng phạm vi các khoản đầu tư mới có sẵn.

EN: 4. Provide one justification of why an investor would choose each of the below alternative investment strategies.

  • tăng diversification của nhóm fund investments hiện có.

EN: 1. Fund investing

  1. Đưa ra một lý do giải thích vì sao nhà đầu tư sẽ lựa chọn từng alternative investment strategies dưới đây.

EN: 2. Co-investing

1. Fund investing

EN: 3. Direct investing

2. Co-investing

EN: Solution:

3. Direct investing

Lời giải:

EN: 1. Fund investing 1. Fund investingFund investing mang lại cho các nhà đầu tư có nguồn lực hoặc kinh nghiệm hạn chế một con đường để tham gia alternative investing.
EN: 2. Co-investing 2. Co-investingCác nhà đầu tư có kỹ năng chuyên biệt tốt hơn và khả năng phân bổ investments cho từng assets cao hơn có thể lựa chọn một phương pháp đầu tư chủ động hơn trong khi vẫn duy trì sự tham gia của manager. Điều này dẫn đến mức phí thấp hơn cho nhà đầu tư so với phương pháp hoàn toàn dựa trên quỹ. Ngoài ra, co-investors lựa chọn và quản lý một khoản đầu tư cùng với general fund manager, điều này có khả năng mang lại cho họ quyền kiểm soát lớn hơn và returns cao hơn so với những gì họ có thể kiếm được trong cấu trúc chỉ dựa trên quỹ.
EN: 3. Direct investing 3. Direct investingDirect investing mang lại cho nhà đầu tư sự linh hoạt và quyền kiểm soát khi lựa chọn investments, chọn các phương thức financing ưa thích và lập kế hoạch cho phương pháp của mình.

CẤU TRÚC ALTERNATIVE INVESTMENT

mô tả các investment structures và compensation schemes được sử dụng trong alternative investments

Ngoài cách đầu tư trực tiếp hoặc gián tiếp vào alternative assets, tính chất illiquid của các khoản đầu tư này, sự phức tạp và đặc điểm long-term của chúng đòi hỏi các thỏa thuận phức tạp hơn nữa để lấp đầy mọi khoảng cách có thể có trong lợi ích của manager và nhà đầu tư. Cấu trúc của alternative investments có thể xem xét responsibilities và roles của cả nhà đầu tư và managers để thu hẹp các khoảng cách này. Hơn nữa, cấu trúc của alternative investments phân phối gains giữa hai bên theo cách mà incentives của managers và nhà đầu tư phù hợp với nhau.

Ví dụ, managers có thể yêu cầu nhà đầu tư đóng góp capital trong tương lai, và ngược lại, nhà đầu tư có thể hạn chế các lựa chọn đầu tư của managers để ngăn ngừa bất kỳ conflicts of interests nào và bất kỳ takeover bids nào, cùng với các yếu tố khác liên quan đến đầu tư. Compensation plans dựa trên performance và bao gồm minimum rate of return mà nhà đầu tư yêu cầu, sự trì hoãn trong thanh toán và/hoặc khả năng clawback compensation trong trường hợp quỹ có performance kém khuyến khích managers đạt được kết quả tối đa vì lợi ích của nhà đầu tư.

Cấu trúc sở hữu và bồi thường Alternative Investment

Trong phần này, chúng ta xem xét các thỏa thuận về ownership và compensation của alternative investments.

Cấu trúc sở hữu

Vì alternative investment vehicles có thể được thiết kế để cung cấp sự linh hoạt tối đa về investment structure trong việc phân bổ business risks và returns cũng như giao các roles cụ thể cho nhà đầu tư và managers, limited partnerships được sử dụng trong nhiều trường hợp. Như đã được thảo luận trong trường hợp corporate issuer, limited partnerships có ít nhất một

Các đặc điểm, phương pháp và cấu trúc của alternative investments

general partner (GP), người về mặt lý thuyết chịu trách nhiệm không giới hạn đối với bất kỳ losses nào phát sinh trong quá trình quản lý quỹ. Limited partners (LPs) là các nhà đầu tư bên ngoài, nắm giữ lợi ích trong partnership tương ứng với quy mô khoản đầu tư của họ và các thỏa thuận khác được nêu trong partnership document. Figure 4 cung cấp minh họa ngắn gọn về cấu trúc GP/LP cùng với các investment strategies khác nhau (fund, co-investment, direct) đã được trình bày ở trên.

Exhibit 4: Cấu trúc GP/LP cơ bản và các phương pháp đầu tư khác nhau

LPs đưa ra các commitments đầu tư trong tương lai, và cash outlay ban đầu tương đối không đáng kể so với total commitment dành cho quỹ. Trong hầu hết các trường hợp, số lượng LPs tham gia quỹ bị hạn chế. LPs là passive investors và không tham gia vào việc quản lý quỹ (mặc dù co-investment rights cho phép LPs thực hiện thêm direct investments vào portfolio companies).

Trách nhiệm của limited partners được giới hạn ở mức contribution của họ vào partnership, như được mô tả trong Exhibit 5 dưới đây.

