Module 3
Corporate Governance: Conflicts, Mechanisms, Risks and Benefit
7 bài · khoảng 54 phút đọc
Nội dung module
- 1Activity 1: Principal-agent relationship and conflict of interests among stakeholder groups
- 2Activity 2: Coaching
- 3Activity 1: Corporate governance
- 4Activity 2: Coaching
- 5Activity 1: Factors affecting corporate governance
- 6Activity 2: Coaching
- 7Curriculum practice questions
Activity 1: Principal-agent relationship and conflict of interests among stakeholder groups
[LOS 3.a] Mô tả mối quan hệ giữa người ủy thác – người thừa hành và các xung đột có thể xảy ra giữa các bên liên quan
Tổng quan về xung đột lợi ích giữa người ủy thác - người thừa hành
Khi người thừa hành được thuê để hành động vì lợi ích của người ủy thác, sẽ xuất hiện mối quan hệ giữa người ủy thác - người thừa hành (principal - agent relationship). Tuy nhiên, lợi ích của người ủy thác không phải lúc nào cũng song hành với lợi ích của người thừa hành, dẫn đến xung đột lợi ích giữa người ủy thác - người thừa hành (principal - agent conflict).
→ Phát sinh chi phí đại diện (agency costs) là các chi phí tăng thêm phát sinh từ những xung đột lợi ích khi người thừa hành đưa ra quyết định cho người ủy thác, ví dụ như: chi phí tăng thêm cho ban quản lý để họ thực hiện tốt nghĩa vụ của mình.
Minh họa tổng quát về các xung đột lợi ích giữa các nhóm bên liên quan như sau:
1. Mối quan hệ giữa các Cổ đông, Ban quản trị và các giám đốc điều hành
Xung đột lợi ích giữa Cổ đông và Ban giám đốc điều hành có thể xảy ra từ:
| Rủi ro kinh doanh | Bất cân xứng thông tin |
|
|
Xung đột lợi ích giữa Ban quản trị và Các giám đốc điều hành có thể xảy ra từ:
-
Khi thông tin cung cấp cho Ban quản trị bị hạn chế → làm suy giảm khả năng thực hiện nghĩa vụ giám sát của ban quản trị.
-
Dạng xung đột này đặc biệt rõ rệt đối với các thành viên ban quản trị không điều hành – vì họ không tham gia vào hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày của doanh nghiệp.
2. Mối quan hệ giữa nhóm các Cổ đông
2.1. Xung đột lợi ích giữa cổ đông kiểm soát với các cơ chế biểu quyết khác nhau
a. Cơ cấu biểu quyết đơn lớp theo luật định (single-class structure with straight voting)
Một cổ phiếu tương ứng với một quyền biểu quyết. Vì thế, cổ đông kiểm soát thường là những cổ đông nắm giữ số cổ phiếu nhiều hơn.
b. Cơ cấu biểu quyết đa lớp (multiple-class structure)
Một nhóm cổ đông có thể có một hoặc ít hơn một quyền biểu quyết cho mỗi cổ phiếu nắm giữ, trong khi một nhóm cổ đông khác (người sáng lập, người nội bộ doanh nghiệp,...) có thể có nhiều quyền biểu quyết cho mỗi cổ phiếu → cổ đông kiểm soát là những người có quyền biểu quyết vượt trội hơn, không phải cổ đông có nhiều cổ phiếu hơn.
2.2. Xung đột lợi ích giữa cổ đông kiểm soát và cổ đông không kiểm soát
Cổ đông kiểm soát có thể hành động trái ngược với lợi ích của các cổ đông thiểu số thông qua những cách sau đây:
|
Các giao dịch thâu tóm Takeover transactions |
Các giao dịch với bên liên quan Related-party transactions |
|
Các cổ đông kiểm soát có thể đạt được những điều khoản có lợi cho bản thân họ hơn các cổ đông thiểu số. |
Cổ đông kiểm soát có thể dàn xếp thỏa thuận với một bên thứ ba thuộc sở hữu của người nhà cổ đông, cung cấp hàng hóa đầu vào cho doanh nghiệp với giá cao hơn thị trường. → Mang lại lợi ích cho cổ đông kiểm soát và người nhà cổ đông. → Tổn hại đến lợi nhuận của doanh nghiệp và lợi ích cổ đông thiểu số. |
3. Mối quan hệ giữa Cổ đông và chủ nợ
Xung đột lợi ích có thể đến từ sự khác biệt trong khả năng chấp nhận rủi ro liên quan đến các khoản đầu tư của doanh nghiệp, cụ thể:
-
Các cổ đông thường sẽ ưa thích các dự án rủi ro hơn với tiềm năng tạo ra lợi nhuận cao hơn.
-
Các chủ nợ thường ưa thích hoạt động kinh doanh ổn định hơn và các hoạt động ít rủi ro hơn.
Ngoài ra, nếu việc trả cổ tức cao quá mức cho cổ đông làm suy giảm khả năng trả lãi và gốc vay cho chủ nợ → Xung đột lợi ích giữa chủ nợ và các cổ đông.
Còn 6 bài trong module này
Phần còn lại gồm bài giảng, ví dụ tính toán và bài luyện tập có chấm điểm, nằm trong thư viện tài liệu của tài khoản Pro.
Xem thư viện tài liệu