Skip to main content
Module

M05: Cash Flow Statement (Part II)

This page doesn't have dedicated content yet. Showing the parent module content from Cash Flow Statement (Part II).

Open full lesson

M05: Cash Flow Statement (Part II)

Tổng quan

Module này đề cập đến việc đánh giá và phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ: các nguồn và sử dụng tiền, phân tích common-size, các chỉ số free cash flow, và các tỷ số tài chính dựa trên dòng tiền.


1. Đánh giá Nguồn và Sử dụng Tiền

Cash Flow Patterns theo Giai đoạn Công ty

Giai đoạnCFOCFICFFDiễn giải
Khởi đầu/Start-up--++Đốt tiền mặt, đầu tư mạnh, được tài trợ bởi các đợt huy động vốn
Tăng trưởng++-++Tạo ra một lượng tiền, vẫn đang đầu tư, huy động thêm vốn
Trưởng thành++--Tạo tiền mạnh, duy trì tài sản, hoàn trả vốn cho nhà đầu tư
Suy thoái++ hoặc -++-Bán tài sản, trả nợ

Công ty lành mạnh thường có CFO dương vượt trội hơn dòng tiền ra từ CFI theo thời gian.


2. Phân tích Common-Size Cash Flow

Hai cách tiếp cận để chuẩn hóa báo cáo lưu chuyển tiền tệ:

Cách 1: Phần trăm trên Tổng Dòng tiền vào/ra

Component %=Individual cash flow itemTotal inflows (or total outflows)×100\text{Component \%} = \frac{\text{Individual cash flow item}}{\text{Total inflows (or total outflows)}} \times 100

  • Cho thấy tầm quan trọng tương đối của từng nguồn hoặc sử dụng tiền

Cách 2: Phần trăm trên Doanh thu thuần

Component %=Individual cash flow itemNet Revenue×100\text{Component \%} = \frac{\text{Individual cash flow item}}{\text{Net Revenue}} \times 100

  • Cho phép so sánh giữa các công ty bất kể quy mô

3. Free Cash Flow

Free Cash Flow to the Firm (FCFF)

Tiền khả dụng cho tất cả nhà cung cấp vốn (nợ + vốn chủ sở hữu):

FCFF=CFO+Int×(1t)Net CAPEX\boxed{\text{FCFF} = \text{CFO} + \text{Int} \times (1 - t) - \text{Net CAPEX}}

Trong đó:

  • Int×(1t)\text{Int} \times (1 - t) = chi phí lãi vay sau thuế (cộng lại vì CFO đã khấu trừ khoản này)
  • Net CAPEX=CAPEXProceeds from sale of long-term assets\text{Net CAPEX} = \text{CAPEX} - \text{Proceeds from sale of long-term assets}

Free Cash Flow to Equity (FCFE)

Tiền khả dụng cho cổ đông sau khi thực hiện tất cả các nghĩa vụ:

FCFE=CFONet CAPEX+Net Borrowing\boxed{\text{FCFE} = \text{CFO} - \text{Net CAPEX} + \text{Net Borrowing}}

Trong đó:

  • Net Borrowing=New debt issuedDebt repaid\text{Net Borrowing} = \text{New debt issued} - \text{Debt repaid}

FCFE thể hiện số tiền tối đa có thể dùng để trả cổ tức và mua lại cổ phiếu mà không cần huy động thêm tài chính.


4. Performance Ratios

Tỷ sốCông thứcDiễn giải
CF-to-RevenueCFONet Revenue\dfrac{\text{CFO}}{\text{Net Revenue}}Khả năng tạo tiền trên mỗi đồng doanh thu
Cash ROACFOAverage Total Assets\dfrac{\text{CFO}}{\text{Average Total Assets}}Tỷ suất hoàn vốn tiền mặt trên tài sản sử dụng
Cash ROECFOAverage Shareholders’ Equity\dfrac{\text{CFO}}{\text{Average Shareholders' Equity}}Tỷ suất hoàn vốn tiền mặt cho cổ đông
Cash-to-IncomeCFOOperating Income\dfrac{\text{CFO}}{\text{Operating Income}}Chất lượng lợi nhuận — bao nhiêu phần lợi nhuận chuyển hóa thành tiền mặt
CF per ShareCFOPreferred DividendsWeighted Avg. Common Shares\dfrac{\text{CFO} - \text{Preferred Dividends}}{\text{Weighted Avg. Common Shares}}Dòng tiền quy về cho mỗi cổ phiếu phổ thông

5. Coverage Ratios

Tỷ sốCông thứcDiễn giải
Debt CoverageCFOTotal Debt\dfrac{\text{CFO}}{\text{Total Debt}}Khả năng trang trải toàn bộ nợ từ hoạt động kinh doanh
Interest CoverageCFO+Interest Paid+Taxes PaidInterest Paid\dfrac{\text{CFO} + \text{Interest Paid} + \text{Taxes Paid}}{\text{Interest Paid}}Khả năng đáp ứng nghĩa vụ trả lãi
ReinvestmentCFONet CAPEX\dfrac{\text{CFO}}{\text{Net CAPEX}}Khả năng tài trợ chi tiêu vốn từ hoạt động kinh doanh
Debt PaymentCFOLong-term Debt Repayment\dfrac{\text{CFO}}{\text{Long-term Debt Repayment}}Khả năng hoàn trả các khoản nợ đến hạn
Dividend PaymentCFODividends Paid\dfrac{\text{CFO}}{\text{Dividends Paid}}Tính bền vững của các khoản chi trả cổ tức

Coverage ratios cao hơn cho thấy linh hoạt tài chính tốt hơn và rủi ro thấp hơn.


Tổng hợp Công thức Quan trọng

Chỉ sốCông thức
FCFFCFO+Int(1t)Net CAPEX\text{CFO} + \text{Int}(1-t) - \text{Net CAPEX}
FCFECFONet CAPEX+Net Borrowing\text{CFO} - \text{Net CAPEX} + \text{Net Borrowing}
Cash ROACFO÷Avg Total Assets\text{CFO} \div \text{Avg Total Assets}
Interest Coverage (cash)(CFO+Int+Tax)÷Int Paid(\text{CFO} + \text{Int} + \text{Tax}) \div \text{Int Paid}

Ghi chú Liên quan