Exhibit 5: Ví dụ về cấu trúc Limited Partnership

Một số ít limited partners được lựa chọn nắm giữ interest trong quỹ. Các nhà đầu tư phải đáp ứng một số yêu cầu tối thiểu nhất định về net worth, tư cách institutional, v.v., với tư cách accredited investors, để đầu tư vào các quỹ này, vốn chịu sự quản lý ít chặt chẽ hơn so với general public offerings. GP (Tenderledge Investments LLC trong Exhibit 6) cam kết quản lý hoạt động của quỹ theo standard of care đã thỏa thuận, thực hiện các hoạt động như mua/bán assets, borrowings, tạo reserves hoặc thực hiện contractual commitments thay mặt quỹ.

Exhibit 6: Limited Partnership (Tenderledge Investment Fund)

Một GP có thể quản lý đồng thời nhiều quỹ. Các điều khoản của limited partnership agreement được quy định trong limited partnership agreement (LPA).

Các đặc điểm chính của LPA bao gồm việc phân bổ profits và losses (được thảo luận chi tiết hơn bên dưới), responsibilities và functions của managers, chẳng hạn như investment rules, limitations, v.v.; và các quy tắc về chuyển nhượng, withdrawals và dissolution of the agreement.

Đôi khi, các điều khoản của LP agreements được sửa đổi để tính đến các yêu cầu pháp lý, regulatory hoặc reporting đặc biệt của một nhà đầu tư cụ thể. Trong trường hợp đó, một supplementary document được gọi là side letter được lập giữa GP và một hoặc nhiều LPs với các điều khoản thay thế hoặc bổ sung cho các điều khoản ban đầu của LPA. Điều này có thể bao gồm các yếu tố sau: quyền tự do lớn hơn trong việc chuyển investments sang một related hoặc successor fund; right of first refusal và các điều khoản tương tự để quy định cách xử lý có thể có (fees, co-investment, secondary sales và có thể các khía cạnh khác) so với các LPs khác; cơ hội không phải thực hiện required capital commitment (excusal right); hoặc mức độ investment reporting cao hơn. Một điều khoản có thể được đưa vào side letter là most favored nation clause, bảo đảm rằng mọi điều khoản bổ sung hoặc thuận lợi hơn được đàm phán ngoài LPA với các nhà đầu tư khác sẽ được áp dụng cho một LP cụ thể. Các điều khoản đặc biệt của LPA và side letters trái ngược với standardized indenture áp dụng cho tất cả bond investors trong trường hợp public fixed income investments. Các loại cấu trúc chuyên biệt khác nhau được sử dụng cho các alternative investments khác. Ví dụ, infrastructure investments thường liên quan đến public-private partnership, đây là một thỏa thuận giữa khu vực công và khu vực tư nhằm tài trợ, xây dựng và vận hành cơ sở hạ tầng công, như thể hiện trong Exhibit 7. Exhibit 8 minh họa cấu trúc của thỏa thuận PPP dành cho PT Indonesia Infrastructure Finance (IIF), được thảo luận trong Example 2.

Exhibit 7: Public-Private Partnership

Alternative Investment Features, Methods, and Structures

Exhibit 8: Public-Private Partnership Structure of IIF

Trong các dự án infrastructure, một special purpose vehicle tài trợ cho việc vay nợ và tài trợ bằng equity để xây dựng và quản lý tài sản theo các điều khoản của concession agreement trước khi bán hoặc chuyển giao tài sản cho một tổ chức thuộc khu vực công là cần thiết.

Các nhà đầu tư real estate hoặc natural resource thường thuộc nhóm unitholders trong một master limited partnership (MLP), một entity có các đặc điểm tương tự limited partnership đã đề cập ở trên, nhưng nhìn chung là một hình thức đầu tư có tính thanh khoản cao hơn và có thể được nắm giữ công khai. Các hình thức liquid alternative asset investments khác bao gồm real estate investment trusts (REITs), commodity funds và một số loại exchange-traded funds (ETFs). Đối với direct real estate investments, joint ventures cũng là một dạng thỏa thuận partnership phổ biến.

Cấu trúc thù lao

Có sự bất cân xứng trong dòng thông tin giữa general partner có kiến thức chuyên môn và quyền kiểm soát với limited partners trong alternative investment scheme, do đó tồn tại các compensation schemes phức tạp được thiết kế để điều chỉnh sự phù hợp về động lực giữa hai bên. Management fee schemes của phần lớn các quỹ đầu tư vào public securities được tính theo tỷ lệ phần trăm của assets under management. Tuy nhiên, trong alternative investment schemes, công thức thanh toán management fee có phần khác biệt, vì management fee luôn cao hơn so với các schemes khác và dao động từ 1%-2% assets under management, ngoài ra còn có performance fee.

Trong khi hedge funds và REITs có xu hướng tính management fees dựa trên assets under management (AUM), private equity funds tính management fees dựa trên capital commitment, tức là tổng số vốn mà LPs cam kết đầu tư trong tương lai. Các private equity firms tập hợp capital commitments và sử dụng chúng để rút vốn đầu tư, thường trong khoảng thời gian từ 3 đến 5 năm, bất cứ khi nào họ có investment plan. Vòng đời trung bình của một private equity fund là 10 năm. Lưu ý rằng management fee được tính dựa trên capital commitment chứ không phải invested capital. Việc sử dụng capital commitment thay vì AUM để tính management fees là một điểm khác biệt then chốt giữa hedge funds và private equity firms. Việc sử dụng capital commitment thay vì AUM làm cơ sở để tính management fees làm giảm sự cám dỗ đối với GPs trong việc triển khai capital commitments càng sớm càng tốt. Điều này cho họ nhiều quyền tự quyết hơn trong việc triển khai vốn vào các cơ hội đầu tư.

