Skip to main content
Module

M10: Binomial Model

This page doesn't have dedicated content yet. Showing the parent module content from M10: Binomial Option Pricing Model.

Open full lesson

M10: Binomial Option Pricing Model

LOS 10.a: Giải thích cách mô hình binomial có thể được dùng để định giá options. LOS 10.b: Mô tả cách giá trị của một option thay đổi khi các tham số đầu vào thay đổi.

1. Thiết lập mô hình One-Period Binomial

Giá tài sản cơ sở S0S_0 có thể di chuyển đến một trong hai giá trị trong một kỳ:

S1+=S0×u(up move)S_1^{+} = S_0 \times u \quad \text{(up move)}

S1=S0×d(down move)S_1^{-} = S_0 \times d \quad \text{(down move)}

trong đó:

  • uu = hệ số tăng (up factor, u>1u > 1)
  • dd = hệ số giảm (down factor, d<1d < 1)
  • Điều kiện u>(1+r)>du > (1 + r) > d là bắt buộc để ngăn chặn arbitrage

Giá trị Call Option tại thời điểm đáo hạn

c1+=max(0,  S1+X)=max(0,  S0uX)c_1^{+} = \max(0,\; S_1^{+} - X) = \max(0,\; S_0 u - X)

c1=max(0,  S1X)=max(0,  S0dX)c_1^{-} = \max(0,\; S_1^{-} - X) = \max(0,\; S_0 d - X)

Giá trị Put Option tại thời điểm đáo hạn

p1+=max(0,  XS1+)=max(0,  XS0u)p_1^{+} = \max(0,\; X - S_1^{+}) = \max(0,\; X - S_0 u)

p1=max(0,  XS1)=max(0,  XS0d)p_1^{-} = \max(0,\; X - S_1^{-}) = \max(0,\; X - S_0 d)

2. Phương pháp Hedge Ratio (Replication)

Hedge ratio hh xác định số lượng cổ phiếu cần thiết để tái tạo (replicate) payoff của option:

h=c1+c1S1+S1h = \frac{c_1^{+} - c_1^{-}}{S_1^{+} - S_1^{-}}

trong đó:

  • hh còn được gọi là delta của option
  • Với call: 0h10 \leq h \leq 1
  • Với put: 1h0-1 \leq h \leq 0

Replicating Portfolio

Một danh mục gồm hh cổ phiếu và một vị thế bán (short position) một call tạo thành một risk-free hedge:

  • Trạng thái tăng: h×S1+c1+h \times S_1^{+} - c_1^{+}
  • Trạng thái giảm: h×S1c1h \times S_1^{-} - c_1^{-}

Hai giá trị này bằng nhau (theo cấu trúc xây dựng), do đó danh mục không có rủi ro. Giá trị hiện tại của nó là:

V0=h×S1+c1+1+rV_0 = \frac{h \times S_1^{+} - c_1^{+}}{1 + r}

Giá call khi đó là:

c0=h×S0V0c_0 = h \times S_0 - V_0

3. Phương pháp Risk-Neutral Probability

Risk-Neutral Probability

π=1+rdud\pi = \frac{1 + r - d}{u - d}

trong đó:

  • π\pi = risk-neutral probability của một up move
  • (1π)(1 - \pi) = risk-neutral probability của một down move

Risk-Neutral Pricing cho Call

c0=πc1++(1π)c11+rc_0 = \frac{\pi \, c_1^{+} + (1 - \pi) \, c_1^{-}}{1 + r}

Risk-Neutral Pricing cho Put

p0=πp1++(1π)p11+rp_0 = \frac{\pi \, p_1^{+} + (1 - \pi) \, p_1^{-}}{1 + r}

Điểm mấu chốt: Xác suất thực tế (real-world probabilities) của up move và down move (qq1q1 - q) không ảnh hưởng đến việc định giá option. Chỉ có risk-neutral probabilities (π\pi1π1 - \pi) được sử dụng. Lý do là option được định giá bằng phương pháp replication — danh mục hedge hoạt động bất kể xác suất thực tế là bao nhiêu.

4. Ví dụ số

Giả sử S0=100S_0 = 100, u=1.20u = 1.20, d=0.80d = 0.80, r=5%r = 5\%, X=100X = 100:

Bước 1: Tính giá cuối kỳ và giá trị call:

  • S1+=100×1.20=120S_1^{+} = 100 \times 1.20 = 120, suy ra c1+=max(0,120100)=20c_1^{+} = \max(0, 120 - 100) = 20
  • S1=100×0.80=80S_1^{-} = 100 \times 0.80 = 80, suy ra c1=max(0,80100)=0c_1^{-} = \max(0, 80 - 100) = 0

Bước 2: Risk-neutral probability:

π=1.050.801.200.80=0.250.40=0.625\pi = \frac{1.05 - 0.80}{1.20 - 0.80} = \frac{0.25}{0.40} = 0.625

Bước 3: Giá call:

c0=0.625×20+0.375×01.05=12.501.05=11.90c_0 = \frac{0.625 \times 20 + 0.375 \times 0}{1.05} = \frac{12.50}{1.05} = 11.90

Kiểm chứng bằng hedge ratio:

h=20012080=0.50h = \frac{20 - 0}{120 - 80} = 0.50

V0=0.50×120201.05=401.05=38.10V_0 = \frac{0.50 \times 120 - 20}{1.05} = \frac{40}{1.05} = 38.10

c0=0.50×10038.10=11.90  c_0 = 0.50 \times 100 - 38.10 = 11.90 \; \checkmark

5. Volatility và giá trị Option

Khoảng cách giữa uudd phản ánh volatility của tài sản cơ sở:

Volatility caˋng cao    khoảng caˊch ud caˋng rộng    giaˊ trị option caˋng cao\text{Volatility càng cao} \iff \text{khoảng cách } u - d \text{ càng rộng} \iff \text{giá trị option càng cao}

VolatilityuuddGiá trị Option
Thấpuu gần ddThấp hơn
Caouu xa ddCao hơn

Trực giác: Volatility cao hơn làm tăng xác suất xảy ra những biến động lớn có lợi (mà option sẽ hưởng lợi từ đó), trong khi phần thua lỗ bị giới hạn ở mức phí premium đã trả. Sự bất đối xứng này có nghĩa là volatility cao hơn luôn có lợi cho người nắm giữ option.


Xem thêm: M08: Options Pricing and Valuation, M09: Put-Call Parity

Nguồn: SAPP Derivatives 2026