Module 6
Introduction to Digital assets
7 bài · khoảng 48 phút đọc
Nội dung module
- 1Activity 1: Charateristics and financial applications of distributed ledger technology
- 2Activity 2: Coaching
- 3Activity 1: Features and investment characteristics of Digital asset
- 4Activity 2: Coaching
- 5Activity 1: Risks, returns and diversification benefits of Digital asset
- 6Activity 2: Coaching
- 7Curriculum practice questions
Activity 1: Charateristics and financial applications of distributed ledger technology
[LOS 7.a] Mô tả các đặc điểm và ứng dụng tài chính của Công nghệ sổ cái phân tán
Sự xuất hiện của Công nghệ sổ cái: Thông thường, giữa các giao dịch phát sinh giữa 2 bên sẽ cần một bên trung gian đứng ra để ghi nhận các giao dịch và đảm bảo các giao dịch được thực hiện thành công (ví dụ: ngân hàng). Các giao dịch được ghi nhận vào sổ cái của bên trung gian sổ cái này hoạt động như một sổ cái tập trung. Tuy nhiên, việc sổ cái chỉ tập trung ở một nơi và các giao dịch không được công khai dẫn đến hai hạn chế là (1) Hạn chế việc minh bạch quy trình thực hiện các giao dịch và (2) Sổ cái dễ bị hacker xâm nhập và đánh cắp thông tin. Do đó, công nghệ sổ cái phân tán được hình thành để giải quyết hai hạn chế kể trên.
1. Công nghệ sổ cái phân tán (Distributed ledger technology (DLT))
Định nghĩa sổ cái phân tán: Sổ cái phân tán là một loại cơ sở dữ liệu có thể được chia sẻ giữa các chủ thể trong mạng lưới: các bút toán (giao dịch) được ghi lại, lưu trữ và phân phối trên mạng lưới những người tham gia → mỗi chủ thể tham gia sở hữu một bản sao của cơ sở dữ liệu số.
Định nghĩa công nghệ sổ cái phân tán: Công nghệ sổ cái phân tán là công nghệ dựa trên sổ cái phân tán để tạo, trao đổi và theo dõi quyền sở hữu tài sản tài chính trên cơ sở ngang hàng (peer-to-peer basis) trong lĩnh vực lưu giữ báo cáo tài chính.
| Lợi ích | Hạn chế |
| Độ chính xác, minh bạch và bảo mật cao hơn trong việc lưu giữ hồ sơ; chuyển quyền sở hữu nhanh hơn; và các giao dịch có tính tương tác ngang hàng (peer-to-peer). |
Không hoàn toàn an toàn và có thể vi phạm quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu. Tiêu tốn nhiều năng lượng để xác minh hoạt động giao dịch. |
Hình ảnh minh họa: Công nghệ sổ cái phân tán

Định nghĩa cơ chế đồng thuận (Consensus mechanism): Cơ chế đồng thuận bao gồm 2 bước: các bên tham gia (1) đồng thuận về các giao dịch mới và (2) việc cập nhật sổ cái. Do đó, việc tạo ra các giao dịch mới có các đặc điểm:
-
Bất biến (không thể thay đổi mà không có sự chấp thuận của các bên tham gia)
-
Minh bạch
-
Có thể truy cập được cho tất cả người tham gia
-
Độ trễ về thời gian rất nhỏ
Định nghĩa mật mã (Cryptography): Để cung cấp bảo mật cho mạng lưới và tính toàn vẹn của cơ sở dữ liệu, công nghệ sổ cái phân tán sử dụng mật mã để đảm bảo chỉ những người tham gia mạng lưới được ủy quyền mới có thể sử dụng dữ liệu.

Các ứng dụng tài chính của Công nghệ sổ cái phân tán:
1.1. Blockchain
Blockchain là một sổ cái phân tán ghi lại các giao dịch tuần tự trong các khối và liên kết các khối này thành một chuỗi.
Mỗi khối được mã hóa bằng ký tự mật mã riêng biệt (#) để liên kết nó với khối trước đó.

Cách blockchain hoạt động:
-
Các giao dịch mới chỉ được thêm vào chuỗi sau khi có sự xác thực thông qua cơ chế đồng thuận, trong đó vấn đề về mật mã phải được giải quyết bởi một số máy tính trong mạng lưới (được gọi là “thợ mỏ” – miners) mỗi khi giao dịch diễn ra.
-
Việc khai thác đòi hỏi nguồn tài nguyên điện và năng lượng tính toán khổng lồ, khiến cho việc có một bên thứ ba thao túng dữ liệu lịch sử là rất khó khăn và cực kỳ tốn kém.