Hơn nữa, xét đến việc GP giữ vai trò quan trọng như vậy trong việc valuation assets, sẽ không phù hợp nếu sử dụng asset management value để tính management fees.

Performance fees thường có thể phụ thuộc vào mức fund return tối thiểu hoặc hurdle rate, còn được gọi là "preferred return", cùng với các điều chỉnh khác, nhằm phối hợp lợi ích của managers và investors một cách chặt chẽ nhất có thể trong investment horizon dài hạn. Các điều khoản về hurdle rate có thể quy định liệu thỏa thuận có bao gồm hard hurdle rate, theo đó GPs chỉ được hưởng performance fees dựa trên annual return vượt quá hurdle rate, hay soft hurdle rate, theo đó có thể tính performance fee trên total return sau khi vượt qua hurdle rate. Theo soft hurdle, GPs có thể bù lại performance fees đã mất sau khi vượt qua mức hurdle.

Giả sử không xét management fees và xem xét single-period fund rate of return là r, hard hurdle rate là rh, và GP performance fee ( p ) dưới dạng tỷ lệ phần trăm của return, GP rate of return ( rGP ) có thể được biểu diễn như sau:

rGP = max[0, p ( r - rh )]. (1)

Ví dụ, nếu một fund đạt r là 18% trong một kỳ và có performance fee là 20% ( p ) của phần return vượt quá hurdle rate, rh, là 8%, thì GP rate of return ( rGP ) sẽ bằng 2%:

2% = max[0, 20%(18% - 8%)].

Có một số điều chỉnh đối với performance fees trong trường hợp managers vượt hurdle rate hoặc tạo ra returns từ các investments cụ thể, cũng như trong trường hợp managers bị áp dụng penalties hoặc bị hạn chế/hoàn trả performance fees do performance suy giảm theo thời gian. Khi fund đạt soft hurdle rate, fund có thể đẩy nhanh performance fees và loại điều khoản này được gọi là catch-up clause, như thể hiện trong Exhibit 9. Theo catch-up clause và sử dụng ví dụ ở trên, GP sẽ nhận ngay lập tức 2% (catch-up return là rcu) sau khi đạt hurdle, từ đó nhận được return cao hơn 1.6% so với trường hợp không có catch-up. Nói cách khác, LPs sẽ nhận 100% tất cả cash flows cho đến khi fund đạt hurdle rate 8%. Sau đó, GP sẽ nhận 100% cash flows cho đến khi tỷ lệ phân chia profit là 80%/20%. Tất cả các distributions tiếp theo sẽ được chia theo tỷ lệ 80%/20%. GP rate of return ( rGP ) theo Equation 1 có catch-up clause sẽ trở thành

rGP = max[0, rcu + p ( rrhrcu )]. (2) 3.6% = max[0, 2.0% + 20%(18% - 8% - 2%)].

Alternative Investment Features, Methods, and Structures

Exhibit 9: Minh họa Catch-Up Clause

B. GP Returns without a Catch-Up Clause

Tuy nhiên, managers có thể bị phạt dưới hình thức giảm fees trong trường hợp performance kém hoặc suy giảm. Một trong các điều chỉnh trong hedge fund industry là việc sử dụng high-water mark. High-water mark là giá trị tối đa của số tiền đầu tư vào một fund sau khi trừ fees tại một ngày tính toán performance cụ thể. Trong trường hợp fund value giảm xuống dưới high-water mark, hedge fund manager sẽ không tính performance fees cho đến khi fund value vượt qua high-water mark trước đó.

Ngược lại, clawback clause tạo cơ hội cho LPs thu hồi một phần performance fee từ GP. Điều khoản này được kích hoạt trong các tình huống GP kiếm tiền bằng cách thoái vốn khỏi các deals thành công nhưng sau đó lại thua lỗ ở các deals khác. Trong khi đối với phần lớn alternative investments, high-water marks áp dụng cho các calendar years mới, đối với hedge funds, một investor không thể thu hồi incentive fees đã trả cho calendar year trước nếu portfolio phát sinh losses trong các giai đoạn sau. Do tính illiquid và long-term của assets, private equity và real estate investments bao gồm clawback provisions cho toàn bộ vòng đời của portfolio.

Cuối cùng, tương tự như asset-backed securities được giải thích trong các khóa học fixed-income, alternative investments sử dụng cấu trúc waterfall để phân phối cash flows giữa GPs và LPs. Trong alternative investments, GPs thường nhận được tỷ trọng profit lớn hơn so với tỷ lệ initial investment do GP bỏ ra, điều này khuyến khích họ tạo ra profit lớn nhất có thể.

Các waterfall structures được chia thành deal-by-deal (còn được gọi là American) waterfalls và whole-of-fund (còn được gọi là European) waterfalls.

  • Deal-by-deal waterfalls có lợi cho GPs vì performance fees được tính theo từng deal, cho phép GPs được chi trả trước thời điểm LPs nhận lại initial investment nhận preferred return (tức hurdle rate).

