M05 – Natural Resources
LOS 5.a–5.c | Pages 86–106 | Source: SAPP 2026
1. Land Investments (LOS 5.a)
Raw Land
- Đất chưa được khai thác, nắm giữ để chờ tăng giá hoặc để phát triển trong tương lai
- Không tạo ra thu nhập trong thời gian nắm giữ (trừ khi cho thuê)
- Lợi nhuận phụ thuộc vào vị trí, thay đổi quy hoạch và tiềm năng phát triển
- Rủi ro: kém thanh khoản, rủi ro quy định/quy hoạch, trách nhiệm môi trường
Timberland
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Phương tiện đầu tư | TIMOs (Timber Investment Management Organizations) |
| Lợi thế chính | Linh hoạt trong sản xuất — có thể trì hoãn thu hoạch khi giá thấp; cây tiếp tục sinh trưởng và tăng giá trị |
| Yếu tố tạo lợi nhuận | Tăng trưởng sinh học, tăng giá gỗ, tăng giá trị đất |
| Thu nhập | Doanh thu thu hoạch định kỳ |
| Phòng ngừa lạm phát | Giá gỗ có xu hướng bám sát lạm phát trong dài hạn |
Timberland có một "quyền chọn tăng trưởng sinh học" độc đáo — cây chưa thu hoạch tiếp tục tăng khối lượng và giá trị, cung cấp một real option tự nhiên.
Farmland
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Hạn chế chính | Ít linh hoạt trong sản xuất — cây trồng phải thu hoạch khi chín; không thể trì hoãn lâu |
| Yếu tố tạo lợi nhuận | Giá nông sản, tăng giá trị đất, thu nhập cho thuê |
| Thu nhập | Doanh thu cây trồng hàng năm hoặc tiền thuê đất |
| Rủi ro | Thời tiết, biến động giá hàng hóa, nguồn nước, chi phí đầu vào |
| Sở hữu | Sở hữu trực tiếp hoặc thông qua quỹ đầu tư farmland |
Timberland vs Farmland
| Thuộc tính | Timberland | Farmland |
|---|---|---|
| Linh hoạt thu hoạch | Cao (có thể trì hoãn khi giá thấp) | Thấp (phải thu hoạch khi chín) |
| Tăng trưởng sinh học | Tiếp tục tích lũy giá trị | Chu kỳ hàng năm |
| Mô hình thu nhập | Không đều (tùy thời điểm thu hoạch) | Hàng năm / Theo mùa |
| Nhạy cảm với lạm phát | Phòng ngừa tốt | Phòng ngừa trung bình |
2. Commodities (LOS 5.b)
Phân loại
| Loại | Danh mục | Ví dụ |
|---|---|---|
| Soft | Nông nghiệp | Lúa mì, ngô, đậu nành, cà phê, bông, đường, gia súc |
| Hard | Năng lượng | Dầu thô, khí tự nhiên, than đá |
| Hard | Khoáng sản & Kim loại | Vàng, bạc, đồng, quặng sắt, lithium |
Direct vs Indirect Commodity Investing
| Phương pháp | Mô tả | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Direct (physical) | Mua và lưu trữ hàng hóa vật chất | Phát sinh chi phí lưu kho; không thực tế với hầu hết nhà đầu tư |
| Futures contracts | Hợp đồng mua/bán tại ngày/giá trong tương lai | Phương pháp phổ biến nhất; không cần lưu kho |
| ETFs / ETPs | Sản phẩm giao dịch trên sàn theo dõi chỉ số hàng hóa | Thanh khoản cao, dễ tiếp cận, vốn tối thiểu thấp |
| CTAs | Commodity Trading Advisors — managed futures | Quản lý chủ động; chiến lược trend-following |
| SMAs | Separately Managed Accounts | Phơi nhiễm hàng hóa được tùy chỉnh |
| Specialized funds | Quỹ PE/hedge fund tập trung vào hàng hóa | Tiếp cận tài sản vật chất hoặc doanh nghiệp sản xuất hàng hóa |
3. Commodity Pricing (LOS 5.b)
Mối quan hệ định giá Futures
trong đó:
- = giá futures hiện tại
- = giá giao ngay hiện tại
- = lãi suất phi rủi ro
- = thời gian đến đáo hạn
- Storage costs = chi phí nắm giữ hàng hóa vật chất
- Convenience yield = lợi ích từ việc nắm giữ hàng hóa vật chất (ví dụ: tránh gián đoạn nguồn cung)
Contango vs Backwardation
| Điều kiện | Quan hệ | Hàm ý |
|---|---|---|
| Contango | Storage costs vượt convenience yield; đường cong futures dốc lên | |
| Backwardation | Convenience yield vượt storage costs; đường cong futures dốc xuống |
Price
│ Contango: F > S
│ ╱─────
│ ╱
S ────╳─────────── Time
│ ╲
│ ╲─────
│ Backwardation: F < S
Roll Return
- Khi đảo vị thế từ hợp đồng futures sắp đáo hạn sang hợp đồng mới:
- Backwardation → roll return dương (mua hợp đồng xa hơn với giá rẻ hơn)
- Contango → roll return âm (mua hợp đồng xa hơn với giá đắt hơn)
4. Risk, Return, and Diversification (LOS 5.c)
Đặc điểm lợi nhuận
- Phòng ngừa lạm phát — giá hàng hóa thường tăng cùng lạm phát
- Tương quan thấp/âm với cổ phiếu và trái phiếu
- Biến động cao — do các cú sốc cung/cầu, thời tiết, địa chính trị
- Không tạo ra thu nhập từ hàng hóa vật chất (khác với cổ phiếu hay trái phiếu)
Cân nhắc ESG
- Timberland — hấp thụ carbon, chứng nhận lâm nghiệp bền vững (FSC)
- Carbon offsets — timberland và farmland có thể tạo ra tín chỉ carbon có thể giao dịch
- Rủi ro môi trường — phá rừng, suy thoái đất, sử dụng nước
- Ngày càng có nhiều tổ chức quan tâm đến đầu tư tài nguyên thiên nhiên bền vững
Navigation
- Subject Index: Alternative Investments Index
- Previous Module (SAPP): M04 – Real Estate and Infrastructure
- Next Module (SAPP): M06 – Hedge Funds