Tại bước số 4, để nhận được phần thưởng cho bằng chứng công việc, những người “thợ mỏ” phải tuân theo một bộ quy tắc quản lý cách các khổi có thể tham gia chuỗi. Bộ quy tắc này được xác định bởi giao thức đồng thuận (Consensus protocol).
Có 2 bộ quy tắc chính:
| Bằng chứng công việc (Proof of Work) | Bằng chứng cổ phần (Proof of Stake) | |
| Người thực hiện xác thực (Người tạo block) | Người “thợ mỏ” (miners) |
Người xác thực (validators) Để trở thành validator, node phải gửi một lượng tiền nhất định vào mạng lưới như cổ phần (stake). |
| Nguồn năng lượng xử lý | Rất lớn | Tương đối thấp |
| Phần thưởng | Là các khối | Khoản phí liên kết với mỗi giao dịch |
| Khả năng xâm nhập của hacker | Hacker sẽ cần 51% năng lượng tính toán | Hacker sẽ cần 51% tổng số tiền của hệ thống |
| Mức độ an toàn | Dễ dàng để tấn công hơn | Khó khăn để tấn công hơn |
1.2. Hợp đồng thông minh (smart contract)
Hợp đồng thông minh là chương trình máy tính tự thực hiện dựa trên cơ sở các điều khoản và điều kiện được quy định trước mà các bên tham gia hợp đồng. Hợp đồng thông minh thực chất là một chương trình máy tính nhỏ được lưu trữ bên trong blockchain.
Ví dụ: Việc thực hiện tự động các yêu cầu bồi thường bất ngờ cho các công cụ phái sinh và chuyển giao tài sản thế chấp tức thời trong trường hợp vỡ nợ.
1.3. Các hình thức mạng lưới công nghệ sổ cái phân tán
|
Hệ thống cấp phép (Permissioned network) |
Hệ thống không cần cấp phép (Permissionless network) |
|
Các thành viên tham gia mạng lưới có thể bị hạn chế tham gia vào một số hoạt động mạng nhất định → người dùng có các cấp độ truy cập khác nhau vào sổ cái. → Cho phép cơ quan quản lý xem hồ sơ mà doanh nghiệp được yêu cầu lập → tăng tính minh bạch và giảm chi phí tuân thủ. Ví dụ: Người dùng cấp 1: Chỉ có quyền chấp thuận các giao dịch mới, thường là các cá nhân hoặc tổ chức tham gia mạng lưới. Người dùng cấp 2: Chỉ có quyền xem tất cả các giao dịch, thường là các nhà làm luật và các nhà quản lý. |
Quyền không bị phân cấp đối với các thành viên tham gia, mở cho bất kỳ người dùng nào muốn thực hiện giao dịch và tất cả người dùng trong mạng có thể thấy tất cả các giao dịch tồn tại trên blockchain. → Không có cơ quan tập trung (centralized authority) để xác nhận hoặc từ chối tính hợp lệ của giao dịch → các hoạt động mạng không tập trung ở một chủ thể và có thể hạn chế sai sót. Ứng dụng: Bitcoin là ứng dụng phổ biến sử dụng hệ thống này. |
Các đặc điểm của hai hình thức mạng lưới:
|
Hệ thống cấp phép (Permissioned network) |
Hệ thống không cần cấp phép (Permissionless network) |
|
| Tốc độ xử lý | Nhanh hơn vì chỉ có một số lượng thành viên hạn chế tham gia hoặc được ủy quyền xác thực giao dịch. | Chậm hơn do số lượng lớn thành viên phải đạt được sự đồng thuận, làm giảm tốc độ và khả năng mở rộng mạng. |
| Chi phí | Tiết kiệm chi phí vì cần ít thành viên để xác thực mỗi giao dịch. | Không hiệu quả về mặt chi phí vì cần nhiều thành viên để xác thực mỗi giao dịch. |
| Tính phân quyền | Phân cấp một phần vì có số lượng thành viên hạn chế trong chuỗi. | Không có tính phân cấp vì tất cả thành viên đều có thể truy cập mạng. |
| Quyền truy cập | Các thành viên bị hạn chế về quyền. | Các thành viên không bị hạn chế về quyền. |
| Quản trị | Việc quản trị được xác định bởi một tổ chức tập trung. | Việc quản trị không được phân cấp, được duy trì bởi các thành viên. |
2. Tài sản kỹ thuật số
Định nghĩa: Tài sản kỹ thuật số là tài sản được lưu trữ và truyền dưới dạng điện tử gắn liền với quyền sử dụng, mua hoặc bán.
Phân biệt Cryptocurrencies và Tokens
| Cryptocurrencies | Tokens | |
| Giống nhau |
Được giao dịch trên thị trường phi tập trung: Một sàn giao dịch phi tập trung được thực hiện trên hệ thống không có sự phân cấp (việc quản trị không tập trung bởi một tổ chức tập trung) và nó hoạt động trên khuôn khổ phân tán. Là một phương tiện giao dịch: Cả hai loại đều hoạt động như một phương tiện trao đổi điện tử cho phép các thành viên tham gia vào các giao dịch theo thời gian thực mà không cần trung gian tài chính. |
|
| Khác nhau | Sử dụng logic tích hợp trong bộ quy tắc (giao thức) của blockchain. | Sử dụng logic lập trình trong hợp đồng thông minh được triển khai trên blockchain. |
Phân loại Tài sản kỹ thuật số:
| Cryptocurrencies |
Bitcoin
|
|
| Altcoins |
Other cryptocurrencies
Ví dụ: Đồng Ether… |
|
|
Stablecoins
Ví dụ: Đồng Tether USD (USDT), Tether Gold (XAUDT)… |
||
|
Memecoins
|
||
|
Central bank digital currencies
|
||
| Tokens |
Non-fungible tokens
|
|
|
Utility token
|
||
|
Security tokens
Ví dụ: ICO (hình thức giống với IPO) là một quy trình không được kiểm soát, trong đó các công ty cung cấp mã thông báo tiền điện tử để đổi lấy tiền hoặc các loại tiền điện tử khác. Các đặc điểm của ICO:
|
||
|
Governance tokens
|
||
Còn 6 bài trong module này
Phần còn lại gồm bài giảng, ví dụ tính toán và bài luyện tập có chấm điểm, nằm trong thư viện tài liệu của tài khoản Pro.
Xem thư viện tài liệu