  • Trong whole-of-fund waterfalls, tất cả distributions được chuyển cho LPs khi các deals được thoái vốn, và GP chỉ tham gia vào profits khi LPs đã nhận lại initial investment và đạt hurdle rate. Không giống deal-by-deal waterfalls, whole-of-fund waterfalls được áp dụng trên toàn bộ fund và mang lại nhiều lợi ích hơn cho LPs.

Exhibits 10 và 11 lần lượt cho thấy các cash flows khác nhau dành cho GP khi có clawback provision và khi không có clawback provision trong deal-by-deal và whole-of-fund waterfall. Trong trường hợp đầu tiên, fund chi trả 2million,2 million, 3 million và $8 million cho GP vì Investment 1, 2 và 3 tạo ra profits. Tất cả investments còn lại hòa vốn hoặc chịu losses. Do đó, fund hòa vốn trên tổng thể trong toàn bộ vòng đời của fund. Vì vậy, GP phải hoàn trả toàn bộ các khoản chi trả sớm để bù đắp losses trong các investments tiếp theo.

Exhibit 10: Ví dụ Deal-by-Deal (American) Waterfall - có Clawback Provision

||Năm||Số tiền (mm)ProfitInvestmentno.Đa^ˋutưBaˊnĐa^ˋutưBaˊn**|**mm)**||**Profit**|| |**Investment no.**|**Đầu tư**|**Bán**|**Đầu tư**|**Bán**|**mm|%|GP tại 20%| |1|1|4|1010|20|1026.010|26.0%|2| |2|2|5|2020|35|1520.515|20.5%|3| |3|2|7|4040|80|4014.940|14.9%|8| |4|3|7|2020|20|—|—|—| |5|3|8|3535|25|(10)neg(10)|neg|(2)| |6|4|9|2525|20|(5)neg(5)|neg|(1)| |7|5|9|3030|—|(30)neg(30)|neg|(6)| |8|5|10|2020|—|(20)neg(20)|neg|(4)| |Tổng cộng|1|10|200200|200|—|—|—|

Trong trường hợp thứ hai, GP không nhận bất kỳ khoản chi trả nào cho đến khi LPs được hoàn lại initial investment và hurdle rate được vượt qua ở cấp độ tổng thể. Vì fund hòa vốn trên tổng thể, GP không nhận được bất kỳ khoản performance payouts nào.

Exhibit 11: Ví dụ Whole-of-Fund (European) Waterfall

||Năm||Số tiền (mm)ProfitInvestmentno.Đa^ˋutưBaˊnĐa^ˋutưBaˊn**|**mm)**||**Profit**|| |**Investment no.**|**Đầu tư**|**Bán**|**Đầu tư**|**Bán**|**mm|%|GP tại 20%| |1|1|4|1010|20|1026.022510|26.0%|—| |2|2|5|20|3535|15|20.5%|—| |3|2|7|4040|80|4014.943740|14.9%|—| |4|3|7|20|$20|—|—|—|

Alternative Investment Features, Methods, and Structures

||Năm||Số tiền (mm)ProfitInvestmentno.Đa^ˋutưBaˊnĐa^ˋutưBaˊn**|**mm)**||**Profit**|| |**Investment no.**|**Đầu tư**|**Bán**|**Đầu tư**|**Bán**|**mm|%|GP tại 20%| |5|3|8|3535|25|(10)neg64910)|neg|—| |6|4|9|25|20(20|(5)|neg|—| |7|5|9|3030|—|(30)neg851030)|neg|—| |8|5|10|20|(—|(20)|neg|—| |Tổng cộng|1|10|200200|200|—|—|—|

BÀI TẬP THỰC HÀNH
  1. EN: Compensation structures for alternative investments most likely are:

Cấu trúc thù lao của alternative investments nhiều khả năng nhất là:

  • EN: A. less complex than those of traditional investments.

    A. ít phức tạp hơn so với các cấu trúc thù lao của traditional investments.

  • EN: B. equally complex as those of traditional investments.

    B. phức tạp tương đương với các cấu trúc thù lao của traditional investments.

  • EN: C. more complex than those of traditional investments.

    C. phức tạp hơn so với các cấu trúc thù lao của traditional investments.

EN: C is correct. Illiquidity, complexity, and the long-term nature of alternative investments make the structure of these investments more complicated. Alternative investments structures explicitly consider both the roles and responsibilities of the investors and managers in order to solve the gaps between the interests of the manager and the investor. Moreover, the distribution of returns between the investor and the manager in alternative investment structures is designed in such a way as to reduce the gap between their interests. A is incorrect since compensation structures for alternative investments are more complex than those of traditional investments. B is incorrect since compensation structures for alternative investments are more complex than those of traditional investments.

  • Lời giải:

C là đáp án đúng. Tính illiquidity, complexity và long-term của alternative investments khiến cấu trúc của các investments này phức tạp hơn. Cấu trúc alternative investments xem xét một cách rõ ràng cả vai trò và trách nhiệm của investors và managers nhằm giải quyết khoảng cách giữa lợi ích của manager và investor. Hơn nữa, việc phân phối returns giữa investor và manager trong các alternative investment structures được thiết kế theo cách làm giảm khoảng cách giữa lợi ích của họ. A không đúng vì compensation structures của alternative investments phức tạp hơn so với traditional investments. B không đúng vì compensation structures của alternative investments phức tạp hơn so với traditional investments.

  1. EN: True or False: Limited partners (LPs) are engaged in the management of the alternative investment fund in which they invest; they help the general partner (GP) in the operations and decisions of the fund.

Đúng hay Sai: Limited partners (LPs) tham gia vào việc quản lý alternative investment fund mà họ đầu tư; họ hỗ trợ general partner (GP) trong các hoạt động và quyết định của fund.

  • EN: A. True

    A. Đúng

  • EN: B. False

    B. Sai

EN: False. LPs are passive and do not manage the fund (although co-investment rights allow LPs to make additional direct investments in the portfolio companies); the GP controls the operations and decisions of the fund.

Lời giải:

Sai. LPs là các bên thụ động và không quản lý fund (mặc dù co-investment rights cho phép LPs thực hiện additional direct investments vào các portfolio companies); GP kiểm soát các hoạt động và quyết định của fund.

  1. EN: Determine the performance fee generated by the GP based on the terms given below:

Xác định performance fee do GP tạo ra dựa trên các điều khoản dưới đây:

Single-period fund rate of return20%
Hard hurdle rate10%

EN: A. 1.6% B. 1.8% C. 2.0%

GP performance fee18%
Catch-up clausenone

A. 1.6% B. 1.8% C. 2.0%

EN: The right answer is B, 1.8%, which is calculated as follows:

Lời giải:

EN: The rate of return generated by a GP without any catch-up provision is:

Đáp án đúng là B, 1.8%, được tính như sau:

Rate of return do GP tạo ra khi không có bất kỳ catch-up provision nào là:

EN: where

rGP =max[0, p ( r - rh )],

trong đó

EN: Based on the terms provided above, the rate of return of the GP would be 1.8%:

Ký hiệuÝ nghĩa
rGPGP’s rate of return
pGP’s performance fee
rSingle-period fund rate of return
rhHard hurdle rate

Dựa trên các điều khoản được cung cấp ở trên, rate of return của GP sẽ là 1.8%:

rGP = max[0, 18%(20% - 10%)].

EN: Option A is wrong since it is calculated based on a fund rate of return of 18%, hard hurdle of 10%, and GP performance fee of 20%. Option C is wrong since it is calculated based on a fund rate of return of 18%, hard hurdle of 8%, and GP performance fee of 20%.

rGP = 1.8%.

Phương án A sai vì được tính dựa trên fund rate of return 18%, hard hurdle 10% và GP performance fee 20%. Phương án C sai vì được tính dựa trên fund rate of return 18%, hard hurdle 8% và GP performance fee 20%.

  1. EN: Fill in the blanks with the appropriate term:

EN: A __________ promises to manage the operations of the fund under the agreed standard of care and carry out the activities such as purchasing or selling assets, borrowing money, creating reserves, making contracts, on behalf of the fund. A ______________ outlines the terms of limited partnership and regulates the activities and decision making of the limited partnership.

Điền thuật ngữ phù hợp vào chỗ trống:

Một __________ cam kết quản lý các hoạt động của fund theo standard of care đã thỏa thuận và thực hiện các hoạt động như mua hoặc bán assets, vay tiền, lập reserves, ký kết contracts thay mặt cho fund. Một ______________ quy định các điều khoản của limited partnership và điều chỉnh các hoạt động cũng như việc ra quyết định của limited partnership.

Lời giải:

Một general partner cam kết quản lý hoạt động của quỹ theo tiêu chuẩn cẩn trọng đã thỏa thuận và thực hiện các hoạt động như mua hoặc bán tài sản, vay tiền, lập các khoản dự phòng, ký kết hợp đồng, thay mặt cho quỹ. Một limited partnership agreement (LPA) nêu rõ các điều khoản của limited partnership và quy định các hoạt động cũng như việc ra quyết định của limited partnership.

  1. Xác định loại hình đầu tư mà mỗi khoản đầu tư sau đây phù hợp nhất.
Khoản đầu tưTraditional InvestmentAlternative Investment
A. Cổ phiếu Alibaba được giao dịch trên Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt
B. Các khoản nắm giữ real estate
C. Cổ phần hedge fund được đầu tư vào common stock
D. Khoản đầu tư vào một dự án infrastructure thông qua public-private partnership
E. Tranche thứ cấp nhất trong một asset-backed security
Lời giải:
Khoản đầu tưTraditional InvestmentAlternative Investment
A.Cổ phiếu equity được giao dịch công khai là một khoản đầu tư traditional, không phải một khoản đầu tư alternative.
B.Real estate là một tài sản vật chất, hữu hình thực tế sẽ tạo ra current và/hoặc future cash flows.
C.Hedge funds là các phương tiện đầu tư private, không phải traditional, mặc dù chúng có thể đầu tư vào public equities hoặc fixed income, private capital, và/hoặc real assets. Chúng được phân biệt bởi phương pháp đầu tư thay vì các loại khoản đầu tư mà chúng thực hiện thông qua quỹ.
D.Infrastructure là một loại real asset đặc biệt thường liên quan đến đất đai, các tòa nhà và các tài sản fixed dài hạn khác được dùng để phục vụ công chúng và cung cấp các dịch vụ thiết yếu. Khi các nhà đầu tư private tham gia vào những dự án như vậy, họ tham gia thông qua một public-private partnership.
E.Tranche thứ cấp nhất trong một asset-backed security vẫn là một fixed-income instrument. Fixed-income instruments là các khoản đầu tư traditional.

EN: 1. Which of the following document sets custom terms for an individual investor?

BÀI TẬP THỰC HÀNH

EN: - A. A side letter

  1. Tài liệu nào sau đây quy định các điều khoản tùy chỉnh cho một nhà đầu tư cá nhân?

EN: - B. An excusal right

  • A. Một side letter

EN: - C. A limited partnership agreement

  • B. Một excusal right

EN: 2. Identify the fee structure that most effectively motivates the private equity fund managers to make selective, not rapid investments. Management fees:

  • C. Một limited partnership agreement

EN: - A. based on committed capital

  1. Xác định cấu trúc phí tạo động lực hiệu quả nhất cho các nhà quản lý private equity fund thực hiện các khoản đầu tư có chọn lọc, thay vì đầu tư nhanh chóng. Management fees:

EN: - B. combined with an incentive fee

  • A. dựa trên committed capital

EN: - C. based on a fixed percentage of assets under management

  • B. kết hợp với incentive fee

EN: 3. What performance fee adjustment allows limited partners to receive back part of the performance fee earned by the general partner?

  • C. dựa trên một tỷ lệ cố định của assets under management

EN: - A. Catch-up clause

  1. Điều chỉnh performance fee nào cho phép limited partners nhận lại một phần performance fee mà general partner đã nhận được?

EN: - B. High-water mark

  • A. Catch-up clause

EN: - C. Clawback provision

  • B. High-water mark

EN: 4. Which of the following attributes is MOST likely to be an attribute of an alternative investment as opposed to a traditional investment?

  • C. Clawback provision

EN: - A. Illiquidity

  1. Đặc điểm nào sau đây CÓ KHẢ NĂNG CAO NHẤT là đặc điểm của một alternative investment thay vì một traditional investment?

EN: - B. Smaller capital outlays

  • A. Illiquidity

EN: - C. Shorter investment time horizons

  • B. Smaller capital outlays

EN: 5. Assets developed through a public–private partnership typically involve:

  • C. Shorter investment time horizons

EN: - A. long-lived fixed assets intended for public use.

5. Tài sản được phát triển thông qua public-private partnership thường liên quan đến:

EN: - B. The capital invested by the owners at the early stage of the development process.

  • A. các fixed assets dài hạn được dùng để sử dụng cho công chúng.

EN: - C. The commercial real estate with the private business activity as the main source of income.

  • B. Vốn do các chủ sở hữu đầu tư ở giai đoạn đầu của quá trình phát triển.

  • C. Commercial real estate có hoạt động kinh doanh private là nguồn thu nhập chính.

  • Alternative Investment Features, Methods, and Structures

Tham chiếu hình trên, nhãn đúng cho từng financial measure sau đây sẽ là:

EN: 7. Amongst the below listed options, which one depicts the most likely ranking from best alternative investment method to worst alternative investment method for the pension fund mentioned: A well-endowed university pension fund with extensive expertise, skills, and capacity to manage is looking for alternative investments so as to add variety to its current asset mix in a way to earn superior returns compared to traditional investments while maintaining maximum control over them.

A.1. Management fee
B.2. Net return
C.3. Gross return

EN: - A. fund investment, co-investment, direct investment

  1. Trong các lựa chọn được liệt kê dưới đây, lựa chọn nào thể hiện thứ hạng có khả năng cao nhất từ phương pháp alternative investment tốt nhất đến phương pháp alternative investment kém nhất đối với pension fund được đề cập: Một university pension fund có nguồn lực dồi dào, chuyên môn, kỹ năng và năng lực quản lý rộng lớn đang tìm kiếm alternative investments nhằm đa dạng hóa asset mix hiện tại của mình để kiếm được returns vượt trội so với traditional investments trong khi vẫn duy trì mức độ kiểm soát tối đa đối với chúng.

EN: - B. direct investment, co-investment, fund investment

  • A. fund investment, co-investment, direct investment

EN: - C. co-investment, direct investment, fund investment

  • B. direct investment, co-investment, fund investment

EN: 8. Amongst the below listed options, identify the most important reason why the investors in alternative funds pay the managers on a performance basis fee structure in order to:

  • C. co-investment, direct investment, fund investment

EN: - A. penalize managers for poor or declining performance over time

  1. Trong các lựa chọn được liệt kê dưới đây, hãy xác định lý do quan trọng nhất khiến các nhà đầu tư trong alternative funds trả cho các nhà quản lý theo một fee structure dựa trên performance nhằm:

EN: - B. better align manager and investor incentives over longer periods

  • A. penalize managers for poor or declining performance over time

EN: - C. guard themselves from paying managers double for the same return

  • B. better align manager and investor incentives over longer periods

  • C. guard themselves from paying managers double for the same return

EN: 1. The correct answer is A. Apart from limited partnership agreements, a second kind of agreement called side letter can also be made. A side letter is an agreement that exists outside the limited partnership agreement and its terms supercede or modify the original limited partnership agreement terms. This agreement is negotiated between the general partner and limited partners in order to address the unique needs of an investor. B is wrong since an excusal right gives an investor an option to not make the capital contribution or refrain from a particular investment type. An excusal right is obtained through a side letter and not separately. C is wrong because a limited partnership agreement defines the terms of the limited partnership and those terms apply to all limited partners and not only to the unique investor in the limited partnership.

LỜI GIẢI

EN: 2. Answer: A Private equity funds tend to measure their management fee on committed capital as opposed to the value of assets under management. Committed capital refers to the aggregate amount of funding promised by limited partners to fund future investments. It is an important difference between management fees measured on committed capital versus assets under management, which is characteristic of hedge funds. Committed capital as a basis of management fees measurement lowers the pressure on GPs to utilize the committed capital in order to earn more from fees. Hence, GPs are able to be selective on capital deployment into investments. Answer: B In the case of alternative investment funds, a manager's remuneration tends to include a management fee and a performance fee that pays out when fund returns are greater than a certain level referred to as a hurdle rate. This combination is common for alternative investment funds; however, it does not encourage managers to be selective with their investments. Answer: C Hedge funds and REITs tend to use management fees on assets under management whereas private equity funds charge management fees on committed capital.

  1. Đáp án đúng là A. Ngoài limited partnership agreements, một loại thỏa thuận thứ hai được gọi là side letter cũng có thể được lập. Side letter là một thỏa thuận tồn tại bên ngoài limited partnership agreement và các điều khoản của nó thay thế hoặc sửa đổi các điều khoản ban đầu của limited partnership agreement. Thỏa thuận này được đàm phán giữa general partner và limited partners nhằm đáp ứng các nhu cầu riêng biệt của một nhà đầu tư. B sai vì excusal right cho phép một nhà đầu tư có quyền lựa chọn không thực hiện capital contribution hoặc không tham gia một loại đầu tư cụ thể. Excusal right được có được thông qua side letter chứ không được có riêng biệt. C sai vì limited partnership agreement xác định các điều khoản của limited partnership và các điều khoản đó áp dụng cho tất cả limited partners chứ không chỉ cho nhà đầu tư riêng biệt trong limited partnership.

EN: 3. C is correct. The clawback provision gives limited partners the opportunity to retrieve a certain amount of the performance fee of the general partner. The clawback provision will typically be triggered if the GP is able to withdraw from profitable investments at an early stage but loses money on the investments made later in the life of the fund. Option A is incorrect since the catch-up provision enables the general partner to collect more performance fees if the fund earns more than a certain soft hurdle rate.

  1. Đáp án: A. Private equity funds có xu hướng tính management fee dựa trên committed capital thay vì dựa trên giá trị của assets under management. Committed capital là tổng số tiền tài trợ mà limited partners cam kết cung cấp để tài trợ cho các khoản đầu tư trong tương lai. Đây là một điểm khác biệt quan trọng giữa management fees được tính dựa trên committed capital và assets under management, vốn là đặc trưng của hedge funds. Việc sử dụng committed capital làm cơ sở đo lường management fees làm giảm áp lực đối với GPs trong việc sử dụng committed capital để kiếm thêm từ fees. Do đó, GPs có thể lựa chọn kỹ lưỡng việc capital deployment vào các khoản đầu tư. Đáp án: B. Trong trường hợp alternative investment funds, thù lao của một nhà quản lý có xu hướng bao gồm management fee và performance fee được chi trả khi fund returns cao hơn một mức nhất định được gọi là hurdle rate. Sự kết hợp này phổ biến đối với alternative investment funds; tuy nhiên, nó không khuyến khích các nhà quản lý lựa chọn kỹ lưỡng các khoản đầu tư của họ. Đáp án: C. Hedge funds và REITs có xu hướng sử dụng management fees dựa trên assets under management, trong khi private equity funds tính management fees dựa trên committed capital.

EN: 4. The answer is A. Alternative investments are likely to appeal to investors who are looking for more diversification and returns from their investments that are superior to what is offered by traditional investments. B is wrong since alternative investments usually involve a higher level of capital commitment compared to traditional investments. C is wrong since alternative investments usually take a long period of time to be invested compared to traditional investments.

  1. C đúng. Clawback provision tạo cơ hội cho limited partners thu hồi một phần nhất định performance fee của general partner. Clawback provision thường được kích hoạt nếu GP có thể rút khỏi các khoản đầu tư có lãi ở giai đoạn đầu nhưng lại thua lỗ đối với các khoản đầu tư được thực hiện ở giai đoạn sau trong vòng đời của quỹ. Phương án A không đúng vì catch-up provision cho phép general partner thu thêm performance fees nếu quỹ kiếm được nhiều hơn một soft hurdle rate nhất định.

EN: 5. Choice A is right. In public-private partnerships (PPP), both government agencies and private organizations play a role in financing and creating long-term fixed assets for public use and/or providing critical services. Choice B is wrong because ownership capital employed by non-public organizations at the beginning stage of the business life cycle belongs to venture capital, not public-private partnerships. Choice C is wrong because generally public-private partnership is applied to finance and build infrastructure (that is, long-term fixed assets for public use and providing essential services), rather than commercial property intended for conducting private business.

  1. Đáp án là A. Alternative investments có khả năng hấp dẫn các nhà đầu tư đang tìm kiếm diversification lớn hơn và returns từ các khoản đầu tư của họ vượt trội hơn so với những gì traditional investments mang lại. B sai vì alternative investments thường đòi hỏi mức capital commitment cao hơn so với traditional investments. C sai vì alternative investments thường cần một khoảng thời gian dài hơn để được đầu tư so với traditional investments.

  2. Lựa chọn A đúng. Trong public-private partnerships (PPP), cả các cơ quan chính phủ và các tổ chức private đều đóng vai trò trong việc tài trợ và tạo ra các fixed assets dài hạn để công chúng sử dụng và/hoặc cung cấp các dịch vụ thiết yếu. Lựa chọn B sai vì ownership capital được các tổ chức không thuộc khu vực công sử dụng ở giai đoạn đầu của business life cycle thuộc về venture capital, không phải public-private partnerships. Lựa chọn C sai vì nhìn chung public-private partnership được áp dụng để tài trợ và xây dựng infrastructure (nghĩa là các fixed assets dài hạn để công chúng sử dụng và cung cấp các dịch vụ thiết yếu), thay vì commercial property được dùng để tiến hành hoạt động kinh doanh private.

Alternative Investment Features, Methods, and Structures

EN: essential services), rather than commercial property intended for conducting private business.

EN: 6. 3 is correct. The returns produced by investments made in the fund represent gross returns. Management then deducts management fees from these and pays out net fees to fund investors.

các dịch vụ thiết yếu), thay vì commercial property được dùng để tiến hành hoạt động kinh doanh private.

EN: B. 2 is correct. In alternative fund investing, the fund manager pays the net return (gross return minus management fees) to investors.

  1. 3 đúng. Returns được tạo ra từ các khoản đầu tư được thực hiện trong quỹ đại diện cho gross returns. Sau đó, management khấu trừ management fees khỏi các khoản này và chi trả net return cho các nhà đầu tư của quỹ.

EN: C. 1 is correct. Management fees and performance fees are used to compensate the alternative fund manager for managing the fund and its investments.

B. 2 đúng. Trong alternative fund investing, fund manager chi trả net return (gross return trừ management fees) cho các nhà đầu tư.

EN: 7. B is correct. It shows the three alternative investment approaches in terms of control from greatest to least. Direct investing provides maximum freedom and control to the investor when it comes to choice of investment, financing options, and timing. Co-investing gives investors more freedom of choice than investing in a fund only but less than direct investing. Investing in funds gives investors the least control as their option is simply to invest in the fund or not to. A is incorrect since it lists alternative investment approaches based on control from lowest to highest. C is incorrect since it ranks co-investment, which is the alternative investment approach with some control but not the greatest amount, ahead of direct investment which offers maximum control and flexibility.

C. 1 đúng. Management fees và performance fees được sử dụng để bù đắp cho alternative fund manager trong việc quản lý quỹ và các khoản đầu tư của quỹ.

EN: 8. B is correct. Performance-based rather than flat fee structure is used to compensate managers in alternative fund investments so as to improve alignment of incentives between manager and investor in the long run. A is incorrect since although performance fees/structures can punish underperformance on the part of the manager, this is not the main reason why performance-based fee structures are employed. C is incorrect since although the performance calculation process for managers includes consideration of the peak performance of the fund (high-water mark) in order not to pay twice for the same performance, this is not the main reason why performance-based fee structure is used to compensate managers.

  1. B đúng. Lựa chọn này thể hiện ba phương pháp alternative investment xét theo mức độ kiểm soát từ cao nhất đến thấp nhất. Direct investing mang lại mức độ tự do và kiểm soát tối đa cho nhà đầu tư khi xét đến việc lựa chọn khoản đầu tư, các lựa chọn financing và thời điểm. Co-investing mang lại cho nhà đầu tư nhiều quyền tự do lựa chọn hơn so với chỉ đầu tư vào một quỹ nhưng ít hơn direct investing. Investing in funds mang lại cho nhà đầu tư mức độ kiểm soát thấp nhất vì lựa chọn của họ đơn giản là đầu tư vào quỹ hoặc không. A không đúng vì liệt kê các phương pháp alternative investment theo mức độ kiểm soát từ thấp nhất đến cao nhất. C không đúng vì xếp co-investment, phương pháp alternative investment có một mức độ kiểm soát nhất định nhưng không phải mức cao nhất, cao hơn direct investment, trong khi direct investment mang lại mức độ kiểm soát và tính linh hoạt tối đa.

  2. B đúng. Performance-based fee structure thay vì flat fee structure được sử dụng để bù đắp cho các nhà quản lý trong alternative fund investments nhằm cải thiện alignment of incentives giữa nhà quản lý và nhà đầu tư trong dài hạn. A không đúng vì mặc dù performance fees/structures có thể phạt tình trạng underperformance của nhà quản lý, đây không phải là lý do chính khiến performance-based fee structures được sử dụng. C không đúng vì mặc dù quá trình performance calculation đối với nhà quản lý có xem xét peak performance của quỹ (high-water mark) để tránh trả hai lần cho cùng một performance, đây không phải là lý do chính khiến performance-based fee structure được sử dụng để bù đắp cho các nhà quản lý.